1. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) có mục tiêu chính là gì?
A. Điều phối chính sách tiền tệ quốc tế.
B. Thúc đẩy và tự do hóa thương mại quốc tế.
C. Hỗ trợ các nước đang phát triển trong lĩnh vực tài chính.
D. Kiểm soát các hoạt động của các tập đoàn đa quốc gia.
2. Khi một ngân hàng trung ương quyết định bán trái phiếu chính phủ trên thị trường mở, điều này thường dẫn đến tác động gì đối với cung tiền và lãi suất?
A. Tăng cung tiền, giảm lãi suất.
B. Giảm cung tiền, tăng lãi suất.
C. Tăng cung tiền, tăng lãi suất.
D. Giảm cung tiền, giảm lãi suất.
3. Nếu một quốc gia áp dụng chính sách tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn, điều gì sẽ xảy ra với tỷ giá của đồng tiền quốc gia khi xuất khẩu giảm mạnh?
A. Đồng tiền quốc gia sẽ tăng giá do cầu ngoại tệ giảm.
B. Đồng tiền quốc gia sẽ giảm giá do cung ngoại tệ giảm.
C. Đồng tiền quốc gia sẽ giảm giá do cầu ngoại tệ tăng.
D. Đồng tiền quốc gia sẽ không thay đổi giá.
4. Một công ty phát hành trái phiếu bằng đồng USD tại thị trường châu Âu (Eurobond). Tỷ giá USD/EUR biến động bất lợi cho công ty. Rủi ro mà công ty phải đối mặt là gì?
A. Rủi ro tín dụng.
B. Rủi ro hoạt động.
C. Rủi ro tỷ giá hối đoái (Exchange Rate Risk).
D. Rủi ro chính trị.
5. Trong giao dịch kỳ hạn (forward contract), hai bên đồng ý trao đổi một tài sản với một mức giá xác định vào một ngày xác định trong tương lai. Lợi ích chính của việc sử dụng hợp đồng kỳ hạn đối với các doanh nghiệp là gì?
A. Tăng khả năng sinh lời đột biến.
B. Giảm thiểu rủi ro biến động tỷ giá hối đoái.
C. Tiếp cận thị trường vốn quốc tế dễ dàng hơn.
D. Tăng đòn bẩy tài chính.
6. Chính sách nào của chính phủ nhằm bảo vệ ngành công nghiệp nội địa khỏi sự cạnh tranh của hàng hóa nhập khẩu?
A. Tự do hóa thương mại.
B. Chính sách bảo hộ mậu dịch (Protectionism).
C. Chính sách tỷ giá hối đoái thả nổi.
D. Khuyến khích đầu tư nước ngoài.
7. Đâu là yếu tố chính tác động đến lãi suất giao ngay (spot rate) trên thị trường ngoại hối?
A. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của một quốc gia.
B. Chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia.
C. Tỷ lệ thất nghiệp của một quốc gia.
D. Quy mô dân số của một quốc gia.
8. Trong giao dịch ngoại hối, ‘arbitrage’ (kinh doanh chênh lệch giá) là hành động gì?
A. Đầu cơ vào biến động giá trong tương lai.
B. Thực hiện các giao dịch để kiếm lời từ sự chênh lệch giá không hiệu quả trên các thị trường khác nhau mà không chịu rủi ro.
C. Giao dịch với đòn bẩy tài chính cao để tăng lợi nhuận.
D. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá bằng hợp đồng kỳ hạn.
9. Khi một công ty mua lại một đối thủ cạnh tranh ở một quốc gia khác, đây được gọi là hình thức đầu tư nào?
A. Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI).
B. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) dưới hình thức mua lại.
C. Đầu tư vào quỹ tương hỗ quốc tế.
D. Đầu tư trái phiếu quốc tế.
10. Nếu Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tăng lãi suất cơ bản, tác động có thể xảy ra đối với đồng Euro (EUR) là gì?
A. Đồng EUR có khả năng giảm giá do chi phí vay vốn tăng.
B. Đồng EUR có khả năng tăng giá do thu hút dòng vốn đầu tư.
C. Đồng EUR không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi lãi suất.
D. Đồng EUR có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào lạm phát.
11. Nếu đồng Euro (EUR) tăng giá so với đồng Yên Nhật (JPY), điều này có nghĩa là gì đối với các nhà xuất khẩu Nhật Bản sang khu vực Eurozone?
A. Hàng hóa của họ trở nên đắt đỏ hơn đối với người mua Euro, làm giảm xuất khẩu.
B. Hàng hóa của họ trở nên rẻ hơn đối với người mua Euro, làm tăng xuất khẩu.
C. Tỷ giá hối đoái không ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu.
D. Họ sẽ nhận được ít Yên hơn khi quy đổi Euro thu được.
12. Theo lý thuyết về lợi thế so sánh (Comparative Advantage), một quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu những gì?
A. Những hàng hóa mà quốc gia đó có chi phí sản xuất tuyệt đối thấp nhất.
B. Những hàng hóa mà quốc gia đó có chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác.
C. Những hàng hóa có nhu cầu cao nhất trên thị trường quốc tế.
D. Những hàng hóa mà quốc gia đó có công nghệ tiên tiến nhất.
13. Khi một công ty sử dụng chiến lược ‘hedging’ (phòng ngừa rủi ro) để bảo vệ mình khỏi biến động tỷ giá hối đoái, mục tiêu chính của họ là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận từ biến động tỷ giá.
B. Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro tài chính.
C. Ổn định dòng tiền và chi phí liên quan đến ngoại tệ.
D. Tăng cường khả năng vay nợ quốc tế.
14. Chính sách ngoại hối nào của một quốc gia nhằm mục đích duy trì tỷ giá hối đoái của đồng nội tệ ở một mức cố định hoặc hẹp so với một đồng tiền khác hoặc một rổ tiền tệ?
A. Tỷ giá hối đoái thả nổi.
B. Tỷ giá hối đoái cố định.
C. Tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
D. Chính sách thương mại tự do.
15. Đâu là một trong những rủi ro chính mà các nhà đầu tư phải đối mặt khi đầu tư vào thị trường chứng khoán của các quốc gia mới nổi (emerging markets)?
A. Tính thanh khoản quá cao.
B. Rủi ro chính trị và kinh tế không ổn định.
C. Quy định pháp lý minh bạch và chặt chẽ.
D. Tỷ lệ biến động giá thấp.
16. Khi một công ty đa quốc gia chuyển lợi nhuận từ quốc gia có thuế suất cao sang quốc gia có thuế suất thấp, hành vi này được gọi là gì?
A. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
B. Rửa tiền.
C. Chuyển giá (Transfer Pricing).
D. Hợp nhất và mua lại (Mergers and Acquisitions).
17. Theo lý thuyết định giá tài sản vốn quốc tế (International Capital Asset Pricing Model – ICAPM), yếu tố nào sau đây được coi là yếu tố rủi ro hệ thống chính?
A. Rủi ro tỷ giá hối đoái.
B. Rủi ro chính trị nội địa.
C. Rủi ro thị trường toàn cầu (beta toàn cầu).
D. Rủi ro thanh khoản của tài sản.
18. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) có vai trò chính là gì trong hệ thống tài chính toàn cầu?
A. Thúc đẩy thương mại quốc tế thông qua việc giảm thuế quan.
B. Cung cấp các khoản vay ngắn hạn và trung hạn cho các quốc gia gặp khó khăn về cán cân thanh toán.
C. Đảm bảo sự ổn định của hệ thống tiền tệ quốc tế và cung cấp hỗ trợ tài chính.
D. Tổ chức các hội nghị thượng đỉnh toàn cầu về phát triển bền vững.
19. Trong tài chính quốc tế, ‘country risk’ (rủi ro quốc gia) bao gồm những yếu tố nào?
A. Chỉ rủi ro biến động giá cổ phiếu.
B. Rủi ro về chính trị, kinh tế, xã hội và pháp lý của một quốc gia.
C. Chỉ rủi ro lãi suất toàn cầu.
D. Rủi ro công nghệ và đổi mới.
20. Đâu là đặc điểm của thị trường Eurocurrency?
A. Chỉ giao dịch bằng đồng Euro.
B. Giao dịch các loại tiền tệ gửi tại các ngân hàng nằm ngoài quốc gia phát hành đồng tiền đó.
C. Bị kiểm soát chặt chẽ bởi các cơ quan quản lý tài chính quốc gia.
D. Chỉ dành cho các giao dịch thương mại.
21. Theo lý thuyết ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity – PPP), nếu tỷ lệ lạm phát ở Việt Nam cao hơn ở Hoa Kỳ, thì đồng VND sẽ có xu hướng:
A. Tăng giá so với USD.
B. Giảm giá so với USD.
C. Không thay đổi giá so với USD.
D. Biến động không thể dự đoán.
22. Khái niệm ‘diversification’ (đa dạng hóa) trong đầu tư quốc tế nhằm mục đích gì?
A. Tập trung toàn bộ vốn vào một tài sản có lợi suất cao nhất.
B. Phân bổ vốn vào nhiều loại tài sản và thị trường khác nhau để giảm thiểu rủi ro tổng thể.
C. Tăng đòn bẩy tài chính để tối đa hóa lợi nhuận.
D. Đầu tư chỉ vào các tài sản có rủi ro thấp nhất.
23. Đâu là một trong những lý do khiến các công ty thực hiện đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)?
A. Tránh thuế thu nhập doanh nghiệp bằng mọi giá.
B. Tiếp cận thị trường mới, nguồn lực hoặc công nghệ.
C. Giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái.
D. Tăng cường hoạt động đầu tư gián tiếp.
24. Khi một quốc gia có thặng dư cán cân vãng lai (current account surplus), điều này có nghĩa là gì?
A. Giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu nhỏ hơn nhập khẩu.
B. Giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu.
C. Quốc gia đó vay nợ nước ngoài nhiều hơn cho vay.
D. Dòng vốn đầu tư ròng vào quốc gia là âm.
25. Chênh lệch giữa giá mua (bid price) và giá bán (ask price) của một cặp tiền tệ trên thị trường ngoại hối được gọi là gì?
A. Spread (Biên độ giao dịch).
B. Margin (Tỷ lệ ký quỹ).
C. Leverage (Đòn bẩy tài chính).
D. Swap (Hoán đổi).
26. Theo lý thuyết về các yếu tố quyết định tỷ giá hối đoái, yếu tố nào sau đây có xu hướng làm tăng giá đồng nội tệ (appreciation)?
A. Lãi suất trong nước giảm so với nước ngoài.
B. Lạm phát trong nước tăng cao hơn so với nước ngoài.
C. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chảy vào quốc gia tăng mạnh.
D. Tăng trưởng kinh tế chậm lại.
27. Đâu là một trong những rủi ro chính mà các nhà đầu tư đối mặt khi đầu tư vào thị trường chứng khoán của một quốc gia khác?
A. Rủi ro thanh khoản của thị trường nội địa.
B. Rủi ro chính trị và pháp lý của quốc gia sở tại.
C. Rủi ro biến động lãi suất trong nước.
D. Rủi ro thay đổi chính sách tiền tệ của quốc gia đầu tư.
28. Theo lý thuyết Định giá Tài sản Vốn Quốc tế (International Capital Asset Pricing Model – ICAPM), lợi suất kỳ vọng của một tài sản quốc tế phụ thuộc vào các yếu tố nào?
A. Chỉ phụ thuộc vào rủi ro hệ thống của thị trường quốc tế.
B. Phụ thuộc vào rủi ro hệ thống của thị trường quốc tế và các yếu tố rủi ro quốc gia riêng biệt.
C. Phụ thuộc vào tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu của quốc gia phát hành tài sản.
D. Phụ thuộc vào tỷ giá hối đoái giao ngay.
29. Đâu là công cụ tài chính quốc tế được sử dụng phổ biến nhất để phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá hối đoái cho các doanh nghiệp có hoạt động giao thương quốc tế?
A. Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract)
B. Cổ phiếu ưu đãi (Preferred stock)
C. Trái phiếu chính phủ (Government bond)
D. Quyền chọn mua (Call option)
30. Trong tài chính quốc tế, khái niệm ‘bẫy thanh khoản’ (liquidity trap) đề cập đến tình huống nào?
A. Lãi suất rất cao khiến người dân không muốn nắm giữ tiền mặt.
B. Lãi suất rất thấp hoặc bằng không, khiến việc tăng cung tiền không còn tác dụng kích thích kinh tế.
C. Nhu cầu về tiền mặt tăng đột biến do bất ổn kinh tế.
D. Thị trường tài chính đóng băng, không có giao dịch.
31. Khi một quốc gia có thâm hụt cán cân vãng lai (current account deficit) kéo dài, điều này thường cho thấy điều gì về hoạt động kinh tế của quốc gia đó?
A. Quốc gia đó xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu.
B. Quốc gia đó tiêu dùng nhiều hơn sản xuất và đầu tư trong nước.
C. Quốc gia đó có dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ròng dương lớn.
D. Quốc gia đó có dự trữ ngoại hối tăng mạnh.
32. Khi một công ty mua một quyền chọn bán (put option) đối với một loại tiền tệ, điều này có ý nghĩa gì đối với mục tiêu tài chính của họ?
A. Họ muốn đảm bảo có thể bán loại tiền tệ đó với một mức giá nhất định.
B. Họ muốn đảm bảo có thể mua loại tiền tệ đó với một mức giá nhất định.
C. Họ hy vọng tỷ giá sẽ tăng mạnh.
D. Họ muốn phòng ngừa rủi ro tăng giá của loại tiền tệ đó.
33. Theo định lý Modigliani-Miller trong cấu trúc vốn, trong một thị trường vốn hoàn hảo, giá trị của một doanh nghiệp không phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Cấu trúc vốn (tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu).
B. Tỷ suất sinh lời kỳ vọng của tài sản.
C. Chi phí sử dụng vốn.
D. Dòng tiền hoạt động của doanh nghiệp.
34. Khái niệm ‘rủi ro quốc gia’ (country risk) trong tài chính quốc tế bao gồm những loại rủi ro nào sau đây?
A. Rủi ro tín dụng của doanh nghiệp và rủi ro biến động lãi suất.
B. Rủi ro chính trị, rủi ro kinh tế vĩ mô và rủi ro chuyển đổi tiền tệ.
C. Rủi ro thị trường chứng khoán và rủi ro sở hữu trí tuệ.
D. Rủi ro thanh khoản của ngân hàng và rủi ro thị trường hàng hóa.
35. Đâu là một trong những mục tiêu chính của Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Quốc tế (IBRD), một thành viên của Nhóm Ngân hàng Thế giới?
A. Ổn định hệ thống tiền tệ quốc tế.
B. Cung cấp các khoản vay cho các dự án phát triển có khả năng sinh lời tại các nước đang phát triển.
C. Điều phối chính sách tiền tệ giữa các quốc gia.
D. Thúc đẩy thương mại tự do thông qua giảm thuế quan.
36. Theo lý thuyết yếu tố đầu vào (Factor Endowments Theory) của Ohlin, lợi thế so sánh của một quốc gia trong sản xuất một loại hàng hóa nào đó chủ yếu bắt nguồn từ yếu tố nào?
A. Sự khác biệt về công nghệ sản xuất.
B. Sự khác biệt về sở thích và thị hiếu của người tiêu dùng.
C. Sự khác biệt về nguồn cung sẵn có của các yếu tố sản xuất (như lao động, vốn, đất đai).
D. Sự khác biệt về quy mô nền kinh tế.
37. Đâu là nguyên tắc cơ bản của lý thuyết ‘sức mua tương đương’ (Purchasing Power Parity – PPP) trong tài chính quốc tế?
A. Tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền sẽ điều chỉnh để phản ánh sự khác biệt về lãi suất.
B. Tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền sẽ điều chỉnh để phản ánh sự khác biệt về mức giá của một giỏ hàng hóa và dịch vụ tương tự ở hai quốc gia.
C. Tỷ giá hối đoái sẽ ổn định nếu hai quốc gia có cán cân thanh toán cân bằng.
D. Tỷ giá hối đoái sẽ bị chi phối bởi kỳ vọng của các nhà đầu tư về tăng trưởng kinh tế.
38. Theo quan điểm phổ biến trong Tài chính quốc tế, sự biến động tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đến lợi thế cạnh tranh của một quốc gia như thế nào khi đồng nội tệ của nước đó mạnh lên (appreciated)?
A. Hàng xuất khẩu của quốc gia đó trở nên rẻ hơn đối với người mua nước ngoài, làm tăng khả năng cạnh tranh.
B. Hàng nhập khẩu của quốc gia đó trở nên đắt hơn đối với người tiêu dùng trong nước, giảm sức mua.
C. Hàng xuất khẩu của quốc gia đó trở nên đắt hơn đối với người mua nước ngoài, làm giảm khả năng cạnh tranh.
D. Hàng nhập khẩu của quốc gia đó trở nên rẻ hơn đối với người tiêu dùng trong nước, tăng nhu cầu.
39. Khi một ngân hàng trung ương bán ngoại tệ trên thị trường mở, hành động này thường nhằm mục đích gì đối với tỷ giá hối đoái của đồng nội tệ?
A. Tăng giá đồng nội tệ (appreciate).
B. Giảm giá đồng nội tệ (depreciate).
C. Ổn định tỷ giá.
D. Không ảnh hưởng đến tỷ giá.
40. Tỷ giá chéo (cross exchange rate) được tính toán như thế nào giữa hai đồng tiền không phổ biến giao dịch trực tiếp?
A. Bằng cách nhân trực tiếp tỷ giá của hai đồng tiền đó với một đồng tiền thứ ba.
B. Bằng cách chia tỷ giá của đồng tiền thứ nhất cho tỷ giá của đồng tiền thứ hai, sử dụng một đồng tiền chung làm trung gian.
C. Bằng cách cộng tỷ giá của hai đồng tiền đó với một đồng tiền thứ ba.
D. Bằng cách lấy trung bình cộng của tỷ giá hai đồng tiền đó.
41. Theo lý thuyết ngang giá lãi suất (Interest Rate Parity – IRP), nếu lãi suất ở quốc gia A cao hơn lãi suất ở quốc gia B, thì điều gì được dự báo sẽ xảy ra với tỷ giá giao ngay và tỷ giá kỳ hạn giữa hai đồng tiền của hai quốc gia đó?
A. Tỷ giá kỳ hạn của đồng tiền quốc gia A sẽ chiết khấu so với tỷ giá giao ngay.
B. Tỷ giá kỳ hạn của đồng tiền quốc gia A sẽ tăng giá so với tỷ giá giao ngay.
C. Tỷ giá giao ngay của đồng tiền quốc gia A sẽ cao hơn tỷ giá kỳ hạn.
D. Tỷ giá kỳ hạn và tỷ giá giao ngay sẽ bằng nhau.
42. Theo lý thuyết về ‘lợi thế quốc gia’ (national advantage) của Michael Porter, các yếu tố nào là quan trọng nhất tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững của một quốc gia?
A. Tài nguyên thiên nhiên phong phú.
B. Chính sách bảo hộ mậu dịch.
C. Các yếu tố về môi trường kinh doanh, bao gồm các yếu tố sản xuất, điều kiện cầu, các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan, chiến lược của doanh nghiệp và cơ cấu ngành, và sự may mắn.
D. Quy mô dân số lớn.
43. Khi Ngân hàng Trung ương mua ngoại tệ trên thị trường mở, hành động này có tác động gì đến cung tiền của quốc gia đó?
A. Giảm cung tiền.
B. Tăng cung tiền.
C. Không ảnh hưởng đến cung tiền.
D. Ảnh hưởng đến cung tiền một cách không chắc chắn.
44. Khi một quốc gia có thặng dư cán cân vãng lai (current account surplus) lớn, điều này có thể dẫn đến áp lực nào đối với đồng tiền của quốc gia đó trên thị trường ngoại hối?
A. Áp lực giảm giá (depreciation).
B. Áp lực tăng giá (appreciation).
C. Không có áp lực rõ ràng.
D. Áp lực ổn định tỷ giá.
45. Đâu là một trong những đặc điểm chính của thị trường vốn quốc tế?
A. Quy mô nhỏ và tập trung vào các giao dịch trong nước.
B. Ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế toàn cầu.
C. Cho phép dòng vốn chảy qua biên giới quốc gia để tài trợ cho các hoạt động đầu tư và kinh doanh.
D. Chủ yếu giao dịch các công cụ phái sinh phức tạp.
46. Khi một quốc gia có cán cân vốn (capital account) thặng dư, điều này có ý nghĩa gì về dòng vốn quốc tế?
A. Quốc gia đó đang đầu tư nhiều ra nước ngoài hơn là nhận đầu tư từ nước ngoài.
B. Quốc gia đó đang nhận nhiều vốn đầu tư từ nước ngoài hơn là đầu tư ra nước ngoài.
C. Quốc gia đó đang xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu.
D. Quốc gia đó có dự trữ ngoại hối giảm.
47. Đâu là một công cụ phái sinh quốc tế được sử dụng để phòng ngừa rủi ro lãi suất khi vay hoặc cho vay bằng ngoại tệ?
A. Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract).
B. Hợp đồng tương lai (Futures contract).
C. Hoán đổi lãi suất (Interest Rate Swap).
D. Quyền chọn mua (Call option).
48. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) được thành lập chủ yếu với mục tiêu gì?
A. Thúc đẩy thương mại tự do và xóa bỏ rào cản thuế quan.
B. Cung cấp vốn vay dài hạn cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng.
C. Đảm bảo sự ổn định của hệ thống tiền tệ quốc tế và hỗ trợ các quốc gia gặp khó khăn về cán cân thanh toán.
D. Tạo ra một thị trường vốn toàn cầu tập trung.
49. Tổ chức nào đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập và duy trì các tiêu chuẩn quốc tế về ngân hàng và giám sát ngân hàng?
A. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
B. Ngân hàng Thế giới (World Bank).
C. Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (Basel Committee on Banking Supervision).
D. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
50. Khi một quốc gia áp dụng chính sách tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn (pure float), vai trò của ngân hàng trung ương trong việc can thiệp vào thị trường ngoại hối là gì?
A. Ngân hàng trung ương không can thiệp vào thị trường ngoại hối.
B. Ngân hàng trung ương can thiệp để giữ tỷ giá ổn định ở một mức nhất định.
C. Ngân hàng trung ương chỉ can thiệp để ngăn chặn biến động quá mức.
D. Ngân hàng trung ương can thiệp để điều chỉnh tỷ giá theo mục tiêu lạm phát.
51. Một công ty xuất khẩu của Việt Nam nhận được thanh toán bằng USD từ khách hàng ở Mỹ. Nếu VND tăng giá so với USD, điều này có nghĩa là gì đối với công ty?
A. Công ty sẽ nhận được ít VND hơn khi quy đổi USD.
B. Lợi nhuận thu được từ hoạt động xuất khẩu sẽ tăng lên.
C. Chi phí nhập khẩu của công ty sẽ giảm.
D. Khách hàng Mỹ sẽ phải chi nhiều USD hơn để mua hàng hóa.
52. Trong giao dịch ngoại hối, thuật ngữ ‘bid price’ (giá mua) đề cập đến:
A. Mức giá mà một nhà giao dịch sẵn sàng mua một loại tiền tệ.
B. Mức giá mà một nhà giao dịch sẵn sàng bán một loại tiền tệ.
C. Mức giá trung bình giữa giá mua và giá bán.
D. Mức giá được xác định bởi ngân hàng trung ương.
53. Đâu là mục tiêu chính của việc sử dụng các công cụ phái sinh ngoại hối như hợp đồng kỳ hạn hoặc hợp đồng tương lai?
A. Tạo ra lợi nhuận đầu cơ từ biến động tỷ giá.
B. Phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá hối đoái.
C. Tăng cường tính thanh khoản cho thị trường ngoại hối.
D. Thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu.
54. Lý thuyết về chênh lệch lãi suất (Interest Rate Parity – IRP) giả định rằng không có chi phí giao dịch và thuế. Nếu thực tế có chi phí giao dịch, điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến biên độ giao dịch chênh lệch (arbitrage) dựa trên IRP?
A. Biên độ giao dịch chênh lệch sẽ rộng hơn.
B. Biên độ giao dịch chênh lệch sẽ hẹp hơn.
C. Chi phí giao dịch không ảnh hưởng đến biên độ giao dịch chênh lệch.
D. Lý thuyết IRP không còn áp dụng được.
55. Khi một quốc gia có lãi suất cao hơn so với các quốc gia khác, điều này có xu hướng thu hút dòng vốn đầu tư ngắn hạn (hot money). Tác động tức thời của dòng vốn này lên tỷ giá hối đoái của đồng nội tệ thường là gì?
A. Đồng nội tệ có xu hướng giảm giá.
B. Đồng nội tệ có xu hướng tăng giá.
C. Tỷ giá hối đoái không bị ảnh hưởng.
D. Tác động phụ thuộc vào chính sách kiểm soát vốn.
56. Một công ty Việt Nam nhập khẩu linh kiện điện tử từ Hàn Quốc và thanh toán bằng KRW. Nếu Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thực hiện chính sách nới lỏng tiền tệ (giảm lãi suất), điều này có thể có tác động gì đến tỷ giá KRW/VND?
A. KRW có xu hướng tăng giá so với VND.
B. KRW có xu hướng giảm giá so với VND.
C. Tỷ giá KRW/VND không thay đổi.
D. Tác động phụ thuộc vào chính sách tiền tệ của Hàn Quốc.
57. Khi một quốc gia trải qua dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chảy vào mạnh mẽ, điều này thường có tác động gì đến tỷ giá hối đoái của đồng nội tệ?
A. Đồng nội tệ có xu hướng giảm giá.
B. Đồng nội tệ có xu hướng tăng giá.
C. Tỷ giá hối đoái không bị ảnh hưởng đáng kể.
D. Tác động phụ thuộc hoàn toàn vào chính sách của ngân hàng trung ương.
58. Đâu là một ví dụ về ‘rủi ro tỷ giá’ (exchange rate risk) đối với một công ty Việt Nam có các khoản phải thu bằng EUR từ khách hàng châu Âu?
A. Khả năng khách hàng châu Âu không thanh toán khoản nợ.
B. Khả năng VND giảm giá mạnh so với EUR, làm giảm giá trị khoản phải thu khi quy đổi sang VND.
C. Khả năng EUR tăng giá mạnh so với VND, làm tăng giá trị khoản phải thu khi quy đổi sang VND.
D. Khả năng lãi suất cho vay bằng VND tăng cao.
59. Một nhà xuất khẩu Việt Nam bán hàng hóa cho một khách hàng ở Anh và đồng ý nhận thanh toán bằng Bảng Anh (GBP) sau 90 ngày. Rủi ro chính mà công ty Việt Nam phải đối mặt là gì?
A. Rủi ro tín dụng: Khách hàng Anh không thanh toán.
B. Rủi ro tỷ giá: GBP có thể giảm giá so với VND trong 90 ngày tới.
C. Rủi ro lãi suất: Lãi suất cho vay bằng GBP có thể tăng.
D. Rủi ro chính trị: Chính phủ Anh có thể thay đổi chính sách thương mại.
60. Một công ty Việt Nam nhập khẩu hàng hóa từ Đức và thanh toán bằng EUR. Nếu tỷ giá giao ngay EUR/VND tăng, điều này có nghĩa là gì đối với công ty?
A. Công ty sẽ nhận được nhiều VND hơn cho mỗi EUR thanh toán.
B. Chi phí nhập khẩu tính bằng VND của công ty sẽ giảm.
C. Công ty sẽ phải chi nhiều VND hơn để mua cùng một lượng EUR.
D. Tỷ giá hối đoái thực tế của VND sẽ tăng giá.
61. Đâu là một ví dụ về ‘rủi ro quốc gia’ (country risk) mà một nhà đầu tư nước ngoài có thể gặp phải khi đầu tư vào một thị trường mới nổi?
A. Biến động tỷ giá hối đoái của đồng nội tệ.
B. Sự thay đổi chính sách thuế của chính phủ nước sở tại có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận đầu tư.
C. Khả năng công ty cạnh tranh không lành mạnh.
D. Biến động giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.
62. Theo lý thuyết về ngang giá sức mua (PPP), nếu một giỏ hàng hóa cơ bản có giá là 1.000.000 VND tại Việt Nam và 100 USD tại Hoa Kỳ, và tỷ giá giao ngay là 25.000 VND/USD, thì tỷ giá PPP theo lý thuyết là bao nhiêu?
A. 20.000 VND/USD.
B. 25.000 VND/USD.
C. 30.000 VND/USD.
D. 10.000 VND/USD.
63. Đâu là một đặc điểm của chế độ tỷ giá hối đoái cố định (fixed exchange rate)?
A. Tỷ giá được xác định hoàn toàn bởi cung và cầu trên thị trường.
B. Ngân hàng trung ương cam kết duy trì tỷ giá ở một mức nhất định hoặc trong một biên độ hẹp.
C. Tỷ giá có thể biến động tự do theo điều kiện thị trường.
D. Chính phủ không can thiệp vào thị trường ngoại hối.
64. Theo lý thuyết về chênh lệch lãi suất (Interest Rate Parity – IRP), nếu lãi suất danh nghĩa tại Việt Nam cao hơn lãi suất danh nghĩa tại Singapore, và không có chi phí giao dịch, thì chúng ta có thể dự đoán điều gì về chênh lệch tỷ giá giao ngay và giao sau của cặp tiền tệ SGD/VND?
A. Tỷ giá giao sau của SGD/VND sẽ cao hơn tỷ giá giao ngay.
B. Tỷ giá giao sau của SGD/VND sẽ thấp hơn tỷ giá giao ngay.
C. Tỷ giá giao sau của SGD/VND sẽ bằng tỷ giá giao ngay.
D. Không có mối quan hệ nhất định giữa tỷ giá giao ngay và giao sau.
65. Theo lý thuyết ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity – PPP), nếu tỷ lệ lạm phát ở Việt Nam cao hơn tỷ lệ lạm phát ở Hoa Kỳ, điều gì sẽ xảy ra với tỷ giá hối đoái thực tế giữa Đồng Việt Nam (VND) và Đô la Mỹ (USD)?
A. Tỷ giá hối đoái thực tế của VND sẽ giảm giá.
B. Tỷ giá hối đoái thực tế của VND sẽ không thay đổi.
C. Tỷ giá hối đoái thực tế của VND sẽ tăng giá.
D. Tỷ giá hối đoái thực tế của VND sẽ biến động không thể dự đoán.
66. Chính sách nào của chính phủ có thể dẫn đến việc đồng nội tệ bị định giá quá cao (overvalued)?
A. Giảm thuế nhập khẩu.
B. Tăng cường kiểm soát vốn nước ngoài chảy ra.
C. Tăng lãi suất cơ bản để thu hút đầu tư nước ngoài.
D. Can thiệp liên tục mua ngoại tệ và bán nội tệ trên thị trường.
67. Quốc gia nào sau đây có khả năng áp dụng chính sách tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn (freely floating exchange rate)?
A. Một quốc gia có nền kinh tế nhỏ, phụ thuộc nhiều vào thương mại quốc tế và có hệ thống tài chính chưa phát triển.
B. Một quốc gia có thị trường tài chính sâu rộng, quản lý vĩ mô ổn định và có khả năng chống chịu với biến động bên ngoài.
C. Một quốc gia đang trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và cần thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
D. Một quốc gia có lịch sử bất ổn chính trị và lạm phát cao.
68. Khi một quốc gia có thặng dư cán cân vãng lai (current account surplus) lớn, điều này thường có tác động gì đến tỷ giá hối đoái của đồng nội tệ của quốc gia đó?
A. Đồng nội tệ có xu hướng giảm giá do có nhiều ngoại tệ được bán để mua nội tệ.
B. Đồng nội tệ có xu hướng tăng giá do có nhiều ngoại tệ được bán để mua nội tệ.
C. Tỷ giá hối đoái không bị ảnh hưởng bởi cán cân vãng lai.
D. Tác động phụ thuộc vào chính sách tài khóa của chính phủ.
69. Theo lý thuyết về chênh lệch tỷ giá kỳ vọng (Expectations Hypothesis), nếu các nhà đầu tư kỳ vọng đồng EUR sẽ tăng giá so với USD trong tương lai, điều này có thể dẫn đến:
A. Tỷ giá giao sau EUR/USD sẽ thấp hơn tỷ giá giao ngay EUR/USD.
B. Tỷ giá giao sau EUR/USD sẽ cao hơn tỷ giá giao ngay EUR/USD.
C. Tỷ giá giao sau EUR/USD sẽ bằng tỷ giá giao ngay EUR/USD.
D. Không có mối liên hệ giữa kỳ vọng tỷ giá và tỷ giá giao sau.
70. Theo lý thuyết về chênh lệch lãi suất (IRP), nếu lãi suất kỳ hạn của một đồng tiền cao hơn lãi suất giao ngay, điều này thường cho thấy đồng tiền đó dự kiến sẽ:
A. Tăng giá so với đồng tiền được sử dụng làm tham chiếu.
B. Giảm giá so với đồng tiền được sử dụng làm tham chiếu.
C. Không thay đổi giá trị.
D. Biến động không thể đoán trước.
71. Theo lý thuyết về ngang giá lãi suất (Interest Rate Parity – IRP), nếu tỷ giá giao sau của USD/JPY thấp hơn tỷ giá giao ngay USD/JPY, điều này ám chỉ rằng:
A. Lãi suất danh nghĩa tại Hoa Kỳ cao hơn lãi suất danh nghĩa tại Nhật Bản.
B. Lãi suất danh nghĩa tại Hoa Kỳ thấp hơn lãi suất danh nghĩa tại Nhật Bản.
C. Lãi suất danh nghĩa tại Hoa Kỳ bằng lãi suất danh nghĩa tại Nhật Bản.
D. Không có mối liên hệ giữa chênh lệch lãi suất và chênh lệch tỷ giá giao ngay/giao sau.
72. Đâu là một ví dụ về ‘rủi ro giao dịch’ (transaction risk) trong tài chính quốc tế?
A. Sự sụt giảm giá trị của một khoản đầu tư do biến động thị trường chung.
B. Khả năng một công ty không thể đáp ứng các nghĩa vụ tài chính do biến động tỷ giá hối đoái giữa thời điểm cam kết và thời điểm thanh toán.
C. Rủi ro chính trị tại quốc gia mà công ty đặt trụ sở chính.
D. Khả năng công ty nhập khẩu không tìm được nguồn cung ứng thay thế.
73. Yếu tố nào sau đây **không** ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định của một ngân hàng trung ương về việc can thiệp vào thị trường ngoại hối để ổn định tỷ giá?
A. Cán cân thanh toán quốc tế của quốc gia.
B. Sự biến động của giá dầu trên thị trường quốc tế.
C. Dự trữ ngoại hối của ngân hàng trung ương.
D. Chính sách tiền tệ của các đối tác thương mại lớn.
74. Một nhà nhập khẩu tại Việt Nam lo ngại về khả năng VND sẽ giảm giá so với USD trong tương lai. Biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để phòng ngừa rủi ro này?
A. Thực hiện hợp đồng kỳ hạn (forward contract) để mua USD với một tỷ giá xác định.
B. Thực hiện hợp đồng giao ngay (spot contract) để mua USD ngay lập tức.
C. Đầu tư vào trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ.
D. Yêu cầu nhà xuất khẩu chấp nhận thanh toán bằng VND.
75. Một công ty Việt Nam sử dụng hợp đồng quyền chọn (option contract) để mua USD với một tỷ giá xác định. Nếu tỷ giá giao ngay USD/VND trên thị trường tăng cao hơn tỷ giá thực hiện quyền chọn, công ty nên làm gì?
A. Thực hiện quyền chọn mua USD để hưởng lợi từ tỷ giá ưu đãi.
B. Không thực hiện quyền chọn và mua USD trên thị trường giao ngay.
C. Hủy bỏ hợp đồng quyền chọn.
D. Bán hợp đồng quyền chọn cho một bên khác.
76. Khi một quốc gia có thặng dư cán cân vãng lai, điều này có ý nghĩa gì đối với dòng vốn quốc tế?
A. Quốc gia đó đang nhập ròng vốn.
B. Quốc gia đó đang xuất ròng vốn.
C. Không có ảnh hưởng đến dòng vốn quốc tế.
D. Chỉ ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư gián tiếp.
77. Việc một quốc gia áp dụng chính sách tài khóa thắt chặt (giảm chi tiêu chính phủ, tăng thuế) có thể tác động như thế nào đến tỷ giá hối đoái của đồng nội tệ?
A. Làm giảm giá trị đồng nội tệ do giảm cầu tiền.
B. Làm tăng giá trị đồng nội tệ do lãi suất có thể tăng và thu hút vốn.
C. Không có tác động trực tiếp đến tỷ giá hối đoái.
D. Làm giảm giá trị đồng nội tệ do hoạt động kinh tế suy giảm.
78. Lý thuyết nào cho rằng tỷ giá hối đoái trong dài hạn sẽ điều chỉnh để phản ánh sự khác biệt về mức giá của một giỏ hàng hóa tiêu dùng tương tự giữa các quốc gia?
A. Lý thuyết ngang giá lãi suất (IRP).
B. Lý thuyết về rủi ro quốc gia.
C. Lý thuyết ngang giá sức mua (PPP).
D. Lý thuyết về hiệu ứng Fisher quốc tế.
79. Tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý (managed float) có đặc điểm gì nổi bật?
A. Chính phủ không can thiệp vào thị trường ngoại hối dưới mọi hình thức.
B. Tỷ giá hối đoái hoàn toàn do lực lượng cung cầu trên thị trường quyết định.
C. Chính phủ có thể can thiệp vào thị trường ngoại hối để làm ổn định hoặc định hướng tỷ giá.
D. Tỷ giá hối đoái được neo chặt vào một đồng tiền mạnh hoặc một rổ tiền tệ.
80. Công cụ tài chính nào được phát hành bởi các tổ chức tài chính quốc tế để cung cấp vốn cho các nước đang phát triển?
A. Chứng khoán phái sinh.
B. Bảo hiểm tiền gửi.
C. Tín phiếu kho bạc.
D. Trái phiếu quốc tế (ví dụ: World Bank bonds).
81. Đâu là một trong những mục tiêu chính của việc một quốc gia nắm giữ dự trữ ngoại hối lớn?
A. Tăng cường khả năng thực hiện các dự án đầu tư trong nước.
B. Tạo điều kiện cho chính phủ vay nợ nước ngoài dễ dàng hơn.
C. Đảm bảo khả năng thanh toán các nghĩa vụ nợ quốc tế và ổn định tỷ giá hối đoái khi cần thiết.
D. Giảm áp lực lạm phát trong nước.
82. Một công ty nhập khẩu của Việt Nam dự kiến sẽ thanh toán một khoản tiền bằng USD trong 6 tháng tới. Công ty này lo ngại USD sẽ tăng giá so với VND. Biện pháp phòng ngừa rủi ro nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Mua USD trên thị trường giao ngay ngay lập tức.
B. Bán VND trên thị trường kỳ hạn.
C. Mua USD trên thị trường kỳ hạn 6 tháng.
D. Gửi tiền tiết kiệm bằng VND để chờ USD tăng giá.
83. Đâu là đặc điểm chính của hệ thống tiền tệ quốc tế Bretton Woods sau Thế chiến II?
A. Tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn giữa các đồng tiền.
B. Tỷ giá hối đoái cố định, USD được neo vào vàng và các đồng tiền khác neo vào USD.
C. Các quốc gia tự do chuyển đổi tiền tệ mà không có bất kỳ ràng buộc nào.
D. Sử dụng tiền tệ quốc tế chung do Liên Hợp Quốc phát hành.
84. Đâu là nguyên nhân chính dẫn đến sự sụp đổ của hệ thống Bretton Woods?
A. Sự tăng trưởng quá nhanh của thương mại quốc tế.
B. Mỹ không thể duy trì cam kết chuyển đổi USD sang vàng với tỷ giá cố định do thâm hụt cán cân thanh toán kéo dài.
C. Các quốc gia khác tìm kiếm tỷ giá hối đoái linh hoạt hơn.
D. Sự bùng nổ của thị trường tài chính phái sinh.
85. Đâu là mục tiêu chính của các quỹ đầu tư quốc gia (Sovereign Wealth Funds – SWFs)?
A. Tăng cường kiểm soát tiền tệ quốc gia.
B. Ổn định thị trường chứng khoán trong nước.
C. Đầu tư dài hạn để đa dạng hóa nguồn thu và bảo toàn, gia tăng tài sản quốc gia.
D. Hỗ trợ các doanh nghiệp nhà nước gặp khó khăn.
86. Chính sách nào của ngân hàng trung ương có thể làm tăng giá trị của đồng nội tệ?
A. Giảm lãi suất cơ bản.
B. Tăng cung tiền thông qua mua vào trái phiếu.
C. Tăng lãi suất cơ bản hoặc can thiệp mua ngoại tệ.
D. Giảm dự trữ bắt buộc của các ngân hàng thương mại.
87. Lý thuyết nào giải thích sự biến động tỷ giá hối đoái dựa trên sự khác biệt về lãi suất giữa các quốc gia?
A. Lý thuyết ngang giá sức mua (PPP).
B. Lý thuyết ngang giá lãi suất (Interest Rate Parity – IRP).
C. Lý thuyết lợi thế so sánh.
D. Lý thuyết về vòng đời sản phẩm quốc tế.
88. Chính sách nào của chính phủ nhằm mục đích giảm thâm hụt cán cân thanh toán bằng cách hạn chế nhập khẩu?
A. Giảm thuế thu nhập cá nhân.
B. Tăng cường chi tiêu công cho hạ tầng.
C. Áp dụng các biện pháp bảo hộ mậu dịch như tăng thuế quan hoặc áp dụng hạn ngạch nhập khẩu.
D. Khuyến khích xuất khẩu thông qua các khoản trợ cấp.
89. Trong giao dịch ngoại hối, thuật ngữ ‘bid price’ (giá mua) của một cặp tiền tệ đại diện cho điều gì?
A. Mức giá mà người bán sẵn sàng bán đồng tiền thứ hai.
B. Mức giá mà người mua sẵn sàng mua đồng tiền thứ nhất.
C. Mức giá mà người mua sẵn sàng mua đồng tiền thứ hai.
D. Mức giá mà người bán sẵn sàng bán đồng tiền thứ nhất.
90. Chi phí cơ hội của việc giữ dự trữ ngoại hối là gì?
A. Lợi suất có thể kiếm được từ việc đầu tư các tài sản khác thay vì giữ ngoại tệ.
B. Chi phí phát hành tiền tệ quốc gia.
C. Lợi nhuận từ hoạt động xuất nhập khẩu.
D. Chi phí duy trì hệ thống ngân hàng trung ương.
91. Đâu là vai trò chính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)?
A. Cung cấp vốn cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng.
B. Thúc đẩy thương mại tự do bằng cách loại bỏ các rào cản.
C. Giám sát hệ thống tài chính toàn cầu, hỗ trợ các quốc gia gặp khó khăn về thanh toán quốc tế và thúc đẩy ổn định tiền tệ.
D. Đầu tư vào các công ty khởi nghiệp công nghệ cao trên toàn cầu.
92. Nếu Ngân hàng Nhà nước Việt Nam mua ngoại tệ trên thị trường mở, điều này thường có tác động gì đến tỷ giá USD/VND và dự trữ ngoại hối?
A. Tỷ giá USD/VND tăng, dự trữ ngoại hối giảm.
B. Tỷ giá USD/VND giảm, dự trữ ngoại hối tăng.
C. Tỷ giá USD/VND tăng, dự trữ ngoại hối tăng.
D. Tỷ giá USD/VND giảm, dự trữ ngoại hối giảm.
93. Theo lý thuyết về rủi ro quốc gia, yếu tố nào KHÔNG được xem là một dạng rủi ro chính trị ảnh hưởng đến đầu tư nước ngoài?
A. Thay đổi đột ngột trong chính sách thuế.
B. Sự bất ổn định của hệ thống pháp luật và tư pháp.
C. Biến động tỷ giá hối đoái.
D. Nguy cơ quốc hữu hóa tài sản của nhà đầu tư nước ngoài.
94. Khi một quốc gia áp dụng chính sách phá giá đồng tiền của mình, hệ quả trực tiếp nhất đối với cán cân thương mại là gì?
A. Xuất khẩu trở nên đắt đỏ hơn, nhập khẩu rẻ hơn, làm thâm hụt thương mại tăng.
B. Xuất khẩu trở nên rẻ hơn, nhập khẩu đắt đỏ hơn, có xu hướng làm thặng dư thương mại tăng hoặc thâm hụt giảm.
C. Không có tác động đáng kể đến cán cân thương mại do cầu ngoại thương co giãn.
D. Nhập khẩu giảm mạnh do giá cả tăng cao, làm thặng dư thương mại giảm.
95. Khi một ngân hàng trung ương bán trái phiếu chính phủ trên thị trường mở, điều này thường dẫn đến tác động nào đối với cung tiền và tỷ giá hối đoái (giả định các yếu tố khác không đổi)?
A. Tăng cung tiền, VND mất giá.
B. Giảm cung tiền, VND mạnh lên.
C. Tăng cung tiền, VND mạnh lên.
D. Giảm cung tiền, VND mất giá.
96. Nếu một doanh nghiệp nhận được khoản thanh toán bằng ngoại tệ lớn trong tương lai, doanh nghiệp đó đang đối mặt với loại rủi ro nào?
A. Rủi ro lãi suất.
B. Rủi ro tín dụng.
C. Rủi ro tỷ giá hối đoái (doanh thu ngoại tệ có thể giảm giá trị khi quy đổi sang nội tệ).
D. Rủi ro hoạt động.
97. Quốc gia A có tỷ giá giao ngay (spot rate) USD/VND là 23.000. Nếu kỳ hạn 3 tháng của cặp tiền này là 23.100, điều này cho thấy VND đang giao dịch ở mức nào so với USD trên thị trường kỳ hạn?
A. VND đang được định giá cao hơn (premium) so với USD.
B. VND đang được định giá thấp hơn (discount) so với USD.
C. VND ngang giá với USD trên thị trường kỳ hạn.
D. Không đủ thông tin để xác định.
98. Theo lý thuyết về cán cân thanh toán, yếu tố nào sau đây KHÔNG trực tiếp làm giảm dự trữ ngoại hối của một quốc gia?
A. Nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ tăng
B. Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ giảm
C. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào quốc gia tăng
D. Quốc gia trả nợ nước ngoài bằng ngoại tệ
99. Theo lý thuyết ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity – PPP), nếu lạm phát ở Việt Nam cao hơn lạm phát ở Hoa Kỳ, điều gì được dự báo sẽ xảy ra với tỷ giá USD/VND trong dài hạn?
A. VND sẽ tăng giá so với USD.
B. VND sẽ giảm giá so với USD.
C. Tỷ giá USD/VND sẽ không thay đổi.
D. Không có mối liên hệ trực tiếp theo lý thuyết PPP.
100. Công cụ tài chính quốc tế nào được sử dụng để phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá hối đoái trong tương lai?
A. Trái phiếu chính phủ.
B. Cổ phiếu ưu đãi.
C. Hợp đồng kỳ hạn (forward contract) hoặc hợp đồng tương lai (futures contract).
D. Chứng chỉ tiền gửi (CD).
101. Đâu là một trong những mục tiêu chính của việc áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại (trade remedies) như chống bán phá giá (anti-dumping) hoặc chống trợ cấp (countervailing duties) trong thương mại quốc tế?
A. Tăng cường cạnh tranh toàn cầu.
B. Bảo vệ ngành công nghiệp nội địa khỏi các hành vi thương mại không công bằng.
C. Giảm giá thành cho người tiêu dùng cuối cùng.
D. Thúc đẩy dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
102. Theo quan điểm của lý thuyết về hiệu quả thị trường (Efficient Market Hypothesis – EMH), việc sử dụng phân tích kỹ thuật để dự đoán biến động giá cổ phiếu trong tương lai có khả năng thành công cao không?
A. Rất cao, vì phân tích kỹ thuật dựa trên các mẫu hình giá lịch sử.
B. Trung bình, tùy thuộc vào tính hiệu quả của từng thị trường.
C. Thấp, vì tất cả thông tin đã được phản ánh vào giá.
D. Cao, nếu nhà phân tích có kinh nghiệm lâu năm.
103. Theo lý thuyết về chênh lệch sức mua (Purchasing Power Parity – PPP), tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền nên điều chỉnh để phản ánh sự khác biệt về gì?
A. Chênh lệch lãi suất.
B. Chênh lệch lạm phát.
C. Chênh lệch tăng trưởng GDP.
D. Chênh lệch cán cân thương mại.
104. Theo phân tích phổ biến về cơ chế hoạt động của thị trường ngoại hối, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xác định tỷ giá giao ngay (spot exchange rate) trong ngắn hạn?
A. Quy định của Ngân hàng Nhà nước về kiểm soát vốn.
B. Sự cân bằng giữa cung và cầu đối với một đồng tiền.
C. Lãi suất chênh lệch giữa hai quốc gia.
D. Chính sách tài khóa của chính phủ.
105. Khi một quốc gia trải qua giai đoạn lạm phát cao, điều này có xu hướng gây áp lực gì lên đồng tiền của quốc gia đó trên thị trường quốc tế?
A. Gây lên giá (appreciation) do lãi suất tăng.
B. Không có ảnh hưởng, vì lạm phát là vấn đề nội bộ.
C. Gây mất giá (depreciation) do sức mua giảm sút.
D. Dẫn đến tăng trưởng xuất khẩu mạnh mẽ.
106. Tổ chức nào chịu trách nhiệm chính trong việc giám sát và điều phối hoạt động của các ngân hàng trung ương và hệ thống tài chính toàn cầu?
A. Ngân hàng Thế giới (World Bank).
B. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
C. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
D. Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB).
107. Chính sách nào của chính phủ có khả năng làm giảm thặng dư cán cân thương mại của một quốc gia?
A. Tăng thuế xuất khẩu.
B. Giảm thuế nhập khẩu.
C. Khuyến khích xuất khẩu bằng các biện pháp hỗ trợ.
D. Hạn chế nhập khẩu bằng các rào cản phi thuế quan.
108. Theo lý thuyết ngang giá lãi suất (Interest Rate Parity – IRP), mối quan hệ giữa tỷ giá giao ngay, tỷ giá kỳ hạn và chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia là gì?
A. Tỷ giá kỳ hạn bằng tỷ giá giao ngay cộng với chênh lệch lãi suất.
B. Tỷ giá kỳ hạn bằng tỷ giá giao ngay nhân với tỷ lệ chênh lệch lãi suất.
C. Tỷ giá kỳ hạn bằng tỷ giá giao ngay nhân với (1 + chênh lệch lãi suất).
D. Tỷ giá kỳ hạn bằng tỷ giá giao ngay chia cho (1 + chênh lệch lãi suất).
109. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định của một công ty về việc lựa chọn quốc gia để đặt nhà máy sản xuất mới?
A. Số lượng khách du lịch quốc tế đến quốc gia đó.
B. Chi phí lao động, nguyên vật liệu và sự ổn định chính trị.
C. Mức độ phổ biến của các đội thể thao quốc gia.
D. Số lượng các trường đại học trong quốc gia đó.
110. Khi một doanh nghiệp sử dụng công cụ phòng ngừa rủi ro như hợp đồng kỳ hạn (forward contract) để chốt tỷ giá cho một giao dịch ngoại tệ trong tương lai, lợi ích chính mà họ nhận được là gì?
A. Tận dụng biến động tỷ giá để kiếm lời.
B. Đảm bảo chắc chắn chi phí hoặc doanh thu quy đổi ra đồng nội tệ.
C. Giảm thiểu rủi ro tín dụng của đối tác.
D. Tăng cường khả năng vay vốn trên thị trường quốc tế.
111. Khi một ngân hàng trung ương thực hiện nghiệp vụ thị trường mở bằng cách mua trái phiếu chính phủ, điều này thường có tác động gì đến cung tiền trong nền kinh tế?
A. Giảm cung tiền.
B. Tăng cung tiền.
C. Không làm thay đổi cung tiền.
D. Làm giảm lãi suất dự trữ bắt buộc.
112. Chính sách tiền tệ thắt chặt (tight monetary policy) của một quốc gia thường có tác động như thế nào đến dòng vốn đầu tư nước ngoài?
A. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài do lãi suất tăng.
B. Đẩy lùi vốn đầu tư nước ngoài do lãi suất giảm.
C. Không ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư nước ngoài.
D. Gây ra dòng vốn chảy ra ròng do lạm phát tăng.
113. Khi một công ty đa quốc gia quyết định đầu tư trực tiếp vào một quốc gia khác, mục tiêu chính của họ thường là gì?
A. Tăng cường vị thế trên thị trường chứng khoán nội địa.
B. Mở rộng thị trường tiêu thụ và tiếp cận nguồn lực mới.
C. Chuyển giao công nghệ lỗi thời cho quốc gia nhận đầu tư.
D. Giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái.
114. Khi một nhà đầu tư mua cổ phiếu của một công ty nước ngoài niêm yết trên sàn chứng khoán nước đó, họ đối mặt với loại rủi ro nào mà không có khi đầu tư vào công ty nội địa?
A. Rủi ro hệ thống ngành.
B. Rủi ro tỷ giá hối đoái.
C. Rủi ro thanh khoản của thị trường.
D. Rủi ro quản trị doanh nghiệp.
115. Theo lý thuyết về định giá tài sản vốn quốc tế (International Capital Asset Pricing Model – ICAPM), yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến lợi suất mong đợi của một tài sản quốc tế, ngoài rủi ro thị trường chung?
A. Chỉ số P/E của ngành.
B. Rủi ro quốc gia (country risk) liên quan đến bất ổn chính trị hoặc kinh tế.
C. Lợi suất trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ.
D. Tỷ lệ cổ tức trên mỗi cổ phiếu.
116. Khi một quốc gia áp dụng chính sách bảo hộ mậu dịch bằng cách đánh thuế cao đối với hàng hóa nhập khẩu, điều này có thể dẫn đến hệ quả gì đối với thị trường nội địa?
A. Tăng cường cạnh tranh từ các nhà sản xuất nước ngoài.
B. Giảm giá thành sản phẩm cho người tiêu dùng.
C. Thúc đẩy sản xuất nội địa nhưng có thể làm tăng giá cho người tiêu dùng.
D. Làm giảm lợi nhuận của các doanh nghiệp xuất khẩu.
117. Đâu là một trong những rủi ro chính mà các nhà đầu tư đối mặt khi đầu tư vào thị trường chứng khoán của một quốc gia đang phát triển?
A. Thanh khoản quá cao làm giảm biên độ biến động giá.
B. Rủi ro chính trị và bất ổn kinh tế vĩ mô.
C. Quy định pháp lý quá chặt chẽ và minh bạch.
D. Khả năng sinh lời thấp do thị trường quá ổn định.
118. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đóng vai trò gì chính trong hệ thống tài chính quốc tế?
A. Cung cấp vốn cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng.
B. Giám sát hệ thống tài chính toàn cầu và hỗ trợ các quốc gia gặp khó khăn về thanh toán.
C. Thiết lập các quy tắc thương mại quốc tế.
D. Xóa bỏ các rào cản thuế quan giữa các quốc gia.
119. Khi một quốc gia có thặng dư cán cân vãng lai lớn, điều này thường có xu hướng gây áp lực gì lên đồng tiền của quốc gia đó?
A. Gây mất giá (appreciation).
B. Không có ảnh hưởng đáng kể.
C. Gây lên giá (depreciation).
D. Dẫn đến lạm phát cao.
120. Sự kiện nào sau đây thường được coi là nguyên nhân chính dẫn đến biến động mạnh của tỷ giá hối đoái trong ngắn hạn?
A. Thay đổi cơ cấu dân số.
B. Tin tức kinh tế bất ngờ hoặc thay đổi chính sách của ngân hàng trung ương.
C. Sự phát triển công nghệ trong lĩnh vực sản xuất.
D. Xu hướng tiêu dùng ổn định trong dài hạn.
121. Khi một quốc gia duy trì tỷ giá hối đoái cố định, ngân hàng trung ương của quốc gia đó có nghĩa vụ gì để duy trì tỷ giá đó?
A. Can thiệp vào thị trường bằng cách mua hoặc bán đồng nội tệ.
B. Điều chỉnh lãi suất cơ bản một cách độc lập.
C. Tăng cường kiểm soát vốn đầu tư nước ngoài.
D. Phát hành thêm tiền để đáp ứng nhu cầu.
122. Đâu là một công cụ phái sinh tài chính được sử dụng phổ biến để phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá hối đoái?
A. Cổ phiếu (Stock).
B. Trái phiếu chính phủ (Government Bond).
C. Hợp đồng tương lai ngoại tệ (Currency Futures).
D. Chứng chỉ quỹ ETF (Exchange Traded Fund).
123. Đâu là một thách thức chính trong việc định giá các tài sản tài chính trên thị trường quốc tế so với thị trường nội địa?
A. Thiếu thông tin về các tài sản nội địa.
B. Sự khác biệt về quy định pháp lý, thuế và chi phí giao dịch.
C. Lãi suất nội địa luôn thấp hơn lãi suất quốc tế.
D. Khả năng sinh lời của tài sản nội địa luôn cao hơn.
124. Theo lý thuyết về hiệu ứng Fisher quốc tế (International Fisher Effect), sự khác biệt về lạm phát giữa hai quốc gia sẽ ảnh hưởng như thế nào đến tỷ giá hối đoái kỳ hạn?
A. Tỷ giá kỳ hạn sẽ không thay đổi.
B. Tỷ giá kỳ hạn sẽ điều chỉnh theo hướng bù đắp sự khác biệt về lãi suất danh nghĩa.
C. Tỷ giá kỳ hạn sẽ điều chỉnh theo hướng bù đắp sự khác biệt về lạm phát dự kiến.
D. Tỷ giá kỳ hạn sẽ phản ánh chênh lệch tăng trưởng GDP.
125. Chính sách nào của chính phủ nhằm mục đích điều chỉnh cán cân thanh toán khi thâm hụt lớn?
A. Giảm thuế nhập khẩu.
B. Khuyến khích xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu.
C. Tăng cường chi tiêu công.
D. Nới lỏng chính sách tiền tệ.