1. Trong chu trình nhiệt động lực học của hệ thống lạnh, quá trình nào sau đây là quá trình đẳng entropi (isentropic process)?
A. Bay hơi trong dàn bay hơi.
B. Nén môi chất trong máy nén (lý tưởng).
C. Ngưng tụ trong dàn ngưng.
D. Giãn nở qua bộ tiết lưu.
2. Tại sao môi chất lạnh R-1234yf được xem là một lựa chọn thay thế tiềm năng cho R-134a trong các ứng dụng ô tô?
A. Có GWP rất thấp và ODP bằng 0.
B. Hoạt động ở áp suất thấp hơn R-134a.
C. Tương thích với dầu khoáng.
D. Dễ cháy nổ hơn R-134a.
3. Độ ẩm trong hệ thống lạnh có thể gây ra tác hại gì nghiêm trọng nhất?
A. Làm giảm hiệu suất trao đổi nhiệt.
B. Gây ra hiện tượng đóng băng tại bộ tiết lưu.
C. Tạo thành axit ăn mòn các chi tiết kim loại trong hệ thống.
D. Tăng áp suất ngưng tụ.
4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thông số quan trọng để đánh giá hiệu quả của chu trình làm lạnh theo nguyên lý nhiệt động lực học?
A. Hệ số hiệu quả năng lượng (COP).
B. Công suất làm lạnh.
C. Nhiệt độ môi trường xung quanh dàn ngưng.
D. Công tiêu thụ của máy nén.
5. Trong chu trình làm lạnh bằng máy nén ly tâm, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến hiệu quả làm lạnh khi tải thay đổi?
A. Nhiệt độ bay hơi
B. Tỷ số nén
C. Hiệu suất của quạt dàn ngưng
D. Tốc độ quay của máy nén
6. Trong hệ thống lạnh sử dụng bộ tiết lưu kiểu phao, nếu phao bị kẹt ở vị trí mở hoàn toàn, hậu quả có thể xảy ra là gì?
A. Hệ thống ngừng hoạt động.
B. Quá nhiều môi chất lỏng vào dàn bay hơi, gây ngập lỏng máy nén.
C. Áp suất hút giảm mạnh.
D. Áp suất ngưng tụ tăng cao.
7. Trong hệ thống lạnh, hiện tượng ‘đóng băng’ tại bộ tiết lưu thường xảy ra khi nào?
A. Khi có quá nhiều môi chất lỏng.
B. Khi có lẫn hơi nước trong hệ thống và nhiệt độ giảm xuống dưới điểm đóng băng của nước.
C. Khi áp suất hút quá cao.
D. Khi máy nén hoạt động quá tải.
8. Trong hệ thống lạnh sử dụng gas R-717 (Amoniac – NH3), yếu tố an toàn nào là quan trọng nhất cần lưu ý?
A. Khả năng gây nổ khi trộn với không khí.
B. Tính ăn mòn kim loại đồng và hợp kim của đồng.
C. Khả năng gây suy giảm tầng ozone.
D. Tiềm năng làm nóng lên toàn cầu.
9. Hiện tượng ‘ăn mòn điện hóa’ (electrochemical corrosion) trong hệ thống lạnh thường xảy ra ở bộ phận nào và do nguyên nhân gì?
A. Dàn bay hơi do tiếp xúc với môi trường ẩm.
B. Máy nén do thiếu dầu bôi trơn.
C. Dàn ngưng (đặc biệt là loại giải nhiệt nước) do sự khác biệt điện thế giữa các kim loại và nước có chứa ion.
D. Bộ tiết lưu do áp suất môi chất thay đổi đột ngột.
10. Trong hệ thống lạnh sử dụng môi chất R-22, tại sao việc sử dụng dầu khoáng (mineral oil) lại phù hợp hơn dầu tổng hợp (synthetic oil) như POE?
A. Dầu khoáng có khả năng hòa tan R-22 tốt hơn dầu POE.
B. Dầu khoáng có điểm chớp cháy cao hơn.
C. Dầu POE có khả năng hòa tan R-22 kém và dễ bị phân hủy.
D. Dầu khoáng ít gây ăn mòn các bộ phận của hệ thống.
11. Tại sao việc sử dụng môi chất lạnh có độ nhớt dầu cao trong hệ thống sử dụng máy nén trục vít lại không được khuyến khích?
A. Gây khó khăn cho quá trình nén.
B. Làm giảm hiệu quả bôi trơn.
C. Làm dầu khó cuốn theo môi chất về máy nén, gây tích tụ dầu tại dàn bay hơi.
D. Tăng tổn thất áp suất trên đường ống môi chất.
12. Khi lựa chọn môi chất lạnh cho hệ thống điều hòa không khí dân dụng, yếu tố nào được ưu tiên hàng đầu về mặt môi trường?
A. Khả năng tạo áp suất cao.
B. Giá thành sản xuất.
C. Tiềm năng làm nóng lên toàn cầu (GWP) và tiềm năng suy giảm tầng ozone (ODP).
D. Tỷ lệ cháy nổ.
13. Trong hệ thống lạnh sử dụng môi chất R-134a, hiện tượng ‘chảy dầu’ (oil logging) tại dàn bay hơi thường xảy ra do:
A. Dầu bôi trơn có độ nhớt quá cao.
B. Tốc độ môi chất quá thấp tại dàn bay hơi, không đủ khả năng cuốn dầu về máy nén.
C. Bộ tách dầu hoạt động không hiệu quả.
D. Bộ tiết lưu điều chỉnh lưu lượng quá lớn.
14. Độ quá nhiệt (superheat) của môi chất tại đầu ra của bộ tiết lưu (expansion valve) có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo:
A. Ngăn chặn hiện tượng xâm thực dầu trong máy nén.
B. Tăng hiệu quả trao đổi nhiệt tại dàn bay hơi.
C. Ngăn chặn môi chất lỏng xâm nhập vào máy nén.
D. Tăng áp suất ngưng tụ.
15. Tại sao hệ thống lạnh có thể bị giảm công suất khi áp suất hút (suction pressure) tăng cao một cách bất thường?
A. Làm giảm hiệu suất nén của máy nén.
B. Tăng nhiệt độ cuối quá trình nén.
C. Giảm khả năng bay hơi của môi chất tại dàn bay hơi.
D. Làm tăng tổn thất áp suất trên đường ống hút.
16. Trong một hệ thống lạnh, nếu ta giảm nhiệt độ ngưng tụ (condensing temperature) xuống một cách đáng kể, điều gì sẽ xảy ra với hiệu suất (COP) của chu trình?
A. COP sẽ giảm.
B. COP sẽ tăng.
C. COP không thay đổi.
D. COP sẽ thay đổi tùy thuộc vào loại môi chất.
17. Đâu là đặc điểm chính của môi chất lạnh R-410A so với R-22?
A. Có GWP thấp hơn và ODP bằng 0.
B. Yêu cầu áp suất hoạt động cao hơn và sử dụng dầu POE.
C. Ít độc hại hơn và dễ dàng sửa chữa.
D. Hiệu quả truyền nhiệt kém hơn.
18. Chức năng chính của phao gas (float valve) trong hệ thống lạnh là gì?
A. Điều chỉnh nhiệt độ bay hơi.
B. Kiểm soát lưu lượng môi chất lỏng vào dàn bay hơi dựa trên mức chất lỏng.
C. Ngăn chặn môi chất lỏng quay về máy nén.
D. Tăng hiệu suất của máy nén.
19. Trong quá trình bảo trì, nếu phát hiện hệ thống lạnh có tiếng ồn bất thường từ máy nén, nguyên nhân phổ biến nào cần được kiểm tra trước tiên?
A. Hư hỏng bộ phận làm kín.
B. Dầu bôi trơn không đủ hoặc không phù hợp.
C. Tắc nghẽn đường ống môi chất.
D. Dàn nóng quá bẩn.
20. Khi hệ thống lạnh hoạt động với độ quá nhiệt (superheat) thấp tại đầu ra dàn bay hơi, điều này có thể dẫn đến nguy cơ gì cho máy nén?
A. Quá tải nhiệt.
B. Môi chất lỏng quay về máy nén.
C. Giảm hiệu suất nén.
D. Tăng áp suất hút.
21. Trong hệ thống lạnh, bộ tách dầu (oil separator) được lắp đặt ở đâu và với mục đích gì?
A. Sau dàn bay hơi, để tách hơi nước khỏi môi chất.
B. Trước máy nén, để loại bỏ tạp chất rắn.
C. Sau máy nén và trước dàn ngưng, để tách dầu ra khỏi dòng môi chất nóng.
D. Sau bộ tiết lưu, để điều chỉnh lượng dầu vào dàn bay hơi.
22. Vai trò của bộ lọc ẩm (filter drier) trong hệ thống lạnh là gì?
A. Chỉ loại bỏ hơi nước.
B. Chỉ loại bỏ cặn bẩn.
C. Loại bỏ cả hơi nước và các hạt rắn, cặn bẩn khỏi môi chất.
D. Điều chỉnh áp suất môi chất.
23. Đâu là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng ‘mất lạnh’ (short cycling) ở máy nén trong hệ thống điều hòa không khí?
A. Dàn bay hơi quá bẩn.
B. Bộ tiết lưu hoạt động sai, cung cấp quá nhiều môi chất.
C. Cảm biến nhiệt độ hoặc áp suất hoạt động không chính xác, hoặc hệ thống được thiết kế với chênh lệch nhiệt độ bật/tắt (differential) quá nhỏ.
D. Thiếu môi chất lạnh.
24. Khi kiểm tra bằng đồng hồ đo áp suất, nếu áp suất cao áp (discharge pressure) của máy nén cao bất thường trong khi áp suất thấp áp (suction pressure) bình thường, nguyên nhân nào có khả năng xảy ra nhất?
A. Bộ tiết lưu bị tắc nghẽn một phần.
B. Dàn ngưng bị bẩn hoặc quạt dàn ngưng hoạt động yếu.
C. Máy nén bị rò rỉ van.
D. Thiếu môi chất lạnh.
25. Mục đích chính của việc sử dụng bộ làm mát dầu (oil cooler) trong một số hệ thống lạnh công suất lớn là gì?
A. Tăng nhiệt độ dầu để bôi trơn tốt hơn.
B. Giảm nhiệt độ dầu bôi trơn, ngăn ngừa dầu bị phân hủy và giữ cho dầu có độ nhớt phù hợp.
C. Tách hơi môi chất khỏi dầu.
D. Tăng hiệu suất làm lạnh.
26. Sự gia tăng độ khô (subcooling) của môi chất lỏng tại đầu ra dàn ngưng có lợi ích gì?
A. Tăng công suất làm lạnh và hiệu quả của chu trình.
B. Giảm công tiêu thụ của máy nén.
C. Giảm áp suất ngưng tụ của hệ thống.
D. Tăng khả năng bay hơi của môi chất trong dàn bay hơi.
27. Tại sao việc làm sạch hệ thống lạnh khỏi không khí và độ ẩm trước khi nạp môi chất là cực kỳ quan trọng?
A. Không khí và độ ẩm có thể phản ứng với môi chất gây ăn mòn và làm giảm hiệu suất làm lạnh.
B. Không khí và độ ẩm giúp tăng hiệu suất làm lạnh bằng cách tạo ra áp suất phụ.
C. Không khí và độ ẩm không ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống lạnh.
D. Không khí và độ ẩm giúp bôi trơn các bộ phận chuyển động trong máy nén.
28. Trong hệ thống lạnh, nếu áp suất hút của máy nén quá thấp, nguyên nhân nào có thể dẫn đến tình trạng này?
A. Van tiết lưu bị tắc nghẽn hoặc mở quá nhỏ.
B. Dàn ngưng bị bẩn hoặc quạt dàn ngưng không hoạt động tốt.
C. Lượng môi chất trong hệ thống quá nhiều.
D. Máy nén hoạt động với tốc độ quá cao.
29. Quá trình làm sạch chân không (vacuum cleaning) trong kỹ thuật lạnh nhằm mục đích gì?
A. Loại bỏ hoàn toàn hơi ẩm và các khí không ngưng tụ khỏi hệ thống.
B. Nạp môi chất lạnh vào hệ thống.
C. Kiểm tra rò rỉ của hệ thống.
D. Tăng áp suất bên trong hệ thống.
30. Trong chu trình lạnh hấp thụ, nguồn năng lượng chính dùng để vận hành thường là gì?
A. Nhiệt (hơi nước nóng, nước nóng, hoặc nhiệt thải).
B. Điện năng.
C. Năng lượng cơ học từ động cơ.
D. Năng lượng gió.
31. Hệ số COP (Coefficient of Performance) của một hệ thống lạnh là gì?
A. Tỷ lệ giữa nhiệt lượng lấy đi ở dàn bay hơi và công tiêu thụ của máy nén.
B. Tỷ lệ giữa công tiêu thụ của máy nén và nhiệt lượng lấy đi ở dàn bay hơi.
C. Tỷ lệ giữa nhiệt lượng tỏa ra ở dàn ngưng và công tiêu thụ của máy nén.
D. Tỷ lệ giữa nhiệt lượng lấy đi ở dàn bay hơi và nhiệt lượng tỏa ra ở dàn ngưng.
32. Trong hệ thống lạnh, tác nhân lạnh nào thường được sử dụng trong các ứng dụng làm lạnh dân dụng và ô tô do tính an toàn và thân thiện với môi trường?
A. R134a.
B. R22.
C. Ammoniac (R717).
D. CO2 (R744).
33. Mục đích chính của việc sử dụng bộ tách dầu (oil separator) trong hệ thống lạnh là gì?
A. Tách dầu bôi trơn khỏi môi chất lạnh và đưa trở lại cacte máy nén.
B. Tăng hiệu quả truyền nhiệt của dàn bay hơi.
C. Làm khô môi chất lạnh trước khi vào máy nén.
D. Giảm tiếng ồn hoạt động của máy nén.
34. Trong kỹ thuật lạnh, khái niệm ‘chất làm lạnh’ (refrigerant) ám chỉ gì?
A. Chất hoặc hỗn hợp các chất thực hiện chu trình làm lạnh bằng cách thay đổi trạng thái.
B. Chất lỏng được sử dụng để làm sạch hệ thống lạnh.
C. Chất bôi trơn cho máy nén lạnh.
D. Chất làm tăng áp suất trong hệ thống.
35. Tại sao việc sử dụng môi chất R22 đang dần bị hạn chế và loại bỏ trên toàn cầu?
A. R22 có tiềm năng phá hủy tầng ozone (ODP > 0) và tiềm năng làm nóng trái đất (GWP) tương đối cao.
B. R22 dễ gây cháy nổ và độc tính cao.
C. R22 có hiệu suất làm lạnh thấp.
D. R22 gây ăn mòn mạnh các vật liệu kim loại.
36. Tại sao việc sử dụng môi chất lạnh có tiềm năng làm nóng trái đất (GWP) thấp lại ngày càng quan trọng trong kỹ thuật lạnh hiện đại?
A. Tuân thủ các quy định quốc tế về bảo vệ môi trường và giảm thiểu biến đổi khí hậu.
B. Tăng cường hiệu suất làm lạnh của hệ thống.
C. Giảm chi phí vận hành và bảo trì hệ thống.
D. Giúp hệ thống hoạt động êm ái hơn.
37. Nếu độ quá lạnh (subcooling) tại đầu ra dàn ngưng quá cao, hệ quả có thể là gì?
A. Giảm công suất làm lạnh do giảm lưu lượng môi chất đi vào dàn bay hơi.
B. Tăng công suất làm lạnh.
C. Giảm áp suất bay hơi.
D. Tăng hiệu suất của máy nén.
38. Trong một hệ thống lạnh, nhiệt lượng trao đổi tại dàn bay hơi được gọi là gì?
A. Công suất làm lạnh.
B. Công suất ngưng tụ.
C. Công tiêu thụ của máy nén.
D. Nhiệt lượng thải ra.
39. Nhiệt độ hoạt động của cuộn dây máy nén lạnh (ví dụ: máy nén piston) không được vượt quá một giới hạn nhất định để tránh điều gì?
A. Làm hỏng cách điện của cuộn dây và giảm tuổi thọ của máy nén.
B. Tăng hiệu suất của máy nén.
C. Giảm áp suất làm việc của hệ thống.
D. Làm ngưng tụ môi chất bên trong máy nén.
40. Trong chu trình làm lạnh bằng máy nén hơi, quá trình nào sau đây diễn ra ở nhiệt độ và áp suất không đổi?
A. Quá trình làm bay hơi môi chất trong dàn bay hơi.
B. Quá trình làm quá nhiệt môi chất sau máy nén.
C. Quá trình làm ngưng tụ môi chất trong dàn ngưng.
D. Quá trình giảm áp suất môi chất qua van tiết lưu.
41. Khi nào thì hệ thống lạnh được coi là hoạt động ở chế độ ‘quá tải’ (overload)?
A. Khi công suất làm lạnh yêu cầu vượt quá khả năng thiết kế của hệ thống.
B. Khi áp suất ngưng tụ thấp hơn áp suất bay hơi.
C. Khi nhiệt độ môi trường xung quanh dàn bay hơi thấp hơn nhiệt độ làm lạnh mong muốn.
D. Khi lượng môi chất trong hệ thống quá ít.
42. Độ quá nhiệt (superheat) của môi chất tại đầu ra dàn bay hơi có ý nghĩa quan trọng như thế nào?
A. Đảm bảo không có môi chất lỏng đi vào máy nén, tránh gây hư hỏng.
B. Tăng hiệu quả trao đổi nhiệt trong dàn bay hơi.
C. Giảm áp suất vận hành của hệ thống.
D. Tăng tuổi thọ của van tiết lưu.
43. Nếu áp suất đẩy của máy nén quá cao, nguyên nhân nào có thể gây ra tình trạng này?
A. Dàn ngưng bị bẩn hoặc quạt dàn ngưng hoạt động không hiệu quả.
B. Van tiết lưu bị mở quá lớn.
C. Lượng môi chất trong hệ thống quá ít.
D. Nhiệt độ môi trường xung quanh dàn bay hơi quá thấp.
44. Quá trình nào sau đây trong chu trình lạnh lý tưởng gây ra sự giảm nhiệt độ của môi chất?
A. Bay hơi trong dàn bay hơi.
B. Nén trong máy nén.
C. Ngưng tụ trong dàn ngưng.
D. Giãn nở qua van tiết lưu.
45. Bộ lọc phin sấy (filter-drier) trong hệ thống lạnh có vai trò chính là gì?
A. Hấp thụ độ ẩm và loại bỏ các cặn bẩn, mảnh vụn trong môi chất.
B. Điều chỉnh lưu lượng môi chất lỏng.
C. Tăng nhiệt độ của môi chất lỏng.
D. Tách dầu khỏi môi chất.
46. Trong các loại máy nén lạnh, loại nào thường có hiệu suất thể tích cao nhất và được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống lạnh công nghiệp lớn?
A. Máy nén trục vít (Screw compressor).
B. Máy nén piston (Reciprocating compressor).
C. Máy nén ly tâm (Centrifugal compressor).
D. Máy nén xoắn ốc (Scroll compressor).
47. Đâu là đặc tính quan trọng nhất của môi chất lạnh lý tưởng trong các ứng dụng kỹ thuật lạnh?
A. Có nhiệt ẩn hóa hơi lớn, áp suất bay hơi phù hợp với nhiệt độ bay hơi mong muốn và nhiệt độ ngưng tụ.
B. Có nhiệt ẩn hóa hơi nhỏ, áp suất bay hơi cao hơn nhiệt độ ngưng tụ.
C. Có nhiệt dung riêng lớn và áp suất bay hơi thấp.
D. Có khả năng tự cháy và phân hủy ở nhiệt độ cao.
48. Van tiết lưu trong hệ thống lạnh có chức năng chính là gì?
A. Điều chỉnh lưu lượng môi chất lỏng đi vào dàn bay hơi để duy trì nhiệt độ bay hơi.
B. Tăng áp suất của môi chất lỏng trước khi vào dàn bay hơi.
C. Làm bay hơi hoàn toàn môi chất trước khi vào máy nén.
D. Ngăn dòng chảy ngược của môi chất.
49. Hệ số hiệu quả năng lượng (EER) của một hệ thống lạnh được định nghĩa là gì?
A. Tỷ lệ giữa nhiệt lượng tỏa ra ở dàn ngưng và công tiêu thụ của máy nén.
B. Tỷ lệ giữa nhiệt lượng thu vào ở dàn bay hơi và công tiêu thụ của máy nén.
C. Tỷ lệ giữa công tiêu thụ của máy nén và nhiệt lượng thu vào ở dàn bay hơi.
D. Tỷ lệ giữa nhiệt lượng thu vào ở dàn bay hơi và nhiệt lượng tỏa ra ở dàn ngưng.
50. Trong hệ thống lạnh sử dụng môi chất R134a, nếu xảy ra hiện tượng quá nhiệt quá cao ở đầu ra máy nén, điều gì có thể xảy ra?
A. Giảm hiệu suất làm lạnh và nguy cơ hỏng hóc máy nén do dầu bôi trơn bị loãng.
B. Tăng hiệu suất làm lạnh và tuổi thọ của máy nén.
C. Giảm áp suất ngưng tụ và tăng áp suất bay hơi.
D. Nguy cơ đóng băng đường ống môi chất tại dàn bay hơi.
51. Hiệu suất COP (Coefficient of Performance) của một hệ thống lạnh được định nghĩa là tỷ số giữa:
A. Công tiêu thụ bởi hệ thống và nhiệt lượng tỏa ra ở dàn nóng.
B. Nhiệt lượng hấp thụ từ nguồn lạnh và công tiêu thụ bởi hệ thống.
C. Nhiệt lượng tỏa ra ở dàn nóng và công tiêu thụ bởi hệ thống.
D. Công tiêu thụ bởi hệ thống và nhiệt lượng hấp thụ từ nguồn lạnh.
52. Trong một hệ thống lạnh sử dụng môi chất R134a, loại dầu bôi trơn nào thường được khuyến cáo sử dụng?
A. Dầu gốc khoáng (Mineral oil).
B. Dầu gốc tổng hợp Polyolester (POE).
C. Dầu gốc tổng hợp Alkylbenzene (AB).
D. Dầu gốc Silicon.
53. Trong một hệ thống lạnh sử dụng chu trình Carnot lý tưởng, nhiệt lượng hấp thụ từ nguồn lạnh được biểu diễn bằng công thức nào?
A. Q_l = T_l * ln(P_n/P_l)
B. Q_l = T_l * (S_2 – S_1)
C. Q_l = T_n * (S_2 – S_1)
D. Q_l = T_l / cp * (T_n – T_l)
54. Việc sử dụng bộ làm mát dầu (oil cooler) trong hệ thống lạnh có máy nén trục vít hoặc piston công suất lớn nhằm mục đích gì?
A. Tăng cường hiệu quả làm lạnh của môi chất.
B. Giảm ma sát và mài mòn các bộ phận chuyển động của máy nén.
C. Ngăn chặn sự bay hơi của dầu trong máy nén.
D. Loại bỏ hơi ẩm khỏi dầu bôi trơn.
55. Độ quá nhiệt (superheat) quá cao trong hệ thống lạnh có thể gây ra vấn đề gì cho máy nén?
A. Làm mát không đủ cho động cơ máy nén.
B. Giảm hiệu quả nén do rò rỉ nội bộ.
C. Tăng nhiệt độ đầu nén, có thể gây hư hỏng bạc đạn hoặc các bộ phận khác.
D. Tăng áp suất đầu đẩy.
56. Tại sao hệ thống lạnh sử dụng gas lạnh R717 (Ammonia) thường không sử dụng vật liệu đồng hoặc hợp kim đồng cho các bộ phận tiếp xúc với môi chất?
A. Đồng có khả năng dẫn nhiệt kém.
B. Đồng dễ bị ăn mòn hóa học bởi Ammonia.
C. Đồng có chi phí cao hơn các vật liệu khác.
D. Đồng có độ bền cơ học thấp ở nhiệt độ làm việc của hệ thống.
57. Trong chu trình làm lạnh bằng máy nén hơi, quá trình nào sau đây diễn ra ở nhiệt độ và áp suất không đổi?
A. Quá trình bay hơi trong dàn lạnh.
B. Quá trình nén hơi trong máy nén.
C. Quá trình ngưng tụ trong dàn nóng.
D. Quá trình tiết lưu trong van tiết lưu.
58. Chức năng của bộ lọc gas (filter drier) trong hệ thống lạnh là gì?
A. Điều chỉnh lưu lượng môi chất.
B. Tách dầu khỏi môi chất.
C. Hấp thụ hơi ẩm và các cặn bẩn trong môi chất lạnh.
D. Tăng cường hiệu quả trao đổi nhiệt của dàn nóng.
59. Loại máy nén nào sau đây có khả năng điều chỉnh công suất bằng cách thay đổi thể tích làm việc của các xi lanh hoặc điều chỉnh lưu lượng khí nén?
A. Máy nén ly tâm (Centrifugal compressor).
B. Máy nén trục vít (Screw compressor).
C. Máy nén piston (Reciprocating compressor).
D. Máy nén xoắn ốc (Scroll compressor).
60. Loại gas lạnh nào sau đây được phân loại là có khả năng gây cháy nổ?
A. R134a
B. R410A
C. R290 (Propane)
D. R744 (CO2)
61. Chức năng của bộ thu dịch (liquid receiver) trong hệ thống lạnh là gì?
A. Chứa môi chất lạnh ở dạng hơi sau máy nén.
B. Chứa một lượng môi chất lỏng dự trữ, đảm bảo cung cấp đủ cho van tiết lưu.
C. Làm bay hơi môi chất trước khi đi vào van tiết lưu.
D. Ngưng tụ hoàn toàn môi chất hơi thành lỏng.
62. Sự tăng nhiệt độ môi trường làm việc của dàn nóng (ví dụ: nhiệt độ không khí bên ngoài tăng cao) sẽ dẫn đến hệ quả gì trong chu trình làm lạnh?
A. Áp suất ngưng tụ giảm, hiệu suất tăng.
B. Áp suất ngưng tụ tăng, hiệu suất giảm.
C. Áp suất bay hơi tăng, hiệu suất tăng.
D. Áp suất bay hơi giảm, hiệu suất giảm.
63. Trong hệ thống lạnh đa dàn bay hơi (multi-evaporator system), nếu một dàn bay hơi bị bẩn và hiệu quả trao đổi nhiệt giảm sút, điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến hiệu suất tổng thể của hệ thống?
A. Hiệu suất tăng lên do lưu lượng môi chất giảm.
B. Hiệu suất giảm do nhiệt độ bay hơi giảm, làm tăng công nén.
C. Hiệu suất giảm do nhiệt độ bay hơi tăng, làm giảm công nén.
D. Hiệu suất giảm do áp suất bay hơi giảm, làm tăng công nén.
64. Trong hệ thống lạnh hai cấp nén với bộ làm mát trung gian (intercooler), mục đích chính của bộ làm mát trung gian là gì?
A. Làm lạnh môi chất lỏng trước khi đi vào van tiết lưu.
B. Tăng hiệu quả làm lạnh của dàn bay hơi thứ nhất.
C. Giảm nhiệt độ của môi chất sau cấp nén thứ nhất, giảm công nén cho cấp thứ hai.
D. Ngưng tụ hoàn toàn môi chất sau cấp nén thứ hai.
65. Môi chất lạnh nào sau đây có tiềm năng làm nóng lên toàn cầu (GWP) thấp nhất và được xem là thân thiện với môi trường, thường được sử dụng trong các hệ thống điều hòa không khí hiện đại?
A. R134a
B. R410A
C. R22
D. R32
66. Trong các loại van điều chỉnh lưu lượng môi chất lạnh, van tiết lưu cơ (thermostatic expansion valve – TXV) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
A. Thay đổi áp suất bằng cách điều chỉnh diện tích tiết diện.
B. Duy trì độ quá nhiệt (superheat) mong muốn tại cửa ra dàn bay hơi.
C. Đóng mở theo tín hiệu điện tử từ bộ điều khiển.
D. Điều chỉnh lưu lượng dựa trên chênh lệch áp suất giữa hai đầu van.
67. Trong kỹ thuật lạnh, khái niệm ‘độ khô’ (quality) của môi chất lạnh tại một điểm trong chu trình biểu thị điều gì?
A. Tỷ lệ phần trăm hơi nước có trong môi chất.
B. Tỷ lệ khối lượng môi chất ở trạng thái hơi so với tổng khối lượng.
C. Tỷ lệ nhiệt độ môi chất so với nhiệt độ sôi.
D. Tỷ lệ áp suất môi chất so với áp suất khí quyển.
68. Mục đích chính của việc sử dụng bộ tách dầu (oil separator) trong hệ thống lạnh là gì?
A. Tăng hiệu quả trao đổi nhiệt của dàn bay hơi.
B. Ngăn chặn dầu bôi trơn lẫn vào môi chất lạnh đi qua các thiết bị khác.
C. Giảm tiếng ồn hoạt động của máy nén.
D. Điều chỉnh lưu lượng môi chất lạnh đi vào dàn bay hơi.
69. Trong quá trình ngưng tụ tại dàn nóng, môi chất lạnh nhả nhiệt ra môi trường xung quanh. Yếu tố nào sau đây quyết định hiệu quả của quá trình này?
A. Độ ẩm của không khí làm mát.
B. Chênh lệch nhiệt độ giữa môi chất và môi trường làm mát.
C. Tốc độ dòng chảy của môi chất trong dàn nóng.
D. Áp suất làm việc của hệ thống.
70. Trong hệ thống lạnh có sử dụng bình tách lỏng (liquid separator) sau dàn bay hơi, mục đích chính của thiết bị này là gì?
A. Chứa môi chất lỏng dư thừa từ dàn nóng.
B. Tách hơi môi chất khỏi một phần chất lỏng còn sót lại để bảo vệ máy nén.
C. Làm bay hơi hoàn toàn môi chất trước khi nén.
D. Điều chỉnh lưu lượng môi chất đi vào van tiết lưu.
71. Nếu áp suất bay hơi (evaporating pressure) của hệ thống lạnh tăng lên trong khi nhiệt độ môi trường lạnh không đổi, điều này thường cho thấy điều gì?
A. Hệ thống đang hoạt động với tải lạnh thấp hơn.
B. Lượng môi chất trong hệ thống bị thiếu.
C. Van tiết lưu bị hỏng, cho phép quá nhiều môi chất đi vào dàn bay hơi.
D. Hiệu quả trao đổi nhiệt của dàn bay hơi bị suy giảm.
72. Độ quá nhiệt (superheat) của hơi môi chất lạnh sau khi ra khỏi dàn bay hơi có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thiết bị nào?
A. Van tiết lưu.
B. Dàn nóng.
C. Máy nén.
D. Van điện từ.
73. Việc sử dụng quạt gió có công suất lớn hơn mức cần thiết cho dàn nóng có thể gây ra hiệu quả gì?
A. Làm tăng áp suất ngưng tụ, giảm hiệu suất.
B. Làm giảm áp suất ngưng tụ, tăng hiệu suất.
C. Làm giảm nhiệt độ đầu nén.
D. Tăng lượng môi chất đi vào dàn bay hơi.
74. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất trao đổi nhiệt của dàn bay hơi?
A. Chênh lệch nhiệt độ giữa môi chất và không khí/nước cần làm lạnh.
B. Tốc độ dòng chảy của môi chất lạnh.
C. Tốc độ dòng chảy của không khí/nước cần làm lạnh.
D. Áp suất làm việc của dàn nóng.
75. Van tiết lưu (expansion valve) trong hệ thống lạnh có chức năng chính là gì?
A. Tăng áp suất của môi chất lỏng.
B. Làm bay hơi hoàn toàn môi chất lỏng.
C. Giảm áp suất và nhiệt độ của môi chất, chuẩn bị cho quá trình bay hơi.
D. Ngưng tụ môi chất hơi thành lỏng.
76. Đâu là nhược điểm chính của việc sử dụng môi chất lạnh gốc CFC (Chlorofluorocarbon) trong các hệ thống lạnh hiện đại?
A. Gây hiệu ứng nhà kính cao.
B. Có độc tính cao đối với con người.
C. Phá hủy tầng ozone.
D. Khả năng cháy nổ cao.
77. Độ quá nhiệt (superheat) của môi chất lạnh sau khi ra khỏi thiết bị bay hơi có ý nghĩa gì trong hệ thống lạnh?
A. Đảm bảo máy nén không hút hơi ẩm.
B. Tăng hiệu suất làm lạnh của thiết bị bay hơi.
C. Ngăn ngừa môi chất lạnh bị quá nhiệt độ cao.
D. Giảm tải nhiệt cho bộ phận ngưng tụ.
78. Khi kiểm tra một hệ thống lạnh và phát hiện môi chất lạnh bị rò rỉ, biện pháp khắc phục ban đầu cần thực hiện là gì?
A. Nạp thêm môi chất lạnh cho đủ.
B. Kiểm tra và sửa chữa chỗ rò rỉ trước khi nạp môi chất lạnh.
C. Thay thế toàn bộ môi chất lạnh hiện có.
D. Giảm tải cho hệ thống.
79. Van an toàn (safety relief valve) trong hệ thống lạnh có chức năng gì?
A. Điều chỉnh lưu lượng môi chất lạnh.
B. Bảo vệ hệ thống khỏi áp suất quá cao.
C. Tách dầu khỏi môi chất lạnh.
D. Kiểm soát nhiệt độ bay hơi.
80. Yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suấtCOP (Coefficient of Performance) của chu trình làm lạnh Carnot lý tưởng?
A. Nhiệt độ nguồn nóng (T_H)
B. Nhiệt độ nguồn lạnh (T_L)
C. Nhiệt độ môi trường xung quanh hệ thống làm lạnh.
D. Hiệu suất của máy nén.
81. Trong chu trình làm lạnh bằng máy nén hơi, sự thay đổi trạng thái nào của môi chất lạnh xảy ra trong thiết bị bay hơi (evaporator)?
A. Môi chất lạnh chuyển từ thể lỏng sang thể khí.
B. Môi chất lạnh chuyển từ thể khí sang thể lỏng.
C. Môi chất lạnh chuyển từ thể khí quá nhiệt sang thể khí bão hòa.
D. Môi chất lạnh chuyển từ thể lỏng bão hòa sang thể lỏng dưới lạnh.
82. Trong các công nghệ làm lạnh, phương pháp nào sử dụng sự bay hơi của nước để làm mát, thường được áp dụng trong các ứng dụng làm mát không khí quy mô lớn hoặc trong môi trường khô?
A. Làm lạnh bằng máy nén hơi.
B. Làm lạnh bằng hấp thụ.
C. Làm lạnh bằng bay hơi nước (Evaporative cooling).
D. Làm lạnh bằng chu trình Stirling.
83. Độ hạ nhiệt (subcooling) của môi chất lạnh sau bộ ngưng tụ quan trọng ở điểm nào?
A. Giúp môi chất lạnh bay hơi nhanh hơn.
B. Giảm khả năng đóng băng tại van tiết lưu.
C. Tăng công suất làm lạnh và hiệu suất hệ thống.
D. Giảm nhiệt độ xả của máy nén.
84. Chức năng chính của bộ tách lỏng (liquid separator) đặt trên đường ống hút của máy nén là gì?
A. Tách dầu khỏi môi chất lạnh.
B. Ngăn chặn môi chất lạnh ở dạng lỏng đi vào máy nén.
C. Tăng nhiệt độ của môi chất lạnh trước khi vào máy nén.
D. Làm sạch môi chất lạnh khỏi cặn bẩn.
85. Khi một hệ thống lạnh hoạt động, tiếng ồn bất thường phát ra từ máy nén có thể là dấu hiệu của vấn đề gì?
A. Môi chất lạnh bị thiếu.
B. Van một chiều bị hỏng.
C. Dầu bôi trơn trong máy nén không đủ hoặc bị nhiễm bẩn.
D. Bộ ngưng tụ bị bẩn.
86. Trong các loại van tiết lưu, loại nào có khả năng điều chỉnh lưu lượng môi chất lạnh chính xác nhất theo sự thay đổi của tải lạnh?
A. Van phao (Float valve)
B. Van tiết lưu nhiệt (Thermostatic expansion valve – TXV)
C. Ống mao dẫn (Capillary tube)
D. Van điện từ (Solenoid valve)
87. Mục đích chính của việc sử dụng chất hút ẩm (desiccant) trong phin lọc (filter drier) của hệ thống lạnh là gì?
A. Tăng hiệu suất trao đổi nhiệt.
B. Loại bỏ hơi ẩm khỏi môi chất lạnh.
C. Giảm áp suất môi chất lạnh.
D. Bôi trơn máy nén.
88. Tại sao các hệ thống lạnh hiện đại thường sử dụng dầu bôi trơn gốc tổng hợp (synthetic oil) thay vì dầu gốc khoáng (mineral oil)?
A. Dầu gốc khoáng kém tương thích với môi chất lạnh mới.
B. Dầu tổng hợp có khả năng bôi trơn tốt hơn ở nhiệt độ cao và tương thích với nhiều loại môi chất lạnh mới.
C. Dầu tổng hợp rẻ hơn và dễ kiếm hơn.
D. Dầu tổng hợp không bị phân hủy bởi hơi ẩm.
89. Nếu nhiệt độ làm mát của bộ ngưng tụ (ví dụ: nước hoặc không khí) tăng lên, điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động của hệ thống lạnh?
A. Tăng hiệu suất làm lạnh và giảm công tiêu thụ.
B. Giảm hiệu suất làm lạnh và tăng công tiêu thụ.
C. Không ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống.
D. Làm tăng nhiệt độ bay hơi.
90. Môi chất lạnh R410A được sử dụng phổ biến trong các hệ thống điều hòa không khí gia dụng hiện nay. Ưu điểm chính của R410A so với R22 là gì?
A. Có khả năng phá hủy tầng ozone thấp hơn.
B. Có hiệu suất làm lạnh cao hơn và không gây hại cho môi trường.
C. Yêu cầu dầu bôi trơn gốc khoáng.
D. Có điểm sôi thấp hơn ở áp suất khí quyển.
91. Khi đo áp suất đầu hút và đầu đẩy của máy nén, nếu thấy áp suất đầu hút quá thấp, điều này có thể chỉ ra nguyên nhân gì?
A. Hệ thống bị thừa môi chất lạnh.
B. Bộ ngưng tụ bị bẩn.
C. Có sự tắc nghẽn hoặc thiếu môi chất lạnh trong hệ thống.
D. Van tiết lưu hoạt động quá mở.
92. Độ chân không (vacuum) trong hệ thống lạnh sau khi hút chân không (evacuation) là bao nhiêu để đảm bảo loại bỏ gần như hoàn toàn không khí và độ ẩm?
A. Khoảng 0 mmHg
B. Khoảng dưới 100 mmHg (tương đương khoảng 1 Torr hoặc 133 Pa)
C. Khoảng 500 mmHg
D. Khoảng 760 mmHg
93. Thiết bị nào trong chu trình làm lạnh có chức năng làm ngưng tụ hơi môi chất lạnh thành dạng lỏng dưới áp suất cao?
A. Thiết bị bay hơi (Evaporator)
B. Van tiết lưu (Expansion valve)
C. Bộ ngưng tụ (Condenser)
D. Máy nén (Compressor)
94. Trong một hệ thống lạnh sử dụng môi chất R134a, nếu áp suất bay hơi tăng lên, điều gì xảy ra với nhiệt độ bay hơi?
A. Nhiệt độ bay hơi giảm.
B. Nhiệt độ bay hơi không thay đổi.
C. Nhiệt độ bay hơi tăng.
D. Nhiệt độ bay hơi tăng hoặc giảm tùy thuộc vào áp suất ngưng tụ.
95. Van tiết lưu (expansion valve) trong hệ thống lạnh có vai trò gì?
A. Tăng áp suất của môi chất lạnh.
B. Giảm áp suất và nhiệt độ của môi chất lạnh.
C. Làm bay hơi hoàn toàn môi chất lạnh.
D. Ngưng tụ môi chất lạnh thành dạng lỏng.
96. Hệ số COP (Coefficient of Performance) của một hệ thống lạnh được định nghĩa là tỷ lệ giữa cái gì?
A. Công tiêu thụ của máy nén và nhiệt lượng làm lạnh.
B. Nhiệt lượng làm lạnh và công tiêu thụ của máy nén.
C. Nhiệt lượng tỏa ra ở bộ ngưng tụ và công tiêu thụ của máy nén.
D. Nhiệt lượng làm lạnh và nhiệt lượng tỏa ra ở bộ ngưng tụ.
97. Hiện tượng ‘đánh lỏng’ (liquid slugging) trong máy nén hơi xảy ra khi nào?
A. Máy nén hút môi chất lạnh ở trạng thái quá nhiệt cao.
B. Máy nén hút môi chất lạnh ở trạng thái lỏng hoặc ẩm ướt.
C. Dầu bôi trơn trong máy nén bị bay hơi quá nhiều.
D. Áp suất ngưng tụ quá thấp.
98. Trong các phương pháp làm sạch hệ thống lạnh sau khi có sự cố cháy hoặc nhiễm bẩn nghiêm trọng, phương pháp nào được xem là hiệu quả nhất để loại bỏ hoàn toàn cặn bẩn và axit?
A. Chỉ sử dụng khí N2 để thổi sạch.
B. Sử dụng dung dịch rửa chuyên dụng và làm khô bằng khí N2.
C. Chỉ thay thế bộ lọc hút và lọc đẩy.
D. Nạp lại môi chất lạnh và dầu mới.
99. Trong chu trình làm lạnh, tổn thất áp suất tại các đường ống dẫn môi chất lạnh có ảnh hưởng như thế nào đến hiệu suất hệ thống?
A. Tăng hiệu suất làm lạnh.
B. Giảm công suất tiêu thụ của máy nén.
C. Giảm hiệu suất làm lạnh và tăng công suất tiêu thụ của máy nén.
D. Không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất hệ thống.
100. Chức năng của bộ tách dầu (oil separator) trong hệ thống lạnh có máy nén trục vít là gì?
A. Làm mát môi chất lạnh.
B. Tách dầu bôi trơn khỏi dòng môi chất lạnh và đưa trở lại máy nén.
C. Tăng hiệu suất bay hơi.
D. Giảm rung động cho máy nén.
101. Quá trình nào trong chu trình lạnh là quá trình truyền nhiệt từ môi chất lạnh sang môi trường làm mát (ví dụ: không khí hoặc nước)?
A. Bay hơi.
B. Nén.
C. Tiết lưu.
D. Ngưng tụ.
102. Nhiệt độ bay hơi của môi chất lạnh càng thấp thì điều gì xảy ra với khả năng làm lạnh của hệ thống?
A. Khả năng làm lạnh tăng lên.
B. Khả năng làm lạnh giảm đi.
C. Khả năng làm lạnh không đổi.
D. Khả năng làm lạnh phụ thuộc vào áp suất ngưng tụ.
103. Mục đích chính của việc sử dụng bộ tách dầu (oil separator) trong hệ thống lạnh là gì?
A. Tăng hiệu quả trao đổi nhiệt ở thiết bị bay hơi.
B. Ngăn dầu bôi trơn từ máy nén đi vào các bộ phận khác của chu trình lạnh.
C. Giảm tiêu thụ năng lượng của máy nén.
D. Tăng áp suất ngưng tụ.
104. Trong chu trình làm lạnh, hiệu suất làm lạnh (cooling capacity) của hệ thống có thể tăng lên nếu?
A. Tăng nhiệt độ bay hơi và giảm nhiệt độ ngưng tụ.
B. Giảm nhiệt độ bay hơi và tăng nhiệt độ ngưng tụ.
C. Tăng nhiệt độ bay hơi và tăng nhiệt độ ngưng tụ.
D. Giảm nhiệt độ bay hơi và giảm nhiệt độ ngưng tụ.
105. Việc sử dụng môi chất lạnh có tiềm năng làm suy giảm tầng ozone (ODP – Ozone Depletion Potential) cao có thể dẫn đến hậu quả gì?
A. Tăng hiệu quả làm lạnh.
B. Giảm tiêu thụ năng lượng.
C. Tăng bức xạ tia cực tím UV trên bề mặt Trái Đất.
D. Giảm nhiệt độ toàn cầu.
106. Trong chu trình làm lạnh, quá trình nào là quá trình sinh công cơ học?
A. Bay hơi.
B. Ngưng tụ.
C. Nén.
D. Tiết lưu.
107. Khi so sánh hệ thống lạnh sử dụng R-410A và R-22, hệ thống R-410A thường yêu cầu áp suất hoạt động như thế nào?
A. Áp suất thấp hơn R-22.
B. Áp suất cao hơn R-22.
C. Áp suất tương đương R-22.
D. Áp suất không liên quan đến loại môi chất.
108. Trong các loại máy nén lạnh phổ biến, máy nén piston có đặc điểm hoạt động như thế nào?
A. Hoạt động dựa trên nguyên lý ly tâm.
B. Phù hợp với hệ thống lạnh công suất lớn.
C. Có hiệu suất thể tích cao và khả năng điều chỉnh công suất tốt.
D. Ít nhạy cảm với sự thay đổi của áp suất.
109. Biểu đồ P-h (áp suất-entanpi) được sử dụng phổ biến trong phân tích chu trình lạnh vì nó cho phép xác định trực tiếp các thông số nào của môi chất?
A. Chỉ nhiệt độ và thể tích riêng.
B. Chỉ áp suất và entanpi.
C. Nhiệt độ, áp suất, entanpi, thể tích riêng và entropy.
D. Chỉ entropy và entanpi.
110. Mục đích của việc sử dụng bộ tách lỏng (liquid separator) sau thiết bị bay hơi trong một số hệ thống lạnh là gì?
A. Tăng hiệu quả bay hơi.
B. Ngăn chặn môi chất lỏng đi vào máy nén.
C. Tăng áp suất ngưng tụ.
D. Giảm nhiệt độ môi trường làm mát.
111. Việc sử dụng môi chất lạnh có chỉ số làm nóng toàn cầu (GWP – Global Warming Potential) cao sẽ có tác động chính là gì?
A. Làm suy giảm tầng ozone.
B. Góp phần vào hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu.
C. Tăng nguy cơ cháy nổ.
D. Giảm hiệu quả trao đổi nhiệt.
112. Độ quá nhiệt (superheat) ở đầu ra máy nén là một chỉ số quan trọng để đánh giá tình trạng hoạt động của hệ thống. Nếu độ quá nhiệt này quá cao, nguyên nhân có thể là gì?
A. Thiết bị bay hơi bị bám bẩn.
B. Van tiết lưu bị hỏng hoặc điều chỉnh sai.
C. Thiết bị ngưng tụ bị thiếu gió làm mát.
D. Lượng môi chất trong hệ thống quá nhiều.
113. Trong hệ thống lạnh sử dụng môi chất R134a, nếu nhiệt độ bay hơi tăng lên, điều gì xảy ra với áp suất bay hơi?
A. Áp suất bay hơi giảm.
B. Áp suất bay hơi không thay đổi.
C. Áp suất bay hơi tăng.
D. Áp suất bay hơi dao động không ổn định.
114. Trong chu trình làm lạnh bằng máy nén hơi, quá trình nào sau đây được xem là quá trình đẳng entanpi (isenthalpic)?
A. Quá trình bay hơi trong thiết bị bay hơi (dàn lạnh).
B. Quá trình nén hơi trong máy nén.
C. Quá trình làm lạnh ngưng tụ trong thiết bị ngưng tụ (dàn nóng).
D. Quá trình tiết lưu qua van tiết lưu hoặc ống mao dẫn.
115. Chức năng của bộ lọc sấy (filter drier) trong hệ thống lạnh là gì?
A. Tăng hiệu quả trao đổi nhiệt.
B. Loại bỏ hơi ẩm và các tạp chất cơ học khỏi môi chất lạnh.
C. Ngăn dòng chảy ngược của môi chất.
D. Giảm tiếng ồn của máy nén.
116. Nếu hệ thống lạnh bị rò rỉ môi chất, hiện tượng nào có thể xảy ra với áp suất thấp (low-side pressure) của hệ thống?
A. Áp suất thấp tăng lên.
B. Áp suất thấp giảm xuống.
C. Áp suất thấp không thay đổi.
D. Áp suất thấp dao động ngẫu nhiên.
117. Hệ số hiệu quả năng lượng (EER – Energy Efficiency Ratio) của một hệ thống lạnh được định nghĩa là tỷ số giữa đại lượng nào?
A. Công suất lạnh tiêu thụ chia cho công suất nhiệt thải ra.
B. Công suất nhiệt thải ra chia cho công suất lạnh tiêu thụ.
C. Công suất lạnh tạo ra chia cho công suất điện tiêu thụ.
D. Công suất điện tiêu thụ chia cho công suất lạnh tạo ra.
118. Nếu ống mao dẫn (capillary tube) của một hệ thống lạnh bị tắc nghẽn một phần, hiện tượng nào có khả năng xảy ra nhất?
A. Áp suất bay hơi tăng cao và áp suất ngưng tụ giảm.
B. Áp suất bay hơi giảm và áp suất ngưng tụ tăng.
C. Cả áp suất bay hơi và áp suất ngưng tụ đều tăng.
D. Cả áp suất bay hơi và áp suất ngưng tụ đều giảm.
119. Trong hệ thống lạnh sử dụng máy nén ly tâm, khi lưu lượng môi chất giảm đáng kể so với lưu lượng thiết kế, hiện tượng nào có thể xảy ra?
A. Máy nén hoạt động hiệu quả hơn.
B. Hiện tượng ‘surge’ (hồi lưu) có thể xảy ra, gây rung động và hư hỏng máy nén.
C. Áp suất ngưng tụ giảm.
D. Nhiệt độ bay hơi tăng cao.
120. Trong hệ thống lạnh, vai trò của van tiết lưu (expansion valve) là gì?
A. Tăng áp suất môi chất lạnh sau máy nén.
B. Giảm áp suất và nhiệt độ của môi chất lạnh lỏng trước khi vào thiết bị bay hơi.
C. Tăng nhiệt độ của môi chất lạnh hơi trước khi vào máy nén.
D. Hút hơi môi chất lạnh từ thiết bị bay hơi.
121. Môi chất lạnh nào sau đây được coi là thân thiện với môi trường nhất theo các tiêu chuẩn hiện hành về giảm thiểu tác động đến tầng ozone và hiệu ứng nhà kính?
A. R-11 (Trichlorofluoromethane).
B. R-12 (Dichlorodifluoromethane).
C. R-410A (Hỗn hợp difluoromethane và pentafluoroethane).
D. R-22 (Chlorodifluoromethane).
122. Độ quá nhiệt (superheat) tại đầu ra của thiết bị bay hơi có thể được điều chỉnh bằng cách nào?
A. Thay đổi tốc độ quạt của thiết bị bay hơi.
B. Điều chỉnh van tiết lưu (ví dụ: van tiết lưu nhiệt giãn nở – TXV).
C. Tăng áp suất ngưng tụ.
D. Giảm lưu lượng nước làm mát ở thiết bị ngưng tụ.
123. Van chặn (shut-off valve) trong hệ thống lạnh có chức năng gì?
A. Điều chỉnh lưu lượng môi chất.
B. Ngăn dòng chảy môi chất khi cần bảo trì hoặc sửa chữa.
C. Tăng áp suất môi chất.
D. Giảm nhiệt độ môi chất.
124. Trong một hệ thống làm lạnh, nếu nhiệt độ môi trường xung quanh thiết bị ngưng tụ tăng lên, hiệu quả làm mát của hệ thống sẽ bị ảnh hưởng như thế nào?
A. Hiệu quả làm mát tăng lên do sự chênh lệch nhiệt độ lớn hơn.
B. Hiệu quả làm mát giảm do khó tản nhiệt hơn.
C. Hiệu quả làm mát không thay đổi.
D. Hiệu quả làm mát tăng nhẹ do tăng công suất máy nén.
125. Độ quá nhiệt (superheat) của hơi môi chất lạnh sau khi ra khỏi thiết bị bay hơi là quan trọng vì nó nhằm mục đích gì?
A. Tăng hiệu quả trao đổi nhiệt trong thiết bị bay hơi.
B. Ngăn chặn môi chất lỏng đi vào máy nén, gây hư hại.
C. Giảm tiêu thụ năng lượng của máy nén.
D. Tăng áp suất ngưng tụ.