1. Trong bối cảnh quản trị kinh doanh hiện đại, khái niệm ‘chủ nghĩa cổ phần’ (shareholder capitalism) nhấn mạnh vai trò ưu tiên của ai trong việc ra quyết định và hướng tới mục tiêu của doanh nghiệp?
A. Người lao động và công đoàn.
B. Cổ đông và nhà đầu tư.
C. Chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước.
D. Khách hàng và nhà cung cấp.
2. Khái niệm ‘văn hóa doanh nghiệp’ (corporate culture) đề cập đến điều gì?
A. Chỉ các quy định pháp lý mà doanh nghiệp phải tuân thủ.
B. Hệ thống các giá trị, niềm tin, chuẩn mực và cách thức hoạt động chung được chia sẻ trong một tổ chức.
C. Chỉ các chính sách lương thưởng và phúc lợi.
D. Cơ cấu tổ chức và các phòng ban chức năng.
3. Mục tiêu của ‘quản trị quan hệ khách hàng’ (Customer Relationship Management – CRM) là gì?
A. Chỉ tập trung vào việc thu thập dữ liệu khách hàng.
B. Xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài, có lợi với khách hàng.
C. Giảm thiểu số lượng khách hàng để tập trung nguồn lực.
D. Tự động hóa hoàn toàn quy trình bán hàng mà không cần tương tác với khách hàng.
4. Trong quản trị vận hành, ‘tối ưu hóa chuỗi cung ứng’ (supply chain optimization) nhằm mục đích gì?
A. Chỉ tập trung vào việc tăng cường quảng cáo sản phẩm.
B. Nâng cao hiệu quả, giảm chi phí và tăng cường khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng từ nhà cung cấp đến tay người tiêu dùng cuối.
C. Chỉ tập trung vào việc quản lý tồn kho.
D. Tự động hóa toàn bộ quy trình sản xuất mà không cần xem xét yếu tố con người.
5. Khái niệm ‘quản trị chất lượng toàn diện’ (Total Quality Management – TQM) nhấn mạnh điều gì là yếu tố then chốt để đạt được chất lượng vượt trội?
A. Kiểm tra chất lượng sản phẩm chỉ ở khâu cuối cùng.
B. Sự tham gia và cam kết của tất cả các thành viên trong tổ chức.
C. Chỉ tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất.
D. Dựa hoàn toàn vào các quy định của chính phủ về chất lượng.
6. Khi một doanh nghiệp mở rộng hoạt động kinh doanh sang các quốc gia khác, chiến lược này được gọi là gì?
A. Đa dạng hóa sản phẩm.
B. Quốc tế hóa (Internationalization).
C. Tái cấu trúc tổ chức.
D. Đổi mới công nghệ.
7. Trong quản trị chiến lược, ‘sứ mệnh’ (mission) của doanh nghiệp nên trả lời câu hỏi nào?
A. Chúng ta muốn trở thành gì trong tương lai?
B. Chúng ta đang kinh doanh lĩnh vực gì và mục đích tồn tại của chúng ta là gì?
C. Chúng ta sẽ đạt được mục tiêu tài chính nào trong năm tới?
D. Chúng ta sẽ đối phó với các đối thủ cạnh tranh như thế nào?
8. Chiến lược ‘lãnh đạo chi phí’ (cost leadership) trong mô hình cạnh tranh của Porter hướng đến mục tiêu gì?
A. Cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo và khác biệt.
B. Trở thành nhà cung cấp có chi phí thấp nhất trong ngành.
C. Tập trung vào một phân khúc thị trường hẹp và phục vụ tốt nhất.
D. Xây dựng mối quan hệ khách hàng bền chặt thông qua dịch vụ cá nhân hóa.
9. Trong quản trị dự án, ‘phạm vi dự án’ (project scope) bao gồm những yếu tố nào?
A. Chỉ bao gồm ngân sách và thời gian thực hiện.
B. Bao gồm tất cả công việc cần thực hiện để hoàn thành sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả của dự án.
C. Chỉ bao gồm các yêu cầu về chất lượng và hiệu suất.
D. Bao gồm các hoạt động tiếp thị và bán hàng sau khi dự án kết thúc.
10. Theo lý thuyết về động lực làm việc của Herzberg, nhóm yếu tố nào được gọi là ‘yếu tố vệ sinh’ (hygiene factors) và có vai trò ngăn ngừa sự bất mãn trong công việc?
A. Thành tựu, sự công nhận, công việc thực tế, trách nhiệm, sự thăng tiến.
B. Chính sách của công ty, sự giám sát, điều kiện làm việc, lương, quan hệ với đồng nghiệp.
C. Sự phát triển cá nhân, cơ hội học hỏi, sự sáng tạo.
D. Uy tín của công ty, trách nhiệm xã hội, cơ hội đóng góp.
11. Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter giúp doanh nghiệp phân tích yếu tố nào trong môi trường vĩ mô?
A. Các yếu tố chính trị, pháp lý, kinh tế, xã hội, công nghệ, môi trường và luật pháp.
B. Sức mạnh thương lượng của nhà cung cấp, sức mạnh thương lượng của khách hàng, mối đe dọa từ các đối thủ mới gia nhập, mối đe dọa từ các sản phẩm thay thế, và cường độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại.
C. Sự ổn định của nền kinh tế, tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát và lãi suất.
D. Văn hóa doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức, hệ thống thông tin và nguồn nhân lực.
12. Chiến lược ‘tập trung’ (focus) trong mô hình của Porter bao gồm hai biến thể chính là gì?
A. Lãnh đạo chi phí và khác biệt hóa.
B. Tập trung vào chi phí và tập trung vào khác biệt hóa.
C. Tập trung vào thị trường đại chúng và tập trung vào thị trường ngách.
D. Tập trung vào sản phẩm và tập trung vào dịch vụ.
13. Trong quản trị tài chính, khái niệm ‘đòn bẩy tài chính’ (financial leverage) đề cập đến việc sử dụng loại nguồn vốn nào để tăng lợi nhuận cho chủ sở hữu?
A. Vốn chủ sở hữu.
B. Nợ vay và các nguồn vốn có chi phí cố định.
C. Lợi nhuận giữ lại.
D. Vốn đầu tư từ các nhà đầu tư thiên thần.
14. Khi một doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) để tạo ra các sản phẩm hoặc quy trình hoàn toàn mới, đó là một ví dụ về chiến lược gì?
A. Chiến lược hội nhập về phía sau.
B. Chiến lược đổi mới (Innovation strategy).
C. Chiến lược ổn định.
D. Chiến lược cắt giảm chi phí.
15. Khi một doanh nghiệp điều chỉnh các hoạt động của mình để phù hợp với sự thay đổi trong môi trường bên ngoài, đó là biểu hiện của khả năng nào?
A. Khả năng đổi mới.
B. Khả năng thích ứng (Adaptability).
C. Khả năng lãnh đạo.
D. Khả năng cạnh tranh.
16. Mục tiêu của chiến lược ‘khác biệt hóa’ (differentiation) trong mô hình của Porter là gì?
A. Trở thành nhà cung cấp có chi phí thấp nhất trong ngành.
B. Cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo và có giá trị khác biệt đối với khách hàng.
C. Tập trung vào một phân khúc thị trường hẹp.
D. Giảm thiểu các hoạt động hỗ trợ để tiết kiệm chi phí.
17. Trong phân tích SWOT, yếu tố nào đề cập đến những điều kiện bên ngoài thuận lợi mà doanh nghiệp có thể tận dụng?
A. Strengths (Điểm mạnh).
B. Weaknesses (Điểm yếu).
C. Opportunities (Cơ hội).
D. Threats (Mối đe dọa).
18. Khi một doanh nghiệp quyết định đa dạng hóa sản phẩm bằng cách tung ra các sản phẩm mới có liên quan đến các sản phẩm hiện tại của mình, chiến lược này được gọi là gì?
A. Đa dạng hóa đồng tâm (concentric diversification).
B. Đa dạng hóa ngang (horizontal diversification).
C. Đa dạng hóa theo chiều dọc (vertical diversification).
D. Đa dạng hóa không liên quan (unrelated diversification).
19. Trong quản trị marketing, ‘hành vi người tiêu dùng’ (consumer behavior) nghiên cứu các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua hàng?
A. Chỉ các yếu tố kinh tế và giá cả.
B. Các yếu tố tâm lý, xã hội, văn hóa và cá nhân.
C. Chỉ các yếu tố marketing của doanh nghiệp (4Ps).
D. Các yếu tố về quy định pháp luật của chính phủ.
20. Khi một công ty quyết định mua lại hoặc sáp nhập với một đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên cùng một thị trường, đó là hình thức nào của tăng trưởng?
A. Tăng trưởng theo chiều dọc.
B. Tăng trưởng theo chiều ngang.
C. Tăng trưởng đa dạng hóa đồng tâm.
D. Tăng trưởng đa dạng hóa không liên quan.
21. Trong quản trị chiến lược, ‘tầm nhìn’ (vision) của doanh nghiệp nên mô tả điều gì?
A. Tình hình tài chính hiện tại của công ty.
B. Mục tiêu kinh doanh ngắn hạn trong vòng một năm tới.
C. Mong muốn về tương lai của tổ chức, một trạng thái lý tưởng mà doanh nghiệp muốn đạt tới.
D. Các quy trình vận hành hàng ngày của công ty.
22. Khi một doanh nghiệp quyết định đầu tư vào một công nghệ mới để tự động hóa quy trình sản xuất, đây là một ví dụ về chiến lược gì?
A. Chiến lược khác biệt hóa.
B. Chiến lược tập trung.
C. Chiến lược đổi mới quy trình (Process Innovation).
D. Chiến lược tăng trưởng theo chiều dọc.
23. Theo lý thuyết về chu kỳ sống của sản phẩm, giai đoạn nào thường chứng kiến sự tăng trưởng doanh thu nhanh nhất và chi phí tiếp thị cao nhất?
A. Giai đoạn giới thiệu (Introduction).
B. Giai đoạn tăng trưởng (Growth).
C. Giai đoạn bão hòa (Maturity).
D. Giai đoạn suy thoái (Decline).
24. Mục tiêu chính của quản trị nguồn nhân lực (HRM) trong một tổ chức là gì?
A. Chỉ tập trung vào việc tuyển dụng và sa thải nhân viên.
B. Tối ưu hóa hiệu suất của nhân viên để đạt được các mục tiêu chiến lược của tổ chức.
C. Giảm thiểu chi phí lương và phúc lợi cho nhân viên.
D. Xây dựng một môi trường làm việc chỉ dựa trên sự tuân thủ quy định.
25. Khái niệm ‘chuỗi giá trị’ (value chain) của Michael Porter mô tả các hoạt động nào trong một doanh nghiệp?
A. Chỉ các hoạt động bán hàng và tiếp thị.
B. Tất cả các hoạt động tạo ra giá trị cho khách hàng, từ đầu vào đến đầu ra.
C. Chỉ các hoạt động sản xuất và vận hành.
D. Các hoạt động quản lý tài chính và kế toán.
26. Theo Kim lý thuyết động lực của Herzberg (Two-Factor Theory), các yếu tố duy trì (hygiene factors) có vai trò gì trong môi trường làm việc?
A. Chúng ngăn ngừa sự không hài lòng, nhưng không nhất thiết tạo ra sự hài lòng hoặc động lực làm việc cao.
B. Chúng là những yếu tố chính thúc đẩy nhân viên làm việc chăm chỉ và sáng tạo hơn.
C. Chúng chỉ liên quan đến việc khen thưởng và công nhận thành tích.
D. Chúng không có ảnh hưởng đến sự hài lòng hoặc không hài lòng của nhân viên.
27. Trong phân tích SWOT, ‘O’ đại diện cho yếu tố nào sau đây?
A. Opportunities (Cơ hội).
B. Operations (Hoạt động).
C. Organization (Tổ chức).
D. Objectives (Mục tiêu).
28. Khi một doanh nghiệp thực hiện chiến lược ‘hội nhập dọc’ (vertical integration), điều đó có nghĩa là gì?
A. Doanh nghiệp mua lại hoặc kiểm soát các giai đoạn khác nhau trong chuỗi giá trị của mình, ví dụ như nhà cung cấp hoặc nhà phân phối.
B. Doanh nghiệp mở rộng hoạt động sang các thị trường quốc tế mới.
C. Doanh nghiệp sáp nhập với một đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong cùng ngành.
D. Doanh nghiệp tập trung vào việc phát triển các sản phẩm và dịch vụ hoàn toàn mới.
29. Khái niệm ‘đổi mới sáng tạo’ (innovation) trong kinh doanh được hiểu là gì?
A. Việc giới thiệu một sản phẩm, dịch vụ, quy trình hoặc mô hình kinh doanh mới hoặc cải tiến đáng kể, tạo ra giá trị mới.
B. Việc sao chép hoàn toàn các sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.
C. Việc tập trung vào việc duy trì các quy trình làm việc hiện có.
D. Việc giảm thiểu chi phí sản xuất bằng mọi giá.
30. Khái niệm ‘lean manufacturing’ (sản xuất tinh gọn) tập trung vào mục tiêu nào là chính?
A. Loại bỏ lãng phí trong mọi khâu của quy trình sản xuất để tối ưu hóa hiệu quả và chất lượng.
B. Tăng cường sản xuất hàng loạt để giảm chi phí đơn vị.
C. Tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt hóa sản phẩm.
D. Đầu tư vào công nghệ tự động hóa cao nhất.
31. Theo lý thuyết ‘X’ và ‘Y’ của Douglas McGregor, nhà quản lý theo quan điểm ‘Lý thuyết Y’ tin rằng:
A. Nhân viên có khả năng tự định hướng, tự kiểm soát và có trách nhiệm nếu họ cam kết với mục tiêu.
B. Nhân viên lười biếng, cần bị ép buộc và kiểm soát chặt chẽ để làm việc hiệu quả.
C. Nhân viên chỉ quan tâm đến tiền bạc và không có động lực làm việc nếu không có sự giám sát.
D. Sự trừng phạt là phương pháp hiệu quả nhất để thúc đẩy nhân viên.
32. Khi một doanh nghiệp quyết định ‘đa dạng hóa đồng tâm’ (concentric diversification), điều đó có nghĩa là gì?
A. Doanh nghiệp mở rộng sang các ngành mới có liên quan đến công nghệ, sản xuất hoặc tiếp thị hiện tại.
B. Doanh nghiệp mua lại một công ty hoạt động trong một lĩnh vực hoàn toàn khác biệt.
C. Doanh nghiệp tập trung vào việc cải thiện hiệu quả hoạt động trong các ngành kinh doanh hiện tại.
D. Doanh nghiệp thoái vốn khỏi các hoạt động kinh doanh không còn sinh lời.
33. Khái niệm ‘văn hóa doanh nghiệp’ bao gồm những yếu tố nào là cốt lõi nhất?
A. Những giá trị cốt lõi, niềm tin, chuẩn mực và hành vi được chia sẻ bởi các thành viên trong tổ chức.
B. Cơ cấu tổ chức và các phòng ban chức năng.
C. Chính sách lương thưởng và phúc lợi cho nhân viên.
D. Công nghệ và hệ thống thông tin được sử dụng trong doanh nghiệp.
34. Trong quản lý Marketing Mix (4Ps), ‘Place’ (Phân phối) bao gồm những quyết định nào?
A. Các kênh phân phối, địa điểm bán hàng, logistics và quản lý tồn kho.
B. Chính sách giá và các chương trình khuyến mãi.
C. Thiết kế sản phẩm và bao bì.
D. Hoạt động quảng cáo và truyền thông.
35. Theo lý thuyết ‘Vốn con người’ (Human Capital Theory), yếu tố nào được xem là tài sản quan trọng nhất của một tổ chức?
A. Kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm và năng lực của đội ngũ nhân viên.
B. Cơ sở vật chất và trang thiết bị hiện đại.
C. Thương hiệu và uy tín của công ty trên thị trường.
D. Nguồn vốn tài chính và khả năng huy động vốn.
36. Trong quản trị nguồn nhân lực, ‘đào tạo và phát triển’ đóng vai trò quan trọng như thế nào đối với tổ chức?
A. Nâng cao năng lực, kỹ năng và động lực làm việc của nhân viên, từ đó cải thiện hiệu suất tổng thể của tổ chức.
B. Giảm thiểu số lượng nhân viên để tiết kiệm chi phí.
C. Chỉ tập trung vào việc tuyển dụng nhân viên mới có kinh nghiệm.
D. Loại bỏ những nhân viên có hiệu suất làm việc thấp.
37. Khi một doanh nghiệp áp dụng chiến lược ‘tập trung’ (focus strategy) theo mô hình của Porter, điều đó có nghĩa là gì?
A. Doanh nghiệp tập trung phục vụ một phân khúc thị trường hẹp hoặc một nhóm khách hàng cụ thể với chiến lược chi phí thấp hoặc khác biệt hóa.
B. Doanh nghiệp cố gắng phục vụ toàn bộ thị trường với sản phẩm có chi phí thấp nhất.
C. Doanh nghiệp phát triển sản phẩm độc đáo để phục vụ mọi phân khúc khách hàng.
D. Doanh nghiệp mở rộng hoạt động sang nhiều ngành nghề khác nhau.
38. Ma trận BCG (Boston Consulting Group) phân loại các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBUs) dựa trên hai chiều chính là gì?
A. Tốc độ tăng trưởng của thị trường và thị phần tương đối.
B. Tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp và mức độ hài lòng của khách hàng.
C. Mức độ đổi mới công nghệ và khả năng tiếp cận thị trường mới.
D. Hiệu quả hoạt động và chi phí sản xuất.
39. Trong quản trị chiến lược, việc phân tích ‘5 áp lực cạnh tranh’ của Michael Porter giúp doanh nghiệp đánh giá điều gì?
A. Mức độ hấp dẫn và cường độ cạnh tranh trong một ngành.
B. Hiệu quả hoạt động nội bộ của doanh nghiệp.
C. Khả năng đổi mới công nghệ của các đối thủ.
D. Sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm.
40. Trong quản trị kinh doanh, khái niệm ‘lợi thế cạnh tranh bền vững’ đề cập đến yếu tố nào sau đây?
A. Khả năng một doanh nghiệp duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường trong thời gian dài bằng cách khai thác những nguồn lực độc đáo và khó bị đối thủ sao chép.
B. Khả năng doanh nghiệp nhanh chóng thay đổi chiến lược để thích ứng với mọi biến động của thị trường.
C. Khả năng doanh nghiệp đạt được lợi nhuận cao nhất trong ngắn hạn thông qua việc cắt giảm chi phí sản xuất.
D. Khả năng doanh nghiệp cung cấp sản phẩm với mức giá thấp nhất so với đối thủ cạnh tranh.
41. Chiến lược ‘khác biệt hóa’ (differentiation) trong mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter có thể đạt được bằng cách nào?
A. Tạo ra sản phẩm/dịch vụ có những đặc điểm độc đáo, chất lượng cao, thiết kế hấp dẫn hoặc dịch vụ khách hàng vượt trội mà khách hàng sẵn sàng trả giá cao hơn.
B. Cung cấp sản phẩm với mức giá thấp nhất trên thị trường.
C. Tập trung vào một phân khúc thị trường hẹp và phục vụ tốt nhất nhu cầu của phân khúc đó.
D. Kiểm soát chặt chẽ chi phí sản xuất để tối đa hóa lợi nhuận.
42. Nguyên tắc ‘quản trị theo mục tiêu’ (Management by Objectives – MBO) nhấn mạnh điều gì trong quá trình quản lý?
A. Việc thiết lập mục tiêu rõ ràng, có thể đo lường được và sự tham gia của nhân viên trong quá trình này.
B. Việc nhà quản lý đưa ra mọi quyết định mà không cần tham khảo ý kiến nhân viên.
C. Việc tập trung vào các hoạt động ngắn hạn để tối đa hóa lợi nhuận ngay lập tức.
D. Việc đánh giá hiệu suất của nhân viên dựa trên sự tuân thủ quy trình làm việc.
43. Trong quản lý chuỗi cung ứng, ‘quản lý tồn kho’ (inventory management) có mục tiêu chính là gì?
A. Tối ưu hóa mức tồn kho để đáp ứng nhu cầu của khách hàng đồng thời giảm thiểu chi phí lưu kho và rủi ro lỗi thời.
B. Tăng cường tối đa lượng hàng tồn kho để tránh thiếu hàng.
C. Giảm thiểu mọi loại hàng tồn kho bằng không.
D. Chỉ tập trung vào việc quản lý hàng thành phẩm.
44. Trong phân tích PESTEL (hoặc PEST), yếu tố ‘E’ đề cập đến khía cạnh nào?
A. Environmental (Môi trường).
B. Economic (Kinh tế).
C. Ethical (Đạo đức).
D. Educational (Giáo dục).
45. Khái niệm ‘benchmark’ (chuẩn hóa) trong quản trị kinh doanh thường được hiểu là gì?
A. Quá trình so sánh hiệu suất hoạt động, quy trình hoặc các chỉ số của một tổ chức với các tổ chức khác được coi là tốt nhất trong ngành hoặc các ngành tương tự.
B. Việc thiết lập các mục tiêu hoạt động cho từng phòng ban.
C. Việc phân tích xu hướng thị trường để dự đoán nhu cầu tương lai.
D. Việc xây dựng kế hoạch kinh doanh dài hạn.
46. Chiến lược ‘lãnh đạo chi phí’ (cost leadership) trong mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter nhằm mục đích gì?
A. Trở thành nhà sản xuất có chi phí thấp nhất trong ngành, từ đó có thể đưa ra mức giá cạnh tranh hoặc giữ biên lợi nhuận cao.
B. Tập trung vào việc tạo ra sản phẩm độc đáo và khác biệt hóa để thu hút khách hàng.
C. Xây dựng mối quan hệ thân thiết và độc quyền với nhà cung cấp.
D. Đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra công nghệ mới.
47. Trong quản trị nhân sự, ‘đánh giá hiệu suất’ (performance appraisal) có mục đích chính là gì?
A. Cung cấp phản hồi cho nhân viên về kết quả công việc, xác định nhu cầu đào tạo và làm cơ sở cho các quyết định về lương, thưởng, thăng tiến.
B. Chỉ để xác định những nhân viên cần bị sa thải.
C. Tăng cường sự cạnh tranh giữa các nhân viên với nhau.
D. Tạo thêm công việc hành chính cho bộ phận nhân sự.
48. Trong quản lý marketing, khái niệm ‘định vị thương hiệu’ (brand positioning) đề cập đến điều gì?
A. Việc tạo dựng một hình ảnh và bản sắc độc đáo cho thương hiệu trong tâm trí của khách hàng mục tiêu so với đối thủ cạnh tranh.
B. Việc xác định giá bán lẻ cho sản phẩm của thương hiệu.
C. Việc phân phối sản phẩm đến các kênh bán hàng khác nhau.
D. Việc quảng bá thương hiệu thông qua các chiến dịch truyền thông.
49. Trong quản lý dự án, ‘phạm vi dự án’ (project scope) được định nghĩa là gì?
A. Tổng hợp tất cả công việc cần thiết để hoàn thành dự án, bao gồm các sản phẩm bàn giao, kết quả và các giới hạn của dự án.
B. Ngân sách tài chính được phân bổ cho dự án.
C. Thời gian biểu dự kiến cho các hoạt động của dự án.
D. Các rủi ro tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến dự án.
50. Khái niệm ‘quản trị rủi ro’ (risk management) trong kinh doanh bao gồm các bước chính nào?
A. Nhận diện, đánh giá, xử lý và giám sát rủi ro.
B. Chỉ tập trung vào việc loại bỏ mọi rủi ro tiềm ẩn.
C. Chỉ đánh giá các rủi ro tài chính.
D. Chỉ giám sát các rủi ro đã xảy ra.
51. Trong quản trị marketing, ‘SBU’ (Strategic Business Unit) là:
A. Một đơn vị kinh doanh chiến lược, có thể hoạch định chiến lược riêng, hoạt động độc lập với các đơn vị khác trong tập đoàn.
B. Một bộ phận nhỏ trong một công ty lớn.
C. Một kênh phân phối sản phẩm.
D. Một chiến dịch quảng cáo tập trung.
52. Khi một công ty quyết định mở rộng thị trường sang các quốc gia mới, đây là một ví dụ về loại chiến lược nào?
A. Chiến lược chức năng (Functional Strategy).
B. Chiến lược cấp công ty (Corporate-level Strategy).
C. Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (Business-level Strategy).
D. Chiến lược cấp bộ phận (Departmental Strategy).
53. Trong quản trị nguồn nhân lực, hành động ‘tuyển dụng’ (recruitment) có ý nghĩa là:
A. Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên hiện tại.
B. Tìm kiếm và thu hút ứng viên đủ tiêu chuẩn cho các vị trí cần tuyển.
C. Đào tạo và phát triển kỹ năng cho nhân viên.
D. Thiết lập hệ thống lương thưởng cho nhân viên.
54. Khi một doanh nghiệp nghiên cứu thị trường để hiểu rõ hơn về nhu cầu, mong muốn và hành vi của khách hàng, họ đang thực hiện chức năng nào của marketing?
A. Phát triển sản phẩm.
B. Định giá sản phẩm.
C. Nghiên cứu thị trường.
D. Quảng bá sản phẩm.
55. Việc so sánh kết quả thực tế với các tiêu chuẩn đã đề ra và thực hiện hành động điều chỉnh khi cần thiết thuộc về chức năng nào của quản trị?
A. Lãnh đạo (Leading).
B. Tổ chức (Organizing).
C. Kiểm soát (Controlling).
D. Hoạch định (Planning).
56. Mục tiêu chính của ‘đào tạo và phát triển’ (training and development) trong quản trị nguồn nhân lực là:
A. Giảm thiểu chi phí nhân sự.
B. Nâng cao kiến thức, kỹ năng và năng lực của nhân viên để đáp ứng yêu cầu công việc hiện tại và tương lai.
C. Tìm kiếm ứng viên mới cho công ty.
D. Đánh giá hiệu quả hoạt động của phòng ban.
57. Thuyết hai yếu tố của Herzberg cho rằng yếu tố nào sau đây KHÔNG trực tiếp gây ra sự hài lòng trong công việc, nhưng sự thiếu vắng của nó sẽ gây ra sự bất mãn?
A. Sự công nhận (Recognition).
B. Cơ hội thăng tiến (Advancement).
C. Điều kiện làm việc (Working Conditions).
D. Thành tựu (Achievement).
58. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về các kỹ năng quản lý cần thiết theo phân loại của Robert Katz?
A. Kỹ năng chuyên môn (Technical Skills).
B. Kỹ năng nhân sự (Human Skills).
C. Kỹ năng tư duy (Conceptual Skills).
D. Kỹ năng đàm phán (Negotiation Skills).
59. Việc nhà quản lý tìm kiếm và phân bổ nguồn lực cho các dự án, bộ phận hoặc cá nhân thuộc về vai trò nào của Mintzberg?
A. Người phát ngôn (Spokesperson).
B. Người gây ảnh hưởng (Influencer).
C. Người phân bổ nguồn lực (Resource Allocator).
D. Người giám sát (Monitor).
60. Trong các vai trò của người quản lý theo Mintzberg, vai trò nào liên quan đến việc đại diện cho tổ chức trong các sự kiện, nghi lễ và các hoạt động mang tính biểu tượng?
A. Vai trò người phát ngôn (Spokesperson).
B. Vai trò người điều hành (Figurehead).
C. Vai trò người thương thuyết (Negotiator).
D. Vai trò người xử lý bất đồng (Disturbance Handler).
61. Nguyên tắc ‘Sự công bằng và lòng nhân từ đối với nhân viên’ trong quản trị hành chính của Fayol được gọi là:
A. Sự nhất quán (Equity).
B. Sự ổn định của vị trí nhân sự (Stability of Tenure of Personnel).
C. Sự đoàn kết (Esprit de Corps).
D. Sự công bằng (Justice).
62. Khi một nhà quản lý phân công nhiệm vụ, cung cấp nguồn lực và thiết lập cấu trúc để thực hiện công việc, họ đang thực hiện chức năng nào của quản trị?
A. Kiểm soát (Controlling).
B. Hoạch định (Planning).
C. Tổ chức (Organizing).
D. Lãnh đạo (Leading).
63. Chức năng nào của quản trị liên quan đến việc truyền cảm hứng, động viên và hướng dẫn nhân viên để đạt được mục tiêu chung?
A. Tổ chức (Organizing).
B. Hoạch định (Planning).
C. Kiểm soát (Controlling).
D. Lãnh đạo (Leading).
64. Trong quản trị chiến lược, phân tích SWOT dùng để đánh giá:
A. Chỉ các yếu tố bên trong của tổ chức.
B. Chỉ các yếu tố bên ngoài của môi trường kinh doanh.
C. Cả các yếu tố bên trong (Thế mạnh, Điểm yếu) và bên ngoài (Cơ hội, Thách thức) ảnh hưởng đến tổ chức.
D. Chỉ các đối thủ cạnh tranh chính.
65. Theo Thuyết kỳ vọng của Vroom, động lực của một cá nhân phụ thuộc vào mối quan hệ giữa:
A. Nỗ lực và sự khen thưởng.
B. Hiệu suất và phần thưởng, và giá trị của phần thưởng đối với cá nhân.
C. Nhu cầu và sự thỏa mãn.
D. Sự công bằng và sự bất công.
66. Theo Peter Drucker, hiệu quả của nhà quản lý được đo lường chủ yếu qua:
A. Khả năng hoàn thành công việc đúng thời hạn.
B. Khả năng đưa ra quyết định đúng đắn và hiệu quả.
C. Khả năng kiểm soát chi phí tốt.
D. Khả năng giữ chân nhân viên tài năng.
67. Theo quan điểm quản trị hiện đại, cấp quản lý nào chịu trách nhiệm chính cho việc thiết lập mục tiêu chiến lược dài hạn và định hướng phát triển của toàn bộ tổ chức?
A. Quản lý cấp cơ sở (First-line Managers).
B. Quản lý cấp trung (Middle Managers).
C. Quản lý cấp cao (Top Managers/Senior Managers).
D. Giám sát viên (Supervisors).
68. Theo thuyết nhu cầu của Maslow, sau khi các nhu cầu về sinh lý và an toàn được thỏa mãn, nhu cầu nào sẽ trở thành động lực thúc đẩy hành vi của con người?
A. Nhu cầu được tôn trọng (Esteem Needs).
B. Nhu cầu thuộc về và được yêu thương (Love/Belonging Needs).
C. Nhu cầu tự thể hiện (Self-actualization Needs).
D. Nhu cầu xã hội (Social Needs).
69. Chức năng nào của quản trị liên quan đến việc thiết lập mục tiêu và xác định cách thức tốt nhất để đạt được chúng?
A. Tổ chức (Organizing).
B. Kiểm soát (Controlling).
C. Lãnh đạo (Leading).
D. Hoạch định (Planning).
70. Chiến lược ‘dẫn đạo về chi phí’ (Cost Leadership) của Porter nhằm mục đích:
A. Tạo ra sản phẩm độc đáo và khác biệt.
B. Tập trung vào một phân khúc thị trường nhỏ.
C. Trở thành nhà sản xuất có chi phí thấp nhất trong ngành.
D. Cung cấp dịch vụ khách hàng vượt trội.
71. Khi một công ty quyết định chỉ tập trung vào một phân khúc khách hàng hoặc một nhóm sản phẩm hẹp, đó là chiến lược:
A. Chiến lược khác biệt hóa (Differentiation).
B. Chiến lược dẫn đạo về chi phí (Cost Leadership).
C. Chiến lược tập trung (Focus Strategy).
D. Chiến lược theo đuổi cả hai (Integrated Cost Leadership/Differentiation).
72. Theo mô hình 4Ps của Marketing Mix, ‘Place’ (Phân phối) liên quan đến:
A. Chất lượng và tính năng của sản phẩm.
B. Giá bán và các chương trình khuyến mãi.
C. Cách thức đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
D. Hoạt động quảng bá và truyền thông về sản phẩm.
73. Nhà quản lý cấp trung (Middle Managers) thường có vai trò chính là:
A. Thiết lập mục tiêu chiến lược cho toàn công ty.
B. Trực tiếp giám sát công việc hàng ngày của nhân viên.
C. Chuyển giao chiến lược từ cấp cao thành các kế hoạch hành động cụ thể cho các bộ phận.
D. Đại diện công ty làm việc với các đối tác bên ngoài.
74. Chiến lược ‘khác biệt hóa’ (Differentiation) của Porter tập trung vào:
A. Cung cấp sản phẩm với giá thấp nhất.
B. Phục vụ một phân khúc thị trường cụ thể với nhu cầu đặc biệt.
C. Tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ có những đặc điểm độc đáo được khách hàng đánh giá cao.
D. Giảm thiểu chi phí hoạt động bằng mọi giá.
75. Khi một nhà quản lý áp dụng nguyên tắc ‘mỗi nhân viên chỉ có một cấp trên trực tiếp’, họ đang tuân theo nguyên tắc nào của quản trị?
A. Nguyên tắc phân quyền (Delegation).
B. Nguyên tắc thống nhất chỉ huy (Unity of Command).
C. Nguyên tắc phân chia lao động (Division of Labor).
D. Nguyên tắc kỷ luật (Discipline).
76. Trong mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter, yếu tố nào sau đây thể hiện mức độ đe dọa từ các sản phẩm thay thế?
A. Khả năng thương lượng của nhà cung cấp.
B. Sự sẵn có và hấp dẫn của các sản phẩm hoặc dịch vụ khác có thể đáp ứng cùng một nhu cầu của khách hàng.
C. Cường độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại trong ngành.
D. Rào cản gia nhập ngành đối với các đối thủ tiềm năng.
77. Trong quản lý chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘logistics’ thường đề cập đến hoạt động nào?
A. Thiết kế sản phẩm và nghiên cứu thị trường.
B. Quản lý dòng chảy hiệu quả của hàng hóa, dịch vụ và thông tin từ điểm khởi nguồn đến điểm tiêu thụ.
C. Xây dựng thương hiệu và chiến lược truyền thông.
D. Phân tích tài chính và đầu tư.
78. Theo lý thuyết Maslow về nhu cầu, sau khi các nhu cầu sinh lý và an toàn được thỏa mãn, nhu cầu nào sẽ trở thành động lực chính của con người?
A. Nhu cầu được tôn trọng và kính trọng.
B. Nhu cầu thuộc về và được yêu thương.
C. Nhu cầu tự khẳng định và phát triển bản thân.
D. Nhu cầu được xã hội hóa và giao tiếp.
79. Theo lý thuyết về chuỗi giá trị của Michael Porter, hoạt động nào sau đây thuộc nhóm ‘Hoạt động hỗ trợ’ (Support Activities)?
A. Dịch vụ khách hàng sau bán hàng.
B. Phát triển công nghệ và nghiên cứu.
C. Vận hành sản xuất.
D. Marketing và bán hàng.
80. Theo lý thuyết X và Y của Douglas McGregor, giả định nào về bản chất con người được thể hiện trong Lý thuyết Y?
A. Con người về bản chất là lười biếng và cần bị ép buộc.
B. Con người có xu hướng tránh né trách nhiệm và cần sự kiểm soát chặt chẽ.
C. Con người có khả năng tự định hướng, chấp nhận trách nhiệm và tìm kiếm sự sáng tạo.
D. Con người chỉ có động lực làm việc khi nhận được phần thưởng vật chất.
81. Khái niệm ‘văn hóa doanh nghiệp’ (corporate culture) đề cập đến điều gì?
A. Chỉ các quy định và chính sách chính thức của công ty.
B. Hệ thống các giá trị, niềm tin, chuẩn mực hành vi được chia sẻ trong tổ chức.
C. Cơ cấu tổ chức và cách thức phân chia quyền lực.
D. Hiệu quả tài chính và thị phần của công ty.
82. Trong quản trị tổ chức, ‘cấu trúc ma trận’ (matrix structure) là gì?
A. Cấu trúc phân cấp rõ ràng từ trên xuống dưới.
B. Cấu trúc kết hợp cả chức năng và dự án, nhân viên báo cáo cho cả quản lý chức năng và quản lý dự án.
C. Cấu trúc tập trung vào sự linh hoạt và khả năng thích ứng cao.
D. Cấu trúc dựa trên các đơn vị kinh doanh chiến lược độc lập.
83. Hoạt động nào sau đây thuộc về ‘Quản trị Vận hành’ (Operations Management)?
A. Phát triển chiến lược marketing dài hạn.
B. Thiết kế quy trình sản xuất và quản lý tồn kho.
C. Phân tích báo cáo tài chính.
D. Tuyển dụng và đào tạo nhân viên bán hàng.
84. Chiến lược ‘lãnh đạo chi phí’ (cost leadership) theo phân tích của Michael Porter nhằm mục đích gì?
A. Tập trung vào việc tạo ra sản phẩm độc đáo và khác biệt hóa.
B. Phục vụ một phân khúc thị trường hẹp với chi phí thấp nhất.
C. Trở thành nhà sản xuất có chi phí thấp nhất trong ngành.
D. Kết hợp giữa chi phí thấp và sự khác biệt hóa.
85. Theo phân tích của Peter Drucker, chức năng cốt lõi của quản trị kinh doanh là gì?
A. Tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu chi phí.
B. Tạo ra khách hàng và đổi mới.
C. Thực hiện các hoạt động sản xuất và marketing.
D. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp và phát triển nhân sự.
86. Trong quản trị chiến lược, ‘tầm nhìn’ (vision) của tổ chức là gì?
A. Mục tiêu lợi nhuận trong năm tới.
B. Tuyên bố về mục đích tồn tại và hoạt động của tổ chức.
C. Hình dung về tương lai mà tổ chức mong muốn đạt được.
D. Các giá trị cốt lõi mà tổ chức tuân theo.
87. Yếu tố nào sau đây là thành phần chính của ‘Marketing Mix’ (4Ps)?
A. People (Con người), Process (Quy trình), Physical Evidence (Bằng chứng vật chất).
B. Product (Sản phẩm), Price (Giá cả), Place (Phân phối), Promotion (Chiêu thị).
C. Planning (Hoạch định), Organizing (Tổ chức), Leading (Lãnh đạo), Controlling (Kiểm soát).
D. Profit (Lợi nhuận), Productivity (Năng suất), People (Con người), Planet (Hành tinh).
88. Chiến lược ‘khác biệt hóa’ (differentiation) trong cạnh tranh theo Porter nhấn mạnh vào việc gì?
A. Cung cấp sản phẩm với giá thấp nhất.
B. Tập trung vào một phân khúc thị trường cụ thể.
C. Tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo và có giá trị cao đối với khách hàng.
D. Giảm thiểu chi phí hoạt động để tăng lợi nhuận.
89. Trong quản lý sự thay đổi, mô hình ‘Lewin’s Three-Step Change Model’ bao gồm các giai đoạn nào?
A. Lập kế hoạch, thực hiện, kiểm soát.
B. Chuẩn bị, thực hiện, duy trì.
C. Tan băng (unfreezing), thay đổi (changing), tái đóng băng (refreezing).
D. Đánh giá, điều chỉnh, cải tiến.
90. Hoạch định chiến lược bao gồm những bước cơ bản nào?
A. Thực hiện, kiểm soát và điều chỉnh.
B. Phân tích môi trường, xác định mục tiêu, xây dựng phương án và thực hiện.
C. Đánh giá kết quả và khen thưởng nhân viên.
D. Tổ chức nguồn lực và phân công trách nhiệm.
91. Hoạt động nào dưới đây là ví dụ về ‘quản trị rủi ro’?
A. Tăng cường hoạt động marketing để thu hút nhiều khách hàng hơn.
B. Mua bảo hiểm cho tài sản của công ty để phòng ngừa tổn thất.
C. Đầu tư vào công nghệ mới để nâng cao năng suất.
D. Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với nhà cung cấp.
92. Trong marketing, khái niệm ‘định vị thương hiệu’ (brand positioning) đề cập đến điều gì?
A. Quảng bá thương hiệu trên các phương tiện truyền thông.
B. Thiết kế logo và bộ nhận diện thương hiệu.
C. Tạo dựng hình ảnh và vị trí độc đáo của thương hiệu trong tâm trí khách hàng mục tiêu.
D. Xác định giá bán và kênh phân phối cho sản phẩm.
93. Trong quản trị nguồn nhân lực, khái niệm ‘tuyển dụng nội bộ’ (internal recruitment) có ý nghĩa gì?
A. Tìm kiếm ứng viên từ các công ty đối thủ.
B. Sử dụng các kênh thông tin đại chúng để quảng bá vị trí tuyển dụng.
C. Tuyển dụng các nhân viên hiện tại của tổ chức để lấp đầy các vị trí trống.
D. Thuê các chuyên gia tư vấn bên ngoài để thực hiện quy trình tuyển dụng.
94. Quản trị chất lượng toàn diện (TQM) nhấn mạnh vào khía cạnh nào nhất trong hoạt động của tổ chức?
A. Kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng.
B. Sự tham gia của tất cả các thành viên trong tổ chức vào việc cải tiến chất lượng liên tục.
C. Đạt được các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế thông qua chứng nhận.
D. Giảm thiểu chi phí sản xuất bằng mọi giá.
95. Đâu là một yếu tố quan trọng trong quá trình ‘lập kế hoạch tài chính’ của doanh nghiệp?
A. Thiết kế logo và nhận diện thương hiệu.
B. Dự báo doanh thu và chi phí, lập ngân sách.
C. Phân tích đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
D. Đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ phận marketing.
96. Trong phân tích SWOT, yếu tố nào đề cập đến các điều kiện thuận lợi từ môi trường bên ngoài mà doanh nghiệp có thể tận dụng?
A. Strengths (Điểm mạnh)
B. Weaknesses (Điểm yếu)
C. Opportunities (Cơ hội)
D. Threats (Thách thức)
97. Theo lý thuyết ‘Decision Making’ (Ra quyết định), ‘chi phí cơ hội’ (opportunity cost) là gì?
A. Tổng chi phí để thực hiện một quyết định.
B. Giá trị của lựa chọn tốt nhất bị bỏ lỡ khi chọn một phương án khác.
C. Chi phí phát sinh thêm khi thay đổi quyết định.
D. Chi phí liên quan đến việc thu thập thông tin cho quyết định.
98. Trong quản lý dự án, khái niệm ‘phạm vi dự án’ (project scope) xác định điều gì?
A. Thời gian hoàn thành dự án và các mốc quan trọng.
B. Ngân sách dự kiến cho tất cả các hoạt động của dự án.
C. Tất cả công việc cần thiết để hoàn thành sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả của dự án.
D. Danh sách các bên liên quan và vai trò của họ.
99. Đâu là đặc điểm chính của một tổ chức phi lợi nhuận?
A. Mục tiêu chính là tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.
B. Phân phối lợi nhuận thu được cho các thành viên hoặc người sáng lập.
C. Hoạt động vì mục đích công ích, xã hội hoặc nhân đạo.
D. Chủ yếu dựa vào các khoản vay và đầu tư từ các tổ chức tài chính.
100. Hoạt động nào sau đây thuộc về chức năng kiểm soát trong quản trị?
A. Thiết lập mục tiêu và xây dựng kế hoạch hành động.
B. Phân chia công việc và giao quyền cho nhân viên.
C. Đo lường kết quả thực tế và so sánh với mục tiêu đã đề ra.
D. Tuyển dụng và đào tạo nhân viên mới.
101. Trong quản trị chiến lược, giai đoạn nào liên quan đến việc thực hiện các kế hoạch và chiến lược đã được đề ra?
A. Hoạch định chiến lược
B. Thiết lập chiến lược
C. Thực thi chiến lược
D. Đánh giá và kiểm soát chiến lược
102. Quyết định về cấu trúc tổ chức của một doanh nghiệp, bao gồm việc xác định các bộ phận, mối quan hệ báo cáo và quyền hạn, thuộc về chức năng quản trị nào?
A. Hoạch định
B. Tổ chức
C. Lãnh đạo
D. Kiểm soát
103. Trong quản trị rủi ro, hoạt động nào nhằm mục đích giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro khi nó xảy ra?
A. Tránh né rủi ro
B. Chấp nhận rủi ro
C. Giảm thiểu rủi ro
D. Chuyển giao rủi ro
104. Theo lý thuyết X và Y của Douglas McGregor, nhà quản lý có quan điểm cho rằng nhân viên lười biếng và cần bị kiểm soát chặt chẽ sẽ áp dụng phong cách lãnh đạo nào?
A. Dân chủ
B. Tự do
C. Chuyên quyền (Kiểu X)
D. Huấn luyện
105. Yếu tố nào trong marketing mix (4P) đề cập đến tất cả các hoạt động nhằm đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng cuối cùng?
A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá cả)
C. Promotion (Xúc tiến)
D. Place (Phân phối)
106. Theo quan điểm phổ biến, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy nhân viên làm việc hiệu quả và gắn bó với tổ chức?
A. Lương thưởng cao
B. Môi trường làm việc thoải mái
C. Sự công nhận và cơ hội phát triển
D. Chế độ đãi ngộ tốt
107. Hoạt động nào trong quản trị tài chính liên quan đến việc đánh giá và lựa chọn các dự án đầu tư dài hạn của doanh nghiệp?
A. Quản trị vốn lưu động
B. Quản trị rủi ro
C. Lập ngân sách vốn (Capital Budgeting)
D. Quản trị dòng tiền
108. Khi phân tích môi trường kinh doanh theo mô hình SWOT, yếu tố ‘công nghệ lạc hậu’ của doanh nghiệp thuộc nhóm nào?
A. Cơ hội (Opportunities)
B. Thách thức (Threats)
C. Điểm yếu (Weaknesses)
D. Điểm mạnh (Strengths)
109. Khi nhà quản lý phân công nhiệm vụ và trao quyền cho cấp dưới để hoàn thành công việc, họ đang thực hiện hoạt động nào?
A. Kiểm soát
B. Lãnh đạo
C. Ủy quyền
D. Tổ chức
110. Theo lý thuyết phân cấp nhu cầu của Maslow, sau khi các nhu cầu sinh lý và an toàn được thỏa mãn, nhu cầu nào sẽ trở thành động lực chính cho con người?
A. Nhu cầu được tôn trọng
B. Nhu cầu xã hội
C. Nhu cầu tự thể hiện
D. Nhu cầu an toàn
111. Theo lý thuyết tình huống (Contingency Theory) trong quản trị, phong cách lãnh đạo hiệu quả nhất phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Tính cách của nhà lãnh đạo
B. Sự phù hợp giữa phong cách lãnh đạo và tình huống
C. Sự đồng nhất về văn hóa tổ chức
D. Cấu trúc tổ chức truyền thống
112. Khi một công ty đối mặt với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường, chiến lược nào sau đây thường được ưu tiên để duy trì sự cạnh tranh?
A. Tăng cường kiểm soát chi phí
B. Mở rộng thị trường truyền thống
C. Thúc đẩy đổi mới và thích ứng
D. Giảm quy mô sản xuất
113. Khi doanh nghiệp mở rộng hoạt động sang các thị trường quốc tế mới, họ đang áp dụng chiến lược tăng trưởng nào?
A. Thâm nhập thị trường
B. Phát triển thị trường
C. Phát triển sản phẩm
D. Đa dạng hóa
114. Khi doanh nghiệp tập trung vào việc cải tiến liên tục quy trình, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, họ đang theo đuổi triết lý quản lý nào?
A. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)
B. Just-in-Time (JIT)
C. Lean Manufacturing
D. Six Sigma
115. Đâu là một trong những vai trò quan trọng nhất của nhà quản lý cấp trung trong một tổ chức?
A. Thiết lập tầm nhìn chiến lược dài hạn
B. Truyền đạt và thực thi chiến lược từ cấp cao xuống
C. Đại diện cho công ty trước công chúng
D. Hoạch định ngân sách toàn bộ công ty
116. Yếu tố nào trong Marketing Mix (4Ps) liên quan đến việc định giá sản phẩm sao cho phù hợp với giá trị cảm nhận của khách hàng và mục tiêu của doanh nghiệp?
A. Product (Sản phẩm)
B. Price (Giá cả)
C. Place (Phân phối)
D. Promotion (Xúc tiến)
117. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường vĩ mô (PESTEL) mà doanh nghiệp cần phân tích?
A. Công nghệ
B. Đối thủ cạnh tranh
C. Chính trị – Pháp luật
D. Văn hóa – Xã hội
118. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh và tích cực?
A. Quy trình làm việc cứng nhắc
B. Sự lãnh đạo minh bạch và cam kết
C. Cơ chế khen thưởng chỉ dựa trên hiệu suất cá nhân
D. Môi trường cạnh tranh gay gắt giữa các phòng ban
119. Khi nhà quản lý theo dõi và đo lường hiệu quả hoạt động thực tế so với các tiêu chuẩn đã đề ra, họ đang thực hiện chức năng quản trị nào?
A. Hoạch định
B. Tổ chức
C. Lãnh đạo
D. Kiểm soát
120. Đâu là chức năng quản trị quan trọng nhất trong việc xác định mục tiêu và định hướng cho tổ chức?
A. Kiểm soát
B. Tổ chức
C. Hoạch định
D. Lãnh đạo
121. Trong quản trị nguồn nhân lực, hoạt động nào tập trung vào việc thu hút, tuyển chọn và phát triển những người có năng lực phù hợp với yêu cầu của công việc?
A. Đánh giá hiệu suất
B. Quản lý quan hệ lao động
C. Đào tạo và phát triển
D. Tuyển dụng và giữ chân nhân tài
122. Khi một tổ chức quyết định tái cấu trúc bộ máy hoạt động để tăng cường sự linh hoạt và hiệu quả, họ đang thực hiện chức năng quản trị nào?
A. Kiểm soát
B. Lãnh đạo
C. Tổ chức
D. Hoạch định
123. Ai được xem là người tiên phong trong việc phát triển lý thuyết quản lý khoa học, tập trung vào hiệu quả sản xuất thông qua phân tích công việc và tiêu chuẩn hóa quy trình?
A. Henri Fayol
B. Max Weber
C. Frederick Winslow Taylor
D. Elton Mayo
124. Chiến lược marketing tập trung vào việc tạo ra sản phẩm độc đáo và khác biệt để thu hút một phân khúc khách hàng cụ thể, được gọi là chiến lược gì?
A. Chiến lược dẫn đầu về chi phí
B. Chiến lược khác biệt hóa
C. Chiến lược tập trung
D. Chiến lược thâm nhập thị trường
125. Theo các nguyên tắc quản trị của Henri Fayol, yếu tố nào đề cập đến việc phân chia công việc dựa trên kỹ năng và chuyên môn của nhân viên?
A. Kỷ luật
B. Phân công lao động
C. Thống nhất chỉ huy
D. Công bằng