Skip to content
Kiến Thức Live

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Kiến Thức | Cuộc Sống

  • Trang chủ
    • Giới thiệu
    • Bản quyền & Khiếu nại
    • Danh mục/Chủ đề
    • Quy định sử dụng
    • Chính sách bảo mật
    • Miễn trừ trách nhiệm
  • Wiki Giải Đáp
  • Pets
  • Học tập
  • Quiz online
  • Game
  • Thủ thuật công nghệ
  • Chăn nuôi gia cầm
  • Lịch sử đối đầu
  • Ẩm thực
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Giới thiệu
    • Bản quyền & Khiếu nại
    • Danh mục/Chủ đề
    • Quy định sử dụng
    • Chính sách bảo mật
    • Miễn trừ trách nhiệm
  • Wiki Giải Đáp
  • Pets
  • Học tập
  • Quiz online
  • Game
  • Thủ thuật công nghệ
  • Chăn nuôi gia cầm
  • Lịch sử đối đầu
  • Ẩm thực
  • Liên hệ
  • Sitemap
Kiến Thức Live

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Kiến Thức | Cuộc Sống

Trang chủ » Quiz online » Khoa học Xã hội và Nhân văn Quiz » 120+ câu hỏi trắc nghiệm Ngữ âm – âm vị học (Có đáp án)

Khoa học Xã hội và Nhân văn Quiz

120+ câu hỏi trắc nghiệm Ngữ âm – âm vị học (Có đáp án)

Ngày cập nhật: 09/03/2026

⚠️ Vui lòng đọc kỹ phần lưu ý và tuyên bố miễn trừ trách nhiệm trước khi sử dụng: Toàn bộ câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này được cung cấp nhằm mục đích tham khảo, phục vụ việc học tập và ôn luyện. Nội dung này KHÔNG phải là đề thi chính thức, cũng không đại diện cho bất kỳ tài liệu tiêu chuẩn hay kỳ thi chứng chỉ nào do các cơ quan giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ ban hành. Website không chịu trách nhiệm đối với tính chính xác của thông tin cũng như mọi quyết định hay hệ quả phát sinh từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm.

Rất vui được chào đón bạn đến với bộ 120+ câu hỏi trắc nghiệm Ngữ âm – âm vị học (Có đáp án). Bộ câu hỏi trắc nghiệm này mang đến một hình thức học tập linh hoạt, tích cực và dễ tiếp cận. Hãy chọn một bộ bên dưới và bắt đầu khám phá nội dung. Hãy tập trung và hoàn thành bài thật xuất sắc nhé!

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (57 đánh giá)

1. Âm vị học ngữ âm (articulatory phonology) tập trung vào khía cạnh nào của âm thanh?

A. Cách âm thanh được cảm nhận bởi người nghe.
B. Cách âm thanh được tạo ra bởi các cơ quan phát âm.
C. Chức năng phân biệt ý nghĩa của âm thanh.
D. Sự phân bố của âm thanh trong các ngôn ngữ khác nhau.

2. Âm vị học chức năng (functional phonology) nhấn mạnh vai trò nào của âm thanh?

A. Đặc điểm vật lý của âm thanh.
B. Chức năng phân biệt ý nghĩa của các đơn vị âm thanh trong ngôn ngữ.
C. Cơ chế sinh ra âm thanh của con người.
D. Quy tắc phát âm theo văn hóa.

3. Trong tiếng Việt, âm /ng/ trong ‘nghe’ và âm /ng/ trong ‘ngon’ có thể có sự khác biệt nhỏ về âm học (ví dụ, âm /ng/ đầu từ có xu hướng rõ ràng hơn). Sự khác biệt này thể hiện điều gì?

A. Hai âm vị khác nhau.
B. Sự biến thể tự do của âm vị /ng/.
C. Sự đồng hóa âm thanh.
D. Các biến thể tổ hợp (allophones) của âm vị /ng/.

4. Hiện tượng phân âm vị hóa (phonemicization) là quá trình gì?

A. Tạo ra các âm tố mới từ các âm vị.
B. Biến đổi các âm tố thành các âm vị trong một ngôn ngữ.
C. Loại bỏ các âm vị khỏi hệ thống ngôn ngữ.
D. Phân tích các âm tố thành các đặc trưng âm học.

5. Trong các cặp từ sau, cặp nào minh họa rõ nhất hiện tượng âm vị phân biệt nghĩa?

A. mẹ – mè
B. cá – qua
C. ăn – anh
D. xe – xe đạp

6. Hiện tượng đồng hóa (assimilation) trong ngữ âm là gì?

A. Hai âm thanh giống nhau hoàn toàn.
B. Một âm thanh trở nên giống hoặc tương tự với âm thanh kế cận nó.
C. Một âm thanh biến mất hoàn toàn khỏi từ.
D. Một âm thanh được thêm vào từ để dễ phát âm hơn.

7. Âm /l/ và /n/ trong tiếng Việt có sự khác biệt về?

A. Vị trí cấu âm (lợi so với răng-lợi).
B. Cách thức cấu âm (tắc so với xát).
C. Vị trí cấu âm (răng-lợi so với lợi) và cách thức cấu âm (xát so với tắc).
D. Vị trí cấu âm (lợi so với răng-lợi) và cách thức cấu âm (xát so với xát).

8. Hiện tượng thêm âm tắc thanh hầu vào đầu một nguyên âm bắt đầu bằng nguyên âm là một ví dụ của?

A. Biến thể tự do.
B. Đồng hóa.
C. Phân âm vị hóa.
D. Biến thể bổ sung.

9. Hiện tượng thêm âm (epenthesis) là gì?

A. Lược bỏ một âm thanh.
B. Thay đổi một âm thanh.
C. Thêm một âm thanh hoặc một âm tiết vào từ.
D. Kết hợp hai âm thanh.

10. Trong phân tích âm vị học, ‘đặc trưng phân biệt’ (distinctive feature) là gì?

A. Các đặc điểm âm học chung của mọi âm thanh.
B. Các đặc điểm ngữ âm nhỏ nhất có khả năng phân biệt hai âm vị.
C. Các quy tắc phát âm trong một ngôn ngữ cụ thể.
D. Cách con người nhận thức âm thanh.

11. Trong ngữ âm học, ‘vị trí cấu âm’ (place of articulation) đề cập đến điều gì?

A. Độ rung của dây thanh.
B. Luồng khí đi qua mũi hay miệng.
C. Bộ phận nào của bộ máy phát âm tham gia vào việc tạo ra âm thanh.
D. Cường độ âm thanh.

12. Cặp từ ‘bà’ và ‘ba’ trong tiếng Việt minh họa cho sự phân biệt nghĩa dựa trên yếu tố nào?

A. Nguyên âm.
B. Phụ âm đầu.
C. Thanh điệu.
D. Vần.

13. Đặc trưng âm học nào dùng để phân biệt các nguyên âm?

A. Tần số rung của dây thanh quản.
B. Tần số của các phức âm (formants).
C. Luồng khí thoát ra qua mũi.
D. Độ cao của âm sắc.

14. Cặp từ ‘sang’ và ‘xang’ (trong một số phương ngữ) minh họa cho sự khác biệt về yếu tố nào?

A. Âm đầu.
B. Nguyên âm.
C. Thanh điệu.
D. Phụ âm cuối.

15. Âm mũi là gì và được phân loại dựa trên đặc điểm nào?

A. Âm thanh được tạo ra khi luồng khí đi qua khoang miệng, phân loại theo vị trí lưỡi.
B. Âm thanh được tạo ra khi luồng khí đi qua khoang mũi, phân loại theo vị trí cấu âm và cách thức cấu âm.
C. Âm thanh được tạo ra khi dây thanh rung, phân loại theo độ mở của miệng.
D. Âm thanh được tạo ra bằng cách chặn hoàn toàn luồng khí, phân loại theo âm hữu thanh hay vô thanh.

16. Hiện tượng hai âm vị có thể thay thế cho nhau mà không làm thay đổi nghĩa của từ được gọi là gì?

A. Biến thể bổ sung (complementary distribution).
B. Biến thể tự do (free variation).
C. Biến thể tổ hợp (allophonic variation).
D. Biến thể ngữ cảnh (contextual variation).

17. Trong tiếng Việt, âm /m/ trong ‘mẹ’ và âm /m/ trong ‘màu’ có sự khác biệt nhỏ về mặt phát âm. Sự khác biệt này thuộc loại nào?

A. Sự khác biệt giữa âm vị và âm tố.
B. Biến thể tự do.
C. Biến thể bổ sung.
D. Biến thể tổ hợp (allophone).

18. Âm tắc lưỡi-họng (retroflex stop) có đặc điểm cấu âm chính là gì?

A. Đầu lưỡi chạm vào lợi.
B. Đầu lưỡi cong lên chạm vào vòm miệng.
C. Cuống lưỡi chạm vào màn hầu.
D. Môi trên và môi dưới chạm nhau.

19. Hiện tượng phản đồng hóa (dissimilation) là gì?

A. Hai âm thanh trở nên giống nhau hơn.
B. Hai âm thanh trở nên khác nhau hơn.
C. Một âm thanh biến mất.
D. Một âm thanh được thêm vào.

20. Âm tắc thanh hầu (glottal stop) /ʔ/ có vai trò gì trong nhiều ngôn ngữ, bao gồm cả một số phương ngữ tiếng Việt?

A. Luôn xuất hiện ở đầu mỗi từ để phân biệt.
B. Có thể xuất hiện ở vị trí đầu âm tiết hoặc giữa hai nguyên âm để phân biệt nghĩa hoặc cấu trúc âm tiết.
C. Chỉ xuất hiện ở cuối từ để kết thúc câu.
D. Là âm duy nhất có thể được thêm vào để tạo thành từ mới.

21. Trong ngôn ngữ học, âm vị học nghiên cứu điều gì là chủ yếu?

A. Các đặc điểm ngữ pháp và cú pháp của ngôn ngữ.
B. Hệ thống âm thanh của một ngôn ngữ và cách chúng hoạt động để tạo ra ý nghĩa.
C. Nguồn gốc lịch sử và sự phát triển của từ vựng.
D. Cách con người sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống xã hội.

22. Trong ngôn ngữ học, ‘tối thiểu cặp’ (minimal pair) dùng để làm gì?

A. Phân tích cấu trúc từ.
B. Xác định các âm vị có chức năng phân biệt nghĩa.
C. Nghiên cứu lịch sử ngôn ngữ.
D. Đánh giá âm lượng của giọng nói.

23. Âm tố (phone) và âm vị (phoneme) khác nhau cơ bản ở điểm nào?

A. Âm tố là đơn vị âm thanh nhỏ nhất có nghĩa, còn âm vị là cách phát âm của âm tố.
B. Âm tố là đơn vị âm thanh vật lý có thể nhận thức được, còn âm vị là đơn vị trừu tượng có chức năng phân biệt ý nghĩa.
C. Âm tố chỉ tồn tại trong văn viết, còn âm vị chỉ tồn tại trong văn nói.
D. Âm tố luôn có phụ âm đi kèm, còn âm vị thì không.

24. Âm /p/ và /b/ khác nhau về đặc điểm nào?

A. Vị trí cấu âm.
B. Cách thức cấu âm.
C. Có rung thanh hay không (hữu thanh/vô thanh).
D. Luồng khí đi qua mũi hay miệng.

25. Hiện tượng lược âm (elision) là gì?

A. Thêm một âm thanh vào từ.
B. Thay thế một âm thanh bằng một âm thanh khác.
C. Lược bỏ một âm thanh hoặc một âm tiết khỏi từ.
D. Kết hợp hai âm thanh thành một âm thanh mới.

26. Thanh điệu ‘sắc’ (/´/) trong tiếng Việt có đặc điểm gì về mặt cao độ và đường nét?

A. Cao dần rồi giảm xuống.
B. Cao và đều.
C. Thấp dần rồi tăng lên.
D. Giữ ở mức cao.

27. Âm ‘nh’ trong ‘nhà’ và âm ‘ng’ trong ‘nghe’ có điểm gì khác biệt cơ bản về cách cấu tạo âm?

A. Âm ‘nh’ là âm mũi, âm ‘ng’ là âm tắc.
B. Âm ‘nh’ là âm mũi vòm, âm ‘ng’ là âm mũi lưỡi.
C. Âm ‘nh’ là âm mũi lưỡi, âm ‘ng’ là âm mũi vòm.
D. Cả hai đều là âm mũi lưỡi.

28. Âm ‘t’ trong ‘ta’ và âm ‘th’ trong ‘tha’ có sự khác biệt về mặt cách thức cấu âm. Nhận định này đúng hay sai?

A. Đúng, âm ‘t’ là âm tắc, âm ‘th’ là âm xát.
B. Sai, cả hai đều là âm tắc.
C. Đúng, âm ‘t’ là âm xát, âm ‘th’ là âm tắc.
D. Sai, cả hai đều là âm xát.

29. Trong tiếng Việt, hiện tượng ‘sự phân đôi âm tiết’ (syllable division) ảnh hưởng như thế nào đến cách phát âm các từ có âm cuối?

A. Làm cho âm cuối bị biến đổi hoặc mất đi để phù hợp với cấu trúc âm tiết mới.
B. Không ảnh hưởng, âm cuối được phát âm đầy đủ.
C. Làm cho nguyên âm đứng trước âm cuối bị kéo dài.
D. Tăng cường độ mạnh của âm tiết.

30. Âm ‘tr’ trong ‘trai’ và âm ‘ch’ trong ‘chai’ thuộc cùng một loại phụ âm về mặt cấu tạo âm thanh. Nhận định này đúng hay sai?

A. Đúng, cả hai đều là âm tắc vòm.
B. Sai, âm ‘tr’ là âm tắc xát vòm, âm ‘ch’ là âm xát vòm.
C. Sai, âm ‘tr’ là âm tắc vòm, âm ‘ch’ là âm tắc xát vòm.
D. Đúng, cả hai đều là âm xát.

31. Nguyên âm ‘o’ trong ‘lo’ và ‘o’ trong ‘cho’ có sự khác biệt về mặt âm vị học hay chỉ là biến âm?

A. Là biến âm, do ảnh hưởng của phụ âm đầu.
B. Là hai âm vị khác nhau.
C. Là sự khác biệt về thanh điệu.
D. Là sự khác biệt về độ mở.

32. Trong Ngữ âm học Việt Nam, nguyên âm ‘ư’ được phân loại như thế nào về vị trí lưỡi và độ mở của miệng?

A. Nguyên âm cao, sau.
B. Nguyên âm giữa, trước.
C. Nguyên âm thấp, giữa.
D. Nguyên âm cao, trước.

33. Thanh điệu ‘huyền’ (/`/ ) trong tiếng Việt có đặc điểm gì về mặt cao độ và đường nét?

A. Cao dần rồi giảm xuống.
B. Thấp và đều.
C. Cao và đều.
D. Thấp dần rồi tăng lên.

34. Trong các âm tiết tiếng Việt, thanh điệu được đặt ở đâu trong âm tiết?

A. Luôn ở nguyên âm chính.
B. Có thể ở nguyên âm hoặc phụ âm cuối.
C. Luôn ở âm đầu.
D. Ở cuối âm tiết, sau phụ âm cuối.

35. Âm /p/ trong tiếng Việt là một phụ âm tắc xát hữu thanh, được cấu tạo bởi sự rung của dây thanh quản. Nhận định này đúng hay sai?

A. Đúng, vì âm /p/ là âm tắc và hữu thanh.
B. Sai, vì âm /p/ là âm tắc vô thanh.
C. Sai, vì âm /p/ là âm xát.
D. Đúng, vì âm /p/ là âm hữu thanh.

36. Phụ âm cuối ‘n’ trong tiếng Việt có xu hướng được phát âm như thế nào khi đứng trước nguyên âm đầu ‘i’?

A. Bị biến đổi thành âm mũi vòm (/ɲ/).
B. Bị biến đổi thành âm mũi lưỡi (/ŋ/).
C. Bị biến đổi thành âm mũi môi (/m/).
D. Bị lược bỏ hoàn toàn.

37. Hiện tượng biến đổi ngữ điệu cuối câu hỏi trong tiếng Việt thường sử dụng thanh điệu nào để biểu thị tính chất nghi vấn?

A. Thanh sắc và thanh ngang.
B. Thanh huyền và thanh hỏi.
C. Thanh sắc và thanh hỏi.
D. Thanh hỏi và thanh ngang.

38. Âm ‘ng’ trong ‘ngủ’ và âm ‘ng’ trong ‘nghĩ’ có sự khác biệt về mặt cấu tạo âm. Nhận định này đúng hay sai?

A. Đúng, âm ‘ng’ trong ‘ngủ’ là âm mũi lưỡi (/ŋ/), còn âm ‘ng’ trong ‘nghĩ’ là âm mũi vòm (/ɲ/).
B. Sai, cả hai đều là âm mũi lưỡi (/ŋ/).
C. Đúng, âm ‘ng’ trong ‘ngủ’ là âm mũi vòm (/ɲ/), còn âm ‘ng’ trong ‘nghĩ’ là âm mũi lưỡi (/ŋ/).
D. Sai, cả hai đều là âm mũi vòm.

39. Hiện tượng ‘rụng âm’ (elision) có thể xảy ra trong tiếng Việt khi nào?

A. Khi hai âm tiết liền nhau có cùng một âm đầu.
B. Khi hai nguyên âm đứng liền nhau trong hai âm tiết khác nhau.
C. Khi có sự lặp lại của một âm tiết.
D. Khi từ quá dài và phức tạp.

40. Âm ‘ia’ trong ‘gia’ và âm ‘ya’ trong ‘yêu’ có điểm gì chung về mặt nguyên âm?

A. Cả hai đều là nguyên âm đôi.
B. Âm ‘ia’ là nguyên âm đôi, âm ‘ya’ là nguyên âm đơn.
C. Âm ‘ia’ là nguyên âm đơn, âm ‘ya’ là nguyên âm đôi.
D. Cả hai đều là nguyên âm đơn.

41. Hiện tượng ‘cường điệu’ (stress) trong tiếng Việt có vai trò quan trọng như thế nào trong việc phân biệt nghĩa của từ?

A. Rất quan trọng, có thể thay đổi hoàn toàn nghĩa của từ.
B. Không có vai trò, chỉ là yếu tố phụ trợ.
C. Quan trọng trong việc phân biệt các biến âm.
D. Quan trọng trong việc phân biệt các thanh điệu.

42. Sự khác biệt âm vị giữa ‘s’ và ‘x’ trong tiếng Việt được mô tả là thuộc về yếu tố nào?

A. Vị trí cấu âm (lưỡi chạm nướu răng so với lưỡi cong lên).
B. Cách thức cấu âm (tắc so với xát).
C. Hữu thanh so với vô thanh.
D. Độ mở của miệng (hẹp so với rộng).

43. Hiện tượng ‘biến âm’ (allophonic variation) xảy ra phổ biến nhất với loại âm nào trong tiếng Việt?

A. Nguyên âm.
B. Phụ âm đầu.
C. Thanh điệu.
D. Phụ âm cuối.

44. Trong tiếng Việt, hiện tượng ‘đồng hóa’ (assimilation) có thể xảy ra với phụ âm đầu khi nào?

A. Khi phụ âm đầu giống hoặc gần giống với âm cuối của âm tiết trước đó.
B. Khi phụ âm đầu đứng một mình.
C. Khi phụ âm đầu đứng sau nguyên âm.
D. Khi phụ âm đầu đứng trước phụ âm cuối.

45. Âm ‘x’ trong ‘xanh’ và âm ‘s’ trong ‘sanh’ có thể được coi là hai âm vị khác biệt nếu xét theo hệ thống ngữ âm nào?

A. Hệ thống ngữ âm phân biệt ‘s’ và ‘x’ dựa trên vị trí cấu âm.
B. Hệ thống ngữ âm coi ‘s’ và ‘x’ là biến âm của cùng một âm vị.
C. Hệ thống ngữ âm chỉ phân biệt dựa trên thanh điệu.
D. Hệ thống ngữ âm tập trung vào âm đầu và âm cuối.

46. Âm ‘y’ trong ‘yêu’ và âm ‘i’ trong ‘iu’ có gì khác biệt về mặt nguyên âm?

A. Âm ‘y’ là bán nguyên âm, âm ‘i’ là nguyên âm đơn.
B. Cả hai đều là nguyên âm đơn.
C. Âm ‘y’ là nguyên âm đơn, âm ‘i’ là bán nguyên âm.
D. Cả hai đều là bán nguyên âm.

47. Phụ âm cuối ‘m’ trong tiếng Việt có xu hướng được phát âm như thế nào khi đứng trước nguyên âm đầu ‘i’?

A. Bị biến đổi thành âm mũi vòm (/ɲ/).
B. Bị biến đổi thành âm mũi lưỡi (/ŋ/).
C. Bị biến đổi thành âm mũi môi (/m/).
D. Bị lược bỏ hoàn toàn.

48. Âm ‘ch’ trong ‘chó’ và âm ‘s’ trong ‘só’ có điểm gì khác biệt cơ bản về vị trí cấu âm?

A. Âm ‘ch’ là âm tắc xát vòm, âm ‘s’ là âm xát răng-nướu.
B. Âm ‘ch’ là âm xát vòm, âm ‘s’ là âm tắc vòm.
C. Cả hai đều là âm xát vòm.
D. Âm ‘ch’ là âm tắc vòm, âm ‘s’ là âm xát vòm.

49. Âm ‘uy’ trong ‘quý’ và âm ‘uý’ trong ‘quý’ có sự khác biệt về âm vị hay chỉ là cách viết?

A. Là cách viết khác nhau cho cùng một âm vị.
B. Là hai âm vị khác nhau.
C. Là sự khác biệt về thanh điệu.
D. Là sự khác biệt về phụ âm đầu.

50. Thanh điệu ‘hỏi’ (/~/) trong tiếng Việt có đặc điểm gì về mặt cao độ và đường nét?

A. Cao dần rồi giảm xuống.
B. Thấp dần rồi tăng lên.
C. Giữ ở mức thấp.
D. Cao và đều.

51. Âm tiết ‘chiếc’ (/c͡çiek/) kết thúc bằng phụ âm nào?

A. Phụ âm tắc /k/.
B. Phụ âm xát /ʃ/.
C. Phụ âm tắc /t/.
D. Phụ âm xát /s/.

52. Hiện tượng ‘khá’ phát âm thành ‘khả’ trong một số trường hợp có thể được giải thích bằng nguyên nhân nào về ngữ âm?

A. Thay đổi phụ âm cuối.
B. Thay đổi thanh điệu do ảnh hưởng của âm tiết liền trước hoặc ngữ cảnh.
C. Giản lược phụ âm đầu.
D. Biến đổi nguyên âm đôi.

53. Âm ‘t’ trong tiếng Việt (ví dụ: ‘ta’) là loại phụ âm gì về phương thức cấu âm?

A. Phụ âm xát.
B. Phụ âm rung.
C. Phụ âm tắc.
D. Phụ âm mũi.

54. Âm tiết ‘thơm’ (/tʰɔm/) có phụ âm cuối là gì?

A. Phụ âm mũi /m/.
B. Phụ âm tắc /t/.
C. Phụ âm xát /s/.
D. Phụ âm rung /r/.

55. Nguyên âm đôi /ua/ trong từ ‘của’ được cấu tạo từ sự kết hợp của hai nguyên âm đơn nào?

A. Nguyên âm /u/ và nguyên âm /a/.
B. Nguyên âm /ư/ và nguyên âm /a/.
C. Nguyên âm /u/ và nguyên âm /ơ/.
D. Nguyên âm /ư/ và nguyên âm /ơ/.

56. Sự khác biệt âm vị giữa ‘vui’ (/vui/) và ‘ui’ (/ui/) là gì?

A. Khác nhau ở nguyên âm.
B. Khác nhau ở phụ âm đầu.
C. Khác nhau ở thanh điệu.
D. Không có sự khác biệt âm vị.

57. Trong ngữ âm học tiếng Việt, nguyên âm đôi /ie/ trong từ ‘tiếng’ được mô tả như thế nào về mặt cấu trúc và cách phát âm?

A. Là sự kết hợp của nguyên âm /i/ và nguyên âm /e/ với âm cuối là phụ âm /ng/.
B. Là một nguyên âm đơn có sự chuyển biến từ vị trí của nguyên âm /i/ sang vị trí của nguyên âm /e/ trong một âm tiết.
C. Là sự kết hợp của hai nguyên âm đơn /i/ và /e/ phát âm độc lập trong hai âm tiết khác nhau.
D. Là sự kết hợp của nguyên âm /i/ và nguyên âm /ê/ với âm cuối là phụ âm /n/.

58. Âm ‘tr’ trong tiếng Việt (ví dụ: ‘trai’) được phân loại là loại phụ âm gì dựa trên vị trí và phương thức cấu âm?

A. Phụ âm tắc xát, răng-lợi, vô thanh.
B. Phụ âm xát, răng-lợi, vô thanh.
C. Phụ âm tắc, chân răng, vô thanh.
D. Phụ âm rung, chân răng, hữu thanh.

59. Sự khác biệt về âm vị giữa ‘sống’ và ‘xong’ trong tiếng Việt chủ yếu nằm ở yếu tố nào?

A. Khác nhau ở thanh điệu.
B. Khác nhau ở nguyên âm đầu.
C. Khác nhau ở phụ âm đầu.
D. Khác nhau ở âm cuối.

60. Hiện tượng ‘mẹ nói’ được phát âm thành ‘mẹ nõi’ trong một số ngữ cảnh có thể được phân tích là gì?

A. Thay đổi phụ âm cuối.
B. Thay đổi nguyên âm.
C. Thay đổi thanh điệu do ảnh hưởng của âm tiết liền trước.
D. Giản lược phụ âm đầu.

61. Hiện tượng ‘gió thổi’ được phát âm thành ‘gió thỏi’ trong giao tiếp thông thường ở một số vùng miền có thể giải thích bằng cơ chế ngữ âm nào?

A. Thay thế phụ âm cuối.
B. Mất âm đầu.
C. Biến âm (assimilation) hoặc giản lược âm.
D. Thêm âm đệm.

62. Phân tích âm tiết ‘giang’ (/zï~ŋ/), phụ âm đầu /z/ khác với phụ âm đầu /j/ (trong ‘iang’) ở điểm nào về mặt cấu âm?

A. Âm /z/ là phụ âm xát, còn /j/ là bán nguyên âm.
B. Âm /z/ là phụ âm rung, còn /j/ là phụ âm mũi.
C. Âm /z/ là phụ âm tắc, còn /j/ là phụ âm xát.
D. Âm /z/ là phụ âm hữu thanh, còn /j/ là phụ âm vô thanh.

63. Hiện tượng ‘văn’ đọc thành ‘vằn’ trong một số ngữ cảnh giao tiếp thường ngày có thể được phân tích là gì?

A. Thay đổi phụ âm cuối.
B. Thay đổi nguyên âm do ảnh hưởng của thanh điệu.
C. Giản lược âm tiết.
D. Biến âm của nguyên âm.

64. Âm ‘x’ trong tiếng Việt thuộc nhóm phụ âm nào và có đặc điểm gì về phương thức cấu âm?

A. Phụ âm tắc, hữu thanh, được cấu âm bằng cách chặn hoàn toàn luồng khí và bật ra.
B. Phụ âm xát, vô thanh, được cấu âm bằng cách tạo ra khe hở hẹp để luồng khí đi qua gây ma sát.
C. Phụ âm mũi, hữu thanh, được cấu âm bằng cách hạ thấp màn hầu cho khí đi qua mũi.
D. Phụ âm rung, hữu thanh, được cấu âm bằng cách làm rung các bộ phận phát âm.

65. Trong ngữ âm học tiếng Việt, ‘đờ’ và ‘rờ’ có sự khác biệt về âm vị học như thế nào?

A. Cả hai đều là phụ âm rung.
B. Âm ‘đờ’ (/ɗ/) là phụ âm tắc, hữu thanh, bật hơi, còn âm ‘rờ’ (/z/) là phụ âm xát, hữu thanh.
C. Âm ‘đờ’ (/ɗ/) là phụ âm tắc, hữu thanh, không bật hơi, còn âm ‘rờ’ (/z/) là phụ âm rung, hữu thanh.
D. Âm ‘đờ’ (/ɗ/) là phụ âm tắc, hữu thanh, bật hơi, còn âm ‘rờ’ (/z/) là phụ âm tắc, hữu thanh.

66. Hiện tượng ‘buồn cười’ được phát âm thành ‘buồn cươi’ trong một số ngữ cảnh có thể được giải thích bằng cơ chế nào?

A. Thay đổi phụ âm cuối.
B. Thay đổi nguyên âm đôi.
C. Biến âm của nguyên âm hoặc sự chuyển đổi âm vị.
D. Giản lược âm đầu.

67. Trong tiếng Việt, sự khác biệt giữa nguyên âm /u/ và /ư/ chủ yếu nằm ở vị trí nào của lưỡi khi phát âm?

A. Nguyên âm /u/ phát âm với lưỡi ở vị trí cao, sau, còn /ư/ phát âm với lưỡi ở vị trí giữa, sau.
B. Nguyên âm /u/ phát âm với lưỡi ở vị trí cao, trước, còn /ư/ phát âm với lưỡi ở vị trí cao, sau.
C. Nguyên âm /u/ phát âm với lưỡi ở vị trí cao, sau, còn /ư/ phát âm với lưỡi ở vị trí cao, trước.
D. Nguyên âm /u/ phát âm với lưỡi ở vị trí thấp, sau, còn /ư/ phát âm với lưỡi ở vị trí cao, sau.

68. Trong phân tích âm vị học tiếng Việt, âm ‘ng’ trong từ ‘nghe’ và ‘nghĩ’ có gì khác biệt?

A. Không có sự khác biệt về âm vị, cả hai đều là phụ âm mũi lưỡi mềm /ŋ/.
B. Âm ‘ng’ trong ‘nghe’ là phụ âm mũi lưỡi mềm /ŋ/, còn âm ‘ngh’ trong ‘nghĩ’ là phụ âm tắc lưỡi mềm /ŋk/.
C. Âm ‘ng’ trong ‘nghe’ là phụ âm mũi lưỡi mềm /ŋ/, còn âm ‘ngh’ trong ‘nghĩ’ là phụ âm mũi lưỡi mềm /ŋ/ đi kèm với âm /h/.
D. Âm ‘ng’ trong ‘nghe’ là phụ âm xát lưỡi mềm /ɣ/, còn âm ‘ngh’ trong ‘nghĩ’ là phụ âm mũi lưỡi mềm /ŋ/.

69. Thanh điệu ‘huyền’ (à) và ‘sắc’ (á) trong tiếng Việt khác nhau ở đặc điểm nào về mặt ngữ âm?

A. Khác nhau ở độ cao và đường nét thanh điệu.
B. Khác nhau ở âm đầu và âm cuối.
C. Khác nhau ở nguyên âm chính.
D. Khác nhau ở việc có phụ âm bật hay không.

70. Âm tiết ‘cảm’ trong tiếng Việt có cấu trúc ngữ âm như thế nào?

A. Phụ âm đầu /k/, nguyên âm đôi /a/, phụ âm cuối /m/.
B. Phụ âm đầu /k/, nguyên âm đơn /a/, phụ âm cuối /m/.
C. Phụ âm đầu /c/, nguyên âm đơn /am/.
D. Phụ âm đầu /k/, nguyên âm đơn /a/, phụ âm cuối /m/, thanh trắc.

71. Hiện tượng ‘biến âm’ (assimilation) trong ngữ âm học tiếng Việt được hiểu như thế nào là phổ biến nhất?

A. Là hiện tượng một âm tiết được nhấn mạnh hơn các âm tiết khác trong câu.
B. Là hiện tượng một âm thanh trở nên giống hoặc gần giống với một âm thanh khác ở gần nó, thường là để dễ phát âm hơn.
C. Là hiện tượng thay đổi thanh điệu của một từ để tạo ra sắc thái biểu cảm.
D. Là hiện tượng thêm một âm tiết vào giữa một từ để làm rõ nghĩa.

72. Hiện tượng ‘nhà’ phát âm gần giống ‘nha’ trong một số ngữ cảnh có thể được phân tích là gì?

A. Thay đổi phụ âm cuối.
B. Giản lược phụ âm đầu.
C. Thay đổi thanh điệu.
D. Biến đổi âm đầu hoặc giản lược âm.

73. Âm tắc thanh hầu /ʔ/ (được biểu thị bằng dấu ‘ ) có vai trò gì trong hệ thống ngữ âm tiếng Việt?

A. Là phụ âm đầu duy nhất có thể đứng trước mọi nguyên âm.
B. Là phụ âm duy nhất có thể kết thúc một âm tiết.
C. Đóng vai trò là dấu thanh hoặc là âm đầu khi viết hoa hoặc đứng một mình.
D. Là âm cuối bắt buộc của mọi âm tiết.

74. Sự khác biệt âm vị giữa ‘ngồi’ và ‘nồi’ trong tiếng Việt nằm ở đâu?

A. Phụ âm đầu.
B. Nguyên âm.
C. Phụ âm cuối.
D. Thanh điệu.

75. Sự khác biệt âm vị giữa ‘yêu’ (/ʔiɛu/) và ‘yêu’ (/ʔiɛu/ nhưng với thanh sắc) là gì?

A. Khác nhau ở phụ âm đầu.
B. Khác nhau ở nguyên âm.
C. Khác nhau ở thanh điệu.
D. Không có sự khác biệt âm vị.

76. Hiện tượng ‘o’ và ‘ô’ trong một số phương ngữ Tiếng Việt có thể bị phát âm lẫn lộn (ví dụ: ‘cò’ và ‘cô’ nghe gần giống nhau) cho thấy gì về hệ thống nguyên âm?

A. Sự phân biệt giữa các nguyên âm có thể thay đổi tùy theo phương ngữ
B. Tất cả các nguyên âm đều giống nhau
C. Nguyên âm không có chức năng phân biệt nghĩa
D. Có sự thêm nguyên âm

77. Hiện tượng ‘r’ bị biến mất hoặc thay thế bằng âm /z/ hoặc /j/ ở một số phương ngữ Tiếng Việt là minh chứng cho sự:

A. Tiến hóa âm thanh của ngôn ngữ
B. Sự ổn định của âm vị
C. Sự thêm âm vị
D. Sự không phân biệt âm vị

78. Trong âm vị học, khái niệm ‘ngữ âm’ (phonetics) và ‘âm vị học’ (phonology) khác nhau cơ bản ở điểm nào?

A. Ngữ âm nghiên cứu âm thanh vật lý, âm vị học nghiên cứu chức năng phân biệt của âm thanh.
B. Ngữ âm chỉ tập trung vào nguyên âm, âm vị học chỉ tập trung vào phụ âm.
C. Ngữ âm nghiên cứu các ngôn ngữ trên thế giới, âm vị học chỉ nghiên cứu một ngôn ngữ cụ thể.
D. Ngữ âm là lý thuyết, âm vị học là thực hành.

79. Hiện tượng ‘l’ và ‘n’ hay bị lẫn lộn trong phát âm của một số người nói tiếng Việt (ví dụ: ‘làm ơn’ đọc thành ‘nàm ơn’) thể hiện điều gì về hệ thống âm vị của họ?

A. Sự phân biệt âm vị chưa rõ ràng
B. Sự thay đổi ngữ âm
C. Sự thêm âm vị
D. Sự mất âm vị

80. Âm vị /l/ trong Tiếng Việt có thể được coi là âm mũi hay âm xát?

A. Âm xát bên hữu thanh
B. Âm mũi môi hữu thanh
C. Âm tắc môi hữu thanh
D. Âm xát răng hữu thanh

81. Trong Tiếng Việt, âm /m/ (như trong ‘mẹ’) và âm /n/ (như trong ‘nha’) khác nhau ở điểm nào về cách thức cấu âm?

A. Vị trí cấu âm (môi so với răng)
B. Cách thức cấu âm (tắc so với xát)
C. Vị trí cấu âm (môi so với vòm miệng)
D. Sự rung của dây thanh

82. Âm /ŋ/ (như trong ‘ngủ’) và âm /n/ (như trong ‘nắng’) trong Tiếng Việt được coi là hai âm vị khác biệt vì chúng có khả năng:

A. Phân biệt nghĩa
B. Thay đổi thanh điệu
C. Tạo ra các biến thể âm vị
D. Phụ thuộc vào ngữ cảnh

83. Âm vị /t/ trong Tiếng Việt có đặc điểm là hữu thanh hay vô thanh?

A. Hữu thanh
B. Vô thanh
C. Vừa hữu thanh vừa vô thanh
D. Tùy thuộc vào vị trí trong từ

84. Trong ngữ âm học, hiện tượng ‘dấu huyền’ và ‘dấu sắc’ trong Tiếng Việt là ví dụ về:

A. Biến đổi thanh điệu
B. Biến đổi nguyên âm
C. Biến đổi phụ âm
D. Thêm âm tiết

85. Hiện tượng ‘ng’ trong ‘ngủ’ và ‘ng’ trong ‘nghĩ’ được coi là hai âm vị khác nhau trong Tiếng Việt hiện đại hay cùng một âm vị?

A. Cùng một âm vị /ŋ/
B. Hai âm vị khác nhau
C. Tùy thuộc vào phương ngữ
D. Không phân biệt được

86. Âm tắc lưỡi /t/ và âm tắc xoăn lưỡi /tr/ trong Tiếng Việt được phân biệt với nhau chủ yếu dựa vào đặc điểm nào?

A. Vị trí cấu âm (địa điểm cấu âm)
B. Cách thức cấu âm (phương thức cấu âm)
C. Sự rung của dây thanh
D. Âm sắc

87. Âm vị /p/ không tồn tại ở đầu mỗi âm tiết trong Tiếng Việt hiện đại, mà thường xuất hiện dưới dạng âm tắc môi răng hữu thanh /v/ (ví dụ: ‘xe’ thay vì ‘pe’). Hiện tượng này cho thấy điều gì?

A. Sự thay thế âm vị để phù hợp với hệ thống ngôn ngữ
B. Sự thừa thãi âm vị
C. Sự biến mất của âm vị
D. Sự xuất hiện của âm vị mới

88. Âm vị /i/ trong Tiếng Việt có hai biến thể chính là [i] và [ɪ]. Đây là ví dụ của hiện tượng gì?

A. Biến thể bổ sung (allophones)
B. Âm vị học so sánh
C. Phân biệt âm vị
D. Ngữ âm học mô tả

89. Trong Tiếng Việt, hiện tượng biến âm ‘an’ thành ‘ang’ ở cuối từ (ví dụ: ‘tàn’ đọc thành ‘tàng’ ở một số vùng) là một ví dụ của:

A. Đồng hóa
B. Dị hóa
C. Biến âm
D. Thêm âm

90. Hiện tượng ‘tr’ phát âm giống ‘ch’ ở một số phương ngữ Tiếng Việt phản ánh sự:

A. Tiến hóa âm vị
B. Đồng hóa âm vị
C. Dị hóa âm vị
D. Thêm âm vị

91. Âm tắc môi-lưỡi /p/ trong Tiếng Việt được phân loại là âm gì?

A. Âm tắc răng-môi vô thanh
B. Âm tắc môi vô thanh
C. Âm tắc xoăn lưỡi vô thanh
D. Âm rung môi vô thanh

92. Âm vị /j/ (y) trong Tiếng Việt có thể được xem là một dạng bán nguyên âm (semivowel) vì nó:

A. Có đặc điểm giống nguyên âm (không bị cản trở dòng khí) nhưng đứng ở vị trí âm tiết đầu.
B. Chỉ xuất hiện ở cuối âm tiết.
C. Luôn đi kèm với nguyên âm.
D. Là âm vô thanh.

93. Hiện tượng ‘an’ và ‘ang’ hay ‘en’ và ‘eng’ có thể bị phát âm tương tự nhau ở một số vùng miền là do:

A. Sự suy giảm chức năng phân biệt của âm mũi cuối vần
B. Sự tăng cường chức năng phân biệt của âm mũi cuối vần
C. Sự xuất hiện của âm mới
D. Sự biến mất của âm mới

94. Trong ngữ âm học Tiếng Việt, hiện tượng biến đổi âm sắc của nguyên âm /i/ thành /ư/ khi đứng trước phụ âm /t/ trong từ ‘tít’ được gọi là gì?

A. Biến âm
B. Nguyên âm hóa
C. Hóa mềm
D. Âm hóa

95. Hiện tượng ‘ng’ ở đầu âm tiết trước ‘i’, ‘y’ (như trong ‘nghĩ’) thường có xu hướng phát âm giống âm /ŋ/ hơn là /ŋg/. Điều này thể hiện:

A. Xu hướng đơn giản hóa cấu trúc âm tiết
B. Sự thay đổi về thanh điệu
C. Sự thêm âm tiết
D. Sự biến mất của âm tiết

96. Âm vị /k/ (như trong ‘cá’) và âm vị /c/ (như trong ‘cái’) trong Tiếng Việt hiện đại được coi là hai âm vị khác nhau vì chúng:

A. Phân biệt nghĩa
B. Có cách thức cấu âm khác nhau
C. Có vị trí cấu âm khác nhau
D. Đều là âm tắc ngạc mềm

97. Hiện tượng ‘r’ trong một số phương ngữ Tiếng Việt miền Nam bị phát âm giống âm ‘gi’ hoặc ‘d’ (ví dụ: ‘rồi’ đọc gần như ‘dồi’) thuộc loại biến đổi âm nào?

A. Phụ âm hóa
B. Âm vị hóa
C. Chuyển vị âm
D. Biến dạng âm vị

98. Trong Tiếng Việt, âm /j/ (y) và âm /w/ (qu) đều là bán nguyên âm. Điểm khác biệt cơ bản giữa chúng nằm ở:

A. Vị trí cấu âm (vòm miệng so với môi-vòm miệng)
B. Cách thức cấu âm (tắc so với xát)
C. Sự rung của dây thanh
D. Âm sắc

99. Âm vị /w/ (qu) trong Tiếng Việt thường xuất hiện trước các nguyên âm nào?

A. i, y
B. a, ă, â
C. o, ô, ơ
D. u, ư

100. Thanh điệu trong Tiếng Việt có vai trò gì trong hệ thống âm vị?

A. Phân biệt nghĩa
B. Thay đổi âm sắc
C. Tạo sự nhấn mạnh
D. Làm rõ ý nghĩa ngữ pháp

101. Trong ngữ âm học tiếng Việt, hiện tượng ‘giáng thanh’ (declination) liên quan đến sự thay đổi nào trong giọng nói?

A. Sự thay đổi cường độ âm thanh.
B. Sự thay đổi cao độ giọng nói xuống thấp hơn.
C. Sự thay đổi tốc độ nói.
D. Sự thay đổi âm sắc.

102. Khái niệm ‘ngữ điệu’ (intonation) trong ngữ âm học đề cập đến sự thay đổi nào của giọng nói?

A. Chỉ sự thay đổi cường độ.
B. Sự thay đổi cao độ, cường độ và nhịp điệu của chuỗi âm thanh.
C. Chỉ sự thay đổi trường độ của âm tiết.
D. Sự thay đổi âm sắc của nguyên âm.

103. Khi phân tích cấu trúc âm tiết tiếng Việt, ‘vần’ bao gồm những thành phần nào?

A. Chỉ bao gồm nguyên âm.
B. Bao gồm nguyên âm và phụ âm cuối (nếu có).
C. Bao gồm phụ âm đầu và nguyên âm.
D. Bao gồm nguyên âm và phụ âm cuối (nếu có), và đôi khi là bán nguyên âm.

104. Âm /z/ trong tiếng Anh (‘zoo’, ‘zero’) được phân loại là âm gì?

A. Âm xát hữu thanh.
B. Âm tắc hữu thanh.
C. Âm mũi hữu thanh.
D. Âm rung hữu thanh.

105. Trong ngữ âm học tiếng Việt, khi một âm tiết có thanh điệu, thanh điệu đó được quy định bởi sự thay đổi của đặc điểm ngữ âm nào?

A. Chỉ sự thay đổi về cao độ.
B. Sự thay đổi về cao độ và trường độ.
C. Sự thay đổi về cao độ, trường độ và đôi khi là cường độ.
D. Chỉ sự thay đổi về cường độ.

106. Hiện tượng ‘đồng hóa’ (assimilation) trong ngữ âm học mô tả điều gì?

A. Một âm trở nên giống với âm đứng trước nó.
B. Một âm trở nên giống với âm đứng sau nó.
C. Một âm trở nên giống với âm lân cận (trước hoặc sau).
D. Một âm trở nên khác biệt với âm lân cận.

107. Trong tiếng Việt, âm /m/ (như trong ‘mẹ’, ‘mặt’) thuộc loại âm gì?

A. Âm xát môi-răng.
B. Âm mũi môi.
C. Âm tắc môi.
D. Âm rung môi.

108. Âm /l/ trong tiếng Việt (‘lá’, ‘lúa’) được phân loại là loại âm gì?

A. Âm tắc hữu thanh.
B. Âm xát hữu thanh.
C. Âm mũi hữu thanh.
D. Âm rung hoặc âm tiếp cận bên (lateral approximant).

109. Trong tiếng Anh, hiện tượng ‘syllabic consonant’ (phụ âm âm tiết) xảy ra khi nào?

A. Phụ âm được phát âm với cao độ cao.
B. Phụ âm đứng một mình và tạo thành âm tiết.
C. Phụ âm đứng sau một nguyên âm.
D. Phụ âm được phát âm với cường độ mạnh.

110. Hiện tượng ‘mất âm’ (elision) trong ngữ âm học xảy ra khi nào?

A. Một âm thanh được thêm vào giữa hai âm tiết.
B. Một âm thanh bị lược bỏ hoặc trở nên rất khó nhận biết.
C. Một âm thanh thay đổi vị trí cấu âm.
D. Hai âm thanh được phát âm đồng thời.

111. Âm /p/ trong tiếng Anh (‘pen’, ‘paper’) thuộc loại âm gì dựa trên cách thức cấu âm?

A. Âm xát vô thanh.
B. Âm tắc vô thanh.
C. Âm rung vô thanh.
D. Âm mũi vô thanh.

112. Hiện tượng ‘thêm âm’ (epenthesis) xảy ra khi nào?

A. Một âm thanh bị lược bỏ trong chuỗi âm.
B. Một âm thanh được thêm vào giữa hai âm thanh khác.
C. Hai âm thanh bị thay thế cho nhau.
D. Một âm thanh thay đổi đặc điểm cấu âm.

113. Khái niệm ‘vô thanh hóa’ (devoicing) trong ngữ âm học đề cập đến hiện tượng nào?

A. Âm hữu thanh trở thành âm vô thanh.
B. Âm vô thanh trở thành âm hữu thanh.
C. Âm mũi trở thành âm xát.
D. Âm xát trở thành âm tắc.

114. Trong tiếng Việt, sự khác biệt giữa ‘xa’ /sa:/ và ‘xà’ /za:/ (trong phương ngữ miền Nam) dựa trên yếu tố ngữ âm nào?

A. Phụ âm đầu.
B. Nguyên âm.
C. Thanh điệu.
D. Phụ âm cuối.

115. Hiện tượng ‘biến đổi âm vị’ (phonemic change) trong ngữ âm học đề cập đến sự thay đổi nào?

A. Một âm thanh thay đổi cách thức cấu âm nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa từ.
B. Một âm thanh thay đổi vai trò chức năng, phân biệt nghĩa của từ.
C. Một âm thanh bị lược bỏ mà không ảnh hưởng đến ý nghĩa từ.
D. Một âm thanh được thêm vào để làm rõ nghĩa từ.

116. Trong tiếng Việt, âm /j/ (như trong ‘yên’, ‘yêu’) được phân loại là loại âm gì?

A. Nguyên âm đơn.
B. Bán nguyên âm (semivowel) hoặc phụ âm trượt.
C. Phụ âm mũi.
D. Âm tắc hữu thanh.

117. Trong tiếng Anh, sự khác biệt giữa các nguyên âm ngắn và dài (ví dụ: ‘ship’ /ʃɪp/ và ‘sheep’ /ʃiːp/) chủ yếu dựa vào đặc điểm ngữ âm nào?

A. Vị trí lưỡi trong khoang miệng.
B. Độ căng của lưỡi và vị trí lưỡi.
C. Trường độ của âm thanh.
D. Độ mở của miệng.

118. Âm /r/ trong tiếng Anh (‘red’, ‘run’) được mô tả là âm gì?

A. Âm rung đầu lưỡi.
B. Âm xát môi-răng.
C. Âm xát vòm mềm.
D. Âm tiếp cận (approximant).

119. Khái niệm ‘nguyên âm đôi’ (diphthong) trong ngữ âm học là gì?

A. Sự kết hợp của hai phụ âm.
B. Sự kết hợp của hai nguyên âm đơn phát âm liền nhau trong một âm tiết.
C. Một nguyên âm đơn có trường độ kéo dài.
D. Sự kết hợp của một nguyên âm và một bán nguyên âm.

120. Âm /t/ trong tiếng Anh (‘top’) và âm /d/ trong tiếng Anh (‘dog’) khác nhau về đặc điểm nào là chính?

A. Vị trí cấu âm.
B. Cách thức cấu âm.
C. Sự rung của dây thanh.
D. Trường độ.

121. Khái niệm ‘đối lập âm vị’ (phonemic opposition) trong ngữ âm học đề cập đến điều gì?

A. Hai âm thanh có cách phát âm hoàn toàn giống nhau.
B. Hai âm thanh có thể thay thế cho nhau mà không làm thay đổi nghĩa của từ.
C. Hai âm thanh có thể thay thế cho nhau và làm thay đổi nghĩa của từ.
D. Hai âm thanh chỉ khác nhau về trường độ.

122. Trong tiếng Việt, âm /ŋ/ (như trong ‘vâng’, ‘sông’) được phân loại là loại âm gì dựa trên vị trí cấu âm?

A. Âm môi-lưỡi.
B. Âm đầu lưỡi-chân răng.
C. Âm cuối lưỡi-vòm mềm.
D. Âm môi-răng.

123. Sự khác biệt âm vị giữa hai từ ‘ba’ và ‘bà’ trong tiếng Việt nằm ở yếu tố ngữ âm nào?

A. Phụ âm đầu.
B. Nguyên âm.
C. Thanh điệu.
D. Vần.

124. Sự khác biệt âm vị giữa hai từ ‘cá’ và ‘cà’ trong tiếng Việt nằm ở yếu tố ngữ âm nào?

A. Phụ âm đầu.
B. Nguyên âm.
C. Thanh điệu.
D. Vần.

125. Âm /θ/ trong tiếng Anh (‘thin’, ‘thought’) được phân loại là âm gì?

A. Âm tắc hữu thanh.
B. Âm xát hữu thanh.
C. Âm xát vô thanh.
D. Âm mũi hữu thanh.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Kiến Thức Live

Kiến Thức Live - Kienthuclive.com là blog cá nhân, chuyên tổng hợp, chia sẻ các kiến thức hữu ích, thú vị trong cuộc sống,…

Gmail liên hệ: kienthuclive@gmail.com

Địa chỉ: 123 Đ Nguyễn Văn Tăng, Long Thạnh Mỹ, Thủ Đức, Hồ Chí Minh 700000, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu trách nhiệm nội dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: kienthuclive@gmail.com

Social

  • Pinterest
  • LinkedIn
  • X
  • Flickr
  • YouTube
  • Facebook

Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin trên Blog Kiến Thức Live – Kienthuclive.com chỉ dành cho mục đích tham khảo, tra cứu, chiêm nghiệm. Kienthuclive.com không chịu trách nhiệm dưới bất cứ hình thức nào đối với những thiệt hại dù là trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng và làm theo các nội dung trên website.

Khi nuôi động vật thú cưng, bạn đọc phải tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành. Blog Kiến Thức Live được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Bộ câu hỏi và đáp án trên trang Trắc nghiệm chỉ nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ việc học và ôn tập. KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức và không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kỳ thi chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác của câu hỏi và đáp án cũng như bất kỳ quyết định nào được đưa ra dựa trên kết quả của bài trắc nghiệm.

Copyright © 2026 Kiến Thức Live
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.