1. Khi đối chiếu cách biểu đạt ý phủ định trong Tiếng Việt (‘Tôi không đi.’) và Tiếng Anh (‘I do not go.’), sự khác biệt về cấu trúc chủ yếu nằm ở đâu?
A. Tiếng Việt dùng ‘không’ trước động từ, Tiếng Anh dùng ‘do not’ trước động từ.
B. Tiếng Việt chỉ cần ‘không’ là đủ, Tiếng Anh cần trợ động từ ‘do’ kết hợp với ‘not’.
C. Cả hai đều dùng một từ phủ định duy nhất.
D. Tiếng Việt đặt ‘không’ sau chủ ngữ, Tiếng Anh đặt ‘do not’ sau chủ ngữ.
2. Ngôn ngữ học đối chiếu thường áp dụng vào lĩnh vực nào sau đây một cách hiệu quả nhất?
A. Phân tích văn học cổ điển.
B. Lý thuyết âm nhạc.
C. Biên dịch, giảng dạy ngoại ngữ và nghiên cứu sự phát triển ngôn ngữ.
D. Nghiên cứu về hành vi động vật.
3. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, khi xem xét sự khác biệt về hệ thống ‘thì’ (tenses) giữa Tiếng Việt và Tiếng Anh, điều gì là quan trọng nhất?
A. Cả hai ngôn ngữ đều có 12 thì.
B. Tiếng Anh có hệ thống thì phức tạp với nhiều biến thể chia động từ để diễn tả thời gian và khía cạnh hành động, trong khi Tiếng Việt chủ yếu dùng trạng từ thời gian và trợ từ để biểu thị.
C. Thì quá khứ đơn là thì duy nhất có ở cả hai ngôn ngữ.
D. Tiếng Việt không có khái niệm về thì.
4. Hiện tượng ‘diễn đạt lại’ (paraphrasing) khi dịch thuật là một ứng dụng của ngôn ngữ học đối chiếu nhằm giải quyết vấn đề gì?
A. Sự thiếu hụt từ vựng trong ngôn ngữ đích.
B. Tìm kiếm cách diễn đạt tương đương về mặt ý nghĩa khi không có từ hoặc cấu trúc tương ứng trực tiếp, hoặc để làm rõ nghĩa.
C. Thay đổi hoàn toàn ý nghĩa gốc.
D. Sử dụng các câu phức tạp hơn.
5. Hiện tượng ‘tương đương ngữ pháp’ (grammatical equivalence) trong ngôn ngữ học đối chiếu liên quan đến điều gì?
A. Sự giống nhau về âm vị của các cấu trúc.
B. Khả năng một cấu trúc ngữ pháp ở ngôn ngữ nguồn có thể được diễn đạt bằng một cấu trúc ngữ pháp tương ứng ở ngôn ngữ đích.
C. Việc sử dụng cùng một thứ tự từ.
D. Số lượng từ trong một câu.
6. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, khái niệm ‘sự tương đương về ngữ nghĩa’ (semantic equivalence) đề cập đến điều gì?
A. Mức độ giống nhau về âm vị và hình thái giữa hai từ trong hai ngôn ngữ khác nhau.
B. Khả năng truyền tải cùng một ý nghĩa hoặc khái niệm giữa các đơn vị ngôn ngữ thuộc các hệ thống ngôn ngữ khác nhau.
C. Sự tương đồng về cấu trúc ngữ pháp và cú pháp giữa hai câu trong hai ngôn ngữ.
D. Việc sử dụng cùng một từ mượn trong cả hai ngôn ngữ, bất kể ngữ nghĩa.
7. Phân tích câu ‘Tôi đi chợ hôm qua.’ và ‘I went to the market yesterday.’, sự khác biệt về hình thái (morphology) đáng chú ý nhất là gì?
A. Tiếng Việt sử dụng từ đơn ‘đi’, còn Tiếng Anh dùng động từ có chia đuôi ‘went’ để chỉ quá khứ.
B. Cả hai ngôn ngữ đều dùng trạng từ chỉ thời gian ‘hôm qua’ và ‘yesterday’.
C. Tiếng Việt không có sự thay đổi hình thái của động từ ‘đi’.
D. Tiếng Anh có sự thay đổi hình thái của danh từ ‘chợ’ thành ‘market’.
8. Khái niệm ‘tương đương văn hóa’ (cultural equivalence) trong dịch thuật có ý nghĩa gì khi đối chiếu ngôn ngữ?
A. Sự giống nhau hoàn toàn về mặt từ vựng giữa hai nền văn hóa.
B. Khả năng tìm được một yếu tố tương đương trong văn hóa đích để diễn tả một khái niệm hoặc hiện tượng văn hóa của ngôn ngữ nguồn.
C. Việc sử dụng các thuật ngữ khoa học giống nhau trong mọi nền văn hóa.
D. Sự phổ biến của một loại hình nghệ thuật ở nhiều quốc gia.
9. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, hiện tượng ‘chuyển đổi loại từ’ (conversion) là gì và nó thể hiện điều gì khi so sánh ngôn ngữ?
A. Sự thay đổi âm tiết của một từ.
B. Việc một từ thay đổi chức năng ngữ pháp (ví dụ: danh từ thành động từ) mà không thay đổi hình thái, cho thấy sự linh hoạt ngữ pháp giữa các ngôn ngữ.
C. Sự kết hợp của hai từ để tạo thành một từ mới.
D. Sự mượn từ của một ngôn ngữ khác.
10. Khi phân tích các ‘cụm từ cố định’ (collocations) giữa Tiếng Việt và Tiếng Anh, yếu tố quan trọng nhất cần xem xét là gì?
A. Sự giống nhau về số lượng từ trong cụm.
B. Khả năng kết hợp tự nhiên và có nghĩa của các từ trong một ngôn ngữ cụ thể, thường không dịch từng từ mà dịch cả cụm.
C. Sự tương đồng về ngữ pháp giữa các từ trong cụm.
D. Việc sử dụng các từ đồng nghĩa trong cả hai ngôn ngữ.
11. Hiện tượng ‘ngôn ngữ vay mượn’ (loanwords) là một minh chứng rõ ràng cho khía cạnh nào của ngôn ngữ học đối chiếu?
A. Sự phát triển độc lập của mỗi ngôn ngữ.
B. Sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các hệ thống ngôn ngữ.
C. Sự ổn định tuyệt đối của ngữ pháp.
D. Khả năng tự tạo ra từ mới hoàn toàn từ nội bộ ngôn ngữ.
12. Khi đối chiếu cách dùng mạo từ ‘a/an’ (Tiếng Anh) và sự vắng mặt của mạo từ tương đương trong Tiếng Việt, bài học rút ra là gì?
A. Tiếng Việt cũng có mạo từ nhưng chúng ta không nhận ra.
B. Sự khác biệt về cách biểu thị tính xác định/không xác định của danh từ, cho thấy Tiếng Việt dựa vào ngữ cảnh hoặc các từ chỉ định khác.
C. Tiếng Anh luôn cần mạo từ, Tiếng Việt thì không.
D. Mạo từ là yếu tố không quan trọng trong mọi ngôn ngữ.
13. Khi đối chiếu các hệ thống ngữ âm giữa hai ngôn ngữ, hiện tượng ‘chuyển vị ngữ âm’ (phonetic shift) thường ám chỉ điều gì?
A. Sự thay đổi về ký hiệu chữ viết để biểu đạt âm thanh.
B. Sự biến đổi có hệ thống của các âm vị hoặc các đặc trưng ngữ âm khi chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, hoặc trong quá trình phát triển của một ngôn ngữ.
C. Việc sử dụng các phương ngữ khác nhau của cùng một ngôn ngữ.
D. Sự thay đổi về trọng âm trong câu.
14. So sánh cách đặt câu hỏi trong Tiếng Việt (‘Bạn đi đâu?’) và Tiếng Anh (‘Where are you going?’), sự khác biệt về cấu trúc ngữ pháp thể hiện rõ nhất là gì?
A. Tiếng Việt dùng từ để hỏi ở cuối câu, Tiếng Anh dùng ở đầu câu.
B. Tiếng Việt dùng cấu trúc SVO với từ để hỏi ở cuối, Tiếng Anh dùng cấu trúc Wh-word + trợ động từ + Chủ ngữ + động từ chính.
C. Cả hai đều đặt từ để hỏi ở cuối câu.
D. Tiếng Việt không cần trợ động từ cho câu hỏi.
15. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, việc so sánh hệ thống ‘số’ (numbers) giữa Tiếng Việt và Tiếng Anh cho thấy điều gì?
A. Cả hai ngôn ngữ đều có cách gọi số giống nhau.
B. Mặc dù nguyên tắc đếm số cơ bản tương đồng, cách biểu đạt số thứ tự, số nhiều và cách nhóm số (ví dụ: hàng nghìn, hàng triệu) có thể có những quy ước khác biệt.
C. Tiếng Việt không có cách gọi số lớn.
D. Tiếng Anh dùng nhiều từ hơn để gọi một số.
16. So sánh hai câu ‘Tôi thích đọc sách.’ (Tiếng Việt) và ‘I like reading books.’ (Tiếng Anh), yếu tố nào minh họa rõ nhất cho sự khác biệt về cấu trúc cú pháp?
A. Sự khác biệt về từ vựng (‘thích’ vs ‘like’).
B. Sự khác biệt về cách chia động từ ‘thích’ và ‘like’ theo ngôi và thì.
C. Cấu trúc Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ (SVO) tương đồng ở cả hai câu.
D. Việc sử dụng danh động từ ‘đọc’ và ‘reading’ ở vị trí tân ngữ của động từ chính.
17. Khái niệm ‘tương đương ý niệm’ (conceptual equivalence) trong ngôn ngữ học đối chiếu đề cập đến điều gì?
A. Sự giống nhau về mặt âm vị.
B. Khả năng các khái niệm cơ bản được biểu đạt và hiểu theo cách tương tự nhau giữa các nền văn hóa và ngôn ngữ.
C. Việc sử dụng cùng một công thức toán học.
D. Sự giống nhau về cấu trúc câu.
18. Ngôn ngữ học đối chiếu giúp ích gì trong việc giải quyết vấn đề ‘tương đương từ vựng’ (lexical equivalence) giữa hai ngôn ngữ?
A. Chỉ ra rằng mọi từ đều có từ tương đương hoàn hảo.
B. Phân tích các trường hợp từ vựng có nghĩa tương đồng, khác biệt hoặc không có từ tương đương trực tiếp, từ đó tìm giải pháp dịch hoặc diễn đạt phù hợp.
C. Khuyến khích sử dụng từ mượn.
D. Giúp xác định số lượng từ vựng của mỗi ngôn ngữ.
19. Đối chiếu hai câu: ‘Cô ấy hát rất hay.’ và ‘She sings very well.’, sự khác biệt về cách sắp xếp từ ngữ (word order) giữa hai ngôn ngữ thể hiện điều gì?
A. Tiếng Việt dùng cấu trúc Chủ ngữ – Động từ – Trạng ngữ, còn Tiếng Anh dùng Chủ ngữ – Động từ – Trạng ngữ.
B. Cả hai ngôn ngữ đều có cấu trúc SVO (Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ/Trạng ngữ), nhưng vị trí của trạng từ (‘rất’/’very’) có thể linh hoạt hơn trong Tiếng Việt.
C. Tiếng Việt ưu tiên đặt trạng ngữ ở cuối câu, còn Tiếng Anh đặt trạng ngữ ngay sau động từ.
D. Tiếng Anh có xu hướng đặt tính từ (‘hay’/’well’) trước trạng từ, còn Tiếng Việt thì ngược lại.
20. Đối chiếu cách sử dụng giới từ ‘in’ (Tiếng Anh) và ‘trong’ (Tiếng Việt) trong các ngữ cảnh chỉ không gian, sự khác biệt lớn nhất là gì?
A. Tiếng Anh dùng ‘in’ cho mọi trường hợp không gian, Tiếng Việt dùng ‘trong’.
B. Giới từ ‘in’ trong Tiếng Anh bao phủ nhiều ngữ nghĩa chỉ không gian và thời gian hơn, trong khi ‘trong’ Tiếng Việt thường tập trung vào không gian kín hoặc phạm vi nhất định.
C. Cả hai giới từ đều được dùng với tần suất như nhau.
D. Tiếng Anh có thể bỏ giới từ ‘in’ trong nhiều trường hợp, Tiếng Việt thì không.
21. Khi đối chiếu cách diễn đạt sở hữu trong Tiếng Việt (‘cái bút của tôi’) và Tiếng Anh (‘my pen’), sự khác biệt cơ bản nằm ở đâu?
A. Tiếng Việt dùng cấu trúc Danh từ – Giới từ – Đại từ sở hữu, Tiếng Anh dùng Đại từ sở hữu – Danh từ.
B. Cả hai đều dùng ‘của’/’of’ để chỉ sở hữu.
C. Tiếng Việt đặt đại từ sở hữu trước danh từ.
D. Tiếng Anh không có khái niệm đại từ sở hữu.
22. Hiện tượng ‘sai lệch ngữ pháp’ (grammatical deviance) trong quá trình học ngoại ngữ thường bắt nguồn từ đâu khi xem xét dưới góc độ ngôn ngữ học đối chiếu?
A. Sự thiếu hụt vốn từ vựng của người học.
B. Sự can thiệp của hệ thống ngữ pháp ngôn ngữ mẹ đẻ lên ngôn ngữ đích.
C. Sự mệt mỏi hoặc thiếu tập trung của người học.
D. Việc sử dụng từ điển lỗi thời.
23. Trong ngôn ngữ học đối chiếu, khái niệm ‘false friends’ (bạn giả) ám chỉ điều gì?
A. Các từ có âm thanh hoặc hình thức tương tự nhau nhưng lại có nghĩa hoàn toàn khác biệt giữa hai ngôn ngữ.
B. Các từ có nghĩa giống nhau nhưng phát âm khác nhau.
C. Các từ mượn đã được Việt hóa hoàn toàn.
D. Các thuật ngữ chuyên ngành giống nhau trong mọi ngôn ngữ.
24. Khái niệm ‘tương đương chức năng’ (functional equivalence) trong ngôn ngữ học đối chiếu nhấn mạnh điều gì?
A. Sự giống nhau về hình thức ngữ pháp.
B. Khả năng một đơn vị ngôn ngữ thực hiện cùng một chức năng giao tiếp hoặc ngữ pháp trong các hệ thống ngôn ngữ khác nhau.
C. Việc sử dụng cùng một từ vựng.
D. Tỷ lệ từ vựng chung giữa hai ngôn ngữ.
25. Đối chiếu cấu trúc câu bị động trong Tiếng Việt (‘Ngôi nhà được xây dựng bởi công ty đó.’) và Tiếng Anh (‘The house was built by that company.’), sự khác biệt về mặt hình thái là gì?
A. Tiếng Việt dùng ‘được’ trước động từ, Tiếng Anh dùng ‘be’ + quá khứ phân từ.
B. Cả hai đều dùng ‘bởi’/’by’ để chỉ tác nhân.
C. Tiếng Việt không có cấu trúc bị động.
D. Tiếng Anh có thể bỏ ‘by’ trong câu bị động.
26. Khi đối chiếu cách diễn đạt ý phủ định, ví dụ ‘Tôi không ăn’ (Tiếng Việt) và ‘I do not eat’ (Tiếng Anh), sự khác biệt về cấu trúc thuộc về:
A. Ngữ âm.
B. Cú pháp (trật tự từ và sự hiện diện của trợ động từ).
C. Ngữ nghĩa.
D. Sự khác biệt về từ vựng.
27. Trong đối chiếu ngữ âm, việc so sánh các âm vị có thể phát hiện sự khác biệt về nguyên tắc cấu âm hoặc vị trí cấu âm. Ví dụ, sự khác biệt giữa âm /t/ và /th/ trong Tiếng Anh có thể được phân tích bằng cách:
A. So sánh số lượng nguyên âm.
B. Phân tích vị trí lưỡi, độ mở miệng và hoạt động của dây thanh âm.
C. Xem xét cách viết của từ.
D. Đếm số lượng âm tiết.
28. Khi một người học Tiếng Việt gặp khó khăn trong việc sử dụng các cặp từ trái nghĩa có sắc thái nghĩa gần nhau (ví dụ: ‘nhớ’ và ‘quên’), đây có thể là biểu hiện của sự khác biệt về:
A. Ngữ pháp.
B. Ngữ nghĩa và cách phân chia không gian ý nghĩa.
C. Ngữ âm.
D. Cú pháp.
29. Hiện tượng ‘chuyển nghĩa’ (semantic shift) trong từ vựng là một phạm vi nghiên cứu của ngôn ngữ học đối chiếu. Ví dụ, từ ‘máy bay’ ban đầu chỉ phương tiện bay, nay có thể ám chỉ cả ngành công nghiệp hàng không. Khi đối chiếu với một ngôn ngữ khác, điểm so sánh chính là:
A. Số lượng âm tiết của từ.
B. Quy trình mở rộng hoặc thu hẹp phạm vi nghĩa của từ theo thời gian và ngữ cảnh.
C. Cấu trúc ngữ pháp của câu chứa từ đó.
D. Sự tương đồng về hình thái của từ.
30. Khi đối chiếu cách sử dụng mạo từ (articles) giữa Tiếng Việt (không có mạo từ) và Tiếng Anh (có ‘a’, ‘an’, ‘the’), sự khác biệt này thuộc về lĩnh vực nào của Ngôn ngữ học?
A. Ngữ âm.
B. Cú pháp và hình thái học (vị trí, chức năng từ).
C. Ngữ nghĩa.
D. Ngữ dụng học.
31. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, khi phân tích sự khác biệt về cách biểu đạt ý nghĩa sở hữu, ví dụ ‘Cái bút của tôi’ (Tiếng Việt) và ‘My pen’ (Tiếng Anh), sự khác biệt thuộc về hệ thống nào là rõ nhất?
A. Ngữ âm.
B. Cú pháp và hình thái học (vị trí, loại hình từ).
C. Ngữ nghĩa.
D. Ngữ dụng học.
32. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, khái niệm ‘tương ứng ngữ pháp’ (grammatical correspondence) đề cập đến điều gì?
A. Sự tương đồng về âm vị giữa hai ngôn ngữ.
B. Các đơn vị ngữ pháp (như thì, thể, cách, số) có chức năng tương đương trong hai ngôn ngữ khác nhau.
C. Sự giống nhau về từ vựng giữa hai ngôn ngữ.
D. Các quy tắc ngữ pháp giống hệt nhau giữa hai ngôn ngữ.
33. Sự khác biệt về ‘cách’ (case) trong ngữ pháp giữa các ngôn ngữ là một chủ đề quan trọng. Ví dụ, Tiếng Việt không có hệ thống cách như Tiếng Nga hay Tiếng Latin. Điều này thể hiện sự khác biệt gì?
A. Cách biểu đạt số nhiều của danh từ.
B. Cách thức đánh dấu chức năng ngữ pháp của danh từ thông qua biến đổi hình thái.
C. Sự hiện diện của mạo từ.
D. Trật tự từ trong câu.
34. Khái niệm ‘tương đương chức năng’ (functional equivalence) trong Ngôn ngữ học đối chiếu nhấn mạnh điều gì?
A. Sự giống nhau về hình thức ngữ pháp.
B. Sự tương đồng về vai trò hoặc mục đích mà một đơn vị ngôn ngữ thực hiện trong ngữ cảnh giao tiếp của mỗi ngôn ngữ.
C. Sự giống nhau về nguồn gốc từ vựng.
D. Sự tương đồng về số lượng âm vị.
35. Khi dịch một câu từ Tiếng Việt sang Tiếng Anh, việc chuyển đổi từ cấu trúc ‘Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ’ sang cấu trúc có thể bao gồm ‘Tính từ sở hữu + Danh từ’ (ví dụ: ‘quyển sách của tôi’ -> ‘my book’) là một ví dụ về:
A. Chuyển đổi về ngữ âm.
B. Chuyển đổi về hình thái và cú pháp.
C. Chuyển đổi về ngữ nghĩa thuần túy.
D. Chuyển đổi về ngữ dụng.
36. Ngôn ngữ học đối chiếu thường tập trung vào việc so sánh các khía cạnh nào của hai ngôn ngữ?
A. Chỉ các quy tắc ngữ pháp.
B. Chỉ từ vựng và ngữ âm.
C. Ngữ âm, ngữ pháp, từ vựng và ngữ nghĩa.
D. Chỉ các yếu tố văn hóa liên quan đến ngôn ngữ.
37. Ngôn ngữ học đối chiếu có thể giúp phân tích hiện tượng ‘tiêu chuẩn hóa’ (standardization) của ngôn ngữ bằng cách:
A. Chỉ ra ngôn ngữ nào có nhiều phương ngữ hơn.
B. So sánh các biến thể ngôn ngữ, xác định các yếu tố được chấp nhận rộng rãi và các yếu tố bị loại bỏ hoặc ít phổ biến hơn trong các ngôn ngữ khác nhau.
C. Quy định cách nói đúng.
D. Phân tích lịch sử phát triển của mỗi ngôn ngữ.
38. Khi so sánh cách biểu đạt thời gian trong Tiếng Việt (‘Tôi đã ăn cơm rồi’) và Tiếng Anh (‘I have eaten rice’), sự khác biệt chủ yếu nằm ở đâu?
A. Cách sử dụng trạng từ chỉ thời gian.
B. Hệ thống thì (Tense) và khía cạnh (Aspect) của động từ.
C. Trật tự các thành phần câu.
D. Sự vắng mặt của đại từ nhân xưng.
39. Khi đối chiếu hệ thống ‘thì’ (tense) và ‘khía cạnh’ (aspect) giữa Tiếng Việt và Tiếng Anh, sự khác biệt cơ bản là gì?
A. Tiếng Việt có nhiều thì hơn Tiếng Anh.
B. Tiếng Anh biểu thị thời gian và khía cạnh chủ yếu qua biến đổi hình thái động từ (chia động từ), còn Tiếng Việt thường dùng các từ/cụm từ chỉ thời gian và ngữ cảnh.
C. Cả hai ngôn ngữ đều có hệ thống thì tương đương nhau.
D. Tiếng Việt chỉ có một thì duy nhất.
40. Ngôn ngữ học đối chiếu có vai trò quan trọng trong việc gì?
A. Chỉ dịch thuật.
B. Xác định ngôn ngữ ‘hay nhất’.
C. Hiểu sâu sắc về cấu trúc và đặc điểm của các ngôn ngữ, hỗ trợ dạy và học ngoại ngữ, dịch thuật.
D. Quy chuẩn hóa một ngôn ngữ.
41. Ngôn ngữ học đối chiếu có thể giúp làm sáng tỏ sự khác biệt về cách phân loại khái niệm trong các ngôn ngữ. Ví dụ, cách các ngôn ngữ khác nhau định nghĩa và phân loại màu sắc. Điều này thuộc về lĩnh vực nào?
A. Ngữ âm học.
B. Ngữ nghĩa học và từ vựng học.
C. Ngữ pháp học.
D. Ngữ dụng học.
42. Khái niệm ‘tương đương ngữ pháp’ trong Ngôn ngữ học đối chiếu có thể gặp thách thức khi đối chiếu các ngôn ngữ thuộc các loại hình khác nhau, ví dụ ngôn ngữ đơn lập (analytic) và ngôn ngữ biến tố (inflectional). Điển hình là sự khác biệt về:
A. Số lượng nguyên âm.
B. Cách thức biểu thị các quan hệ ngữ pháp thông qua hình thái từ hoặc trật tự từ/giới từ.
C. Hệ thống thanh điệu.
D. Sự hiện diện của các âm tắc.
43. Ngôn ngữ học đối chiếu có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của từ vựng. Khi một ngôn ngữ vay mượn từ vựng từ ngôn ngữ khác, quá trình đối chiếu giúp phân tích:
A. Chỉ số lượng từ được vay mượn.
B. Cách từ vay mượn được điều chỉnh về ngữ âm, ngữ pháp và ngữ nghĩa để phù hợp với hệ thống của ngôn ngữ tiếp nhận.
C. Sự tương đồng về ngữ nghĩa tuyệt đối.
D. Chỉ các từ có nguồn gốc giống nhau.
44. Khi đối chiếu cấu trúc câu ‘Tôi thích đọc sách’ (Tiếng Việt) với cấu trúc tương đương trong Tiếng Anh, ví dụ ‘I like reading books’, sự khác biệt cơ bản về mặt cấu trúc ngữ pháp thuộc phạm trù nào?
A. Trật tự từ (Word Order) và sự vắng mặt của mạo từ.
B. Sự hiện diện của trợ động từ và cách chia động từ.
C. Sự khác biệt về hệ thống thanh điệu.
D. Việc sử dụng đại từ nhân xưng.
45. Trong đối chiếu ngôn ngữ, khái niệm ‘tương đương văn hóa’ (cultural equivalence) quan trọng vì:
A. Nó đảm bảo mọi từ đều có nghĩa tương đương.
B. Nó giúp dịch các khái niệm, thành ngữ, tục ngữ mà không có sự tương đương trực tiếp, đòi hỏi sự diễn giải phù hợp với văn hóa đích.
C. Nó chỉ quan tâm đến các yếu tố văn hóa vật chất.
D. Nó quy định cách sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống trang trọng.
46. Ngôn ngữ học đối chiếu và nghiên cứu dịch thuật có mối liên hệ chặt chẽ. Điểm tương đồng lớn nhất là:
A. Đều chỉ tập trung vào từ vựng.
B. Đều tìm kiếm sự tương đương giữa các yếu tố ngôn ngữ ở nhiều cấp độ.
C. Đều nhằm mục đích tạo ra một ngôn ngữ chung.
D. Đều chỉ quan tâm đến ngữ âm.
47. Hiện tượng ‘danh từ hóa động từ’ (nominalization) có thể được xem là một điểm so sánh quan trọng giữa các ngôn ngữ. Ví dụ, trong Tiếng Việt có thể nói ‘Sự phát triển của công nghệ’, trong khi Tiếng Anh có thể dùng ‘The development of technology’. Điểm đối chiếu chính ở đây là gì?
A. Sự khác biệt về cách sử dụng giới từ.
B. Cách thức tạo danh từ từ động từ hoặc tính từ.
C. Việc sử dụng mạo từ.
D. Trật tự các thành phần câu.
48. Trong đối chiếu Ngôn ngữ học, khi so sánh cách biểu đạt số nhiều, ví dụ ‘quyển sách’ và ‘những quyển sách’ (Tiếng Việt) với ‘book’ và ‘books’ (Tiếng Anh), sự khác biệt nằm ở:
A. Ngữ nghĩa.
B. Ngữ âm.
C. Hình thái học (biến đổi hình thái từ).
D. Cú pháp.
49. Ngôn ngữ học đối chiếu có thể giúp nhận diện ‘lỗi chuyển di’ (transfer errors) trong quá trình học ngoại ngữ. Lỗi chuyển di xảy ra khi nào?
A. Khi người học sử dụng cấu trúc ngữ pháp của ngôn ngữ mẹ đẻ một cách không chính xác trong ngôn ngữ đích.
B. Khi người học không học đủ từ vựng.
C. Khi người học phát âm sai.
D. Khi người học dịch từng từ một.
50. Ngôn ngữ học đối chiếu có thể hỗ trợ việc giảng dạy ngôn ngữ bằng cách:
A. Chỉ cung cấp ví dụ về sự khác biệt.
B. Giúp giáo viên dự đoán và giải thích những khó khăn tiềm ẩn mà người học có thể gặp phải dựa trên sự khác biệt giữa ngôn ngữ mẹ đẻ và ngôn ngữ đích.
C. Yêu cầu người học chỉ học những gì giống nhau.
D. So sánh văn hóa của hai quốc gia.
51. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, ‘lỗi dịch’ (translation error) thường xảy ra khi nào?
A. Khi người dịch không biết hết các thuật ngữ chuyên ngành.
B. Khi người dịch không hiểu rõ sự khác biệt về ngữ pháp, ngữ nghĩa, ngữ dụng hoặc văn hóa giữa hai ngôn ngữ.
C. Khi người dịch sử dụng từ điển không đầy đủ.
D. Khi người dịch không có kinh nghiệm dịch thuật.
52. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, yếu tố ‘hàm ý’ (implicature) có vai trò gì khi so sánh cách diễn đạt giữa hai ngôn ngữ?
A. Hàm ý chỉ quan trọng khi phân tích các câu hỏi.
B. Hàm ý giúp hiểu những thông điệp ngầm, không được nói ra trực tiếp, và sự khác biệt về hàm ý có thể gây hiểu lầm giữa hai ngôn ngữ.
C. Hàm ý chỉ liên quan đến ngữ âm.
D. Hàm ý luôn giống nhau giữa mọi ngôn ngữ.
53. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, khi so sánh hai ngôn ngữ, hiện tượng ‘chuyển mã’ (code-switching) chủ yếu đề cập đến việc người nói xen kẽ giữa các ngôn ngữ hoặc các biến thể của một ngôn ngữ trong một cuộc giao tiếp. Điều này khác biệt với ‘chuyển đổi mã’ (code-mixing) ở điểm nào?
A. Chuyển mã thường xảy ra ở cấp độ câu hoặc cụm từ, trong khi chuyển đổi mã xen kẽ các yếu tố ngôn ngữ ở cấp độ từ.
B. Chuyển mã chỉ xảy ra trong các bối cảnh đa ngữ chính thức, còn chuyển đổi mã phổ biến trong giao tiếp không chính thức.
C. Chuyển mã liên quan đến việc thay đổi ngôn ngữ để phù hợp với người nghe hoặc chủ đề, còn chuyển đổi mã là sự trộn lẫn các yếu tố ngôn ngữ một cách tùy tiện.
D. Chuyển mã liên quan đến việc thay đổi ngôn ngữ một cách có ý thức để phù hợp với người nghe hoặc chủ đề, còn chuyển đổi mã là sự trộn lẫn các yếu tố ngôn ngữ từ hai hay nhiều ngôn ngữ trong cùng một câu hoặc cụm từ.
54. Khi so sánh cách sử dụng ‘giới từ’ (prepositions) giữa tiếng Việt và tiếng Anh, có thể nhận thấy tiếng Anh sử dụng rất nhiều giới từ với các chức năng ngữ pháp và ngữ nghĩa đa dạng. Tiếng Việt thường biểu đạt các mối quan hệ tương tự bằng cách nào?
A. Bằng cách biến đổi hình thái của danh từ hoặc động từ.
B. Bằng cách sử dụng các trợ từ, trạng từ, hoặc sắp xếp lại trật tự từ.
C. Bằng cách thêm các hậu tố vào cuối từ.
D. Bằng cách sử dụng các đại từ nhân xưng.
55. Khi so sánh cách diễn đạt ‘sự yêu cầu’ (request) giữa tiếng Việt và tiếng Anh, tiếng Việt thường dùng ‘làm ơn’, ‘vui lòng’, ‘yêu cầu bạn…’, còn tiếng Anh dùng ‘please’, ‘could you…’, ‘would you mind…’. Sự khác biệt này chủ yếu liên quan đến yếu tố nào?
A. Khác biệt về vốn từ vựng và ngữ âm.
B. Khác biệt về cấu trúc câu và trật tự từ.
C. Khác biệt về ngữ pháp (cách dùng modal verbs, cấu trúc câu gián tiếp) và ngữ dụng (mức độ lịch sự).
D. Khác biệt về hình thái học.
56. Khi so sánh cách biểu đạt sự sở hữu giữa tiếng Việt và tiếng Anh, tiếng Việt thường dùng cấu trúc ‘của tôi’, ‘của bạn’, trong khi tiếng Anh có thể dùng sở hữu cách (‘my book’, ‘John’s car’). Sự khác biệt này phản ánh điều gì?
A. Tiếng Việt nhấn mạnh tính sở hữu thuộc về người khác, còn tiếng Anh nhấn mạnh tính sở hữu trực tiếp.
B. Tiếng Việt có xu hướng phân tích hơn trong cách diễn đạt sở hữu, còn tiếng Anh có xu hướng tổng hợp hơn.
C. Sự khác biệt này là do ảnh hưởng của các ngôn ngữ Ấn-Âu lên tiếng Anh và các ngôn ngữ Nam Đảo lên tiếng Việt.
D. Tiếng Việt không có khái niệm sở hữu thực sự, chỉ là biểu thị mối quan hệ, còn tiếng Anh coi sở hữu là một thuộc tính cố hữu.
57. Hiện tượng ‘chuyển nghĩa’ (semantic shift) trong Ngôn ngữ học đối chiếu đề cập đến điều gì?
A. Sự thay đổi về âm thanh của từ qua thời gian trong một ngôn ngữ.
B. Sự thay đổi về hình thức viết của từ trong các hệ thống chữ viết khác nhau.
C. Sự thay đổi về nghĩa của từ hoặc cụm từ trong lịch sử phát triển của một ngôn ngữ hoặc khi so sánh nghĩa giữa hai ngôn ngữ.
D. Sự thay đổi về chức năng ngữ pháp của từ trong các câu khác nhau.
58. Khi so sánh cách diễn đạt ‘lời khuyên’ (advice) giữa tiếng Việt và tiếng Anh, tiếng Việt thường dùng các cấu trúc như ‘Bạn nên…’, ‘Tốt hơn hết là…’, còn tiếng Anh có nhiều cách biểu đạt hơn, bao gồm cả modal verbs (should, ought to) và các cấu trúc gián tiếp. Yếu tố nào trong Ngôn ngữ học đối chiếu giúp giải thích sự đa dạng này?
A. Khác biệt về vốn từ vựng và ngữ âm.
B. Khác biệt về ngữ pháp và cách tổ chức ý tưởng.
C. Khác biệt về văn hóa và phong cách giao tiếp.
D. Khác biệt về lịch sử ngôn ngữ và ảnh hưởng từ các ngôn ngữ khác.
59. So sánh cách diễn đạt ‘sự cho phép’ (permission) giữa tiếng Việt và tiếng Anh, tiếng Việt thường dùng ‘cho phép’, ‘được’, ‘có thể’, còn tiếng Anh dùng ‘may’, ‘can’, ‘could’, ‘allowed to’. Sự khác biệt về cách dùng các từ/cụm từ này chủ yếu phản ánh điều gì?
A. Khác biệt về ngữ âm và thanh điệu.
B. Khác biệt về cấu trúc câu và trật tự từ.
C. Khác biệt về ngữ nghĩa, ngữ dụng và mức độ trang trọng.
D. Khác biệt về hình thái học.
60. So sánh cách diễn đạt ‘sự đồng ý’ (agreement) và ‘sự không đồng ý’ (disagreement) giữa tiếng Việt và tiếng Anh, tiếng Việt thường dùng ‘vâng’, ‘dạ’, ‘ừ’, ‘không’, ‘chưa’, còn tiếng Anh dùng ‘yes’, ‘no’, ‘sure’, ‘of course’, ‘I don’t think so’. Sự khác biệt về cách thức biểu đạt này chủ yếu thuộc về khía cạnh nào?
A. Ngữ âm và thanh điệu.
B. Cấu trúc câu và trật tự từ.
C. Ngữ dụng và các quy tắc giao tiếp xã hội.
D. Hình thái học.
61. So sánh các phương tiện biểu đạt ‘thời gian’ (tense/aspect) trong tiếng Việt và tiếng Anh, tiếng Việt thường dựa vào các từ chỉ thời gian hoặc trợ từ (ví dụ: ‘đã’, ‘đang’, ‘sẽ’), còn tiếng Anh chủ yếu dựa vào sự biến đổi hình thái của động từ (ví dụ: ‘went’, ‘is going’, ‘will go’). Sự khác biệt này thuộc về khía cạnh nào của ngôn ngữ?
A. Khác biệt về ngữ âm và thanh điệu.
B. Khác biệt về cấu trúc câu và trật tự từ.
C. Khác biệt về hình thái học (morphology) và ngữ pháp (syntax).
D. Khác biệt về ngữ nghĩa và ngữ dụng.
62. Khi tiến hành phân tích đối chiếu giữa tiếng Việt và tiếng Anh về cấu trúc câu, hiện tượng ‘đảo ngữ’ (inversion) trong tiếng Anh, ví dụ ‘Never have I seen such a sight!’, có chức năng gì mà tiếng Việt thường diễn đạt bằng cách sắp xếp từ khác hoặc thêm các yếu tố ngữ pháp?
A. Nhấn mạnh trạng ngữ hoặc thành phần đứng đầu câu, thể hiện sắc thái trang trọng hoặc văn học.
B. Đảm bảo quy tắc về chủ ngữ phải đứng trước động từ chính trong mọi trường hợp.
C. Là cách duy nhất để tạo câu hỏi tu từ trong tiếng Anh, không có tương đương trong tiếng Việt.
D. Giúp rút gọn cấu trúc câu, loại bỏ các từ ngữ không cần thiết.
63. Ngôn ngữ học đối chiếu có thể giúp xác định ‘lỗi điển hình’ (typical errors) của người học ngôn ngữ thứ hai dựa trên sự khác biệt giữa ngôn ngữ mẹ đẻ và ngôn ngữ đích. Lỗi nào sau đây thường xảy ra khi người Việt học tiếng Anh?
A. Nhầm lẫn giữa ‘said’ và ‘told’ vì cả hai đều có nghĩa là ‘nói’.
B. Bỏ qua mạo từ ‘a’, ‘an’, ‘the’ hoặc dùng sai mạo từ vì tiếng Việt không có hệ thống mạo từ.
C. Nhầm lẫn giữa ‘borrow’ và ‘lend’ vì cả hai đều liên quan đến việc cho/mượn.
D. Khó khăn trong việc sử dụng thì quá khứ đơn.
64. So sánh cách diễn đạt ‘sự phủ định’ (negation) giữa tiếng Việt và tiếng Anh, tiếng Việt dùng ‘không’, ‘chẳng’, ‘chưa’, còn tiếng Anh dùng ‘not’, ‘no’, ‘never’, và các trợ động từ phủ định như ‘don’t’, ‘doesn’t’. Sự khác biệt này chủ yếu liên quan đến yếu tố nào?
A. Khác biệt về ngữ âm và thanh điệu.
B. Khác biệt về hình thái học và ngữ pháp.
C. Khác biệt về ngữ nghĩa và ngữ dụng.
D. Khác biệt về văn hóa và phong cách giao tiếp.
65. Hiện tượng ‘đồng âm khác nghĩa’ (homonymy) có thể gây ra những thách thức gì trong Ngôn ngữ học đối chiếu, đặc biệt khi dịch thuật?
A. Người học có thể nhầm lẫn âm điệu của từ, dẫn đến khó khăn trong giao tiếp.
B. Người dịch có thể chọn sai nghĩa của từ khi không hiểu ngữ cảnh, gây hiểu lầm.
C. Các từ đồng âm khác nghĩa thường không có từ tương đương trong ngôn ngữ đích.
D. Hiện tượng đồng âm khác nghĩa chỉ tồn tại ở một số ngôn ngữ nhất định.
66. So sánh cách diễn đạt ‘sự cần thiết’ (necessity) giữa tiếng Việt và tiếng Anh, tiếng Việt thường dùng ‘cần’, ‘phải’, còn tiếng Anh dùng ‘must’, ‘have to’, ‘need to’. Sự khác biệt về sắc thái ý nghĩa và cách dùng giữa các từ này thuộc về lĩnh vực nào trong Ngôn ngữ học đối chiếu?
A. Ngữ âm và thanh điệu.
B. Cấu trúc câu và trật tự từ.
C. Ngữ nghĩa, ngữ dụng và mức độ bắt buộc.
D. Hình thái học.
67. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, hiện tượng ‘dịch giả’ (false friends) xảy ra khi nào và gây ra hậu quả gì?
A. Khi hai từ ở hai ngôn ngữ có cách phát âm giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác biệt; gây nhầm lẫn về ngữ âm.
B. Khi hai từ ở hai ngôn ngữ có hình thức tương tự nhau nhưng nghĩa khác biệt; gây nhầm lẫn về nghĩa.
C. Khi một từ ở ngôn ngữ này không có từ tương đương trong ngôn ngữ kia; gây khó khăn trong diễn đạt ý tưởng.
D. Khi hai từ ở hai ngôn ngữ có nghĩa tương tự nhưng cách dùng khác nhau; gây khó khăn trong việc lựa chọn từ phù hợp.
68. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, sự khác biệt về ‘hệ thống ngữ pháp’ (grammatical system) giữa hai ngôn ngữ có thể dẫn đến những khó khăn gì cho người học?
A. Người học có thể gặp khó khăn trong việc phát âm chính xác các âm không có trong ngôn ngữ mẹ đẻ.
B. Người học có thể áp dụng các quy tắc ngữ pháp của ngôn ngữ mẹ đẻ vào ngôn ngữ đích một cách sai lệch (transfer errors).
C. Người học có thể gặp vấn đề với vốn từ vựng, đặc biệt là các từ đồng âm khác nghĩa.
D. Người học sẽ gặp khó khăn trong việc hiểu các yếu tố văn hóa liên quan đến ngôn ngữ.
69. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, khi so sánh hai ngôn ngữ, ‘từ vựng’ (vocabulary) có thể khác nhau về những khía cạnh nào một cách đáng kể?
A. Chỉ về số lượng từ vựng có sẵn.
B. Về số lượng từ, sự tồn tại của các từ không có tương đương (lexical gaps), và cách phân loại nghĩa (semantic fields).
C. Chỉ về cách phát âm của các từ.
D. Chỉ về ngữ pháp đi kèm với từ.
70. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, yếu tố ‘ngữ cảnh’ (context) đóng vai trò quan trọng như thế nào khi so sánh hai ngôn ngữ?
A. Ngữ cảnh chỉ quan trọng khi phân tích các yếu tố ngữ âm, không ảnh hưởng đến ngữ pháp hay ngữ nghĩa.
B. Ngữ cảnh giúp xác định nghĩa chính xác của từ/câu, hiểu các hàm ý và sắc thái, từ đó so sánh chính xác hơn.
C. Ngữ cảnh chỉ cần thiết khi so sánh các ngôn ngữ thuộc các hệ ngữ pháp hoàn toàn khác nhau.
D. Ngữ cảnh có thể bị bỏ qua nếu hai ngôn ngữ có cấu trúc ngữ pháp tương đồng.
71. Hiện tượng ‘tương đồng ngữ pháp’ (grammatical similarity) trong Ngôn ngữ học đối chiếu có ý nghĩa gì đối với người học ngoại ngữ?
A. Giúp người học dễ dàng nhầm lẫn giữa các cấu trúc tương đồng.
B. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển di kiến thức ngữ pháp từ ngôn ngữ mẹ đẻ sang ngôn ngữ đích.
C. Khiến người học khó phân biệt được các sắc thái ngữ nghĩa khác nhau.
D. Làm cho quá trình học ngữ pháp trở nên phức tạp hơn.
72. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, khi so sánh hệ thống âm vị (phonemic system) của hai ngôn ngữ, sự khác biệt về ‘ngữ âm’ (phonetics) có thể dẫn đến vấn đề gì cho người học?
A. Người học có thể nhầm lẫn về cách sử dụng mạo từ.
B. Người học có thể gặp khó khăn trong việc phát âm hoặc phân biệt các âm không tồn tại hoặc ít gặp trong ngôn ngữ mẹ đẻ.
C. Người học có thể nhầm lẫn về trật tự từ trong câu.
D. Người học có thể gặp khó khăn trong việc sử dụng thì của động từ.
73. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, yếu tố ‘văn hóa’ (culture) ảnh hưởng như thế nào đến việc so sánh hai ngôn ngữ?
A. Văn hóa chỉ ảnh hưởng đến cách phát âm.
B. Văn hóa ảnh hưởng đến cách sử dụng ngôn ngữ, các hàm ý, cách diễn đạt lịch sự, và các khái niệm không có từ tương đương.
C. Văn hóa chỉ ảnh hưởng đến ngữ pháp.
D. Văn hóa không có ảnh hưởng đến việc so sánh ngôn ngữ.
74. So sánh cách diễn đạt ‘lịch sự’ (politeness) trong tiếng Việt và tiếng Anh, có thể thấy tiếng Việt thường sử dụng các đại từ nhân xưng đa dạng và các từ/cụm từ thể hiện thái độ (ví dụ: ‘ạ’, ‘dạ thưa’). Tiếng Anh thường sử dụng cách nào để thể hiện lịch sự tương đương?
A. Chỉ sử dụng các kính ngữ như ‘Sir’, ‘Madam’ và bỏ qua các yếu tố khác.
B. Sử dụng các hình thức động từ phức tạp và cấu trúc câu phủ định gián tiếp (ví dụ: ‘Could you please…’).
C. Tập trung vào việc sử dụng ngôn ngữ trang trọng, tránh các từ ngữ thông tục.
D. Chỉ dựa vào ngữ điệu giọng nói và ngôn ngữ cơ thể.
75. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, yếu tố ‘ngữ dụng’ (pragmatics) đề cập đến việc sử dụng ngôn ngữ trong ngữ cảnh giao tiếp. Khi so sánh hai ngôn ngữ, sự khác biệt về ngữ dụng có thể dẫn đến vấn đề gì?
A. Người học có thể gặp khó khăn trong việc phát âm đúng các âm tiết phức tạp.
B. Người học có thể hiểu sai ý định của người nói, hoặc diễn đạt ý của mình một cách không phù hợp với văn hóa của ngôn ngữ đích.
C. Người học có thể nhầm lẫn giữa các từ đồng nghĩa.
D. Người học có thể gặp khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng.
76. Sự khác biệt về cách sử dụng ‘mệnh đề quan hệ’ (relative clauses) giữa Tiếng Việt và Tiếng Anh là một ví dụ điển hình cho:
A. Sự giống nhau hoàn toàn về cấu trúc ngữ pháp.
B. Sự khác biệt trong cấu trúc cú pháp (syntax) giữa hai ngôn ngữ.
C. Sự tương đồng về ngữ âm.
D. Chỉ khác biệt về từ vựng.
77. Ngôn ngữ học đối chiếu tập trung vào việc nghiên cứu:
A. Sự phát triển lịch sử của một ngôn ngữ duy nhất.
B. Cấu trúc và hệ thống của một ngôn ngữ trong các giai đoạn khác nhau.
C. Sự tương đồng và khác biệt giữa các ngôn ngữ hoặc các biến thể của cùng một ngôn ngữ.
D. Cách thức người bản ngữ sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp hàng ngày.
78. Nguyên tắc ‘tương đương chức năng’ (functional equivalence) trong dịch thuật đối chiếu đề cập đến:
A. Sự giống nhau về cấu trúc ngữ pháp giữa hai ngôn ngữ.
B. Việc tìm kiếm cách diễn đạt trong ngôn ngữ đích có chức năng tương tự như trong ngôn ngữ nguồn.
C. Dịch từng từ một cách máy móc.
D. Sử dụng các từ ngữ hoàn toàn mới.
79. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, khái niệm ‘phương ngữ’ (dialect) thường được hiểu là:
A. Một biến thể ngôn ngữ được sử dụng bởi một nhóm người có cùng địa vị xã hội.
B. Một biến thể ngôn ngữ có sự khác biệt về ngữ âm, ngữ pháp, từ vựng nhưng vẫn có thể hiểu được với các biến thể khác của cùng một ngôn ngữ.
C. Một ngôn ngữ hoàn toàn mới được hình thành từ sự pha trộn của hai hay nhiều ngôn ngữ.
D. Một phương ngữ chỉ khác biệt ở ngữ âm so với phương ngữ chuẩn.
80. Khái niệm ‘sự dịch chuyển mã’ (code-meshing) khác với ‘chuyển mã’ (code-switching) ở điểm nào?
A. Chuyển mã là sự kết hợp nhiều ngôn ngữ, dịch chuyển mã là dùng một ngôn ngữ.
B. Chuyển mã là sự xen kẽ giữa hai hoặc nhiều ngôn ngữ trong cùng một cuộc hội thoại, còn dịch chuyển mã là sự kết hợp có chủ đích các yếu tố từ nhiều ngôn ngữ để tạo ra một hình thức diễn đạt mới.
C. Không có sự khác biệt.
D. Dịch chuyển mã chỉ xảy ra trong văn viết.
81. Khái niệm ‘tương đương văn hóa’ (cultural equivalence) trong dịch thuật đối chiếu liên quan đến việc:
A. Dịch các khái niệm văn hóa một cách trực tiếp mà không cần giải thích.
B. Tìm kiếm các cách diễn đạt hoặc các khái niệm tương đương trong văn hóa đích để truyền tải ý nghĩa gốc.
C. Chỉ dịch các tác phẩm văn học.
D. Giữ nguyên hoàn toàn các yếu tố văn hóa gốc.
82. Khái niệm ‘ẩn dụ khái niệm’ (conceptual metaphor) trong Ngôn ngữ học đối chiếu giúp chúng ta hiểu:
A. Cách các ngôn ngữ sử dụng hình ảnh để mô tả các khái niệm trừu tượng.
B. Sự khác biệt về cách dịch thuật giữa các ngôn ngữ.
C. Chỉ các phép tu từ được sử dụng trong thơ ca.
D. Sự thiếu sáng tạo trong ngôn ngữ.
83. Khi so sánh hệ thống âm vị học (phonology) giữa Tiếng Việt và Tiếng Anh, một khác biệt đáng chú ý là:
A. Tiếng Anh có thanh điệu phức tạp hơn Tiếng Việt.
B. Tiếng Việt có hệ thống nguyên âm phong phú hơn Tiếng Anh.
C. Tiếng Việt là ngôn ngữ thanh điệu, trong khi Tiếng Anh không có thanh điệu.
D. Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng hoàn toàn các âm vị giống nhau.
84. Khái niệm ‘tương đương ý nghĩa’ (semantic equivalence) trong dịch thuật đối chiếu nhấn mạnh điều gì?
A. Việc dịch sát từng từ một.
B. Khả năng truyền tải đúng và đầy đủ ý nghĩa của văn bản gốc sang ngôn ngữ đích.
C. Sự giống nhau về cấu trúc câu.
D. Chỉ tập trung vào ngữ âm.
85. Khi phân tích từ vựng đối chiếu, việc tìm ra các ‘từ giả tương đồng’ (false friends) giữa hai ngôn ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của:
A. Việc học thuộc lòng tất cả các từ.
B. Sự hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh sử dụng và ý nghĩa cụ thể của từ trong từng ngôn ngữ.
C. Sự giống nhau về mặt hình thức là đủ để dịch.
D. Chỉ tập trung vào các từ có nguồn gốc Latinh.
86. Ngôn ngữ học đối chiếu có thể cung cấp những hiểu biết gì về ‘cách dùng giới từ’ (preposition usage) giữa hai ngôn ngữ?
A. Giới từ có chức năng và cách dùng giống hệt nhau ở mọi ngôn ngữ.
B. Sự khác biệt trong việc lựa chọn giới từ để diễn đạt mối quan hệ không gian, thời gian, hoặc trừu tượng.
C. Chỉ có sự khác biệt về số lượng giới từ.
D. Giới từ là yếu tố không quan trọng.
87. Ngôn ngữ học đối chiếu liên ngành (interdisciplinary contrastive linguistics) thường kết hợp với lĩnh vực nào sau đây để hiểu sâu hơn về sự khác biệt ngôn ngữ?
A. Vật lý hạt nhân.
B. Xã hội học, tâm lý học, văn hóa học.
C. Thiên văn học.
D. Địa chất học.
88. Khi so sánh cách thể hiện sự lịch sự (politeness) giữa Tiếng Việt và Tiếng Anh, một điểm khác biệt có thể là:
A. Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng cùng một lượng từ ngữ lịch sự.
B. Tiếng Việt có xu hướng sử dụng các đại từ nhân xưng và các kính ngữ nhiều hơn so với Tiếng Anh trong nhiều ngữ cảnh.
C. Tiếng Anh luôn lịch sự hơn Tiếng Việt.
D. Sự lịch sự không phụ thuộc vào ngôn ngữ.
89. Trong lĩnh vực Ngôn ngữ học đối chiếu, phân tích ‘sự kiện ngôn ngữ’ (linguistic event) có thể bao gồm:
A. Chỉ việc học từ mới.
B. Nghiên cứu cách các yếu tố ngôn ngữ (âm, từ, cấu trúc) hoạt động trong các ngữ cảnh giao tiếp cụ thể và so sánh chúng.
C. Sự phát triển của chữ viết.
D. Chỉ tập trung vào ngữ âm.
90. Ngôn ngữ học đối chiếu có vai trò quan trọng trong việc:
A. Chỉ đơn thuần là liệt kê các điểm khác biệt.
B. Hỗ trợ việc giảng dạy và học ngoại ngữ, dịch thuật và nghiên cứu ngôn ngữ.
C. Chứng minh một ngôn ngữ là vượt trội hơn ngôn ngữ khác.
D. Loại bỏ các phương ngữ địa phương.
91. Khi so sánh cấu trúc câu ‘chủ ngữ – động từ – tân ngữ’ (Subject-Verb-Object) của Tiếng Anh với cấu trúc câu của Tiếng Việt, sự khác biệt chủ yếu nằm ở:
A. Tiếng Việt cũng có cấu trúc SVO tương tự.
B. Tiếng Việt thường sử dụng cấu trúc Chủ ngữ – Vị ngữ (trong đó Vị ngữ có thể bao gồm động từ và tân ngữ) hoặc các cấu trúc linh hoạt hơn.
C. Sự khác biệt về ngữ âm.
D. Tiếng Anh không có cấu trúc SVO.
92. Trong phân tích đối chiếu, ‘cách diễn đạt phủ định’ (negative expressions) giữa Tiếng Việt và Tiếng Anh có thể cho thấy:
A. Cả hai ngôn ngữ đều dùng ‘không’ để phủ định.
B. Sự khác biệt trong việc sử dụng các từ ngữ phủ định, cấu trúc câu phủ định và phạm vi phủ định.
C. Chỉ có sự khác biệt về ngữ âm.
D. Tiếng Việt không có cách diễn đạt phủ định.
93. Ngôn ngữ học đối chiếu có thể giúp phát hiện các ‘lỗi tương phản’ (contrastive errors) trong học ngoại ngữ, đó là những lỗi phát sinh do:
A. Sự thiếu chăm chỉ của người học.
B. Sự áp dụng sai các quy tắc của ngôn ngữ mẹ đẻ vào ngôn ngữ đích.
C. Do giáo viên dạy không tốt.
D. Sự khác biệt về từ vựng.
94. Hiện tượng ‘chuyển mã’ (code-switching) trong các cộng đồng song ngữ thường được phân tích trong Ngôn ngữ học đối chiếu như là:
A. Một dấu hiệu của sự thiếu hiểu biết về cả hai ngôn ngữ.
B. Một chiến lược giao tiếp linh hoạt thể hiện bản sắc và sự thích ứng của người nói.
C. Hành vi nói sai ngữ pháp.
D. Sự ảnh hưởng tiêu cực của ngôn ngữ thứ hai.
95. Phân tích ‘cách dùng đại từ nhân xưng’ (pronoun usage) giữa các ngôn ngữ thường tập trung vào:
A. Sự giống nhau về cách gọi ‘tôi’, ‘bạn’.
B. Các yếu tố như ngôi, số, giống, và đặc biệt là cách thể hiện quan hệ xã hội, mức độ thân mật.
C. Chỉ có sự khác biệt về hình thức.
D. Đại từ nhân xưng không có sự khác biệt giữa các ngôn ngữ.
96. Khái niệm ‘cấu trúc ngữ nghĩa’ (semantic structure) khi được xem xét đối chiếu giữa các ngôn ngữ cho thấy:
A. Tất cả các ngôn ngữ đều có cấu trúc ngữ nghĩa giống nhau.
B. Cách các ngôn ngữ tổ chức và biểu đạt ý nghĩa có thể khác nhau.
C. Chỉ có sự khác biệt về từ vựng.
D. Ngữ nghĩa không thay đổi theo ngôn ngữ.
97. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, việc nghiên cứu các ‘từ vựng biểu thái’ (modal verbs) như ‘can’, ‘may’, ‘must’ trong Tiếng Anh và các cách diễn đạt tương đương trong Tiếng Việt cho thấy:
A. Sự giống nhau hoàn toàn về cách diễn đạt sự cho phép, khả năng.
B. Sự khác biệt về phương thức và tần suất sử dụng để biểu đạt các sắc thái ý nghĩa tương tự.
C. Tiếng Việt không có cách diễn đạt tương đương.
D. Chỉ có sự khác biệt về ngữ âm.
98. Trong lĩnh vực ngữ pháp đối chiếu, ‘sự khác biệt về trật tự từ’ (word order difference) giữa hai ngôn ngữ có thể dẫn đến:
A. Không có ảnh hưởng gì đến ý nghĩa câu.
B. Sự thay đổi về cách diễn đạt ý nghĩa hoặc thậm chí là ý nghĩa câu.
C. Chỉ ảnh hưởng đến cách phát âm.
D. Cả hai ngôn ngữ sẽ trở nên giống hệt nhau.
99. Hiện tượng ‘vay mượn ngôn ngữ’ (language borrowing) trong Ngôn ngữ học đối chiếu thường được xem là bằng chứng cho:
A. Sự suy thoái của ngôn ngữ tiếp nhận.
B. Sự tiếp xúc và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các nền văn hóa và ngôn ngữ.
C. Sự độc lập hoàn toàn và không thay đổi của các ngôn ngữ.
D. Tính ưu việt của ngôn ngữ cho vay mượn.
100. Trong ngữ dụng học đối chiếu (contrastive pragmatics), sự khác biệt trong cách sử dụng ‘lời nói gián tiếp’ (indirect speech acts) giữa các nền văn hóa có thể gây ra:
A. Hiểu lầm trong giao tiếp liên văn hóa.
B. Sự đồng nhất hoàn toàn về cách diễn đạt.
C. Tăng cường sự rõ ràng trong mọi tình huống.
D. Không có ảnh hưởng đến ý nghĩa.
101. Phân tích đối chiếu về cách sử dụng đại từ nhân xưng trong Tiếng Việt (ví dụ: ‘tôi’, ‘bạn’, ‘anh’, ‘chị’, ‘ông’, ‘bà’) và Tiếng Anh (ví dụ: ‘I’, ‘you’, ‘he’, ‘she’, ‘they’) cho thấy sự phức tạp của Tiếng Việt trong việc thể hiện quan hệ xã hội. Khía cạnh nào của ngôn ngữ học được làm nổi bật?
A. Ngữ dụng học và văn hóa, vì cách xưng hô phản ánh hệ thống quan hệ xã hội và cách ứng xử.
B. Ngữ âm học, tập trung vào cách phát âm của các đại từ.
C. Cú pháp học, nghiên cứu vị trí của đại từ trong câu.
D. Ngữ nghĩa học, phân tích nghĩa của từng đại từ.
102. Khi đối chiếu các từ chỉ khái niệm trừu tượng như ‘tự do’, ‘công bằng’ trong Tiếng Việt với các từ tương đương trong Tiếng Đức, nhà ngôn ngữ học đối chiếu cần xem xét cả nghĩa đen và nghĩa bóng, cũng như các hàm ý văn hóa. Khía cạnh nào là quan trọng nhất?
A. Ngữ nghĩa học và văn hóa, vì các khái niệm trừu tượng thường mang nhiều tầng ý nghĩa và liên quan đến bối cảnh văn hóa.
B. Ngữ âm học, tập trung vào cách phát âm.
C. Cú pháp học, nghiên cứu vị trí của từ trong câu.
D. Hình thái học, xem xét cách cấu tạo từ.
103. Trong nghiên cứu đối chiếu, khi so sánh cách diễn đạt sự nghi vấn, Tiếng Việt thường dùng các trợ từ như ‘không’, ‘chăng’, ‘hả’ ở cuối câu hoặc giữa câu, còn Tiếng Anh dùng đảo ngữ chủ ngữ-động từ hoặc các từ hỏi như ‘who’, ‘what’, ‘where’. Đây là sự khác biệt về mặt nào?
A. Cú pháp và ngữ dụng học, vì cách thức và mục đích đặt câu hỏi có sự khác biệt.
B. Ngữ nghĩa học, vì nghĩa của câu hỏi có thể khác nhau.
C. Ngữ âm học, tập trung vào cách phát âm của các trợ từ.
D. Hình thái học, nghiên cứu sự biến đổi của động từ.
104. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, khi xem xét sự khác biệt về cấu trúc câu giữa Tiếng Việt và Tiếng Anh, ví dụ như cấu trúc ‘Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ’ (SVO) phổ biến ở cả hai ngôn ngữ nhưng có những biến thể nhất định, khía cạnh nào của Ngôn ngữ học đối chiếu được nhấn mạnh nhất?
A. Phân tích ngữ pháp và cú pháp để xác định các điểm tương đồng và khác biệt trong cách tổ chức mệnh đề.
B. Nghiên cứu lịch sử phát triển của hai ngôn ngữ để tìm nguồn gốc chung.
C. Khảo sát cách sử dụng từ vựng trong các ngữ cảnh khác nhau.
D. Đánh giá mức độ giao thoa văn hóa giữa hai cộng đồng sử dụng ngôn ngữ.
105. Khi đối chiếu cách diễn đạt sự sở hữu gián tiếp, ví dụ ‘cái chân của tôi bị đau’ (Tiếng Việt) và ‘my leg hurts’ (Tiếng Anh), sự khác biệt nằm ở cách cấu trúc câu. Tiếng Việt dùng cấu trúc bị động/sở hữu còn Tiếng Anh dùng cấu trúc chủ động với động từ ‘hurts’. Đây là sự khác biệt về mặt nào?
A. Cú pháp và ngữ nghĩa, vì cách cấu trúc câu và cách diễn đạt hành động có sự khác biệt.
B. Ngữ âm học, tập trung vào cách phát âm.
C. Hình thái học, nghiên cứu sự biến đổi của động từ.
D. Ngữ dụng học, liên quan đến cách sử dụng các cấu trúc này trong giao tiếp.
106. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, việc phân tích các từ đa nghĩa (polysemy) giữa Tiếng Việt và Tiếng Pháp, ví dụ từ ‘bàn’ (đồ vật) và ‘bàn’ (thảo luận) trong Tiếng Việt, và ‘table’ (đồ vật) và ‘table’ (trong các cụm từ như ‘table a discussion’) trong Tiếng Pháp, chủ yếu tập trung vào khía cạnh nào?
A. Ngữ nghĩa học, nghiên cứu sự phát triển và các lớp nghĩa của từ.
B. Ngữ âm học, tập trung vào cách phát âm của từ ‘bàn’ và ‘table’.
C. Cú pháp học, nghiên cứu vị trí của từ trong câu.
D. Ngữ dụng học, liên quan đến cách sử dụng từ đa nghĩa trong giao tiếp.
107. Nghiên cứu đối chiếu về cách sử dụng giới từ (prepositions) như ‘in’, ‘on’, ‘at’ trong Tiếng Anh và các giới từ tương đương hoặc cách diễn đạt khác trong Tiếng Việt (ví dụ: ‘trong’, ‘trên’, ‘tại’, ‘ở’) cho thấy sự khác biệt trong việc biểu thị quan hệ không gian và thời gian. Điều này thuộc về lĩnh vực nào?
A. Cú pháp và ngữ nghĩa, vì giới từ là những yếu tố ngữ pháp quan trọng thể hiện quan hệ giữa các từ.
B. Ngữ âm học, tập trung vào cách phát âm của giới từ.
C. Hình thái học, nghiên cứu sự biến đổi của giới từ.
D. Ngữ dụng học, liên quan đến cách sử dụng giới từ trong giao tiếp.
108. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, khi phân tích cách diễn đạt sự tương lai, Tiếng Việt thường dùng ‘sẽ’, ‘sắp’, ‘sắp sửa’, trong khi Tiếng Anh có ‘will’, ‘shall’, ‘going to’. Sự khác biệt này chủ yếu liên quan đến khía cạnh nào?
A. Cú pháp và ngữ nghĩa, vì cách thức và sắc thái diễn đạt sự tương lai có sự khác biệt.
B. Ngữ âm học, tập trung vào cách phát âm của các từ chỉ tương lai.
C. Hình thái học, nghiên cứu sự biến đổi của động từ.
D. Ngữ dụng học, liên quan đến cách sử dụng các từ này trong giao tiếp.
109. Nghiên cứu đối chiếu về cách sử dụng mạo từ (articles) trong Tiếng Anh (‘a’, ‘an’, ‘the’) và sự vắng mặt của hệ thống mạo từ tương đương trong Tiếng Việt là một ví dụ điển hình. Điều này cho thấy sự khác biệt cơ bản ở cấp độ nào?
A. Cú pháp và hình thái học, vì mạo từ là những yếu tố ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh.
B. Ngữ nghĩa học, vì mạo từ ảnh hưởng đến ý nghĩa của danh từ.
C. Ngữ âm học, tập trung vào cách phát âm của mạo từ.
D. Ngữ dụng học, liên quan đến cách sử dụng mạo từ trong giao tiếp.
110. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, khi so sánh cấu trúc câu bị động giữa Tiếng Việt (‘Ngôi nhà được xây bởi thợ thủ công’) và Tiếng Anh (‘The house was built by the craftsman’), điểm khác biệt cơ bản nằm ở việc Tiếng Việt sử dụng ‘được’ làm trợ động từ còn Tiếng Anh dùng ‘to be’ + quá khứ phân từ. Đây là một ví dụ về sự khác biệt ở cấp độ nào?
A. Cú pháp và ngữ pháp, đặc biệt là cách diễn đạt thể bị động.
B. Ngữ nghĩa, vì nghĩa của câu bị động có thể khác nhau.
C. Ngữ âm, liên quan đến cách phát âm các từ ‘được’ và ‘was’.
D. Hình thái học, nghiên cứu sự biến đổi của động từ.
111. Khi nghiên cứu đối chiếu về hệ thống từ vựng chỉ quan hệ gia đình, Tiếng Việt có các từ như ‘ông’, ‘bà’, ‘cô’, ‘chú’, ‘bác’, ‘cậu’, ‘mợ’, ‘thím’, ‘dượng’ rất chi tiết, trong khi Tiếng Anh dùng các từ chung hơn như ‘grandfather’, ‘grandmother’, ‘aunt’, ‘uncle’. Sự khác biệt này chủ yếu thuộc về lĩnh vực nào?
A. Ngữ nghĩa học và văn hóa, vì cách phân loại quan hệ gia đình phản ánh cấu trúc xã hội và văn hóa.
B. Ngữ âm học, tập trung vào âm thanh của các từ gia đình.
C. Cú pháp học, nghiên cứu vị trí của các từ này trong câu.
D. Hình thái học, xem xét cách cấu tạo các từ gia đình.
112. Đối chiếu các câu hỏi đuôi (tag questions) trong Tiếng Anh (‘It’s a nice day, isn’t it?’) với cách đặt câu hỏi tương tự trong Tiếng Việt, có thể thấy Tiếng Việt ít sử dụng cấu trúc tương đương một cách trực tiếp mà thường dùng các từ ngữ như ‘phải không?’, ‘đúng không?’. Điều này cho thấy sự khác biệt về mặt nào?
A. Cú pháp và ngữ dụng học, vì cách thức và mục đích sử dụng câu hỏi đuôi có sự khác biệt.
B. Ngữ nghĩa học, vì nghĩa của câu hỏi đuôi có thể khác nhau.
C. Ngữ âm học, tập trung vào cách phát âm của các từ cuối câu.
D. Hình thái học, nghiên cứu sự biến đổi của động từ.
113. Đối chiếu cách thể hiện mệnh lệnh trong Tiếng Việt (ví dụ: ‘Hãy đi đi!’, ‘Đi đi!’) và Tiếng Pháp (ví dụ: ‘Va!’, ‘Allez!’), nhà ngôn ngữ học quan tâm đến sự khác biệt về hình thức ngữ pháp và mức độ lịch sự. Khía cạnh nào được nhấn mạnh?
A. Cú pháp và ngữ dụng học, vì hình thức mệnh lệnh và sắc thái lịch sự liên quan đến cách sử dụng ngôn ngữ.
B. Ngữ âm học, tập trung vào cách phát âm.
C. Ngữ nghĩa học, vì nghĩa của mệnh lệnh có thể khác nhau.
D. Hình thái học, nghiên cứu sự biến đổi của động từ.
114. Trong Ngôn ngữ học đối chiếu, việc so sánh các cụm danh từ (noun phrases) như ‘một con mèo đen’ (Tiếng Việt) và ‘a black cat’ (Tiếng Anh) cho thấy sự khác biệt về trật tự của tính từ (tính từ đứng sau danh từ trong Tiếng Việt, đứng trước danh từ trong Tiếng Anh). Sự khác biệt này thuộc về lĩnh vực nào?
A. Cú pháp học, cụ thể là trật tự từ trong cụm danh từ.
B. Ngữ nghĩa học, vì nghĩa của cụm từ có thể thay đổi.
C. Ngữ âm học, tập trung vào cách phát âm của các từ.
D. Hình thái học, nghiên cứu sự biến đổi của danh từ và tính từ.
115. Trong nghiên cứu đối chiếu Tiếng Việt và Tiếng Trung về các từ có cùng nguồn gốc Hán-Việt, ví dụ ‘giáo dục’ (Tiếng Việt) và ‘jiàoyù’ (教育 – Tiếng Quan Thoại), điểm khác biệt quan trọng nhất thường nằm ở đâu?
A. Ngữ âm và cách phát âm, do sự phát triển ngữ âm khác nhau qua các thời kỳ.
B. Cấu trúc ngữ pháp, vì hai ngôn ngữ có hệ thống ngữ pháp hoàn toàn khác biệt.
C. Cách viết, do Tiếng Việt sử dụng chữ Quốc ngữ còn Tiếng Trung sử dụng chữ Hán.
D. Ý nghĩa của các từ, vì nghĩa của chúng đã thay đổi hoàn toàn.
116. Khi đối chiếu các thành ngữ trong Tiếng Việt và Tiếng Nhật, ví dụ như ‘nước đổ lá khoai’ (Tiếng Việt) và ‘mizu ni nagasu’ (水に流す – nghĩa đen: ‘cho trôi theo nước’, ý nghĩa tương đồng: bỏ qua, quên đi), nhà nghiên cứu chủ yếu đang phân tích khía cạnh nào của ngôn ngữ học?
A. Ngữ nghĩa và ngữ dụng học, vì thành ngữ mang tính biểu trưng và phụ thuộc vào ngữ cảnh văn hóa.
B. Ngữ âm học, tập trung vào sự tương đồng về âm thanh.
C. Cú pháp học, so sánh cấu trúc câu của hai thành ngữ.
D. Hình thái học, nghiên cứu cách cấu tạo từ.
117. Khi đối chiếu cách diễn đạt sự so sánh hơn và nhất, ví dụ ‘đẹp hơn’ (Tiếng Việt) và ‘more beautiful’ (Tiếng Anh), ‘đẹp nhất’ (Tiếng Việt) và ‘most beautiful’ (Tiếng Anh), sự khác biệt nằm ở việc Tiếng Việt dùng từ ‘hơn’, ‘nhất’ đứng sau tính từ, còn Tiếng Anh dùng ‘more’, ‘most’ đứng trước. Đây là sự khác biệt về mặt nào?
A. Cú pháp, cụ thể là trật tự từ trong cấu trúc so sánh.
B. Ngữ nghĩa, vì nghĩa của các từ ‘hơn’, ‘nhất’, ‘more’, ‘most’ khác nhau.
C. Ngữ âm, tập trung vào cách phát âm.
D. Hình thái học, nghiên cứu sự biến đổi của tính từ.
118. Khi đối chiếu các từ tượng thanh trong Tiếng Việt (ví dụ: ‘meo meo’, ‘oan oan’) và Tiếng Anh (ví dụ: ‘meow’, ‘woof’), nhà ngôn ngữ học đối chiếu nhận thấy rằng mặc dù cùng mô phỏng âm thanh, cách biểu đạt lại khác nhau. Điều này cho thấy điều gì về ngôn ngữ?
A. Tính quy ước và sự đa dạng trong cách biểu đạt âm thanh của mỗi ngôn ngữ.
B. Sự tương đồng tuyệt đối trong cách mô phỏng âm thanh.
C. Ngôn ngữ không có khả năng biểu đạt âm thanh.
D. Tất cả các ngôn ngữ đều có từ tượng thanh giống nhau.
119. Trong nghiên cứu đối chiếu về cấu trúc phủ định, Tiếng Việt thường dùng ‘không’ đứng trước động từ hoặc tính từ (‘Tôi không đi’, ‘Trời không nóng’), còn Tiếng Anh có thể dùng ‘not’, ‘do not’, ‘does not’. Đây là sự khác biệt về mặt nào?
A. Cú pháp và hình thái học, liên quan đến cách thức và vị trí của các yếu tố phủ định.
B. Ngữ nghĩa học, vì nghĩa của câu phủ định có thể thay đổi.
C. Ngữ âm học, tập trung vào cách phát âm của các từ phủ định.
D. Ngữ dụng học, nghiên cứu cách sử dụng câu phủ định trong giao tiếp.
120. Trong nghiên cứu đối chiếu về hệ thống tiền tố và hậu tố, Tiếng Việt chủ yếu sử dụng các từ/cụm từ độc lập để biểu thị chức năng ngữ pháp (ví dụ: ‘sẽ’ cho tương lai, ‘đã’ cho quá khứ), trong khi Tiếng Anh sử dụng hậu tố (ví dụ: ‘-ed’ cho quá khứ, ‘-s’ cho số nhiều). Đây là một minh chứng cho sự khác biệt ở cấp độ nào?
A. Hình thái học và cú pháp, liên quan đến cách cấu tạo từ và cấu trúc câu.
B. Ngữ nghĩa học, vì ý nghĩa của các tiền tố/hậu tố khác nhau.
C. Ngữ âm học, tập trung vào cách phát âm của các từ độc lập và hậu tố.
D. Ngữ dụng học, liên quan đến cách sử dụng các yếu tố này trong giao tiếp.
121. Nghiên cứu đối chiếu về hệ thống thanh điệu trong Tiếng Việt và Tiếng Thái cho thấy cả hai ngôn ngữ đều có thanh điệu, nhưng số lượng thanh điệu và đặc điểm của chúng có sự khác biệt. Điều này thuộc về lĩnh vực nào của Ngôn ngữ học đối chiếu?
A. Ngữ âm học và âm vị học, tập trung vào các đặc điểm âm thanh và hệ thống thanh điệu.
B. Cú pháp học, nghiên cứu cách các thanh điệu ảnh hưởng đến cấu trúc câu.
C. Ngữ nghĩa học, xem xét ý nghĩa của các từ có thanh điệu khác nhau.
D. Ngữ dụng học, phân tích cách sử dụng thanh điệu trong giao tiếp.
122. Khi đối chiếu các từ biểu thị màu sắc, ví dụ ‘xanh’ trong Tiếng Việt có thể chỉ cả màu xanh dương và xanh lá cây, trong khi Tiếng Anh có ‘blue’ và ‘green’ là hai từ riêng biệt. Sự khác biệt này liên quan đến khía cạnh nào của Ngôn ngữ học đối chiếu?
A. Ngữ nghĩa học và văn hóa, vì cách phân chia và đặt tên màu sắc phản ánh nhận thức và văn hóa.
B. Ngữ âm học, tập trung vào âm thanh của từ ‘xanh’.
C. Cú pháp học, nghiên cứu cách sử dụng từ màu sắc trong câu.
D. Hình thái học, xem xét cấu tạo của từ màu sắc.
123. Khi đối chiếu cách thể hiện sự lịch sự trong giao tiếp giữa Tiếng Việt và Tiếng Hàn, người ta nhận thấy Tiếng Việt sử dụng các kính ngữ như ‘ạ’, ‘thưa’, ‘dạ’, trong khi Tiếng Hàn có hệ thống kính ngữ phức tạp hơn với nhiều cấp độ. Khía cạnh nào của ngôn ngữ học được nhấn mạnh?
A. Ngữ dụng học và văn hóa, tập trung vào cách ngôn ngữ thể hiện sự tôn trọng và quan hệ xã hội.
B. Ngữ âm học, so sánh âm điệu của các kính ngữ.
C. Cú pháp học, nghiên cứu vị trí của kính ngữ trong câu.
D. Ngữ nghĩa học, phân tích nghĩa của các kính ngữ.
124. Khi nghiên cứu sự tương đồng về từ vựng giữa Tiếng Việt và Tiếng Pháp do ảnh hưởng lịch sử, một nhà ngôn ngữ học đối chiếu có thể tập trung vào các từ có gốc Latinh được vay mượn và biến đổi. Ví dụ, từ ‘bưu điện’ (trong Tiếng Việt) và ‘bureau’ (trong Tiếng Pháp). Khía cạnh nào của Ngôn ngữ học đối chiếu là trọng tâm ở đây?
A. So sánh ngữ âm và hình thái học của các từ vay mượn để hiểu quá trình biến đổi.
B. Phân tích ý nghĩa biểu trưng của các từ trong văn hóa dân gian.
C. Kiểm tra quy tắc ngữ pháp chung cho tất cả các ngôn ngữ Rôman.
D. Đánh giá hiệu quả của hệ thống chữ viết.
125. Một nhà ngôn ngữ học đối chiếu đang xem xét sự khác biệt trong cách diễn đạt sự sở hữu giữa Tiếng Việt (ví dụ: ‘cái áo của tôi’) và Tiếng Anh (ví dụ: ‘my shirt’). Sự khác biệt này chủ yếu thuộc về lĩnh vực nào của ngôn ngữ học?
A. Cú pháp và ngữ pháp, cụ thể là cách thể hiện quan hệ sở hữu.
B. Ngữ âm, liên quan đến âm điệu và cách phát âm.
C. Ngữ nghĩa, liên quan đến cách hiểu nghĩa của từ.
D. Ngữ dụng, liên quan đến cách sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp.