1. Trong gia công tiện, ‘hành trình dao’ (travel) đề cập đến thông số nào?
A. Tổng chiều dài của chi tiết cần tiện.
B. Khoảng cách tối đa mà dao tiện có thể di chuyển trên một trục nhất định (trục dọc hoặc trục ngang).
C. Độ sâu cắt của dao.
D. Tốc độ quay của trục chính.
2. Trong kỹ thuật mài, đá mài kim cương (diamond grinding wheel) thường được sử dụng để gia công loại vật liệu nào?
A. Nhôm và các hợp kim nhôm.
B. Thép cacbon thấp.
C. Vật liệu siêu cứng như carbide xi măng, gốm kỹ thuật và các loại thép gió (HSS) có độ cứng cao.
D. Nhựa và composite.
3. Trong công nghệ sản xuất phụ gia (Additive Manufacturing – AM), phương pháp ‘Selective Laser Sintering’ (SLS) thường sử dụng loại vật liệu nào làm nguyên liệu đầu vào?
A. Nhựa nhiệt dẻo dạng sợi (filament).
B. Bột kim loại hoặc bột nhựa.
C. Nhựa lỏng quang hóa (photopolymer resin).
D. Kim loại dạng dây.
4. Trong quy trình hàn hồ quang, ‘hàn MIG/MAG’ (Metal Inert Gas/Metal Active Gas) sử dụng loại vật liệu tiêu hao nào?
A. Que hàn.
B. Dây hàn dạng cuộn được cấp liên tục.
C. Điện cực vonfram không tiêu hao.
D. Vật liệu đắp dạng bột.
5. Loại máy công cụ nào được thiết kế chuyên dụng để gia công các chi tiết có hình dạng phức tạp, nhiều bề mặt cong và yêu cầu độ chính xác cao, thường bao gồm nhiều trục di chuyển đồng thời?
A. Máy tiện vạn năng.
B. Máy phay đứng.
C. Máy trung tâm gia công CNC (CNC Machining Center).
D. Máy bào.
6. Loại dao phay nào thường được sử dụng để gia công các rãnh có đáy phẳng và thành vuông góc với trục chính?
A. Dao phay ngón (end mill).
B. Dao phay mặt đầu (face mill).
C. Dao phay đĩa (disc cutter/slitting saw).
D. Dao phay xoắn ốc (shell mill).
7. Khi lựa chọn vật liệu cho dao cắt trong gia công, yếu tố nào sau đây được ưu tiên hàng đầu để đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả gia công?
A. Trọng lượng riêng của vật liệu dao.
B. Độ cứng, khả năng chịu mài mòn và giữ độ sắc ở nhiệt độ cao.
C. Màu sắc của vật liệu dao.
D. Khả năng chống ăn mòn hóa học.
8. Loại dung dịch làm mát nào thường được ưu tiên sử dụng trong gia công tốc độ cao (high-speed machining) đối với các vật liệu khó gia công như titan?
A. Dung dịch gốc dầu khoáng có độ nhớt cao.
B. Dung dịch nhũ tương (emulsion) với hàm lượng dầu cao.
C. Khí nén lạnh hoặc nitơ lỏng.
D. Nước cất.
9. Khi thiết kế chi tiết máy, việc áp dụng nguyên lý ‘giảm thiểu khối lượng’ (weight reduction) thường dẫn đến lợi ích nào sau đây?
A. Tăng độ bền của chi tiết.
B. Giảm chi phí vật liệu, tiết kiệm năng lượng tiêu thụ và tăng khả năng cơ động.
C. Cải thiện khả năng chống ăn mòn.
D. Tăng độ cứng vững của lắp ráp.
10. Loại máy tạo ren nào sử dụng một hoặc nhiều lưỡi cắt quay quanh chi tiết để tạo hình ren?
A. Máy tiện ren.
B. Máy bào ren.
C. Máy phay ren (thread milling machine).
D. Máy doa ren.
11. Trong công nghệ đo lường, ‘thước cặp’ (caliper) là dụng cụ đo lường chính xác dùng để đo đại lượng nào?
A. Góc.
B. Đường kính trong, đường kính ngoài và độ sâu.
C. Độ nhám bề mặt.
D. Độ cứng.
12. Kỹ thuật ‘đúc ly tâm’ (centrifugal casting) thường được áp dụng để sản xuất các loại chi tiết nào?
A. Chi tiết dạng hộp phức tạp.
B. Các chi tiết dạng ống, hình trụ rỗng như ống nước, ống thép, vỏ ổ bi.
C. Các chi tiết yêu cầu độ chính xác bề mặt rất cao.
D. Các chi tiết có thành mỏng.
13. Kỹ thuật ‘mài tròn ngoài’ (external cylindrical grinding) được sử dụng để gia công bề mặt nào trên chi tiết?
A. Bề mặt lỗ bên trong.
B. Bề mặt trụ ngoài của chi tiết.
C. Bề mặt phẳng.
D. Bề mặt ren.
14. Trong công nghệ EDM (Electrical Discharge Machining), yếu tố nào quyết định đến khả năng cắt của tia lửa điện?
A. Độ bền kéo của vật liệu gia công.
B. Áp suất thủy lực tác động lên điện cực.
C. Năng lượng của mỗi xung tia lửa điện, bao gồm biên độ dòng điện, thời gian xung và điện áp.
D. Độ nhám bề mặt của điện cực.
15. Khi thực hiện ‘mài phẳng’ (surface grinding), loại đá mài nào thường được ưu tiên sử dụng để gia công thép cacbon?
A. Đá mài kim cương.
B. Đá mài Silicon Carbide (SiC).
C. Đá mài Aluminum Oxide (Al2O3).
D. Đá mài Boron Nitride (CBN).
16. Kỹ thuật ‘gia công tia laser’ (laser beam machining) có ưu điểm chính nào so với các phương pháp gia công truyền thống?
A. Khả năng tạo ra phôi nguyên thủy có độ chính xác cao.
B. Khả năng gia công vật liệu cứng và giòn mà không cần tiếp xúc vật lý, ít gây biến dạng.
C. Chi phí vận hành thấp và dễ dàng bảo trì.
D. Tốc độ gia công nhanh cho mọi loại vật liệu.
17. Khi phân tích nguyên nhân gây rung động trong quá trình tiện, yếu tố nào sau đây thường đóng vai trò quan trọng nhất trong việc gây ra hiện tượng ‘chatter’ (rung động âm thanh)?
A. Độ cứng vững của hệ thống máy – đồ gá – dao – chi tiết.
B. Độ bóng bề mặt của máy tiện.
C. Chất lượng của dầu bôi trơn.
D. Độ chính xác của thước đo trên máy.
18. Trong gia công áp lực, kỹ thuật ‘rèn tự do’ (open-die forging) khác biệt với kỹ thuật ‘rèn khuôn kín’ (closed-die forging) ở điểm nào?
A. Rèn khuôn kín sử dụng khuôn hở, rèn tự do dùng khuôn kín.
B. Rèn tự do tạo hình bằng búa hoặc máy ép tác động lên phôi đặt trên đe, không có khuôn bao quanh hoàn toàn, trong khi rèn khuôn kín sử dụng khuôn có lòng khuôn định hình toàn bộ chi tiết.
C. Rèn tự do chỉ áp dụng cho vật liệu mềm, rèn khuôn kín cho vật liệu cứng.
D. Rèn tự do có độ chính xác kích thước cao hơn rèn khuôn kín.
19. Trong gia công cắt gọt, ‘tốc độ cắt’ (cutting speed) được định nghĩa là gì?
A. Tốc độ di chuyển của dao theo chiều tiến dao.
B. Vận tốc tương đối giữa bề mặt chi tiết và lưỡi cắt của dao tại điểm tiếp xúc, thường tính bằng mét/phút hoặc mét/giây.
C. Tốc độ quay của trục chính.
D. Tốc độ ăn phôi vào dao.
20. Mục đích chính của việc sử dụng ‘tool holder’ (trục giữ dao) trong gia công CNC là gì?
A. Tăng tốc độ quay của trục chính.
B. Cung cấp phương tiện để gắn dao cắt vào trục chính của máy một cách chắc chắn và chính xác.
C. Điều chỉnh nhiệt độ của dao cắt.
D. Làm sạch phoi vụn trong quá trình gia công.
21. Trong gia công tia nước (waterjet cutting), ưu điểm nổi bật nhất của kỹ thuật này là gì?
A. Khả năng gia công kim loại màu với tốc độ rất cao.
B. Không tạo ra vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) và không gây biến dạng vật liệu.
C. Tạo ra bề mặt hoàn thiện có độ bóng rất cao mà không cần mài.
D. Có thể gia công các chi tiết có kích thước rất lớn một cách dễ dàng.
22. Trong hệ thống điều khiển số (NC/CNC), chức năng ‘tự động thay dao’ (Automatic Tool Changer – ATC) có vai trò gì?
A. Tự động làm sạch chi tiết.
B. Tự động thay đổi các loại dao khác nhau trong quá trình gia công theo chương trình điều khiển.
C. Tự động điều chỉnh tốc độ cắt.
D. Tự động kiểm tra kích thước chi tiết.
23. Mục đích chính của việc sử dụng ‘choking’ (thắt cổ chai) trong hệ thống thủy lực của máy công cụ là gì?
A. Tăng áp suất tổng thể của hệ thống.
B. Kiểm soát tốc độ di chuyển của xy lanh hoặc động cơ thủy lực bằng cách điều chỉnh lưu lượng dầu.
C. Làm sạch dầu thủy lực.
D. Giảm tiếng ồn của hệ thống.
24. Trong gia công CNC, thuật ngữ ‘G-code’ thường đề cập đến loại ngôn ngữ lập trình nào?
A. Ngôn ngữ lập trình trình tự, điều khiển chuyển động của máy.
B. Ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng để thiết kế chi tiết.
C. Ngôn ngữ mô phỏng quá trình gia công.
D. Ngôn ngữ xử lý dữ liệu CAM.
25. Trong quá trình gia công ren bằng phương pháp tiện, yếu tố nào quyết định bước ren được tạo ra?
A. Tốc độ cắt.
B. Tốc độ tiến dao của dao tiện.
C. Độ cứng vững của máy.
D. Loại dầu làm mát.
26. Phương pháp tôi (quenching) kim loại được thực hiện nhằm mục đích gì?
A. Tăng độ cứng và độ bền của kim loại thông qua việc tạo ra cấu trúc vi mô nhất định.
B. Giảm độ giòn và tăng khả năng biến dạng dẻo.
C. Loại bỏ ứng suất dư sau quá trình gia công.
D. Cải thiện khả năng chống ăn mòn.
27. Khi thiết kế các chi tiết máy, việc lựa chọn dung sai kích thước và lắp ghép có ý nghĩa quan trọng nhất là gì?
A. Đảm bảo khả năng lắp ráp và hoạt động chính xác của chi tiết, đồng thời kiểm soát chi phí sản xuất.
B. Tăng cường độ bền cơ học của chi tiết.
C. Giảm thiểu trọng lượng của chi tiết.
D. Chỉ ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ của sản phẩm.
28. Trong quy trình hàn hồ quang chìm (Submerged Arc Welding – SAW), lớp thuốc hàn có vai trò quan trọng như thế nào?
A. Bảo vệ vùng nóng chảy khỏi tác động của không khí, tạo xỉ bảo vệ kim loại nóng chảy và ổn định hồ quang.
B. Tăng cường dòng điện hàn để nâng cao tốc độ gia công.
C. Làm nguội nhanh mối hàn để giảm biến dạng.
D. Cung cấp vật liệu phụ để lấp đầy các khe hở lớn.
29. Khi thực hiện quy trình cán nguội (cold rolling) kim loại, mục đích chính là gì?
A. Cải thiện độ bền, độ cứng và độ bóng bề mặt của kim loại.
B. Tăng khả năng dẻo dai và giảm ứng suất bên trong vật liệu.
C. Giảm nhiệt độ gia công để tiết kiệm năng lượng.
D. Chỉ áp dụng cho các kim loại có điểm nóng chảy thấp.
30. Trong công nghệ in 3D (sản xuất bồi đắp), phương pháp FDM (Fused Deposition Modeling) hoạt động dựa trên nguyên lý nào?
A. Nung chảy vật liệu dạng sợi và đùn qua đầu phun để tạo lớp.
B. Sử dụng tia laser để nung chảy bột kim loại theo từng lớp.
C. Chiếu tia cực tím để làm đông cứng nhựa lỏng theo từng lớp.
D. Nén bột kim loại dưới áp suất cao để tạo hình.
31. Đâu là ưu điểm chính của phương pháp gia công áp lực so với phương pháp cắt gọt?
A. Tạo ra phế liệu ít hơn hoặc không có phế liệu, tiết kiệm vật liệu.
B. Có thể gia công vật liệu có độ cứng rất cao mà không cần làm mềm.
C. Độ chính xác kích thước tuyệt đối cao hơn.
D. Yêu cầu thiết bị đơn giản và chi phí đầu tư thấp.
32. Khi sử dụng máy tiện CNC, lệnh ‘M03’ có ý nghĩa gì?
A. Bắt đầu quay trục chính theo chiều kim đồng hồ.
B. Dừng máy.
C. Bật hệ thống làm mát.
D. Thay đổi dao.
33. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến hiệu quả của quá trình mài tròn ngoài?
A. Loại đá mài (vật liệu, kích thước hạt, độ cứng) và chế độ cắt (tốc độ đá mài, tốc độ phôi, bước tiến).
B. Chất lượng của bàn máy.
C. Độ chính xác của hệ thống đo lường.
D. Khả năng chống rung của máy.
34. Trong quy trình sản xuất khuôn dập, tại sao việc xử lý nhiệt sau khi gia công là cần thiết?
A. Để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn cho các chi tiết của khuôn.
B. Để làm mềm vật liệu nhằm dễ dàng lắp ráp.
C. Để giảm ứng suất nội tại do quá trình gia công gây ra.
D. Tất cả các đáp án trên đều đúng.
35. Sự khác biệt cơ bản giữa phương pháp phay (milling) và tiện (turning) là gì?
A. Phay sử dụng dao quay, phôi đứng yên hoặc di chuyển theo nhiều trục, còn tiện sử dụng dao đứng yên và phôi quay.
B. Tiện sử dụng dao quay, còn phay sử dụng phôi quay.
C. Phay chỉ gia công bề mặt phẳng, tiện chỉ gia công bề mặt tròn xoay.
D. Phay có tốc độ cắt cao hơn tiện.
36. Khi lựa chọn vật liệu cho dao cắt trong gia công tốc độ cao (HSC), yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất?
A. Độ cứng ở nhiệt độ cao (Hot hardness) và khả năng chống mài mòn.
B. Độ bền kéo cao ở nhiệt độ phòng.
C. Khả năng chống ăn mòn hóa học.
D. Trọng lượng riêng thấp để giảm tải cho máy.
37. Mục đích của việc sử dụng dao tiện có nhiều lưỡi cắt (multi-edge inserts) trong tiện CNC là gì?
A. Tăng năng suất gia công bằng cách cho phép bước tiến dao lớn hơn hoặc cắt được nhiều lớp hơn trong một lần chạy.
B. Giảm thiểu rung động trong quá trình gia công.
C. Chỉ phù hợp cho việc gia công các vật liệu mềm.
D. Yêu cầu hệ thống làm mát phức tạp hơn.
38. Khi phân tích hiện tượng mài mòn dao trong quá trình tiện, tốc độ cắt có ảnh hưởng như thế nào đến tuổi thọ dao?
A. Tăng tốc độ cắt thường làm giảm tuổi thọ dao do nhiệt độ gia công tăng cao.
B. Tăng tốc độ cắt luôn làm tăng tuổi thọ dao do giảm thời gian tiếp xúc.
C. Tốc độ cắt không ảnh hưởng đáng kể đến tuổi thọ dao.
D. Chỉ có bước tiến dao mới ảnh hưởng đến tuổi thọ dao, tốc độ cắt không có tác động.
39. Trong các loại ổ lăn, ổ bi cầu (ball bearing) thường được sử dụng cho tải trọng nào là chủ yếu?
A. Tải trọng hướng kính và một phần tải trọng hướng trục.
B. Chỉ tải trọng hướng trục lớn.
C. Chỉ tải trọng hướng kính lớn.
D. Tải trọng uốn cong.
40. Khi lựa chọn vật liệu cho bánh răng, yếu tố nào cần được ưu tiên để đảm bảo tuổi thọ và khả năng chịu tải?
A. Độ cứng bề mặt để chống mài mòn và độ bền uốn.
B. Độ dẻo dai và khả năng chống ăn mòn.
C. Khả năng gia công dễ dàng và trọng lượng nhẹ.
D. Khả năng dẫn nhiệt tốt.
41. Trong công nghệ chế tạo máy, đâu là đặc điểm chính của phương pháp gia công tia lửa điện (EDM) so với các phương pháp gia công cắt gọt truyền thống?
A. Khả năng gia công vật liệu cứng, giòn mà không tạo ứng suất cơ học.
B. Yêu cầu sử dụng nhiều dung dịch bôi trơn và làm mát chuyên dụng.
C. Có tốc độ gia công cao và chi phí dụng cụ thấp.
D. Chỉ phù hợp để gia công các chi tiết có hình dạng đơn giản.
42. Khi nói về độ bền mỏi (fatigue strength) của vật liệu, điều này đề cập đến khả năng của vật liệu chống lại:
A. Sự phá hủy dưới tác động của các tải trọng lặp đi lặp lại, ngay cả khi tải trọng đó thấp hơn giới hạn chảy.
B. Biến dạng vĩnh cửu dưới tác động của một tải trọng tĩnh duy nhất.
C. Sự ăn mòn hóa học trong môi trường khắc nghiệt.
D. Sự phá hủy đột ngột dưới tác động của tải trọng va đập lớn.
43. Mối nguy hiểm lớn nhất khi làm việc với máy mài là gì?
A. Văng mảnh vụn từ đá mài hoặc vật liệu gia công vào mắt hoặc cơ thể.
B. Nguy cơ bị điện giật do hệ thống điện của máy.
C. Tiếng ồn quá lớn gây ảnh hưởng thính giác.
D. Khói bụi sinh ra trong quá trình gia công.
44. Trong kỹ thuật hàn, mối hàn giáp mối (butt weld) có đặc điểm cấu tạo nào?
A. Hai chi tiết được đặt sát nhau trên cùng một mặt phẳng và hàn dọc theo đường nối.
B. Hai chi tiết được đặt vuông góc với nhau.
C. Một chi tiết được đặt lên trên bề mặt chi tiết còn lại.
D. Hai chi tiết được xếp chồng lên nhau.
45. Khi đánh giá hiệu quả của một quy trình gia công CNC, chỉ số ‘hiệu suất sử dụng thời gian máy’ (Machine Utilization Rate) thường được tính bằng công thức nào?
A. (Tổng thời gian máy hoạt động thực tế / Tổng thời gian có sẵn của máy) * 100%.
B. (Tổng thời gian gia công / Tổng thời gian lập trình) * 100%.
C. (Tổng thời gian dừng máy / Tổng thời gian hoạt động) * 100%.
D. (Tổng số chi tiết sản xuất / Tổng thời gian chu kỳ) * 100%.
46. Đâu là phương pháp gia công phổ biến nhất để tạo ra các lỗ ren chính xác trên chi tiết máy?
A. Khoan và sau đó dùng taro (tapping) hoặc tiện ren.
B. Chỉ sử dụng phương pháp mài.
C. Gia công tia lửa điện (EDM).
D. Phay.
47. Trong quá trình kiểm tra chất lượng bề mặt, chỉ số Ra (độ nhám bề mặt trung bình cộng) đo lường yếu tố gì?
A. Độ cao trung bình của các đỉnh nhô lên so với đường trung bình.
B. Khoảng cách giữa đỉnh nhô cao nhất và đáy thấp nhất.
C. Độ phẳng tổng thể của bề mặt.
D. Tần suất xuất hiện của các khuyết tật bề mặt.
48. Trong gia công CNC, thuật ngữ ‘G-code’ dùng để chỉ loại nào?
A. Ngôn ngữ lập trình chứa các lệnh điều khiển chuyển động và chức năng của máy CNC.
B. Phần mềm thiết kế hỗ trợ tạo mô hình 3D.
C. Tập hợp các thông số kỹ thuật của vật liệu gia công.
D. Tên gọi của một loại dụng cụ cắt đặc biệt.
49. Đâu là yếu tố quyết định đến độ chính xác của phương pháp đo tọa độ bằng máy CMM (Coordinate Measuring Machine)?
A. Chất lượng của đầu đo (probe), hệ thống điều khiển và môi trường đo.
B. Tốc độ di chuyển của các trục trên máy.
C. Độ cứng vững của bàn máy.
D. Loại phần mềm được sử dụng để phân tích dữ liệu.
50. Mục đích chính của việc sử dụng các hệ thống điều khiển CNC (Computer Numerical Control) trong sản xuất hiện đại là gì?
A. Tự động hóa quy trình sản xuất, tăng độ chính xác và linh hoạt.
B. Giảm thiểu nhu cầu về kỹ năng của người vận hành máy.
C. Chỉ áp dụng cho việc sản xuất các chi tiết hàng loạt lớn.
D. Tăng cường sự tương tác trực tiếp giữa người và máy.
51. Hiện tượng ‘rỗ’ (porosity) trong vật đúc kim loại thường là do nguyên nhân nào?
A. Nhiệt độ rót kim loại quá thấp.
B. Sự có mặt của khí hòa tan trong kim loại lỏng hoặc không khí bị kẹt trong khuôn.
C. Vật liệu khuôn có độ dẫn nhiệt cao.
D. Tốc độ nguội của vật đúc quá nhanh.
52. Mục đích của quá trình tôi kim loại là gì?
A. Làm mềm kim loại để dễ gia công.
B. Tăng độ dẻo dai và giảm giòn.
C. Tăng độ cứng và độ bền của kim loại bằng cách tạo ra các pha cứng.
D. Loại bỏ ứng suất dư sau khi gia công.
53. Khi thực hiện khoan sâu, yếu tố nào là quan trọng nhất để tránh ‘kẹt mũi khoan’?
A. Tăng tốc độ quay của mũi khoan.
B. Giảm lượng ăn dao và thường xuyên nhấc mũi khoan để loại bỏ phoi.
C. Sử dụng mũi khoan có đường kính lớn hơn lỗ cần khoan.
D. Không sử dụng dung dịch làm mát.
54. Mục đích của quá trình tôi và ram (quenching and tempering) đối với thép là gì?
A. Làm mềm thép để dễ gia công.
B. Tăng độ dẻo dai và giảm giòn, đồng thời giữ được độ cứng.
C. Loại bỏ hoàn toàn ứng suất dư.
D. Tăng khả năng chống ăn mòn.
55. Trong quá trình hàn hồ quang chìm, vai trò của thuốc bọc (flux) là gì?
A. Tăng cường độ dẫn điện của hồ quang.
B. Bảo vệ vũng hàn khỏi oxy hóa, tạo xỉ bảo vệ mối hàn và ổn định hồ quang.
C. Làm nguội nhanh vũng hàn để tăng tốc độ hàn.
D. Cung cấp vật liệu phụ để lấp đầy khe hở lớn.
56. Trong gia công tiện CNC, ‘lập trình bù bán kính dao’ (tool radius compensation) được sử dụng để làm gì?
A. Tăng tốc độ cắt.
B. Tự động điều chỉnh đường chạy dao để bù trừ cho bán kính thực tế của dao tiện, đảm bảo độ chính xác kích thước.
C. Giảm rung động trong quá trình gia công.
D. Thay đổi vật liệu làm dao.
57. Khi lựa chọn vật liệu cho bánh răng chịu tải trọng cao trong máy móc, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất cần xem xét để đảm bảo tuổi thọ?
A. Khả năng chống oxy hóa.
B. Độ bền tiếp xúc (chống mài mòn) và độ bền uốn.
C. Trọng lượng riêng của vật liệu.
D. Tính dẫn điện của vật liệu.
58. Trong sản xuất hàng loạt, phương pháp nào thường được áp dụng để tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao và chi phí thấp cho số lượng lớn?
A. Gia công bằng máy tiện thủ công.
B. Đúc áp lực (die casting).
C. Gia công bằng máy phay CNC với dao đơn.
D. Gia công bằng laser với từng chi tiết.
59. Phương pháp gia công tia lửa điện (EDM) phù hợp nhất cho loại vật liệu nào?
A. Kim loại mềm như nhôm.
B. Vật liệu phi kim loại như nhựa.
C. Vật liệu dẫn điện có độ cứng cao hoặc rất cứng như thép tôi, hợp kim siêu cứng.
D. Vật liệu composite có sợi carbon.
60. Trong công nghệ hàn TIG (Tungsten Inert Gas), khí bảo vệ nào thường được sử dụng?
A. CO2.
B. Argon hoặc hỗn hợp Argon/Heli.
C. Oxy.
D. Nitơ.
61. Trong công nghệ chế tạo máy, khi thực hiện tiện tinh, loại dụng cụ cắt nào thường được ưu tiên sử dụng để đạt được độ chính xác và độ bóng bề mặt cao?
A. Dao tiện thép gió với góc trước lớn.
B. Dao tiện hợp kim cứng hoặc dao tiện kim cương với góc trước nhỏ và bán kính mũi dao lớn.
C. Dao tiện cacbon với tốc độ cắt cao.
D. Dao tiện composite với vật liệu làm từ sợi thủy tinh.
62. Trong quá trình phay CNC, ‘bàn dao’ (tool holder) đóng vai trò gì?
A. Là bộ phận trực tiếp cắt gọt vật liệu.
B. Là bộ phận giữ và kết nối dao phay với trục chính của máy.
C. Là bộ phận điều khiển tốc độ quay của trục chính.
D. Là bộ phận làm mát lưỡi cắt.
63. Hiện tượng ‘lưỡi cắt giả’ (built-up edge – BUE) trên dao tiện là gì và thường ảnh hưởng như thế nào đến gia công?
A. Là lớp kim loại vật liệu bị dính trên lưỡi cắt, làm giảm độ bóng bề mặt và tăng lực cắt.
B. Là lớp phủ bảo vệ đặc biệt trên lưỡi cắt, giúp tăng tuổi thọ dao.
C. Là sự mài mòn đều đặn của lưỡi cắt, không ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt.
D. Là hiện tượng làm nguội hiệu quả, giảm nhiệt sinh ra trong quá trình cắt.
64. Hiện tượng ‘hào quang’ (flank wear) trên lưỡi cắt của dao tiện thường gây ra hậu quả gì cho quá trình gia công?
A. Tăng độ chính xác kích thước của chi tiết.
B. Giảm lực cắt và nhiệt lượng sinh ra.
C. Làm giảm độ bóng bề mặt, tăng lực cắt và nhiệt lượng sinh ra.
D. Cải thiện tuổi thọ của dao cắt.
65. Trong quá trình mài phẳng, nếu đá mài bị ‘mòn vẹt’ (glazing) thì hiện tượng gì xảy ra?
A. Tăng hiệu quả cắt và độ bóng bề mặt.
B. Giảm khả năng cắt, bề mặt gia công bị bóng và có thể gây cháy.
C. Giảm tốc độ quay của đá mài.
D. Tăng tuổi thọ của đá mài.
66. Khi thiết kế các chi tiết máy chịu lực xoắn, vật liệu nào thường được ưu tiên để đạt được hiệu quả tốt nhất về khối lượng và độ bền?
A. Gang xám.
B. Thép cacbon thấp.
C. Hợp kim nhôm hoặc hợp kim titan.
D. Nhựa POM (Polyoxymethylene).
67. Mục đích chính của quá trình định hình bằng laser (laser forming) trong chế tạo máy là gì?
A. Tăng độ cứng bề mặt kim loại.
B. Tạo hình hoặc thay đổi hình dạng của vật liệu kim loại mỏng bằng cách kiểm soát sự giãn nở nhiệt.
C. Làm sạch bề mặt kim loại.
D. Cắt các chi tiết kim loại với độ chính xác cực cao.
68. Trong quá trình mài, loại đá mài nào thường được sử dụng để gia công các vật liệu cứng như thép tôi?
A. Đá mài Aluminium Oxide (Al2O3).
B. Đá mài Silicon Carbide (SiC).
C. Đá mài Kim cương.
D. Đá mài Ceramic.
69. Khi lựa chọn phương pháp gia công áp lực, nguyên công cán thép thường được áp dụng để tạo ra sản phẩm có hình dạng gì?
A. Các chi tiết phức tạp có nhiều lỗ và rãnh.
B. Các thanh thép dài, thanh ray, thép hình.
C. Các chi tiết đúc có độ chính xác cao.
D. Các chi tiết được gia công bằng tia laser.
70. Khi thiết kế trục truyền động, vật liệu nào thường được ưu tiên lựa chọn để đảm bảo khả năng chịu xoắn và độ bền?
A. Gang dẻo.
B. Thép hợp kim có độ bền cao (ví dụ: thép Cr-Mo).
C. Nhôm nguyên chất.
D. Đồng thau.
71. Khi lựa chọn phương pháp gia công tia nước áp lực cao (high-pressure waterjet cutting), ưu điểm nổi bật nhất là gì?
A. Khả năng gia công vật liệu kim loại rất dày.
B. Không tạo ra vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) và có thể cắt được hầu hết các loại vật liệu.
C. Tốc độ cắt rất nhanh cho mọi loại vật liệu.
D. Chi phí vận hành thấp nhất so với các phương pháp khác.
72. Mục đích của việc chuẩn bị bề mặt kim loại trước khi sơn hoặc mạ là gì?
A. Làm cho bề mặt kim loại sáng bóng hơn.
B. Tăng khả năng bám dính của lớp sơn/mạ và ngăn ngừa ăn mòn.
C. Giảm khối lượng của chi tiết.
D. Tăng độ cứng của bề mặt kim loại.
73. Khi gia công vật liệu dẻo như đồng thau bằng phương pháp bào, hiện tượng ‘kéo phoi’ (tearing) thường xảy ra khi nào?
A. Khi sử dụng dao bào có góc trước quá lớn.
B. Khi dao bào quá cùn, góc sau quá nhỏ hoặc tốc độ cắt quá cao.
C. Khi lượng ăn dao quá nhỏ và tốc độ bào chậm.
D. Khi sử dụng vật liệu dao có độ cứng thấp.
74. Trong gia công phay, hiện tượng ‘cháy dao’ thường xảy ra khi nào?
A. Khi tốc độ cắt quá thấp và lượng dư gia công lớn.
B. Khi tốc độ cắt quá cao, lượng ăn dao không phù hợp hoặc làm mát kém.
C. Khi sử dụng dao phay có đường kính quá nhỏ so với chi tiết.
D. Khi chi tiết gia công có độ cứng đồng đều.
75. Mục đích chính của quá trình ủ mềm kim loại trong công nghệ chế tạo máy là gì?
A. Tăng độ cứng và độ bền của vật liệu.
B. Giảm ứng suất dư và cải thiện tính gia công của vật liệu.
C. Tăng khả năng chống ăn mòn của kim loại.
D. Thay đổi cấu trúc tinh thể để tăng khả năng phản ứng hóa học.
76. Để gia công một lỗ ren có đường kính nhỏ và yêu cầu độ chính xác cao trên vật liệu thép cứng, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng?
A. Khoan và sau đó dùng taro ren
B. Dùng máy tiện ren
C. Gia công bằng tia lửa điện (EDM)
D. Phay ren
77. Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng ‘nhiễu’ hoặc ‘dao động’ trong quá trình gia công CNC, ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt, là gì?
A. Tốc độ trục chính quá thấp
B. Độ cứng vững của hệ thống máy, gá đặt, dao cụ hoặc chi tiết gia công không đủ
C. Sử dụng dung dịch làm mát không phù hợp
D. Phôi được gá đặt quá chặt
78. Trong gia công vật liệu composite, phương pháp cắt nào thường được ưu tiên để tránh làm hỏng cấu trúc sợi và giảm thiểu tách lớp?
A. Cắt bằng lưỡi cưa đĩa
B. Cắt bằng tia nước áp lực cao (Waterjet cutting)
C. Cắt bằng máy plasma
D. Cắt bằng kéo thủ công
79. Yếu tố nào là quan trọng nhất khi lựa chọn vật liệu cho các bộ phận chịu tải trọng động và có khả năng mỏi cao trong máy móc?
A. Trọng lượng riêng của vật liệu
B. Độ bền mỏi và độ bền kéo của vật liệu
C. Khả năng chống ăn mòn hóa học
D. Chi phí của vật liệu
80. Phương pháp đo lường nào thường được dùng để kiểm tra kích thước của các chi tiết nhỏ, yêu cầu độ chính xác cao như đường kính ngoài của trục hoặc chiều dày tấm kim loại?
A. Thước lá
B. Panme đo ngoài
C. Cữ đo giới hạn (Go/No-Go gauge)
D. Thước rút
81. Khi gia công một chi tiết phức tạp bằng máy phay CNC, việc sử dụng dao phay nhiều lưỡi có ưu điểm gì so với dao phay một lưỡi?
A. Tăng thời gian gia công
B. Cho phép tốc độ cắt cao hơn và loại bỏ vật liệu nhanh hơn do có nhiều lưỡi cắt làm việc đồng thời
C. Yêu cầu công suất máy thấp hơn
D. Giảm độ chính xác của chi tiết
82. Trong quá trình gia công CNC, hệ thống tọa độ nào thường được sử dụng để xác định vị trí và chuyển động của dao cắt và phôi?
A. Hệ tọa độ Descartes (X, Y, Z)
B. Hệ tọa độ cực
C. Hệ tọa độ cầu
D. Hệ tọa độ địa lý
83. Tại sao việc kiểm soát nhiệt độ trong quá trình hàn kim loại lại quan trọng để đảm bảo chất lượng mối hàn?
A. Nhiệt độ cao giúp kim loại dễ chảy hơn
B. Kiểm soát nhiệt độ giúp tránh nứt, biến dạng và ảnh hưởng đến cấu trúc vi mô của vật liệu
C. Nhiệt độ thấp làm tăng độ bền của mối hàn
D. Nhiệt độ ảnh hưởng đến màu sắc của mối hàn
84. Chức năng chính của hệ thống bôi trơn trong máy công cụ là gì?
A. Tăng tốc độ quay của trục chính
B. Giảm ma sát, làm mát và chống mài mòn các bộ phận chuyển động
C. Cung cấp năng lượng cho động cơ máy
D. Làm sạch phoi vụn trong quá trình gia công
85. Phương pháp gia công nào phù hợp để tạo ra các lỗ ren có độ chính xác cao trên các vật liệu dẫn điện, đặc biệt là các vật liệu cứng và giòn, hoặc các chi tiết có hình dạng phức tạp?
A. Khoan và taro ren bằng máy cơ
B. Phay ren
C. Gia công bằng tia lửa điện (EDM)
D. Tiện ren
86. Trong quy trình lắp ráp, việc sử dụng các chi tiết có độ chính xác cao (chi tiết chuẩn hóa) mang lại lợi ích gì?
A. Tăng thời gian lắp ráp
B. Giảm nhu cầu điều chỉnh và thay thế chi tiết trong quá trình lắp ráp, tăng tốc độ lắp và độ tin cậy
C. Yêu cầu nhiều dụng cụ chuyên dụng hơn
D. Làm tăng chi phí sản xuất ban đầu
87. Trong công nghệ chế tạo máy, phương pháp gia công nào thường được sử dụng để tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao với bề mặt hoàn thiện tốt, đặc biệt là cho các vật liệu cứng và giòn?
A. Gia công bằng tia lửa điện (EDM)
B. Tiện CNC
C. Phay CNC
D. Mài tròn ngoài
88. Trong công nghệ hàn hồ quang, loại vật liệu phủ lên que hàn có chức năng quan trọng nào?
A. Tăng cường độ dẫn điện của hồ quang
B. Tạo ra khí bảo vệ, xỉ hàn và các nguyên tố hợp kim để cải thiện tính chất mối hàn
C. Làm mát đầu điện cực hàn
D. Giảm tiếng ồn trong quá trình hàn
89. Trong hàn hồ quang chìm, vai trò chính của lớp thuốc bảo vệ (flux) là gì?
A. Tăng cường ánh sáng hồ quang
B. Tạo ra lớp xỉ nóng chảy bảo vệ vũng hàn khỏi khí quyển và cung cấp các nguyên tố hợp kim
C. Làm mát que hàn
D. Giảm thiểu tiếng ồn của hồ quang
90. Khi lựa chọn phương pháp cắt gọt cho vật liệu thép không gỉ, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất cần xem xét để tránh hiện tượng biến cứng bề mặt và đảm bảo tuổi thọ dao cắt?
A. Tốc độ tiến dao cao
B. Sử dụng dung dịch làm mát có tính bôi trơn tốt và làm mát hiệu quả
C. Góc sau của dao cắt lớn
D. Sử dụng dao cắt có vật liệu cứng hơn vật liệu gia công
91. Trong công nghệ sản xuất, thuật ngữ ‘JIT’ (Just-In-Time) đề cập đến triết lý quản lý nào?
A. Sản xuất mọi thứ theo yêu cầu ngay lập tức
B. Chỉ sản xuất hoặc mua nguyên vật liệu khi thực sự cần thiết để giảm thiểu tồn kho
C. Tập trung vào việc cải tiến chất lượng sản phẩm liên tục
D. Tự động hóa hoàn toàn quy trình sản xuất
92. Khi gia công chi tiết bằng phương pháp mài, vật liệu làm đá mài được lựa chọn dựa trên yếu tố nào là chính?
A. Độ cứng và độ bền của vật liệu làm đá mài so với vật liệu gia công
B. Màu sắc của vật liệu làm đá mài
C. Kích thước hạt mài
D. Trọng lượng của đá mài
93. Tại sao việc kiểm soát dung sai kích thước của các chi tiết máy lại quan trọng trong công nghệ chế tạo máy?
A. Để sản phẩm trông đẹp mắt hơn
B. Để đảm bảo khả năng lắp lẫn, hoạt động chính xác và độ tin cậy của máy móc, thiết bị
C. Để giảm số lượng chi tiết cần sản xuất
D. Để tăng chi phí sản xuất
94. Trong quy trình sản xuất hàng loạt, tại sao việc thiết kế quy trình công nghệ (process design) lại quan trọng?
A. Để đảm bảo sản phẩm có hình thức đẹp mắt
B. Để xác định trình tự các bước gia công, lựa chọn máy móc, dụng cụ và thông số công nghệ tối ưu nhằm đạt hiệu quả cao nhất về năng suất, chi phí và chất lượng
C. Để tính toán số lượng công nhân cần thiết
D. Để lựa chọn màu sơn cho sản phẩm
95. Trong sản xuất hàng loạt, yếu tố nào sau đây quyết định đến hiệu quả kinh tế và khả năng cạnh tranh của quy trình chế tạo?
A. Độ phức tạp của thiết kế chi tiết
B. Tính chuyên môn hóa và tự động hóa của máy móc thiết bị
C. Chất lượng nguyên vật liệu đầu vào
D. Số lượng công nhân vận hành
96. Khi thiết kế khuôn dập cho sản xuất hàng loạt, yếu tố nào cần được chú trọng để đảm bảo tuổi thọ cao và giảm thiểu chi phí bảo trì?
A. Sử dụng vật liệu khuôn mềm và dễ gia công
B. Tối ưu hóa kết cấu khuôn, lựa chọn vật liệu khuôn phù hợp và quy trình nhiệt luyện chính xác
C. Giảm thiểu số lượng chi tiết lắp ghép trong khuôn
D. Thiết kế khuôn đơn giản, không có các chi tiết phức tạp
97. Phương pháp đo nào được sử dụng để xác định đường kính lỗ ren một cách chính xác?
A. Thước cặp Vernier
B. Panme đo trong
C. Dưỡng ren (Thread gauge)
D. Đồng hồ so
98. Phương pháp đo lường nào sau đây được sử dụng phổ biến để kiểm tra độ đồng tâm của các lỗ khoan trên một chi tiết máy?
A. Thước cặp (Caliper)
B. Panme đo ngoài (Micrometer)
C. Đồng hồ so (Dial indicator)
D. Máy đo tọa độ (CMM)
99. Khi gia công tinh các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, loại dụng cụ cắt nào thường được ưu tiên sử dụng để giảm rung động và đạt bề mặt hoàn thiện tốt nhất?
A. Dao tiện thân cao
B. Dao tiện có cán cứng, ít rung động
C. Dao tiện có góc thoát dương lớn
D. Dao tiện có lưỡi cắt bằng carbide
100. Nguyên lý hoạt động chính của phương pháp gia công áp lực (như dập, cán) là gì?
A. Sử dụng nhiệt độ cao để làm mềm vật liệu trước khi định hình
B. Sử dụng lực tác động cơ học để biến dạng dẻo vật liệu theo hình dạng mong muốn
C. Bắn tia laser để cắt bỏ vật liệu thừa
D. Sử dụng dòng điện xoáy để loại bỏ vật liệu
101. Trong công nghệ phay, bề mặt chi tiết được hình thành chủ yếu do chuyển động nào của dao phay?
A. Chuyển động quay của dao phay và chuyển động tịnh tiến của chi tiết.
B. Chuyển động tịnh tiến của dao phay và chuyển động quay của chi tiết.
C. Chỉ chuyển động quay của dao phay.
D. Chỉ chuyển động tịnh tiến của chi tiết.
102. Trong quá trình gia công cắt gọt, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xác định tuổi bền của dao?
A. Độ cứng của vật liệu gia công.
B. Chế độ cắt (vận tốc, bước tiến, chiều sâu cắt).
C. Loại máy công cụ sử dụng.
D. Chất lượng của dầu làm mát.
103. Mục đích chính của việc sử dụng dầu bôi trơn và làm mát trong gia công cắt gọt là gì?
A. Tăng tốc độ gia công và giảm chi phí.
B. Giảm ma sát, làm mát vùng cắt và cuốn phoi.
C. Cải thiện độ bóng bề mặt và độ chính xác.
D. Tăng tuổi bền của máy công cụ và dao cụ.
104. Khi gia công các vật liệu có độ cứng cao, phương pháp gia công nào thường được ưu tiên để đạt hiệu quả và độ chính xác cao?
A. Gia công với tốc độ cắt cao.
B. Gia công bằng tia lửa điện (EDM) hoặc gia công bằng tia laser.
C. Sử dụng dao cụ bằng thép gió (HSS).
D. Tăng bước tiến và chiều sâu cắt.
105. Chức năng chính của bộ điều khiển CNC (Computer Numerical Control) là gì?
A. Để mài sắc dao cụ tự động.
B. Để diễn giải chương trình gia công và điều khiển chuyển động của máy công cụ.
C. Để đo lường kích thước của chi tiết gia công.
D. Để bôi trơn các bộ phận chuyển động của máy.
106. Khi thiết kế dụng cụ cắt cho vật liệu dẻo, góc thoát dao (clearance angle) thường được chọn như thế nào để tránh cào xước bề mặt?
A. Góc thoát dao lớn.
B. Góc thoát dao nhỏ.
C. Góc thoát dao bằng không.
D. Không có ảnh hưởng đến việc cào xước.
107. Hiện tượng ‘gờ’ (built-up edge – BUE) hình thành trên mũi dao trong quá trình cắt gọt chủ yếu là do:
A. Nhiệt độ vùng cắt quá thấp.
B. Lực cắt quá lớn.
C. Sự hàn dính và bong tróc của các hạt vật liệu phôi vào bề mặt trước của dao.
D. Sử dụng dao cụ bằng vật liệu quá cứng.
108. Công nghệ in 3D (sản xuất bồi đắp) khác biệt cơ bản với công nghệ chế tạo truyền thống (trừ bỏ vật liệu) ở điểm nào?
A. Tốc độ gia công nhanh hơn.
B. Sử dụng dao cắt có độ cứng cao.
C. Tạo hình sản phẩm bằng cách bồi đắp vật liệu theo lớp.
D. Chỉ áp dụng cho vật liệu kim loại.
109. Chi tiết có yêu cầu độ chính xác kích thước cao và bề mặt bóng, thường được hoàn thiện bằng phương pháp nào?
A. Phay thô.
B. Tiện thô.
C. Mài hoặc đánh bóng.
D. Cắt dây.
110. Trong các phương pháp gia công áp lực, cán là quá trình tạo hình sản phẩm bằng cách:
A. Dùng khuôn để ép kim loại nóng chảy.
B. Tạo hình kim loại bằng cách cho nó đi qua khe hở giữa các con lăn quay.
C. Dùng lực nén để định hình kim loại dưới áp suất cao.
D. Gia nhiệt kim loại và dùng búa đập để tạo hình.
111. Phương pháp gia công nào sau đây có thể tạo ra các chi tiết có lỗ ren với độ chính xác cao mà không cần sử dụng dao ren?
A. Tiện ren.
B. Phay ren.
C. Cắt dây EDM.
D. Khoan xoắn.
112. Trong các phương pháp định vị phôi trên máy công cụ, phương pháp nào đảm bảo độ chính xác cao nhất cho các chi tiết có hình dạng phức tạp?
A. Sử dụng ê-tô hoặc mỏ kẹp thông thường.
B. Sử dụng đồ gá chuyên dùng được thiết kế riêng cho chi tiết.
C. Định vị dựa vào mặt phẳng sẵn có trên chi tiết.
D. Sử dụng các mặt phẳng chuẩn của máy.
113. Trong công nghệ gia công bánh răng, phương pháp nào thường được sử dụng để tạo hình răng chính xác và có độ bền cao?
A. Cắt bằng tia laser.
B. Phay hoặc bào răng.
C. Gia công bằng tia lửa điện (EDM).
D. In 3D.
114. Khi lựa chọn vật liệu làm dao cho gia công tốc độ cao (HSC), yếu tố nào sau đây được ưu tiên hàng đầu?
A. Độ dẻo dai cao.
B. Khả năng giữ độ cứng ở nhiệt độ cao (hot hardness).
C. Dễ dàng mài sắc.
D. Chi phí thấp.
115. Độ cứng của dao cụ ảnh hưởng đến:
A. Chỉ ảnh hưởng đến tốc độ ăn dao.
B. Khả năng chống biến dạng dưới tác dụng của lực cắt, ảnh hưởng đến độ chính xác và tuổi bền.
C. Chỉ ảnh hưởng đến độ bóng bề mặt.
D. Tăng khả năng chống ăn mòn.
116. Độ nhám bề mặt sau khi gia công được đánh giá bằng chỉ tiêu nào sau đây?
A. Độ chính xác kích thước.
B. Độ không vuông góc.
C. Giá trị trung bình cộng các профілі профілю.
D. Sai lệch về hình dạng.
117. Khi thực hiện tiện, chuyển động cắt chính là:
A. Chuyển động quay của chi tiết và chuyển động tịnh tiến của dao.
B. Chuyển động quay của dao và chuyển động tịnh tiến của chi tiết.
C. Chỉ chuyển động quay của chi tiết.
D. Chỉ chuyển động tịnh tiến của dao.
118. Trong quá trình mài, loại đá mài nào thường được sử dụng để gia công thép hợp kim có độ cứng cao?
A. Đá mài Silicon Carbide (SiC).
B. Đá mài Aluminum Oxide (Al2O3) trắng hoặc hồng.
C. Đá mài Kim cương.
D. Đá mài Ceramic.
119. Mục đích của việc kiểm tra tọa độ tâm của máy CNC trước khi gia công là gì?
A. Để xác định tốc độ cắt tối ưu.
B. Để đảm bảo vị trí gốc của phôi được thiết lập chính xác theo chương trình gia công.
C. Để kiểm tra độ cứng vững của máy.
D. Để ước tính thời gian gia công.
120. Trong công nghệ rô bốt công nghiệp, ‘độ lặp lại’ (repeatability) của rô bốt đề cập đến:
A. Khả năng của rô bốt di chuyển đến một vị trí bất kỳ trong không gian làm việc.
B. Khả năng của rô bốt thực hiện một chuyển động nhiều lần với sai số nhỏ nhất.
C. Tốc độ tối đa mà rô bốt có thể đạt được.
D. Khả năng của rô bốt thực hiện các nhiệm vụ phức tạp.
121. Khi thực hiện gia công tinh, việc sử dụng dao có bán kính mũi dao lớn hơn so với gia công thô nhằm mục đích gì?
A. Tăng tốc độ gia công.
B. Giảm lực cắt và cải thiện độ bóng bề mặt.
C. Tăng tuổi bền của dao.
D. Giảm lượng phoi tạo ra.
122. Trong công nghệ ép chảy, ưu điểm chính của phương pháp này là:
A. Chỉ áp dụng cho vật liệu kim loại.
B. Có thể tạo ra các chi tiết có hình dạng phức tạp với độ chính xác cao và năng suất lớn.
C. Yêu cầu thiết bị đơn giản và chi phí thấp.
D. Phù hợp với sản xuất số lượng nhỏ.
123. Trong quá trình gia công, hiện tượng ‘rỗ’ trên bề mặt chi tiết có thể do nguyên nhân nào?
A. Chế độ cắt quá nhẹ.
B. Sử dụng dầu bôi trơn không phù hợp.
C. Vật liệu phôi có khuyết tật bên trong hoặc dao cụ bị mòn, gãy tạo thành lỗ rỗng.
D. Tốc độ máy quá cao.
124. Trong kỹ thuật hàn hồ quang, mối hàn được hình thành do:
A. Sự chảy dẻo của vật liệu kim loại dưới tác dụng của áp lực.
B. Sự nung nóng chảy kim loại cơ bản và kim loại điền đầy bởi hồ quang điện.
C. Sự làm nguội nhanh chóng của kim loại nóng chảy.
D. Sự khuếch tán nguyên tử giữa các kim loại ở nhiệt độ cao.
125. Trong quá trình gia công tia nước (waterjet cutting), yếu tố nào sau đây quyết định khả năng cắt các vật liệu dày và cứng?
A. Áp suất của tia nước.
B. Độ mịn của hạt mài (nếu có).
C. Tốc độ di chuyển của đầu cắt.
D. Kiểu dáng của đầu phun.