Skip to content
Kiến Thức Live

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Kiến Thức | Cuộc Sống

  • Trang chủ
    • Giới thiệu
    • Bản quyền & Khiếu nại
    • Danh mục/Chủ đề
    • Quy định sử dụng
    • Chính sách bảo mật
    • Miễn trừ trách nhiệm
  • Wiki Giải Đáp
  • Pets
  • Học tập
  • Quiz online
  • Game
  • Thủ thuật công nghệ
  • Chăn nuôi gia cầm
  • Lịch sử đối đầu
  • Ẩm thực
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Giới thiệu
    • Bản quyền & Khiếu nại
    • Danh mục/Chủ đề
    • Quy định sử dụng
    • Chính sách bảo mật
    • Miễn trừ trách nhiệm
  • Wiki Giải Đáp
  • Pets
  • Học tập
  • Quiz online
  • Game
  • Thủ thuật công nghệ
  • Chăn nuôi gia cầm
  • Lịch sử đối đầu
  • Ẩm thực
  • Liên hệ
  • Sitemap
Kiến Thức Live

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Kiến Thức | Cuộc Sống

Trang chủ » Quiz online » Khoa học Tự nhiên và Kỹ thuật Quiz » 120+ câu hỏi trắc nghiệm Điện công suất (Có đáp án)

Khoa học Tự nhiên và Kỹ thuật Quiz

120+ câu hỏi trắc nghiệm Điện công suất (Có đáp án)

Ngày cập nhật: 09/03/2026

⚠️ Vui lòng đọc kỹ phần lưu ý và tuyên bố miễn trừ trách nhiệm trước khi sử dụng: Toàn bộ câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này được cung cấp nhằm mục đích tham khảo, phục vụ việc học tập và ôn luyện. Nội dung này KHÔNG phải là đề thi chính thức, cũng không đại diện cho bất kỳ tài liệu tiêu chuẩn hay kỳ thi chứng chỉ nào do các cơ quan giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ ban hành. Website không chịu trách nhiệm đối với tính chính xác của thông tin cũng như mọi quyết định hay hệ quả phát sinh từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm.

Hãy cùng bắt đầu bộ 120+ câu hỏi trắc nghiệm Điện công suất (Có đáp án). Đây là phương tiện hiệu quả giúp bạn đánh giá khả năng nắm bắt và ghi nhớ kiến thức. Chỉ cần nhấp vào bộ bạn quan tâm để thử sức ngay. Mong rằng bạn sẽ có trải nghiệm làm bài thú vị và đạt kết quả tốt

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (80 đánh giá)

1. Trong một mạch điện xoay chiều chỉ có điện trở thuần R, mối quan hệ giữa công suất tác dụng (P), điện áp hiệu dụng (U) và cường độ dòng điện hiệu dụng (I) được biểu diễn chính xác nhất theo công thức nào?

A. P = U * I * cos(phi)
B. P = U * I
C. P = U^2 / R
D. P = I^2 * R

2. Trong mạch điện xoay chiều, tại sao việc tăng điện áp để truyền tải điện năng lại giúp giảm tổn thất trên đường dây?

A. Giảm công suất tác dụng cần truyền tải.
B. Giảm cường độ dòng điện chạy trên đường dây với cùng công suất tác dụng.
C. Tăng điện trở của đường dây.
D. Giảm hệ số công suất.

3. Trong một hệ thống điện, việc sử dụng các thiết bị đóng cắt (như aptomat, cầu dao) có liên quan trực tiếp đến loại công suất nào cần được tính toán để đảm bảo an toàn?

A. Công suất tác dụng.
B. Công suất phản kháng.
C. Công suất biểu kiến.
D. Công suất tức thời.

4. Nếu hai tải có cùng công suất tác dụng P nhưng tải thứ nhất có hệ số công suất cos(phi1) = 0.9 và tải thứ hai có hệ số công suất cos(phi2) = 0.6, tải nào tiêu thụ công suất biểu kiến lớn hơn?

A. Tải thứ nhất.
B. Tải thứ hai.
C. Cả hai tải tiêu thụ công suất biểu kiến bằng nhau.
D. Không đủ thông tin để xác định.

5. Trong một mạch điện xoay chiều, công suất biểu kiến (S) có đơn vị là gì?

A. Watt (W)
B. Volt-Ampere (VA)
C. Volt-Ampere Reactive (VAR)
D. Ohm (Ω)

6. Trong một mạch điện xoay chiều, nếu điện áp và dòng điện cùng pha, thì hệ số công suất bằng bao nhiêu?

A. 0
B. 0.5
C. 0.866
D. 1

7. Nếu một thiết bị tiêu thụ công suất biểu kiến S = 2000 VA và công suất phản kháng Q = 1600 VAR, thì công suất tác dụng P của thiết bị là bao nhiêu?

A. 1200 W
B. 1600 W
C. 2000 W
D. 400 W

8. Công suất phản kháng (Q) trong mạch điện xoay chiều có đơn vị là gì?

A. Watt (W)
B. Volt-Ampere (VA)
C. Volt-Ampere Reactive (VAR)
D. Joule (J)

9. Trong mạch điện xoay chiều có cả R, L, C, để hệ số công suất đạt giá trị cực đại (cos(phi) = 1), cần điều chỉnh yếu tố nào của mạch?

A. Tăng giá trị điện trở R.
B. Giảm dung kháng ZC.
C. Điều chỉnh sao cho cảm kháng ZL bằng dung kháng ZC (cộng hưởng).
D. Tăng giá trị điện cảm L.

10. Nếu một động cơ điện có công suất định mức là 10 kW và hệ số công suất là 0.8, thì công suất biểu kiến của động cơ này là bao nhiêu?

A. 8 kW
B. 10 kVA
C. 12.5 kVA
D. 7.5 kVA

11. Công suất trung bình tiêu thụ bởi một tụ điện trong một chu kỳ của mạch điện xoay chiều là bao nhiêu?

A. Lớn hơn 0 và phụ thuộc vào điện dung và tần số.
B. Bằng 0.
C. Phụ thuộc vào điện áp hiệu dụng.
D. Phụ thuộc vào dung kháng.

12. Để cải thiện hệ số công suất của một phụ tải có tính cảm kháng, người ta thường mắc nối tiếp phụ tải này với các thiết bị gì?

A. Cuộn cảm.
B. Tụ điện.
C. Điện trở.
D. Máy biến áp.

13. Khi một thiết bị điện có công suất định mức là 100W, điều này thường ám chỉ đến loại công suất nào?

A. Công suất biểu kiến.
B. Công suất phản kháng.
C. Công suất tác dụng.
D. Công suất đỉnh.

14. Mối quan hệ giữa công suất biểu kiến (S), công suất tác dụng (P) và công suất phản kháng (Q) trong mạch điện xoay chiều được minh họa bằng tam giác công suất, trong đó S là cạnh huyền. Nếu P = 600W và Q = 800VAR, thì S bằng bao nhiêu?

A. 1000 VA
B. 1400 VA
C. 200 VA
D. 480000 VA

15. Trong ba loại công suất (tác dụng, phản kháng, biểu kiến) trong mạch điện xoay chiều, loại nào gây ra tổn thất nhiệt trên dây dẫn?

A. Chỉ công suất tác dụng.
B. Chỉ công suất phản kháng.
C. Cả công suất tác dụng và công suất phản kháng.
D. Công suất biểu kiến.

16. Trong hệ thống điện, để bù công suất phản kháng, người ta thường sử dụng các tổ hợp nào?

A. Cuộn cảm mắc nối tiếp.
B. Tụ điện mắc song song.
C. Điện trở mắc nối tiếp.
D. Tổ hợp gồm cuộn cảm và điện trở.

17. Trong mạch điện xoay chiều, công suất tức thời biến đổi theo thời gian. Giá trị trung bình của công suất tức thời trong một chu kỳ là gì?

A. Công suất biểu kiến.
B. Công suất phản kháng.
C. Công suất tác dụng.
D. Công suất đỉnh.

18. Hệ số công suất (cos(phi)) trong mạch điện xoay chiều có ý nghĩa gì?

A. Tỷ lệ giữa công suất phản kháng và công suất biểu kiến.
B. Tỷ lệ giữa công suất tác dụng và công suất biểu kiến.
C. Tỷ lệ giữa công suất phản kháng và công suất tác dụng.
D. Tỷ lệ giữa công suất biểu kiến và công suất tác dụng.

19. Khi hệ số công suất của một phụ tải bằng 0.5, điều này có nghĩa là bao nhiêu phần trăm công suất biểu kiến được chuyển hóa thành công suất tác dụng?

A. 50%
B. 86.6%
C. 100%
D. 25%

20. Đơn vị đo của công suất biểu kiến trong hệ SI là gì?

A. Watt (W)
B. Volt (V)
C. Ampere (A)
D. Volt-Ampere (VA)

21. Tại sao việc nâng cao hệ số công suất trong hệ thống điện công nghiệp lại quan trọng?

A. Giảm tổn thất công suất trên đường dây và thiết bị, giảm chi phí tiền điện.
B. Tăng cường độ dòng điện chạy qua tải.
C. Tăng điện áp tại nơi sử dụng.
D. Giảm công suất biểu kiến của hệ thống.

22. Nếu một mạch điện xoay chiều có điện áp hiệu dụng U = 220V và dòng điện hiệu dụng I = 5A, và góc lệch pha giữa điện áp và dòng điện là phi = 30 độ, thì công suất tác dụng của mạch là bao nhiêu?

A. 1100 W
B. 952.6 W
C. 1375 W
D. 600 W

23. Khi một tải tiêu thụ công suất biểu kiến S = 1000 VA và công suất tác dụng P = 800 W, công suất phản kháng Q của tải là bao nhiêu?

A. 600 VAR
B. 1000 VAR
C. 800 VAR
D. 200 VAR

24. Công suất tác dụng (P) trong mạch điện xoay chiều đo lường đại lượng nào?

A. Năng lượng tiêu thụ để sinh công hữu ích hoặc nhiệt.
B. Năng lượng trao đổi giữa nguồn và các phần tử phản kháng.
C. Tổng năng lượng cung cấp cho mạch.
D. Năng lượng từ trường tích trữ trong cuộn cảm.

25. Công suất tiêu thụ trên một tải thuần cảm (chỉ có cuộn cảm L) trong mạch điện xoay chiều là bao nhiêu?

A. Lớn hơn 0 và phụ thuộc vào tần số.
B. Bằng 0.
C. Phụ thuộc vào giá trị điện cảm và điện áp hiệu dụng.
D. Lớn hơn 0 và phụ thuộc vào cường độ dòng điện hiệu dụng.

26. Trong mạch điện xoay chiều, công suất tức thời p(t) được tính bằng công thức nào?

A. p(t) = v(t) * i(t)
B. p(t) = V * I
C. p(t) = V_rms * I_rms
D. p(t) = V_max * I_max

27. Tổn thất công suất trong lõi máy biến áp bao gồm hai thành phần chính là tổn thất đồng và tổn thất sắt. Tổn thất đồng liên quan trực tiếp đến đại lượng nào?

A. Điện áp thứ cấp.
B. Dòng điện chạy trong cuộn dây.
C. Tần số của dòng điện.
D. Điện trở của lõi từ.

28. Công suất phản kháng (Q) trong mạch điện xoay chiều được đo bằng đơn vị nào?

A. Watt (W)
B. Volt-Ampere (VA)
C. Volt-Ampere phản kháng (var)
D. Joule (J)

29. Một động cơ điện ba pha có công suất định mức là 10 kW, hệ số công suất là 0.8. Dòng điện hiệu dụng chạy qua động cơ khi hoạt động ở chế độ định mức là bao nhiêu (giả sử điện áp dây là 380V)?

A. Khoảng 15.2 A
B. Khoảng 18.9 A
C. Khoảng 23.7 A
D. Khoảng 29.6 A

30. Tổn thất sắt (tổn thất không tải) trong máy biến áp bao gồm tổn thất do dòng điện Foucault và tổn thất do trễ từ. Hai loại tổn thất này phụ thuộc chủ yếu vào:

A. Dòng điện thứ cấp và điện áp thứ cấp.
B. Điện áp sơ cấp và tần số.
C. Dòng điện sơ cấp và điện áp thứ cấp.
D. Tần số và điện áp thứ cấp.

31. Trong một mạch điện xoay chiều không chứa phần tử cảm kháng hoặc dung kháng, mối quan hệ giữa công suất tác dụng (P), công suất phản kháng (Q) và công suất biểu kiến (S) được biểu diễn bởi hệ thức nào sau đây?

A. S = P + jQ
B. S² = P² – Q²
C. S = P
D. S² = P² + Q²

32. Trong một mạch điện xoay chiều có điện áp v(t) = Vm sin(ωt) và dòng điện i(t) = Im sin(ωt – φ). Công suất tác dụng P được tính bằng công thức nào?

A. P = Vm * Im
B. P = Vm * Im * cos(φ)
C. P = (Vm * Im / 2) * cos(φ)
D. P = (Vm * Im) / √2

33. Khi hệ số công suất của một phụ tải công nghiệp thấp, hậu quả nào sau đây là phổ biến nhất?

A. Giảm tổn thất điện năng trên đường dây.
B. Tăng hiệu suất của máy biến áp.
C. Tăng dòng điện yêu cầu từ lưới điện cho cùng một công suất tác dụng.
D. Giảm tiết diện dây dẫn cần thiết.

34. Trong các loại công suất trong mạch điện xoay chiều, loại nào đại diện cho công suất thực sự thực hiện công hoặc sinh nhiệt?

A. Công suất biểu kiến (S).
B. Công suất phản kháng (Q).
C. Công suất tác dụng (P).
D. Tổng công suất.

35. Công suất trung bình (công suất tác dụng) của một mạch điện xoay chiều có thể được tính từ công suất tức thời p(t) bằng cách nào?

A. Lấy giá trị cực đại của p(t).
B. Lấy giá trị trung bình của p(t) trong một chu kỳ.
C. Lấy giá trị cực tiểu của p(t).
D. Lấy giá trị hiệu dụng của p(t).

36. Trong một mạch RL nối tiếp, nếu tăng giá trị điện trở R trong khi L không đổi, hệ số công suất cos φ sẽ thay đổi như thế nào?

A. Tăng.
B. Giảm.
C. Không đổi.
D. Ban đầu tăng rồi giảm.

37. Công suất tác dụng (P) trong mạch điện xoay chiều được đo bằng đơn vị nào?

A. Volt-Ampere (VA)
B. Volt-Ampere phản kháng (var)
C. Watt (W)
D. Ohm (Ω)

38. Việc sử dụng thiết bị có dung kháng cao (ví dụ: tụ điện) trong mạch điện xoay chiều sẽ làm cho:

A. Dòng điện sớm pha hơn điện áp.
B. Dòng điện trễ pha hơn điện áp.
C. Dòng điện và điện áp cùng pha.
D. Hệ số công suất bằng 0.

39. Một phụ tải có công suất tác dụng P = 10 kW, công suất phản kháng Q = 8 kVAR (cảm kháng). Công suất biểu kiến S của phụ tải này là bao nhiêu?

A. 12.8 kVA
B. 18 kVA
C. 6 kVA
D. √(10² + 8²) kVA

40. Trong một hệ thống điện, để giảm thiểu ảnh hưởng của sóng hài bậc cao đến chất lượng điện năng, biện pháp kỹ thuật nào thường được áp dụng?

A. Tăng cường công suất phản kháng.
B. Sử dụng bộ lọc sóng hài.
C. Giảm điện áp hệ thống.
D. Tăng cường công suất tác dụng.

41. Trong hệ thống điện, tổn thất công suất trên đường dây truyền tải chủ yếu do yếu tố nào gây ra?

A. Công suất phản kháng.
B. Công suất tác dụng.
C. Điện dung ký sinh trên đường dây.
D. Tổn hao điện môi.

42. Nếu một bóng đèn sợi đốt có công suất 100W, điều này có nghĩa là nó tiêu thụ:

A. 100 Volt-Ampere mỗi giây.
B. 100 Watt công suất tác dụng mỗi giây.
C. 100 Joule năng lượng điện mỗi giây.
D. 100 Volt-Ampere phản kháng mỗi giây.

43. Trong một mạch điện xoay chiều có tải thuần trở, giá trị của hệ số công suất (cos φ) là bao nhiêu?

A. 0
B. 0.5
C. 1
D. Phụ thuộc vào điện áp.

44. Công suất biểu kiến (S) trong mạch điện xoay chiều được đo bằng đơn vị nào?

A. Watt (W)
B. Volt-Ampere (VA)
C. Volt-Ampere phản kháng (var)
D. Ampere (A)

45. Một động cơ không đồng bộ ba pha hoạt động với hệ số công suất là 0.85. Để giảm thiểu tổn thất trên đường dây tải điện, biện pháp hiệu quả nhất là:

A. Giảm công suất biểu kiến của động cơ.
B. Tăng điện áp lưới điện.
C. Bù công suất phản kháng bằng tụ điện.
D. Giảm điện áp đặt vào động cơ.

46. Để cải thiện hệ số công suất của một phụ tải có tính cảm kháng, biện pháp phổ biến nhất là gì?

A. Nối tiếp thêm cuộn cảm vào mạch.
B. Nối song song thêm tụ điện vào mạch.
C. Nối tiếp thêm điện trở vào mạch.
D. Nối song song thêm cuộn cảm vào mạch.

47. Khi một phụ tải có tính cảm kháng hoạt động, điều này có nghĩa là:

A. Dòng điện sớm pha hơn điện áp.
B. Dòng điện trễ pha hơn điện áp.
C. Công suất phản kháng là âm.
D. Công suất tác dụng là chủ yếu.

48. Khi hệ số công suất của một phụ tải là 1, điều này cho thấy:

A. Chỉ có công suất phản kháng được tiêu thụ.
B. Chỉ có công suất tác dụng được tiêu thụ.
C. Công suất biểu kiến bằng công suất phản kháng.
D. Công suất biểu kiến bằng không.

49. Hệ số công suất (cos φ) của một phụ tải được định nghĩa là tỷ số giữa đại lượng nào?

A. Công suất phản kháng chia cho công suất biểu kiến.
B. Công suất tác dụng chia cho công suất biểu kiến.
C. Công suất biểu kiến chia cho công suất tác dụng.
D. Công suất tác dụng chia cho công suất phản kháng.

50. Tại sao việc vận hành các thiết bị điện với hệ số công suất thấp lại bị các công ty điện lực phạt hoặc tính thêm chi phí?

A. Để khuyến khích sử dụng thiết bị có công suất biểu kiến lớn hơn.
B. Vì hệ số công suất thấp làm tăng dòng điện hiệu dụng, gây quá tải cho lưới điện và tăng tổn thất.
C. Để đảm bảo tất cả phụ tải đều có công suất phản kháng.
D. Hệ số công suất thấp giúp giảm điện áp trên đường dây.

51. Trong mạch RLC song song, điều kiện để xảy ra cộng hưởng là gì?

A. Cảm kháng (XL) bằng dung kháng (XC).
B. Trở kháng tổng cộng bằng R.
C. Dòng điện tổng cộng đạt cực đại.
D. Điện áp trên R bằng điện áp trên L hoặc C.

52. Đơn vị của công suất biểu kiến (Apparent Power) trong hệ thống điện là gì?

A. Volt-Ampere (VA).
B. Watt (W).
C. Volt-Ampere reactive (VAR).
D. Ohm (Ω).

53. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả sử dụng năng lượng điện của một phụ tải?

A. Hệ số công suất.
B. Điện áp hoạt động.
C. Dòng điện tiêu thụ.
D. Tần số nguồn.

54. Khi hệ số công suất của một tải điện là 0.8 trễ pha, điều này có nghĩa là:

A. Dòng điện trễ pha hơn điện áp 36.87 độ (cos(36.87°) ≈ 0.8).
B. Dòng điện sớm pha hơn điện áp 36.87 độ.
C. Dòng điện cùng pha với điện áp.
D. Công suất tác dụng bằng 80% công suất biểu kiến.

55. Tại sao việc sử dụng biến áp để tăng điện áp khi truyền tải điện năng đi xa lại giúp giảm tổn thất?

A. Khi điện áp tăng, dòng điện giảm, làm giảm tổn thất theo công thức P_loss = I²R.
B. Khi điện áp tăng, trở kháng của đường dây giảm.
C. Khi điện áp tăng, công suất tác dụng tăng lên.
D. Tăng điện áp giúp loại bỏ hoàn toàn công suất phản kháng.

56. Khi điều chỉnh tần số của nguồn điện xoay chiều, giá trị nào của phần tử điện không thay đổi?

A. Điện trở (R).
B. Cảm kháng (XL).
C. Dung kháng (XC).
D. Trở kháng tổng cộng (Z).

57. Đâu là công thức tính công suất tác dụng (P) trong mạch điện xoay chiều hình sin?

A. P = U ⋅ I ⋅ cos φ
B. P = U ⋅ I
C. P = U ⋅ I ⋅ sin φ
D. P = I² ⋅ R

58. Hệ số công suất (power factor) của một tải điện cho biết điều gì?

A. Tỷ lệ giữa công suất phản kháng và công suất biểu kiến.
B. Tỷ lệ giữa công suất tác dụng và công suất phản kháng.
C. Tỷ lệ giữa công suất tác dụng và công suất biểu kiến.
D. Tỷ lệ giữa công suất biểu kiến và công suất tác dụng.

59. Cơ chế chính để cải thiện hệ số công suất cho các phụ tải công nghiệp là gì?

A. Lắp đặt các tụ bù song song với phụ tải.
B. Lắp đặt các cuộn cảm nối tiếp với phụ tải.
C. Giảm công suất biểu kiến của phụ tải.
D. Tăng điện áp nguồn.

60. Một phụ tải có hệ số công suất bằng 1 cho thấy điều gì?

A. Tải tiêu thụ hoàn toàn công suất tác dụng, không có công suất phản kháng.
B. Tải tiêu thụ hoàn toàn công suất phản kháng.
C. Tải tiêu thụ công suất biểu kiến bằng công suất phản kháng.
D. Dòng điện sớm pha hơn điện áp 90 độ.

61. Trong một mạch điện xoay chiều chỉ có cuộn cảm thuần, nếu tần số của nguồn điện tăng gấp đôi, thì trở kháng của cuộn cảm sẽ thay đổi như thế nào?

A. Giảm đi một nửa.
B. Tăng gấp bốn lần.
C. Không thay đổi.
D. Tăng gấp đôi.

62. Trong mạch RLC nối tiếp khi xảy ra cộng hưởng, điều gì xảy ra với dòng điện và trở kháng tổng cộng của mạch?

A. Dòng điện đạt giá trị cực đại, trở kháng tổng cộng đạt giá trị cực tiểu bằng R.
B. Dòng điện đạt giá trị cực tiểu, trở kháng tổng cộng đạt giá trị cực đại.
C. Dòng điện bằng không, trở kháng tổng cộng bằng vô cùng.
D. Dòng điện bằng điện áp chia cho cảm kháng, trở kháng tổng cộng bằng cảm kháng.

63. Đơn vị của công suất phản kháng (Reactive Power) là gì?

A. Volt-Ampere reactive (VAR).
B. Watt (W).
C. Joule (J).
D. Ohm (Ω).

64. Khi một động cơ không đồng bộ hoạt động ở chế độ không tải (no-load), hệ số công suất của nó thường có giá trị như thế nào?

A. Rất thấp và sớm pha.
B. Bằng 1 (hệ số công suất lý tưởng).
C. Rất thấp và trễ pha.
D. Rất cao và trễ pha.

65. Tổn thất điện năng trên đường dây tải điện chủ yếu do thành phần nào của dòng điện gây ra?

A. Dòng điện tác dụng.
B. Dòng điện phản kháng.
C. Dòng điện biểu kiến.
D. Dòng điện hài.

66. Trong một mạch điện xoay chiều có cả R, L, C, khi dung kháng (XC) lớn hơn cảm kháng (XL), thì mạch có tính chất gì?

A. Dung kháng, dòng điện sớm pha hơn điện áp.
B. Cảm kháng, dòng điện trễ pha hơn điện áp.
C. Thuần trở, dòng điện cùng pha với điện áp.
D. Cộng hưởng, dòng điện cực đại.

67. Sự hiện diện của sóng hài bậc cao trong hệ thống điện có thể gây ra những hậu quả nào?

A. Tăng tổn thất nhiệt trên đường dây và thiết bị, gây méo dạng tín hiệu, làm sai lệch hoạt động của thiết bị đo lường và điều khiển.
B. Cải thiện hệ số công suất và tăng hiệu suất hoạt động của động cơ.
C. Làm giảm dòng điện đỉnh, ổn định điện áp.
D. Giảm công suất phản kháng cần thiết cho việc tạo từ trường.

68. Một tụ điện trong mạch điện xoay chiều có vai trò gì đối với công suất?

A. Hấp thụ công suất phản kháng và làm cho dòng điện sớm pha hơn điện áp.
B. Cung cấp công suất phản kháng và làm cho dòng điện trễ pha hơn điện áp.
C. Tiêu thụ công suất tác dụng và làm cho dòng điện cùng pha với điện áp.
D. Cản trở dòng điện mà không ảnh hưởng đến công suất.

69. Khi một cuộn cảm được kết nối vào nguồn điện xoay chiều, nó có xu hướng làm cho:

A. Dòng điện trễ pha hơn điện áp.
B. Dòng điện sớm pha hơn điện áp.
C. Dòng điện cùng pha với điện áp.
D. Điện áp trễ pha hơn dòng điện.

70. Yếu tố nào sau đây quyết định trực tiếp đến tần số cộng hưởng trong mạch RLC nối tiếp?

A. Giá trị điện dung (C) và độ tự cảm (L).
B. Giá trị điện trở (R).
C. Điện áp hiệu dụng của nguồn (U).
D. Dòng điện hiệu dụng trong mạch (I).

71. Công suất tác dụng (P) trong mạch điện xoay chiều là công suất được chuyển hóa thành dạng nào?

A. Nhiệt năng hoặc cơ năng.
B. Sóng điện từ.
C. Năng lượng từ trường và điện trường.
D. Năng lượng lưu trữ trong tụ điện và cuộn cảm.

72. Trong trường hợp nào thì công suất biểu kiến (S) bằng với công suất tác dụng (P)?

A. Khi tải thuần trở (chỉ có điện trở R).
B. Khi tải thuần cảm (chỉ có cuộn cảm L).
C. Khi tải thuần dung (chỉ có tụ điện C).
D. Khi có sự cộng hưởng trong mạch.

73. Trong một mạch xoay chiều, công suất phản kháng (Q) được định nghĩa là gì và đơn vị của nó là gì?

A. Công suất trao đổi giữa nguồn và tải, đơn vị là Volt-Ampere reactive (VAR).
B. Công suất tiêu thụ thực tế, đơn vị là Watt (W).
C. Công suất tổng cộng, đơn vị là Volt-Ampere (VA).
D. Công suất do điện trở thuần tiêu thụ, đơn vị là Watt (W).

74. Trong ba loại công suất (tác dụng, phản kháng, biểu kiến), loại nào thể hiện lượng năng lượng thực sự được tiêu thụ và chuyển hóa thành công hữu ích?

A. Công suất tác dụng (P).
B. Công suất phản kháng (Q).
C. Công suất biểu kiến (S).
D. Cả ba loại công suất.

75. Tại sao việc cải thiện hệ số công suất cho các phụ tải công nghiệp lại quan trọng?

A. Để giảm thiểu tổn thất trên đường dây và thiết bị, đồng thời giảm chi phí tiền điện.
B. Để tăng công suất phản kháng nhằm ổn định điện áp.
C. Để làm cho dòng điện tổng trong mạch luôn sớm pha hơn điện áp.
D. Để tăng cường khả năng tự cảm của các động cơ điện.

76. Trong hệ thống điện, tổn thất công suất thường xảy ra chủ yếu ở đâu?

A. Tại các máy biến áp.
B. Tại các đường dây truyền tải và phân phối.
C. Tại các thiết bị đầu cuối của người sử dụng.
D. Tại các nhà máy phát điện.

77. Đơn vị đo công suất tác dụng trong hệ SI là gì?

A. Volt-Ampere (VA)
B. Volt-Ampere Reactive (VAR)
C. Ohm (Ω)
D. Watt (W)

78. Công suất phản kháng (Q) trong mạch điện xoay chiều có đơn vị là gì?

A. Watt (W)
B. Volt-Ampere (VA)
C. Volt-Ampere Reactive (VAR)
D. Ohm (Ω)

79. Công suất tiêu thụ của một động cơ không đồng bộ ba pha phụ thuộc vào những yếu tố nào sau đây?

A. Chỉ phụ thuộc vào điện áp đặt vào.
B. Phụ thuộc vào điện áp, dòng điện, hệ số công suất và hiệu suất của động cơ.
C. Chỉ phụ thuộc vào dòng điện chạy qua động cơ.
D. Phụ thuộc vào tần số của dòng điện.

80. Công suất biểu kiến (S) của một tải điện được tính bằng công thức nào, với U là điện áp hiệu dụng và I là dòng điện hiệu dụng?

A. S = U · I · cos(φ)
B. S = U · I
C. S = U · I · sin(φ)
D. S = U / I

81. Trong mạch điện xoay chiều, đại lượng nào đặc trưng cho khả năng thực hiện công của dòng điện trong một đơn vị thời gian?

A. Điện áp.
B. Dòng điện.
C. Công suất tác dụng.
D. Điện trở.

82. Trong một mạch điện xoay chiều chỉ có điện trở thuần, mối quan hệ giữa công suất tác dụng và điện áp hiệu dụng là gì?

A. Công suất tác dụng tỉ lệ thuận với điện áp hiệu dụng.
B. Công suất tác dụng tỉ lệ nghịch với điện áp hiệu dụng.
C. Công suất tác dụng tỉ lệ với bình phương điện áp hiệu dụng.
D. Công suất tác dụng không phụ thuộc vào điện áp hiệu dụng.

83. Hệ số công suất (cos φ) của một tải điện được định nghĩa là tỉ số giữa đại lượng nào?

A. Tỉ số giữa công suất phản kháng và công suất biểu kiến.
B. Tỉ số giữa công suất tác dụng và công suất phản kháng.
C. Tỉ số giữa công suất biểu kiến và công suất tác dụng.
D. Tỉ số giữa công suất tác dụng và công suất biểu kiến.

84. Đại lượng nào sau đây là thước đo của năng lượng tiêu thụ trong một khoảng thời gian nhất định?

A. Công suất (Watt).
B. Dòng điện (Ampere).
C. Điện áp (Volt).
D. Điện năng (Kilowatt-giờ).

85. Trong một mạch điện xoay chiều RLC nối tiếp, để tăng công suất tác dụng, cần điều chỉnh yếu tố nào?

A. Tăng điện dung C.
B. Giảm điện cảm L.
C. Điều chỉnh để xảy ra cộng hưởng điện (Z = R).
D. Tăng điện áp nguồn.

86. Khi một động cơ không đồng bộ hoạt động ở chế độ không tải, nó vẫn tiêu thụ công suất do những nguyên nhân nào?

A. Chỉ do tổn hao điện trở trên dây quấn.
B. Do tổn hao điện từ (tổn hao sắt) và tổn hao cơ (ma sát, gió).
C. Do công suất phản kháng để tạo từ trường.
D. Do quá tải đột ngột.

87. Trong mạch điện xoay chiều ba pha đối xứng, nếu tải là tải thuần trở, thì quan hệ về pha giữa điện áp pha và dòng điện pha là gì?

A. Dòng điện pha trễ pha hơn điện áp pha π/2.
B. Dòng điện pha sớm pha hơn điện áp pha π/2.
C. Dòng điện pha và điện áp pha cùng pha.
D. Dòng điện pha trễ pha hơn điện áp pha π/3.

88. Nếu một thiết bị điện có công suất biểu kiến là 1000 VA và công suất tác dụng là 800 W, thì công suất phản kháng của thiết bị đó là bao nhiêu?

A. 600 VAR
B. 1800 VAR
C. 200 VAR
D. 1250 VAR

89. Trong hệ thống điện, việc sử dụng tụ bù để cải thiện hệ số công suất nhằm mục đích chính là gì?

A. Tăng dòng điện chạy trong đường dây để cấp đủ công suất cho phụ tải.
B. Giảm tổn thất công suất trên đường dây và thiết bị truyền tải.
C. Tăng điện áp tại nơi sử dụng.
D. Giảm điện áp tại nơi sử dụng để đảm bảo an toàn.

90. Trong mạch điện xoay chiều có tải là tụ điện thuần, mối quan hệ về pha giữa điện áp tức thời trên tụ điện (u_C) và dòng điện tức thời qua tụ điện (i_C) là gì?

A. Điện áp u_C trễ pha π/2 so với dòng điện i_C.
B. Dòng điện i_C trễ pha π/2 so với điện áp u_C.
C. Điện áp u_C và dòng điện i_C cùng pha.
D. Điện áp u_C sớm pha π/4 so với dòng điện i_C.

91. Một bóng đèn sợi đốt hoạt động ở điện áp 220V và tiêu thụ công suất 100W. Nếu điện áp đặt vào là 110V, công suất tiêu thụ của bóng đèn sẽ là bao nhiêu (coi điện trở của dây tóc là không đổi)?

A. 25W
B. 50W
C. 75W
D. 100W

92. Tại sao cần phải đo lường và giám sát hệ số công suất trong các nhà máy, xí nghiệp?

A. Để tối ưu hóa việc sử dụng thiết bị, giảm chi phí điện năng và tránh bị phạt do hệ số công suất thấp.
B. Để đảm bảo an toàn điện tuyệt đối cho người lao động.
C. Để tăng cường khả năng chịu tải của hệ thống điện.
D. Để tăng hiệu suất phát điện của các nhà máy điện.

93. Khi hệ số công suất của một phụ tải công nghiệp là cos(φ) = 0.7, điều này cho thấy phụ tải có tính chất gì?

A. Phụ tải là thuần trở.
B. Phụ tải có tính cảm kháng đáng kể.
C. Phụ tải có tính dung kháng đáng kể.
D. Phụ tải không tiêu thụ công suất tác dụng.

94. Trong một mạch điện xoay chiều chỉ có cuộn cảm thuần, mối quan hệ giữa điện áp tức thời trên cuộn cảm (u_L) và dòng điện tức thời qua cuộn cảm (i_L) được biểu diễn như thế nào?

A. Điện áp u_L trễ pha π/2 so với dòng điện i_L.
B. Dòng điện i_L trễ pha π/2 so với điện áp u_L.
C. Điện áp u_L và dòng điện i_L cùng pha.
D. Điện áp u_L sớm pha π/4 so với dòng điện i_L.

95. Trong hệ thống điện ba pha, công suất tác dụng của mỗi pha (P_pha) liên hệ với công suất tác dụng toàn mạch (P_toan mach) như thế nào nếu tải đối xứng?

A. P_toan mach = P_pha
B. P_toan mach = 3 * P_pha
C. P_toan mach = P_pha / √3
D. P_toan mach = √3 * P_pha

96. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ lớn của công suất tiêu thụ trên một điện trở thuần trong mạch điện xoay chiều?

A. Giá trị điện trở.
B. Bình phương giá trị hiệu dụng của dòng điện chạy qua điện trở.
C. Giá trị hiệu dụng của điện áp đặt lên điện trở.
D. Độ lệch pha giữa điện áp và dòng điện.

97. Đâu là công thức tính công suất phản kháng Q cho một mạch điện xoay chiều có điện áp hiệu dụng U, dòng điện hiệu dụng I và hệ số công suất cos(φ)?

A. Q = U · I
B. Q = U · I · cos(φ)
C. Q = U · I · sin(φ)
D. Q = P / tan(φ)

98. Trong mạch điện xoay chiều, nếu điện áp hiệu dụng là 220V và công suất tác dụng là 1100W, với hệ số công suất là 0.5, thì dòng điện hiệu dụng qua mạch là bao nhiêu?

A. 5A
B. 10A
C. 2.5A
D. 22A

99. Hệ số công suất bằng 1 có nghĩa là gì trong một mạch điện xoay chiều?

A. Mạch chỉ chứa phần tử cảm kháng.
B. Mạch chỉ chứa phần tử dung kháng.
C. Mạch có tính cảm kháng hoặc dung kháng.
D. Toàn bộ công suất biểu kiến được chuyển hóa thành công suất tác dụng.

100. Trong tam giác công suất, cạnh huyền biểu diễn đại lượng nào?

A. Công suất tác dụng (P).
B. Công suất phản kháng (Q).
C. Công suất biểu kiến (S).
D. Độ lệch pha (φ).

101. Đại lượng nào đặc trưng cho khả năng tích trữ năng lượng điện trường của tụ điện trong mạch điện xoay chiều?

A. Độ tự cảm (L)
B. Điện trở (R)
C. Điện dung (C)
D. Dung kháng (Z_C)

102. Trong mạch RLC nối tiếp, nếu tăng điện áp hiệu dụng của nguồn mà giữ nguyên các yếu tố khác, thì cường độ dòng điện hiệu dụng trong mạch sẽ:

A. Giảm đi
B. Tăng lên
C. Không thay đổi
D. Phụ thuộc vào tính chất cảm hay dung của mạch

103. Nếu một thiết bị điện có công suất định mức là 1000W và hoạt động dưới điện áp hiệu dụng 220V, thì dòng điện hiệu dụng chạy qua thiết bị là bao nhiêu (giả sử là điện trở thuần)?

A. Khoảng 4.55 A
B. Khoảng 2.2 A
C. Khoảng 100 A
D. Khoảng 0.22 A

104. Yếu tố nào ảnh hưởng đến giá trị dung kháng của tụ điện trong mạch điện xoay chiều?

A. Chỉ tần số của nguồn điện
B. Chỉ điện dung của tụ điện
C. Cả điện dung của tụ điện và tần số của nguồn điện
D. Điện áp hiệu dụng của nguồn điện

105. Trong một mạch điện xoay chiều, nếu dòng điện có dạng i = I_0 cos(ωt + φ_i) và điện áp có dạng u = U_0 cos(ωt + φ_u), thì góc lệch pha giữa điện áp và dòng điện là bao nhiêu?

A. φ_u – φ_i
B. φ_i – φ_u
C. (φ_u + φ_i) / 2
D. φ_u * φ_i

106. Trong mạch điện xoay chiều, nếu hệ số công suất bằng 1, điều đó có nghĩa là gì về mối quan hệ giữa điện áp và dòng điện?

A. Điện áp và dòng điện ngược pha nhau
B. Điện áp và dòng điện cùng pha nhau
C. Điện áp sớm pha π/2 so với dòng điện
D. Điện áp trễ pha π/2 so với dòng điện

107. Trong một mạch điện xoay chiều có cả R, L, C mắc nối tiếp, nếu Z_L < Z_C thì mạch có tính chất gì?

A. Cảm kháng
B. Dung kháng
C. Thuần trở
D. Cả cảm kháng và dung kháng

108. Công suất tác dụng (còn gọi là công suất thực) trong mạch điện xoay chiều là công suất tiêu thụ bởi phần tử nào?

A. Cuộn cảm
B. Tụ điện
C. Điện trở
D. Cả cuộn cảm và tụ điện

109. Độ lệch pha giữa điện áp và dòng điện trong một mạch điện xoay chiều chỉ chứa tụ điện là bao nhiêu?

A. Điện áp sớm pha π/2 so với dòng điện
B. Dòng điện sớm pha π/2 so với điện áp
C. Điện áp cùng pha với dòng điện
D. Điện áp trễ pha π/4 so với dòng điện

110. Tại sao việc cải thiện hệ số công suất lên gần 1 lại quan trọng trong hệ thống điện?

A. Giảm tổn thất điện năng trên đường dây và tiết kiệm chi phí điện năng
B. Tăng điện áp trên đường dây
C. Giảm dòng điện yêu cầu từ nguồn
D. Tăng công suất phản kháng của hệ thống

111. Trong một mạch điện xoay chiều chỉ có cuộn cảm thuần, nếu tần số của nguồn điện tăng lên gấp đôi thì cảm kháng của cuộn cảm sẽ thay đổi như thế nào?

A. Giảm đi một nửa
B. Tăng lên gấp đôi
C. Không thay đổi
D. Tăng lên bốn lần

112. Công suất phản kháng (Q) trong mạch điện xoay chiều có đơn vị là gì?

A. Ohm (Ω)
B. Volt (V)
C. Ampere (A)
D. Volt-Ampere phản kháng (var)

113. Nếu một tải điện có công suất biểu kiến S = 1000 VA và hệ số công suất cos φ = 0.8, thì công suất tác dụng P của tải là bao nhiêu?

A. 800 W
B. 600 W
C. 1000 W
D. 1250 W

114. Trong mạch điện xoay chiều, đại lượng nào thể hiện sự tiêu thụ năng lượng của mạch dưới dạng nhiệt hoặc công?

A. Công suất biểu kiến
B. Công suất phản kháng
C. Công suất tác dụng
D. Công suất đỉnh

115. Công suất toàn phần (S) trong mạch điện xoay chiều được tính bằng tích của hai đại lượng nào?

A. Điện áp hiệu dụng và dòng điện hiệu dụng
B. Điện áp hiệu dụng và công suất tác dụng
C. Dòng điện hiệu dụng và công suất phản kháng
D. Công suất tác dụng và công suất phản kháng

116. Trong mạch điện xoay chiều, nếu điện áp hiệu dụng qua cuộn cảm là U_L và qua tụ điện là U_C, thì điện áp hiệu dụng toàn mạch U được tính như thế nào trong trường hợp tổng quát (mạch RLC nối tiếp)?

A. U = U_R + U_L + U_C
B. U = √(U_R^2 + (U_L – U_C)^2)
C. U = U_R + (U_L – U_C)
D. U = √(U_R^2 + U_L^2 + U_C^2)

117. Khi tần số của nguồn điện xoay chiều giảm đi một nửa trong mạch chỉ có cuộn cảm thuần, thì cảm kháng của cuộn cảm sẽ:

A. Tăng lên gấp đôi
B. Giảm đi một nửa
C. Không thay đổi
D. Giảm đi bốn lần

118. Khi một phụ tải có tính dung kháng mạnh, để cải thiện hệ số công suất, ta cần thêm vào mạch một thiết bị nào sau đây?

A. Cuộn cảm
B. Tụ điện
C. Điện trở
D. Máy biến áp

119. Trong mạch RLC nối tiếp, hiện tượng cộng hưởng xảy ra khi nào?

A. Cảm kháng bằng dung kháng (Z_L = Z_C)
B. Điện áp hiệu dụng của cuộn cảm bằng điện áp hiệu dụng của tụ điện
C. Tổng trở của mạch đạt cực đại
D. Dòng điện hiệu dụng trong mạch bằng không

120. Hệ số công suất (cos φ) của mạch điện xoay chiều cho biết điều gì?

A. Tỉ lệ giữa công suất phản kháng và công suất toàn phần
B. Tỉ lệ giữa công suất tác dụng và công suất toàn phần
C. Tỉ lệ giữa công suất toàn phần và công suất tác dụng
D. Tỉ lệ giữa công suất tác dụng và công suất phản kháng

121. Trong mạch điện xoay chiều, công suất tức thời biến đổi theo thời gian như thế nào nếu chỉ có điện trở thuần?

A. Là một hằng số
B. Biến thiên tuần hoàn với tần số gấp đôi tần số nguồn
C. Biến thiên tuần hoàn với tần số bằng tần số nguồn
D. Biến thiên điều hòa theo hàm sin

122. Khi thực hiện bù công suất phản kháng bằng tụ điện, mục tiêu chính là làm cho hệ số công suất của phụ tải gần với giá trị nào nhất?

A. 0.5
B. 0.7
C. 0.9
D. 1

123. Khi một mạch điện xoay chiều có tính cảm kháng, để cải thiện hệ số công suất, người ta thường mắc nối tiếp với mạch một phần tử nào?

A. Cuộn cảm
B. Điện trở
C. Tụ điện
D. Biến trở

124. Đại lượng nào đặc trưng cho khả năng tích trữ năng lượng từ trường của cuộn cảm trong mạch điện xoay chiều?

A. Điện dung (C)
B. Điện trở (R)
C. Độ tự cảm (L)
D. Cảm kháng (Z_L)

125. Công suất tiêu thụ trên điện trở trong mạch điện xoay chiều được tính bằng công thức nào sau đây (với R là điện trở, I là dòng điện hiệu dụng)?

A. P = U · I
B. P = I^2 · R
C. P = U^2 / R
D. Cả A và B

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Kiến Thức Live

Kiến Thức Live - Kienthuclive.com là blog cá nhân, chuyên tổng hợp, chia sẻ các kiến thức hữu ích, thú vị trong cuộc sống,…

Gmail liên hệ: kienthuclive@gmail.com

Địa chỉ: 123 Đ Nguyễn Văn Tăng, Long Thạnh Mỹ, Thủ Đức, Hồ Chí Minh 700000, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu trách nhiệm nội dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: kienthuclive@gmail.com

Social

  • Pinterest
  • LinkedIn
  • X
  • Flickr
  • YouTube
  • Facebook

Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin trên Blog Kiến Thức Live – Kienthuclive.com chỉ dành cho mục đích tham khảo, tra cứu, chiêm nghiệm. Kienthuclive.com không chịu trách nhiệm dưới bất cứ hình thức nào đối với những thiệt hại dù là trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng và làm theo các nội dung trên website.

Khi nuôi động vật thú cưng, bạn đọc phải tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành. Blog Kiến Thức Live được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Bộ câu hỏi và đáp án trên trang Trắc nghiệm chỉ nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ việc học và ôn tập. KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức và không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kỳ thi chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác của câu hỏi và đáp án cũng như bất kỳ quyết định nào được đưa ra dựa trên kết quả của bài trắc nghiệm.

Copyright © 2026 Kiến Thức Live
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.