1. Một quốc gia có TFR là 1.8. Điều này cho thấy điều gì về xu hướng dân số của quốc gia đó nếu không có di cư?
A. Dân số sẽ tăng trưởng.
B. Dân số sẽ duy trì ổn định.
C. Dân số sẽ suy giảm.
D. Tỷ lệ nam và nữ sẽ mất cân bằng.
2. Hiện tượng ‘bùng nổ dân số’ (population explosion) thường được liên kết với giai đoạn nào của quá trình chuyển đổi dân số, khi tỷ lệ tử giảm nhanh chóng trong khi tỷ lệ sinh vẫn còn cao?
A. Giai đoạn đầu tiên (tỷ lệ sinh và tử đều cao).
B. Giai đoạn thứ hai (tỷ lệ tử giảm, tỷ lệ sinh cao).
C. Giai đoạn thứ ba (tỷ lệ sinh bắt đầu giảm).
D. Giai đoạn thứ tư (tỷ lệ sinh và tử đều thấp).
3. Khi một quốc gia có dân số già hóa nhanh chóng, điều này có thể dẫn đến hệ quả kinh tế xã hội nào sau đây?
A. Tăng trưởng GDP nhanh hơn do lực lượng lao động trẻ đông đảo.
B. Giảm tỷ lệ tiết kiệm và đầu tư.
C. Tăng nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ cho người trẻ.
D. Dễ dàng tuyển dụng lao động trong các ngành công nghệ cao.
4. Chỉ số ‘Tổng tỷ suất sinh’ (Total Fertility Rate – TFR) đo lường điều gì?
A. Số con trung bình mà một phụ nữ sinh ra trong suốt cuộc đời.
B. Số con trung bình mà một phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ có.
C. Tỷ lệ sinh của các cặp vợ chồng.
D. Số trẻ em sinh ra trong một năm trên 1000 phụ nữ.
5. Chỉ số ‘Tỷ suất sinh đặc trưng theo tuổi’ (Age-Specific Fertility Rate – ASFR) cung cấp thông tin chi tiết hơn về:
A. Tổng số trẻ em sinh ra trong một năm.
B. Tỷ lệ sinh của phụ nữ ở từng nhóm tuổi cụ thể.
C. Tỷ lệ phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ.
D. Tỷ lệ sinh của toàn bộ dân số.
6. Một quốc gia có tỷ lệ sinh cao, tỷ lệ tử thấp và tỷ lệ di cư ròng âm (nhiều người di cư ra nước ngoài hơn). Yếu tố nào sẽ có tác động mạnh mẽ nhất đến tốc độ tăng dân số của quốc gia này?
A. Tỷ lệ tử thấp.
B. Tỷ lệ sinh cao.
C. Tỷ lệ di cư ròng âm.
D. Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên.
7. Chỉ số nào dưới đây phản ánh mức độ chênh lệch về giới tính trong dân số tại một thời điểm nhất định, thường được tính bằng số nam trên 100 nữ hoặc ngược lại?
A. Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên.
B. Cơ cấu dân số theo nhóm tuổi.
C. Tỷ số giới tính.
D. Mật độ dân số.
8. Chỉ số ‘Tỷ suất tử thô’ (Crude Death Rate – CDR) phản ánh điều gì về dân số?
A. Số ca tử vong do bệnh tật trong một năm trên 1000 dân.
B. Tổng số ca tử vong trong một năm trên 1000 dân.
C. Tỷ lệ người già chết trong một năm.
D. Số người chết do tai nạn trong một năm trên 1000 dân.
9. Xu hướng giảm tỷ lệ sinh ở nhiều quốc gia phát triển được giải thích chủ yếu bởi các yếu tố nào sau đây?
A. Gia tăng bất bình đẳng thu nhập.
B. Cải thiện giáo dục cho phụ nữ, đô thị hóa và chi phí nuôi dạy con cái tăng cao.
C. Thiếu hụt lao động trầm trọng.
D. Tỷ lệ tử vong trẻ em tăng trở lại.
10. Chỉ số ‘Tỷ suất sinh thô’ (Crude Birth Rate – CBR) đo lường điều gì trong dân số?
A. Số trẻ em được sinh ra trên mỗi phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ.
B. Tổng số trẻ em sinh ra sống trong một năm trên 1000 dân.
C. Số ca sinh đôi hoặc sinh ba trong một năm.
D. Tỷ lệ phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ.
11. Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xác định ‘tuổi trung vị’ (median age) của một quần thể dân số?
A. Tỷ lệ nhập cư.
B. Tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử, ảnh hưởng đến cơ cấu tuổi.
C. Mật độ dân số.
D. Tỷ lệ giới tính.
12. Trong lý thuyết về quá trình chuyển đổi dân số, giai đoạn nào thường chứng kiến tỷ lệ sinh cao và tỷ lệ tử cao, dẫn đến mức tăng dân số thấp hoặc không đáng kể?
A. Giai đoạn thứ nhất.
B. Giai đoạn thứ hai.
C. Giai đoạn thứ ba.
D. Giai đoạn thứ tư.
13. Hiện tượng ‘dân số vàng’ (demographic dividend) xảy ra khi nào trong quá trình chuyển đổi dân số?
A. Khi tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử đều cao.
B. Khi tỷ lệ người phụ thuộc (dưới 15 và trên 64 tuổi) thấp hơn tỷ lệ người trong độ tuổi lao động.
C. Khi tỷ lệ người già chiếm đa số dân số.
D. Khi tỷ lệ sinh quá thấp, dẫn đến dân số giảm.
14. Một quốc gia đang trải qua giai đoạn thứ ba của quá trình chuyển đổi dân số. Điều này có nghĩa là gì đối với tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử?
A. Tỷ lệ sinh cao và tỷ lệ tử cao.
B. Tỷ lệ tử giảm và tỷ lệ sinh vẫn cao.
C. Tỷ lệ sinh bắt đầu giảm và tỷ lệ tử đã thấp.
D. Tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử đều thấp.
15. Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên của một quốc gia được tính bằng công thức nào?
A. (Tỷ suất sinh thô + Tỷ suất tử thô) x 1000.
B. (Tỷ suất sinh thô – Tỷ suất tử thô) / 1000.
C. (Tỷ suất sinh thô + Tỷ suất tử thô) / 1000.
D. (Tỷ suất sinh thô – Tỷ suất tử thô) x 1000.
16. Trong phân tích dân số học, ‘di cư ròng’ (net migration) được tính bằng cách nào?
A. Tổng số người di cư đến một khu vực.
B. Tổng số người di cư ra khỏi một khu vực.
C. Số người di cư đến trừ đi số người di cư ra khỏi một khu vực.
D. Tỷ lệ người di cư trên tổng dân số.
17. Khi phân tích cơ cấu dân số theo nhóm tuổi, nhóm nào thường được coi là ‘lực lượng lao động tiềm năng’ của một quốc gia?
A. Trẻ em dưới 15 tuổi.
B. Nhóm tuổi 15-64.
C. Nhóm tuổi 65 trở lên.
D. Nhóm tuổi 0-4.
18. Yếu tố nào sau đây không trực tiếp thuộc vào ‘ba yếu tố cấu thành sự tăng trưởng dân số’ (sinh, tử, di cư)?
A. Tỷ lệ sinh.
B. Tỷ lệ tử.
C. Di cư quốc tế.
D. Cơ cấu dân số theo độ tuổi.
19. Mức sinh thay thế (Replacement Level Fertility) thường được quy định là bao nhiêu con trên mỗi phụ nữ để duy trì quy mô dân số ổn định (không tính đến di cư)?
A. Khoảng 2.0.
B. Khoảng 2.1.
C. Khoảng 2.5.
D. Khoảng 3.0.
20. Chỉ số ‘Tuổi thọ trung bình’ (Life Expectancy) tại thời điểm sinh phản ánh điều gì?
A. Tuổi trung bình của những người đã qua đời.
B. Số năm trung bình mà một đứa trẻ sơ sinh dự kiến sẽ sống.
C. Tuổi trung bình của dân số hiện tại.
D. Số năm trung bình mà một người lao động sẽ làm việc.
21. Yếu tố nào sau đây được xem là ‘nguyên nhân gốc rễ’ dẫn đến sự suy giảm tỷ lệ tử ở các nước đang phát triển trong thế kỷ 20?
A. Gia tăng thiên tai.
B. Cải thiện y tế công cộng, vệ sinh môi trường và dinh dưỡng.
C. Tăng cường xung đột vũ trang.
D. Giảm tỷ lệ sinh.
22. Hiện tượng ‘hạn chế sinh’ (birth limitation) trong dân số học thường liên quan đến sự thay đổi nào về mặt xã hội?
A. Sự gia tăng ảnh hưởng của tôn giáo.
B. Sự thay đổi trong giá trị gia đình, vai trò của phụ nữ và quyền kiểm soát sinh sản.
C. Tăng cường sự phụ thuộc vào nông nghiệp.
D. Giảm tuổi kết hôn.
23. Đâu là hậu quả phổ biến nhất của quá trình già hóa dân số nhanh chóng đối với hệ thống an sinh xã hội và y tế của một quốc gia?
A. Giảm gánh nặng chi phí y tế và lương hưu.
B. Tăng cường nguồn lao động trẻ.
C. Tăng áp lực tài chính lên các quỹ hưu trí và hệ thống chăm sóc sức khỏe.
D. Cải thiện tỷ lệ sinh.
24. Tác động của chính sách kế hoạch hóa gia đình và giáo dục giới tính đối với quy mô dân số là gì?
A. Làm tăng tỷ lệ sinh.
B. Góp phần giảm tỷ lệ sinh, từ đó có thể làm chậm tốc độ tăng dân số.
C. Không ảnh hưởng đến quy mô dân số.
D. Chỉ ảnh hưởng đến tỷ lệ tử.
25. Yếu tố nào sau đây được xem là ‘cột mốc’ quan trọng trong việc chuyển đổi từ giai đoạn dân số trẻ sang dân số già hóa, đánh dấu sự thay đổi lớn trong cơ cấu tuổi của một quốc gia?
A. Tỷ lệ sinh tăng đột biến.
B. Tỷ lệ tử vong trẻ em giảm mạnh và tuổi thọ trung bình tăng lên.
C. Di cư quốc tế tăng cao.
D. Tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử đều tăng.
26. Nếu một quốc gia có tỷ suất di cư ròng dương, điều đó có nghĩa là gì?
A. Số người xuất cư nhiều hơn số người nhập cư
B. Số người nhập cư nhiều hơn số người xuất cư
C. Tỷ lệ sinh cao hơn tỷ lệ tử
D. Dân số đang giảm tự nhiên
27. Khái niệm ‘Dân số vàng’ trong dân số học đề cập đến giai đoạn mà quốc gia đó có cơ cấu dân số như thế nào?
A. Tỷ lệ sinh rất cao, tỷ lệ tử rất thấp
B. Tỷ lệ người trong độ tuổi lao động cao hơn đáng kể so với tổng số người phụ thuộc (trẻ em và người già)
C. Tỷ lệ người già chiếm đa số trong cơ cấu dân số
D. Tỷ lệ trẻ em dưới 15 tuổi chiếm đa số
28. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào được xem là thước đo chính phản ánh quy mô dân số của một quốc gia tại một thời điểm nhất định?
A. Tỷ lệ sinh thô
B. Tỷ lệ tử thô
C. Số lượng người sinh sống trên một đơn vị diện tích
D. Tổng số người có mặt tại quốc gia đó vào một thời điểm cụ thể
29. Biểu đồ dân số dạng kim tự tháp với phần đáy rộng và đỉnh hẹp, thu hẹp dần về phía trên, thường biểu thị cho cơ cấu dân số của một quốc gia có đặc điểm gì?
A. Dân số già hóa, tỷ lệ sinh thấp
B. Dân số trẻ, tỷ lệ sinh cao và tỷ lệ tử cao
C. Tỷ lệ nam giới nhiều hơn nữ giới
D. Dân số ổn định, tỷ lệ sinh và tử cân bằng
30. Chính sách nào sau đây thường được áp dụng để đối phó với tình trạng ‘già hóa dân số’ và giảm gánh nặng lên hệ thống an sinh xã hội?
A. Khuyến khích sinh đẻ bằng các ưu đãi
B. Đẩy mạnh xuất khẩu lao động
C. Tăng tuổi nghỉ hưu và thu hút lao động nhập cư có kỹ năng
D. Giảm chi tiêu cho y tế và chăm sóc người cao tuổi
31. Hiện tượng ‘bùng nổ dân số’ (Population Explosion) thường gắn liền với giai đoạn lịch sử nào của nhiều quốc gia phát triển?
A. Thời kỳ cách mạng công nghiệp lần thứ nhất
B. Thời kỳ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, với sự gia tăng mạnh mẽ của tỷ lệ sinh
C. Thời kỳ khủng hoảng kinh tế toàn cầu
D. Thời kỳ suy thoái dân số
32. Các yếu tố văn hóa và tôn giáo có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ sinh như thế nào?
A. Không có ảnh hưởng, tỷ lệ sinh hoàn toàn do kinh tế quyết định
B. Các giá trị văn hóa về gia đình, quan niệm về vai trò của phụ nữ và các giáo lý tôn giáo có thể khuyến khích hoặc hạn chế số con
C. Chỉ ảnh hưởng đến tỷ lệ tử
D. Chỉ ảnh hưởng đến di cư
33. Sự thay đổi trong tỷ lệ phụ thuộc (Dependency Ratio) có ý nghĩa gì đối với một quốc gia?
A. Không ảnh hưởng đến lực lượng lao động
B. Phản ánh sự cân bằng giữa nhóm dân số trong độ tuổi lao động và nhóm dân số phụ thuộc (dưới 15 và trên 65 tuổi)
C. Chỉ đo lường số lượng trẻ em
D. Chỉ đo lường số lượng người già
34. Khái niệm ‘lý thuyết cơ sở sinh sản’ (Fertility Theory) tập trung nghiên cứu vào những yếu tố nào?
A. Chỉ số đo lường tỷ lệ tử của trẻ em
B. Các yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa, sinh học ảnh hưởng đến số con mà phụ nữ sinh ra
C. Tỷ lệ di cư của các cặp vợ chồng
D. Mức độ đô thị hóa và ảnh hưởng của nó
35. Trong bối cảnh di cư quốc tế, thuật ngữ ‘chảy máu chất xám’ (Brain Drain) mô tả hiện tượng gì?
A. Người dân di cư sang các nước phát triển tìm kiếm cơ hội tốt hơn
B. Sự di cư của các chuyên gia có trình độ cao, kỹ năng và kiến thức chuyên môn ra khỏi quốc gia
C. Người lao động phổ thông di cư để tìm việc làm
D. Sự di cư của toàn bộ gia đình
36. Khi phân tích xu hướng sinh, ‘tỷ suất sinh đặc biệt’ (Age-Specific Fertility Rate) cho biết điều gì?
A. Tổng số con trung bình của một người phụ nữ
B. Số con trung bình mà phụ nữ ở một nhóm tuổi cụ thể sinh ra
C. Tỷ lệ sinh trên tổng dân số
D. Tỷ lệ sinh của nam giới
37. Theo phân tích phổ biến về cấu trúc tuổi, nhóm tuổi ‘thanh thiếu niên’ thường được xác định trong khoảng nào?
A. 0-14 tuổi
B. 15-24 tuổi
C. 25-64 tuổi
D. 65 tuổi trở lên
38. Theo phân tích dân số học, ‘tỷ lệ sinh thô’ (Crude Birth Rate) được tính toán dựa trên công thức nào?
A. Số trẻ em sinh ra sống trong năm / Tổng dân số trung bình năm * 1000
B. Số trẻ em sinh ra sống trong năm / Dân số nữ trong độ tuổi sinh đẻ * 1000
C. Số trẻ em sinh ra sống trong năm / Dân số nam * 1000
D. Số trẻ em sinh ra sống trong năm / Tổng dân số * 100
39. Dân số đô thị hóa nhanh chóng có thể dẫn đến những hệ quả xã hội và kinh tế nào sau đây?
A. Giảm áp lực lên cơ sở hạ tầng và dịch vụ công cộng
B. Tăng trưởng kinh tế tập trung, tạo ra nhiều việc làm nhưng cũng có thể gây căng thẳng về tài nguyên và môi trường
C. Giảm tỷ lệ tội phạm do sự quản lý chặt chẽ hơn
D. Tăng cường sự gắn kết cộng đồng nông thôn
40. Sự gia tăng tỷ lệ đô thị hóa trên toàn cầu trong những thập kỷ gần đây chủ yếu là do?
A. Sự suy giảm của khu vực nông thôn
B. Cơ hội việc làm, giáo dục và dịch vụ tốt hơn ở các thành phố
C. Chính sách khuyến khích di chuyển vào thành phố của chính phủ
D. Sự phát triển của công nghệ thông tin
41. Theo lý thuyết ‘Chuyển đổi Dân số’ (Demographic Transition Theory), giai đoạn nào được đặc trưng bởi tỷ lệ sinh cao và tỷ lệ tử giảm nhanh chóng?
A. Giai đoạn I (Tiền công nghiệp)
B. Giai đoạn II (Đầu công nghiệp hóa)
C. Giai đoạn III (Công nghiệp hóa)
D. Giai đoạn IV (Hậu công nghiệp)
42. Khái niệm ‘lý thuyết cơ sở xã hội’ (Social Capital) trong nghiên cứu dân số học có thể liên quan đến yếu tố nào?
A. Số lượng tài sản vật chất của một hộ gia đình
B. Mạng lưới quan hệ, sự tin cậy và hợp tác giữa các cá nhân và cộng đồng
C. Trình độ học vấn trung bình của dân số
D. Tỷ lệ sở hữu nhà đất của người dân
43. Yếu tố nào sau đây KHÔNG PHẢI là yếu tố chính ảnh hưởng đến sự biến động dân số?
A. Tỷ lệ sinh
B. Tỷ lệ tử
C. Di cư quốc tế
D. Tỷ lệ thất nghiệp
44. Theo phân tích về các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng, ‘chỉ số giới tính khi sinh’ (Sex Ratio at Birth) có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?
A. Chất lượng nước uống
B. Tỷ lệ tử vong của phụ nữ mang thai
C. Sự lựa chọn giới tính trước sinh do các yếu tố văn hóa-xã hội
D. Tỷ lệ di cư của nam giới
45. Tỷ suất di cư ròng (Net Migration Rate) được tính như thế nào?
A. (Số người nhập cư – Số người xuất cư) / Tổng dân số * 1000
B. Số người nhập cư / Tổng dân số * 1000
C. Số người xuất cư / Tổng dân số * 1000
D. Số người nhập cư / Số người xuất cư * 1000
46. Một quốc gia có tỷ lệ sinh thay thế (Replacement Level Fertility) là 2.1 trẻ em trên một phụ nữ. Điều này có ý nghĩa gì?
A. Dân số đang tăng trưởng nhanh chóng
B. Dân số sẽ có xu hướng ổn định trong dài hạn, không tăng cũng không giảm nếu không có di cư
C. Dân số đang suy giảm nghiêm trọng
D. Tỷ lệ tử đang tăng cao
47. Một quốc gia có tỷ lệ tử thô cao hơn tỷ lệ sinh thô trong nhiều năm liên tiếp thì xu hướng dân số của quốc gia đó có khả năng diễn ra như thế nào?
A. Tăng trưởng dân số âm, dân số có xu hướng giảm
B. Tăng trưởng dân số dương, dân số có xu hướng tăng
C. Dân số ổn định, không thay đổi đáng kể
D. Tỷ lệ sinh sẽ tự động tăng để bù đắp
48. Trong phân tích nhân khẩu học, ‘tỷ lệ tử vong trẻ em’ (Child Mortality Rate) là một chỉ báo quan trọng phản ánh điều gì?
A. Chất lượng giáo dục ở bậc mầm non
B. Mức độ phát triển kinh tế và điều kiện chăm sóc sức khỏe của một quốc gia
C. Tỷ lệ kết hôn sớm
D. Số lượng trẻ em được sinh ra hàng năm
49. Theo phân tích của Liên Hợp Quốc, một quốc gia được coi là ‘già hóa nhanh’ khi?
A. Tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên vượt quá 7% dân số
B. Tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên vượt quá 14% dân số
C. Tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên vượt quá 20% dân số
D. Tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên vượt quá 10% dân số
50. Hiện tượng ‘già hóa dân số’ được xác định khi tỷ lệ nhóm tuổi nào trong tổng dân số đạt mức cao?
A. Dưới 15 tuổi
B. Từ 15 đến 64 tuổi
C. Từ 65 tuổi trở lên
D. Từ 18 đến 60 tuổi
51. Theo quan điểm dân số học hiện đại, thuật ngữ ‘quá trình chuyển đổi dân số’ (demographic transition) mô tả giai đoạn nào trong sự phát triển của một quốc gia?
A. Sự chuyển dịch từ tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử cao sang tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử thấp, dẫn đến sự thay đổi quy mô và cơ cấu dân số.
B. Sự gia tăng dân số nhanh chóng do tỷ lệ sinh cao hơn tỷ lệ tử, thường xảy ra ở các nước đang phát triển.
C. Sự suy giảm dân số do tỷ lệ tử vượt quá tỷ lệ sinh, dẫn đến dân số già hóa nhanh.
D. Giai đoạn dân số ổn định với tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử gần bằng nhau, không có sự thay đổi đáng kể về quy mô dân số.
52. Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc làm giảm tỷ lệ tử vong ở các nước phát triển trong thế kỷ 20?
A. Cải thiện vệ sinh công cộng, y tế dự phòng và chăm sóc y tế.
B. Tăng tỷ lệ sinh để có nhiều lực lượng lao động hơn.
C. Giảm tỷ lệ di cư quốc tế.
D. Tăng cường sản xuất nông nghiệp.
53. Chỉ số ‘tổng tỷ suất sinh’ (Total Fertility Rate – TFR) là gì?
A. Số con trung bình mà một phụ nữ dự kiến sẽ sinh ra trong suốt cuộc đời nếu duy trì tỷ lệ sinh đặc trưng theo tuổi hiện tại.
B. Tổng số trẻ em sinh ra sống trong một năm trên 1.000 dân.
C. Số lượng phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ (15-49 tuổi) trong một quần thể.
D. Tỷ lệ tử vong của trẻ em dưới 5 tuổi trên 1.000 trẻ sinh ra sống.
54. Một quốc gia có tỷ suất tử thô (CDR) là 7.5/1000 dân và tỷ suất sinh thô (CBR) là 15/1000 dân, không có di cư. Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên của quốc gia này là bao nhiêu phần trăm?
A. 0.75%.
B. 2.25%.
C. 1.5%.
D. 0.075%.
55. Chỉ số nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất để đo lường mức độ sinh đẻ của một quần thể trong một khoảng thời gian nhất định?
A. Tỷ suất sinh thô (Crude Birth Rate – CBR).
B. Tỷ suất tử thô (Crude Death Rate – CDR).
C. Tỷ suất tăng dân số tự nhiên (Rate of Natural Increase – RNI).
D. Tuổi thọ trung bình (Life Expectancy).
56. Khái niệm ‘dân số vàng’ trong dân số học Việt Nam thường đề cập đến giai đoạn khi nào?
A. Khi tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động (15-64 tuổi) cao hơn tỷ lệ dân số phụ thuộc (dưới 15 tuổi và trên 65 tuổi).
B. Khi tỷ lệ sinh giảm xuống dưới 2.1 con/phụ nữ.
C. Khi tỷ lệ dân số trên 65 tuổi chiếm trên 10% tổng dân số.
D. Khi tỷ lệ thất nghiệp trong thanh niên dưới 25 tuổi ở mức thấp kỷ lục.
57. Tháp dân số có dạng đáy rộng, đỉnh hẹp, thể hiện đặc điểm của một quần thể dân số như thế nào?
A. Tỷ lệ sinh cao, tỷ lệ tử cao, dân số trẻ.
B. Tỷ lệ sinh thấp, tỷ lệ tử thấp, dân số già.
C. Tỷ lệ sinh trung bình, tỷ lệ tử trung bình, dân số ổn định.
D. Tỷ lệ sinh cao, tỷ lệ tử thấp, dân số tăng nhanh.
58. Một quốc gia có tỷ lệ sinh rất cao và tỷ lệ tử còn cao, đặc biệt là tỷ lệ tử ở trẻ em. Tháp dân số của quốc gia này có khả năng nhất sẽ có hình dạng gì?
A. Đáy rộng, thân hẹp và đỉnh nhọn, cho thấy nhiều trẻ em nhưng tỷ lệ sống sót đến tuổi già thấp.
B. Đáy hẹp, thân rộng và đỉnh rộng, cho thấy tỷ lệ sinh thấp và tuổi thọ cao.
C. Đáy rộng, thân rộng và đỉnh nhọn, cho thấy tỷ lệ sinh cao và tỷ lệ tử giảm dần.
D. Hình chữ nhật, cho thấy dân số trẻ và già tương đương nhau.
59. Chỉ số ‘tỷ suất tử đặc trưng theo tuổi’ (Age-Specific Mortality Rate – ASMR) đo lường điều gì?
A. Tỷ lệ tử vong của một nhóm tuổi cụ thể trên 1.000 người trong nhóm tuổi đó.
B. Tổng số người chết trong một quần thể trong một năm.
C. Tỷ lệ tử vong của trẻ sơ sinh trên 1.000 trẻ sinh ra sống.
D. Tuổi thọ trung bình của một quần thể.
60. Khái niệm ‘di cư nội địa’ (Internal Migration) trong dân số học đề cập đến hiện tượng nào?
A. Sự di chuyển của người dân giữa các vùng, địa phương trong cùng một quốc gia.
B. Sự di chuyển của người dân giữa các quốc gia.
C. Sự di chuyển của người dân từ thành thị ra nông thôn.
D. Sự di chuyển của người dân từ nông thôn vào các thành phố lớn.
61. Trong phân tích dân số, khái niệm ‘gia tăng dân số’ bao gồm những yếu tố nào?
A. Sinh, tử và di cư.
B. Chỉ sinh và tử.
C. Chỉ sinh và di cư.
D. Chỉ tử và di cư.
62. Chỉ số ‘tỷ suất sinh đặc trưng theo tuổi’ (Age-Specific Fertility Rate – ASFR) đo lường điều gì?
A. Tỷ lệ sinh của phụ nữ trong một nhóm tuổi cụ thể trên 1.000 phụ nữ trong nhóm tuổi đó.
B. Tổng số con trung bình mà một phụ nữ sinh ra trong suốt cuộc đời.
C. Số trẻ em sinh ra sống trên 1.000 dân trong một năm.
D. Tỷ lệ phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ của một quần thể.
63. Khái niệm ‘di cư luân chuyển’ (circulation migration) hoặc ‘di cư theo mùa’ (seasonal migration) thường liên quan đến:
A. Sự di chuyển định kỳ của người lao động dựa trên nhu cầu sản xuất theo mùa hoặc chu kỳ kinh tế.
B. Sự di chuyển vĩnh viễn của người dân đến quốc gia khác.
C. Sự di chuyển của người dân từ nông thôn lên thành phố để tìm việc làm lâu dài.
D. Sự di chuyển của người dân do thiên tai hoặc xung đột.
64. Khái niệm ‘tỷ lệ phụ thuộc’ (Dependency Ratio) trong dân số học đo lường mối quan hệ giữa nhóm dân số nào?
A. Dân số dưới 15 tuổi và trên 65 tuổi so với dân số trong độ tuổi lao động (15-64 tuổi).
B. Dân số trong độ tuổi lao động so với dân số dưới 15 tuổi.
C. Dân số trên 65 tuổi so với dân số dưới 15 tuổi.
D. Dân số nam so với dân số nữ.
65. Tỷ lệ tử vong trẻ em dưới 1 tuổi (Infant Mortality Rate – IMR) là một chỉ số quan trọng phản ánh điều gì về tình hình sức khỏe và phát triển của một quốc gia?
A. Mức độ phát triển y tế, điều kiện sống và chất lượng chăm sóc sức khỏe bà mẹ, trẻ em.
B. Tỷ lệ sinh con của phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ.
C. Mức độ di cư của người dân từ nông thôn ra thành thị.
D. Tỷ lệ người già trong tổng dân số.
66. Trong nghiên cứu dân số học, ‘tỷ lệ sinh sản tổng cộng’ (Total Fertility Rate – TFR) là một chỉ báo tổng hợp phản ánh điều gì?
A. Mức sinh trung bình của phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ.
B. Số lượng phụ nữ có con trong độ tuổi sinh đẻ.
C. Tổng số người sinh ra trong một năm.
D. Tỷ lệ phụ nữ đã kết hôn.
67. Theo lý thuyết về ‘dân số quá tải’ (Overpopulation), tình trạng này xảy ra khi nào?
A. Quy mô dân số vượt quá khả năng cung cấp tài nguyên và môi trường của một khu vực hoặc Trái Đất.
B. Tỷ lệ sinh cao hơn tỷ lệ tử trong một quốc gia.
C. Số lượng người di cư đến một quốc gia nhiều hơn số người di cư đi.
D. Dân số tập trung quá đông ở các đô thị lớn.
68. Một quốc gia có tỷ lệ sinh cao và tỷ lệ tử thấp, nhưng tỷ lệ di cư ròng âm (nhiều người di cư ra nước ngoài hơn nhập cư), thì quy mô dân số của quốc gia đó có xu hướng gì?
A. Tăng.
B. Giảm.
C. Ổn định.
D. Không thể xác định nếu không có thêm dữ liệu.
69. Sự thay đổi về cơ cấu tuổi của dân số từ trẻ sang già ở nhiều quốc gia đang phát triển chủ yếu là do?
A. Tỷ lệ sinh giảm và tuổi thọ tăng.
B. Tỷ lệ sinh tăng và tuổi thọ giảm.
C. Tỷ lệ tử tăng và tuổi thọ tăng.
D. Tỷ lệ sinh giảm và tuổi thọ giảm.
70. Theo Thuyết Malthus về Dân số, nhà kinh tế học Thomas Malthus đã cảnh báo về nguy cơ gì?
A. Dân số tăng theo cấp số nhân, trong khi nguồn cung cấp lương thực chỉ tăng theo cấp số cộng, dẫn đến đói nghèo và xung đột.
B. Tỷ lệ sinh cao sẽ dẫn đến sự già hóa dân số nhanh chóng.
C. Sự di cư ồ ạt sẽ làm suy yếu nền kinh tế của các nước phát triển.
D. Tỷ lệ tử vong trẻ em tăng cao do thiếu tiếp cận y tế.
71. Tốc độ già hóa dân số tại nhiều quốc gia phát triển hiện nay đang đặt ra những thách thức gì?
A. Áp lực lên hệ thống an sinh xã hội, y tế và nguồn lao động.
B. Nhu cầu mở rộng trường học và các cơ sở giáo dục.
C. Tăng trưởng kinh tế nhanh do lực lượng lao động trẻ dồi dào.
D. Giảm tỷ lệ tội phạm do dân số trẻ giảm.
72. Chỉ số ‘tỷ lệ sinh thay thế’ (Replacement Level Fertility) thường được định nghĩa là?
A. Khoảng 2.1 con/phụ nữ, mức cần thiết để một thế hệ thay thế hoàn toàn thế hệ trước đó, không tính đến tử vong ở trẻ em.
B. Khoảng 2.0 con/phụ nữ, mức cần thiết để duy trì quy mô dân số ổn định.
C. Khoảng 2.5 con/phụ nữ, đảm bảo sự phát triển bền vững của dân số.
D. Bất kỳ mức sinh nào cao hơn tỷ suất sinh thô trung bình của quốc gia.
73. Một quốc gia có tỷ lệ sinh dưới mức thay thế (khoảng 1.5 con/phụ nữ) và tỷ lệ di cư ròng dương (nhiều người nhập cư hơn di cư). Điều này có thể dẫn đến hệ quả gì cho cấu trúc dân số của quốc gia đó?
A. Giảm tỷ lệ dân số trẻ và tăng tỷ lệ dân số già, nhưng quy mô dân số có thể ổn định hoặc tăng nhẹ nhờ nhập cư.
B. Tăng tỷ lệ dân số trẻ và giảm tỷ lệ dân số già.
C. Dân số ổn định hoàn toàn do tỷ lệ sinh thấp và tỷ lệ tử thấp.
D. Giảm dân số nhanh chóng do tỷ lệ sinh quá thấp.
74. Yếu tố nào KHÔNG được xem là động lực chính gây ra sự di cư quốc tế theo các lý thuyết kinh tế và dân số học?
A. Sự khác biệt về cơ hội việc làm và mức lương.
B. Sự chênh lệch về mức độ phát triển kinh tế và thu nhập giữa các quốc gia.
C. Nhu cầu tìm kiếm môi trường sống trong lành và ít ô nhiễm hơn.
D. Yếu tố xung đột vũ trang và bất ổn chính trị.
75. Khi phân tích cơ cấu dân số theo độ tuổi, nhóm tuổi nào thường được xem là ‘lực lượng lao động chính’ trong một xã hội phát triển?
A. 15-64 tuổi.
B. 0-14 tuổi.
C. 65 tuổi trở lên.
D. 18-55 tuổi.
76. Trong phân tích Dân số học, thuật ngữ ‘Dân số trẻ’ (Young Population) thường được sử dụng để mô tả một quốc gia có đặc điểm cấu trúc tuổi nào?
A. Phần lớn dân số nằm trong nhóm tuổi già.
B. Tỷ lệ cao dân số trong độ tuổi lao động.
C. Phần lớn dân số nằm trong nhóm tuổi dưới 15.
D. Tuổi trung vị của dân số rất cao.
77. Chỉ số ‘Tuổi thọ trung bình khi sinh’ (Life Expectancy at Birth) là một chỉ báo quan trọng về điều gì?
A. Số năm trung bình một người sống sau tuổi 65.
B. Số năm trung bình mà một trẻ sơ sinh được dự kiến sống nếu các mẫu hình tử vong hiện tại tiếp tục.
C. Tuổi trung bình của những người cha khi con chào đời.
D. Số năm trung bình mà một người lao động làm việc.
78. Yếu tố nào gây ảnh hưởng trực tiếp đến sự thay đổi cấu trúc tuổi của dân số?
A. Tăng trưởng kinh tế.
B. Thay đổi trong tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử.
C. Mức độ đô thị hóa.
D. Chính sách giáo dục.
79. Chỉ số ‘Tỷ suất tử thô’ (Crude Death Rate – CDR) được tính bằng cách nào?
A. (Tổng số ca sinh sống trong năm / Dân số giữa năm) x 1000.
B. (Tổng số ca tử vong trong năm / Dân số giữa năm) x 1000.
C. (Tổng số ca tử vong trẻ sơ sinh / Tổng số ca sinh sống) x 1000.
D. (Tổng số ca di cư ròng / Dân số giữa năm) x 1000.
80. Chỉ số ‘Tỷ suất sinh đặc biệt’ (Age-Specific Fertility Rate – ASFR) đo lường điều gì?
A. Số con trung bình của một phụ nữ trong suốt cuộc đời.
B. Tỷ lệ sinh của phụ nữ trong một nhóm tuổi cụ thể.
C. Tổng số ca sinh trên dân số toàn bộ.
D. Số ca sinh của nam giới.
81. Chỉ số ‘Tuổi trung vị’ (Median Age) của một quốc gia phản ánh điều gì về cấu trúc dân số?
A. Tuổi trung bình của những người còn sống.
B. Tuổi mà một nửa dân số trẻ hơn và một nửa dân số già hơn.
C. Tuổi trung bình của những người đã kết hôn.
D. Tuổi nghỉ hưu trung bình của người dân.
82. Khi nói về ‘Cơ cấu dân số theo giới tính’, chỉ số nào thường được sử dụng để đo lường sự mất cân bằng giới tính khi sinh?
A. Tỷ suất giới tính khi sinh (Sex Ratio at Birth).
B. Tỷ lệ giới tính (Sex Ratio).
C. Tỷ suất tử vong của nam giới.
D. Tỷ lệ dân số nam trên tổng dân số.
83. Di cư quốc tế có thể ảnh hưởng như thế nào đến cấu trúc tuổi của quốc gia gửi người đi?
A. Làm tăng tỷ lệ dân số lớn tuổi.
B. Làm tăng tỷ lệ dân số trẻ.
C. Làm giảm tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động.
D. Không ảnh hưởng đến cấu trúc tuổi.
84. Thế nào là ‘Tỷ lệ phụ thuộc’ (Dependency Ratio)?
A. Tỷ lệ người có việc làm so với người thất nghiệp.
B. Tỷ lệ người trong độ tuổi lao động so với tổng dân số.
C. Tỷ lệ người ngoài độ tuổi lao động (trẻ em và người già) so với người trong độ tuổi lao động.
D. Tỷ lệ nam giới so với nữ giới.
85. Thế nào là ‘Tỷ suất sinh thay thế’ (Replacement-Level Fertility)?
A. Số con trung bình mà một phụ nữ cần sinh ra để thay thế chính mình và một người bạn đời.
B. Số con trung bình mà một phụ nữ cần sinh ra để tổng số dân không đổi.
C. Số con trung bình mà một phụ nữ cần sinh ra để dân số tăng gấp đôi.
D. Số con trung bình mà một phụ nữ cần sinh ra để đạt mức sinh cao nhất.
86. Theo phân tích của Liên Hợp Quốc, yếu tố nào được coi là động lực chính thúc đẩy sự gia tăng dân số toàn cầu trong giai đoạn cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21?
A. Sự suy giảm tỷ lệ sinh ở các nước phát triển.
B. Sự gia tăng tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh.
C. Sự giảm tỷ lệ tử vong và duy trì tỷ lệ sinh cao ở nhiều khu vực.
D. Chính sách kế hoạch hóa gia đình không hiệu quả.
87. Một quốc gia có tỷ lệ sinh cao và tỷ lệ tử thấp sẽ có xu hướng gì về dân số?
A. Giảm dân số.
B. Dân số ổn định.
C. Tăng dân số nhanh chóng.
D. Giảm tỷ lệ dân số trẻ.
88. Khái niệm ‘Cấu trúc tuổi’ trong Dân số học đề cập đến sự phân bố của dân số theo nhóm tuổi nào?
A. Theo giới tính và tình trạng hôn nhân.
B. Theo nghề nghiệp và trình độ học vấn.
C. Theo thu nhập và tầng lớp xã hội.
D. Theo các khoảng tuổi nhất định (ví dụ: 0-14, 15-64, 65+).
89. Theo các dự báo của Liên Hợp Quốc, xu hướng dân số toàn cầu trong tương lai gần sẽ chứng kiến điều gì?
A. Giảm dân số nhanh chóng do tỷ lệ sinh giảm mạnh.
B. Tăng dân số chậm lại nhưng vẫn tiếp tục tăng.
C. Dân số ổn định hoặc giảm nhẹ.
D. Tỷ lệ tử vong tăng đột biến.
90. Tỷ suất sinh thô (Crude Birth Rate – CBR) được tính toán bằng công thức nào?
A. (Tổng số ca tử vong trong năm / Dân số giữa năm) x 1000.
B. (Tổng số ca sinh sống trong năm / Dân số giữa năm) x 1000.
C. (Tổng số ca sinh sống trong năm / Số phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ) x 1000.
D. (Tổng số ca di cư đến / Tổng số ca di cư đi) x 100.
91. Chỉ số ‘Tổng tỷ suất sinh’ (Total Fertility Rate – TFR) là gì?
A. Số con trung bình của một phụ nữ trong một năm.
B. Số con trung bình mà một phụ nữ sinh ra trong suốt cuộc đời nếu tuân theo các tỷ suất sinh đặc biệt của năm đó.
C. Tổng số ca sinh trên dân số.
D. Số con trung bình của một gia đình.
92. Lý thuyết ‘Chuyển dịch Dân số’ mô tả sự thay đổi dân số qua các giai đoạn lịch sử. Giai đoạn nào thường có tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử đều cao?
A. Giai đoạn 1 (Tiền công nghiệp).
B. Giai đoạn 2 (Bắt đầu công nghiệp hóa).
C. Giai đoạn 3 (Công nghiệp hóa phát triển).
D. Giai đoạn 4 (Hậu công nghiệp).
93. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong ba yếu tố cấu thành sự tăng trưởng dân số tự nhiên (Natural Population Growth)?
A. Tỷ suất sinh.
B. Tỷ suất tử.
C. Di cư thuần (Net Migration).
D. Tỷ suất sinh thay thế (Replacement-Level Fertility).
94. Yếu tố nào là quan trọng nhất để xác định ‘Gia tăng dân số tự nhiên’ của một quốc gia?
A. Tỷ lệ di cư quốc tế.
B. Sự chênh lệch giữa tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử.
C. Tuổi trung vị của dân số.
D. Mức độ đô thị hóa.
95. Chỉ số ‘Tuổi trưởng thành’ (Age of Maturity) trong Dân số học thường được hiểu là gì?
A. Tuổi mà một người có thể kết hôn.
B. Tuổi mà một người được coi là có khả năng lao động.
C. Tuổi mà một người được coi là có đầy đủ năng lực pháp lý và chịu trách nhiệm dân sự.
D. Tuổi trung bình để một người có con.
96. Theo lý thuyết về Chuyển dịch Dân số (Demographic Transition Theory), giai đoạn nào thường chứng kiến tỷ lệ tử vong giảm mạnh trong khi tỷ lệ sinh vẫn còn cao?
A. Giai đoạn 1 (Tiền công nghiệp).
B. Giai đoạn 2 (Bắt đầu công nghiệp hóa).
C. Giai đoạn 3 (Công nghiệp hóa phát triển).
D. Giai đoạn 4 (Hậu công nghiệp).
97. Thế nào là ‘Dân số già hóa’ (Population Aging)?
A. Tỷ lệ sinh tăng cao bất thường.
B. Sự gia tăng tỷ lệ dân số trong các nhóm tuổi lớn.
C. Sự giảm mạnh của tỷ lệ tử vong.
D. Tốc độ tăng dân số nhanh.
98. Thế nào là ‘Di cư thuần’ (Net Migration)?
A. Tổng số người di cư ra khỏi quốc gia.
B. Tổng số người di cư vào quốc gia.
C. Hiệu số giữa số người nhập cư và số người xuất cư.
D. Số người thay đổi nơi cư trú trong phạm vi quốc gia.
99. Chỉ số ‘Tỷ suất sinh bình quân’ (Average Fertility Rate) có thể được hiểu gần nhất với khái niệm nào?
A. Tổng tỷ suất sinh (TFR).
B. Tỷ suất sinh thô (CBR).
C. Tỷ suất sinh đặc biệt (ASFR).
D. Tỷ suất sinh của phụ nữ trong độ tuổi 20-24.
100. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nguyên nhân chính dẫn đến sự giảm tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh ở nhiều quốc gia là gì?
A. Sự gia tăng tỷ lệ sinh.
B. Cải thiện chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em.
C. Chính sách kế hoạch hóa gia đình.
D. Tăng cường giáo dục giới tính.
101. Di cư quốc tế có thể ảnh hưởng đến cơ cấu dân số của cả quốc gia di cư đi và quốc gia di cư đến như thế nào?
A. Quốc gia đi giảm dân số và lao động, quốc gia đến tăng dân số và lao động.
B. Cả hai quốc gia đều tăng dân số.
C. Cả hai quốc gia đều giảm dân số.
D. Quốc gia đi tăng dân số, quốc gia đến giảm dân số.
102. Một quốc gia có tỷ lệ nam giới cao hơn nữ giới trong nhóm tuổi từ 20-30, nhưng tỷ lệ nữ giới lại cao hơn nam giới trong nhóm tuổi 60+. Hiện tượng này có thể được giải thích bởi những yếu tố nào?
A. Xu hướng di cư của nam giới trẻ và tuổi thọ trung bình của phụ nữ cao hơn nam giới.
B. Tỷ lệ sinh nam cao hơn tỷ lệ sinh nữ.
C. Tỷ lệ tử vong nam giới trẻ thấp hơn nữ giới.
D. Chính sách khuyến khích sinh con trai.
103. Tại sao ‘tỷ lệ phụ thuộc’ lại là một chỉ số quan trọng trong phân tích dân số?
A. Nó cho biết gánh nặng kinh tế của dân số trong độ tuổi lao động đối với dân số phụ thuộc.
B. Nó đo lường năng suất lao động của quốc gia.
C. Nó dự báo xu hướng di cư trong tương lai.
D. Nó đánh giá mức độ đô thị hóa.
104. Thành phố X có 100.000 dân. Trong năm qua, có 2.000 trẻ em sinh ra và 800 người chết. Tỷ suất tăng dân số tự nhiên của thành phố X là bao nhiêu phần trăm?
A. 1.2%
B. 2.0%
C. 0.8%
D. 2.8%
105. Khái niệm ‘dân số già hóa’ được xác định khi tỷ lệ dân số từ bao nhiêu tuổi trở lên chiếm một tỷ lệ đáng kể trong tổng dân số?
A. Thường trên 10% dân số từ 65 tuổi trở lên.
B. Thường trên 10% dân số từ 18 tuổi trở lên.
C. Thường trên 10% dân số từ 0-14 tuổi.
D. Thường trên 10% dân số trong độ tuổi lao động.
106. Tỷ suất sinh thay thế (Replacement Level Fertility) là mức sinh cần thiết để một quần thể dân số duy trì quy mô ổn định qua các thế hệ, không tính đến di cư. Theo các nhà dân số học, con số ước tính cho tỷ suất sinh thay thế thường là bao nhiêu?
A. Khoảng 2.1 con/phụ nữ.
B. Khoảng 1.5 con/phụ nữ.
C. Khoảng 3.0 con/phụ nữ.
D. Khoảng 2.5 con/phụ nữ.
107. Khái niệm ‘tỷ suất tử vong infant’ (Infant Mortality Rate – IMR) đo lường điều gì?
A. Số trẻ em dưới 1 tuổi tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống.
B. Số trẻ em dưới 5 tuổi tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống.
C. Số trẻ em tử vong do các bệnh truyền nhiễm.
D. Tỷ lệ trẻ em sinh ra không có mẹ.
108. Khái niệm ‘cấu trúc giới tính’ của dân số đề cập đến điều gì?
A. Tỷ lệ nam và nữ trong tổng dân số.
B. Tỷ lệ nam giới so với nữ giới trong độ tuổi lao động.
C. Sự phân bố giới tính theo vùng địa lý.
D. Tỷ lệ chênh lệch giới tính khi sinh.
109. Chỉ số nào sau đây đo lường số con trung bình mà một phụ nữ có thể sinh ra trong đời nếu bà ấy sống trọn vẹn trong độ tuổi sinh đẻ và tuân theo một mô hình sinh sản nhất định?
A. Tổng tỷ suất sinh (Total Fertility Rate – TFR).
B. Tỷ suất sinh tổng quát (General Fertility Rate – GFR).
C. Tỷ suất sinh đặc theo tuổi (Age-Specific Fertility Rate – ASFR).
D. Tỷ suất sinh thay thế (Replacement Level Fertility).
110. Một quốc gia có tỷ suất sinh cao và tỷ suất tử giảm dần, đồng thời tỷ lệ sinh vẫn còn cao, thì quốc gia đó đang ở giai đoạn nào của quá trình chuyển dịch dân số?
A. Giai đoạn đầu của quá trình chuyển dịch dân số (giai đoạn tăng dân số nhanh).
B. Giai đoạn cuối của quá trình chuyển dịch dân số (giai đoạn ổn định dân số).
C. Giai đoạn suy giảm dân số.
D. Giai đoạn già hóa dân số.
111. Yếu tố nào dưới đây KHÔNG phải là nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm tỷ suất sinh ở nhiều quốc gia phát triển?
A. Tăng cường giáo dục và cơ hội nghề nghiệp cho phụ nữ.
B. Chi phí nuôi dạy con cái ngày càng cao.
C. Sự gia tăng nhanh chóng của dân số trẻ.
D. Thay đổi quan niệm về gia đình và vai trò của người phụ nữ.
112. Chính sách ‘một con’ từng được áp dụng ở Trung Quốc nhằm mục đích gì?
A. Kiểm soát tốc độ tăng dân số.
B. Thúc đẩy tỷ lệ sinh.
C. Giảm tỷ lệ tử vong trẻ em.
D. Tăng cường di cư nội địa.
113. Hiệu ứng ‘dân số vàng’ ám chỉ giai đoạn mà một quốc gia có đặc điểm gì về dân số?
A. Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động cao, trong khi tỷ lệ phụ thuộc (trẻ em và người già) thấp.
B. Tỷ lệ sinh tăng nhanh chóng và nguồn lao động dồi dào.
C. Tỷ lệ tử vong cao do dịch bệnh.
D. Dân số già hóa mạnh mẽ với nhiều người cao tuổi.
114. Một quốc gia có tỷ suất sinh bằng với tỷ suất tử và tỷ suất di cư thuần bằng 0. Điều này có nghĩa là gì đối với sự tăng trưởng dân số của quốc gia đó?
A. Dân số không tăng, không giảm (ổn định).
B. Dân số đang tăng nhanh.
C. Dân số đang giảm.
D. Dân số đang di cư ồ ạt.
115. Theo quan điểm dân số học, khái niệm ‘cơ cấu dân số’ chủ yếu đề cập đến yếu tố nào sau đây?
A. Sự phân bố của dân số theo các nhóm tuổi và giới tính.
B. Tỷ lệ sinh và tử vong của một quốc gia.
C. Mức độ di dân quốc tế và nội địa.
D. Chất lượng cuộc sống và trình độ phát triển kinh tế.
116. Theo lý thuyết hiện đại về sức sinh, yếu tố nào có xu hướng làm giảm số con trung bình mà một phụ nữ sinh ra trong suốt cuộc đời?
A. Tiếp cận giáo dục và cơ hội việc làm ngoài gia đình.
B. Tăng cường vai trò truyền thống của phụ nữ trong gia đình.
C. Giảm chi phí nuôi dạy con cái.
D. Thiếu thông tin về các biện pháp kế hoạch hóa gia đình.
117. Chỉ số nào sau đây phản ánh trực tiếp mức độ sinh đẻ của một quần thể trong một khoảng thời gian nhất định?
A. Tỷ suất sinh thô (Crude Birth Rate – CBR).
B. Tỷ suất tử thô (Crude Death Rate – CDR).
C. Tỷ số giới tính khi sinh (Sex Ratio at Birth – SRB).
D. Tỷ suất di cư thuần (Net Migration Rate – NMR).
118. Yếu tố nào được xem là động lực chính của sự gia tăng dân số thế giới trong thế kỷ 20?
A. Sự suy giảm mạnh mẽ của tỷ suất tử vong trên toàn cầu.
B. Sự gia tăng đột biến của tỷ suất sinh.
C. Tăng cường di cư quốc tế.
D. Tỷ lệ sinh sản cao ở các nước phát triển.
119. Sự gia tăng nhanh chóng của dân số đô thị hóa trên toàn cầu trong những thập kỷ gần đây chủ yếu do những yếu tố nào?
A. Di cư từ nông thôn ra thành thị tìm kiếm cơ hội việc làm và cuộc sống tốt hơn.
B. Tỷ lệ sinh cao ở các khu vực nông thôn.
C. Giảm tỷ lệ tử vong ở khu vực nông thôn.
D. Tăng cường đầu tư vào phát triển nông nghiệp.
120. Tỷ số giới tính khi sinh (SRB) thường được đo lường bằng cách nào?
A. Số bé trai sinh ra trên 100 bé gái sinh ra.
B. Số bé gái sinh ra trên 100 bé trai sinh ra.
C. Tổng số bé trai so với tổng số bé gái trong dân số.
D. Tỷ lệ nam giới trong tổng số dân.
121. Trong phân tích dân số, ‘tuổi trung vị’ (median age) của một quần thể có ý nghĩa gì?
A. Là tuổi mà một nửa dân số còn sống trên tuổi đó và một nửa còn sống dưới tuổi đó.
B. Là tuổi trung bình cộng của tất cả các cá thể trong quần thể.
C. Là tuổi mà tỷ lệ sinh đạt mức cao nhất.
D. Là tuổi mà tỷ lệ tử bắt đầu tăng mạnh.
122. Sự gia tăng tỷ lệ tử vong ở một nhóm tuổi nhất định trong dân số có thể là dấu hiệu của vấn đề gì?
A. Suy thoái sức khỏe cộng đồng hoặc khủng hoảng y tế.
B. Tăng cường hiệu quả của hệ thống y tế.
C. Giảm tỷ lệ sinh.
D. Xu hướng di cư tăng.
123. Trong các yếu tố cấu thành nên sự gia tăng dân số tự nhiên, yếu tố nào là quan trọng nhất trong việc quyết định quy mô dân số?
A. Chênh lệch giữa tỷ suất sinh và tỷ suất tử.
B. Mức độ di dân quốc tế.
C. Tốc độ đô thị hóa.
D. Chất lượng hệ thống y tế.
124. Phân tích dân số theo ‘nhóm tuổi lao động’ (working-age population) thường bao gồm khoảng độ tuổi nào?
A. 15 đến 64 tuổi.
B. 18 đến 65 tuổi.
C. 15 đến 59 tuổi.
D. 20 đến 60 tuổi.
125. Tại sao việc phân tích cơ cấu tuổi của dân số lại quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách?
A. Giúp dự báo nhu cầu về giáo dục, y tế và lao động.
B. Xác định xu hướng biến đổi khí hậu.
C. Đánh giá tiềm năng phát triển của ngành du lịch.
D. Lượng hóa tác động của các chính sách môi trường.