1. Đâu là tên gọi của quá trình một ngôi sao kết thúc vòng đời bằng cách phình to thành một lớp vỏ khí khổng lồ và sau đó các lớp bên ngoài bị thổi bay ra ngoài không gian?
A. Sự sụp đổ hấp dẫn.
B. Sự hình thành sao chổi.
C. Sự phát nổ siêu tân tinh.
D. Sự phun trào khí.
2. Vành đai tiểu hành tinh chính nằm ở đâu trong Hệ Mặt Trời?
A. Giữa Sao Thủy và Sao Kim.
B. Giữa Sao Hỏa và Sao Mộc.
C. Giữa Sao Mộc và Sao Thổ.
D. Ngoài Sao Hải Vương.
3. Sự kiện Big Bang, theo mô hình vũ trụ học chuẩn, đã xảy ra cách đây khoảng bao nhiêu tỷ năm?
A. Khoảng 4.6 tỷ năm.
B. Khoảng 13.8 tỷ năm.
C. Khoảng 100 triệu năm.
D. Khoảng 1 tỷ năm.
4. Hiện tượng thủy triều trên Trái Đất chủ yếu do lực hấp dẫn của thiên thể nào gây ra?
A. Mặt Trời và Sao Kim.
B. Chỉ Mặt Trời.
C. Chỉ Mặt Trăng.
D. Mặt Trăng và Mặt Trời.
5. Hành tinh nào được biết đến với hệ thống vành đai rộng lớn và nổi bật, chủ yếu bao gồm các hạt băng và đá?
A. Sao Mộc.
B. Sao Hỏa.
C. Sao Thổ.
D. Sao Thiên Vương.
6. Chu kỳ quỹ đạo của Sao Thủy quanh Mặt Trời là khoảng bao lâu?
A. Khoảng 687 ngày Trái Đất.
B. Khoảng 365.25 ngày Trái Đất.
C. Khoảng 88 ngày Trái Đất.
D. Khoảng 29.5 ngày Trái Đất.
7. Theo mô hình vũ trụ Lambda-CDM, thành phần chính của vũ trụ hiện đại là gì và chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng mật độ năng lượng của vũ trụ?
A. Vật chất tối, chiếm khoảng 27%.
B. Năng lượng tối, chiếm khoảng 68%.
C. Vật chất thông thường (baryonic), chiếm khoảng 5%.
D. Bức xạ vũ trụ, chiếm khoảng 0.01%.
8. Hành tinh nào trong Hệ Mặt Trời có nhiều mặt trăng nhất được biết đến cho đến nay?
A. Sao Mộc.
B. Sao Thổ.
C. Sao Thiên Vương.
D. Sao Hải Vương.
9. Định luật Kepler thứ nhất mô tả hình dạng quỹ đạo của các hành tinh quanh Mặt Trời là gì?
A. Quỹ đạo hình tròn hoàn hảo.
B. Quỹ đạo hình elip, với Mặt Trời nằm tại một trong hai tiêu điểm.
C. Quỹ đạo hình parabol.
D. Quỹ đạo hình hypebol.
10. Đâu là tên của thiên hà chứa Hệ Mặt Trời của chúng ta?
A. Andromeda.
B. Triangulum.
C. Dải Ngân Hà.
D. Whirlpool.
11. Tia Xuyên Chân Trời (Event Horizon Telescope – EHT) đã chụp được hình ảnh đầu tiên của lỗ đen thuộc thiên hà nào?
A. Thiên hà Dải Ngân Hà.
B. Thiên hà M87.
C. Thiên hà Andromeda.
D. Thiên hà Messier 82 (M82).
12. Khi quan sát một ngôi sao đang phát sáng, ánh sáng mà chúng ta nhận được hôm nay đã rời khỏi ngôi sao đó cách đây bao lâu nếu ngôi sao đó cách Trái Đất 4.37 năm ánh sáng?
A. Khoảng 4.37 năm.
B. Khoảng 1 năm.
C. Khoảng 4.37 triệu năm.
D. Vài phút.
13. Trong lịch sử thiên văn học, ai là người đầu tiên sử dụng kính thiên văn để quan sát bầu trời và đưa ra những khám phá quan trọng về các hành tinh và Mặt Trăng?
A. Nicolaus Copernicus.
B. Johannes Kepler.
C. Galileo Galilei.
D. Isaac Newton.
14. Lỗ đen siêu khối lượng lớn nhất được biết đến trong vũ trụ của chúng ta hiện nay được cho là nằm ở trung tâm của thiên hà nào?
A. Thiên hà Andromeda.
B. Thiên hà Dải Ngân Hà (Milky Way).
C. Thiên hà IC 1101.
D. Thiên hà Triangulum.
15. Đâu là hiện tượng thiên văn xảy ra khi Trái Đất đi vào vùng bóng của Mặt Trăng, che khuất hoàn toàn hoặc một phần Mặt Trời?
A. Nguyệt thực.
B. Nhật thực.
C. Sao băng.
D. Thiên hà va chạm.
16. Hiện tượng ‘sao đổi ngôi’ thực chất là gì?
A. Các ngôi sao thực sự đang di chuyển trên bầu trời.
B. Các thiên thạch đi vào khí quyển Trái Đất và cháy sáng.
C. Ánh sáng phản chiếu từ các vệ tinh nhân tạo.
D. Các vụ nổ từ các ngôi sao xa xôi.
17. Quá trình Mặt Trời tạo ra năng lượng chủ yếu là do phản ứng nào diễn ra trong lõi của nó?
A. Phản ứng phân hạch hạt nhân.
B. Phản ứng tổng hợp hạt nhân (nhiệt hạch).
C. Phản ứng hóa học đốt cháy.
D. Phản ứng điện từ.
18. Hiện tượng ‘sao băng’ mà chúng ta quan sát được trên bầu trời thực chất là gì?
A. Các đốm lửa nhỏ phát ra từ bề mặt Mặt Trời.
B. Các thiên thạch nhỏ đi vào khí quyển Trái Đất và cháy sáng.
C. Ánh sáng phản chiếu từ các hành tinh xa xôi.
D. Các vụ nổ khí gas diễn ra trong các đám mây liên sao.
19. Thành phần chính của Sao Thổ là gì, làm cho nó có mật độ trung bình thấp hơn cả nước?
A. Sắt và Niken.
B. Đá và silicat.
C. Hydro và Heli.
D. Băng nước và amoniac.
20. Màu sắc của một ngôi sao chủ yếu phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Kích thước của ngôi sao.
B. Khối lượng của ngôi sao.
C. Nhiệt độ bề mặt của ngôi sao.
D. Tuổi của ngôi sao.
21. Tên gọi ‘Hành tinh Đỏ’ được đặt cho hành tinh nào trong Hệ Mặt Trời do màu sắc đặc trưng của nó?
A. Sao Kim.
B. Sao Hỏa.
C. Sao Mộc.
D. Sao Thủy.
22. Theo lý thuyết, ‘Đám mây Oort’ là gì và nó có ý nghĩa gì đối với Hệ Mặt Trời?
A. Là trung tâm của Dải Ngân Hà, nơi tập trung nhiều sao trẻ.
B. Là một vùng giả định chứa các sao chổi có chu kỳ dài, bao quanh Hệ Mặt Trời.
C. Là một hành tinh thứ mười trong Hệ Mặt Trời.
D. Là một lỗ đen siêu khối lượng nằm ở rìa Hệ Mặt Trời.
23. Sao Thiên Vương nghiêng trục quay của nó gần như song song với mặt phẳng quỹ đạo. Điều này gây ra hiện tượng gì đặc biệt trong các mùa của nó?
A. Các mùa không thay đổi.
B. Các mùa rất ngắn và giống nhau ở mọi nơi.
C. Một cực của hành tinh trải qua nhiều thập kỷ ban ngày liên tục, sau đó là nhiều thập kỷ ban đêm.
D. Luôn có ngày và đêm bằng nhau trên toàn bộ hành tinh.
24. Sao chổi Halley quay trở lại gần Trái Đất theo chu kỳ khoảng bao lâu một lần?
A. Khoảng 10 năm.
B. Khoảng 33 năm.
C. Khoảng 76 năm.
D. Khoảng 100 năm.
25. Hiện tượng ‘siêu trăng’ (supermoon) xảy ra khi nào?
A. Khi Mặt Trăng đi qua bóng của Trái Đất.
B. Khi Mặt Trăng đạt đến điểm xa nhất trên quỹ đạo của nó quanh Trái Đất.
C. Khi Mặt Trăng tròn nằm ở điểm gần nhất trên quỹ đạo của nó quanh Trái Đất.
D. Khi Mặt Trời, Trái Đất và Mặt Trăng thẳng hàng theo một đường thẳng.
26. Khái niệm ‘vùng có thể sống được’ (habitable zone) xung quanh một ngôi sao đề cập đến điều gì?
A. Khu vực mà các hành tinh có thể có nước ở thể rắn
B. Khu vực mà các hành tinh có thể có nước ở thể lỏng trên bề mặt
C. Khu vực mà các hành tinh có thể có khí quyển
D. Khu vực mà các hành tinh có thể có từ trường mạnh
27. Sao neutron được hình thành từ sự sụp đổ của loại sao nào?
A. Sao lùn trắng
B. Sao khổng lồ đỏ
C. Siêu tân tinh (supernova) từ một ngôi sao có khối lượng lớn
D. Sao lùn nâu
28. Điểm kỳ dị (singularity) trong lỗ đen là gì?
A. Vùng không gian nơi ánh sáng không thể thoát ra
B. Một điểm có mật độ vô hạn và thể tích bằng không
C. Ranh giới vật lý của lỗ đen
D. Trung tâm của một ngôi sao đang sụp đổ
29. Hiện tượng nhật thực xảy ra khi nào?
A. Trái Đất đi vào bóng của Mặt Trăng
B. Mặt Trăng đi vào bóng của Trái Đất
C. Mặt Trăng đi vào bóng của Mặt Trời
D. Mặt Trăng đi vào giữa Mặt Trời và Trái Đất, che khuất ánh sáng mặt trời
30. Nguyên nhân chính dẫn đến sự tồn tại của thủy triều trên Trái Đất là gì?
A. Lực hấp dẫn của Mặt Trời
B. Lực hấp dẫn của Mặt Trăng
C. Sự quay của Trái Đất
D. Lực hấp dẫn của các hành tinh khác
31. Vụ nổ tia gamma (Gamma-Ray Burst – GRB) là gì?
A. Sự phát sáng đột ngột và ngắn ngủi của các ngôi sao lùn trắng
B. Vụ nổ năng lượng cực lớn và mạnh mẽ nhất được biết đến trong vũ trụ
C. Sự va chạm giữa hai thiên hà
D. Hoạt động của các hố đen siêu khối lượng
32. Sao nào trong hệ Mặt Trời có trục quay bị nghiêng gần như song song với mặt phẳng quỹ đạo?
A. Sao Hỏa
B. Sao Thiên Vương
C. Sao Hải Vương
D. Sao Kim
33. Tại sao Sao Thủy lại có sự chênh lệch nhiệt độ cực lớn giữa ngày và đêm?
A. Do khoảng cách gần Mặt Trời và không có khí quyển đáng kể
B. Do tốc độ quay quanh trục rất chậm
C. Do Sao Thủy không có từ trường
D. Do sự tương tác hấp dẫn với Sao Kim
34. Chân trời sự kiện (event horizon) của lỗ đen là gì?
A. Điểm mà tại đó mọi thứ bị kéo vào bên trong
B. Vùng xung quanh điểm kỳ dị nơi không gì, kể cả ánh sáng, có thể thoát ra
C. Bề mặt vật lý của lỗ đen
D. Vùng phát ra bức xạ Hawking
35. Hiện tượng ‘sao băng’ thực chất là gì?
A. Các ngôi sao đang di chuyển trên bầu trời
B. Các mảnh vụn thiên thạch cháy sáng khi đi vào khí quyển Trái Đất
C. Ánh sáng phản chiếu từ các vệ tinh nhân tạo
D. Các hành tinh đi ngang qua tầm nhìn của chúng ta
36. Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương có màu xanh dương đặc trưng là do sự hiện diện của loại khí nào trong khí quyển của chúng?
A. Oxy
B. Nitơ
C. Metan
D. Ammoniac
37. Hiệu ứng Doppler trong thiên văn học được sử dụng để làm gì?
A. Đo nhiệt độ của các ngôi sao
B. Xác định khoảng cách tới các thiên hà xa
C. Ước tính tốc độ di chuyển của các thiên thể so với Trái Đất
D. Phân tích thành phần hóa học của các hành tinh
38. Sao nào trong hệ Mặt Trời có chu kỳ quay quanh trục ngắn nhất?
A. Sao Thủy
B. Sao Mộc
C. Trái Đất
D. Sao Thổ
39. Hành tinh nào có bề mặt được bao phủ bởi các cơn bão lớn, nổi bật là Vết Đỏ Lớn (Great Red Spot)?
A. Sao Kim
B. Sao Hỏa
C. Sao Mộc
D. Sao Thổ
40. Tại sao bầu trời ban ngày có màu xanh?
A. Do sự phản xạ ánh sáng mặt trời từ các đám mây
B. Do sự hấp thụ ánh sáng đỏ và vàng bởi khí quyển
C. Do hiện tượng tán xạ Rayleigh của ánh sáng mặt trời bởi các phân tử khí trong khí quyển
D. Do màu sắc tự nhiên của không gian vũ trụ
41. Đâu là hành tinh có nhiều mặt trăng nhất trong hệ Mặt Trời (tính đến những khám phá gần đây)?
A. Sao Mộc
B. Sao Thổ
C. Sao Hải Vương
D. Sao Thiên Vương
42. Đâu là thiên thể duy nhất trong hệ Mặt Trời có bằng chứng về sông, hồ và biển chứa chất lỏng (dù không phải nước)?
A. Sao Hỏa
B. Sao Mộc
C. Titan (vệ tinh của Sao Thổ)
D. Europa (vệ tinh của Sao Mộc)
43. Đâu là loại thiên hà phổ biến nhất trong vũ trụ?
A. Thiên hà xoắn ốc
B. Thiên hà elip
C. Thiên hà bất thường
D. Thiên hà lùn
44. Tên gọi ‘hành tinh lùn’ (dwarf planet) được định nghĩa lần đầu tiên bởi tổ chức nào vào năm 2006?
A. NASA (Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ)
B. ESA (Cơ quan Vũ trụ Châu Âu)
C. IAU (Hiệp hội Thiên văn Quốc tế)
D. CERN (Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu)
45. Về mặt cấu trúc, hành tinh nào sau đây có sự tương đồng lớn nhất với Trái Đất?
A. Sao Thủy
B. Sao Kim
C. Sao Hỏa
D. Sao Mộc
46. Tại sao sao chổi lại có ‘đuôi’ khi tiến gần Mặt Trời?
A. Do sự bốc hơi trực tiếp của băng dưới ánh sáng mặt trời
B. Do gió mặt trời thổi bay bụi và khí từ lõi băng
C. Do các vụ nổ khí gas từ bên trong sao chổi
D. Do sự phản xạ ánh sáng từ các hành tinh lân cận
47. Hiện tượng ‘sóng hấp dẫn’ (gravitational waves) được dự đoán bởi lý thuyết nào và đo lường lần đầu tiên bởi thí nghiệm nào?
A. Thuyết tương đối hẹp của Einstein; LIGO
B. Thuyết tương đối rộng của Einstein; LIGO
C. Thuyết hấp dẫn Newton; VIRGO
D. Lý thuyết dây; LISA
48. Lý thuyết Vụ Nổ Lớn (Big Bang) mô tả điều gì?
A. Sự hình thành của các lỗ đen
B. Sự hình thành của các hành tinh
C. Sự khởi đầu và giãn nở của vũ trụ từ một trạng thái cực kỳ nóng và đặc
D. Sự va chạm của các ngôi sao neutron
49. Hành tinh nào trong hệ Mặt Trời được biết đến với vành đai nổi bật và phức tạp?
A. Sao Mộc
B. Sao Thiên Vương
C. Sao Hải Vương
D. Sao Thổ
50. Tên gọi ‘Ngân Hà’ (Milky Way) của thiên hà chúng ta xuất phát từ đâu?
A. Từ hình dạng xoắn ốc của nó
B. Từ màu trắng sữa của dải khí và bụi nhìn thấy trên bầu trời đêm
C. Từ tên của một vị thần Hy Lạp cổ đại
D. Từ việc nó chứa nhiều ngôi sao giống như sữa
51. Vụ Nổ Lớn (Big Bang) là lý thuyết được chấp nhận rộng rãi nhất mô tả điều gì?
A. Sự hình thành của Mặt Trời và Hệ Mặt Trời.
B. Sự hình thành của các lỗ đen.
C. Sự hình thành của các thiên hà xoắn ốc.
D. Sự khởi đầu và sự giãn nở của vũ trụ.
52. Hiện tượng thiên văn nào xảy ra khi một ngôi sao có khối lượng lớn kết thúc vòng đời bằng một vụ nổ cực mạnh, giải phóng năng lượng khổng lồ và vật chất vào không gian?
A. Sao chổi va chạm
B. Siêu tân tinh (Supernova)
C. Bão Mặt Trời
D. Sao băng
53. Hiện tượng nào giải thích tại sao chúng ta có các mùa trên Trái Đất?
A. Trái Đất quay quanh trục với tốc độ không đều.
B. Trái Đất tiến gần hơn và xa hơn Mặt Trời trong suốt năm.
C. Độ nghiêng của trục quay Trái Đất so với mặt phẳng quỹ đạo.
D. Sự thay đổi cường độ bức xạ từ Mặt Trời theo chu kỳ.
54. Hiện tượng nào xảy ra khi Mặt Trăng đi vào vùng bóng tối của Trái Đất?
A. Nhật thực
B. Nguyệt thực
C. Cực quang
D. Mưa sao băng
55. Hiện tượng thiên văn nào xảy ra khi một hành tinh đi ngang qua đĩa của Mặt Trời, nhìn từ góc độ của Trái Đất, trông như một chấm đen nhỏ di chuyển trên bề mặt Mặt Trời?
A. Nhật thực
B. Nguyệt thực
C. Đối quang (Opposition)
D. Quá cảnh (Transit)
56. Khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trời được gọi là gì và có giá trị xấp xỉ bao nhiêu?
A. Năm ánh sáng (Light-year), khoảng 4.24 năm ánh sáng.
B. Đơn vị thiên văn (Astronomical Unit – AU), khoảng 150 triệu km.
C. Parsec, khoảng 206,265 Parsec.
D. Kilomet, khoảng 1.4 triệu km.
57. Nhiệt độ tại lõi của Mặt Trời được ước tính vào khoảng bao nhiêu độ C?
A. 15 triệu độ C
B. 5.500 độ C
C. 1 triệu độ C
D. 100 triệu độ C
58. Sao nào trong Hệ Mặt Trời có nhiệt độ bề mặt cao nhất, dù không phải là hành tinh gần Mặt Trời nhất?
A. Sao Thủy
B. Sao Kim
C. Trái Đất
D. Sao Hỏa
59. Tia X quang từ các thiên thể đến Trái Đất thường bị chặn lại bởi tầng nào của khí quyển Trái Đất?
A. Tầng đối lưu (Troposphere)
B. Tầng bình lưu (Stratosphere)
C. Tầng trung gian (Mesosphere)
D. Tầng điện ly (Ionosphere)
60. Hành tinh nào trong Hệ Mặt Trời được biết đến với hệ thống vành đai rõ rệt và phức tạp nhất?
A. Sao Mộc
B. Sao Thổ
C. Sao Thiên Vương
D. Sao Hải Vương
61. Sao Thiên Vương (Uranus) có đặc điểm quay trục rất khác thường so với hầu hết các hành tinh khác trong Hệ Mặt Trời. Đặc điểm đó là gì?
A. Nó quay theo chiều ngược lại với hầu hết các hành tinh.
B. Nó quay gần như nằm nghiêng trên quỹ đạo của mình, với trục quay gần song song với mặt phẳng quỹ đạo.
C. Nó không tự quay mà chỉ quay quanh Mặt Trời.
D. Chu kỳ tự quay của nó thay đổi liên tục.
62. Khi một ngôi sao có khối lượng tương đương hoặc nhỏ hơn Mặt Trời kết thúc vòng đời, nó thường biến thành loại thiên thể nào?
A. Lỗ đen
B. Sao neutron
C. Sao lùn trắng
D. Sao siêu khổng lồ
63. Tên gọi ‘Sao Hỏa’ (Mars) xuất phát từ đâu và ý nghĩa của nó là gì?
A. Được đặt theo tên nhà thiên văn học Galileo Galilei, vì ông là người đầu tiên quan sát nó.
B. Được đặt theo tên vị thần chiến tranh của La Mã, do màu đỏ đặc trưng của hành tinh.
C. Được đặt theo tên nhà khoa học Isaac Newton, vì ông nghiên cứu về trọng lực của nó.
D. Được đặt theo tên một vị vua Ai Cập cổ đại, người đã phát hiện ra nó.
64. Thành phần chính cấu tạo nên Mặt Trời là gì?
A. Oxy và Nitơ
B. Sắt và Niken
C. Hydro và Heli
D. Carbon và Oxy
65. Đâu là quá trình chuyển đổi năng lượng xảy ra bên trong các ngôi sao như Mặt Trời, biến đổi hydro thành heli và giải phóng năng lượng?
A. Phản ứng phân hạch hạt nhân
B. Phản ứng nhiệt hạch hạt nhân
C. Phản ứng hóa học
D. Phản ứng điện hóa
66. Cấu trúc lớn nhất được biết đến trong vũ trụ, bao gồm hàng nghìn tỷ ngôi sao và hành tinh, được gọi là gì?
A. Hệ sao
B. Tinh vân
C. Thiên hà
D. Cụm sao
67. Đâu là thiên hà chứa Hệ Mặt Trời của chúng ta?
A. Thiên hà Andromeda
B. Thiên hà Tam Giác
C. Thiên hà Dải Ngân Hà
D. Thiên hà Whirlpool
68. Khoảng cách giữa các ngôi sao trong một thiên hà thường rất lớn. Đơn vị nào thường được sử dụng để đo khoảng cách giữa các sao và thiên hà?
A. Kilomet (km)
B. Dặm (miles)
C. Năm ánh sáng (Light-year)
D. Đơn vị thiên văn (AU)
69. Lực hấp dẫn đóng vai trò gì trong việc hình thành và duy trì các cấu trúc thiên văn như hành tinh, sao và thiên hà?
A. Lực hấp dẫn đẩy các vật thể ra xa nhau, ngăn cản sự hình thành các cấu trúc lớn.
B. Lực hấp dẫn thu hút vật chất lại với nhau, đóng vai trò chính trong việc tạo ra và giữ cho các hành tinh, sao và thiên hà tồn tại.
C. Lực hấp dẫn chỉ ảnh hưởng đến các vật thể có khối lượng lớn, không có vai trò trong việc hình thành các hành tinh nhỏ.
D. Lực hấp dẫn chỉ có tác dụng trong các thiên hà, không ảnh hưởng đến các ngôi sao đơn lẻ.
70. Đâu là ngôi sao gần Hệ Mặt Trời nhất, không tính Mặt Trời?
A. Sirius
B. Alpha Centauri
C. Proxima Centauri
D. Barnard’s Star
71. Giả sử bạn đang đứng trên Mặt Trăng và quan sát Trái Đất. Tại sao bạn sẽ không bao giờ thấy Trái Đất thay đổi pha (ví dụ: từ tròn đầy sang lưỡi liềm) như cách chúng ta thấy Mặt Trăng từ Trái Đất?
A. Trái Đất không tự quay nên luôn hướng một mặt về Mặt Trăng.
B. Mặt Trăng luôn che khuất một phần Trái Đất, tạo hiệu ứng pha.
C. Trái Đất phản chiếu ánh sáng Mặt Trời theo cách cố định từ góc nhìn của Mặt Trăng, và Trái Đất luôn quay quanh Mặt Trời cùng pha với Mặt Trăng.
D. Trái Đất không tự quay và quay quanh Mặt Trời theo một quỹ đạo đồng bộ với Mặt Trăng, luôn giữ nguyên pha tương đối với người quan sát trên Mặt Trăng.
72. Hành tinh nào trong Hệ Mặt Trời có chu kỳ quay quanh trục ngắn nhất, chỉ khoảng 10 giờ?
A. Trái Đất
B. Sao Hỏa
C. Sao Mộc
D. Sao Thổ
73. Sao chổi là gì và chúng thường được hình thành như thế nào trong Hệ Mặt Trời?
A. Là những tảng đá lớn bay quanh Mặt Trời, được sinh ra từ sự va chạm của các tiểu hành tinh.
B. Là những khối băng, bụi và đá từ vùng xa xôi của Hệ Mặt Trời, bị lực hấp dẫn của các hành tinh lớn đẩy vào sâu bên trong.
C. Là những hành tinh lùn chưa hoàn thành quá trình hình thành, trôi dạt trong không gian.
D. Là những thiên thạch bị Mặt Trời hút vào và nóng chảy, tạo thành đuôi sáng.
74. Hành tinh nào trong Hệ Mặt Trời có khối lượng và kích thước gần giống với Trái Đất nhất, thường được gọi là ‘hành tinh chị em’ của Trái Đất?
A. Sao Thủy
B. Sao Hỏa
C. Sao Kim
D. Sao Mộc
75. Sao Diêm Vương (Pluto) đã bị hạ cấp từ hành tinh xuống thành ‘hành tinh lùn’ vào năm nào và bởi tổ chức nào?
A. 1998, NASA
B. 2006, Liên đoàn Thiên văn Quốc tế (IAU)
C. 2001, Hiệp hội Thiên văn Hoa Kỳ
D. 2010, Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia
76. Tại sao chúng ta chỉ nhìn thấy một mặt của Mặt Trăng từ Trái Đất?
A. Mặt Trăng không quay quanh trục của nó.
B. Mặt Trăng quay quanh trục của nó với chu kỳ bằng chu kỳ quay quanh Trái Đất.
C. Trái Đất quay nhanh hơn Mặt Trăng quay quanh nó.
D. Trái Đất chỉ chiếu sáng một mặt của Mặt Trăng.
77. Vụ nổ lớn (Big Bang) được coi là điểm khởi đầu của sự hình thành vũ trụ. Theo mô hình Big Bang, vũ trụ ngày nay đang ở trạng thái nào?
A. Đang co lại.
B. Đang giãn nở và nguội đi.
C. Ở trạng thái cân bằng, không thay đổi.
D. Đang thu hẹp lại sau một giai đoạn giãn nở.
78. Thành phần chính cấu tạo nên các ngôi sao như Mặt Trời là gì?
A. Oxy và Nitơ.
B. Hydro và Heli.
C. Carbon và Oxy.
D. Sắt và Niken.
79. Sao chổi là những thiên thể băng giá quay quanh Mặt Trời. Thành phần chính của ‘đuôi’ sao chổi, thường hướng về phía Mặt Trời, là gì?
A. Khí và bụi bị đẩy ra bởi gió Mặt Trời.
B. Lớp vỏ băng rắn.
C. Đá và kim loại nóng chảy.
D. Chất khí phát sáng từ phản ứng hạt nhân.
80. Hiện tượng ‘chất tối’ (dark matter) và ‘năng lượng tối’ (dark energy) được các nhà khoa học đề xuất để giải thích điều gì trong vũ trụ?
A. Chỉ sự tồn tại của các hành tinh chưa được phát hiện.
B. Sự hình thành các lỗ đen siêu khối lượng.
C. Sự quay của các thiên hà và sự giãn nở tăng tốc của vũ trụ.
D. Các hiện tượng khí quyển trên các hành tinh xa.
81. Sao Hỏa được gọi là ‘Hành tinh Đỏ’ chủ yếu là do sự hiện diện của loại khoáng chất nào trên bề mặt của nó?
A. Tro núi lửa chứa nhiều lưu huỳnh.
B. Băng nước đá.
C. Oxít sắt (sắt gỉ).
D. Silicat giàu magie.
82. Tia X quang được phát hiện từ các nguồn thiên văn như các lỗ đen hoặc sao neutron có năng lượng cao. Tại sao tia X quang lại có khả năng xuyên thấu mạnh mẽ hơn tia nhìn thấy?
A. Tia X quang có bước sóng dài hơn.
B. Tia X quang có tần số thấp hơn.
C. Tia X quang có năng lượng cao hơn và bước sóng ngắn hơn.
D. Tia X quang là sóng âm thanh.
83. Trong thang đo khoảng cách thiên văn, đơn vị “năm ánh sáng” (light-year) được định nghĩa là gì?
A. Khoảng cách mà ánh sáng di chuyển trong một năm.
B. Khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trời.
C. Khoảng cách mà một thiên thể di chuyển trong một năm theo quỹ đạo của nó.
D. Khoảng cách mà ánh sáng di chuyển trong một giây.
84. Hiện tượng nhật thực toàn phần xảy ra khi nào?
A. Trái Đất đi vào vùng bóng tối của Mặt Trăng.
B. Mặt Trăng che khuất hoàn toàn Mặt Trời khỏi tầm nhìn của Trái Đất.
C. Mặt Trời đi vào vùng bóng tối của Trái Đất.
D. Sao Kim đi qua giữa Trái Đất và Mặt Trời.
85. Chu kỳ hoạt động của Mặt Trời, bao gồm các chu kỳ về số lượng vết đen và bão Mặt Trời, thường kéo dài khoảng bao nhiêu năm?
A. Khoảng 1 năm.
B. Khoảng 5-7 năm.
C. Khoảng 11 năm.
D. Khoảng 25 năm.
86. Các hành tinh khí khổng lồ trong Hệ Mặt Trời như Sao Mộc và Sao Thổ chủ yếu bao gồm những nguyên tố nào?
A. Sắt và Niken.
B. Oxy và Carbon.
C. Hydro và Heli.
D. Silic và Nhôm.
87. Nhiệt độ bề mặt của Mặt Trời ước tính khoảng bao nhiêu độ C?
A. Khoảng 5.500 độ C.
B. Khoảng 15 triệu độ C.
C. Khoảng 1.000 độ C.
D. Khoảng 100.000 độ C.
88. Hiện tượng ‘sao băng’ thực chất là gì?
A. Một ngôi sao đang di chuyển nhanh qua bầu trời.
B. Một thiên thạch đang bay vào khí quyển Trái Đất và bốc cháy.
C. Ánh sáng phản chiếu từ các vệ tinh nhân tạo.
D. Một hành tinh có quỹ đạo bất thường.
89. Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương được gọi chung là ‘hành tinh băng khổng lồ’ vì thành phần chính của chúng khác biệt với các hành tinh khí khổng lồ như Sao Mộc, Sao Thổ. Thành phần đặc trưng của chúng là gì?
A. Chủ yếu là sắt và đá.
B. Chủ yếu là hydro và heli.
C. Chứa một lượng lớn các hợp chất băng như nước, amoniac và metan.
D. Chủ yếu là khí carbon dioxide.
90. Vành đai tiểu hành tinh chính trong Hệ Mặt Trời nằm ở đâu?
A. Giữa Sao Thủy và Sao Kim.
B. Giữa Sao Hỏa và Sao Mộc.
C. Giữa Sao Mộc và Sao Thổ.
D. Sau Sao Hải Vương.
91. Tên gọi ‘Sao Kim’ (Venus) thường đi kèm với biệt danh ‘chị em song sinh’ của Trái Đất. Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn nhất về môi trường của Sao Kim so với Trái Đất là gì?
A. Sao Kim có nhiều đại dương hơn.
B. Khí quyển Sao Kim rất mỏng và lạnh.
C. Sao Kim có hiệu ứng nhà kính cực mạnh, khiến bề mặt rất nóng.
D. Sao Kim có từ trường mạnh hơn Trái Đất.
92. Hiện tượng thủy triều trên Trái Đất chủ yếu do tác động của lực hấp dẫn từ những thiên thể nào?
A. Chỉ có Mặt Trời.
B. Chỉ có Mặt Trăng.
C. Chủ yếu là Mặt Trăng và một phần từ Mặt Trời.
D. Chủ yếu là Sao Mộc.
93. Hố đen là gì và đặc điểm nổi bật nhất của nó là gì?
A. Một vùng không gian có mật độ vật chất rất thấp.
B. Một ngôi sao đã hết năng lượng và sụp đổ.
C. Một vùng không gian có lực hấp dẫn cực mạnh, đến nỗi không gì, kể cả ánh sáng, có thể thoát ra.
D. Một hành tinh khí khổng lồ với từ trường mạnh.
94. Sao Thủy là hành tinh gần Mặt Trời nhất. Điểm đặc biệt về khí quyển của Sao Thủy là gì?
A. Có khí quyển rất dày và nóng.
B. Không có khí quyển hoặc có rất ít khí quyển.
C. Có khí quyển chủ yếu là oxy.
D. Có khí quyển chứa nhiều metan.
95. Sao neutron là gì và chúng được hình thành như thế nào?
A. Chúng là những ngôi sao lùn trắng bị nguội đi.
B. Chúng là tàn dư sụp đổ của các sao có khối lượng lớn sau khi trải qua một vụ nổ siêu tân tinh.
C. Chúng là các hành tinh bị nén chặt lại.
D. Chúng là các đám mây khí khổng lồ chưa hình thành sao.
96. Một ‘thiên hà lùn’ (dwarf galaxy) khác với một thiên hà lớn như Dải Ngân Hà ở điểm nào?
A. Thiên hà lùn có màu sắc khác biệt.
B. Thiên hà lùn chứa ít sao hơn và có khối lượng nhỏ hơn đáng kể.
C. Thiên hà lùn chỉ chứa khí và bụi.
D. Thiên hà lùn không có lỗ đen siêu khối lượng ở trung tâm.
97. Đại Vụ Nổ (Big Bang) xảy ra cách đây khoảng bao nhiêu tỷ năm?
A. Khoảng 1 tỷ năm.
B. Khoảng 4.6 tỷ năm.
C. Khoảng 13.8 tỷ năm.
D. Khoảng 100 tỷ năm.
98. Lực hấp dẫn đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và duy trì cấu trúc của vũ trụ. Lực hấp dẫn mạnh nhất trong các lực cơ bản của tự nhiên là lực nào?
A. Lực điện từ.
B. Lực hạt nhân mạnh.
C. Lực hạt nhân yếu.
D. Lực hấp dẫn.
99. Tân tinh (nova) và siêu tân tinh (supernova) đều là những sự kiện bùng nổ sáng chói trên bầu trời, nhưng chúng khác nhau ở điểm nào?
A. Tân tinh là sự sụp đổ của lõi sao, siêu tân tinh là phản ứng nhiệt hạch trên bề mặt.
B. Siêu tân tinh là sự sụp đổ của lõi sao hoặc sự bùng nổ nhiệt hạch cực lớn, còn tân tinh là sự bùng nổ nhiệt hạch trên bề mặt sao lùn trắng.
C. Tân tinh xảy ra với sao lớn, siêu tân tinh với sao nhỏ.
D. Tân tinh là sự kiện hiếm, siêu tân tinh là sự kiện phổ biến.
100. Thiên hà của chúng ta, Dải Ngân Hà, có hình dạng gì?
A. Hình cầu.
B. Hình elip.
C. Hình xoắn ốc có thanh chắn.
D. Hình bất định.
101. Sao lùn trắng (white dwarf) là giai đoạn cuối cùng của các ngôi sao có khối lượng nhỏ đến trung bình. Đặc điểm chính của sao lùn trắng là:
A. Chúng vẫn đang thực hiện phản ứng nhiệt hạch.
B. Chúng rất nóng và phát sáng mạnh nhờ phản ứng hạt nhân.
C. Chúng là tàn dư đặc, nóng, không còn phản ứng hạt nhân.
D. Chúng có kích thước khổng lồ và phát ra nhiều bức xạ radio.
102. Sao lùn nâu (brown dwarf) thường được mô tả là ‘sao thất bại’ vì chúng:
A. Không có khả năng hấp thụ ánh sáng.
B. Quá lớn để có thể ổn định.
C. Không đủ khối lượng để duy trì phản ứng nhiệt hạch hydro trong lõi.
D. Chỉ phát ra bức xạ radio.
103. Trong quang phổ học thiên văn, ‘vạch phổ’ (spectral line) là một đặc điểm quan trọng cho phép xác định thành phần hóa học của một thiên thể. Vạch phổ được tạo ra do:
A. Sự phản xạ ánh sáng từ bề mặt của thiên thể.
B. Sự hấp thụ hoặc phát xạ photon bởi các nguyên tử/phân tử ở các mức năng lượng cụ thể.
C. Sự nhiễu loạn hấp dẫn trong không thời gian.
D. Tốc độ quay của thiên thể.
104. Trong hệ Mặt Trời, hành tinh nào được biết đến với hệ thống vành đai phức tạp và rõ nét nhất?
A. Sao Mộc (Jupiter)
B. Sao Thổ (Saturn)
C. Sao Thiên Vương (Uranus)
D. Sao Hải Vương (Neptune)
105. Vành đai tiểu hành tinh (asteroid belt) nằm chủ yếu giữa quỹ đạo của hành tinh nào?
A. Trái Đất và Sao Hỏa
B. Sao Hỏa và Sao Mộc
C. Sao Mộc và Sao Thổ
D. Sao Kim và Trái Đất
106. Lỗ đen là một vùng trong không thời gian mà lực hấp dẫn mạnh đến mức không gì, kể cả ánh sáng, có thể thoát ra. ‘Chân trời sự kiện’ (event horizon) của lỗ đen được định nghĩa là:
A. Điểm trung tâm nơi vật chất bị nén vô hạn.
B. Bề mặt mà tại đó tốc độ thoát bằng tốc độ ánh sáng.
C. Vùng phát ra bức xạ Hawking.
D. Vành đai vật chất quay quanh lỗ đen.
107. Sao Thiên Vương (Uranus) có một đặc điểm quay rất khác biệt so với các hành tinh khác trong Hệ Mặt Trời. Đặc điểm đó là:
A. Trục quay gần như nằm ngang, song song với mặt phẳng quỹ đạo.
B. Quay rất chậm, mất vài trăm ngày Trái Đất cho một vòng quay.
C. Trục quay thẳng đứng, vuông góc với mặt phẳng quỹ đạo.
D. Quay theo chiều ngược lại so với hầu hết các hành tinh khác.
108. Giả sử bạn quan sát một ngôi sao có độ sáng tuyệt đối rất thấp nhưng độ sáng biểu kiến lại rất cao. Điều này cho thấy ngôi sao đó:
A. Rất lớn và ở rất xa.
B. Rất nhỏ và ở rất gần.
C. Rất lớn và ở rất gần.
D. Rất nhỏ và ở rất xa.
109. Trong vũ trụ học, khái niệm ‘vật chất tối’ (dark matter) được đưa ra để giải thích:
A. Sự hình thành các lỗ đen siêu khối lượng.
B. Lực hấp dẫn quan sát được trong các thiên hà và cụm thiên hà.
C. Nguồn gốc của các tia vũ trụ năng lượng cao.
D. Sự phát sáng của các ngôi sao trẻ.
110. Sao neutron là tàn dư của một ngôi sao khối lượng lớn sau khi nó đã trải qua một vụ nổ siêu tân tinh. Đặc điểm nổi bật của sao neutron là:
A. Có khối lượng rất nhỏ và bán kính lớn.
B. Được cấu tạo chủ yếu từ khí hydro và heli.
C. Có mật độ vật chất cực kỳ cao và quay với tốc độ lớn.
D. Không phát ra bất kỳ loại bức xạ nào.
111. Ngôi sao nào gần Mặt Trời nhất, ngoài chính Mặt Trời?
A. Sirius
B. Alpha Centauri
C. Proxima Centauri
D. Barnard’s Star
112. Thiên hà Andromeda là thiên hà xoắn ốc lớn nhất trong Nhóm Địa Phương và được dự đoán sẽ va chạm với thiên hà của chúng ta. Thời gian ước tính cho vụ va chạm này là:
A. Khoảng 1 triệu năm nữa.
B. Khoảng 100 triệu năm nữa.
C. Khoảng 4.5 tỷ năm nữa.
D. Khoảng 10 tỷ năm nữa.
113. Độ sáng biểu kiến (apparent magnitude) của một ngôi sao trên bầu trời đêm là thước đo:
A. Độ sáng thực tế (độ sáng tuyệt đối) của ngôi sao.
B. Kích thước vật lý của ngôi sao.
C. Lượng ánh sáng từ ngôi sao đến được Trái Đất.
D. Thành phần hóa học chủ yếu của ngôi sao.
114. Nhiệt độ bề mặt của Mặt Trời ước tính vào khoảng 5.500 độ C. Nguồn năng lượng chính duy trì nhiệt độ này là:
A. Phản ứng phân hạch hạt nhân.
B. Phản ứng nhiệt hạch của hydro thành heli.
C. Sự co lại hấp dẫn của Mặt Trời.
D. Năng lượng địa nhiệt từ lõi Mặt Trời.
115. Sao Mộc (Jupiter) có từ trường mạnh nhất trong số các hành tinh của Hệ Mặt Trời, ngoại trừ Mặt Trời. Từ trường này đóng vai trò quan trọng trong việc:
A. Tạo ra vành đai băng giá quanh Sao Mộc.
B. Gây ra hiện tượng cực quang mạnh mẽ và hình thành vành đai bức xạ.
C. Duy trì sự ổn định quỹ đạo của các mặt trăng.
D. Kiểm soát tốc độ tự quay của hành tinh.
116. Theo phân tích phổ biến trong lĩnh vực vật lý thiên văn, hiện tượng dịch chuyển đỏ (redshift) của ánh sáng từ các thiên hà xa xôi chủ yếu được giải thích là do:
A. Sự giãn nở của chính không gian vũ trụ.
B. Ánh sáng bị hấp thụ bởi các đám mây khí giữa các thiên hà.
C. Sự chuyển động của các thiên hà về phía điểm trung tâm vũ trụ.
D. Hiệu ứng Doppler do các thiên hà quay với tốc độ cao.
117. Vụ nổ siêu tân tinh (supernova) là sự kiện thiên văn cực kỳ sáng và năng lượng cao. Theo phân tích phổ biến, một vụ nổ siêu tân tinh loại II chủ yếu xảy ra khi:
A. Hai sao lùn trắng va chạm với nhau.
B. Một sao neutron va chạm với một lỗ đen.
C. Lõi của một ngôi sao khối lượng lớn sụp đổ.
D. Một ngôi sao lùn đỏ bắt đầu quá trình nhiệt hạch.
118. Sao chổi thường có một ‘đuôi’ sáng phía sau. Đuôi này được hình thành do:
A. Khí gas bị nén bởi áp suất bức xạ từ Mặt Trời.
B. Vật chất bị bay hơi từ lõi băng giá của sao chổi do nhiệt Mặt Trời.
C. Bụi vũ trụ va chạm với sao chổi.
D. Trường hấp dẫn của các hành tinh gần đó.
119. Trong các loại tia bức xạ điện từ, tia nào có bước sóng ngắn nhất và năng lượng cao nhất, thường được phát ra từ các sự kiện thiên văn cực đoan như vụ nổ tia gamma?
A. Tia hồng ngoại
B. Tia X
C. Tia cực tím
D. Tia gamma
120. Năm 1929, Edwin Hubble công bố quan sát cho thấy các thiên hà xa xôi đang rời xa chúng ta với tốc độ tỷ lệ thuận với khoảng cách của chúng. Phát hiện này là bằng chứng mạnh mẽ cho:
A. Sự tồn tại của vật chất tối.
B. Lý thuyết về sự cân bằng của vũ trụ.
C. Lý thuyết về sự giãn nở của vũ trụ.
D. Sự hình thành của các lỗ đen siêu khối lượng.
121. Giả sử bạn đang quan sát một trận mưa sao băng. Hiện tượng này xảy ra khi:
A. Trái Đất đi vào vùng có từ trường mạnh của Mặt Trời.
B. Các tiểu hành tinh va chạm với nhau trong vành đai chính.
C. Trái Đất đi qua đuôi bụi của một sao chổi.
D. Mặt Trăng che khuất ánh sáng từ các ngôi sao xa.
122. Hằng số Planck (h) là một hằng số vật lý cơ bản, có vai trò quan trọng trong cơ học lượng tử. Đơn vị chuẩn của hằng số Planck là:
A. Joule (J)
B. Watt (W)
C. Joule-giây (J·s)
D. Pascal (Pa)
123. Khái niệm ‘đường cong ánh sáng’ (light curve) trong thiên văn học dùng để chỉ:
A. Quỹ đạo chuyển động của các hành tinh quanh Mặt Trời.
B. Biểu đồ biểu diễn sự thay đổi độ sáng của một thiên thể theo thời gian.
C. Phổ ánh sáng phát ra từ một ngôi sao.
D. Khoảng cách ước tính tới các thiên hà xa xôi.
124. Trong thiên văn học, ‘chu kỳ sống’ của một ngôi sao được xác định chủ yếu bởi yếu tố nào?
A. Thành phần hóa học ban đầu của nó.
B. Khối lượng ban đầu của nó.
C. Độ sáng biểu kiến của nó.
D. Khoảng cách của nó đến các ngôi sao khác.
125. Vụ nổ tia gamma (gamma-ray burst – GRB) là những vụ nổ bức xạ năng lượng cao nhất trong vũ trụ. Theo các mô hình hiện tại, một số GRB mạnh mẽ nhất có thể là kết quả của:
A. Sự hình thành các hành tinh mới.
B. Va chạm của hai sao lùn trắng.
C. Sự sụp đổ của sao neutron hoặc sự hợp nhất sao neutron với lỗ đen.
D. Hoạt động địa chất trên các mặt trăng băng giá.