1. Tại sao việc sử dụng điện dung quá lớn trong bộ lọc nguồn AC có thể gây ra vấn đề?
A. Tăng dòng nạp ban đầu, có thể làm hỏng chỉnh lưu.
B. Giảm hiệu quả lọc.
C. Tăng điện áp trên tụ.
D. Làm cho mạch hoạt động không ổn định.
2. Diode Zener được sử dụng phổ biến nhất trong mạch nào?
A. Mạch lọc thông cao.
B. Mạch tạo dao động.
C. Mạch ổn áp.
D. Mạch khuếch đại tín hiệu nhỏ.
3. Transistor trường hiệu ứng (FET), đặc biệt là MOSFET, thường được điều khiển bằng gì?
A. Dòng điện qua cực Base.
B. Điện áp đặt vào cực Gate.
C. Dòng điện qua cực Collector.
D. Điện áp đặt vào cực Emitter.
4. Tại sao tụ điện có dung kháng (capacitive reactance) giảm khi tần số tín hiệu tăng?
A. Tụ điện tích trữ điện tích nhanh hơn.
B. Tụ điện có xu hướng chống lại sự thay đổi điện áp.
C. Dung kháng tỷ lệ nghịch với tần số và điện dung.
D. Tụ điện hoạt động như một mạch hở ở tần số cao.
5. Trong mạch dao động, linh kiện nào đóng vai trò chính trong việc xác định tần số dao động cùng với các thành phần khác?
A. Điện trở
B. Cuộn cảm và Tụ điện
C. Transistor
D. Diode
6. Trong mạch điện xoay chiều, trở kháng của tụ điện phụ thuộc vào đại lượng nào?
A. Chỉ điện dung của tụ điện.
B. Chỉ tần số của tín hiệu.
C. Điện dung của tụ điện và tần số của tín hiệu.
D. Chỉ điện áp đặt vào tụ điện.
7. Trong mạch điện tử tương tự, linh kiện nào sau đây có khả năng khuếch đại tín hiệu?
A. Điện trở
B. Tụ điện
C. Transistor lưỡng cực (BJT)
D. Cuộn cảm
8. Độ dẫn điện của vật liệu bán dẫn có thể được điều chỉnh bằng cách nào?
A. Thay đổi nhiệt độ.
B. Đưa tạp chất (pha tạp) vào.
C. Cả A và B.
D. Tăng áp suất.
9. Đặc tính cơ bản của một điện trở lý tưởng là gì?
A. Thay đổi giá trị theo nhiệt độ.
B. Lưu trữ năng lượng dưới dạng điện trường.
C. Chỉ cho dòng điện đi qua theo một hướng.
D. Tạo ra một sự sụt áp tỷ lệ thuận với dòng điện chạy qua nó, bất kể phân cực.
10. Linh kiện nào trong mạch điện tử có chức năng làm mịn điện áp gợn sóng (ripple) sau khi chỉnh lưu?
A. Điện trở
B. Cuộn cảm
C. Tụ điện lọc
D. Transistor
11. Linh kiện nào thường được sử dụng làm phần tử cảm biến trong các ứng dụng đo nhiệt độ?
A. Diode
B. Transistor
C. Điện trở nhiệt (Thermistor)
D. Cuộn cảm
12. Khi phân cực ngược một diode bán dẫn thông thường, điều gì xảy ra?
A. Diode dẫn điện mạnh.
B. Diode hoạt động như một điện trở có giá trị rất thấp.
C. Chỉ có một dòng điện rò rất nhỏ chạy qua diode.
D. Diode phát ra ánh sáng.
13. Khi phân cực thuận một diode bán dẫn, điều gì xảy ra?
A. Diode hoạt động như một điện trở cao.
B. Diode dẫn điện với điện áp rơi thấp.
C. Diode chặn dòng điện.
D. Diode tạo ra điện áp ngược.
14. Trong mạch khuếch đại thuật toán (Op-Amp), hai đầu vào quan trọng nhất là gì?
A. Đầu vào nguồn và đầu vào tín hiệu.
B. Đầu vào không đảo (+) và đầu vào đảo (-).
C. Đầu vào DC và đầu vào AC.
D. Đầu vào tín hiệu và đầu vào đất.
15. Linh kiện nào có khả năng hoạt động như một công tắc điều khiển bằng điện áp?
A. Cuộn cảm
B. Điện trở cố định
C. Transistor MOSFET
D. Tụ điện cố định
16. Mục đích chính của việc sử dụng diode chỉnh lưu trong mạch điện tử là gì?
A. Lưu trữ năng lượng điện.
B. Chuyển đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng điện một chiều (DC).
C. Phát ra ánh sáng.
D. Tạo ra điện áp ổn định.
17. Mục đích của việc sử dụng cuộn cảm trong mạch lọc thông thấp là gì?
A. Cho phép tín hiệu tần số cao đi qua dễ dàng.
B. Chặn tín hiệu tần số thấp.
C. Cho phép tín hiệu tần số thấp đi qua và làm suy giảm tín hiệu tần số cao.
D. Chuyển đổi tín hiệu AC thành DC.
18. Khi một tụ điện được nạp đầy, điều gì xảy ra với dòng điện chạy qua nó trong mạch DC?
A. Dòng điện tăng lên.
B. Dòng điện giảm dần về 0.
C. Dòng điện không đổi.
D. Dòng điện đảo chiều.
19. Linh kiện nào thường được sử dụng để bảo vệ mạch khỏi quá áp bằng cách dẫn dòng khi điện áp vượt ngưỡng?
A. Tụ điện
B. Diode Zener
C. Cuộn cảm
D. Varistor (MOV)
20. Linh kiện bán dẫn nào có ba cực là Base, Collector và Emitter?
A. Diode chỉnh lưu
B. Transistor lưỡng cực (BJT)
C. Diode Zener
D. Tụ điện
21. Trong mạch điện tử số, IC (Integrated Circuit) là gì?
A. Một loại linh kiện thụ động.
B. Một bộ khuếch đại tín hiệu.
C. Một tập hợp lớn các linh kiện điện tử (transistor, điện trở, tụ điện) được chế tạo trên một mảnh vật liệu bán dẫn duy nhất.
D. Một thiết bị đo lường điện tử.
22. Trong mạch điện tử, loại transistor nào thường được sử dụng cho các ứng dụng chuyển mạch tốc độ cao?
A. BJT loại PNP
B. BJT loại NPN
C. MOSFET
D. FET kênh P
23. Trong mạch điện tử, linh kiện nào có khả năng lưu trữ năng lượng dưới dạng từ trường?
A. Tụ điện
B. Điện trở
C. Cuộn cảm
D. Transistor
24. Đặc tính quan trọng nhất của một bộ khuếch đại thuật toán (Op-Amp) lý tưởng là gì?
A. Độ lợi điện áp hữu hạn.
B. Trở kháng vào thấp và trở kháng ra cao.
C. Độ lợi điện áp vô hạn và trở kháng vào vô hạn.
D. Băng thông hẹp.
25. Linh kiện nào có khả năng chống lại sự thay đổi dòng điện?
A. Tụ điện
B. Điện trở
C. Cuộn cảm
D. Diode
26. Khi phân tích hoạt động của một mạch khuếch đại với Transistor BJT, hệ số khuếch đại điện áp (Av) thường được tính toán dựa trên mối quan hệ nào?
A. Tỉ lệ giữa dòng điện Collector và dòng điện Base
B. Tỉ lệ giữa điện áp đầu ra và điện áp đầu vào
C. Tỉ lệ giữa trở kháng đầu ra và trở kháng đầu vào
D. Tỉ lệ giữa điện áp Collector-Emitter và dòng điện Base
27. Trong mạch khuếch đại thuật toán, chế độ hoạt động nào thường được sử dụng để tạo bộ so sánh (Comparator)?
A. Chế độ hoạt động tuyến tính
B. Chế độ hoạt động bão hòa
C. Chế độ hoạt động ngắt
D. Chế độ hoạt động phi tuyến
28. Thành phần nào trong mạch điện tử có khả năng lưu trữ năng lượng dưới dạng điện trường?
A. Điện trở
B. Cuộn cảm
C. Tụ điện
D. Transistor
29. Trong một mạch lọc thông dải (Band-pass filter), tần số cắt trên (f_H) và tần số cắt dưới (f_L) được định nghĩa như thế nào?
A. Tần số mà tại đó điện áp đầu ra bằng 70.7% điện áp đầu vào ở dải tần cho phép
B. Tần số mà tại đó công suất đầu ra bằng 50% công suất đầu vào
C. Tần số mà tại đó biên độ tín hiệu đầu ra giảm xuống 3dB so với biên độ tối đa
D. Tần số mà tại đó điện áp đầu ra bằng 50% điện áp đầu vào
30. Một điện trở có dải màu Vàng, Tím, Đỏ, Vàng tương ứng với giá trị nào?
A. 4.7 kΩ ± 5%
B. 47 kΩ ± 5%
C. 4.7 MΩ ± 5%
D. 470 Ω ± 5%
31. Trong một transistor lưỡng cực (BJT) hoạt động ở chế độ khuếch đại, dòng điện cực Collector (IC) chủ yếu được điều khiển bởi yếu tố nào?
A. Dòng điện cực Base (IB)
B. Điện áp giữa cực Collector và cực Emitter (VCE)
C. Điện áp giữa cực Base và cực Emitter (VBE)
D. Dòng điện cực Emitter (IE)
32. Trong mạch khuếch đại thuật toán, chế độ Common Mode Rejection Ratio (CMRR) cao có ý nghĩa gì?
A. Op-amp khuếch đại mạnh các tín hiệu chung trên cả hai đầu vào
B. Op-amp có khả năng loại bỏ hoặc suy giảm mạnh các tín hiệu chung trên cả hai đầu vào
C. Op-amp chỉ khuếch đại tín hiệu sai khác giữa hai đầu vào
D. Op-amp có độ lợi vòng hở rất thấp
33. Thành phần nào trong mạch điện tử có khả năng lưu trữ năng lượng dưới dạng từ trường?
A. Điện trở
B. Tụ điện
C. Cuộn cảm
D. Diode
34. Trong mạch khuếch đại thuật toán (Op-amp), chế độ hoạt động nào cho phép Op-amp khuếch đại cả tín hiệu đầu vào dương và âm một cách đối xứng?
A. Chế độ hoạt động bão hòa
B. Chế độ hoạt động phi tuyến
C. Chế độ hoạt động tuyến tính (V+ > Vout > V-)
D. Chế độ hoạt động ngắt
35. Khi một transistor MOSFET hoạt động ở chế độ khuếch đại, điện áp Gate-Source (VGS) cần phải lớn hơn ngưỡng điện áp (Vth) để làm gì?
A. Để ngắt hoàn toàn kênh dẫn
B. Để tạo ra kênh dẫn điện từ Drain sang Source
C. Để giảm điện trở kênh dẫn xuống mức thấp nhất
D. Để làm tăng điện áp ngưỡng dẫn
36. Mục đích chính của việc sử dụng bộ lọc thông dải (Band-pass filter) là gì?
A. Cho phép tất cả các tần số đi qua
B. Chỉ cho phép các tần số nằm trong một dải nhất định đi qua
C. Ngăn chặn tất cả các tần số
D. Cho phép tần số thấp đi qua và chặn tần số cao
37. Trong mạch cầu Wheatstone sử dụng diode, chức năng chính của các diode là gì?
A. Chuyển đổi tín hiệu AC sang DC
B. Bảo vệ mạch khỏi điện áp ngược
C. Tạo ra sự sai lệch pha
D. Giới hạn điện áp đầu ra
38. Chức năng chính của tụ điện trong mạch lọc thông thấp là gì?
A. Cho dòng điện xoay chiều có tần số cao đi qua dễ dàng
B. Cho dòng điện xoay chiều có tần số thấp đi qua dễ dàng
C. Ngăn chặn dòng điện một chiều
D. Cho dòng điện có tần số cao đi qua và chặn dòng điện có tần số thấp
39. Trong mạch tạo dao động sử dụng Op-amp, yếu tố nào là quan trọng nhất để đảm bảo mạch có thể tự duy trì dao động?
A. Tín hiệu đầu vào phải có dạng sóng sin
B. Độ lợi vòng hở của Op-amp phải đủ lớn
C. Tín hiệu phản hồi phải có độ lợi phù hợp và sai pha 180 độ (hoặc bội số lẻ của 180 độ)
D. Nguồn cấp cho Op-amp phải ổn định
40. Optocoupler (hoặc Opto-isolator) chủ yếu dùng để làm gì trong mạch điện tử?
A. Tăng cường độ mạnh của tín hiệu
B. Cách ly về điện giữa hai mạch
C. Lọc nhiễu tần số cao
D. Tạo ra điện áp ổn định
41. Điện áp ngưỡng (Threshold Voltage – Vth) của MOSFET là gì?
A. Điện áp VDS tối thiểu để transistor hoạt động
B. Điện áp VGS tối thiểu để kênh dẫn bắt đầu hình thành
C. Điện áp VGS tối thiểu để transistor hoạt động ở chế độ bão hòa
D. Điện áp VDS tối thiểu để transistor hoạt động ở chế độ tuyến tính
42. Đặc tính V-A (Voltage-Ampere) của một diode lý tưởng khi phân cực ngược là gì?
A. Dòng điện chạy qua diode tăng tuyến tính theo điện áp
B. Dòng điện chạy qua diode bằng không
C. Dòng điện chạy qua diode tăng đột biến
D. Diode hoạt động như một điện trở có giá trị âm
43. Một transistor BJT được phân cực để hoạt động ở chế độ cắt (Cut-off) có nghĩa là gì?
A. Cả hai tiếp giáp Base-Emitter và Base-Collector đều phân cực thuận
B. Tiếp giáp Base-Emitter phân cực thuận, Base-Collector phân cực ngược
C. Cả hai tiếp giáp Base-Emitter và Base-Collector đều phân cực ngược
D. Tiếp giáp Base-Emitter phân cực ngược, Base-Collector phân cực thuận
44. Bộ chỉnh lưu cầu (Bridge Rectifier) sử dụng bao nhiêu diode để chuyển đổi dòng điện xoay chiều (AC) sang dòng điện một chiều (DC)?
A. 1 diode
B. 2 diode
C. 4 diode
D. 6 diode
45. Tại sao việc sử dụng tản nhiệt là cần thiết cho nhiều linh kiện bán dẫn công suất cao?
A. Để tăng hiệu suất hoạt động của linh kiện
B. Để giảm điện áp rơi trên linh kiện
C. Để giúp linh kiện tản nhiệt hiệu quả, tránh quá nhiệt và hư hỏng
D. Để tăng tốc độ chuyển mạch của linh kiện
46. Điện trở nhiệt (Thermistor) loại NTC (Negative Temperature Coefficient) có đặc điểm gì khi nhiệt độ tăng?
A. Điện trở tăng lên
B. Điện trở giảm xuống
C. Điện trở không đổi
D. Điện áp đầu ra tăng lên
47. Trong bộ dao động tinh thể thạch anh (Crystal Oscillator), vai trò của tinh thể thạch anh là gì?
A. Lọc nhiễu tần số cao
B. Tạo ra tín hiệu phản hồi có tần số chuẩn xác
C. Cung cấp năng lượng cho mạch
D. Khuếch đại tín hiệu
48. Chức năng của cuộn cảm trong mạch lọc thông cao là gì?
A. Cho dòng điện có tần số thấp đi qua dễ dàng
B. Cho dòng điện có tần số cao đi qua dễ dàng
C. Ngăn chặn dòng điện xoay chiều
D. Cho dòng điện có tần số thấp đi qua và chặn dòng điện có tần số cao
49. Tại sao diode bán dẫn thường được phân cực thuận để hoạt động trong hầu hết các ứng dụng?
A. Để diode hoạt động như một công tắc đóng
B. Để diode hoạt động như một công tắc mở
C. Để diode có điện áp rơi gần bằng không
D. Để diode có điện trở ngược vô cùng lớn
50. Trong mạch phân áp, nếu muốn giảm điện áp đầu ra, ta nên làm gì với giá trị của điện trở R2 (nằm giữa điểm đầu ra và đất)?
A. Tăng giá trị của R2
B. Giảm giá trị của R2
C. Thay R2 bằng một tụ điện
D. Thay R2 bằng một cuộn cảm
51. Trong mạch điện tử, tại sao việc sử dụng bộ lọc thông dải (band-pass filter) lại cần thiết để chỉ cho phép một dải tần số nhất định đi qua?
A. Để loại bỏ tất cả các tín hiệu có tần số nằm ngoài dải mong muốn, bao gồm cả nhiễu tần số thấp và cao.
B. Để khuếch đại tất cả các tín hiệu có tần số bất kỳ.
C. Để làm suy giảm tất cả các tín hiệu có tần số cao hơn một ngưỡng nhất định.
D. Để làm suy giảm tất cả các tín hiệu có tần số thấp hơn một ngưỡng nhất định.
52. Khi phân tích một mạch điện tử sử dụng diode bán dẫn, điều gì xảy ra với dòng điện chạy qua diode nếu điện áp đặt vào nó giảm xuống dưới ngưỡng điện áp đánh thủng (breakdown voltage) theo chiều phân cực ngược?
A. Dòng điện sẽ tăng lên đột ngột và đáng kể, có thể làm hỏng diode.
B. Dòng điện sẽ giảm xuống gần bằng không, vì diode hoạt động như một công tắc hở.
C. Dòng điện sẽ duy trì ở mức rất nhỏ và không đổi, cho thấy diode hoạt động như một bộ ổn áp.
D. Dòng điện sẽ đảo chiều và chạy theo chiều ngược lại với điện áp đặt vào.
53. Khi một transistor MOSFET bị hoạt động ở chế độ ‘cạn kiệt’ (depletion mode), điều này có nghĩa là gì về điện áp Gate-Source (VGS) cần thiết để nó bắt đầu dẫn điện?
A. VGS phải bằng 0.
B. VGS phải có giá trị dương.
C. VGS có thể có giá trị dương hoặc âm để kênh dẫn được hình thành.
D. VGS phải bằng điện áp ngưỡng (Vth) dương.
54. Khi xem xét đặc tính của Transistor lưỡng cực (BJT) ở chế độ khuếch đại, mối quan hệ giữa dòng Collector (Ic) và dòng Base (Ib) được mô tả bởi hệ số khuếch đại dòng điện β (beta). Nếu β = 100 và dòng Ib = 10µA, thì dòng Ic sẽ là bao nhiêu?
A. 1mA
B. 100µA
C. 10mA
D. 1µA
55. Khi phân tích mạch điện xoay chiều (AC) chứa cuộn cảm, điều gì xảy ra với dòng điện chạy qua cuộn cảm khi tần số của nguồn điện tăng lên?
A. Dòng điện sẽ tăng lên.
B. Dòng điện sẽ giảm xuống.
C. Dòng điện sẽ không đổi.
D. Dòng điện sẽ đảo chiều.
56. Khi phân tích hoạt động của một bộ khuếch đại lớp A (Class A amplifier), điều gì đặc trưng cho chế độ hoạt động này?
A. Transistor chỉ dẫn trong một phần nhỏ của chu kỳ tín hiệu vào.
B. Transistor dẫn liên tục trong suốt cả chu kỳ tín hiệu vào, dù tín hiệu có âm hay dương.
C. Transistor chỉ dẫn khi tín hiệu vào là tín hiệu âm.
D. Transistor chỉ dẫn khi tín hiệu vào vượt quá một ngưỡng nhất định.
57. Một bộ chỉnh lưu cầu (full-wave bridge rectifier) sử dụng 4 diode. Ưu điểm chính của bộ chỉnh lưu cầu so với bộ chỉnh lưu bán kỳ (half-wave rectifier) là gì?
A. Sử dụng ít diode hơn, giảm chi phí.
B. Hiệu suất chỉnh lưu cao hơn và điện áp gợn sóng (ripple voltage) thấp hơn.
C. Yêu cầu biến áp có điểm giữa (center-tap transformer).
D. Khả năng chịu đựng điện áp ngược cao hơn cho mỗi diode.
58. Khi phân tích mạch với transistor hiệu ứng trường (FET), đặc biệt là MOSFET ở chế độ hoạt động khuếch đại, mối quan hệ giữa dòng Drain (ID) và điện áp Gate-Source (VGS) được mô tả như thế nào?
A. Dòng ID tỷ lệ thuận với VGS theo một mối quan hệ tuyến tính.
B. Dòng ID bằng 0 cho đến khi VGS đạt đến ngưỡng (Vth), sau đó tăng tuyến tính.
C. Dòng ID tỷ lệ với bình phương của (VGS – Vth), miễn là VGS lớn hơn Vth.
D. Dòng ID không phụ thuộc vào VGS mà phụ thuộc vào điện áp Drain-Source (VDS).
59. Trong mạch điện tử, tại sao việc sử dụng tụ điện lọc (filter capacitor) ở đầu ra của bộ chỉnh lưu lại quan trọng?
A. Để làm tăng điện áp đầu ra của bộ chỉnh lưu.
B. Để làm giảm điện áp gợn sóng (ripple voltage) và làm cho điện áp đầu ra gần với điện áp DC ổn định hơn.
C. Để ngăn chặn dòng điện ngược chạy về phía bộ chỉnh lưu.
D. Để tăng tần số của điện áp đầu ra.
60. Khi phân tích mạch sử dụng diode Schottky, đặc điểm nổi bật nhất của nó so với diode bán dẫn thông thường là gì?
A. Điện áp rơi thuận (forward voltage drop) cao hơn.
B. Tốc độ chuyển mạch nhanh hơn và điện áp rơi thuận thấp hơn.
C. Khả năng chịu đựng điện áp ngược cao hơn.
D. Yêu cầu dòng kích Gate lớn hơn.
61. Trong kỹ thuật số, một cổng NAND có hai đầu vào A và B. Tín hiệu đầu ra (Q) sẽ là mức ‘1’ (HIGH) trong trường hợp nào sau đây?
A. Khi cả A và B đều là ‘1’.
B. Khi A là ‘0’ và B là ‘1’.
C. Khi A là ‘1’ và B là ‘0’.
D. Khi A là ‘0’ và B là ‘0’.
62. Khi phân tích mạch điều khiển SCR (Silicon Controlled Rectifier) bằng cách sử dụng mạch RC kích Gate, mục đích chính của tụ điện (C) là gì?
A. Làm giảm điện áp đặt vào Anode của SCR.
B. Tạo ra một xung điện áp hoặc dòng điện trễ qua điện trở để kích Gate của SCR khi điện áp trên tụ đạt đến ngưỡng kích hoạt.
C. Làm tăng dòng điện chạy qua SCR.
D. Ngăn chặn sự thay đổi đột ngột của điện áp nguồn.
63. Trong mạch điện tử, một optocoupler (hoặc optoisolator) được sử dụng để làm gì?
A. Tăng điện áp của tín hiệu.
B. Cung cấp nguồn điện ổn định cho mạch.
C. Cách ly điện và truyền tín hiệu giữa hai mạch bằng cách sử dụng ánh sáng.
D. Lọc bỏ các tần số không mong muốn.
64. Trong mạch lọc tích cực (active filter) sử dụng Op-amp, tại sao việc sử dụng Op-amp mang lại lợi thế so với bộ lọc thụ động chỉ dùng R, L, C?
A. Op-amp có trở kháng đầu vào thấp, cho phép kết nối trực tiếp với nhiều loại nguồn tín hiệu.
B. Op-amp cho phép khuếch đại tín hiệu và cô lập các tầng lọc, tránh ảnh hưởng tải.
C. Op-amp sử dụng ít linh kiện hơn, làm cho mạch nhỏ gọn và rẻ tiền hơn.
D. Op-amp có thể hoạt động ở tần số rất thấp mà không cần cuộn cảm lớn.
65. Trong mạch điện tử sử dụng diode Zener, đặc tính quan trọng nhất của nó là gì, cho phép nó được ứng dụng làm bộ ổn áp?
A. Nó có thể dẫn điện theo cả hai chiều.
B. Nó duy trì một điện áp không đổi trên hai cực của nó khi được phân cực ngược và dòng điện chảy qua vượt ngưỡng Zener.
C. Nó có khả năng khuếch đại tín hiệu.
D. Nó có thể chuyển mạch rất nhanh giữa trạng thái dẫn và không dẫn.
66. Trong thiết kế bộ lọc thông thấp (low-pass filter) sử dụng cuộn cảm (inductor) và tụ điện (capacitor), tại tần số cộng hưởng, điều gì sẽ xảy ra với trở kháng tương đương của mạch RLC nối tiếp?
A. Trở kháng tương đương sẽ có giá trị cực đại, bằng tổng trở kháng của cuộn cảm và tụ điện cộng với điện trở.
B. Trở kháng tương đương sẽ bằng không, do cuộn cảm và tụ điện triệt tiêu lẫn nhau.
C. Trở kháng tương đương sẽ có giá trị cực tiểu, bằng giá trị điện trở của mạch (nếu có).
D. Trở kháng tương đương sẽ có giá trị bằng tổng trở kháng của cuộn cảm.
67. Trong thiết kế mạch khuếch đại thuật toán, tại sao Op-amp lý tưởng được giả định có độ lợi vòng hở (open-loop gain) vô cùng lớn?
A. Để đảm bảo Op-amp có thể khuếch đại mọi tín hiệu đầu vào, dù rất nhỏ.
B. Để các hiệu ứng của phản hồi âm trở nên chiếm ưu thế, giúp điện áp tại hai đầu vào của Op-amp xấp xỉ bằng nhau (virtual short).
C. Để giảm thiểu dòng điện tiêu thụ của Op-amp.
D. Để tăng băng thông của Op-amp.
68. Trong mạch dao động LC lý tưởng, tần số dao động tự do (resonant frequency) được xác định bởi giá trị của cuộn cảm (L) và tụ điện (C) theo công thức nào?
A. f = 1 / (2π * sqrt(L*C))
B. f = 1 / (L*C)
C. f = 2π * sqrt(L/C)
D. f = 1 / (2π * (L+C))
69. Một bộ chuyển đổi ADC (Analog-to-Digital Converter) có độ phân giải 8 bit. Điều này có nghĩa là gì về khả năng biểu diễn tín hiệu analog của nó?
A. Nó có thể chuyển đổi tín hiệu analog thành 8 mức kỹ thuật số khác nhau.
B. Nó có thể biểu diễn tín hiệu analog bằng 2^8 = 256 mức kỹ thuật số riêng biệt.
C. Nó có thể xử lý tín hiệu analog với dải tần số lên đến 8 kHz.
D. Nó có thể chuyển đổi tín hiệu analog với độ chính xác 8 volt.
70. Khi thiết kế mạch điều khiển bằng thyristor, chức năng chính của cổng (gate) là gì?
A. Điều khiển dòng điện chạy qua Anode và Cathode.
B. Ngăn chặn dòng điện chạy qua thyristor.
C. Kích hoạt thyristor chuyển sang trạng thái dẫn điện khi được cấp một xung điện áp hoặc dòng điện thích hợp.
D. Điều chỉnh điện áp đầu ra của thyristor.
71. Khi xem xét mạch phân áp sử dụng hai điện trở mắc nối tiếp với nguồn điện, điều gì xảy ra với điện áp trên điện trở thứ hai nếu giá trị của nó tăng lên?
A. Điện áp trên điện trở thứ hai sẽ giảm.
B. Điện áp trên điện trở thứ hai sẽ không đổi.
C. Điện áp trên điện trở thứ hai sẽ tăng lên.
D. Điện áp trên điện trở thứ hai sẽ bằng điện áp nguồn.
72. Trong mạch điện tử sử dụng IC logic CMOS, tại sao trở kháng đầu vào của cổng CMOS lại cao hơn đáng kể so với cổng TTL (Transistor-Transistor Logic)?
A. CMOS sử dụng transistor lưỡng cực (BJT) làm thành phần chính, trong khi TTL sử dụng MOSFET.
B. Cấu trúc bên trong của CMOS dựa trên MOSFET có điện trở cách điện cao ở cực Gate, dẫn đến trở kháng đầu vào rất lớn.
C. TTL có cấu trúc phức tạp hơn, cần trở kháng đầu vào cao để hoạt động.
D. CMOS yêu cầu điện áp nguồn cao hơn, làm tăng trở kháng đầu vào.
73. Trong mạch sử dụng transistor BJT, khi transistor hoạt động ở chế độ cắt (cutoff region), điều gì xảy ra với các cực của nó?
A. Cả mối nối Base-Emitter và Base-Collector đều phân cực thuận.
B. Mối nối Base-Emitter phân cực thuận, còn Base-Collector phân cực ngược.
C. Mối nối Base-Emitter phân cực ngược, còn Base-Collector phân cực thuận.
D. Cả mối nối Base-Emitter và Base-Collector đều phân cực ngược.
74. Trong mạch khuếch đại thuật toán (Op-amp), tại sao việc sử dụng phản hồi âm lại quan trọng để ổn định hoạt động và giảm độ méo tín hiệu?
A. Phản hồi âm giúp tăng độ lợi của Op-amp, cho phép khuếch đại tín hiệu yếu hơn.
B. Phản hồi âm làm tăng băng thông của Op-amp, cho phép xử lý tín hiệu tần số cao hơn.
C. Phản hồi âm tạo ra một vòng lặp điều chỉnh, bù trừ các sai lệch và tuyến tính hóa đặc tính khuếch đại.
D. Phản hồi âm làm giảm trở kháng đầu vào của Op-amp, giúp nó tương thích tốt hơn với các nguồn tín hiệu.
75. Một bộ dao động tinh thể thạch anh (quartz crystal oscillator) được sử dụng trong các mạch điện tử để tạo ra tần số dao động ổn định. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất quyết định sự ổn định tần số của bộ dao động này?
A. Độ lợi của transistor khuếch đại trong mạch dao động.
B. Độ chính xác và độ ổn định nhiệt độ của tần số cộng hưởng của tinh thể thạch anh.
C. Giá trị của điện trở tải mắc nối tiếp với tinh thể.
D. Điện áp nguồn cung cấp cho mạch dao động.
76. Trong mạch lọc tích cực (Active Filter), yếu tố nào tạo nên sự khuếch đại và khả năng điều chỉnh linh hoạt hơn so với bộ lọc thụ động?
A. Sử dụng cuộn cảm có giá trị lớn.
B. Sử dụng các linh kiện khuếch đại như op-amp hoặc transistor.
C. Chỉ sử dụng tụ điện và điện trở.
D. Bỏ qua các yếu tố ký sinh của linh kiện.
77. Transistor lưỡng cực (BJT) được điều khiển bởi loại tín hiệu nào?
A. Tín hiệu dòng điện đặt vào cực Base.
B. Tín hiệu điện áp đặt vào cực Collector.
C. Tín hiệu dòng điện đặt vào cực Emitter.
D. Tín hiệu điện áp đặt vào cực Base.
78. Module điều khiển logic lập trình được (PLC) thường sử dụng loại linh kiện đầu ra nào để điều khiển các thiết bị công suất lớn như động cơ?
A. Transistor lưỡng cực (BJT) công suất nhỏ.
B. Relay hoặc Triac.
C. Tụ điện dung cao.
D. Cuộn cảm điện.
79. Trong mạch khuếch đại thuật toán (Op-amp), điều kiện lý tưởng để hoạt động ổn định là gì?
A. Điện áp vào đảo và không đảo bằng nhau, dòng vào hai chân đầu vào bằng 0.
B. Điện áp vào đảo lớn hơn điện áp vào không đảo, dòng vào hai chân đầu vào khác 0.
C. Điện áp vào đảo và không đảo khác nhau, dòng vào hai chân đầu vào khác 0.
D. Dòng điện vào chân không đảo bằng 0, điện áp vào đảo bằng điện áp nguồn cấp.
80. Trong transistor hiệu ứng trường (FET), kênh dẫn được điều khiển bởi tham số nào?
A. Dòng điện đi qua cực Source.
B. Điện áp đặt giữa cực Gate và Source (Vgs).
C. Điện áp đặt giữa cực Drain và Source (Vds).
D. Dòng điện đi qua cực Drain.
81. Trong mạch điện tử, bộ phận nào thường được sử dụng để tạo ra điện áp hoặc dòng điện dao động với một tần số xác định?
A. Bộ khuếch đại thuật toán (Op-amp).
B. Mạch dao động (Oscillator).
C. Bộ chỉnh lưu (Rectifier).
D. Bộ lọc thông dải (Band-pass filter).
82. Trong mạch điện tử số, cổng logic AND có đầu ra là mức logic ‘1’ khi nào?
A. Khi tất cả các đầu vào là mức logic ‘0’.
B. Khi có ít nhất một đầu vào là mức logic ‘1’.
C. Khi tất cả các đầu vào là mức logic ‘1’.
D. Khi có ít nhất một đầu vào là mức logic ‘0’.
83. IC vi điều khiển (Microcontroller) tích hợp những khối chức năng cơ bản nào?
A. Chỉ có bộ nhớ ROM.
B. CPU, bộ nhớ (RAM, ROM), và các cổng vào/ra (I/O).
C. Chỉ có bộ xử lý tín hiệu số (DSP).
D. Chỉ có bộ khuếch đại âm thanh.
84. Đặc tính I-V (Dòng điện – Điện áp) của một diode lý tưởng có dạng như thế nào?
A. Dòng điện bằng 0 khi phân cực ngược và tăng tuyến tính khi phân cực thuận.
B. Dòng điện tăng theo hàm mũ khi phân cực thuận và bằng 0 khi phân cực ngược.
C. Dòng điện bằng 0 ở mọi điện áp.
D. Dòng điện tăng tuyến tính ở cả hai chiều phân cực.
85. Trong bộ chỉnh lưu cầu 4 diode, vai trò của các diode là gì?
A. Chỉ cho phép một nửa chu kỳ dương của điện áp xoay chiều đi qua.
B. Chỉ cho phép một nửa chu kỳ âm của điện áp xoay chiều đi qua.
C. Chuyển đổi toàn bộ điện áp xoay chiều thành điện áp một chiều có dạng sóng gợn sóng.
D. Tăng biên độ điện áp xoay chiều.
86. IC ổn áp tuyến tính (Linear Voltage Regulator) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào để duy trì điện áp đầu ra không đổi?
A. Thay đổi điện áp nguồn vào.
B. Điều chỉnh công suất tiêu thụ của tải.
C. Điều chỉnh điện trở nội của linh kiện điều khiển để thay đổi điện áp rơi.
D. Sử dụng mạch dao động để tạo ra điện áp ổn định.
87. Tần số cắt (Cut-off Frequency) của bộ lọc thông thấp (Low-pass filter) được định nghĩa là gì?
A. Tần số mà tại đó biên độ tín hiệu đầu ra bằng biên độ tín hiệu đầu vào.
B. Tần số mà tại đó biên độ tín hiệu đầu ra giảm xuống còn 70.7% (hoặc -3dB) so với biên độ tín hiệu đầu vào.
C. Tần số mà tại đó bộ lọc bắt đầu cho tín hiệu đi qua.
D. Tần số mà tại đó bộ lọc hoàn toàn chặn tín hiệu.
88. Diode Schottky có đặc điểm nổi bật nào so với diode tiếp giáp P-N thông thường?
A. Điện áp rơi thuận thấp hơn và tốc độ chuyển mạch nhanh hơn.
B. Điện áp rơi thuận cao hơn và tốc độ chuyển mạch chậm hơn.
C. Khả năng chịu ngược cao hơn.
D. Khả năng dẫn dòng một chiều tốt hơn.
89. Trong bộ nguồn xung (Switching Power Supply), linh kiện nào đóng vai trò chính trong việc chuyển đổi điện áp?
A. Biến áp cách ly.
B. Tụ lọc đầu ra.
C. Các khóa chuyển mạch bán dẫn (như MOSFET hoặc BJT).
D. Bộ ổn áp tuyến tính.
90. Trong mạch khuếch đại lớp A, mục đích của việc phân cực transistor là gì?
A. Để transistor hoạt động ở chế độ cắt hoàn toàn.
B. Để transistor hoạt động ở chế độ bão hòa hoàn toàn.
C. Để transistor hoạt động ở vùng hoạt động tuyến tính, ngay điểm giữa của đường đặc tính.
D. Để giảm thiểu điện áp rơi trên transistor.
91. Trong mạch điện tử, diode bán dẫn loại P-N hoạt động như thế nào khi phân cực thuận?
A. Các hạt tải điện đa số từ vùng P khuếch tán sang vùng N và ngược lại, tạo dòng điện lớn.
B. Điện áp ngược làm tăng lớp cách điện, ngăn cản dòng điện chảy qua.
C. Chỉ có các hạt tải điện thiểu số di chuyển qua lớp cách điện, tạo ra dòng điện rất nhỏ.
D. Các hạt tải điện đa số bị chặn lại bởi điện thế hàng rào, không có dòng điện chảy qua.
92. Mục đích chính của việc sử dụng tụ điện trong mạch điện tử là gì?
A. Tích trữ năng lượng dưới dạng từ trường.
B. Cản trở dòng điện xoay chiều và cho dòng điện một chiều đi qua.
C. Tích trữ năng lượng dưới dạng điện trường.
D. Phát ra tín hiệu âm thanh.
93. Khi một diode Zener được phân cực ngược và điện áp vượt qua điện áp Zener, điều gì xảy ra?
A. Diode bị hỏng ngay lập tức do quá tải.
B. Diode duy trì điện áp gần như không đổi trên hai cực của nó.
C. Dòng điện chảy qua diode giảm đột ngột về 0.
D. Diode bắt đầu hoạt động như một bộ khuếch đại.
94. Khi phân tích mạch sử dụng transistor, khái niệm ‘hệ số khuếch đại dòng điện’ (beta, β) của BJT được định nghĩa như thế nào?
A. Tỷ lệ giữa dòng Collector (Ic) và dòng Base (Ib) khi hoạt động ở chế độ bão hòa.
B. Tỷ lệ giữa dòng Collector (Ic) và dòng Base (Ib) ở chế độ khuếch đại.
C. Tỷ lệ giữa dòng Emitter (Ie) và dòng Base (Ib) khi hoạt động ở chế độ cắt.
D. Tỷ lệ giữa điện áp Collector-Emitter (Vce) và dòng Collector (Ic).
95. Cuộn cảm (Inductor) có đặc tính cơ bản là gì khi có dòng điện thay đổi đi qua nó?
A. Tạo ra điện áp rơi không đổi.
B. Tạo ra điện áp cảm ứng chống lại sự thay đổi của dòng điện.
C. Tích trữ năng lượng dưới dạng điện trường.
D. Chỉ cho phép dòng điện xoay chiều đi qua.
96. Thiết bị nào có khả năng chuyển đổi tín hiệu điện thành tín hiệu ánh sáng và ngược lại, thường được sử dụng trong truyền thông quang?
A. Transistor hiệu ứng trường (FET).
B. Diode phát quang (LED) và Diode quang (Photodiode).
C. Cuộn cảm (Inductor).
D. Tụ điện (Capacitor).
97. Transistor MOSFET kênh P hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
A. Điện áp âm trên cực Gate so với Source làm tăng độ dẫn của kênh P.
B. Điện áp dương trên cực Gate so với Source làm tăng độ dẫn của kênh P.
C. Điện áp âm trên cực Gate so với Source làm giảm độ dẫn của kênh P.
D. Dòng điện đi qua cực Substrate.
98. Trong mạch dao động điều hòa (Harmonic Oscillator), yếu tố quan trọng để duy trì dao động là gì?
A. Hệ số khuếch đại của bộ khuếch đại phải nhỏ hơn 1.
B. Tín hiệu phải đạt được điều kiện Barkhausen (vòng lặp kín có độ lợi bằng 1 và pha bằng 0 hoặc bội số của 2π).
C. Bộ lọc tần số phải có băng thông rất hẹp.
D. Sử dụng nguồn điện áp không đổi.
99. IC Timer 555 là một linh kiện đa năng, nó có thể được cấu hình để hoạt động như một?
A. Bộ khuếch đại tín hiệu.
B. Bộ dao động đơn ổn (monostable) hoặc bộ dao động bất ổn (astable).
C. Bộ chỉnh lưu.
D. Bộ lọc thông cao.
100. Chức năng của bộ đệm (Buffer) trong mạch điện tử là gì?
A. Tăng biên độ tín hiệu.
B. Cách ly tải khỏi mạch nguồn, tránh ảnh hưởng đến hoạt động của mạch nguồn.
C. Lọc bỏ nhiễu tần số cao.
D. Chuyển đổi tín hiệu tương tự sang tín hiệu số.
101. MOSFET kênh N hoạt động như thế nào khi điện áp V_GS (Gate-Source) lớn hơn điện áp ngưỡng (V_th)?
A. Kênh dẫn điện được hình thành giữa Source và Drain, cho phép dòng điện chảy qua.
B. Kênh dẫn điện bị đóng lại, ngăn cản dòng điện chảy qua.
C. MOSFET hoạt động như một tụ điện.
D. MOSFET bị hỏng do quá áp.
102. Khi một điện trở được mắc nối tiếp với một bóng bán dẫn trường hiệu ứng (FET) và được sử dụng trong mạch nguồn tuyến tính, nó đóng vai trò gì?
A. Giới hạn dòng điện và bảo vệ FET khỏi quá tải.
B. Tăng điện áp ra.
C. Lọc nhiễu tần số cao.
D. Tạo ra dao động.
103. Đặc tính ‘tần số đáp ứng’ (frequency response) của một linh kiện điện tử mô tả sự thay đổi của thông số nào theo tần số?
A. Biên độ và pha của tín hiệu.
B. Trở kháng đầu vào.
C. Trở kháng đầu ra.
D. Công suất tiêu thụ.
104. Trong mạch khuếch đại, thuật ngữ ‘độ lợi vòng hở’ (open-loop gain) đề cập đến điều gì?
A. Độ lợi của Op-amp khi không có mạch phản hồi.
B. Độ lợi của Op-amp khi có mạch phản hồi âm.
C. Độ lợi tối đa mà Op-amp có thể đạt được.
D. Tỉ số giữa điện áp ra và điện áp vào.
105. Loại transistor nào có trở kháng đầu vào rất cao và thường được sử dụng trong các bộ đệm tín hiệu hoặc các mạch yêu cầu tiêu thụ dòng điện Base thấp?
A. MOSFET (Metal-Oxide-Semiconductor Field-Effect Transistor)
B. BJT (Bipolar Junction Transistor)
C. SCR (Silicon-Controlled Rectifier)
D. TRIAC (Triode for Alternating Current)
106. Transistor FET có thể hoạt động ở chế độ nào ngoài chế độ khuếch đại và ngắt?
A. Chế độ bão hòa (Saturation mode) và chế độ khuếch đại (Linear/Triode mode).
B. Chế độ ngắt hoàn toàn và chế độ dẫn hoàn toàn.
C. Chế độ kích hoạt và chế độ ức chế.
D. Chế độ phản hồi và chế độ không phản hồi.
107. Loại linh kiện nào thường được sử dụng để điều chỉnh điện áp đầu ra một cách ổn định, bất kể sự thay đổi của điện áp vào hoặc tải?
A. Điện áp ổn áp (Zener diode)
B. Điện trở
C. Tụ điện
D. Cuộn cảm
108. Trong mạch lọc thông dải (band-pass filter), tần số cắt dưới (f_L) và tần số cắt trên (f_H) xác định khoảng tần số nào?
A. Khoảng tần số mà bộ lọc cho phép tín hiệu đi qua với độ lợi đáng kể.
B. Khoảng tần số mà bộ lọc triệt tiêu tín hiệu.
C. Tần số mà tại đó điện áp vào bằng điện áp ra.
D. Tần số cộng hưởng của mạch.
109. Đặc tính Volt-Ampere (V-I) của một điện trở thuần túy được mô tả tốt nhất bởi định luật nào?
A. Định luật Ohm
B. Định luật Kirchhoff về dòng điện
C. Định luật Faraday về cảm ứng điện từ
D. Định luật Ampere về từ trường
110. Chức năng chính của điện trở trong mạch phân áp là gì?
A. Chia điện áp nguồn thành các mức điện áp nhỏ hơn.
B. Tăng cường dòng điện.
C. Ngăn chặn quá áp.
D. Làm mịn điện áp.
111. Hệ số khuếch đại dòng điện DC (β) của transistor BJT được định nghĩa là tỉ số giữa đại lượng nào?
A. Dòng Collector (IC) và dòng Base (IB).
B. Dòng Emitter (IE) và dòng Base (IB).
C. Dòng Collector (IC) và dòng Emitter (IE).
D. Điện áp Collector-Emitter (VCE) và dòng Base (IB).
112. Trong mạch dao động LC lý tưởng, năng lượng dao động được luân chuyển giữa dạng nào?
A. Năng lượng điện trường trong tụ điện và năng lượng từ trường trong cuộn cảm.
B. Năng lượng điện trở và năng lượng điện dung.
C. Năng lượng từ trường và năng lượng nhiệt.
D. Năng lượng điện trường và năng lượng từ trường xoay chiều.
113. Đặc tính tần số của một bộ khuếch đại được đo bằng cách nào?
A. Đo độ lợi điện áp (gain) ở các tần số khác nhau.
B. Đo trở kháng đầu vào.
C. Đo trở kháng đầu ra.
D. Đo công suất tiêu thụ.
114. Trong mạch RC nối tiếp, tần số cắt (cutoff frequency) f_c của bộ lọc thông cao được xác định bằng công thức nào?
A. f_c = 1 / (2πRC)
B. f_c = RC / (2π)
C. f_c = 1 / (RC)
D. f_c = 2πRC
115. Trong mạch khuếch đại thuật toán (Op-amp), nếu tín hiệu vào được đưa vào chân không đảo (+) và chân đảo (-) được nối đất, thì Op-amp hoạt động như một bộ khuếch đại với độ lợi bằng bao nhiêu (lý tưởng)?
A. Độ lợi dương và bằng tỉ số của hai điện trở phản hồi.
B. Độ lợi âm và bằng tỉ số của hai điện trở phản hồi.
C. Độ lợi bằng 1.
D. Độ lợi bằng vô cùng.
116. Điện dung C của một tụ điện sẽ thay đổi như thế nào nếu khoảng cách giữa hai bản cực tăng gấp đôi, trong khi các yếu tố khác không đổi?
A. Giảm đi một nửa
B. Tăng gấp đôi
C. Không thay đổi
D. Tăng gấp bốn lần
117. Transistor lưỡng cực (BJT) hoạt động như một bộ khuếch đại khi nó được phân cực ở chế độ nào?
A. Chế độ tích cực (Active mode)
B. Chế độ ngắt (Cut-off mode)
C. Chế độ bão hòa (Saturation mode)
D. Chế độ nghịch đảo (Inverted mode)
118. Tại sao việc sử dụng quá nhiều linh kiện cảm hoặc dung có thể gây ra vấn đề trong mạch tần số cao?
A. Chúng có thể tạo ra các hiệu ứng ký sinh như điện dung ký sinh, điện cảm ký sinh, làm sai lệch tần số hoạt động.
B. Chúng làm giảm độ lợi của mạch.
C. Chúng làm tăng điện trở của mạch.
D. Chúng làm ngắn mạch các thành phần khác.
119. Đặc tính của một bộ chỉnh lưu cầu 4 diode so với bộ chỉnh lưu bán kỳ là gì?
A. Chỉnh lưu cả hai nửa chu kỳ của điện áp xoay chiều, cho hiệu suất cao hơn.
B. Chỉ chỉnh lưu một nửa chu kỳ của điện áp xoay chiều.
C. Yêu cầu ít linh kiện hơn.
D. Tạo ra điện áp ra DC thuần túy.
120. Tại sao diode bán dẫn chỉ cho dòng điện chạy qua theo một chiều nhất định?
A. Do cấu trúc PN tạo ra vùng nghèo ngăn cản dòng ngược.
B. Do vật liệu bán dẫn có điện trở suất cao.
C. Do hiệu ứng nhiệt làm giảm điện trở.
D. Do sự khuếch tán của các hạt mang điện tự do.
121. Khi một diode được phân cực ngược (reverse biased), điều gì xảy ra với vùng nghèo (depletion region)?
A. Vùng nghèo mở rộng ra.
B. Vùng nghèo thu hẹp lại.
C. Vùng nghèo biến mất.
D. Vùng nghèo thay đổi điện dung.
122. Chức năng chính của tụ điện trong mạch lọc nguồn DC là gì?
A. Làm mịn điện áp bằng cách lưu trữ năng lượng và giải phóng khi điện áp giảm.
B. Tăng cường dòng điện đi qua tải.
C. Ngăn chặn hoàn toàn dòng xoay chiều.
D. Tạo ra dao động trong mạch.
123. Chức năng của một tụ điện trong mạch dao động là gì?
A. Lưu trữ và giải phóng năng lượng điện, tạo ra sự thay đổi điện áp theo thời gian.
B. Tăng cường dòng điện.
C. Giảm trở kháng của mạch.
D. Ngăn chặn hoàn toàn dòng điện xoay chiều.
124. Trong mạch lọc thông thấp (low-pass filter), tần số nào bị suy giảm độ lợi đáng kể?
A. Các tần số cao hơn tần số cắt.
B. Các tần số thấp hơn tần số cắt.
C. Tần số cộng hưởng của mạch.
D. Tất cả các tần số.
125. Trong mạch điện tử, trở kháng Z của một cuộn cảm L nối tiếp với một điện trở R được tính như thế nào tại tần số góc ω?
A. Z = R + jωL
B. Z = 1 / (R + jωL)
C. Z = R – jωL
D. Z = R × jωL