1. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất mà các công ty đa quốc gia phải đối mặt trong việc quản lý vốn lưu động quốc tế?
A. Sự đồng nhất về quy định kế toán giữa các quốc gia.
B. Sự khác biệt về hệ thống ngân hàng và các quy định tài chính giữa các quốc gia, cùng với rủi ro tỷ giá.
C. Chi phí lao động thấp tại các quốc gia khác nhau.
D. Dễ dàng chuyển đổi tiền tệ giữa các quốc gia.
2. Chính sách quản lý ngoại hối của một quốc gia có thể ảnh hưởng đến hoạt động của các công ty đa quốc gia như thế nào?
A. Chính sách này chỉ ảnh hưởng đến các ngân hàng thương mại, không tác động trực tiếp đến các công ty sản xuất.
B. Các quy định về hạn chế chuyển đổi ngoại tệ hoặc kiểm soát vốn có thể làm tăng rủi ro tài chính và giảm tính linh hoạt trong hoạt động của công ty.
C. Chính sách ngoại hối chỉ liên quan đến hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa.
D. Việc áp dụng chính sách ngoại hối cố định luôn mang lại lợi thế cạnh tranh cho mọi công ty đa quốc gia.
3. Tại sao các công ty đa quốc gia thường sử dụng các công ty con hoặc chi nhánh ở các quốc gia khác nhau để thực hiện các giao dịch tài chính?
A. Để giảm thiểu chi phí vận chuyển hàng hóa.
B. Để tận dụng các ưu đãi thuế, quy định tài chính khác nhau và giảm thiểu rủi ro tỷ giá thông qua việc quản lý dòng tiền nội bộ.
C. Để tăng cường sự giám sát của chính phủ nước ngoài.
D. Để đơn giản hóa quy trình kế toán quốc tế.
4. Chính sách quản lý ngoại hối nào cho phép tỷ giá hối đoái được xác định hoàn toàn bởi cung và cầu trên thị trường mà không có sự can thiệp của chính phủ?
A. Chế độ tỷ giá cố định (Fixed Exchange Rate System).
B. Chế độ tỷ giá thả nổi hoàn toàn (Pure Floating Exchange Rate System).
C. Chế độ tỷ giá quản lý thả nổi (Managed Float Exchange Rate System).
D. Chế độ tỷ giá theo giỏ tiền tệ (Currency Basket System).
5. Đâu là nhược điểm chính của việc sử dụng hợp đồng kỳ hạn (forward contract) để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái?
A. Chi phí giao dịch cao hơn so với các công cụ phái sinh khác.
B. Thiếu tính linh hoạt, cố định tỷ giá và không cho phép hưởng lợi từ biến động tỷ giá có lợi.
C. Yêu cầu ký quỹ ban đầu rất lớn.
D. Khó khăn trong việc xác định ngày đáo hạn.
6. Khi phân tích các dự án đầu tư quốc tế, việc áp dụng tỷ lệ chiết khấu (discount rate) cao hơn so với dự án trong nước thường phản ánh điều gì?
A. Lợi nhuận kỳ vọng của dự án quốc tế cao hơn.
B. Rủi ro cao hơn liên quan đến môi trường kinh doanh, chính trị, hoặc tỷ giá hối đoái của quốc gia nước ngoài.
C. Chi phí quản lý dự án quốc tế thấp hơn.
D. Tỷ suất sinh lời của thị trường nội địa thấp hơn.
7. Đâu là nguyên nhân chính dẫn đến sự biến động tỷ giá hối đoái trên thị trường tài chính quốc tế?
A. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của một quốc gia.
B. Sự thay đổi trong cán cân thanh toán, chênh lệch lãi suất, lạm phát, và kỳ vọng của thị trường.
C. Quy mô dân số và tỷ lệ thất nghiệp của một quốc gia.
D. Chỉ số sản xuất công nghiệp của các nước phát triển.
8. Lợi thế cạnh tranh của các công ty đa quốc gia (MNCs) trong môi trường quốc tế thường đến từ đâu?
A. Quy mô dân số của quốc gia mà công ty đặt trụ sở chính.
B. Khả năng khai thác các yếu tố sản xuất (vốn, công nghệ, quản lý) một cách hiệu quả trên phạm vi toàn cầu.
C. Chỉ số tín nhiệm của chính phủ quốc gia nơi công ty hoạt động.
D. Khả năng vay vốn với lãi suất thấp tại thị trường nội địa.
9. Yếu tố nào sau đây là một rủi ro tài chính đặc thù mà các công ty đa quốc gia phải đối mặt khi hoạt động ở các thị trường mới nổi?
A. Chi phí nhân công thấp.
B. Sự bất ổn chính trị và kinh tế, cùng với hệ thống pháp lý chưa hoàn thiện.
C. Quy mô thị trường lớn.
D. Khả năng tiếp cận nguồn nguyên liệu thô dồi dào.
10. Đâu là một ví dụ về ‘rủi ro chính trị’ (political risk) trong quản trị tài chính quốc tế?
A. Sự thay đổi đột ngột trong chính sách thuế của chính phủ nước sở tại, dẫn đến tăng chi phí.
B. Biến động tỷ giá hối đoái bất lợi.
C. Sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong ngành.
D. Chi phí lao động tăng do lạm phát.
11. Chính sách thuế quốc tế nào áp dụng nguyên tắc ‘thuế suất quốc gia’, nghĩa là đánh thuế trên thu nhập toàn cầu của công ty bất kể quốc gia phát sinh thu nhập?
A. Nguyên tắc nguồn thu (Source Principle).
B. Nguyên tắc cư trú (Residence Principle).
C. Nguyên tắc phân bổ lợi nhuận (Profit Allocation Principle).
D. Nguyên tắc cạnh tranh thuế (Tax Competition Principle).
12. Khi một công ty đa quốc gia muốn huy động vốn bằng đồng Euro trên thị trường quốc tế, nó có thể phát hành loại chứng khoán nào?
A. Đô la Mỹ (USD)denominated Treasury Bills.
B. Eurobond hoặc Euro-denominated Commercial Paper.
C. Cổ phiếu niêm yết trên sàn chứng khoán New York.
D. Trái phiếu chính phủ Việt Nam.
13. Khi phân tích quyết định đầu tư quốc tế, phương pháp nào sau đây xem xét đến giá trị thời gian của tiền và tỷ suất sinh lời yêu cầu của nhà đầu tư?
A. Tỷ suất lợi nhuận gộp (Gross Profit Margin).
B. Giá trị hiện tại thuần (Net Present Value – NPV).
C. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (Internal Rate of Return – IRR) đơn thuần.
D. Tỷ lệ chi phí trên lợi ích (Cost-Benefit Ratio).
14. Cơ chế điều chỉnh tỷ giá hối đoái nào mà chính phủ can thiệp vào thị trường ngoại hối để duy trì một mức tỷ giá nhất định?
A. Chế độ tỷ giá thả nổi hoàn toàn.
B. Chế độ tỷ giá cố định.
C. Chế độ tỷ giá quản lý thả nổi.
D. Chế độ tỷ giá theo giỏ tiền tệ.
15. Hợp đồng quyền chọn tiền tệ (currency option) mang lại lợi ích gì so với hợp đồng kỳ hạn (forward contract) trong việc phòng ngừa rủi ro tỷ giá?
A. Chi phí giao dịch luôn thấp hơn.
B. Cho phép người giữ quyền chọn hưởng lợi từ biến động tỷ giá thuận lợi mà không bị ràng buộc bởi một tỷ giá cố định.
C. Đảm bảo tỷ giá cố định tuyệt đối cho mọi giao dịch tương lai.
D. Không yêu cầu thanh toán trước.
16. Đâu là một ví dụ về ‘rủi ro chuyển đổi’ (conversion risk) mà một công ty đa quốc gia có thể gặp phải?
A. Rủi ro công ty không đủ khả năng thanh toán các khoản nợ bằng đồng nội tệ.
B. Rủi ro giá trị của các khoản đầu tư hoặc thu nhập bằng ngoại tệ bị giảm sút khi quy đổi sang đồng tiền báo cáo của công ty do biến động tỷ giá.
C. Rủi ro công ty không thể vay vốn trên thị trường quốc tế.
D. Rủi ro chi phí sản xuất tăng cao ở quốc gia nước ngoài.
17. Trong quản trị tài chính quốc tế, ‘rủi ro quốc gia’ (country risk) bao gồm những yếu tố nào?
A. Chỉ biến động tỷ giá hối đoái và lãi suất.
B. Các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội, và pháp lý của một quốc gia có thể ảnh hưởng đến hoạt động và lợi nhuận của doanh nghiệp.
C. Chỉ các quy định về thuế và hải quan.
D. Chỉ các biến động trên thị trường chứng khoán quốc tế.
18. Khi một công ty đa quốc gia có các khoản phải trả bằng ngoại tệ và dự kiến đồng tiền đó sẽ tăng giá, biện pháp phòng ngừa rủi ro nào là phù hợp nhất?
A. Mua kỳ hạn đồng tiền dự kiến tăng giá.
B. Bán kỳ hạn đồng tiền dự kiến tăng giá.
C. Sử dụng quyền chọn mua (call option) đối với đồng tiền dự kiến tăng giá.
D. Thực hiện hợp đồng hoán đổi tiền tệ (currency swap).
19. Chiến lược phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái nào thường được các doanh nghiệp quốc tế sử dụng để bảo vệ giá trị các khoản phải thu bằng ngoại tệ khi tỷ giá dự kiến sẽ giảm?
A. Mua kỳ hạn đồng tiền dự kiến sẽ giảm giá.
B. Bán kỳ hạn đồng tiền dự kiến sẽ giảm giá.
C. Sử dụng quyền chọn bán (put option) đối với đồng tiền dự kiến sẽ giảm giá.
D. Thực hiện hợp đồng hoán đổi lãi suất (interest rate swap).
20. Khi một công ty đa quốc gia đầu tư vào một quốc gia có lạm phát cao, điều này có thể ảnh hưởng đến giá trị của khoản đầu tư như thế nào?
A. Làm tăng sức mua của đồng nội tệ, có lợi cho nhà đầu tư.
B. Làm giảm giá trị thực của lợi nhuận thu được sau khi quy đổi sang đồng tiền mạnh hơn, và có thể làm giảm giá trị tài sản.
C. Không ảnh hưởng đến giá trị thực của khoản đầu tư.
D. Làm tăng giá trị của các khoản phải thu bằng ngoại tệ.
21. Chính sách tài trợ quốc tế nào thường được sử dụng để tài trợ cho các dự án dài hạn của công ty đa quốc gia, thường liên quan đến việc phát hành chứng khoán trên thị trường vốn quốc tế?
A. Tín dụng thương mại (Trade Credit).
B. Phát hành trái phiếu Eurobond (Eurobond Issuance).
C. Vay mượn từ các tổ chức tài chính phi ngân hàng.
D. Vay thấu chi ngân hàng (Bank Overdraft).
22. Khi một quốc gia có thặng dư cán cân vãng lai, điều này có thể dẫn đến tác động gì đối với đồng tiền của quốc gia đó?
A. Đồng tiền có xu hướng mất giá do nguồn cung ngoại tệ tăng.
B. Đồng tiền có xu hướng mạnh lên do nhu cầu ngoại tệ để thanh toán nhập khẩu giảm.
C. Đồng tiền có xu hướng mạnh lên do cầu ngoại tệ tăng để đầu tư vào quốc gia đó.
D. Đồng tiền có xu hướng mất giá do xuất khẩu giảm.
23. Khi một công ty đa quốc gia quyết định tái đầu tư lợi nhuận tại nước ngoài thay vì chuyển về nước, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xem xét từ góc độ quản trị tài chính quốc tế?
A. Chi phí quản lý tại quốc gia đó.
B. Tỷ suất sinh lời kỳ vọng của khoản đầu tư mới so với tỷ suất sinh lời yêu cầu của công ty.
C. Khả năng tiếp cận thị trường nội địa.
D. Mức độ tuân thủ các quy định về lao động.
24. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của một chiến lược phòng ngừa rủi ro tài chính quốc tế?
A. Chi phí giao dịch của các công cụ phòng ngừa.
B. Khả năng giảm thiểu tác động tiêu cực của các biến động tài chính bất lợi lên lợi nhuận và dòng tiền của công ty.
C. Mức độ phức tạp của các công cụ tài chính được sử dụng.
D. Khả năng hưởng lợi tối đa từ các biến động tài chính thuận lợi.
25. Khi một công ty đa quốc gia đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào một quốc gia khác, yếu tố nào sau đây được coi là quan trọng nhất để đánh giá sự thành công của khoản đầu tư đó từ góc độ quản trị tài chính quốc tế?
A. Khả năng tối ưu hóa chi phí sản xuất tại quốc gia nhận đầu tư.
B. Khả năng sinh lời sau khi đã điều chỉnh theo rủi ro tỷ giá và các yếu tố quốc tế khác.
C. Việc tuân thủ đầy đủ các quy định pháp lý của quốc gia nhận đầu tư.
D. Tốc độ tăng trưởng doanh thu bán hàng tại thị trường mới.
26. Khi một công ty thực hiện hoạt động kinh doanh quốc tế và phải đối mặt với sự biến động của tỷ giá hối đoái, phương pháp phòng ngừa rủi ro nào sau đây được coi là hiệu quả nhất để ‘khóa’ tỷ giá cho một khoản phải thu trong tương lai?
A. Sử dụng quyền chọn bán (put option) đối với đồng tiền nước ngoài.
B. Thực hiện hợp đồng kỳ hạn (forward contract) để bán đồng tiền nước ngoài đó.
C. Sử dụng hợp đồng tương lai (futures contract) để mua đồng tiền nước ngoài.
D. Đầu tư vào các quỹ tương hỗ quốc tế.
27. Khi một ngân hàng trung ương quyết định tăng lãi suất cơ bản, điều này có xu hướng ảnh hưởng như thế nào đến tỷ giá hối đoái của đồng nội tệ?
A. Tỷ giá hối đoái của đồng nội tệ có xu hướng giảm giá.
B. Tỷ giá hối đoái của đồng nội tệ có xu hướng tăng giá do thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
C. Tỷ giá hối đoái của đồng nội tệ không bị ảnh hưởng.
D. Tỷ giá hối đoái của đồng nội tệ có thể biến động không lường trước được.
28. Khái niệm ‘định giá tài sản quốc tế’ (international asset pricing) tập trung vào việc xác định yếu tố nào?
A. Chi phí sản xuất của tài sản ở các quốc gia khác nhau.
B. Mối quan hệ giữa rủi ro và tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của các tài sản tài chính trên thị trường quốc tế, có tính đến các yếu tố như rủi ro hệ thống và các rào cản thị trường.
C. Chỉ số lạm phát trung bình của các quốc gia.
D. Tỷ lệ thất nghiệp của các quốc gia.
29. Khi một công ty đa quốc gia muốn chuyển lợi nhuận từ một quốc gia về nước sở tại, cơ chế nào thường được sử dụng để tối thiểu hóa chi phí thuế?
A. Tăng cường chi phí quảng cáo tại quốc gia nước ngoài.
B. Sử dụng các kỹ thuật như ‘transfer pricing’ (giá chuyển giao) để điều chỉnh giá hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các công ty con.
C. Vay nợ nhiều hơn từ các ngân hàng địa phương.
D. Giảm thiểu chi phí nghiên cứu và phát triển.
30. Khi một công ty đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào một quốc gia đang phát triển, yếu tố nào sau đây thường là thách thức lớn nhất liên quan đến rủi ro chính trị?
A. Sự ổn định của hệ thống ngân hàng thương mại.
B. Khả năng thay đổi chính sách của chính phủ, quốc hữu hóa tài sản hoặc bất ổn xã hội.
C. Sự phát triển của cơ sở hạ tầng giao thông.
D. Trình độ kỹ thuật của lực lượng lao động địa phương.
31. Khi một công ty thực hiện đầu tư vào thị trường mới nổi, yếu tố nào sau đây có thể được xem là cơ hội lớn nhất?
A. Sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp nội địa.
B. Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và tiềm năng thị trường chưa được khai thác.
C. Hệ thống pháp lý phức tạp và thường xuyên thay đổi.
D. Khả năng tiếp cận nguồn vốn hạn chế.
32. Chính sách quản lý tỷ giá hối đoái ‘neo tỷ giá’ (pegged exchange rate) có đặc điểm cơ bản nào?
A. Tỷ giá hối đoái được xác định hoàn toàn bởi cung và cầu trên thị trường tự do.
B. Chính phủ hoặc ngân hàng trung ương cam kết duy trì tỷ giá hối đoái của đồng nội tệ ở một mức cố định hoặc một phạm vi hẹp so với một đồng tiền khác hoặc một rổ tiền tệ.
C. Tỷ giá hối đoái thay đổi liên tục theo các yếu tố kinh tế vĩ mô mà không có sự can thiệp của chính phủ.
D. Chính phủ áp đặt các biện pháp kiểm soát vốn để hạn chế giao dịch ngoại hối.
33. Theo lý thuyết về tỷ giá hối đoái, hiện tượng ‘hiệu ứng Teaser’ (Teaser effect) mô tả điều gì trong thị trường ngoại hối?
A. Sự biến động nhỏ của tỷ giá hối đoái trước khi có thông tin kinh tế quan trọng được công bố, do các nhà giao dịch dự đoán.
B. Sự sụt giảm mạnh của một đồng tiền sau khi có tin tức bất lợi do tâm lý hoảng loạn của nhà đầu tư.
C. Sự tăng giá đột ngột của một đồng tiền khi có tin tức tốt được công bố trước thời điểm chính thức.
D. Sự ổn định của tỷ giá hối đoái trong một thời gian dài do các yếu tố cơ bản không thay đổi.
34. Khi một công ty sử dụng chiến lược ‘phòng ngừa rủi ro tự động’ (natural hedge) cho rủi ro tỷ giá, điều này có nghĩa là gì?
A. Công ty sử dụng các công cụ tài chính phái sinh để bù đắp rủi ro.
B. Công ty cân bằng các khoản thu và chi bằng đồng ngoại tệ tương ứng, hoặc cấu trúc tài sản và nợ để tự động giảm thiểu tác động của biến động tỷ giá.
C. Công ty chuyển toàn bộ rủi ro cho các đối tác kinh doanh.
D. Công ty chấp nhận toàn bộ rủi ro tỷ giá mà không có biện pháp phòng ngừa.
35. Trong quản trị tài chính quốc tế, ‘rủi ro chuyển đổi’ (translation risk) phát sinh khi nào?
A. Khi một công ty thực hiện giao dịch thương mại quốc tế và phải đối mặt với biến động tỷ giá.
B. Khi báo cáo tài chính của các công ty con ở nước ngoài được hợp nhất vào báo cáo tài chính của công ty mẹ, và các tỷ giá hối đoái sử dụng để chuyển đổi có sự thay đổi.
C. Khi công ty vay nợ bằng đồng ngoại tệ và phải trả lãi.
D. Khi công ty mua hoặc bán tài sản cố định ở nước ngoài.
36. Khi đánh giá một dự án đầu tư quốc tế, phương pháp ‘chiết khấu dòng tiền dự kiến’ (discounted cash flow – DCF) được áp dụng như thế nào?
A. Tính tổng lợi nhuận dự kiến của dự án mà không chiết khấu.
B. Chiết khấu các dòng tiền dự kiến của dự án về giá trị hiện tại bằng cách sử dụng tỷ lệ chiết khấu phù hợp (thường là chi phí vốn hoặc tỷ suất sinh lợi yêu cầu).
C. So sánh tỷ giá hối đoái hiện tại với tỷ giá dự kiến trong tương lai.
D. Chỉ xem xét các khoản chi phí ban đầu của dự án.
37. Khi một công ty đa quốc gia thực hiện hợp đồng kỳ hạn (forward contract) để phòng ngừa rủi ro tỷ giá, mục tiêu chính của giao dịch này là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận từ biến động tỷ giá hối đoái.
B. Cố định tỷ giá hối đoái cho một giao dịch tương lai, đảm bảo chi phí hoặc doanh thu đã biết.
C. Đầu cơ vào sự tăng giá của một đồng tiền nước ngoài.
D. Tăng cường khả năng tiếp cận vốn trên thị trường quốc tế.
38. Khái niệm ‘chi phí cơ hội của vốn’ (opportunity cost of capital) trong ngữ cảnh đầu tư quốc tế đề cập đến điều gì?
A. Chi phí lãi suất mà ngân hàng tính cho khoản vay đầu tư.
B. Lợi nhuận trung bình có thể kiếm được từ một khoản đầu tư thay thế có cùng mức độ rủi ro.
C. Tổng chi phí phát sinh cho một dự án đầu tư nước ngoài.
D. Tỷ lệ lạm phát trung bình của quốc gia nơi đầu tư.
39. Đâu là mục đích chính của việc sử dụng hợp đồng quyền chọn tiền tệ (currency option) trong quản trị tài chính quốc tế?
A. Bắt buộc phải thực hiện giao dịch ngoại tệ theo một tỷ giá xác định.
B. Tạo ra quyền, nhưng không phải nghĩa vụ, để mua hoặc bán một lượng tiền tệ nhất định với một tỷ giá định trước trong một khoảng thời gian.
C. Tự động điều chỉnh tỷ giá hối đoái theo biến động thị trường.
D. Chi phối hoạt động của các ngân hàng trung ương trên toàn cầu.
40. Khi một công ty có các chi nhánh ở nhiều quốc gia, việc tập trung hóa hoặc phi tập trung hóa việc quản lý tài chính có thể mang lại những lợi ích và thách thức gì?
A. Tập trung hóa luôn giúp giảm thiểu chi phí giao dịch và tăng cường kiểm soát, không có thách thức.
B. Tập trung hóa có thể tăng hiệu quả và kiểm soát nhưng giảm sự linh hoạt của chi nhánh; phi tập trung hóa tăng linh hoạt nhưng có thể làm tăng rủi ro và chi phí.
C. Phi tập trung hóa luôn dẫn đến kết quả tài chính tốt hơn do hiểu biết địa phương.
D. Sự khác biệt về quy mô chi nhánh không ảnh hưởng đến việc lựa chọn mô hình quản lý tài chính.
41. Khái niệm ‘hoán đổi tiền tệ’ (currency swap) được sử dụng trong quản trị tài chính quốc tế nhằm mục đích gì?
A. Mua bán ngoại tệ với tỷ giá cố định cho giao dịch trong tương lai.
B. Trao đổi khoản vay gốc và/hoặc khoản lãi bằng một loại tiền tệ lấy khoản vay gốc và/hoặc khoản lãi bằng một loại tiền tệ khác, thường là để quản lý rủi ro hoặc giảm chi phí vay.
C. Đầu cơ vào biến động tỷ giá hối đoái trong ngắn hạn.
D. Cố định lãi suất cho các khoản vay bằng đồng nội tệ.
42. Chính sách ‘tự do hóa tài khoản vốn’ (capital account liberalization) của một quốc gia thường dẫn đến hệ quả nào?
A. Hạn chế dòng vốn nước ngoài chảy vào quốc gia đó.
B. Tăng cường khả năng tiếp cận các thị trường tài chính quốc tế, cho phép dòng vốn chảy ra và chảy vào dễ dàng hơn.
C. Giảm sự phụ thuộc vào các nguồn tài trợ quốc tế.
D. Làm giảm sự biến động của tỷ giá hối đoái.
43. Đâu là yếu tố quan trọng nhất khi đánh giá khả năng thanh toán một khoản nợ bằng ngoại tệ của một công ty?
A. Quy mô vốn chủ sở hữu của công ty.
B. Khả năng tạo ra dòng tiền bằng chính đồng ngoại tệ đó để trả nợ, hoặc biến động tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đến khả năng trả nợ.
C. Uy tín của ban lãnh đạo công ty.
D. Số lượng nhân viên của công ty.
44. Đâu là sự khác biệt cơ bản giữa thị trường ngoại hối giao ngay (spot market) và thị trường ngoại hối kỳ hạn (forward market)?
A. Thị trường giao ngay chỉ giao dịch các đồng tiền mạnh, còn thị trường kỳ hạn giao dịch các đồng tiền yếu.
B. Thị trường giao ngay thực hiện giao dịch với tỷ giá và thời điểm hiện tại, trong khi thị trường kỳ hạn xác định tỷ giá cho giao dịch trong tương lai.
C. Thị trường giao ngay có tính tùy chỉnh cao, còn thị trường kỳ hạn có tính chuẩn hóa cao.
D. Thị trường giao ngay chỉ dành cho các nhà đầu tư lớn, còn thị trường kỳ hạn dành cho các nhà đầu tư nhỏ lẻ.
45. Khái niệm ‘rủi ro quốc gia’ (country risk) trong quản trị tài chính quốc tế bao gồm những khía cạnh nào?
A. Chỉ bao gồm rủi ro biến động tỷ giá hối đoái của đồng tiền quốc gia đó.
B. Bao gồm các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội và pháp lý của một quốc gia có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh và đầu tư quốc tế.
C. Chỉ đề cập đến khả năng vỡ nợ của chính phủ đối với các khoản vay quốc tế.
D. Liên quan đến sự khác biệt về cấu trúc vốn giữa các quốc gia.
46. Đâu là yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định của một công ty về việc vay vốn bằng đồng tiền nào trên thị trường quốc tế?
A. Quy mô dân số của quốc gia phát hành đồng tiền đó.
B. Chi phí vay vốn (lãi suất) và rủi ro biến động tỷ giá hối đoái của đồng tiền đó.
C. Mức độ phổ biến của đồng tiền đó trên các phương tiện truyền thông.
D. Số lượng các ngân hàng quốc tế hoạt động tại quốc gia đó.
47. Đâu là nguyên nhân chính dẫn đến sự thay đổi trong cán cân thanh toán của một quốc gia?
A. Sự thay đổi trong sở thích tiêu dùng của người dân trong nước.
B. Sự biến động của giá vàng trên thị trường thế giới.
C. Hoạt động thương mại quốc tế, đầu tư quốc tế và các luồng vốn khác giữa quốc gia đó với phần còn lại của thế giới.
D. Sự thay đổi trong chính sách tiền tệ của một quốc gia láng giềng.
48. Khi một công ty có các khoản phải thu bằng ngoại tệ, và đồng nội tệ có xu hướng tăng giá mạnh so với ngoại tệ đó, công ty sẽ đối mặt với loại rủi ro nào?
A. Rủi ro tín dụng.
B. Rủi ro tỷ giá hối đoái (rủi ro giảm giá trị khoản phải thu khi quy đổi).
C. Rủi ro lạm phát.
D. Rủi ro chính trị.
49. Khái niệm ‘đòn bẩy tài chính quốc tế’ (international financial leverage) thường đề cập đến việc sử dụng loại hình tài trợ nào để tăng cường lợi nhuận cho các dự án đầu tư nước ngoài?
A. Tăng vốn chủ sở hữu bằng cách phát hành thêm cổ phiếu.
B. Sử dụng nợ vay từ các tổ chức tài chính quốc tế hoặc thị trường vốn quốc tế.
C. Tăng cường tái đầu tư lợi nhuận giữ lại từ hoạt động kinh doanh nội địa.
D. Giảm thiểu chi phí sản xuất tại các quốc gia có chi phí lao động thấp.
50. Mô hình ‘tận dụng lợi thế so sánh’ (comparative advantage) trong thương mại quốc tế ngụ ý điều gì đối với các quốc gia tham gia?
A. Mỗi quốc gia nên sản xuất tất cả các loại hàng hóa và dịch vụ mà mình cần.
B. Các quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất những hàng hóa và dịch vụ mà họ có thể sản xuất với chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác.
C. Chỉ các quốc gia phát triển mới có lợi từ thương mại quốc tế.
D. Thương mại quốc tế chỉ mang lại lợi ích cho quốc gia xuất khẩu.
51. Một công ty Việt Nam nhập khẩu linh kiện từ Đức và thanh toán bằng Euro. Nếu đồng Euro tăng giá mạnh so với VND, điều này sẽ tác động như thế nào đến chi phí nhập khẩu của công ty?
A. Chi phí nhập khẩu sẽ giảm.
B. Chi phí nhập khẩu sẽ tăng.
C. Chi phí nhập khẩu không thay đổi.
D. Chi phí nhập khẩu có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào các yếu tố khác.
52. Một công ty đa quốc gia đang cân nhắc đầu tư trực tiếp vào một quốc gia mới. Yếu tố nào sau đây, theo các nghiên cứu về FDI (Đầu tư trực tiếp nước ngoài), ít có khả năng được xem là động lực chính cho quyết định này?
A. Quy mô thị trường nội địa lớn và tiềm năng tăng trưởng cao.
B. Sự sẵn có của nguồn lao động có kỹ năng và chi phí hợp lý.
C. Môi trường pháp lý ổn định, minh bạch và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
D. Tỷ lệ lạm phát cao và biến động chính trị bất ổn.
53. Khi một công ty thực hiện giao dịch mua bán hàng hóa với đối tác nước ngoài và hợp đồng quy định thanh toán bằng ngoại tệ, rủi ro mà công ty phải đối mặt được gọi là gì?
A. Rủi ro quốc gia (Country risk).
B. Rủi ro tín dụng (Credit risk).
C. Rủi ro tỷ giá hối đoái (Exchange rate risk).
D. Rủi ro hoạt động (Operational risk).
54. Đâu là công cụ tài chính phái sinh phổ biến nhất được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái cho các khoản phải thu hoặc phải trả bằng ngoại tệ trong tương lai?
A. Hợp đồng giao ngay (Spot contract).
B. Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract).
C. Tín phiếu kho bạc (Treasury bill).
D. Cổ phiếu ưu đãi (Preferred stock).
55. Theo quan điểm của các chuyên gia tài chính quốc tế, yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất trong việc định hình chính sách tỷ giá hối đoái của một quốc gia nhằm thúc đẩy xuất khẩu?
A. Duy trì tỷ giá hối đoái ổn định và có thể dự báo được, không nhất thiết phải thấp.
B. Giữ cho đồng nội tệ ở mức thấp hơn so với các đối thủ cạnh tranh.
C. Can thiệp thường xuyên vào thị trường ngoại hối để điều chỉnh tỷ giá theo hướng có lợi cho nhập khẩu.
D. Cho phép thị trường quyết định hoàn toàn tỷ giá hối đoái mà không có bất kỳ sự can thiệp nào.
56. Khi một quốc gia áp dụng chính sách ‘tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý’ (managed float), điều này có nghĩa là gì?
A. Tỷ giá hối đoái hoàn toàn do thị trường quyết định.
B. Ngân hàng trung ương can thiệp để điều chỉnh tỷ giá hối đoái theo mục tiêu nhất định.
C. Tỷ giá hối đoái được cố định với một rổ các đồng tiền mạnh.
D. Tỷ giá hối đoái được điều chỉnh theo biên độ cố định.
57. Khi phân tích chi phí sử dụng vốn quốc tế, yếu tố nào sau đây cần được xem xét để có thể so sánh chính xác giữa các nguồn vốn khác nhau từ các quốc gia có hệ thống lãi suất và tiền tệ khác nhau?
A. Chỉ xem xét lãi suất danh nghĩa của mỗi nguồn vốn.
B. Chỉ xem xét tỷ giá hối đoái dự kiến của từng đồng tiền.
C. Chuẩn hóa chi phí vốn về cùng một đồng tiền và có tính đến các yếu tố rủi ro.
D. Bỏ qua mọi ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái và rủi ro quốc gia.
58. Một công ty sử dụng hợp đồng quyền chọn mua USD (call option) với giá thực hiện là 24.000 VND/USD. Nếu tỷ giá giao ngay 90 ngày tới là 24.500 VND/USD, công ty sẽ thực hiện quyền chọn này khi nào?
A. Chỉ khi tỷ giá giao ngay dưới 24.000 VND/USD.
B. Chỉ khi tỷ giá giao ngay trên 24.000 VND/USD.
C. Chỉ khi tỷ giá giao ngay bằng 24.000 VND/USD.
D. Không bao giờ thực hiện quyền chọn này.
59. Quốc gia A có thặng dư thương mại lớn với Quốc gia B. Theo lý thuyết về cán cân thanh toán, điều này thường dẫn đến áp lực nào đối với đồng tiền của Quốc gia A?
A. Đồng tiền của Quốc gia A có xu hướng giảm giá.
B. Đồng tiền của Quốc gia A có xu hướng tăng giá.
C. Không có ảnh hưởng đáng kể đến tỷ giá hối đoái.
D. Đồng tiền của Quốc gia A có xu hướng biến động không thể dự đoán.
60. Theo lý thuyết ‘Quản trị rủi ro quốc gia’ (Country Risk Management), yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem là một thành phần chính của rủi ro quốc gia?
A. Rủi ro chính trị (Political risk).
B. Rủi ro kinh tế (Economic risk).
C. Rủi ro pháp lý (Legal risk).
D. Rủi ro thị trường chứng khoán nội địa.
61. Đâu là mục tiêu chính của việc ‘tối ưu hóa cấu trúc vốn’ (capital structure optimization) trong quản trị tài chính quốc tế?
A. Tăng cường sử dụng nợ vay nước ngoài để giảm chi phí.
B. Giảm thiểu tối đa tỷ lệ đòn bẩy tài chính.
C. Tìm kiếm tỷ lệ kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu nhằm giảm chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) và tối đa hóa giá trị công ty.
D. Chỉ sử dụng vốn chủ sở hữu để tránh rủi ro lãi suất.
62. Trong quản trị tài chính quốc tế, thuật ngữ ‘hedging’ đề cập đến hành động nào?
A. Tăng cường đầu tư vào các thị trường mới nổi có rủi ro cao.
B. Tìm kiếm các cơ hội kinh doanh có lợi nhuận cao nhất bất chấp rủi ro.
C. Sử dụng các công cụ tài chính phái sinh để giảm thiểu rủi ro từ biến động tỷ giá hối đoái hoặc lãi suất.
D. Đa dạng hóa danh mục đầu tư bằng cách tập trung vào các loại tài sản tương tự nhau.
63. Một công ty Việt Nam muốn nhập khẩu máy móc từ Hoa Kỳ với giá 1.000.000 USD. Tỷ giá giao ngay hiện tại là 24.000 VND/USD. Công ty dự kiến sẽ thanh toán sau 90 ngày. Nếu công ty muốn phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá, công cụ nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Mua hợp đồng quyền chọn bán USD với giá thực hiện 24.500 VND/USD.
B. Bán hợp đồng kỳ hạn 90 ngày 1.000.000 USD với tỷ giá 24.200 VND/USD.
C. Mua hợp đồng kỳ hạn 90 ngày 1.000.000 USD với tỷ giá 24.200 VND/USD.
D. Bán hợp đồng tương lai USD với giá thực hiện 23.800 VND/USD.
64. Theo mô hình định giá tài sản vốn quốc tế (ICAPM), yếu tố nào sau đây là bổ sung vào rủi ro hệ thống (beta) khi định giá một tài sản quốc tế?
A. Rủi ro lạm phát trong nước.
B. Rủi ro tỷ giá hối đoái.
C. Rủi ro chính trị quốc gia.
D. Rủi ro thanh khoản của tài sản.
65. Một công ty muốn tối thiểu hóa chi phí vay nợ quốc tế. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn giữa việc vay bằng đồng nội tệ hay đồng ngoại tệ?
A. Sự biến động của tỷ giá hối đoái dự kiến và chi phí vay nợ ở mỗi đồng tiền.
B. Chỉ xem xét lãi suất danh nghĩa của đồng nội tệ.
C. Chỉ xem xét các quy định của ngân hàng trung ương về vay nợ nước ngoài.
D. Ưu tiên vay bằng đồng tiền có mệnh giá lớn nhất.
66. Khi một công ty đa quốc gia có các chi nhánh ở nhiều quốc gia, việc quản lý dòng tiền quốc tế hiệu quả nhằm mục đích gì?
A. Tối đa hóa số lượng giao dịch ngoại tệ.
B. Tối đa hóa chi phí giao dịch và thuế.
C. Đảm bảo đủ thanh khoản cho các hoạt động, giảm thiểu chi phí vốn và thuế.
D. Tập trung toàn bộ lợi nhuận vào một quốc gia duy nhất.
67. Theo nguyên tắc ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity – PPP), nếu tỷ lệ lạm phát ở Quốc gia X cao hơn Quốc gia Y, thì đồng tiền của Quốc gia X có xu hướng gì so với đồng tiền của Quốc gia Y?
A. Đồng tiền của Quốc gia X có xu hướng tăng giá.
B. Đồng tiền của Quốc gia X có xu hướng giảm giá.
C. Tỷ giá hối đoái không thay đổi.
D. Xu hướng biến động không thể dự đoán trước.
68. Khi một ngân hàng trung ương thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt (tăng lãi suất), điều này thường có xu hướng gây ra hiệu ứng gì đối với đồng tiền của quốc gia đó?
A. Đồng tiền có xu hướng mất giá.
B. Đồng tiền có xu hướng mạnh lên.
C. Không có ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ giá hối đoái.
D. Đồng tiền sẽ biến động mạnh theo chiều hướng tiêu cực.
69. Chính sách nào sau đây của một quốc gia thường được áp dụng để bảo vệ ngành công nghiệp non trẻ trong nước khỏi sự cạnh tranh gay gắt của các đối thủ nước ngoài?
A. Tự do hóa thương mại và giảm thuế quan.
B. Áp dụng các biện pháp bảo hộ như thuế quan cao, hạn ngạch nhập khẩu.
C. Thúc đẩy đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các ngành công nghiệp chiến lược.
D. Tăng cường hoạt động ngoại giao và ký kết hiệp định thương mại tự do.
70. Một công ty có các khoản đầu tư ở nhiều quốc gia. Để đánh giá hiệu quả của các khoản đầu tư này, phương pháp nào sau đây là phù hợp nhất trong bối cảnh quốc tế?
A. Chỉ so sánh lợi suất danh nghĩa của từng khoản đầu tư.
B. Sử dụng phương pháp Giá trị hiện tại thuần (NPV) sau khi đã điều chỉnh theo tỷ giá hối đoái và rủi ro quốc gia.
C. So sánh tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) của các công ty mẹ.
D. Áp dụng tỷ lệ P/E (Giá/Thu nhập) tương tự cho tất cả các khoản đầu tư.
71. Yếu tố nào sau đây được xem là ‘điểm nóng’ hoặc ‘yếu tố quyết định’ trong việc lựa chọn địa điểm kinh doanh cho các công ty đa quốc gia, theo các phân tích về vị trí đầu tư?
A. Sự sẵn có của các nhà máy sản xuất cũ.
B. Mức độ tham gia của người dân vào các hoạt động giải trí địa phương.
C. Chi phí lao động và khả năng tiếp cận thị trường hoặc nguyên liệu thô.
D. Số lượng đại sứ quán và lãnh sự quán nước ngoài tại quốc gia đó.
72. Khi một công ty phát hành trái phiếu quốc tế, lợi suất mà nhà đầu tư yêu cầu thường bao gồm yếu tố nào để bù đắp cho rủi ro quốc gia?
A. Chỉ bao gồm lãi suất phi rủi ro.
B. Bao gồm lãi suất phi rủi ro cộng với một ‘khoản bù đắp rủi ro quốc gia’ (country risk premium).
C. Chỉ bao gồm chi phí hành chính của việc phát hành trái phiếu.
D. Bao gồm lợi suất dựa trên hiệu suất hoạt động của công ty tại quốc gia phát hành.
73. Theo lý thuyết ‘Mô hình D’ (D-Model) về đầu tư trực tiếp nước ngoài, yếu tố ‘D’ nào sau đây thường được nhấn mạnh là động lực chính thúc đẩy FDI theo chiều dọc (vertical FDI)?
A. Demand (Nhu cầu thị trường).
B. Divergence (Sự khác biệt về chi phí sản xuất).
C. Depth (Chiều sâu của thị trường).
D. Development (Trình độ phát triển).
74. Thuật ngữ ‘Parity’ trong quản trị tài chính quốc tế ám chỉ sự cân bằng hoặc tương đương giữa các yếu tố nào?
A. Chỉ sự tương đồng về văn hóa kinh doanh.
B. Sự cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro.
C. Sự tương đương về sức mua hoặc lợi suất giữa các thị trường hoặc tiền tệ khác nhau.
D. Sự giống nhau về cấu trúc vốn của các công ty.
75. Một công ty đa quốc gia có hoạt động ở nhiều quốc gia với các mức thuế thu nhập doanh nghiệp khác nhau. Chiến lược tối ưu hóa thuế quốc tế thường bao gồm việc gì?
A. Tăng cường lợi nhuận tại các quốc gia có thuế suất cao.
B. Chuyển lợi nhuận đến các quốc gia có thuế suất thấp hơn thông qua các giao dịch nội bộ.
C. Chỉ hoạt động kinh doanh tại quốc gia có thuế suất cao nhất để đảm bảo tính minh bạch.
D. Không quan tâm đến sự khác biệt về thuế suất giữa các quốc gia.
76. Chính sách nào của ngân hàng trung ương có thể làm tăng giá đồng nội tệ?
A. Giảm lãi suất cơ bản
B. Bán ngoại tệ trên thị trường mở
C. Tăng lãi suất cơ bản hoặc mua ngoại tệ
D. Giảm dự trữ bắt buộc
77. Tỷ giá giao ngay (spot exchange rate) là tỷ giá áp dụng cho loại giao dịch nào?
A. Giao dịch dự kiến diễn ra trong vòng 3 tháng tới
B. Giao dịch diễn ra ngay lập tức hoặc trong vòng hai ngày làm việc
C. Giao dịch có kỳ hạn xa hơn hai ngày làm việc
D. Giao dịch có kỳ hạn cố định trong tương lai
78. Khi một công ty sử dụng chiến lược ‘hedging’ (phòng ngừa rủi ro) cho các khoản phải thu bằng ngoại tệ, mục tiêu chính là gì?
A. Tăng khả năng thu hồi nợ
B. Ổn định giá trị khoản phải thu bằng đồng nội tệ
C. Tăng lợi nhuận từ chênh lệch tỷ giá
D. Giảm chi phí vay vốn
79. Việc một công ty sử dụng ‘options contract’ (hợp đồng quyền chọn) để phòng ngừa rủi ro tỷ giá có đặc điểm gì khác biệt so với ‘forward contract’ (hợp đồng kỳ hạn)?
A. Hợp đồng quyền chọn bắt buộc phải thực hiện giao dịch, hợp đồng kỳ hạn thì không
B. Hợp đồng quyền chọn cho phép người mua quyền thực hiện hoặc không thực hiện giao dịch, hợp đồng kỳ hạn thì không
C. Hợp đồng quyền chọn có phí giao dịch cố định, hợp đồng kỳ hạn thì không
D. Hợp đồng quyền chọn có tỷ giá cố định, hợp đồng kỳ hạn có tỷ giá thả nổi
80. Trong bối cảnh quản trị tài chính quốc tế, ‘Arbitrage’ (kinh doanh chênh lệch giá) đề cập đến hành động gì?
A. Đầu tư vào các thị trường có rủi ro cao để tìm kiếm lợi nhuận lớn
B. Thực hiện các giao dịch phi rủi ro để kiếm lợi nhuận từ sự sai lệch về giá trên các thị trường khác nhau
C. Phòng ngừa rủi ro biến động giá bằng cách sử dụng các công cụ phái sinh
D. Đầu tư dài hạn vào các tài sản có tiềm năng tăng trưởng cao
81. Một công ty đang xem xét việc đầu tư vào một dự án ở nước ngoài và nhận thấy rằng tỷ suất sinh lời kỳ vọng của dự án đó khi quy đổi về đồng nội tệ sẽ thấp hơn nếu đồng nội tệ mạnh lên. Công ty đang đối mặt với loại rủi ro nào?
A. Rủi ro lạm phát
B. Rủi ro lãi suất
C. Rủi ro tỷ giá hối đoái (tăng giá đồng nội tệ)
D. Rủi ro chính trị
82. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc đa dạng hóa danh mục đầu tư quốc tế?
A. Tăng lợi nhuận kỳ vọng một cách chắc chắn
B. Giảm thiểu rủi ro tổng thể của danh mục đầu tư
C. Đảm bảo tỷ suất sinh lời cao hơn thị trường nội địa
D. Loại bỏ hoàn toàn rủi ro thị trường
83. Khi một công ty sử dụng hợp đồng kỳ hạn (forward contract) để phòng ngừa rủi ro tỷ giá, mục đích chính của giao dịch này là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận từ biến động tỷ giá
B. Ổn định chi phí hoặc doanh thu dự kiến
C. Đầu cơ vào sự biến động của tỷ giá
D. Tăng đòn bẩy tài chính
84. Theo lý thuyết về kỳ vọng hợp lý (Rational Expectations Theory) trong tài chính quốc tế, các nhà đầu tư sẽ sử dụng thông tin gì để dự báo tỷ giá hối đoái trong tương lai?
A. Chỉ các tin tức thị trường mới nhất
B. Thông tin lịch sử về tỷ giá
C. Tất cả thông tin có sẵn, bao gồm cả dữ liệu lịch sử và dự báo kinh tế
D. Chỉ các quyết định của ngân hàng trung ương
85. Một công ty Việt Nam xuất khẩu hàng hóa sang Mỹ và nhận thanh toán bằng Đô la Mỹ. Rủi ro chính mà công ty này phải đối mặt là gì nếu đồng USD giảm giá so với VND?
A. Rủi ro tín dụng của đối tác Mỹ
B. Rủi ro lạm phát tại Việt Nam
C. Rủi ro tỷ giá hối đoái (từ USD sang VND)
D. Rủi ro chính trị tại Mỹ
86. Đâu là yếu tố chính định hình tỷ giá hối đoái theo phương pháp ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity – PPP)?
A. Lãi suất tương đối giữa hai quốc gia
B. Tốc độ tăng trưởng GDP tương đối giữa hai quốc gia
C. Lạm phát tương đối giữa hai quốc gia
D. Chính sách thương mại của các quốc gia
87. Nếu một công ty quốc tế có chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) cao hơn so với chi phí vốn của đối thủ cạnh tranh trong nước, điều này có thể ảnh hưởng như thế nào đến khả năng cạnh tranh của công ty?
A. Tăng lợi thế cạnh tranh
B. Giảm lợi thế cạnh tranh
C. Không ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh
D. Tăng khả năng tiếp cận thị trường vốn
88. Trong phân tích tài chính quốc tế, chỉ số nào đo lường khả năng của một doanh nghiệp tạo ra lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh cốt lõi của mình?
A. Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA)
B. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE)
C. Biên lợi nhuận hoạt động (Operating Profit Margin)
D. Tỷ suất lợi nhuận gộp (Gross Profit Margin)
89. Trong quản trị tài chính quốc tế, khái niệm nào mô tả khả năng của một công ty trong việc đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn của mình bằng tài sản lưu động?
A. Khả năng thanh toán dài hạn
B. Hiệu quả hoạt động
C. Khả năng sinh lời
D. Khả năng thanh toán ngắn hạn
90. Trong bối cảnh quản trị tài chính quốc tế, ‘Eurobond’ là gì?
A. Trái phiếu do chính phủ châu Âu phát hành
B. Trái phiếu được phát hành bằng đồng Euro
C. Trái phiếu được phát hành ở một quốc gia bằng một đồng tiền khác với đồng tiền của quốc gia đó
D. Trái phiếu của Ngân hàng Trung ương Châu Âu
91. Một công ty đa quốc gia quyết định tái đầu tư lợi nhuận thu được từ chi nhánh ở nước ngoài về nước mẹ. Đây là ví dụ về loại dòng tiền nào trong cán cân thanh toán?
A. Dòng vốn đầu tư trực tiếp (FDI) ra nước ngoài
B. Dòng vốn đầu tư gián tiếp (Portfolio Investment) vào nước mẹ
C. Dòng vốn đầu tư trực tiếp (FDI) vào nước mẹ
D. Dòng vốn đầu tư gián tiếp (Portfolio Investment) ra nước ngoài
92. Trong quản trị rủi ro tài chính quốc tế, ‘rủi ro quốc gia’ (country risk) bao gồm những loại rủi ro nào?
A. Chỉ rủi ro thị trường và rủi ro tín dụng
B. Chỉ rủi ro chính trị và rủi ro kinh tế
C. Rủi ro chính trị, rủi ro kinh tế và rủi ro chuyển giao
D. Chỉ rủi ro hoạt động và rủi ro pháp lý
93. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân chính gây ra biến động tỷ giá hối đoái?
A. Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương
B. Cán cân thương mại và cán cân thanh toán
C. Lãi suất và lạm phát tương đối
D. Quy mô dân số của một quốc gia
94. Quản trị tài chính quốc tế tập trung vào những quyết định nào của doanh nghiệp hoạt động trên phạm vi toàn cầu?
A. Chỉ các quyết định liên quan đến thị trường nội địa
B. Các quyết định tài chính và chiến lược kinh doanh đa quốc gia
C. Chỉ các quyết định về huy động vốn
D. Chỉ các quyết định về quản lý rủi ro
95. Theo lý thuyết về ngang giá lãi suất (Interest Rate Parity – IRP), mối quan hệ giữa chênh lệch lãi suất và chênh lệch tỷ giá kỳ hạn/giao ngay là gì?
A. Chênh lệch lãi suất bằng chênh lệch tỷ giá kỳ hạn và giao ngay
B. Chênh lệch lãi suất bằng tỷ lệ phần trăm chênh lệch tỷ giá kỳ hạn và giao ngay
C. Chênh lệch lãi suất bù trừ cho sự thay đổi của tỷ giá kỳ hạn so với tỷ giá giao ngay
D. Không có mối quan hệ trực tiếp
96. Khái niệm ‘International Fisher Effect’ (Hiệu ứng Fisher Quốc tế) cho rằng sự khác biệt về tỷ lệ lạm phát giữa các quốc gia sẽ được phản ánh qua:
A. Sự thay đổi của tỷ giá giao ngay
B. Sự thay đổi của tỷ giá kỳ hạn
C. Sự thay đổi của tỷ giá hối đoái
D. Sự thay đổi của lãi suất
97. Khi một công ty quốc tế quyết định thành lập một công ty con tại nước ngoài thông qua việc mua lại một doanh nghiệp hiện có, đây là hình thức đầu tư gì?
A. Đầu tư gián tiếp (Portfolio Investment)
B. Đầu tư trực tiếp (Foreign Direct Investment – FDI)
C. Đầu tư chứng khoán phái sinh
D. Cho vay quốc tế
98. Một công ty có kế hoạch vay vốn bằng đồng Yên Nhật để tài trợ cho hoạt động tại Nhật Bản. Nếu đồng Yên Nhật tăng giá mạnh so với đồng tiền nội tệ của công ty, điều này sẽ gây ra tác động gì?
A. Giảm chi phí vay vốn
B. Tăng chi phí vay vốn
C. Không ảnh hưởng đến chi phí vay vốn
D. Tăng doanh thu từ hoạt động tại Nhật Bản
99. Khi một quốc gia có thặng dư cán cân thanh toán, điều này thường dẫn đến áp lực nào đối với đồng tiền của quốc gia đó trên thị trường ngoại hối?
A. Giảm giá
B. Tăng giá
C. Biến động không rõ ràng
D. Không có tác động
100. Trong quản trị tài chính quốc tế, phương pháp ‘netting’ thường được sử dụng để giải quyết vấn đề gì?
A. Quản lý rủi ro lãi suất
B. Giảm thiểu chi phí giao dịch ngoại tệ
C. Tối ưu hóa cấu trúc vốn
D. Phòng ngừa rủi ro chính trị
101. Đâu là một ví dụ về rủi ro quốc gia (country risk) trong quản trị tài chính quốc tế?
A. Khả năng chính phủ áp đặt lệnh cấm vận hoặc hạn chế chuyển tiền ra nước ngoài.
B. Sự biến động của tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền.
C. Chi phí vận chuyển hàng hóa quốc tế tăng cao.
D. Sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng ở thị trường nước ngoài.
102. Một công ty Việt Nam nhập khẩu linh kiện từ Đức và dự kiến thanh toán bằng Euro (EUR) sau 90 ngày. Công ty lo ngại đồng EUR có thể giảm giá so với VND. Công cụ tài chính phái sinh nào sau đây là phù hợp nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá này?
A. Bán hợp đồng kỳ hạn EUR/VND.
B. Mua hợp đồng kỳ hạn EUR/VND.
C. Bán quyền chọn mua EUR/VND.
D. Mua quyền chọn bán EUR/VND.
103. Một công ty Việt Nam bán hàng sang Mỹ và nhận thanh toán bằng USD sau 60 ngày. Công ty muốn phòng ngừa rủi ro khi USD có thể giảm giá so với VND. Công ty nên thực hiện giao dịch nào?
A. Bán hợp đồng kỳ hạn USD/VND.
B. Mua hợp đồng kỳ hạn USD/VND.
C. Bán quyền chọn bán USD/VND.
D. Mua quyền chọn mua USD/VND.
104. Một công ty đa quốc gia xem xét đầu tư vào một dự án mới ở một quốc gia đang phát triển. Rủi ro chính trị nào sau đây có thể ảnh hưởng tiêu cực nhất đến dòng tiền và giá trị dự án?
A. Khả năng quốc hữu hóa tài sản hoặc thay đổi chính sách thuế đột ngột.
B. Sự bất ổn về mặt xã hội và văn hóa.
C. Thiếu cơ sở hạ tầng hiện đại.
D. Hệ thống pháp luật phức tạp.
105. Đâu là đặc điểm chính của một thị trường vốn quốc tế hiệu quả?
A. Chi phí giao dịch thấp, thông tin minh bạch và khả năng tiếp cận rộng rãi.
B. Quy định chặt chẽ từ chính phủ và hạn chế sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài.
C. Ít sự cạnh tranh giữa các tổ chức tài chính.
D. Tỷ giá hối đoái biến động mạnh và khó dự đoán.
106. Khi một công ty đa quốc gia quản lý dòng tiền quốc tế, chiến lược ‘netting’ (bù trừ) được sử dụng để làm gì?
A. Giảm thiểu số lượng các giao dịch ngoại hối cần thực hiện.
B. Tăng cường dự trữ ngoại hối của công ty.
C. Phòng ngừa rủi ro chính trị.
D. Tối đa hóa lợi nhuận từ chênh lệch lãi suất.
107. Một công ty Việt Nam muốn nhập khẩu máy móc từ Đức với giá 1.000.000 EUR, thanh toán sau 180 ngày. Tỷ giá giao ngay là 25.000 VND/EUR. Tỷ giá kỳ hạn 180 ngày là 25.500 VND/EUR. Nếu công ty không phòng ngừa rủi ro và tỷ giá giao ngay sau 180 ngày là 26.000 VND/EUR, chi phí thực tế của việc nhập khẩu sẽ là bao nhiêu?
A. 26.000.000.000 VND.
B. 25.500.000.000 VND.
C. 25.000.000.000 VND.
D. Không thể xác định nếu không có thông tin về chi phí khác.
108. Theo lý thuyết ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity – PPP), nếu tỷ lệ lạm phát ở Việt Nam cao hơn tỷ lệ lạm phát ở Hoa Kỳ, thì đồng Việt Nam Đồng (VND) có xu hướng như thế nào so với Đô la Mỹ (USD) trong dài hạn?
A. Tăng giá so với USD.
B. Giảm giá so với USD.
C. Tỷ giá không đổi.
D. Biến động thất thường.
109. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý vốn lưu động quốc tế?
A. Tối ưu hóa sự cân bằng giữa khả năng thanh khoản và lợi nhuận từ vốn lưu động.
B. Tăng cường tối đa khoản phải thu và tồn kho để đáp ứng mọi nhu cầu.
C. Giảm thiểu khoản phải trả để tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn.
D. Chỉ tập trung vào việc giảm chi phí tài trợ vốn lưu động.
110. Một công ty đang xem xét đầu tư vào một quốc gia có tỷ lệ lạm phát cao và không ổn định. Rủi ro nào sau đây là lớn nhất đối với giá trị thực của dòng tiền từ dự án?
A. Rủi ro lạm phát.
B. Rủi ro chính trị.
C. Rủi ro tín dụng.
D. Rủi ro thị trường.
111. Khi một công ty đa quốc gia quyết định huy động vốn trên thị trường quốc tế, lợi ích chính của việc này là gì?
A. Tiếp cận nguồn vốn lớn hơn và có thể với chi phí thấp hơn.
B. Giảm thiểu rủi ro chính trị tại quốc gia mẹ.
C. Tránh các quy định về báo cáo tài chính.
D. Tăng cường sức mạnh thương hiệu tại thị trường nội địa.
112. Theo lý thuyết hợp đồng kỳ hạn (Forward Contract Theory), tỷ giá kỳ hạn được xác định chủ yếu dựa trên yếu tố nào?
A. Chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền.
B. Kỳ vọng của thị trường về tỷ giá giao ngay tương lai.
C. Sức mua tương đối của hai đồng tiền.
D. Sự can thiệp của ngân hàng trung ương.
113. Nguyên tắc nào chi phối việc xác định tỷ giá hối đoái trên thị trường ngoại hối theo lý thuyết ngang giá lãi suất (Interest Rate Parity – IRP)?
A. Chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia bằng với chênh lệch giữa tỷ giá giao ngay và tỷ giá kỳ hạn.
B. Tỷ giá hối đoái kỳ hạn phản ánh kỳ vọng về tỷ giá giao ngay trong tương lai.
C. Sức mua của hai đồng tiền tương đương nhau tại một thời điểm nhất định.
D. Dòng vốn đầu tư chỉ chảy vào quốc gia có lãi suất cao hơn.
114. Quản lý rủi ro tỷ giá cho một khoản phải thu bằng ngoại tệ, công ty nên áp dụng chiến lược phòng ngừa nào nếu dự kiến đồng ngoại tệ sẽ giảm giá?
A. Bán kỳ hạn đồng ngoại tệ.
B. Mua kỳ hạn đồng ngoại tệ.
C. Sử dụng hợp đồng quyền chọn bán đồng ngoại tệ.
D. Không cần phòng ngừa rủi ro.
115. Khi một công ty thực hiện đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá sự thành công của khoản đầu tư đó?
A. Tỷ suất hoàn vốn điều chỉnh theo rủi ro (Risk-adjusted rate of return).
B. Quy mô thị trường nội địa của quốc gia nhận đầu tư.
C. Sự ổn định của hệ thống chính trị.
D. Chi phí lao động thấp tại quốc gia nhận đầu tư.
116. Đâu là một trong những lý do chính khiến các công ty đa quốc gia sử dụng chiến lược chuyển giá (transfer pricing)?
A. Để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế trên toàn cầu.
B. Để tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường nội địa.
C. Để đơn giản hóa quy trình kế toán.
D. Để giảm thiểu rủi ro hoạt động.
117. Một doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu hàng hóa sang Nhật Bản và nhận thanh toán bằng Yên Nhật (JPY) sau 3 tháng. Doanh nghiệp lo ngại JPY sẽ giảm giá so với VND. Biện pháp phòng ngừa rủi ro nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Bán hợp đồng kỳ hạn JPY/VND.
B. Mua hợp đồng kỳ hạn JPY/VND.
C. Mua quyền chọn bán JPY/VND.
D. Bán quyền chọn mua JPY/VND.
118. Một nhà đầu tư nắm giữ trái phiếu bằng EUR và dự kiến EUR sẽ giảm giá mạnh so với USD. Nhà đầu tư muốn bảo vệ giá trị khoản đầu tư của mình. Nhà đầu tư nên thực hiện giao dịch nào?
A. Bán hợp đồng kỳ hạn EUR/USD.
B. Mua hợp đồng kỳ hạn EUR/USD.
C. Mua quyền chọn bán EUR/USD.
D. Bán quyền chọn mua EUR/USD.
119. Trong quản trị tài chính quốc tế, các yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xác định tỷ giá hối đoái trên thị trường giao ngay?
A. Lãi suất tương đối, lạm phát tương đối, và cán cân thanh toán.
B. Chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương và dự trữ ngoại hối.
C. Quy định về kiểm soát vốn và đầu tư trực tiếp nước ngoài.
D. Hoạt động của các nhà đầu tư cá nhân và các công ty xuất nhập khẩu.
120. Theo lý thuyết chi phí giao dịch (Transaction Cost Theory) trong tài chính quốc tế, tại sao các công ty đa quốc gia lại có xu hướng thành lập các chi nhánh hoặc công ty con ở nước ngoài thay vì chỉ xuất khẩu?
A. Để giảm thiểu chi phí giao dịch liên quan đến việc điều phối hoạt động xuyên biên giới.
B. Để tận dụng sự khác biệt về quy định pháp lý.
C. Để tránh các rủi ro tỷ giá hối đoái một cách chủ động.
D. Để tăng cường khả năng tiếp cận các thị trường mới.
121. Theo lý thuyết hiệu quả thị trường tài chính (Efficient Market Hypothesis – EMH), tại sao việc dự đoán và kiếm lợi nhuận siêu ngạch (abnormal profit) từ biến động tỷ giá hối đoái trong ngắn hạn lại rất khó khăn?
A. Thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá được phản ánh nhanh chóng và đầy đủ vào giá thị trường.
B. Tỷ giá hối đoái hoàn toàn ngẫu nhiên và không có quy luật.
C. Các nhà đầu tư quốc tế có ít thông tin hơn so với thị trường nội địa.
D. Chi phí giao dịch trên thị trường ngoại hối rất cao.
122. Một công ty sản xuất có nhà máy ở Việt Nam và bán sản phẩm sang Úc. Công ty lo ngại đồng AUD sẽ giảm giá so với VND. Để phòng ngừa rủi ro này, công ty nên thực hiện giao dịch nào?
A. Bán hợp đồng kỳ hạn AUD/VND.
B. Mua hợp đồng kỳ hạn AUD/VND.
C. Mua quyền chọn bán AUD/VND.
D. Bán quyền chọn mua AUD/VND.
123. Khi một quốc gia có thặng dư cán cân vãng lai lớn, điều này thường dẫn đến áp lực nào đối với đồng tiền của quốc gia đó?
A. Tăng giá (appreciate).
B. Giảm giá (depreciate).
C. Biến động không rõ ràng.
D. Không có tác động trực tiếp.
124. Theo lý thuyết của Modigliani-Miller (M&M) về cấu trúc vốn trong thị trường hoàn hảo, việc thay đổi tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu của một công ty có ảnh hưởng như thế nào đến giá trị của công ty?
A. Không ảnh hưởng đến giá trị công ty.
B. Làm tăng giá trị công ty.
C. Làm giảm giá trị công ty.
D. Ảnh hưởng phụ thuộc vào ngành nghề.
125. Theo các mô hình định giá tài sản quốc tế, yếu tố nào quan trọng nhất để điều chỉnh giá trị tài sản khi so sánh giữa các quốc gia?
A. Rủi ro tỷ giá hối đoái.
B. Sự khác biệt về thuế suất.
C. Quy mô của thị trường tài chính.
D. Mức độ phát triển của hạ tầng công nghệ.