1. Mô đun cắt (G) của đất sét được xác định chủ yếu bởi yếu tố nào sau đây?
A. Độ ẩm tự nhiên và hàm lượng hữu cơ.
B. Áp lực hiệu quả trung bình và độ rỗng.
C. Cường độ dính và góc ma sát trong.
D. Độ chặt và kích thước hạt.
2. Độ rỗng của đất được định nghĩa như thế nào trong cơ học đất?
A. Tỷ lệ giữa thể tích hạt rắn và thể tích lỗ rỗng.
B. Tỷ lệ giữa thể tích lỗ rỗng và thể tích hạt rắn.
C. Tỷ lệ giữa thể tích lỗ rỗng và tổng thể tích mẫu đất.
D. Tỷ lệ giữa thể tích hạt rắn và tổng thể tích mẫu đất.
3. Hiện tượng ‘sức nâng’ (buoyancy) trong cơ học đất ảnh hưởng đến:
A. Tăng áp lực tổng lên nền đất.
B. Giảm áp lực hiệu quả của đất.
C. Tăng cường độ dính của đất.
D. Làm tăng hệ số thấm của đất.
4. Độ ẩm tối ưu trong đầm nén đất là độ ẩm mà tại đó đất đạt được:
A. Độ rỗng lớn nhất và độ bền cắt thấp nhất.
B. Độ chặt tối đa và độ bền cắt cao nhất.
C. Độ thấm nước cao nhất.
D. Độ dẻo cao nhất.
5. Hệ số rỗng ban đầu (e0) của một mẫu đất được xác định từ thể tích hạt rắn (Vs) và thể tích lỗ rỗng (Vv) theo công thức nào?
A. e0 = Vs / Vv
B. e0 = Vv / Vs
C. e0 = Vv / (Vs + Vv)
D. e0 = Vs / (Vs + Vv)
6. Phương pháp ‘nén cố kết’ (consolidation) được sử dụng để xác định:
A. Hệ số thấm của đất.
B. Mô đun cắt của đất.
C. Các tham số nén lún của đất (mô đun biến dạng, hệ số nén lún).
D. Cường độ dính của đất.
7. Theo tiêu chuẩn Mohr-Coulomb, độ bền cắt của đất được xác định bởi hai thông số chính là:
A. Mô đun biến dạng và hệ số Poisson.
B. Hệ số thấm và độ rỗng.
C. Cường độ dính (c) và góc ma sát trong (φ).
D. Độ ẩm và độ chặt.
8. Trong quá trình cố kết của đất sét, áp lực nước lỗ rỗng ban đầu có xu hướng:
A. Tăng lên trong suốt quá trình cố kết.
B. Giảm dần về 0 khi quá trình cố kết hoàn thành.
C. Không thay đổi vì đất sét không thấm nước.
D. Tăng lên và sau đó giảm đột ngột.
9. Khi độ ẩm của đất tăng lên, độ bền cắt của đất sét bão hòa nước thường có xu hướng:
A. Tăng lên đáng kể do tăng lực dính.
B. Giảm đi do giảm áp lực lỗ rỗng hiệu quả.
C. Không thay đổi vì đất sét có tính dẻo cao.
D. Tăng lên do tăng khối lượng riêng.
10. Theo định luật Darcy, lưu lượng nước thấm qua mẫu đất tỷ lệ thuận với yếu tố nào sau đây?
A. Diện tích mặt cắt ngang và độ nhớt của nước.
B. Chiều dài đường thấm và độ dốc thủy lực.
C. Hệ số thấm và độ dốc thủy lực.
D. Hệ số thấm và chiều dài đường thấm.
11. Trong phân tích ổn định mái dốc, mặt trượt tròn là giả định phổ biến cho loại đất nào?
A. Đất rời có góc ma sát trong lớn.
B. Đất sét bão hòa nước hoặc đất có tính dẻo.
C. Cát hạt thô được đầm chặt.
D. Đất lẫn hữu cơ.
12. Hệ số nén lún lặp lại (recompression index, Cr) thường được sử dụng khi nào trong phân tích nén lún?
A. Khi đất chịu tải lần đầu tiên.
B. Khi đất chịu tải vượt quá giới hạn quá tải.
C. Khi đất chịu tải dưới giới hạn quá tải.
D. Khi đất bị khô hoàn toàn.
13. Trong các phương pháp xác định cường độ chịu tải của cọc, phương pháp nào dựa trên kết quả thí nghiệm xuyên tĩnh (CPT)?
A. Phương pháp phi tương quan (Non-empirical methods).
B. Phương pháp phân tích dựa trên cơ học đất.
C. Phương pháp tương quan với các chỉ tiêu địa vật lý.
D. Phương pháp dựa trên kết quả thí nghiệm nén 3 trục.
14. Độ sụt lún của nền móng được ước tính dựa trên các thông số nào của đất?
A. Hệ số thấm và độ rỗng.
B. Mô đun biến dạng và hệ số Poisson.
C. Độ ẩm tự nhiên và khối lượng thể tích.
D. Cường độ chịu nén và độ chặt.
15. Khái niệm ‘sức chịu tải giới hạn’ của nền đất dùng để chỉ trạng thái nào?
A. Trạng thái đất bắt đầu có biến dạng đàn hồi.
B. Trạng thái đất đạt đến giới hạn chảy.
C. Trạng thái đất đạt đến giới hạn phá hoại.
D. Trạng thái đất có độ rỗng lớn nhất.
16. Hiện tượng ‘quá tải’ (overconsolidation) trong đất sét có nghĩa là gì?
A. Đất đã từng chịu áp lực lớn hơn áp lực hiện tại.
B. Đất đã từng chịu áp lực nhỏ hơn áp lực hiện tại.
C. Đất có độ rỗng rất cao.
D. Đất có độ ẩm bão hòa tuyệt đối.
17. Độ dẻo (plasticity index, PI) của đất được định nghĩa là gì?
A. Hiệu số giữa giới hạn chảy (LL) và giới hạn độ ẩm tự nhiên (OM).
B. Hiệu số giữa giới hạn chảy (LL) và giới hạn dẻo (PL).
C. Giới hạn độ ẩm mà tại đó đất bắt đầu có tính dẻo.
D. Tỷ lệ giữa thể tích lỗ rỗng và thể tích hạt rắn.
18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến hệ số thấm (k) của đất rời?
A. Kích thước hạt.
B. Độ rỗng.
C. Độ bão hòa nước.
D. Độ phân bố hạt.
19. Trong phân loại đất theo USCS (Unified Soil Classification System), ký hiệu ‘GW’ biểu thị loại đất nào?
A. Đất sét dẻo thấp.
B. Cát hạt thô, sạch.
C. Sét hạt mịn, dẻo cao.
D. Đất hữu cơ.
20. Khi đất bị nén dưới tác dụng của tải trọng, điều gì xảy ra với độ rỗng và độ chặt của đất?
A. Độ rỗng tăng, độ chặt giảm.
B. Độ rỗng giảm, độ chặt tăng.
C. Độ rỗng và độ chặt đều tăng.
D. Độ rỗng và độ chặt đều giảm.
21. Khi áp dụng phương pháp phân tích ổn định mái dốc bằng phương pháp lát cắt, hệ số ổn định (FS) được định nghĩa là tỷ số giữa:
A. Tổng mô men gây trượt và tổng mô men chống trượt.
B. Tổng lực chống trượt và tổng lực gây trượt.
C. Tổng lực gây trượt và tổng lực chống trượt.
D. Tổng mô men chống trượt và tổng mô men gây trượt.
22. Trong thí nghiệm CBR (California Bearing Ratio), chỉ số CBR càng cao thì:
A. Đất có khả năng chống lún thấp.
B. Đất có khả năng chịu tải kém.
C. Đất có khả năng chống biến dạng cao.
D. Đất có độ rỗng lớn.
23. Áp lực nước lỗ rỗng (u) trong đất ảnh hưởng như thế nào đến áp lực hiệu quả (σ’)?
A. Áp lực nước lỗ rỗng càng cao thì áp lực hiệu quả càng cao.
B. Áp lực nước lỗ rỗng càng cao thì áp lực hiệu quả càng thấp.
C. Áp lực nước lỗ rỗng không ảnh hưởng đến áp lực hiệu quả.
D. Áp lực nước lỗ rỗng và áp lực hiệu quả luôn bằng nhau.
24. Độ rỗng của đất cát thường có giá trị như thế nào so với độ rỗng của đất sét?
A. Thường thấp hơn.
B. Thường cao hơn.
C. Tương đương nhau.
D. Phụ thuộc vào hàm lượng hữu cơ.
25. Khi thực hiện thí nghiệm nén 3 trục, điều kiện nén ‘không thoát nước’ (undrained condition) thường áp dụng cho loại đất nào và khi nào?
A. Đất rời, trong giai đoạn thi công nhanh.
B. Đất sét, trong giai đoạn thi công nhanh.
C. Đất rời, trong giai đoạn chịu tải lâu dài.
D. Đất sét, trong giai đoạn chịu tải lâu dài.
26. Đất loại C (Clay) theo hệ thống USCS có đặc điểm gì nổi bật?
A. Có tính dẻo cao, mềm khi ướt, có thể tạo thành các vệt dài khi miết.
B. Có tính dẻo thấp hoặc không dẻo, có cảm giác ráp hoặc mịn.
C. Có kích thước hạt lớn, rời rạc, có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
D. Có khả năng thấm nước rất tốt.
27. Trong thí nghiệm nén 3 trục, ứng suất lệch (deviator stress) là gì?
A. Hiệu số giữa ứng suất vòng và ứng suất dọc trục trong quá trình thí nghiệm.
B. Ứng suất được áp dụng lên mẫu đất từ mọi phía.
C. Ứng suất gây ra sự thay đổi thể tích của mẫu đất.
D. Ứng suất tác dụng theo phương thẳng đứng lên mẫu.
28. Trong cơ học đất, ‘ứng suất hữu hiệu’ (effective stress) được tính như thế nào?
A. Ứng suất toàn phần trừ đi áp lực nước lỗ rỗng.
B. Ứng suất toàn phần cộng với áp lực nước lỗ rỗng.
C. Chỉ bằng ứng suất toàn phần.
D. Chỉ bằng áp lực nước lỗ rỗng.
29. Hiện tượng ‘trương nở’ (swelling) trong đất sét xảy ra chủ yếu do yếu tố nào?
A. Sự hấp thụ nước của các hạt sét có diện tích bề mặt lớn và lực hút tĩnh điện.
B. Sự thoát nước nhanh chóng khỏi lỗ rỗng.
C. Sự ma sát giữa các hạt đất.
D. Sự tác động của tải trọng lớn.
30. Hiện tượng cố kết trong đất sét là quá trình gì?
A. Sự giảm thể tích rỗng do nước thoát ra dưới tác dụng của tải trọng tác dụng lâu dài.
B. Sự tăng độ rỗng do mẫu đất hấp thụ nước từ môi trường.
C. Sự dịch chuyển ngang của các hạt đất dưới tác dụng của lực cắt.
D. Sự thay đổi trạng thái từ dẻo sang rắn của đất.
31. Hiện tượng ‘sức kháng cắt’ (shear strength) của đất là do những yếu tố nào chính tạo nên?
A. Lực dính và ma sát giữa các hạt.
B. Độ rỗng và độ ẩm.
C. Kích thước hạt và hình dạng hạt.
D. Áp lực nước lỗ rỗng và độ chặt.
32. Đường cong đặc trưng cho mối quan hệ giữa ứng suất và biến dạng của đất dưới tác dụng của tải trọng được gọi là gì?
A. Đường cong ứng suất-biến dạng.
B. Đường cong độ rỗng-áp lực.
C. Đường cong thấm nước.
D. Đường cong cố kết.
33. Khi một lớp đất sét chịu tải trọng tăng dần, hiện tượng ‘sụt lún cố kết’ (consolidation settlement) xảy ra như thế nào?
A. Giảm dần theo thời gian khi nước trong lỗ rỗng thoát ra, làm giảm thể tích đất.
B. Tăng dần theo thời gian do đất hấp thụ nước.
C. Xảy ra tức thời khi tải trọng tác dụng.
D. Không thay đổi theo thời gian.
34. Độ rỗng (void ratio, e) và hệ số rỗng (porosity, n) của một mẫu đất có mối quan hệ như thế nào?
A. e = n / (1-n)
B. n = e / (1+e)
C. e = n * (1+e)
D. n = e * (1-n)
35. Tham số ‘góc ma sát trong’ (angle of internal friction) của đất biểu thị điều gì?
A. Khả năng kháng lại sự trượt của các hạt đất với nhau.
B. Độ rỗng của mẫu đất.
C. Khả năng thấm nước của đất.
D. Khả năng giữ nước của đất.
36. Lực dính (cohesion) trong đất rời như cát có giá trị là bao nhiêu?
A. Rất nhỏ hoặc bằng không.
B. Tương đương với đất sét dẻo.
C. Phụ thuộc vào độ ẩm.
D. Phụ thuộc vào kích thước hạt.
37. Độ ẩm tối ưu (optimum moisture content – OMC) trong công tác đầm nén đất là gì?
A. Độ ẩm mà tại đó đất đạt được độ chặt khô tối đa với một năng lượng đầm nhất định.
B. Độ ẩm cao nhất mà đất có thể giữ được.
C. Độ ẩm mà tại đó đất có độ rỗng lớn nhất.
D. Độ ẩm mà tại đó đất có khả năng thấm nước tốt nhất.
38. Theo Tiêu chuẩn ASTM D422, kích thước hạt sét được định nghĩa là nhỏ hơn bao nhiêu?
A. 0.002 mm.
B. 0.075 mm.
C. 0.425 mm.
D. 2.00 mm.
39. Trong thí nghiệm Proctor cải tiến (modified Proctor test), mục đích của việc sử dụng năng lượng đầm lớn hơn là gì?
A. Để xác định độ ẩm tối ưu và độ chặt khô tối đa ở điều kiện đầm nén cường độ cao hơn.
B. Để xác định khả năng chịu tải của đất ở độ ẩm cao.
C. Để đo lường sức kháng cắt của đất.
D. Để xác định tốc độ thấm nước của đất.
40. Trong phân tích ổn định mái dốc, hệ số an toàn (factor of safety) có ý nghĩa gì?
A. Tỷ số giữa sức kháng cắt có sẵn và sức kháng cắt yêu cầu để chống lại sự trượt.
B. Tỷ số giữa ứng suất toàn phần và ứng suất hữu hiệu.
C. Tỷ số giữa thể tích rỗng và thể tích hạt.
D. Tỷ số giữa áp lực nước lỗ rỗng và ứng suất tác dụng.
41. Trong phân tích sức chịu tải của móng, ‘ứng suất phát sinh’ (induced stress) là gì?
A. Ứng suất truyền từ kết cấu xuống lớp đất nền.
B. Ứng suất tự thân của lớp đất.
C. Áp lực nước lỗ rỗng trong đất.
D. Ứng suất hữu hiệu trong đất.
42. Trong phân tích ổn định mái dốc, ‘mặt trượt’ (slip surface) thường được giả định có dạng nào phổ biến nhất cho các mái dốc mềm?
A. Một cung tròn.
B. Một đường thẳng.
C. Một hình parabol.
D. Một hình elip.
43. Độ chặt tương đối (relative density) của đất rời được dùng để đánh giá điều gì?
A. Mức độ chặt của đất rời so với trạng thái chặt nhất và chặt nhả nhất có thể đạt được.
B. Độ ẩm của đất.
C. Khả năng thấm nước của đất.
D. Lực dính của đất.
44. Mô đun biến dạng (modulus of deformation) của đất dùng để đánh giá điều gì?
A. Khả năng chống biến dạng dưới tác dụng của tải trọng.
B. Độ chặt của đất.
C. Khả năng thấm nước của đất.
D. Trọng lượng riêng của đất.
45. Độ rỗng ban đầu (initial void ratio) của một mẫu đất được định nghĩa như thế nào?
A. Tỷ số giữa thể tích rỗng và thể tích hạt rắn của mẫu đất ở trạng thái ban đầu.
B. Tỷ số giữa thể tích rỗng và thể tích mẫu đất ở trạng thái ban đầu.
C. Tỷ số giữa thể tích hạt rắn và thể tích rỗng của mẫu đất.
D. Tỷ số giữa khối lượng nước và khối lượng hạt rắn.
46. Hệ số thấm (coefficient of permeability) của đất biểu thị yếu tố nào?
A. Khả năng cho nước chảy qua đất.
B. Khả năng giữ nước của đất.
C. Độ rỗng của đất.
D. Sức kháng cắt của đất.
47. Đất loại S (Silt) theo hệ thống USCS (Unified Soil Classification System) có đặc điểm gì nổi bật?
A. Có tính dẻo, thường có màu vàng hoặc nâu, có thể có cảm giác hơi ráp khi miết.
B. Có tính dẻo cao, màu sắc đa dạng, dễ bị nhão khi ướt.
C. Không có tính dẻo, có kích thước hạt tương tự cát mịn, có thể có cảm giác mịn hoặc hơi ráp.
D. Có kích thước hạt rất nhỏ, thường có màu xám hoặc đen, rất dính khi ướt.
48. Khi một lớp đất bão hòa nước chịu tải trọng, sự gia tăng áp lực nước lỗ rỗng (pore water pressure) ban đầu là do:
A. Nước trong lỗ rỗng không thể thoát ra ngay lập tức, chịu một phần của tải trọng.
B. Sự giảm thể tích rỗng.
C. Sự tăng ma sát giữa các hạt đất.
D. Sự giảm độ rỗng.
49. Theo phân loại đất theo hệ thống AASHTO, nhóm đất nào được coi là có khả năng chịu tải tốt nhất cho các lớp móng đường?
A. Nhóm A-1, A-2.
B. Nhóm A-3.
C. Nhóm A-4, A-5.
D. Nhóm A-6, A-7.
50. Độ rỗng hiệu quả (effective void ratio) trong cơ học đất liên quan đến khía cạnh nào?
A. Tỷ lệ thể tích rỗng có thể bị nén hoặc thoát nước.
B. Tổng thể tích rỗng.
C. Tỷ lệ thể tích nước trong lỗ rỗng.
D. Tỷ lệ thể tích hạt rắn.
51. Trong thí nghiệm nén 3 trục, độ bền cắt của đất được xác định chủ yếu dựa trên thông số nào của đường Mohr-Coulomb?
A. Góc ma sát trong (φ) và lực dính (c)
B. Mô đun đàn hồi (E) và hệ số Poisson (ν)
C. Tỷ lệ lỗ rỗng ban đầu (e₀) và giới hạn chảy (w_L)
D. Độ chặt tương đối (I_D) và khối lượng riêng (ρ)
52. Hiện tượng sụt lún trên bề mặt đất có thể xảy ra khi nào?
A. Khi có sự giảm thể tích của đất dưới tải trọng hoặc do thoát nước
B. Khi có sự tăng áp lực lỗ rỗng trong đất
C. Khi đất được đầm chặt tối đa
D. Khi hệ số thấm của đất rất cao
53. Theo phương pháp phân tích ổn định mái dốc của Fellenius (Phương pháp lát cắt mỏng), lực cắt sinh ra dọc theo mặt trượt phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Độ bền chống cắt của đất và diện tích lát cắt
B. Áp lực nước lỗ rỗng và diện tích lát cắt
C. Mô đun đàn hồi của đất và chiều dài mặt trượt
D. Hệ số thấm và độ rỗng của đất
54. Khi thực hiện thí nghiệm Proctor cải tiến (Modified Proctor test), khối lượng đất đầm nén và năng lượng đầm nén được sử dụng có gì khác biệt so với Proctor tiêu chuẩn (Standard Proctor test)?
A. Khối lượng đất đầm nén lớn hơn và năng lượng đầm nén cao hơn
B. Khối lượng đất đầm nén nhỏ hơn và năng lượng đầm nén thấp hơn
C. Khối lượng đất đầm nén như nhau nhưng năng lượng đầm nén cao hơn
D. Khối lượng đất đầm nén lớn hơn nhưng năng lượng đầm nén như nhau
55. Khi nào áp lực lỗ rỗng có thể trở nên âm trong đất?
A. Trong đất rời bị kéo căng hoặc trong đất có độ ẩm thấp hơn độ ẩm không giữ nước
B. Chỉ xảy ra trong đất sét bão hòa dưới tải trọng lớn
C. Khi đất bị nén chặt đến trạng thái bão hòa
D. Khi đất có độ rỗng rất cao
56. Khi nói về ‘trạng thái tới hạn’ (critical state) của đất, điều này ám chỉ điều gì?
A. Trạng thái mà đất đạt được độ bền cắt cực đại và không còn thay đổi thể tích dưới tác dụng của ứng suất
B. Trạng thái mà đất bắt đầu có hiện tượng chảy
C. Trạng thái mà đất đạt độ chặt tối đa
D. Trạng thái mà áp lực lỗ rỗng bằng không
57. Khái niệm ‘Áp lực hiệu quả’ (effective stress) trong Cơ học đất được phát biểu bởi ai?
A. Karl Terzaghi
B. Henri Darcy
C. Arthur Casagrande
D. Jacob Bear
58. Hiện tượng cố kết trong đất sét được mô tả chính xác nhất bởi lý thuyết nào?
A. Lý thuyết Terzaghi về cố kết một chiều
B. Lý thuyết Darcy về thấm nước qua môi trường xốp
C. Lý thuyết Skempton về áp lực lỗ rỗng hiệu quả
D. Lý thuyết Bishop về độ bền cắt của đất bão hòa
59. Hệ số thấm của đất thay đổi như thế nào khi độ rỗng của đất tăng lên?
A. Tăng lên
B. Giảm đi
C. Không thay đổi
D. Biến đổi không theo quy luật
60. Đường cong phân bố kích thước hạt của đất (grain size distribution curve) cho biết thông tin gì quan trọng nhất về tính chất cơ học của đất?
A. Tỷ lệ các thành phần hạt (sét, bùn, cát, sỏi) và mức độ đồng nhất của hạt
B. Độ ẩm tự nhiên và giới hạn nhự
C. Khả năng chịu nén và sức chống cắt
D. Hệ số thấm và tính thấm nước
61. Trong quá trình thí nghiệm cắt trực tiếp (direct shear test), điều gì xảy ra với sức chống cắt hiệu quả (effective shear strength) của đất rời khi tăng áp lực toàn bộ (total normal stress)?
A. Tăng lên
B. Giảm đi
C. Không thay đổi
D. Biến đổi không theo quy luật
62. Trong thí nghiệm nén cố kết (consolidation test), chiều cao ban đầu của mẫu đất (h₀) là một thông số quan trọng để tính toán đại lượng nào?
A. Hệ số nén lún (a_v) hoặc hệ số nén lún thứ cấp (C_α)
B. Độ bền cắt
C. Hệ số thấm
D. Khối lượng riêng
63. Trong cơ học đất, ‘Ứng suất hiệu quả’ (effective stress) được định nghĩa là gì?
A. Ứng suất toàn phần trừ đi áp lực nước lỗ rỗng
B. Ứng suất toàn phần cộng với áp lực nước lỗ rỗng
C. Chỉ bằng áp lực nước lỗ rỗng
D. Chỉ bằng ứng suất toàn phần
64. Độ bão hòa (S) của đất là gì?
A. Tỷ lệ thể tích nước so với thể tích lỗ rỗng
B. Tỷ lệ thể tích nước so với thể tích hạt rắn
C. Tỷ lệ thể tích nước so với tổng thể tích mẫu đất
D. Tỷ lệ thể tích hạt rắn so với thể tích lỗ rỗng
65. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền cắt của đất theo mô hình Coulomb?
A. Mô đun đàn hồi (E)
B. Góc ma sát trong (φ)
C. Lực dính (c)
D. Áp lực pháp tuyến hiệu quả (σ’)
66. Hệ số rỗng (e) và độ rỗng (n) của một mẫu đất có mối quan hệ như thế nào?
A. n = e / (1 + e)
B. e = n / (1 + n)
C. n = 1 – e
D. e = 1 + n
67. Độ rỗng (e) của đất là gì?
A. Tỷ lệ thể tích lỗ rỗng so với thể tích hạt rắn
B. Tỷ lệ thể tích lỗ rỗng so với tổng thể tích mẫu đất
C. Tỷ lệ thể tích hạt rắn so với tổng thể tích mẫu đất
D. Tỷ lệ thể tích nước so với thể tích lỗ rỗng
68. Độ ẩm tối ưu (Optimum Moisture Content – OMC) trong thí nghiệm Proctor đại diện cho điều gì?
A. Độ ẩm mà tại đó đất đạt được độ chặt khô tối đa (Maximum Dry Density – MDD)
B. Độ ẩm mà tại đó đất có sức chống cắt cao nhất
C. Độ ẩm mà tại đó đất có hệ số thấm cao nhất
D. Độ ẩm mà tại đó đất có độ rỗng lớn nhất
69. Khi một lớp đất sét bão hòa nước bị nén lún dưới tác dụng của tải trọng, áp lực lỗ rỗng trung bình sẽ có xu hướng gì?
A. Tăng lên trong giai đoạn đầu và giảm dần theo thời gian
B. Giảm liên tục cho đến khi đạt trạng thái cân bằng
C. Không thay đổi trong suốt quá trình
D. Tăng lên liên tục cho đến khi đất phá hoại
70. Hệ số thấm (k) của đất sét thông thường nhỏ hơn nhiều so với cát vì lý do chính nào?
A. Kích thước hạt sét nhỏ hơn và cấu trúc hạt phức tạp hơn
B. Độ rỗng của đất sét lớn hơn đáng kể so với cát
C. Đất sét có lực dính giữa các hạt cao hơn
D. Đất sét có độ ẩm tự nhiên cao hơn
71. Độ chặt của đất rời (như cát) thường được đánh giá bằng chỉ số nào?
A. Độ chặt tương đối (I_D)
B. Độ ẩm tự nhiên (w)
C. Giới hạn chảy (w_L) và giới hạn dẻo (w_P)
D. Chỉ số dẻo (I_P)
72. Trong các loại đất được mô tả dưới đây, loại nào có khả năng bị hóa lỏng (liquefaction) cao nhất dưới tác động của động đất?
A. Cát mịn, bão hòa nước, có độ chặt trung bình
B. Sét cứng, khô
C. Sỏi hạt lớn, khô
D. Bùn hữu cơ, có độ rỗng thấp
73. Trong phân loại đất theo hệ thống USCS (Universal Soil Classification System), ký hiệu ‘GW’ biểu thị loại đất nào?
A. Cát hạt lớn, đồng nhất
B. Sét có độ dẻo cao
C. Bùn hạt mịn, có tính chảy
D. Đất hữu cơ
74. Độ sụt lún dự kiến của một công trình xây dựng trên nền đất sét thường được ước tính dựa trên phương pháp nào?
A. Phân tích cố kết dựa trên các chỉ số nén lún từ thí nghiệm
B. Phân tích ổn định mái dốc
C. Tính toán áp lực nước lỗ rỗng
D. Xác định hệ số thấm
75. Khi phân tích ổn định mái dốc bằng phương pháp Bishop, các giả thiết về phân bố áp lực nước lỗ rỗng là gì?
A. Áp lực nước lỗ rỗng được xác định trước hoặc tính toán dựa trên thủy văn và được áp dụng đều trên mặt trượt
B. Áp lực nước lỗ rỗng luôn bằng không
C. Áp lực nước lỗ rỗng tăng tuyến tính với chiều sâu
D. Áp lực nước lỗ rỗng phụ thuộc vào độ chặt của đất
76. Độ ẩm tối ưu và khối lượng thể tích khô lớn nhất trong thí nghiệm đầm nén Proctor tiêu chuẩn được xác định dựa trên đường cong nào?
A. Quan hệ giữa độ ẩm và thể tích.
B. Quan hệ giữa độ ẩm và khối lượng thể tích khô.
C. Quan hệ giữa độ ẩm và độ rỗng.
D. Quan hệ giữa khối lượng thể tích khô và độ rỗng.
77. Khi tiến hành thí nghiệm đo độ chặt tại hiện trường bằng phương pháp thay thế cát, mục đích chính của việc xác định thể tích lỗ rỗng là gì?
A. Để tính toán độ ẩm tự nhiên của đất.
B. Để tính toán khối lượng thể tích khô của đất.
C. Để tính toán tỷ lệ thành phần hạt của đất.
D. Để tính toán độ bão hòa nước của đất.
78. Theo định luật Terzaghi về cố kết, tốc độ cố kết của lớp đất sét phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
A. Hệ số nén lún (Cv).
B. Hệ số thấm (k).
C. Độ rỗng.
D. Chiều dày lớp đất và hệ số thấm.
79. Trong thí nghiệm nén 3 trục không thoát nước (UU), đại lượng nào được đo trực tiếp để xác định độ bền cắt?
A. Ứng suất hiệu quả.
B. Ứng suất tổng.
C. Áp lực nước lỗ rỗng.
D. Biến dạng dọc trục.
80. Khi một khối đất chịu ứng suất cắt, hiện tượng ‘liquefaction’ (hóa lỏng) thường xảy ra trong loại đất nào dưới tác động của tải trọng động (ví dụ: động đất)?
A. Đất sét dẻo cứng.
B. Đất cát hạt mịn bão hòa nước.
C. Đất sét bão hòa nước có lực dính cao.
D. Đất hữu cơ.
81. Chỉ số dẻo (PI) của đất được định nghĩa là hiệu số giữa:
A. Giới hạn chảy và giới hạn nhão.
B. Giới hạn chảy và độ ẩm tự nhiên.
C. Giới hạn nhão và độ ẩm tự nhiên.
D. Giới hạn chảy và giới hạn khô.
82. Trong các loại đất rời, loại nào thường có khả năng chịu nén lún do thay đổi ứng suất hiệu quả tốt nhất?
A. Cát thô.
B. Cát mịn.
C. Sét.
D. Bụi.
83. Nguyên lý cơ bản của phương pháp ‘triaxial compression test’ (thí nghiệm nén 3 trục) là gì?
A. Giới hạn sức kháng cắt của đất dưới điều kiện ứng suất không đổi.
B. Phân tích sự phân bố ứng suất trong khối đất dưới tải trọng.
C. Xác định độ bền cắt của đất dưới điều kiện ứng suất ba chiều được kiểm soát.
D. Đo lường sự thay đổi thể tích của đất dưới tác dụng của áp lực.
84. Theo lý thuyết Coulomb về độ bền cắt, ứng suất cắt tại mặt trượt được biểu diễn bằng công thức nào sau đây?
A. τ = c + σ’ tan φ.
B. τ = c – σ’ tan φ.
C. τ = σ’ + c tan φ.
D. τ = σ’ – c tan φ.
85. Trường hợp nào sau đây, áp lực nước lỗ rỗng trong đất có thể âm?
A. Khi đất bị nén chặt dưới mực nước ngầm.
B. Khi đất ở trạng thái nhão.
C. Khi đất khô và có lực hút mao dẫn.
D. Khi đất bão hòa nước hoàn toàn.
86. Trong thí nghiệm nén 3 trục, điều kiện kết thúc thí nghiệm đối với mẫu đất sét bão hòa nước thường dựa trên yếu tố nào?
A. Đạt được biến dạng dọc theo trục tới một giá trị xác định trước.
B. Đạt được áp lực trung bình tới một giá trị xác định trước.
C. Đạt được áp lực lỗ rỗng tới một giá trị xác định trước.
D. Đạt được độ bền cắt tới một giá trị xác định trước.
87. Khi phân tích ổn định mái dốc bằng phương pháp cân bằng giới hạn, khái niệm ‘hệ số an toàn’ (FS) được định nghĩa là tỷ số giữa:
A. Mô men ổn định và mô men trượt.
B. Khả năng chống trượt và khả năng gây trượt.
C. Lực kháng trượt và lực chủ động gây trượt.
D. Tất cả các đáp án trên đều đúng.
88. Trong phân loại đất theo Casagrande, đất được coi là dẻo khi chỉ số dẻo (PI) lớn hơn bao nhiêu?
A. 4.
B. 7.
C. 10.
D. 15.
89. Trong phân loại đất theo hệ thống AASHTO, đất sét có giới hạn dẻo (LL) lớn hơn 50 và chỉ số dẻo (PI) lớn hơn 20 thường thuộc nhóm nào?
A. Nhóm A-2.
B. Nhóm A-4.
C. Nhóm A-6.
D. Nhóm A-7.
90. Hệ số thấm của đất thay đổi như thế nào khi độ rỗng của đất tăng lên?
A. Giảm đi một cách đáng kể.
B. Tăng lên một cách đáng kể.
C. Không thay đổi.
D. Tăng lên một chút rồi giảm xuống.
91. Độ ẩm tự nhiên (w) của một mẫu đất được định nghĩa là tỷ lệ giữa:
A. Khối lượng nước chia cho khối lượng hạt khô.
B. Khối lượng nước chia cho khối lượng đất ẩm.
C. Khối lượng hạt khô chia cho khối lượng nước.
D. Khối lượng hạt khô chia cho khối lượng đất ẩm.
92. Độ rỗng ban đầu (e₀) và độ rỗng cuối cùng (ef) của một mẫu đất trong thí nghiệm nén cố kết, nếu đất bị nén chặt hơn, mối quan hệ giữa chúng là gì?
A. e₀ > ef.
B. e₀ < ef.
C. e₀ = ef.
D. Không xác định được.
93. Hệ số thấm của đất sét thường nhỏ hơn hệ số thấm của đất cát là do:
A. Kích thước hạt nhỏ hơn và lực hút tĩnh điện giữa các hạt sét.
B. Độ rỗng lớn hơn.
C. Lực dính giữa các hạt lớn hơn.
D. Áp lực nước lỗ rỗng cao hơn.
94. Trong phân tích ổn định mái dốc, ‘mặt trượt hình trụ tròn’ là giả định phổ biến cho loại đất nào?
A. Đất cát rời.
B. Đất sét dẻo mềm.
C. Đất rời có lực dính cao.
D. Đất bão hòa nước.
95. Hệ số nén lún thứ cấp (secondary compression index) chủ yếu biểu thị hiện tượng gì trong đất sét?
A. Sự tiêu tán áp lực nước lỗ rỗng tức thời.
B. Sự sắp xếp lại hạt dưới tác dụng của tải trọng cố định.
C. Sự tăng cường lực dính theo thời gian.
D. Sự thay đổi độ rỗng do thay đổi độ ẩm.
96. Độ bền cắt của đất cát khô bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi yếu tố nào sau đây?
A. Lực dính.
B. Góc ma sát trong.
C. Áp lực nước lỗ rỗng.
D. Độ ẩm.
97. Khi độ rỗng của đất tăng lên, mô đun biến dạng (modulus of elasticity) của đất thường có xu hướng:
A. Tăng lên.
B. Giảm xuống.
C. Không thay đổi.
D. Tăng rồi giảm.
98. Trong quá trình cố kết của đất sét bão hòa nước dưới tác dụng của tải trọng ngoài, điều gì xảy ra với áp lực nước lỗ rỗng ban đầu?
A. Tăng dần đến một giá trị cực đại rồi giảm dần.
B. Giảm dần từ một giá trị ban đầu xuống bằng 0.
C. Tăng tuyến tính theo thời gian.
D. Không thay đổi.
99. Khi một cấu trúc được xây dựng trên nền đất sét, hiện tượng lún cố kết có thể kéo dài trong bao lâu?
A. Vài ngày đến vài tuần.
B. Vài tháng đến vài năm.
C. Vài giờ.
D. Chỉ xảy ra ngay lập tức khi tải trọng được áp dụng.
100. Trong phân tích ổn định mái dốc, lực ma sát trong (φ) của đất đóng vai trò chính trong việc:
A. Tăng cường khả năng chống trượt do lực dính.
B. Gây ra sự hình thành mặt trượt cong.
C. Tăng cường khả năng chống trượt do tương tác giữa các hạt.
D. Tạo ra áp lực nước lỗ rỗng.
101. Trong thí nghiệm cắt trực tiếp, đại lượng nào của đất được xác định?
A. Chỉ số nén lún.
B. Mô đun đàn hồi.
C. Góc ma sát trong (φ) và lực dính (c).
D. Hệ số thấm.
102. Độ chặt của đất được đánh giá bằng chỉ số nào sau đây?
A. Độ ẩm tự nhiên.
B. Giới hạn chảy.
C. Độ chặt tương đối (Dr) hoặc khối lượng thể tích khô (γd).
D. Áp lực nước lỗ rỗng.
103. Theo định luật Darcy, nếu gradient thủy lực tăng gấp đôi, tốc độ thấm sẽ?
A. Giảm đi một nửa.
B. Không thay đổi.
C. Tăng gấp đôi.
D. Tăng gấp bốn.
104. Trong phân tích nền móng, khái niệm ‘sức kháng cắt của đất’ (shear strength of soil) quan trọng vì nó quyết định?
A. Khả năng giữ nước của đất.
B. Khả năng chịu tải của nền đất dưới tác dụng của tải trọng.
C. Tốc độ cố kết của đất.
D. Độ rỗng của đất.
105. Đường giới hạn chảy (liquid limit) trong phân loại đất theo Casagrande là gì?
A. Độ ẩm mà tại đó đất bắt đầu chuyển từ trạng thái dẻo sang trạng thái rắn.
B. Độ ẩm mà tại đó đất bắt đầu chuyển từ trạng thái chảy sang trạng thái dẻo.
C. Độ ẩm mà tại đó đất bắt đầu chuyển từ trạng thái sệt sang trạng thái chảy.
D. Độ ẩm mà tại đó đất bị mất hoàn toàn khả năng giữ nước.
106. Trong biểu đồ trạng thái của đất, mối quan hệ giữa độ rỗng (e) và ứng suất tác dụng (σ’) được mô tả như thế nào?
A. Độ rỗng tăng khi ứng suất hiệu quả tăng.
B. Độ rỗng giảm khi ứng suất hiệu quả tăng, thể hiện tính nén lún của đất.
C. Độ rỗng không thay đổi với ứng suất hiệu quả.
D. Độ rỗng tăng tuyến tính với ứng suất hiệu quả.
107. Trong phân tích ổn định mái dốc sử dụng phương pháp lát cắt, ‘mặt trượt’ (slip surface) là gì?
A. Bề mặt nước chảy trên mái dốc.
B. Bề mặt mà khối đất có xu hướng trượt lên trên đó do tác dụng của trọng lực và các tải trọng khác.
C. Bề mặt phân cách giữa đất đắp và đất nền.
D. Bề mặt mà tại đó ứng suất cắt bằng không.
108. Nguyên tắc chính của định luật Darcy trong dòng chảy qua đất là gì?
A. Lưu lượng dòng chảy tỷ lệ thuận với diện tích mặt cắt ngang và gradient thủy lực.
B. Tốc độ thấm tỷ lệ thuận với gradient thủy lực và hệ số thấm.
C. Lưu lượng dòng chảy tỷ lệ thuận với gradient thủy lực và tỷ lệ nghịch với diện tích mặt cắt ngang.
D. Gradient thủy lực tỷ lệ thuận với lưu lượng dòng chảy và hệ số thấm.
109. Hiện tượng ‘trương nở’ (swelling) trong một số loại đất sét xảy ra do nguyên nhân chính nào?
A. Sự gia tăng áp lực nước lỗ rỗng.
B. Sự hấp thụ nước và tăng thể tích của các khoáng sét hoạt tính.
C. Sự bay hơi nước từ bề mặt đất.
D. Sự giảm ứng suất hữu hiệu.
110. Hệ số rỗng (n) và độ rỗng (e) có mối quan hệ với nhau như thế nào?
A. n = e / (1+e)
B. n = (1+e) / e
C. n = 1 – e
D. n = 1 + e
111. Đường cong phá hoại Mohr-Coulomb trong cơ học đất mô tả mối quan hệ giữa?
A. Ứng suất pháp và ứng suất cắt tại thời điểm phá hoại.
B. Độ rỗng và độ ẩm.
C. Hệ số thấm và gradient thủy lực.
D. Ứng suất hữu hiệu và ứng suất tổng.
112. Độ ẩm tự nhiên (w) của một mẫu đất được định nghĩa là gì?
A. Tỷ lệ giữa khối lượng nước và khối lượng hạt rắn.
B. Tỷ lệ giữa khối lượng nước và khối lượng toàn bộ mẫu đất.
C. Tỷ lệ giữa khối lượng hạt rắn và khối lượng nước.
D. Tỷ lệ giữa khối lượng nước và khối lượng không khí.
113. Trong phân tích ổn định mái dốc, yếu tố nào sau đây **không** trực tiếp ảnh hưởng đến ứng suất cắt?
A. Ứng suất pháp tác dụng lên mặt trượt.
B. Lực dính của đất.
C. Độ rỗng của đất.
D. Góc ma sát trong của đất.
114. Hiện tượng quá tải tích lũy (cumulative overloading) trong đất có thể dẫn đến hậu quả gì?
A. Tăng cường độ chống cắt của đất.
B. Giảm độ rỗng và tăng cố kết theo thời gian.
C. Tăng áp lực nước lỗ rỗng và giảm ứng suất hữu hiệu.
D. Tăng khả năng thấm của đất.
115. Hệ số thấm (k) của đất sét thường có giá trị như thế nào so với cát có cùng điều kiện thí nghiệm?
A. Lớn hơn đáng kể do kích thước hạt lớn hơn.
B. Nhỏ hơn đáng kể do kích thước hạt nhỏ và cấu trúc mao quản phức tạp.
C. Tương đương vì cả hai đều là vật liệu rời.
D. Phụ thuộc vào độ ẩm mà không phụ thuộc vào loại hạt.
116. Trong cơ học đất, độ rỗng (e) của một mẫu đất được định nghĩa như thế nào?
A. Tỷ lệ giữa thể tích rỗng và thể tích hạt rắn.
B. Tỷ lệ giữa thể tích hạt rắn và thể tích rỗng.
C. Tỷ lệ giữa thể tích rỗng và thể tích toàn bộ mẫu đất.
D. Tỷ lệ giữa thể tích hạt rắn và thể tích toàn bộ mẫu đất.
117. Theo lý thuyết Terzaghi về cố kết một chiều, tốc độ cố kết phụ thuộc vào yếu tố nào là chính?
A. Độ rỗng ban đầu của đất.
B. Khả năng chịu cắt của đất.
C. Hệ số thấm và chiều dài đường thoát nước.
D. Độ ẩm tự nhiên của đất.
118. Áp lực nước lỗ rỗng âm (negative pore water pressure) có thể xảy ra trong trường hợp nào?
A. Khi đất bị ngập hoàn toàn trong nước.
B. Trong quá trình hút ẩm hoặc khi đất bị kéo căng.
C. Khi đất bị nén lún dưới tải trọng lớn.
D. Trong điều kiện bão hòa nước.
119. Độ nhạy cảm (sensitivity) của đất sét là gì?
A. Khả năng giữ nước của đất.
B. Tỷ lệ giữa cường độ không bị phá hoại và cường độ bị phá hoại sau khi đầm lại.
C. Tỷ lệ giữa cường độ không bị phá hoại và cường độ bị phá hoại của đất sét ở trạng thái tự nhiên.
D. Khả năng chống lại sự xâm thực của nước.
120. Hiện tượng cố kết trong đất sét dẻo là quá trình gì?
A. Sự gia tăng độ rỗng do mất nước dưới tác dụng của tải trọng.
B. Sự gia tăng áp lực nước lỗ rỗng do mất nước dưới tác dụng của tải trọng.
C. Sự giảm áp lực nước lỗ rỗng và tăng ứng suất hữu hiệu do nước thoát ra khỏi lỗ rỗng dưới tác dụng của tải trọng.
D. Sự thay đổi thành phần hạt của đất.
121. Độ chặt tương đối (Dr) của đất rời được sử dụng để đánh giá điều gì?
A. Khả năng chống cắt của đất trong điều kiện bão hòa nước.
B. Mức độ sắp xếp chặt chẽ của các hạt trong điều kiện tự nhiên so với trạng thái rời nhất và chặt nhất có thể đạt được.
C. Khả năng giữ nước của đất.
D. Tỷ lệ hạt sét trong mẫu đất.
122. Ứng suất hữu hiệu (effective stress) trong đất được tính như thế nào?
A. Tổng ứng suất trừ đi áp lực nước lỗ rỗng.
B. Tổng ứng suất cộng với áp lực nước lỗ rỗng.
C. Chỉ bằng tổng ứng suất.
D. Chỉ bằng áp lực nước lỗ rỗng.
123. Thí nghiệm Proctor chuẩn được sử dụng để xác định điều gì cho đất đắp?
A. Giới hạn chảy và giới hạn dẻo.
B. Độ bền cắt.
C. Độ ẩm tối ưu (OMC) và khối lượng thể tích khô lớn nhất (γdmax).
D. Hệ số thấm.
124. Trong phân tích ổn định mái dốc, hệ số an toàn (FS) được định nghĩa là tỷ lệ giữa?
A. Mô men chống trượt và mô men trượt.
B. Ứng suất chống cắt và ứng suất trượt.
C. Khả năng chịu cắt của đất và ứng suất cắt thực tế tác dụng dọc theo mặt trượt tiềm năng.
D. Ứng suất hữu hiệu và tổng ứng suất.
125. Tại sao đất sét bão hòa nước thường có cường độ chống cắt thấp hơn đất cát bão hòa nước?
A. Do lực dính giữa các hạt sét lớn hơn.
B. Do lực ma sát giữa các hạt sét nhỏ hơn và ảnh hưởng của lực hút mao dẫn.
C. Do độ rỗng của đất sét nhỏ hơn.
D. Do đất sét có hệ số thấm lớn hơn.