1. Đâu là khuyết tật mối hàn phổ biến nhất gây ra bởi việc sử dụng khí bảo vệ không đủ hoặc nhiễm bẩn?
A. Vết nứt nóng (Hot cracking).
B. Rỗ khí (Porosity).
C. Mối hàn bị lõm (Undercut).
D. Vùng ảnh hưởng nhiệt quá lớn (Excessive HAZ).
2. Khi hàn nhôm bằng phương pháp MIG/MAG, loại khí bảo vệ nào thường được sử dụng để đạt được chất lượng mối hàn tốt nhất?
A. CO2 tinh khiết.
B. Argon tinh khiết.
C. Hỗn hợp Argon và CO2.
D. Hỗn hợp Argon và Oxy.
3. Đâu là mục đích chính của việc mài sạch bề mặt vật hàn trước khi hàn?
A. Tăng cường độ bám dính của thuốc hàn.
B. Loại bỏ các oxit, dầu mỡ, gỉ sét và các tạp chất khác gây ảnh hưởng đến chất lượng mối hàn.
C. Làm cho bề mặt kim loại nhẵn mịn hơn để dễ hàn.
D. Tăng khả năng dẫn nhiệt của vật liệu.
4. Khi hàn thép không gỉ (inox) bằng phương pháp TIG, tại sao việc sử dụng khí Argon tinh khiết là rất quan trọng?
A. Argon giúp tăng nhiệt độ nóng chảy của thép không gỉ.
B. Argon tạo ra một hồ quang ổn định và ngăn ngừa sự oxy hóa bề mặt.
C. Argon làm sạch bề mặt vật hàn bằng cách phản ứng với các oxit.
D. Argon giúp que bù nóng chảy nhanh hơn và dễ dàng hơn.
5. Trong hàn hồ quang dây thuốc (FCAW), tại sao việc điều chỉnh đúng chiều dài dây điện cực (stick-out) lại quan trọng?
A. Để đảm bảo dòng khí bảo vệ đủ mạnh.
B. Để kiểm soát dòng điện hàn và tốc độ đắp.
C. Để ngăn ngừa sự oxy hóa của dây điện cực và kim loại mối hàn.
D. Tất cả các lý do trên đều đúng.
6. Trong hàn bán tự động (FCAW – Flux-Cored Arc Welding), loại thuốc hàn nào thường được sử dụng để tạo ra mối hàn có độ bền cao và khả năng chống mài mòn tốt?
A. Loại thuốc hàn rutil (Rutile type).
B. Loại thuốc hàn cellulose (Cellulose type).
C. Loại thuốc hàn kim loại bột (Metal powder type) hoặc loại có dòng chảy cao (high-deposition rate type).
D. Loại thuốc hàn có chứa florua (Fluoride type).
7. Trong hàn điểm (Spot Welding), yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến đường kính và độ sâu của điểm hàn?
A. Loại vật liệu làm điện cực và áp lực kẹp.
B. Thời gian hàn, dòng điện hàn và áp lực điện cực.
C. Độ sạch bề mặt vật hàn và loại khí bảo vệ sử dụng.
D. Tần số dòng điện và công suất của máy hàn.
8. Khi hàn thép carbon thấp bằng phương pháp TIG, việc sử dụng que bù có hàm lượng mangan và silic cao hơn so với vật liệu cơ bản có tác dụng gì?
A. Giúp mối hàn có màu sắc đẹp hơn.
B. Tăng cường khả năng chống lại sự hình thành rỗ khí do oxy và nitơ.
C. Giảm nhiệt độ hóa rắn của kim loại mối hàn.
D. Làm cho hồ quang ổn định hơn.
9. Trong hàn hồ quang plasma (PAW), vai trò của khí plasma là gì?
A. Chỉ đơn thuần là khí bảo vệ cho vùng hàn.
B. Tạo ra một hồ quang tập trung, có năng lượng cao và ổn định.
C. Làm mát điện cực vonfram và mỏ hàn.
D. Ngăn chặn sự hình thành xỉ trên bề mặt mối hàn.
10. Phương pháp hàn nào sử dụng một dòng điện một chiều (DC) với cực dương gắn vào vật hàn (DC Electrode Positive – DCEP) thường cho chiều sâu ngấu lớn hơn?
A. Hàn hồ quang tay (SMAW).
B. Hàn hồ quang khí bảo vệ kim loại (GMAW) với cực âm trên vật hàn (DCEN).
C. Hàn TIG (GTAW) với cực dương trên vật hàn (DCEP).
D. Hàn hồ quang nhúng (SAW) với cực âm trên vật hàn (DCEN).
11. Trong hàn hồ quang tay (SMAW), tại sao lại cần mài sạch lớp gỉ sét và oxit trên bề mặt điện cực trước khi hàn?
A. Để tăng độ dẫn điện của điện cực.
B. Để đảm bảo lớp thuốc hàn bám dính tốt và không bị bong tróc.
C. Để ngăn ngừa sự nhiễm bẩn của kim loại mối hàn bởi các tạp chất trên bề mặt điện cực.
D. Để làm tăng khả năng tạo hồ quang ban đầu.
12. Khi thực hiện hàn hồ quang chìm (SAW), vai trò của lớp thuốc hàn bảo vệ là gì?
A. Tăng cường độ dẫn điện của hồ quang và ổn định hồ quang.
B. Ngăn chặn tia UV và bức xạ hồ quang có hại cho người hàn.
C. Tạo ra khí bảo vệ bằng cách bay hơi và phân ly dưới nhiệt độ cao.
D. Làm mát vật liệu hàn nhanh chóng sau khi đông đặc.
13. Khi hàn laser (Laser Beam Welding – LBW), yếu tố nào quyết định đến độ sâu ngấu của mối hàn?
A. Áp lực khí bảo vệ.
B. Đường kính chùm tia laser và công suất của tia laser.
C. Tốc độ di chuyển của mỏ hàn.
D. Loại vật liệu làm mỏ hàn.
14. Đâu là một trong những nhược điểm chính của phương pháp hàn hồ quang khí bảo vệ kim loại (GMAW) khi hàn ở vị trí đứng hoặc trên trần?
A. Khó kiểm soát chiều dài hồ quang.
B. Dễ gây cháy thủng vật liệu mỏng.
C. Kim loại nóng chảy có xu hướng chảy xuống dưới do trọng lực, khó tạo mối hàn chất lượng.
D. Yêu cầu dòng điện hàn rất cao.
15. Đâu là khuyết tật mối hàn thể hiện bằng một khe hở hoặc rãnh ở chân mối hàn, nơi kim loại mối hàn không ăn sâu vào gốc vật liệu?
A. Mối hàn bị quá lồi (Excessive convexity).
B. Mối hàn bị lõm (Undercut).
C. Khe hở dưới chân mối hàn (Incomplete penetration).
D. Bắn tóe (Spatter).
16. Trong hàn hồ quang tay (SMAW), việc lựa chọn loại que hàn phù hợp với vật liệu cơ bản và điều kiện làm việc là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo:
A. Tốc độ hàn nhanh nhất.
B. Độ bóng bề mặt mối hàn.
C. Cơ tính và độ bền của mối hàn.
D. Giảm thiểu bắn tóe.
17. Đâu là ứng dụng điển hình của phương pháp hàn hồ quang nhúng (Submerged Arc Welding – SAW) trong công nghiệp?
A. Hàn các chi tiết nhỏ, yêu cầu độ chính xác cao trong ngành điện tử.
B. Chế tạo thân tàu biển, kết cấu thép lớn, đường ống dẫn dầu.
C. Hàn các mối nối trong ngành hàng không vũ trụ.
D. Hàn sửa chữa các bộ phận máy móc nhỏ.
18. Đâu là phương pháp kiểm tra khuyết tật mối hàn không phá hủy (NDT) phổ biến nhất để phát hiện các vết nứt bề mặt?
A. Siêu âm (Ultrasonic Testing – UT).
B. Kiểm tra bằng bột từ (Magnetic Particle Testing – MT).
C. Kiểm tra bằng chất lỏng thẩm thấu (Liquid Penetrant Testing – PT).
D. Kiểm tra bằng tia X (Radiographic Testing – RT).
19. Hiện tượng ‘hút ngược’ (suck-back) trong hàn hồ quang dây liền (FCAW) có thể gây ra những vấn đề gì cho mối hàn?
A. Làm tăng khả năng tạo xỉ, vì xỉ nóng chảy bị hút vào mối hàn.
B. Giảm chiều sâu ngấu, tạo ra mối hàn yếu và có thể bị rỗ khí.
C. Gây ra hiện tượng bắn tóe mạnh, làm mất kim loại mối hàn.
D. Làm tăng nhiệt lượng vào vật hàn, gây biến dạng.
20. Đâu là một trong những biện pháp hiệu quả nhất để giảm thiểu biến dạng mối hàn khi hàn thép tấm mỏng?
A. Tăng cường độ dòng hàn.
B. Sử dụng phương pháp hàn liên tục không ngừng nghỉ.
C. Sử dụng các kỹ thuật hàn gián đoạn (hàn điểm, hàn ngắt quãng) và đối xứng.
D. Tăng chiều dài hồ quang.
21. Đâu là ưu điểm chính của phương pháp hàn TIG (GTAW) so với hàn MIG/MAG (GMAW) khi hàn các vật liệu mỏng và yêu cầu độ chính xác cao?
A. Tốc độ hàn nhanh hơn và ít yêu cầu kỹ năng người thợ hơn.
B. Khả năng kiểm soát nhiệt lượng tốt hơn, ít gây cháy thủng vật liệu mỏng.
C. Chi phí thiết bị và vật tư tiêu hao thấp hơn đáng kể.
D. Phù hợp với mọi loại kim loại và hợp kim mà không cần thay đổi thông số hàn.
22. Trong quá trình hàn hồ quang tay (SMAW), hiện tượng ‘dính điện cực’ (electrode sticking) thường xảy ra khi nào và nguyên nhân chính là gì?
A. Xảy ra khi dòng hàn quá thấp, khiến hồ quang không đủ sức nóng để làm chảy kim loại.
B. Xảy ra khi điện áp hàn quá cao, tạo ra sự hút mạnh giữa điện cực và vật hàn.
C. Xảy ra khi chiều dài hồ quang quá ngắn, điện cực chạm trực tiếp vào vật hàn.
D. Xảy ra khi vật liệu hàn có độ dẫn điện thấp, làm điện cực bị kẹt.
23. Đâu là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng ‘nứt nóng’ (hot cracking) trong mối hàn?
A. Tốc độ nguội quá nhanh của mối hàn.
B. Sự có mặt của các tạp chất có nhiệt độ nóng chảy thấp trong kim loại mối hàn.
C. Dòng hàn quá thấp so với độ dày vật liệu.
D. Sử dụng que bù không phù hợp với vật liệu cơ bản.
24. Trong hàn hồ quang điện cực vonfram khí trơ (TIG), tại sao người thợ thường giữ một khoảng cách nhất định giữa đầu mút điện cực vonfram và vật hàn?
A. Để giảm thiểu sự nhiễm bẩn của điện cực vonfram vào mối hàn.
B. Để đảm bảo dòng khí bảo vệ bao phủ hoàn toàn vùng hàn.
C. Để tăng cường khả năng kiểm soát hồ quang và nhiệt lượng.
D. Tất cả các lý do trên đều đúng.
25. Đâu là đặc điểm nhận dạng của mối hàn giòn (brittle weld) trong các ứng dụng kết cấu?
A. Mối hàn có độ dẻo cao, dễ uốn cong.
B. Mối hàn dễ bị nứt dưới tác dụng của tải trọng hoặc va đập.
C. Mối hàn có bề mặt bóng đẹp, không có khuyết tật.
D. Mối hàn có khả năng chịu nhiệt độ rất cao.
26. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng trực tiếp nhất đến ‘tốc độ lắng’ (deposition rate) trong quá trình hàn MIG/MAG (GMAW)?
A. Điện áp hồ quang.
B. Tốc độ dây hàn.
C. Đường kính dây hàn.
D. Khoảng cách từ mỏ hàn đến vật hàn.
27. Trong hàn TIG, tại sao việc sử dụng dòng điện một chiều cực âm (DCEP) lại phù hợp cho hầu hết các loại thép carbon và thép hợp kim?
A. DCEP tạo ra sự làm sạch oxit tốt hơn.
B. DCEP làm tăng năng lượng hồ quang tập trung vào vật liệu hàn.
C. DCEP giúp điện cực vonfram không bị nóng chảy.
D. DCEP làm giảm lượng khí bảo vệ cần thiết.
28. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến khả năng chống nứt nóng (hot cracking) trong mối hàn thép không gỉ Austenitic?
A. Thành phần hóa học của vật liệu cơ bản và kim loại đắp.
B. Tốc độ làm nguội của mối hàn.
C. Độ sạch của bề mặt vật liệu hàn.
D. Loại khí bảo vệ được sử dụng.
29. Trong quá trình hàn hồ quang chìm (SAW), yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc kiểm soát độ sâu của vũng hàn và khả năng ngấu?
A. Tốc độ hàn.
B. Đường kính dây hàn.
C. Cường độ dòng điện.
D. Điện áp hồ quang.
30. Yếu tố nào sau đây ít ảnh hưởng nhất đến việc hình thành ‘lớp xỉ’ (slag) trong hàn hồ quang điện cực bọc kim loại (SMAW)?
A. Thành phần của thuốc bọc điện cực.
B. Điện áp hồ quang.
C. Loại khí bảo vệ.
D. Cường độ dòng điện.
31. Đâu là lý do chính khiến phương pháp hàn laser (Laser Beam Welding – LBW) có thể tạo ra mối hàn có độ sâu lớn với chiều rộng nhỏ (high length-to-width ratio)?
A. Sử dụng năng lượng từ tia laser có mật độ năng lượng cao.
B. Sử dụng khí bảo vệ rất dày.
C. Sử dụng điện áp hồ quang rất cao.
D. Sử dụng vật liệu phụ gia có điểm nóng chảy thấp.
32. Đâu là đặc điểm nhận biết chính của phương pháp hàn hồ quang điện cực vonfram khí trơ (TIG) so với các phương pháp hàn hồ quang khác?
A. Sử dụng dây kim loại làm điện cực nóng chảy.
B. Hồ quang được bảo vệ bởi khí trơ.
C. Sử dụng vật liệu phụ gia (flux) để bảo vệ vũng hàn.
D. Có thể hàn dưới nước.
33. Trong hàn hồ quang chìm (SAW), ‘tấm chắn’ (flux) đóng vai trò gì ngoài việc cung cấp kim loại bổ sung?
A. Tăng cường độ dẫn điện của hồ quang.
B. Tạo ra lớp oxit bảo vệ trên bề mặt kim loại nóng chảy.
C. Giảm nhiệt độ nóng chảy của vật liệu cơ bản.
D. Làm mát nhanh vũng hàn.
34. Đâu là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng ‘lỗ mọt’ (porosity) trong mối hàn MIG/MAG (GMAW) khi vật liệu hàn chưa được làm sạch đúng cách?
A. Dòng điện hàn quá cao.
B. Khí bảo vệ không đủ lưu lượng.
C. Sự hiện diện của các chất gây ô nhiễm trên bề mặt vật liệu hàn.
D. Tốc độ dây hàn quá nhanh.
35. Trong hàn hồ quang chìm (SAW), tại sao việc điều chỉnh khoảng cách từ vòi phun đến vật hàn (contact tip to work distance – CTWD) lại quan trọng?
A. Nó chỉ ảnh hưởng đến âm thanh của hồ quang.
B. Nó ảnh hưởng đến khả năng ngấu và hình dạng mối hàn.
C. Nó quyết định loại khí bảo vệ được sử dụng.
D. Nó giúp làm sạch bề mặt vật liệu hàn.
36. Trong quy trình hàn Plasma (PAW), tại sao khí Plasma lại được ion hóa và dẫn điện?
A. Do áp suất khí cao.
B. Do sự tác động của tia cực tím từ hồ quang.
C. Do năng lượng nhiệt lớn làm bật các electron khỏi nguyên tử khí.
D. Do sử dụng khí trơ có tính dẫn điện cao.
37. Trong hàn hồ quang với điện cực Carbon-Arc (CAC-A), khí nào thường được sử dụng để bảo vệ vũng hàn và đẩy kim loại nóng chảy đi?
A. Oxy.
B. Nitơ.
C. Carbon Dioxide (CO2).
D. Không khí.
38. Khi hàn thép không gỉ Austenitic, tại sao việc sử dụng dòng điện quá cao lại có thể dẫn đến hiện tượng ‘làm mềm vùng ảnh hưởng nhiệt’ (Heat Affected Zone – HAZ)?
A. Do sự bay hơi của các nguyên tố hợp kim.
B. Do sự kết tủa cacbua crom tại biên hạt.
C. Do làm nguội quá nhanh tạo mactenxit.
D. Do tăng cường độ dẻo của vật liệu.
39. Khi hàn thép cường độ cao, tại sao việc kiểm soát hàm lượng Hydro trong mối hàn lại quan trọng để tránh hiện tượng nứt giòn (hydrogen embrittlement)?
A. Hydro làm tăng nhiệt độ nóng chảy của thép.
B. Hydro khuếch tán vào cấu trúc kim loại, làm giảm độ dẻo.
C. Hydro phản ứng với các nguyên tố hợp kim tạo ra các pha giòn.
D. Hydro làm tăng tốc độ làm nguội của mối hàn.
40. Trong hàn hồ quang điện cực bọc kim loại (SMAW), tại sao việc điều chỉnh chiều dài hồ quang quá dài lại thường dẫn đến mối hàn có dạng ‘rãnh’ (narrow bead) và ít có khả năng tạo mối hàn rộng?
A. Năng lượng hồ quang tập trung hơn.
B. Lực điện từ trong hồ quang yếu đi.
C. Tốc độ chảy của kim loại nóng chảy chậm lại.
D. Sự bay hơi của kim loại điện cực tăng cao.
41. Yếu tố nào sau đây quyết định loại hình truyền kim loại (transfer mode) trong hàn MIG/MAG (GMAW)?
A. Chỉ có cường độ dòng điện.
B. Chỉ có điện áp hồ quang.
C. Sự kết hợp của cường độ dòng điện, điện áp và loại khí bảo vệ.
D. Tốc độ gia nhiệt của dây hàn.
42. Trong hàn hồ quang chìm (SAW), tại sao việc sử dụng ‘tấm chắn’ (flux) có chứa các thành phần tạo mactenxit (ví dụ: FeMn, FeCr) lại cần thiết cho việc hàn thép cường độ cao?
A. Để làm chậm quá trình làm nguội.
B. Để tăng cường độ bền của mối hàn thông qua việc tạo pha mactenxit.
C. Để giảm nhiệt độ nóng chảy của kim loại đắp.
D. Để cải thiện tính hàn của khí bảo vệ.
43. Hiện tượng ‘phân tách pha’ (phase separation) trong mối hàn hợp kim nhôm có thể dẫn đến vấn đề gì?
A. Tăng độ bền kéo.
B. Giảm khả năng chống ăn mòn.
C. Tăng độ dẻo.
D. Giảm nhiệt độ nóng chảy.
44. Hiện tượng ‘mảnh vụn’ (spatter) trong hàn MIG/MAG có thể được giảm thiểu bằng cách nào sau đây?
A. Tăng điện áp hồ quang.
B. Giảm tốc độ dây hàn.
C. Sử dụng chế độ chảy ‘short-circuit’ với điện áp thấp.
D. Tăng khoảng cách từ mỏ hàn đến vật hàn.
45. Trong hàn hồ quang plasma (PAW), tại sao việc kiểm soát dòng khí phụ (secondary gas) lại quan trọng?
A. Nó chỉ dùng để làm mát mỏ hàn.
B. Nó giúp định hình hồ quang và kiểm soát sự xâm nhập của kim loại nóng chảy.
C. Nó thay thế hoàn toàn khí bảo vệ chính.
D. Nó làm tăng tốc độ hàn.
46. Khi hàn các vật liệu có độ dẫn nhiệt cao như nhôm hoặc đồng bằng phương pháp TIG, vấn đề nào sau đây thường gặp phải nhất?
A. Khó mồi hồ quang.
B. Nguy cơ cháy thủng (burn-through) do tản nhiệt nhanh.
C. Tăng nguy cơ nứt nóng.
D. Dễ bị bắn tóe (spatter).
47. Khi thực hiện hàn TIG (GTAW) cho vật liệu nhôm, tại sao việc sử dụng dòng điện xoay chiều (AC) lại phổ biến hơn so với dòng điện một chiều cực dương (DCEP)?
A. AC giúp tăng tốc độ hàn trên nhôm.
B. AC tạo ra cơ chế làm sạch oxit nhôm hiệu quả ở bán kỳ âm.
C. AC yêu cầu ít khí bảo vệ hơn.
D. AC làm giảm sự nóng chảy của vật liệu nền.
48. Tại sao việc làm nguội chậm sau khi hàn các vật liệu thép cacbon thấp lại quan trọng để tránh giòn?
A. Để kim loại kịp khuếch tán, làm mềm cấu trúc.
B. Để tránh tạo thành mactenxit giòn.
C. Để kim loại nóng chảy bay hơi chậm lại.
D. Để tăng tốc độ kết tinh của mối hàn.
49. Hiện tượng ‘chảy ngược’ (suck-back) trong hàn TIG thường xảy ra khi nào?
A. Khi bắt đầu mồi hồ quang.
B. Khi kết thúc quá trình hàn và tắt hồ quang.
C. Khi sử dụng dòng điện quá thấp.
D. Khi chiều dài hồ quang quá dài.
50. Hiện tượng ‘lệch hồ quang’ (arc blow) trong hàn hồ quang điện cực bọc kim loại (SMAW) thường xảy ra khi nào?
A. Khi dòng điện hàn quá thấp.
B. Khi sử dụng dây hàn có đường kính lớn.
C. Khi hàn gần đầu hoặc cuối mối hàn, hoặc gần các vật liệu kim loại khác.
D. Khi chiều dài hồ quang quá ngắn.
51. Tại sao hàn hồ quang áp lực (Friction Welding) lại có ưu điểm là ít gây biến dạng nhiệt và ít tạo ra vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) so với các phương pháp hàn nóng chảy?
A. Sử dụng áp lực lớn để ép kim loại nóng chảy.
B. Quá trình làm nóng diễn ra nhanh chóng và cục bộ tại bề mặt tiếp xúc thông qua ma sát.
C. Không sử dụng nhiệt lượng từ hồ quang.
D. Vật liệu điền được sử dụng để giảm nhiệt.
52. Khi hàn MIG/MAG (GMAW) trên thép carbon thấp, tại sao việc sử dụng khí bảo vệ 100% CO2 lại thường tạo ra mối hàn có độ ngấu sâu hơn so với hỗn hợp Argon/CO2?
A. CO2 làm tăng nhiệt độ nóng chảy của kim loại điền.
B. CO2 có khả năng phân ly tạo ra hồ quang mạnh hơn, tăng cường sự xâm nhập.
C. 100% CO2 làm giảm tính ổn định của hồ quang, dẫn đến mối hàn rộng hơn.
D. CO2 ít có khả năng làm sạch lớp oxit trên bề mặt.
53. Tại sao các loại que hàn có bọc thuốc có thành phần khác nhau lại tạo ra đặc tính mối hàn khác nhau (ví dụ: xỉ dễ bong, mối hàn láng mịn)?
A. Thành phần thuốc bọc quyết định cường độ dòng điện sử dụng.
B. Các khoáng chất trong thuốc bọc tạo ra khí bảo vệ, xỉ bảo vệ và các nguyên tố hợp kim bổ sung cho mối hàn.
C. Thành phần thuốc bọc ảnh hưởng đến điện áp hồ quang.
D. Thuốc bọc chỉ có tác dụng chống oxy hóa.
54. Tại sao kỹ thuật ‘đẩy’ (push) và ‘kéo’ (pull) lại cho kết quả mối hàn khác nhau trong hàn MIG/MAG?
A. Kỹ thuật đẩy tạo ra hồ quang tập trung và độ ngấu sâu hơn.
B. Kỹ thuật kéo làm xỉ chảy về phía trước, giảm khả năng lẹm mối hàn.
C. Kỹ thuật đẩy thường cho mối hàn rộng, phẳng và ít bắn tóe hơn, trong khi kỹ thuật kéo cho mối hàn hẹp, lồi và độ ngấu sâu hơn.
D. Chỉ có kỹ thuật kéo mới phù hợp với khí CO2.
55. Trong hàn hồ quang tay (SMAW), nếu dòng điện quá thấp, hiện tượng nào dễ xảy ra nhất?
A. Mối hàn bị lẹm (undercut).
B. Kim loại nóng chảy không đủ, mối hàn mỏng, không ngấu và dễ bị xỉ xâm nhập.
C. Hồ quang không ổn định, dễ bị tắt.
D. Tăng khả năng bắn tóe.
56. Trong hàn hồ quang tay (SMAW), hiện tượng ‘kéo dài hồ quang’ (arc length too long) thường dẫn đến loại khuyết tật nào phổ biến nhất?
A. Rỗ khí (porosity) do không khí xâm nhập.
B. Nứt nóng (hot cracking) do tốc độ nguội quá nhanh.
C. Gia nhiệt quá mức làm biến dạng vật liệu.
D. Mối hàn bị rỗ xỉ (slag inclusions) do xỉ không chảy hết.
57. Tại sao hàn điện xỉ (ESW) lại được sử dụng chủ yếu để nối các chi tiết kim loại có độ dày lớn?
A. Quy trình này cho phép hàn liên tục không cần dừng lại.
B. Nó sử dụng một cột kim loại nóng chảy và xỉ để truyền nhiệt hiệu quả, cho phép hàn các chi tiết rất dày trong một lần đi qua.
C. Hồ quang điện được sử dụng để làm nóng chảy kim loại.
D. Nó đòi hỏi ít kỹ năng điều khiển từ người thợ hàn.
58. Tại sao trong quá trình hàn TIG, việc sử dụng dòng khí bảo vệ có lưu lượng quá cao lại có thể gây hại?
A. Làm giảm nhiệt lượng của hồ quang.
B. Có thể làm xáo trộn dòng chảy của kim loại nóng chảy và xỉ, cũng như cuốn không khí vào mối hàn.
C. Tăng tiêu hao khí bảo vệ, gây tốn kém.
D. Làm điện cực vonfram bị mòn nhanh hơn.
59. Tại sao việc kiểm soát nhiệt lượng vào vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) lại quan trọng trong hàn các kim loại có độ bền cao hoặc vật liệu nhạy cảm với nhiệt?
A. Ngăn ngừa sự bay hơi của các nguyên tố hợp kim.
B. Kiểm soát sự hình thành các pha có hại, làm thay đổi cấu trúc vi mô và tính chất cơ học của vật liệu.
C. Tăng khả năng điền đầy của kim loại nóng chảy.
D. Giảm ứng suất dư sau hàn.
60. Trong hàn hồ quang, ‘bám dính kim loại nóng chảy’ (wetting) kém có nghĩa là gì và thường gây ra khuyết tật nào?
A. Kim loại nóng chảy lan tỏa tốt trên bề mặt, mối hàn phẳng.
B. Kim loại nóng chảy không lan tỏa tốt, tạo ra các khe hở hoặc lẹm mối hàn (undercut/overlap).
C. Kim loại nóng chảy có độ nhớt cao, chảy chậm.
D. Xỉ không chảy hết, gây rỗ xỉ.
61. Tại sao khí bảo vệ CO2 trong hàn MIG/MAG (GMAW) thường tạo ra mối hàn có vảy xỉ lớn và giòn hơn so với khí Argon?
A. CO2 có khả năng oxy hóa mạnh hơn Argon, tạo ra nhiều oxit kim loại.
B. CO2 phân ly thành CO và O ở nhiệt độ cao, oxy hóa kim loại nóng chảy và tạo xỉ.
C. CO2 không có khả năng ion hóa tốt như Argon, làm hồ quang không ổn định.
D. CO2 làm tăng nhiệt độ nóng chảy của kim loại điền, tạo xỉ khó bong.
62. Trong quá trình hàn hồ quang tay (SMAW), nếu góc nghiêng điện cực quá lớn so với hướng di chuyển, điều gì có thể xảy ra?
A. Tăng khả năng xuyên sâu, mối hàn hẹp.
B. Dễ gây lẹm mối hàn (undercut) ở phía trước và tạo ra lớp xỉ dày.
C. Hồ quang không ổn định và dễ bị tắt.
D. Mối hàn rộng và phẳng, ít lẹm.
63. Trong hàn hồ quang kim loại có thuốc bọc (SMAW), tại sao kim loại điền vào mối hàn lại có xu hướng chảy thành giọt lớn và không đều khi dòng điện quá cao?
A. Lực điện từ đẩy kim loại nóng chảy ra khỏi hồ quang mạnh hơn.
B. Nhiệt lượng hồ quang tập trung quá mức làm kim loại điền nóng chảy nhanh chóng và bị biến dạng.
C. Sự hình thành xỉ quá nhiều làm cản trở dòng chảy của kim loại điền.
D. Tốc độ dịch chuyển của điện cực quá nhanh khiến kim loại điền không kịp hóa lỏng.
64. Trong hàn hồ quang chìm (SAW), tại sao việc sử dụng dòng điện DC+ (cực dương trên dây hàn) thường cho độ ngấu sâu hơn so với DC-?
A. DC+ làm tăng nhiệt độ nóng chảy của dây hàn.
B. Trong DC+, phần lớn nhiệt lượng tập trung ở dây hàn, làm nóng chảy nhiều kim loại điền hơn và tăng khả năng xuyên sâu.
C. DC- tạo ra hồ quang có tính chất làm sạch tốt hơn.
D. Chỉ có DC+ mới có thể sử dụng thuốc bọc.
65. Trong hàn plasma (PAW), tại sao hồ quang plasma lại được định hình và ‘tập trung’ lại bằng một mỏ hàn đặc biệt?
A. Để tăng khả năng chống lại sự ảnh hưởng của gió.
B. Tạo ra một luồng plasma có mật độ năng lượng cao, ổn định và có khả năng xuyên sâu.
C. Giảm tiêu hao khí bảo vệ.
D. Ngăn chặn sự xâm nhập của oxy vào hồ quang.
66. Khi thực hiện hàn TIG (GTAW) trên nhôm, tại sao việc sử dụng dòng điện xoay chiều (AC) lại quan trọng đối với quá trình làm sạch bề mặt?
A. Dòng AC giúp tăng cường khả năng xuyên sâu của hồ quang vào vật liệu.
B. Chu kỳ âm của dòng AC có tác dụng phá vỡ lớp oxit nhôm bền vững trên bề mặt.
C. AC làm giảm nhiệt lượng tiêu thụ, giúp tiết kiệm điện năng.
D. Dòng AC tạo ra hồ quang ổn định hơn, giảm hiện tượng tóe lửa.
67. Tại sao hàn nhôm bằng TIG lại cần mài nhọn điện cực vonfram theo hình nón và không quá nhọn?
A. Để tăng khả năng truyền nhiệt vào vật liệu.
B. Giúp hồ quang tập trung và ổn định, tránh làm mòn điện cực quá nhanh hoặc làm chảy điện cực.
C. Ngăn ngừa sự xâm nhập của khí bảo vệ vào hồ quang.
D. Tạo ra mối hàn có bề mặt phẳng hơn.
68. Tại sao hàn điểm (Spot Welding) lại phù hợp cho việc nối các tấm kim loại mỏng và thường không yêu cầu vật liệu điền?
A. Nhiệt lượng tập trung cao và thời gian tác động ngắn, tạo mối hàn cục bộ mà không làm chảy vật liệu xung quanh.
B. Sử dụng áp lực lớn để ép chặt các tấm kim loại, loại bỏ nhu cầu vật liệu điền.
C. Tạo ra sự nóng chảy của toàn bộ bề mặt tiếp xúc.
D. Chỉ phù hợp với vật liệu có điểm nóng chảy thấp.
69. Trong quá trình hàn hồ quang chìm (SAW), tại sao việc điều chỉnh tốc độ dây hàn và tốc độ di chuyển của mỏ hàn cần phải đồng bộ để đạt chất lượng tốt nhất?
A. Đảm bảo lượng thuốc bọc phủ kín mối hàn, ngăn chặn oxy hóa.
B. Tỷ lệ giữa lượng kim loại điền và tốc độ nóng chảy phải cân bằng để kiểm soát hình dạng mối hàn.
C. Giữ cho hồ quang luôn nằm ở vị trí tối ưu so với vật liệu hàn.
D. Kiểm soát sự bay hơi của các nguyên tố hợp kim.
70. Trong hàn hồ quang tay (SMAW), nếu sử dụng điện cực có đường kính lớn hơn khuyến cáo cho độ dày vật liệu, hậu quả có thể là gì?
A. Mối hàn sẽ có độ bền cao hơn.
B. Dễ gây ra lẹm mối hàn (undercut) và khó kiểm soát lượng kim loại điền.
C. Hồ quang sẽ ổn định hơn.
D. Giảm lượng xỉ hình thành.
71. Khi hàn MIG/MAG với chế độ bắn kim loại (spray transfer), yếu tố nào sau đây là QUAN TRỌNG NHẤT để duy trì sự ổn định của quá trình này?
A. Sử dụng điện áp cao và tốc độ dây thấp.
B. Sử dụng khí bảo vệ 100% CO2.
C. Sử dụng điện áp và dòng điện nằm trong phạm vi cho phép của chế độ spray transfer, thường dùng khí giàu Argon.
D. Giữ khoảng cách từ mỏ hàn đến vật hàn (stick-out) ngắn.
72. Tại sao khi hàn thép không gỉ bằng phương pháp TIG, người ta thường sử dụng khí Argon tinh khiết hoặc hỗn hợp Argon với Heli?
A. Argon và Heli giúp tăng cường độ cứng cho mối hàn.
B. Hỗn hợp khí này tạo ra hồ quang ổn định, nhiệt lượng cao và làm sạch bề mặt tốt.
C. Argon và Heli có khả năng làm giảm nhiệt độ nóng chảy của thép không gỉ.
D. Giúp điện cực vonfram ít bị tiêu hao hơn.
73. Khi hàn thép không gỉ bằng TIG, tại sao người ta thường ưu tiên sử dụng dòng điện một chiều cực âm (DCEN – Direct Current Electrode Negative)?
A. DCEN tạo ra nhiệt lượng hồ quang tập trung cao vào vật liệu, cho độ ngấu sâu.
B. DCEN giúp làm sạch lớp oxit trên bề mặt thép không gỉ.
C. DCEN làm giảm sự tiêu hao của điện cực vonfram.
D. DCEN làm cho mối hàn có bề mặt lồi hơn.
74. Tại sao việc làm sạch bề mặt vật liệu trước khi hàn lại là bước cực kỳ quan trọng trong hầu hết các phương pháp hàn hồ quang?
A. Để tăng độ dẫn điện của vật liệu, giúp hồ quang cháy ổn định.
B. Ngăn ngừa sự hình thành các khuyết tật mối hàn do tạp chất như oxit, dầu mỡ, gỉ sét gây ra.
C. Giảm nhiệt lượng cần thiết để nóng chảy vật liệu.
D. Tăng khả năng bám dính của thuốc bọc hoặc khí bảo vệ.
75. Tại sao khi hàn MIG/MAG với chế độ bắn kim loại (spray transfer), việc sử dụng khí bảo vệ có hàm lượng Argon cao lại quan trọng để tạo ra các giọt kim loại nhỏ?
A. Argon làm giảm điện trở của hồ quang.
B. Argon tạo ra hiệu ứng ‘chuỗi’ (necking) mạnh mẽ trên kim loại điền, giúp chia tách thành các giọt nhỏ mịn.
C. Argon có khả năng làm sạch bề mặt tốt hơn CO2.
D. Argon giúp tăng tốc độ di chuyển của mỏ hàn.
76. Yếu tố nào KHÔNG phải là một trong các thông số cơ bản điều chỉnh trong quá trình hàn hồ quang chìm (SAW)?
A. Tốc độ di chuyển của xe hàn.
B. Độ cao của dây cấp.
C. Cường độ dòng điện hàn.
D. Góc độ của mỏ hàn hàn.
77. Yếu tố nào dưới đây KHÔNG phải là nguyên nhân phổ biến gây ra hiện tượng ‘cracking’ (nứt) trong mối hàn?
A. Tốc độ nguội quá nhanh của mối hàn.
B. Sự hiện diện của các nguyên tố gây nứt như lưu huỳnh, phốt pho.
C. Sử dụng vật liệu hàn có thành phần hóa học không phù hợp.
D. Cường độ dòng điện hàn quá thấp.
78. Trong hàn hồ quang tay (SMAW), việc sử dụng que hàn có bọc thuốc loại rutil (rutile electrode) mang lại ưu điểm gì?
A. Tạo xỉ mỏng, dễ làm sạch và hồ quang ổn định hơn.
B. Cho phép hàn ở mọi tư thế với khả năng chống nứt tốt.
C. Tạo mối hàn với độ ngấu sâu và sạch.
D. Cung cấp khả năng hàn vật liệu dày mà không cần nhiều pass.
79. Trong hàn MIG/MAG (GMAW), chế độ truyền kim loại dạng ngắn mạch (short-circuit transfer) thường được sử dụng cho ứng dụng nào?
A. Hàn các vật liệu dày với yêu cầu ngấu sâu.
B. Hàn các vị trí trên cao, hàn đứng, hàn trần.
C. Hàn các vật liệu có độ dày lớn với tốc độ cao.
D. Hàn các mối hàn yêu cầu độ bóng bề mặt cao.
80. Khi hàn MIG/MAG (GMAW) với chế độ truyền kim loại dạng phun (spray transfer), loại khí bảo vệ nào thường được sử dụng?
A. Chỉ CO2.
B. Chỉ Argon.
C. Hỗn hợp Argon với một tỷ lệ nhỏ CO2 hoặc Oxy.
D. Hỗn hợp Argon với Nitơ.
81. Khi thực hiện hàn điểm, hiện tượng ‘electrode sticking’ (điện cực bị dính vào vật hàn) thường xảy ra do:
A. Lực ép của điện cực quá cao.
B. Thời gian hàn quá ngắn.
C. Vật liệu hàn bị oxy hóa nặng.
D. Bề mặt điện cực bị bẩn hoặc mòn.
82. Trong hàn plasma, loại mỏ hàn nào cung cấp khả năng kiểm soát dòng plasma tốt nhất cho các ứng dụng cần độ chính xác cao?
A. Mỏ hàn hở (non-transferred arc torch).
B. Mỏ hàn kín (transferred arc torch).
C. Mỏ hàn có hai dòng plasma (dual plasma torch).
D. Mỏ hàn vi mạch (microplasma torch).
83. Khi thực hiện hàn MIG/MAG (GMAW) với khí CO2, hiện tượng ‘spatter’ (bắn tóe) quá mức thường là dấu hiệu của vấn đề nào?
A. Dây hàn có đường kính quá lớn so với yêu cầu.
B. Cường độ dòng điện hàn quá thấp.
C. Điện áp hồ quang quá cao.
D. Tốc độ cấp dây hàn quá cao.
84. Trong hàn hồ quang chìm (SAW), loại thuốc hàn nào thường được sử dụng cho thép carbon thấp để đạt được hiệu suất cao và ít bắn tóe?
A. Thuốc hàn axit (acidic flux).
B. Thuốc hàn trung tính hoặc kiềm nhẹ (neutral or slightly basic flux).
C. Thuốc hàn rutil (rutile flux).
D. Thuốc hàn có chứa nhiều cellulose.
85. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ nguội của mối hàn?
A. Độ dày của vật liệu hàn.
B. Nhiệt dung riêng của kim loại.
C. Độ dẫn nhiệt của vật liệu xung quanh.
D. Màu sắc của thuốc hàn.
86. Khi hàn thép không gỉ bằng phương pháp TIG, việc sử dụng dòng điện một chiều phân cực thuận (DCEN) sẽ dẫn đến kết quả gì?
A. Hồ quang tập trung hơn và chiều sâu ngấu lớn hơn.
B. Hồ quang lan tỏa hơn và ít bắn tóe hơn.
C. Tốc độ hàn nhanh hơn.
D. Dễ dàng kiểm soát hồ quang trên bề mặt rộng.
87. Trong hàn hồ quang chìm (SAW), hiện tượng ‘arc blow’ (lệch hồ quang) thường xảy ra với dòng điện một chiều (DC) hơn là dòng điện xoay chiều (AC). Nguyên nhân chính là gì?
A. Dòng điện một chiều tạo ra từ trường mạnh hơn.
B. Dòng điện xoay chiều có tần số cao hơn, làm ổn định hồ quang.
C. Khí bảo vệ không phản ứng với dòng điện một chiều.
D. Thuốc hàn không tương thích với dòng điện một chiều.
88. Trong hàn điểm (Resistance Spot Welding), lực ép (clamping force) của các điện cực có vai trò gì?
A. Tăng điện trở tiếp xúc giữa các tấm kim loại.
B. Đảm bảo tiếp xúc tốt giữa các tấm kim loại và điện cực, giảm điện trở tiếp xúc.
C. Kiểm soát nhiệt độ nóng chảy của kim loại.
D. Tăng cường khả năng làm mát của điện cực.
89. Trong quá trình hàn hồ quang plasma (PAW), ưu điểm nổi bật của phương pháp này so với hàn TIG là gì?
A. Chi phí vận hành thấp hơn.
B. Khả năng hàn dày hơn với một pass duy nhất.
C. Yêu cầu về kỹ năng người thợ thấp hơn.
D. Dễ dàng hàn trên các vị trí phức tạp.
90. Hiện tượng ‘undercut’ (hõm dưới mép mối hàn) trong hàn hồ quang tay (SMAW) thường xảy ra khi nào?
A. Sử dụng que hàn có đường kính quá nhỏ.
B. Dòng điện hàn quá thấp.
C. Tốc độ di chuyển của que hàn quá nhanh.
D. Góc độ que hàn quá lớn so với bề mặt hàn.
91. Tại sao việc sử dụng khí Argon làm khí bảo vệ trong hàn TIG lại có lợi cho việc kiểm soát hồ quang?
A. Argon có mật độ năng lượng cao hơn khí CO2.
B. Argon có khả năng ion hóa thấp, tạo hồ quang ổn định và dễ điều khiển.
C. Argon phản ứng hóa học mạnh với kim loại nóng chảy.
D. Argon giúp giảm nhiệt độ nóng chảy của vật liệu hàn.
92. Mục đích chính của việc sử dụng khí Helium (He) làm khí bảo vệ trong hàn TIG một số ứng dụng là gì?
A. Giảm chi phí hàn.
B. Tăng khả năng làm sạch bề mặt kim loại.
C. Tăng cường nhiệt lượng truyền vào vật hàn, cho phép hàn dày hơn hoặc tốc độ cao hơn.
D. Giảm thiểu hiện tượng bắn tóe.
93. Hiện tượng ‘porosity’ (lỗ rỗ) trong mối hàn hồ quang tay (SMAW) chủ yếu do nguyên nhân nào gây ra?
A. Sử dụng dòng điện quá cao.
B. Tốc độ di chuyển que hàn quá chậm.
C. Bề mặt vật liệu hàn bị nhiễm bẩn (dầu mỡ, gỉ sét, ẩm).
D. Góc độ que hàn quá nhỏ.
94. Hiện tượng ‘lack of fusion’ (thiếu chảy) trong mối hàn xảy ra khi:
A. Nhiệt lượng hàn quá cao.
B. Tốc độ di chuyển của nguồn nhiệt quá nhanh.
C. Sử dụng vật liệu hàn có điểm nóng chảy quá thấp.
D. Góc độ mỏ hàn không phù hợp.
95. Trong hàn TIG (GTAW), tại sao việc làm sạch bề mặt kim loại trước khi hàn là cực kỳ quan trọng?
A. Để tăng khả năng dẫn điện của mối hàn.
B. Để ngăn ngừa sự hình thành ‘porosity’ (lỗ rỗ) và ‘inclusions’ (lẫn tạp chất) trong mối hàn.
C. Để giảm thiểu sự biến dạng nhiệt của vật liệu.
D. Để tạo điều kiện cho việc sử dụng thuốc trợ hàn hiệu quả hơn.
96. Trong hàn laser, yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến chiều sâu và chiều rộng của mối hàn?
A. Tốc độ phản ứng hóa học của khí bảo vệ.
B. Công suất và mật độ năng lượng của chùm tia laser.
C. Độ phản xạ của bề mặt vật liệu hàn.
D. Cường độ từ trường tác động lên tia laser.
97. Tại sao việc sử dụng điện áp hồ quang quá thấp trong hàn MIG/MAG (GMAW) lại dẫn đến hiện tượng ‘stubbing’ (dính que hàn)?
A. Nhiệt lượng hàn không đủ để làm chảy vật liệu.
B. Dây hàn không được cấp đủ tốc độ.
C. Hồ quang bị ngắt đột ngột do điện áp thấp.
D. Khí bảo vệ không đủ để duy trì hồ quang ổn định.
98. Loại khí bảo vệ nào thường được sử dụng phổ biến nhất cho hàn TIG nhôm và hợp kim nhôm?
A. Argon (Ar).
B. Hỗn hợp Argon và CO2.
C. CO2.
D. Oxy (O2).
99. Trong quá trình hàn hồ quang chìm (SAW), yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc kiểm soát chiều sâu ngấu (penetration)?
A. Tốc độ di chuyển của mỏ hàn.
B. Loại thuốc hàn sử dụng.
C. Cường độ dòng điện hàn (amperage).
D. Điện áp hồ quang (voltage).
100. Khi hàn nhôm bằng phương pháp MIG/MAG, tại sao cần sử dụng dây hàn nhôm chuyên dụng thay vì dây thép?
A. Dây thép có nhiệt độ nóng chảy cao hơn.
B. Dây nhôm có độ dẫn điện và dẫn nhiệt tốt hơn.
C. Dây thép dễ bị oxy hóa hơn trong môi trường khí bảo vệ.
D. Dây nhôm mềm hơn, dễ bị ăn mòn và cần thiết bị cấp dây chuyên dụng.
101. Trong hàn hồ quang tay (SMAW), việc lựa chọn đường kính điện cực hàn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Yếu tố nào sau đây **không** phải là yếu tố chính ảnh hưởng đến việc chọn đường kính điện cực?
A. Độ dày của vật liệu cần hàn.
B. Vị trí hàn (bằng, ngang, đứng, trần).
C. Loại máy hàn được sử dụng (ví dụ: dòng điện xoay chiều hay một chiều).
D. Màu sắc của vỏ bọc điện cực.
102. Khi hàn với dòng điện một chiều phân cực thuận (DCEP) trong phương pháp GMAW, điều gì xảy ra với sự phân bố nhiệt lượng?
A. Nhiệt lượng tập trung chủ yếu vào vật liệu hàn.
B. Nhiệt lượng tập trung chủ yếu vào điện cực hàn.
C. Nhiệt lượng được phân bố đều giữa vật liệu hàn và điện cực hàn.
D. Không có sự khác biệt đáng kể về phân bố nhiệt lượng so với DCEN.
103. Phương pháp hàn tia điện tử (EBW) có khả năng tạo ra mối hàn với độ ngấu sâu và tỷ lệ chiều sâu/chiều rộng cao. Điều này chủ yếu là do?
A. Nhiệt lượng tập trung cao và mật độ năng lượng lớn từ chùm tia điện tử.
B. Sử dụng khí bảo vệ trơ có áp suất cao.
C. Tốc độ di chuyển của vật hàn rất chậm.
D. Việc sử dụng vật liệu phụ gia có khả năng dẫn nhiệt tốt.
104. Trong hàn điểm bằng máy hàn điện trở, nhiệt lượng sinh ra tại mối hàn được tính toán dựa trên định luật Joule-Lenz. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng **lớn nhất** đến lượng nhiệt sinh ra tại điểm hàn?
A. Điện trở suất của vật liệu điện cực.
B. Diện tích bề mặt tiếp xúc của vật hàn.
C. Thời gian hàn và cường độ dòng điện chạy qua mối nối.
D. Lực ép của điện cực lên vật hàn.
105. Trong hàn robot, hệ thống điều khiển đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xác và lặp lại của quá trình hàn. Yếu tố nào sau đây **không** thuộc hệ thống điều khiển của robot hàn?
A. Bộ điều khiển chuyển động (Motion controller).
B. Cảm biến thị giác (Vision sensors).
C. Bộ phận làm mát của nguồn hàn.
D. Bộ điều khiển quy trình (Process controller).
106. Trong quá trình hàn MIG/MAG (GMAW), tốc độ dây hàn và điện áp hàn có mối quan hệ mật thiết với nhau để duy trì hồ quang ổn định và chất lượng mối hàn. Nếu tăng điện áp hàn trong khi giữ nguyên tốc độ dây, hiện tượng gì có khả năng xảy ra nhất?
A. Hồ quang trở nên ngắn hơn và dễ ngắt.
B. Kim loại nóng chảy sẽ bắn tóe nhiều hơn và chiều cao mối hàn có thể tăng lên.
C. Độ ngấu của mối hàn giảm xuống.
D. Tốc độ hóa rắn của kim loại nóng chảy tăng lên.
107. Hàn ma-nhê (Friction Stir Welding – FSW) là một phương pháp hàn trạng thái rắn. Nguyên lý cơ bản của FSW là gì?
A. Sử dụng hồ quang điện để nung chảy và kết nối kim loại.
B. Sử dụng tia laser có năng lượng cao để tạo ra mối hàn.
C. Sử dụng nhiệt sinh ra từ ma sát quay của một dụng cụ không tiêu hao để làm mềm và trộn lẫn vật liệu.
D. Sử dụng nhiệt lượng từ phản ứng hóa học của các loại thuốc bọc đặc biệt.
108. Khi hàn thép không gỉ (stainless steel) bằng phương pháp TIG, việc sử dụng khí bảo vệ nào sau đây là phổ biến nhất để đảm bảo mối hàn không bị oxy hóa và giữ được tính chống ăn mòn?
A. Khí CO2 (Carbon Dioxide).
B. Khí Argon (Ar).
C. Hỗn hợp Argon và CO2.
D. Khí Oxy (O2).
109. Trong phương pháp hàn hồ quang tay (SMAW), việc sử dụng que hàn có ký hiệu ‘R’ (ví dụ: E6010, E6011) thường chỉ ra điều gì về đặc tính của vỏ bọc và khả năng hàn?
A. Vỏ bọc cellulose, thích hợp hàn ở mọi vị trí, tạo xỉ dễ làm sạch.
B. Vỏ bọc rutile, thích hợp hàn ở mọi vị trí, cho mối hàn đẹp.
C. Vỏ bọc cellulose, thích hợp hàn ở mọi vị trí, hồ quang mạnh, xỉ dày, dễ loại bỏ.
D. Vỏ bọc cao lanh, thích hợp hàn bằng, cho mối hàn dẻo dai.
110. Trong hàn hồ quang dưới lớp thuốc bọc (SAW), dòng điện hàn thường có cường độ cao. Để kiểm soát chiều sâu ngấu và tránh hồ quang quá mạnh, người ta thường điều chỉnh các thông số nào?
A. Chỉ tốc độ di chuyển của đầu hàn.
B. Điện áp hàn và tốc độ dây.
C. Điện áp hàn và tốc độ di chuyển của đầu hàn.
D. Tốc độ dây và điện áp hồ quang.
111. Hàn khí axetylen-oxy được sử dụng rộng rãi. Khi điều chỉnh tỷ lệ khí để tạo ra ngọn lửa cacbua (carburing flame), điều gì xảy ra với mối hàn?
A. Mối hàn sẽ có xu hướng bị oxy hóa mạnh.
B. Mối hàn có thể hấp thụ cacbon dư thừa, làm tăng độ cứng và giòn.
C. Mối hàn sẽ sạch hơn và có tính chống ăn mòn cao hơn.
D. Tốc độ hàn sẽ tăng lên đáng kể.
112. Trong hàn hồ quang kim loại có thuốc bọc (SMAW), ký hiệu E6013 trên điện cực cho biết điều gì về khả năng hàn và loại vỏ bọc của điện cực?
A. E6013 chỉ cường độ kéo lớn nhất của mối hàn, và 13 là loại vỏ bọc.
B. E60 là cường độ kéo, 1 là vị trí hàn, và 3 là loại vỏ bọc.
C. E là điện cực hồ quang, 60 là cường độ kéo (x 1000 psi), 1 là vị trí hàn, và 3 là loại vỏ bọc.
D. E60 là loại kim loại cơ bản, 13 là dòng điện hàn khuyến nghị.
113. Khi thực hiện hàn cắt Plasma, khí ion hóa đóng vai trò kép: vừa là môi trường dẫn điện cho hồ quang, vừa là chất thổi kim loại nóng chảy ra khỏi khe cắt. Loại khí nào thường được sử dụng làm khí chính trong cắt Plasma cho thép carbon?
A. Khí Argon (Ar).
B. Khí Oxy (O2).
C. Khí Nitrogen (N2) hoặc hỗn hợp khí chứa Nitrogen.
D. Khí Hydrogen (H2).
114. Hàn siêu âm (Ultrasonic Welding) là một phương pháp hàn trạng thái rắn. Nó sử dụng năng lượng từ đâu để tạo ra liên kết giữa các chi tiết?
A. Nhiệt lượng từ hồ quang điện.
B. Tia laser có năng lượng cao.
C. Dao động cơ học tần số siêu âm với áp lực kẹp.
D. Dòng điện xoay chiều tần số thấp.
115. Trong phương pháp hàn hồ quang kim loại có thuốc bọc (SMAW), vật liệu phụ gia (phấn bọc) đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo ra môi trường khí bảo vệ và xỉ hàn. Yếu tố nào sau đây **không** phải là chức năng chính của phấn bọc trong SMAW?
A. Cung cấp các nguyên tố hợp kim bổ sung vào kim loại mối hàn.
B. Ổn định hồ quang và giảm sự bắn tóe.
C. Tạo ra một lớp xỉ nóng chảy bảo vệ kim loại nóng chảy khỏi oxy hóa và nitơ hóa.
D. Tăng tốc độ hàn bằng cách tạo ra các phản ứng hóa học mạnh mẽ hơn.
116. Trong hàn điểm bằng máy hàn điện trở, việc điều chỉnh áp lực kẹp của điện cực lên vật hàn là rất quan trọng. Áp lực này ảnh hưởng đến điều gì của mối hàn?
A. Chỉ ảnh hưởng đến độ sâu ngấu của mối hàn.
B. Chỉ ảnh hưởng đến thời gian hàn.
C. Ảnh hưởng đến điện trở tiếp xúc giữa các lớp vật liệu và kích thước điểm hàn.
D. Chỉ ảnh hưởng đến tốc độ làm nguội của mối hàn.
117. Hàn hồ quang dùng điện cực than chì (Carbon Arc Welding) chủ yếu tạo ra nhiệt lượng từ hồ quang giữa điện cực than chì và vật hàn. Phương pháp này thường được sử dụng cho mục đích gì?
A. Hàn các chi tiết mỏng đòi hỏi độ chính xác cao.
B. Cắt kim loại hoặc loại bỏ kim loại thừa, gia nhiệt.
C. Hàn các vật liệu không dẫn điện.
D. Hàn các kim loại màu có nhiệt độ nóng chảy thấp.
118. Hàn hồ quang điện từ (Electroslag Welding – ESW) là một phương pháp hàn hiệu quả cho các vật liệu dày. Đặc điểm nổi bật của phương pháp này là gì?
A. Sử dụng hồ quang điện trực tiếp giữa điện cực và vật hàn.
B. Sử dụng dòng điện chạy qua một lớp xỉ nóng chảy để tạo nhiệt.
C. Sử dụng tia laser để làm nóng chảy kim loại.
D. Sử dụng hồ quang plasma với tốc độ cao.
119. Hàn laser (Laser Beam Welding – LBW) có ưu điểm là khả năng hàn các chi tiết rất nhỏ và phức tạp với độ chính xác cao. Yếu tố nào sau đây **không** phải là ưu điểm của hàn laser?
A. Khả năng hàn không tiếp xúc.
B. Vùng ảnh hưởng nhiệt nhỏ.
C. Yêu cầu cao về việc làm sạch bề mặt vật liệu.
D. Tốc độ hàn rất cao và tự động hóa dễ dàng.
120. Trong hàn hồ quang kim loại bằng khí bảo vệ (GMAW/MIG/MAG), có ba chế độ truyền kim loại chính: phun tia, dạng cầu và dạng xịt. Chế độ phun tia (spray transfer) thường yêu cầu điều kiện nào?
A. Sử dụng dòng điện một chiều phân cực ngược (DCEN) với khí CO2.
B. Sử dụng điện áp thấp và khí CO2.
C. Sử dụng dòng điện một chiều phân cực thuận (DCEP) với khí Argon hoặc hỗn hợp Argon giàu Argon.
D. Sử dụng điện áp cao và dòng điện xoay chiều.
121. Phương pháp hàn hồ quang chìm (SAW) sử dụng một lớp thuốc bọc dạng hạt để bảo vệ mối hàn. Mục đích chính của lớp thuốc bọc này là gì?
A. Làm mát nhanh chóng kim loại nóng chảy để tăng tốc độ rắn.
B. Tạo ra một lớp xỉ nóng chảy bảo vệ kim loại nóng chảy khỏi không khí và cung cấp các nguyên tố hợp kim.
C. Tăng cường sự truyền nhiệt vào vật hàn để đạt độ ngấu sâu hơn.
D. Ngăn chặn sự hình thành hồ quang điện giữa điện cực và vật hàn.
122. Trong hàn MIG/MAG, việc điều chỉnh khoảng cách từ đầu ra của dây điện cực đến bề mặt vật hàn (contact tip to workpiece distance – CTWD) ảnh hưởng đến điều gì?
A. Chỉ ảnh hưởng đến độ ngấu của mối hàn.
B. Chỉ ảnh hưởng đến hình dạng của mối hàn.
C. Ảnh hưởng đến sự ổn định của hồ quang, khả năng bảo vệ của khí và chiều sâu ngấu.
D. Chỉ ảnh hưởng đến tốc độ hàn.
123. Trong hàn hồ quang bằng điện cực Wolfram không nóng chảy (TIG), việc làm sạch bề mặt vật liệu trước khi hàn là cực kỳ quan trọng. Lý do chính của việc này là gì?
A. Để giảm khả năng bị mỏi kim loại sau khi hàn.
B. Để ngăn chặn sự hình thành các oxit, dầu mỡ hoặc các tạp chất khác làm suy yếu mối hàn.
C. Để tăng độ dẫn điện của bề mặt vật liệu, giúp hồ quang dễ mồi hơn.
D. Để giảm lượng khí bảo vệ cần thiết trong quá trình hàn.
124. Khi thực hiện hàn TIG (GTAW), việc sử dụng khí bảo vệ là bắt buộc. Loại khí bảo vệ nào sau đây thường được sử dụng cho vật liệu nhôm và hợp kim của nó để đảm bảo chất lượng mối hàn tốt nhất?
A. Khí Argon (Ar).
B. Khí CO2 (Carbon Dioxide).
C. Hỗn hợp Argon và CO2 (ví dụ: 80% Ar + 20% CO2).
D. Khí Oxy (O2).
125. Hàn khí (Oxy-Acetylene) được sử dụng cho nhiều ứng dụng, từ hàn cắt đến gia nhiệt. Trong quá trình hàn khí, loại ngọn lửa nào sau đây được khuyến cáo sử dụng cho việc hàn thép carbon?
A. Ngọn lửa oxy hóa (Oxidizing flame).
B. Ngọn lửa cacbua (Carburing flame).
C. Ngọn lửa trung tính (Neutral flame).
D. Bất kỳ loại ngọn lửa nào cũng được.