1. Phát biểu nào sau đây là đúng về phản ứng thủy phân este trong môi trường axit?
A. Phản ứng thuận nghịch, tạo ra axit cacboxylic và ancol.
B. Phản ứng một chiều, chỉ tạo ra axit cacboxylic.
C. Phản ứng một chiều, chỉ tạo ra ancol.
D. Phản ứng có sự tham gia của oxi nguyên tử từ nước.
2. Tại sao các anken có mạch cacbon càng dài thì nhiệt độ sôi càng tăng?
A. Lực hút giữa các phân tử (lực Van der Waals) tăng lên do diện tích tiếp xúc lớn hơn.
B. Phân tử anken có nhiều liên kết pi hơn.
C. Khối lượng phân tử giảm.
D. Độ phân cực của phân tử tăng.
3. Trong phản ứng tách nước của ancol bậc hai, nếu sử dụng axit sulfuric đặc nóng, cơ chế chính được chấp nhận rộng rãi là gì?
A. Cơ chế E1, đi qua việc tạo carbocation trung gian.
B. Cơ chế E2, có sự tham gia đồng thời của ancol và axit.
C. Cơ chế SN1, thế nucleophin bằng nhóm OH-.
D. Cơ chế SN2, thế electrophil bằng H+.
4. Phản ứng nào của phenol cho thấy tính axit của nó?
A. Tác dụng với dung dịch NaOH.
B. Tác dụng với dung dịch Br2.
C. Tác dụng với H2, xúc tác Ni.
D. Tác dụng với HCl.
5. Tại sao các anken có thể tham gia phản ứng cộng electrophil?
A. Liên kết pi trong anken có mật độ electron cao, dễ bị tấn công bởi tác nhân electrophil.
B. Các nguyên tử hydro trong anken có tính acid.
C. Anken có nhóm chức phân cực.
D. Anken dễ dàng bị phân ly thành gốc tự do.
6. Trong phản ứng clo hóa ankan mạch nhánh dưới tác dụng của ánh sáng, sản phẩm chính thu được thường là dẫn xuất halogen thế vào nguyên tử cacbon có bậc cao nhất. Giải thích cơ chế này dựa trên yếu tố nào?
A. Sự ổn định của gốc tự do trung gian trong quá trình tách nguyên tử hydro.
B. Tính axit của nguyên tử hydro trên cacbon bậc cao.
C. Hiệu ứng cảm ứng của nguyên tử clo.
D. Lực hút tĩnh điện giữa ankan và clo.
7. Tại sao các hợp chất có liên kết pi thường dễ phản ứng hơn các hợp chất chỉ có liên kết sigma?
A. Liên kết pi có mật độ electron cao và nằm ngoài trục liên kết, dễ bị tấn công.
B. Liên kết pi yếu hơn liên kết sigma.
C. Các hợp chất có liên kết pi luôn có độ phân cực cao.
D. Liên kết pi dễ dàng bị phân cắt thành hai liên kết sigma.
8. Phát biểu nào sau đây là đúng về phản ứng cộng halogen vào anken đối xứng?
A. Phản ứng diễn ra theo cơ chế cộng electrophil, tạo ra sản phẩm cộng hai nguyên tử halogen vào hai nguyên tử cacbon của liên kết pi.
B. Sản phẩm chính luôn là hỗn hợp đối quang (racemic mixture).
C. Phản ứng có thể tạo ra sản phẩm thế halogen thay vì cộng halogen.
D. Tốc độ phản ứng phụ thuộc vào tính bazơ của anken.
9. Trong phản ứng của anđehit với thuốc thử Tollens, vai trò của anđehit là gì?
A. Chất khử, bị oxi hóa thành axit cacboxylic.
B. Chất oxi hóa, bị khử thành ancol.
C. Chất xúc tác cho phản ứng.
D. Chất trung gian tạo phức.
10. Tại sao anđehit đơn giản như formalđehit lại có xu hướng tham gia phản ứng cộng nucleophin mạnh hơn so với xeton tương ứng (ví dụ: axeton)?
A. Nhóm cacbonyl trong anđehit ít bị cản trở không gian hơn.
B. Nhóm cacbonyl trong anđehit có độ phân cực cao hơn.
C. Anđehit có nhóm thế có khả năng đẩy electron mạnh hơn.
D. Xeton dễ bị oxi hóa hơn anđehit.
11. Khi so sánh tính chất hóa học của ankan, anken, ankin, phát biểu nào là đúng?
A. Ankin phản ứng thế electrophil kém hơn benzen do liên kết ba kém bền.
B. Anken và ankin dễ tham gia phản ứng cộng hơn ankan.
C. Ankan chỉ tham gia phản ứng cộng.
D. Ankin chỉ tham gia phản ứng thế.
12. Xét phản ứng cộng hydro vào anken, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng một cách rõ rệt nhất?
A. Áp suất của khí hydro.
B. Độ tan của anken trong dung môi.
C. Bản chất của xúc tác.
D. Nồng độ của anken.
13. Trong phản ứng Grignard với cacbonyl, nhóm R của R-MgX sẽ tấn công vào nguyên tử nào?
A. Nguyên tử cacbon của nhóm cacbonyl (C=O), do có điện tích dương tương đối.
B. Nguyên tử oxy của nhóm cacbonyl (C=O), do có điện tích âm tương đối.
C. Nguyên tử hydro của nhóm cacbonyl.
D. Nguyên tử cacbon alpha của hợp chất cacbonyl.
14. Khi so sánh tính axit của các hợp chất sau: etanol, phenol, axit axetic, đâu là thứ tự tăng dần về tính axit?
A. Etanol < Phenol < Axit axetic
B. Phenol < Etanol < Axit axetic
C. Etanol < Axit axetic < Phenol
D. Axit axetic < Etanol < Phenol
15. Phản ứng nào sau đây là ví dụ điển hình cho phản ứng thế electrophil vào vòng benzen?
A. Phản ứng nitro hóa benzen với hỗn hợp axit nitric và axit sulfuric đặc.
B. Phản ứng cộng H2 vào benzen dưới xúc tác Ni, t°.
C. Phản ứng oxi hóa vòng benzen bằng KMnO4.
D. Phản ứng trùng hợp vòng benzen.
16. Trong phản ứng ester hóa của axit cacboxylic với ancol, vai trò của axit sulfuric đặc là gì?
A. Chất xúc tác, tăng tốc độ phản ứng và hút nước.
B. Chất phản ứng, tạo thành este.
C. Chất làm giảm độ phân cực của dung môi.
D. Chất oxi hóa ancol.
17. Tại sao phenol có tính axit mạnh hơn ancol aliphat tương ứng (ví dụ: etanol)?
A. Sự cộng hưởng của anion phenolat làm giảm mật độ điện tích âm, tăng tính ổn định.
B. Nhóm OH trong phenol có khả năng hút electron mạnh hơn.
C. Nhóm phenyl có hiệu ứng cảm ứng đẩy electron.
D. Phản ứng của phenol với nước tạo ra ion H+ dễ dàng hơn.
18. Phản ứng nào sau đây có thể dùng để chuyển đổi axetylen thành benzen?
A. Phản ứng trimer hóa axetylen dưới xúc tác thích hợp (ví dụ: Cr, Ni).
B. Phản ứng cộng nước vào axetylen.
C. Phản ứng oxi hóa axetylen.
D. Phản ứng clo hóa axetylen.
19. Tại sao các đồng phân cấu tạo của ankan thường có nhiệt độ sôi giảm khi mạch nhánh tăng lên?
A. Sự phân nhánh làm cho phân tử gần dạng cầu hơn, giảm diện tích tiếp xúc giữa các phân tử.
B. Các ankan phân nhánh có khối lượng phân tử nhỏ hơn.
C. Hiệu ứng cảm ứng của các nhánh làm giảm lực Van der Waals.
D. Phân tử phân nhánh có độ phân cực cao hơn.
20. Phản ứng nào sau đây được dùng để chuyển hóa ancol bậc một thành axit cacboxylic tương ứng?
A. Oxi hóa bằng K2Cr2O7 trong môi trường H2SO4.
B. Tác dụng với kim loại natri.
C. Phản ứng ester hóa với axit axetic.
D. Phản ứng tách nước.
21. Trong phản ứng Grignard, hợp chất cơ magie (R-MgX) đóng vai trò là:
A. Một nucleophin mạnh, do nguyên tử cacbon mang điện tích âm tương đối.
B. Một electrophil mạnh, do nguyên tử magie mang điện tích dương.
C. Một chất xúc tác cho phản ứng.
D. Một dung môi phân cực.
22. Phản ứng nào sau đây được sử dụng để nhận biết nhóm chức anđehit?
A. Phản ứng với dung dịch brom trong nước (mất màu).
B. Phản ứng với natri kim loại (tạo khí H2).
C. Phản ứng với thuốc thử Fehling (tạo kết tủa đỏ gạch).
D. Phản ứng với ancol trong môi trường axit (tạo ete).
23. Phát biểu nào sau đây đúng về phản ứng cộng nước vào ankin mạch đồng?
A. Phản ứng cộng nước vào ankin mạch đồng (trừ axetylen) tạo ra xeton theo quy tắc Markovnikov.
B. Phản ứng cộng nước vào axetylen tạo ra xeton.
C. Phản ứng cộng nước vào ankin luôn tạo ra ancol tương ứng.
D. Phản ứng cộng nước vào ankin là phản ứng thế.
24. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế axetylen từ canxi cacbua?
A. Tác dụng của nước với canxi cacbua (CaC2).
B. Tác dụng của axit clohidric với canxi cacbua.
C. Nung nóng canxi cacbua với than cốc.
D. Oxi hóa canxi cacbua bằng oxy.
25. Khi xem xét phản ứng thế nucleophin vào dẫn xuất halogen bậc hai, yếu tố nào thường quyết định cơ chế phản ứng (SN1 hay SN2)?
A. Tính chất của nucleophin và dung môi.
B. Bậc của dẫn xuất halogen.
C. Loại halogen (F, Cl, Br, I).
D. Nồng độ của chất phản ứng.
26. Phân tử nào sau đây có tính lưỡng tính, tức là có thể phản ứng với cả axit và bazơ?
A. Ancol etylic.
B. Axit axetic.
C. Anilin.
D. Amino axit glyxin.
27. Phản ứng nào sau đây không phải là phản ứng oxi hóa – khử?
A. Phản ứng cộng H2 vào anđehit.
B. Phản ứng tách nước của ancol.
C. Phản ứng oxi hóa ancol bậc 1 bằng CuO.
D. Phản ứng cháy của ancol.
28. Phản ứng nào sau đây là phản ứng thế?
A. Phản ứng cộng Br2 vào etilen.
B. Phản ứng oxi hóa ancol etylic bằng KMnO4.
C. Phản ứng thế clo vào metan bằng ánh sáng.
D. Phản ứng tách nước của etanol.
29. Phân tử nào sau đây là đồng phân cấu tạo của nhau?
A. Metan (CH4) và etan (C2H6).
B. Etan (C2H6) và propan (C3H8).
C. Butan (C4H10) và 2-metylpropan (C4H10).
D. Ancol etylic (C2H5OH) và đimetyl ete (CH3OCH3).
30. Phản ứng nào sau đây là phản ứng cộng nucleophin?
A. Phản ứng thế Cl vào metan với ánh sáng.
B. Phản ứng cộng HCN vào axeton.
C. Phản ứng brom hóa benzen.
D. Phản ứng cộng H2 vào etilen.
31. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa – khử?
A. Phản ứng cộng H2 vào anken.
B. Phản ứng este hóa.
C. Phản ứng cháy của metan.
D. Phản ứng thủy phân etyl axetat.
32. Tên gọi IUPAC của hợp chất có công thức CH3-CH(CH3)-CH2-CH3 là:
A. 2-metylpentan.
B. 3-metylpentan.
C. 2-etylbutan.
D. 3-etylbutan.
33. Trong Hóa hữu cơ, khái niệm về ‘đồng phân’ (isomers) đề cập đến các hợp chất có công thức phân tử giống nhau nhưng khác nhau về:
A. Cấu trúc hóa học hoặc cách sắp xếp không gian của các nguyên tử.
B. Số lượng nguyên tử Carbon trong mạch chính.
C. Số lượng nhóm chức trong phân tử.
D. Khối lượng mol của hợp chất.
34. Phân biệt ankan, anken và ankin dựa trên phản ứng với dung dịch brom (nước brom). Hiện tượng nào xảy ra?
A. Cả ba đều làm mất màu nước brom.
B. Chỉ ankan làm mất màu nước brom.
C. Anken và ankin làm mất màu nước brom, ankan thì không.
D. Chỉ ankin làm mất màu nước brom.
35. Khi đốt cháy hoàn toàn một hiđrocacbon mạch hở X, thu được tỉ lệ mol CO2 : H2O là 2:1. X thuộc dãy đồng đẳng nào?
A. Ankan.
B. Anken.
C. Ankin.
D. Aren.
36. Phản ứng nào sau đây có thể được sử dụng để điều chế axetilen từ canxi cacbua?
A. Phản ứng cracking.
B. Phản ứng nhiệt phân.
C. Phản ứng thế.
D. Phản ứng với nước.
37. Phản ứng cộng là một loại phản ứng hóa học hữu cơ đặc trưng cho các hợp chất có liên kết pi (π). Trong phản ứng cộng, các nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử được thêm vào phân tử mà không làm mất đi các nguyên tử khác. Phát biểu nào sau đây là sai về phản ứng cộng?
A. Phản ứng cộng thường xảy ra ở các hợp chất không no như anken, ankin.
B. Trong phản ứng cộng, liên kết pi (π) bị phá vỡ và hình thành các liên kết sigma (σ) mới.
C. Phản ứng cộng luôn làm tăng số lượng nguyên tử trong phân tử.
D. Phản ứng cộng halogen vào anken không làm thay đổi bậc no của mạch cacbon.
38. Anđehit no, đơn chức, mạch hở có công thức tổng quát là:
A. CnH2nO
B. CnH2n+2O
C. CnH2n-2O
D. CnH2n-4O
39. Etyl axetat (CH3COOCH2CH3) là một este. Phản ứng thủy phân este trong môi trường axit hoặc bazơ tạo ra sản phẩm là:
A. Ancol và xeton.
B. Axit cacboxylic và ankin.
C. Ancol và axit cacboxylic.
D. Ancol và anđehit.
40. Độ bất bão hòa (hay chỉ số axit) của một hợp chất hữu cơ cho biết:
A. Số lượng nguyên tử oxi trong phân tử.
B. Tổng số liên kết pi (π) và vòng trong phân tử.
C. Số lượng nguyên tử hiđro trong phân tử.
D. Số lượng nguyên tử cacbon trong mạch chính.
41. Dãy đồng đẳng của metan (ankan) có công thức chung là:
A. CnH2n+2
B. CnH2n
C. CnH2n-2
D. CnH2n+1
42. Phân tử nào sau đây có thể tham gia phản ứng trùng hợp?
A. Etan (CH3CH3).
B. Axetilen (C2H2).
C. Benzen (C6H6).
D. Etanol (CH3CH2OH).
43. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về ‘liên kết cộng hóa trị’ trong các phân tử hữu cơ?
A. Sự nhường hoặc nhận electron giữa các nguyên tử để tạo thành ion.
B. Sự dùng chung các cặp electron giữa hai nguyên tử.
C. Sự hút tĩnh điện giữa các ion trái dấu.
D. Sự tương tác yếu giữa các phân tử lân cận.
44. Trong phản ứng tách nước của ancol bậc hai hoặc bậc ba, theo quy tắc Zaitsev, nguyên tử hiđro bị tách ra ưu tiên từ nguyên tử cacbon:
A. No hơn.
B. Ít no hơn.
C. Có nhiều nguyên tử hiđro hơn.
D. Có ít nguyên tử hiđro hơn.
45. Phản ứng nào sau đây được gọi là phản ứng thế electrophin?
A. Phản ứng cộng HBr vào etilen.
B. Phản ứng thế Cl vào benzen với xúc tác FeCl3.
C. Phản ứng cộng nước vào axetilen.
D. Phản ứng oxi hóa ancol etylic bằng CuO.
46. Benzen (C6H6) là một hiđrocacbon thơm. Các phản ứng đặc trưng của benzen là:
A. Phản ứng cộng hiđro và phản ứng thế halogen.
B. Phản ứng cộng brom và phản ứng cháy.
C. Phản ứng thế electrophin và phản ứng cộng.
D. Phản ứng thế electrophin và phản ứng oxi hóa.
47. Tính axit của các hợp chất cacboxylic phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây là chủ yếu?
A. Độ bền của anion cacboxylat tạo thành.
B. Độ bền của cation hiđro tạo thành.
C. Khả năng hút electron của nhóm thế gắn vào gốc hiđrocacbon.
D. Khả năng nhường proton của nhóm hydroxyl (-OH).
48. Phân loại hợp chất hữu cơ dựa trên khung cacbon. Hợp chất nào sau đây thuộc loại hiđrocacbon mạch vòng?
A. Butan.
B. But-1-en.
C. Xiclobutan.
D. But-1-in.
49. Ancol etylic (ethanol) có công thức cấu tạo CH3-CH2-OH. Nhóm chức đặc trưng trong phân tử này là:
A. Nhóm cacboxyl (-COOH).
B. Nhóm amino (-NH2).
C. Nhóm hydroxyl (-OH).
D. Nhóm cacbonyl (C=O).
50. Phản ứng nào sau đây biểu thị cho phản ứng cộng hợp vào liên kết pi?
A. Phản ứng cracking ankan.
B. Phản ứng thế halogen vào ankan.
C. Phản ứng cộng H2 vào anken.
D. Phản ứng tách nước ancol.
51. Độ bền của các loại liên kết cộng hóa trị, theo thứ tự từ bền nhất đến kém bền nhất, thường là:
A. Liên kết ba > Liên kết đôi > Liên kết đơn
B. Liên kết đôi > Liên kết ba > Liên kết đơn
C. Liên kết đơn > Liên kết đôi > Liên kết ba
D. Liên kết đơn > Liên kết ba > Liên kết đôi
52. Trong phản ứng cộng hợp halogen vào anken, cơ chế nào sau đây thường được chấp nhận là cơ chế chính?
A. Cơ chế gốc tự do, bắt đầu bằng sự phân ly đồng ly của halogen.
B. Cơ chế SN2, trong đó nucleophile tấn công trực tiếp vào cacbon mang nhóm đi.
C. Cơ chế cộng điện tử, thông qua ion cacboni hoặc vòng bromoni trung gian.
D. Cơ chế loại bỏ, tạo thành liên kết đôi mới.
53. Một ankan có công thức phân tử C5H12 có bao nhiêu đồng phân cấu tạo?
54. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất vai trò của xúc tác trong phản ứng hóa học hữu cơ?
A. Xúc tác làm tăng năng lượng hoạt hóa của phản ứng để phản ứng xảy ra chậm hơn.
B. Xúc tác thay đổi cân bằng hóa học của phản ứng, dịch chuyển về phía sản phẩm.
C. Xúc tác làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng, tăng tốc độ phản ứng mà không bị tiêu hao.
D. Xúc tác chỉ có thể là các axit hoặc bazơ mạnh.
55. Trong phản ứng thế ái lực hạt nhân (SN1), yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xác định tốc độ phản ứng?
A. Nồng độ của nucleophile.
B. Nồng độ của chất nền (substrate) và sự ổn định của ion cacboni trung gian.
C. Sự hiện diện của bazơ mạnh.
D. Áp suất của hệ phản ứng.
56. Phản ứng nào sau đây là phản ứng thế ái lực electron (electrophilic substitution) điển hình của benzen?
A. Phản ứng tráng bạc của anđehit.
B. Phản ứng cộng brom vào axetilen.
C. Phản ứng nitro hóa benzen với hỗn hợp HNO3 đặc và H2SO4 đặc.
D. Phản ứng thủy phân este.
57. Phản ứng nào sau đây là phản ứng ester hóa?
A. CH3COOH + C2H5OH CH3COOC2H5 + H2O
B. CH3COOC2H5 + NaOH -> CH3COONa + C2H5OH
C. CH3CHO + 2[H] -> CH3CH2OH
D. CH3COOH + H2SO4 -> CH3SO3H + H2O
58. Nhóm chức nào sau đây có tính chất lưỡng tính, vừa có thể cho proton, vừa có thể nhận proton?
A. Nhóm hydroxyl (-OH).
B. Nhóm cacboxyl (-COOH).
C. Nhóm amino (-NH2).
D. Nhóm cacboxyl-amino (trong aminoaxit).
59. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxy hóa?
A. CH3CH2OH + Na -> CH3CH2ONa + 1/2 H2
B. CH3CHO + H2 -> CH3CH2OH
C. CH3CH2OH + CuO -> CH3CHO + Cu + H2O
D. CH3COOH + C2H5OH CH3COOC2H5 + H2O
60. Các nguyên tử cacbon trong phân tử benzen có trạng thái lai hóa nào?
A. sp
B. sp2
C. sp3
D. sp2d
61. Đâu là cách gọi tên theo danh pháp IUPAC của hợp chất có công thức cấu tạo CH3-CH(CH3)-CH2-OH?
A. 2-metylpropan-1-ol
B. 2-metylbutan-1-ol
C. 3-metylbutan-1-ol
D. Isobutan-1-ol
62. Đâu là đặc điểm chung của các đồng phân cấu tạo (constitutional isomers)?
A. Chúng có cùng công thức phân tử và cùng công thức cấu tạo.
B. Chúng có cùng công thức phân tử nhưng khác nhau về cách sắp xếp nguyên tử trong không gian.
C. Chúng có cùng công thức phân tử nhưng khác nhau về trình tự liên kết giữa các nguyên tử.
D. Chúng có cùng tính chất hóa học và vật lý.
63. Phản ứng nào sau đây được gọi là phản ứng cộng hợp Markovnikov?
A. Phản ứng cộng HBr vào propen, trong đó H ưu tiên cộng vào cacbon có nhiều H hơn.
B. Phản ứng cộng HBr vào propen, trong đó Br ưu tiên cộng vào cacbon có nhiều H hơn.
C. Phản ứng cộng Br2 vào etilen, tạo sản phẩm vicinal dibromide.
D. Phản ứng tách HCl từ 1-chloropropan để tạo propen.
64. Phân tử nào sau đây có tính phân cực?
A. CH4 (metan)
B. CO2 (cacbon đioxit)
C. H2O (nước)
D. N2 (nitơ)
65. Tính chất hóa học đặc trưng của ancol là gì?
A. Chỉ tham gia phản ứng thế ái lực electron.
B. Chỉ tham gia phản ứng cộng ái lực hạt nhân.
C. Tham gia phản ứng thế, phản ứng tách và phản ứng oxi hóa-khử.
D. Chỉ tham gia phản ứng trao đổi ion.
66. Phản ứng nào sau đây là phản ứng cộng hợp Diels-Alder?
A. Phản ứng giữa anken và HBr.
B. Phản ứng giữa một dien liên hợp và một dienophile để tạo thành vòng sáu cạnh.
C. Phản ứng giữa ancol và axit cacboxylic.
D. Phản ứng cộng clo vào benzen.
67. Sự đồng phân hình học (geometric isomerism) xảy ra khi nào trong các hợp chất hữu cơ?
A. Khi phân tử có hai trung tâm bất đối.
B. Khi có sự quay tự do quanh một liên kết đơn.
C. Khi có sự hiện diện của liên kết đôi hoặc liên kết vòng và các nhóm thế khác nhau gắn vào các nguyên tử cacbon của liên kết đôi/vòng đó.
D. Khi phân tử có nhiều hơn hai nhóm chức.
68. Hợp chất nào sau đây có khả năng tạo liên kết hiđro mạnh nhất với nước?
A. Etan
B. Etanol
C. Etanđial (glioxal)
D. Axit axetic
69. Phản ứng nào sau đây là phản ứng thế ái lực hạt nhân (nucleophilic substitution) điển hình?
A. Phản ứng cộng nước vào anken.
B. Phản ứng của ankin với dung dịch AgNO3 trong NH3.
C. Phản ứng thủy phân đietyl ete trong môi trường axit.
D. Phản ứng của metan với clo dưới ánh sáng UV.
70. Sự phân cực của liên kết hóa học trong phân tử hữu cơ chủ yếu phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Kích thước của nguyên tử.
B. Hiệu độ âm điện giữa hai nguyên tử liên kết.
C. Số lượng liên kết cộng hóa trị.
D. Trạng thái vật lý của phân tử.
71. Phản ứng nào sau đây là phản ứng cộng ái lực hạt nhân (nucleophilic addition) điển hình của anđehit và xeton?
A. Phản ứng oxy hóa bằng K2Cr2O7.
B. Phản ứng cộng HCN vào nhóm cacbonyl.
C. Phản ứng tách nước với ancol.
D. Phản ứng cộng halogen vào liên kết đôi.
72. Phản ứng nào sau đây được gọi là phản ứng loại trừ (elimination reaction)?
A. Phản ứng cộng H2 vào anken.
B. Phản ứng thế nguyên tử clo bằng nhóm hiđroxyl trong nước.
C. Phản ứng tách nước từ ancol để tạo anken.
D. Phản ứng của axetyl clorua với amoniac.
73. Độ bất bão hòa (hay chỉ số octan, IHD) của một hợp chất hữu cơ cho biết điều gì?
A. Tổng số nguyên tử hiđro trong phân tử.
B. Số lượng liên kết pi và vòng có trong phân tử.
C. Số lượng nguyên tử cacbon bậc ba trong phân tử.
D. Số lượng nhóm chức có trong phân tử.
74. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa không hoàn toàn ankin?
A. Oxy hóa axetilen bằng O2 có xúc tác Ag+ hoặc Hg2+ tạo axit axetic.
B. Oxy hóa axetilen bằng KMnO4 trong môi trường trung tính hoặc kiềm.
C. Oxy hóa axetilen bằng dung dịch Br2.
D. Phản ứng hidrat hóa axetilen.
75. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa anđehit bằng thuốc thử Tollens?
A. RCHO + 2[Ag(NH3)2]OH -> RCOONH4 + 2Ag + 3NH3 + H2O
B. RCHO + Cu(OH)2 (trong môi trường kiềm nóng) -> RCOONa + Cu2O (kết tủa đỏ gạch) + H2O
C. RCHO + KMnO4 (trong môi trường axit) -> RCOOH + MnSO4 + K2SO4 + H2O
D. RCHO + O2 -> RCOOH
76. Để làm sạch etanol bị lẫn một ít nước, người ta có thể sử dụng chất làm khô nào sau đây mà không gây phản ứng với etanol?
A. P2O5
B. Canxi oxit (CaO)
C. Natri kim loại
D. Axetyl clorua
77. Axit cacboxylic no, đơn chức, mạch hở có công thức tổng quát là gì?
A. CnH2n+1COOH
B. CnH2nO2
C. CnH2n-1COOH
D. CnH2n+2O2
78. Hợp chất hữu cơ X có công thức phân tử C2H6O. X có thể là chất nào sau đây?
A. Etan
B. Etan-1,2-diol
C. Etan-1-ol
D. Etan-1-al
79. Metyl axetat có công thức cấu tạo là gì?
A. CH3CH2COOCH3
B. CH3COOCH3
C. HCOOCH3
D. CH3COOCH2CH3
80. Hợp chất nào sau đây có tính lưỡng tính?
A. Natri axetat
B. Anilin
C. Axit axetic
D. Phenol
81. Để điều chế etyl axetat, axit axetic cần được đun nóng với ancol nào sau đây và có xúc tác là axit mạnh?
A. Metanol
B. Etanol
C. Propan-1-ol
D. Butan-1-ol
82. Đâu là phản ứng đặc trưng của nhóm chức cacboxyl (-COOH) trong axit cacboxylic?
A. Phản ứng cộng hợp
B. Phản ứng thế
C. Phản ứng este hóa
D. Phản ứng oxi hóa
83. Phản ứng nào sau đây dùng để nhận biết sự có mặt của nhóm chức phenol?
A. Phản ứng với dung dịch NaOH
B. Phản ứng với dung dịch FeCl3
C. Phản ứng với kim loại Na
D. Phản ứng với dung dịch HCl
84. Ancol no, đơn chức, mạch hở có công thức tổng quát là gì?
A. CnH2n+1
B. CnH2n+2O
C. CnH2nO
D. CnH2n-1OH
85. Ancol nào sau đây không phải là ancol bậc II?
A. Propan-2-ol
B. Butan-2-ol
C. Pentan-3-ol
D. Butan-1-ol
86. Phản ứng nào sau đây không thể dùng để điều chế anilin?
A. Khử nitrobenzen bằng H2 có xúc tác Ni
B. Khử nitrobenzen bằng Fe hoặc Zn với dung dịch HCl
C. Cho benzen tác dụng với dung dịch NH3
D. Cho clo-benzen tác dụng với dung dịch NH3 dưới áp suất cao
87. Hợp chất hữu cơ X có công thức C2H4O2. X có thể là chất nào sau đây?
A. Axit axetic
B. Metyl fomat
C. Etan
D. Etan-1-ol
88. Trong công nghiệp, người ta thường sản xuất phenol bằng phương pháp nào?
A. Oxi hóa trực tiếp benzen
B. Thủy phân clobenzen
C. Oxi hóa cumen
D. Sonbol hóa benzen
89. Axit axetic phản ứng với natri cacbonat (Na2CO3) sinh ra sản phẩm nào sau đây?
A. Natri axetat và nước
B. Natri axetat, nước và khí cacbon đioxit
C. Natri axetat và khí cacbon đioxit
D. Natri axetat và khí hiđro
90. Trong phản ứng thế của anilin với nước brom, sản phẩm chính thu được là gì?
A. o-bromoanilin
B. p-bromoanilin
C. 2,4,6-tribromoanilin
D. m-bromoanilin
91. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa ancol bậc II?
A. Propan-2-ol + CuO (nung nóng) -> Axeton + Cu + H2O
B. Etanol + CuO (nung nóng) -> Etanal + Cu + H2O
C. Metanol + CuO (nung nóng) -> HCHO + Cu + H2O
D. Butan-1-ol + CuO (nung nóng) -> Butanal + Cu + H2O
92. Phản ứng nào sau đây của ancol etylic chứng tỏ nhóm hydroxyl có tính phân cực?
A. Phản ứng với Na
B. Phản ứng với CuO nung nóng
C. Phản ứng với HBr
D. Phản ứng este hóa
93. Ancol nào sau đây có khả năng tham gia phản ứng tách nước tạo anken ở điều kiện nhiệt độ thích hợp với xúc tác là axit mạnh?
A. Metanol
B. Etan-1,2-diol
C. Propan-2-ol
D. Glycerol
94. Trong phản ứng cộng HBr vào anken bất đối xứng, theo quy tắc Markovnikov, nguyên tử hydro sẽ ưu tiên cộng vào nguyên tử carbon có nhiều nguyên tử hydro hơn. Xét phản ứng của prop-1-en với HBr. Sản phẩm chính thu được là gì?
A. Propan-1-ol
B. 1-bromopropan
C. 2-bromopropan
D. Propan-2-ol
95. Để phân biệt anilin và phenol, ta có thể sử dụng thuốc thử nào sau đây?
A. Dung dịch NaOH
B. Dung dịch nước brom
C. Kim loại Natri
D. Dung dịch HCl loãng
96. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế etyl axetat từ axit axetic và etanol?
A. Phản ứng cộng
B. Phản ứng thế
C. Phản ứng oxi hóa – khử
D. Phản ứng este hóa
97. Phản ứng nào sau đây chứng tỏ nhóm hydroxyl (-OH) trong ancol có tính bazơ yếu?
A. Phản ứng với Natri
B. Phản ứng với axit mạnh
C. Phản ứng oxi hóa
D. Phản ứng với kim loại kiềm
98. Axit fomic (HCOOH) có thể tham gia phản ứng nào sau đây mà axit axetic (CH3COOH) không tham gia?
A. Phản ứng với dung dịch NaOH
B. Phản ứng với dung dịch nước brom
C. Phản ứng tráng gương
D. Phản ứng este hóa với ancol etylic
99. Phenol có công thức cấu tạo là gì?
A. C6H5CH3
B. C6H5OH
C. C6H5NH2
D. C6H5Cl
100. Trong phản ứng thế nguyên tử hiđro của vòng benzen, nhóm thế loại nào hoạt động mạnh nhất?
A. Nhóm thế loại I (hoạt hóa vòng benzen)
B. Nhóm thế loại II (deactivated vòng benzen)
C. Nhóm thế loại III (làm mất hoạt tính vòng benzen)
D. Nhóm thế loại IV (làm chậm phản ứng)
101. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa một ancol bậc hai?
A. Ancol tác dụng với Na.
B. Oxi hóa ancol bằng CuO nung nóng.
C. Oxi hóa ancol bằng dung dịch KMnO4.
D. Phản ứng dehidrat hóa ancol.
102. Phản ứng thủy phân este trong môi trường axit có thể sinh ra sản phẩm nào sau đây?
A. Ancol và xeton.
B. Axit cacboxylic và ancol.
C. Anđehit và ancol.
D. Axit cacboxylic và amin.
103. Phản ứng nào sau đây của benzen là phản ứng thế ái lực điện tử?
A. Phản ứng cộng với H2.
B. Phản ứng thế với brom có xúc tác bột sắt.
C. Phản ứng oxi hóa với KMnO4.
D. Phản ứng cháy.
104. Tên gọi IUPAC của CH3COOCH3 là gì?
A. Etyl metanoat.
B. Metyl axetat.
C. Etyl axetat.
D. Metyl metanoat.
105. Ancol nào sau đây có phản ứng tách nước tạo ra anken?
A. Metanol.
B. Etanol.
C. Glixerol.
D. Etilen glicol.
106. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế axetilen trong công nghiệp?
A. Cracking metan.
B. Cho canxi cacbua tác dụng với nước.
C. Đề hidrô hóa etan.
D. Oxi hóa không hoàn toàn etan.
107. Để phân biệt anđehit no, đơn chức mạch hở với xeton no, đơn chức mạch hở, ta có thể dùng thuốc thử nào sau đây?
A. Dung dịch brom.
B. Dung dịch natri hydroxit.
C. Kim loại natri.
D. Dung dịch axit clohidric.
108. Phản ứng nào sau đây là phản ứng thế ái lực điện tử trên vòng thơm của phenol?
A. Phản ứng với Na.
B. Phản ứng với dung dịch brom.
C. Phản ứng với HCl.
D. Phản ứng oxi hóa bằng KMnO4.
109. Phản ứng nào sau đây của glixerol cho thấy glixerol có ba nhóm hydroxyl?
A. Tác dụng với Na.
B. Tác dụng với Cu(OH)2.
C. Tác dụng với axit axetic.
D. Bị oxi hóa bởi CuO.
110. Phân tử nào sau đây có liên kết pi?
A. Etan.
B. Etilen.
C. Metan.
D. Axetilen.
111. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế phenol trong công nghiệp?
A. Oxi hóa cumen.
B. Thủy phân natri benzensulfonat.
C. Cho natri phenolat tác dụng với CO2.
D. Oxi hóa benzen trực tiếp.
112. Phản ứng nào sau đây dùng để nhận biết nhóm chức cacbonyl (C=O) trong anđehit và xeton?
A. Phản ứng với Na.
B. Phản ứng với dung dịch AgNO3/NH3 (thuốc thử Tollens).
C. Phản ứng với HCl.
D. Phản ứng với dung dịch NaOH.
113. Este nào sau đây có thể tham gia phản ứng tráng gương?
A. Etyl axetat.
B. Metyl fomat.
C. Etyl propionat.
D. Vinyl axetat.
114. Axit cacboxylic nào sau đây có tính axit mạnh hơn axit axetic?
A. Axit fomic.
B. Axit propionic.
C. Axit butanoic.
D. Axit pentanoic.
115. Dãy đồng đẳng của ankin có công thức chung là gì?
A. CnH2n-2
B. CnH2n
C. CnH2n+2
D. CnH2nO
116. Phản ứng nào sau đây là phản ứng cộng hợp vào liên kết đôi C=C?
A. Benzen tác dụng với H2.
B. Anken tác dụng với dung dịch brom.
C. Ankin tác dụng với dung dịch KMnO4.
D. Ancol tác dụng với Na.
117. Chất nào sau đây có khả năng làm mất màu dung dịch brom ở nhiệt độ thường?
A. Benzen.
B. Etan.
C. Axetilen.
D. Axit axetic.
118. Ancol nào sau đây là ancol bậc ba?
A. Etanol.
B. Propan-1-ol.
C. Propan-2-ol.
D. 2-metylpropan-2-ol.
119. Liên kết hóa học chủ yếu trong phân tử hữu cơ là loại liên kết nào?
A. Liên kết ion.
B. Liên kết cộng hóa trị.
C. Liên kết kim loại.
D. Liên kết hydro.
120. Axit cacboxylic nào sau đây có thể tham gia phản ứng este hóa với ancol etylic?
A. Axit fomic.
B. Axit cacbonic.
C. Axit sunfuric.
D. Axit photphoric.
121. Ancol no, đơn chức mạch hở có công thức chung là gì?
A. CnH2n+1OH
B. CnH2nOH
C. CnH2n+2O
D. CnH2nO2
122. Phân tử nào sau đây có tính lưỡng tính?
A. Anilin.
B. Axit axetic.
C. Alanin.
D. Phenol.
123. Phản ứng nào sau đây của ankin là phản ứng cộng hợp điện tích ái vào liên kết ba, trong đó tác nhân điện tích ái tấn công vào cacbon mang nhiều hydro hơn (quy tắc Markovnikov)?
A. Cộng hydro halogenua vào ankin.
B. Cộng halogen vào ankin.
C. Hidrat hóa ankin.
D. Ozon phân ankin.
124. Dãy đồng đẳng của axit cacboxylic no, đơn chức, mạch hở có công thức chung là gì?
A. CnH2nO2
B. CnH2n+2O2
C. CnH2n-2O2
D. CnH2nO
125. Phản ứng nào sau đây của ancol etylic là phản ứng oxi hóa không hoàn toàn?
A. Ancol etylic tác dụng với natri.
B. Oxi hóa ancol etylic bằng CuO nung nóng.
C. Dehidrat hóa ancol etylic.
D. Cho ancol etylic tác dụng với axit axetic.