1. Khí nào sau đây được sử dụng làm chất tẩy trắng trong công nghiệp?
A. O2
B. CO2
C. SO2
D. Cl2
2. Trong công nghiệp, người ta thường điều chế kim loại kiềm bằng phương pháp nào sau đây?
A. Nhiệt phân muối nitrat
B. Dùng kim loại hoạt động mạnh hơn khử oxit kim loại
C. Điện phân nóng chảy muối clorua
D. Cho kim loại phản ứng với dung dịch muối tương ứng
3. Ozon (O3) được tạo ra trong khí quyển nhờ phản ứng nào sau đây?
A. 2O2 → O3
B. 3O2 → 2O3 (dưới tác dụng của tia tử ngoại hoặc tia lửa điện)
C. O2 + N2 → NO + O
D. O2 + H2O → H2O2 + O
4. Axit nào sau đây là axit mạnh nhất trong số các axit halogen hidric?
A. HF
B. HCl
C. HBr
D. HI
5. Dung dịch nào sau đây có thể hòa tan được nhôm kim loại?
A. Dung dịch HCl
B. Dung dịch NaOH
C. Dung dịch H2SO4 loãng
D. Cả A, B và C
6. Trong Hóa vô cơ, hợp chất nào sau đây thể hiện tính lưỡng tính rõ rệt nhất, vừa có thể phản ứng với axit mạnh, vừa có thể phản ứng với bazơ mạnh trong dung dịch nước?
A. Natri clorua (NaCl)
B. Amoni clorua (NH4Cl)
C. Nhôm hiđroxit (Al(OH)3)
D. Axit sunfuric (H2SO4)
7. Axit cacbonic (H2CO3) là một axit trung bình. Trong dung dịch nước, nó phân li theo các cân bằng:
A. H2CO3 ⇌ H+ + HCO3- và HCO3- ⇌ H+ + CO3(2-)
B. H2CO3 ⇌ 2H+ + CO3(2-)
C. H2CO3 ⇌ H+ + CO3(2-) + H+
D. H2CO3 ⇌ H2+ + CO3(2-)
8. Trong công nghiệp, oxit sắt từ (Fe3O4) được dùng để làm gì?
A. Chất xúc tác trong nhiều phản ứng hóa học.
B. Phụ gia trong sản xuất xi măng.
C. Nguyên liệu để sản xuất gang.
D. Chất chống gỉ cho kim loại.
9. Trong các hợp chất của nitơ, hợp chất nào có khả năng gây nổ mạnh nhất?
A. NH3
B. NO
C. N2O
D. NH4NO3
10. Phản ứng nào sau đây không xảy ra trong dung dịch nước?
A. Ca + 2H2O → Ca(OH)2 + H2
B. 2Na + 2H2O → 2NaOH + H2
C. Mg + 2H2O (hơi nước nóng) → Mg(OH)2 + H2
D. Al + 2NaOH + 2H2O → 2NaAlO2 + 3H2
11. Tính chất hóa học đặc trưng nhất của các nguyên tố nhóm halogen (F, Cl, Br, I) là gì?
A. Tính bazơ mạnh
B. Tính khử mạnh
C. Tính oxi hóa mạnh
D. Tính axit yếu
12. Hợp chất nào sau đây của lưu huỳnh có số oxi hóa cao nhất?
A. H2S
B. SO2
C. H2SO4
D. Na2SO3
13. Phát biểu nào sau đây về tính chất của photpho trắng và photpho đỏ là sai?
A. Photpho trắng hoạt động hóa học mạnh hơn photpho đỏ.
B. Photpho trắng độc, còn photpho đỏ thì không độc.
C. Cả hai dạng đều có cấu trúc tinh thể khác nhau.
D. Photpho trắng tan trong nước, còn photpho đỏ không tan trong nước.
14. Phản ứng nào sau đây chứng tỏ cacbon thể hiện tính khử?
A. CO2 + C → 2CO
B. CO2 + 2Mg → 2MgO + C
C. C + 2H2SO4 đặc, nóng → CO2 + 2SO2 + 2H2O
D. C + O2 → CO2
15. Hợp chất nào sau đây của crom thể hiện số oxi hóa +6?
A. CrO
B. CrCl2
C. Cr2O3
D. K2Cr2O7
16. Trong phản ứng nhiệt phân của các muối cacbonat kim loại, cacbonat kim loại nào sau đây không bị phân hủy thành oxit kim loại và khí cacbonic?
A. CuCO3
B. ZnCO3
C. MgCO3
D. Na2CO3
17. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa – khử?
A. NaOH + HCl → NaCl + H2O
B. CaCO3 → CaO + CO2 (nung nóng)
C. 2H2O2 → 2H2O + O2 (xúc tác MnO2)
D. BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4 + 2NaCl
18. Trong phản ứng của kim loại với axit, kim loại nào sau đây có thể phản ứng với dung dịch HCl loãng?
19. Phát biểu nào sau đây về tính chất của nước là đúng?
A. Nước chỉ thể hiện tính axit.
B. Nước chỉ thể hiện tính bazơ.
C. Nước vừa có thể thể hiện tính axit, vừa có thể thể hiện tính bazơ.
D. Nước không có tính axit cũng không có tính bazơ.
20. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế khí NH3 trong phòng thí nghiệm?
A. 4NH3 + 5O2 → 4NO + 6H2O (xúc tác Pt)
B. N2 + 3H2 ⇌ 2NH3 (xúc tác Fe)
C. 2NH4Cl + Ca(OH)2 → CaCl2 + 2NH3 + 2H2O (nung nóng)
D. NH4NO3 → N2O + 2H2O (nung nóng)
21. Tính chất nào sau đây không phải là tính chất chung của các kim loại nhóm IIA (kim loại kiềm thổ)?
A. Tác dụng với nước
B. Tác dụng với dung dịch axit
C. Tác dụng với phi kim
D. Tác dụng với dung dịch bazơ mạnh
22. Độ bền nhiệt của các hợp chất cacbonat kim loại kiềm thuộc dãy sau đây tăng dần theo chiều nào?
A. Li2CO3 < Na2CO3 < K2CO3 < Rb2CO3 < Cs2CO3
B. Cs2CO3 < Rb2CO3 < K2CO3 < Na2CO3 < Li2CO3
C. Na2CO3 < Li2CO3 < K2CO3 < Rb2CO3 < Cs2CO3
D. Li2CO3 < K2CO3 < Na2CO3 < Rb2CO3 < Cs2CO3
23. Phản ứng nào sau đây minh họa rõ nhất cho tính oxi hóa của clo trong hợp chất?
A. 2Na + Cl2 → 2NaCl
B. Cl2 + 2NaOH (loãng, nguội) → NaCl + NaClO + H2O
C. MnO2 + 4HCl → MnCl2 + Cl2 + 2H2O
D. 2HCl + 2Ag → 2AgCl + H2
24. Kim loại nào sau đây có tính khử mạnh nhất trong nhóm kim loại kiềm?
25. Axit nitric (HNO3) có thể phản ứng với tất cả các chất nào sau đây?
A. Cu, Ag, S
B. Fe, Mg, H2S
C. Na, K, C
D. C, S, Ag
26. Tại sao axit nitric đặc nguội không phản ứng với kim loại crom (Cr)?
A. Cr có tính khử yếu.
B. Axit nitric đặc nguội bị thụ động hóa bởi crom.
C. Axit nitric đặc nguội không có tính oxi hóa.
D. Crom không có phản ứng với axit.
27. Phát biểu nào sau đây về lưu huỳnh là chính xác nhất?
A. Lưu huỳnh chỉ có tính oxi hóa.
B. Lưu huỳnh chỉ có tính khử.
C. Ở nhiệt độ thường, lưu huỳnh chỉ tồn tại ở dạng tà phương.
D. Lưu huỳnh có các số oxi hóa phổ biến là -2, +4, +6.
28. Tính chất nào của magie (Mg) làm nó được sử dụng trong pháo hoa và bom cháy?
A. Khả năng tạo hợp kim nhẹ và bền.
B. Khả năng cháy sáng mạnh khi bị đốt nóng.
C. Phản ứng mạnh với nước.
D. Tính dẫn điện tốt.
29. Trong công nghiệp, amoniac (NH3) thường được điều chế bằng phương pháp nào?
A. Cho NH4Cl tác dụng với Ca(OH)2 đun nóng.
B. Điện phân dung dịch muối amoni.
C. Tổng hợp từ N2 và H2 theo quy trình Haber-Bosch.
D. Cho kim loại kiềm tác dụng với nước.
30. Phản ứng nào sau đây mô tả quá trình sản xuất vôi sống (CaO) từ đá vôi (CaCO3)?
A. CaO + H2O → Ca(OH)2
B. CaCO3 → CaO + CO2 (nung nóng)
C. Ca(OH)2 + CO2 → CaCO3 + H2O
D. CaCO3 + 2HCl → CaCl2 + H2O + CO2
31. Tại sao silic đioxit (SiO2) lại có độ cứng cao và nhiệt độ nóng chảy lớn?
A. Vì các phân tử SiO2 liên kết với nhau bằng liên kết cộng hóa trị mạnh mẽ tạo thành mạng lưới tinh thể ba chiều.
B. Vì các phân tử SiO2 liên kết với nhau bằng lực hút tĩnh điện.
C. Vì các phân tử SiO2 liên kết với nhau bằng liên kết hiđro.
D. Vì SiO2 có khối lượng phân tử lớn.
32. Tại sao dung dịch FeCl2 có thể bị oxi hóa bởi oxi không khí?
A. Vì Fe trong FeCl2 có số oxi hóa +2, có thể bị oxi hóa lên +3.
B. Vì Cl trong FeCl2 có thể bị khử.
C. Vì nước có tính oxi hóa.
D. Vì FeCl2 là một bazơ yếu.
33. Phản ứng nào sau đây thể hiện tính oxi hóa của silic?
A. Si + O2 → SiO2
B. Si + 2NaOH + H2O → Na2SiO3 + 2H2
C. Si + 2Cl2 → SiCl4
D. Si + 2F2 → SiF4
34. Axit sulfuric đặc nóng có tính chất nào sau đây?
A. Chỉ có tính axit.
B. Chỉ có tính oxi hóa.
C. Vừa có tính axit, vừa có tính oxi hóa.
D. Không có tính axit cũng không có tính oxi hóa.
35. Trong phản ứng giữa kim loại kiềm và nước, sản phẩm khí thu được là gì?
36. Phản ứng nào sau đây minh họa tính bazơ của nhôm hiđroxit (Al(OH)3)?
A. 2Al(OH)3 → Al2O3 + 3H2O (nung nóng)
B. Al(OH)3 + 3HCl → AlCl3 + 3H2O
C. Al(OH)3 + NaOH → Na[Al(OH)4]
D. Al(OH)3 + 3NH3 → Al(NH3)3(OH)3
37. Phản ứng nào sau đây mô tả sự điều chế đồng(II) sunfat (CuSO4) từ đồng kim loại?
A. Cu + H2SO4 (loãng) → CuSO4 + H2
B. 2Cu + O2 → 2CuO, sau đó CuO + H2SO4 → CuSO4 + H2O
C. Cu + 2H2SO4 (đặc, nóng) → CuSO4 + SO2 + 2H2O
D. Cu + 2AgNO3 → Cu(NO3)2 + 2Ag, sau đó Cu(NO3)2 + H2SO4 → CuSO4 + 2HNO3
38. Tại sao natri cacbonat (Na2CO3) được gọi là ‘soda ash’ trong công nghiệp?
A. Vì nó được dùng làm gia vị trong thực phẩm.
B. Vì nó là nguyên liệu chính để sản xuất xà phòng.
C. Vì nó là một loại muối kiềm dùng rộng rãi trong công nghiệp thủy tinh, giấy, dệt.
D. Vì nó có màu tro.
39. Trong các hợp chất sau đây, hợp chất nào thể hiện tính lưỡng tính rõ nhất trong phản ứng với cả axit mạnh và bazơ mạnh?
A. NaCl
B. Al(OH)3
C. NaOH
D. H2SO4
40. Trong phản ứng của cacbon với các chất oxi hóa mạnh như H2SO4 đặc nóng hoặc HNO3 đặc, cacbon đóng vai trò gì?
A. Chất oxi hóa.
B. Chất khử.
C. Vừa là chất oxi hóa, vừa là chất khử.
D. Không đóng vai trò gì.
41. Tại sao crom (Cr) là kim loại chuyển tiếp?
A. Vì nó có khả năng tạo hợp kim với nhiều kim loại khác.
B. Vì nó có nhiều trạng thái oxi hóa và tạo hợp chất có màu.
C. Vì nó có điểm nóng chảy cao.
D. Vì nó dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.
42. Phản ứng nào sau đây thể hiện tính chất đặc trưng của mangan (Mn) là một chất oxi hóa mạnh?
A. 2KMnO4 → K2MnO4 + MnO2 + O2 (nung nóng)
B. MnO2 + 4HCl → MnCl2 + Cl2 + 2H2O
C. Mn + 2HCl → MnCl2 + H2
D. Mn + S → MnS
43. Phát biểu nào sau đây về nitơ là đúng?
A. Nitơ có số oxi hóa cao nhất là +3.
B. Trong phân tử N2, có một liên kết ba bền vững.
C. Nitơ dễ dàng tham gia phản ứng oxi hóa-khử.
D. Nitơ là một chất oxi hóa mạnh ở điều kiện thường.
44. Phản ứng nào sau đây mô tả đúng quá trình điều chế clo trong phòng thí nghiệm?
A. 2NaCl + H2SO4 (đặc) → Na2SO4 + 2HCl
B. MnO2 + 4HCl → MnCl2 + Cl2 + 2H2O
C. 2KMnO4 + 16HCl → 2KCl + 2MnCl2 + 5Cl2 + 8H2O
D. 2NaCl (nung nóng chảy) → 2Na + Cl2
45. Tại sao nước đá khô (CO2 rắn) được sử dụng để làm lạnh trong các thí nghiệm hóa học thay vì nước đá thông thường?
A. Vì nước đá khô có nhiệt độ thấp hơn.
B. Vì nước đá khô thăng hoa trực tiếp thành khí CO2, không để lại chất lỏng.
C. Vì nước đá khô phản ứng mạnh với nhiều chất hóa học.
D. Vì nước đá khô rẻ hơn nước đá thông thường.
46. Phản ứng nào sau đây thể hiện tính axit của H2S?
A. H2S + 2NaOH → Na2S + 2H2O
B. H2S + Cl2 → S + 2HCl
C. H2S + Br2 → S + 2HBr
D. 2H2S + O2 → 2S + 2H2O (trong điều kiện thiếu oxi)
47. Trong các hợp chất của cacbon, oxit nào có tính axit mạnh nhất và độc nhất?
A. CO
B. CO2
C. Cacbonat (CO3^2-)
D. Cacbon monooxit (CO) và cacbon đioxit (CO2) đều độc như nhau.
48. Tính chất nào của brom làm cho nó được dùng để xử lý nước hồ bơi thay vì clo?
A. Brom ít độc hơn clo.
B. Brom có khả năng oxi hóa mạnh hơn clo.
C. Brom ít bay hơi hơn clo.
D. Brom phản ứng với các chất hữu cơ tốt hơn.
49. Trong công nghiệp, phốt pho trắng (P4) được điều chế bằng cách nào?
A. Đốt cháy photpho đỏ trong không khí.
B. Cho photpho đỏ tác dụng với clo.
C. Nung photpho đỏ với cát và than trong lò điện.
D. Cho axit photphoric tác dụng với kim loại mạnh.
50. Phản ứng nào sau đây chứng minh tính oxi hóa của halogen tăng dần từ I đến F?
A. 2KBr + Cl2 → 2KCl + Br2
B. 2KI + Br2 → 2KBr + I2
C. 2HCl + F2 → 2HF + Cl2
D. 2HBr + Br2 → 2HBr + Br2 (không xảy ra)
51. Nguyên tắc cơ bản để sắp xếp các nguyên tố vào các nhóm trong bảng tuần hoàn là gì?
A. Số khối của nguyên tử
B. Số electron hóa trị
C. Khối lượng nguyên tử
D. Số proton trong hạt nhân
52. Số oxy hóa của mangan (Mn) trong hợp chất KMnO4 là bao nhiêu?
53. Nguyên tố nào có cấu hình electron lớp ngoài cùng là 3s²3p⁵?
A. Photpho (P)
B. Lưu huỳnh (S)
C. Clo (Cl)
D. Argon (Ar)
54. Phản ứng nào sau đây biểu thị sự oxy hóa?
A. Zn + CuSO4 → ZnSO4 + Cu
B. 2H2 + O2 → 2H2O
C. Cu + 2AgNO3 → Cu(NO3)2 + 2Ag
D. CaCO3 → CaO + CO2
55. Số oxy hóa của nitơ trong NH3 là bao nhiêu?
56. Phản ứng nào là phản ứng trao đổi ion?
A. 2Mg + O2 → 2MgO
B. Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2
C. NaOH + HCl → NaCl + H2O
D. 2KClO3 → 2KCl + 3O2
57. Nguyên tố nào có bán kính nguyên tử lớn nhất trong chu kỳ 3?
A. Natri (Na)
B. Magie (Mg)
C. Nhôm (Al)
D. Clo (Cl)
58. Phản ứng nào là phản ứng oxi hóa-khử nội phân tử?
A. 2Na + Cl2 → 2NaCl
B. Zn + CuSO4 → ZnSO4 + Cu
C. 2KClO3 → 2KCl + 3O2
D. NaOH + HCl → NaCl + H2O
59. Nguyên tố nào có electron cuối cùng điền vào phân lớp p?
A. Natri (Na)
B. Oxy (O)
C. Canxi (Ca)
D. Kẽm (Zn)
60. Phản ứng nào dưới đây là phản ứng oxi hóa khử?
A. CaCO3 → CaO + CO2
B. 2H2O → 2H2 + O2
C. BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4 + 2NaCl
D. HCl + NaOH → NaCl + H2O
61. Phản ứng nào biểu thị sự khử?
A. 2H2O → 2H2 + O2
B. Zn → Zn²⁺ + 2e⁻
C. Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu
D. Cl2 + 2KI → 2KCl + I2
62. Phản ứng nào sau đây là phản ứng tổng hợp?
A. 2H2O → 2H2 + O2
B. Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2
C. N2 + 3H2 ⇌ 2NH3
D. CaCO3 → CaO + CO2
63. Chất nào sau đây có tính bazơ mạnh nhất?
A. NaOH
B. Ca(OH)2
C. Mg(OH)2
D. Al(OH)3
64. Công thức hóa học của axit sulfuric là gì?
A. HCl
B. HNO3
C. H2SO4
D. H3PO4
65. Số oxy hóa của Crom (Cr) trong K2Cr2O7 là bao nhiêu?
66. Chất nào sau đây là oxit lưỡng tính?
A. Na2O
B. CaO
C. Al2O3
D. SO2
67. Chất nào sau đây có tính axit mạnh nhất?
A. HClO
B. HClO2
C. HClO3
D. HClO4
68. Nguyên tố nào thuộc nhóm halogen?
A. Oxy (O)
B. Nitơ (N)
C. Clo (Cl)
D. Lưu huỳnh (S)
69. Độ bền của các hiđroxit kim loại kiềm thổ (từ Be(OH)2 đến Ba(OH)2) tăng hay giảm theo chiều tăng của điện tích hạt nhân?
A. Tăng dần
B. Giảm dần
C. Không thay đổi
D. Ban đầu tăng rồi giảm
70. Phản ứng nào là phản ứng phân hủy?
A. 2H2 + O2 → 2H2O
B. N2 + 3H2 ⇌ 2NH3
C. CuSO4 + 2NaOH → Cu(OH)2 + Na2SO4
D. 2KMnO4 → K2MnO4 + MnO2 + O2
71. Độ âm điện của nguyên tố nào sau đây là cao nhất trong chu kỳ 2?
A. Lithium (Li)
B. Carbon (C)
C. Oxy (O)
D. Flo (F)
72. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa-khử?
A. BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4 + 2NaCl
B. HCl + NaOH → NaCl + H2O
C. Fe2O3 + 3CO → 2Fe + 3CO2
D. CaCO3 → CaO + CO2
73. Nguyên tố nào sau đây có á kim?
A. Sắt (Fe)
B. Brom (Br)
C. Silic (Si)
D. Kali (K)
74. Nguyên tố nào sau đây thuộc nhóm kim loại kiềm?
A. Magie (Mg)
B. Natri (Na)
C. Nhôm (Al)
D. Canxi (Ca)
75. Nguyên tố nào có số hiệu nguyên tử là 6?
A. Oxy (O)
B. Nitơ (N)
C. Carbon (C)
D. Lưu huỳnh (S)
76. Liên kết cộng hóa trị được hình thành do sự:
A. Cho nhận electron.
B. Nhường hoàn toàn electron.
C. Góp chung electron.
D. Tương tác giữa các ion trái dấu.
77. Axit nào là axit mạnh nhất trong số các axit sau đây: H2S, H2SO3, H2SO4, H2Se?
A. H2S
B. H2SO3
C. H2SO4
D. H2Se
78. Phát biểu nào sau đây là đúng về tính chất hóa học của phi kim?
A. Phi kim có xu hướng nhường electron để tạo ion âm.
B. Phi kim có xu hướng nhận electron để tạo ion âm.
C. Phi kim có xu hướng nhường electron để tạo ion dương.
D. Phi kim có xu hướng nhận electron để tạo ion dương.
79. Chất nào sau đây không dẫn điện ở trạng thái rắn nhưng dẫn điện khi nóng chảy hoặc hòa tan trong nước?
A. Kim loại (ví dụ: Đồng).
B. Muối ăn (NaCl).
C. Nước cất (H2O).
D. Khí oxi (O2).
80. Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về định nghĩa axit theo thuyết Bronsted – Lowry?
A. Axit là chất cho proton (H+).
B. Axit là chất nhận proton (H+).
C. Axit là chất cho cặp electron.
D. Axit là chất nhận cặp electron.
81. Phát biểu nào sau đây là đúng về tính axit-bazơ của các oxit trong cùng một chu kì?
A. Tính bazơ tăng dần từ trái sang phải, tính axit giảm dần.
B. Tính axit tăng dần từ trái sang phải, tính bazơ giảm dần.
C. Tính bazơ và tính axit đều tăng dần từ trái sang phải.
D. Tính bazơ và tính axit đều giảm dần từ trái sang phải.
82. Trong phản ứng oxi hóa – khử, chất oxi hóa là chất:
A. Nhường electron và số oxi hóa tăng.
B. Nhận electron và số oxi hóa giảm.
C. Nhường electron và số oxi hóa giảm.
D. Nhận electron và số oxi hóa tăng.
83. Nguyên tố có cấu hình electron lớp ngoài cùng là ns¹ thường thuộc nhóm nào trong bảng tuần hoàn?
A. Nhóm IA (Kim loại kiềm).
B. Nhóm IIA (Kim loại kiềm thổ).
C. Nhóm VIIA (Halogen).
D. Nhóm VIIIA (Khí hiếm).
84. Trong các hợp chất của natri, số oxi hóa của natri luôn là:
85. Tính axit của các hiđrohalic axit (HX) tăng dần theo thứ tự nào?
A. HF < HCl < HBr < HI
B. HI < HBr < HCl < HF
C. HCl < HF < HBr < HI
D. HF < HBr < HCl < HI
86. Trong một phân tử có liên kết cộng hóa trị, nếu cặp electron chung lệch về phía nguyên tử có độ âm điện lớn hơn, thì liên kết đó được gọi là:
A. Liên kết cộng hóa trị không phân cực.
B. Liên kết cộng hóa trị phân cực.
C. Liên kết ion.
D. Liên kết hiđro.
87. Nguyên tắc sắp xếp các nguyên tố trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học dựa trên cơ sở nào?
A. Số khối của nguyên tử.
B. Số neutron của nguyên tử.
C. Số proton (số hiệu nguyên tử) của nguyên tử.
D. Số electron hóa trị của nguyên tử.
88. Trong dung dịch, axit axetic (CH3COOH) tồn tại chủ yếu dưới dạng nào?
A. Phân tử CH3COOH không phân li.
B. Ion CH3COO- và ion H+.
C. Phân tử CH3COOH và một lượng nhỏ ion CH3COO-, H+.
D. Ion CH3+ và ion OH-.
89. Phát biểu nào sau đây là đúng về tính chất hóa học của kim loại?
A. Kim loại có xu hướng nhận electron để tạo thành ion dương.
B. Kim loại có xu hướng nhường electron để tạo thành ion dương.
C. Kim loại có xu hướng nhận electron để tạo thành ion âm.
D. Kim loại có xu hướng nhường electron để tạo thành ion âm.
90. Độ âm điện của nguyên tố có xu hướng tăng dần khi di chuyển theo chiều nào trong bảng tuần hoàn?
A. Từ trái sang phải trong một chu kì và từ trên xuống dưới trong một nhóm.
B. Từ phải sang trái trong một chu kì và từ dưới lên trên trong một nhóm.
C. Từ trên xuống dưới trong một chu kì và từ trái sang phải trong một nhóm.
D. Từ dưới lên trên trong một chu kì và từ phải sang trái trong một nhóm.
91. Liên kết hóa học nào chủ yếu tồn tại trong phân tử nước (H2O)?
A. Liên kết ion.
B. Liên kết cộng hóa trị phân cực.
C. Liên kết cộng hóa trị không phân cực.
D. Liên kết kim loại.
92. Trong các oxit sau đây, oxit nào có tính bazơ mạnh nhất?
A. CaO
B. MgO
C. Na2O
D. K2O
93. Lực liên kết nào giữ các ion kim loại trong mạng tinh thể của kim loại?
A. Liên kết cộng hóa trị.
B. Liên kết ion.
C. Liên kết kim loại.
D. Liên kết hiđro.
94. Nguyên tắc cơ bản của phương pháp cân bằng phản ứng oxi hóa – khử là gì?
A. Số nguyên tử của mỗi nguyên tố phải bằng nhau ở hai vế.
B. Tổng số mol electron cho bằng tổng số mol electron nhận.
C. Tổng khối lượng của các chất tham gia phải bằng tổng khối lượng của các sản phẩm.
D. Số mol phân tử của mỗi chất phải bằng nhau ở hai vế.
95. Phản ứng nào sau đây là phản ứng phân hủy?
A. 2Na + Cl2 -> 2NaCl
B. Zn + CuSO4 -> ZnSO4 + Cu
C. 2KClO3 –t°, MnO2–> 2KCl + 3O2
D. NH3 + HCl -> NH4Cl
96. Phát biểu nào sau đây về tính chất của các kim loại nhóm IIA (kim loại kiềm thổ) là đúng?
A. Tất cả đều phản ứng mạnh với nước.
B. Tính khử giảm dần từ Be đến Ra.
C. Tính khử tăng dần từ Be đến Ra.
D. Chúng đều có hóa trị +1 trong hợp chất.
97. Trong phản ứng oxi hóa – khử, số oxi hóa của nguyên tố nào sẽ thay đổi?
A. Chỉ nguyên tố bị oxi hóa.
B. Chỉ nguyên tố bị khử.
C. Nguyên tố bị oxi hóa và nguyên tố bị khử.
D. Không có nguyên tố nào thay đổi số oxi hóa.
98. Phản ứng nào sau đây được gọi là phản ứng trao đổi ion?
A. 2H2 + O2 -> 2H2O
B. HCl + NaOH -> NaCl + H2O
C. Cu + 2AgNO3 -> Cu(NO3)2 + 2Ag
D. NH3 + HCl -> NH4Cl
99. Phản ứng nào sau đây biểu diễn tính chất lưỡng tính của nhôm hiđroxit (Al(OH)3)?
A. Al(OH)3 + 3HCl -> AlCl3 + 3H2O
B. Al(OH)3 + NaOH -> Na[Al(OH)4]
C. Al(OH)3 + NH3 -> Không phản ứng
D. Cả A và B đều đúng.
100. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa – khử?
A. NaOH + HCl -> NaCl + H2O
B. BaCl2 + Na2SO4 -> BaSO4↓ + 2NaCl
C. 2KMnO4 –t°–> K2MnO4 + MnO2 + O2
D. CaCO3 –t°–> CaO + CO2
101. Khi cho kim loại natri tác dụng với nước, hiện tượng nào xảy ra?
A. Natri tan dần, có khí không màu thoát ra, dung dịch thu được làm phenolphtalein hóa hồng.
B. Natri nóng chảy thành giọt tròn di chuyển trên mặt nước, không có khí thoát ra.
C. Natri cháy trong nước với ngọn lửa màu xanh.
D. Natri phản ứng mạnh, tạo ra dung dịch axit.
102. Tại sao tính axit của các oxit và hiđroxit trong một chu kỳ lại tăng dần theo chiều tăng của điện tích hạt nhân?
A. Do lực hút tĩnh điện giữa hạt nhân và các electron hóa trị tăng lên, làm cho liên kết với oxi hoặc nhóm OH trở nên phân cực hơn.
B. Do bán kính nguyên tử giảm dần.
C. Do độ âm điện của nguyên tố trung tâm giảm dần.
D. Do tính kim loại tăng dần.
103. Tính bazơ của các hiđroxit kim loại nhóm IIA (Mg(OH)₂, Ca(OH)₂, Sr(OH)₂, Ba(OH)₂) thay đổi như thế nào theo chiều tăng của điện tích hạt nhân?
A. Tăng dần.
B. Giảm dần.
C. Không thay đổi.
D. Tăng rồi giảm.
104. Nguyên tố nào trong nhóm Halogen có tính oxi hóa mạnh nhất?
A. Clo (Cl)
B. Brom (Br)
C. Iot (I)
D. Flo (F)
105. Phát biểu nào sau đây là đúng về tính acid-base của các nguyên tố theo chu kỳ?
A. Tính kim loại và tính bazơ của oxit, hiđroxit tăng dần theo chu kỳ.
B. Tính phi kim và tính axit của oxit, hiđroxit giảm dần theo chu kỳ.
C. Tính kim loại giảm dần và tính phi kim tăng dần theo chu kỳ, dẫn đến tính bazơ giảm và tính axit tăng.
D. Tính axit và tính bazơ của oxit, hiđroxit không thay đổi theo chu kỳ.
106. Tại sao các kim loại nhóm IA (kim loại kiềm) lại có tính khử mạnh?
A. Vì chúng có 1 electron ở lớp ngoài cùng dễ dàng nhường đi để đạt cấu hình electron bền vững của khí hiếm.
B. Vì chúng có độ âm điện cao.
C. Vì chúng có bán kính nguyên tử nhỏ.
D. Vì chúng có năng lượng ion hóa thứ nhất thấp.
107. Nguyên tố nào sau đây có xu hướng tạo hợp chất với số oxi hóa dương cao nhất?
A. Oxi (O)
B. Nitơ (N)
C. Clo (Cl)
D. Lưu huỳnh (S)
108. Trong phản ứng của kim loại với axit, kim loại nào sau đây không phản ứng với dung dịch HCl loãng?
109. Nguyên nhân chính dẫn đến sự khác biệt về tính chất hóa học giữa kim loại kiềm và kim loại kiềm thổ là gì?
A. Số electron hóa trị.
B. Độ âm điện.
C. Bán kính nguyên tử.
D. Số lớp electron.
110. Đặc điểm chung của các nguyên tố nhóm IIA (kim loại kiềm thổ) là gì?
A. Đều có cấu hình electron lớp ngoài cùng là ns¹.
B. Đều là kim loại có tính khử mạnh.
C. Đều có cấu hình electron lớp ngoài cùng là ns².
D. Đều có xu hướng tạo ion âm.
111. Tại sao phân tử nước (H₂O) lại có tính phân cực?
A. Do oxi có độ âm điện lớn hơn hidro, kéo lệch cặp electron về phía mình và cấu trúc góc của phân tử.
B. Do liên kết cộng hóa trị giữa oxi và hidro là liên kết đôi.
C. Do phân tử nước có dạng đường thẳng.
D. Do oxi có hai cặp electron tự do.
112. Hợp chất nào sau đây của nitơ có số oxi hóa cao nhất?
A. NH₃
B. N₂O
C. NO₂
D. N₂O₅
113. Trong phản ứng oxi hóa-khử, chất nào được gọi là chất oxi hóa?
A. Chất nhường electron, làm số oxi hóa tăng.
B. Chất nhận electron, làm số oxi hóa giảm.
C. Chất chỉ làm thay đổi trạng thái oxi hóa của chính nó.
D. Chất không tham gia vào quá trình trao đổi electron.
114. Phát biểu nào sau đây là sai về hợp chất của flo?
A. Flo chỉ có số oxi hóa -1 trong các hợp chất.
B. Flo có khả năng tạo liên kết cộng hóa trị với nhiều phi kim.
C. Flo là phi kim có độ âm điện lớn nhất.
D. HF là một axit yếu.
115. Trong phản ứng oxi hóa-khử, sự tăng số oxi hóa của một nguyên tố cho biết điều gì về nguyên tố đó?
A. Nguyên tố đó nhường electron và thể hiện tính khử.
B. Nguyên tố đó nhận electron và thể hiện tính oxi hóa.
C. Nguyên tố đó vừa nhường vừa nhận electron.
D. Số oxi hóa của nguyên tố đó không thay đổi.
116. Phát biểu nào sau đây là đúng về tính axit của các hiđrohalogenua (HX) theo chiều tăng của điện tích hạt nhân?
A. Tính axit tăng dần từ HF đến HI.
B. Tính axit giảm dần từ HF đến HI.
C. Tính axit không thay đổi.
D. Chỉ có HI là axit mạnh.
117. Nguyên nhân nào khiến Flo có tính oxi hóa mạnh nhất trong số các halogen?
A. Do Flo có độ âm điện cao nhất và năng lượng phân ly liên kết F-F thấp.
B. Do Flo có bán kính nguyên tử nhỏ nhất.
C. Do Flo có khối lượng mol lớn nhất.
D. Do Flo dễ dàng nhận hai electron.
118. Độ bền nhiệt của các oxit kim loại kiềm thổ (BeO, MgO, CaO, SrO, BaO) thay đổi như thế nào theo chiều tăng của điện tích hạt nhân?
A. Tăng dần.
B. Giảm dần.
C. Không thay đổi.
D. Tăng rồi giảm.
119. Nguyên tố nào sau đây không thể hiện số oxi hóa dương trong hợp chất?
A. Oxi (O)
B. Nitơ (N)
C. Flo (F)
D. Clo (Cl)
120. Nguyên tắc chung để phân loại các hợp chất vô cơ là gì?
A. Dựa vào trạng thái vật lý.
B. Dựa vào bản chất liên kết hóa học và thành phần nguyên tố.
C. Dựa vào màu sắc của hợp chất.
D. Dựa vào nhiệt độ nóng chảy.
121. Trong các hợp chất sau, hợp chất nào có liên kết ion?
A. H₂O
B. CO₂
C. NaCl
D. NH₃
122. Trong công nghiệp, người ta thường điều chế kim loại bằng phương pháp nào sau đây?
A. Nhiệt phân muối cacbonat.
B. Thủy phân dung dịch muối.
C. Khử oxit kim loại bằng các chất khử mạnh.
D. Tác dụng với axit mạnh.
123. Trong phản ứng: Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu, vai trò của S trong CuSO₄ là gì?
A. Chất oxi hóa
B. Chất khử
C. Vừa là chất oxi hóa vừa là chất khử
D. Không đóng vai trò oxi hóa-khử
124. Phát biểu nào sau đây là đúng về liên kết cộng hóa trị không cực?
A. Xảy ra giữa hai nguyên tử có độ âm điện khác biệt lớn.
B. Xảy ra giữa hai nguyên tử kim loại.
C. Xảy ra giữa hai nguyên tử có độ âm điện gần bằng nhau hoặc giống nhau.
D. Luôn tạo ra các phân tử có cực.
125. Phản ứng nào sau đây biểu diễn tính oxi hóa của clo?
A. 2NaCl + H₂SO₄ (đặc) → Na₂SO₄ + 2HCl
B. Cl₂ + 2NaOH → NaCl + NaClO + H₂O
C. Cl₂ + 2KI → 2KCl + I₂
D. 2HCl + CuO → CuCl₂ + H₂O