1. Sự phân cực điện môi trong vật liệu cách điện là gì và nó ảnh hưởng đến đặc tính điện như thế nào?
A. Sự di chuyển của các ion tự do, làm tăng độ dẫn điện.
B. Sự sắp xếp lại của các lưỡng cực điện có sẵn hoặc cảm ứng trong vật liệu dưới tác dụng của điện trường, làm thay đổi hằng số điện môi.
C. Sự phá vỡ cấu trúc mạng tinh thể của vật liệu.
D. Sự phát sinh các lỗ trống dẫn điện trong vật liệu.
2. Khi tăng tần số của điện trường đặt vào vật liệu điện môi, đại lượng nào sau đây có thể tăng lên, dẫn đến tổn hao năng lượng?
A. Độ dẫn điện
B. Hằng số điện môi
C. Tổn hao điện môi (tan δ)
D. Độ bền điện
3. Khi nhiệt độ của vật liệu bán dẫn tăng lên, độ dẫn điện của nó có xu hướng như thế nào?
A. Giảm do tăng điện trở
B. Tăng do tăng số lượng hạt tải điện
C. Không thay đổi đáng kể
D. Giảm do hiệu ứng Hall
4. Polyme có tính chất gì khi được xử lý bằng phương pháp ‘lão hóa’ (aging) để cải thiện đặc tính điện?
A. Tăng độ dẫn điện
B. Giảm độ bền điện
C. Cải thiện độ bền cơ và ổn định điện môi
D. Tăng khả năng hấp thụ ẩm
5. Vật liệu được sử dụng trong các bộ phận gia nhiệt điện trở (như trong bếp điện, lò sấy) thường có đặc điểm gì?
A. Điện trở suất rất thấp và khả năng chịu nhiệt kém
B. Điện trở suất cao và khả năng chịu nhiệt tốt
C. Độ dẫn điện cao và điểm nóng chảy thấp
D. Khả năng cách điện tốt và độ dẫn nhiệt thấp
6. Trong dây dẫn điện, tại sao đồng là vật liệu được ưa chuộng hơn nhôm trong nhiều ứng dụng dân dụng?
A. Đồng có điện trở suất thấp hơn nhôm
B. Đồng nhẹ hơn nhôm
C. Đồng có độ bền cơ cao hơn và ít bị ăn mòn hơn nhôm
D. Đồng có khả năng chống cháy tốt hơn nhôm
7. Vật liệu cách điện nào thường được sử dụng trong các tụ điện có dung kháng cao và khả năng chịu điện áp tốt?
A. Giấy tẩm dầu
B. Mica
C. Polypropylene (PP)
D. Polyester (PET)
8. Trong các vật liệu dẫn điện, hiện tượng nào xảy ra khi dòng điện chạy qua dây dẫn có điện trở, gây ra sự tỏa nhiệt?
A. Hiệu ứng Peltier
B. Hiệu ứng Thomson
C. Hiệu ứng Joule-Lenz
D. Hiệu ứng Hall
9. Hiện tượng nào mô tả sự thay đổi tính chất điện của vật liệu khi có dòng điện chạy qua nó dưới tác dụng của một điện trường?
A. Hiệu ứng Hall
B. Hiệu ứng nhiệt điện
C. Hiệu ứng áp điện
D. Hiệu ứng áp từ
10. Khi vật liệu cách điện bị ngâm trong nước, độ dẫn điện của nó thường thay đổi như thế nào?
A. Tăng lên do sự hiện diện của ion
B. Giảm đi do nước làm mát
C. Không thay đổi
D. Tăng lên do tăng điện dung
11. Độ bền điện của vật liệu cách điện được đo bằng đại lượng nào và đơn vị phổ biến là gì?
A. Điện trở suất, Ohm-mét (Ω·m)
B. Hằng số điện môi, đơn vị F/m
C. Cường độ điện trường đánh thủng, kV/mm
D. Tổn hao điện môi, tan δ
12. Độ bền cơ học của vật liệu cách điện ảnh hưởng đến khả năng của nó như thế nào trong các ứng dụng thực tế?
A. Chỉ ảnh hưởng đến khả năng chịu điện áp
B. Giúp vật liệu chống lại các tác động vật lý như rung động, uốn cong
C. Không ảnh hưởng đến hiệu suất điện
D. Làm tăng độ dẫn điện
13. Trong các vật liệu siêu dẫn, khi vượt qua nhiệt độ tới hạn (Tc), vật liệu sẽ chuyển từ trạng thái nào sang trạng thái nào?
A. Dẫn điện sang cách điện
B. Cách điện sang dẫn điện
C. Siêu dẫn sang dẫn điện thông thường (có điện trở)
D. Dẫn điện thông thường (có điện trở) sang siêu dẫn
14. Vật liệu nào thường được dùng làm vật liệu cách điện cho cáp điện áp cao do có độ bền điện cao và khả năng chống lại sự phóng điện bề mặt?
A. Giấy tẩm dầu
B. Cao su tổng hợp
C. Polyethylene liên kết ngang (XLPE)
D. Sứ
15. Vật liệu nào có khả năng biến đổi nhiệt năng thành điện năng và ngược lại, được ứng dụng trong các cảm biến nhiệt độ?
A. Vật liệu điện môi
B. Vật liệu bán dẫn
C. Vật liệu áp điện
D. Vật liệu nhiệt điện
16. Chất phụ gia nào thường được thêm vào vật liệu cách điện để tăng khả năng chống tia cực tím (UV) và kéo dài tuổi thọ?
A. Chất chống oxy hóa
B. Chất làm dẻo
C. Chất ổn định UV
D. Chất tạo màu
17. Vật liệu bán dẫn nào thường được sử dụng trong các linh kiện điện tử như diode và transistor do tính chất bán dẫn của nó?
A. Đồng (Cu)
B. Silic (Si)
C. Nhôm (Al)
D. Bạch kim (Pt)
18. Vật liệu có khả năng phát ra điện tích hoặc từ trường khi chịu tác dụng của áp suất cơ học được gọi là gì?
A. Vật liệu điện giải
B. Vật liệu áp điện (piezoelectric)
C. Vật liệu điện phát quang
D. Vật liệu bán dẫn
19. Trong các loại vật liệu cách điện rắn, hiện tượng nào mô tả sự suy giảm khả năng cách điện dưới tác dụng của điện trường và thời gian?
A. Phóng điện cục bộ
B. Phân cực điện môi
C. Sự lão hóa điện môi
D. Tăng độ dẫn điện
20. Trong các loại vật liệu từ, loại nào có khả năng bị từ hóa mạnh dưới tác dụng của từ trường ngoài và giữ lại từ tính sau khi bỏ từ trường?
A. Vật liệu thuận từ
B. Vật liệu nghịch từ
C. Vật liệu sắt từ
D. Vật liệu phản từ
21. Vật liệu bán dẫn loại N được tạo ra bằng cách pha tạp chất có hóa trị như thế nào so với nguyên tố nền?
A. Hóa trị cao hơn
B. Hóa trị thấp hơn
C. Hóa trị bằng hoặc khác
D. Không pha tạp chất
22. Độ bền cắt của vật liệu cách điện là gì và nó quan trọng trong các ứng dụng nào?
A. Khả năng chống lại sự nén ép, quan trọng cho cách điện của cáp
B. Khả năng chống lại lực cắt, quan trọng khi vật liệu bị cắt hoặc tạo hình
C. Khả năng chống lại sự kéo giãn, quan trọng cho dây dẫn
D. Khả năng chống lại sự uốn cong, quan trọng cho vật liệu mềm
23. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm vật liệu dẫn điện trong các dây dẫn điện do có điện trở suất thấp và chi phí hợp lý?
A. Vàng (Au)
B. Nhôm (Al)
C. Nikrom (Nichrome)
D. Vonfram (W)
24. Vật liệu nào có điện trở suất tăng nhanh khi nhiệt độ tăng, thường được sử dụng trong các bộ phận sưởi ấm hoặc cầu chì tự phục hồi?
A. Vật liệu siêu dẫn
B. Vật liệu dẫn điện thông thường (như đồng, nhôm)
C. Vật liệu bán dẫn
D. Vật liệu có hệ số nhiệt điện trở dương (PTC – Positive Temperature Coefficient)
25. Trong các loại vật liệu cách điện hữu cơ, loại nào thường được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt độ cao và chống cháy tốt?
A. Polyethylene (PE)
B. Polyvinyl Chloride (PVC)
C. Polytetrafluoroethylene (PTFE)
D. Polystyrene (PS)
26. Trong các vật liệu từ mềm (soft magnetic materials), đặc tính quan trọng nhất là gì để sử dụng trong lõi máy biến áp và động cơ?
A. Độ từ hóa bão hòa cao và điện trở suất thấp.
B. Từ thẩm cao, tổn hao trễ thấp và lực kháng từ nhỏ.
C. Độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn.
D. Tính giòn và khả năng biến dạng dẻo.
27. Vật liệu sắt từ cứng (hard magnetic materials) có đặc điểm gì và được ứng dụng trong lĩnh vực nào?
A. Từ thẩm cao, tổn hao trễ thấp; dùng trong lõi máy biến áp.
B. Lực kháng từ lớn, từ trễ lớn, giữ từ tính lâu dài; dùng làm nam châm vĩnh cửu.
C. Điện trở suất cao, hằng số điện môi lớn; dùng làm vật liệu cách điện.
D. Siêu dẫn ở nhiệt độ phòng; dùng trong truyền tải điện không tổn hao.
28. Trong các loại vật liệu cách điện rắn, loại nào thường có độ bền điện cao nhất và được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi chịu điện áp lớn và tần số cao?
A. Polyethylene (PE)
B. Polystyrene (PS)
C. Polypropylene (PP)
D. Polytetrafluoroethylene (PTFE)
29. Hằng số điện môi (dielectric constant) của vật liệu cách điện là gì và ảnh hưởng như thế nào đến khả năng lưu trữ năng lượng trong tụ điện?
A. Là tỷ lệ giữa độ dẫn điện của vật liệu và chân không; càng cao càng tốt cho lưu trữ năng lượng.
B. Là tỷ lệ giữa điện dung của tụ có vật liệu đó và tụ có chân không làm chất điện môi; càng cao càng tăng khả năng lưu trữ năng lượng.
C. Là tỷ lệ giữa điện trở suất của vật liệu và chân không; càng cao càng giảm khả năng lưu trữ năng lượng.
D. Là tỷ lệ giữa điện áp đánh thủng của vật liệu và chân không; càng cao càng giảm khả năng lưu trữ năng lượng.
30. Vật liệu bán dẫn loại P có đặc điểm gì?
A. Hạt tải điện chủ yếu là electron.
B. Tạp chất pha vào là các nguyên tử có hóa trị III (như Boron, Nhôm).
C. Có điện trở suất thấp hơn so với bán dẫn nguyên chất.
D. Khả năng dẫn điện tăng khi nhiệt độ giảm.
31. Điện trở của dây dẫn kim loại thay đổi như thế nào khi nhiệt độ tăng lên?
A. Giảm đi
B. Tăng lên
C. Không thay đổi
D. Thay đổi không tuyến tính
32. Vật liệu cách điện có tổn hao điện môi cao thì:
A. Lưu trữ năng lượng tốt hơn.
B. Tiêu tán nhiều năng lượng dưới dạng nhiệt khi có điện trường xoay chiều.
C. Có khả năng dẫn điện tốt hơn.
D. Có hằng số điện môi thấp.
33. Điện trở tiếp xúc (contact resistance) giữa hai vật liệu dẫn điện là gì và yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến giá trị này?
A. Là điện trở của toàn bộ vật liệu; ảnh hưởng bởi nhiệt độ.
B. Là điện trở tại giao diện tiếp xúc giữa hai vật liệu; ảnh hưởng bởi độ sạch bề mặt và áp lực tiếp xúc.
C. Là điện trở do sự hình thành điện trường ngược; ảnh hưởng bởi tần số.
D. Là điện trở do sự phân cực của vật liệu; ảnh hưởng bởi hằng số điện môi.
34. Tại sao vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao (high-Tc superconductors) lại quan trọng trong nghiên cứu và ứng dụng?
A. Vì chúng có khả năng dẫn điện tốt hơn đồng.
B. Vì chúng hoạt động ở nhiệt độ cao hơn nhiều so với siêu dẫn truyền thống, giảm chi phí làm lạnh.
C. Vì chúng có độ bền điện cao hơn mọi vật liệu cách điện.
D. Vì chúng có khả năng phát ra ánh sáng.
35. Khi nói về vật liệu bán dẫn loại N, điều gì là đúng?
A. Hạt tải điện chủ yếu là lỗ trống.
B. Tạp chất pha vào là các nguyên tử có hóa trị V (như Photpho, Asen).
C. Có điện trở suất cao hơn so với bán dẫn nguyên chất.
D. Không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ.
36. Điện trở nhiệt (thermistor) là gì và nguyên lý hoạt động của nó dựa trên sự thay đổi của đại lượng nào?
A. Điện dung, thay đổi theo nhiệt độ.
B. Điện trở suất, thay đổi mạnh theo nhiệt độ.
C. Độ tự cảm, thay đổi theo nhiệt độ.
D. Hằng số điện môi, thay đổi theo nhiệt độ.
37. Trong các vật liệu dẫn điện, vật liệu nào có độ dẫn điện cao nhất ở nhiệt độ phòng?
A. Đồng (Cu)
B. Bạc (Ag)
C. Vàng (Au)
D. Nhôm (Al)
38. Trong các vật liệu dẫn điện, tại sao đồng (Cu) và nhôm (Al) được sử dụng phổ biến nhất cho dây dẫn điện?
A. Vì chúng có điện trở suất cao nhất.
B. Vì chúng có độ bền cơ học thấp nhất.
C. Vì chúng có điện trở suất thấp, giá thành hợp lý và độ dẫn điện tốt.
D. Vì chúng có khả năng chống ăn mòn kém nhất.
39. Vật liệu gốm điện môi (ceramic dielectrics) thường có đặc điểm nào sau đây, làm cho chúng phù hợp cho tụ điện tần số cao?
A. Điện trở suất rất thấp và độ dẫn nhiệt cao.
B. Hằng số điện môi cao, tổn hao điện môi thấp và chịu nhiệt tốt.
C. Độ bền cơ học thấp và dễ bị ăn mòn.
D. Khả năng dẫn điện tốt ở nhiệt độ thấp.
40. Hiện tượng suy giảm điện môi (dielectric loss) trong vật liệu cách điện khi đặt trong điện trường xoay chiều là do:
A. Sự di chuyển của các ion tự do và sự quay của các phân tử phân cực.
B. Sự tăng điện trở suất của vật liệu.
C. Sự giảm hằng số điện môi.
D. Sự hình thành các khe hở chân không bên trong vật liệu.
41. Loại vật liệu nào thường được sử dụng làm dây đốt nóng trong các thiết bị điện trở như lò sưởi, bàn là vì khả năng chịu nhiệt và điện trở suất cao?
A. Đồng (Cu)
B. Nhôm (Al)
C. Nichrome (hợp kim Niken-Crom)
D. Bạc (Ag)
42. Điện trở suất của vật liệu bán dẫn phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?
A. Chỉ mật độ electron
B. Chỉ mật độ lỗ trống
C. Nhiệt độ và tạp chất
D. Áp suất môi trường
43. Vật liệu bán dẫn có tính chất điện phụ thuộc vào nhiệt độ như thế nào?
A. Điện trở suất tăng khi nhiệt độ tăng.
B. Điện trở suất giảm khi nhiệt độ tăng.
C. Điện trở suất không thay đổi theo nhiệt độ.
D. Điện trở suất thay đổi không tuyến tính và khó dự đoán.
44. Trong các vật liệu cách điện, hiện tượng ‘phóng điện cục bộ’ (partial discharge) xảy ra khi nào?
A. Khi điện trường vượt quá điện áp đánh thủng của vật liệu.
B. Khi điện trường trong các khe hở nhỏ hoặc vùng không đồng nhất của vật liệu vượt quá ngưỡng đánh thủng, nhưng điện trường tổng thể chưa đánh thủng toàn bộ.
C. Khi nhiệt độ của vật liệu tăng lên quá cao.
D. Khi vật liệu tiếp xúc với độ ẩm cao.
45. Vật liệu siêu dẫn là gì và đặc điểm cơ bản nhất của chúng?
A. Vật liệu có điện trở suất bằng 0 dưới một nhiệt độ tới hạn và có khả năng đẩy từ trường (hiệu ứng Meissner).
B. Vật liệu có điện trở suất rất cao và cách điện tốt ở mọi nhiệt độ.
C. Vật liệu có khả năng hấp thụ năng lượng điện từ.
D. Vật liệu có điện trở suất giảm tuyến tính với nhiệt độ.
46. Trong các vật liệu bán dẫn, tại sao silicon (Si) và gecmani (Ge) lại được sử dụng phổ biến nhất?
A. Vì chúng có điện trở suất cao nhất.
B. Vì chúng có độ bền cơ học cao nhất.
C. Vì chúng có vùng cấm (band gap) phù hợp cho nhiều ứng dụng điện tử và dễ dàng pha tạp.
D. Vì chúng có khả năng chống từ hóa tốt nhất.
47. Trong các loại vật liệu cách điện, loại nào thường được sử dụng cho dây cáp điện áp cao nhờ khả năng chống ẩm tốt và độ bền điện cao?
A. Giấy tẩm dầu
B. Cao su lưu hóa
C. Polyethylene (PE) hoặc XLPE (Cross-linked Polyethylene)
D. Sứ
48. Vật liệu cách điện rắn có thể bị lão hóa và suy giảm đặc tính do các yếu tố nào sau đây?
A. Chỉ do nhiệt độ cao.
B. Chỉ do bức xạ UV.
C. Nhiệt độ, bức xạ UV, độ ẩm, điện trường và tác động cơ học.
D. Chỉ do áp suất thấp.
49. Tại sao các vật liệu cách điện thường được sử dụng với độ dày lớn hơn trong các ứng dụng điện áp cao?
A. Để tăng khả năng dẫn điện.
B. Để giảm điện trở suất.
C. Để tăng điện áp đánh thủng và giảm nguy cơ phóng điện.
D. Để tăng hằng số điện môi.
50. Hiện tượng ‘phóng điện theo rãnh’ (tracking) trong vật liệu cách điện polyme xảy ra do:
A. Sự phân hủy hóa học của vật liệu do nhiệt độ cao.
B. Sự hình thành các đường dẫn điện trên bề mặt do sự tích tụ bụi bẩn, độ ẩm và phóng điện cục bộ.
C. Sự suy giảm điện môi do tần số cao.
D. Sự tăng điện trở suất của vật liệu.
51. Vật liệu ferromagnetic thường được sử dụng trong lõi của các máy biến áp và động cơ điện. Đặc tính quan trọng nhất của chúng là gì?
A. Khả năng phản ứng mạnh với ánh sáng.
B. Khả năng bị từ hóa mạnh và giữ từ tính lâu dài.
C. Khả năng dẫn điện tốt hơn kim loại.
D. Khả năng cách điện hoàn toàn.
52. Khi lựa chọn vật liệu cách điện cho cáp điện lực cao áp, yếu tố ‘tổn hao điện môi’ (dielectric loss) có ý nghĩa quan trọng như thế nào?
A. Nó cho biết khả năng chịu tải dòng điện của vật liệu.
B. Nó ảnh hưởng đến hiệu suất truyền tải và có thể gây nóng lên quá mức cho cáp.
C. Nó xác định độ bền cơ học của vật liệu cách điện.
D. Nó liên quan đến khả năng chống bức xạ của vật liệu.
53. Trong ngành công nghiệp điện tử, vật liệu bán dẫn loại ‘n’ được tạo ra bằng cách pha tạp chất có hóa trị mấy vào vật liệu bán dẫn gốc (như Silicon)?
A. Hóa trị II
B. Hóa trị III
C. Hóa trị V
D. Hóa trị VI
54. Khi nói về vật liệu cách điện, khái niệm ‘độ bền điện môi’ (dielectric strength) được đo bằng đơn vị nào?
A. Ohm-mét (Ω·m)
B. Volt trên mét (V/m)
C. Farad trên mét (F/m)
D. Tesla (T)
55. Vật liệu dẫn điện có điện trở nhỏ nhất trong số các vật liệu sau đây ở nhiệt độ phòng là:
A. Sắt
B. Nhôm
C. Đồng
D. Vàng
56. Trong vật liệu bán dẫn, hiện tượng ‘tái hợp’ (recombination) đề cập đến quá trình nào?
A. Một electron tự do di chuyển trong mạng tinh thể.
B. Một lỗ trống di chuyển trong mạng tinh thể.
C. Một electron tự do kết hợp với một lỗ trống, làm mất đi cả hai hạt tải điện này.
D. Một nguyên tử pha tạp nhường hoặc nhận electron.
57. Vật liệu nào sau đây được sử dụng phổ biến trong các bộ phận làm nóng (heating elements) của các thiết bị điện như bếp điện, lò sưởi do có điện trở suất cao và khả năng chịu nhiệt tốt?
A. Đồng
B. Nhôm
C. Niken-Crôm (Nichrome)
D. Bạc
58. Vật liệu composite polymer được gia cố bằng sợi thủy tinh thường được sử dụng trong vỏ thiết bị điện vì lý do gì?
A. Nó có khả năng phát ra ánh sáng trong bóng tối.
B. Sự kết hợp giữa tính cách điện của polymer và độ bền cơ học của sợi thủy tinh.
C. Nó có khả năng tự làm sạch.
D. Nó có khả năng dẫn điện tốt.
59. Trong các loại vật liệu điện môi, độ điện thẩm tương đối (εr) cho biết điều gì?
A. Khả năng dẫn điện của vật liệu.
B. Mức độ vật liệu có thể bị phân cực dưới tác dụng của điện trường.
C. Khả năng chịu nhiệt của vật liệu.
D. Khả năng chống ăn mòn của vật liệu.
60. Khi lựa chọn vật liệu cho dây dẫn điện trong các hệ thống truyền tải điện cao thế, ngoài khả năng dẫn điện, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên để giảm tổn thất năng lượng?
A. Độ bền cơ học cao để chống gió.
B. Khả năng chịu ăn mòn tốt.
C. Điện trở suất thấp.
D. Khả năng cách điện tuyệt vời.
61. Trong các vật liệu dẫn điện, tại sao đồng được ưa chuộng hơn nhôm trong nhiều ứng dụng dây dẫn mặc dù nhôm nhẹ hơn?
A. Đồng có khả năng chống ăn mòn kém hơn.
B. Đồng có điện trở suất thấp hơn và dẫn điện tốt hơn trên cùng một tiết diện.
C. Đồng có độ bền cơ học thấp hơn nhôm.
D. Đồng có khả năng chịu nhiệt kém hơn nhôm.
62. Độ dẫn điện của vật liệu kim loại thường thay đổi như thế nào khi nhiệt độ tăng lên?
A. Tăng lên do có nhiều electron tự do hơn.
B. Giảm xuống do sự rung động của mạng tinh thể cản trở dòng chảy của electron.
C. Không thay đổi đáng kể.
D. Tăng lên do hiện tượng ion hóa.
63. Trong các loại vật liệu cách điện thường dùng cho dây dẫn điện, loại nào có khả năng chịu nhiệt tốt nhất và được ứng dụng rộng rãi trong các môi trường khắc nghiệt?
A. Polyvinyl Chloride (PVC)
B. Cross-linked Polyethylene (XLPE)
C. Silicone Rubber
D. Ethylene Propylene Rubber (EPR)
64. Vật liệu nào sau đây có tính chất chống ăn mòn và độ bền điện môi tốt, thường được sử dụng làm vật liệu cách điện cho các đầu nối và ổ cắm điện?
A. Đồng
B. Nhôm
C. Nhựa Phenolic
D. Thủy tinh
65. Vật liệu nào thường được sử dụng làm vật liệu cách điện cho các bộ phận của tụ điện do khả năng lưu trữ điện tích cao và tổn hao điện môi thấp?
A. Cao su
B. Nhựa PVC
C. Gốm sứ
D. Mica
66. Hiện tượng nào xảy ra trong vật liệu điện môi khi đặt trong điện trường xoay chiều, gây ra sự tiêu hao năng lượng dưới dạng nhiệt?
A. Phân cực điện
B. Dẫn điện
C. Tổn hao điện môi (Dielectric Loss)
D. Đánh thủng điện môi
67. Đâu là đặc tính quan trọng nhất của vật liệu bán dẫn được sử dụng trong các linh kiện điện tử như diode và transistor?
A. Khả năng dẫn điện cao ở mọi điều kiện nhiệt độ.
B. Khả năng thay đổi độ dẫn điện dưới tác động của các yếu tố bên ngoài như nhiệt độ, ánh sáng hoặc trường điện từ.
C. Khả năng cách điện hoàn toàn ở mọi điều kiện.
D. Độ bền cơ học cực cao.
68. Đâu là ứng dụng chính của vật liệu gốm áp điện (piezoelectric ceramics)?
A. Làm dây dẫn điện trong hệ thống âm thanh.
B. Chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện và ngược lại.
C. Làm vật liệu cách điện cho bộ phận gia nhiệt.
D. Làm vật liệu siêu dẫn ở nhiệt độ cao.
69. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cách điện của một vật liệu, khiến nó có thể bị đánh thủng khi điện áp vượt quá giới hạn cho phép?
A. Độ bền kéo
B. Độ dẫn nhiệt
C. Cường độ điện trường đánh thủng
D. Độ giãn dài khi đứt
70. Trong các ứng dụng của vật liệu siêu dẫn, hiện tượng nào là cơ sở cho việc truyền tải điện năng mà không có tổn hao?
A. Hiệu ứng Hall
B. Hiệu ứng áp điện
C. Sự mất hoàn toàn điện trở suất dưới một nhiệt độ tới hạn.
D. Hiệu ứng nhiệt điện
71. Vật liệu nào sau đây có đặc tính là không từ hóa bởi từ trường ngoài và thậm chí còn tạo ra một từ trường yếu ngược chiều với từ trường ngoài?
A. Vật liệu sắt từ
B. Vật liệu thuận từ
C. Vật liệu nghịch từ
D. Vật liệu sắt điện
72. Vật liệu bán dẫn có thể bị suy giảm hiệu suất hoặc hỏng nếu hoạt động trong môi trường có nhiệt độ quá cao. Nguyên nhân chính là do:
A. Sự gia tăng điện trở suất.
B. Sự gia tăng mật độ hạt tải điện tự do (electron và lỗ trống).
C. Sự giảm độ dẫn điện.
D. Sự phân hủy cấu trúc tinh thể.
73. Trong vật liệu bán dẫn, việc pha tạp (doping) là nhằm mục đích gì?
A. Tăng cường độ bền cơ học của vật liệu.
B. Giảm điện trở suất bằng cách tăng số lượng hạt tải điện.
C. Tăng khả năng cách điện của vật liệu.
D. Ngăn chặn sự hấp thụ ánh sáng.
74. Vật liệu nào sau đây có khả năng từ hóa mạnh và được sử dụng làm nam châm vĩnh cửu?
A. Vật liệu thuận từ (Paramagnetic)
B. Vật liệu nghịch từ (Diamagnetic)
C. Vật liệu sắt từ (Ferromagnetic)
D. Vật liệu siêu dẫn
75. Vật liệu gốm kỹ thuật (technical ceramics) như Alumina (Al2O3) thường được sử dụng trong các ứng dụng cách điện ở nhiệt độ cao. Lý do chính là gì?
A. Chúng có tính đàn hồi cao.
B. Chúng có khả năng dẫn điện tốt.
C. Chúng có điểm nóng chảy cao, độ bền cơ học tốt và tính cách điện ổn định ở nhiệt độ cao.
D. Chúng có khả năng phản ứng hóa học mạnh.
76. Vật liệu siêu dẫn là vật liệu có điện trở bằng không dưới một nhiệt độ tới hạn nhất định. Ứng dụng nào sau đây tận dụng trực tiếp đặc tính này của vật liệu siêu dẫn?
A. Chế tạo lõi biến áp
B. Chế tạo nam châm điện có từ trường cực mạnh
C. Làm dây dẫn cho bóng đèn sợi đốt
D. Chế tạo điện trở nhiệt
77. Vật liệu từ nào có độ từ thẩm tương đối rất lớn và được sử dụng rộng rãi trong lõi của máy biến áp và động cơ điện để tăng cường từ thông?
A. Vật liệu nghịch từ
B. Vật liệu thuận từ
C. Vật liệu sắt từ
D. Vật liệu không từ tính
78. Trong các vật liệu từ, vật liệu nào có khả năng giữ lại từ tính dư sau khi từ trường ngoài đã bị loại bỏ, được ứng dụng làm nam châm vĩnh cửu?
A. Vật liệu sắt từ mềm
B. Vật liệu sắt từ cứng
C. Vật liệu thuận từ
D. Vật liệu nghịch từ
79. Vật liệu điện nào được sử dụng làm vật liệu chống sét hoặc chống quá áp tạm thời trong các hệ thống điện, nhờ khả năng thay đổi điện trở suất đột ngột khi điện áp vượt ngưỡng?
A. Vật liệu siêu dẫn
B. Vật liệu bán dẫn
C. Vật liệu phi tuyến (Varistors)
D. Vật liệu điện môi
80. Trong việc chế tạo các bộ phận chịu ma sát và mài mòn trong các thiết bị điện, vật liệu nào thường được lựa chọn do có độ cứng cao và khả năng tự bôi trơn?
A. Nhôm
B. Đồng thau
C. Graphite (than chì)
D. Nhựa Polycarbonate
81. Vật liệu điện nào có độ dẫn điện cao, dẻo dai và dễ gia công thành dây dẫn mỏng, thường được sử dụng trong các mạch điện tử và dây quấn động cơ?
A. Thép
B. Đồng
C. Nhôm
D. Chì
82. Khi phân tích đặc tính của vật liệu cách điện, hằng số điện môi (dielectric constant) cho biết điều gì về vật liệu?
A. Khả năng dẫn điện của vật liệu
B. Mức độ phân cực của vật liệu dưới tác dụng của điện trường
C. Khả năng chịu nhiệt độ cao
D. Tốc độ truyền sóng điện từ qua vật liệu
83. Độ bền điện môi (dielectric strength) của vật liệu cách điện được định nghĩa là gì?
A. Khả năng chống lại sự ăn mòn hóa học
B. Điện áp lớn nhất mà vật liệu có thể chịu được trước khi bị đánh thủng
C. Tốc độ truyền tín hiệu điện qua vật liệu
D. Khả năng dẫn nhiệt của vật liệu
84. Vật liệu có tính chất điện từ học đặc biệt, cho phép lưu trữ năng lượng dưới dạng điện trường, thường được sử dụng trong tụ điện là gì?
A. Vật liệu dẫn điện
B. Vật liệu cách điện
C. Vật liệu bán dẫn
D. Vật liệu từ
85. Trong các vật liệu điện, vật liệu nào có hệ số giãn nở nhiệt lớn nhất, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng trong thiết kế để tránh ứng suất cơ học do thay đổi nhiệt độ?
A. Thủy tinh thạch anh
B. Thép không gỉ
C. Nhôm
D. Đồng
86. Trong lĩnh vực vật liệu điện, vật liệu nào thường được sử dụng làm điện cực cho pin và ắc quy do có tính dẫn điện tốt và khả năng tham gia phản ứng hóa học?
A. Gốm sứ (Ceramics)
B. Kim loại quý (ví dụ: Bạch kim, Vàng)
C. Carbon (than chì)
D. Polyme cách điện
87. Vật liệu điện nào được sử dụng phổ biến trong việc chế tạo các bộ phận phát nhiệt trong các thiết bị như bếp điện, lò sưởi do có điện trở suất cao và khả năng chịu nhiệt tốt?
A. Đồng
B. Nhôm
C. Niken-Crôm (Nichrome)
D. Bạc
88. Trong các loại vật liệu cách điện, loại nào có khả năng tự hàn gắn vết nứt nhỏ dưới tác động của nhiệt độ và điện trường, giúp duy trì tính toàn vẹn của lớp cách điện?
A. Polyvinyl chloride (PVC)
B. Ethylene propylene rubber (EPR)
C. Polytetrafluoroethylene (PTFE)
D. Polyethylene terephthalate (PET)
89. Trong các loại vật liệu cách điện thường dùng cho cáp điện lực, loại nào có khả năng chịu nhiệt độ làm việc cao nhất và độ bền cơ học tốt nhất, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu khắt khe về nhiệt độ?
A. Polyvinyl chloride (PVC)
B. Polyethylene mật độ cao (HDPE)
C. Ethylene propylene rubber (EPR)
D. Polytetrafluoroethylene (PTFE)
90. Vật liệu bán dẫn loại P là vật liệu có mật độ hạt tải điện là gì, làm cho nó có tính dẫn điện theo cơ chế nào?
A. Electron, dẫn điện theo electron
B. Lỗ trống, dẫn điện theo lỗ trống
C. Ion dương, dẫn điện theo ion
D. Ion âm, dẫn điện theo ion
91. Khi đánh giá vật liệu cách điện, đại lượng nào thể hiện khả năng chống lại sự xâm nhập của độ ẩm và các tác nhân gây ô nhiễm từ môi trường?
A. Hệ số tổn hao điện môi
B. Hằng số điện môi
C. Khả năng chống thấm nước
D. Độ bền kéo
92. Độ bền nhiệt của vật liệu cách điện liên quan đến khả năng nào?
A. Khả năng chịu áp lực cơ học
B. Khả năng duy trì tính chất cách điện ở nhiệt độ cao
C. Khả năng dẫn điện
D. Khả năng chống tia cực tím
93. Khi so sánh đồng và nhôm làm vật liệu dẫn điện, nhôm có ưu điểm gì hơn đồng về mặt ứng dụng thực tế?
A. Độ dẫn điện cao hơn
B. Trọng lượng nhẹ hơn và chi phí thấp hơn
C. Khả năng chống ăn mòn tốt hơn
D. Độ bền cơ học cao hơn
94. Vật liệu bán dẫn loại N là vật liệu có mật độ hạt tải điện là gì, làm cho nó có tính dẫn điện theo cơ chế nào?
A. Lỗ trống, dẫn điện theo lỗ trống
B. Electron, dẫn điện theo electron
C. Ion dương, dẫn điện theo ion
D. Ion âm, dẫn điện theo ion
95. Đặc tính quan trọng nhất của vật liệu điện dùng làm dây dẫn là gì, đảm bảo hiệu quả truyền tải năng lượng và giảm thiểu tổn thất?
A. Khả năng cách điện cao
B. Độ bền cơ học
C. Độ dẫn điện cao
D. Khả năng chống cháy
96. Khi lựa chọn vật liệu cách điện cho các ứng dụng tần số cao, yếu tố nào của vật liệu là quan trọng nhất để giảm thiểu tổn thất năng lượng?
A. Độ bền cơ học
B. Hệ số tổn hao điện môi thấp
C. Khả năng chịu nhiệt
D. Độ bền hóa học
97. Khi lựa chọn vật liệu bán dẫn cho các linh kiện điện tử, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên để đảm bảo hiệu suất hoạt động và khả năng kiểm soát dòng điện?
A. Độ bền cơ học cao
B. Khả năng cách điện
C. Độ dẫn nhiệt
D. Độ linh động của hạt tải điện
98. Điện trở suất của vật liệu điện là một chỉ số đo lường khả năng cản trở dòng điện của nó. Vật liệu nào sau đây có điện trở suất THẤP NHẤT, thường được sử dụng làm dây dẫn tốt nhất?
A. Đồng
B. Nhôm
C. Sắt
D. Vàng
99. Trong các ứng dụng cách điện cho các thiết bị điện áp cao, vật liệu nào thường được sử dụng để tạo ra các sứ cách điện do có độ bền điện môi cao và khả năng chống chịu thời tiết tốt?
A. Cao su silicon
B. Sứ (Porcelain)
C. Nhựa epoxy
D. Polytetrafluoroethylene (PTFE)
100. Hiện tượng nào xảy ra khi vật liệu cách điện bị quá tải điện áp, dẫn đến mất hoàn toàn khả năng cách điện?
A. Phân cực điện
B. Phóng điện cục bộ
C. Đánh thủng điện môi
D. Hiệu ứng nhiệt điện
101. Vật liệu điện nào thường được sử dụng làm chất điện môi trong tụ điện?
A. Kim loại
B. Chất bán dẫn
C. Vật liệu cách điện có hằng số điện môi cao
D. Vật liệu siêu dẫn
102. Vật liệu nào thường được sử dụng làm dây nung trong các thiết bị sưởi ấm điện do có điện trở suất cao và khả năng chịu nhiệt tốt?
A. Đồng
B. Nhôm
C. Hợp kim Kanthal (Sắt-Crôm-Nhôm) hoặc Nichrome (Niken-Crôm)
D. Bạc
103. Tại sao vật liệu bán dẫn cần được bảo vệ khỏi ô nhiễm trong quá trình sản xuất?
A. Để tăng độ dẫn điện
B. Để giảm điện trở suất
C. Vì các tạp chất có thể thay đổi vĩnh viễn các đặc tính điện của chúng, ảnh hưởng đến hiệu suất linh kiện
D. Để tăng độ bền cơ học
104. Đâu là ứng dụng chính của vật liệu feromagnetic trong lĩnh vực điện?
A. Làm dây dẫn điện
B. Làm vật liệu cách điện
C. Làm lõi cho máy biến áp, động cơ điện và cuộn cảm
D. Làm vật liệu bán dẫn
105. Vật liệu cách điện nào có khả năng chống chịu tốt với nhiệt độ cao và phóng điện corona?
A. Cao su
B. Giấy tẩm dầu
C. Vật liệu gốm sứ và mica
D. Polyetylen (PE)
106. Đâu là đặc tính quan trọng nhất của vật liệu bán dẫn được ứng dụng trong các linh kiện điện tử như transistor và diode?
A. Khả năng cách điện hoàn toàn
B. Khả năng thay đổi điện trở suất dưới tác động của các yếu tố bên ngoài (như nhiệt độ, ánh sáng, hoặc trường điện từ)
C. Độ bền nhiệt độ cực cao
D. Khả năng dẫn điện tốt ở mọi điều kiện
107. Vật liệu điện nào có khả năng tự làm nguội hoặc phân tán nhiệt hiệu quả, quan trọng trong các thiết bị điện hoạt động với công suất lớn?
A. Vật liệu cách điện polyme
B. Vật liệu bán dẫn
C. Kim loại dẫn nhiệt tốt (như đồng, nhôm) và vật liệu composite dẫn nhiệt
D. Vật liệu siêu dẫn
108. Khi lựa chọn vật liệu cho vỏ bọc cáp điện, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo an toàn và tuổi thọ?
A. Khả năng chống tia cực tím (UV)
B. Độ cứng và khả năng chịu mài mòn
C. Khả năng cách điện, chịu nhiệt và chống cháy
D. Khả năng chống ẩm và hóa chất
109. Tại sao đồng lại là vật liệu phổ biến để chế tạo dây dẫn điện trong các ứng dụng dân dụng và công nghiệp?
A. Đồng có điện trở suất rất cao
B. Đồng có độ bền cơ học kém
C. Đồng có độ dẫn điện cao, chống ăn mòn tốt và giá thành hợp lý
D. Đồng có khả năng cách điện tốt
110. Vật liệu điện nào có điện trở suất thay đổi đáng kể theo nhiệt độ, thường được dùng làm cảm biến nhiệt độ?
A. Vật liệu siêu dẫn
B. Vật liệu bán dẫn và một số kim loại đặc biệt (như Platinum)
C. Vật liệu cách điện polyme
D. Vật liệu feromagnetic
111. Hiệu ứng áp điện (piezoelectric effect) là gì và vật liệu nào thường thể hiện rõ đặc tính này?
A. Khả năng phát ra ánh sáng khi có dòng điện, thường thấy ở kim loại
B. Khả năng tạo ra điện áp khi chịu áp lực cơ học, hoặc ngược lại, biến dạng khi có điện áp đặt vào, thường thấy ở các tinh thể như thạch anh hoặc gốm áp điện
C. Khả năng dẫn điện khi nhiệt độ tăng cao, đặc trưng cho các chất bán dẫn
D. Khả năng lưu trữ năng lượng điện dưới dạng tĩnh điện, điển hình là tụ điện
112. Đâu là đặc tính của vật liệu điện từ (electromagnetic materials) được sử dụng trong các ứng dụng phát sóng hoặc thu nhận tín hiệu?
A. Điện trở suất cao
B. Khả năng tương tác với trường điện từ (ví dụ: tính từ, tính điện môi)
C. Độ bền cơ học tuyệt đối
D. Chỉ dẫn điện
113. Vật liệu siêu dẫn có đặc điểm nổi bật là gì?
A. Điện trở suất tăng đột ngột khi nhiệt độ giảm
B. Điện trở suất bằng không khi được làm lạnh dưới nhiệt độ tới hạn
C. Khả năng phát sáng khi có dòng điện chạy qua
D. Điện trở suất không thay đổi theo nhiệt độ
114. Tại sao vật liệu gốm sứ kỹ thuật lại được ưa chuộng sử dụng trong các bộ phận cách điện cho thiết bị điện áp cao?
A. Có khả năng dẫn điện tốt
B. Có điện trở suất cao, chịu được điện áp lớn và không bị phóng điện
C. Có độ mềm dẻo cao
D. Dễ dàng gia công với chi phí thấp
115. Đâu là hiện tượng xảy ra khi vật liệu cách điện bị phá hủy do điện áp vượt quá giới hạn cho phép?
A. Hiệu ứng áp điện
B. Siêu dẫn
C. Phóng điện xuyên thủng (dielectric breakdown)
D. Hiệu ứng Hall
116. Tại sao vật liệu polyme lại được sử dụng rộng rãi làm vật liệu cách điện cho dây cáp điện?
A. Có độ dẫn điện cao
B. Có khả năng chịu nhiệt độ rất thấp
C. Dễ gia công, nhẹ, có tính cách điện tốt và chi phí hợp lý
D. Không bị ảnh hưởng bởi tia cực tím
117. Đặc tính nào của vật liệu bán dẫn quyết định khả năng hoạt động của nó trong bóng bán dẫn hiệu ứng trường (FET)?
A. Khả năng cách điện hoàn toàn
B. Khả năng điều khiển độ dẫn điện của kênh bằng điện trường đặt vào
C. Độ dẫn nhiệt cao
D. Khả năng phát sáng khi có dòng điện
118. Vật liệu nào thường được sử dụng làm điện cực trong các ứng dụng điện hóa hoặc pin?
A. Vật liệu cách điện
B. Kim loại dẫn điện tốt và không phản ứng hóa học mạnh (như carbon, bạch kim, đồng, nhôm)
C. Vật liệu bán dẫn
D. Vật liệu siêu dẫn
119. Vật liệu nào thường được sử dụng làm vật liệu chịu nhiệt cho các bộ phận trong lò điện hoặc thiết bị gia nhiệt?
A. Nhôm
B. Đồng
C. Gốm sứ chịu nhiệt và hợp kim chịu nhiệt cao (ví dụ: Nichrome)
D. Cao su
120. Sự khác biệt cơ bản giữa vật liệu dẫn điện và vật liệu cách điện nằm ở đâu?
A. Điện trở suất
B. Độ bền cơ học
C. Khả năng chịu nhiệt
D. Màu sắc
121. Đâu là đặc tính quan trọng của vật liệu cách điện để sử dụng trong môi trường có độ ẩm cao?
A. Độ dẫn điện cao
B. Khả năng hấp thụ nước thấp và chống ăn mòn
C. Độ mềm dẻo
D. Khả năng dẫn nhiệt tốt
122. Vật liệu bán dẫn loại P được tạo ra bằng cách pha tạp với nguyên tố có hóa trị bao nhiêu?
123. Trong các vật liệu cách điện, yếu tố nào quyết định khả năng chống lại sự lan truyền của hồ quang điện?
A. Độ dẫn nhiệt
B. Độ bền cơ học
C. Điện trở suất khối
D. Khả năng chống hồ quang (Arc resistance)
124. Đâu là nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm tính năng cách điện của polyme dưới tác động của bức xạ cực tím (UV)?
A. Sự gia tăng độ dẫn điện
B. Phân hủy chuỗi polyme, làm thay đổi cấu trúc và tăng tính dẫn điện
C. Sự bay hơi của chất hóa dẻo
D. Sự thay đổi về màu sắc
125. Trong các vật liệu cách điện, loại nào thường được sử dụng làm dây dẫn điện do khả năng dẫn điện tốt và độ bền cơ học cao?
A. Polyme tổng hợp
B. Gốm sứ kỹ thuật
C. Kim loại dẫn điện như đồng hoặc nhôm
D. Vật liệu composite