1. Trong hệ thống điện ba pha, nếu công suất thực tiêu thụ là 10 kW và công suất phản kháng tiêu thụ là 10 kVAR, thì công suất biểu kiến là bao nhiêu?
A. 10 kVA
B. 14.14 kVA
C. 20 kVA
D. 100 kVA
2. Trong mạch điện xoay chiều, thành phần nào của mạch có khả năng lưu trữ năng lượng dưới dạng từ trường?
A. Điện trở thuần.
B. Tụ điện.
C. Cuộn cảm.
D. Cả điện trở và tụ điện.
3. Biến trở (potentiometer) được sử dụng chủ yếu để làm gì trong mạch điện tử?
A. Tích trữ năng lượng.
B. Chuyển đổi năng lượng điện thành cơ năng.
C. Điều chỉnh điện áp hoặc dòng điện một cách thủ công.
D. Lọc bỏ tần số cao.
4. Hiện tượng quá điện áp tạm thời (transient overvoltage) trong hệ thống điện thường xảy ra khi nào?
A. Hoạt động ổn định của động cơ không đồng bộ.
B. Đóng cắt các thiết bị đóng cắt (như dao cách ly, aptomat).
C. Tải tiêu thụ hoạt động với công suất ổn định.
D. Dòng điện hài thấp.
5. Trong động cơ không đồng bộ ba pha, hiện tượng ‘rít’ (cogging torque) xảy ra chủ yếu do:
A. Tải quá nặng.
B. Sự tương tác giữa từ trường stato và các cực từ rotor bị từ hóa một phần.
C. Dòng khởi động quá lớn.
D. Hệ số công suất thấp.
6. Chức năng chính của bộ điều chỉnh điện áp tự động (AVR) trong máy phát điện là gì?
A. Kiểm soát tần số đầu ra.
B. Điều chỉnh công suất phản kháng đầu ra.
C. Duy trì điện áp đầu ra ổn định.
D. Giảm thiểu dòng ngắn mạch.
7. Khả năng của một vật liệu cho phép dòng điện chạy qua được gọi là gì?
A. Điện trở suất (Resistivity).
B. Độ dẫn điện (Conductivity).
C. Hằng số điện môi (Permittivity).
D. Hằng số từ thẩm (Permeability).
8. Đâu là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng sụt áp (voltage drop) trên đường dây truyền tải điện?
A. Công suất phản kháng của phụ tải là dung kháng.
B. Điện trở và điện kháng của đường dây.
C. Tần số của hệ thống điện quá cao.
D. Sử dụng máy biến áp có hiệu suất quá cao.
9. Trong kỹ thuật điện, thuật ngữ ‘tổn hao không tải’ (no-load loss) của máy biến áp chủ yếu bao gồm những loại tổn hao nào?
A. Tổn hao đồng và tổn hao điện môi.
B. Tổn hao sắt (tổn hao lõi) và tổn hao điện môi.
C. Tổn hao đồng và tổn hao cơ.
D. Tổn hao sắt (tổn hao lõi) và tổn hao cơ.
10. Định luật Ohm cho đoạn mạch chỉ chứa điện trở thuần phát biểu rằng:
A. Dòng điện tỉ lệ thuận với bình phương hiệu điện thế và tỉ lệ nghịch với điện trở.
B. Hiệu điện thế tỉ lệ thuận với dòng điện và điện trở.
C. Dòng điện tỉ lệ thuận với hiệu điện thế và tỉ lệ nghịch với điện trở.
D. Công suất tiêu thụ tỉ lệ thuận với bình phương dòng điện và điện trở.
11. Trong động cơ điện một chiều, bộ phận nào có chức năng đổi chiều dòng điện trong cuộn dây phần ứng để đảm bảo động cơ quay liên tục?
A. Stator.
B. Rotor.
C. Cổ góp và chổi than.
D. Nam châm vĩnh cửu.
12. Đơn vị đo điện cảm (Inductance) trong hệ SI là gì?
A. Farad (F)
B. Siemens (S)
C. Henry (H)
D. Weber (Wb)
13. Mục đích chính của việc nối đất (earthing/grounding) cho vỏ kim loại của thiết bị điện là gì?
A. Tăng hiệu suất hoạt động của thiết bị.
B. Giảm tiêu thụ điện năng.
C. Bảo vệ người sử dụng khỏi bị điện giật khi có sự cố.
D. Ổn định điện áp hoạt động của thiết bị.
14. Trong mạch điện một chiều (DC), thành phần nào của mạch có chức năng hạn chế dòng điện?
A. Tụ điện.
B. Cuộn cảm.
C. Điện trở.
D. Nguồn điện.
15. Hiện tượng cộng hưởng trong mạch RLC nối tiếp xảy ra khi nào?
A. Điện trở bằng điện dung.
B. Điện dung bằng điện cảm.
C. Tần số góc của nguồn bằng tần số góc riêng của mạch.
D. Dòng điện đạt giá trị cực đại.
16. Hệ số công suất (power factor) của một phụ tải được định nghĩa là tỉ số giữa:
A. Công suất phản kháng và công suất biểu kiến.
B. Công suất thực và công suất phản kháng.
C. Công suất thực và công suất biểu kiến.
D. Công suất biểu kiến và công suất thực.
17. Đâu là đặc điểm cơ bản của dòng điện xoay chiều (AC)?
A. Luôn có chiều và độ lớn không đổi theo thời gian.
B. Chỉ có độ lớn thay đổi theo thời gian, chiều không đổi.
C. Có chiều và độ lớn thay đổi tuần hoàn theo thời gian.
D. Chỉ chảy theo một chiều nhất định.
18. Trong mạch điện xoay chiều một pha, đơn vị đo công suất phản kháng là gì?
A. Watt (W)
B. Volt-Ampere (VA)
C. Ohm (Ω)
D. Volt-Ampere Reactive (VAR)
19. Trong kỹ thuật điện, đại lượng nào sau đây biểu thị khả năng tích trữ năng lượng dưới dạng điện trường?
A. Điện cảm (Inductance).
B. Điện trở (Resistance).
C. Điện dung (Capacitance).
D. Độ dẫn điện (Conductance).
20. Đâu là đơn vị đo điện trở (Resistance) trong hệ SI?
A. Ampere (A)
B. Volt (V)
C. Ohm (Ω)
D. Watt (W)
21. Đâu là đơn vị đo tần số (Frequency) trong hệ SI?
A. Hertz (Hz)
B. Second (s)
C. Volt (V)
D. Ampere (A)
22. Khái niệm ‘điện áp pha’ (phase voltage) và ‘điện áp dây’ (line voltage) trong hệ thống ba pha có mối quan hệ như thế nào khi đấu sao (star connection)?
A. Điện áp dây bằng điện áp pha.
B. Điện áp dây gấp √3 lần điện áp pha.
C. Điện áp pha gấp √3 lần điện áp dây.
D. Điện áp dây bằng một nửa điện áp pha.
23. Trong hệ thống phân phối điện, vai trò của máy cắt (circuit breaker) là gì?
A. Tăng cường điện áp.
B. Giảm thiểu tổn thất trên đường dây.
C. Bảo vệ mạch điện bằng cách tự động ngắt dòng điện khi có sự cố.
D. Đo lường chính xác công suất tiêu thụ.
24. Trong máy biến áp ba pha, để giảm tổn hao đồng, người ta thường:
A. Tăng tiết diện dây quấn thứ cấp.
B. Giảm số vòng dây quấn sơ cấp.
C. Tăng tiết diện dây quấn sơ cấp và thứ cấp.
D. Tăng tần số hoạt động.
25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến điện dung của một tụ điện phẳng?
A. Diện tích của các bản cực.
B. Khoảng cách giữa các bản cực.
C. Loại vật liệu điện môi giữa hai bản cực.
D. Màu sắc của vỏ tụ điện.
26. Trong một mạch điện xoay chiều, nếu tải là thuần cảm (chỉ có cuộn cảm), thì mối quan hệ pha giữa điện áp và dòng điện là gì?
A. Điện áp sớm pha hơn dòng điện một góc 90 độ.
B. Dòng điện sớm pha hơn điện áp một góc 90 độ.
C. Điện áp và dòng điện cùng pha.
D. Điện áp trễ pha hơn dòng điện một góc 90 độ.
27. Khi một bóng đèn sợi đốt hoạt động, năng lượng điện được chuyển hóa chủ yếu thành dạng nào?
A. Năng lượng ánh sáng.
B. Năng lượng nhiệt và một phần năng lượng ánh sáng.
C. Năng lượng từ trường.
D. Năng lượng hóa học.
28. Yếu tố nào sau đây quyết định đến tổn hao điện năng trên đường dây tải điện?
A. Điện áp của nguồn.
B. Tần số của dòng điện.
C. Giá trị điện trở của dây dẫn và bình phương dòng điện chạy qua.
D. Hệ số công suất của tải.
29. Khi nối các tụ điện song song với nhau, điện dung tổng cộng của hệ thống sẽ:
A. Giảm xuống bằng điện dung của tụ nhỏ nhất.
B. Không thay đổi.
C. Tăng lên và bằng tổng các điện dung thành phần.
D. Giảm xuống bằng một phần của điện dung lớn nhất.
30. Một máy biến áp lý tưởng không có tổn hao. Nếu tỉ số vòng dây giữa cuộn sơ cấp và cuộn thứ cấp là 2:1, và điện áp sơ cấp là 220V, thì điện áp thứ cấp là bao nhiêu?
A. 110V
B. 220V
C. 440V
D. 55V
31. Khi một động cơ điện không đồng bộ ba pha hoạt động ở chế độ không tải, dòng điện tiêu thụ của động cơ chủ yếu dùng để làm gì?
A. Cung cấp năng lượng cho tải cơ khí.
B. Bù trừ tổn hao từ hóa và các tổn hao không tải khác như tổn hao ma sát, gió, sắt.
C. Thực hiện quá trình chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng cơ năng.
D. Tạo ra từ trường quay trong stato.
32. Mục đích của việc nối đất (grounding) cho các thiết bị điện là gì?
A. Tăng hiệu suất hoạt động của thiết bị.
B. Giảm điện năng tiêu thụ của thiết bị.
C. Đảm bảo an toàn, ngăn ngừa nguy cơ giật điện do rò rỉ điện.
D. Cải thiện chất lượng tín hiệu điện.
33. Đơn vị đo của điện dung (capacitance) trong hệ SI là gì?
A. Ohm (Ω)
B. Farad (F)
C. Henry (H)
D. Siemens (S)
34. Trong hệ thống điện ba pha, điện áp giữa hai dây pha bất kỳ được gọi là gì?
A. Điện áp pha (phase voltage).
B. Điện áp dây (line voltage).
C. Điện áp trung tính (neutral voltage).
D. Điện áp hiệu dụng.
35. Trong kỹ thuật điều khiển, khái niệm ‘hồi tiếp âm’ (negative feedback) có vai trò gì?
A. Làm tăng độ nhạy của hệ thống với tín hiệu đầu vào.
B. Giúp hệ thống ổn định, giảm ảnh hưởng của nhiễu và sai số.
C. Tăng tốc độ đáp ứng của hệ thống.
D. Mở rộng băng thông tần số của hệ thống.
36. Hệ số công suất (power factor) của một tải điện cho biết điều gì?
A. Tỉ lệ giữa công suất phản kháng và công suất biểu kiến.
B. Tỉ lệ giữa công suất tác dụng và công suất biểu kiến.
C. Tỉ lệ giữa điện áp hiệu dụng và dòng điện hiệu dụng.
D. Công suất tiêu thụ thực tế của tải.
37. Khái niệm ‘tần số’ trong kỹ thuật điện xoay chiều biểu thị điều gì?
A. Giá trị cực đại của điện áp hoặc dòng điện.
B. Số chu kỳ hoàn chỉnh của tín hiệu xoay chiều trong một giây.
C. Độ lớn của dòng điện chạy qua mạch.
D. Thời gian để hoàn thành một nửa chu kỳ của tín hiệu.
38. Trong phân tích mạch điện, ‘điện trở’ (resistance) đại diện cho đặc tính nào của vật liệu?
A. Khả năng lưu trữ năng lượng điện dưới dạng điện trường.
B. Khả năng cản trở dòng điện và tiêu tán năng lượng dưới dạng nhiệt.
C. Khả năng lưu trữ năng lượng điện từ dưới dạng từ trường.
D. Khả năng thay đổi giá trị điện dung theo điện áp.
39. Đơn vị đo của điện trở (resistance) trong hệ SI là gì?
A. Volt (V)
B. Ampere (A)
C. Ohm (Ω)
D. Watt (W)
40. Trong mạch điện một chiều (DC), thành phần nào của mạch điện có khả năng lưu trữ năng lượng dưới dạng từ trường?
A. Điện trở (Resistor)
B. Tụ điện (Capacitor)
C. Cuộn cảm (Inductor)
D. Nguồn điện áp.
41. Thiết bị nào trong hệ thống điện có chức năng chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng cơ năng quay?
A. Máy phát điện (Generator).
B. Động cơ điện (Electric motor).
C. Máy biến áp (Transformer).
D. Tụ điện (Capacitor).
42. Đâu là đặc tính cơ bản của một vật liệu cách điện tốt?
A. Có điện trở suất rất thấp.
B. Có độ dẫn điện cao.
C. Có điện trở suất rất cao và không cho dòng điện chạy qua dễ dàng.
D. Dễ dàng bị ion hóa khi có điện áp đặt vào.
43. Trong hệ thống điện ba pha, nếu tải không cân bằng (unbalanced load), điều gì có thể xảy ra?
A. Điện áp dây sẽ trở nên không đều nhau.
B. Dòng điện trung tính có thể xuất hiện và có giá trị lớn.
C. Tổn hao công suất trên đường dây sẽ giảm.
D. Tất cả các phương án trên.
44. Tại sao trong hệ thống điện xoay chiều, người ta thường sử dụng điện áp cao để truyền tải điện năng đi xa?
A. Để tăng hiệu suất truyền tải bằng cách giảm tổn hao công suất trên đường dây.
B. Để giảm chi phí lắp đặt đường dây do có thể sử dụng dây dẫn nhỏ hơn.
C. Để tăng công suất biểu kiến có thể truyền tải.
D. Để đảm bảo an toàn cho người vận hành.
45. Trong mạch điện xoay chiều một pha, công suất tác dụng (active power) được định nghĩa là gì?
A. Công suất tiêu thụ bởi điện trở trong mạch, chuyển hóa thành nhiệt hoặc công cơ học.
B. Tích của điện áp hiệu dụng và dòng điện hiệu dụng trong mạch.
C. Phần công suất phản kháng, được trao đổi giữa nguồn và tải.
D. Căn bậc hai của tổng bình phương công suất tác dụng và công suất phản kháng.
46. Trong mạch điện xoay chiều, hiện tượng cộng hưởng xảy ra khi nào?
A. Điện áp và dòng điện cùng pha.
B. Trở kháng của cuộn cảm bằng trở kháng của tụ điện.
C. Công suất tác dụng bằng công suất phản kháng.
D. Dòng điện đạt giá trị cực đại.
47. Định luật Ohm áp dụng cho:
A. Chỉ các mạch điện xoay chiều có điện trở thuần.
B. Chỉ các mạch điện một chiều.
C. Tất cả các loại mạch điện, bao gồm cả một chiều và xoay chiều (với trở kháng thay cho điện trở).
D. Chỉ các mạch điện xoay chiều có cuộn cảm và tụ điện.
48. Mục đích chính của việc sử dụng bộ chỉnh lưu (rectifier) trong các thiết bị điện tử là gì?
A. Tăng điện áp xoay chiều.
B. Chuyển đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng điện một chiều (DC).
C. Lọc bỏ nhiễu tần số cao.
D. Ổn định điện áp đầu ra.
49. Thiết bị nào dùng để đóng cắt mạch điện một cách tự động khi có sự cố quá tải hoặc ngắn mạch?
A. Công tắc tơ (Contactor).
B. Aptomat (Circuit breaker).
C. Chuyển mạch xoay chiều (Rotary switch).
D. Biến trở (Rheostat).
50. Khi mắc nối tiếp các cuộn cảm với nhau, độ tự cảm tổng cộng của hệ thống sẽ:
A. Giảm xuống bằng độ tự cảm của cuộn nhỏ nhất.
B. Không thay đổi.
C. Tăng lên và bằng tổng các độ tự cảm thành phần.
D. Giảm xuống bằng một phần của độ tự cảm lớn nhất.
51. Khi hai điện trở mắc nối tiếp, điện trở tổng cộng sẽ:
A. Nhỏ hơn điện trở thành phần nhỏ nhất.
B. Bằng điện trở thành phần lớn nhất.
C. Là tổng của các điện trở thành phần.
D. Bằng trung bình cộng của các điện trở thành phần.
52. Tần số của dòng điện xoay chiều tiêu chuẩn ở Việt Nam là bao nhiêu?
A. 50 Hz
B. 60 Hz
C. 100 Hz
D. 120 Hz
53. Khi hai điện trở mắc song song, điện trở tương đương sẽ:
A. Lớn hơn điện trở thành phần lớn nhất.
B. Nhỏ hơn điện trở thành phần nhỏ nhất.
C. Bằng trung bình cộng của các điện trở thành phần.
D. Bằng tổng của các điện trở thành phần.
54. Trong hệ thống điện ba pha, các pha thường lệch nhau về thời gian một góc là bao nhiêu?
A. 60 độ
B. 90 độ
C. 120 độ
D. 180 độ
55. Đơn vị của điện áp trong hệ SI là gì?
A. Ampe (A)
B. Ohm (Ω)
C. Watt (W)
D. Volt (V)
56. Hiệu ứng nhiệt sinh ra khi dòng điện chạy qua dây dẫn được gọi là gì?
A. Hiệu ứng Hall
B. Hiệu ứng Peltier
C. Hiệu ứng Joule-Lenz
D. Hiệu ứng quang điện
57. Đại lượng nào trong mạch điện xoay chiều có đơn vị là Henry (H)?
A. Điện dung
B. Điện trở
C. Tần số
D. Độ tự cảm
58. Định luật Ohm phát biểu mối quan hệ giữa điện áp, dòng điện và đại lượng nào trong một mạch điện trở?
A. Công suất
B. Điện trở
C. Tần số
D. Năng lượng
59. Trong một mạch RLC nối tiếp, khi xảy ra hiện tượng cộng hưởng, yếu tố nào sau đây bằng nhau?
A. Điện áp và dòng điện.
B. Điện trở và điện kháng của cuộn cảm.
C. Điện kháng dung và điện kháng của cuộn cảm.
D. Điện áp và tần số.
60. Đơn vị của công suất điện trong hệ SI là gì?
A. Joule (J)
B. Watt (W)
C. Volt (V)
D. Ampe (A)
61. Trong mạch điện, công suất tiêu thụ của một điện trở thuần được tính bằng công thức nào?
A. P = V * I
B. P = V / I
C. P = I^2 * R
D. P = R / I^2
62. Khái niệm ‘điện trở’ (resistance) trong vật lý điện thể hiện điều gì?
A. Khả năng lưu trữ năng lượng điện.
B. Khả năng cản trở dòng điện chạy qua.
C. Khả năng tạo ra từ trường.
D. Khả năng chuyển đổi điện năng thành nhiệt năng.
63. Khái niệm ‘sóng hài’ (harmonics) trong kỹ thuật điện đề cập đến:
A. Dòng điện có tần số thấp hơn tần số cơ bản.
B. Dòng điện có tần số cao hơn tần số cơ bản và là bội số nguyên.
C. Dòng điện có tần số ngẫu nhiên.
D. Tín hiệu có biên độ không đổi.
64. Mục đích chính của việc sử dụng máy biến áp là gì?
A. Tăng cường công suất của nguồn điện.
B. Giảm thiểu tổn thất năng lượng khi truyền tải điện.
C. Thay đổi mức điện áp xoay chiều.
D. Chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều.
65. Đâu là đặc điểm của dòng điện xoay chiều (AC) so với dòng điện một chiều (DC)?
A. Luôn có chiều và giá trị không đổi.
B. Có chiều và giá trị thay đổi theo thời gian.
C. Chỉ có thể truyền tải qua dây dẫn.
D. Không tạo ra từ trường.
66. Khi sử dụng ampe kế để đo dòng điện, ampe kế cần được mắc như thế nào với mạch?
A. Song song với mạch.
B. Nối tiếp với mạch.
C. Nối tắt qua mạch.
D. Nối đất.
67. Khi đo điện áp bằng vôn kế, vôn kế cần được mắc như thế nào với mạch?
A. Nối tiếp với mạch.
B. Song song với phần tử cần đo điện áp.
C. Nối tắt qua mạch.
D. Nối đất.
68. Đại lượng nào trong mạch điện xoay chiều có đơn vị là Siemens (S)?
A. Điện trở
B. Độ dẫn điện
C. Điện dung
D. Độ dẫn từ
69. Trong mạch điện xoay chiều, đại lượng nào đặc trưng cho khả năng tích trữ năng lượng điện từ trường của cuộn cảm?
A. Điện dung (Capacitance)
B. Điện trở (Resistance)
C. Độ tự cảm (Inductance)
D. Độ dẫn điện (Conductance)
70. Đại lượng nào đo lường khả năng lưu trữ năng lượng dưới dạng điện trường của tụ điện?
A. Điện trở
B. Độ tự cảm
C. Điện dung
D. Độ dẫn điện
71. Trong một mạch điện một chiều (DC), tụ điện đóng vai trò như thế nào sau khi đã nạp đầy?
A. Một dây dẫn có điện trở rất nhỏ.
B. Một mạch hở (không cho dòng điện qua).
C. Một nguồn điện có điện áp thay đổi.
D. Một cuộn cảm có độ tự cảm lớn.
72. Biến đổi tần số của dòng điện xoay chiều thường được thực hiện bằng thiết bị nào?
A. Máy biến áp
B. Biến trở
C. Bộ đổi nguồn AC-DC
D. Bộ biến tần (Inverter/VFD)
73. Trong động cơ không đồng bộ ba pha, vai trò chính của stato là gì?
A. Tạo ra momen xoắn ban đầu.
B. Tạo ra từ trường quay.
C. Cung cấp năng lượng cơ học.
D. Điều chỉnh tốc độ động cơ.
74. Đâu là thiết bị dùng để bảo vệ mạch điện khỏi quá tải hoặc ngắn mạch bằng cách ngắt dòng điện khi có sự cố?
A. Tụ điện
B. Cuộn cảm
C. Cầu dao tự động (Aptomat/CB)
D. Biến trở
75. Hệ số công suất (power factor) của một mạch điện xoay chiều là tỷ lệ giữa:
A. Công suất phản kháng và công suất biểu kiến.
B. Công suất tác dụng và công suất phản kháng.
C. Công suất tác dụng và công suất biểu kiến.
D. Công suất biểu kiến và công suất tác dụng.
76. Trong hệ thống điện xoay chiều ba pha đối xứng, mối quan hệ giữa điện áp dây (Ud) và điện áp pha (Up) là gì?
A. Ud = Up
B. Ud = Up / sqrt(3)
C. Ud = Up * sqrt(3)
D. Ud = 2 * Up
77. Động cơ không đồng bộ ba pha hoạt động dựa trên nguyên lý nào?
A. Sử dụng lực điện từ tác dụng lên một nam châm vĩnh cửu quay.
B. Dựa vào sự tương tác giữa từ trường quay của stato và dòng điện cảm ứng trong roto.
C. Sử dụng nguyên lý cảm ứng điện từ Faraday để tạo ra điện áp một chiều.
D. Dựa vào hiệu ứng áp điện để tạo ra chuyển động quay.
78. Biến đổi Fourier được sử dụng trong kỹ thuật điện để làm gì?
A. Phân tích tín hiệu hoặc hàm tuần hoàn thành tổng của các sóng hình sin có tần số khác nhau.
B. Xác định công suất tác dụng của mạch điện.
C. Tính toán điện áp rơi trên điện trở.
D. Mô phỏng hoạt động của mạch điện một chiều.
79. Khi một bóng đèn sợi đốt được kết nối với nguồn điện xoay chiều, nó hoạt động dựa trên nguyên lý nào để phát sáng?
A. Hiệu ứng quang điện.
B. Hiệu ứng từ điện.
C. Hiệu ứng nhiệt (tạo ra nhiệt và phát sáng do nhiệt độ cao).
D. Hiệu ứng điện hóa.
80. Trong ba loại tổn thất chính trong máy biến áp (tổn thất đồng, tổn thất sắt và tổn thất cơ), tổn thất nào phụ thuộc chủ yếu vào dòng điện thứ cấp?
A. Tổn thất cơ (Mechanical losses).
B. Tổn thất sắt (Iron losses), bao gồm tổn hao do từ trễ và dòng Foucault.
C. Tổn thất đồng (Copper losses), do điện trở của các cuộn dây.
D. Tổn thất do cộng hưởng.
81. Trong máy biến áp ba pha, tại sao lõi thép thường được ghép từ các lá thép mỏng cách điện với nhau thay vì dùng một khối thép đặc?
A. Để tăng cường từ thông xuyên qua lõi.
B. Để giảm thiểu tổn hao do dòng Foucault (dòng xoáy).
C. Để tăng cường khả năng dẫn điện của lõi.
D. Để giảm khối lượng và chi phí sản xuất.
82. Một cuộn cảm lý tưởng có đặc tính gì về tiêu thụ năng lượng trong mạch điện xoay chiều?
A. Tiêu thụ năng lượng dưới dạng nhiệt do điện trở nội.
B. Không tiêu thụ năng lượng, chỉ lưu trữ năng lượng dưới dạng từ trường và trả lại cho mạch.
C. Tiêu thụ năng lượng dưới dạng công suất phản kháng.
D. Tiêu thụ năng lượng dưới dạng công suất tác dụng.
83. Khái niệm ‘tải dung kháng’ (inductive load) trong kỹ thuật điện đề cập đến loại tải nào?
A. Tải có tính chất giống tụ điện, làm cho dòng điện sớm pha hơn điện áp.
B. Tải có tính chất giống cuộn cảm, làm cho dòng điện trễ pha hơn điện áp.
C. Tải thuần trở, dòng điện cùng pha với điện áp.
D. Tải có công suất phản kháng bằng không.
84. Khái niệm ‘công suất phản kháng’ (Reactive Power) trong mạch điện xoay chiều biểu thị cho điều gì?
A. Công suất thực tế thực hiện công hữu ích.
B. Công suất trao đổi giữa nguồn và các phần tử tích trữ năng lượng (cuộn cảm, tụ điện).
C. Tổng công suất cấp cho tải.
D. Năng lượng tiêu thụ dưới dạng nhiệt.
85. Trong hệ thống điện ba pha, để chuyển đổi từ đấu sao sang đấu tam giác, ta cần thực hiện hành động nào?
A. Nối điểm trung tính của đấu sao với một trong các dây pha.
B. Nối hai đầu của mỗi pha lại với nhau để tạo thành tam giác.
C. Nối ba điểm trung tính của ba pha lại với nhau.
D. Ngắt kết nối điểm trung tính.
86. Khi phân tích mạch điện xoay chiều có nhiều nguồn độc lập, nguyên lý nào được áp dụng để tính toán dòng điện hoặc điện áp tại một nhánh bất kỳ?
A. Nguyên lý Kirchhoff về dòng điện (KCL) và điện áp (KVL).
B. Nguyên lý chồng chất (Superposition theorem).
C. Định lý Thevenin.
D. Định lý Norton.
87. Công dụng chính của bộ tụ bù trong hệ thống điện là gì?
A. Tăng dòng điện ngắn mạch.
B. Cải thiện hệ số công suất, giảm tổn thất trên đường dây.
C. Tăng điện áp đỉnh của hệ thống.
D. Giảm điện áp pha.
88. Trong kỹ thuật điện, ‘công suất biểu kiến’ (Apparent Power) có đơn vị đo là gì?
A. Watt (W)
B. Volt-Ampere (VA)
C. Volt-Ampere Reactive (VAR)
D. Joule (J)
89. Tại sao các đường dây tải điện cao thế thường sử dụng dây dẫn có tiết diện lớn và cấu trúc đặc biệt (như dây bó)?
A. Để giảm điện áp rơi và giảm tổn thất công suất trên đường dây.
B. Để tăng khả năng chịu đựng của dây dẫn với gió bão.
C. Để giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu điện từ.
D. Để làm cho đường dây trông thẩm mỹ hơn.
90. Tần số cộng hưởng trong mạch LC song song lý tưởng là tần số mà tại đó:
A. Trở kháng tổng của mạch đạt giá trị cực tiểu.
B. Trở kháng tổng của mạch đạt giá trị cực đại.
C. Cảm kháng bằng điện trở.
D. Dung kháng bằng điện trở.
91. Đại lượng nào đặc trưng cho khả năng chống lại sự thay đổi của dòng điện trong một cuộn cảm?
A. Điện dung (Capacitance).
B. Điện trở (Resistance).
C. Cảm kháng (Inductive Reactance).
D. Độ tự cảm (Inductance).
92. Độ lớn của dung kháng (Xc) trong một tụ điện thay đổi như thế nào khi tần số của điện áp xoay chiều đặt vào tăng lên?
A. Tăng tuyến tính.
B. Giảm tuyến tính.
C. Tăng theo bình phương tần số.
D. Giảm theo bình phương tần số.
93. Định luật Ohm cho mạch điện xoay chiều nói rằng dòng điện (I) tỷ lệ thuận với điện áp (V) và tỷ lệ nghịch với trở kháng (Z). Công thức biểu diễn đúng là gì?
A. I = V * Z
B. I = Z / V
C. I = V / Z
D. I = V + Z
94. Khi một động cơ điện bị quá tải, điều gì thường xảy ra với dòng điện chạy qua động cơ?
A. Dòng điện giảm xuống để bảo vệ động cơ.
B. Dòng điện tăng lên vượt quá giá trị định mức.
C. Dòng điện không thay đổi.
D. Dòng điện có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào loại động cơ.
95. Trong mạch điện một chiều (DC), vai trò của điện trở là gì?
A. Lưu trữ năng lượng dưới dạng điện trường.
B. Lưu trữ năng lượng dưới dạng từ trường.
C. Hạn chế dòng điện chạy qua và tiêu tán năng lượng dưới dạng nhiệt.
D. Tăng cường điện áp trong mạch.
96. Trong một mạch RLC nối tiếp, khi tần số của nguồn điện bằng với tần số cộng hưởng, hiện tượng gì xảy ra với trở kháng tổng của mạch?
A. Trở kháng tổng đạt giá trị cực đại.
B. Trở kháng tổng bằng không.
C. Trở kháng tổng bằng điện trở thuần R.
D. Trở kháng tổng bằng dung kháng Xc.
97. Đơn vị đo điện dung (Capacitance) trong hệ đo lường quốc tế (SI) là gì?
A. Ohm (Ω)
B. Henry (H)
C. Farad (F)
D. Siemens (S)
98. Hệ số công suất (Power Factor – PF) của một tải điện được định nghĩa là tỷ số giữa đại lượng nào?
A. Công suất phản kháng và công suất biểu kiến.
B. Công suất tác dụng và công suất biểu kiến.
C. Công suất biểu kiến và công suất tác dụng.
D. Công suất tác dụng và công suất phản kháng.
99. Khi kiểm tra cách điện của một thiết bị điện, thiết bị đo nào thường được sử dụng để đo giá trị điện trở cách điện?
A. Vạn năng kế (Multimeter).
B. Ampe kế (Ammeter).
C. Megomet (Megger).
D. Oát kế (Wattmeter).
100. Trong mạch điện xoay chiều, đại lượng nào của dòng điện hoặc điện áp đặc trưng cho khả năng sinh công hoặc truyền tải năng lượng hiệu quả nhất trong một chu kỳ?
A. Giá trị trung bình (Average value)
B. Giá trị tức thời (Instantaneous value)
C. Giá trị hiệu dụng (RMS value)
D. Giá trị đỉnh (Peak value)
101. Đại lượng nào đặc trưng cho khả năng biến đổi điện áp xoay chiều mà không làm thay đổi tần số?
A. Động cơ điện
B. Máy phát điện
C. Máy biến áp
D. Bộ chỉnh lưu
102. Mối quan hệ giữa điện áp (U), dòng điện (I) và điện trở (R) trong một mạch điện tuân theo định luật nào?
A. Định luật Faraday
B. Định luật Ohm
C. Định luật Ampere
D. Định luật Kirchhoff
103. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến giá trị điện cảm (độ tự cảm L) của một cuộn dây?
A. Số vòng dây
B. Tiết diện ngang của lõi
C. Độ dài của cuộn dây
D. Tần số của dòng điện chạy qua
104. Định luật nào mô tả mối quan hệ giữa công suất tiêu thụ, điện áp và dòng điện trong mạch điện một chiều?
A. Định luật Ohm
B. Định luật Joule-Lenz
C. Định luật công suất điện
D. Định luật Kirchhoff
105. Định luật Kirchhoff thứ nhất (định luật nút) trong phân tích mạch điện phát biểu rằng:
A. Tổng các điện áp trên các phần tử mắc nối tiếp bằng tổng điện áp nguồn.
B. Tổng đại số các dòng điện đi vào một nút bằng tổng đại số các dòng điện đi ra khỏi nút đó.
C. Tích của dòng điện và điện trở bằng điện áp.
D. Tổng đại số các hiệu điện thế trong một vòng kín bằng không.
106. Bộ phận nào của máy phát điện xoay chiều ba pha có nhiệm vụ tạo ra từ trường quay?
A. Stato (Phần đứng yên)
B. Roto (Phần quay)
C. Bộ chỉnh lưu
D. Cổ góp
107. Thiết bị nào dùng để đo điện áp trong mạch điện?
A. Ampe kế
B. Ohm kế
C. Oát kế
D. Vôn kế
108. Trong mạch điện xoay chiều, đại lượng nào đặc trưng cho khả năng tích trữ năng lượng từ trường của cuộn cảm?
A. Điện dung
B. Điện trở
C. Cảm kháng
D. Dung kháng
109. Trong mạch điện xoay chiều, đại lượng nào đặc trưng cho khả năng tích trữ năng lượng điện trường của tụ điện?
A. Cảm kháng
B. Điện trở
C. Dung kháng
D. Tự cảm
110. Trong mạch điện xoay chiều RLC nối tiếp, khi tần số nguồn tăng lên, giá trị của dung kháng (X_C) sẽ:
A. Tăng lên
B. Giảm xuống
C. Không đổi
D. Bằng không
111. Trong mạch RLC nối tiếp, khi xảy ra cộng hưởng, điều gì sẽ xảy ra với tổng trở của mạch?
A. Đạt giá trị cực đại
B. Đạt giá trị cực tiểu và bằng R
C. Bằng vô cùng
D. Bằng 0
112. Thiết bị nào được sử dụng để đóng cắt mạch điện khi có quá tải hoặc ngắn mạch?
A. Công tắc tơ (Contactor)
B. Cầu dao tự động (Aptomat/Circuit Breaker)
C. Biến trở (Rheostat)
D. Tụ điện (Capacitor)
113. Hệ số công suất (cos φ) của một tải thuần dung có giá trị:
A. Bằng 0
B. Bằng 1
C. Lớn hơn 0 và nhỏ hơn 1
D. Âm
114. Định luật Ohm cho đoạn mạch chỉ chứa điện trở thuần R trong mạch điện một chiều phát biểu rằng:
A. Dòng điện tỷ lệ nghịch với điện áp và tỷ lệ thuận với điện trở.
B. Dòng điện tỷ lệ thuận với điện áp và tỷ lệ nghịch với điện trở.
C. Dòng điện tỷ lệ thuận với điện trở và tỷ lệ nghịch với điện áp.
D. Dòng điện tỷ lệ nghịch với cả điện áp và điện trở.
115. Trong động cơ điện một chiều, bộ phận nào có nhiệm vụ đổi chiều dòng điện trong cuộn dây roto để đảm bảo momen quay liên tục?
A. Stato
B. Cuộn dây stato
C. Cổ góp và chổi than
D. Vòng dây
116. Máy biến áp hoạt động dựa trên nguyên lý nào?
A. Tự cảm
B. Tương hỗ cảm ứng điện từ
C. Hiệu ứng Hall
D. Hiệu ứng điện phân
117. Mục đích chính của việc sử dụng bộ chỉnh lưu trong kỹ thuật điện là gì?
A. Tăng điện áp xoay chiều.
B. Giảm điện áp xoay chiều.
C. Biến đổi điện áp xoay chiều thành điện áp một chiều.
D. Biến đổi điện áp một chiều thành điện áp xoay chiều.
118. Hệ số công suất (cos φ) của một tải thuần cảm có giá trị:
A. Bằng 0
B. Bằng 1
C. Lớn hơn 0 và nhỏ hơn 1
D. Lớn hơn 1
119. Trong động cơ không đồng bộ ba pha, tốc độ quay của từ trường do stato tạo ra được gọi là gì?
A. Tốc độ đồng bộ
B. Tốc độ roto
C. Tốc độ trượt
D. Tốc độ từ trường
120. Đơn vị đo điện dung là gì?
A. Henry (H)
B. Ohm (Ω)
C. Farad (F)
D. Siemens (S)
121. Đơn vị đo điện trở là gì?
A. Henry (H)
B. Volt (V)
C. Ampere (A)
D. Ohm (Ω)
122. Đơn vị đo điện cảm (độ tự cảm) là gì?
A. Farad (F)
B. Ohm (Ω)
C. Henry (H)
D. Watt (W)
123. Trong mạch điện xoay chiều, đại lượng nào đặc trưng cho sự tiêu thụ năng lượng điện thành nhiệt năng?
A. Cảm kháng
B. Dung kháng
C. Điện trở
D. Tự cảm
124. Trong mạng điện ba pha đối xứng, nếu tải đối xứng, mối quan hệ giữa điện áp dây (U_d) và điện áp pha (U_p) là gì?
A. U_d = U_p
B. U_d = U_p / sqrt(3)
C. U_d = sqrt(3) * U_p
D. U_d = 3 * U_p
125. Công thức tính công suất biểu kiến (S) trong mạch điện xoay chiều là:
A. P = U * I * cos φ
B. Q = U * I * sin φ
C. S = U * I
D. Z = U / I