1. Chỉ số P/E (Price-to-Earnings Ratio) của một cổ phiếu được tính bằng công thức nào?
A. Giá thị trường trên mỗi cổ phiếu chia cho Lợi nhuận ròng của công ty.
B. Giá thị trường trên mỗi cổ phiếu chia cho Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS).
C. Tổng vốn hóa thị trường chia cho Doanh thu thuần của công ty.
D. Giá thị trường trên mỗi cổ phiếu chia cho Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BPS).
2. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường biến động của thị trường chứng khoán, đặc biệt là sự biến động trong ngắn hạn?
A. Chỉ số P/E (Price-to-Earnings Ratio).
B. Chỉ số Beta.
C. Chỉ số VIX (Volatility Index).
D. Chỉ số ROE (Return on Equity).
3. Theo quan điểm của nhiều nhà đầu tư giá trị, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất khi đánh giá một cổ phiếu tiềm năng?
A. Khả năng tăng trưởng doanh thu dự kiến trong 1-2 năm tới.
B. Mức độ phổ biến của sản phẩm/dịch vụ công ty trên mạng xã hội.
C. Giá trị nội tại của công ty so với giá thị trường hiện tại.
D. Biểu đồ giá và các chỉ báo kỹ thuật cho thấy xu hướng tăng ngắn hạn.
4. Khi phân tích báo cáo tài chính, ‘Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh’ (Cash Flow from Operations) cho biết điều gì?
A. Số tiền công ty huy động được từ việc phát hành cổ phiếu mới.
B. Số tiền công ty tạo ra từ hoạt động sản xuất kinh doanh cốt lõi.
C. Số tiền công ty chi tiêu cho việc mua sắm tài sản cố định.
D. Số tiền công ty trả nợ vay trong kỳ.
5. Theo phân tích phổ biến, yếu tố nào sau đây có khả năng tạo ra ‘bong bóng tài sản’ (asset bubble)?
A. Sự sụt giảm mạnh của lãi suất và chính sách tiền tệ thắt chặt.
B. Sự gia tăng đột ngột và mạnh mẽ của giá tài sản, vượt xa giá trị nội tại, do tâm lý hưng phấn và đầu cơ.
C. Sự suy giảm của các chỉ báo kinh tế vĩ mô như lạm phát và thất nghiệp.
D. Sự tăng trưởng ổn định và bền vững của nền kinh tế.
6. Một nhà đầu tư thực hiện ‘Short Selling’ (Bán khống) với kỳ vọng điều gì?
A. Giá của tài sản sẽ tăng lên, và nhà đầu tư sẽ bán ra để thu lời.
B. Giá của tài sản sẽ giảm xuống, và nhà đầu tư sẽ mua lại với giá thấp hơn để trả nợ và thu lời từ chênh lệch.
C. Giá của tài sản sẽ biến động mạnh theo cả hai chiều, tạo cơ hội giao dịch.
D. Công ty phát hành sẽ trả cổ tức cao trong tương lai gần.
7. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động của một danh mục đầu tư so với rủi ro mà nó mang lại?
A. Chỉ số P/E (Price-to-Earnings Ratio).
B. Chỉ số Sharpe Ratio.
C. Chỉ số EPS (Earnings Per Share).
D. Chỉ số ROA (Return on Assets).
8. Theo phân tích phổ biến, yếu tố nào sau đây thường được xem là động lực chính thúc đẩy sự tăng trưởng của thị trường chứng khoán trong ngắn hạn?
A. Sự thay đổi lãi suất cơ bản của ngân hàng trung ương và kỳ vọng về chính sách tiền tệ.
B. Tốc độ tăng trưởng GDP trung bình hàng năm và dự báo kinh tế vĩ mô.
C. Khối lượng giao dịch trung bình hàng ngày và tỷ lệ nhà đầu tư cá nhân tham gia.
D. Sự phát triển của công nghệ giao dịch trực tuyến và nền tảng số.
9. Khi một công ty phát hành thêm cổ phiếu, điều này thường dẫn đến hiệu ứng gì đối với giá cổ phiếu hiện tại của công ty đó, giả định các yếu tố khác không đổi?
A. Giá cổ phiếu có xu hướng tăng do nhu cầu mua vào từ nhà đầu tư mới.
B. Giá cổ phiếu có xu hướng giảm do pha loãng quyền sở hữu và lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS).
C. Giá cổ phiếu không bị ảnh hưởng đáng kể vì quy mô thị trường đã điều chỉnh.
D. Giá cổ phiếu có thể biến động mạnh tùy thuộc vào thông tin công bố kèm theo đợt phát hành.
10. Theo quan điểm phân tích kỹ thuật, đường trung bình động hàm mũ (Exponential Moving Average – EMA) khác với đường trung bình động đơn giản (Simple Moving Average – SMA) ở điểm nào?
A. EMA chỉ sử dụng giá đóng cửa, còn SMA sử dụng giá mở cửa và đóng cửa.
B. EMA ưu tiên trọng số cao hơn cho các dữ liệu giá gần đây, trong khi SMA coi tất cả các điểm dữ liệu là như nhau.
C. EMA luôn có giá trị cao hơn SMA trong mọi trường hợp.
D. SMA tính toán dựa trên logarit của giá, còn EMA dựa trên giá gốc.
11. Khi một công ty chia cổ tức bằng cổ phiếu (stock dividend), điều gì xảy ra với tổng vốn chủ sở hữu của công ty đó?
A. Tổng vốn chủ sở hữu tăng lên do phát hành thêm cổ phiếu.
B. Tổng vốn chủ sở hữu giảm xuống do chi trả cổ tức.
C. Tổng vốn chủ sở hữu không thay đổi vì chỉ có sự chuyển dịch giữa các khoản mục.
D. Tổng vốn chủ sở hữu thay đổi tùy thuộc vào giá thị trường của cổ phiếu.
12. Theo phân tích phổ biến, yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng tiêu cực nhất đến định giá của các công ty công nghệ tăng trưởng cao trong môi trường lãi suất tăng?
A. Sự gia tăng chi phí nguyên vật liệu đầu vào.
B. Sự suy giảm nhu cầu tiêu dùng của người dân.
C. Sự gia tăng của chiết khấu dòng tiền tương lai (discount rate).
D. Sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ mới gia nhập thị trường.
13. Khi nói về ‘Margin Trading’ trong chứng khoán, thuật ngữ ‘Call Margin’ có ý nghĩa gì?
A. Yêu cầu nhà đầu tư bổ sung vốn hoặc tài sản ký quỹ khi tài khoản ký quỹ giảm xuống dưới mức yêu cầu tối thiểu.
B. Thông báo cho nhà đầu tư về việc họ đã đạt được lợi nhuận mục tiêu.
C. Yêu cầu nhà đầu tư bán bớt tài sản để thu hồi vốn.
D. Thông báo về việc công ty sẽ trả cổ tức cho cổ đông.
14. Khi phân tích một trái phiếu, ‘Lãi suất đáo hạn’ (Yield to Maturity – YTM) đo lường điều gì?
A. Lãi suất coupon mà trái phiếu trả định kỳ.
B. Lợi suất tổng cộng mà nhà đầu tư nhận được nếu giữ trái phiếu cho đến ngày đáo hạn.
C. Tỷ lệ phần trăm thay đổi giá của trái phiếu trong một năm.
D. Lãi suất mà ngân hàng trung ương ấn định cho các khoản vay.
15. Thuật ngữ ‘Bear Market’ (Thị trường con gấu) trong chứng khoán thường ám chỉ giai đoạn nào?
A. Giai đoạn thị trường tăng giá liên tục và mạnh mẽ.
B. Giai đoạn thị trường có xu hướng giảm giá đáng kể, thường từ 20% trở lên so với đỉnh gần nhất.
C. Giai đoạn thị trường biến động đi ngang với khối lượng giao dịch thấp.
D. Giai đoạn thị trường có nhiều tin tức tích cực và tâm lý lạc quan.
16. Trong phân tích kỹ thuật, ‘Mẫu hình hai đỉnh’ (Double Top) thường được xem là tín hiệu cảnh báo điều gì đối với xu hướng giá của một tài sản?
A. Tín hiệu tiếp tục xu hướng tăng giá mạnh mẽ.
B. Tín hiệu đảo chiều xu hướng tăng sang xu hướng giảm.
C. Tín hiệu xác nhận xu hướng giảm đã kết thúc.
D. Tín hiệu tiếp tục xu hướng đi ngang (sideways).
17. Theo lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis – EMH), điều gì xảy ra với thông tin mới được công bố về một công ty?
A. Thông tin đó sẽ được phản ánh vào giá cổ phiếu một cách chậm chạp và có thể dự đoán được.
B. Thông tin đó sẽ được phản ánh vào giá cổ phiếu gần như ngay lập tức và không thể dự đoán được.
C. Thông tin đó sẽ không ảnh hưởng đến giá cổ phiếu vì giá đã phản ánh tất cả.
D. Thông tin đó chỉ ảnh hưởng đến các nhà đầu tư tổ chức lớn.
18. Khi nói về ‘Diversification’ (Đa dạng hóa) trong đầu tư, mục tiêu chính là gì?
A. Tập trung toàn bộ vốn vào một vài tài sản có tiềm năng sinh lời cao nhất.
B. Giảm thiểu rủi ro tổng thể của danh mục đầu tư bằng cách phân bổ vốn vào nhiều loại tài sản khác nhau.
C. Tăng tối đa lợi nhuận ngắn hạn bằng cách giao dịch thường xuyên.
D. Đảm bảo tất cả các khoản đầu tư đều mang lại lợi nhuận dương.
19. Theo nguyên tắc cơ bản trong đầu tư, ‘Lợi nhuận cao thường đi kèm với rủi ro cao’. Nguyên tắc này ám chỉ điều gì?
A. Các khoản đầu tư có lợi nhuận thấp luôn an toàn tuyệt đối.
B. Để đạt được lợi nhuận cao hơn, nhà đầu tư thường phải chấp nhận mức độ rủi ro lớn hơn.
C. Tất cả các khoản đầu tư có rủi ro cao đều sẽ mang lại lợi nhuận cao.
D. Rủi ro và lợi nhuận là hai yếu tố hoàn toàn độc lập với nhau.
20. Trong giao dịch chứng khoán, thuật ngữ ‘Spread’ thường đề cập đến điều gì?
A. Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận so với vốn đầu tư ban đầu.
B. Sự chênh lệch giữa giá mua (bid) và giá bán (ask) của một tài sản.
C. Khối lượng giao dịch trung bình trong một phiên.
D. Tỷ lệ phần trăm cổ tức được chia.
21. Sự kiện ‘Trái phiếu chính phủ’ được phát hành bởi cơ quan nào của Việt Nam?
A. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.
B. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
C. Bộ Tài chính.
D. Tổng cục Thuế.
22. Sự kiện ‘IPO’ (Initial Public Offering) đề cập đến giai đoạn nào trong vòng đời của một công ty?
A. Khi công ty mua lại cổ phiếu của chính mình trên thị trường.
B. Khi công ty bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng để huy động vốn.
C. Khi công ty phát hành trái phiếu để huy động vốn.
D. Khi công ty sáp nhập với một công ty khác.
23. Khi một công ty thực hiện ‘Mua lại cổ phiếu quỹ’ (Share Buyback), điều này thường có xu hướng tác động như thế nào đến giá cổ phiếu?
A. Làm giảm giá cổ phiếu do nguồn cung cổ phiếu tăng.
B. Làm tăng giá cổ phiếu do giảm số lượng cổ phiếu lưu hành và tăng EPS.
C. Không ảnh hưởng đến giá cổ phiếu vì đây là giao dịch nội bộ.
D. Làm giảm lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS).
24. Trong phân tích cơ bản, ‘Phân tích ngành’ (Industry Analysis) tập trung vào những khía cạnh nào?
A. Chỉ đánh giá hiệu quả hoạt động của ban lãnh đạo công ty.
B. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến toàn bộ ngành, bao gồm cấu trúc cạnh tranh, quy định pháp lý và xu hướng chung.
C. Chỉ xem xét các chỉ số tài chính của công ty trong quá khứ gần nhất.
D. Phân tích các mẫu hình giá trên biểu đồ kỹ thuật của các công ty trong ngành.
25. Theo quan điểm của nhiều nhà đầu tư theo đà tăng trưởng (Growth Investors), yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi lựa chọn cổ phiếu?
A. Khả năng công ty có lịch sử trả cổ tức ổn định.
B. Tỷ lệ P/E thấp hơn so với trung bình ngành.
C. Tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận cao, vượt trội so với thị trường.
D. Sự ổn định của giá cổ phiếu trong những biến động của thị trường.
26. Trong thị trường chứng khoán Việt Nam, ‘phiên khớp lệnh liên tục’ tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) áp dụng phương pháp xác định giá nào?
A. Giá đóng cửa của ngày giao dịch trước đó.
B. Giá tham chiếu cộng trừ biên độ dao động cho phép.
C. Giá thực hiện theo nguyên tắc ‘ai đến trước, được khớp trước’.
D. Giá mở cửa của ngày giao dịch hôm đó.
27. Trong một thị trường con gấu (bear market), đặc điểm nào thường thấy nhất?
A. Giá cổ phiếu có xu hướng tăng trên diện rộng.
B. Tâm lý nhà đầu tư lạc quan và sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao.
C. Giá cổ phiếu giảm liên tục và kéo dài, thường trên 20% từ đỉnh.
D. Khối lượng giao dịch tăng đột biến do hoạt động mua vào mạnh mẽ.
28. Trong phân tích kỹ thuật, đường trung bình động (Moving Average – MA) được sử dụng để làm gì?
A. Xác định mức giá cao nhất và thấp nhất trong một phiên giao dịch.
B. Đo lường khối lượng giao dịch của cổ phiếu.
C. Làm mượt dữ liệu giá để xác định xu hướng và các tín hiệu mua/bán tiềm năng.
D. Phân tích báo cáo tài chính của công ty.
29. Phân tích kỹ thuật sử dụng các đường hỗ trợ và kháng cự để làm gì?
A. Ước tính giá trị nội tại của công ty.
B. Xác định các mức giá mà tại đó xu hướng có khả năng đảo chiều hoặc tạm dừng.
C. Đo lường biến động của chỉ số CPI.
D. Phân tích các yếu tố cơ bản của ngành.
30. Trong giao dịch chứng khoán, thuật ngữ ‘margin call’ có nghĩa là gì?
A. Yêu cầu ký quỹ ban đầu để mở tài khoản.
B. Yêu cầu nhà đầu tư bổ sung vốn hoặc bán bớt tài sản để đáp ứng tỷ lệ ký quỹ.
C. Thông báo về việc công ty trả cổ tức.
D. Lời nhắc nhở về thời hạn thanh toán giao dịch.
31. Nếu một nhà đầu tư nhận định thị trường sẽ đi xuống và muốn phòng ngừa rủi ro cho danh mục đầu tư của mình, họ có thể cân nhắc sử dụng công cụ tài chính nào?
A. Mua thêm cổ phiếu của các công ty có vốn hóa lớn.
B. Bán ra tất cả các cổ phiếu đang nắm giữ.
C. Sử dụng các sản phẩm phái sinh như hợp đồng tương lai hoặc quyền chọn.
D. Chuyển sang đầu tư vàng.
32. Chỉ số VN-Index đo lường điều gì?
A. Giá trị vốn hóa của toàn bộ thị trường chứng khoán Việt Nam.
B. Hiệu suất của 30 cổ phiếu có vốn hóa lớn nhất niêm yết trên HOSE.
C. Sự biến động của một rổ cổ phiếu đại diện cho toàn bộ thị trường chứng khoán Việt Nam.
D. Tỷ lệ lạm phát của nền kinh tế Việt Nam.
33. Theo phân tích phổ biến trên thị trường chứng khoán Việt Nam, yếu tố nào sau đây thường được xem là nhạy cảm nhất và có thể gây biến động mạnh nhất đối với giá cổ phiếu của một công ty niêm yết?
A. Thay đổi về cơ cấu ban lãnh đạo và ban kiểm soát của công ty.
B. Biến động tỷ giá hối đoái giữa VND và USD.
C. Thay đổi trong dự báo thời tiết mùa vụ ảnh hưởng đến ngành nông nghiệp.
D. Quyết định của các quỹ đầu tư nước ngoài về việc mua/bán ròng cổ phiếu.
34. Một công ty chứng khoán được cấp phép hoạt động tại Việt Nam phải tuân thủ các quy định về tỷ lệ an toàn tài chính theo quy định của cơ quan quản lý nào?
A. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
B. Bộ Tài chính.
C. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN).
D. Bộ Công Thương.
35. Trong phân tích kỹ thuật, một ‘mô hình hai đỉnh’ (double top) thường được xem là dấu hiệu gì?
A. Xu hướng tăng giá mạnh mẽ tiếp tục.
B. Khả năng đảo chiều từ tăng sang giảm.
C. Xu hướng giảm giá tiếp tục.
D. Giai đoạn tích lũy giá đi ngang.
36. Nhà đầu tư muốn mua cổ phiếu của một công ty có lợi nhuận tăng trưởng đều đặn trong nhiều năm, ban lãnh đạo có năng lực và ngành nghề kinh doanh có tiềm năng phát triển dài hạn. Nhà đầu tư này có xu hướng theo đuổi chiến lược đầu tư nào?
A. Đầu tư lướt sóng (Scalping).
B. Đầu tư theo đà (Momentum Investing).
C. Đầu tư tăng trưởng (Growth Investing).
D. Đầu tư ngắn hạn (Short-term Investing).
37. Phân tích cơ bản (Fundamental Analysis) tập trung vào yếu tố nào để định giá cổ phiếu?
A. Xu hướng giá, khối lượng giao dịch và các mẫu hình biểu đồ.
B. Tình hình tài chính, hoạt động kinh doanh, ngành nghề và triển vọng của công ty.
C. Tâm lý đám đông và tin đồn trên thị trường.
D. Biến động tỷ giá ngoại tệ và lãi suất ngân hàng.
38. Trong thị trường chứng khoán Việt Nam, một ‘lệnh MP’ (Market Price) được hiểu là gì?
A. Lệnh mua hoặc bán với mức giá xác định trước.
B. Lệnh mua hoặc bán tại bất kỳ mức giá nào có sẵn trên thị trường tại thời điểm khớp lệnh.
C. Lệnh chỉ được thực hiện khi có một mức giá cụ thể.
D. Lệnh ưu tiên về giá.
39. Nhà đầu tư muốn mua cổ phiếu của một công ty có lịch sử trả cổ tức tiền mặt đều đặn và tỷ lệ cao. Nhà đầu tư này có xu hướng theo đuổi chiến lược đầu tư nào?
A. Đầu tư tăng trưởng (Growth Investing).
B. Đầu tư giá trị (Value Investing).
C. Đầu tư cổ tức (Dividend Investing).
D. Đầu tư theo đà (Momentum Investing).
40. Khi một công ty công bố kết quả kinh doanh quý vượt xa kỳ vọng của thị trường, phản ứng phổ biến của giá cổ phiếu trong ngắn hạn thường là gì?
A. Giảm mạnh do nhà đầu tư chốt lời.
B. Tăng giá do nhu cầu mua vào tăng lên.
C. Không thay đổi do thị trường đã phản ánh thông tin này.
D. Giảm nhẹ do lo ngại về sự bền vững của kết quả.
41. Một nhà đầu tư mua cổ phiếu với giá 50.000 VNĐ và bán với giá 60.000 VNĐ, đồng thời chịu phí giao dịch là 0.2% trên giá trị mua và bán. Lợi nhuận ròng từ giao dịch này là bao nhiêu phần trăm so với vốn gốc?
A. 19,96%
B. 20,00%
C. 19,92%
D. 19,80%
42. Một nhà đầu tư mua 1000 cổ phiếu VNM với giá 80.000 VNĐ/cổ phiếu và bán ra sau 3 tháng với giá 85.000 VNĐ/cổ phiếu, đồng thời nhận được cổ tức là 2.000 VNĐ/cổ phiếu. Tỷ suất sinh lời (ROI) của khoản đầu tư này là bao nhiêu?
A. 6,25%
B. 8,75%
C. 7,50%
D. 5,00%
43. Ai là người phát hành trái phiếu doanh nghiệp?
A. Chính phủ.
B. Ngân hàng Nhà nước.
C. Các tập đoàn và công ty.
D. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.
44. Khi phân tích báo cáo tài chính, chỉ số P/E (Price to Earnings ratio) được sử dụng để đánh giá điều gì của một cổ phiếu?
A. Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của công ty.
B. Tốc độ tăng trưởng doanh thu của công ty.
C. Mức độ sẵn sàng chi trả của nhà đầu tư cho mỗi đồng lợi nhuận kiếm được.
D. Biên lợi nhuận gộp của công ty.
45. Yếu tố nào KHÔNG phải là nguyên nhân chính gây ra lạm phát?
A. Tăng cung tiền vượt quá tốc độ tăng trưởng sản xuất.
B. Chi tiêu chính phủ tăng mạnh và không được tài trợ bằng thuế.
C. Nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ tăng nhanh hơn cung.
D. Giảm thuế thu nhập cá nhân trên diện rộng.
46. Theo Luật Chứng khoán Việt Nam, ai là người có thẩm quyền cấp phép thành lập và hoạt động cho các công ty chứng khoán?
A. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
B. Bộ trưởng Bộ Tài chính.
C. Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.
D. Thủ tướng Chính phủ.
47. Theo quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài có thể sở hữu tối đa bao nhiêu phần trăm vốn điều lệ của một công ty niêm yết trên sàn chứng khoán, trừ một số trường hợp đặc biệt được phép cao hơn?
A. 30%
B. 49%
C. 55%
D. 100%
48. Khi bạn đặt lệnh ‘stop-loss’ cho một cổ phiếu, điều đó có nghĩa là gì?
A. Bạn muốn bán cổ phiếu ngay lập tức với bất kỳ giá nào.
B. Bạn đặt một mức giá bán tự động nếu giá cổ phiếu giảm đến hoặc thấp hơn mức đó.
C. Bạn muốn mua thêm cổ phiếu khi giá tăng lên một mức nhất định.
D. Bạn muốn giữ cổ phiếu trong dài hạn bất kể biến động giá.
49. Nhà đầu tư sử dụng các chỉ báo kỹ thuật như RSI (Relative Strength Index) để làm gì?
A. Đánh giá sức khỏe tài chính của công ty.
B. Xác định các điều kiện quá mua hoặc quá bán của một cổ phiếu, cho thấy khả năng đảo chiều giá.
C. Dự báo tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của quốc gia.
D. Phân tích các yếu tố kinh tế vĩ mô.
50. Khi một nhà đầu tư thực hiện giao dịch ‘bán khống’ (short selling), điều gì xảy ra?
A. Nhà đầu tư mua cổ phiếu với kỳ vọng giá sẽ tăng.
B. Nhà đầu tư bán cổ phiếu mà họ đang sở hữu với kỳ vọng giá sẽ giảm.
C. Nhà đầu tư vay cổ phiếu để bán ra với kỳ vọng mua lại với giá thấp hơn để trả nợ.
D. Nhà đầu tư mua cổ phiếu và giữ trong dài hạn.
51. Khi một nhà đầu tư thực hiện giao dịch ‘mua’ (long) một hợp đồng tương lai chỉ số VN30, điều gì sẽ xảy ra nếu giá chỉ số VN30 tăng vào ngày đáo hạn?
A. Nhà đầu tư sẽ lỗ và phải trả thêm tiền.
B. Nhà đầu tư sẽ có lãi và nhận được khoản thanh toán.
C. Nhà đầu tư sẽ không có lãi hoặc lỗ.
D. Hợp đồng sẽ bị hủy bỏ.
52. Theo Luật Chứng khoán Việt Nam 2019, ‘chứng khoán phái sinh’ là gì?
A. Là công cụ tài chính mà giá trị của nó phụ thuộc vào giá của một tài sản cơ sở, có thể là cổ phiếu, trái phiếu, chỉ số, hàng hóa, hoặc tiền tệ.
B. Là giấy chứng nhận quyền sở hữu một phần vốn của công ty cổ phần.
C. Là giấy xác nhận nghĩa vụ nợ của tổ chức phát hành đối với người sở hữu.
D. Là chứng chỉ xác nhận quyền sở hữu hoặc quyền được hưởng lợi từ một quỹ đầu tư chứng khoán.
53. Theo quy định của UBCKNN, ‘nhà tạo lập thị trường’ là tổ chức nào?
A. Là nhà đầu tư cá nhân có khối lượng giao dịch lớn.
B. Là tổ chức được phép niêm yết chứng khoán trên sàn giao dịch.
C. Là công ty chứng khoán được chấp thuận thực hiện tạo lập thị trường, có nghĩa vụ liên tục yết giá mua và giá bán chứng khoán do mình niêm yết hoặc cam kết niêm yết.
D. Là cơ quan quản lý nhà nước về chứng khoán.
54. Nhà đầu tư B mua 500 cổ phiếu ABC với giá 40.000 VNĐ/cổ phiếu và sử dụng đòn bẩy tài chính (margin) với tỷ lệ 50%. Nếu giá cổ phiếu ABC giảm xuống 35.000 VNĐ/cổ phiếu, nhà đầu tư B sẽ đối mặt với tình huống gì?
A. Nhà đầu tư B sẽ có lãi ròng.
B. Nhà đầu tư B có thể nhận được ‘margin call’ nếu khoản lỗ vượt quá phần vốn tự có.
C. Nhà đầu tư B sẽ không bị ảnh hưởng vì đã bán khống.
D. Nhà đầu tư B sẽ được tự động đóng vị thế với giá cao hơn giá thị trường.
55. Nếu một nhà đầu tư kỳ vọng giá cổ phiếu của một công ty sẽ giảm mạnh, chiến lược nào sau đây cho phép họ kiếm lợi nhuận từ sự sụt giảm này với rủi ro được xác định trước?
A. Mua cổ phiếu của công ty đó.
B. Bán khống cổ phiếu của công ty đó.
C. Mua quyền chọn bán (put option) đối với cổ phiếu của công ty đó.
D. Bán quyền chọn mua (call option) đối với cổ phiếu của công ty đó.
56. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường biến động giá (volatility) của một tài sản?
A. Đường trung bình động (Moving Average)
B. Độ lệch chuẩn (Standard Deviation)
C. Tỷ lệ P/E (Price-to-Earnings Ratio)
D. Khối lượng giao dịch (Trading Volume)
57. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, tổ chức phát hành trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ phải đáp ứng điều kiện nào về xếp hạng tín nhiệm?
A. Phải có xếp hạng tín nhiệm ở mức cao nhất theo quy định của pháp luật.
B. Không bắt buộc phải có xếp hạng tín nhiệm.
C. Phải có xếp hạng tín nhiệm do một tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế uy tín thực hiện.
D. Phải có xếp hạng tín nhiệm ở mức tối thiểu từ ‘BB’ trở lên theo thang xếp hạng của một tổ chức xếp hạng tín nhiệm được Bộ Tài chính chấp thuận.
58. Khi một công ty công bố kết quả kinh doanh vượt trội hơn kỳ vọng của thị trường, phản ứng phổ biến nhất của giá cổ phiếu công ty đó là gì?
A. Giá cổ phiếu có xu hướng giảm do tin ra là bán.
B. Giá cổ phiếu có xu hướng tăng.
C. Giá cổ phiếu có xu hướng đi ngang.
D. Giá cổ phiếu không bị ảnh hưởng.
59. Theo Luật Chứng khoán Việt Nam 2019, loại hình doanh nghiệp nào sau đây KHÔNG được phép chào bán chứng khoán ra công chúng?
A. Công ty cổ phần đại chúng.
B. Công ty trách nhiệm hữu hạn đại chúng.
C. Công ty đại chúng.
D. Tổ chức phát hành trái phiếu doanh nghiệp có đủ điều kiện.
60. Sự kiện nào sau đây được xem là dấu hiệu cho thấy tâm lý thị trường đang nghiêng về phía ‘bán tháo’ (panic selling)?
A. Khối lượng giao dịch tăng mạnh kèm theo giá cổ phiếu giảm sâu trên diện rộng.
B. Các nhà đầu tư tổ chức liên tục mua vào với khối lượng lớn.
C. Tin tức tích cực về kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp lớn được công bố.
D. Chỉ số VN-Index tăng điểm liên tục trong nhiều phiên.
61. Theo Luật Chứng khoán Việt Nam 2019, những loại chứng khoán nào sau đây có thể được niêm yết giao dịch trên Sở giao dịch chứng khoán?
A. Cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ, chứng chỉ quỹ đầu tư.
B. Cổ phiếu, trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp, chứng chỉ quỹ đầu tư.
C. Cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp chào bán ra công chúng, chứng khoán phái sinh.
D. Cổ phiếu, trái phiếu chuyển đổi, chứng quyền.
62. Nhà đầu tư A mua 1000 cổ phiếu ABC với giá 50.000 VNĐ/cổ phiếu. Sau đó, giá cổ phiếu ABC tăng lên 60.000 VNĐ/cổ phiếu và nhà đầu tư A bán toàn bộ số cổ phiếu này. Lợi nhuận gộp của nhà đầu tư A là bao nhiêu?
A. 5.000.000 VNĐ.
B. 10.000.000 VNĐ.
C. 15.000.000 VNĐ.
D. 60.000.000 VNĐ.
63. Chỉ số nào sau đây là một chỉ báo về xu hướng trung hạn và thường được sử dụng để xác định xu hướng giá bằng cách làm mịn dữ liệu giá?
A. Stochastic Oscillator
B. Average True Range (ATR)
C. Simple Moving Average (SMA)
D. Relative Strength Index (RSI)
64. Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ thắt chặt (tight monetary policy) thường có tác động như thế nào đến thị trường chứng khoán?
A. Làm giảm lãi suất, khuyến khích đầu tư và tăng giá chứng khoán.
B. Làm tăng lãi suất, giảm khả năng tiếp cận vốn và có thể gây áp lực giảm lên giá chứng khoán.
C. Không có tác động đáng kể đến thị trường chứng khoán.
D. Làm tăng lượng tiền trong lưu thông, thúc đẩy tiêu dùng và tăng giá chứng khoán.
65. Chỉ số nào sau đây đo lường mối quan hệ giữa giá của một tài sản và lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu của nó, cho biết mức độ ‘đắt’ hay ‘rẻ’ của cổ phiếu?
A. ROA (Return on Assets)
B. ROE (Return on Equity)
C. P/E (Price-to-Earnings Ratio)
D. EPS (Earnings Per Share)
66. Một nhà đầu tư tin rằng giá cổ phiếu XYZ sẽ tăng trong ngắn hạn và muốn tận dụng cơ hội này. Nếu nhà đầu tư này muốn sử dụng đòn bẩy tài chính cao, chiến lược nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Mua cổ phiếu XYZ bằng tiền mặt.
B. Bán khống cổ phiếu XYZ.
C. Mua quyền chọn mua (call option) cổ phiếu XYZ.
D. Bán quyền chọn bán (put option) cổ phiếu XYZ.
67. Trong thị trường chứng khoán Việt Nam, ‘phiên khớp lệnh liên tục’ là gì?
A. Là phiên giao dịch mà lệnh mua và lệnh bán được thực hiện ngay khi nhập vào hệ thống với giá khớp lệnh là giá của lệnh nhập sau.
B. Là phiên giao dịch mà các lệnh mua và bán được tập hợp lại và chỉ thực hiện giao dịch tại một thời điểm xác định với một mức giá duy nhất.
C. Là phiên giao dịch mà các nhà tạo lập thị trường xác định giá mở cửa cho các chứng khoán.
D. Là phiên giao dịch mà nhà đầu tư chỉ có thể đặt lệnh giới hạn (limit order).
68. Trong phân tích kỹ thuật, ‘hỗ trợ’ (support) là mức giá mà tại đó:
A. Áp lực bán có xu hướng mạnh hơn áp lực mua, khiến giá có thể giảm tiếp.
B. Áp lực mua có xu hướng mạnh hơn áp lực bán, khiến giá có thể đảo chiều tăng.
C. Giá có xu hướng đi ngang (sideways).
D. Khối lượng giao dịch có xu hướng giảm mạnh.
69. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm yếu tố cơ bản (fundamental factors) khi phân tích một cổ phiếu?
A. Tình hình tài chính của công ty (doanh thu, lợi nhuận, nợ).
B. Chất lượng ban lãnh đạo và quản trị doanh nghiệp.
C. Xu hướng giá của cổ phiếu trên biểu đồ kỹ thuật.
D. Triển vọng ngành và vị thế cạnh tranh của công ty.
70. Theo quy định hiện hành tại Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài khi muốn mua cổ phiếu của một công ty đại chúng niêm yết trên sàn chứng khoán, họ cần tuân thủ những giới hạn nào?
A. Chỉ được mua tối đa 10% vốn điều lệ của công ty.
B. Tuân thủ tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa theo quy định của pháp luật từng ngành nghề và của công ty.
C. Không có bất kỳ giới hạn nào về tỷ lệ sở hữu.
D. Chỉ được mua cổ phiếu thông qua các quỹ đầu tư được cấp phép.
71. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường sức mạnh xu hướng của một tài sản tài chính?
A. MACD (Moving Average Convergence Divergence)
B. Stochastic Oscillator
C. RSI (Relative Strength Index)
D. Bollinger Bands
72. Chỉ báo kỹ thuật nào sau đây giúp xác định các vùng ‘quá mua’ (overbought) và ‘quá bán’ (oversold) của một tài sản?
A. MACD (Moving Average Convergence Divergence)
B. Bollinger Bands
C. RSI (Relative Strength Index)
D. Average True Range (ATR)
73. Trong giao dịch chứng khoán phái sinh, ‘margin call’ là gì?
A. Yêu cầu bổ sung vốn ký quỹ khi số dư tài khoản xuống dưới mức ký quỹ duy trì.
B. Thông báo về việc hợp đồng phái sinh sắp đáo hạn.
C. Yêu cầu thanh toán ngay lập tức toàn bộ vị thế.
D. Thông báo về việc thay đổi giá thực hiện của quyền chọn.
74. Trong phân tích kỹ thuật, ‘kháng cự’ (resistance) là mức giá mà tại đó:
A. Áp lực mua có xu hướng mạnh hơn áp lực bán, khiến giá có thể đảo chiều tăng.
B. Áp lực bán có xu hướng mạnh hơn áp lực mua, khiến giá có thể giảm tiếp.
C. Giá có xu hướng đi ngang (sideways).
D. Khối lượng giao dịch có xu hướng tăng mạnh.
75. Khi phân tích một cổ phiếu, chỉ số P/E (Price-to-Earnings Ratio) được sử dụng để đo lường điều gì?
A. Khả năng sinh lời trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu của công ty.
B. Mức độ biến động giá của cổ phiếu so với thị trường chung.
C. Số tiền nhà đầu tư sẵn sàng chi trả cho mỗi đồng lợi nhuận mà công ty tạo ra.
D. Giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu của công ty.
76. Nhà đầu tư nào được xem là ‘nhà đầu tư giá trị’ (value investor)?
A. Người mua cổ phiếu dựa trên dự đoán về biến động giá ngắn hạn.
B. Người tìm kiếm các công ty bị định giá thấp hơn giá trị nội tại của chúng.
C. Người theo dõi sát sao các tin tức và xu hướng thị trường.
D. Người chỉ đầu tư vào các công ty công nghệ.
77. Phân tích ‘vĩ mô’ (macroeconomic analysis) trong chứng khoán tập trung vào những yếu tố nào?
A. Hiệu quả hoạt động của một công ty cụ thể.
B. Các yếu tố kinh tế tổng thể như lạm phát, lãi suất, tăng trưởng GDP.
C. Phân tích biểu đồ giá và khối lượng giao dịch.
D. Tình hình tài chính của ban lãnh đạo công ty.
78. Trong giao dịch chứng khoán, ‘lệnh giới hạn’ (limit order) cho phép nhà đầu tư thực hiện giao dịch tại mức giá nào?
A. Bất kỳ mức giá nào có sẵn trên thị trường tại thời điểm đặt lệnh.
B. Mức giá mong muốn hoặc tốt hơn.
C. Chỉ có thể khớp lệnh ở mức giá giới hạn đã đặt.
D. Mức giá đóng cửa của ngày giao dịch.
79. Độ nhạy của lợi suất của một trái phiếu đối với sự thay đổi của lãi suất thị trường được đo lường bằng chỉ số nào?
A. Duration (Thời hạn hiệu lực)
B. Convexity (Độ lồi)
C. Yield to Maturity (Lãi suất đáo hạn)
D. Credit Spread (Chênh lệch tín dụng)
80. Trong phân tích cơ bản, chỉ số EPS (Earnings Per Share) thể hiện điều gì?
A. Tổng lợi nhuận của công ty trong một kỳ.
B. Lợi nhuận ròng của công ty phân bổ cho mỗi cổ phiếu phổ thông đang lưu hành.
C. Tỷ lệ cổ tức trên mỗi cổ phiếu.
D. Doanh thu trên mỗi cổ phiếu.
81. Theo lý thuyết thị trường hiệu quả, tại sao các nhà đầu tư không thể liên tục đánh bại thị trường bằng cách phân tích kỹ thuật hoặc phân tích cơ bản?
A. Thông tin được phản ánh nhanh chóng vào giá cổ phiếu, khiến việc khai thác sai lệch giá trở nên khó khăn.
B. Các nhà tạo lập thị trường luôn đi trước một bước so với nhà đầu tư cá nhân.
C. Quy định của cơ quan quản lý ngăn cản nhà đầu tư sử dụng các chiến lược thành công.
D. Thị trường chứng khoán luôn biến động ngẫu nhiên, không thể dự đoán.
82. Biến động giá của một cổ phiếu, đo lường bằng độ lệch chuẩn của lợi suất, được gọi là gì trong phân tích chứng khoán?
A. Beta
B. Độ nhạy (Sensitivity)
C. Biến động (Volatility)
D. Độ lệch (Skewness)
83. Trong đầu tư chứng khoán, ‘đa dạng hóa danh mục’ (portfolio diversification) là chiến lược nhằm mục đích chính là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận bằng cách tập trung vào các tài sản có lợi suất cao nhất.
B. Giảm thiểu rủi ro bằng cách phân bổ vốn vào nhiều loại tài sản hoặc ngành khác nhau.
C. Tăng đòn bẩy tài chính để khuếch đại lợi nhuận.
D. Chỉ đầu tư vào các công ty có vốn hóa lớn.
84. Khi thị trường chứng khoán trải qua giai đoạn ‘thị trường gấu’ (bear market), điều này thường có nghĩa là gì?
A. Giá cổ phiếu đang có xu hướng tăng mạnh.
B. Giá cổ phiếu đang có xu hướng giảm đáng kể, thường từ 20% trở lên so với đỉnh gần nhất.
C. Khối lượng giao dịch tăng vọt.
D. Lợi nhuận của các công ty niêm yết tăng trưởng ổn định.
85. Một nhà đầu tư sử dụng ‘đòn bẩy tài chính’ (leverage) trong giao dịch chứng khoán có ý nghĩa gì?
A. Đầu tư chỉ bằng số vốn tự có.
B. Sử dụng tiền đi vay để tăng quy mô vị thế giao dịch, với kỳ vọng khuếch đại lợi nhuận (và thua lỗ).
C. Giảm thiểu rủi ro bằng cách đầu tư vào các tài sản an toàn.
D. Chỉ giao dịch các tài sản có thanh khoản cao.
86. Khi giá cổ phiếu tăng vượt qua mức kháng cự (resistance) đã được thiết lập trước đó, điều này thường được coi là tín hiệu gì?
A. Xu hướng giảm giá sắp bắt đầu.
B. Tín hiệu bán mạnh.
C. Tín hiệu tích cực, cho thấy khả năng tiếp tục tăng giá.
D. Thị trường đang ở trạng thái cân bằng.
87. Khi một công ty phát hành thêm cổ phiếu mới để huy động vốn, điều này được gọi là gì trên thị trường chứng khoán?
A. Phát hành trái phiếu
B. Phát hành quyền chọn
C. Phát hành thêm cổ phiếu (Follow-on offering)
D. Mua lại cổ phiếu (Stock buyback)
88. Nếu một nhà đầu tư nhận được ‘quyền mua’ (rights offering), điều đó có nghĩa là gì?
A. Quyền được nhận cổ tức bằng tiền mặt.
B. Quyền được mua cổ phiếu mới phát hành của công ty với giá ưu đãi.
C. Quyền yêu cầu công ty mua lại cổ phiếu của họ.
D. Quyền tham gia bỏ phiếu trong các cuộc họp đại hội đồng cổ đông.
89. Trong thị trường chứng khoán Việt Nam, tổ chức nào có vai trò giám sát và quản lý hoạt động của thị trường?
A. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
B. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN)
C. Bộ Tài chính
D. Sở Giao dịch Chứng khoán
90. Một nhà đầu tư bán khống (short seller) kỳ vọng điều gì sẽ xảy ra với giá cổ phiếu mà họ bán khống?
A. Giá cổ phiếu sẽ tăng lên.
B. Giá cổ phiếu sẽ giảm xuống.
C. Giá cổ phiếu sẽ không thay đổi.
D. Giá cổ phiếu sẽ được giao dịch ổn định.
91. Trong một đợt chào bán lần đầu ra công chúng (IPO), nhà đầu tư mua cổ phiếu trực tiếp từ:
A. Các nhà đầu tư khác trên thị trường thứ cấp.
B. Công ty phát hành cổ phiếu.
C. Các quỹ đầu tư.
D. Các ngân hàng thương mại.
92. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố chính ảnh hưởng đến giá trái phiếu?
A. Lãi suất thị trường.
B. Thời hạn còn lại của trái phiếu.
C. Tỷ lệ ký quỹ yêu cầu.
D. Xếp hạng tín nhiệm của tổ chức phát hành.
93. Một ‘quỹ tương hỗ’ (mutual fund) cho phép nhà đầu tư làm gì?
A. Tự quản lý danh mục đầu tư của mình.
B. Góp vốn cùng nhiều nhà đầu tư khác để đầu tư vào một danh mục đa dạng các chứng khoán.
C. Giao dịch trực tiếp các hợp đồng phái sinh.
D. Vay tiền từ các nhà đầu tư khác.
94. Khi một công ty thực hiện ‘mua lại cổ phiếu quỹ’ (treasury stock), điều này có ý nghĩa gì đối với số lượng cổ phiếu đang lưu hành?
A. Tăng số lượng cổ phiếu đang lưu hành.
B. Không làm thay đổi số lượng cổ phiếu đang lưu hành.
C. Giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành.
D. Tăng giá trị vốn hóa thị trường.
95. Chỉ số ‘beta’ của một cổ phiếu đo lường điều gì so với toàn bộ thị trường?
A. Độ nhạy cảm của giá cổ phiếu với những thay đổi về lãi suất.
B. Độ nhạy cảm của lợi suất cổ phiếu với những thay đổi về lợi suất chung của thị trường.
C. Khả năng sinh lời của công ty.
D. Tỷ lệ cổ tức mà công ty trả.
96. Khi một nhà đầu tư mua chứng khoán với kỳ vọng bán ra với giá cao hơn trong tương lai, hành động này được gọi là gì?
A. Bán khống (Short selling)
B. Đầu tư giá trị (Value investing)
C. Đầu cơ (Speculation)
D. Đầu tư thụ động (Passive investing)
97. Chỉ số P/E (Price-to-Earnings ratio) của một cổ phiếu cho biết điều gì quan trọng nhất?
A. Tỷ lệ giữa giá cổ phiếu và doanh thu trên mỗi cổ phiếu.
B. Số tiền nhà đầu tư sẵn sàng trả cho mỗi đồng lợi nhuận của công ty.
C. Tỷ lệ giữa giá cổ phiếu và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu.
D. Lợi suất cổ tức dự kiến của công ty.
98. Một ‘lệnh dừng lỗ’ (stop-loss order) được sử dụng để làm gì?
A. Đảm bảo nhà đầu tư sẽ có lợi nhuận.
B. Giới hạn mức lỗ tối đa cho một vị thế giao dịch.
C. Tự động mua thêm cổ phiếu khi giá giảm.
D. Thực hiện giao dịch ở mức giá mong muốn.
99. Trong bối cảnh thị trường chứng khoán, ‘thanh khoản’ (liquidity) đề cập đến điều gì?
A. Tỷ lệ tăng trưởng của thị trường.
B. Khả năng mua hoặc bán một tài sản một cách nhanh chóng mà không làm ảnh hưởng đáng kể đến giá của nó.
C. Mức độ biến động của giá tài sản.
D. Khả năng sinh lời của tài sản.
100. Trong phân tích kỹ thuật, ‘hỗ trợ’ (support) là một mức giá mà tại đó:
A. Áp lực bán giảm dần và áp lực mua tăng lên, ngăn cản giá giảm sâu hơn.
B. Áp lực mua giảm dần và áp lực bán tăng lên, khiến giá có xu hướng giảm mạnh.
C. Giá cổ phiếu có khả năng tăng đột biến do tin tức tích cực.
D. Khối lượng giao dịch đạt mức cao nhất.
101. Nếu một nhà đầu tư tin rằng giá cổ phiếu của công ty A sẽ giảm mạnh, chiến lược nào sau đây có thể giúp họ kiếm lời từ sự sụt giảm đó?
A. Bán khống (short selling) cổ phiếu A.
B. Mua vào cổ phiếu A với kỳ vọng giá sẽ tăng trở lại.
C. Mua quyền chọn bán (put option) đối với cổ phiếu A.
D. Cả A và C đều đúng.
102. Trong hoạt động của một quỹ tương hỗ (mutual fund), ‘NAV’ (Net Asset Value) đại diện cho điều gì?
A. Giá trị tài sản ròng của quỹ trên mỗi chứng chỉ quỹ.
B. Tổng lợi nhuận mà quỹ đã tạo ra trong năm.
C. Tỷ lệ chi phí quản lý quỹ trên tổng tài sản.
D. Tỷ lệ tăng trưởng của quỹ so với chỉ số thị trường.
103. Nhà đầu tư nào sau đây có thể được coi là ‘nhà đầu tư giá trị’ (value investor)?
A. Người tìm kiếm các cổ phiếu đang giao dịch dưới giá trị nội tại của chúng.
B. Người đầu tư vào các cổ phiếu công nghệ mới nổi với kỳ vọng tăng trưởng đột phá.
C. Người giao dịch dựa trên các tín hiệu kỹ thuật ngắn hạn.
D. Người đầu tư vào các quỹ phòng hộ (hedge funds) có lợi suất cao.
104. Theo lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis – EMH), điều gì được giả định về thông tin trên thị trường chứng khoán?
A. Tất cả thông tin có sẵn được phản ánh ngay lập tức và đầy đủ vào giá cổ phiếu.
B. Thông tin quá khứ không bao giờ phản ánh vào giá cổ phiếu hiện tại.
C. Chỉ những thông tin nội bộ mới ảnh hưởng đến giá cổ phiếu.
D. Thị trường luôn có những sai lệch giá đáng kể do thiếu thông tin.
105. Đâu là vai trò chính của Sở giao dịch chứng khoán (Stock Exchange)?
A. Cung cấp một nền tảng tập trung và có tổ chức để giao dịch chứng khoán.
B. Phát hành cổ phiếu mới cho các công ty.
C. Thiết lập lãi suất cơ bản cho nền kinh tế.
D. Quy định và giám sát hoạt động của các công ty chứng khoán.
106. Một nhà đầu tư muốn đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình để giảm thiểu rủi ro. Hành động nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Đầu tư vào cổ phiếu của nhiều công ty thuộc các ngành nghề và khu vực địa lý khác nhau.
B. Chỉ tập trung đầu tư vào một vài cổ phiếu có tiềm năng tăng trưởng cao nhất.
C. Sử dụng đòn bẩy tài chính (margin) để gia tăng quy mô đầu tư.
D. Chỉ đầu tư vào các loại trái phiếu chính phủ có xếp hạng tín nhiệm cao nhất.
107. Nhà đầu tư mua trái phiếu với kỳ vọng nhận được khoản thanh toán định kỳ gọi là gì?
A. Lãi suất coupon.
B. Cổ tức.
C. Phí quản lý.
D. Phần bù rủi ro.
108. Khi một công ty công bố báo cáo tài chính với lợi nhuận vượt dự kiến, điều này thường dẫn đến tác động gì đối với giá cổ phiếu của công ty đó?
A. Giá cổ phiếu có xu hướng tăng.
B. Giá cổ phiếu có xu hướng giảm.
C. Giá cổ phiếu không có biến động đáng kể.
D. Giá cổ phiếu phụ thuộc vào tâm lý nhà đầu tư hơn là báo cáo tài chính.
109. Chỉ số nào sau đây là một ví dụ về chỉ số chứng khoán thị trường?
A. Dow Jones Industrial Average (DJIA).
B. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI).
C. Tỷ lệ thất nghiệp.
D. Lãi suất trái phiếu chính phủ.
110. Khi một quốc gia có chính sách tiền tệ thắt chặt (ví dụ: tăng lãi suất), điều này có thể tác động như thế nào đến dòng vốn đầu tư nước ngoài vào thị trường chứng khoán của quốc gia đó?
A. Có thể làm giảm dòng vốn đầu tư nước ngoài do chi phí vay vốn tăng và các kênh đầu tư khác trở nên hấp dẫn hơn.
B. Có thể làm tăng dòng vốn đầu tư nước ngoài do lãi suất cao thu hút dòng tiền nóng.
C. Không có tác động đáng kể vì dòng vốn nước ngoài phụ thuộc vào yếu tố chính trị.
D. Chỉ ảnh hưởng đến các nhà đầu tư cá nhân, không ảnh hưởng đến nhà đầu tư tổ chức.
111. Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô, lãi suất tăng thường có xu hướng tác động như thế nào đến thị trường chứng khoán?
A. Làm giảm sức hấp dẫn của cổ phiếu so với các kênh đầu tư có thu nhập cố định.
B. Làm tăng chi phí vay vốn của doanh nghiệp, thúc đẩy tăng trưởng.
C. Khuyến khích chi tiêu tiêu dùng, làm tăng doanh thu doanh nghiệp.
D. Tăng cường đầu tư trực tiếp nước ngoài vào thị trường chứng khoán.
112. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của thị trường chứng khoán sơ cấp?
A. Nơi phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO).
B. Các giao dịch mua bán giữa nhà đầu tư với nhau.
C. Doanh nghiệp phát hành thu về tiền từ việc bán chứng khoán.
D. Thường có khối lượng giao dịch lớn và thanh khoản cao.
113. Trong các loại lệnh giao dịch chứng khoán, lệnh ‘Limit Order’ cho phép nhà đầu tư:
A. Mua ở mức giá xác định hoặc thấp hơn, hoặc bán ở mức giá xác định hoặc cao hơn.
B. Thực hiện giao dịch ngay lập tức theo giá thị trường tốt nhất có thể.
C. Hủy bỏ lệnh đã đặt nếu không được khớp trong một khoảng thời gian nhất định.
D. Chỉ thực hiện lệnh nếu khớp toàn bộ khối lượng yêu cầu.
114. Theo phân tích phổ biến, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xác định giá trị nội tại của một cổ phiếu?
A. Khả năng sinh lời và tiềm năng tăng trưởng trong tương lai của doanh nghiệp.
B. Sự biến động giá cổ phiếu trên thị trường trong ngắn hạn.
C. Sự nổi tiếng và thương hiệu của công ty.
D. Tâm lý và kỳ vọng của đa số nhà đầu tư trên thị trường.
115. Khi một công ty phát hành cổ phiếu thưởng, điều này có tác động như thế nào đến giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường của công ty?
A. Giá cổ phiếu có xu hướng giảm, vốn hóa thị trường không đổi.
B. Giá cổ phiếu có xu hướng tăng, vốn hóa thị trường tăng.
C. Giá cổ phiếu không đổi, vốn hóa thị trường giảm.
D. Giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường đều giảm.
116. Nhà đầu tư chứng khoán cần đăng ký tài khoản giao dịch chứng khoán tại đâu để thực hiện mua bán cổ phiếu?
A. Công ty chứng khoán.
B. Ngân hàng thương mại.
C. Sở giao dịch chứng khoán.
D. Cơ quan quản lý nhà nước về chứng khoán.
117. Việc một công ty trả cổ tức bằng tiền mặt (cash dividend) có ý nghĩa gì đối với các cổ đông?
A. Cổ đông nhận được một phần lợi nhuận của công ty dưới dạng tiền mặt.
B. Cổ đông nhận thêm cổ phiếu miễn phí.
C. Công ty tái đầu tư toàn bộ lợi nhuận để tăng trưởng.
D. Giá cổ phiếu của công ty có khả năng tăng mạnh.
118. Trong phân tích kỹ thuật, mẫu hình ‘Head and Shoulders’ (Đầu và Vai) thường được xem là dấu hiệu của điều gì?
A. Sự đảo chiều xu hướng từ tăng sang giảm.
B. Sự tiếp diễn của xu hướng tăng giá.
C. Sự hình thành một giai đoạn tích lũy đi ngang.
D. Khả năng giá sẽ giảm mạnh trong ngắn hạn.
119. Nếu một công ty có tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio) cao, điều này thường hàm ý điều gì?
A. Công ty có mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính cao, có thể tiềm ẩn rủi ro tài chính lớn hơn.
B. Công ty có khả năng sinh lời rất cao và hoạt động hiệu quả.
C. Công ty có ít nợ và được quản lý tài chính rất an toàn.
D. Công ty chủ yếu dựa vào nguồn vốn chủ sở hữu để hoạt động.
120. Nhà đầu tư sử dụng ‘stop-loss order’ (lệnh dừng lỗ) với mục đích chính là gì?
A. Giới hạn khoản lỗ tiềm năng nếu giá đi ngược lại dự đoán.
B. Đảm bảo lợi nhuận tối thiểu khi bán cổ phiếu.
C. Thực hiện giao dịch với khối lượng lớn nhất có thể.
D. Mua cổ phiếu với giá ưu đãi nhất.
121. Chỉ số P/E (Price-to-Earnings ratio) được sử dụng để đánh giá điều gì của một cổ phiếu?
A. Mối quan hệ giữa giá thị trường của cổ phiếu và lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS).
B. Tỷ lệ cổ tức trên giá cổ phiếu.
C. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu của công ty.
D. Tốc độ tăng trưởng doanh thu của công ty.
122. Nhà đầu tư thực hiện chiến lược ‘mua thấp, bán cao’ dựa trên nguyên tắc cơ bản nào của thị trường chứng khoán?
A. Sự chênh lệch giữa giá trị nội tại và giá thị trường của tài sản.
B. Sự ảnh hưởng của tin tức và tin đồn trên thị trường.
C. Quy luật cung cầu đối với các loại hàng hóa khác.
D. Sự biến động của tỷ giá hối đoái.
123. Tác động của lạm phát cao đối với thị trường chứng khoán là gì?
A. Làm giảm sức mua của dòng tiền và có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận doanh nghiệp.
B. Thúc đẩy các doanh nghiệp tăng giá bán sản phẩm, làm tăng lợi nhuận.
C. Khuyến khích người dân đầu tư nhiều hơn vào cổ phiếu để bảo vệ tài sản.
D. Tạo ra môi trường lãi suất thấp, kích thích đầu tư chứng khoán.
124. Trong phân tích kỹ thuật, ‘kháng cự’ (resistance) của một cổ phiếu thường được hiểu là mức giá nào?
A. Mức giá mà tại đó áp lực bán có xu hướng mạnh lên, ngăn cản giá tiếp tục tăng.
B. Mức giá mà tại đó lực cầu bắt đầu áp đảo lực cung.
C. Mức giá trung bình của cổ phiếu trong một khoảng thời gian nhất định.
D. Mức giá thấp nhất mà cổ phiếu đã từng đạt được.
125. Nhà đầu tư dài hạn thường ưu tiên yếu tố nào khi lựa chọn cổ phiếu?
A. Tiềm năng tăng trưởng dài hạn, mô hình kinh doanh bền vững và lợi thế cạnh tranh.
B. Tin tức ngắn hạn và các yếu tố kỹ thuật đột biến.
C. Khả năng thanh khoản cao trong giao dịch hàng ngày.
D. Sự biến động giá lớn để có thể lướt sóng.