1. Khoản mục nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm ‘Hoạt động kinh doanh’ trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ?
A. Tiền thu từ bán hàng.
B. Tiền chi trả cho nhà cung cấp.
C. Tiền chi mua sắm tài sản cố định.
D. Tiền thu từ lãi vay nhận được.
2. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) có thể được phân tích sâu hơn thông qua mô hình Du Pont. Theo mô hình này, ROE bị ảnh hưởng bởi những yếu tố nào?
A. Tỷ suất lợi nhuận ròng, vòng quay tài sản và đòn bẩy tài chính.
B. Tỷ suất lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động và tỷ lệ thuế.
C. Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản, vòng quay hàng tồn kho và vòng quay phải thu.
D. Doanh thu thuần, lợi nhuận trước thuế và lãi vay, và tổng tài sản.
3. Nếu một công ty báo cáo lợi nhuận ròng tăng nhưng dòng tiền từ hoạt động kinh doanh lại giảm, điều này có thể cho thấy dấu hiệu gì?
A. Công ty đang bán tài sản để tạo ra lợi nhuận.
B. Các khoản mục điều chỉnh hoặc kế toán có thể đang làm tăng lợi nhuận báo cáo nhưng không phản ánh dòng tiền thực tế.
C. Hiệu quả hoạt động kinh doanh cốt lõi đang được cải thiện mạnh mẽ.
D. Công ty đang giảm chi phí hoạt động.
4. Tỷ suất lợi nhuận gộp (Gross Profit Margin) được tính bằng công thức nào?
A. (Doanh thu thuần – Giá vốn hàng bán) / Doanh thu thuần
B. (Lợi nhuận trước thuế và lãi vay – Chi phí lãi vay) / Doanh thu thuần
C. Lợi nhuận ròng / Doanh thu thuần
D. Doanh thu thuần / Vốn chủ sở hữu
5. Khi phân tích báo cáo tài chính, ‘lợi nhuận giữ lại’ (retained earnings) trên bảng cân đối kế toán đại diện cho điều gì?
A. Tổng số tiền mà công ty đã vay từ các ngân hàng.
B. Lợi nhuận mà công ty đã kiếm được và chưa phân phối cho cổ đông dưới hình thức cổ tức.
C. Số tiền mà công ty đã đầu tư vào các dự án mới.
D. Tổng giá trị tài sản ngắn hạn của công ty.
6. Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) của một công ty tăng lên. Điều này thường cho thấy điều gì?
A. Công ty đang sử dụng vốn chủ sở hữu hiệu quả hơn.
B. Công ty đang tạo ra nhiều lợi nhuận hơn từ tài sản của mình.
C. Chi phí quản lý doanh nghiệp đang tăng lên.
D. Các khoản nợ vay của công ty đã giảm.
7. Chỉ số thanh toán nhanh (Quick Ratio) khác với chỉ số thanh toán hiện thời (Current Ratio) ở điểm nào?
A. Chỉ số thanh toán nhanh bao gồm cả hàng tồn kho, còn chỉ số hiện thời thì không.
B. Chỉ số thanh toán nhanh loại trừ hàng tồn kho và các khoản phải thu khó đòi, trong khi chỉ số hiện thời thì không.
C. Chỉ số thanh toán nhanh chỉ đo lường khả năng thanh toán bằng tiền mặt, còn chỉ số hiện thời thì không.
D. Chỉ số thanh toán nhanh bao gồm cả nợ dài hạn, còn chỉ số hiện thời thì không.
8. Tỷ suất lợi nhuận ròng (Net Profit Margin) của một công ty là 5%. Điều này có nghĩa là gì?
A. Cứ 100 đồng chi phí, công ty tạo ra 5 đồng lợi nhuận.
B. Cứ 100 đồng doanh thu, công ty giữ lại 5 đồng lợi nhuận sau thuế.
C. Cứ 100 đồng tài sản, công ty tạo ra 5 đồng lợi nhuận.
D. Cứ 100 đồng vốn chủ sở hữu, công ty tạo ra 5 đồng lợi nhuận.
9. Khi phân tích tỷ số nợ dài hạn trên tổng tài sản (Long-Term Debt to Total Assets Ratio) của một công ty, nếu tỷ số này tăng lên, điều đó có thể cho thấy:
A. Công ty đang giảm sự phụ thuộc vào nợ dài hạn.
B. Công ty đang tăng cường sử dụng đòn bẩy tài chính từ nợ dài hạn.
C. Khả năng sinh lời của công ty đang cải thiện.
D. Công ty đang bán bớt tài sản cố định.
10. Theo Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), giá trị hợp lý (Fair Value) của một tài sản được định nghĩa là gì?
A. Giá mà tài sản được mua ban đầu.
B. Giá ước tính mà tài sản có thể được bán trong một giao dịch có thỏa thuận giữa các bên mua và bán sẵn sàng.
C. Giá trị nội tại của tài sản dựa trên tiềm năng sinh lời trong tương lai.
D. Giá trị khấu hao còn lại của tài sản.
11. Chỉ số thanh toán hiện thời (Current Ratio) của công ty là 0.8. Điều này có ý nghĩa gì về khả năng thanh toán ngắn hạn của công ty?
A. Công ty có khả năng thanh toán nợ ngắn hạn rất tốt.
B. Công ty có đủ tài sản ngắn hạn để đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn.
C. Công ty có thể gặp khó khăn trong việc thanh toán các nghĩa vụ nợ ngắn hạn.
D. Tài sản dài hạn của công ty đang được sử dụng hiệu quả.
12. Khi phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ, khoản chi cho việc mua sắm tài sản cố định mới sẽ được phân loại vào nhóm hoạt động nào?
A. Hoạt động kinh doanh.
B. Hoạt động đầu tư.
C. Hoạt động tài chính.
D. Hoạt động khác.
13. Khi phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ, khoản tiền thu từ việc bán tài sản cố định được phân loại vào nhóm hoạt động nào?
A. Hoạt động kinh doanh.
B. Hoạt động đầu tư.
C. Hoạt động tài chính.
D. Hoạt động khác.
14. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow – OCF) âm liên tục trong nhiều kỳ có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm về điều gì?
A. Công ty đang đầu tư mạnh vào tài sản cố định.
B. Hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty đang gặp khó khăn trong việc tạo ra tiền.
C. Công ty đang trả cổ tức cao cho cổ đông.
D. Hiệu quả quản lý chi phí đang được cải thiện.
15. Nếu một doanh nghiệp áp dụng phương pháp khấu hao đường thẳng (straight-line depreciation) cho tài sản cố định, điều này có nghĩa là gì?
A. Chi phí khấu hao sẽ giảm dần theo thời gian sử dụng của tài sản.
B. Chi phí khấu hao sẽ giữ nguyên qua mỗi kỳ kế toán.
C. Chi phí khấu hao sẽ tăng lên dựa trên mức độ sử dụng của tài sản.
D. Chi phí khấu hao sẽ được xác định dựa trên giá trị thị trường của tài sản.
16. Nếu một công ty có vòng quay các khoản phải thu (Accounts Receivable Turnover) tăng lên, điều này thường cho thấy điều gì?
A. Công ty đang thu tiền từ khách hàng chậm hơn.
B. Hiệu quả của công ty trong việc thu nợ khách hàng đã cải thiện.
C. Doanh số bán hàng của công ty đang giảm.
D. Các khoản dự phòng nợ xấu đang tăng lên.
17. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của một công ty tăng lên. Điều này thường cho thấy điều gì về hiệu quả hoạt động của công ty?
A. Công ty đang sử dụng nợ vay hiệu quả hơn.
B. Lợi nhuận tạo ra từ mỗi đồng vốn của cổ đông đã tăng.
C. Công ty đang quản lý tài sản kém hiệu quả hơn.
D. Các khoản chi phí hoạt động của công ty đã tăng đáng kể.
18. Khoản mục ‘Hao mòn và khấu hao’ (Depreciation and Amortization) trong báo cáo tài chính có ảnh hưởng như thế nào đến lợi nhuận ròng?
A. Tăng lợi nhuận ròng vì nó là một khoản chi không dùng tiền mặt.
B. Giảm lợi nhuận ròng vì nó là một khoản chi phí được ghi nhận.
C. Không ảnh hưởng đến lợi nhuận ròng.
D. Tăng lợi nhuận ròng vì nó làm giảm thuế thu nhập.
19. Nếu một doanh nghiệp quyết định phân phối lợi nhuận bằng cổ tức bằng tiền mặt, điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến bảng cân đối kế toán?
A. Tăng tài sản và giảm vốn chủ sở hữu.
B. Giảm tài sản (tiền) và giảm vốn chủ sở hữu (lợi nhuận giữ lại).
C. Tăng tài sản và tăng vốn chủ sở hữu.
D. Giảm nợ phải trả và tăng vốn chủ sở hữu.
20. Theo nguyên tắc thận trọng trong kế toán, khi một khoản đầu tư có khả năng giảm giá trị, doanh nghiệp nên xử lý như thế nào?
A. Ghi nhận lỗ do suy giảm giá trị vào chi phí trong kỳ.
B. Không ghi nhận gì cho đến khi khoản đầu tư được bán.
C. Tăng giá trị khoản đầu tư để phản ánh kỳ vọng phục hồi.
D. Trình bày khoản đầu tư ở giá trị cao hơn trên báo cáo tài chính.
21. Tỷ suất chiết khấu tài sản cố định (Fixed Asset Turnover) đo lường hiệu quả của doanh nghiệp trong việc:
A. Sử dụng nợ vay để tài trợ cho tài sản cố định.
B. Tạo ra doanh thu từ việc sử dụng tài sản cố định.
C. Quản lý chi phí bảo trì tài sản cố định.
D. Thu hồi các khoản phải thu liên quan đến tài sản cố định.
22. Khi phân tích cơ cấu vốn của một doanh nghiệp, nếu tỷ lệ Nợ trên Vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio) tăng cao, điều này thường phản ánh điều gì?
A. Công ty ngày càng phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn vốn vay.
B. Hiệu quả sử dụng tài sản của công ty đang cải thiện.
C. Khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu đang giảm.
D. Công ty đang có lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ hơn.
23. Nếu một công ty có vòng quay hàng tồn kho giảm mạnh, điều này có thể ám chỉ vấn đề gì trong hoạt động kinh doanh?
A. Hàng tồn kho đang được bán ra nhanh hơn.
B. Doanh số bán hàng đang tăng trưởng mạnh mẽ.
C. Có khả năng hàng tồn kho bị ứ đọng hoặc lỗi thời.
D. Chi phí lưu kho đã giảm đáng kể.
24. Khi phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ, khoản mục ‘Tiền thu từ phát hành cổ phiếu’ thuộc loại hoạt động nào?
A. Hoạt động kinh doanh.
B. Hoạt động đầu tư.
C. Hoạt động tài chính.
D. Hoạt động khác.
25. Tại sao các nhà phân tích tài chính lại quan tâm đến xu hướng của dòng tiền tự do (Free Cash Flow – FCF)?
A. FCF cho biết khả năng công ty tạo ra tiền mặt sau khi đã chi cho hoạt động kinh doanh và đầu tư tài sản cố định, là nguồn lực để trả nợ, chi trả cổ tức và tái đầu tư.
B. FCF chỉ đơn thuần là số tiền mặt còn lại trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
C. FCF là chỉ số duy nhất phản ánh sức khỏe tài chính của công ty.
D. FCF chỉ quan trọng đối với các công ty mới thành lập.
26. Nếu một doanh nghiệp có tỷ số thanh toán hiện hành (Current Ratio) là 0.8, điều này có thể chỉ ra điều gì?
A. Doanh nghiệp có khả năng thanh toán nợ ngắn hạn rất tốt.
B. Doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn.
C. Doanh nghiệp đang sử dụng đòn bẩy tài chính hiệu quả.
D. Doanh nghiệp có lợi nhuận hoạt động cao.
27. Nếu tỷ lệ ‘Tài sản ngắn hạn trên Nợ ngắn hạn’ (Current Ratio) của một doanh nghiệp là 2.5, điều này thường được xem là:
A. Rủi ro tài chính cao.
B. Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn tốt.
C. Hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu kém.
D. Chi phí lãi vay quá cao.
28. Chỉ số Hiệu suất sử dụng tài sản (Asset Turnover) đo lường yếu tố nào của doanh nghiệp?
A. Khả năng tạo ra lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh.
B. Hiệu quả của việc sử dụng tài sản để tạo ra doanh thu.
C. Khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.
D. Cơ cấu vốn của doanh nghiệp.
29. Trong phân tích báo cáo tài chính, ‘Lợi nhuận hoạt động’ (Operating Income) thường được sử dụng để đo lường điều gì?
A. Tổng lợi nhuận sau khi trừ tất cả các chi phí, bao gồm thuế và lãi vay.
B. Khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh cốt lõi, trước ảnh hưởng của lãi vay và thuế.
C. Khả năng sinh lời từ các hoạt động tài chính.
D. Khả năng tạo ra dòng tiền từ hoạt động kinh doanh.
30. Trong phân tích báo cáo tài chính, chỉ số Khả năng thanh toán lãi vay (Interest Coverage Ratio) đo lường yếu tố nào?
A. Khả năng trả nợ gốc đúng hạn.
B. Khả năng tạo ra lợi nhuận để trang trải chi phí lãi vay.
C. Tỷ lệ nợ vay trên tổng tài sản.
D. Hiệu quả sử dụng tài sản cố định.
31. Khi phân tích tỷ suất lợi nhuận gộp (Gross Profit Margin), sự sụt giảm có thể chỉ ra điều gì?
A. Doanh nghiệp đã cắt giảm thành công chi phí bán hàng và quản lý.
B. Giá vốn hàng bán tăng nhanh hơn doanh thu bán hàng.
C. Doanh nghiệp đang bán hàng với giá cao hơn.
D. Doanh nghiệp đã cải thiện hiệu quả sản xuất.
32. Phân tích theo chiều ngang (Horizontal Analysis) báo cáo tài chính giúp đánh giá điều gì?
A. Tỷ trọng của từng khoản mục so với một khoản mục cơ sở trong cùng kỳ.
B. Sự thay đổi của các khoản mục trên báo cáo tài chính qua các kỳ kế toán.
C. Khả năng sinh lời của doanh nghiệp so với đối thủ cạnh tranh.
D. Hiệu quả sử dụng tài sản.
33. Phân tích báo cáo tài chính của một công ty cho thấy lợi nhuận sau thuế tăng mạnh, nhưng dòng tiền từ hoạt động kinh doanh lại âm. Điều này có thể chỉ ra điều gì?
A. Doanh nghiệp đang có hoạt động kinh doanh rất hiệu quả.
B. Doanh nghiệp đang tích lũy hàng tồn kho hoặc các khoản phải thu tăng mạnh.
C. Doanh nghiệp đang bán tài sản cố định để tạo ra lợi nhuận.
D. Doanh nghiệp đang giảm nợ vay.
34. Trong phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ, khoản mục nào sau đây thuộc về dòng tiền từ hoạt động đầu tư?
A. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu.
B. Tiền chi mua sắm tài sản cố định.
C. Tiền trả nợ gốc vay.
D. Tiền thu từ bán hàng.
35. Phân tích chỉ số ‘Lợi nhuận trên tổng tài sản’ (ROA) cho biết điều gì về doanh nghiệp?
A. Hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu.
B. Khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh dựa trên tổng tài sản.
C. Mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính.
D. Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn.
36. Phân tích chỉ số ‘Vòng quay tài sản cố định’ (Fixed Asset Turnover) giúp đánh giá điều gì?
A. Hiệu quả sử dụng vốn lưu động.
B. Hiệu quả của việc sử dụng tài sản cố định để tạo ra doanh thu.
C. Khả năng thanh toán các khoản nợ dài hạn.
D. Tỷ lệ lợi nhuận gộp.
37. Theo quan điểm phân tích phổ biến, chỉ số Vòng quay hàng tồn kho (Inventory Turnover) tăng lên cho thấy điều gì?
A. Doanh nghiệp đang bán hàng chậm.
B. Hàng tồn kho của doanh nghiệp có thể bị lỗi thời hoặc ế thừa.
C. Doanh nghiệp đang quản lý hàng tồn kho hiệu quả hơn.
D. Chi phí lưu kho của doanh nghiệp tăng lên.
38. Khi phân tích cơ cấu nguồn vốn, tỷ số Nợ phải trả / Tổng tài sản tăng lên cho thấy điều gì?
A. Doanh nghiệp ngày càng phụ thuộc nhiều hơn vào vốn chủ sở hữu.
B. Mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp đang giảm.
C. Doanh nghiệp ngày càng phụ thuộc nhiều hơn vào các khoản nợ.
D. Khả năng thanh toán ngắn hạn của doanh nghiệp được cải thiện.
39. Phân tích theo chiều dọc (Vertical Analysis) báo cáo tài chính giúp đánh giá điều gì?
A. Sự thay đổi của các khoản mục theo thời gian.
B. Tỷ trọng của từng khoản mục so với một khoản mục cơ sở trong cùng kỳ.
C. So sánh hiệu quả hoạt động với các doanh nghiệp cùng ngành.
D. Xu hướng tăng trưởng doanh thu của doanh nghiệp.
40. Trong phân tích báo cáo tài chính, yếu tố nào sau đây được coi là thước đo chính cho khả năng sinh lời từ hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp?
A. Tổng tài sản
B. Lợi nhuận gộp
C. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
D. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
41. Theo quan điểm phân tích phổ biến, chỉ số Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) cao thường phản ánh điều gì?
A. Doanh nghiệp có cơ cấu nợ cao.
B. Doanh nghiệp sử dụng vốn chủ sở hữu kém hiệu quả.
C. Doanh nghiệp tạo ra lợi nhuận tốt trên mỗi đồng vốn đầu tư của chủ sở hữu.
D. Doanh nghiệp có chi phí hoạt động thấp.
42. Khi phân tích báo cáo tài chính, việc so sánh tỷ số P/E (Giá trên Thu nhập) của một công ty với các công ty cùng ngành là nhằm mục đích gì?
A. Đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh.
B. Đánh giá mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính.
C. Đánh giá xem cổ phiếu của công ty có đang bị định giá quá cao hay quá thấp so với thị trường.
D. Đánh giá khả năng thanh toán nợ.
43. Trong phân tích báo cáo tài chính, khoản mục nào sau đây thường được xem xét để đánh giá khả năng sinh lời từ hoạt động chính?
A. Lợi nhuận khác
B. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh
C. Lợi nhuận từ hoạt động tài chính
D. Lợi nhuận khác trước thuế
44. Khi xem xét báo cáo tài chính, nếu doanh nghiệp có tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu cao, điều này có thể hàm ý gì?
A. Doanh nghiệp có rủi ro tài chính thấp.
B. Doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi tái cấp vốn hoặc huy động thêm nợ trong tương lai.
C. Doanh nghiệp sử dụng vốn chủ sở hữu rất hiệu quả.
D. Doanh nghiệp có khả năng sinh lời cao hơn.
45. Trong phân tích báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, khoản mục ‘Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ’ phản ánh yếu tố nào?
A. Lợi nhuận ròng sau thuế của doanh nghiệp.
B. Tổng giá trị hàng hóa, dịch vụ mà doanh nghiệp đã bán ra trong kỳ.
C. Chi phí bỏ ra để sản xuất hàng hóa, dịch vụ.
D. Lợi nhuận trước thuế và lãi vay.
46. Trong phân tích báo cáo tài chính, ‘Lợi nhuận ròng’ (Net Profit) là kết quả sau khi đã trừ đi những yếu tố nào?
A. Chỉ chi phí giá vốn hàng bán.
B. Chi phí hoạt động và chi phí thuế.
C. Chi phí hoạt động, chi phí lãi vay và chi phí thuế.
D. Chỉ chi phí thuế.
47. Theo quan điểm phân tích phổ biến, chỉ số Vòng quay khoản phải thu càng cao thể hiện điều gì?
A. Doanh nghiệp thu hồi nợ chậm.
B. Hiệu quả quản lý các khoản phải thu của doanh nghiệp tốt.
C. Doanh nghiệp có chính sách tín dụng quá lỏng lẻo.
D. Doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc bán hàng.
48. Theo quan điểm phân tích phổ biến, một doanh nghiệp có ‘Chu kỳ chuyển đổi tiền tệ’ (Cash Conversion Cycle) càng ngắn thì càng có ý nghĩa gì?
A. Doanh nghiệp đang quản lý hàng tồn kho kém hiệu quả.
B. Doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc thu hồi nợ phải thu.
C. Doanh nghiệp quản lý vốn lưu động hiệu quả và có khả năng tài trợ hoạt động tốt.
D. Doanh nghiệp có tỷ lệ chi phí hoạt động cao.
49. Theo quan điểm phân tích phổ biến, chỉ số ‘Nợ phải trả trên Vốn chủ sở hữu’ (Debt-to-Equity Ratio) cao cho thấy điều gì?
A. Doanh nghiệp có rủi ro tài chính thấp.
B. Doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào vốn vay hơn vốn chủ sở hữu.
C. Doanh nghiệp có khả năng sinh lời cao.
D. Doanh nghiệp có hiệu quả sử dụng tài sản tốt.
50. Theo nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung (GAAP) tại Việt Nam, báo cáo tài chính nào sau đây là bắt buộc phải lập?
A. Báo cáo phân tích thị trường.
B. Báo cáo phân tích đối thủ cạnh tranh.
C. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
D. Báo cáo kế hoạch kinh doanh.
51. Khi phân tích Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, ‘Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh’ (Net Cash Flow from Operating Activities) cho biết điều gì quan trọng nhất?
A. Khả năng công ty tạo ra lợi nhuận từ các khoản đầu tư dài hạn.
B. Khả năng công ty tạo ra tiền mặt từ hoạt động sản xuất, kinh doanh cốt lõi.
C. Khả năng công ty huy động vốn từ thị trường chứng khoán.
D. Khả năng công ty thanh toán các khoản nợ dài hạn.
52. Khi phân tích báo cáo tài chính, ‘vốn lưu động ròng’ (Net Working Capital) được tính như thế nào?
A. Tài sản ngắn hạn trừ đi Nợ ngắn hạn.
B. Tài sản dài hạn trừ đi Nợ dài hạn.
C. Tài sản lưu động trừ đi Nợ dài hạn.
D. Tài sản dài hạn trừ đi Nợ ngắn hạn.
53. Theo VAS 27 ‘Kế toán cho thuê tài sản’, thuê tài sản tài chính là gì?
A. Một hợp đồng cho thuê mà bên cho thuê chuyển toàn bộ rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu tài sản.
B. Một hợp đồng cho thuê mà bên cho thuê chỉ chuyển giao quyền sử dụng tài sản.
C. Một hợp đồng cho thuê mà bên đi thuê không có quyền lựa chọn mua tài sản.
D. Một hợp đồng cho thuê mà bên cho thuê giữ lại hầu hết các rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu tài sản.
54. Nếu giá trị hàng tồn kho (theo phương pháp FIFO) được sử dụng trong môi trường lạm phát, điều gì xảy ra với lợi nhuận trước thuế và thuế thu nhập doanh nghiệp so với phương pháp LIFO (nếu được áp dụng)?
A. Lợi nhuận trước thuế và thuế TNDN sẽ thấp hơn theo FIFO.
B. Lợi nhuận trước thuế và thuế TNDN sẽ cao hơn theo FIFO.
C. Lợi nhuận trước thuế sẽ thấp hơn theo FIFO, nhưng thuế TNDN có thể tương đương.
D. Lợi nhuận trước thuế sẽ cao hơn theo FIFO, nhưng thuế TNDN có thể thấp hơn.
55. Theo VAS 24 ‘Báo cáo lưu chuyển tiền tệ’, các khoản mục nào sau đây được phân loại vào hoạt động tài chính?
A. Tiền thu từ bán hàng hóa, dịch vụ.
B. Tiền chi trả cho nhà cung cấp.
C. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp.
D. Tiền chi mua sắm tài sản cố định.
56. Theo VAS 15 ‘Bất động sản đầu tư’, khi một bất động sản đầu tư được ghi nhận theo giá trị hợp lý, những thay đổi về giá trị đó được ghi nhận vào đâu?
A. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
B. Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu.
C. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
D. Báo cáo tài chính khác.
57. Một doanh nghiệp có tỷ suất lợi nhuận gộp (Gross Profit Margin) là 30% và biên lợi nhuận ròng (Net Profit Margin) là 10%. Điều này cho thấy rằng chi phí hoạt động (không bao gồm giá vốn) chiếm bao nhiêu phần trăm doanh thu?
A. 10%.
B. 20%.
C. 30%.
D. 40%.
58. Chỉ số ‘Biên lợi nhuận ròng’ (Net Profit Margin) của một công ty giảm từ 15% xuống 12%. Nếu doanh thu không đổi, điều này cho thấy điều gì?
A. Chi phí hoạt động hoặc thuế thu nhập doanh nghiệp đã tăng lên so với doanh thu.
B. Giá vốn hàng bán đã giảm.
C. Hiệu quả sử dụng tài sản đã tăng.
D. Khả năng thanh toán ngắn hạn đã cải thiện.
59. Chỉ số ‘Vòng quay hàng tồn kho’ (Inventory Turnover) tăng lên từ 4 lần lên 6 lần trong một năm, cho thấy điều gì?
A. Doanh nghiệp bán hàng chậm hơn.
B. Doanh nghiệp quản lý hàng tồn kho hiệu quả hơn.
C. Doanh nghiệp đang giữ quá nhiều hàng tồn kho.
D. Chi phí lưu kho của doanh nghiệp đang tăng.
60. Tỷ suất khả năng thanh toán nợ ngắn hạn (Current Ratio) của công ty là 1.5. Điều này có nghĩa là gì?
A. Cứ mỗi 1 đồng nợ ngắn hạn, công ty có 1.5 đồng tài sản ngắn hạn.
B. Cứ mỗi 1 đồng tài sản ngắn hạn, công ty có 1.5 đồng nợ ngắn hạn.
C. Cứ mỗi 1.5 đồng tài sản ngắn hạn, công ty có 1 đồng nợ ngắn hạn.
D. Cứ mỗi 1.5 đồng tài sản dài hạn, công ty có 1 đồng nợ ngắn hạn.
61. Khi phân tích tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), yếu tố nào sau đây có xu hướng làm tăng tỷ suất này một cách bền vững nếu không có sự thay đổi về cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động?
A. Tăng tỷ lệ nợ vay.
B. Tăng biên lợi nhuận gộp.
C. Tăng vòng quay tài sản.
D. Giảm thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp.
62. Trong phân tích báo cáo tài chính, chỉ số ‘Nợ phải trả trên Vốn chủ sở hữu’ (Debt-to-Equity Ratio) đo lường điều gì?
A. Khả năng tạo ra lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh.
B. Hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp.
C. Mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp.
D. Khả năng thanh toán các khoản chi phí hoạt động.
63. Một doanh nghiệp có thời gian thu tiền từ khách hàng là 45 ngày và thời gian thanh toán cho nhà cung cấp là 30 ngày. Chu kỳ tiền mặt của doanh nghiệp là bao nhiêu ngày?
A. 15 ngày.
B. 75 ngày.
C. 10 ngày.
D. 12 ngày.
64. Nếu một công ty có tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) cao hơn đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành, điều này chủ yếu cho thấy điều gì?
A. Công ty có cơ cấu vốn hiệu quả hơn.
B. Công ty sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận hiệu quả hơn.
C. Công ty có khả năng tạo ra lợi nhuận ròng cao hơn.
D. Công ty có đòn bẩy tài chính cao hơn.
65. Theo nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung (GAAP) tại Việt Nam, khoản mục nào sau đây KHÔNG được trình bày trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp trực tiếp?
A. Tiền thu từ bán hàng hóa.
B. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa, dịch vụ.
C. Khấu hao tài sản cố định.
D. Tiền chi trả lương cho người lao động.
66. Nếu một công ty có Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 20% và tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 15%. Điều này hàm ý rằng:
A. Công ty đang sử dụng đòn bẩy tài chính âm.
B. Công ty đang sử dụng đòn bẩy tài chính dương và có hiệu quả.
C. Công ty có hiệu quả hoạt động kém hơn so với việc sử dụng vốn vay.
D. Chi phí lãi vay của công ty rất cao.
67. Khoản mục nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền từ hoạt động kinh doanh theo phương pháp gián tiếp?
A. Khấu hao tài sản cố định.
B. Lãi từ thanh lý tài sản cố định.
C. Tiền thu từ bán cổ phiếu.
D. Thay đổi trong khoản phải thu.
68. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), khi nào doanh thu bán hàng được ghi nhận?
A. Khi khách hàng đặt hàng.
B. Khi hàng hóa được giao và doanh nghiệp có thể xác định được giá trị.
C. Khi nhận được tiền thanh toán từ khách hàng.
D. Khi hợp đồng bán hàng được ký kết.
69. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), chi phí lãi vay được vốn hóa khi nào?
A. Khi doanh nghiệp có lợi nhuận cao.
B. Khi lãi vay vượt quá một ngưỡng nhất định.
C. Khi khoản vay trực tiếp được sử dụng để tài trợ cho việc tài sản dở dang cần thời gian dài để sẵn sàng cho mục đích sử dụng hoặc bán.
D. Khi doanh nghiệp có nhu cầu giảm chi phí tài chính trong kỳ.
70. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D) phát sinh trong giai đoạn nào được vốn hóa?
A. Chỉ giai đoạn nghiên cứu.
B. Chỉ giai đoạn phát triển.
C. Cả giai đoạn nghiên cứu và phát triển.
D. Không chi phí nào trong R&D được vốn hóa theo VAS.
71. Một doanh nghiệp có Vòng quay hàng tồn kho là 5 lần trong năm tài chính. Nếu giá vốn hàng bán là 500 tỷ đồng, giá trị hàng tồn kho bình quân là bao nhiêu?
A. 100 tỷ đồng.
B. 2.500 tỷ đồng.
C. 50 tỷ đồng.
D. 500 tỷ đồng.
72. Trong phân tích báo cáo tài chính, ‘lợi thế thương mại’ (goodwill) được ghi nhận khi nào và nó thuộc nhóm tài sản nào?
A. Khi mua lại một doanh nghiệp khác với giá cao hơn giá trị tài sản thuần có thể xác định được, thuộc tài sản ngắn hạn.
B. Khi tự tạo ra thương hiệu mạnh, thuộc tài sản ngắn hạn.
C. Khi mua lại một doanh nghiệp khác với giá cao hơn giá trị tài sản thuần có thể xác định được, thuộc tài sản dài hạn (vô hình).
D. Khi doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, thuộc tài sản dài hạn (vô hình).
73. Một doanh nghiệp có Vòng quay các khoản phải thu là 10 lần trong năm. Nếu doanh thu bán hàng chưa thu tiền là 1.000 tỷ đồng, số ngày trung bình để thu tiền từ khách hàng là bao nhiêu (giả sử 1 năm có 365 ngày)?
A. 36.5 ngày.
B. 100 ngày.
C. 365 ngày.
D. 10 ngày.
74. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) của công ty là 15%. Nếu tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) là 10% và chi phí lãi vay trung bình là 5%, điều này cho thấy điều gì về đòn bẩy tài chính?
A. Doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính âm.
B. Doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính dương và hiệu quả.
C. Doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính dương nhưng không hiệu quả.
D. Doanh nghiệp không sử dụng đòn bẩy tài chính.
75. Nếu một doanh nghiệp có tỷ suất lợi nhuận ròng (Net Profit Margin) giảm nhưng vòng quay tài sản (Asset Turnover) tăng, ảnh hưởng tổng thể đến tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) là gì?
A. ROA chắc chắn tăng.
B. ROA chắc chắn giảm.
C. ROA có thể tăng, giảm hoặc không đổi tùy thuộc vào mức độ thay đổi của mỗi yếu tố.
D. ROA không bị ảnh hưởng.
76. Nếu tỷ số nợ ngắn hạn trên vốn chủ sở hữu (Debt to Equity Ratio) tăng lên, điều đó thường phản ánh điều gì về rủi ro tài chính của doanh nghiệp?
A. Rủi ro tài chính giảm
B. Rủi ro tài chính tăng
C. Khả năng sinh lời tăng
D. Tính thanh khoản được cải thiện
77. Khoản mục nào sau đây KHÔNG thuộc Báo cáo lưu chuyển tiền tệ hoạt động kinh doanh?
A. Tiền thu từ bán hàng
B. Tiền chi trả cho người lao động
C. Tiền chi mua sắm tài sản cố định
D. Tiền thu lãi tiền gửi ngân hàng
78. Trong phân tích báo cáo tài chính, ‘Doanh thu hoạt động tài chính’ thường bao gồm các khoản mục nào?
A. Tiền lãi cho vay, cổ tức được chia
B. Lợi nhuận từ thanh lý tài sản cố định
C. Doanh thu từ hoạt động sản xuất kinh doanh chính
D. Thu nhập từ nhượng bán bản quyền
79. Chỉ số biên lợi nhuận ròng (Net Profit Margin) được tính bằng công thức nào?
A. Lợi nhuận gộp / Doanh thu thuần
B. Lợi nhuận hoạt động / Doanh thu thuần
C. Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần
D. Lợi nhuận trước thuế / Vốn chủ sở hữu
80. Chỉ số vòng quay hàng tồn kho (Inventory Turnover Ratio) được tính toán như thế nào?
A. Doanh thu thuần / Hàng tồn kho bình quân
B. Lợi nhuận gộp / Hàng tồn kho bình quân
C. Giá vốn hàng bán / Hàng tồn kho bình quân
D. Doanh thu bán hàng / Vốn lưu động
81. Trong phân tích báo cáo tài chính, ‘Doanh thu chưa thực hiện’ (Unearned Revenue) được phản ánh ở đâu?
A. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, phần doanh thu
B. Bảng cân đối kế toán, phần Nợ phải trả
C. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, phần hoạt động kinh doanh
D. Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu
82. Phân tích theo chiều dọc (Vertical Analysis) của Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giúp đánh giá điều gì?
A. Xu hướng thay đổi của từng khoản mục qua các kỳ
B. Tỷ trọng của từng khoản mục chi phí/doanh thu so với doanh thu thuần
C. So sánh hiệu quả hoạt động với các doanh nghiệp khác
D. Khả năng tạo ra dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
83. Theo thông lệ kế toán Việt Nam, khoản mục nào sau đây được phân loại là Tài sản ngắn hạn trên Bảng cân đối kế toán?
A. Nhà xưởng và máy móc thiết bị
B. Các khoản phải thu khách hàng có thời hạn thu hồi trên 12 tháng
C. Hàng tồn kho thành phẩm
D. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
84. Nếu doanh nghiệp có tỷ số khả năng thanh toán nhanh (Quick Ratio) thấp hơn tỷ số thanh toán hiện thời (Current Ratio), điều này thường cho thấy điều gì?
A. Hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn trong tài sản ngắn hạn
B. Doanh nghiệp có nhiều khoản phải thu khó đòi
C. Doanh nghiệp đang sử dụng nhiều nợ ngắn hạn
D. Khả năng sinh lời của doanh nghiệp đang tăng
85. Khoản mục nào sau đây được coi là chi phí hoạt động chính của doanh nghiệp trong Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh?
A. Chi phí lãi vay
B. Chi phí quản lý doanh nghiệp
C. Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
D. Chi phí khác
86. Nếu một doanh nghiệp giảm thời gian vòng quay hàng tồn kho, điều này có ý nghĩa tích cực gì?
A. Hàng tồn kho lỗi thời hoặc bị ứ đọng
B. Doanh nghiệp bán hàng chậm hơn
C. Doanh nghiệp quản lý hàng tồn kho hiệu quả hơn
D. Chi phí lưu kho tăng lên
87. Nếu một doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng nhưng tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) lại giảm, điều này có thể gợi ý điều gì?
A. Doanh nghiệp đang sử dụng đòn bẩy tài chính hiệu quả hơn
B. Vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp đã tăng nhanh hơn lợi nhuận sau thuế
C. Doanh thu bán hàng của doanh nghiệp đang sụt giảm mạnh
D. Tỷ lệ nợ của doanh nghiệp đang giảm
88. Trong phân tích báo cáo tài chính, chỉ số vòng quay khoản phải thu (Accounts Receivable Turnover) đo lường điều gì?
A. Hiệu quả quản lý hàng tồn kho
B. Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn
C. Hiệu quả thu hồi công nợ từ khách hàng
D. Khả năng tạo ra lợi nhuận từ tài sản
89. Chỉ số thanh toán hiện thời (Current Ratio) được tính như thế nào?
A. Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn
B. (Tài sản ngắn hạn – Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn
C. Tổng tài sản / Tổng nợ phải trả
D. Vốn lưu động / Doanh thu thuần
90. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận gộp của doanh nghiệp?
A. Giá vốn hàng bán
B. Doanh thu bán hàng
C. Chi phí bán hàng
D. Chiết khấu thương mại
91. Khi phân tích cấu trúc nguồn vốn, tỷ lệ Nợ phải trả trên Tổng tài sản (Debt to Assets Ratio) càng cao cho thấy điều gì?
A. Doanh nghiệp có khả năng sinh lời cao
B. Doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào nợ vay
C. Doanh nghiệp có tính thanh khoản tốt
D. Doanh nghiệp có hiệu quả sử dụng tài sản cao
92. Theo mô hình phân tích DuPont, lợi suất trên vốn chủ sở hữu (ROE) được phân rã thành các yếu tố nào?
A. Lợi nhuận ròng, Vòng quay tài sản, Đòn bẩy tài chính
B. Lợi nhuận gộp, Chi phí hoạt động, Vốn chủ sở hữu
C. Doanh thu thuần, Giá vốn hàng bán, Lợi nhuận hoạt động
D. Tài sản ngắn hạn, Tài sản dài hạn, Nợ phải trả
93. Doanh nghiệp đang xem xét việc mở rộng sản xuất và cần đánh giá khả năng vay vốn. Chỉ số nào sau đây là quan trọng nhất để ngân hàng xem xét?
A. Tỷ suất lợi nhuận gộp
B. Tỷ suất thanh toán nhanh
C. Tỷ suất nợ trên vốn chủ sở hữu
D. Vòng quay hàng tồn kho
94. Phân tích theo chiều ngang (Horizontal Analysis) của báo cáo tài chính nhằm mục đích gì?
A. So sánh các khoản mục của doanh nghiệp với các doanh nghiệp cùng ngành
B. Phân tích xu hướng thay đổi của từng khoản mục qua các kỳ kế toán
C. Đánh giá tỷ trọng của từng khoản mục so với tổng thể trong một kỳ
D. Xác định khả năng thanh toán nợ của doanh nghiệp
95. Trong phân tích báo cáo tài chính, ‘Chi phí trả trước dài hạn’ được phân loại là gì trên Bảng cân đối kế toán?
A. Tài sản ngắn hạn
B. Nợ phải trả ngắn hạn
C. Tài sản dài hạn
D. Nguồn vốn chủ sở hữu
96. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ được chia thành mấy loại hoạt động chính?
A. Hai: Hoạt động kinh doanh và Hoạt động tài chính
B. Ba: Hoạt động kinh doanh, Hoạt động đầu tư và Hoạt động tài chính
C. Bốn: Hoạt động kinh doanh, Hoạt động đầu tư, Hoạt động tài chính và Hoạt động bất thường
D. Một: Hoạt động kinh doanh
97. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) được tính toán như thế nào?
A. Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản
B. Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân
C. Lợi nhuận gộp / Doanh thu thuần
D. Lợi nhuận hoạt động / Doanh thu bán hàng
98. Chỉ số Earning Per Share (EPS) được tính bằng cách nào?
A. (Lợi nhuận sau thuế – Cổ tức ưu đãi) / Số lượng cổ phiếu phổ thông đang lưu hành
B. Lợi nhuận trước thuế / Số lượng cổ phiếu phổ thông đang lưu hành
C. Lợi nhuận gộp / Số lượng cổ phiếu phổ thông đang lưu hành
D. Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản
99. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam, chi phí khấu hao tài sản cố định được phân loại là khoản mục nào trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp gián tiếp?
A. Cộng vào lợi nhuận trước thuế
B. Trừ khỏi lợi nhuận trước thuế
C. Là dòng tiền từ hoạt động đầu tư
D. Là dòng tiền từ hoạt động tài chính
100. Khoản mục nào sau đây thường được xem là chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động chính của doanh nghiệp?
A. Tỷ suất thanh toán hiện thời
B. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA)
C. Tỷ suất nợ trên vốn chủ sở hữu
D. Vòng quay khoản phải thu
101. Phân tích theo chiều ngang (Horizontal Analysis) của Bảng cân đối kế toán tập trung vào việc:
A. Biểu thị mỗi khoản mục dưới dạng tỷ lệ phần trăm của tổng tài sản.
B. So sánh sự thay đổi (tuyệt đối và tương đối) của các khoản mục qua các kỳ kế toán khác nhau.
C. Đánh giá tỷ trọng của mỗi khoản mục so với tổng doanh thu.
D. Xem xét mối quan hệ giữa các khoản mục trên cùng một báo cáo.
102. Khoản mục nào sau đây được trình bày trên Bảng cân đối kế toán?
A. Doanh thu bán hàng.
B. Chi phí lãi vay.
C. Phải thu khách hàng.
D. Lợi nhuận sau thuế.
103. Nếu một doanh nghiệp vay một khoản tiền lớn để đầu tư vào tài sản cố định, điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến Bảng cân đối kế toán?
A. Tăng tài sản cố định và giảm nợ phải trả.
B. Tăng tài sản cố định và tăng nợ phải trả.
C. Giảm tài sản cố định và tăng vốn chủ sở hữu.
D. Tăng tài sản lưu động và giảm tài sản cố định.
104. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi phân tích khả năng thanh toán dài hạn của doanh nghiệp?
A. Tỷ suất lợi nhuận gộp.
B. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và khả năng tạo ra dòng tiền.
C. Vòng quay hàng tồn kho.
D. Tỷ suất sinh lời trên doanh thu.
105. Nếu một doanh nghiệp giảm mạnh giá trị hàng tồn kho bằng cách bán với giá chiết khấu cao, điều này có thể ảnh hưởng như thế nào đến các chỉ số tài chính?
A. Tăng lợi nhuận gộp và giảm vòng quay hàng tồn kho.
B. Giảm lợi nhuận gộp và tăng vòng quay hàng tồn kho.
C. Tăng lợi nhuận ròng và tăng tỷ lệ khả năng thanh toán hiện thời.
D. Giảm lợi nhuận hoạt động và tăng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.
106. Chỉ số khả năng thanh toán nhanh (Quick Ratio hay Acid-Test Ratio) khác với khả năng thanh toán hiện thời ở điểm nào?
A. Bao gồm tất cả các tài sản ngắn hạn.
B. Loại trừ hàng tồn kho và các khoản mục kém thanh khoản khác khỏi tài sản ngắn hạn.
C. Chỉ tính toán dựa trên tài sản cố định.
D. Bao gồm cả tài sản dài hạn.
107. Trong phân tích báo cáo tài chính, chỉ số khả năng thanh toán hiện thời (Current Ratio) được tính như thế nào?
A. Tổng tài sản ngắn hạn / Tổng nợ ngắn hạn
B. Tổng tài sản / Tổng nợ phải trả
C. Tài sản lưu động bình quân / Nợ ngắn hạn bình quân
D. Tài sản luân chuyển / Nợ ngắn hạn
108. Phân tích theo chiều dọc (Vertical Analysis) của Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh tập trung vào việc:
A. So sánh các khoản mục của doanh nghiệp với các kỳ trước.
B. Biểu thị mỗi khoản mục trên báo cáo dưới dạng tỷ lệ phần trăm của một khoản mục cơ sở (thường là Doanh thu thuần).
C. So sánh các khoản mục của doanh nghiệp với các doanh nghiệp cùng ngành.
D. Xem xét sự thay đổi tuyệt đối của các khoản mục qua các kỳ.
109. Tỷ suất sinh lời trên doanh thu thuần (Net Profit Margin) được tính như thế nào?
A. Lợi nhuận gộp / Doanh thu thuần
B. Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần
C. Lợi nhuận hoạt động / Doanh thu thuần
D. Lợi nhuận trước thuế / Doanh thu thuần
110. Mục đích chính của việc phân tích báo cáo tài chính đối với ban quản lý doanh nghiệp là gì?
A. Đánh giá xem liệu họ có nên bán cổ phiếu của công ty hay không.
B. Đưa ra các quyết định quản trị, cải thiện hiệu quả hoạt động và lập kế hoạch tương lai.
C. Xác định liệu ngân hàng có nên cho doanh nghiệp vay tiền hay không.
D. Biết được giá trị thị trường của doanh nghiệp.
111. Lợi nhuận gộp (Gross Profit) phản ánh điều gì?
A. Tổng lợi nhuận sau khi trừ tất cả các chi phí hoạt động và thuế.
B. Doanh thu bán hàng trừ đi giá vốn hàng bán.
C. Lợi nhuận có được từ các hoạt động tài chính của doanh nghiệp.
D. Lợi nhuận sau khi trừ đi tất cả các chi phí, bao gồm cả chi phí lãi vay và thuế.
112. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE – Return on Equity) đo lường điều gì?
A. Khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh chính của tài sản.
B. Hiệu quả sử dụng tổng tài sản để tạo ra lợi nhuận.
C. Khả năng tạo ra lợi nhuận từ vốn đầu tư của chủ sở hữu.
D. Tỷ lệ giữa lợi nhuận sau thuế và doanh thu thuần.
113. Chỉ số EPS (Earnings Per Share) là gì và đo lường điều gì?
A. Tổng lợi nhuận của doanh nghiệp chia cho tổng số cổ phiếu đang lưu hành, đo lường khả năng sinh lời trên mỗi cổ phiếu.
B. Lợi nhuận trước thuế chia cho số lượng cổ phiếu phổ thông, đo lường khả năng sinh lời trước chi phí tài chính.
C. Lợi nhuận sau thuế chia cho vốn chủ sở hữu, đo lường hiệu quả sử dụng vốn cổ đông.
D. Doanh thu thuần chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành, đo lường hiệu quả kinh doanh trên mỗi cổ phiếu.
114. Nếu một doanh nghiệp có vòng quay các khoản phải thu (Accounts Receivable Turnover) thấp, điều này có thể ám chỉ điều gì?
A. Doanh nghiệp đang thu tiền từ khách hàng rất nhanh chóng.
B. Doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc thu hồi công nợ.
C. Doanh nghiệp có chính sách tín dụng quá chặt chẽ.
D. Doanh nghiệp có lượng hàng tồn kho thấp.
115. Khoản mục nào sau đây được trình bày trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh?
A. Hàng tồn kho.
B. Phải trả người bán.
C. Chi phí bán hàng.
D. Tài sản cố định hữu hình.
116. Khi phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ, khoản mục nào sau đây thuộc về hoạt động kinh doanh?
A. Thanh toán tiền mua sắm tài sản cố định.
B. Nhận tiền lãi vay từ hoạt động đầu tư.
C. Trả nợ gốc vay ngân hàng.
D. Nhận tiền thanh toán từ khách hàng cho hàng hóa, dịch vụ.
117. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục đích chính của việc phân tích báo cáo tài chính đối với nhà đầu tư?
A. Đánh giá hiệu quả hoạt động và sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.
B. Dự báo xu hướng tương lai và đưa ra quyết định đầu tư.
C. Xác định các khoản chi phí hành chính không cần thiết để cắt giảm.
D. So sánh hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh.
118. Phân tích tỷ suất lợi nhuận biên (Profit Margin) giúp đánh giá điều gì?
A. Khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.
B. Hiệu quả quản lý chi phí và khả năng tạo ra lợi nhuận trên mỗi đồng doanh thu.
C. Tốc độ luân chuyển của hàng tồn kho.
D. Cấu trúc vốn của doanh nghiệp.
119. Khoản mục nào sau đây được phân loại là nợ phải trả ngắn hạn trên Bảng cân đối kế toán?
A. Khoản vay dài hạn ngân hàng.
B. Phải trả người lao động.
C. Vốn cổ phần.
D. Lợi nhuận giữ lại.
120. Chỉ số vòng quay tổng tài sản (Total Asset Turnover Ratio) đo lường điều gì?
A. Khả năng doanh nghiệp tạo ra lợi nhuận trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu.
B. Khả năng doanh nghiệp sử dụng hiệu quả tổng tài sản để tạo ra doanh thu.
C. Khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.
D. Tốc độ bán hàng tồn kho.
121. Khi một doanh nghiệp phát hành cổ phiếu mới, điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến cơ cấu vốn của doanh nghiệp?
A. Tăng nợ vay và giảm vốn chủ sở hữu.
B. Giảm nợ vay và tăng vốn chủ sở hữu.
C. Tăng vốn chủ sở hữu và có thể làm giảm tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.
D. Giảm vốn chủ sở hữu và tăng lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu.
122. Chỉ số vòng quay hàng tồn kho (Inventory Turnover Ratio) cao thường cho thấy điều gì?
A. Doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong việc bán hàng.
B. Hàng tồn kho được quản lý hiệu quả và bán ra nhanh chóng.
C. Doanh nghiệp có quá nhiều hàng tồn kho.
D. Lợi nhuận gộp của doanh nghiệp rất thấp.
123. Việc phân tích báo cáo tài chính giúp các chủ nợ đánh giá chủ yếu yếu tố nào?
A. Khả năng sinh lời của hoạt động kinh doanh.
B. Khả năng trả nợ và thanh toán lãi vay.
C. Hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu.
D. Tốc độ tăng trưởng doanh thu.
124. Nếu một doanh nghiệp có tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio) rất cao, điều này có thể chỉ ra điều gì?
A. Doanh nghiệp hoạt động rất hiệu quả và ít phụ thuộc vào vay nợ.
B. Doanh nghiệp có mức độ rủi ro tài chính cao do phụ thuộc nhiều vào vốn vay.
C. Doanh nghiệp có khả năng sinh lời cao từ việc sử dụng đòn bẩy tài chính.
D. Doanh nghiệp có lượng tiền mặt dồi dào.
125. Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA – Return on Assets) cho biết điều gì?
A. Khả năng tạo ra lợi nhuận từ vốn đầu tư của chủ sở hữu.
B. Hiệu quả sử dụng tổng tài sản để tạo ra lợi nhuận sau thuế.
C. Khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp.
D. Tỷ lệ giữa lợi nhuận gộp và doanh thu thuần.