1. Trong kế toán môi trường, ‘chi phí môi trường có thể tránh được’ (avoidable environmental costs) là gì?
A. Tất cả các chi phí liên quan đến môi trường.
B. Các chi phí phát sinh do các hành vi hoặc quyết định có thể thay đổi để ngăn chặn hoặc giảm thiểu tác động môi trường tiêu cực.
C. Chi phí phục hồi môi trường sau sự cố.
D. Chi phí tuân thủ các quy định môi trường bắt buộc.
2. Khái niệm ‘tài sản môi trường’ (environmental assets) trong kế toán môi trường bao gồm những gì?
A. Chỉ bao gồm các thiết bị xử lý ô nhiễm do doanh nghiệp mua sắm.
B. Bao gồm các nguồn lực tự nhiên có giá trị mà doanh nghiệp sử dụng hoặc quản lý, có khả năng mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai.
C. Chỉ bao gồm các bằng sáng chế về công nghệ xanh.
D. Bao gồm các khoản lỗ do hoạt động gây ô nhiễm.
3. Theo phân tích phổ biến về kế toán môi trường, chi phí bảo vệ môi trường được phân loại như thế nào để phản ánh đúng bản chất và quản lý hiệu quả?
A. Chỉ phân loại thành chi phí phòng ngừa và chi phí xử lý.
B. Phân loại thành chi phí phòng ngừa, chi phí xử lý, chi phí phục hồi và chi phí quản lý môi trường.
C. Phân loại theo từng loại chất thải (rắn, lỏng, khí).
D. Phân loại theo bộ phận phát sinh chi phí (sản xuất, bán hàng, quản lý).
4. Khái niệm ‘chi phí môi trường bên ngoài’ (environmental externalities) trong kinh tế học có mối liên hệ như thế nào với kế toán môi trường?
A. Chi phí môi trường bên ngoài không liên quan đến kế toán môi trường.
B. Kế toán môi trường tìm cách nhận diện, đo lường và báo cáo các chi phí môi trường bên ngoài để nội hóa chúng vào chi phí hoạt động của doanh nghiệp.
C. Chi phí môi trường bên ngoài chỉ là các chi phí phát sinh từ hoạt động của chính doanh nghiệp.
D. Chi phí môi trường bên ngoài luôn được bù đắp bởi lợi ích từ hoạt động đó.
5. Tại sao việc tính toán và ghi nhận ‘chi phí cơ hội môi trường’ (environmental opportunity costs) lại quan trọng đối với doanh nghiệp?
A. Chi phí cơ hội môi trường không ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.
B. Việc tính toán giúp doanh nghiệp nhận ra giá trị của các nguồn lực môi trường bị bỏ lỡ khi không đầu tư vào các dự án xanh.
C. Chi phí cơ hội môi trường chỉ là các chi phí phát sinh từ việc tuân thủ quy định.
D. Chi phí cơ hội môi trường được nhà nước tài trợ hoàn toàn.
6. Việc ghi nhận ‘nghĩa vụ môi trường’ (environmental liabilities) trong kế toán môi trường khác với nghĩa vụ thông thường ở điểm nào?
A. Nghĩa vụ môi trường luôn có giá trị bằng không.
B. Nghĩa vụ môi trường thường liên quan đến các chi phí khắc phục, phục hồi hoặc bồi thường do tác động tiêu cực đến môi trường.
C. Nghĩa vụ môi trường chỉ phát sinh khi có quy định pháp luật rõ ràng.
D. Nghĩa vụ môi trường không cần được ghi nhận trên báo cáo tài chính.
7. Khi đánh giá hiệu quả đầu tư vào các dự án bảo vệ môi trường, phương pháp nào thường được ưu tiên áp dụng trong kế toán môi trường?
A. Chỉ sử dụng phương pháp hoàn vốn đầu tư.
B. Sử dụng các phương pháp phân tích chi phí-lợi ích, bao gồm cả các yếu tố môi trường và xã hội (non-market values).
C. Chỉ dựa vào sự tuân thủ quy định pháp luật.
D. So sánh trực tiếp với chi phí của các đối thủ cạnh tranh.
8. Một doanh nghiệp thực hiện chương trình tái chế chất thải nhựa. Lợi ích kinh tế trực tiếp có thể thu được từ chương trình này là gì?
A. Cải thiện hình ảnh doanh nghiệp.
B. Giảm chi phí nguyên vật liệu đầu vào hoặc tạo ra doanh thu từ bán vật liệu tái chế.
C. Tuân thủ quy định của pháp luật.
D. Nâng cao tinh thần trách nhiệm của nhân viên.
9. Trong kế toán môi trường, ‘chi phí xử lý’ (treatment costs) là gì?
A. Chi phí để ngăn chặn ô nhiễm phát sinh.
B. Chi phí để khắc phục hậu quả ô nhiễm đã xảy ra.
C. Chi phí để xử lý chất thải, nước thải, khí thải đã phát sinh nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực.
D. Chi phí giám sát định kỳ chất lượng môi trường.
10. Mục tiêu chính của việc áp dụng kế toán môi trường trong doanh nghiệp hiện đại là gì?
A. Giảm thiểu tối đa mọi chi phí hoạt động của doanh nghiệp.
B. Tăng cường khả năng thu hút vốn đầu tư từ các quỹ xanh.
C. Phản ánh đầy đủ và chính xác các tác động tài chính của hoạt động môi trường, hỗ trợ ra quyết định bền vững.
D. Đảm bảo tuân thủ tuyệt đối mọi quy định về môi trường mà không cần quan tâm đến hiệu quả kinh tế.
11. Tại sao các tiêu chuẩn báo cáo môi trường quốc tế như GRI (Global Reporting Initiative) lại quan trọng đối với kế toán môi trường?
A. GRI chỉ là một bộ hướng dẫn tùy chọn, không mang tính bắt buộc.
B. GRI cung cấp khuôn khổ chuẩn hóa giúp doanh nghiệp báo cáo các chỉ số hiệu quả môi trường một cách nhất quán và minh bạch, tăng khả năng so sánh.
C. GRI chỉ tập trung vào các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
D. GRI chỉ dành cho các cơ quan quản lý nhà nước, không áp dụng cho doanh nghiệp.
12. Tại sao ‘tính liên tục’ (continuity) là một giả định quan trọng trong việc áp dụng kế toán môi trường?
A. Để đảm bảo doanh nghiệp hoạt động trong ngắn hạn.
B. Để giả định rằng doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động trong tương lai, cho phép ghi nhận các nghĩa vụ môi trường dài hạn và tài sản môi trường.
C. Để chỉ tập trung vào các giao dịch tức thời.
D. Để không cần xem xét các tác động môi trường lâu dài.
13. Trong kế toán môi trường, ‘chi phí phòng ngừa’ (preventive costs) bao gồm những khoản chi nào?
A. Chi phí xử lý nước thải và khí thải cuối quy trình.
B. Chi phí kiểm toán môi trường định kỳ và phạt vi phạm.
C. Chi phí đào tạo nhân viên về an toàn lao động và bảo vệ môi trường, thiết kế sản phẩm thân thiện môi trường.
D. Chi phí khắc phục ô nhiễm đã xảy ra và chi phí phục hồi di sản thiên nhiên.
14. Tại sao việc thiết lập một hệ thống thông tin kế toán môi trường hiệu quả lại quan trọng đối với doanh nghiệp?
A. Chỉ để đáp ứng yêu cầu của các cơ quan thanh tra môi trường.
B. Giúp doanh nghiệp theo dõi, phân tích và kiểm soát các chi phí, lợi ích và rủi ro môi trường, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và trách nhiệm.
C. Để tạo ra các báo cáo tài chính phức tạp hơn.
D. Để đảm bảo mọi hoạt động đều có lợi nhuận tuyệt đối.
15. Trong bối cảnh kế toán môi trường, ‘báo cáo bền vững’ (sustainability reporting) thường bao gồm những thông tin gì?
A. Chỉ tập trung vào kết quả kinh doanh tài chính.
B. Bao gồm thông tin về hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường của doanh nghiệp.
C. Chỉ trình bày các chứng nhận về môi trường mà doanh nghiệp đạt được.
D. Chỉ báo cáo về các khoản đầu tư vào công nghệ xử lý chất thải.
16. Trong kế toán môi trường, ‘chi phí phục hồi’ (restoration costs) liên quan đến hoạt động nào?
A. Chi phí đầu tư ban đầu cho dây chuyền sản xuất mới.
B. Chi phí khắc phục sự cố tràn dầu trên biển hoặc phục hồi khu vực khai thác khoáng sản đã đóng cửa.
C. Chi phí đào tạo nhân viên về kỹ năng tái chế.
D. Chi phí mua sắm thiết bị tiết kiệm năng lượng.
17. Trong kế toán môi trường, ‘lợi ích môi trường’ (environmental benefits) có thể được đo lường như thế nào?
A. Chỉ đo lường bằng việc giảm chi phí xử lý chất thải.
B. Đo lường bằng các chỉ số định lượng (ví dụ: giảm lượng phát thải) hoặc định tính (ví dụ: cải thiện hình ảnh doanh nghiệp), có thể quy đổi ra giá trị tiền tệ.
C. Chỉ đo lường bằng sự tuân thủ các quy định về môi trường.
D. Không thể đo lường một cách khách quan.
18. Khi một doanh nghiệp sử dụng công nghệ mới để giảm thiểu phát thải, khoản chi phí ban đầu cho công nghệ đó được phân loại như thế nào trong kế toán môi trường?
A. Chi phí tiêu dùng.
B. Chi phí phòng ngừa và có thể là tài sản cố định nếu thỏa mãn tiêu chí ghi nhận.
C. Chi phí xử lý.
D. Chi phí quản lý chung.
19. Trong đánh giá tác động môi trường (Environmental Impact Assessment – EIA), vai trò của kế toán môi trường là gì?
A. Chỉ thực hiện việc ghi chép số liệu.
B. Cung cấp thông tin về các chi phí và lợi ích tài chính tiềm năng liên quan đến các tác động môi trường dự kiến của dự án.
C. Chỉ đánh giá các tác động kỹ thuật mà không xem xét khía cạnh tài chính.
D. Chỉ chịu trách nhiệm về các báo cáo sau khi dự án hoàn thành.
20. Một doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống tái chế nước thải nội bộ. Khoản đầu tư này có thể được xem là gì theo quan điểm kế toán môi trường?
A. Chi phí vận hành thông thường.
B. Chi phí xử lý và có thể là tài sản môi trường nếu mang lại lợi ích dài hạn.
C. Chi phí phòng ngừa ô nhiễm.
D. Chi phí quản lý rủi ro.
21. Việc áp dụng nguyên tắc ‘người gây ô nhiễm phải trả tiền’ (polluter pays principle) trong kế toán môi trường có ý nghĩa gì?
A. Chuyển toàn bộ trách nhiệm tài chính cho nhà nước.
B. Buộc các tổ chức, cá nhân gây ô nhiễm phải chịu trách nhiệm tài chính cho những tác động tiêu cực mà họ gây ra.
C. Loại bỏ hoàn toàn mọi chi phí liên quan đến môi trường.
D. Chỉ áp dụng cho các hành vi cố ý gây ô nhiễm.
22. Tại sao việc theo dõi và hạch toán ‘chi phí ẩn’ (hidden costs) là quan trọng trong kế toán môi trường?
A. Chi phí ẩn không ảnh hưởng đến lợi nhuận nên không cần theo dõi.
B. Chi phí ẩn thường liên quan đến các sự cố môi trường không lường trước, việc theo dõi giúp đánh giá rủi ro và lập kế hoạch ứng phó.
C. Chi phí ẩn chỉ là các chi phí hành chính không liên quan đến hoạt động sản xuất.
D. Chi phí ẩn thường được bù đắp bởi các khoản giảm trừ thuế nên không cần quan tâm.
23. Hệ thống quản lý môi trường ISO 14001 có vai trò gì đối với kế toán môi trường?
A. ISO 14001 quy định trực tiếp các phương pháp hạch toán chi tiết cho kế toán môi trường.
B. ISO 14001 cung cấp khuôn khổ để nhận diện, đo lường, báo cáo và cải thiện hiệu quả môi trường, làm nền tảng cho kế toán môi trường.
C. ISO 14001 chỉ tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật xử lý chất thải, không liên quan đến tài chính.
D. ISO 14001 là tiêu chuẩn về an toàn lao động, không liên quan đến môi trường.
24. Khi một dự án có tác động tiêu cực đến đa dạng sinh học, kế toán môi trường có thể đề xuất biện pháp nào để giảm thiểu tác động tài chính?
A. Bỏ qua tác động này vì khó định lượng.
B. Đề xuất các biện pháp bù đắp như phục hồi hệ sinh thái tương tự hoặc đầu tư vào bảo tồn đa dạng sinh học ở nơi khác.
C. Tăng cường chi phí quảng cáo để che đậy.
D. Chỉ tuân thủ mức phạt vi phạm theo quy định.
25. Tại sao các công ty đa quốc gia thường áp dụng các tiêu chuẩn kế toán môi trường chặt chẽ hơn so với các quy định địa phương?
A. Để giảm thiểu chi phí tuân thủ pháp luật.
B. Để đáp ứng yêu cầu của các nhà đầu tư toàn cầu, quản lý rủi ro pháp lý và danh tiếng, cũng như duy trì tính nhất quán trong báo cáo trên phạm vi quốc tế.
C. Vì các quy định địa phương không đủ chặt chẽ.
D. Để che giấu các tác động tiêu cực đến môi trường.
26. Kỹ thuật ‘Phân tích vòng đời’ (Life Cycle Assessment – LCA) trong Kế toán môi trường hỗ trợ doanh nghiệp điều gì?
A. Đánh giá hiệu quả tài chính của các dự án đầu tư môi trường.
B. Đo lường tác động môi trường của sản phẩm/dịch vụ từ khâu khai thác nguyên liệu đến thải bỏ.
C. Xác định giá trị thị trường của các tài sản môi trường.
D. Lập kế hoạch ngân sách cho các hoạt động bảo vệ môi trường.
27. Trong báo cáo Kế toán môi trường, khoản chi cho việc đào tạo nhân viên về quy trình sản xuất thân thiện môi trường được phân loại là gì?
A. Chi phí khắc phục.
B. Chi phí thẩm định.
C. Chi phí phòng ngừa.
D. Chi phí xử lý cuối cùng.
28. Doanh nghiệp X đã chi 500 triệu đồng cho việc lắp đặt hệ thống lọc khí thải. Khoản chi phí này thuộc loại nào theo phân loại chi phí môi trường?
A. Chi phí xử lý cuối cùng.
B. Chi phí phòng ngừa.
C. Chi phí thẩm định.
D. Chi phí khắc phục.
29. Trong Kế toán môi trường, ‘chi phí ngoài gộp’ (externalities) là gì?
A. Chi phí phát sinh từ các hoạt động nội bộ của doanh nghiệp.
B. Chi phí hoặc lợi ích lan tỏa ra bên ngoài doanh nghiệp, không được phản ánh trong giá thị trường thông thường.
C. Chi phí cho các hoạt động nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
D. Chi phí liên quan đến việc tuân thủ các tiêu chuẩn kế toán quốc tế.
30. Các khoản chi cho việc phục hồi đất bị ô nhiễm sau khi đóng cửa mỏ khai thác được phân loại như thế nào trong Kế toán môi trường?
A. Chi phí phòng ngừa.
B. Chi phí thẩm định.
C. Chi phí khắc phục/thất bại.
D. Chi phí vận hành môi trường.
31. Theo Kế toán môi trường, khi một doanh nghiệp phát hiện ra việc rò rỉ hóa chất và phải chi 1 tỷ đồng để làm sạch khu vực bị ô nhiễm, khoản chi này được xếp vào nhóm nào?
A. Chi phí phòng ngừa.
B. Chi phí thẩm định.
C. Chi phí khắc phục/thất bại.
D. Chi phí vận hành môi trường.
32. Mục đích của việc xây dựng ‘Bảng cân đối kế toán môi trường’ (Environmental Balance Sheet) là gì?
A. Đo lường giá trị tài sản và nợ phải trả tài chính của doanh nghiệp.
B. Phản ánh giá trị của các tài sản và nợ phải trả liên quan đến môi trường của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định.
C. Tổng hợp doanh thu và chi phí hoạt động.
D. Theo dõi dòng tiền mặt ra vào của doanh nghiệp.
33. Chi phí liên quan đến việc thiết kế lại sản phẩm để giảm thiểu tác động môi trường trong giai đoạn cuối vòng đời thuộc loại chi phí nào theo Kế toán môi trường?
A. Chi phí phòng ngừa.
B. Chi phí thẩm định.
C. Chi phí thất bại (chi phí đóng cửa/tháo dỡ).
D. Chi phí xử lý cuối cùng.
34. Đâu là mục tiêu chính của việc áp dụng các công cụ Kế toán môi trường trong quản trị doanh nghiệp hiện đại?
A. Tăng cường hiệu quả tài chính ngắn hạn bằng cách cắt giảm chi phí môi trường.
B. Nâng cao khả năng ra quyết định về đầu tư và vận hành, tích hợp yếu tố môi trường vào chiến lược kinh doanh.
C. Tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường một cách tối thiểu.
D. Thực hiện báo cáo tài chính theo chuẩn mực quốc tế về môi trường.
35. Việc phân bổ chi phí xử lý chất thải rắn không đúng quy định có thể dẫn đến hậu quả gì theo Kế toán môi trường?
A. Tăng lợi nhuận kế toán.
B. Ghi nhận sai lệch chi phí, có thể dẫn đến đánh giá sai hiệu quả hoạt động và tiềm ẩn rủi ro pháp lý.
C. Giảm chi phí khấu hao tài sản.
D. Tăng giá trị tài sản cố định.
36. Trong Kế toán môi trường, ‘chi phí ngoài dự kiến’ (contingent environmental costs) thường đề cập đến loại chi phí nào?
A. Chi phí phát sinh từ các quy trình sản xuất thông thường và đã được dự trù.
B. Chi phí từ các sự cố môi trường bất ngờ hoặc các khoản phạt có thể xảy ra trong tương lai.
C. Chi phí đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch hơn đã được phê duyệt.
D. Chi phí cho các hoạt động nghiên cứu và phát triển sản phẩm thân thiện môi trường.
37. Việc ghi nhận chi phí xử lý chất thải nguy hại theo Kế toán môi trường tuân theo nguyên tắc nào?
A. Nguyên tắc ghi nhận khi phát sinh chi phí thanh toán.
B. Nguyên tắc ghi nhận khi phát sinh nghĩa vụ pháp lý hoặc có khả năng phát sinh chi phí trong tương lai.
C. Nguyên tắc ghi nhận khi có hợp đồng với đơn vị xử lý chất thải.
D. Nguyên tắc ghi nhận theo giá trị ước tính của chất thải.
38. Chi phí cho việc kiểm toán môi trường độc lập nhằm đánh giá tuân thủ quy định được xem là loại chi phí gì trong Kế toán môi trường?
A. Chi phí phòng ngừa.
B. Chi phí thẩm định.
C. Chi phí thất bại.
D. Chi phí xử lý cuối cùng.
39. Việc tích hợp thông tin môi trường vào báo cáo tài chính truyền thống nhằm mục đích gì?
A. Làm phức tạp hóa báo cáo tài chính.
B. Cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả hoạt động và giá trị thực của doanh nghiệp, bao gồm cả yếu tố môi trường.
C. Giảm bớt các khoản thuế phải nộp.
D. Đáp ứng yêu cầu của các nhà đầu tư ngắn hạn.
40. Khi một doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải hiện đại, khoản đầu tư này được phân loại như thế nào trong Kế toán môi trường?
A. Chi phí hoạt động môi trường thông thường.
B. Chi phí phòng ngừa và chi phí thẩm định.
C. Chi phí đầu tư tài sản cố định có yếu tố môi trường.
D. Chi phí khắc phục ô nhiễm.
41. Theo phân tích phổ biến về Kế toán môi trường, chi phí môi trường có thể được phân loại như thế nào dựa trên mối quan hệ với hoạt động sản xuất?
A. Chi phí môi trường phòng ngừa, chi phí môi trường thẩm định và chi phí môi trường thất bại.
B. Chi phí môi trường liên quan trực tiếp và chi phí môi trường gián tiếp.
C. Chi phí môi trường cố định và chi phí môi trường biến đổi.
D. Chi phí môi trường nội tại và chi phí môi trường bên ngoài.
42. Khi đánh giá hiệu quả đầu tư cho dự án ‘cải tạo nhà máy để giảm phát thải khí nhà kính’, theo Kế toán môi trường, doanh nghiệp cần xem xét những yếu tố nào?
A. Chỉ chi phí đầu tư ban đầu.
B. Chi phí đầu tư, chi phí vận hành, lợi ích từ việc giảm phát thải (ví dụ: tín chỉ carbon), và các yếu tố phi tài chính như cải thiện hình ảnh.
C. Chỉ lợi ích từ việc giảm chi phí năng lượng.
D. Tỷ lệ hoàn vốn nội bộ (IRR) mà không xét đến yếu tố môi trường.
43. Việc sử dụng các chỉ số hiệu suất môi trường (Environmental Performance Indicators – EPIs) trong Kế toán môi trường giúp doanh nghiệp thực hiện điều gì?
A. Đo lường lợi nhuận thuần từ hoạt động môi trường.
B. Đánh giá và theo dõi hiệu quả của các hoạt động quản lý môi trường, so sánh với mục tiêu.
C. Xác định giá trị thị trường của các tài nguyên tái chế.
D. Dự báo xu hướng thay đổi khí hậu.
44. Đâu là một trong những thách thức chính khi áp dụng Kế toán môi trường tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs)?
A. Thiếu sự quan tâm từ phía ban lãnh đạo.
B. Chi phí cao cho việc thu thập dữ liệu và thiếu nguồn lực chuyên môn.
C. Khó khăn trong việc xác định lợi ích tài chính trực tiếp.
D. Sự phức tạp quá mức của các quy định pháp luật.
45. Khái niệm ‘Tài khoản môi trường’ (Environmental Accounts) trong Kế toán môi trường thường được sử dụng để làm gì?
A. Theo dõi các khoản đầu tư vào cổ phiếu của các công ty môi trường.
B. Ghi nhận và tổng hợp thông tin về các dòng vật chất, năng lượng và chi phí liên quan đến môi trường.
C. Phân tích hiệu quả kinh doanh của các sản phẩm thân thiện môi trường.
D. Đánh giá rủi ro tài chính liên quan đến biến đổi khí hậu.
46. Trong bối cảnh Kế toán môi trường, việc đầu tư vào năng lượng tái tạo (như điện mặt trời) cho hoạt động sản xuất của doanh nghiệp có thể được xem là hành động gì?
A. Chi phí xử lý cuối cùng.
B. Chi phí phòng ngừa và đầu tư chiến lược dài hạn.
C. Chi phí khắc phục.
D. Chi phí thẩm định.
47. Nguyên tắc ‘Người gây ô nhiễm phải trả tiền’ (Polluter Pays Principle) ảnh hưởng đến Kế toán môi trường như thế nào?
A. Yêu cầu doanh nghiệp phân bổ lại chi phí sản xuất cho người tiêu dùng.
B. Thúc đẩy việc ghi nhận và hạch toán đầy đủ các chi phí liên quan đến việc gây ô nhiễm của doanh nghiệp.
C. Giảm bớt trách nhiệm tài chính của doanh nghiệp đối với các vấn đề môi trường.
D. Chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp nhà nước.
48. Trong Kế toán môi trường, ‘chi phí cơ hội’ (opportunity cost) liên quan đến việc không đầu tư vào công nghệ xanh có thể bao gồm những yếu tố nào?
A. Chi phí lãi vay ngân hàng.
B. Lợi ích tiềm năng bị bỏ lỡ từ việc giảm thiểu tác động môi trường và cải thiện hình ảnh doanh nghiệp.
C. Chi phí bảo trì hệ thống sản xuất hiện tại.
D. Chi phí thuê mặt bằng sản xuất.
49. Việc định giá các dịch vụ hệ sinh thái (ecosystem services) có ý nghĩa gì trong Kế toán môi trường?
A. Chỉ tập trung vào các chi phí môi trường trực tiếp của doanh nghiệp.
B. Giúp nhận diện và định lượng giá trị kinh tế của các lợi ích mà hệ sinh thái mang lại cho hoạt động kinh doanh và xã hội.
C. Xác định mức phạt cho các hành vi gây ô nhiễm môi trường.
D. Ước tính chi phí tái chế và xử lý chất thải.
50. Đâu là một ví dụ về ‘chi phí tiềm ẩn’ (hidden costs) trong Kế toán môi trường?
A. Chi phí mua nguyên vật liệu.
B. Chi phí lương nhân viên.
C. Chi phí liên quan đến việc giảm năng suất do ô nhiễm môi trường làm việc.
D. Chi phí khấu hao tài sản cố định.
51. Theo phân tích phổ biến về kế toán môi trường, ‘chi phí ẩn’ (hidden costs) thường ám chỉ các khoản chi phí nào?
A. Các chi phí phát sinh trực tiếp từ hoạt động sản xuất gây ô nhiễm.
B. Các chi phí liên quan đến việc tuân thủ các quy định môi trường mới nhất.
C. Các chi phí phát sinh từ các tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội mà doanh nghiệp chưa hạch toán đầy đủ.
D. Các chi phí đầu tư vào công nghệ xanh và tái chế.
52. Trong kế toán môi trường, ‘chi phí khắc phục’ (remediation costs) là những khoản chi phí liên quan đến hoạt động nào?
A. Đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch hơn.
B. Hoạt động khắc phục, phục hồi môi trường bị ô nhiễm hoặc suy thoái do hoạt động trước đó.
C. Nghiên cứu và phát triển các sản phẩm thân thiện môi trường.
D. Đào tạo nhân viên về an toàn lao động.
53. Khái niệm ‘chi phí vòng đời’ (life cycle costing) trong kế toán môi trường bao gồm những giai đoạn nào của một sản phẩm hoặc dịch vụ?
A. Chỉ giai đoạn sản xuất và tiêu thụ.
B. Toàn bộ vòng đời, từ khai thác nguyên liệu, sản xuất, phân phối, sử dụng cho đến thải bỏ hoặc tái chế.
C. Chỉ giai đoạn khai thác nguyên liệu và sản xuất.
D. Chỉ giai đoạn sử dụng và thải bỏ.
54. Theo các tiêu chuẩn báo cáo bền vững quốc tế (ví dụ: GRI), các chỉ số môi trường nào thường được yêu cầu báo cáo?
A. Chỉ số hiệu quả tài chính thuần túy.
B. Các chỉ số về phát thải khí nhà kính, tiêu thụ năng lượng, quản lý nước, quản lý chất thải và đa dạng sinh học.
C. Chỉ số về số lượng nhân viên và tỷ lệ nghỉ việc.
D. Chỉ số về chi phí quảng cáo và tiếp thị.
55. Trong kế toán môi trường, khái niệm ‘trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất’ (Extended Producer Responsibility – EPR) nhấn mạnh điều gì?
A. Trách nhiệm của nhà sản xuất chỉ giới hạn trong việc sản xuất sản phẩm chất lượng.
B. Trách nhiệm của nhà sản xuất đối với vòng đời sản phẩm, bao gồm thu gom, tái chế và xử lý cuối đời.
C. Trách nhiệm của người tiêu dùng trong việc sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường.
D. Trách nhiệm của chính phủ trong việc quản lý chất thải.
56. Theo quan điểm kế toán môi trường, ‘chi phí phòng ngừa’ (preventive costs) là những khoản chi phí nhằm mục đích gì?
A. Khắc phục hậu quả ô nhiễm đã xảy ra.
B. Giảm thiểu hoặc ngăn chặn phát sinh ô nhiễm ngay từ đầu.
C. Xử lý chất thải nguy hại theo quy định.
D. Thực hiện các chương trình tái chế bắt buộc.
57. Kế toán môi trường có vai trò gì trong việc đánh giá ‘tài sản môi trường’ (environmental assets) của doanh nghiệp?
A. Chỉ ghi nhận các tài sản hữu hình có liên quan đến môi trường.
B. Giúp nhận diện, đo lường và báo cáo về các tài sản môi trường (ví dụ: hệ sinh thái tự nhiên, nguồn nước sạch) mà doanh nghiệp quản lý hoặc sử dụng.
C. Phủ nhận sự tồn tại của các tài sản môi trường không tạo ra lợi ích kinh tế trực tiếp.
D. Chỉ tập trung vào việc ghi nhận nợ phải trả môi trường.
58. Khái niệm ‘tài khoản môi trường’ (environmental accounts) trong hệ thống tài khoản quốc gia thường bao gồm những yếu tố nào?
A. Chỉ các giao dịch tài chính giữa doanh nghiệp và ngân hàng.
B. Các hoạt động kinh tế liên quan đến môi trường, bao gồm chi tiêu cho bảo vệ môi trường, khai thác tài nguyên và các đóng góp của môi trường vào nền kinh tế.
C. Chỉ các khoản thuế doanh thu và lợi nhuận.
D. Các khoản đầu tư vào thị trường chứng khoán.
59. Trong các loại chi phí môi trường, ‘chi phí tuân thủ’ (compliance costs) thường liên quan nhất đến hoạt động nào?
A. Đầu tư vào nghiên cứu phát triển sản phẩm mới.
B. Đáp ứng các yêu cầu, tiêu chuẩn và quy định về môi trường do pháp luật quy định.
C. Khắc phục sự cố tràn dầu.
D. Hoạt động tiếp thị và quảng bá thương hiệu.
60. Kế toán môi trường có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong việc quản lý rủi ro môi trường bằng cách nào?
A. Bằng cách bỏ qua các rủi ro môi trường không chắc chắn.
B. Bằng cách xác định, đo lường và báo cáo các rủi ro môi trường tiềm ẩn và chi phí liên quan, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa và ứng phó.
C. Chỉ tập trung vào việc tuân thủ các quy định hiện hành.
D. Bằng cách chuyển toàn bộ trách nhiệm rủi ro cho chính phủ.
61. Một doanh nghiệp chi tiền cho việc trồng cây xanh và phục hồi rừng bị tàn phá. Khoản chi này có thể được xem là gì trong kế toán môi trường?
A. Chi phí khắc phục (Remediation costs).
B. Chi phí phòng ngừa (Preventive costs) hoặc chi phí khôi phục tài nguyên (Resource restoration costs).
C. Chi phí quản lý chất thải.
D. Chi phí giám sát môi trường.
62. Trong kế toán môi trường, ‘chi phí giám sát’ (monitoring costs) là những khoản chi phí nhằm mục đích gì?
A. Chi trả cho các hoạt động khắc phục ô nhiễm.
B. Đo lường, theo dõi và báo cáo các chỉ số môi trường để đảm bảo tuân thủ và đánh giá hiệu quả.
C. Đầu tư vào các thiết bị sản xuất mới.
D. Thực hiện các chiến dịch truyền thông về môi trường.
63. Trong bối cảnh kế toán môi trường, ‘phí ô nhiễm’ (pollution charges) thường được sử dụng như một công cụ gì của nhà nước?
A. Một hình thức khuyến khích doanh nghiệp gia tăng sản xuất.
B. Một công cụ kinh tế để nội hóa ngoại tác tiêu cực (internalize externalities) và tạo động lực cho doanh nghiệp giảm thiểu ô nhiễm.
C. Một khoản thu ngân sách không liên quan đến hoạt động môi trường.
D. Một biện pháp trừng phạt không có tính răn đe.
64. Trong kế toán môi trường, ‘chi phí xử lý cuối đời’ (end-of-life costs) của một sản phẩm đề cập đến khoản chi phí nào?
A. Chi phí vận chuyển sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
B. Chi phí phát sinh khi sản phẩm không còn được sử dụng và cần được thu gom, tái chế hoặc thải bỏ.
C. Chi phí bảo hành sản phẩm trong thời gian sử dụng.
D. Chi phí sản xuất sản phẩm ban đầu.
65. Theo các nguyên tắc của kế toán môi trường, việc ‘nội hóa ngoại tác’ (internalizing externalities) có nghĩa là gì?
A. Chuyển giao trách nhiệm ô nhiễm cho bên thứ ba.
B. Buộc các tác nhân gây ra tác động ngoại lai (tích cực hoặc tiêu cực) phải chịu chi phí hoặc nhận lợi ích tương ứng với tác động của họ.
C. Chỉ tập trung vào các chi phí nội bộ của doanh nghiệp.
D. Bỏ qua các tác động bên ngoài không ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp.
66. Trong kế toán môi trường, ‘chi phí quản lý chất thải’ (waste management costs) bao gồm những hoạt động nào?
A. Chỉ chi phí thu gom rác thải.
B. Các chi phí liên quan đến phân loại, thu gom, vận chuyển, xử lý, tái chế và thải bỏ chất thải.
C. Chỉ chi phí xử lý chất thải nguy hại.
D. Chỉ chi phí đầu tư vào các thiết bị tái chế.
67. Việc áp dụng ‘chuẩn mực kế toán môi trường’ (environmental accounting standards) giúp ích gì cho các nhà đầu tư?
A. Làm tăng sự phức tạp trong việc phân tích tài chính.
B. Cung cấp thông tin nhất quán và có thể so sánh về hiệu quả hoạt động và rủi ro môi trường của các doanh nghiệp, hỗ trợ quyết định đầu tư.
C. Giảm thiểu yêu cầu về báo cáo tài chính.
D. Cho phép các doanh nghiệp che giấu các vấn đề môi trường.
68. Việc tính toán ‘lợi ích môi trường’ (environmental benefits) trong kế toán môi trường thường gặp khó khăn chủ yếu ở điểm nào?
A. Dễ dàng định lượng được tất cả các lợi ích bằng tiền.
B. Định lượng và quy đổi các lợi ích phi thị trường (như sức khỏe cộng đồng, đa dạng sinh học) thành giá trị tiền tệ.
C. Thiếu dữ liệu về chi phí xử lý ô nhiễm.
D. Các quy định pháp luật không yêu cầu.
69. Một doanh nghiệp thực hiện tái chế chất thải công nghiệp để sử dụng lại làm nguyên liệu đầu vào. Khoản chi phí này có thể được xem là gì trong kế toán môi trường?
A. Chi phí xử lý chất thải bắt buộc.
B. Chi phí phòng ngừa (do giảm nhu cầu nguyên liệu thô) và có thể là một phần của chi phí tái chế.
C. Chi phí khắc phục ô nhiễm.
D. Chi phí tiếp thị sản phẩm tái chế.
70. Trong kế toán môi trường, ‘chi phí phát sinh sau sự kiện’ (contingent environmental costs) là gì?
A. Các chi phí đã được ghi nhận đầy đủ trong báo cáo tài chính hiện tại.
B. Các khoản chi phí có khả năng phát sinh trong tương lai do các sự kiện hoặc điều kiện môi trường hiện tại, nhưng chưa chắc chắn về thời điểm và quy mô.
C. Các chi phí liên quan đến việc nâng cấp cơ sở vật chất.
D. Các chi phí đã phát sinh và đã được thanh toán.
71. Việc áp dụng ‘hệ thống quản lý môi trường’ (Environmental Management System – EMS) như ISO 14001 có tác động như thế nào đến kế toán môi trường?
A. Làm cho việc thu thập dữ liệu môi trường trở nên khó khăn hơn.
B. Tạo ra một khuôn khổ có hệ thống để thu thập, phân tích và báo cáo dữ liệu môi trường, hỗ trợ các quy trình kế toán môi trường.
C. Chỉ tập trung vào các khía cạnh an toàn lao động.
D. Không có bất kỳ liên quan nào đến kế toán.
72. Trong các phương pháp định giá môi trường, phương pháp ‘chi phí thay thế’ (replacement cost method) được áp dụng khi nào?
A. Khi muốn xác định giá trị thị trường hiện tại của một tài nguyên.
B. Khi muốn ước tính chi phí cần thiết để thay thế một dịch vụ môi trường bị mất mát bằng một giải pháp nhân tạo.
C. Khi muốn tính toán chi phí phòng ngừa ô nhiễm.
D. Khi muốn xác định giá trị lịch sử của một tài sản môi trường.
73. Đánh giá tác động môi trường (Environmental Impact Assessment – EIA) liên quan đến kế toán môi trường ở khía cạnh nào?
A. Chỉ là một thủ tục hành chính không liên quan đến tài chính.
B. Cung cấp thông tin đầu vào quan trọng để nhận diện và ước tính các chi phí và lợi ích môi trường tiềm năng của một dự án.
C. Chỉ tập trung vào các tác động xã hội.
D. Chỉ đánh giá tác động sau khi dự án đã hoàn thành.
74. Một doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xử lý nước thải tiên tiến có thể xem đây là khoản chi phí gì trong kế toán môi trường?
A. Chi phí khắc phục (Remediation costs).
B. Chi phí phòng ngừa (Preventive costs) hoặc chi phí kiểm soát ô nhiễm (Pollution control costs).
C. Chi phí phát sinh sau sự kiện (Contingent costs).
D. Chi phí quản lý chung.
75. Mục tiêu chính của việc áp dụng ‘báo cáo hoạt động môi trường’ (environmental performance reporting) trong doanh nghiệp là gì?
A. Chỉ để đáp ứng yêu cầu pháp lý về môi trường.
B. Tăng cường minh bạch thông tin, nâng cao trách nhiệm giải trình và hỗ trợ ra quyết định về quản lý môi trường.
C. Giảm thiểu chi phí sản xuất bằng mọi giá.
D. Tập trung hoàn toàn vào lợi nhuận tài chính.
76. Chi phí liên quan đến việc thiết kế và xây dựng hệ thống xử lý nước thải tại nhà máy mới được phân loại là:
A. Chi phí hoạt động.
B. Chi phí sửa chữa và bảo trì.
C. Chi phí đầu tư tài sản cố định phục vụ mục đích bảo vệ môi trường.
D. Chi phí nghiên cứu và phát triển.
77. Chi phí kiểm toán môi trường (environmental audit costs) thường được hạch toán vào khoản mục nào?
A. Chi phí sản xuất.
B. Chi phí quản lý doanh nghiệp hoặc chi phí tuân thủ.
C. Chi phí nghiên cứu và phát triển.
D. Chi phí tài chính.
78. Chi phí mua vật liệu tái chế để sản xuất sản phẩm mới có thể được xem là:
A. Chi phí phát sinh bất thường.
B. Chi phí sản xuất kinh doanh thông thường.
C. Chi phí thanh lý tài sản.
D. Chi phí dự phòng môi trường.
79. Chi phí quản lý chất thải nguy hại phát sinh trong quá trình sản xuất được phân loại vào nhóm nào trong kế toán môi trường?
A. Chi phí đầu tư ban đầu.
B. Chi phí sản xuất kinh doanh thông thường, có yếu tố môi trường.
C. Chi phí tài chính.
D. Chi phí bán hàng.
80. Tại sao việc xác định ‘giá trị kinh tế’ của các dịch vụ hệ sinh thái (ecosystem services) lại quan trọng trong kế toán môi trường?
A. Để tăng cường chi phí quảng cáo của doanh nghiệp.
B. Để chứng minh rằng các hoạt động của doanh nghiệp không gây hại đến môi trường.
C. Để đánh giá đầy đủ hơn các tác động và lợi ích của môi trường đối với hoạt động kinh doanh và xã hội.
D. Để giảm thiểu thuế môi trường phải nộp.
81. Phân biệt giữa ‘chi phí phòng ngừa ô nhiễm’ (pollution prevention costs) và ‘chi phí kiểm soát ô nhiễm’ (pollution control costs) trong kế toán môi trường là gì?
A. Chi phí phòng ngừa tập trung vào xử lý sau khi ô nhiễm xảy ra, còn chi phí kiểm soát là trước khi ô nhiễm xảy ra.
B. Chi phí phòng ngừa nhằm giảm thiểu hoặc loại bỏ nguồn gây ô nhiễm ngay từ đầu, còn chi phí kiểm soát là để xử lý hoặc giảm thiểu ô nhiễm đã phát sinh.
C. Không có sự khác biệt đáng kể về mặt hạch toán.
D. Chi phí phòng ngừa chỉ áp dụng cho chất thải rắn, còn chi phí kiểm soát cho chất thải lỏng.
82. Trong kế toán môi trường, ‘chi phí ngoại tác’ (externalities costs) là gì?
A. Chi phí phát sinh từ các hoạt động nội bộ của doanh nghiệp.
B. Chi phí tác động tiêu cực hoặc tích cực của hoạt động kinh tế đến các bên thứ ba mà không được phản ánh trong giá thị trường.
C. Chi phí liên quan đến hoạt động xuất nhập khẩu.
D. Chi phí quản lý rủi ro tài chính.
83. Một doanh nghiệp sử dụng bao bì có thể phân hủy sinh học. Chi phí tăng thêm cho loại bao bì này so với bao bì thông thường được xem là:
A. Chi phí phát sinh bất thường.
B. Chi phí sản xuất kinh doanh có yếu tố môi trường.
C. Chi phí quảng cáo.
D. Chi phí nghiên cứu và phát triển.
84. Yếu tố nào là quan trọng nhất khi xác định tính ‘hữu hình’ (tangible) của một khoản chi phí môi trường để ghi nhận vào báo cáo tài chính?
A. Chi phí đó có liên quan đến hoạt động sản xuất hay không.
B. Chi phí đó có thể đo lường một cách đáng tin cậy và mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai.
C. Chi phí đó có được quy định trong luật môi trường hay không.
D. Chi phí đó có được các đối thủ cạnh tranh thực hiện hay không.
85. Chi phí khắc phục ô nhiễm môi trường do hoạt động sản xuất gây ra trong quá khứ (ví dụ: xử lý đất ô nhiễm) thường được ghi nhận là:
A. Chi phí sản xuất của kỳ hiện tại.
B. Chi phí đầu tư tài sản mới.
C. Chi phí bất thường hoặc chi phí liên quan đến nghĩa vụ môi trường trong quá khứ.
D. Chi phí quản lý doanh nghiệp.
86. Khái niệm ‘trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất’ (Extended Producer Responsibility – EPR) liên quan đến khía cạnh nào của kế toán môi trường?
A. Chỉ liên quan đến chi phí quảng cáo sản phẩm.
B. Chuyển trách nhiệm xử lý sản phẩm cuối vòng đời cho nhà sản xuất.
C. Tập trung vào việc giảm thiểu tiêu thụ năng lượng.
D. Chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
87. Hệ thống quản lý môi trường theo tiêu chuẩn ISO 14001 có tác động gì đến kế toán môi trường?
A. Làm tăng chi phí báo cáo tài chính.
B. Thúc đẩy việc thu thập và báo cáo thông tin môi trường một cách có hệ thống và đáng tin cậy hơn.
C. Chỉ tập trung vào việc tiết kiệm năng lượng.
D. Không có bất kỳ tác động nào.
88. Trong việc lập báo cáo tài chính có yếu tố môi trường, việc đánh giá và ghi nhận các tài sản môi trường (environmental assets) như rừng được trồng để phục hồi chức năng sinh thái sẽ tuân theo nguyên tắc nào?
A. Chỉ ghi nhận khi có giao dịch mua bán.
B. Đánh giá theo giá trị thị trường hợp lý hoặc chi phí lịch sử, tùy thuộc vào khả năng xác định đáng tin cậy.
C. Không ghi nhận vì không tạo ra dòng tiền trực tiếp.
D. Chỉ ghi nhận khi có quy định pháp luật bắt buộc.
89. Chi phí cho việc đào tạo nhân viên về các quy trình sản xuất thân thiện với môi trường thuộc loại hình chi phí nào?
A. Chi phí đầu tư tài sản cố định.
B. Chi phí quản lý doanh nghiệp hoặc chi phí đào tạo.
C. Chi phí tài chính.
D. Chi phí khấu hao.
90. Trong báo cáo về quản lý môi trường, chỉ số ‘tỷ lệ tái chế’ (recycling rate) phản ánh điều gì?
A. Tổng lượng chất thải được tạo ra.
B. Tỷ lệ phần trăm chất thải được thu hồi và xử lý để tái sử dụng hoặc tái chế.
C. Chi phí cho hoạt động tái chế.
D. Số lượng sản phẩm được tái chế.
91. Chi phí bảo vệ môi trường theo quy định của Việt Nam bao gồm những khoản nào?
A. Chỉ bao gồm chi phí xử lý chất thải rắn.
B. Bao gồm chi phí phòng ngừa, kiểm soát ô nhiễm, khắc phục ô nhiễm và các hoạt động bảo vệ môi trường khác.
C. Chỉ bao gồm chi phí mua sắm thiết bị xử lý nước thải.
D. Chỉ bao gồm chi phí nộp phạt vi phạm môi trường.
92. Một doanh nghiệp phát hiện ra đã gây ô nhiễm nguồn nước và phải chi trả một khoản tiền phạt lớn. Khoản tiền phạt này nên được hạch toán vào đâu?
A. Tăng giá vốn hàng bán.
B. Giảm trừ doanh thu.
C. Chi phí bất thường hoặc chi phí phạt vi phạm.
D. Vốn chủ sở hữu.
93. Chi phí cho việc đánh giá tác động môi trường (Environmental Impact Assessment – EIA) của một dự án mới thường được xem là:
A. Chi phí bán hàng.
B. Chi phí đầu tư ban đầu hoặc chi phí phát triển dự án.
C. Chi phí quản lý tài chính.
D. Chi phí khấu hao tài sản.
94. Mục tiêu chính của việc áp dụng kế toán môi trường trong doanh nghiệp là gì?
A. Giảm thiểu toàn bộ chi phí sản xuất để tăng lợi nhuận.
B. Tích hợp các yếu tố môi trường vào quyết định kinh doanh và báo cáo tài chính.
C. Chỉ tập trung vào việc tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường.
D. Tăng cường chi tiêu cho các hoạt động nghiên cứu phát triển sản phẩm mới.
95. Theo nguyên tắc kế toán môi trường, khi một dự án đầu tư môi trường có khả năng mang lại lợi ích kinh tế không chắc chắn nhưng có tác động tích cực đến môi trường, cách xử lý phù hợp nhất là:
A. Không ghi nhận bất kỳ khoản chi phí nào.
B. Ghi nhận chi phí theo nguyên tắc thận trọng, có thể vốn hóa nếu có khả năng mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai một cách đáng tin cậy.
C. Chỉ ghi nhận chi phí khi có lợi ích kinh tế chắc chắn.
D. Ghi nhận toàn bộ chi phí là chi phí hoạt động trong kỳ.
96. Theo quan điểm phổ biến trong kế toán môi trường, ‘Chi phí chìm’ (sunk costs) liên quan đến dự án đầu tư môi trường có nên được xem xét khi đánh giá hiệu quả của dự án đó không?
A. Có, vì chúng thể hiện sự cam kết của doanh nghiệp.
B. Không, vì chúng không thể thu hồi và không ảnh hưởng đến các quyết định tương lai.
C. Có, nếu chúng có tác động tích cực đến hình ảnh doanh nghiệp.
D. Chỉ xem xét nếu chúng có liên quan trực tiếp đến công nghệ sản xuất.
97. Chi phí liên quan đến việc giám sát và báo cáo khí thải nhà kính (greenhouse gas emissions) của doanh nghiệp thuộc loại hình chi phí nào?
A. Chi phí đầu tư tài sản cố định.
B. Chi phí hoạt động kinh doanh và tuân thủ môi trường.
C. Chi phí tài chính.
D. Chi phí bán hàng và tiếp thị.
98. Trong kế toán môi trường, chi phí xử lý ô nhiễm cuối vòng đời sản phẩm (end-of-life pollution treatment costs) được phân loại như thế nào khi chúng phát sinh?
A. Là chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất.
B. Là chi phí dự phòng hoặc cam kết môi trường.
C. Là chi phí hoạt động thông thường.
D. Là chi phí liên quan đến đầu tư tài sản cố định.
99. Tại sao các doanh nghiệp thường được khuyến khích công bố thông tin về hiệu quả môi trường (environmental performance)?
A. Để che giấu các vấn đề môi trường tiềm ẩn.
B. Để thu hút nhà đầu tư, nâng cao uy tín và đáp ứng yêu cầu của các bên liên quan.
C. Để tăng chi phí báo cáo và tuân thủ.
D. Để chỉ đáp ứng các yêu cầu pháp lý tối thiểu.
100. Một doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch hơn (cleaner production technologies) nhằm giảm thiểu phát thải. Chi phí ban đầu cho công nghệ này được xem là:
A. Chi phí hoạt động liên tục.
B. Chi phí đầu tư tài sản cố định liên quan đến môi trường.
C. Chi phí phát sinh bất thường.
D. Chi phí nghiên cứu và phát triển.
101. Theo nguyên tắc ‘Người gây ô nhiễm phải trả tiền’ (Polluter Pays Principle), tổ chức gây ra ô nhiễm sẽ phải chịu trách nhiệm tài chính cho:
A. Chỉ các chi phí xử lý trực tiếp chất thải phát sinh.
B. Toàn bộ chi phí liên quan đến việc phòng ngừa, kiểm soát và khắc phục ô nhiễm.
C. Các chi phí quản lý chung của chính phủ về môi trường.
D. Chi phí nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường.
102. Trong Kế toán môi trường, khái niệm ‘chi phí môi trường tiềm tàng’ (contingent environmental costs) đề cập đến loại chi phí nào?
A. Các chi phí đã phát sinh và được ghi nhận trong sổ sách kế toán.
B. Các chi phí ước tính có thể phát sinh trong tương lai do các sự kiện hoặc tình huống môi trường chưa chắc chắn.
C. Chi phí phát sinh từ việc tuân thủ các quy định môi trường hiện hành.
D. Chi phí liên quan đến việc tái chế và xử lý chất thải.
103. Một doanh nghiệp phát hiện một khu vực đất bị ô nhiễm nặng do hoạt động sản xuất trong quá khứ. Chi phí cho việc làm sạch và phục hồi khu vực này được gọi là gì trong Kế toán môi trường?
A. Chi phí khắc phục môi trường (Environmental Remediation Costs).
B. Chi phí phòng ngừa ô nhiễm (Pollution Prevention Costs).
C. Chi phí quản lý chất thải (Waste Management Costs).
D. Chi phí giám sát môi trường (Environmental Monitoring Costs).
104. Một nhà máy sản xuất giấy thải ra nước thải chưa qua xử lý đạt tiêu chuẩn. Việc xử lý triệt để nguồn nước thải này để đáp ứng quy định là một ví dụ về việc áp dụng gì?
A. Chi phí phòng ngừa ô nhiễm.
B. Chi phí kiểm soát ô nhiễm.
C. Chi phí khắc phục hậu quả môi trường.
D. Chi phí giám sát.
105. Một công ty cam kết giảm lượng khí thải nhà kính 20% vào năm 2030. Việc theo dõi và báo cáo tiến độ thực hiện cam kết này thuộc chức năng nào của Kế toán môi trường?
A. Đo lường chi phí môi trường.
B. Quản lý hiệu quả hoạt động môi trường (Environmental Performance Management).
C. Phân tích tài chính doanh nghiệp.
D. Kiểm toán nội bộ.
106. Một dự án sử dụng nguồn tài nguyên tái tạo như năng lượng mặt trời. Theo Kế toán môi trường, việc đầu tư vào các tấm pin mặt trời và hệ thống liên quan được phân loại là:
A. Chi phí xử lý chất thải.
B. Chi phí phòng ngừa và bảo vệ môi trường.
C. Chi phí khắc phục.
D. Chi phí vận hành thông thường.
107. Một doanh nghiệp đang xem xét thay thế máy móc cũ bằng máy móc tiết kiệm năng lượng hơn. Chi phí ban đầu cho máy móc mới này, theo góc độ Kế toán môi trường, có thể được xem là một khoản đầu tư vào:
A. Chi phí sửa chữa và bảo trì.
B. Chi phí phòng ngừa ô nhiễm và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.
C. Chi phí quản lý chất thải.
D. Chi phí hành chính.
108. Trong Kế toán môi trường, ‘Tài sản môi trường’ (Environmental Assets) có thể bao gồm những gì?
A. Chỉ các khoản đầu tư vào công nghệ xử lý chất thải.
B. Các nguồn lực tự nhiên mà doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát, có giá trị kinh tế hoặc tiềm năng kinh tế.
C. Các khoản nợ phải trả liên quan đến nghĩa vụ môi trường.
D. Các khoản phạt vi phạm quy định môi trường.
109. Khi một doanh nghiệp hạch toán các chi phí liên quan đến việc xử lý chất thải nguy hại theo đúng quy định, đây là ví dụ về việc áp dụng nguyên tắc nào trong Kế toán môi trường?
A. Nguyên tắc thận trọng.
B. Nguyên tắc nhất quán.
C. Nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền.
D. Nguyên tắc ghi nhận doanh thu.
110. Một báo cáo môi trường của công ty liệt kê ‘chi phí tái chế vật liệu’ là một khoản mục chính. Đây là loại chi phí gì theo phân loại chung của Kế toán môi trường?
A. Chi phí khắc phục.
B. Chi phí phòng ngừa.
C. Chi phí quản lý chất thải (Waste Management Costs).
D. Chi phí tuân thủ.
111. Một công ty phát hành ‘Báo cáo phát triển bền vững’ (Sustainability Report) song song với Báo cáo tài chính. Thông tin về các sáng kiến giảm thiểu rác thải nhựa của công ty sẽ thuộc phần nào của báo cáo này theo Kế toán môi trường?
A. Phần chỉ số tài chính.
B. Phần đánh giá hiệu quả hoạt động môi trường (Environmental Performance).
C. Phần quản trị doanh nghiệp.
D. Phần phân tích thị trường.
112. Trong Kế toán môi trường, ‘chi phí ngừng hoạt động’ (decommissioning costs) liên quan đến các hoạt động nào sau khi một cơ sở sản xuất, nhà máy, hoặc dự án kết thúc vòng đời?
A. Chi phí xây dựng nhà máy mới.
B. Chi phí khôi phục mặt bằng, tháo dỡ thiết bị và xử lý môi trường còn tồn đọng.
C. Chi phí quảng bá sản phẩm mới.
D. Chi phí đào tạo lại nhân viên.
113. Một công ty phát hành trái phiếu xanh (green bonds) để tài trợ cho các dự án môi trường. Lãi suất trả cho trái phiếu này có thể được xem là một phần của:
A. Chi phí hoạt động.
B. Chi phí tài chính cho các dự án môi trường.
C. Chi phí đầu tư ban đầu.
D. Chi phí tiếp thị.
114. Một công ty mua tín chỉ carbon để bù đắp cho lượng khí thải vượt quá giới hạn cho phép. Khoản chi mua tín chỉ carbon này trong Kế toán môi trường có thể được xem là loại chi phí nào?
A. Chi phí phòng ngừa.
B. Chi phí khắc phục.
C. Chi phí tuân thủ quy định môi trường (Environmental Compliance Costs).
D. Chi phí vận hành thông thường.
115. Doanh nghiệp X sử dụng nguồn nước ngầm để sản xuất. Việc khai thác quá mức nguồn nước này có thể dẫn đến sụt lún đất. Chi phí ước tính cho việc khắc phục sụt lún đất trong tương lai thuộc loại chi phí nào?
A. Chi phí vận hành.
B. Chi phí tiếp cận nguồn tài nguyên.
C. Chi phí tiềm tàng môi trường (Environmental Contingent Costs).
D. Chi phí nghiên cứu thị trường.
116. Kế toán môi trường tập trung vào việc đo lường, báo cáo và quản lý các tác động của một tổ chức đến môi trường. Mục tiêu chính của nó là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận thông qua các hoạt động thân thiện với môi trường.
B. Cung cấp thông tin cho các bên liên quan về hiệu quả hoạt động môi trường và hỗ trợ ra quyết định.
C. Đảm bảo tuân thủ tuyệt đối mọi quy định môi trường quốc tế.
D. Đánh giá giá trị tài nguyên thiên nhiên mà không tính đến chi phí.
117. Trong Kế toán môi trường, ‘chi phí tuân thủ’ (compliance costs) bao gồm các khoản chi nhằm đảm bảo doanh nghiệp:
A. Tăng trưởng doanh thu.
B. Đáp ứng các yêu cầu, quy định, luật pháp và tiêu chuẩn về môi trường.
C. Cải thiện hiệu quả sản xuất.
D. Giảm bớt các chi phí không cần thiết.
118. Trong Báo cáo tài chính của một công ty, khoản chi cho việc quan trắc định kỳ chất lượng không khí tại nhà máy sẽ được ghi nhận là loại chi phí nào theo Kế toán môi trường?
A. Chi phí đầu tư tài sản cố định.
B. Chi phí quản lý chung.
C. Chi phí tuân thủ môi trường.
D. Chi phí nghiên cứu và phát triển.
119. Theo Kế toán môi trường, khi một doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống quản lý năng lượng hiệu quả, khoản đầu tư này có thể mang lại lợi ích gì?
A. Chỉ giảm chi phí xử lý chất thải.
B. Giảm chi phí năng lượng, giảm phát thải, và cải thiện hình ảnh doanh nghiệp.
C. Tăng chi phí khấu hao tài sản cố định.
D. Tăng chi phí quản lý dự án.
120. Trong bối cảnh Kế toán môi trường, ‘chi phí ẩn’ (hidden costs) là những chi phí nào?
A. Các chi phí đã được ghi nhận đầy đủ trên báo cáo tài chính.
B. Các chi phí không được ghi nhận hoặc ghi nhận không đầy đủ trong hệ thống kế toán truyền thống, thường liên quan đến tác động môi trường.
C. Các chi phí phát sinh từ hoạt động nghiên cứu và phát triển.
D. Các chi phí dự phòng cho các khoản phạt.
121. Khi một công ty xây dựng một hệ thống thu gom và xử lý nước mưa chảy tràn từ khu vực sản xuất, khoản chi này thuộc loại chi phí nào trong Kế toán môi trường?
A. Chi phí quản lý tài chính.
B. Chi phí kiểm soát ô nhiễm và giảm thiểu tác động môi trường.
C. Chi phí nghiên cứu thị trường.
D. Chi phí bán hàng.
122. Trong Kế toán môi trường, ‘chi phí quản lý môi trường’ (environmental management costs) bao gồm những gì?
A. Chỉ chi phí xử lý chất thải cuối cùng.
B. Chi phí liên quan đến việc lập kế hoạch, tổ chức, thực hiện và kiểm soát các hoạt động bảo vệ môi trường.
C. Chi phí đầu tư vào các dự án tái tạo năng lượng.
D. Chi phí nghiên cứu khoa học về môi trường.
123. Khi đánh giá tác động môi trường của một dự án mới, Kế toán môi trường sẽ xem xét những yếu tố nào để ước tính ‘chi phí môi trường bên ngoài’ (external environmental costs)?
A. Chỉ các chi phí mà doanh nghiệp phải chi trả trực tiếp.
B. Các chi phí phát sinh bởi xã hội và môi trường do hoạt động của dự án gây ra, mà doanh nghiệp không trực tiếp chi trả.
C. Chi phí đầu tư vào công nghệ mới của doanh nghiệp.
D. Chi phí vận hành và bảo trì thiết bị.
124. Một công ty sản xuất hóa chất đầu tư vào công nghệ xử lý nước thải tiên tiến để giảm thiểu ô nhiễm. Khoản đầu tư này theo Kế toán môi trường thuộc loại chi phí nào?
A. Chi phí quản lý môi trường bắt buộc.
B. Chi phí phòng ngừa ô nhiễm và cải thiện môi trường.
C. Chi phí khắc phục hậu quả môi trường.
D. Chi phí liên quan đến sản phẩm phụ.
125. Trong Kế toán môi trường, ‘chi phí kiểm soát ô nhiễm’ (pollution control costs) chủ yếu đề cập đến các khoản chi cho hoạt động nào?
A. Đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch hơn.
B. Xử lý chất thải đã phát sinh và giảm thiểu phát thải ra môi trường.
C. Nghiên cứu và phát triển các sản phẩm thân thiện môi trường.
D. Đào tạo nhân viên về ý thức bảo vệ môi trường.