1. Chiến lược Marketing ‘Word-of-Mouth’ (Truyền miệng) dựa vào yếu tố nào là chính?
A. Quảng cáo trên truyền hình.
B. Sự hài lòng và giới thiệu của khách hàng hiện tại.
C. Giảm giá sản phẩm.
D. Tổ chức sự kiện lớn.
2. Đâu là một ví dụ về ‘Chiêu thị bán hàng’ (Sales Promotion)?
A. Một bài báo phân tích về lợi ích của sản phẩm.
B. Một chương trình giảm giá 20% cho khách hàng mua lần đầu.
C. Một buổi hội thảo giới thiệu sản phẩm.
D. Một chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội.
3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về Marketing Mix (4Ps)?
A. Product (Sản phẩm).
B. Price (Giá).
C. People (Con người).
D. Promotion (Chiêu thị).
4. Nghiên cứu Marketing có vai trò quan trọng nhất trong việc:
A. Đảm bảo tất cả các hoạt động marketing đều thành công.
B. Cung cấp thông tin và hiểu biết để đưa ra quyết định marketing tốt hơn.
C. Giảm thiểu mọi rủi ro trong kinh doanh.
D. Tăng doanh số bán hàng ngay lập tức.
5. Khi một doanh nghiệp muốn xây dựng mối quan hệ lâu dài và bền chặt với khách hàng, họ nên tập trung vào chiến lược nào?
A. Chiến lược bán hàng chộp giật.
B. Chiến lược Marketing quan hệ khách hàng (Customer Relationship Marketing – CRM).
C. Chiến lược giảm giá sâu.
D. Chiến lược tập trung vào thu hút khách hàng mới bằng mọi giá.
6. Phân tích SWOT là công cụ dùng để đánh giá yếu tố nào của doanh nghiệp?
A. Chỉ các yếu tố bên trong.
B. Chỉ các yếu tố bên ngoài.
C. Cả yếu tố bên trong (Điểm mạnh, Điểm yếu) và yếu tố bên ngoài (Cơ hội, Thách thức).
D. Chỉ các cơ hội thị trường.
7. Yếu tố nào trong Marketing Mix (4Ps) trực tiếp liên quan đến việc truyền thông giá trị của sản phẩm đến khách hàng?
A. Product (Sản phẩm).
B. Price (Giá).
C. Place (Phân phối).
D. Promotion (Chiêu thị).
8. Yếu tố nào trong Marketing Mix đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng?
A. Product (Sản phẩm).
B. Price (Giá).
C. Place (Phân phối).
D. Promotion (Chiêu thị).
9. Khái niệm ‘Khách hàng mục tiêu’ (Target Customer) trong marketing đề cập đến:
A. Tất cả người tiêu dùng trên thị trường.
B. Nhóm người tiêu dùng cụ thể mà doanh nghiệp muốn hướng tới và phục vụ.
C. Những người có khả năng mua sản phẩm cao nhất.
D. Những người có thu nhập cao nhất.
10. Khi một doanh nghiệp quyết định bán một sản phẩm mới với mức giá ban đầu cao để thu hồi vốn nhanh và nhắm vào nhóm khách hàng sẵn sàng chi trả, đó là chiến lược:
A. Định giá thâm nhập thị trường (Market Penetration Pricing).
B. Định giá hớt váng sữa (Price Skimming).
C. Định giá theo cạnh tranh (Competitive Pricing).
D. Định giá theo chi phí cộng lãi (Cost-Plus Pricing).
11. Mục tiêu chính của giai đoạn ‘Suy thoái’ (Decline) trong chu kỳ sống sản phẩm là:
A. Tăng cường quảng cáo để thu hút khách hàng mới.
B. Giảm chi phí, thu hoạch tối đa lợi nhuận còn lại hoặc quyết định loại bỏ sản phẩm.
C. Đổi mới sản phẩm để cạnh tranh.
D. Mở rộng kênh phân phối.
12. Yếu tố nào sau đây thể hiện ‘Trải nghiệm khách hàng’ (Customer Experience)?
A. Chất lượng của sản phẩm.
B. Giá cả cạnh tranh.
C. Toàn bộ cảm nhận và tương tác của khách hàng với thương hiệu trong suốt quá trình từ nhận biết, mua hàng đến sử dụng và hậu mãi.
D. Mức độ nhận diện thương hiệu trên thị trường.
13. Khi một công ty thực hiện ‘Phân khúc thị trường theo hành vi’ (Behavioral Segmentation), họ thường dựa vào tiêu chí nào?
A. Tuổi, giới tính, thu nhập.
B. Vị trí địa lý.
C. Lợi ích tìm kiếm, dịp sử dụng, tỷ lệ sử dụng, tình trạng trung thành.
D. Lối sống, tính cách.
14. Khái niệm ‘Định vị thương hiệu’ (Brand Positioning) nhằm mục đích gì?
A. Tăng cường số lượng sản phẩm.
B. Giảm giá thành sản xuất.
C. Tạo ra một hình ảnh độc đáo và khác biệt trong tâm trí khách hàng mục tiêu so với đối thủ.
D. Mở rộng kênh phân phối.
15. Chiến lược ‘Định vị’ trong marketing liên quan đến việc:
A. Xác định giá bán sản phẩm.
B. Thiết kế bao bì sản phẩm.
C. Tạo dựng hình ảnh và vị trí riêng biệt của sản phẩm trong tâm trí khách hàng mục tiêu so với đối thủ cạnh tranh.
D. Lựa chọn kênh phân phối.
16. Khi một công ty sử dụng cùng một chiến lược marketing cho tất cả các phân khúc thị trường, đó là chiến lược:
A. Marketing không phân biệt (Undifferentiated Marketing).
B. Marketing có phân biệt (Differentiated Marketing).
C. Marketing tập trung (Concentrated Marketing).
D. Marketing cá nhân hóa (Personalized Marketing).
17. Đâu là ví dụ về ‘Kênh phân phối gián tiếp’?
A. Nhà sản xuất bán trực tiếp sản phẩm cho người tiêu dùng qua website của mình.
B. Nhà sản xuất bán sản phẩm cho nhà bán buôn, sau đó nhà bán buôn bán cho nhà bán lẻ, và cuối cùng nhà bán lẻ bán cho người tiêu dùng.
C. Nhà sản xuất có cửa hàng riêng để bán sản phẩm.
D. Nhà sản xuất sử dụng đội ngũ bán hàng trực tiếp đến từng khách hàng doanh nghiệp.
18. Phân khúc thị trường dựa trên đặc điểm nhân khẩu học (Demographic Segmentation) bao gồm các tiêu chí nào?
A. Lối sống, thái độ, sở thích.
B. Vị trí địa lý, vùng miền, mật độ dân số.
C. Tuổi tác, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp, trình độ học vấn.
D. Lợi ích tìm kiếm, hành vi sử dụng, lòng trung thành với thương hiệu.
19. Hành vi mua của người tiêu dùng chịu ảnh hưởng bởi những yếu tố nào?
A. Chỉ yếu tố cá nhân.
B. Chỉ yếu tố văn hóa và xã hội.
C. Yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý.
D. Chỉ yếu tố kinh tế.
20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của mô hình 7Ps trong Marketing dịch vụ?
A. Product (Sản phẩm).
B. Price (Giá).
C. Packaging (Bao bì).
D. Process (Quy trình).
21. Đâu là mục tiêu chính của giai đoạn ‘Tăng trưởng’ trong chu kỳ sống của sản phẩm?
A. Tối đa hóa lợi nhuận bằng cách giảm chi phí.
B. Xây dựng nhận diện thương hiệu và chiếm lĩnh thị phần.
C. Duy trì thị phần và khuyến khích dùng thử sản phẩm mới.
D. Giảm chi phí quảng cáo và tập trung vào khách hàng trung thành.
22. Phân tích ‘Bốn P’ của Marketing bao gồm:
A. People, Process, Physical Evidence, Promotion.
B. Product, Price, Place, Promotion.
C. Planning, Pricing, Placement, Performance.
D. Product, Profit, Positioning, Publicity.
23. Trong marketing hiện đại, yếu tố nào được xem là cốt lõi để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp?
A. Chi phí sản xuất thấp nhất.
B. Khả năng đáp ứng nhanh chóng các biến động thị trường.
C. Sự thấu hiểu sâu sắc và thỏa mãn nhu cầu khách hàng mục tiêu.
D. Quy mô phân phối rộng khắp.
24. Trong phân tích chu kỳ sống của sản phẩm, giai đoạn ‘Bão hòa’ (Maturity) thường đặc trưng bởi:
A. Tốc độ tăng trưởng doanh số nhanh chóng.
B. Doanh số đạt đỉnh hoặc tăng trưởng chậm lại, cạnh tranh gay gắt.
C. Doanh số và lợi nhuận giảm mạnh.
D. Sản phẩm mới ra mắt, chưa có nhiều người biết đến.
25. Chiến lược Marketing xã hội (Social Marketing) tập trung vào việc:
A. Tăng cường doanh số bán hàng của doanh nghiệp.
B. Thúc đẩy các hành vi có lợi cho cá nhân và xã hội.
C. Giảm chi phí quảng cáo.
D. Tăng cường nhận diện thương hiệu cá nhân.
26. Khi một công ty điều chỉnh giá bán sản phẩm của mình dựa trên giá của đối thủ cạnh tranh, họ đang sử dụng chiến lược định giá nào?
A. Định giá dựa trên chi phí
B. Định giá dựa trên giá trị
C. Định giá dựa trên cạnh tranh
D. Định giá theo tâm lý
27. Phân khúc thị trường nào dựa trên các đặc điểm về lối sống, giá trị, thái độ và hành vi của người tiêu dùng?
A. Phân khúc theo địa lý
B. Phân khúc theo nhân khẩu học
C. Phân khúc theo tâm lý
D. Phân khúc theo hành vi
28. Yếu tố nào trong 4Cs của Marketing hiện đại (theo Robert Lauterborn) tương ứng với ‘Product’ trong 4Ps?
A. Cost (Chi phí)
B. Convenience (Tiện lợi)
C. Communication (Truyền thông)
D. Customer Needs and Wants (Nhu cầu và mong muốn của khách hàng)
29. Trong chiến lược phân phối, ‘Selective Distribution’ (Phân phối có chọn lọc) có nghĩa là:
A. Sản phẩm có mặt ở mọi nơi có thể
B. Sản phẩm chỉ được bán qua một vài nhà bán lẻ hoặc trung gian
C. Sản phẩm chỉ bán trực tiếp từ nhà sản xuất
D. Sản phẩm có mặt ở tất cả các kênh bán lẻ
30. Mục tiêu của ‘Sales Promotion’ (Khuyến mãi bán hàng) là gì?
A. Xây dựng nhận thức lâu dài về thương hiệu
B. Thúc đẩy hành động mua hàng ngắn hạn
C. Cải thiện chất lượng sản phẩm
D. Tăng cường mối quan hệ với nhà phân phối
31. Chiến lược ‘Market Penetration’ (Thâm nhập thị trường) tập trung vào việc:
A. Giới thiệu sản phẩm mới vào thị trường mới
B. Tăng cường bán các sản phẩm hiện có cho khách hàng hiện có
C. Phát triển sản phẩm mới cho khách hàng hiện có
D. Đa dạng hóa sản phẩm và thị trường
32. Thuật ngữ ‘Customer Relationship Management’ (CRM) trong marketing đề cập đến:
A. Quy trình sản xuất sản phẩm
B. Chiến lược quảng cáo trên mạng xã hội
C. Quản lý và phân tích tương tác với khách hàng
D. Thiết kế bao bì sản phẩm
33. Khi một công ty giới thiệu một sản phẩm mới vào một thị trường hiện có với một thương hiệu đã có, chiến lược này được gọi là gì?
A. Chiến lược thâm nhập thị trường
B. Chiến lược phát triển thị trường
C. Chiến lược phát triển sản phẩm
D. Chiến lược đa dạng hóa
34. Một thương hiệu sử dụng chiến lược ‘brand extension’ khi họ:
A. Tạo ra một thương hiệu hoàn toàn mới
B. Giới thiệu một sản phẩm mới dưới tên thương hiệu hiện có
C. Giảm giá cho các sản phẩm hiện có
D. Tập trung vào một phân khúc thị trường hẹp
35. Khi một công ty sử dụng chiến lược ‘Product Differentiation’ (Khác biệt hóa sản phẩm), họ muốn nhấn mạnh điều gì?
A. Sản phẩm có giá thấp nhất trên thị trường
B. Sản phẩm có chất lượng tương đương với đối thủ
C. Những đặc điểm hoặc lợi ích làm cho sản phẩm của họ nổi bật và độc đáo
D. Sản phẩm có kênh phân phối rộng khắp
36. Chiến lược định vị ‘hàng đầu về chất lượng’ cho một thương hiệu xe hơi cao cấp thuộc về nhóm chiến lược định vị nào?
A. Định vị dựa trên lợi ích
B. Định vị dựa trên đặc điểm sản phẩm
C. Định vị dựa trên người dùng
D. Định vị dựa trên giá cả
37. Định nghĩa ‘Market Share’ (Thị phần) đề cập đến:
A. Tỷ lệ phần trăm doanh thu của công ty so với tổng doanh thu toàn ngành
B. Tỷ lệ phần trăm khách hàng trung thành của công ty
C. Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận của công ty so với chi phí
D. Tỷ lệ phần trăm sản phẩm bán ra so với tồn kho
38. Khi một công ty quyết định chỉ tập trung vào một phân khúc thị trường nhỏ và hẹp, chiến lược này được gọi là:
A. Chiến lược thị trường đại chúng
B. Chiến lược thị trường khác biệt hóa
C. Chiến lược thị trường tập trung
D. Chiến lược thị trường theo chu kỳ
39. Yếu tố nào trong chu kỳ sống của sản phẩm thường có chi phí marketing cao nhất do cạnh tranh gay gắt và nỗ lực xây dựng thị phần?
A. Giai đoạn giới thiệu
B. Giai đoạn tăng trưởng
C. Giai đoạn bão hòa
D. Giai đoạn suy thoái
40. Yếu tố nào trong Branding đề cập đến tổng thể những gì khách hàng cảm nhận và suy nghĩ về một thương hiệu?
A. Brand Equity (Giá trị thương hiệu)
B. Brand Image (Hình ảnh thương hiệu)
C. Brand Loyalty (Lòng trung thành thương hiệu)
D. Brand Positioning (Định vị thương hiệu)
41. Yếu tố nào trong mô hình SWOT đề cập đến các điều kiện bên ngoài mà doanh nghiệp có thể khai thác để đạt lợi thế?
A. Strengths (Điểm mạnh)
B. Weaknesses (Điểm yếu)
C. Opportunities (Cơ hội)
D. Threats (Thách thức)
42. Trong marketing dịch vụ, khái niệm ‘People’ (Con người) bao gồm những ai?
A. Chỉ nhân viên tiếp xúc khách hàng
B. Chỉ ban lãnh đạo công ty
C. Tất cả những người tham gia vào việc cung cấp dịch vụ, bao gồm nhân viên và cả khách hàng
D. Chỉ các nhà cung cấp nguyên vật liệu
43. Loại hình nghiên cứu marketing nào nhằm mục đích mô tả đặc điểm của một nhóm dân số hoặc hiện tượng?
A. Nghiên cứu khám phá
B. Nghiên cứu mô tả
C. Nghiên cứu nhân quả
D. Nghiên cứu thực nghiệm
44. Trong mô hình 4P của Marketing Mix, yếu tố nào đề cập đến cách thức mà doanh nghiệp truyền đạt giá trị sản phẩm đến khách hàng mục tiêu?
A. Price (Giá)
B. Promotion (Chiêu thị)
C. Place (Phân phối)
D. Product (Sản phẩm)
45. Mục tiêu chính của ‘Direct Marketing’ (Tiếp thị trực tiếp) là gì?
A. Tăng cường nhận diện thương hiệu trên diện rộng
B. Tạo ra phản ứng đo lường được từ một đối tượng khách hàng cụ thể
C. Xây dựng mối quan hệ lâu dài với nhiều khách hàng
D. Giảm thiểu chi phí quảng cáo
46. Chiến lược ‘Skimming Pricing’ (Định giá hớt váng) thường được áp dụng khi nào?
A. Khi sản phẩm có nhiều đối thủ cạnh tranh
B. Khi thị trường nhạy cảm với giá
C. Khi giới thiệu sản phẩm mới độc đáo với ít đối thủ cạnh tranh
D. Khi muốn chiếm lĩnh thị phần nhanh chóng
47. Chiến lược ‘Push’ (Đẩy) trong kênh phân phối là gì?
A. Khuyến khích người tiêu dùng tìm kiếm sản phẩm
B. Sử dụng các hoạt động marketing để thuyết phục các trung gian phân phối bán sản phẩm
C. Tập trung vào quảng cáo trực tuyến
D. Giảm giá thành để thu hút khách hàng
48. Quá trình mà người tiêu dùng trải qua từ khi nhận biết nhu cầu đến khi đưa ra quyết định mua hàng được gọi là gì?
A. Hành vi người tiêu dùng
B. Phân tích thị trường
C. Chiến lược marketing
D. Nghiên cứu marketing
49. Trong marketing, thuật ngữ ‘USP’ (Unique Selling Proposition) đề cập đến:
A. Chỉ số đo lường sự hài lòng của khách hàng
B. Điểm khác biệt độc đáo và hấp dẫn nhất của sản phẩm hoặc dịch vụ
C. Chiến lược giá cạnh tranh nhất
D. Kênh phân phối hiệu quả nhất
50. Theo Kotler, chức năng cơ bản nhất của marketing là gì?
A. Tạo ra lợi nhuận
B. Thỏa mãn nhu cầu khách hàng
C. Quảng bá thương hiệu
D. Tăng doanh số bán hàng
51. Một doanh nghiệp có đội ngũ nhân viên bán hàng được đào tạo bài bản và có kinh nghiệm lâu năm. Đây được xem là yếu tố nào trong phân tích SWOT?
A. Strengths (Điểm mạnh)
B. Weaknesses (Điểm yếu)
C. Opportunities (Cơ hội)
D. Threats (Thách thức)
52. Khi doanh nghiệp sử dụng email, mạng xã hội, website và ứng dụng di động để tương tác với khách hàng, họ đang thực hiện chiến lược Marketing:
A. Marketing truyền thống (Traditional Marketing)
B. Marketing đa kênh (Multi-channel Marketing)
C. Marketing tích hợp (Integrated Marketing)
D. Marketing số (Digital Marketing)
53. Hệ thống thông tin Marketing (Marketing Information System – MIS) có vai trò quan trọng nhất trong việc gì?
A. Tăng cường hoạt động quảng cáo trực tuyến.
B. Thu thập, phân tích và phân phối thông tin Marketing có liên quan.
C. Phát triển sản phẩm mới.
D. Quản lý tài chính doanh nghiệp.
54. Một người tiêu dùng có đủ khả năng tài chính và sẵn sàng chi trả để mua một chiếc xe hơi. Điều này thể hiện yếu tố nào trong Marketing?
A. Nhu cầu (Need)
B. Mong muốn (Want)
C. Yêu cầu (Demand)
D. Sự lựa chọn (Choice)
55. Chiến lược định vị thương hiệu tập trung vào việc làm cho thương hiệu trở nên khác biệt và nổi bật trong tâm trí khách hàng so với đối thủ cạnh tranh được gọi là:
A. Định vị theo giá trị (Value Positioning)
B. Định vị theo người dùng (User Positioning)
C. Định vị theo sự khác biệt (Differentiation Positioning)
D. Định vị theo tuyên bố (Benefit Positioning)
56. Một chiến lược Marketing tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài và bền chặt với khách hàng thay vì chỉ tập trung vào giao dịch đơn lẻ được gọi là:
A. Marketing giao dịch (Transactional Marketing)
B. Marketing quan hệ (Relationship Marketing)
C. Marketing số (Digital Marketing)
D. Marketing nội dung (Content Marketing)
57. Phân khúc thị trường dựa trên các đặc điểm về lối sống, giá trị, thái độ và hành vi của người tiêu dùng được gọi là phân khúc theo:
A. Địa lý (Geographic)
B. Nhân khẩu học (Demographic)
C. Tâm lý học (Psychographic)
D. Hành vi (Behavioral)
58. Khi nhu cầu về một chiếc điện thoại thông minh được thể hiện dưới mong muốn sở hữu một mẫu iPhone cụ thể, điều này được gọi là gì trong lý thuyết Marketing?
A. Nhu cầu (Need)
B. Mong muốn (Want)
C. Yêu cầu (Demand)
D. Giá trị (Value)
59. Một thương hiệu xe hơi nhấn mạnh vào sự sang trọng, đẳng cấp và hiệu suất cao trong các thông điệp truyền thông của mình. Đây là hình thức định vị thương hiệu dựa trên:
A. Giá cả (Price)
B. Chất lượng và lợi ích (Quality & Benefits)
C. Phân phối (Place)
D. Chiêu thị (Promotion)
60. Một chiến dịch quảng cáo trên truyền hình, các bài đăng trên mạng xã hội và các chương trình khuyến mãi tại điểm bán đều thuộc về yếu tố nào của Marketing Mix?
A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá cả)
C. Place (Phân phối)
D. Promotion (Chiêu thị)
61. Trong giai đoạn ‘Tăng trưởng’ của chu kỳ sống sản phẩm, hoạt động Marketing nào thường được chú trọng nhất?
A. Tập trung vào việc xây dựng nhận diện thương hiệu và thị phần.
B. Giảm chi phí quảng cáo để tối đa hóa lợi nhuận.
C. Chỉ tập trung vào việc giữ chân khách hàng hiện tại.
D. Rút lui khỏi thị trường để giảm thiểu rủi ro.
62. Yếu tố nào đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ, thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm?
A. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate)
B. Tỷ lệ giữ chân khách hàng (Customer Retention Rate)
C. Tỷ lệ giới thiệu khách hàng (Customer Referral Rate)
D. Tỷ lệ hài lòng của khách hàng (Customer Satisfaction Rate)
63. Một hoạt động Marketing nhằm tạo ra sự nhận biết về thương hiệu và sản phẩm trong tâm trí khách hàng tiềm năng, thường được thực hiện ở giai đoạn đầu của hành trình khách hàng, được gọi là:
A. Hỗ trợ sau bán hàng (After-sales Support)
B. Thu hút khách hàng (Customer Acquisition)
C. Giữ chân khách hàng (Customer Retention)
D. Tăng cường lòng trung thành (Loyalty Building)
64. Khả năng một sản phẩm hoặc dịch vụ có thể được tiếp cận và sử dụng bởi một nhóm khách hàng mục tiêu cụ thể được gọi là gì trong Marketing?
A. Khả năng tiếp cận thị trường (Market Accessibility)
B. Sự phù hợp với thị trường (Market Fit)
C. Thị trường mục tiêu (Target Market)
D. Phân khúc thị trường (Market Segmentation)
65. Theo quan điểm của Philip Kotler, ‘Nhu cầu’ (Need) trong Marketing được định nghĩa là gì?
A. Mong muốn cụ thể được đáp ứng bởi một sản phẩm có thương hiệu cụ thể.
B. Tình trạng thiếu hụt một cái gì đó cơ bản mà con người cảm nhận được.
C. Sự khao khát được sở hữu những thứ xa xỉ và độc đáo.
D. Sự hài lòng khi một mong muốn đã được đáp ứng.
66. Trong Marketing B2B (Business-to-Business), yếu tố nào thường đóng vai trò quan trọng hơn trong quyết định mua hàng so với Marketing B2C (Business-to-Consumer)?
A. Cảm xúc cá nhân.
B. Giá cả và chi phí vòng đời.
C. Sự ảnh hưởng của bạn bè.
D. Giá trị giải trí.
67. Chu kỳ sống của sản phẩm (Product Life Cycle) thường bao gồm những giai đoạn nào?
A. Giới thiệu, Tăng trưởng, Bão hòa, Suy thoái
B. Phát triển, Giới thiệu, Tăng trưởng, Khủng hoảng
C. Khám phá, Thâm nhập, Mở rộng, Thoái lui
D. Khởi nghiệp, Phát triển, Trưởng thành, Chuyển đổi
68. Một đối thủ cạnh tranh mới gia nhập thị trường với sản phẩm giá rẻ hơn đáng kể. Đây là ví dụ về yếu tố nào trong phân tích SWOT?
A. Strengths (Điểm mạnh)
B. Weaknesses (Điểm yếu)
C. Opportunities (Cơ hội)
D. Threats (Thách thức)
69. Trong mô hình Marketing Mix 4P, yếu tố nào đề cập đến việc tạo ra giá trị và lợi ích cho khách hàng?
A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá cả)
C. Place (Phân phối)
D. Promotion (Chiêu thị)
70. Chiến lược ‘Market Penetration’ (Thâm nhập thị trường) trong mô hình Ansoff tập trung vào việc:
A. Giới thiệu sản phẩm mới vào thị trường mới.
B. Phát triển sản phẩm mới cho thị trường hiện tại.
C. Tăng thị phần cho các sản phẩm hiện có trên thị trường hiện tại.
D. Đa dạng hóa sang các sản phẩm và thị trường mới.
71. Khi một công ty nhắm mục tiêu vào nhóm khách hàng là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) để bán phần mềm quản lý, họ đang sử dụng chiến lược phân khúc thị trường theo:
A. Địa lý (Geographic)
B. Nhân khẩu học (Demographic)
C. Tâm lý học (Psychographic)
D. Hành vi (Behavioral)
72. Trong phân tích SWOT, yếu tố nào đề cập đến những điều kiện thuận lợi bên ngoài mà doanh nghiệp có thể khai thác?
A. Strengths (Điểm mạnh)
B. Weaknesses (Điểm yếu)
C. Opportunities (Cơ hội)
D. Threats (Thách thức)
73. Một chiến dịch Marketing thành công thường bắt đầu bằng việc xác định rõ ràng:
A. Ngân sách quảng cáo.
B. Đối thủ cạnh tranh.
C. Khách hàng mục tiêu.
D. Kênh phân phối.
74. Khi một doanh nghiệp quyết định bán sản phẩm của mình thông qua các siêu thị lớn, cửa hàng tiện lợi và kênh bán hàng trực tuyến, họ đang tập trung vào yếu tố nào của Marketing Mix?
A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá cả)
C. Place (Phân phối)
D. Promotion (Chiêu thị)
75. Một công ty sản xuất nước đóng chai nhận thấy nhu cầu về sản phẩm của mình giảm sút. Hành động nào sau đây là ví dụ về việc điều chỉnh chiến lược ‘Price’ (Giá cả) trong Marketing Mix?
A. Tăng cường quảng cáo trên mạng xã hội để giới thiệu sản phẩm mới.
B. Giảm giá bán lẻ để kích thích tiêu dùng và cạnh tranh.
C. Mở rộng kênh phân phối sang các tỉnh thành mới.
D. Cải tiến bao bì sản phẩm để thu hút khách hàng hơn.
76. Yếu tố nào trong mô hình 4P đề cập đến việc làm thế nào để truyền thông về sản phẩm và thuyết phục khách hàng mua nó?
A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá cả)
C. Place (Phân phối)
D. Promotion (Chiêu thị)
77. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo, chỉ số nào đo lường tỷ lệ phần trăm khách hàng mục tiêu đã tiếp xúc với thông điệp quảng cáo?
A. Tần suất (Frequency)
B. Phạm vi tiếp cận (Reach)
C. Tác động (Impact)
D. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate)
78. Khi một công ty cố gắng tạo ra một hình ảnh tích cực về mình trong mắt công chúng và truyền thông, họ đang thực hiện hoạt động nào?
A. Marketing trực tiếp
B. Quan hệ công chúng (Public Relations)
C. Bán hàng cá nhân (Personal Selling)
D. Quảng cáo so sánh
79. Một nhà sản xuất ô tô giới thiệu một mẫu xe mới với công nghệ tiết kiệm nhiên liệu vượt trội và quảng cáo mạnh mẽ về lợi ích này. Đây là ví dụ về chiến lược Marketing tập trung vào yếu tố nào của sản phẩm?
A. Bao bì
B. Tính năng và lợi ích (Features and Benefits)
C. Thương hiệu
D. Dịch vụ sau bán hàng
80. Phân khúc thị trường dựa trên các đặc điểm địa lý như quốc gia, khu vực, thành phố hoặc vùng khí hậu được gọi là gì?
A. Phân khúc theo nhân khẩu học (Demographic Segmentation)
B. Phân khúc theo hành vi (Behavioral Segmentation)
C. Phân khúc theo tâm lý (Psychographic Segmentation)
D. Phân khúc theo địa lý (Geographic Segmentation)
81. Một chiến lược Marketing cho phép doanh nghiệp tạo ra giá trị cho khách hàng và xây dựng mối quan hệ khách hàng có lợi nhuận bằng cách hiểu rõ nhu cầu của họ. Đây là bản chất của khái niệm nào?
A. Sản xuất
B. Sản phẩm
C. Marketing (Marketing)
D. Chiêu thị
82. Khi một công ty sử dụng mạng xã hội để tương tác trực tiếp với khách hàng, trả lời câu hỏi và giải quyết vấn đề, họ đang thực hiện hoạt động nào trong Marketing?
A. Quảng cáo (Advertising)
B. Quan hệ công chúng (Public Relations)
C. Marketing trực tiếp (Direct Marketing)
D. Marketing tương tác (Interactive Marketing)
83. Một công ty sản xuất điện thoại thông minh tung ra một mẫu mới với nhiều tính năng cải tiến và định vị nó ở phân khúc cao cấp. Đây là ví dụ về chiến lược nào trong 4P?
A. Chiến lược giá cao (Skimming Pricing)
B. Chiến lược giá thâm nhập (Penetration Pricing)
C. Chiến lược định vị sản phẩm (Product Positioning)
D. Chiến lược phân phối độc quyền (Exclusive Distribution)
84. Chiến lược Marketing nhằm mục đích tạo ra sự khác biệt rõ rệt cho sản phẩm hoặc thương hiệu của doanh nghiệp so với đối thủ cạnh tranh trong tâm trí khách hàng được gọi là gì?
A. Phân khúc thị trường
B. Định vị thị trường (Market Positioning)
C. Tập trung vào thị trường ngách
D. Tạo sự tương đồng về sản phẩm
85. Yếu tố nào trong mô hình SWOT đại diện cho những điểm mạnh nội tại của doanh nghiệp?
A. Opportunities (Cơ hội)
B. Threats (Thách thức)
C. Weaknesses (Điểm yếu)
D. Strengths (Điểm mạnh)
86. Khi một công ty quyết định bán sản phẩm của mình với giá thấp hơn so với đối thủ cạnh tranh để nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần, họ đang sử dụng chiến lược giá nào?
A. Chiến lược giá cao (Skimming Pricing)
B. Chiến lược giá hớt váng
C. Chiến lược giá thâm nhập (Penetration Pricing)
D. Chiến lược giá khuyến mãi
87. Một doanh nghiệp khảo sát ý kiến khách hàng về các sản phẩm hiện có và nhu cầu chưa được đáp ứng để từ đó phát triển sản phẩm mới. Hoạt động này thuộc giai đoạn nào của quá trình phát triển sản phẩm mới?
A. Phát triển và thử nghiệm ý tưởng
B. Phân tích kinh doanh
C. Hoạch định chiến lược Marketing
D. Phát triển ý tưởng (Idea Generation)
88. Một nhà bán lẻ quần áo quyết định giảm giá 20% cho tất cả các mặt hàng trong một tuần duy nhất để thu hút khách hàng đến cửa hàng. Đây là một ví dụ về hoạt động nào?
A. Quảng cáo trên báo chí
B. Chiêu thị bán hàng (Sales Promotion)
C. Marketing nội dung (Content Marketing)
D. Tài trợ (Sponsorship)
89. Phân khúc thị trường dựa trên các biến số như tuổi tác, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp và trình độ học vấn được gọi là gì?
A. Phân khúc theo địa lý
B. Phân khúc theo hành vi
C. Phân khúc theo nhân khẩu học (Demographic Segmentation)
D. Phân khúc theo tâm lý
90. Một thương hiệu cà phê nổi tiếng duy trì chất lượng sản phẩm ổn định, cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc và xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ qua nhiều năm. Hoạt động này nhằm mục đích gì?
A. Tăng trưởng thị phần ngắn hạn
B. Thu hút khách hàng mới bằng mọi giá
C. Xây dựng lòng trung thành của khách hàng (Customer Loyalty)
D. Giảm chi phí sản xuất
91. Một yếu tố thuộc môi trường Marketing vĩ mô (Macro-environment) nào ảnh hưởng đến sức mua của người tiêu dùng và cách họ chi tiêu tiền bạc?
A. Môi trường Công nghệ
B. Môi trường Kinh tế (Economic Environment)
C. Môi trường Văn hóa – Xã hội
D. Môi trường Pháp luật – Chính trị
92. Yếu tố nào trong mô hình SWOT đại diện cho những điều kiện bên ngoài thuận lợi mà doanh nghiệp có thể khai thác?
A. Strengths (Điểm mạnh)
B. Weaknesses (Điểm yếu)
C. Opportunities (Cơ hội)
D. Threats (Thách thức)
93. Hành vi mua sắm của người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý. Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm yếu tố tâm lý?
A. Gia đình
B. Tầng lớp xã hội
C. Động cơ (Motivation)
D. Nhóm tham khảo
94. Một công ty sử dụng email để gửi thông tin khuyến mãi, bản tin hoặc cập nhật sản phẩm trực tiếp đến danh sách khách hàng đã đăng ký. Đây là hoạt động của loại hình Marketing nào?
A. Marketing mạng xã hội
B. Marketing truyền miệng
C. Marketing trực tiếp (Direct Marketing)
D. Marketing nội dung
95. Chiến lược Marketing tập trung vào việc tạo ra nhu cầu ban đầu cho một loại sản phẩm mới, thay vì tập trung vào một thương hiệu cụ thể, được gọi là gì?
A. Marketing kêu gọi hành động (Call-to-Action Marketing)
B. Marketing tạo nhu cầu ban đầu (Primary Demand Marketing)
C. Marketing kích thích nhu cầu (Demand Stimulation Marketing)
D. Marketing truyền miệng (Word-of-Mouth Marketing)
96. Một công ty sản xuất nước giải khát đóng chai đã thay đổi bao bì sản phẩm để thân thiện với môi trường hơn và quảng bá thông điệp này. Hoạt động này nhằm mục đích gì?
A. Tăng giá bán
B. Cải thiện hình ảnh thương hiệu và thu hút nhóm khách hàng quan tâm môi trường
C. Giảm chi phí sản xuất
D. Mở rộng kênh phân phối
97. Chiến lược Marketing tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài và có lợi với khách hàng bằng cách cung cấp giá trị vượt trội được gọi là gì?
A. Marketing giao dịch (Transactional Marketing)
B. Marketing quan hệ (Relationship Marketing)
C. Marketing đại chúng (Mass Marketing)
D. Marketing mục tiêu
98. Trong Marketing B2B (Business-to-Business), đối tượng khách hàng chính là ai?
A. Người tiêu dùng cá nhân
B. Các tổ chức và doanh nghiệp khác
C. Chính phủ và các cơ quan nhà nước
D. Các tổ chức phi lợi nhuận
99. Trong mô hình 4P của Marketing Mix, yếu tố nào đề cập đến việc làm thế nào sản phẩm được phân phối đến tay người tiêu dùng và các kênh bán hàng được sử dụng?
A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá cả)
C. Promotion (Chiêu thị)
D. Place (Phân phối)
100. Khi một doanh nghiệp xác định rõ ràng nhóm khách hàng mục tiêu mà họ muốn phục vụ, họ đang thực hiện bước nào trong quá trình Marketing?
A. Phân khúc thị trường (Market Segmentation)
B. Lựa chọn thị trường mục tiêu (Targeting)
C. Định vị thị trường (Positioning)
D. Nghiên cứu thị trường
101. Trong Marketing Mix (4Ps), yếu tố nào tập trung vào việc thiết kế, bao bì, thương hiệu và dịch vụ đi kèm của sản phẩm?
A. Price (Giá cả)
B. Promotion (Chiêu thị)
C. Place (Phân phối)
D. Product (Sản phẩm)
102. Trong giai đoạn nào của vòng đời sản phẩm (Product Life Cycle), doanh số thường tăng trưởng nhanh chóng và lợi nhuận bắt đầu đạt đỉnh?
A. Introduction (Giới thiệu)
B. Growth (Tăng trưởng)
C. Maturity (Bão hòa)
D. Decline (Suy thoái)
103. Yếu tố nào trong môi trường Marketing vĩ mô đề cập đến các lực lượng liên quan đến dân số, bao gồm quy mô, mật độ, tuổi tác, giới tính, chủng tộc và sự phân bố dân cư?
A. Môi trường kinh tế (Economic Environment)
B. Môi trường công nghệ (Technological Environment)
C. Môi trường nhân khẩu học (Demographic Environment)
D. Môi trường văn hóa (Cultural Environment)
104. Mục tiêu của ‘Positioning’ (Định vị) trong Marketing là gì?
A. Tăng cường sản xuất sản phẩm.
B. Giảm chi phí hoạt động.
C. Tạo ra một hình ảnh rõ ràng và khác biệt cho sản phẩm/thương hiệu trong tâm trí khách hàng mục tiêu.
D. Mở rộng thị trường quốc tế.
105. Một chiến lược giá mà doanh nghiệp đặt giá ban đầu cao cho một sản phẩm mới, độc đáo và sau đó giảm dần theo thời gian để khai thác tối đa lợi nhuận từ các phân khúc sẵn sàng trả nhiều hơn, được gọi là:
A. Định giá theo chi phí cộng lời (Cost-Plus Pricing)
B. Định giá thâm nhập (Penetration Pricing)
C. Định giá hớt váng (Price Skimming)
D. Định giá cạnh tranh (Competitive Pricing)
106. Trong chiến lược định vị, yếu tố nào mô tả những thuộc tính hoặc lợi ích độc đáo mà sản phẩm của công ty mang lại, khác biệt với đối thủ cạnh tranh?
A. Khách hàng mục tiêu (Target Audience).
B. Điểm khác biệt hóa (Point of Differentiation).
C. Tuyên bố định vị (Positioning Statement).
D. Thị trường mục tiêu (Target Market).
107. Trong chuỗi cung ứng, hoạt động nào liên quan đến việc quản lý dòng chảy của hàng hóa từ điểm tiêu thụ trở về điểm sản xuất hoặc điểm xử lý?
A. Phân phối xuôi dòng (Forward Distribution)
B. Phân phối ngược dòng (Reverse Distribution)
C. Quản lý tồn kho (Inventory Management)
D. Logistics quốc tế (International Logistics)
108. Khi một doanh nghiệp muốn xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ và nhất quán trên mọi điểm chạm với khách hàng, họ đang thực hiện chiến lược:
A. Định giá cạnh tranh (Competitive Pricing).
B. Định vị thương hiệu (Brand Positioning).
C. Phân phối độc quyền (Exclusive Distribution).
D. Tối ưu hóa chi phí (Cost Optimization).
109. Trong Marketing B2B (Business-to-Business), quyết định mua hàng thường phức tạp hơn và liên quan đến nhiều người trong tổ chức. Đâu là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định này?
A. Cảm xúc cá nhân của người mua.
B. Giá cả thấp nhất có thể.
C. Lợi ích kinh tế và hiệu quả hoạt động của sản phẩm/dịch vụ đối với doanh nghiệp.
D. Chiến lược quảng cáo sáng tạo.
110. Chiến lược ‘Marketing 4.0’ của Philip Kotler nhấn mạnh sự chuyển dịch từ đâu sang đâu?
A. Từ truyền thống sang kỹ thuật số.
B. Từ kỹ thuật số sang con người và trải nghiệm.
C. Từ sản phẩm sang dịch vụ.
D. Từ bán hàng sang chăm sóc khách hàng.
111. Quảng cáo trên mạng xã hội, email marketing và các chương trình khuyến mãi là các hoạt động thuộc về yếu tố nào của Marketing Mix?
A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá cả)
C. Promotion (Chiêu thị)
D. Place (Phân phối)
112. Một công ty sử dụng các kênh phân phối như siêu thị, cửa hàng tiện lợi và các nhà bán lẻ trực tuyến để đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Điều này liên quan đến yếu tố nào của Marketing Mix?
A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá cả)
C. Place (Phân phối)
D. Promotion (Chiêu thị)
113. Khi một công ty tạo ra nhiều phiên bản khác nhau của một sản phẩm để phục vụ các phân khúc thị trường khác nhau, ví dụ như điện thoại thông minh với các mức dung lượng bộ nhớ khác nhau, đó là chiến lược:
A. Đơn dạng (Undifferentiated)
B. Vi phân khúc (Micromarketing)
C. Khác biệt hóa (Differentiated)
D. Tập trung (Concentrated)
114. Đâu là mục tiêu chính của hoạt động Public Relations (Quan hệ công chúng)?
A. Tăng doanh số bán hàng trực tiếp.
B. Xây dựng và duy trì hình ảnh tích cực, mối quan hệ tốt đẹp với công chúng.
C. Thực hiện các chương trình giảm giá sâu.
D. Phát triển sản phẩm mới.
115. Một công ty quyết định giảm giá bán cho một dòng sản phẩm mới ra mắt để thu hút khách hàng tiềm năng. Quyết định này thuộc về yếu tố nào trong Marketing Mix?
A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá cả)
C. Place (Phân phối)
D. Promotion (Chiêu thị)
116. Một thương hiệu ô tô cao cấp nhắm mục tiêu đến những người tiêu dùng có thu nhập cao, yêu thích sự sang trọng và hiệu suất vượt trội. Đây là ví dụ về phân khúc thị trường theo:
A. Địa lý (Geographic)
B. Nhân khẩu học (Demographic)
C. Tâm lý (Psychographic)
D. Hành vi (Behavioral)
117. Phân tích SWOT là công cụ dùng để đánh giá:
A. Tỷ lệ lợi nhuận và chi phí.
B. Điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và mối đe dọa (Threats) của một doanh nghiệp hoặc dự án.
C. Hiệu quả của chiến dịch quảng cáo.
D. Mức độ hài lòng của khách hàng.
118. Yếu tố nào trong Marketing Mix cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo rằng sản phẩm có thể tiếp cận được khách hàng mục tiêu một cách hiệu quả và kịp thời?
A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá cả)
C. Place (Phân phối)
D. Promotion (Chiêu thị)
119. Chiến lược marketing tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài và tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng thay vì chỉ bán một lần duy nhất được gọi là gì?
A. Marketing giao dịch (Transactional Marketing)
B. Marketing quan hệ (Relationship Marketing)
C. Marketing đại chúng (Mass Marketing)
D. Marketing cá nhân (Personalized Marketing)
120. Phân tích PESTEL là công cụ để đánh giá các yếu tố thuộc môi trường Marketing vĩ mô, bao gồm:
A. Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Chiêu thị.
B. Chính trị (Political), Kinh tế (Economic), Văn hóa-Xã hội (Social), Công nghệ (Technological), Môi trường (Environmental), Pháp lý (Legal).
C. Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Đe dọa.
D. Đối thủ cạnh tranh, Nhà cung cấp, Khách hàng.
121. Chiến lược marketing tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu của một phân khúc thị trường nhỏ, cụ thể, thay vì nhắm vào toàn bộ thị trường, được gọi là:
A. Marketing khác biệt hóa (Differentiated Marketing)
B. Marketing không khác biệt hóa (Undifferentiated Marketing)
C. Marketing tập trung (Concentrated Marketing)
D. Marketing vi mô (Micromarketing)
122. Một công ty sử dụng dữ liệu về lịch sử mua hàng, lượt truy cập website và tương tác trên mạng xã hội để cá nhân hóa thông điệp marketing gửi đến từng khách hàng. Đây là ví dụ của:
A. Marketing đại chúng (Mass Marketing).
B. Marketing cá nhân hóa (Personalized Marketing).
C. Marketing truyền thống (Traditional Marketing).
D. Marketing nội dung (Content Marketing).
123. Yếu tố nào của Marketing Mix được coi là ‘linh hồn’ của hoạt động kinh doanh, phản ánh giá trị mà khách hàng nhận được?
A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá cả)
C. Place (Phân phối)
D. Promotion (Chiêu thị)
124. Phân khúc thị trường dựa trên các yếu tố như tuổi tác, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp, trình độ học vấn được gọi là phân khúc theo:
A. Địa lý (Geographic)
B. Tâm lý (Psychographic)
C. Hành vi (Behavioral)
D. Nhân khẩu học (Demographic)
125. Khách hàng mục tiêu của một hãng xe điện có thể là những người quan tâm đến môi trường, công nghệ mới và hiệu suất. Đây là cách phân khúc thị trường dựa trên:
A. Địa lý (Geographic)
B. Nhân khẩu học (Demographic)
C. Tâm lý (Psychographic)
D. Hành vi (Behavioral)