Skip to content
Kiến Thức Live

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Kiến Thức | Cuộc Sống

  • Trang chủ
    • Giới thiệu
    • Bản quyền & Khiếu nại
    • Danh mục/Chủ đề
    • Quy định sử dụng
    • Chính sách bảo mật
    • Miễn trừ trách nhiệm
  • Wiki Giải Đáp
  • Pets
  • Học tập
  • Quiz online
  • Game
  • Thủ thuật công nghệ
  • Chăn nuôi gia cầm
  • Lịch sử đối đầu
  • Ẩm thực
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Giới thiệu
    • Bản quyền & Khiếu nại
    • Danh mục/Chủ đề
    • Quy định sử dụng
    • Chính sách bảo mật
    • Miễn trừ trách nhiệm
  • Wiki Giải Đáp
  • Pets
  • Học tập
  • Quiz online
  • Game
  • Thủ thuật công nghệ
  • Chăn nuôi gia cầm
  • Lịch sử đối đầu
  • Ẩm thực
  • Liên hệ
  • Sitemap
Kiến Thức Live

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Kiến Thức | Cuộc Sống

Trang chủ » Quiz online » Khoa học Tự nhiên và Kỹ thuật Quiz » 120+ câu hỏi trắc nghiệm Kỹ thuật môi trường (Có đáp án)

Khoa học Tự nhiên và Kỹ thuật Quiz

120+ câu hỏi trắc nghiệm Kỹ thuật môi trường (Có đáp án)

Ngày cập nhật: 09/03/2026

⚠️ Vui lòng đọc kỹ phần lưu ý và tuyên bố miễn trừ trách nhiệm trước khi sử dụng: Toàn bộ câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này được cung cấp nhằm mục đích tham khảo, phục vụ việc học tập và ôn luyện. Nội dung này KHÔNG phải là đề thi chính thức, cũng không đại diện cho bất kỳ tài liệu tiêu chuẩn hay kỳ thi chứng chỉ nào do các cơ quan giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ ban hành. Website không chịu trách nhiệm đối với tính chính xác của thông tin cũng như mọi quyết định hay hệ quả phát sinh từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm.

Cùng nhau tìm hiểu bộ 120+ câu hỏi trắc nghiệm Kỹ thuật môi trường (Có đáp án). Bạn sẽ trải nghiệm hệ thống câu hỏi được biên soạn chọn lọc, phù hợp để củng cố nội dung đã học. Xin mời bạn chọn phần câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn có quá trình làm trắc nghiệm vui vẻ và học hỏi thêm nhiều điều mới

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (85 đánh giá)

1. Theo Luật Bảo vệ môi trường Việt Nam 2020, khu vực nào sau đây được quy hoạch để bảo tồn đa dạng sinh học và các hệ sinh thái tự nhiên?

A. Khu công nghiệp tập trung.
B. Khu đô thị mới.
C. Khu bảo tồn thiên nhiên.
D. Khu phát triển du lịch biển.

2. Theo Luật Bảo vệ môi trường Việt Nam, đối tượng nào sau đây có trách nhiệm lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM)?

A. Tất cả các tổ chức, cá nhân hoạt động kinh tế.
B. Các dự án đầu tư có khả năng tác động xấu đến môi trường.
C. Chỉ các cơ sở sản xuất công nghiệp có nguy cơ ô nhiễm cao.
D. Các hộ gia đình có hoạt động sản xuất kinh doanh nhỏ lẻ.

3. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để giảm thiểu phát thải khí CO2 từ các hoạt động công nghiệp?

A. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
B. Nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và chuyển đổi sang nguồn năng lượng tái tạo.
C. Sử dụng công nghệ đốt cháy hoàn toàn.
D. Tăng cường trồng cây xanh xung quanh nhà máy.

4. Trong xử lý nước thải, quá trình Nitrat hóa (Nitrification) trong hệ thống bùn hoạt tính có ý nghĩa gì?

A. Chuyển đổi Amoni (NH4+) thành Nitrit (NO2-) và sau đó thành Nitrat (NO3-).
B. Chuyển đổi Nitrat (NO3-) thành khí Nitơ (N2).
C. Chuyển đổi Phốt pho hòa tan thành dạng kết tủa.
D. Phân hủy các hợp chất hữu cơ phức tạp.

5. Trong xử lý khí thải, thiết bị nào sau đây phù hợp nhất để loại bỏ bụi có kích thước hạt nhỏ dưới 10 micromet?

A. Xiclon (Cyclone separator).
B. Buồng lắng (Settling chamber).
C. Thiết bị lọc túi vải (Baghouse filter).
D. Thiết bị phun sương (Spray dryer).

6. Trong các quá trình xử lý nước thải, quá trình nào có vai trò chính trong việc loại bỏ các chất dinh dưỡng như Nitơ và Phốt pho?

A. Keo tụ và tạo bông.
B. Lắng sơ cấp.
C. Xử lý sinh học nâng cao (Enhanced biological nutrient removal – BNOR).
D. Khử trùng.

7. Theo Luật Bảo vệ môi trường Việt Nam năm 2020, đối tượng nào sau đây được miễn trừ hoặc giảm phí bảo vệ môi trường đối với nước thải?

A. Cơ sở sản xuất kinh doanh có quy trình xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn xả thải loại A.
B. Tổ chức, hộ gia đình, cá nhân xả nước thải vào hệ thống thoát nước công cộng đã được xử lý bởi đơn vị sự nghiệp công.
C. Doanh nghiệp có hoạt động sử dụng nguồn nước thuộc lưu vực sông ô nhiễm nghiêm trọng.
D. Cơ sở sản xuất kinh doanh thuộc các ngành công nghiệp nặng có phát sinh chất thải nguy hại.

8. Trong kỹ thuật xử lý nước cấp, quá trình làm thoáng (aeration) có vai trò gì?

A. Loại bỏ màu và mùi khó chịu.
B. Oxy hóa các ion kim loại hóa trị thấp (như Fe2+, Mn2+) thành dạng kết tủa.
C. Tăng cường quá trình keo tụ.
D. Khử trùng nước.

9. Chỉ số TSS (Tổng chất rắn lơ lửng) trong nước thải có ý nghĩa gì?

A. Đo lường hàm lượng chất hữu cơ hòa tan trong nước.
B. Đo lường hàm lượng các ion kim loại nặng trong nước.
C. Đo lường khối lượng chất rắn không hòa tan trong một thể tích nước nhất định.
D. Đo lường khả năng oxy hóa của các hợp chất trong nước.

10. Chỉ số BOD5 (Nhu cầu oxy sinh hóa trong 5 ngày) của một mẫu nước thải đo được là 250 mg/L. Chỉ số COD (Nhu cầu oxy hóa học) là 450 mg/L. Nhận định nào sau đây là đúng về mẫu nước thải này?

A. Nước thải có hàm lượng chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học cao.
B. Nước thải có hàm lượng chất hữu cơ khó phân hủy sinh học cao.
C. Nước thải có hàm lượng chất vô cơ cao.
D. Nước thải có hàm lượng chất rắn lơ lửng cao.

11. Theo Luật Bảo vệ môi trường Việt Nam, việc xả thải khí có mùi hôi thối vào không khí có thể bị xử phạt vi phạm hành chính nếu vượt quá giới hạn cho phép theo quy định nào?

A. QCVN 05:2013/BTNMT về Chất lượng không khí xung quanh.
B. QCVN 06:2009/BTNMT về Chất lượng không khí.
C. QCVN 24:2013/BTNMT về Khí thải công nghiệp.
D. QCVN 25:2013/BTNMT về Khí thải công nghiệp đối với một số chất ô nhiễm.

12. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến tốc độ phân hủy sinh học của chất hữu cơ trong nước?

A. Độ pH của nước.
B. Nhiệt độ và sự hiện diện của vi sinh vật.
C. Hàm lượng chất vô cơ hòa tan.
D. Áp suất khí quyển.

13. Theo phân loại của Việt Nam, chất thải rắn nào sau đây được xếp vào nhóm chất thải nguy hại?

A. Vỏ chai nhựa, giấy báo cũ.
B. Bùn thải từ hệ thống xử lý nước thải công nghiệp có chứa kim loại nặng.
C. Tro xỉ từ nhà máy nhiệt điện.
D. Rác thải hữu cơ từ chợ.

14. Trong xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học, vai trò chính của bùn hoạt tính là gì?

A. Tạo bông cặn để lắng đọng các chất rắn lơ lửng.
B. Hấp thụ các ion kim loại nặng.
C. Phân hủy các chất hữu cơ hòa tan và keo tụ nhờ hoạt động của vi sinh vật.
D. Loại bỏ các chất dinh dưỡng như Nitơ và Phốt pho thông qua quá trình nitrat hóa và khử nitrat.

15. Nồng độ của các chất gây ô nhiễm trong nước thải công nghiệp thường cao hơn nước thải sinh hoạt là do:

A. Nước thải công nghiệp có hàm lượng chất hữu cơ dễ phân hủy cao hơn.
B. Nước thải công nghiệp có thể chứa các hóa chất độc hại, kim loại nặng và các chất khó phân hủy.
C. Nước thải sinh hoạt có hàm lượng chất dinh dưỡng cao hơn.
D. Nước thải công nghiệp có lưu lượng lớn hơn.

16. Trong quá trình xử lý nước thải bằng phương pháp hóa lý, keo tụ (coagulation) và tạo bông (flocculation) nhằm mục đích gì?

A. Phân hủy các chất hữu cơ hòa tan.
B. Trung hòa độ pH của nước thải.
C. Kết dính các hạt keo và chất rắn lơ lửng thành các bông cặn lớn hơn để dễ lắng.
D. Loại bỏ vi khuẩn và virus gây bệnh.

17. Theo quy định của Việt Nam, chỉ tiêu nào sau đây là bắt buộc phải giám sát đối với khí thải công nghiệp?

A. Mùi và các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs).
B. Bụi, SO2, NOx, CO.
C. Hàm lượng hơi nước và O2.
D. Nồng độ các chất gây hiệu ứng nhà kính như CO2 và CH4.

18. Theo nguyên tắc của kỹ thuật môi trường, biện pháp nào sau đây được ưu tiên hàng đầu trong quản lý chất thải rắn?

A. Thu gom và xử lý.
B. Tái chế và tái sử dụng.
C. Giảm thiểu phát sinh chất thải ngay từ nguồn.
D. Chôn lấp hợp vệ sinh.

19. Theo Luật Tài nguyên nước 2012 của Việt Nam, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm liên quan đến khai thác và sử dụng nước?

A. Khai thác nước dưới đất để phục vụ tưới tiêu nông nghiệp.
B. Xả nước thải đã qua xử lý đạt quy chuẩn kỹ thuật vào nguồn nước.
C. Xả trực tiếp nước thải chưa qua xử lý đạt quy chuẩn kỹ thuật vào nguồn nước.
D. Sử dụng nước mặt cho mục đích sinh hoạt.

20. Chỉ số nào sau đây là đại lượng đo lường lượng oxy cần thiết để oxy hóa hoàn toàn các chất hóa học trong nước bằng một chất oxy hóa mạnh (như Kali dicromat) trong điều kiện nhất định?

A. BOD5 (Nhu cầu oxy sinh hóa 5 ngày).
B. DO (Oxy hòa tan).
C. COD (Nhu cầu oxy hóa học).
D. TSS (Tổng chất rắn lơ lửng).

21. Chỉ số nào sau đây đo lường mức độ ô nhiễm của nước thải do các chất hữu cơ có khả năng bay hơi ở nhiệt độ cao?

A. TVS (Tổng chất rắn bay hơi).
B. TDS (Tổng chất rắn hòa tan).
C. TS (Tổng chất rắn).
D. BOD5 (Nhu cầu oxy sinh hóa 5 ngày).

22. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để loại bỏ các chất rắn lơ lửng trong nước thải?

A. Sục khí Oxy.
B. Lắng và lọc.
C. Ozon hóa.
D. Khử trùng bằng Clo.

23. Hiệu quả xử lý của một bể lắng được đánh giá chủ yếu dựa trên chỉ tiêu nào?

A. Tỷ lệ BOD5/COD của nước đầu vào và đầu ra.
B. Tỷ lệ loại bỏ chất rắn lơ lửng (TSS).
C. Hàm lượng oxy hòa tan trong nước.
D. Nồng độ ion kim loại nặng.

24. Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng phú dưỡng (eutrophication) trong các thủy vực là gì?

A. Sự gia tăng nồng độ oxy hòa tan do tăng nhiệt độ nước.
B. Sự gia tăng đột ngột của các chất dinh dưỡng, đặc biệt là Nitơ và Phốt pho.
C. Sự giảm nồng độ CO2 trong nước do hoạt động của thực vật thủy sinh.
D. Sự gia tăng của các kim loại nặng trong nước thải công nghiệp.

25. Chỉ số pH của nước cho biết điều gì?

A. Tổng hàm lượng chất rắn hòa tan trong nước.
B. Mức độ axit hoặc kiềm của nước.
C. Hàm lượng oxy hòa tan trong nước.
D. Khả năng làm mềm nước.

26. Chỉ tiêu nào sau đây phản ánh tổng lượng oxy cần thiết để oxy hóa hoàn toàn các chất hữu cơ và một phần các chất vô cơ có trong nước thải bằng các tác nhân hóa học mạnh trong điều kiện nhất định?

A. Nhu cầu oxy sinh hóa (BOD)
B. Tổng chất rắn lơ lửng (TSS)
C. Nhu cầu oxy hóa học (COD)
D. Tổng Nitơ (Total Nitrogen)

27. Trong các phương pháp xử lý khí thải, phương pháp sử dụng tầng vật liệu lọc (như than hoạt tính, đá vôi) để hấp phụ hoặc phản ứng hóa học với các chất ô nhiễm được gọi là gì?

A. Phương pháp rửa khí (Scrubbing)
B. Phương pháp hấp phụ (Adsorption)
C. Phương pháp oxy hóa xúc tác (Catalytic oxidation)
D. Phương pháp đốt (Incineration)

28. Trong xử lý chất thải nguy hại, phương pháp nào thường được áp dụng để giảm thiểu thể tích và độc tính của chất thải bằng cách chuyển đổi chúng thành dạng ít nguy hại hơn thông qua phản ứng hóa học?

A. Chôn lấp (Landfilling)
B. Đốt (Incineration)
C. Ổn định hóa/Vô cơ hóa (Stabilization/Solidification)
D. Tái chế (Recycling)

29. Quá trình xử lý bùn thải bằng cách sử dụng các vi sinh vật hiếu khí để phân hủy các chất hữu cơ trong điều kiện có oxy được gọi là:

A. Ủ phân kỵ khí (Anaerobic digestion)
B. Ủ phân hiếu khí (Aerobic digestion)
C. Thủy phân (Hydrolysis)
D. Lắng (Sedimentation)

30. Chỉ tiêu nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức độ ô nhiễm của nước thải do các ion kim loại nặng gây ra?

A. pH
B. Độ đục (Turbidity)
C. Hàm lượng kim loại nặng (ví dụ: Cd, Pb, Hg)
D. Nhu cầu oxy sinh hóa (BOD)

31. Đâu là hậu quả trực tiếp của việc phát thải quá mức khí CO2 vào khí quyển liên quan đến sự nóng lên toàn cầu?

A. Tăng cường tầng ozone.
B. Giảm nhiệt độ trung bình của Trái Đất.
C. Gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan (bão, lũ lụt, hạn hán).
D. Giảm mực nước biển.

32. Tiếng ồn được phân loại theo nguồn gốc. Loại tiếng ồn nào thường phát sinh từ các hoạt động công nghiệp, xây dựng, giao thông vận tải?

A. Tiếng ồn môi trường (Environmental noise)
B. Tiếng ồn sinh hoạt (Domestic noise)
C. Tiếng ồn công nghiệp (Industrial noise)
D. Tiếng ồn giao tiếp (Communication noise)

33. Trong xử lý nước cấp, quá trình làm giảm độ đục của nước bằng cách sử dụng hóa chất để kết tụ các hạt lơ lửng thành bông cặn lớn hơn, dễ lắng đọng được gọi là:

A. Lọc (Filtration)
B. Khử trùng (Disinfection)
C. Keo tụ và tạo bông cặn (Coagulation and Flocculation)
D. Sục khí (Aeration)

34. Đâu là nguồn phát thải chính gây ra hiện tượng mưa axit?

A. Khí Carbon dioxide (CO2) từ hoạt động đốt nhiên liệu.
B. Khí Methane (CH4) từ hoạt động nông nghiệp.
C. Khí Sulfur dioxide (SO2) và Nitrogen oxides (NOx) từ đốt nhiên liệu hóa thạch.
D. Khí Amoni (NH3) từ hoạt động chăn nuôi.

35. Trong kỹ thuật xử lý nước thải, quá trình loại bỏ các chất rắn lơ lửng và các hạt nhỏ bằng cách cho nước chảy qua một lớp vật liệu lọc (như cát, sỏi, than anthracite) được gọi là:

A. Keo tụ (Coagulation)
B. Lắng (Sedimentation)
C. Lọc (Filtration)
D. Khử trùng (Disinfection)

36. Hiệu ứng nhà kính là hiện tượng trái đất nóng lên do sự gia tăng nồng độ của các khí nào trong khí quyển?

A. Oxy (O2) và Nitơ (N2)
B. Carbon dioxide (CO2), Methane (CH4), và Nitrous oxide (N2O).
C. Ozone (O3) và Lưu huỳnh dioxide (SO2)
D. Oxy già (O3) và Khí trơ (Noble gases)

37. Quá trình làm giảm hoặc loại bỏ các chất ô nhiễm khỏi dòng thải công nghiệp hoặc nước thải bằng cách sử dụng một dòng chảy khác (thường là nước sạch hoặc dung dịch hóa chất) để cuốn hoặc hòa tan chúng được gọi là gì?

A. Lắng (Sedimentation)
B. Hấp phụ (Adsorption)
C. Trao đổi ion (Ion exchange)
D. Rửa khí (Gas scrubbing / Wet scrubbing)

38. Chỉ tiêu nào sau đây phản ánh lượng oxy hòa tan cần thiết để vi sinh vật hiếu khí phân hủy các chất hữu cơ có trong nước thải trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 5 ngày ở 20°C)?

A. Nhu cầu oxy hóa học (COD)
B. Nhu cầu oxy sinh hóa (BOD)
C. Tổng chất rắn lơ lửng (TSS)
D. Độ màu (Color)

39. Quá trình biến đổi các hợp chất hữu cơ phức tạp thành các chất đơn giản hơn bởi vi sinh vật trong điều kiện không có oxy được gọi là:

A. Oxy hóa (Oxidation)
B. Khử (Reduction)
C. Phân hủy kỵ khí (Anaerobic decomposition)
D. Lắng đọng (Precipitation)

40. Đâu là chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ trong nước mặt, phản ánh lượng oxy cần thiết để oxy hóa hoàn toàn các chất hữu cơ bằng phương pháp hóa học trong điều kiện nhất định?

A. Tổng chất rắn lơ lửng (TSS)
B. Nhu cầu oxy sinh hóa (BOD)
C. Nhu cầu oxy hóa học (COD)
D. Tổng nitơ (Total Nitrogen)

41. Trong kỹ thuật xử lý nước thải bằng phương pháp bùn hoạt tính, mục đích chính của quá trình sục khí vào bể hiếu khí là gì?

A. Tăng cường quá trình lắng.
B. Cung cấp oxy cho vi sinh vật hiếu khí hoạt động để phân hủy chất hữu cơ.
C. Loại bỏ các khí độc như H2S.
D. Giảm nhiệt độ của nước thải.

42. Trong các kỹ thuật xử lý nước thải, hệ thống xử lý bậc hai (secondary treatment) chủ yếu tập trung vào việc loại bỏ loại ô nhiễm nào?

A. Các chất rắn lơ lửng.
B. Các chất hữu cơ hòa tan và các hạt lơ lửng mịn.
C. Các ion kim loại nặng.
D. Các chất dinh dưỡng (Nitơ, Phốt pho).

43. Đâu là tác động chính của hiện tượng sa mạc hóa đối với môi trường?

A. Tăng cường đa dạng sinh học.
B. Giảm diện tích đất canh tác và khả năng sản xuất lương thực, suy thoái hệ sinh thái.
C. Cải thiện chất lượng không khí.
D. Tăng lượng nước ngầm.

44. Trong xử lý nước thải, quá trình loại bỏ các chất rắn có kích thước lớn như rác, cành cây bằng cách cho nước thải chảy qua các song chắn hoặc lưới lọc được gọi là:

A. Lắng sơ cấp (Primary sedimentation)
B. Lọc rác (Screening)
C. Sục khí (Aeration)
D. Keo tụ (Coagulation)

45. Trong xử lý nước thải, quá trình nitrat hóa (nitrification) chuyển đổi amoni (NH4+) thành nitrit (NO2-) và sau đó thành nitrat (NO3-). Quá trình này chủ yếu được thực hiện bởi nhóm vi sinh vật nào?

A. Vi khuẩn kỵ khí tùy tiện (Facultative anaerobic bacteria)
B. Vi khuẩn nitrat hóa (Nitrifiers), bao gồm Nitrosomonas và Nitrobacter.
C. Vi khuẩn khử sulfat (Sulfate-reducing bacteria)
D. Vi khuẩn hiếu khí phân hủy chất hữu cơ (Aerobic heterotrophic bacteria)

46. Trong xử lý nước cấp, mục đích chính của quá trình sục khí (aeration) là gì?

A. Loại bỏ vi khuẩn gây bệnh.
B. Tăng cường quá trình keo tụ.
C. Oxy hóa các ion kim loại hóa trị thấp (như Fe2+, Mn2+) thành dạng kết tủa và loại bỏ CO2, H2S.
D. Làm mềm nước bằng cách loại bỏ ion Ca2+ và Mg2+.

47. Đâu là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng suy giảm tầng Ozone tầng bình lưu?

A. Khí Carbon dioxide (CO2) từ hoạt động đốt nhiên liệu.
B. Các hợp chất Chlorofluorocarbons (CFCs) và Halons.
C. Khí Methane (CH4) từ hoạt động nông nghiệp.
D. Tro bụi từ các vụ phun trào núi lửa.

48. Trong lĩnh vực quản lý chất thải rắn, thuật ngữ ‘3R’ (Reduce, Reuse, Recycle) có ý nghĩa như thế nào?

A. Phân loại, Tái chế, Tái sử dụng
B. Giảm thiểu, Tái sử dụng, Tái chế.
C. Tái chế, Tái tạo, Tái sử dụng
D. Giảm thiểu, Tái tạo, Tái chế

49. Chỉ tiêu nào sau đây dùng để đo lường mức độ ô nhiễm của nước thải do các hợp chất chứa nitơ gây ra, thường liên quan đến hiện tượng phú dưỡng (eutrophication)?

A. Nhu cầu oxy hóa học (COD)
B. Tổng chất rắn lơ lửng (TSS)
C. Tổng Nitơ (Total Nitrogen) hoặc các dạng Nitơ (amoni, nitrat, nitrit).
D. Độ pH

50. Trong quản lý chất thải rắn, quá trình đốt chất thải ở nhiệt độ cao để giảm thể tích và tiêu diệt mầm bệnh, đồng thời có thể thu hồi năng lượng, được gọi là:

A. Ủ phân (Composting)
B. Chôn lấp hợp vệ sinh (Sanitary landfilling)
C. Đốt (Incineration)
D. Phân hủy sinh học (Biodegradation)

51. Trong lĩnh vực quản lý chất thải rắn, khái niệm ‘3R’ đề cập đến những hành động nào?

A. Reduce, Reuse, Recycle
B. Reduce, Reuse, Recover
C. Reduce, Reuse, Reclaim
D. Reduce, Recycle, Recover

52. Theo Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020 của Việt Nam, đối tượng nào sau đây bắt buộc phải lập Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM)?

A. Các dự án đầu tư có quy mô nhỏ, không gây ảnh hưởng đáng kể đến môi trường.
B. Các hoạt động nghiên cứu khoa học.
C. Các dự án đầu tư có nguy cơ gây ảnh hưởng xấu đến môi trường, bao gồm cả quy mô và tính chất của dự án.
D. Các dự án đầu tư chỉ có mục đích thương mại, không liên quan đến sản xuất.

53. Đâu là tác động chính của việc khai thác cát quá mức từ lòng sông đối với môi trường?

A. Tăng cường sự bồi tụ lòng sông.
B. Làm thay đổi dòng chảy, gây xói lở bờ sông, sạt lở đất và ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh.
C. Cải thiện chất lượng nước do loại bỏ trầm tích.
D. Tăng lượng phù sa màu mỡ cho đồng bằng.

54. Khí thải công nghiệp nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng mưa axit?

A. Carbon monoxide (CO)
B. Ozone (O₃)
C. Sulfur dioxide (SO₂) và Nitrogen oxides (NOx)
D. Methane (CH₄)

55. Trong xử lý nước thải, quá trình keo tụ được thực hiện nhằm mục đích gì?

A. Phân hủy các chất hữu cơ hòa tan.
B. Giảm độ màu và độ đục của nước bằng cách tạo bông cặn.
C. Khử trùng nước thải.
D. Loại bỏ các ion kim loại nặng hòa tan.

56. Công nghệ lọc sinh học nhỏ giọt (trickling filter) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

A. Sử dụng màng lọc để loại bỏ chất rắn.
B. Vi sinh vật bám trên vật liệu lọc phân hủy chất ô nhiễm khi nước thải chảy qua.
C. Quá trình điện phân để tách các ion kim loại.
D. Sử dụng tia cực tím để khử trùng.

57. Theo phân loại của WHO, các hạt bụi mịn PM2.5 có kích thước nhỏ hơn hoặc bằng bao nhiêu micromet?

A. 10 micromet
B. 5 micromet
C. 2.5 micromet
D. 1.0 micromet

58. Quá trình nào trong xử lý nước thải nhằm mục đích loại bỏ các chất hữu cơ hòa tan bằng cách sử dụng oxy và vi sinh vật?

A. Lắng.
B. Lọc.
C. Xử lý sinh học hiếu khí.
D. Keo tụ.

59. Biện pháp nào sau đây là một phần của chiến lược quản lý tổng hợp tài nguyên nước?

A. Tăng cường khai thác nước ngầm không giới hạn.
B. Chỉ tập trung vào xử lý nước thải sau khi sử dụng.
C. Bảo vệ nguồn nước, sử dụng nước tiết kiệm, tái sử dụng nước và quản lý nhu cầu sử dụng nước.
D. Chuyển hướng dòng chảy của các con sông lớn.

60. Biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường do hoạt động khai thác khoáng sản?

A. Tăng cường hoạt động khai thác để thu hồi tối đa khoáng sản.
B. Chỉ tập trung vào việc xử lý nước thải sau khai thác.
C. Áp dụng công nghệ khai thác tiên tiến, phục hồi môi trường sau khai thác và quản lý chất thải rắn hiệu quả.
D. Xả thải trực tiếp các chất thải rắn vào khu vực khai thác.

61. Theo quy định hiện hành của Việt Nam về quản lý chất thải nguy hại, mã CTNH nào sau đây thường được sử dụng cho chất thải có chứa kim loại nặng như Chì (Pb)?

A. CTNH 01
B. CTNH 02
C. CTNH 03
D. CTNH 04

62. Hệ thống xử lý nước thải tiên tiến nào sử dụng quá trình nitrat hóa và khử nitrat để loại bỏ nitơ?

A. Lắng ngang.
B. Bể lọc sinh học nhỏ giọt.
C. Hệ thống bùn hoạt tính kết hợp (ví dụ: quá trình A2O, Bardenpho).
D. Keo tụ và lắng.

63. Đâu là nguồn ô nhiễm tiếng ồn chính tại các khu đô thị?

A. Tiếng chim hót.
B. Hoạt động giao thông vận tải (xe cộ, tàu hỏa, máy bay).
C. Tiếng gió thổi qua cây cối.
D. Hoạt động của các loài động vật hoang dã.

64. Trong công nghệ xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học hiếu khí, vai trò của quá trình sục khí là gì?

A. Cung cấp oxy cho vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ và duy trì sự sống của chúng.
B. Tăng cường quá trình keo tụ.
C. Loại bỏ khí amoniac.
D. Giảm BOD và COD bằng cách bay hơi.

65. Theo Luật Bảo vệ Môi trường 2020, các cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có quy mô xả thải lớn phải thực hiện quan trắc môi trường định kỳ với tần suất tối thiểu là bao nhiêu?

A. 1 lần/năm
B. 2 lần/năm
C. 4 lần/năm
D. 6 lần/năm

66. Loại chất thải rắn nào sau đây có khả năng gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng nhất nếu không được quản lý đúng cách?

A. Chất thải hữu cơ dễ phân hủy (thức ăn thừa).
B. Chất thải nhựa.
C. Chất thải nguy hại (chứa kim loại nặng, hóa chất độc hại).
D. Chất thải xây dựng.

67. Tác động chính của việc phá rừng đối với môi trường là gì?

A. Tăng cường khả năng giữ nước của đất.
B. Giảm thiểu xói mòn đất và tăng cường đa dạng sinh học.
C. Gây mất cân bằng sinh thái, xói mòn đất, lũ lụt, hạn hán và mất đa dạng sinh học.
D. Giảm nồng độ CO₂ trong khí quyển.

68. Trong xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học hiếu khí, vai trò chính của vi sinh vật là gì?

A. Chuyển hóa các chất hữu cơ độc hại thành khí mêtan.
B. Phân hủy các chất hữu cơ và vô cơ dưới điều kiện có oxy.
C. Tạo ra các bông cặn lắng đọng.
D. Khử nitrat thành khí nitơ.

69. Biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để giảm phát thải khí nhà kính từ hoạt động giao thông vận tải?

A. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
B. Khuyến khích sử dụng phương tiện cá nhân có động cơ lớn.
C. Phát triển giao thông công cộng, phương tiện sử dụng năng lượng sạch và nâng cao hiệu quả sử dụng nhiên liệu.
D. Tăng giới hạn tốc độ trên đường cao tốc.

70. Theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng không khí xung quanh (QCVN 05:2013/BTNMT), giới hạn nồng độ tối đa cho phép của Cadmium (Cd) trong không khí xung quanh đối với khu vực có nhạy cảm về môi trường là bao nhiêu?

A. 0,002 mg/m³
B. 0,0002 mg/m³
C. 0,01 mg/m³
D. 0,001 mg/m³

71. Trong công nghệ xử lý nước thải bằng phương pháp vật lý, quá trình nào được sử dụng để loại bỏ các hạt lơ lửng có kích thước lớn?

A. Lọc qua màng nano.
B. Tho khí.
C. Lắng ly tâm.
D. Lưới chắn rác hoặc song chắn rác.

72. Nguyên tắc cơ bản của công nghệ xử lý nước bằng màng lọc nano là gì?

A. Sử dụng điện để tách ion.
B. Bay hơi nước và ngưng tụ lại.
C. Lọc các hạt có kích thước từ 1-10 nanomet, giữ lại các ion, phân tử nhỏ và các chất ô nhiễm.
D. Sử dụng vi sinh vật để phân hủy chất ô nhiễm.

73. Chỉ số BOD5 (Nhu cầu oxy sinh hóa trong 5 ngày) được sử dụng để đánh giá điều gì trong nước thải?

A. Tổng lượng chất rắn lơ lửng trong nước.
B. Hàm lượng oxy hòa tan trong nước.
C. Lượng chất hữu cơ dễ bị phân hủy sinh học.
D. Nồng độ các ion kim loại nặng.

74. Tác động môi trường chính của việc sử dụng quá nhiều phân bón hóa học trong nông nghiệp là gì?

A. Tăng cường sự đa dạng sinh học trong đất.
B. Gây ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm do hiện tượng phú dưỡng (eutrophication).
C. Giảm lượng phát thải khí CO₂ từ đất.
D. Cải thiện cấu trúc vật lý của đất.

75. Đâu là nguồn phát thải khí NO₂ (Nitrogen dioxide) chủ yếu từ hoạt động công nghiệp?

A. Quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch ở nhiệt độ cao trong các nhà máy nhiệt điện, lò hơi.
B. Quá trình lên men yếm khí trong các bãi chôn lấp rác.
C. Phát thải từ các phương tiện giao thông cá nhân.
D. Quá trình sản xuất phân bón urê.

76. Chỉ số BOD/COD được sử dụng để đánh giá khả năng phân hủy sinh học của nước thải. Tỷ lệ BOD/COD càng cao cho thấy điều gì?

A. Nước thải chứa nhiều chất hữu cơ khó phân hủy sinh học.
B. Nước thải chứa nhiều chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học.
C. Nước thải có nồng độ chất vô cơ cao.
D. Nước thải có tính axit cao.

77. Chất ô nhiễm nào sau đây thường được kiểm soát bằng cách sử dụng bộ lọc tĩnh điện (electrostatic precipitator – ESP) trong các nhà máy nhiệt điện?

A. Khí SO2 hòa tan.
B. Các hạt bụi mịn (fly ash).
C. Khí NOx.
D. Hơi thủy ngân.

78. Chỉ số TSS (Total Suspended Solids) trong nước thải biểu thị cho:

A. Tổng lượng chất rắn hòa tan trong nước.
B. Tổng lượng chất rắn lơ lửng trong nước.
C. Tổng lượng chất hữu cơ trong nước.
D. Tổng lượng kim loại nặng trong nước.

79. Trong các nguyên tắc của phát triển bền vững, khía cạnh nào liên quan đến việc đảm bảo sự công bằng và phúc lợi cho con người trong hiện tại và tương lai?

A. Khía cạnh kinh tế.
B. Khía cạnh môi trường.
C. Khía cạnh xã hội.
D. Khía cạnh công nghệ.

80. Quá trình xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học hiếu khí điển hình sử dụng vi sinh vật để phân hủy chất hữu cơ. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để duy trì hoạt động hiệu quả của quá trình này?

A. Nồng độ chất rắn lơ lửng cao.
B. Thiếu oxy hòa tan.
C. Cung cấp đủ oxy hòa tan.
D. Nhiệt độ nước thải rất thấp.

81. Trong các nguồn năng lượng tái tạo, nguồn nào sau đây có tiềm năng khai thác lớn nhất tại Việt Nam, đặc biệt ở các vùng ven biển?

A. Năng lượng địa nhiệt.
B. Năng lượng gió.
C. Năng lượng sinh khối.
D. Năng lượng thủy triều.

82. Chất ô nhiễm nào sau đây có thể gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa (eutrophication) trong các thủy vực?

A. Chất rắn lơ lửng.
B. Nitơ và Phốt pho.
C. Kim loại nặng.
D. Chất hữu cơ dễ phân hủy.

83. Trong quản lý chất thải rắn, phương pháp nào sau đây được xem là ưu tiên hàng đầu theo nguyên tắc ‘3R’ (Reduce, Reuse, Recycle)?

A. Tái chế (Recycle).
B. Giảm thiểu (Reduce).
C. Tái sử dụng (Reuse).
D. Chôn lấp (Landfilling).

84. Chất thải nguy hại được định nghĩa dựa trên các tiêu chí nào sau đây?

A. Chỉ dựa trên nguồn gốc phát sinh.
B. Chỉ dựa trên khối lượng phát sinh.
C. Dựa trên tính chất nguy hại (độc tính, ăn mòn, dễ cháy, phản ứng, lây nhiễm) và khả năng gây tác động xấu đến sức khỏe con người và môi trường.
D. Chỉ dựa trên thành phần hóa học chính.

85. Trong xử lý nước thải, màng lọc nano (nanofiltration) có khả năng loại bỏ những chất ô nhiễm nào hiệu quả?

A. Các ion kim loại nặng và các phân tử hữu cơ có trọng lượng phân tử cao.
B. Các vi sinh vật và vi khuẩn.
C. Các ion hòa tan nhỏ như Na+ và Cl-.
D. Các hạt lơ lửng có kích thước lớn.

86. Chỉ số Coliforms trong nước được sử dụng để đánh giá loại ô nhiễm nào?

A. Ô nhiễm kim loại nặng.
B. Ô nhiễm hóa chất nông nghiệp.
C. Ô nhiễm vi sinh vật từ phân người hoặc động vật.
D. Ô nhiễm chất hữu cơ hòa tan.

87. Nguồn gây ô nhiễm tiếng ồn phổ biến nhất trong môi trường đô thị thường xuất phát từ hoạt động nào?

A. Hoạt động nông nghiệp.
B. Hoạt động du lịch.
C. Giao thông vận tải.
D. Hoạt động giáo dục.

88. Công nghệ xử lý khí thải bằng phương pháp hấp thụ (absorption) thường sử dụng chất hấp thụ nào để loại bỏ SO2?

A. Than hoạt tính.
B. Dung dịch Canxi hydroxit (Ca(OH)2) hoặc Canxi cacbonat (CaCO3).
C. Màng lọc màng lọc HEPA.
D. Bóng lọc nước.

89. Công nghệ ‘phân hủy kỵ khí’ (anaerobic digestion) trong xử lý nước thải có ưu điểm chính là gì?

A. Sản xuất ra nhiều bùn thải cần xử lý.
B. Yêu cầu cung cấp oxy liên tục.
C. Có thể sản xuất khí sinh học (biogas) và tạo ra ít bùn hơn so với quá trình hiếu khí.
D. Hiệu quả xử lý các chất ô nhiễm hữu cơ thấp.

90. Theo Luật Bảo vệ Môi trường Việt Nam, trách nhiệm chính trong việc lập và thực hiện báo cáo Đánh giá Tác động Môi trường (ĐTM) thuộc về đối tượng nào?

A. Cơ quan quản lý nhà nước về môi trường.
B. Chủ dự án đầu tư.
C. Cộng đồng dân cư địa phương.
D. Các tổ chức phi chính phủ.

91. Trong đánh giá tác động môi trường (ĐTM), giai đoạn nào là quan trọng nhất để xác định các vấn đề môi trường tiềm ẩn và đề xuất các biện pháp phòng ngừa, giảm thiểu hiệu quả?

A. Giai đoạn theo dõi và giám sát sau dự án.
B. Giai đoạn lập báo cáo ĐTM và đề xuất giải pháp.
C. Giai đoạn thực hiện dự án.
D. Giai đoạn vận hành dự án.

92. Khi nói về xử lý chất thải rắn bằng phương pháp đốt, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả và giảm thiểu tác động môi trường?

A. Chỉ tập trung vào việc đốt cháy hoàn toàn rác.
B. Kiểm soát nhiệt độ và thời gian lưu trong lò đốt, cùng với hệ thống xử lý khí thải hiệu quả.
C. Chỉ cần thu gom rác và đưa vào lò đốt.
D. Bỏ qua việc phân loại rác trước khi đốt.

93. Trong các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm không khí, việc sử dụng nhiên liệu sạch hơn (ví dụ: khí tự nhiên thay thế than đá) thuộc nguyên tắc nào?

A. Giảm thiểu tại nguồn.
B. Xử lý ô nhiễm tại điểm phát sinh.
C. Giảm thiểu ô nhiễm trên diện rộng.
D. Kiểm soát ô nhiễm sau phát sinh.

94. Lỗ thủng tầng ozone là một vấn đề môi trường nghiêm trọng. Chất nào sau đây là nguyên nhân chính gây suy giảm tầng ozone?

A. Carbon dioxide (CO2).
B. Chlorofluorocarbons (CFCs).
C. Methane (CH4).
D. Nitrogen oxides (NOx).

95. Theo Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia về Chất lượng nước mặt (QCVN 08-MT:2015/BTNMT), chỉ tiêu nào sau đây là một trong những thông số quan trọng đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ trong nước mặt?

A. pH.
B. Nhiệt độ.
C. Nhu cầu oxy sinh hóa (BOD5).
D. Độ đục.

96. Khí thải từ các lò đốt rác có thể chứa các hợp chất độc hại như dioxin và furan. Công nghệ xử lý khí thải nào sau đây hiệu quả trong việc giảm thiểu phát thải các hợp chất này?

A. Chỉ sử dụng bộ lọc túi vải.
B. Sử dụng than hoạt tính để hấp phụ và hệ thống làm nguội nhanh khí thải.
C. Chỉ sử dụng tháp hấp thụ nước.
D. Tăng cường oxy hóa trong lò đốt.

97. Tiêu chuẩn về nồng độ khí thải đối với các nhà máy công nghiệp được quy định bởi các văn bản pháp luật nào của Việt Nam?

A. Chỉ có Luật Bảo vệ Môi trường.
B. Các Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia về khí thải công nghiệp (ví dụ: QCVN 19:2009/BTNMT).
C. Chỉ có các Nghị định của Chính phủ.
D. Các Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) về môi trường.

98. Trong các loại nước thải công nghiệp, loại nước thải nào thường có nồng độ các chất ô nhiễm hữu cơ cao và khó xử lý bằng phương pháp sinh học thông thường?

A. Nước thải sinh hoạt.
B. Nước thải từ ngành công nghiệp dệt nhuộm.
C. Nước thải từ ngành công nghiệp chế biến thực phẩm.
D. Nước thải từ ngành công nghiệp sản xuất giấy.

99. Hiệu ứng nhà kính là hiện tượng khí quyển Trái Đất giữ lại nhiệt do các bức xạ hồng ngoại bị phản xạ từ bề mặt Trái Đất bị giữ lại bởi các khí nhà kính. Khí nhà kính nào sau đây có tiềm năng làm nóng lên toàn cầu (Global Warming Potential – GWP) cao nhất?

A. Carbon dioxide (CO2).
B. Methane (CH4).
C. Nitrous oxide (N2O).
D. Ozone (O3).

100. Trong kỹ thuật xử lý nước thải, bể lắng đợt 2 (secondary clarifier) có chức năng chính là gì?

A. Loại bỏ các hạt lơ lửng thô.
B. Khử trùng nước thải.
C. Tách bùn hoạt tính (vi sinh vật) ra khỏi nước thải đã qua xử lý sinh học.
D. Thẩm thấu ngược để loại bỏ muối hòa tan.

101. Trong các công nghệ xử lý khí thải, phương pháp nào dựa trên việc sử dụng dung dịch hấp thụ để phản ứng hóa học với các chất ô nhiễm trong khí thải?

A. Hấp phụ (Adsorption)
B. Đốt (Incineration)
C. Hấp thụ (Absorption/Scrubbing)
D. Lọc tĩnh điện (Electrostatic Precipitation)

102. Khí thải SO2 (Lưu huỳnh Dioxide) từ các nhà máy nhiệt điện đốt than có thể được xử lý bằng phương pháp nào để giảm thiểu ô nhiễm?

A. Hấp phụ bằng than hoạt tính.
B. Đốt cháy xúc tác.
C. Sử dụng hệ thống khử SO2 bằng đá vôi (Flue Gas Desulfurization – FGD).
D. Lọc túi vải.

103. Tiếng ồn được đo bằng đơn vị nào?

A. Pascal (Pa)
B. Decibel (dB)
C. Watt (W)
D. Joule (J)

104. Theo Luật Bảo vệ Môi trường Việt Nam hiện hành, ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc lập, phê duyệt và thực hiện các báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM)?

A. Chỉ các tổ chức tư vấn môi trường.
B. Cơ quan quản lý nhà nước về môi trường.
C. Chủ dự án, chủ đầu tư.
D. Cộng đồng dân cư địa phương.

105. Chỉ số BOD5 (Nhu cầu oxy sinh hóa 5 ngày) được sử dụng để đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ trong nước thải. Nếu BOD5 của một mẫu nước thải cao, điều này thường chỉ ra điều gì?

A. Nước thải có hàm lượng chất vô cơ cao.
B. Nước thải có ít vi sinh vật hiếu khí.
C. Nước thải có hàm lượng chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học cao.
D. Nước thải đã qua xử lý hiệu quả.

106. Trong xử lý nước thải, phương pháp nào thường được sử dụng để loại bỏ các hạt lơ lửng có kích thước nhỏ mà keo tụ không thể kết dính hiệu quả?

A. Lắng ngang
B. Sục khí
C. Lọc chậm
D. Lắng đứng

107. Hiệu ứng nhà kính là gì?

A. Sự gia tăng nhiệt độ bề mặt Trái Đất do hấp thụ bức xạ hồng ngoại từ Mặt Trời.
B. Sự giảm nhiệt độ bề mặt Trái Đất do phản xạ bức xạ mặt trời trở lại không gian.
C. Sự gia tăng nhiệt độ bề mặt Trái Đất do các khí nhà kính giữ lại một phần bức xạ hồng ngoại do Trái Đất phát ra.
D. Sự giảm nồng độ các khí nhà kính trong khí quyển.

108. Trong kiểm soát ô nhiễm không khí, thiết bị nào thường được sử dụng để loại bỏ bụi mịn và các hạt lơ lửng có kích thước rất nhỏ bằng cách sử dụng lực tĩnh điện?

A. Bộ lọc túi vải (Baghouse filter)
B. Xyclon (Cyclone)
C. Bộ lọc tĩnh điện (Electrostatic Precipitator – ESP)
D. Tháp hấp thụ (Scrubber)

109. Quá trình nào trong xử lý nước thải giúp loại bỏ các chất rắn hòa tan bằng cách bay hơi nước?

A. Thẩm thấu ngược (Reverse Osmosis)
B. Chưng cất (Distillation)
C. Lọc màng (Membrane Filtration)
D. Đông tụ (Coagulation)

110. Trong xử lý nước thải, quá trình keo tụ (coagulation) và tạo bông cặn (flocculation) nhằm mục đích gì?

A. Tăng cường phân hủy sinh học chất hữu cơ.
B. Loại bỏ các chất rắn lơ lửng bằng cách làm chúng kết dính lại thành các hạt lớn hơn, dễ lắng.
C. Khử trùng nước thải bằng hóa chất.
D. Giảm nồng độ amoni trong nước.

111. Ô nhiễm tiếng ồn có thể gây ra những tác động tiêu cực nào đến sức khỏe con người?

A. Cải thiện khả năng tập trung và giảm căng thẳng.
B. Tăng cường thính giác và giảm ù tai.
C. Gây mất ngủ, căng thẳng, giảm hiệu suất làm việc và các vấn đề tim mạch.
D. Tăng cường hệ miễn dịch.

112. Trong các nguồn gây ô nhiễm không khí, nguồn nào được phân loại là nguồn điểm (point source)?

A. Khí thải từ các phương tiện giao thông trên đường.
B. Bụi từ hoạt động xây dựng.
C. Khí thải từ một ống khói của nhà máy công nghiệp.
D. Khí thải từ khu vực nông nghiệp.

113. Biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để giảm thiểu phát thải khí nhà kính từ hoạt động giao thông vận tải?

A. Tăng cường sử dụng phương tiện cá nhân.
B. Khuyến khích sử dụng nhiên liệu hóa thạch có hàm lượng carbon cao.
C. Phát triển và sử dụng phương tiện công cộng, phương tiện chạy bằng năng lượng sạch.
D. Tăng cường tốc độ lưu thông.

114. Trong các quy trình xử lý nước thải, công nghệ lọc màng (ví dụ: lọc nano, thẩm thấu ngược) có ưu điểm nổi bật là gì?

A. Chi phí vận hành thấp và tiêu thụ ít năng lượng.
B. Khả năng loại bỏ hiệu quả các ion, phân tử hòa tan và vi sinh vật.
C. Không tạo ra bất kỳ sản phẩm phụ nào.
D. Thích hợp cho xử lý nước thải có nồng độ chất hữu cơ rất cao.

115. Chất hữu cơ trong nước thải, khi bị phân hủy bởi vi sinh vật hiếu khí, sẽ tiêu thụ một lượng lớn oxy hòa tan. Điều này dẫn đến sự suy giảm DO, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến:

A. Sự phát triển của thực vật thủy sinh.
B. Hoạt động của các loài cá và sinh vật thủy sinh khác.
C. Quá trình quang hợp của tảo.
D. Nồng độ nitrat trong nước.

116. Theo Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia về nước thải công nghiệp (ví dụ: QCVN 40:2011/BTNMT hoặc các phiên bản cập nhật), thông số nào sau đây thường được kiểm soát chặt chẽ đối với nước thải công nghiệp có nguồn gốc từ sản xuất hóa chất?

A. Tổng chất rắn lơ lửng (TSS)
B. Amoni (NH4+)
C. Kim loại nặng (ví dụ: Cr, Cd, Pb)
D. Nhu cầu oxy hóa học (COD)

117. Trong xử lý nước thải, quá trình nào liên quan đến việc sử dụng vi sinh vật để phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ?

A. Keo tụ
B. Lắng
C. Xử lý sinh học
D. Khử trùng

118. Thành phần chính gây mưa axit là gì?

A. Ozone (O3) và Nitơ Monoxide (NO)
B. Carbon Dioxide (CO2) và Methane (CH4)
C. Lưu huỳnh Dioxide (SO2) và Oxit Nitơ (NOx)
D. Amoniac (NH3) và Clo (Cl2)

119. Trong xử lý nước thải sinh hoạt, bể tự hoại (septic tank) có vai trò chính là gì?

A. Khử trùng nước thải hoàn toàn.
B. Lắng các chất rắn lơ lửng và phân hủy kỵ khí một phần chất hữu cơ.
C. Loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn gây bệnh.
D. Tăng cường oxy hòa tan trong nước thải.

120. Chỉ số DO (Nhu cầu oxy hòa tan) trong nước là gì và ý nghĩa của nó đối với đời sống thủy sinh?

A. Lượng oxy hóa học cần thiết để phân hủy chất hữu cơ; càng cao càng tốt cho thủy sinh.
B. Lượng oxy hòa tan trong nước; càng cao càng thuận lợi cho sự sống của sinh vật thủy sinh.
C. Lượng oxy cần để oxy hóa các chất vô cơ; càng thấp càng tốt cho thủy sinh.
D. Lượng oxy do thực vật thủy sinh quang hợp; càng thấp càng cho thấy nước ô nhiễm.

121. Trong kỹ thuật xử lý chất thải rắn, phương pháp nào tạo ra phân compost, một loại vật liệu giàu dinh dưỡng, hữu ích cho nông nghiệp?

A. Chôn lấp hợp vệ sinh
B. Đốt
C. Ủ phân (Composting)
D. Tái chế

122. Nguyên tắc ‘3R’ trong quản lý chất thải rắn đề cập đến việc gì?

A. Reduce, Reuse, Recycle
B. Reduce, Reuse, Refuse
C. Recycle, Reclaim, Recover
D. Reduce, Reuse, Repair

123. Biện pháp nào sau đây thuộc nhóm ‘Giảm thiểu’ (Reduce) trong quản lý chất thải rắn?

A. Sử dụng lại túi ni lông nhiều lần.
B. Tái chế chai nhựa thành sợi.
C. Mua sắm các sản phẩm có bao bì tối giản hoặc không bao bì.
D. Sửa chữa đồ dùng bị hỏng.

124. Độ pH của nước là một chỉ số quan trọng. Nếu độ pH của nước giảm xuống dưới 6, nước đó được coi là gì?

A. Kiềm
B. Trung tính
C. Axit
D. Mặn

125. Khí thải CO (Carbon Monoxide) phát sinh chủ yếu từ quá trình nào trong động cơ đốt trong?

A. Đốt cháy hoàn toàn nhiên liệu.
B. Đốt cháy không hoàn toàn nhiên liệu.
C. Phản ứng của oxy với nitơ ở nhiệt độ cao.
D. Sự bay hơi của nhiên liệu.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Kiến Thức Live

Kiến Thức Live - Kienthuclive.com là blog cá nhân, chuyên tổng hợp, chia sẻ các kiến thức hữu ích, thú vị trong cuộc sống,…

Gmail liên hệ: kienthuclive@gmail.com

Địa chỉ: 123 Đ Nguyễn Văn Tăng, Long Thạnh Mỹ, Thủ Đức, Hồ Chí Minh 700000, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu trách nhiệm nội dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: kienthuclive@gmail.com

Social

  • Pinterest
  • LinkedIn
  • X
  • Flickr
  • YouTube
  • Facebook

Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin trên Blog Kiến Thức Live – Kienthuclive.com chỉ dành cho mục đích tham khảo, tra cứu, chiêm nghiệm. Kienthuclive.com không chịu trách nhiệm dưới bất cứ hình thức nào đối với những thiệt hại dù là trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng và làm theo các nội dung trên website.

Khi nuôi động vật thú cưng, bạn đọc phải tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành. Blog Kiến Thức Live được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Bộ câu hỏi và đáp án trên trang Trắc nghiệm chỉ nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ việc học và ôn tập. KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức và không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kỳ thi chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác của câu hỏi và đáp án cũng như bất kỳ quyết định nào được đưa ra dựa trên kết quả của bài trắc nghiệm.

Copyright © 2026 Kiến Thức Live
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.