1. Bộ biến đổi DC-AC (inverter) có vai trò gì trong hệ thống năng lượng?
A. Chuyển đổi dòng điện một chiều (DC) thành dòng điện xoay chiều (AC).
B. Chuyển đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng điện một chiều (DC).
C. Tăng hoặc giảm điện áp DC.
D. Chuyển đổi tần số của nguồn AC.
2. Trong bộ biến đổi DC-DC buck, việc giảm giá trị điện cảm L có thể dẫn đến hiện tượng gì?
A. Tăng ripple dòng điện đầu ra và có thể chuyển sang chế độ DCM.
B. Giảm ripple dòng điện đầu ra.
C. Tăng hiệu suất chuyển đổi.
D. Giảm điện áp đầu ra.
3. Trong bộ biến đổi AC-DC, bộ chỉnh lưu cầu 3 pha có ưu điểm gì so với bộ chỉnh lưu cầu 1 pha?
A. Điện áp đầu ra trung bình cao hơn, ripple điện áp thấp hơn và hiệu suất cao hơn.
B. Cấu tạo đơn giản hơn.
C. Yêu cầu linh kiện công suất ít hơn.
D. Chỉ hoạt động với tải cảm.
4. Chế độ hoạt động gián đoạn (DCM) trong bộ biến đổi DC-DC xảy ra khi:
A. Dòng điện qua cuộn cảm về 0 trong mỗi chu kỳ đóng cắt.
B. Dòng điện qua cuộn cảm luôn dương trong mỗi chu kỳ đóng cắt.
C. Điện áp đầu ra lớn hơn điện áp đầu vào.
D. Dòng điện đầu vào luôn không đổi.
5. Hiện tượng “latch-up” trong MOSFET là gì và nó gây ra hậu quả gì?
A. Là một trạng thái dẫn điện không mong muốn, có thể gây hỏng thiết bị do dòng điện tăng đột ngột.
B. Là hiện tượng tăng điện dung ký sinh, làm giảm tốc độ chuyển mạch.
C. Là hiện tượng giảm điện áp ngưỡng, làm thiết bị hoạt động không ổn định.
D. Là hiện tượng tăng điện trở trạng thái Bật, làm tăng tổn hao.
6. Trong bộ biến đổi DC-DC Cuk, ưu điểm so với bộ Buck-Boost là gì?
A. Điện áp đầu ra có cùng cực tính với điện áp đầu vào và ít nhiễu điện từ hơn.
B. Hiệu suất cao hơn ở mọi chế độ.
C. Tốc độ chuyển mạch nhanh hơn.
D. Cấu tạo đơn giản hơn.
7. Trong các loại transistor công suất, loại nào thường có tốc độ chuyển mạch nhanh nhất và tổn hao thấp nhất ở tần số cao?
A. IGBT (Insulated Gate Bipolar Transistor)
B. MOSFET (Metal-Oxide-Semiconductor Field-Effect Transistor)
C. BJT (Bipolar Junction Transistor)
D. Thyristor
8. Trong bộ biến đổi AC-AC (cycloconverter), yếu tố nào quyết định tần số đầu ra?
A. Tần số đóng cắt của các linh kiện bán dẫn công suất.
B. Tần số của nguồn AC đầu vào.
C. Tỷ số chu kỳ làm việc.
D. Giá trị điện cảm và điện dung của bộ lọc đầu ra.
9. Trong bộ biến đổi DC-DC buck-boost lý tưởng, mối quan hệ giữa điện áp đầu vào (V_in) và điện áp đầu ra (V_out) khi hoạt động ở chế độ dẫn liên tục (CCM) được biểu diễn bởi công thức nào?
A. V_out / V_in = -D / (1-D)
B. V_out / V_in = D / (1-D)
C. V_out / V_in = (1-D) / D
D. V_out / V_in = – (1-D) / D
10. Đâu là đặc điểm của bộ biến đổi Resonant Converter so với bộ biến đổi PWM thông thường?
A. Tổn hao chuyển mạch thấp hơn do sử dụng kỹ thuật Zero Voltage Switching (ZVS) hoặc Zero Current Switching (ZCS).
B. Tốc độ chuyển mạch nhanh hơn.
C. Cấu tạo đơn giản hơn.
D. Dễ dàng điều khiển hơn.
11. Trong bộ biến đổi DC-DC buck, tỷ số chu kỳ làm việc (duty cycle) D được định nghĩa là:
A. Tỷ lệ thời gian mà công tắc bật (t_on) so với tổng chu kỳ (T).
B. Tỷ lệ thời gian mà công tắc tắt (t_off) so với tổng chu kỳ (T).
C. Tỷ lệ điện áp đầu ra (V_out) so với điện áp đầu vào (V_in).
D. Tỷ lệ điện áp đầu vào (V_in) so với điện áp đầu ra (V_out).
12. Trong các bộ biến đổi DC-DC, bộ biến đổi Flyback thường được sử dụng cho các ứng dụng có:
A. Công suất thấp và yêu cầu cách ly giữa đầu vào và đầu ra.
B. Công suất rất cao và không yêu cầu cách ly.
C. Điện áp đầu ra luôn cao hơn điện áp đầu vào.
D. Điện áp đầu ra luôn thấp hơn điện áp đầu vào.
13. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tổn hao năng lượng trong cuộn cảm (inductor) của bộ biến đổi DC-DC?
A. Tổn hao đồng (do điện trở dây dẫn) và tổn hao lõi (do từ hóa và dòng Foucault).
B. Điện dung ký sinh của cuộn cảm.
C. Tần số đóng cắt quá thấp.
D. Sự thay đổi đột ngột của điện áp đầu vào.
14. Trong các bộ biến đổi DC-DC, bộ biến đổi SEPIC (Single-Ended Primary-Inductor Converter) có khả năng:
A. Cho phép điện áp đầu ra cao hơn hoặc thấp hơn điện áp đầu vào.
B. Chỉ cho phép điện áp đầu ra thấp hơn điện áp đầu vào.
C. Chỉ cho phép điện áp đầu ra cao hơn điện áp đầu vào.
D. Chỉ cho phép điện áp đầu ra bằng điện áp đầu vào.
15. Mục đích chính của việc sử dụng bộ lọc LC ở đầu ra của bộ biến đổi DC-DC là gì?
A. Làm mịn điện áp đầu ra, loại bỏ thành phần sóng hài tần số cao do quá trình đóng cắt.
B. Tăng hiệu suất chuyển đổi của bộ biến đổi.
C. Giảm dòng điện đầu vào.
D. Ổn định điện áp đầu vào.
16. Hiệu ứng “skin effect” (hiệu ứng bề mặt) ảnh hưởng đến dây dẫn ở tần số cao như thế nào?
A. Làm tăng điện trở hiệu dụng của dây dẫn do dòng điện có xu hướng chảy ở lớp vỏ ngoài.
B. Làm giảm điện trở hiệu dụng của dây dẫn.
C. Không ảnh hưởng đến điện trở của dây dẫn.
D. Chỉ ảnh hưởng đến dây dẫn có tiết diện nhỏ.
17. Trong bộ biến đổi DC-DC boost, việc tăng tần số đóng cắt (switching frequency) thường dẫn đến:
A. Giảm kích thước của các linh kiện thụ động (cuộn cảm, tụ điện) nhưng tăng tổn hao đóng cắt.
B. Tăng kích thước của các linh kiện thụ động nhưng giảm tổn hao đóng cắt.
C. Giảm cả kích thước linh kiện và tổn hao đóng cắt.
D. Tăng cả kích thước linh kiện và tổn hao đóng cắt.
18. Trong một bộ biến đổi AC-DC (rectifier) dùng diode, tại sao lại xảy ra hiện tượng sụt áp trên diode ngay cả khi nó được phân cực thuận?
A. Do điện trở nối trong của diode và sự chênh lệch nồng độ hạt mang điện.
B. Do hiệu ứng điện dung ký sinh của diode.
C. Do tần số hoạt động của nguồn AC.
D. Do nhiệt độ hoạt động của diode.
19. Đặc điểm nào của Thyristor (SCR – Silicon Controlled Rectifier) khiến nó phù hợp cho việc điều khiển công suất lớn ở tần số thấp?
A. Khả năng chịu dòng và áp cao, cơ chế tự ngắt khi dòng âm hoặc khi ngắt tín hiệu Gate.
B. Tốc độ chuyển mạch rất nhanh.
C. Dễ dàng điều khiển bằng điện áp Gate.
D. Tổn hao năng lượng thấp ở tần số cao.
20. Bộ biến đổi AC-DC không điều khiển (uncontrolled rectifier) sử dụng diode khác với bộ biến đổi AC-DC có điều khiển (controlled rectifier) sử dụng thyristor ở điểm nào?
A. Khả năng điều chỉnh điện áp đầu ra bằng cách thay đổi góc kích.
B. Tốc độ chuyển mạch.
C. Khả năng chịu dòng điện.
D. Cấu tạo của mạch.
21. Đâu là ưu điểm chính của việc sử dụng IGBT so với MOSFET trong các ứng dụng công suất lớn và tần số trung bình?
A. Khả năng chịu điện áp và dòng điện cao hơn, tổn hao bật tắt thấp hơn ở dòng cao.
B. Tốc độ chuyển mạch nhanh hơn.
C. Điện áp điều khiển thấp hơn.
D. Điện trở trạng thái Bật (R_ds(on)) thấp hơn.
22. Trong bộ biến đổi AC-DC có điều khiển (controlled rectifier) sử dụng Thyristor, việc thay đổi góc kích (firing angle) α ảnh hưởng như thế nào đến điện áp trung bình đầu ra?
A. Khi α tăng, điện áp trung bình đầu ra giảm.
B. Khi α tăng, điện áp trung bình đầu ra tăng.
C. Khi α tăng, điện áp trung bình đầu ra không đổi.
D. Khi α tăng, điện áp trung bình đầu ra dao động.
23. Đâu là thành phần chính tạo nên sự thay đổi điện áp trong bộ biến đổi DC-DC boost khi hoạt động ở chế độ dẫn liên tục (CCM)?
A. Sự đóng/mở của transistor công suất và hoạt động của diode.
B. Sự thay đổi giá trị điện cảm L.
C. Sự thay đổi giá trị điện dung C.
D. Sự thay đổi tần số đóng cắt.
24. Trong hệ thống truyền tải điện xoay chiều, việc sử dụng máy biến áp để tăng điện áp trước khi truyền tải xa có lợi ích gì?
A. Giảm tổn thất công suất trên đường dây do giảm dòng điện.
B. Tăng hiệu suất chuyển đổi năng lượng.
C. Giảm điện áp đầu vào của hệ thống.
D. Tăng độ ổn định của lưới điện.
25. Mục đích của việc sử dụng bộ điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) trong các hệ thống điều khiển Điện tử công suất là gì?
A. Để duy trì điện áp hoặc dòng điện đầu ra ổn định, đáp ứng nhanh và giảm sai số.
B. Để chuyển đổi năng lượng hiệu quả hơn.
C. Để giảm nhiễu sóng hài.
D. Để tăng công suất đầu ra.
26. Trong các ứng dụng biến tần cho động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM), phương pháp điều khiển nào thường được sử dụng để đạt hiệu quả cao và điều khiển chính xác?
A. Điều khiển điện áp không đổi.
B. Điều khiển Field-Oriented Control (FOC) hoặc Direct Torque Control (DTC).
C. Điều khiển thyristor.
D. Điều khiển pha đơn giản.
27. Khi phân tích các bộ biến đổi công suất, khái niệm ‘tổn hao dẫn’ (conduction loss) đề cập đến loại tổn hao nào?
A. Tổn hao do dòng điện rò rỉ khi khóa bán dẫn ngắt.
B. Tổn hao do điện áp rơi trên khóa bán dẫn khi nó dẫn dòng.
C. Tổn hao do quá trình đóng/ngắt của khóa bán dẫn.
D. Tổn hao do từ hóa lõi biến áp.
28. Bộ biến đổi cộng hưởng (resonant converter) khác với bộ biến đổi chuyển mạch cứng (hard-switched converter) ở điểm nào?
A. Bộ biến đổi cộng hưởng sử dụng điện áp một chiều.
B. Bộ biến đổi cộng hưởng chuyển mạch các linh kiện khi điện áp hoặc dòng điện qua chúng bằng không.
C. Bộ biến đổi cộng hưởng có hiệu suất thấp hơn.
D. Bộ biến đổi cộng hưởng không cần cuộn cảm hoặc tụ điện.
29. Trong bộ biến đổi DC-DC flyback, năng lượng được truyền từ sơ cấp sang thứ cấp thông qua cơ chế nào?
A. Truyền trực tiếp qua cuộn dây.
B. Lưu trữ tạm thời trong cuộn cảm và truyền qua biến áp.
C. Sử dụng tụ điện cách ly.
D. Chuyển đổi tần số cao qua bộ biến áp xung.
30. Hệ số gợn sóng (ripple factor) của điện áp đầu ra trong bộ chỉnh lưu không điều khiển có mối liên hệ như thế nào với số pha của bộ chỉnh lưu?
A. Tăng khi số pha tăng.
B. Giảm khi số pha tăng.
C. Không phụ thuộc vào số pha.
D. Phụ thuộc vào điện áp đỉnh chứ không phải số pha.
31. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá khả năng chịu quá tải của một bộ biến đổi công suất?
A. Điện áp đầu ra.
B. Tần số hoạt động.
C. Khả năng tản nhiệt và giới hạn dòng điện/điện áp của các linh kiện công suất.
D. Độ lớn của tụ điện đầu ra.
32. Một bộ biến đổi bán cầu (half-bridge inverter) sử dụng bao nhiêu cặp khóa bán dẫn (ví dụ: IGBT, MOSFET) để tạo ra điện áp xoay chiều từ nguồn DC?
A. Một cặp.
B. Hai cặp.
C. Ba cặp.
D. Bốn cặp.
33. Mạch chỉnh lưu cầu 1 pha không điều khiển sử dụng mấy diode và có đặc điểm gì về điện áp đỉnh ngược (PIV) trên mỗi diode so với chỉnh lưu bán kỳ?
A. 2 diode, PIV bằng điện áp đỉnh AC.
B. 4 diode, PIV bằng điện áp đỉnh AC.
C. 2 diode, PIV bằng 2 lần điện áp đỉnh AC.
D. 4 diode, PIV bằng 2 lần điện áp đỉnh AC.
34. Hệ số công suất (Power Factor) của một bộ biến đổi công suất được định nghĩa là tỷ số giữa công suất thực và công suất biểu kiến. Yếu tố nào sau đây làm giảm hệ số công suất?
A. Tăng điện áp đầu ra.
B. Sử dụng bộ lọc ở đầu vào.
C. Dòng điện hài (harmonic current) và độ lệch pha giữa điện áp và dòng điện.
D. Tăng hiệu suất chuyển đổi.
35. Trong bộ biến đổi DC-DC buck-boost, điện áp đầu ra luôn có cực tính như thế nào so với điện áp đầu vào?
A. Cùng cực tính.
B. Ngược cực tính.
C. Phụ thuộc vào điện áp đầu vào.
D. Cực tính có thể thay đổi tùy ý.
36. Trong bộ biến đổi DC-DC Ćuk, đặc điểm nổi bật của cấu trúc mạch là gì?
A. Chỉ có thể tăng áp.
B. Chỉ có thể giảm áp.
C. Có khả năng tăng áp, giảm áp và đảo cực điện áp đầu ra, sử dụng tụ điện để truyền năng lượng.
D. Sử dụng hai cuộn cảm và không dùng tụ điện.
37. Đâu là ưu điểm chính của việc sử dụng MOSFET so với BJT trong các ứng dụng điện tử công suất tần số cao?
A. Khả năng chịu dòng điện lớn hơn.
B. Tốc độ chuyển mạch nhanh hơn và tổn hao chuyển mạch thấp hơn.
C. Dễ dàng điều khiển bằng dòng điện.
D. Điện áp đánh thủng cao hơn ở mọi điều kiện.
38. Tại sao bộ biến đổi DC-DC SEPIC (Single-Ended Primary-Inductor Converter) lại được ưa chuộng trong một số ứng dụng?
A. Chỉ có thể tăng áp.
B. Có khả năng tăng áp, giảm áp và đảo cực điện áp đầu ra.
C. Cấu trúc đơn giản nhất.
D. Hiệu suất luôn cao hơn các bộ biến đổi khác.
39. Trong bộ biến đổi DC-DC buck (hạ áp), khi transistor công suất (ví dụ MOSFET) ở trạng thái ngắt (OFF), năng lượng từ cuộn cảm được cung cấp cho tải thông qua thành phần nào?
A. Nguồn điện áp DC đầu vào.
B. Diode phục hồi tự do (freewheeling diode).
C. Tụ điện đầu ra.
D. Cuộn cảm thứ cấp.
40. Đâu là ứng dụng điển hình của bộ biến đổi DC-AC ba pha trong công nghiệp?
A. Sạc pin.
B. Điều khiển tốc độ động cơ xoay chiều (AC motor drives).
C. Chuyển đổi nguồn điện một chiều.
D. Tăng điện áp DC.
41. Trong bộ biến đổi DC-DC boost (tăng áp), khi transistor công suất ở trạng thái dẫn (ON), năng lượng từ nguồn được lưu trữ chủ yếu ở đâu?
A. Tụ điện đầu ra.
B. Tải.
C. Cuộn cảm.
D. Diode.
42. Trong bộ biến đổi AC-AC (cycloconverter), chức năng chính là gì?
A. Chuyển đổi điện áp DC thành điện áp AC.
B. Chuyển đổi điện áp AC ở một tần số sang điện áp AC ở một tần số khác mà không cần chuyển đổi trung gian DC.
C. Tăng hoặc giảm điện áp AC mà không thay đổi tần số.
D. Chuyển đổi điện áp AC thành điện áp DC.
43. Trong bộ biến đổi AC-DC, vai trò chính của bộ lọc đầu ra là gì?
A. Tăng điện áp đầu ra.
B. Giảm gợn sóng (ripple) ở điện áp đầu ra.
C. Tăng tần số hoạt động của bộ biến đổi.
D. Giảm tổn hao công suất trong bộ biến đổi.
44. Khi một bộ biến đổi tần số (inverter) hoạt động ở chế độ đảo ngược (inverting mode) trong ứng dụng điều khiển động cơ, điều gì xảy ra với năng lượng?
A. Năng lượng được chuyển từ tải về nguồn AC.
B. Năng lượng được chuyển từ nguồn DC sang tải.
C. Năng lượng được lưu trữ trong cuộn cảm.
D. Năng lượng bị tiêu tán hoàn toàn dưới dạng nhiệt.
45. Trong kỹ thuật điều khiển không gian vector (Space Vector Modulation – SVM) cho biến tần ba pha, mục đích chính của việc sử dụng các vector không gian là gì?
A. Giảm số lượng diode trong mạch.
B. Tối ưu hóa việc sử dụng các trạng thái chuyển mạch của các khóa bán dẫn để tạo ra điện áp pha mong muốn với sai số thấp nhất.
C. Tăng cường khả năng chịu quá tải.
D. Giảm gợn sóng ở điện áp đầu vào.
46. Hệ số nhấp nhô (peak-to-average current ratio – PAR) là một chỉ số quan trọng trong các bộ biến đổi chuyển mạch. Mục đích của việc giảm PAR là gì?
A. Tăng điện áp đầu ra.
B. Giảm tổn hao dẫn và kéo dài tuổi thọ của linh kiện bán dẫn.
C. Tăng tần số hoạt động.
D. Giảm gợn sóng ở điện áp đầu vào.
47. Chức năng của bộ điều khiển PWM (Pulse Width Modulation) trong các bộ biến đổi công suất là gì?
A. Chuyển đổi điện áp AC thành DC.
B. Điều chỉnh điện áp đầu ra bằng cách thay đổi độ rộng của xung điều khiển.
C. Lọc bỏ gợn sóng ở đầu ra.
D. Bảo vệ mạch khỏi quá áp.
48. Đâu là phương pháp phổ biến để giảm thiểu dòng điện hài trong các bộ biến đổi công suất kết nối lưới?
A. Tăng điện áp đầu vào.
B. Sử dụng bộ biến đổi đa cấp hoặc bộ lọc hài chủ động/thụ động.
C. Giảm tần số chuyển mạch.
D. Tăng dung lượng tụ điện đầu ra.
49. Điện áp đỉnh ngược (PIV) là một thông số quan trọng đối với các linh kiện bán dẫn như diode và transistor công suất. Ý nghĩa của PIV là gì?
A. Điện áp tối đa mà linh kiện có thể dẫn theo chiều thuận.
B. Điện áp tối đa mà linh kiện có thể chịu được khi phân cực ngược trước khi bị đánh thủng.
C. Điện áp rơi trên linh kiện khi hoạt động ở chế độ bão hòa.
D. Điện áp tối đa mà linh kiện có thể chịu được trong quá trình chuyển mạch.
50. Trong mạch chỉnh lưu điều khiển, việc thay đổi góc kích (firing angle) của các linh kiện như thyristor ảnh hưởng như thế nào đến điện áp đầu ra?
A. Làm tăng điện áp đầu ra.
B. Làm giảm điện áp đầu ra.
C. Không ảnh hưởng đến điện áp đầu ra.
D. Làm tăng tần số của điện áp đầu ra.
51. Hệ số điều chỉnh điện áp (voltage regulation factor) của một bộ biến đổi DC-DC loại buck (hạ áp) lý tưởng được định nghĩa như thế nào?
A. Tỷ lệ giữa điện áp vào và điện áp ra.
B. Tỷ lệ giữa điện áp ra và điện áp vào.
C. Tỷ lệ giữa sự thay đổi điện áp ra và sự thay đổi điện áp vào.
D. Tỷ lệ giữa điện áp vào và sự thay đổi điện áp ra.
52. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tổn hao trong cuộn cảm của bộ biến đổi DC-DC?
A. Điện dung ký sinh giữa các vòng dây.
B. Tổn hao do dòng điện xoáy và tổn hao do trễ từ hóa trong lõi.
C. Sự thay đổi điện áp đầu vào.
D. Tần số hoạt động quá thấp.
53. Hệ số công suất (Power Factor) của một bộ biến đổi AC-DC không có mạch điều chỉnh hệ số công suất (PFC) thường có giá trị như thế nào?
A. Luôn gần bằng 1.
B. Thường thấp, do dòng điện đầu vào bị méo dạng sóng.
C. Phụ thuộc vào điện áp đầu ra.
D. Luôn bằng 0.5.
54. Trong bộ biến đổi AC-DC ba pha, hiện tượng gợn sóng điện áp đầu ra (output voltage ripple) thường ở mức độ nào so với bộ biến đổi AC-DC một pha tương đương?
A. Cao hơn đáng kể.
B. Thấp hơn đáng kể.
C. Tương đương.
D. Không có gợn sóng.
55. Trong bộ biến đổi AC-DC, việc sử dụng thyristor thay cho diode chỉnh lưu có lợi thế gì?
A. Thyristor có thể điều khiển được.
B. Thyristor có tổn hao bật thấp hơn diode.
C. Thyristor không cần bộ tản nhiệt.
D. Thyristor có khả năng tự ngắt khi không có dòng tải.
56. Chức năng cơ bản của bộ Driver trong hệ thống điều khiển linh kiện bán dẫn công suất là gì?
A. Cung cấp điện áp DC ổn định cho tải.
B. Chuyển đổi tín hiệu điều khiển mức thấp sang mức cao và cách ly.
C. Lọc bỏ các thành phần sóng hài.
D. Đo lường dòng điện qua tải.
57. Yếu tố nào là quan trọng nhất khi lựa chọn linh kiện bán dẫn công suất cho một ứng dụng biến tần?
A. Tốc độ xử lý của bộ vi điều khiển.
B. Khả năng chịu điện áp, dòng điện và tần số chuyển mạch.
C. Chi phí của bộ lọc đầu ra.
D. Dung lượng của bộ tản nhiệt.
58. Trong bộ biến đổi AC-AC dạng Cycloconverter, mục đích chính của việc sử dụng nhiều cặp Thyristor là gì?
A. Tăng điện áp đầu ra.
B. Chuyển đổi trực tiếp AC tần số cao sang AC tần số thấp.
C. Làm mịn dòng điện.
D. Giảm sóng hài bậc thấp.
59. Đâu là đặc điểm của linh kiện bán dẫn công suất loại IGBT so với MOSFET?
A. IGBT có điện trở bật (Rds(on)) thấp hơn ở mọi mức điện áp.
B. IGBT có khả năng chịu dòng cao hơn và điện áp rơi bật thấp hơn ở dòng cao.
C. IGBT có tốc độ chuyển mạch nhanh hơn MOSFET.
D. IGBT chỉ điều khiển bằng điện áp, không cần cách ly.
60. Đâu là ưu điểm chính của việc sử dụng bộ biến đổi cộng hưởng (resonant converter) so với bộ biến đổi chuyển mạch cứng (hard-switching converter)?
A. Chi phí sản xuất thấp hơn.
B. Kích thước nhỏ gọn hơn.
C. Giảm tổn hao chuyển mạch, cho phép hoạt động ở tần số cao hơn.
D. Yêu cầu ít linh kiện điều khiển hơn.
61. Trong bộ biến đổi DC-AC (inverter), việc sử dụng phương pháp điều chế không gian vector (Space Vector Modulation – SVM) có ưu điểm gì so với điều chế độ rộng xung (PWM) truyền thống?
A. Đơn giản hóa mạch điều khiển.
B. Tăng hiệu suất và sử dụng tốt hơn điện áp nguồn.
C. Giảm số lượng linh kiện bán dẫn cần thiết.
D. Loại bỏ hoàn toàn sóng hài bậc cao.
62. Trong các loại linh kiện bán dẫn công suất, linh kiện nào có khả năng chịu điện áp ngược cao nhất và thường được sử dụng trong các ứng dụng chỉnh lưu điện áp cao?
A. IGBT (Insulated Gate Bipolar Transistor)
B. MOSFET (Metal-Oxide-Semiconductor Field-Effect Transistor)
C. Diode Thyristor (SCR – Silicon Controlled Rectifier)
D. Diode chỉnh lưu công suất (Power Rectifier Diode)
63. Trong bộ biến đổi DC-DC Flyback, năng lượng được truyền từ sơ cấp sang thứ cấp thông qua cơ chế nào?
A. Trực tiếp qua cuộn dây thứ cấp khi cuộn dây sơ cấp dẫn.
B. Lưu trữ tạm thời trong từ trường của máy biến áp.
C. Qua tụ điện nối tiếp giữa hai cuộn dây.
D. Bằng cách thay đổi tần số của nguồn vào.
64. Trong một bộ biến đổi AC-DC (chỉnh lưu), việc sử dụng bộ lọc thông thấp sau tầng chỉnh lưu nhằm mục đích gì?
A. Tăng cường hiệu suất chuyển đổi.
B. Giảm thiểu thành phần sóng hài trong điện áp/dòng điện đầu ra.
C. Tăng điện áp DC đầu ra.
D. Giảm tổn hao công suất trên tải.
65. Đâu là ứng dụng phổ biến của bộ biến đổi DC-DC Isolated Buck-Boost?
A. Nguồn cấp cho máy tính cá nhân.
B. Bộ sạc pin cho xe điện.
C. Bộ nguồn cho các thiết bị y tế yêu cầu cách ly an toàn.
D. Bộ biến đổi tần số cho động cơ AC.
66. Khi phân tích bộ biến đổi AC-AC (biến đổi tần số), bộ điều chỉnh pha (phase controller) thường được sử dụng để điều chỉnh thông số nào?
A. Tần số đầu ra.
B. Điện áp đầu ra.
C. Dạng sóng đầu ra.
D. Hệ số công suất.
67. Trong bộ biến đổi DC-DC có cách ly (isolated DC-DC converter), máy biến áp đóng vai trò chính là gì?
A. Lưu trữ năng lượng.
B. Chuyển đổi điện áp và cách ly galvanically.
C. Làm mịn điện áp đầu ra.
D. Điều chỉnh tần số đầu ra.
68. Trong các bộ biến đổi điện tử công suất, độ rò rỉ từ thông (flux leakage) trong máy biến áp hoặc cuộn cảm có thể gây ra tác động tiêu cực nào?
A. Tăng hiệu suất chuyển đổi.
B. Giảm tổn hao đồng.
C. Tăng tổn hao năng lượng và giảm khả năng truyền tải công suất.
D. Cải thiện chất lượng dạng sóng đầu ra.
69. Đâu là một trong những thách thức kỹ thuật khi thiết kế bộ biến đổi điện tử công suất hoạt động ở tần số chuyển mạch rất cao?
A. Giảm tổn hao do điện trở dây dẫn.
B. Tăng hiệu quả làm mát.
C. Tăng tổn hao chuyển mạch và tổn hao trong lõi từ.
D. Đơn giản hóa mạch điều khiển.
70. Trong một bộ biến đổi AC-AC, việc sử dụng bộ điều khiển pha (phase control) cho tải điện trở thuần sẽ ảnh hưởng như thế nào đến dạng sóng dòng điện?
A. Dòng điện luôn cùng pha với điện áp.
B. Dòng điện bị cắt và lệch pha so với điện áp.
C. Dòng điện luôn là hình sin hoàn hảo.
D. Dòng điện có dạng sóng vuông.
71. Yếu tố nào quyết định hiệu quả tản nhiệt của linh kiện bán dẫn công suất?
A. Tần số chuyển mạch của linh kiện.
B. Điện áp làm việc của linh kiện.
C. Điện trở nhiệt (thermal resistance) của linh kiện và môi trường xung quanh.
D. Độ lớn của dòng điện chạy qua linh kiện.
72. Công nghệ PWM (Pulse Width Modulation) được ứng dụng rộng rãi trong các bộ biến đổi điện tử công suất để làm gì?
A. Tăng cường độ bền cho linh kiện bán dẫn.
B. Điều chỉnh điện áp hoặc dòng điện đầu ra bằng cách thay đổi độ rộng xung.
C. Giảm thiểu nhiễu điện từ phát sinh.
D. Tự động hóa quá trình đóng/ngắt linh kiện công suất.
73. Trong bộ biến đổi DC-DC Cuk, đặc điểm nào làm nó khác biệt với bộ Buck-Boost?
A. Cuk chỉ tăng áp, Buck-Boost chỉ hạ áp.
B. Cuk có điện áp đầu ra cùng cực với điện áp đầu vào, Buck-Boost có điện áp đầu ra ngược cực.
C. Cuk sử dụng hai cuộn cảm, Buck-Boost chỉ dùng một.
D. Cuk không có khả năng chống quá áp đầu ra.
74. Đặc điểm nổi bật của bộ biến đổi DC-DC loại boost (tăng áp) so với bộ buck là gì?
A. Chỉ có thể tăng điện áp, không thể hạ áp.
B. Có thể tăng hoặc hạ áp tùy thuộc vào chu kỳ làm việc.
C. Chỉ có thể hạ áp, không thể tăng áp.
D. Luôn có hiệu suất cao hơn bộ buck trong mọi điều kiện.
75. Trong hoạt động của bộ biến đổi DC-DC không cách ly (non-isolated), lý do chính để sử dụng cuộn cảm (inductor) là gì?
A. Tăng điện áp đầu ra.
B. Lưu trữ năng lượng và làm mịn dòng điện.
C. Chuyển đổi năng lượng giữa các điện áp.
D. Ngăn chặn dòng điện ngược.
76. Đâu là đặc điểm của bộ biến đổi DC-DC Push-Pull khi so sánh với bộ biến đổi Flyback về khả năng truyền công suất?
A. Khả năng truyền công suất thấp hơn và yêu cầu ít linh kiện hơn.
B. Khả năng truyền công suất cao hơn và yêu cầu cách ly hai chiều.
C. Khả năng truyền công suất cao hơn và sử dụng biến áp hai cuộn sơ cấp.
D. Khả năng truyền công suất thấp hơn và không có khả năng cách ly.
77. Trong các linh kiện bán dẫn công suất, đâu là đặc điểm chính làm cho Thyristor (SCR) khác biệt với Transistor lưỡng cực (BJT) và MOSFET về khả năng điều khiển?
A. Khả năng chuyển mạch nhanh hơn.
B. Chỉ cần một tín hiệu kích để duy trì dẫn sau khi được kích hoạt.
C. Cần dòng hoặc điện áp kích liên tục để duy trì dẫn.
D. Có điện áp rơi thuận thấp hơn.
78. Trong bộ biến đổi AC-DC, hệ số công suất (Power Factor) thấp trong các bộ chỉnh lưu không điều khiển (dùng diode) là do nguyên nhân chính nào?
A. Điện áp rơi trên diode.
B. Sự xuất hiện của các dòng điện hài bậc cao trong dòng nạp.
C. Công suất phản kháng tiêu thụ bởi cuộn cảm.
D. Điện áp vào xoay chiều không ổn định.
79. Trong các bộ nghịch lưu ba pha, kỹ thuật điều chế độ rộng xung không gian vector (Space Vector PWM – SVPWM) thường được ưa chuộng hơn kỹ thuật điều chế độ rộng xung tam giác-đa giác (Triangle-Wave PWM) vì lý do gì?
A. Dễ dàng điều khiển hơn.
B. Cho phép sử dụng dải điện áp biến đổi lớn hơn (wider modulation index).
C. Yêu cầu ít bộ nhớ hơn.
D. Tổn hao chuyển mạch thấp hơn.
80. Trong các ứng dụng yêu cầu điện áp đầu ra ổn định và có khả năng cách ly với điện áp vào, bộ biến đổi nào sau đây thường được lựa chọn?
A. Bộ biến đổi Buck.
B. Bộ biến đổi Boost.
C. Bộ biến đổi Flyback hoặc Forward.
D. Bộ biến đổi Cuk.
81. Trong bộ biến đổi DC-DC Boost (tăng áp), khi tần số đóng cắt của transistor điều khiển (ví dụ: MOSFET) tăng lên, yếu tố nào sau đây thường trở nên quan trọng hơn trong việc xác định tổn hao tổng thể của mạch?
A. Tổn hao dẫn trên diode.
B. Tổn hao do điện dung ký sinh của transistor.
C. Tổn hao do điện trở trạng thái dẫn (Rds(on)) của MOSFET.
D. Tổn hao trên cuộn cảm do hiệu ứng bề mặt.
82. Một bộ biến đổi DC-DC Buck (giảm áp) có tần số đóng cắt cao. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc giảm tổn hao trên transistor điều khiển (ví dụ: MOSFET) do dòng điện dung ký sinh?
A. Độ lớn của điện trở trạng thái dẫn (Rds(on)) của MOSFET.
B. Độ tự cảm của cuộn dây lọc đầu ra.
C. Tần số đóng cắt.
D. Độ lớn của điện tích cổng (gate charge) của MOSFET.
83. Khi một bộ biến đổi DC-DC hoạt động ở chế độ dẫn gián đoạn (Discontinuous Conduction Mode – DCM), đặc điểm nào sau đây là đúng?
A. Dòng điện qua cuộn cảm không bao giờ về không trong một chu kỳ đóng cắt.
B. Tổn hao dẫn trên transistor thường thấp hơn so với chế độ dẫn liên tục (CCM).
C. Điện áp rơi trên diode có thể cao hơn.
D. Dòng điện qua cuộn cảm giảm về không và có khoảng thời gian bằng không trong một chu kỳ đóng cắt.
84. Đâu là ưu điểm chính của bộ biến đổi cộng hưởng (Resonant Converter) so với bộ biến đổi PWM thông thường ở tần số đóng cắt rất cao?
A. Dễ dàng điều chỉnh điện áp ra.
B. Giảm thiểu tổn hao chuyển mạch.
C. Cần ít linh kiện lọc hơn.
D. Tăng hiệu suất ở mọi dải tải.
85. Trong bộ biến đổi AC-AC dạng trực tiếp (Cycloconverter), tại sao việc sử dụng các bộ chỉnh lưu ba pha lại phổ biến hơn so với một bộ chỉnh lưu một pha khi yêu cầu công suất lớn?
A. Giảm thiểu điện áp rơi trên các linh kiện bán dẫn.
B. Giúp dạng sóng điện áp ra gần hình sin hơn và giảm hài.
C. Yêu cầu ít linh kiện điều khiển hơn.
D. Tăng khả năng tự điều chỉnh điện áp ra.
86. Trong bộ biến đổi AC-DC với điều khiển pha sử dụng Thyristor, tại sao việc tăng góc điều khiển (α) lại làm giảm điện áp trung bình đầu ra?
A. Tăng điện áp rơi trên Thyristor.
B. Làm giảm thời gian dẫn của Thyristor trong mỗi nửa chu kỳ.
C. Giảm diện tích dưới đường cong điện áp xoay chiều trong khoảng thời gian dẫn.
D. Tăng góc lệch pha giữa điện áp và dòng điện.
87. Trong bộ biến đổi DC-DC Cuk, đặc điểm nào giúp nó có thể hoạt động với dòng điện vào và dòng điện ra đều liên tục, khác với bộ Buck hoặc Boost?
A. Sử dụng biến áp cách ly.
B. Có hai tụ điện và một cuộn cảm.
C. Sử dụng một cuộn cảm vào và một cuộn cảm ra.
D. Tích hợp thêm bộ lọc LC đầu vào và đầu ra.
88. Trong bộ biến đổi DC-DC Ćuk, việc sử dụng một tụ điện truyền năng lượng (coupling capacitor) có vai trò gì trong việc điều chỉnh điện áp ra?
A. Lọc nhiễu điện áp.
B. Truyền năng lượng từ đầu vào sang đầu ra, cho phép điều chỉnh điện áp ra.
C. Giảm dòng điện đỉnh qua cuộn cảm.
D. Cách ly đầu vào và đầu ra.
89. Trong bộ biến đổi AC-DC có bộ chỉnh lưu điều khiển bằng Silicon (SCR), tại sao việc giảm góc điều khiển (α) thường dẫn đến sự gia tăng hệ số công suất của mạch?
A. Giảm dòng hài bậc cao trong dòng tải.
B. Giảm điện áp đỉnh của dòng xoay chiều.
C. Tăng sự đối xứng giữa điện áp và dòng điện.
D. Giảm góc lệch pha giữa điện áp và dòng điện.
90. Đâu là lý do chính khiến các bộ biến đổi cộng hưởng (Resonant Converters) thường có hiệu suất cao hơn bộ biến đổi PWM ở tần số đóng cắt rất cao?
A. Cần ít linh kiện hơn.
B. Tổn hao dẫn trên linh kiện thấp hơn.
C. Các linh kiện chuyển mạch ở điểm điện áp hoặc dòng điện bằng không (ZVS/ZCS).
D. Dễ dàng điều chỉnh điện áp ra.
91. Khi sử dụng kỹ thuật điều chế độ rộng xung (PWM) trong bộ biến đổi DC-DC, việc tăng chu kỳ làm việc (Duty Cycle) của transistor điều khiển sẽ dẫn đến kết quả gì đối với điện áp ra của bộ biến đổi Buck?
A. Điện áp ra tăng lên.
B. Điện áp ra giảm xuống.
C. Điện áp ra không đổi.
D. Điện áp ra bị nhiễu.
92. Trong các loại IGBT (Insulated Gate Bipolar Transistor), loại nào thường được ưu tiên sử dụng trong các ứng dụng tần số đóng cắt cao (ví dụ: trên 50 kHz) do đặc tính chuyển mạch nhanh?
A. IGBT có tốc độ cao (High-Speed IGBT).
B. IGBT có điện áp bão hòa thấp (Low Saturation Voltage IGBT).
C. IGBT có điện áp chịu đựng cao (High Voltage IGBT).
D. IGBT dùng công nghệ Trench-FieldStop.
93. Khi đánh giá hiệu quả của một bộ biến đổi điện tử công suất, đại lượng nào sau đây phản ánh tốt nhất khả năng chuyển đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác với ít tổn thất nhất?
A. Hệ số công suất (Power Factor).
B. Tần số đóng cắt (Switching Frequency).
C. Hiệu suất (Efficiency).
D. Hệ số biến dạng hài tổng (Total Harmonic Distortion – THD).
94. Khi sử dụng transistor lưỡng cực (BJT) làm phần tử chuyển mạch trong bộ biến đổi DC-DC, việc tăng tần số đóng cắt có thể dẫn đến vấn đề gì?
A. Tăng hiệu suất do giảm tổn hao dẫn.
B. Giảm điện áp rơi trên transistor.
C. Tăng tổn hao chuyển mạch do thời gian đóng/cắt chậm.
D. Giảm yêu cầu về linh kiện lọc.
95. Tại sao bộ biến đổi AC-DC sử dụng bộ chỉnh lưu cầu (Bridge Rectifier) không điều khiển (dùng diode) lại tạo ra dòng điện hài bậc cao hơn so với bộ chỉnh lưu cầu có điều khiển (dùng SCR) khi cùng góc dẫn?
A. Diode có điện áp rơi cao hơn SCR.
B. Diode không thể ngắt dòng điện một cách chủ động.
C. Diode chỉ cho phép dòng điện đi qua theo một chiều cố định.
D. SCR có khả năng điều khiển góc dẫn.
96. Khi thiết kế bộ lọc đầu ra cho bộ biến đổi DC-DC, việc tăng giá trị của cuộn cảm lọc (L) thường có tác dụng gì đối với dòng điện ra?
A. Làm tăng độ nhấp nhô (ripple) của dòng điện.
B. Làm giảm độ nhấp nhô (ripple) của dòng điện.
C. Làm tăng điện áp rơi trên cuộn cảm.
D. Làm giảm khả năng đáp ứng nhanh với thay đổi tải.
97. Khi phân tích tổn hao trong biến tần (Inverter) sử dụng các bộ nghịch lưu cầu H (Full-Bridge Inverter), tổn hao nào thường chiếm tỷ lệ cao nhất ở tải điện trở thuần?
A. Tổn hao do điện dung ký sinh của MOSFET.
B. Tổn hao dẫn trên các transistor.
C. Tổn hao do xung điều khiển.
D. Tổn hao trên cuộn cảm lọc đầu ra.
98. Trong bộ biến đổi DC-DC SEPIC (Single-Ended Primary-Inductor Converter), đặc điểm cấu trúc nào giúp nó có thể hoạt động như một bộ tăng áp hoặc giảm áp?
A. Sử dụng hai cuộn cảm có cùng độ tự cảm.
B. Có một tụ điện nối tiếp giữa đầu vào và đầu ra.
C. Sử dụng một cuộn cảm vào và một cuộn cảm ra được ghép từ.
D. Có một tụ điện truyền năng lượng giữa cuộn cảm vào và đầu ra.
99. Trong các bộ biến đổi điện áp xoay chiều sang điện áp xoay chiều (AC-AC Converters), bộ biến đổi giai đoạn (Phase-Controlled Converters) sử dụng Thyristor có nhược điểm chính nào khi so sánh với bộ biến đổi tần số trực tiếp (Cycloconverter) hoặc bộ biến đổi tần số gián tiếp (VSI/CSI-based Inverter)?
A. Tạo ra dòng điện hài bậc thấp hơn.
B. Có hệ số công suất luôn bằng 1.
C. Tạo ra dòng điện hài bậc cao và có hệ số công suất thấp.
D. Yêu cầu nhiều linh kiện hơn.
100. Một bộ biến đổi DC-DC Flyback được sử dụng để tạo ra điện áp ra thấp hơn điện áp vào, đồng thời có khả năng cách ly. Yếu tố nào sau đây quyết định trực tiếp khả năng cách ly của bộ biến đổi này?
A. Tần số đóng cắt của transistor điều khiển.
B. Độ lớn của cuộn cảm trong biến áp.
C. Tỷ số vòng dây giữa cuộn sơ cấp và cuộn thứ cấp của biến áp.
D. Loại diode sử dụng ở đầu ra.
101. Đâu là ưu điểm chính của việc sử dụng bộ biến đổi cộng hưởng so với bộ biến đổi PWM thông thường trong các ứng dụng công suất cao?
A. Tổn hao chuyển mạch cao hơn
B. Tần số chuyển mạch thấp hơn
C. Khả năng quá tải tốt hơn
D. Tổn hao chuyển mạch thấp hơn và khả năng hoạt động ở tần số cao hơn
102. Đâu là nhược điểm chính của việc sử dụng Thyristor (SCR) trong các bộ biến đổi tần số cao?
A. Không có khả năng chịu điện áp ngược
B. Khó điều khiển tắt (turn-off)
C. Tổn hao dẫn quá cao
D. Tốc độ chuyển mạch quá nhanh
103. Trong các bộ biến đổi công suất, loại nào thường được sử dụng để chuyển đổi điện áp một chiều có mức độ từ thấp lên cao (step-up) một cách hiệu quả?
A. Bộ biến đổi Buck
B. Bộ biến đổi Buck-Boost
C. Bộ biến đổi Boost
D. Bộ biến đổi Cuk
104. Trong bộ biến đổi DC-DC loại Buck, để giảm điện áp ra, ta cần điều chỉnh chu kỳ làm việc (duty cycle) của khóa bán dẫn như thế nào?
A. Tăng chu kỳ làm việc
B. Giảm chu kỳ làm việc
C. Giữ nguyên chu kỳ làm việc
D. Chu kỳ làm việc không ảnh hưởng đến điện áp ra
105. Trong các loại bộ biến đổi tần số xoay chiều (AC-AC converters), loại nào thực hiện chuyển đổi gián tiếp thông qua một giai đoạn DC trung gian?
A. Bộ biến đổi AC-AC trực tiếp (Cycloconverter)
B. Bộ biến đổi AC-AC gián tiếp (PWM Converter)
C. Bộ biến đổi AC-AC hai bậc (Two-stage AC-AC converter)
D. Cả A và B
106. Trong các phương pháp điều khiển bộ biến đổi DC-DC, phương pháp điều khiển dòng điện (current-mode control) mang lại lợi ích gì so với điều khiển điện áp (voltage-mode control)?
A. Giảm đáp ứng quá độ và dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện áp vào
B. Tăng băng thông và cải thiện khả năng chống nhiễu điện áp vào, đồng thời có khả năng giới hạn dòng điện tự động
C. Tăng độ phức tạp của mạch điều khiển nhưng không cải thiện hiệu suất
D. Chỉ phù hợp với các bộ biến đổi có điện áp ra cố định
107. Bộ chỉnh lưu có điều khiển dùng Thyristor trong sơ đồ cầu 3 pha, khi góc kích α thay đổi từ 0 đến 90 độ, điện áp ra trung bình của tải sẽ thay đổi như thế nào?
A. Tăng dần
B. Giảm dần
C. Không đổi
D. Ban đầu tăng sau đó giảm
108. Đâu là vai trò của cuộn cảm (inductor) trong bộ biến đổi DC-DC loại Buck?
A. Tích trữ năng lượng khi khóa BẬT và giải phóng năng lượng khi khóa TẮT
B. Làm phẳng điện áp đầu vào
C. Cách ly điện áp
D. Chỉnh lưu điện áp
109. Trong bộ biến đổi DC-DC loại Boost, để duy trì điện áp ra ổn định khi tải tăng lên, hệ thống điều khiển cần làm gì với chu kỳ làm việc (D)?
A. Giảm D
B. Tăng D
C. Giữ nguyên D
D. Tăng tần số đóng cắt
110. Trong một bộ biến đổi DC-AC (inverter) sử dụng kỹ thuật PWM, để giảm điện áp ra, ta cần thực hiện hành động nào?
A. Tăng biên độ điện áp vào DC
B. Giảm biên độ điện áp vào DC
C. Tăng tần số đóng cắt PWM
D. Giảm tần số đóng cắt PWM
111. Đâu là đặc điểm của bộ biến đổi DC-DC loại SEPIC (Single-Ended Primary-Inductor Converter)?
A. Chỉ có thể tăng áp
B. Chỉ có thể giảm áp
C. Có thể tăng áp, giảm áp và đảo điện áp
D. Có khả năng tăng áp và giảm áp, nhưng không đảo điện áp
112. Đâu là ứng dụng phổ biến của bộ biến đổi Buck-Boost?
A. Cung cấp nguồn điện áp ổn định cho laptop từ pin xe hơi
B. Chuyển đổi điện áp xoay chiều tần số cao thành điện áp một chiều
C. Chuyển đổi điện áp một chiều thành điện áp xoay chiều với tần số điều chỉnh được
D. Nâng điện áp một chiều từ pin mặt trời lên điện áp cao hơn
113. Trong bộ biến đổi DC-DC loại Isolated Buck, mục đích của việc sử dụng biến áp là gì?
A. Lưu trữ năng lượng tạm thời
B. Nâng hoặc giảm điện áp và cách ly điện áp
C. Lọc gợn sóng điện áp ra
D. Bảo vệ quá dòng
114. Trong bộ biến đổi DC-DC loại Flyback, việc cách ly giữa sơ cấp và thứ cấp được thực hiện thông qua thành phần nào?
A. Tụ điện
B. Cuộn cảm
C. Biến áp
D. Đi-ốt
115. Trong hệ thống điện lực, bộ biến đổi nào thường được sử dụng để kết nối lưới điện xoay chiều với hệ thống lưu trữ năng lượng pin?
A. Bộ biến đổi Buck
B. Bộ biến đổi DC-DC
C. Bộ biến đổi AC-DC (Rectifier) kết hợp bộ biến đổi DC-AC (Inverter)
D. Bộ biến đổi AC-AC
116. Đâu là thiết bị bán dẫn công suất có khả năng chịu điện áp ngược cao nhất và dòng điện lớn, thường được sử dụng trong các ứng dụng chỉnh lưu công suất lớn?
A. MOSFET
B. IGBT
C. Thyristor (SCR)
D. BJT (Bipolar Junction Transistor)
117. Trong các loại van bán dẫn công suất, loại nào có khả năng chuyển mạch nhanh nhất và tổn hao chuyển mạch thấp nhất, thường được sử dụng trong các bộ biến đổi tần số cao?
A. Thyristor (SCR)
B. Triac
C. IGBT (Insulated Gate Bipolar Transistor)
D. MOSFET (Metal-Oxide-Semiconductor Field-Effect Transistor)
118. Đặc tính ‘latching’ (tự duy trì dẫn) của Thyristor (SCR) có nghĩa là gì?
A. Sau khi được kích dẫn, nó sẽ tự tắt khi điện áp nguồn giảm xuống 0
B. Sau khi được kích dẫn, nó sẽ tiếp tục dẫn điện ngay cả khi tín hiệu điều khiển ở cổng bị ngắt, miễn là dòng điện qua nó vẫn lớn hơn dòng giữ
C. Nó chỉ dẫn điện khi có cả điện áp và dòng điện qua nó
D. Nó có khả năng chuyển mạch rất nhanh
119. Đặc tính quan trọng nhất của IGBT so với MOSFET trong các ứng dụng công suất trung bình đến cao là gì?
A. Tốc độ chuyển mạch nhanh hơn MOSFET
B. Điện áp điều khiển thấp hơn
C. Khả năng chịu điện áp và dòng điện cao hơn với tổn hao dẫn thấp hơn
D. Điện trở trạng thái BẬT (on-state resistance) thấp hơn
120. Trong bộ biến đổi DC-AC (inverter), hiện tượng méo hài bậc ba (third harmonic distortion) trong điện áp ra có thể được giảm thiểu bằng phương pháp nào sau đây?
A. Tăng tần số đóng cắt PWM
B. Sử dụng bộ lọc thông thấp ở đầu ra
C. Sử dụng kỹ thuật điều chế độ rộng xung (PWM) có loại bỏ hài bậc ba hoặc đa cấp
D. Giảm điện áp vào DC
121. Trong bộ biến đổi DC-DC loại Ćuk, năng lượng được lưu trữ và truyền tải giữa đầu vào và đầu ra thông qua thành phần nào?
A. Cuộn cảm nối tiếp và tụ điện song song
B. Hai cuộn cảm
C. Hai tụ điện
D. Biến áp
122. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân chính gây ra tổn hao trong van bán dẫn công suất?
A. Tổn hao dẫn (conduction loss)
B. Tổn hao chuyển mạch (switching loss)
C. Tổn hao điều khiển (control loss)
D. Tổn hao rò (leakage loss)
123. Hiện tượng ‘shoot-through’ trong các bộ biến đổi sử dụng IGBT xảy ra khi nào và hậu quả chính là gì?
A. Xảy ra khi IGBT bị khóa, gây ngắt mạch
B. Xảy ra khi hai IGBT mắc nối tiếp trong cùng một nhánh bị dẫn đồng thời, gây ngắn mạch và hư hỏng
C. Xảy ra khi IGBT bị quá nhiệt, gây giảm hiệu suất
D. Xảy ra khi điện áp vào quá thấp, gây mất ổn định
124. Trong bộ biến đổi AC-AC loại Cycloconverter, mục đích chính của việc sử dụng nhiều cặp Thyristor là gì?
A. Tăng hiệu suất chuyển đổi
B. Tạo ra điện áp đầu ra có tần số thấp hơn từ điện áp đầu vào có tần số cao hơn
C. Giảm méo hài ở đầu ra
D. Cách ly điện áp
125. Chức năng chính của tụ điện lọc trong mạch chỉnh lưu không điều khiển là gì?
A. Tăng điện áp đỉnh
B. Làm phẳng điện áp một chiều ra, giảm gợn sóng
C. Tạo ra điện áp xoay chiều
D. Giới hạn dòng điện