1. Đâu là mục đích chính của việc lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Statement of Cash Flows)?
A. Trình bày chi tiết doanh thu bán hàng và giá vốn hàng bán trong kỳ.
B. Phân tích lợi nhuận hoạt động và lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp.
C. Cung cấp thông tin về các dòng tiền vào và dòng tiền ra của doanh nghiệp trong kỳ.
D. Thể hiện cơ cấu tài sản và nguồn vốn của doanh nghiệp tại một thời điểm.
2. Khi một doanh nghiệp thực hiện nghiệp vụ ‘Ghi nhận doanh thu cung cấp dịch vụ chưa thanh toán’ (Revenue earned but not yet received in cash), điều gì sẽ xảy ra với các yếu tố kế toán?
A. Tài sản (Tiền mặt) tăng, Vốn chủ sở hữu (Doanh thu) tăng.
B. Tài sản (Phải thu khách hàng) tăng, Vốn chủ sở hữu (Doanh thu) tăng.
C. Nợ phải trả tăng, Vốn chủ sở hữu giảm.
D. Tài sản (Tiền mặt) giảm, Nợ phải trả tăng.
3. Khi một doanh nghiệp nhận trước tiền thuê của khách hàng cho 1 năm, khoản tiền này ban đầu được ghi nhận là:
A. Doanh thu chưa thực hiện (Unearned Revenue) – một khoản Nợ phải trả.
B. Doanh thu của kỳ hiện tại.
C. Phải thu khách hàng.
D. Chi phí trả trước.
4. Doanh nghiệp C mua một tài sản cố định trị giá 100.000.000 VNĐ và dự kiến khấu hao trong 10 năm theo phương pháp đường thẳng. Mức khấu hao hàng năm là bao nhiêu?
A. 10.000.000 VNĐ.
B. 100.000.000 VNĐ.
C. 5.000.000 VNĐ.
D. 20.000.000 VNĐ.
5. Theo nguyên tắc kế toán, chi phí nào sau đây được coi là ‘Chi phí trả trước’ (Prepaid Expense) và sẽ được phân bổ dần trong tương lai?
A. Tiền điện nước sử dụng trong tháng này.
B. Tiền thuê văn phòng thanh toán trước cho 6 tháng.
C. Chi phí khấu hao tài sản cố định trong kỳ.
D. Lãi vay phải trả cho ngân hàng.
6. Khoản mục nào sau đây thuộc loại Tài sản ngắn hạn (Current Assets)?
A. Nhà xưởng sản xuất.
B. Phải thu khách hàng.
C. Vay dài hạn ngân hàng.
D. Thiết bị văn phòng.
7. Theo nguyên tắc kế toán dồn tích (Accrual Basis Accounting), doanh thu được ghi nhận khi nào?
A. Khi nhận được tiền mặt từ khách hàng.
B. Khi hàng hóa được giao hoặc dịch vụ được cung cấp, bất kể việc thanh toán đã xảy ra hay chưa.
C. Khi có thông báo về việc khách hàng sẽ thanh toán trong tương lai.
D. Khi doanh nghiệp có đủ hóa đơn chứng từ.
8. Khi doanh nghiệp trả lương cho nhân viên bằng tiền mặt, giao dịch này được ghi nhận như thế nào theo nguyên tắc kế toán kép?
A. Ghi Nợ Tài khoản Chi phí lương, Ghi Có Tài khoản Tiền mặt.
B. Ghi Nợ Tài khoản Tiền mặt, Ghi Có Tài khoản Chi phí lương.
C. Ghi Nợ Tài khoản Phải trả người lao động, Ghi Có Tài khoản Tiền mặt.
D. Ghi Nợ Tài khoản Vốn chủ sở hữu, Ghi Có Tài khoản Chi phí lương.
9. Đâu là yếu tố cấu thành nên ‘Vốn chủ sở hữu’ (Owner’s Equity) của một doanh nghiệp?
A. Khoản vay ngân hàng ngắn hạn.
B. Doanh thu bán hàng.
C. Vốn góp của chủ sở hữu và lợi nhuận giữ lại.
D. Phải trả người bán.
10. Đâu là tài khoản thuộc nhóm ‘Chi phí hoạt động’ (Operating Expenses)?
A. Chi phí lãi vay.
B. Chi phí khấu hao tài sản cố định.
C. Chi phí quản lý doanh nghiệp.
D. Chi phí tài chính.
11. Doanh nghiệp A đã bán 100 sản phẩm với giá 50.000 VNĐ/sản phẩm. Giá vốn của 100 sản phẩm này là 30.000 VNĐ/sản phẩm. Giao dịch bán hàng này sẽ làm tăng ‘Lợi nhuận gộp’ (Gross Profit) của doanh nghiệp bao nhiêu?
A. 2.000.000 VNĐ.
B. 3.000.000 VNĐ.
C. 5.000.000 VNĐ.
D. 8.000.000 VNĐ.
12. Tài khoản ‘Vốn chủ sở hữu’ có số dư bình thường ở bên nào?
A. Bên Nợ (Debit).
B. Bên Có (Credit).
C. Cả hai bên Nợ và Có.
D. Không có số dư.
13. Nguyên tắc ‘Hoạt động liên tục’ (Going Concern) trong kế toán giả định rằng:
A. Doanh nghiệp sẽ thanh lý tài sản và đóng cửa trong vòng 1 năm tới.
B. Doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động kinh doanh trong tương lai gần và có khả năng thực hiện các nghĩa vụ của mình.
C. Tất cả tài sản của doanh nghiệp đều có giá trị thị trường có thể bán được ngay lập tức.
D. Doanh nghiệp chỉ hoạt động trong phạm vi nguồn vốn đã có sẵn.
14. Yếu tố nào sau đây là tài khoản ‘Phải thu ngắn hạn’ (Short-term Receivables)?
A. Tiền gửi ngân hàng.
B. Phải thu của khách hàng về tiền bán hàng.
C. Vay dài hạn của công ty mẹ.
D. Hàng tồn kho.
15. Chu kỳ kế toán (Accounting Cycle) bao gồm các bước chính nào?
A. Phân tích giao dịch, Ghi sổ, Lập Báo cáo tài chính, Đóng sổ.
B. Ghi sổ, Lập Bảng cân đối thử, Điều chỉnh, Lập Báo cáo tài chính, Đóng sổ.
C. Phân tích giao dịch, Ghi sổ, Lập Bảng cân đối thử, Điều chỉnh, Lập Báo cáo tài chính, Đóng sổ.
D. Lập Báo cáo tài chính, Phân tích giao dịch, Đóng sổ, Ghi sổ.
16. Khoản mục nào sau đây thuộc loại Nợ phải trả dài hạn (Long-term Liabilities)?
A. Phải trả người lao động.
B. Tiền thuê trả trước.
C. Vay ngân hàng có kỳ hạn 5 năm.
D. Phải trả người bán.
17. Trong hệ thống kế toán kép (Double-entry bookkeeping), mỗi giao dịch kinh tế luôn ảnh hưởng đến ít nhất bao nhiêu tài khoản?
A. Một tài khoản.
B. Hai tài khoản.
C. Ba tài khoản.
D. Bốn tài khoản.
18. Mục đích của việc thực hiện kiểm toán báo cáo tài chính là gì?
A. Tư vấn chiến lược kinh doanh cho doanh nghiệp.
B. Đảm bảo báo cáo tài chính phản ánh trung thực và hợp lý tình hình tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh.
C. Xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ cho doanh nghiệp.
D. Phân tích hiệu quả đầu tư của các dự án.
19. Nếu một doanh nghiệp ghi nhận chi phí sửa chữa văn phòng là tài sản cố định thay vì chi phí trong kỳ, điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến Lợi nhuận trước thuế (Profit before tax) trong kỳ đó?
A. Lợi nhuận trước thuế sẽ cao hơn.
B. Lợi nhuận trước thuế sẽ thấp hơn.
C. Lợi nhuận trước thuế không thay đổi.
D. Lợi nhuận trước thuế có thể cao hơn hoặc thấp hơn tùy thuộc vào phương pháp kế toán.
20. Theo nguyên tắc ‘Phù hợp’ (Matching Principle), chi phí của một kỳ kế toán nên được ghi nhận:
A. Cùng kỳ với việc nhận được hóa đơn thanh toán.
B. Cùng kỳ với việc nhận được tiền mặt từ khách hàng.
C. Cùng kỳ với doanh thu mà chi phí đó đã tạo ra.
D. Vào cuối năm tài chính, bất kể thời điểm phát sinh.
21. Doanh nghiệp A mua một lô hàng trị giá 100.000.000 VNĐ và đã thanh toán bằng tiền mặt. Giao dịch này ảnh hưởng đến các yếu tố nào của phương trình kế toán cơ bản (Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu)?
A. Tài sản tăng 100.000.000 VNĐ, Nợ phải trả tăng 100.000.000 VNĐ.
B. Tài sản giảm 100.000.000 VNĐ, Vốn chủ sở hữu tăng 100.000.000 VNĐ.
C. Tài sản tăng 100.000.000 VNĐ (hàng tồn kho), Tài sản giảm 100.000.000 VNĐ (tiền mặt).
D. Nợ phải trả giảm 100.000.000 VNĐ, Vốn chủ sở hữu giảm 100.000.000 VNĐ.
22. Theo nguyên tắc cơ bản của kế toán, khoản mục nào sau đây được coi là ‘Chi phí’ (Expense) thay vì ‘Tài sản’ (Asset)?
A. Tiền mặt trong tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp.
B. Chi phí quảng cáo trả trước cho 12 tháng sắp tới.
C. Tiền lương phải trả cho nhân viên trong kỳ.
D. Phần giá trị của máy móc sản xuất đã được sử dụng trong kỳ.
23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi điều chỉnh của Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) hoặc Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS)?
A. Ghi nhận doanh thu.
B. Trình bày báo cáo tài chính.
C. Đánh giá và ghi nhận tài sản cố định.
D. Phân tích tâm lý khách hàng để định giá sản phẩm.
24. Doanh nghiệp X bán hàng chịu cho khách hàng A với giá 50.000.000 VNĐ. Giao dịch này làm tăng yếu tố nào của phương trình kế toán?
A. Tài sản (Tiền mặt) và Vốn chủ sở hữu (Doanh thu).
B. Tài sản (Phải thu khách hàng) và Vốn chủ sở hữu (Doanh thu).
C. Nợ phải trả và Tài sản (Tiền mặt).
D. Chi phí và Vốn chủ sở hữu.
25. Doanh nghiệp B mua vật tư với giá 20.000.000 VNĐ, trong đó có 2.000.000 VNĐ được thanh toán trước và 18.000.000 VNĐ sẽ thanh toán sau. Giao dịch này được ghi nhận như thế nào?
A. Nợ Tài khoản Vật tư 20.000.000; Có Tài khoản Tiền mặt 2.000.000; Có Tài khoản Phải trả người bán 18.000.000.
B. Nợ Tài khoản Vật tư 20.000.000; Có Tài khoản Tiền mặt 20.000.000.
C. Nợ Tài khoản Vật tư 20.000.000; Có Tài khoản Phải trả người bán 20.000.000.
D. Nợ Tài khoản Phải trả người bán 18.000.000; Có Tài khoản Vật tư 18.000.000.
26. Trong hệ thống kế toán kép, mỗi giao dịch kinh tế luôn ảnh hưởng đến ít nhất bao nhiêu tài khoản?
A. Một tài khoản
B. Hai tài khoản
C. Ba tài khoản
D. Tùy thuộc vào tính chất giao dịch
27. Mục đích chính của Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
A. Thể hiện kết quả hoạt động kinh doanh và khả năng sinh lời.
B. Trình bày các thay đổi về tiền và các khoản tương đương tiền của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán.
C. Phản ánh cơ cấu tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu.
D. Cung cấp thông tin về các giao dịch với cổ đông và nhà đầu tư.
28. Chi phí khấu hao tài sản cố định hàng tháng được ghi nhận như thế nào?
A. Nợ Tài khoản Hao mòn tài sản cố định, Có Tài khoản Tài sản cố định
B. Nợ Tài khoản Chi phí sản xuất kinh doanh, Có Tài khoản Hao mòn tài sản cố định
C. Nợ Tài khoản Tài sản cố định, Có Tài khoản Chi phí sản xuất kinh doanh
D. Nợ Tài khoản Chi phí trả trước, Có Tài khoản Hao mòn tài sản cố định
29. Nguyên tắc cơ sở dồn tích (accrual basis) trong kế toán có nghĩa là gì?
A. Ghi nhận doanh thu và chi phí dựa trên thời điểm nhận hoặc chi tiền.
B. Ghi nhận doanh thu và chi phí khi chúng phát sinh, không phụ thuộc vào thời điểm thanh toán.
C. Chỉ ghi nhận các giao dịch đã hoàn tất việc thanh toán.
D. Ưu tiên ghi nhận các khoản thu nhập có tính chất chắc chắn.
30. Mục đích chính của việc lập Bảng cân đối kế toán là gì?
A. Phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong một kỳ.
B. Phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định.
C. Phản ánh các dòng tiền vào và ra của doanh nghiệp trong một kỳ.
D. Phản ánh chi tiết các khoản thu nhập và chi phí của doanh nghiệp.
31. Khi một doanh nghiệp bán hàng hóa và nhận được thanh toán bằng chuyển khoản từ khách hàng, bút toán nào sau đây phản ánh đúng giao dịch này?
A. Nợ Tài khoản Doanh thu bán hàng, Có Tài khoản Tiền gửi ngân hàng
B. Nợ Tài khoản Tiền gửi ngân hàng, Có Tài khoản Phải thu khách hàng
C. Nợ Tài khoản Tiền gửi ngân hàng, Có Tài khoản Doanh thu bán hàng
D. Nợ Tài khoản Giá vốn hàng bán, Có Tài khoản Hàng tồn kho
32. Tài khoản ‘Phải trả người lao động’ dùng để phản ánh khoản nào của doanh nghiệp?
A. Các khoản tiền doanh nghiệp đã tạm ứng cho người lao động.
B. Các khoản tiền lương, thưởng, phụ cấp và các khoản phải trả khác cho người lao động.
C. Các khoản tiền mà người lao động đã ứng trước cho doanh nghiệp.
D. Các khoản tiền doanh nghiệp cho người lao động vay.
33. Khi doanh nghiệp phát hành cổ phiếu để huy động vốn, số tiền thu được từ việc phát hành sẽ được ghi nhận như thế nào?
A. Nợ Tài khoản Vốn cổ phần, Có Tài khoản Tiền
B. Nợ Tài khoản Tiền, Có Tài khoản Vốn đầu tư của chủ sở hữu
C. Nợ Tài khoản Phải trả người bán, Có Tài khoản Vốn cổ phần
D. Nợ Tài khoản Chi phí tài chính, Có Tài khoản Tiền
34. Trong kế toán, nguyên tắc phù hợp (matching principle) yêu cầu điều gì khi ghi nhận doanh thu và chi phí?
A. Ghi nhận doanh thu khi nhận được tiền, bất kể chi phí phát sinh.
B. Ghi nhận chi phí khi phát sinh, bất kể doanh thu liên quan.
C. Ghi nhận chi phí phát sinh trong kỳ phải được ghi nhận đồng thời với doanh thu mà các chi phí đó tạo ra.
D. Ghi nhận tất cả các chi phí của doanh nghiệp trong kỳ, không phụ thuộc vào doanh thu.
35. Doanh nghiệp phát hành trái phiếu để vay vốn. Khoản tiền thu được từ việc phát hành trái phiếu sẽ được ghi nhận là gì?
A. Doanh thu hoạt động tài chính
B. Nợ phải trả dài hạn (hoặc ngắn hạn tùy kỳ hạn)
C. Vốn cổ phần
D. Chi phí tài chính
36. Khi doanh nghiệp mua một tài sản cố định và thanh toán ngay bằng tiền mặt, bút toán nào sau đây là chính xác nhất để ghi nhận giao dịch này?
A. Nợ Tài khoản Chi phí trả trước, Có Tài khoản Tiền mặt
B. Nợ Tài khoản Tài sản cố định hữu hình, Có Tài khoản Tiền mặt
C. Nợ Tài khoản Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang, Có Tài khoản Tiền mặt
D. Nợ Tài khoản Phải thu khách hàng, Có Tài khoản Tiền mặt
37. Nếu một doanh nghiệp nhận được hóa đơn dịch vụ đã sử dụng trong kỳ nhưng chưa thanh toán, điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến phương trình kế toán cơ bản (Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu)?
A. Tài sản tăng, Nợ phải trả tăng.
B. Tài sản giảm, Nợ phải trả giảm.
C. Tài sản tăng, Vốn chủ sở hữu giảm.
D. Nợ phải trả tăng, Vốn chủ sở hữu giảm.
38. Tài khoản ‘Doanh thu chưa thực hiện’ phản ánh khoản nào?
A. Doanh thu đã phát sinh nhưng chưa thu được tiền.
B. Doanh thu đã nhận tiền trước nhưng chưa thực hiện nghĩa vụ cung cấp hàng hóa/dịch vụ.
C. Các khoản chiết khấu thương mại được hưởng.
D. Các khoản tiền phạt do vi phạm hợp đồng.
39. Khi doanh nghiệp mua nguyên vật liệu nhập kho và thanh toán bằng tiền gửi ngân hàng, bút toán nào sau đây là chính xác nhất?
A. Nợ Tài khoản Chi phí nguyên vật liệu, Có Tài khoản Tiền gửi ngân hàng
B. Nợ Tài khoản Hàng tồn kho, Có Tài khoản Phải trả người bán
C. Nợ Tài khoản Hàng tồn kho, Có Tài khoản Tiền gửi ngân hàng
D. Nợ Tài khoản Phải thu khách hàng, Có Tài khoản Hàng tồn kho
40. Doanh nghiệp nhận trước tiền thuê văn phòng cho 6 tháng. Khoản tiền này ban đầu sẽ được ghi nhận là tài sản gì?
A. Chi phí trả trước ngắn hạn
B. Doanh thu chưa thực hiện
C. Chi phí trả trước dài hạn
D. Chi phí đi vay
41. Nếu một doanh nghiệp có doanh thu bán hàng là 500.000.000 VNĐ, giá vốn hàng bán là 300.000.000 VNĐ, chi phí quản lý doanh nghiệp là 50.000.000 VNĐ và chi phí bán hàng là 40.000.000 VNĐ, thì lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ là bao nhiêu?
A. 110.000.000 VNĐ
B. 200.000.000 VNĐ
C. 160.000.000 VNĐ
D. 250.000.000 VNĐ
42. Tài sản nào sau đây KHÔNG được coi là tài sản ngắn hạn theo quy định của Chuẩn mực Kế toán Việt Nam?
A. Tiền và các khoản tương đương tiền
B. Đầu tư tài chính ngắn hạn (dưới 12 tháng)
C. Phải thu khách hàng
D. Nhà xưởng sản xuất
43. Nguyên tắc thận trọng (conservatism principle) trong kế toán có nghĩa là gì?
A. Luôn ghi nhận doanh thu khi có cơ hội.
B. Dự phòng các khoản lỗ có thể xảy ra nhưng không ghi nhận các khoản lãi tiềm năng chưa chắc chắn.
C. Tăng cường vốn chủ sở hữu bằng mọi giá.
D. Ghi nhận tất cả các khoản chi phí có thể.
44. Khi một doanh nghiệp bán hàng chịu, bút toán điều chỉnh nào cần thực hiện khi doanh thu được ghi nhận?
A. Nợ Tài khoản Doanh thu bán hàng, Có Tài khoản Giá vốn hàng bán
B. Nợ Tài khoản Giá vốn hàng bán, Có Tài khoản Hàng tồn kho
C. Nợ Tài khoản Chi phí bán hàng, Có Tài khoản Hàng tồn kho
D. Nợ Tài khoản Phải thu khách hàng, Có Tài khoản Doanh thu bán hàng
45. Thẻ Bảng cân đối kế toán phản ánh các yếu tố nào của doanh nghiệp tại một thời điểm cụ thể?
A. Doanh thu, chi phí và lợi nhuận.
B. Tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu.
C. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh, đầu tư, tài chính.
D. Các khoản phải thu, phải trả và hàng tồn kho.
46. Doanh nghiệp A có các thông tin sau: Vốn đầu tư của chủ sở hữu đầu kỳ 1.000.000.000 VNĐ, Lợi nhuận sau thuế trong kỳ 200.000.000 VNĐ, Rút vốn của chủ sở hữu trong kỳ 50.000.000 VNĐ. Vốn đầu tư của chủ sở hữu cuối kỳ là bao nhiêu?
A. 1.150.000.000 VNĐ
B. 1.200.000.000 VNĐ
C. 1.100.000.000 VNĐ
D. 1.050.000.000 VNĐ
47. Nguyên tắc trọng yếu (materiality principle) trong kế toán đề cập đến điều gì?
A. Tất cả các giao dịch đều phải được ghi nhận chính xác tuyệt đối.
B. Thông tin nào có khả năng ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng báo cáo tài chính thì được coi là trọng yếu.
C. Chỉ những giao dịch có giá trị lớn mới cần được ghi nhận.
D. Kế toán viên có quyền quyết định bỏ qua các sai sót nhỏ.
48. Doanh nghiệp trả lương cho nhân viên bằng tiền mặt. Bút toán nào sau đây là chính xác nhất?
A. Nợ Tài khoản Phải trả người lao động, Có Tài khoản Tiền mặt
B. Nợ Tài khoản Chi phí lương, Có Tài khoản Tiền mặt
C. Nợ Tài khoản Tiền mặt, Có Tài khoản Chi phí lương
D. Nợ Tài khoản Tiền mặt, Có Tài khoản Phải trả người lao động
49. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam, chi phí nào sau đây không được vốn hóa (tức là không tính vào giá gốc tài sản)?
A. Chi phí vật liệu trực tiếp để sản xuất tài sản cố định.
B. Chi phí nhân công trực tiếp để sản xuất tài sản cố định.
C. Chi phí quản lý doanh nghiệp phát sinh trong kỳ sản xuất tài sản.
D. Chi phí lãi vay khi đầu tư tài sản cố định theo điều kiện nhất định.
50. Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, chi phí trả trước ngắn hạn được phân loại vào nhóm tài sản nào trên Bảng cân đối kế toán?
A. Tài sản cố định
B. Bất động sản đầu tư
C. Tài sản ngắn hạn
D. Tài sản dài hạn
51. Khoản mục nào sau đây được phân loại là Chi phí hoạt động (Operating Expense) trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh?
A. Lãi vay ngân hàng.
B. Chi phí khấu hao tài sản cố định sử dụng cho hoạt động sản xuất kinh doanh.
C. Chi phí thanh lý tài sản cố định.
D. Thu nhập từ bán vật tư không dùng.
52. Chi phí nào sau đây được coi là chi phí của kỳ kế toán hiện tại nếu nó đã phát sinh và có liên quan đến doanh thu của kỳ đó, ngay cả khi chưa thanh toán bằng tiền?
A. Chi phí trả trước.
B. Chi phí chờ kết chuyển.
C. Chi phí hoãn lại.
D. Chi phí phải trả.
53. Yếu tố nào sau đây thuộc Vốn chủ sở hữu?
A. Phải trả người lao động.
B. Vốn đầu tư của chủ sở hữu.
C. Các khoản phải thu khách hàng.
D. Chi phí trả trước.
54. Chi phí nào sau đây KHÔNG được coi là chi phí hoạt động cốt lõi (Operating Expense) của một doanh nghiệp sản xuất?
A. Chi phí lương công nhân trực tiếp sản xuất.
B. Chi phí quảng cáo và khuyến mãi.
C. Chi phí lãi vay từ ngân hàng để đầu tư nhà máy mới.
D. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp sử dụng trong sản xuất.
55. Khoản mục nào sau đây là ví dụ về Nợ phải trả ngắn hạn?
A. Khoản vay ngân hàng có thời hạn 5 năm.
B. Phải trả người bán cho hàng hóa đã nhận.
C. Thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại.
D. Vốn cổ phần ưu đãi có thời hạn vĩnh viễn.
56. Khi một doanh nghiệp bán hàng chịu (cho khách hàng nợ), điều này sẽ ảnh hưởng đến các yếu tố nào của phương trình kế toán?
A. Tài sản tăng, Nợ phải trả tăng, Vốn chủ sở hữu tăng.
B. Tài sản tăng, Vốn chủ sở hữu tăng, Nợ phải trả không đổi.
C. Tài sản giảm, Nợ phải trả giảm, Vốn chủ sở hữu tăng.
D. Nợ phải trả tăng, Vốn chủ sở hữu giảm, Tài sản không đổi.
57. Theo hệ thống kế toán kép, mỗi giao dịch kinh tế sẽ ảnh hưởng đến ít nhất bao nhiêu tài khoản?
A. Một tài khoản.
B. Hai tài khoản.
C. Ba tài khoản.
D. Tùy thuộc vào tính chất giao dịch.
58. Khoản mục nào sau đây là tài sản dài hạn?
A. Tiền mặt tại quỹ.
B. Hàng tồn kho.
C. Nhà xưởng.
D. Phải thu khách hàng.
59. Khi lập Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, doanh thu được ghi nhận theo giá trị nào?
A. Giá trị ước tính của khoản nhận được.
B. Giá trị hợp lý của khoản nhận được hoặc sẽ nhận được.
C. Giá trị chi phí cộng với lợi nhuận mong muốn.
D. Giá trị thanh toán bằng tiền mặt ngay tại thời điểm giao dịch.
60. Trong kế toán, ‘Tài sản’ được định nghĩa là gì?
A. Các khoản nợ mà doanh nghiệp phải trả cho bên ngoài.
B. Các nguồn lực mà doanh nghiệp kiểm soát, có thể mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai.
C. Các khoản vốn do chủ sở hữu đóng góp.
D. Tổng doanh thu trừ đi tổng chi phí.
61. Việc doanh nghiệp ghi nhận chi phí khấu hao tài sản cố định hàng năm dựa trên nguyên tắc nào?
A. Nguyên tắc giá gốc.
B. Nguyên tắc thận trọng.
C. Nguyên tắc phân bổ giá trị tài sản theo thời gian sử dụng hữu ích.
D. Nguyên tắc trọng yếu.
62. Mục đích của việc đối chiếu số liệu giữa sổ kế toán chi tiết và sổ kế toán tổng hợp là gì?
A. Xác định lợi nhuận gộp.
B. Kiểm tra tính chính xác và đầy đủ của các nghiệp vụ kinh tế.
C. Phân tích tỷ suất sinh lời.
D. Đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản.
63. Nguyên tắc kế toán nào yêu cầu doanh nghiệp phải ghi nhận các giao dịch và sự kiện kinh tế dựa trên thời điểm phát sinh, không phụ thuộc vào thời điểm thu chi tiền?
A. Nguyên tắc trọng yếu.
B. Nguyên tắc phù hợp kỳ.
C. Nguyên tắc cơ sở dồn tích.
D. Nguyên tắc nhất quán.
64. Nguyên tắc thận trọng trong kế toán nhấn mạnh điều gì?
A. Ghi nhận tất cả các khoản có thể mang lại lợi ích trong tương lai.
B. Ước tính các khoản chi phí và nợ phải trả một cách thận trọng, không đánh giá quá cao tài sản và thu nhập.
C. Tối đa hóa lợi nhuận báo cáo.
D. Ưu tiên ghi nhận doanh thu ngay cả khi chưa chắc chắn thu hồi.
65. Mục đích chính của việc lập Bảng cân đối kế toán là gì?
A. Trình bày tổng doanh thu và tổng chi phí của doanh nghiệp trong một kỳ.
B. Phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định.
C. Giải thích dòng tiền vào và ra của doanh nghiệp trong một kỳ.
D. Đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
66. Tài khoản ‘Chi phí trả trước’ trên Bảng cân đối kế toán thuộc nhóm nào?
A. Tài sản ngắn hạn.
B. Tài sản dài hạn.
C. Nợ phải trả.
D. Vốn chủ sở hữu.
67. Khi một doanh nghiệp mua một tài sản cố định bằng tiền mặt, tác động đến phương trình kế toán cơ bản (Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu) là gì?
A. Tài sản tăng, Nợ phải trả tăng, Vốn chủ sở hữu không đổi.
B. Tài sản tăng, Vốn chủ sở hữu giảm, Nợ phải trả không đổi.
C. Một loại tài sản tăng, một loại tài sản giảm, Vốn chủ sở hữu không đổi.
D. Tài sản giảm, Nợ phải trả giảm, Vốn chủ sở hữu không đổi.
68. Bút toán điều chỉnh ‘Phân bổ chi phí trả trước’ sẽ làm gì?
A. Tăng tài sản, giảm vốn chủ sở hữu.
B. Giảm tài sản, giảm vốn chủ sở hữu.
C. Tăng nợ phải trả, giảm vốn chủ sở hữu.
D. Giảm tài sản, tăng vốn chủ sở hữu.
69. Mục đích của việc lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
A. Xác định lợi nhuận ròng của doanh nghiệp trong kỳ.
B. Phân tích sự thay đổi của các khoản mục tài sản và nợ phải trả.
C. Cung cấp thông tin về các dòng tiền vào và ra của doanh nghiệp từ hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính.
D. Đánh giá giá trị vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp.
70. Hệ thống ghi sổ kép đảm bảo rằng đối với mỗi nghiệp vụ kinh tế, tổng số tiền ghi Nợ luôn bằng tổng số tiền ghi Có. Điều này phản ánh nguyên tắc nào?
A. Nguyên tắc trọng yếu.
B. Nguyên tắc thận trọng.
C. Nguyên tắc cân đối kế toán.
D. Nguyên tắc nhất quán.
71. Việc áp dụng nguyên tắc nhất quán trong kế toán nhằm mục đích gì?
A. Tăng tính linh hoạt trong việc lựa chọn phương pháp kế toán.
B. Đảm bảo tính có thể so sánh được của thông tin kế toán giữa các kỳ.
C. Giảm bớt gánh nặng ghi nhận giao dịch.
D. Cho phép thay đổi phương pháp kế toán tùy theo tình hình thị trường.
72. Trong chu kỳ kế toán, khoản mục nào sau đây cần được thực hiện điều chỉnh trước khi lập Báo cáo tài chính?
A. Ghi nhận doanh thu đã phát sinh nhưng chưa thu tiền.
B. Ghi nhận chi phí đã phát sinh nhưng chưa thanh toán.
C. Phân bổ chi phí trả trước cho kỳ kế toán.
D. Tất cả các khoản mục trên.
73. Một doanh nghiệp thanh toán tiền thuê văn phòng cho 6 tháng đầu năm bằng tiền mặt. Khoản chi này sẽ ảnh hưởng đến các yếu tố nào của phương trình kế toán?
A. Tài sản giảm, Vốn chủ sở hữu giảm.
B. Tài sản giảm, Nợ phải trả giảm.
C. Tài sản giảm, Nợ phải trả tăng.
D. Nợ phải trả giảm, Vốn chủ sở hữu giảm.
74. Khi một doanh nghiệp mua vật tư với giá 10.000.000 VNĐ và thanh toán bằng tiền gửi ngân hàng, nghiệp vụ này được ghi nhận như thế nào trong hệ thống kế toán kép?
A. Nợ Tài khoản Vật tư 10.000.000 VNĐ, Có Tài khoản Tiền gửi ngân hàng 10.000.000 VNĐ.
B. Nợ Tài khoản Vật tư 10.000.000 VNĐ, Nợ Tài khoản Tiền gửi ngân hàng 10.000.000 VNĐ.
C. Có Tài khoản Vật tư 10.000.000 VNĐ, Nợ Tài khoản Tiền gửi ngân hàng 10.000.000 VNĐ.
D. Nợ Tài khoản Phải trả người bán 10.000.000 VNĐ, Có Tài khoản Tiền gửi ngân hàng 10.000.000 VNĐ.
75. Doanh nghiệp nhận trước tiền thuê văn phòng 12 tháng. Khoản tiền này ban đầu được ghi nhận là gì?
A. Doanh thu chưa thực hiện (Nợ phải trả).
B. Doanh thu đã thực hiện.
C. Chi phí trả trước.
D. Tài sản cố định.
76. Đâu là nguyên tắc kế toán yêu cầu doanh nghiệp phải liên tục hoạt động trong tương lai gần?
A. Nguyên tắc hoạt động liên tục (Going Concern).
B. Nguyên tắc thận trọng (Prudence/Conservatism).
C. Nguyên tắc trọng yếu (Materiality).
D. Nguyên tắc nhất quán (Consistency).
77. Theo nguyên tắc phù hợp (Matching Principle), chi phí cần được ghi nhận trong kỳ nào?
A. Trong kỳ phát sinh chi phí đó.
B. Trong kỳ phát sinh doanh thu mà chi phí đó tạo ra.
C. Trong kỳ mà doanh nghiệp có khả năng thanh toán.
D. Trong kỳ mà chi phí đó được thanh toán bằng tiền.
78. Doanh nghiệp nhận được hóa đơn tiền điện tháng này là 2.000.000 VNĐ nhưng chưa thanh toán. Ảnh hưởng đến phương trình kế toán như thế nào?
A. Tài sản giảm 2.000.000 VNĐ, Nguồn vốn giảm 2.000.000 VNĐ.
B. Tài sản tăng 2.000.000 VNĐ, Nguồn vốn tăng 2.000.000 VNĐ.
C. Tài sản tăng 2.000.000 VNĐ, Nợ phải trả tăng 2.000.000 VNĐ.
D. Tài sản giảm 2.000.000 VNĐ, Nợ phải trả tăng 2.000.000 VNĐ.
79. Đâu là mục đích chính của việc lập báo cáo tài chính theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS)?
A. Cung cấp thông tin về tình hình tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ của doanh nghiệp cho các đối tượng bên ngoài, giúp họ đưa ra các quyết định kinh tế.
B. Đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ các quy định về thuế và pháp luật hiện hành.
C. Giúp ban giám đốc đánh giá hiệu quả hoạt động của từng bộ phận trong doanh nghiệp.
D. Phục vụ cho việc kiểm tra, kiểm soát nội bộ và phát hiện sai phạm trong quá trình hoạt động.
80. Trong phương trình kế toán cơ bản: Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu, nếu tài sản tăng 50.000.000 VNĐ và nợ phải trả không đổi, thì vốn chủ sở hữu sẽ thay đổi như thế nào?
A. Tăng 50.000.000 VNĐ
B. Giảm 50.000.000 VNĐ
C. Không thay đổi
D. Tăng 25.000.000 VNĐ
81. Một doanh nghiệp phát hành trái phiếu để vay vốn. Giao dịch này sẽ làm tăng yếu tố nào trong phương trình kế toán?
A. Tài sản và Nợ phải trả.
B. Tài sản và Vốn chủ sở hữu.
C. Nợ phải trả và Vốn chủ sở hữu.
D. Doanh thu và Nợ phải trả.
82. Giao dịch nào sau đây làm tăng cả tài sản và nguồn vốn của doanh nghiệp?
A. Khách hàng thanh toán nợ cho doanh nghiệp bằng tiền mặt.
B. Doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu để huy động vốn.
C. Doanh nghiệp mua nguyên vật liệu nhập kho chưa thanh toán tiền.
D. Doanh nghiệp trả lương cho nhân viên bằng tiền gửi ngân hàng.
83. Đâu là yếu tố chính xác định việc một khoản chi phí có được vốn hóa hay ghi nhận là chi phí trong kỳ?
A. Khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai của khoản chi phí.
B. Thời điểm phát sinh giao dịch.
C. Tổng giá trị của khoản chi phí.
D. Nguồn gốc của khoản chi phí.
84. Nếu doanh nghiệp vay ngân hàng 100.000.000 VNĐ để bổ sung vốn hoạt động, giao dịch này sẽ làm tăng những yếu tố nào trong phương trình kế toán?
A. Tài sản (Tiền) và Nợ phải trả (Vay ngân hàng).
B. Tài sản (Tiền) và Vốn chủ sở hữu (Vốn góp).
C. Nợ phải trả (Vay ngân hàng) và Vốn chủ sở hữu (Lợi nhuận giữ lại).
D. Tài sản (Tiền) và Doanh thu.
85. Nguyên tắc kế toán nào yêu cầu thông tin kế toán phải được trình bày một cách rõ ràng, dễ hiểu và không gây nhầm lẫn cho người sử dụng?
A. Nguyên tắc trình bày hợp lý (Faithful Representation).
B. Nguyên tắc có thể so sánh (Comparability).
C. Nguyên tắc kịp thời (Timeliness).
D. Nguyên tắc có thể kiểm chứng (Verifiability).
86. Tài khoản ‘Chi phí chưa phân bổ’ có bản chất là gì?
A. Tài sản
B. Nợ phải trả
C. Doanh thu
D. Chi phí
87. Khi một doanh nghiệp nhận được khoản ứng trước của khách hàng cho một hợp đồng cung cấp hàng hóa trong tương lai, điều này sẽ ảnh hưởng đến các yếu tố nào trong phương trình kế toán?
A. Tài sản tăng, Nợ phải trả tăng.
B. Tài sản giảm, Nợ phải trả giảm.
C. Tài sản tăng, Vốn chủ sở hữu tăng.
D. Nợ phải trả tăng, Vốn chủ sở hữu giảm.
88. Tài khoản nào sau đây KHÔNG phải là tài khoản tài sản?
A. Phải thu khách hàng
B. Doanh thu bán hàng
C. Hàng tồn kho
D. Máy móc, thiết bị
89. Một doanh nghiệp có khoản chi phí quảng cáo chưa thanh toán là 10.000.000 VNĐ vào cuối kỳ kế toán. Bút toán điều chỉnh nào cần thực hiện?
A. Nợ Tài khoản Chi phí quảng cáo 10.000.000 VNĐ; Có Tài khoản Phải trả người bán 10.000.000 VNĐ.
B. Nợ Tài khoản Tiền 10.000.000 VNĐ; Có Tài khoản Chi phí quảng cáo 10.000.000 VNĐ.
C. Nợ Tài khoản Chi phí quảng cáo 10.000.000 VNĐ; Có Tài khoản Tiền 10.000.000 VNĐ.
D. Nợ Tài khoản Phải thu khách hàng 10.000.000 VNĐ; Có Tài khoản Chi phí quảng cáo 10.000.000 VNĐ.
90. Một doanh nghiệp thanh toán tiền thuê văn phòng 6 tháng đầu năm bằng tiền mặt. Giao dịch này ảnh hưởng đến các yếu tố nào trong phương trình kế toán?
A. Tài sản tăng, Nguồn vốn tăng.
B. Tài sản giảm, Nguồn vốn giảm.
C. Tài sản giảm, Tài sản tăng.
D. Tài sản giảm, Nợ phải trả giảm.
91. Nếu một doanh nghiệp mua hàng tồn kho bằng tiền mặt, giao dịch này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến phương trình kế toán?
A. Một tài sản tăng (Hàng tồn kho), một tài sản giảm (Tiền).
B. Một tài sản tăng (Hàng tồn kho), một nợ phải trả tăng (Phải trả người bán).
C. Một nợ phải trả giảm (Phải trả người bán), một tài sản giảm (Tiền).
D. Một tài sản giảm (Hàng tồn kho), một tài sản giảm (Tiền).
92. Doanh nghiệp mua một chiếc máy photocopy với giá trị 20.000.000 VNĐ, dự kiến sử dụng trong 5 năm. Chi phí khấu hao hàng năm của chiếc máy này là bao nhiêu nếu áp dụng phương pháp đường thẳng?
A. 4.000.000 VNĐ/năm
B. 5.000.000 VNĐ/năm
C. 20.000.000 VNĐ/năm
D. 1.000.000 VNĐ/năm
93. Ghi nhận bút toán kép (double-entry bookkeeping) có nghĩa là gì?
A. Mỗi giao dịch kinh tế đều ảnh hưởng đến ít nhất hai tài khoản kế toán, một bên ghi Nợ và một bên ghi Có.
B. Mỗi giao dịch kinh tế chỉ ảnh hưởng đến một tài khoản kế toán duy nhất.
C. Mỗi giao dịch kinh tế đều cần ghi nhận hai lần vào cùng một tài khoản.
D. Mỗi giao dịch kinh tế đều được ghi nhận bằng hai loại tiền tệ khác nhau.
94. Tài khoản ‘Doanh thu chưa thực hiện’ có bản chất là gì?
A. Nợ phải trả
B. Tài sản
C. Doanh thu
D. Chi phí
95. Đâu là chức năng chính của sổ cái kế toán (Ledger)?
A. Tổng hợp và phân loại các giao dịch kinh tế theo từng tài khoản kế toán.
B. Ghi nhận ban đầu tất cả các giao dịch kinh tế theo trình tự thời gian.
C. Trình bày tổng hợp thông tin tài chính cho các đối tượng bên ngoài.
D. Kiểm tra tính chính xác của các bút toán đã ghi nhận.
96. Chu kỳ kế toán bao gồm các bước nào theo trình tự logic?
A. Phân tích, ghi sổ, điều chỉnh, lập báo cáo tài chính, đóng sổ.
B. Ghi sổ, phân tích, điều chỉnh, lập báo cáo tài chính, đóng sổ.
C. Phân tích, điều chỉnh, ghi sổ, lập báo cáo tài chính, đóng sổ.
D. Ghi sổ, phân tích, đóng sổ, điều chỉnh, lập báo cáo tài chính.
97. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ trình bày thông tin về dòng tiền từ những hoạt động nào?
A. Hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư và hoạt động tài chính.
B. Hoạt động kinh doanh, hoạt động mua bán và hoạt động quản lý.
C. Hoạt động sản xuất, hoạt động bán hàng và hoạt động dịch vụ.
D. Hoạt động thu, hoạt động chi và hoạt động bù trừ.
98. Theo nguyên tắc trọng yếu (Materiality), thông tin được coi là trọng yếu nếu nó có khả năng ảnh hưởng đến:
A. Quyết định kinh tế của người sử dụng báo cáo tài chính.
B. Việc tuân thủ các quy định pháp luật của doanh nghiệp.
C. Hiệu quả hoạt động của ban quản lý.
D. Khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.
99. Tài khoản ‘Chi phí trả trước dài hạn’ thuộc nhóm tài khoản nào?
A. Tài sản ngắn hạn
B. Tài sản dài hạn
C. Nợ phải trả
D. Vốn chủ sở hữu
100. Doanh nghiệp bán hàng hóa chịu lãi suất cho vay là 5.000.000 VNĐ. Giao dịch này ảnh hưởng đến tài khoản nào của doanh nghiệp?
A. Tăng Tài sản, Tăng Nợ phải trả.
B. Giảm Tài sản, Giảm Vốn chủ sở hữu.
C. Tăng Tài sản, Tăng Vốn chủ sở hữu.
D. Giảm Tài sản, Tăng Nợ phải trả.
101. Khi một doanh nghiệp bán hàng chịu, điều này sẽ tác động như thế nào đến các yếu tố của phương trình kế toán cơ bản (Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu)?
A. Tài sản tăng, Vốn chủ sở hữu giảm.
B. Tài sản giảm, Nợ phải trả tăng.
C. Tài sản tăng, Nợ phải trả giảm.
D. Tài sản tăng, Vốn chủ sở hữu tăng.
102. Đâu là yếu tố cấu thành nên vốn chủ sở hữu?
A. Phải trả người lao động.
B. Vốn góp của chủ sở hữu và lợi nhuận giữ lại.
C. Phải trả người bán.
D. Chi phí trả trước.
103. Trường hợp nào sau đây cho thấy một khoản nợ phải trả tiềm tàng?
A. Doanh nghiệp đã nhận được hóa đơn tiền điện tháng này.
B. Doanh nghiệp đang bị kiện tụng về một vấn đề có thể dẫn đến việc phải bồi thường.
C. Doanh nghiệp đã phát hành trái phiếu để vay vốn.
D. Doanh nghiệp đã ký hợp đồng thuê tài sản dài hạn.
104. Nghiệp vụ nào sau đây sẽ làm tăng cả tài sản và nguồn vốn chủ sở hữu?
A. Doanh nghiệp mua vật tư tồn kho bằng tiền mặt.
B. Khách hàng thanh toán trước cho dịch vụ chưa thực hiện.
C. Chủ sở hữu đầu tư thêm vốn vào doanh nghiệp bằng tiền mặt.
D. Doanh nghiệp trả nợ người bán bằng tiền mặt.
105. Doanh thu được ghi nhận khi nào theo nguyên tắc phù hợp?
A. Khi hợp đồng bán hàng được ký kết.
B. Khi nhận được tiền thanh toán từ khách hàng.
C. Khi hàng hóa đã được chuyển giao quyền sở hữu và kiểm soát cho khách hàng.
D. Khi sản phẩm được sản xuất xong.
106. Chi phí khấu hao tài sản cố định được phân loại như thế nào trong Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh?
A. Là một khoản mục giảm trừ doanh thu.
B. Là chi phí bán hàng hoặc chi phí quản lý doanh nghiệp.
C. Là một khoản mục ngoài hoạt động.
D. Là chi phí tài chính.
107. Chi phí nào sau đây không được khấu trừ thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định phổ biến?
A. Chi phí lãi vay trả cho các khoản vay phục vụ sản xuất kinh doanh.
B. Chi phí lương của nhân viên quản lý doanh nghiệp.
C. Chi phí tiền phạt do vi phạm hành chính.
D. Chi phí khấu hao tài sản cố định dùng trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
108. Đâu là một ví dụ về chi phí được vốn hóa?
A. Chi phí quảng cáo sản phẩm mới.
B. Chi phí sửa chữa định kỳ tài sản cố định để duy trì hoạt động.
C. Chi phí lãi vay trong quá trình xây dựng nhà xưởng.
D. Chi phí tiền lương của nhân viên bán hàng.
109. Đâu là yếu tố chính tạo nên nguyên tắc trọng yếu trong kế toán?
A. Sự phức tạp của giao dịch kinh tế.
B. Khả năng thông tin ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng báo cáo tài chính.
C. Tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành.
D. Tính kịp thời của việc ghi nhận thông tin.
110. Chu kỳ kế toán bao gồm những bước chính nào theo trình tự?
A. Ghi sổ, Lập báo cáo, Phân tích.
B. Phân tích giao dịch, Ghi sổ (vào nhật ký), Chuyển sổ (vào sổ cái), Lập báo cáo tài chính.
C. Lập báo cáo, Đối chiếu, Kiểm tra.
D. Ghi nhận ban đầu, Điều chỉnh, Tổng hợp.
111. Nếu một doanh nghiệp có doanh thu là 100.000.000 VNĐ và chi phí là 70.000.000 VNĐ trong một kỳ, thì lợi nhuận trước thuế là bao nhiêu?
A. 30.000.000 VNĐ.
B. 170.000.000 VNĐ.
C. 70.000.000 VNĐ.
D. 100.000.000 VNĐ.
112. Nếu một doanh nghiệp mua vật tư với giá 10.000.000 VNĐ và trả trước 2.000.000 VNĐ, còn lại sẽ thanh toán sau, nghiệp vụ này ảnh hưởng đến phương trình kế toán như thế nào?
A. Tài sản tăng 10.000.000, Nợ phải trả tăng 8.000.000.
B. Tài sản tăng 10.000.000, Tài sản giảm 2.000.000, Nợ phải trả tăng 8.000.000.
C. Tài sản tăng 8.000.000, Nợ phải trả tăng 10.000.000.
D. Tài sản tăng 10.000.000, Vốn chủ sở hữu giảm 2.000.000.
113. Mục đích của việc đối chiếu sổ cái và sổ chi tiết là gì?
A. Để xác định giá trị tài sản cố định.
B. Để đảm bảo tính chính xác và toàn vẹn của số liệu kế toán.
C. Để tính toán lợi nhuận gộp.
D. Để lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
114. Đâu là ví dụ về tài sản vô hình?
A. Khoản đầu tư vào cổ phiếu của công ty khác.
B. Thương hiệu và bằng sáng chế.
C. Tiền gửi ngân hàng.
D. Hàng tồn kho.
115. Đâu là một ví dụ về giao dịch nội bộ doanh nghiệp?
A. Mua nguyên vật liệu từ nhà cung cấp.
B. Trả lương cho nhân viên.
C. Chuyển vật tư từ kho thành phẩm sang kho nguyên liệu.
D. Bán sản phẩm cho khách hàng.
116. Khi doanh nghiệp thực hiện bút toán điều chỉnh cuối kỳ, mục đích chính là gì?
A. Tăng doanh thu trong kỳ.
B. Ghi nhận các khoản chi phí và doanh thu chưa được ghi nhận và đảm bảo báo cáo tài chính phản ánh đúng kỳ.
C. Giảm nợ phải trả.
D. Thanh toán các khoản nợ đến hạn.
117. Khi đánh giá tài sản theo giá gốc, điều này có nghĩa là gì?
A. Tài sản được ghi nhận theo giá trị thị trường hiện tại.
B. Tài sản được ghi nhận theo giá trị mà doanh nghiệp đã chi trả để có được tài sản đó.
C. Tài sản được ghi nhận theo giá trị ước tính cao nhất.
D. Tài sản được ghi nhận theo giá trị thanh lý dự kiến.
118. Chi phí nào sau đây được coi là chi phí của kỳ kế toán?
A. Tiền thuê nhà của 6 tháng tới.
B. Chi phí lương nhân viên trả cho tháng này.
C. Chi phí mua một chiếc xe tải mới sử dụng trong 5 năm.
D. Tiền lãi vay trả cho năm sau.
119. Hệ thống kế toán kép (double-entry bookkeeping) dựa trên nguyên tắc nào?
A. Mỗi giao dịch chỉ ghi nhận vào một bên của phương trình kế toán.
B. Mỗi giao dịch phải được ghi nhận đồng thời vào hai tài khoản (ghi Nợ và ghi Có).
C. Chỉ ghi nhận các giao dịch có ảnh hưởng đến tiền mặt.
D. Tập trung vào việc ghi nhận chi phí hơn doanh thu.
120. Mục đích của việc lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
A. Để xác định lợi nhuận ròng của doanh nghiệp.
B. Để phân tích cơ cấu vốn của doanh nghiệp.
C. Để cung cấp thông tin về các dòng tiền vào và ra của doanh nghiệp trong một kỳ.
D. Để đánh giá hiệu quả hoạt động của các tài sản cố định.
121. Nguyên tắc thận trọng trong kế toán có ý nghĩa gì?
A. Ghi nhận mọi khoản lãi tiềm năng.
B. Không đánh giá quá cao tài sản và thu nhập, đồng thời không đánh giá quá thấp nợ phải trả và chi phí.
C. Luôn lựa chọn phương pháp kế toán mang lại lợi nhuận cao nhất.
D. Ghi nhận mọi khoản lỗ tiềm năng một cách chi tiết.
122. Bút toán khóa sổ cuối kỳ có mục đích gì?
A. Để ghi nhận doanh thu bán hàng.
B. Để chuyển số dư của các tài khoản doanh thu, chi phí và tạm thời sang tài khoản lợi nhuận giữ lại.
C. Để điều chỉnh giá trị hàng tồn kho.
D. Để ghi nhận khoản vay mới.
123. Mục đích chính của việc lập Bảng cân đối kế toán là gì?
A. Trình bày kết quả hoạt động kinh doanh trong một kỳ.
B. Phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định.
C. Theo dõi dòng tiền ra vào của doanh nghiệp.
D. Giải thích các thay đổi trong vốn chủ sở hữu.
124. Nguyên tắc kế toán nào yêu cầu doanh nghiệp phải nhất quán trong việc áp dụng các phương pháp kế toán từ kỳ này sang kỳ khác?
A. Nguyên tắc trọng yếu.
B. Nguyên tắc nhất quán.
C. Nguyên tắc thận trọng.
D. Nguyên tắc hoạt động liên tục.
125. Theo nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung (GAAP), tài sản nào sau đây được phân loại là tài sản ngắn hạn?
A. Máy móc và thiết bị sản xuất.
B. Bất động sản đầu tư.
C. Phải thu của khách hàng.
D. Lợi thế thương mại.