1. Mô hình Black-Scholes dùng để làm gì?
A. Định giá cổ phiếu ưu đãi.
B. Định giá các quyền chọn (options) kiểu châu Âu.
C. Tính toán tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) của dự án.
D. Ước tính chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC).
2. Tại sao lãi kép lại quan trọng trong đầu tư dài hạn?
A. Nó làm giảm rủi ro đầu tư.
B. Nó cho phép lợi nhuận sinh ra lợi nhuận, tạo ra sự tăng trưởng theo cấp số nhân theo thời gian.
C. Nó đảm bảo lợi nhuận cố định hàng năm.
D. Nó giảm thiểu tác động của lạm phát.
3. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) của một dự án là gì?
A. Tỷ lệ lợi nhuận trung bình hàng năm của dự án.
B. Lãi suất chiết khấu làm cho NPV của dự án bằng 0.
C. Thời gian cần thiết để thu hồi vốn đầu tư ban đầu.
D. Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
4. Đâu là một ví dụ về ‘rủi ro hệ thống’ (systematic risk)?
A. Một công ty gặp vấn đề về quản lý nội bộ.
B. Một cuộc đình công tại một nhà máy cụ thể.
C. Sự suy thoái kinh tế ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường.
D. Một sản phẩm mới của công ty thất bại.
5. Annuity là gì?
A. Một khoản thanh toán lớn duy nhất vào một thời điểm trong tương lai.
B. Một chuỗi các khoản thanh toán bằng nhau được thực hiện vào các khoảng thời gian đều đặn trong một khoảng thời gian xác định.
C. Lợi suất cố định cho một khoản đầu tư.
D. Một khoản vay có lãi suất biến đổi.
6. Khi nào nên sử dụng phương pháp hoàn vốn chiết khấu (Discounted Payback Period) thay vì hoàn vốn chiết khấu thông thường (Payback Period)?
A. Khi dự án có dòng tiền âm.
B. Khi dự án có thời gian thu hồi vốn rất dài.
C. Khi cần xem xét giá trị thời gian của tiền.
D. Khi dự án có nhiều thay đổi về lãi suất.
7. Lãi suất danh nghĩa (nominal interest rate) là gì?
A. Lãi suất đã được điều chỉnh cho lạm phát.
B. Lãi suất được công bố mà không điều chỉnh theo lạm phát hoặc lãi kép.
C. Lãi suất áp dụng cho một kỳ hạn cụ thể, có tính đến lãi kép.
D. Lãi suất thực tế mà nhà đầu tư nhận được sau khi trừ thuế.
8. Khi phân tích một dự án đầu tư, việc sử dụng lãi suất chiết khấu phù hợp là rất quan trọng vì nó:
A. Đảm bảo dự án có lợi nhuận dương.
B. Phản ánh chi phí cơ hội của vốn và mức độ rủi ro của dự án.
C. Giúp tính toán chính xác thời gian hoàn vốn.
D. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro của dự án.
9. Khi nào giá trị hiện tại ròng (NPV) của một dự án được coi là có khả năng sinh lời?
A. Khi NPV bằng 0.
B. Khi NPV nhỏ hơn 0.
C. Khi NPV lớn hơn 0.
D. Khi NPV bằng với tổng dòng tiền dự kiến.
10. Định lý Modigliani-Miller (MM Theorem) ban đầu cho rằng:
A. Cấu trúc vốn của công ty không ảnh hưởng đến giá trị của nó trong điều kiện thị trường hoàn hảo.
B. Cấu trúc vốn ảnh hưởng đáng kể đến giá trị công ty thông qua chi phí thuế.
C. Việc phát hành nợ luôn làm tăng giá trị công ty.
D. Chỉ có chi phí vốn cổ phần mới quan trọng đối với định giá công ty.
11. Định giá trái phiếu dựa trên yếu tố nào là chủ yếu?
A. Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu của công ty phát hành.
B. Giá trị sổ sách của công ty.
C. Dòng tiền tương lai (cổ tức và mệnh giá) chiết khấu về hiện tại theo lãi suất yêu cầu.
D. Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu của công ty.
12. Công thức tính giá trị tương lai của một khoản tiền nhận được một lần là gì?
A. PV * (1 + r)^n
B. PV / (1 + r)^n
C. PV * n
D. PV / n
13. Lãi suất thực tế (real interest rate) đo lường điều gì?
A. Tỷ lệ tăng trưởng của giá trị danh nghĩa của khoản đầu tư.
B. Sức mua thực tế tăng thêm của khoản đầu tư sau khi loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát.
C. Lãi suất danh nghĩa trừ đi chi phí giao dịch.
D. Lãi suất trước thuế.
14. Hệ số beta (beta coefficient) trong tài chính đo lường điều gì?
A. Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu của công ty.
B. Mức độ biến động (rủi ro hệ thống) của một cổ phiếu so với thị trường chung.
C. Tỷ lệ đòn bẩy tài chính của công ty.
D. Tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng của cổ phiếu.
15. Chi phí cơ hội (opportunity cost) trong tài chính là gì?
A. Chi phí đã bỏ ra để đầu tư vào một dự án.
B. Lợi nhuận bị bỏ lỡ từ lựa chọn tốt nhất tiếp theo không được chọn.
C. Tổng chi phí để thực hiện một dự án.
D. Chi phí phát sinh do trì hoãn quyết định đầu tư.
16. Đầu tư vào trái phiếu chính phủ thường được coi là:
A. Rủi ro cao, lợi suất cao.
B. Rủi ro thấp, lợi suất thấp.
C. Rủi ro cao, lợi suất thấp.
D. Rủi ro thấp, lợi suất cao.
17. Đâu là đặc điểm của một khoản đầu tư ‘an toàn’ trong tài chính?
A. Có khả năng sinh lời cao nhất.
B. Có rủi ro thấp, khả năng mất vốn thấp.
C. Có tính thanh khoản thấp.
D. Có biến động giá lớn.
18. Khi nào một công ty nên xem xét phát hành thêm cổ phiếu phổ thông?
A. Khi công ty có nhiều tiền mặt và ít nợ.
B. Để tài trợ cho các dự án tăng trưởng có lợi nhuận cao hoặc giảm tỷ lệ đòn bẩy tài chính.
C. Khi giá cổ phiếu của công ty đang giảm mạnh.
D. Để trả hết các khoản nợ ngắn hạn.
19. Độ lệch chuẩn (standard deviation) trong phân tích tài chính biểu thị điều gì?
A. Tỷ lệ tăng trưởng trung bình của khoản đầu tư.
B. Mức độ rủi ro hoặc sự biến động của lợi suất đầu tư quanh mức trung bình.
C. Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
D. Sự khác biệt giữa lãi suất danh nghĩa và lãi suất thực tế.
20. Trong tài chính doanh nghiệp, ‘vốn lưu động’ (working capital) thường được định nghĩa là:
A. Tổng tài sản của công ty.
B. Tài sản ngắn hạn trừ đi nợ ngắn hạn.
C. Tài sản dài hạn trừ đi nợ dài hạn.
D. Lợi nhuận ròng của công ty.
21. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần chính của chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC)?
A. Chi phí nợ sau thuế.
B. Chi phí vốn cổ phần ưu đãi.
C. Chi phí vốn cổ phần phổ thông.
D. Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu dự kiến.
22. Khi tỷ lệ lạm phát tăng lên, lãi suất danh nghĩa thường có xu hướng:
A. Giảm xuống.
B. Không thay đổi.
C. Tăng lên.
D. Biến động không theo quy luật.
23. Phương pháp định giá nào thường được sử dụng cho các công ty trả cổ tức đều đặn?
A. Mô hình định giá dòng tiền tự do (Free Cash Flow Model).
B. Mô hình chiết khấu cổ tức (Dividend Discount Model – DDM).
C. Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM).
D. Mô hình định giá theo bội số (Multiples Valuation Model).
24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị hiện tại của một dòng tiền tương lai?
A. Lãi suất chiết khấu.
B. Số kỳ.
C. Giá trị tương lai của dòng tiền.
D. Tỷ lệ lạm phát dự kiến.
25. Hệ số P/E (Price-to-Earnings ratio) của một cổ phiếu cho biết điều gì?
A. Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
B. Mức độ sẵn sàng chi trả của nhà đầu tư cho mỗi đồng lợi nhuận của công ty.
C. Tỷ lệ cổ tức trên giá cổ phiếu.
D. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.
26. Nếu một công ty có tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (debt-to-equity ratio) cao, điều này thường chỉ ra điều gì?
A. Công ty có ít nợ vay và chủ yếu dựa vào vốn chủ sở hữu.
B. Công ty sử dụng đòn bẩy tài chính đáng kể, có thể làm tăng rủi ro và lợi nhuận.
C. Công ty có khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn rất tốt.
D. Công ty có lợi nhuận hoạt động thấp.
27. Khái niệm ‘capital budgeting’ (lập ngân sách vốn) liên quan đến quá trình nào?
A. Quản lý chi phí hoạt động hàng ngày.
B. Quyết định đầu tư dài hạn vào các dự án hoặc tài sản.
C. Quản lý dòng tiền ngắn hạn.
D. Đánh giá hiệu quả hoạt động của nhân viên.
28. Khi lãi suất coupon của một trái phiếu cao hơn lãi suất thị trường hiện hành, trái phiếu đó có khả năng được giao dịch ở mức giá nào?
A. Chiết khấu (dưới mệnh giá).
B. Ngay mệnh giá.
C. Thặng dư (trên mệnh giá).
D. Cao hơn lãi suất thị trường.
29. Tỷ suất sinh lời kỳ vọng của một khoản đầu tư được tính như thế nào?
A. Tổng lợi nhuận chia cho vốn gốc.
B. Tổng lợi nhuận chia cho số năm đầu tư.
C. Trung bình có trọng số của các tỷ suất sinh lời có thể xảy ra, với trọng số là xác suất xảy ra.
D. Lãi suất chiết khấu trừ đi tỷ lệ lạm phát.
30. Nếu một dự án có dòng tiền vào ròng là dương khi sử dụng phương pháp tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR), điều này có ý nghĩa gì?
A. Dự án có tỷ suất sinh lời thấp hơn chi phí vốn.
B. Dự án có tỷ suất sinh lời bằng chi phí vốn.
C. Dự án có tỷ suất sinh lời cao hơn chi phí vốn.
D. Dự án không nên được thực hiện.
31. Lãi suất kép (compound interest) khác biệt với lãi suất đơn (simple interest) ở điểm nào?
A. Lãi suất kép chỉ tính trên số vốn gốc ban đầu.
B. Lãi suất kép tính trên cả số vốn gốc và lãi tích lũy từ các kỳ trước.
C. Lãi suất đơn có tỷ lệ cao hơn lãi suất kép.
D. Lãi suất kép chỉ áp dụng cho các khoản đầu tư dài hạn.
32. Trong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), yếu tố nào được sử dụng để đo lường rủi ro hệ thống (systematic risk) của một tài sản?
A. Beta (β).
B. Alpha (α).
C. Độ lệch chuẩn (Standard Deviation).
D. Tỷ lệ Sharpe (Sharpe Ratio).
33. Trong phân tích đầu tư, ‘risk premium’ (phần bù rủi ro) là khoản lợi nhuận thêm mà nhà đầu tư mong đợi để bù đắp cho điều gì?
A. Lãi suất phi rủi ro.
B. Rủi ro khi nắm giữ một tài sản so với việc nắm giữ tài sản phi rủi ro.
C. Chi phí giao dịch.
D. Thuế thu nhập từ đầu tư.
34. Khi tính toán giá trị tương lai của một chuỗi tiền tệ đều (ordinary annuity), khoản thanh toán đầu tiên được giả định xảy ra khi nào?
A. Ngay tại thời điểm hiện tại.
B. Vào cuối kỳ đầu tiên.
C. Vào đầu kỳ thứ hai.
D. Vào cuối kỳ cuối cùng.
35. Nếu một công ty có tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15% và chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu là 12%, điều này cho thấy điều gì về tạo giá trị cho cổ đông?
A. Công ty đang tạo ra giá trị âm cho cổ đông.
B. Công ty đang tạo ra giá trị dương cho cổ đông.
C. Công ty đang hòa vốn, không tạo ra hay mất đi giá trị.
D. ROE không phản ánh khả năng tạo giá trị cho cổ đông.
36. Khi phân tích một dự án đầu tư, chỉ số ‘Net Present Value’ (NPV – Giá trị hiện tại ròng) được tính bằng cách nào?
A. Tổng các khoản tiền vào trừ tổng các khoản tiền ra.
B. Giá trị hiện tại của các khoản tiền vào trừ đi giá trị hiện tại của các khoản tiền ra.
C. Tỷ suất sinh lời của dự án.
D. Thời gian hoàn vốn của dự án.
37. Khi lãi suất chiết khấu tăng lên, giá trị hiện tại (present value) của một khoản tiền cố định sẽ thay đổi như thế nào?
A. Tăng lên.
B. Không thay đổi.
C. Giảm xuống.
D. Tăng hoặc giảm tùy thuộc vào kỳ hạn.
38. Khái niệm ‘maturity date’ (ngày đáo hạn) đối với một công cụ tài chính như trái phiếu là gì?
A. Ngày công ty phát hành trái phiếu.
B. Ngày nhà đầu tư nhận được khoản thanh toán lãi coupon đầu tiên.
C. Ngày mà khoản nợ gốc của trái phiếu phải được hoàn trả cho người nắm giữ.
D. Ngày mà giá trị thị trường của trái phiếu được xác định.
39. Khái niệm ‘annuity’ (niên kim) trong tài chính đề cập đến điều gì?
A. Một khoản thanh toán duy nhất vào một thời điểm xác định trong tương lai.
B. Một chuỗi các khoản thanh toán bằng nhau, cách đều nhau trong một khoảng thời gian xác định.
C. Lãi suất được tính trên số dư gốc của khoản vay.
D. Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận trên vốn đầu tư.
40. Trong đầu tư, ‘diversification’ (đa dạng hóa) là chiến lược nhằm mục đích gì?
A. Tập trung toàn bộ vốn vào một tài sản có tiềm năng sinh lời cao nhất.
B. Giảm thiểu rủi ro bằng cách phân bổ vốn vào nhiều loại tài sản khác nhau.
C. Tăng tối đa lợi nhuận ngắn hạn.
D. Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro có thể xảy ra.
41. Trong phân tích dòng tiền chiết khấu (DCF), yếu tố nào không được xem xét trực tiếp để xác định giá trị nội tại của một tài sản?
A. Các dòng tiền dự kiến trong tương lai.
B. Tỷ lệ chiết khấu phù hợp.
C. Giá trị thanh lý của tài sản vào cuối kỳ dự báo.
D. Chi phí mua ban đầu của tài sản.
42. Khái niệm ‘yield to maturity’ (YTM – Lợi suất đáo hạn) của một trái phiếu đo lường điều gì?
A. Tổng số tiền lãi coupon mà trái phiếu sẽ trả trước khi đáo hạn.
B. Tỷ suất sinh lời hàng năm mà nhà đầu tư nhận được nếu giữ trái phiếu cho đến ngày đáo hạn, giả định tất cả các khoản thanh toán lãi được tái đầu tư với YTM.
C. Lãi suất coupon của trái phiếu.
D. Giá trị thị trường hiện tại của trái phiếu.
43. Khái niệm ‘time value of money’ (giá trị thời gian của tiền) nhấn mạnh điều gì?
A. Tiền có giá trị cố định theo thời gian.
B. Một đồng tiền nhận được hôm nay có giá trị hơn một đồng tiền nhận được trong tương lai.
C. Lạm phát làm tăng giá trị thực của tiền.
D. Rủi ro không ảnh hưởng đến giá trị của tiền.
44. Khái niệm ‘discount rate’ (tỷ lệ chiết khấu) trong tài chính thường phản ánh điều gì?
A. Tỷ lệ lạm phát dự kiến.
B. Chi phí cơ hội của vốn hoặc tỷ suất sinh lời yêu cầu của nhà đầu tư.
C. Tỷ lệ lãi suất cố định của khoản vay.
D. Tổng lợi nhuận dự kiến của dự án.
45. Khi xác định giá trị của một trái phiếu, lãi suất coupon (coupon rate) có ảnh hưởng như thế nào?
A. Lãi suất coupon càng cao, giá trái phiếu càng thấp.
B. Lãi suất coupon càng cao, giá trái phiếu càng cao, với điều kiện lãi suất thị trường không đổi.
C. Lãi suất coupon không ảnh hưởng đến giá trái phiếu.
D. Lãi suất coupon chỉ ảnh hưởng đến kỳ hạn trái phiếu.
46. Nếu một nhà đầu tư áp dụng chiến lược ‘buy and hold’ (mua và nắm giữ) đối với cổ phiếu, điều này có nghĩa là gì?
A. Mua cổ phiếu khi giá cao và bán khi giá thấp.
B. Mua cổ phiếu và giữ chúng trong một thời gian dài bất kể biến động thị trường.
C. Thường xuyên mua bán cổ phiếu để tận dụng biến động giá ngắn hạn.
D. Chỉ mua cổ phiếu của các công ty đang có xu hướng giảm giá.
47. Đòn bẩy tài chính (financial leverage) đề cập đến việc sử dụng loại nguồn vốn nào để tăng lợi nhuận cho vốn chủ sở hữu?
A. Vốn chủ sở hữu.
B. Lợi nhuận giữ lại.
C. Nợ vay.
D. Cổ phiếu ưu đãi.
48. Trong tài chính, khái niệm ‘present value’ (giá trị hiện tại) của một dòng tiền tương lai phản ánh điều gì?
A. Tổng số tiền sẽ nhận được trong tương lai.
B. Giá trị của tiền nhận được trong tương lai khi quy đổi về thời điểm hiện tại, có tính đến lãi suất.
C. Số tiền cần đầu tư ban đầu để nhận được dòng tiền tương lai.
D. Tỷ lệ lãi suất kép được áp dụng cho khoản đầu tư.
49. Trong phân tích tài chính, ‘risk-free rate’ (lãi suất phi rủi ro) thường được sử dụng làm gì?
A. Tỷ lệ chiết khấu cho tất cả các dòng tiền.
B. Tỷ lệ sinh lời tối thiểu mong muốn của nhà đầu tư.
C. Tỷ lệ sinh lời của một khoản đầu tư không có rủi ro, như trái phiếu chính phủ.
D. Đo lường mức độ biến động của thị trường.
50. Khái niệm ‘liquidity’ (thanh khoản) trong tài chính đo lường điều gì?
A. Khả năng sinh lời của một tài sản.
B. Khả năng một tài sản có thể được chuyển đổi thành tiền mặt một cách nhanh chóng mà không làm giảm đáng kể giá trị của nó.
C. Mức độ biến động giá của một tài sản.
D. Thời gian cần thiết để thu hồi vốn đầu tư.
51. Định giá quyền chọn (Option Pricing) là một lĩnh vực phức tạp, nhưng mô hình Black-Scholes được coi là một bước đột phá vì nó cung cấp một phương pháp tính toán giá trị lý thuyết cho các loại quyền chọn nào?
A. Quyền chọn mua (call option) và quyền chọn bán (put option) kiểu châu Âu.
B. Chỉ quyền chọn mua kiểu Mỹ.
C. Chỉ quyền chọn bán kiểu Mỹ.
D. Tất cả các loại quyền chọn, bao gồm cả quyền chọn ngoại lai.
52. Định giá cổ phiếu bằng phương pháp chiết khấu dòng cổ tức (Dividend Discount Model – DDM) giả định rằng giá trị của cổ phiếu bằng gì?
A. Giá trị hiện tại của tất cả các cổ tức dự kiến trong tương lai.
B. Tổng lợi nhuận dự kiến của công ty.
C. Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu dự kiến.
D. Giá trị tài sản ròng của công ty.
53. Khái niệm ‘chi phí cơ hội’ (Opportunity Cost) trong tài chính đề cập đến điều gì?
A. Giá trị của lựa chọn tốt nhất bị bỏ qua khi đưa ra một quyết định.
B. Tổng chi phí đã bỏ ra cho một dự án.
C. Chi phí lãi vay của một khoản đầu tư.
D. Chi phí phát sinh do việc không sử dụng nguồn lực hiệu quả.
54. Giá trị tương lai của một chuỗi niên kim đều (Future Value of an Ordinary Annuity) được tính bằng công thức nào?
A. FV = C * [ (1 + r)^n – 1 ] / r, với C là khoản thanh toán định kỳ.
B. FV = C * [1 – (1 + r)^(-n)] / r, với C là khoản thanh toán định kỳ.
C. FV = C / r, với C là khoản thanh toán định kỳ.
D. FV = C * (1 + r)^n, với C là khoản thanh toán định kỳ.
55. Nếu một khoản đầu tư có tỷ suất sinh lời kỳ vọng cao hơn chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC), điều này thường cho thấy điều gì?
A. Khoản đầu tư có khả năng tạo ra giá trị cho cổ đông.
B. Khoản đầu tư có khả năng thua lỗ.
C. Khoản đầu tư có rủi ro thấp hơn mức trung bình.
D. Khoản đầu tư không phù hợp với chiến lược của công ty.
56. Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) trong tài chính được dùng để đo lường điều gì?
A. Mức độ biến động hoặc rủi ro của lợi suất đầu tư.
B. Tỷ suất sinh lời trung bình của khoản đầu tư.
C. Tỷ lệ cổ tức được chi trả.
D. Thời gian hoàn vốn của dự án.
57. Giá trị hiện tại (Present Value – PV) của một dòng tiền đều trong tương lai được tính như thế nào khi lãi suất chiết khấu là r và số kỳ là n?
A. PV = C * [1 – (1 + r)^(-n)] / r, với C là dòng tiền đều hàng kỳ.
B. PV = C * (1 + r)^n, với C là dòng tiền đều hàng kỳ.
C. PV = C / r, với C là dòng tiền đều hàng kỳ.
D. PV = C * [ (1 + r)^n – 1 ] / r, với C là dòng tiền đều hàng kỳ.
58. Công thức tính giá trị tương lai (Future Value – FV) của một khoản tiền gửi ban đầu P với lãi suất kép r trong n kỳ là gì?
A. FV = P * (1 + r)^n
B. FV = P * (1 + r*n)
C. FV = P / (1 + r)^n
D. FV = P * n * (1 + r)
59. Tỷ lệ P/E (Price-to-Earnings Ratio) là một chỉ số định giá phổ biến. Nó cho biết điều gì?
A. Số tiền nhà đầu tư sẵn sàng trả cho mỗi đồng lợi nhuận kiếm được của công ty.
B. Tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu của công ty.
C. Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu dự kiến của công ty.
D. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu của công ty.
60. Hệ số beta (β) trong lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (Modern Portfolio Theory – MPT) đo lường điều gì?
A. Mức độ biến động (rủi ro hệ thống) của một tài sản hoặc danh mục đầu tư so với thị trường chung.
B. Lợi nhuận trung bình hàng năm của một tài sản.
C. Rủi ro không hệ thống của một tài sản.
D. Tỷ lệ cổ tức được chi trả bởi một công ty.
61. Khi phân tích dự án đầu tư, ‘kịch bản xấu nhất’ (worst-case scenario) thường bao gồm những giả định nào?
A. Các giả định bi quan nhất về các biến số đầu vào (ví dụ: doanh thu thấp, chi phí cao).
B. Các giả định lạc quan nhất về các biến số đầu vào.
C. Các giả định trung bình hoặc thực tế nhất về các biến số đầu vào.
D. Các giả định dựa trên kết quả hoạt động của đối thủ cạnh tranh.
62. Lãi suất kép (Compound Interest) khác với lãi suất đơn (Simple Interest) ở điểm cơ bản nào?
A. Lãi suất kép tính lãi trên cả vốn gốc và lãi tích lũy từ các kỳ trước, trong khi lãi suất đơn chỉ tính lãi trên vốn gốc.
B. Lãi suất kép luôn cao hơn lãi suất đơn trong mọi trường hợp.
C. Lãi suất đơn được tính theo công thức A = P(1+rt), còn lãi suất kép không có công thức cố định.
D. Lãi suất kép chỉ áp dụng cho các khoản vay dài hạn, còn lãi suất đơn cho các khoản vay ngắn hạn.
63. Lãi suất thực (Real Interest Rate) được tính như thế nào?
A. Lãi suất danh nghĩa trừ đi tỷ lệ lạm phát dự kiến.
B. Lãi suất danh nghĩa cộng với tỷ lệ lạm phát dự kiến.
C. Lãi suất danh nghĩa chia cho tỷ lệ lạm phát dự kiến.
D. Lãi suất danh nghĩa nhân với tỷ lệ lạm phát dự kiến.
64. Khi nào thì một dự án đầu tư nên được chấp nhận dựa trên tiêu chí NPV?
A. Khi NPV lớn hơn 0.
B. Khi NPV bằng 0.
C. Khi NPV nhỏ hơn 0.
D. Khi NPV bằng tỷ suất sinh lời yêu cầu.
65. Thời gian hoàn vốn (Payback Period) là gì và nó đo lường điều gì?
A. Là khoảng thời gian cần thiết để thu hồi lại vốn đầu tư ban đầu từ dòng tiền của dự án; nó đo lường tính thanh khoản và rủi ro của dự án.
B. Là tổng lợi nhuận dự kiến mà dự án sẽ mang lại.
C. Là tỷ lệ chiết khấu làm cho NPV bằng 0.
D. Là thời gian dự kiến để dự án đạt điểm hòa vốn.
66. Trong phân tích tài chính, ‘lợi nhuận gộp’ (Gross Profit) là gì?
A. Doanh thu trừ đi giá vốn hàng bán (Cost of Goods Sold – COGS).
B. Doanh thu trừ đi tất cả các chi phí hoạt động.
C. Lợi nhuận ròng sau thuế.
D. Doanh thu cộng với lợi nhuận tài chính.
67. Khi phân tích một dự án đầu tư, ‘dòng tiền tự do’ (Free Cash Flow – FCF) thường được định nghĩa là gì?
A. Lợi nhuận hoạt động sau thuế điều chỉnh cho chi tiêu vốn và thay đổi vốn lưu động.
B. Chỉ lợi nhuận sau thuế của công ty.
C. Tổng doanh thu trừ đi tất cả các chi phí.
D. Lợi nhuận trước thuế và lãi vay.
68. Khi tỷ suất sinh lời của một khoản đầu tư biến động mạnh, điều này cho thấy điều gì về rủi ro của khoản đầu tư đó?
A. Khoản đầu tư có rủi ro cao hơn.
B. Khoản đầu tư có rủi ro thấp hơn.
C. Khoản đầu tư có lợi nhuận ổn định.
D. Khoản đầu tư có độ lệch chuẩn bằng 0.
69. Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (Weighted Average Cost of Capital – WACC) là gì?
A. Tỷ lệ lợi nhuận trung bình mà một công ty phải trả cho tất cả các nguồn vốn của mình (nợ và vốn chủ sở hữu).
B. Tỷ lệ lãi suất mà ngân hàng cho công ty vay.
C. Tỷ suất sinh lời kỳ vọng của các cổ đông công ty.
D. Tỷ lệ lợi nhuận mà công ty tạo ra từ tài sản của mình.
70. Khi nào thì NPV và IRR cho các dự án độc lập có thể đưa ra các quyết định đầu tư mâu thuẫn nhau?
A. Khi các dự án có quy mô đầu tư ban đầu khác nhau hoặc dòng tiền có thời điểm khác nhau.
B. Khi cả NPV và IRR đều dương.
C. Khi các dự án có dòng tiền tăng trưởng ổn định.
D. Khi tỷ lệ chiết khấu thay đổi theo thời gian.
71. Vốn lưu động (Working Capital) là gì và nó quan trọng như thế nào đối với sức khỏe tài chính của doanh nghiệp?
A. Là chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn; nó cho thấy khả năng thanh toán các nghĩa vụ ngắn hạn của doanh nghiệp.
B. Là tổng tài sản của doanh nghiệp.
C. Là tổng nợ phải trả của doanh nghiệp.
D. Là lợi nhuận ròng sau thuế của doanh nghiệp.
72. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (Internal Rate of Return – IRR) là gì?
A. Là tỷ lệ chiết khấu làm cho giá trị hiện tại ròng (Net Present Value – NPV) của dự án bằng 0.
B. Là tỷ lệ sinh lời tối thiểu mà nhà đầu tư yêu cầu cho một khoản đầu tư.
C. Là tỷ lệ lãi suất được sử dụng để tính giá trị tương lai của một khoản đầu tư.
D. Là tỷ lệ chiết khấu làm cho tổng dòng tiền vào bằng tổng dòng tiền ra.
73. Mô hình định giá tài sản vốn (Capital Asset Pricing Model – CAPM) được sử dụng để ước tính điều gì?
A. Tỷ suất sinh lời yêu cầu của một tài sản có tính đến rủi ro hệ thống của nó.
B. Rủi ro không hệ thống của một tài sản.
C. Giá trị nội tại của cổ phiếu.
D. Tốc độ tăng trưởng doanh thu của công ty.
74. Trong phân tích tài chính, ‘lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu’ (Return on Equity – ROE) là một chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động của công ty bằng cách nào?
A. Lợi nhuận ròng mà công ty tạo ra trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu đầu tư.
B. Tỷ lệ lợi nhuận trên tổng tài sản của công ty.
C. Khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
D. Tỷ lệ phần trăm doanh thu được chuyển đổi thành lợi nhuận.
75. Định giá trái phiếu (Bond Valuation) chủ yếu dựa trên việc chiết khấu dòng tiền nào?
A. Các khoản thanh toán lãi định kỳ (coupon payments) và mệnh giá hoàn trả khi đáo hạn.
B. Chỉ các khoản thanh toán lãi định kỳ.
C. Chỉ mệnh giá hoàn trả khi đáo hạn.
D. Lợi nhuận dự kiến từ việc bán trái phiếu trước khi đáo hạn.
76. Trong tài chính, lãi suất kép có ý nghĩa gì đối với việc đầu tư dài hạn?
A. Lãi suất kép giúp lãi suất ban đầu tăng trưởng theo cấp số nhân theo thời gian.
B. Lãi suất kép chỉ áp dụng cho các khoản vay ngắn hạn.
C. Lãi suất kép có nghĩa là lãi suất thay đổi mỗi năm dựa trên lạm phát.
D. Lãi suất kép là tổng của lãi suất danh nghĩa và lãi suất thực tế.
77. Trong phân tích tài chính, tỷ lệ Nợ trên Vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio) được sử dụng để đánh giá điều gì?
A. Mức độ đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp, tức là tỷ lệ giữa nguồn vốn đi vay và nguồn vốn chủ sở hữu.
B. Khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.
C. Hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp.
D. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu.
78. Nếu một công ty có đòn bẩy tài chính cao, điều đó có nghĩa là gì?
A. Công ty sử dụng một lượng lớn nợ vay để tài trợ cho hoạt động của mình.
B. Công ty có tài sản cố định lớn.
C. Công ty có lợi nhuận ròng cao.
D. Công ty có tỷ lệ cổ tức chi trả cao.
79. Trong các tình huống sau, tình huống nào thể hiện rõ nhất nguyên tắc giá trị thời gian của tiền (Time Value of Money)?
A. Bạn thà nhận 100 triệu đồng hôm nay còn hơn là nhận 100 triệu đồng sau 5 năm.
B. Bạn đầu tư vào một cổ phiếu có khả năng tăng giá trong tương lai.
C. Bạn vay tiền ngân hàng với lãi suất cố định.
D. Bạn gửi tiết kiệm với lãi suất kép hàng tháng.
80. Giá trị tương lai (Future Value – FV) của một khoản đầu tư được tính như thế nào?
A. FV = PV * (1 + r)^n, trong đó PV là giá trị hiện tại, r là lãi suất mỗi kỳ, n là số kỳ.
B. FV = PV / (1 + r)^n.
C. FV = PV * (1 + r * n).
D. FV = PV + (PV * r * n).
81. Giá trị danh nghĩa (Par Value) của một trái phiếu là gì?
A. Số tiền mà nhà phát hành trái phiếu cam kết hoàn trả cho trái chủ vào ngày đáo hạn.
B. Lãi suất mà trái phiếu trả mỗi năm.
C. Giá thị trường hiện tại của trái phiếu.
D. Tổng số tiền lãi mà trái chủ nhận được trong suốt thời hạn.
82. Chi phí cơ hội (Opportunity Cost) trong tài chính là gì?
A. Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ lỡ khi đưa ra một quyết định.
B. Tổng chi phí của một dự án đầu tư.
C. Khoản lãi suất mà ngân hàng tính trên khoản vay.
D. Chi phí quảng cáo và tiếp thị của doanh nghiệp.
83. Chỉ số Beta (β) trong tài chính đo lường điều gì của một cổ phiếu so với thị trường chung?
A. Mức độ nhạy cảm hoặc biến động của giá cổ phiếu so với biến động của thị trường.
B. Tỷ suất sinh lời kỳ vọng của cổ phiếu.
C. Khối lượng giao dịch của cổ phiếu.
D. Tỷ lệ cổ tức mà cổ phiếu chi trả.
84. Phân tích điểm hòa vốn (Break-even Analysis) giúp doanh nghiệp xác định điều gì?
A. Mức doanh thu hoặc sản lượng cần đạt để bù đắp toàn bộ chi phí.
B. Lợi nhuận tối đa mà doanh nghiệp có thể đạt được.
C. Giá bán sản phẩm để có lợi nhuận cao nhất.
D. Tổng chi phí cố định của doanh nghiệp.
85. Khi phân tích Tỷ suất sinh lời điều chỉnh theo rủi ro (Risk-Adjusted Return), yếu tố nào cần được xem xét?
A. Tỷ suất sinh lời và mức độ rủi ro đi kèm.
B. Chỉ tỷ suất sinh lời mà không quan tâm đến rủi ro.
C. Chỉ mức độ rủi ro mà không quan tâm đến tỷ suất sinh lời.
D. Thời gian đầu tư.
86. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị hiện tại của một khoản thu nhập trong tương lai?
A. Lãi suất chiết khấu.
B. Thời gian nhận khoản thu nhập.
C. Số lượng nhân viên của doanh nghiệp.
D. Số tiền của khoản thu nhập.
87. Trong phân tích tài chính, ‘hiệu ứng đòn bẩy’ (leverage effect) đề cập đến việc:
A. Sự thay đổi trong lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) do sử dụng nợ vay.
B. Sự thay đổi trong chi phí hoạt động cố định.
C. Sự thay đổi trong giá trị thị trường của công ty do quảng cáo.
D. Sự thay đổi trong tỷ lệ lạm phát.
88. Tỷ suất sinh lời kép hàng năm (Compound Annual Growth Rate – CAGR) là gì?
A. Tỷ suất sinh lời trung bình hàng năm của một khoản đầu tư trong một khoảng thời gian xác định, giả định rằng lợi nhuận được tái đầu tư.
B. Tổng tỷ suất sinh lời của khoản đầu tư trong suốt thời gian nắm giữ.
C. Lãi suất danh nghĩa của khoản đầu tư.
D. Tỷ suất sinh lời điều chỉnh theo lạm phát.
89. Trong mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model), yếu tố nào được sử dụng để xác định tỷ suất sinh lời yêu cầu của một tài sản?
A. Lãi suất phi rủi ro, beta của tài sản và phần bù rủi ro thị trường.
B. Chỉ lãi suất phi rủi ro.
C. Chỉ beta của tài sản.
D. Chỉ phần bù rủi ro thị trường.
90. Khi lãi suất chiết khấu tăng lên, giá trị hiện tại của một dòng tiền tương lai sẽ như thế nào?
A. Giảm xuống.
B. Tăng lên.
C. Không thay đổi.
D. Tăng hoặc giảm tùy thuộc vào thời gian.
91. Khi một doanh nghiệp phát hành trái phiếu, điều này có nghĩa là doanh nghiệp đang làm gì?
A. Vay tiền từ công chúng hoặc các nhà đầu tư.
B. Bán cổ phần để huy động vốn.
C. Chia sẻ lợi nhuận với các cổ đông.
D. Trả nợ cũ bằng tiền mặt.
92. Định giá tài sản theo mô hình chiết khấu dòng cổ tức (Dividend Discount Model – DDM) giả định rằng giá trị của một cổ phiếu là gì?
A. Giá trị hiện tại của tất cả các khoản cổ tức dự kiến sẽ được chi trả trong tương lai.
B. Tổng giá trị tài sản cố định của công ty.
C. Lợi nhuận ròng của công ty trong năm tài chính gần nhất.
D. Tỷ suất sinh lời trung bình của ngành.
93. Dòng tiền đều (Annuity) là gì trong tài chính?
A. Một chuỗi các khoản thanh toán bằng nhau, xảy ra vào các khoảng thời gian cách đều nhau.
B. Một khoản thanh toán duy nhất xảy ra ở một thời điểm trong tương lai.
C. Các khoản thanh toán có giá trị khác nhau vào mỗi kỳ.
D. Một khoản đầu tư mà lãi suất thay đổi liên tục.
94. Khi nói đến ‘rủi ro hệ thống’ (systematic risk) trong tài chính, điều này đề cập đến loại rủi ro nào?
A. Rủi ro không thể loại bỏ thông qua đa dạng hóa, ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường.
B. Rủi ro chỉ ảnh hưởng đến một ngành hoặc một công ty cụ thể.
C. Rủi ro do quản lý yếu kém của doanh nghiệp.
D. Rủi ro liên quan đến biến động tỷ giá hối đoái.
95. Trong quản lý danh mục đầu tư, đa dạng hóa (diversification) có mục đích chính là gì?
A. Giảm thiểu rủi ro tổng thể của danh mục đầu tư mà không làm giảm đáng kể tỷ suất sinh lời kỳ vọng.
B. Tăng tối đa tỷ suất sinh lời kỳ vọng bằng mọi giá.
C. Đảm bảo tất cả các khoản đầu tư đều có cùng mức độ rủi ro.
D. Giảm thiểu số lượng các khoản đầu tư.
96. Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) trong phân tích tài chính được sử dụng để đo lường yếu tố nào?
A. Mức độ biến động hay rủi ro của một khoản đầu tư.
B. Tỷ suất sinh lời kỳ vọng của khoản đầu tư.
C. Giá trị tương lai của khoản đầu tư.
D. Tỷ lệ lạm phát dự kiến.
97. Lãi suất danh nghĩa (Nominal Interest Rate) khác với lãi suất thực tế (Real Interest Rate) ở điểm nào?
A. Lãi suất thực tế đã điều chỉnh cho ảnh hưởng của lạm phát, còn lãi suất danh nghĩa thì không.
B. Lãi suất danh nghĩa luôn cao hơn lãi suất thực tế.
C. Lãi suất thực tế được tính trên cơ sở một lần duy nhất, còn lãi suất danh nghĩa tính theo kỳ hạn.
D. Lãi suất danh nghĩa là lãi suất được công bố, lãi suất thực tế là lãi suất được áp dụng.
98. Trong các phương pháp định giá, phương pháp P/E (Price-to-Earnings Ratio) được sử dụng để làm gì?
A. So sánh giá thị trường của một cổ phiếu với thu nhập trên mỗi cổ phiếu của nó.
B. Đo lường tỷ suất sinh lời của trái phiếu.
C. Ước tính giá trị tài sản ròng của doanh nghiệp.
D. Tính toán chi phí vốn bình quân gia quyền.
99. Nếu một dự án có Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (Internal Rate of Return – IRR) cao hơn chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC), thì dự án đó nên được chấp nhận hay từ chối?
A. Nên chấp nhận vì dự án tạo ra giá trị.
B. Nên từ chối vì dự án có rủi ro cao.
C. Chỉ chấp nhận nếu IRR lớn hơn 10%.
D. Chỉ chấp nhận nếu WACC âm.
100. Tại sao việc hiểu về chiết khấu dòng tiền (discounted cash flow) lại quan trọng trong định giá doanh nghiệp?
A. Chiết khấu dòng tiền giúp ước tính giá trị hiện tại của các khoản thu nhập dự kiến trong tương lai.
B. Chiết khấu dòng tiền chỉ dùng để tính toán chi phí hoạt động.
C. Chiết khấu dòng tiền bỏ qua yếu tố lạm phát.
D. Chiết khấu dòng tiền chỉ áp dụng cho các khoản đầu tư ngắn hạn.
101. Vốn lưu động ròng (Net Working Capital – NWC) được tính như thế nào?
A. Tổng tài sản dài hạn trừ Tổng nợ dài hạn.
B. Tổng tài sản ngắn hạn trừ Tổng nợ ngắn hạn.
C. Tổng tài sản trừ Tổng nợ.
D. Doanh thu trừ Chi phí.
102. Khi nào một dự án được coi là khả thi về mặt tài chính dựa trên tiêu chí Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (Internal Rate of Return – IRR)?
A. IRR nhỏ hơn lãi suất phi rủi ro.
B. IRR nhỏ hơn chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC).
C. IRR bằng 0.
D. IRR lớn hơn chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC).
103. Trong phân tích tài chính, chỉ số P/E (Price-to-Earnings Ratio) được sử dụng để đo lường điều gì?
A. Khả năng sinh lời trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu.
B. Mức độ đòn bẩy tài chính của công ty.
C. Giá thị trường của một cổ phiếu so với thu nhập trên mỗi cổ phiếu đó.
D. Tốc độ tăng trưởng doanh thu của công ty.
104. Trong lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (Modern Portfolio Theory – MPT), một danh mục đầu tư hiệu quả (efficient portfolio) là danh mục mang lại:
A. Lợi suất cao nhất với mức rủi ro cao nhất.
B. Lợi suất thấp nhất với mức rủi ro thấp nhất.
C. Lợi suất cao nhất cho một mức rủi ro nhất định, hoặc rủi ro thấp nhất cho một mức lợi suất nhất định.
D. Lợi suất bằng 0 và rủi ro bằng 0.
105. Định lý Modigliani-Miller (M&M) ban đầu (trong điều kiện lý tưởng không thuế, chi phí phá sản, etc.) cho rằng cấu trúc vốn của doanh nghiệp có ảnh hưởng như thế nào đến giá trị doanh nghiệp?
A. Cấu trúc vốn có ảnh hưởng lớn nhất đến giá trị doanh nghiệp.
B. Cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp.
C. Chỉ có nợ mới làm tăng giá trị doanh nghiệp.
D. Chỉ có vốn chủ sở hữu mới làm tăng giá trị doanh nghiệp.
106. Nếu giá trái phiếu giảm, điều đó thường hàm ý điều gì về lãi suất thị trường?
A. Lãi suất thị trường giảm.
B. Lãi suất thị trường tăng.
C. Lãi suất thị trường không thay đổi.
D. Lãi suất thị trường bằng 0.
107. Trong quản lý danh mục đầu tư, đa dạng hóa là chiến lược nhằm mục đích chính là gì?
A. Tăng tối đa lợi suất kỳ vọng.
B. Giảm thiểu rủi ro tổng thể của danh mục.
C. Tăng đòn bẩy tài chính.
D. Tập trung vào một loại tài sản có lợi suất cao nhất.
108. Công thức tính Giá trị tương lai (Future Value – FV) của một khoản tiền gửi duy nhất với lãi kép là gì?
A. FV = PV * (1 + r)^n
B. FV = PV / (1 + r)^n
C. FV = PV * n * r
D. FV = PV + n * r
109. Tỷ lệ P/B (Price-to-Book Ratio) so sánh điều gì?
A. Giá thị trường của cổ phiếu với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu.
B. Giá thị trường của cổ phiếu với giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu.
C. Giá thị trường của cổ phiếu với cổ tức trên mỗi cổ phiếu.
D. Tổng giá trị doanh nghiệp với tổng tài sản.
110. Trong toán tài chính, lãi suất kép có ý nghĩa gì đối với khoản đầu tư ban đầu?
A. Lãi suất kép chỉ áp dụng cho khoản đầu tư ban đầu, không ảnh hưởng đến lãi tích lũy.
B. Lãi suất kép cho phép lãi suất của kỳ trước được cộng vào vốn gốc để tính lãi cho kỳ tiếp theo, tạo ra hiệu ứng ‘lãi mẹ đẻ lãi con’.
C. Lãi suất kép luôn thấp hơn lãi suất đơn với cùng một kỳ hạn và lãi suất danh nghĩa.
D. Lãi suất kép chỉ có lợi khi lãi suất thay đổi liên tục.
111. Chỉ số thanh toán hiện thời (Current Ratio) được tính như thế nào?
A. Tổng nợ ngắn hạn / Tổng tài sản ngắn hạn.
B. Tổng tài sản ngắn hạn / Tổng nợ ngắn hạn.
C. Tổng tài sản dài hạn / Tổng nợ dài hạn.
D. Tổng doanh thu / Tổng tài sản.
112. Phân tích điểm hòa vốn (Break-even Analysis) giúp doanh nghiệp xác định yếu tố nào?
A. Tối đa hóa lợi nhuận.
B. Mức doanh thu cần thiết để bù đắp toàn bộ chi phí.
C. Tối ưu hóa cấu trúc vốn.
D. Giá bán sản phẩm cạnh tranh nhất.
113. Trong các loại rủi ro tài chính, rủi ro tín dụng (Credit Risk) liên quan đến điều gì?
A. Biến động giá của các công cụ tài chính trên thị trường.
B. Khả năng người đi vay không thực hiện nghĩa vụ thanh toán nợ.
C. Rủi ro do thay đổi tỷ giá hối đoái.
D. Khả năng công ty gặp khó khăn trong việc bán sản phẩm.
114. Khi một khoản đầu tư có dòng tiền đều đặn hàng năm và kéo dài vô hạn, nó được gọi là gì?
A. Niên kim định kỳ.
B. Niên kim có kỳ hạn.
C. Niên kim vĩnh cửu (Perpetuity).
D. Trái phiếu không lãi suất.
115. Khi chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) của một công ty tăng lên, điều này thường có tác động gì đến giá trị của công ty?
A. Giá trị công ty tăng lên.
B. Giá trị công ty giảm xuống.
C. Giá trị công ty không thay đổi.
D. Tác động không rõ ràng.
116. Khi tính giá trị hiện tại (Present Value – PV) của một dòng tiền tương lai, yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng nghịch biến?
A. Số kỳ thanh toán.
B. Lãi suất chiết khấu.
C. Số lượng dòng tiền.
D. Tần suất tính lãi.
117. Trong phân tích báo cáo tài chính, chỉ số khả năng thanh toán lãi vay (Interest Coverage Ratio) đo lường điều gì?
A. Khả năng trả nợ gốc đúng hạn.
B. Khả năng tạo ra lợi nhuận để trang trải chi phí lãi vay.
C. Tỷ lệ lợi nhuận ròng trên doanh thu.
D. Khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.
118. Khi một công ty mua lại cổ phiếu của chính mình trên thị trường mở, hành động này thường được gọi là gì?
A. Phát hành cổ phiếu.
B. Chia tách cổ phiếu.
C. Mua lại cổ phiếu (Share Buyback).
D. Quyền chọn mua cổ phiếu.
119. Trong tài chính doanh nghiệp, đòn bẩy hoạt động (Operating Leverage) đo lường mức độ ảnh hưởng của sự thay đổi trong doanh thu đến yếu tố nào?
A. Lợi nhuận ròng.
B. Lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT).
C. Tổng chi phí.
D. Vốn chủ sở hữu.
120. Một nhà đầu tư đang xem xét mua một cổ phiếu trả cổ tức hàng năm là 5.000 VNĐ/cổ phiếu, với kỳ vọng cổ tức sẽ tăng trưởng đều đặn 3% mỗi năm. Nếu tỷ suất sinh lời yêu cầu của nhà đầu tư là 12%, giá trị hợp lý của cổ phiếu theo mô hình tăng trưởng cổ tức Gordon là bao nhiêu?
A. 50.000 VNĐ.
B. 62.500 VNĐ.
C. 57.143 VNĐ.
D. 68.750 VNĐ.
121. Một dự án có dòng tiền thuần như sau: Năm 0: -100 triệu; Năm 1: 30 triệu; Năm 2: 40 triệu; Năm 3: 50 triệu. Nếu tỷ suất chiết khấu là 10%, Giá trị hiện tại ròng (Net Present Value – NPV) của dự án này là bao nhiêu (làm tròn đến triệu đồng)?
A. 22.73 triệu đồng.
B. 122.73 triệu đồng.
C. 22.00 triệu đồng.
D. 120.00 triệu đồng.
122. Giả sử bạn có 100 triệu VND, bạn có thể đầu tư vào hai lựa chọn: A với lợi suất kỳ vọng 12% và độ lệch chuẩn 5%, B với lợi suất kỳ vọng 15% và độ lệch chuẩn 10%. Nếu bạn ưu tiên rủi ro thấp hơn, bạn sẽ chọn lựa chọn nào?
A. Lựa chọn A vì có lợi suất kỳ vọng cao hơn.
B. Lựa chọn B vì có lợi suất kỳ vọng cao hơn, bất chấp rủi ro.
C. Lựa chọn A vì có độ lệch chuẩn thấp hơn, thể hiện rủi ro thấp hơn.
D. Lựa chọn B vì độ lệch chuẩn cao hơn cho thấy tiềm năng lợi nhuận lớn hơn.
123. Khi một công ty phát hành trái phiếu, khoản thanh toán định kỳ cho chủ sở hữu trái phiếu được gọi là gì?
A. Cổ tức.
B. Lợi tức.
C. Tiền lãi (Coupon Payment).
D. Phí quản lý.
124. Hệ số beta (β) trong mô hình Định giá tài sản vốn (Capital Asset Pricing Model – CAPM) đo lường điều gì?
A. Rủi ro tổng thể của một cổ phiếu.
B. Rủi ro thị trường của một cổ phiếu so với rủi ro tổng thể của thị trường.
C. Biến động giá của một cổ phiếu trong quá khứ.
D. Lợi suất kỳ vọng của một cổ phiếu khi không có rủi ro.
125. Chi phí cơ hội của vốn là gì trong bối cảnh ra quyết định đầu tư?
A. Là tổng chi phí phát hành cổ phiếu mới.
B. Là lợi suất có thể đạt được từ khoản đầu tư thay thế tốt nhất bị bỏ lỡ.
C. Là lãi suất vay ngân hàng cao nhất mà công ty có thể tiếp cận.
D. Là tổng các khoản chi phí quảng cáo và tiếp thị.