1. Một học sinh luôn cố gắng hoàn thành bài tập thật tốt, không chỉ vì điểm số mà còn vì cảm giác hài lòng khi chinh phục được kiến thức mới. Điều này thể hiện rõ nhất yếu tố nào?
A. Sự lo lắng về điểm số.
B. Động lực nội tại.
C. Áp lực từ phía gia đình.
D. Mong muốn được giáo viên khen ngợi.
2. Trong tâm lý học nhận thức, ‘trí nhớ làm việc’ (working memory) đóng vai trò gì trong quá trình học tập?
A. Lưu trữ thông tin lâu dài để có thể truy cập bất cứ lúc nào.
B. Xử lý và thao tác tạm thời với thông tin đang được sử dụng để thực hiện nhiệm vụ.
C. Chỉ đơn thuần là nơi tiếp nhận thông tin mới.
D. Giúp phân loại và tổ chức lại toàn bộ kiến thức đã học.
3. Trong quá trình dạy học, phương pháp ‘brainstorming’ (động não) nhằm mục đích chính là gì?
A. Thống nhất một đáp án duy nhất cho mọi vấn đề.
B. Tạo ra càng nhiều ý tưởng càng tốt trong một khoảng thời gian ngắn mà không phán xét.
C. Đánh giá mức độ hiểu biết cá nhân của từng học sinh.
D. Củng cố lại kiến thức đã học.
4. Trong tư duy phản biện (critical thinking), khả năng ‘phân tích’ (analysis) đề cập đến việc gì?
A. Đưa ra một phán đoán dựa trên bằng chứng.
B. Chia nhỏ thông tin hoặc vấn đề thành các thành phần để hiểu mối quan hệ giữa chúng.
C. Tạo ra một ý tưởng hoặc giải pháp mới.
D. Áp dụng kiến thức đã học vào tình huống mới.
5. Theo lý thuyết về sự hình thành động cơ học tập, khi học sinh tin rằng mình có khả năng thực hiện nhiệm vụ và nhiệm vụ đó có ý nghĩa đối với họ, điều này sẽ thúc đẩy loại động cơ nào?
A. Động cơ ngoại tại.
B. Động cơ nội tại.
C. Động cơ sợ thất bại.
D. Động cơ tìm kiếm sự chú ý.
6. Theo thuyết hành vi, ‘củng cố tích cực’ (positive reinforcement) là gì trong bối cảnh lớp học?
A. Loại bỏ một yếu tố không dễ chịu khi hành vi mong muốn xảy ra.
B. Thêm vào một yếu tố dễ chịu hoặc phần thưởng khi hành vi mong muốn xảy ra.
C. Đưa ra một hình phạt khi hành vi không mong muốn xảy ra.
D. Giảm thiểu hành vi không mong muốn bằng cách bỏ qua nó.
7. Theo lý thuyết về động lực nội tại và ngoại tại, động lực nào có xu hướng bền vững và mang lại kết quả học tập sâu sắc hơn?
A. Động lực ngoại tại, đến từ phần thưởng bên ngoài như điểm số hoặc lời khen.
B. Động lực nội tại, đến từ sự hứng thú và mong muốn tự thân học hỏi.
C. Sự kết hợp cân bằng giữa động lực nội tại và ngoại tại.
D. Động lực xuất phát từ áp lực của cha mẹ và xã hội.
8. Theo lý thuyết học tập xã hội của Bandura, ‘học tập thông qua quan sát’ (observational learning) bao gồm mấy giai đoạn chính?
A. Hai giai đoạn: chú ý và ghi nhớ.
B. Ba giai đoạn: chú ý, ghi nhớ và tái hiện.
C. Bốn giai đoạn: chú ý, ghi nhớ, tái hiện và động lực.
D. Năm giai đoạn: chú ý, ghi nhớ, tái hiện, động lực và củng cố.
9. Trong quá trình học tập, ‘sự quá tải nhận thức’ (cognitive overload) có thể xảy ra khi nào?
A. Khi học sinh có quá ít thông tin để xử lý.
B. Khi lượng thông tin hoặc độ phức tạp của nhiệm vụ vượt quá khả năng xử lý của trí nhớ làm việc.
C. Khi học sinh hoàn toàn không có động lực học tập.
D. Khi giáo viên chỉ sử dụng một phương pháp giảng dạy duy nhất.
10. Khi một học sinh gặp khó khăn trong việc giải một bài toán và giáo viên đưa ra những gợi ý từng bước nhỏ để học sinh có thể tự tìm ra lời giải, giáo viên đang áp dụng nguyên tắc nào trong dạy học?
A. Nguyên tắc ‘chỉ cho và làm’ (show and tell).
B. Nguyên tắc ‘hướng dẫn từng bước’ (scaffolding).
C. Nguyên tắc ‘học bằng cách làm’ (learning by doing).
D. Nguyên tắc ‘phản hồi tức thời’ (immediate feedback).
11. Một học sinh thường xuyên trì hoãn việc làm bài tập về nhà và chỉ làm vào phút cuối, điều này có thể phản ánh vấn đề gì về kỹ năng học tập?
A. Thiếu động lực nội tại.
B. Kỹ năng quản lý thời gian kém.
C. Khó khăn trong việc hiểu bài.
D. Tất cả các yếu tố trên đều có thể là nguyên nhân.
12. Một học sinh gặp khó khăn trong việc hiểu các khái niệm trừu tượng trong môn Vật lý. Giáo viên nên ưu tiên sử dụng phương pháp giảng dạy nào để hỗ trợ học sinh này?
A. Chỉ đọc lại định nghĩa từ sách giáo khoa.
B. Sử dụng các ví dụ thực tế, mô hình trực quan và các thí nghiệm minh họa.
C. Yêu cầu học sinh tự tìm hiểu toàn bộ kiến thức.
D. Tập trung vào các bài tập lý thuyết khô khan.
13. Khi một giáo viên sử dụng các câu hỏi mở, khuyến khích học sinh thảo luận và chia sẻ ý kiến trái chiều, giáo viên đang thúc đẩy loại tư duy nào?
A. Tư duy thụ động.
B. Tư duy sáng tạo và phản biện.
C. Tư duy ghi nhớ.
D. Tư duy theo lối mòn.
14. Trong Lý thuyết Kiến tạo xã hội của Vygotsky, khái niệm ‘Vùng phát triển gần’ (Zone of Proximal Development – ZPD) ám chỉ điều gì?
A. Khoảng cách giữa những gì học sinh có thể làm một mình và những gì học sinh có thể làm với sự hỗ trợ của người có kinh nghiệm hơn.
B. Khả năng học sinh tự học mà không cần bất kỳ sự trợ giúp nào từ giáo viên hoặc bạn bè.
C. Mức độ kiến thức mà học sinh đã nắm vững hoàn toàn và không cần ôn tập lại.
D. Các nhiệm vụ quá khó đối với học sinh, ngay cả khi có sự hỗ trợ.
15. Theo thuyết đa trí tuệ của Howard Gardner, một người có trí tuệ về ngôn ngữ (linguistic intelligence) thường thể hiện khả năng vượt trội ở lĩnh vực nào?
A. Lập luận logic và giải quyết vấn đề toán học.
B. Hiểu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả, bao gồm viết lách và diễn đạt.
C. Nhận biết và phân biệt các âm thanh, nhịp điệu.
D. Cảm nhận và thể hiện cảm xúc của bản thân.
16. Trong tâm lý học giáo dục, ‘tự hiệu quả’ (self-efficacy) của Bandura đề cập đến điều gì?
A. Niềm tin của cá nhân vào khả năng của mình để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể hoặc đạt được mục tiêu.
B. Sự hài lòng của học sinh với kết quả học tập của mình.
C. Khả năng của giáo viên trong việc truyền đạt kiến thức một cách hiệu quả.
D. Mức độ tự tin chung của một người về giá trị bản thân.
17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là một trong những nhu cầu cơ bản theo Lý thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory) của Deci và Ryan?
A. Nhu cầu về năng lực (competence).
B. Nhu cầu về sự tự chủ (autonomy).
C. Nhu cầu về sự kết nối xã hội (relatedness).
D. Nhu cầu về sự công nhận (recognition).
18. Trong quá trình hình thành khái niệm, phương pháp nào thường được giáo viên sử dụng để giúp học sinh phân biệt các thuộc tính chung và riêng của một khái niệm?
A. Sử dụng các ví dụ điển hình và phản điển hình.
B. Chỉ trình bày các định nghĩa khô khan, chi tiết.
C. Yêu cầu học sinh ghi nhớ mọi thông tin liên quan.
D. Tổ chức các bài kiểm tra thường xuyên với cùng một dạng câu hỏi.
19. Theo lý thuyết về sự phát triển đạo đức của Kohlberg, một cá nhân ở giai đoạn ‘hậu quy ước’ thường đưa ra quyết định dựa trên cơ sở nào?
A. Luật lệ và quy tắc xã hội được thiết lập để duy trì trật tự.
B. Sự chấp nhận của bạn bè và tránh bị trừng phạt.
C. Các nguyên tắc đạo đức phổ quát, công lý và quyền con người.
D. Lợi ích cá nhân và mong muốn được khen thưởng.
20. Khi đánh giá sự hiểu biết của học sinh về một chủ đề, việc yêu cầu họ giải thích một khái niệm bằng lời của mình hoặc áp dụng vào một tình huống mới là hình thức đánh giá nào?
A. Đánh giá chuẩn hóa (standardized assessment).
B. Đánh giá định kỳ (formative assessment).
C. Đánh giá năng lực (performance assessment).
D. Đánh giá tổng kết (summative assessment).
21. Trong giáo dục, khái niệm ‘khả năng thích ứng’ (adaptability) của học sinh đề cập đến điều gì?
A. Khả năng ghi nhớ nhanh các thông tin mới.
B. Khả năng học hỏi và điều chỉnh hành vi, suy nghĩ để phù hợp với các hoàn cảnh, yêu cầu thay đổi.
C. Sự tuân thủ tuyệt đối các quy định của nhà trường.
D. Khả năng làm việc độc lập mà không cần sự hỗ trợ.
22. Khi giáo viên sử dụng các kỹ thuật như ‘hỏi ý kiến trước khi trả lời’, ‘cho phép suy nghĩ và trả lời sau’, điều này nhằm mục đích gì?
A. Giảm thời gian tương tác với học sinh.
B. Khuyến khích tư duy sâu và sự tham gia tích cực của tất cả học sinh.
C. Kiểm tra xem học sinh có đang chú ý hay không.
D. Ưu tiên học sinh giỏi trả lời nhanh.
23. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc thúc đẩy sự phát triển ‘tự điều chỉnh học tập’ (self-regulated learning) ở học sinh?
A. Sự giám sát chặt chẽ và can thiệp liên tục từ giáo viên.
B. Khả năng học sinh tự đặt mục tiêu, lập kế hoạch, theo dõi tiến độ và đánh giá bản thân.
C. Việc chỉ nhận phản hồi từ giáo viên sau khi hoàn thành nhiệm vụ.
D. Chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng của bài học.
24. Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng môi trường học tập tích cực và hỗ trợ, nơi học sinh cảm thấy an toàn để đưa ra ý kiến và mắc lỗi?
A. Việc giáo viên liên tục đưa ra các bài kiểm tra khó.
B. Mối quan hệ tôn trọng, tin cậy và sự công nhận nỗ lực của học sinh.
C. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các học sinh.
D. Chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức.
25. Theo lý thuyết về sự phát triển nhận thức của Piaget, giai đoạn ‘Tiền thao tác’ (Preoperational Stage) thường kéo dài từ độ tuổi nào?
A. Từ sơ sinh đến khoảng 2 tuổi.
B. Từ khoảng 2 đến 7 tuổi.
C. Từ khoảng 7 đến 11 tuổi.
D. Từ khoảng 11 tuổi trở lên.
26. Khái niệm ‘chế ngự’ (mastery) trong học tập đề cập đến:
A. Hoàn thành bài tập nhanh nhất
B. Đạt được hiểu biết sâu sắc và khả năng áp dụng một khái niệm hoặc kỹ năng
C. Ghi nhớ nhiều thông tin nhất có thể
D. Vượt qua tất cả các bạn cùng lớp
27. Trong giáo dục, ‘phản hồi mang tính xây dựng’ (constructive feedback) nên tập trung vào điều gì?
A. Chỉ ra lỗi sai của học sinh một cách nghiêm khắc
B. Đánh giá tổng quát về năng lực của học sinh
C. Hành vi, quy trình hoặc sản phẩm học tập cụ thể và gợi ý cách cải thiện
D. So sánh thành tích của học sinh với các bạn cùng lớp
28. Theo lý thuyết học tập xã hội của Bandura, quá trình nào đóng vai trò trung tâm trong việc chuyển đổi từ quan sát hành vi sang hành động?
A. Củng cố gián tiếp
B. Tự củng cố
C. Bắt chước
D. Quan sát
29. Trong tâm lý học giáo dục, khái niệm ‘kỳ vọng của giáo viên’ (teacher expectancy) ám chỉ điều gì?
A. Mức độ mong đợi của học sinh đối với giáo viên
B. Niềm tin và dự đoán của giáo viên về hiệu suất học tập của học sinh
C. Các mục tiêu học tập mà giáo viên đặt ra cho cả lớp
D. Khả năng giáo viên thích ứng với các phong cách học tập khác nhau
30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những nhu cầu bậc thấp theo hệ thống phân cấp nhu cầu của Maslow?
A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu được kính trọng
D. Nhu cầu thuộc về và yêu thương
31. Một giáo viên sử dụng phương pháp ‘đặt câu hỏi mở’ (open-ended questioning) trong lớp học nhằm mục đích chính là gì?
A. Đảm bảo tất cả học sinh đều đưa ra câu trả lời giống nhau
B. Khuyến khích tư duy phản biện, phân tích và thảo luận sâu hơn
C. Tăng tốc độ truyền đạt kiến thức
D. Đánh giá khả năng ghi nhớ thông tin của học sinh
32. Trong bối cảnh giáo dục, ‘suy nghĩ bậc cao’ (higher-order thinking) bao gồm những kỹ năng nào?
A. Ghi nhớ và nhắc lại thông tin
B. Phân tích, đánh giá và sáng tạo
C. Lắng nghe và làm theo hướng dẫn
D. Nhận biết các đối tượng quen thuộc
33. Khái niệm ‘tự hiệu quả’ (self-efficacy) của Albert Bandura đề cập đến gì?
A. Mức độ tự tin vào khả năng của bản thân để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể và đạt được kết quả mong muốn
B. Niềm tin rằng thành công phụ thuộc vào may mắn
C. Khả năng hợp tác tốt với người khác
D. Sự hài lòng với kết quả học tập đã đạt được
34. Một học sinh thường xuyên cảm thấy lo lắng trước các bài kiểm tra, dẫn đến việc suy giảm hiệu suất làm bài. Hiện tượng này được gọi là gì trong tâm lý học giáo dục?
A. Tự hiệu quả thấp
B. Lo lắng khi thi cử (Test Anxiety)
C. Thiếu động lực nội tại
D. Quá tải nhận thức
35. Lý thuyết ‘Nhận thức Xã hội’ (Social Cognition) tập trung vào việc nghiên cứu gì?
A. Cách cá nhân xử lý, lưu trữ và áp dụng thông tin về người khác và các tình huống xã hội
B. Các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến hành vi xã hội
C. Sự hình thành các nhóm xã hội trong lớp học
D. Tác động của văn hóa đến hành vi cá nhân
36. Đâu là đặc điểm nổi bật của ‘học tập hợp tác’ (cooperative learning)?
A. Học sinh làm việc độc lập để đạt mục tiêu cá nhân
B. Học sinh cạnh tranh với nhau để giành điểm cao
C. Học sinh làm việc cùng nhau để đạt mục tiêu chung và trách nhiệm lẫn nhau
D. Giáo viên là người duy nhất cung cấp kiến thức
37. Trong bối cảnh giáo dục, ‘tư duy phản biện’ (critical thinking) đòi hỏi người học phải:
A. Chấp nhận thông tin một cách mù quáng
B. Phân tích, đánh giá và tổng hợp thông tin một cách khách quan để đưa ra phán đoán hoặc giải pháp
C. Chỉ tập trung vào việc ghi nhớ sự kiện
D. Tìm kiếm sự đồng thuận từ số đông
38. Phương pháp giảng dạy nào nhấn mạnh việc học sinh tự khám phá kiến thức thông qua thử nghiệm và sai lầm?
A. Giảng giải truyền thống
B. Học tập theo dự án
C. Học tập qua trải nghiệm
D. Học tập khám phá
39. Theo lý thuyết về các loại hình trí thông minh của Howard Gardner, một người có khả năng xuất sắc trong việc hiểu và sử dụng ngôn ngữ, viết lách và giao tiếp có trí thông minh thuộc loại nào?
A. Trí thông minh logic-toán học
B. Trí thông minh ngôn ngữ-lời nói
C. Trí thông minh không gian-thị giác
D. Trí thông minh âm nhạc
40. Trong quá trình phát triển nhận thức theo Piaget, giai đoạn nào trẻ bắt đầu có khả năng suy nghĩ logic về các sự kiện cụ thể và hiểu khái niệm bảo tồn?
A. Giai đoạn Cảm giác-Vận động
B. Giai đoạn Tiền phẫu thuật
C. Giai đoạn Phẫu thuật Cụ thể
D. Giai đoạn Phẫu thuật Hình thức
41. Khái niệm ‘kiểm soát bên trong’ (internal locus of control) đề cập đến niềm tin của một người rằng:
A. Thành công và thất bại chủ yếu là do may mắn hoặc các yếu tố bên ngoài
B. Thành công và thất bại chủ yếu là kết quả của nỗ lực và hành động cá nhân
C. Người khác có ảnh hưởng lớn nhất đến cuộc đời họ
D. Mọi kết quả đều đã được định sẵn
42. Một giáo viên khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, thử nghiệm và tự đưa ra kết luận về một chủ đề khoa học. Phương pháp này thể hiện rõ nhất nguyên tắc nào của tâm lý học giáo dục?
A. Giáo dục lấy người học làm trung tâm
B. Củng cố hành vi
C. Học tập thụ động
D. Định hướng theo giáo viên
43. Đâu là một ví dụ về ‘củng cố tích cực’ (positive reinforcement) trong lớp học?
A. Trừ điểm khi học sinh nói chuyện riêng
B. Cho học sinh nhận xét tốt về bài làm của họ vì đã hoàn thành đúng hạn
C. Giao thêm bài tập cho học sinh làm chậm tiến độ
D. Yêu cầu học sinh đứng phạt vì không làm bài tập
44. Theo Vygotsky, khái niệm ‘Vùng Phát triển Gần’ (Zone of Proximal Development – ZPD) ám chỉ điều gì trong quá trình học tập?
A. Những gì học sinh đã biết và có thể làm độc lập
B. Những gì học sinh có thể học được với sự hỗ trợ của người có kinh nghiệm hơn
C. Những kiến thức quá phức tạp mà học sinh không bao giờ có thể tiếp thu
D. Mức độ khó của chương trình học
45. Một học sinh thường xuyên trì hoãn việc làm bài tập về nhà, chỉ bắt đầu khi sắp đến hạn chót và thường làm qua loa. Hành vi này có thể được giải thích tốt nhất bằng khái niệm nào trong tâm lý học giáo dục?
A. Thiếu năng lực nhận thức
B. Vấn đề về điều chỉnh hành vi
C. Chiến lược học tập không hiệu quả hoặc vấn đề về tự điều chỉnh
D. Sự thiếu quan tâm từ giáo viên
46. Theo lý thuyết về động lực học tập, ‘động lực nội tại’ (intrinsic motivation) là gì?
A. Mong muốn nhận được phần thưởng từ bên ngoài
B. Sự thúc đẩy hành động xuất phát từ sự hứng thú, tò mò và niềm vui trong bản thân hoạt động học tập
C. Áp lực từ cha mẹ hoặc bạn bè
D. Nhu cầu tránh bị phạt hoặc bị điểm kém
47. Theo lý thuyết học tập của John Dewey, ‘trải nghiệm’ (experience) là yếu tố then chốt trong quá trình học tập vì sao?
A. Nó chỉ là cách để học sinh giải trí trong lớp học
B. Nó cho phép học sinh thực hành các kỹ năng một cách có ý nghĩa và phản tư
C. Nó giúp học sinh ghi nhớ thông tin một cách thụ động
D. Nó loại bỏ hoàn toàn vai trò của giáo viên
48. Theo Erik Erikson, khủng hoảng tâm lý xã hội chủ yếu mà thanh thiếu niên phải đối mặt là gì?
A. Tin cậy đối lập với Nghi ngờ
B. Bản sắc đối lập với Vai trò lẫn lộn
C. Thân mật đối lập với Cô lập
D. Sáng tạo đối lập với Trì trệ
49. Trong tâm lý học phát triển, ‘giai đoạn nhạy cảm’ (sensitive period) đề cập đến khoảng thời gian mà một cá nhân có khả năng học hỏi một kỹ năng hoặc tiếp thu một loại thông tin nhất định một cách dễ dàng và hiệu quả nhất, thường là do sự sẵn sàng sinh học.
A. Đúng
B. Sai
C. Chỉ đúng với học tập ngôn ngữ
D. Không liên quan đến sinh học
50. Lý thuyết ‘Neo nhận thức’ (Cognitive Anchoring) trong giáo dục đề cập đến việc gì?
A. Khả năng ghi nhớ thông tin mới
B. Việc kiến thức mới được liên kết và xây dựng dựa trên kiến thức đã có
C. Mức độ tập trung của học sinh trong giờ học
D. Khả năng đánh giá độ tin cậy của nguồn thông tin
51. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến động cơ học tập, yếu tố nào được xem là quan trọng nhất để duy trì sự nỗ lực lâu dài của học sinh?
A. Lời khen ngợi của giáo viên.
B. Điểm số cao.
C. Động lực nội tại và niềm tin vào khả năng của bản thân.
D. Sự cạnh tranh với bạn bè.
52. Theo lý thuyết học tập của B.F. Skinner, hành vi có khả năng tái diễn cao hơn nếu nó được theo sau bởi yếu tố nào?
A. Một hình phạt.
B. Một phần thưởng (củng cố tích cực).
C. Sự bỏ qua.
D. Một kích thích trung tính.
53. Vygotsky nhấn mạnh vai trò của ‘Vùng phát triển tiềm năng’ (ZPD) trong học tập. Điều này đề cập đến khoảng cách giữa:
A. Những gì học sinh đã biết và những gì học sinh có thể học một mình.
B. Những gì học sinh có thể làm một mình và những gì học sinh có thể làm với sự giúp đỡ của người khác.
C. Những gì giáo viên biết và những gì học sinh cần biết.
D. Những kiến thức cơ bản và kiến thức nâng cao.
54. Trong lớp học, một học sinh luôn tìm cách thu hút sự chú ý của bạn bè bằng những hành vi gây rối, dù biết là sai. Theo lý thuyết hành vi, hành vi này có thể được duy trì bởi yếu tố nào?
A. Củng cố tích cực từ giáo viên.
B. Củng cố tiêu cực từ bạn bè (ví dụ: sự chú ý, tiếng cười).
C. Hình phạt nghiêm khắc.
D. Sự bỏ qua hoàn toàn.
55. Khi giáo viên đặt ra các câu hỏi mở, khuyến khích học sinh suy nghĩ, tranh luận và đưa ra ý kiến cá nhân, giáo viên đang thúc đẩy loại tư duy nào?
A. Tư duy sao chép.
B. Tư duy sáng tạo và phản biện.
C. Tư duy ghi nhớ.
D. Tư duy thụ động.
56. Theo Piaget, giai đoạn phát triển nhận thức mà trẻ bắt đầu có khả năng suy nghĩ logic về các sự vật, hiện tượng cụ thể, có khả năng bảo toàn số lượng, khối lượng là giai đoạn nào?
A. Giai đoạn Cảm giác – Vận động.
B. Giai đoạn Tiền phẫu thuật.
C. Giai đoạn Phẫu thuật cụ thể.
D. Giai đoạn Phẫu thuật hình thức.
57. Trong quá trình hình thành và phát triển nhân cách, yếu tố nào sau đây được xem là có vai trò định hình ban đầu và tạo nền tảng cơ bản cho sự phát triển?
A. Môi trường xã hội và giáo dục.
B. Di truyền và yếu tố sinh học.
C. Hoạt động có ý thức và tự giáo dục.
D. Sự tương tác giữa cá nhân và hoàn cảnh.
58. Khi một học sinh có biểu hiện lo lắng quá mức trước các kỳ thi, ảnh hưởng đến hiệu suất học tập, đây là biểu hiện của vấn đề gì trong tâm lý học giáo dục?
A. Thiếu động lực học tập.
B. Rối loạn lo âu liên quan đến học tập.
C. Sự thiếu hiểu biết về môn học.
D. Khó khăn về mặt xã hội.
59. Trong quá trình giáo dục, việc khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và tìm tòi kiến thức mới giúp phát triển phẩm chất nào của người học?
A. Tính phục tùng.
B. Tính hiếu kỳ và tư duy phản biện.
C. Tính thụ động.
D. Tính cô lập.
60. Khi một học sinh thường xuyên cảm thấy chán nản, mất hứng thú với các hoạt động học tập, đây có thể là dấu hiệu của vấn đề gì?
A. Sự quá tải kiến thức.
B. Thiếu động lực hoặc trầm cảm.
C. Năng lực học tập kém.
D. Quá nhiều hoạt động ngoại khóa.
61. Theo thuyết nhu cầu của Maslow, sau khi các nhu cầu cơ bản về sinh lý và an toàn được thỏa mãn, nhu cầu tiếp theo mà con người hướng tới là gì?
A. Nhu cầu được tôn trọng và thừa nhận.
B. Nhu cầu được thuộc về và yêu thương.
C. Nhu cầu tự thể hiện.
D. Nhu cầu an ninh và an toàn.
62. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển nhân cách theo quan điểm tâm lý học?
A. Di truyền.
B. Môi trường sống.
C. Hoạt động cá nhân.
D. Thời tiết.
63. Tại sao việc tạo ra một môi trường học tập tích cực và an toàn lại quan trọng đối với sự phát triển tâm lý của học sinh?
A. Để học sinh ít phải suy nghĩ về bài vở.
B. Để học sinh cảm thấy thoải mái, tự tin khám phá và mắc lỗi, từ đó học hỏi hiệu quả hơn.
C. Để giáo viên dễ dàng kiểm soát lớp học.
D. Để học sinh không cần tương tác với bạn bè.
64. Trong tâm lý học giáo dục, ‘động lực nội tại’ (intrinsic motivation) là động lực xuất phát từ:
A. Áp lực từ cha mẹ hoặc thầy cô.
B. Mong muốn nhận được phần thưởng hoặc tránh hình phạt.
C. Sự hứng thú, niềm vui hoặc ý nghĩa mà hoạt động mang lại cho cá nhân.
D. Sự cạnh tranh với bạn bè.
65. Trong giáo dục, ‘định hướng mục tiêu’ có ý nghĩa quan trọng như thế nào đối với quá trình học tập của học sinh?
A. Giúp học sinh tập trung vào các nhiệm vụ không liên quan.
B. Tạo động lực, định hướng nỗ lực và đánh giá kết quả học tập.
C. Giảm thiểu sự tương tác giữa học sinh và giáo viên.
D. Chỉ quan trọng đối với học sinh giỏi.
66. Theo Carl Rogers, yếu tố nào là quan trọng nhất để thúc đẩy sự phát triển cá nhân ‘hướng tới sự hoàn thiện’ (fully functioning person)?
A. Sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc.
B. Sự chấp nhận vô điều kiện từ người khác.
C. Sự cạnh tranh và áp lực thành công.
D. Sự cô lập và tự suy ngẫm.
67. Khi một học sinh gặp khó khăn, giáo viên khuyến khích em đó tự tìm ra giải pháp thay vì đưa ra câu trả lời ngay lập tức. Điều này thể hiện nguyên tắc nào trong tâm lý học giáo dục?
A. Nguyên tắc học tập thụ động.
B. Nguyên tắc khuyến khích sự tự lực và tư duy giải quyết vấn đề.
C. Nguyên tắc chỉ dẫn một chiều.
D. Nguyên tắc đánh giá nghiêm khắc.
68. Theo lý thuyết học tập xã hội của Bandura, quá trình ‘quan sát và bắt chước’ (observational learning/modeling) bao gồm các giai đoạn nào?
A. Chú ý, ghi nhớ, tái hiện hành vi, động cơ.
B. Kích thích, phản ứng, củng cố.
C. Tiếp nhận, xử lý, lưu trữ, truy xuất.
D. Quan sát, phân tích, thực hành, đánh giá.
69. Khái niệm ‘tự hiệu quả’ (self-efficacy) của Albert Bandura đề cập đến:
A. Niềm tin của cá nhân vào khả năng phán đoán của người khác.
B. Niềm tin của cá nhân vào khả năng thực hiện thành công một nhiệm vụ cụ thể.
C. Khả năng tự điều chỉnh cảm xúc của bản thân.
D. Sự đánh giá chung về giá trị bản thân.
70. Sự khác biệt giữa ‘học thuộc lòng’ (rote learning) và ‘học hiểu’ (meaningful learning) nằm ở điểm nào?
A. Học thuộc lòng cần nhiều thời gian hơn.
B. Học hiểu liên kết kiến thức mới với kiến thức đã có, tạo ra sự hiểu biết sâu sắc.
C. Học thuộc lòng chỉ áp dụng cho các môn khoa học tự nhiên.
D. Học hiểu không cần luyện tập.
71. Khi giáo viên sử dụng các hình thức kiểm tra, đánh giá đa dạng (ví dụ: bài tập về nhà, thuyết trình, dự án, bài kiểm tra viết), giáo viên đang thể hiện nguyên tắc nào?
A. Nguyên tắc kiểm tra một chiều.
B. Nguyên tắc đánh giá toàn diện và phản hồi.
C. Nguyên tắc chỉ dựa vào kết quả cuối cùng.
D. Nguyên tắc bỏ qua quá trình học tập.
72. Khi một học sinh bị bạn bè xa lánh, trêu chọc thường xuyên, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến yếu tố nào của nhân cách?
A. Năng lực trí tuệ.
B. Lòng tự trọng và cảm xúc xã hội.
C. Sức khỏe thể chất.
D. Kỹ năng vận động.
73. Phương pháp ‘học tập hợp tác’ (cooperative learning) mang lại lợi ích gì cho sự phát triển kỹ năng xã hội của học sinh?
A. Tăng cường sự cạnh tranh cá nhân.
B. Thúc đẩy kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết mâu thuẫn.
C. Khuyến khích sự độc lập và tự học.
D. Giảm thiểu vai trò của giáo viên.
74. Khi một học sinh gặp khó khăn trong việc hiểu một khái niệm toán học mới, giáo viên sử dụng các ví dụ minh họa đa dạng và yêu cầu học sinh giải thích lại bằng lời của mình. Phương pháp này phù hợp với nguyên tắc nào của tâm lý học giáo dục?
A. Nguyên tắc học tập thụ động.
B. Nguyên tắc học tập qua trải nghiệm và thực hành.
C. Nguyên tắc chỉ truyền đạt kiến thức.
D. Nguyên tắc học thuộc lòng.
75. Theo lý thuyết phát triển đạo đức của Kohlberg, giai đoạn ‘thỏa thuận xã hội và luật pháp’ (social contract and individual rights) thuộc cấp độ nào?
A. Tiền quy ước (Pre-conventional).
B. Quy ước (Conventional).
C. Hậu quy ước (Post-conventional).
D. Vô quy ước (Unconventional).
76. Trong các chiến lược dạy học, ‘dạy học theo hợp đồng’ (contingency contracting) thường được sử dụng để:
A. Thiết lập mối quan hệ rõ ràng giữa hành vi và phần thưởng/hậu quả.
B. Khuyến khích học sinh tự học không cần sự giám sát.
C. Phát triển kỹ năng tư duy phản biện qua thảo luận.
D. Giảm thiểu sự tương tác giữa giáo viên và học sinh.
77. Khi một giáo viên giảng dạy về một khái niệm mới bằng cách liên hệ nó với kiến thức hoặc kinh nghiệm mà học sinh đã có, giáo viên đó đang áp dụng nguyên tắc nào trong học tập?
A. Xây dựng dựa trên kiến thức sẵn có (Building on prior knowledge).
B. Thực hành lặp lại nhiều lần (Repetitive practice).
C. Học tập thụ động qua lắng nghe (Passive listening).
D. Cạnh tranh gay gắt để đạt kết quả cao (Intense competition).
78. Một học sinh luôn hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn, chuẩn bị kỹ lưỡng cho các bài kiểm tra và tích cực tham gia các hoạt động học tập. Hành vi này thể hiện rõ nét đặc điểm nào?
A. Tính kỷ luật và trách nhiệm trong học tập.
B. Khả năng tư duy sáng tạo độc đáo.
C. Năng lực lãnh đạo và ảnh hưởng đến người khác.
D. Sự nhạy bén trong việc nắm bắt kiến thức mới.
79. Theo quan điểm của nhà tâm lý học Lev Vygotsky, đâu là yếu tố then chốt định hình sự phát triển nhận thức của trẻ em?
A. Sự tương tác xã hội và văn hóa thông qua ngôn ngữ.
B. Cơ chế di truyền và các giai đoạn phát triển bản năng.
C. Sự khám phá độc lập thế giới vật lý qua giác quan.
D. Quá trình củng cố và trừng phạt từ môi trường bên ngoài.
80. Khi giáo viên cung cấp cho học sinh các lựa chọn về cách thực hiện một nhiệm vụ hoặc chủ đề nghiên cứu, điều này nhằm mục đích tăng cường yếu tố nào trong lý thuyết Tự quyết?
A. Cảm giác tự chủ (Autonomy).
B. Cảm giác năng lực (Competence).
C. Cảm giác kết nối (Relatedness).
D. Cảm giác thành tựu (Achievement).
81. Trong quá trình dạy học, hiện tượng ‘hiệu ứng Pygmalion’ (hay hiệu ứng Rosenthal) chỉ ra rằng:
A. Kỳ vọng của giáo viên về học sinh có thể ảnh hưởng đến hiệu suất học tập của học sinh đó.
B. Học sinh có xu hướng bắt chước hành vi của giáo viên.
C. Chất lượng bài giảng phụ thuộc vào kinh nghiệm của giáo viên.
D. Môi trường vật chất của lớp học quyết định kết quả học tập.
82. Một học sinh liên tục đạt điểm cao, nhưng lại không có hứng thú với môn học và chỉ học để đối phó với kỳ thi. Động lực học tập của học sinh này chủ yếu là:
A. Động lực ngoại tại (Extrinsic Motivation).
B. Động lực nội tại (Intrinsic Motivation).
C. Động lực học tập vượt trội (Superordinate Motivation).
D. Động lực thích ứng (Adaptive Motivation).
83. Trong lý thuyết phát triển đạo đức của Lawrence Kohlberg, giai đoạn ‘tuân thủ để tránh bị phạt’ thuộc cấp độ nào?
A. Tiền quy ước (Pre-conventional)
B. Quy ước (Conventional)
C. Hậu quy ước (Post-conventional)
D. Vô quy ước (Unconventional)
84. Một học sinh thường xuyên cảm thấy lo lắng và sợ hãi trước các bài kiểm tra, dẫn đến việc không thể hiện hết khả năng của mình. Đây là biểu hiện của dạng lo âu nào trong học tập?
A. Lo âu thi cử (Test Anxiety).
B. Lo âu xã hội (Social Anxiety).
C. Lo âu phổ quát (Generalized Anxiety).
D. Lo âu ám ảnh cưỡng chế (Obsessive-Compulsive Anxiety).
85. Khi một học sinh được khen ngợi vì nỗ lực học tập thay vì chỉ kết quả tốt, điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố nào trong việc hình thành tư duy phát triển (Growth Mindset)?
A. Quá trình học tập và sự tiến bộ.
B. Năng khiếu bẩm sinh và tài năng thiên bẩm.
C. Khả năng cạnh tranh và vượt trội.
D. Sự công nhận và đánh giá từ người khác.
86. Trong phân loại các cấp độ học tập của Benjamin Bloom, ‘Hiểu’ (Comprehension) cao hơn cấp độ nào?
A. Nhận biết (Knowledge).
B. Áp dụng (Application).
C. Phân tích (Analysis).
D. Đánh giá (Evaluation).
87. Theo lý thuyết về sự phát triển của Jean Piaget, giai đoạn ‘Hoạt động cụ thể’ (Concrete Operational Stage) thường diễn ra ở độ tuổi nào và đặc trưng bởi khả năng nào?
A. 7-11 tuổi, với khả năng tư duy logic về các sự vật, hiện tượng cụ thể.
B. 2-7 tuổi, với khả năng tư duy tượng tượng và biểu tượng.
C. 11 tuổi trở lên, với khả năng tư duy trừu tượng và suy luận khoa học.
D. Dưới 2 tuổi, với khả năng khám phá thế giới qua hành động và giác quan.
88. Một học sinh thể hiện sự thiếu tự tin, luôn nghi ngờ khả năng của bản thân và tránh các thử thách mới. Theo Erikson, điều này có thể là hậu quả của việc không giải quyết thành công giai đoạn tâm lý xã hội nào?
A. Năng lực/Chủ nghĩa kém cỏi (Industry vs. Inferiority).
B. Tin cậy/Không tin cậy (Trust vs. Mistrust).
C. Tự chủ/Xấu hổ & Nghi ngờ (Autonomy vs. Shame & Doubt).
D. Thân mật/Cô lập (Intimacy vs. Isolation).
89. Yếu tố nào dưới đây được xem là quan trọng nhất trong việc thiết lập và duy trì động lực học tập nội tại của học sinh, theo lý thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory)?
A. Cảm giác tự chủ, năng lực và sự kết nối.
B. Phần thưởng vật chất và sự công nhận từ bên ngoài.
C. Áp lực từ cha mẹ và kỳ vọng của xã hội.
D. Sự cạnh tranh gay gắt với bạn bè đồng trang lứa.
90. Một giáo viên muốn tạo ra một môi trường học tập tích cực, nơi học sinh cảm thấy an toàn để đặt câu hỏi và thử nghiệm ý tưởng mới. Phương pháp nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Thúc đẩy sự hợp tác, tôn trọng sự khác biệt và đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.
B. Thiết lập kỷ luật nghiêm ngặt, phạt nặng các lỗi sai.
C. Tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một chiều từ giáo viên.
D. Tạo áp lực cạnh tranh cao và chỉ khen thưởng những người dẫn đầu.
91. Theo lý thuyết học tập xã hội của Albert Bandura, quá trình ‘quan sát, ghi nhớ, bắt chước và tái hiện hành vi’ được gọi là gì?
A. Học tập qua quan sát (Observational Learning).
B. Học tập theo điều kiện cổ điển (Classical Conditioning).
C. Học tập theo điều kiện tạo tác (Operant Conditioning).
D. Học tập bằng cách giải quyết vấn đề (Problem-Solving Learning).
92. Một học sinh gặp khó khăn trong việc tập trung vào bài giảng, dễ bị phân tâm bởi tiếng động xung quanh hoặc suy nghĩ lan man. Tình trạng này có thể liên quan đến khía cạnh nào của tâm lý học giáo dục?
A. Khả năng chú ý và kiểm soát nhận thức.
B. Mức độ hứng thú với môn học.
C. Năng lực ghi nhớ dài hạn.
D. Kỹ năng giao tiếp với giáo viên.
93. Khái niệm ‘tự hiệu quả’ (self-efficacy) trong tâm lý học, do Albert Bandura đề xuất, đề cập đến điều gì?
A. Niềm tin của cá nhân vào khả năng của bản thân để thực hiện thành công một nhiệm vụ hoặc đạt được mục tiêu.
B. Sự tự tin nói trước đám đông và thể hiện quan điểm cá nhân.
C. Khả năng tự điều chỉnh cảm xúc và hành vi trong các tình huống khó khăn.
D. Mức độ hài lòng và thỏa mãn với kết quả học tập đã đạt được.
94. Trong tâm lý học giáo dục, ‘quên’ (forgetting) có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân. Nguyên nhân nào sau đây liên quan đến việc thông tin mới cản trở việc nhớ lại thông tin cũ?
A. Quên do nhiễu (Interference forgetting).
B. Quên do suy thoái dấu vết (Decay forgetting).
C. Quên do thiếu gợi ý (Retrieval failure).
D. Quên do bị dồn nén (Repressed forgetting).
95. Khi một giáo viên sử dụng phương pháp đặt câu hỏi mở, khuyến khích học sinh suy nghĩ sâu sắc và đưa ra nhiều ý kiến khác nhau, giáo viên đó đang thúc đẩy khía cạnh nào của tư duy?
A. Tư duy sáng tạo và tư duy phản biện.
B. Tư duy ghi nhớ và tái hiện thông tin.
C. Tư duy thụ động và tiếp nhận kiến thức.
D. Tư duy sao chép và bắt chước mẫu.
96. Theo lý thuyết của Abraham Maslow về hệ thống nhu cầu, sau khi các nhu cầu sinh lý và an toàn được đáp ứng, nhu cầu tiếp theo mà cá nhân tìm kiếm để phát triển là gì?
A. Nhu cầu thuộc về và yêu thương (Love/Belonging).
B. Nhu cầu tự trọng (Esteem).
C. Nhu cầu tự hoàn thiện (Self-Actualization).
D. Nhu cầu nhận thức và thẩm mỹ (Cognitive & Aesthetic).
97. Theo lý thuyết về các loại hình trí thông minh đa dạng của Howard Gardner, một người có khả năng nhận thức tốt về không gian, hình dạng và mối quan hệ giữa chúng thì sở hữu loại hình trí thông minh nào?
A. Trí thông minh không gian (Spatial Intelligence).
B. Trí thông minh ngôn ngữ (Linguistic Intelligence).
C. Trí thông minh logic-toán học (Logical-Mathematical Intelligence).
D. Trí thông minh âm nhạc (Musical Intelligence).
98. Trong giáo dục, khái niệm ‘Vùng phát triển gần’ (Zone of Proximal Development – ZPD) của Vygotsky đề cập đến khoảng cách giữa:
A. Những gì trẻ có thể làm một mình và những gì trẻ có thể làm với sự giúp đỡ.
B. Kiến thức cũ mà trẻ đã có và kiến thức mới cần học.
C. Khả năng lý thuyết của trẻ và khả năng thực hành của trẻ.
D. Mục tiêu học tập ban đầu và kết quả học tập cuối cùng.
99. Một học sinh gặp khó khăn trong việc ghi nhớ các sự kiện lịch sử theo trình tự thời gian. Biện pháp nào sau đây có thể hỗ trợ hiệu quả nhất cho học sinh này?
A. Sử dụng sơ đồ tư duy (mind map) hoặc dòng thời gian (timeline).
B. Yêu cầu học sinh đọc lại sách giáo khoa nhiều lần.
C. Tổ chức các bài kiểm tra thường xuyên về các mốc thời gian.
D. Khuyến khích học sinh học thuộc lòng các đoạn văn dài.
100. Khái niệm ‘Giai đoạn khủng hoảng nhận dạng’ (Identity Crisis) trong lý thuyết phát triển tâm lý xã hội của Erik Erikson thường xuất hiện ở lứa tuổi nào?
A. Vị thành niên (Adolescence).
B. Thời thơ ấu sớm (Early Childhood).
C. Tuổi trưởng thành sớm (Young Adulthood).
D. Tuổi già (Late Adulthood).
101. Theo lý thuyết phát triển nhận thức của Jean Piaget, giai đoạn ‘tiền thao tác’ (Preoperational Stage) thường diễn ra ở lứa tuổi nào và đặc trưng bởi tư duy gì?
A. 2-7 tuổi, tư duy logic và có khả năng bảo tồn.
B. 7-11 tuổi, tư duy logic và khả năng phân loại.
C. 2-7 tuổi, tư duy còn mang tính trực quan, chưa có tính logic và thường tập trung vào một khía cạnh.
D. 11 tuổi trở lên, tư duy trừu tượng và khả năng suy luận phản chứng.
102. Một giáo viên luôn động viên học sinh tự đặt mục tiêu học tập cho bản thân, theo dõi tiến trình và tự đánh giá kết quả. Cách làm này nhằm phát triển khía cạnh nào của người học?
A. Sự phụ thuộc vào giáo viên.
B. Năng lực tự học và tự quản lý (Self-regulated learning).
C. Sự cạnh tranh gay gắt với bạn bè.
D. Khả năng ghi nhớ thụ động.
103. Khi một học sinh đạt được điểm cao trong bài kiểm tra nhờ nỗ lực học tập chăm chỉ, và giáo viên khen ngợi thành tích đó, điều này thể hiện loại củng cố nào?
A. Củng cố tiêu cực (Negative Reinforcement).
B. Trừng phạt (Punishment).
C. Củng cố tích cực (Positive Reinforcement).
D. Củng cố gián tiếp (Vicarious Reinforcement).
104. Theo lý thuyết về sự phát triển tâm lý của Erik Erikson, giai đoạn ‘Tin tưởng đối lập với Nghi ngờ’ (Trust vs. Mistrust) là nền tảng cho sự phát triển của trẻ ở giai đoạn nào?
A. Tuổi đi học (School Age).
B. Tuổi vị thành niên (Adolescence).
C. Thời kỳ sơ sinh (Infancy).
D. Tuổi thiếu niên sớm (Early Childhood).
105. Một học sinh thường xuyên bị bạn bè trêu chọc vì ngoại hình khác biệt, dẫn đến việc em ngại giao tiếp, ít phát biểu trong lớp và kết quả học tập sa sút. Theo tâm lý học giáo dục, nguyên nhân chính dẫn đến sự sa sút này là gì?
A. Thiếu phương pháp học tập hiệu quả.
B. Nhu cầu được chấp nhận và tôn trọng của học sinh bị tổn thương.
C. Sự thiếu quan tâm từ phía gia đình.
D. Khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức mới.
106. Một học sinh tiểu học gặp khó khăn trong việc hiểu các khái niệm trừu tượng trong môn Toán. Giáo viên quyết định sử dụng các vật liệu trực quan như que tính, khối lập phương để minh họa bài giảng. Cách tiếp cận này dựa trên nguyên tắc nào của tâm lý học giáo dục?
A. Nguyên tắc học tập thụ động.
B. Nguyên tắc học tập qua trải nghiệm và tương tác với môi trường (Constructivism).
C. Nguyên tắc học tập dựa trên quy tắc cứng nhắc.
D. Nguyên tắc học tập qua sự áp đặt của giáo viên.
107. Học sinh A luôn cố gắng học tập để đạt điểm cao, không chỉ vì muốn được khen thưởng mà còn vì em thực sự thích thú với việc khám phá kiến thức mới và cảm thấy hài lòng khi vượt qua thử thách. Động cơ học tập của học sinh A chủ yếu là gì?
A. Động cơ bên ngoài (Extrinsic Motivation).
B. Động cơ nội tại (Intrinsic Motivation).
C. Động cơ sợ hãi.
D. Động cơ xã hội.
108. Giáo viên muốn khuyến khích học sinh phát triển khả năng tư duy phản biện. Phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để đạt được mục tiêu này?
A. Yêu cầu học sinh ghi nhớ tất cả các định nghĩa và công thức.
B. Tổ chức các buổi thảo luận nhóm, đặt câu hỏi mở, yêu cầu phân tích, so sánh và đánh giá thông tin.
C. Chỉ cung cấp thông tin một chiều từ sách giáo khoa.
D. Tập trung vào các bài tập lặp đi lặp lại để củng cố kiến thức.
109. Một giáo viên nhận thấy học sinh của mình có xu hướng trì hoãn việc làm bài tập về nhà cho đến phút cuối cùng. Để khắc phục tình trạng này, giáo viên nên khuyến khích học sinh thực hiện hành động nào trước tiên?
A. Chỉ làm bài tập khi có người nhắc nhở.
B. Chia nhỏ nhiệm vụ lớn thành các phần nhỏ hơn và lên kế hoạch thực hiện dần.
C. Hoàn toàn bỏ qua bài tập về nhà.
D. Chờ đợi cảm hứng học tập đến.
110. Một giáo viên khi đánh giá bài kiểm tra của học sinh đã vô tình cho điểm cao hơn đối với những bài có chữ viết đẹp và trình bày sạch sẽ, ngay cả khi nội dung chưa thực sự xuất sắc. Hiện tượng này trong đánh giá giáo dục được gọi là gì?
A. Hiệu ứng hào quang (Halo Effect).
B. Thiên vị của người đánh giá (Rater Bias).
C. Lỗi xử lý thông tin (Information Processing Error).
D. Hiệu ứng định kiến (Stereotype Threat).
111. Theo lý thuyết học tập xã hội của Albert Bandura, quá trình nào là yếu tố quan trọng nhất giúp người học tiếp thu và thực hiện các hành vi mới thông qua quan sát người khác?
A. Củng cố gián tiếp (Vicarious Reinforcement).
B. Tự điều chỉnh (Self-Regulation).
C. Quan sát và bắt chước (Observational Learning/Modeling).
D. Tự hiệu quả (Self-Efficacy).
112. Theo lý thuyết về trí thông minh đa dạng của Howard Gardner, một học sinh có khả năng nhạy bén với ngôn ngữ, giỏi diễn đạt, thuyết phục và hiểu ý nghĩa sâu sắc của từ ngữ, thuộc về loại hình trí thông minh nào?
A. Trí thông minh logic-toán học.
B. Trí thông minh không gian.
C. Trí thông minh ngôn ngữ.
D. Trí thông minh âm nhạc.
113. Trong một bài tập yêu cầu học sinh viết một bài luận, giáo viên đưa ra một ‘bản nháp’ (draft) mẫu để học sinh tham khảo về cấu trúc, cách diễn đạt và độ dài. Đây là ví dụ về kỹ thuật nào trong dạy học?
A. Huấn luyện kỹ năng (Skill Training).
B. Đóng vai (Role-playing).
C. Làm mẫu (Modeling).
D. Thảo luận nhóm.
114. Theo Lev Vygotsky, khái niệm ‘Vùng phát triển gần’ (Zone of Proximal Development – ZPD) đề cập đến khoảng cách giữa điều mà người học có thể làm một mình và điều gì?
A. Điều mà người học đã biết.
B. Điều mà người học có thể làm với sự giúp đỡ của người có kinh nghiệm hơn (như giáo viên hoặc bạn bè giỏi hơn).
C. Điều mà người học mong muốn đạt được.
D. Điều mà người học đã quên.
115. Một học sinh bị đánh giá thấp hơn khả năng thực tế do giáo viên có định kiến rằng học sinh đó thuộc một nhóm xã hội nhất định kém cỏi. Hiện tượng này minh họa cho khái niệm nào?
A. Hiệu ứng Pygmalion (Pygmalion Effect).
B. Lời tiên tri tự hoàn thành (Self-fulfilling Prophecy).
C. Hiệu ứng tương phản (Contrast Effect).
D. Thiên vị do định kiến (Prejudice Bias).
116. Một học sinh luôn cảm thấy lo lắng và căng thẳng trước mỗi kỳ thi, dẫn đến việc làm bài không tốt dù đã ôn luyện kỹ. Tình trạng này có thể được gọi là gì trong tâm lý học giáo dục?
A. Sự thiếu tập trung.
B. Áp lực thi cử (Test Anxiety).
C. Mất động lực học tập.
D. Sự tự mãn.
117. Trong một lớp học có sự đa dạng về trình độ nhận thức, giáo viên áp dụng chiến lược ‘dạy phân hóa’ (differentiated instruction). Mục tiêu chính của chiến lược này là gì?
A. Đảm bảo tất cả học sinh học cùng một nội dung với cùng một tốc độ.
B. Điều chỉnh nội dung, quy trình và sản phẩm học tập để đáp ứng nhu cầu đa dạng của từng học sinh.
C. Chỉ tập trung vào những học sinh có năng lực vượt trội.
D. Sử dụng các bài kiểm tra chuẩn hóa để xếp loại học sinh.
118. Giáo viên sử dụng kỹ thuật ‘đặt câu hỏi theo thứ bậc’ (questioning hierarchy) trong giờ học để khuyến khích tư duy sâu hơn. Kỹ thuật này tập trung vào việc:
A. Chỉ hỏi những câu mà giáo viên biết chắc chắn câu trả lời.
B. Bắt đầu bằng các câu hỏi dễ nhớ, sau đó tăng dần độ phức tạp, yêu cầu phân tích, đánh giá và sáng tạo.
C. Yêu cầu học sinh đặt câu hỏi cho giáo viên.
D. Chỉ tập trung vào việc kiểm tra kiến thức đã học.
119. Giáo viên yêu cầu học sinh làm việc theo cặp để giải một bài tập khó. Trong quá trình làm việc, một học sinh đã giải thích cách làm của mình cho bạn, và trong quá trình giải thích đó, học sinh này đã củng cố và làm rõ hơn hiểu biết của chính mình. Hiện tượng này được gọi là gì?
A. Học tập thụ động.
B. Học tập hợp tác (Collaborative Learning).
C. Học tập cá nhân hóa.
D. Học tập qua thi đấu.
120. Giáo viên sử dụng các ví dụ thực tế, gần gũi với cuộc sống hàng ngày của học sinh để minh họa cho các khái niệm trừu tượng trong bài giảng. Mục đích chính của việc này là gì?
A. Làm cho bài giảng trở nên dài dòng.
B. Giúp học sinh dễ dàng kết nối kiến thức mới với kinh nghiệm sẵn có, từ đó hiểu bài sâu sắc hơn.
C. Thể hiện sự hiểu biết rộng của giáo viên.
D. Tạo ra sự phân tâm cho học sinh.
121. Khi giáo viên đưa ra phản hồi mang tính xây dựng cho bài làm của học sinh, tập trung vào việc chỉ ra điểm cần cải thiện và cách thức để cải thiện, thay vì chỉ trích, giáo viên đang áp dụng nguyên tắc nào?
A. Phản hồi tiêu cực.
B. Phản hồi mang tính hỗ trợ và định hướng phát triển.
C. Phản hồi chung chung.
D. Phản hồi không kịp thời.
122. Theo thuyết phát triển đạo đức của Lawrence Kohlberg, một người hành động đúng đắn vì sợ bị phạt hoặc để nhận phần thưởng, đang ở giai đoạn đạo đức nào?
A. Tiền quy ước (Pre-conventional).
B. Quy ước (Conventional).
C. Hậu quy ước (Post-conventional).
D. Siêu quy ước (Super-conventional).
123. Một học sinh luôn tin rằng mình có khả năng học tốt môn Toán, ngay cả khi gặp phải những bài toán khó. Niềm tin này của học sinh có ảnh hưởng như thế nào đến kết quả học tập của em?
A. Không có ảnh hưởng, kết quả học tập phụ thuộc hoàn toàn vào phương pháp dạy của giáo viên.
B. Tăng cường sự kiên trì, nỗ lực và khả năng vượt qua thử thách, từ đó cải thiện kết quả học tập.
C. Dẫn đến sự tự mãn và lơ là việc học.
D. Làm giảm sự hứng thú với môn học.
124. Một giáo viên muốn tạo môi trường học tập tích cực, nơi học sinh cảm thấy an toàn để thể hiện ý kiến và mắc lỗi. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng môi trường đó?
A. Luôn yêu cầu học sinh phải trả lời đúng.
B. Xây dựng mối quan hệ tôn trọng, tin cậy và hỗ trợ lẫn nhau giữa giáo viên và học sinh, cũng như giữa các học sinh.
C. Chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức.
D. Áp dụng kỷ luật nghiêm khắc mọi lúc.
125. Trong quá trình dạy học, giáo viên phát hiện một học sinh thường xuyên không hoàn thành bài tập về nhà, tỏ ra chán nản và có biểu hiện né tránh các hoạt động học tập. Theo lý thuyết về động lực học trong giáo dục, hành vi này của học sinh có thể được giải thích chủ yếu bởi yếu tố nào sau đây?
A. Thiếu năng khiếu bẩm sinh trong môn học đó.
B. Mức độ tự chủ và cảm giác năng lực của học sinh bị suy giảm.
C. Giáo viên có phương pháp giảng dạy không phù hợp.
D. Học sinh có vấn đề sức khỏe không được chẩn đoán.