1. Khi xem xét dòng chảy qua một đoạn ống ngang, theo nguyên lý Bernoulli, tổng năng lượng của chất lỏng (bao gồm năng lượng áp suất, năng lượng động và thế năng) được bảo toàn dọc theo một đường dòng nếu bỏ qua tổn thất. Tuy nhiên, trong thực tế, sự tồn tại của tổn thất ma sát làm cho cột năng lượng tổng giảm dần. Kết luận Lý giải.
A. Tổn thất ma sát làm cho cột năng lượng tổng giảm dần.
B. Áp suất tăng khi vận tốc tăng.
C. Thế năng tăng khi vận tốc tăng.
D. Năng lượng động không thay đổi.
2. Trong thủy khí, hệ số tổn thất cục bộ (minor loss coefficient) được sử dụng để tính toán tổn thất năng lượng do các phụ kiện như co, tê, van. Mỗi loại phụ kiện có một hệ số tổn thất riêng, được xác định qua thực nghiệm. Kết luận Lý giải.
A. Tổn thất năng lượng do các phụ kiện như co, tê, van.
B. Tổn thất năng lượng do ma sát dọc theo thành ống.
C. Tổn thất năng lượng do sự thay đổi nhiệt độ.
D. Tổn thất năng lượng do sự bay hơi của nước.
3. Trong thủy khí, hiệu quả của máy bơm được định nghĩa là tỷ lệ giữa công suất thủy lực (công suất hữu ích mà máy bơm truyền cho chất lỏng) và công suất cơ học (công suất đưa vào trục máy bơm). Theo đó, hiệu quả luôn nhỏ hơn 100% do tổn thất năng lượng trong quá trình hoạt động. Kết luận Lý giải.
A. Luôn nhỏ hơn 100% do tổn thất năng lượng.
B. Luôn bằng 100% theo định luật bảo toàn năng lượng.
C. Có thể lớn hơn 100% nếu máy bơm hoạt động hiệu quả.
D. Phụ thuộc vào nhiệt độ của chất lỏng.
4. Khi một vật thể rắn chìm trong chất lỏng, nó chịu tác dụng của lực đẩy Archimedes, bằng trọng lượng của phần chất lỏng bị vật chiếm chỗ. Trong kỹ thuật thủy khí, nguyên lý này được áp dụng để tính toán lực nâng hoặc lực chìm của các cấu trúc thủy lực. Kết luận Lý giải.
A. Bằng trọng lượng của phần chất lỏng bị vật chiếm chỗ.
B. Bằng trọng lượng riêng của vật thể.
C. Bằng áp suất của chất lỏng tại độ sâu của vật.
D. Bằng thể tích của vật thể.
5. Độ nhớt động học (kinematic viscosity) của chất lỏng là tỷ số giữa độ nhớt động lực và khối lượng riêng của chất lỏng. Đại lượng này đặc trưng cho khả năng chảy tự do của chất lỏng dưới tác dụng của trọng lực. Kết luận Lý giải.
A. Tỷ số giữa độ nhớt động lực và khối lượng riêng.
B. Tỷ số giữa khối lượng riêng và độ nhớt động lực.
C. Tích của độ nhớt động lực và khối lượng riêng.
D. Chỉ số về khả năng nén của chất lỏng.
6. Hiện tượng quá áp (surge) trong hệ thống đường ống có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng như phá hủy đường ống, hư hỏng van hoặc thiết bị. Một trong những nguyên nhân chính gây ra hiện tượng quá áp là do đóng van đột ngột. Theo các nghiên cứu về động lực học chất lỏng, việc đóng van nhanh chóng tạo ra một sóng áp suất lan truyền ngược dòng. Kết luận Lý giải.
A. Đóng van đột ngột.
B. Mở van từ từ.
C. Tăng tốc độ bơm một cách ổn định.
D. Giảm lưu lượng nước chảy qua hệ thống một cách từ từ.
7. Khi thiết kế hệ thống thoát nước mưa, việc tính toán lưu lượng đỉnh là rất quan trọng. Theo phương pháp thời gian tập trung (time of concentration), thời gian để nước mưa từ điểm xa nhất chảy đến điểm thoát ra được xem xét. Kết luận Lý giải.
A. Thời gian để nước mưa từ điểm xa nhất chảy đến điểm thoát ra.
B. Thời gian để toàn bộ diện tích lưu vực bị ướt.
C. Thời gian để cường độ mưa đạt giá trị cực đại.
D. Thời gian để nước mưa chảy qua một đoạn cống cụ thể.
8. Trong thủy khí, khái niệm cột áp tĩnh (static head) là áp lực của cột chất lỏng đứng yên. Khi chất lỏng chuyển động, cột áp động (velocity head) xuất hiện do động năng của chất lỏng. Cột áp toàn phần (total head) là tổng của cột áp tĩnh, cột áp động và cột áp vị trí. Theo nguyên lý cơ bản, cột áp toàn phần thể hiện tổng năng lượng của chất lỏng trên một đơn vị trọng lượng. Kết luận Lý giải.
A. Tổng của cột áp tĩnh, cột áp động và cột áp vị trí.
B. Chỉ riêng cột áp tĩnh.
C. Chỉ riêng cột áp động.
D. Tổng của cột áp tĩnh và cột áp động.
9. Trong thủy khí, khái niệm số Froude (Fr) là một số không thứ được sử dụng để đặc trưng cho tỷ lệ giữa lực quán tính và lực hấp dẫn trong dòng chảy. Số Froude rất quan trọng trong việc phân tích dòng chảy hở, ví dụ như dòng chảy trong kênh hở hoặc dòng chảy quanh các vật thể ngập nước. Kết luận Lý giải.
A. Tỷ lệ giữa lực quán tính và lực hấp dẫn.
B. Tỷ lệ giữa lực quán tính và lực nhớt.
C. Tỷ lệ giữa lực nhớt và lực hấp dẫn.
D. Tỷ lệ giữa lực ma sát và lực hấp dẫn.
10. Trong kỹ thuật thủy khí, khái niệm cột áp chân không (vacuum head) xuất hiện khi áp suất tuyệt đối của chất lỏng dưới áp suất khí quyển. Điều này thường xảy ra ở phần hút của máy bơm ly tâm hoặc trong các hệ thống có áp suất âm. Theo định nghĩa, cột áp chân không là giá trị âm của cột áp tĩnh. Kết luận Lý giải.
A. Là giá trị âm của cột áp tĩnh.
B. Là giá trị dương của cột áp động.
C. Là giá trị dương của cột áp vị trí.
D. Là giá trị âm của cột áp toàn phần.
11. Hiện tượng xâm thực (cavitation) trong máy bơm xảy ra khi áp suất tại một điểm nào đó trong máy bơm giảm xuống thấp hơn áp suất hơi của chất lỏng. Điều này dẫn đến sự hình thành các bóng khí, sau đó bị nổ tung khi di chuyển đến vùng có áp suất cao hơn, gây hư hại cho cánh bơm. Theo các tài liệu kỹ thuật, chỉ số NPSH (Net Positive Suction Head) là một thông số quan trọng để đánh giá khả năng chống xâm thực của máy bơm. Kết luận Lý giải.
A. Chỉ số NPSH (Net Positive Suction Head).
B. Chỉ số tốc độ quay của cánh bơm.
C. Chỉ số độ nhớt của chất lỏng.
D. Chỉ số đường kính đầu hút của bơm.
12. Khi phân tích dòng chảy qua một đập tràn, thông số quan trọng là chiều cao tràn (head over the crest), tức là chênh lệch giữa mực nước thượng lưu và cao trình đỉnh đập tràn. Theo các công thức tính toán lưu lượng tràn, chiều cao tràn là yếu tố quyết định chính đến lưu lượng nước chảy qua đập. Kết luận Lý giải.
A. Chênh lệch giữa mực nước thượng lưu và cao trình đỉnh đập tràn.
B. Chênh lệch giữa mực nước hạ lưu và cao trình đỉnh đập tràn.
C. Chỉ riêng mực nước thượng lưu.
D. Chỉ riêng cao trình đỉnh đập tràn.
13. Trong thiết kế đập thủy điện, lưu lượng nước xả qua đập phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có điều kiện địa hình, mục đích sử dụng nước và quy trình vận hành. Theo quy định về an toàn đập, việc xả lũ phải được thực hiện theo kế hoạch đã được phê duyệt để đảm bảo an toàn cho hạ du. Kết luận Lý giải.
A. Theo kế hoạch đã được phê duyệt để đảm bảo an toàn cho hạ du.
B. Xả tùy tiện khi có lượng nước lớn.
C. Chỉ xả khi có yêu cầu từ chính quyền địa phương.
D. Xả tối đa để phát điện.
14. Khi phân tích dòng chảy tầng (laminar flow) trong một ống tròn, theo công thức Poiseuille, lưu lượng dòng chảy tỷ lệ thuận với lũy thừa bậc bốn của bán kính ống và tỷ lệ thuận với chênh lệch áp suất giữa hai đầu ống. Kết luận Lý giải.
A. Tỷ lệ thuận với lũy thừa bậc bốn của bán kính ống và tỷ lệ thuận với chênh lệch áp suất.
B. Tỷ lệ nghịch với lũy thừa bậc bốn của bán kính ống và tỷ lệ nghịch với chênh lệch áp suất.
C. Tỷ lệ thuận với bán kính ống và tỷ lệ thuận với chênh lệch áp suất.
D. Tỷ lệ nghịch với bán kính ống và tỷ lệ nghịch với chênh lệch áp suất.
15. Đường cong đặc tính của máy bơm ly tâm thể hiện mối quan hệ giữa lưu lượng (Q) và cột áp (H). Theo lý thuyết về máy bơm ly tâm, với một tốc độ quay nhất định, đường cong này thường có xu hướng giảm dần khi lưu lượng tăng. Kết luận Lý giải.
A. Giảm dần khi lưu lượng tăng.
B. Tăng dần khi lưu lượng tăng.
C. Không đổi bất kể lưu lượng.
D. Tăng rồi giảm khi lưu lượng tăng.
16. Trong thủy khí, hiện tượng thủy kích (water hammer) là sự gia tăng áp suất đột ngột trong đường ống do thay đổi vận tốc dòng chảy. Việc giảm tốc độ dòng chảy một cách đột ngột, ví dụ như đóng van nhanh, là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng này. Các biện pháp giảm thiểu thủy kích bao gồm sử dụng van giảm áp hoặc túi khí. Kết luận Lý giải.
A. Giảm tốc độ dòng chảy một cách đột ngột.
B. Tăng tốc độ dòng chảy một cách đột ngột.
C. Giữ nguyên tốc độ dòng chảy.
D. Thay đổi hướng dòng chảy.
17. Trong thủy khí, khái niệm tổn thất năng lượng (energy loss) trong dòng chảy qua đường ống chủ yếu bao gồm hai loại: tổn thất ma sát dọc theo thành ống và tổn thất cục bộ do các phụ kiện như co, tê, van. Theo công thức Darcy-Weisbach, hệ số ma sát Darcy (f) phụ thuộc vào số Reynolds (Re) và độ nhám tương đối của thành ống (ε/D). Kết luận Lý giải.
A. Số Reynolds và độ nhám tương đối của thành ống.
B. Chỉ số độ nhám tuyệt đối của thành ống.
C. Chỉ số tốc độ dòng chảy trung bình.
D. Đường kính của đường ống.
18. Khi phân tích hệ thống đường ống có nhiều nhánh, phương pháp lặp Hardy Cross được sử dụng để tính toán phân phối lưu lượng và tổn thất áp suất. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc lặp đi lặp lại việc điều chỉnh lưu lượng trong các vòng kín cho đến khi đạt được sự cân bằng về tổn thất áp suất. Kết luận Lý giải.
A. Điều chỉnh lưu lượng trong các vòng kín cho đến khi đạt cân bằng tổn thất áp suất.
B. Điều chỉnh áp suất tại các nút cho đến khi lưu lượng cân bằng.
C. Tính toán trực tiếp lưu lượng và áp suất tại mỗi điểm.
D. Sử dụng phương pháp sai phân hữu hạn.
19. Trong kỹ thuật thủy khí, hệ số rò rỉ trong đường ống được định nghĩa là tỷ lệ giữa lưu lượng nước bị mất do rò rỉ và tổng lưu lượng nước được cung cấp ban đầu. Theo phân tích phổ biến, việc đo lường và kiểm soát hệ số rò rỉ là một yếu tố then chốt để đánh giá hiệu quả vận hành và giảm thiểu tổn thất trong hệ thống cấp nước. Kết luận Lý giải.
A. Tỷ lệ giữa lưu lượng nước bị mất do rò rỉ và tổng lưu lượng nước được cung cấp ban đầu.
B. Tỷ lệ giữa áp lực nước tại điểm rò rỉ và áp lực nước ban đầu.
C. Tỷ lệ giữa thời gian xảy ra rò rỉ và tổng thời gian vận hành hệ thống.
D. Tỷ lệ giữa thể tích nước bị rò rỉ và thể tích tổng của đường ống.
20. Khi một máy bơm hoạt động ở điểm làm việc không phù hợp với đường cong đặc tính của nó, hiệu suất của máy bơm sẽ bị ảnh hưởng. Theo các biểu đồ hiệu suất máy bơm, hoạt động quá xa điểm hiệu suất cao nhất (BEP – Best Efficiency Point) sẽ dẫn đến giảm hiệu suất và có thể gây hư hại cho máy bơm. Kết luận Lý giải.
A. Giảm hiệu suất và có thể gây hư hại cho máy bơm.
B. Tăng hiệu suất và kéo dài tuổi thọ máy bơm.
C. Không ảnh hưởng đến hiệu suất của máy bơm.
D. Làm tăng lưu lượng nước cung cấp.
21. Độ nhớt động lực (dynamic viscosity) của chất lỏng là một đại lượng đặc trưng cho khả năng chống lại sự biến dạng của chất lỏng khi chịu tác dụng của lực cắt. Theo định luật Newton về chất lỏng, ứng suất cắt tỷ lệ thuận với gradien vận tốc. Kết luận Lý giải.
A. Ứng suất cắt tỷ lệ thuận với gradien vận tốc.
B. Áp suất tỷ lệ thuận với gradien vận tốc.
C. Lưu lượng tỷ lệ thuận với gradien vận tốc.
D. Nhiệt độ tỷ lệ thuận với gradien vận tốc.
22. Trong hệ thống cấp nước, máy bơm tăng áp (booster pump) được sử dụng để tăng áp lực nước trong một khu vực cụ thể của mạng lưới. Theo nguyên tắc vận hành, máy bơm tăng áp thường được lắp đặt nối tiếp với hệ thống hiện có để bổ sung năng lượng cho dòng chảy. Kết luận Lý giải.
A. Để tăng áp lực nước trong một khu vực cụ thể của mạng lưới.
B. Để giảm lưu lượng nước cung cấp.
C. Để làm sạch nước trước khi đưa vào mạng lưới.
D. Để đo lường tổn thất năng lượng.
23. Khi phân tích thủy lực cho một mạng lưới đường ống phức tạp, phương pháp nút (node method) thường được sử dụng để xác định phân phối lưu lượng và áp lực. Phương pháp này dựa trên định luật bảo toàn khối lượng tại mỗi nút. Theo nguyên lý cơ bản, tổng lưu lượng nước chảy vào một nút phải bằng tổng lưu lượng nước chảy ra khỏi nút đó trong điều kiện ổn định. Kết luận Lý giải.
A. Tổng lưu lượng nước chảy vào một nút bằng tổng lưu lượng nước chảy ra khỏi nút đó.
B. Tổng áp lực nước tại một nút bằng tổng áp lực nước tại các nút lân cận.
C. Tổng thể tích nước trong một đoạn ống bằng tổng thể tích nước tại hai đầu đoạn ống.
D. Tổng năng lượng nước tại một nút bằng tổng năng lượng tại các nút lân cận.
24. Khi dòng chảy trong kênh hở trở nên rối (turbulent flow), sự hỗn loạn và trộn lẫn các lớp chất lỏng làm tăng cường quá trình truyền năng lượng và khối lượng. Theo các nghiên cứu về thủy lực kênh hở, số Reynolds là một chỉ số quan trọng để phân biệt giữa dòng chảy tầng và dòng chảy rối. Kết luận Lý giải.
A. Số Reynolds là một chỉ số quan trọng để phân biệt dòng chảy tầng và dòng chảy rối.
B. Số Froude là chỉ số quan trọng để phân biệt dòng chảy tầng và dòng chảy rối.
C. Độ dốc của đáy kênh quyết định tính chất dòng chảy.
D. Độ nhám của thành kênh quyết định tính chất dòng chảy.
25. Khi thiết kế hệ thống cấp nước, việc lựa chọn đường kính ống hợp lý là rất quan trọng để đảm bảo cung cấp đủ lưu lượng với áp lực cho phép và giảm thiểu tổn thất năng lượng. Theo nguyên tắc thủy lực, nếu tốc độ dòng chảy trong ống quá cao, tổn thất ma sát sẽ tăng lên đáng kể, dẫn đến yêu cầu áp lực bơm cao hơn. Kết luận Lý giải.
A. Tổn thất ma sát tăng lên đáng kể, yêu cầu áp lực bơm cao hơn.
B. Lưu lượng nước cung cấp sẽ giảm đi.
C. Nguy cơ xảy ra hiện tượng xâm thực sẽ cao hơn.
D. Chất lượng nước sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực.
26. Hiện tượng ‘điểm sương’ (dew point) là gì?
A. Nhiệt độ mà tại đó tất cả hơi nước trong không khí đóng băng
B. Nhiệt độ mà tại đó không khí đạt đến trạng thái bão hòa hơi nước và hơi nước bắt đầu ngưng tụ
C. Nhiệt độ mà tại đó không khí khô hoàn toàn
D. Nhiệt độ mà tại đó nước bắt đầu sôi
27. Trong thủy khí, hiện tượng nào mô tả sự thay đổi áp suất khí quyển do sự thay đổi nhiệt độ bề mặt Trái Đất, gây ra dòng chuyển động không khí?
A. Hiệu ứng Coriolis
B. Đối lưu nhiệt
C. Sự bay hơi
D. Giáng thủy
28. Hiện tượng ‘mây vũ tích’ (cumulonimbus) có đặc điểm nổi bật nào?
A. Mây mỏng, trắng, dạng sợi ở tầng cao
B. Mây phẳng, xám, che phủ bầu trời
C. Mây phát triển mạnh theo chiều thẳng đứng, có thể tạo ra giông, sét, mưa đá
D. Mây tầng thấp, xốp, dạng đống
29. Sự thay đổi trạng thái của nước trong khí quyển từ thể hơi sang thể lỏng được gọi là gì?
A. Bay hơi (Evaporation)
B. Thăng hoa (Sublimation)
C. Ngưng tụ (Condensation)
D. Bốc hơi (Vaporization)
30. Trong khí tượng, ‘khối khí’ (air mass) được định nghĩa là gì?
A. Một vùng không khí có áp suất cao
B. Một vùng không khí có nhiệt độ và độ ẩm tương đối đồng nhất trên một diện rộng
C. Một cơn bão đang hình thành
D. Một hiện tượng thời tiết cực đoan
31. Vùng áp suất thấp (low-pressure system) thường liên quan đến loại thời tiết nào?
A. Thời tiết nắng đẹp, ổn định
B. Thời tiết xấu, có mây, mưa hoặc bão
C. Thời tiết khô hạn
D. Nhiệt độ không khí rất cao
32. Độ ẩm tương đối (Relative Humidity – RH) đo lường điều gì?
A. Tổng khối lượng hơi nước trong không khí
B. Tỷ lệ phần trăm giữa lượng hơi nước thực tế trong không khí và lượng hơi nước tối đa mà không khí có thể chứa tại nhiệt độ đó
C. Áp suất của hơi nước trong không khí
D. Lượng nước lỏng có trong không khí
33. Tại sao gió thổi từ nơi áp suất cao đến nơi áp suất thấp?
A. Do lực hấp dẫn của Trái Đất
B. Do sự chênh lệch áp suất khí quyển tạo ra một lực đẩy không khí từ vùng áp suất cao sang vùng áp suất thấp
C. Do nhiệt độ cao hơn ở vùng áp suất thấp
D. Do ảnh hưởng của hiệu ứng Coriolis
34. Hiện tượng mưa đá (hail) thường xảy ra trong loại mây nào?
A. Mây tích (Cumulus)
B. Mây vũ tích (Cumulonimbus)
C. Mây tầng (Stratus)
D. Mây ti (Cirrus)
35. Giải thích tại sao nhiệt độ không khí thường giảm khi lên cao ở tầng đối lưu?
A. Do không khí ở tầng cao khô hơn
B. Do không khí loãng hơn và ít hấp thụ bức xạ nhiệt từ Trái Đất
C. Do ảnh hưởng của hiệu ứng nhà kính
D. Do áp suất khí quyển tăng lên ở tầng cao
36. Tại sao ở các vùng núi cao thường có hiện tượng mây mù bao phủ?
A. Do nhiệt độ cao làm tăng sự bay hơi
B. Do không khí ẩm bị ép lên cao, nguội đi và ngưng tụ thành mây hoặc sương mù
C. Do gió thổi mạnh từ đồng bằng lên núi
D. Do ít có sự trao đổi không khí với các vùng xung quanh
37. Tại sao các cơn bão thường hình thành ở vùng biển nhiệt đới?
A. Do sự chênh lệch nhiệt độ lớn giữa đất liền và biển
B. Do nước biển ấm cung cấp năng lượng dồi dào cho quá trình bay hơi và ngưng tụ
C. Do ảnh hưởng mạnh mẽ của các dòng hải lưu lạnh
D. Do sự ít biến động của áp suất khí quyển tại các vĩ độ này
38. Vai trò chính của gió trong hệ thống khí quyển là gì?
A. Tạo ra hiện tượng thủy triều
B. Làm tăng độ ẩm trong không khí
C. Vận chuyển nhiệt, độ ẩm và các hệ thống thời tiết trên quy mô lớn
D. Ngăn chặn sự hình thành mây
39. Hiện tượng ‘bốc hơi’ (transpiration) là gì trong vòng tuần hoàn nước?
A. Sự bay hơi của nước từ các bề mặt như sông, hồ
B. Sự thoát hơi nước từ thực vật qua khí khổng
C. Sự ngưng tụ của hơi nước trên lá cây
D. Sự tan chảy của băng tuyết
40. Áp suất khí quyển được đo bằng đơn vị nào phổ biến nhất trong khí tượng?
A. Pascal (Pa)
B. Độ Celsius (°C)
C. Hectopascal (hPa)
D. Kilogram (kg)
41. Hiện tượng ‘giáng thủy’ (precipitation) bao gồm những dạng nào?
A. Sương mù và băng giá
B. Mưa, tuyết, mưa đá và mưa tuyết
C. Sương muối và sương mai
D. Bốc hơi và ngưng tụ
42. Hiệu ứng Coriolis làm lệch hướng chuyển động của gió như thế nào ở Bắc bán cầu?
A. Lệch về bên trái
B. Lệch về bên phải
C. Không bị lệch hướng
D. Lệch theo phương thẳng đứng
43. Trong khí tượng, ‘Front’ (Frontal Boundary) được định nghĩa là gì?
A. Vùng có áp suất khí quyển rất thấp
B. Ranh giới giữa hai khối khí có đặc tính nhiệt độ và độ ẩm khác nhau
C. Vùng có gió mạnh và ổn định
D. Nơi hình thành các trận bão lớn
44. Khái niệm ‘bay hơi’ (evaporation) trong thủy khí là gì?
A. Quá trình nước lỏng chuyển thành hơi nước và bay vào khí quyển
B. Quá trình hơi nước trong khí quyển chuyển thành nước lỏng
C. Quá trình nước đóng băng thành băng
D. Quá trình nước lỏng thẩm thấu vào lòng đất
45. Yếu tố nào là động lực chính thúc đẩy sự hình thành và chuyển động của các khối khí?
A. Sự quay của Trái Đất
B. Sự phân bố không đều của bức xạ mặt trời trên bề mặt Trái Đất
C. Sự tác động của lực hấp dẫn
D. Sự thay đổi của độ ẩm không khí
46. Tại sao khí áp kế thủy ngân lại hoạt động dựa trên nguyên lý cân bằng áp suất?
A. Do khối lượng riêng của thủy ngân rất nhẹ
B. Do thủy ngân không bị bay hơi ở nhiệt độ phòng và áp suất khí quyển
C. Do thủy ngân có khả năng dẫn điện tốt
D. Do thủy ngân bị ảnh hưởng mạnh bởi nhiệt độ
47. Độ ẩm bão hòa của không khí phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Áp suất khí quyển
B. Nhiệt độ của không khí
C. Tốc độ gió
D. Độ cao so với mặt nước biển
48. Độ ẩm tuyệt đối của không khí là gì?
A. Tỷ lệ phần trăm hơi nước so với không khí khô trong một thể tích nhất định
B. Khối lượng hơi nước có trong một đơn vị thể tích không khí
C. Áp suất riêng của hơi nước trong không khí
D. Nhiệt độ mà tại đó không khí bão hòa hơi nước
49. Hiện tượng sương mù hình thành khi nào là chủ yếu?
A. Khi không khí khô và nóng
B. Khi không khí ẩm nguội đi đến điểm sương và hơi nước ngưng tụ thành các giọt nước nhỏ lơ lửng
C. Khi có gió mạnh thổi từ biển vào đất liền
D. Khi nhiệt độ không khí tăng đột ngột
50. Tại sao vào ban đêm, nhiệt độ không khí thường giảm nhanh hơn ở những ngày trời quang mây?
A. Do không khí bão hòa hơi nước
B. Do không có mây che phủ để giữ nhiệt, bức xạ nhiệt từ mặt đất thoát ra ngoài khí quyển dễ dàng
C. Do gió thổi yếu hơn vào ban đêm
D. Do độ ẩm không khí tăng cao
51. Khi phân tích thủy văn cho một lưu vực sông, chỉ số ‘hệ số dòng chảy’ (runoff coefficient) biểu thị điều gì?
A. Tỷ lệ lượng mưa bị bốc hơi
B. Tỷ lệ lượng mưa chuyển thành dòng chảy mặt
C. Tỷ lệ lượng mưa thấm sâu vào đất
D. Tỷ lệ lượng mưa giữ lại trên tán lá cây
52. Trong thủy văn học đô thị, ‘thời gian tập trung’ (concentration time) của một lưu vực nhỏ là thời gian cần thiết để:
A. Toàn bộ nước mưa bay hơi
B. Lượng mưa lớn nhất chảy đến điểm thoát nước xa nhất của lưu vực
C. Mực nước sông trở về mức bình thường
D. Đất hấp thụ hết lượng nước mưa
53. Trong hệ thống thoát nước mưa đô thị, khái niệm ‘lưu lượng đỉnh’ (peak flow) quan trọng vì nó xác định yếu tố nào khi thiết kế?
A. Thời gian lắng đọng bùn cát
B. Kích thước và khả năng thông nước của cống
C. Áp lực nước tác dụng lên thành cống
D. Tốc độ dòng chảy trung bình
54. Lực ma sát trong lòng ống dẫn nước gây ra tổn thất năng lượng, và tổn thất này phụ thuộc vào yếu tố nào là chính?
A. Áp suất khí quyển
B. Độ nhớt của không khí
C. Độ nhám của thành ống và vận tốc dòng chảy
D. Nhiệt độ của môi trường xung quanh
55. Hiện tượng xâm nhập mặn vào các cửa sông, đặc biệt vào mùa khô, chủ yếu là do tác động kết hợp của yếu tố nào?
A. Áp lực khí quyển và gió mùa
B. Thủy triều và lưu lượng nước ngọt từ thượng nguồn
C. Nhiệt độ nước biển và độ ẩm không khí
D. Mực nước ngầm và sự bốc hơi
56. Trong kỹ thuật thủy lực, khái niệm ‘chiều sâu tới hạn’ (critical depth) trong kênh hở liên quan đến trạng thái dòng chảy nào?
A. Dòng chảy rối hoàn toàn
B. Dòng chảy tầng
C. Dòng chảy có số Froude bằng 1
D. Dòng chảy có năng lượng riêng cực đại
57. Tác động của hiện tượng ‘sinking’ (sụt lún) tại các khu vực đô thị ven biển có thể làm gia tăng nguy cơ ngập úng cục bộ do:
A. Tăng khả năng thấm nước vào đất
B. Giảm khả năng thoát nước của hệ thống cống
C. Tăng chiều cao mực nước biển
D. Giảm lượng mưa
58. Lực căng bề mặt của nước được giải thích chủ yếu bởi:
A. Sự bay hơi nhanh chóng của các phân tử nước
B. Lực hấp dẫn giữa các phân tử nước và không khí
C. Lực liên kết phân tử (lực kết dính) giữa các phân tử nước
D. Áp suất khí quyển tác dụng lên bề mặt nước
59. Sự hình thành các xoáy nước (vortices) trong dòng chảy thường xảy ra ở đâu và do nguyên nhân gì?
A. Ở vùng nước tĩnh, do sự chênh lệch nhiệt độ
B. Ở các khúc quanh xiết, gần chướng ngại vật hoặc thay đổi tiết diện đột ngột, do sự không đồng đều về vận tốc và áp suất
C. Trong các đường ống thẳng, do áp suất khí quyển
D. Ở bề mặt nước, do gió mạnh thổi liên tục
60. Hiện tượng ‘cavitration’ (sự tạo bọt khí) trong máy bơm hoặc tua bin thủy lực xảy ra khi nào?
A. Khi áp suất chất lỏng tăng lên quá cao
B. Khi nhiệt độ chất lỏng giảm xuống thấp
C. Khi áp suất chất lỏng cục bộ giảm xuống dưới áp suất hơi của nó
D. Khi dòng chảy hoàn toàn là dòng chảy tầng
61. Khi một vật rắn chìm trong chất lỏng, lực đẩy Archimedes tác dụng lên vật phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Khối lượng riêng của vật rắn
B. Thể tích phần chất lỏng bị vật chiếm chỗ
C. Áp suất của chất lỏng
D. Độ nhớt của chất lỏng
62. Độ dẫn thủy lực (hydraulic conductivity) của đất đá khác với độ thấm (permeability) ở điểm nào?
A. Độ dẫn thủy lực chỉ áp dụng cho chất lỏng có độ nhớt thấp hơn nước
B. Độ dẫn thủy lực phụ thuộc vào đặc tính của chất lỏng, còn độ thấm chỉ phụ thuộc vào đặc tính của môi trường
C. Độ dẫn thủy lực là đại lượng vô thứ nguyên, còn độ thấm có đơn vị
D. Độ dẫn thủy lực chỉ đo lường dòng chảy qua các khe nứt lớn, còn độ thấm đo cho lỗ rỗng nhỏ
63. Theo nguyên lý Bernoulli, khi vận tốc dòng chảy của chất lỏng tăng lên, áp suất của chất lỏng tại điểm đó sẽ thay đổi như thế nào?
A. Áp suất tăng lên
B. Áp suất không đổi
C. Áp suất giảm xuống
D. Áp suất tăng rồi giảm
64. Khi thiết kế đập thủy điện, yếu tố ‘cột nước tính toán’ (design head) được sử dụng để xác định:
A. Chiều cao tối đa của đập
B. Công suất lý thuyết của tua bin
C. Lưu lượng nước qua đập
D. Tốc độ dòng chảy ở hạ lưu
65. Lực đẩy của dòng chảy lên một vật thể (ví dụ: thuyền, cột móng cầu) được gọi là lực cản (drag force). Lực cản này phụ thuộc chủ yếu vào:
A. Áp suất khí quyển và độ ẩm
B. Khối lượng riêng của chất lỏng, vận tốc tương đối và hình dạng, kích thước của vật
C. Độ nhớt của không khí
D. Nhiệt độ của nước
66. Trong các loại kênh hở, kênh có mặt cắt hình chữ nhật được xây dựng phổ biến vì lý do nào sau đây?
A. Tối ưu hóa diện tích mặt cắt với chu vi ướt nhỏ nhất, giảm tổn thất năng lượng
B. Dễ dàng thi công và bảo trì
C. Có khả năng chịu áp lực nước cao hơn
D. Tăng cường sự ổn định của thành kênh
67. Mực nước dâng do triều cường tại các vùng cửa sông ven biển được dự báo dựa trên sự kết hợp của các yếu tố khí tượng thủy văn nào?
A. Nhiệt độ không khí và độ ẩm
B. Tốc độ gió, áp suất khí quyển và chu kỳ thủy triều
C. Mực nước ngầm và lượng mưa
D. Độ mặn của nước biển và dòng chảy sông
68. Khi một con đập được thiết kế để kiểm soát lũ, chức năng ‘điều tiết lũ’ (flood regulation) của hồ chứa nhằm mục đích gì?
A. Tích trữ nước cho mùa khô
B. Giảm đỉnh lũ và lưu lượng nước chảy xuống hạ lưu
C. Tăng cường lượng phù sa bồi đắp cho hạ lưu
D. Tạo ra điện năng liên tục
69. Trong việc quản lý tài nguyên nước, khái niệm ‘dòng chảy cơ bản’ (baseflow) của một con sông đề cập đến:
A. Lượng nước chảy nhanh nhất sau một trận mưa lớn
B. Phần dòng chảy đến từ nước ngầm hoặc các nguồn chậm khác, duy trì lưu lượng sông trong thời kỳ khô hạn
C. Lượng nước chảy ra biển từ lưu vực
D. Lưu lượng nước sinh ra từ tuyết tan
70. Trong thiết kế đập tràn, khái niệm ‘chiều sâu ngập’ (depth of submergence) của cổng xả đáy ảnh hưởng đến:
A. Khả năng xả lũ của đập
B. Hiệu quả xả đáy và nguy cơ xâm thực dưới đập
C. Tốc độ bốc hơi nước trên hồ chứa
D. Lượng phù sa tích tụ trong hồ
71. Sự suy giảm áp lực nước trong đường ống khi đi qua một đoạn ống có đường kính nhỏ hơn được mô tả bằng:
A. Định luật Boyle-Mariotte
B. Định luật Henry
C. Định luật Bernoulli và sự có mặt của tổn thất năng lượng cục bộ
D. Định luật Newton về lực ma sát
72. Độ nhớt động lực học (dynamic viscosity) của chất lỏng đo lường khía cạnh nào của chất lỏng?
A. Khả năng chống lại sự thay đổi thể tích khi có áp suất tác động
B. Khả năng kháng lại sự biến dạng dưới tác dụng của lực cắt
C. Khả năng truyền nhiệt
D. Khả năng hòa tan các chất khác
73. Theo định luật Darcy, đối với dòng chảy ngầm qua môi trường xốp, tốc độ thấm (seepage velocity) tỷ lệ thuận với yếu tố nào?
A. Độ rỗng của môi trường
B. Lực hấp dẫn
C. Chênh lệch áp suất (hoặc độ dốc thủy lực)
D. Nhiệt độ của nước
74. Phân tích mối quan hệ giữa lượng mưa và dòng chảy cho thấy hệ số dòng chảy (runoff coefficient) thường có xu hướng thay đổi như thế nào khi cường độ mưa tăng lên?
A. Giảm xuống do đất hấp thụ nhiều nước hơn
B. Tăng lên do khả năng thấm của đất bị bão hòa
C. Không thay đổi
D. Tăng rồi giảm đột ngột
75. Độ nhớt động học (kinematic viscosity) của chất lỏng là tỷ số giữa độ nhớt động lực học và yếu tố nào?
A. Trọng lượng riêng của chất lỏng
B. Áp suất khí quyển
C. Khối lượng riêng của chất lỏng
D. Nhiệt độ của chất lỏng
76. Hiện tượng ‘ngập úng cục bộ’ (pluvial flooding) trong đô thị thường xảy ra khi nào?
A. Khi mực nước sông dâng cao vượt bờ.
B. Khi hệ thống thoát nước mưa bị quá tải do lượng mưa lớn trong thời gian ngắn.
C. Khi nước ngầm dâng cao và tràn lên bề mặt.
D. Khi có sóng thần tấn công.
77. Độ dẫn thủy lực (hydraulic conductivity) của một lớp đất đá là một tham số quan trọng trong thủy khí. Nó đo lường điều gì?
A. Khả năng giữ nước của đất đá.
B. Khả năng chống lại sự xâm nhập của nước.
C. Tốc độ mà nước có thể chảy qua một đơn vị diện tích dưới một đơn vị gradient thủy lực.
D. Lượng nước tối đa mà đất đá có thể chứa.
78. Trong thủy khí, ‘áp suất thủy tĩnh’ (hydrostatic pressure) tại một điểm trong chất lỏng đứng yên được xác định bởi yếu tố nào?
A. Tốc độ chảy của chất lỏng.
B. Khối lượng riêng của chất lỏng và độ sâu của điểm đó so với bề mặt chất lỏng.
C. Thể tích của chất lỏng.
D. Độ nhớt của chất lỏng.
79. Khi nghiên cứu về sự vận chuyển chất ô nhiễm trong nước ngầm, khái niệm ‘vận chuyển tán sắc’ (dispersive transport) đề cập đến yếu tố nào?
A. Sự di chuyển của chất ô nhiễm theo hướng dòng chảy chính.
B. Sự lan tỏa và pha trộn ngẫu nhiên của chất ô nhiễm do sự không đồng nhất của môi trường đất đá và sự biến động của dòng chảy.
C. Sự hấp phụ chất ô nhiễm lên bề mặt các hạt đất.
D. Sự phân hủy hóa học của chất ô nhiễm trong nước ngầm.
80. Trong khí tượng thủy văn, khái niệm ‘điểm sương’ (dew point) là gì?
A. Nhiệt độ mà tại đó nước bắt đầu đóng băng.
B. Nhiệt độ mà tại đó không khí trở nên bão hòa hơi nước và hơi nước bắt đầu ngưng tụ thành sương.
C. Nhiệt độ mà tại đó hơi nước trong không khí chuyển thành mưa đá.
D. Nhiệt độ mà tại đó độ ẩm tương đối đạt 100%.
81. Trong thủy khí, thuật ngữ ‘thấm ngược’ (upconing) mô tả hiện tượng gì xảy ra khi khai thác nước ngầm?
A. Nước mặt tràn vào giếng khoan.
B. Nước từ tầng chứa nước phía trên chảy xuống giếng.
C. Nước từ tầng chứa nước mặn hoặc ô nhiễm bên dưới nâng lên và xâm nhập vào giếng nước ngọt.
D. Sự hình thành các túi khí trong tầng chứa nước.
82. Trong thủy khí, ‘gradient thủy lực’ (hydraulic gradient) được định nghĩa là gì?
A. Tốc độ dòng chảy của nước.
B. Sự thay đổi áp suất trên một đơn vị khoảng cách theo hướng dòng chảy.
C. Lực đẩy nước từ vùng áp suất cao sang vùng áp suất thấp.
D. Lượng nước chảy qua một đơn vị diện tích.
83. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến ‘sức chứa nước’ (specific yield) của một tầng chứa nước bị suy giảm?
A. Độ thấm của tầng chứa nước.
B. Độ rỗng hiệu dụng (effective porosity) của tầng chứa nước.
C. Áp lực thủy tĩnh của nước ngầm.
D. Độ sâu của tầng chứa nước.
84. Khi phân tích một hệ thống thủy văn, ‘lượng bốc hơi’ (evapotranspiration) bao gồm cả quá trình nào?
A. Chỉ quá trình bay hơi từ bề mặt nước.
B. Chỉ quá trình thoát hơi nước qua lá cây.
C. Cả quá trình bay hơi từ bề mặt nước, đất và quá trình thoát hơi nước qua thực vật.
D. Quá trình nước ngấm xuống đất.
85. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá khả năng cung cấp nước bền vững của một tầng chứa nước?
A. Độ sâu của mực nước ngầm.
B. Tốc độ khai thác nước.
C. Tốc độ bổ cập tự nhiên của tầng chứa nước.
D. Độ dẫn thủy lực của tầng chứa nước.
86. Hiện tượng ‘nước cứng’ (hard water) được gây ra chủ yếu bởi sự hiện diện của nồng độ cao các ion hòa tan nào trong nước?
A. Natri (Na+) và Kali (K+).
B. Clorua (Cl-) và Sunfat (SO42-).
C. Canxi (Ca2+) và Magie (Mg2+).
D. Bicarbonat (HCO3-) và Nitrat (NO3-).
87. Một con đập thủy điện được xây dựng trên một con sông chảy qua vùng địa chất có nhiều khe nứt và đứt gãy. Yếu tố thủy khí nào cần được xem xét kỹ lưỡng nhất để đánh giá nguy cơ rò rỉ nước qua thân đập?
A. Độ rỗng và độ thấm của các vật liệu đắp đập.
B. Áp lực thủy tĩnh của hồ chứa tác động lên thân đập.
C. Tính chất thủy lực của các khe nứt và đứt gãy trong nền đá.
D. Tốc độ dòng chảy của sông trước khi xây dựng đập.
88. Trong thủy khí, ‘mặt cắt ngang thủy lực’ (hydraulic cross-section) của một kênh hở được xác định bởi yếu tố nào?
A. Chiều dài của kênh.
B. Diện tích bề mặt nước.
C. Diện tích tiết diện ướt của dòng chảy vuông góc với hướng dòng chảy.
D. Độ sâu trung bình của nước.
89. Hiện tượng ‘nước nghệ’ (ferruginous water) hoặc nước có màu vàng/nâu trong các giếng khoan thường liên quan đến sự hòa tan của hợp chất nào trong nước ngầm?
A. Canxi cacbonat (CaCO3).
B. Sắt (Fe) và Mangan (Mn).
C. Magie sunfat (MgSO4).
D. Natri clorua (NaCl).
90. Khi một giếng khoan hoạt động, sự hình thành ‘hình nón rút nước’ (cone of depression) dưới mặt nước ngầm là do nguyên nhân thủy khí nào?
A. Áp lực nước ngầm tăng lên do bơm nước.
B. Lực mao dẫn kéo nước lên.
C. Giảm áp lực lỗ rỗng xung quanh giếng do bơm nước, làm mực nước ngầm hạ thấp cục bộ.
D. Sự gia tăng độ thấm của tầng chứa nước.
91. Theo quan điểm thủy khí, sự xuất hiện của hiện tượng ‘nước nổi trên mặt đất’ trong một thời gian dài mà không có nguồn nước bề mặt rõ ràng, có thể được giải thích chủ yếu bởi yếu tố nào sau đây?
A. Mực nước ngầm dâng cao bất thường do hoạt động địa chấn.
B. Sự thấm nước ngược từ các tầng chứa nước sâu do áp lực thủy tĩnh tăng cao.
C. Sự tích tụ nước do thoát khí metan từ các túi khí dưới lòng đất.
D. Nước mưa hoặc nước tan tuyết tích tụ trong các lớp đất, đá không thấm nước ở bề mặt hoặc gần bề mặt.
92. Yếu tố nào sau đây là đặc trưng chính của một tầng chứa nước ‘bán giam giữ’ (semi-confined aquifer)?
A. Nó không có lớp phủ không thấm nước.
B. Nó bị giới hạn bởi một lớp đất đá có độ thấm thấp nhưng không hoàn toàn không thấm.
C. Nó hoàn toàn bị bao bọc bởi các lớp đất đá không thấm nước.
D. Nó chỉ chứa nước mưa.
93. Hiện tượng ‘xâm nhập mặn’ (saltwater intrusion) vào các tầng chứa nước ngọt ven biển là một vấn đề thủy khí quan trọng. Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng này là gì?
A. Nước mưa có độ mặn cao.
B. Giảm mực nước ngọt trong tầng chứa nước, làm giảm áp lực đẩy nước biển ra xa.
C. Tăng nhiệt độ nước biển.
D. Sự tích tụ muối trong đất ven biển.
94. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc xác định khả năng ‘lọc’ hoặc ‘làm sạch’ nước ngầm của một tầng chứa nước tự nhiên?
A. Độ dẫn thủy lực cao.
B. Độ rỗng lớn.
C. Tính chất hóa học của nước ngầm.
D. Độ phức tạp và độ dài của đường đi của nước qua môi trường đất đá.
95. Trong quá trình nghiên cứu thủy văn, ‘thời gian tập trung’ (time of concentration) của một lưu vực sông là gì?
A. Thời gian để nước mưa bay hơi hết.
B. Thời gian cần thiết để nước mưa từ điểm xa nhất trong lưu vực chảy đến điểm thoát nước chính.
C. Thời gian để mực nước sông dâng lên đến đỉnh lũ.
D. Thời gian nước ngấm hoàn toàn vào đất.
96. Trong thiết kế hệ thống thoát nước đô thị, khái niệm ‘hệ số dòng chảy’ (runoff coefficient) được sử dụng để ước tính tỷ lệ lượng nước mưa nào?
A. Lượng nước mưa bay hơi trở lại khí quyển.
B. Lượng nước mưa thấm xuống đất.
C. Lượng nước mưa chảy tràn trên bề mặt và chảy vào hệ thống thoát nước.
D. Lượng nước mưa bị giữ lại bởi thảm thực vật.
97. Trong một hệ thống thủy văn, ‘lưu vực sông’ (river basin) được định nghĩa là khu vực địa lý nào?
A. Khu vực có khả năng xảy ra lũ lụt cao nhất.
B. Toàn bộ diện tích đất mà nước mưa hoặc tuyết tan chảy sẽ chảy về một con sông chính hoặc hệ thống sông đó.
C. Vùng đất nằm ở hạ lưu của một con đập.
D. Khu vực có mực nước ngầm cao nhất.
98. Khi một vật thể ngập trong chất lỏng, lực đẩy Archimedes tác dụng lên vật thể đó phụ thuộc vào yếu tố nào của chất lỏng?
A. Áp suất của chất lỏng.
B. Tốc độ chảy của chất lỏng.
C. Khối lượng riêng của chất lỏng.
D. Độ nhớt của chất lỏng.
99. Trong thủy khí, khái niệm ‘lực mao dẫn’ (capillary force) mô tả hiện tượng nào sau đây trong môi trường đất đá xốp?
A. Sự di chuyển của nước theo chiều ngang dưới tác động của gradient áp suất.
B. Khả năng giữ nước của đất đá do lực hút phân tử giữa nước và bề mặt hạt.
C. Sự dịch chuyển của nước từ vùng áp suất cao sang vùng áp suất thấp.
D. Khả năng nước thẩm thấu qua các lỗ rỗng lớn dưới tác động của trọng lực.
100. Trong quá trình khai thác nước ngầm, việc bơm nước với tốc độ quá nhanh có thể dẫn đến hiện tượng ‘sụt lún’ bề mặt đất. Hiện tượng này liên quan đến nguyên lý thủy khí nào?
A. Tăng áp lực lỗ rỗng làm giãn nở đất.
B. Giảm áp lực lỗ rỗng, làm tăng ứng suất hiệu dụng giữa các hạt đất.
C. Thay đổi độ dẫn thủy lực của tầng chứa nước.
D. Sự bão hòa nước của đất đá tăng lên.
101. Trong thủy lực học, định luật Bernoulli áp dụng cho trường hợp nào sau đây?
A. Dòng chảy nhớt trong ống dẫn có ma sát lớn.
B. Dòng chảy ổn định, không nén được của chất lỏng lý tưởng dọc theo một dòng chảy.
C. Sự chuyển động của các hạt lơ lửng trong nước.
D. Sự bay hơi của nước từ mặt thoáng.
102. Đâu là đặc điểm chính của ‘dòng chảy tầng’ (laminar flow) trong thủy khí?
A. Các hạt chất lỏng chuyển động hỗn loạn và không theo quỹ đạo nhất định.
B. Các lớp chất lỏng trượt lên nhau một cách trơn tru, song song và không trộn lẫn.
C. Tốc độ dòng chảy rất cao và có nhiều xoáy.
D. Chủ yếu xảy ra ở các kênh hở có độ dốc lớn.
103. Trong thủy lực, ‘tính chất không nén được’ (incompressibility) của chất lỏng có ý nghĩa gì đối với các phép tính?
A. Khối lượng riêng của chất lỏng thay đổi đáng kể theo áp suất.
B. Khối lượng riêng của chất lỏng được coi là không đổi bất kể sự thay đổi áp suất.
C. Chất lỏng có thể dễ dàng bị nén lại.
D. Chất lỏng luôn ở trạng thái khí.
104. Khái niệm ‘chu trình nước’ (water cycle) trong khí tượng thủy văn mô tả điều gì?
A. Sự vận động của các dòng hải lưu trên đại dương.
B. Sự di chuyển liên tục của nước trên Trái Đất, bao gồm bay hơi, ngưng tụ, giáng thủy và chảy tràn.
C. Sự thay đổi thành phần hóa học của nước.
D. Sự hình thành các loại mây.
105. Đâu là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng ‘xói mòn đất’ (soil erosion) do tác động của nước?
A. Sự gia tăng hàm lượng CO2 trong khí quyển.
B. Lực tác động của các giọt mưa, dòng chảy bề mặt và sự di chuyển của phù sa.
C. Sự giảm sút của thảm thực vật che phủ.
D. Tăng cường hoạt động canh tác nông nghiệp.
106. Nguyên lý hoạt động của ‘bơm ly tâm’ (centrifugal pump) dựa trên tác động của lực nào?
A. Lực đẩy Archimedes.
B. Lực ly tâm tác dụng lên chất lỏng.
C. Lực hút chân không.
D. Lực ma sát giữa chất lỏng và thành ống.
107. Theo Thuyết Mạng Lưới Thủy Văn (Network Hydrology), vai trò chính của việc mô hình hóa sông ngòi dưới dạng mạng lưới là gì?
A. Dự báo chính xác lượng mưa tại mọi điểm trên lưu vực.
B. Phân tích sự lan truyền và biến đổi của nước, trầm tích, và các chất ô nhiễm trong hệ thống sông.
C. Xác định vị trí chính xác của các tầng chứa nước dưới đất.
D. Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu lên các hệ sinh thái biển.
108. Trong tính toán thủy văn, ‘mô hình mưa-dòng chảy’ (rainfall-runoff model) có vai trò gì?
A. Dự báo chính xác lượng mưa trong tương lai xa.
B. Ước tính lượng nước chảy ra khỏi lưu vực dựa trên lượng mưa và đặc điểm của lưu vực.
C. Đánh giá chất lượng nước sông.
D. Xác định mật độ dân cư ven sông.
109. Trong kỹ thuật thủy văn, ‘lưu lượng đỉnh’ (peak flow) của một trận lũ được xác định bởi những yếu tố nào chính?
A. Chỉ phụ thuộc vào cường độ mưa.
B. Phụ thuộc vào cường độ và thời gian mưa, đặc điểm của lưu vực và hệ thống sông.
C. Chỉ phụ thuộc vào độ sâu thấm của đất.
D. Phụ thuộc vào nhiệt độ không khí.
110. Hệ số dòng chảy (runoff coefficient) trong thủy văn có ý nghĩa gì?
A. Tỷ lệ phần trăm nước bay hơi từ bề mặt lưu vực.
B. Tỷ lệ lượng mưa biến thành dòng chảy trên bề mặt so với tổng lượng mưa.
C. Khả năng thấm nước của đất trong lưu vực.
D. Tốc độ vận chuyển phù sa của dòng sông.
111. Khi nói về thủy văn đô thị, vấn đề ‘ngập úng cục bộ’ thường liên quan trực tiếp đến yếu tố nào?
A. Sự gia tăng mực nước biển do triều cường.
B. Khả năng thấm của đất nền dưới các công trình xây dựng.
C. Hệ thống thoát nước đô thị có năng lực không đáp ứng được cường độ mưa lớn.
D. Tốc độ gió quá cao gây cản trở dòng chảy.
112. Khi nói về thủy lực, ‘hiện tượng xâm nhập mặn’ (salinity intrusion) ở các cửa sông thường được gây ra bởi sự kết hợp của yếu tố nào?
A. Lượng mưa lớn và dòng chảy sông mạnh.
B. Mực nước biển dâng cao và giảm lưu lượng dòng chảy sông.
C. Nhiệt độ nước biển tăng cao.
D. Sự phát triển mạnh mẽ của các loài sinh vật biển.
113. Trong kỹ thuật thủy văn, ‘thời gian tập trung’ (time of concentration) của một lưu vực sông được định nghĩa là gì?
A. Thời gian cần thiết để một trận mưa kéo dài liên tục.
B. Thời gian từ khi bắt đầu mưa cho đến khi giọt nước đầu tiên chảy ra khỏi điểm xa nhất của lưu vực đến cửa ra.
C. Thời gian để mực nước sông đạt đỉnh sau một trận lũ.
D. Thời gian nước thấm sâu vào lòng đất.
114. Đâu là hậu quả trực tiếp của việc ‘bồi lắng’ (sedimentation) trong các hồ chứa thủy điện?
A. Tăng cường khả năng phát điện.
B. Giảm dung tích hữu ích của hồ chứa, ảnh hưởng đến khả năng điều tiết nước và phát điện.
C. Cải thiện chất lượng nước trong hồ.
D. Làm tăng tốc độ dòng chảy của sông.
115. Trong thủy lực đường ống, ‘tổn thất năng lượng do ma sát’ (frictional head loss) phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?
A. Chỉ phụ thuộc vào áp suất ban đầu của chất lỏng.
B. Phụ thuộc vào vận tốc dòng chảy, độ nhám của thành ống và chiều dài ống.
C. Chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ của chất lỏng.
D. Phụ thuộc vào thể tích của chất lỏng.
116. Đâu là mục đích chính của việc xây dựng ‘cửa xả lũ’ (spillway) trên đập thủy điện?
A. Tạo ra dòng chảy chảy xiết để phát điện hiệu quả hơn.
B. Kiểm soát và xả bớt lượng nước dư thừa khi hồ chứa đầy, tránh tràn qua đỉnh đập.
C. Lọc bỏ các vật thể trôi nổi trước khi nước vào tua bin phát điện.
D. Tăng cường khả năng thấm nước qua thân đập.
117. Đâu là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến ‘tốc độ thấm’ (infiltration rate) của nước vào đất?
A. Nhiệt độ không khí.
B. Độ ẩm ban đầu của đất, cấu trúc đất và lớp phủ thực vật.
C. Cường độ gió.
D. Áp suất khí quyển.
118. Trong thủy văn học, ‘chỉ số dòng chảy bề mặt’ (surface runoff index) thường được sử dụng để?
A. Đánh giá mức độ bốc hơi của nước.
B. Xác định khả năng chống xói mòn của đất.
C. Ước tính lượng nước chảy trên bề mặt sau một trận mưa.
D. Đo lường lượng nước ngầm.
119. Khi phân tích ‘biểu đồ thủy trình’ (hydrograph) của một trận mưa, đỉnh lũ biểu thị điều gì?
A. Thời điểm kết thúc trận mưa.
B. Thời điểm lượng dòng chảy trên bề mặt đạt giá trị lớn nhất.
C. Tổng lượng mưa trong một khoảng thời gian nhất định.
D. Tốc độ thấm nước vào đất.
120. Trong thủy văn đô thị, ‘hệ thống thoát nước bền vững’ (Sustainable Drainage Systems – SuDS) hướng tới mục tiêu chính nào?
A. Tăng cường tốc độ thoát nước tối đa ra sông.
B. Quản lý nước mưa tại nguồn, giảm thiểu tác động đến môi trường và hệ thống thoát nước chung.
C. Chỉ tập trung vào việc xây dựng thêm cống lớn.
D. Làm sạch nước thải sinh hoạt trước khi xả ra môi trường.
121. Đâu là đặc điểm của ‘dòng chảy hỗn loạn’ (turbulent flow) trong thủy khí?
A. Các hạt chất lỏng chuyển động theo đường thẳng, song song.
B. Sự chuyển động của các hạt chất lỏng không đều, có nhiều xoáy và hỗn loạn.
C. Tốc độ dòng chảy thấp và ổn định.
D. Không có sự trộn lẫn giữa các lớp chất lỏng.
122. Khi tính toán ‘áp lực thủy tĩnh’ (hydrostatic pressure) lên một bề mặt chìm trong chất lỏng, yếu tố nào là quan trọng nhất?
A. Nhiệt độ của chất lỏng.
B. Độ sâu của bề mặt đó so với mặt thoáng chất lỏng.
C. Tốc độ chuyển động của chất lỏng.
D. Thể tích của chất lỏng.
123. Trong lĩnh vực thủy văn môi trường, ‘chỉ số B.O.D.’ (Biochemical Oxygen Demand) dùng để đánh giá điều gì?
A. Lượng oxy hòa tan trong nước.
B. Mức độ ô nhiễm hữu cơ trong nước do vi sinh vật tiêu thụ.
C. Nồng độ kim loại nặng trong nguồn nước.
D. Tốc độ lắng đọng của phù sa.
124. Trong thủy văn học đại cương, khái niệm ‘bay hơi – thoát hơi nước’ (evapotranspiration) bao gồm những quá trình nào?
A. Chỉ quá trình nước bay hơi từ bề mặt sông, hồ.
B. Quá trình nước bay hơi từ bề mặt đất, mặt nước và quá trình thoát hơi nước từ thực vật.
C. Chỉ quá trình nước thấm sâu vào lòng đất.
D. Quá trình nước chảy trên bề mặt.
125. Trong thủy văn khí tượng, ‘chỉ số lượng mưa trung bình năm’ (average annual precipitation) của một khu vực thường được tính bằng phương pháp nào?
A. Đo lường lượng mưa tại một điểm duy nhất.
B. Tính trung bình cộng hoặc trung bình có trọng số lượng mưa đo được tại nhiều trạm trong khu vực.
C. Ước tính dựa trên độ ẩm không khí.
D. Dự báo dựa trên các mô hình khí hậu.