1. Vấn đề ‘ô nhiễm tiếng ồn’ trong đô thị hiện đại chủ yếu bắt nguồn từ đâu?
A. Hoạt động của các khu bảo tồn thiên nhiên.
B. Giao thông vận tải, hoạt động xây dựng và công nghiệp.
C. Các công trình kiến trúc cổ.
D. Hoạt động văn hóa, lễ hội truyền thống.
2. Khái niệm ‘Đô thị thông minh’ (Smart City) nhấn mạnh vào việc sử dụng công nghệ để giải quyết vấn đề gì?
A. Chỉ tập trung vào giải trí và du lịch.
B. Nâng cao hiệu quả quản lý, chất lượng dịch vụ công và đời sống người dân.
C. Thay thế hoàn toàn vai trò của con người trong quản lý đô thị.
D. Tăng cường kiểm soát hành vi cá nhân của cư dân.
3. Trong quy hoạch đô thị, khái niệm ‘đô thị đa trung tâm’ (polycentric city) đề cập đến điều gì?
A. Chỉ có một trung tâm duy nhất của đô thị.
B. Sự tồn tại của nhiều trung tâm chức năng (thương mại, dịch vụ, văn hóa) phân tán trong đô thị.
C. Tập trung mọi hoạt động vào khu vực trung tâm hành chính.
D. Xóa bỏ hoàn toàn các khu vực ngoại ô.
4. Trong quy hoạch đô thị Việt Nam, khái niệm ‘Đô thị lịch sử’ thường đề cập đến các khu vực có những đặc điểm nổi bật nào sau đây?
A. Tập trung vào các công trình hiện đại, có mật độ dân số cao.
B. Có các di tích lịch sử, kiến trúc cổ, giá trị văn hóa và cảnh quan đặc trưng.
C. Chủ yếu là các khu công nghiệp và khu đô thị mới xây dựng.
D. Bao gồm các khu vực nông nghiệp xen kẽ với các công trình công cộng.
5. Mục tiêu chính của việc bảo tồn và phát huy giá trị đô thị lịch sử là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận từ việc khai thác du lịch và dịch vụ.
B. Tạo ra các công trình kiến trúc mới mang tính biểu tượng cho đô thị hiện đại.
C. Giữ gìn bản sắc văn hóa, di sản kiến trúc và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.
D. Mở rộng không gian dân cư, tăng mật độ xây dựng để đáp ứng nhu cầu nhà ở.
6. Mục tiêu của việc ‘chỉnh trang đô thị’ là gì?
A. Phá bỏ tất cả các công trình cũ.
B. Cải thiện cảnh quan, hạ tầng và vệ sinh môi trường đô thị.
C. Tăng mật độ dân số.
D. Chuyển đổi toàn bộ đất đô thị thành đất nông nghiệp.
7. Chính sách ‘đô thị nén’ (compact city) hướng đến mục tiêu gì?
A. Tăng cường sự phân tán dân cư.
B. Giảm thiểu sự lan tỏa đô thị, tiết kiệm năng lượng và tài nguyên, thúc đẩy giao thông công cộng.
C. Tăng diện tích đất dành cho các khu đô thị mới.
D. Khuyến khích sử dụng xe cá nhân.
8. Thách thức lớn nhất trong việc bảo tồn các công trình kiến trúc thời Nguyễn tại Huế là gì?
A. Thiếu vật liệu xây dựng truyền thống.
B. Sự xuống cấp do thời gian, tác động môi trường và áp lực phát triển đô thị.
C. Chi phí trùng tu quá thấp.
D. Thiếu sự quan tâm của chính quyền.
9. Di sản kiến trúc Pháp tại Việt Nam, đặc biệt là ở Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, thường thể hiện phong cách nào?
A. Kiến trúc Gothic.
B. Kiến trúc Romanesque.
C. Kiến trúc Tân cổ điển (Neoclassical) và Art Deco.
D. Kiến trúc Byzantine.
10. Việc quy hoạch và phát triển các vành đai xanh trong đô thị có vai trò gì?
A. Tạo không gian cho các khu nhà ở cao tầng.
B. Tăng cường khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu và cải thiện môi trường sống.
C. Thúc đẩy phát triển công nghiệp nặng.
D. Giảm thiểu diện tích đất dành cho công cộng.
11. Quá trình ‘tái thiết đô thị’ thường liên quan đến việc gì?
A. Thay thế hoàn toàn các công trình cũ bằng các công trình mới.
B. Cải tạo, nâng cấp hoặc xây dựng lại các khu vực đô thị xuống cấp, lỗi thời.
C. Giữ nguyên hiện trạng của các khu vực đô thị.
D. Di dời toàn bộ dân cư ra khỏi khu vực đô thị.
12. Trong bối cảnh phát triển bền vững, vấn đề nào cần được ưu tiên giải quyết tại các đô thị hiện nay?
A. Tăng cường sử dụng năng lượng hóa thạch để đáp ứng nhu cầu.
B. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường, quản lý tài nguyên hiệu quả và nâng cao phúc lợi xã hội.
C. Ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp nặng.
D. Mở rộng diện tích đất dành cho giao thông cá nhân.
13. Theo Luật Quy hoạch Đô thị 2009 (sửa đổi, bổ sung 2018), loại quy hoạch nào đóng vai trò định hướng phát triển không gian và hạ tầng đô thị?
A. Quy hoạch chi tiết.
B. Quy hoạch chung.
C. Quy hoạch đô thị cũ.
D. Quy hoạch cải tạo.
14. Theo các nguyên tắc quy hoạch đô thị bền vững, việc ưu tiên phát triển giao thông công cộng có ý nghĩa gì?
A. Tăng cường lưu lượng xe cá nhân.
B. Giảm thiểu ô nhiễm không khí, giảm ùn tắc giao thông và tiết kiệm năng lượng.
C. Khuyến khích sử dụng các phương tiện giao thông gây ô nhiễm.
D. Chỉ phục vụ nhu cầu đi lại của một bộ phận nhỏ dân cư.
15. Yếu tố nào sau đây không phải là đặc trưng của các đô thị cổ ở Việt Nam?
A. Cấu trúc không gian truyền thống, với các khu phố, ngõ xóm đặc trưng.
B. Sự tồn tại của các công trình tôn giáo, tín ngưỡng có giá trị lịch sử.
C. Mật độ xây dựng cao, ít không gian xanh.
D. Sự gắn bó mật thiết giữa con người với môi trường tự nhiên và văn hóa.
16. Các yếu tố nào sau đây thường được xem xét khi đánh giá ‘bản sắc’ của một đô thị lịch sử?
A. Tốc độ tăng trưởng GDP và chỉ số năng lực cạnh tranh.
B. Kiến trúc, quy hoạch, văn hóa, lịch sử và các giá trị xã hội.
C. Số lượng các tòa nhà chọc trời và trung tâm thương mại hiện đại.
D. Mức độ ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đô thị.
17. Đâu là thách thức phổ biến trong quá trình phát triển đô thị hiện đại tại Việt Nam liên quan đến di sản lịch sử?
A. Thiếu quỹ đất để phát triển các khu đô thị mới.
B. Áp lực từ quá trình đô thị hóa nhanh, dẫn đến việc xâm lấn hoặc phá dỡ các công trình lịch sử.
C. Sự phản đối của cộng đồng đối với các dự án phát triển.
D. Chi phí xây dựng các công trình hiện đại quá cao.
18. Theo quan điểm của ‘Quy hoạch theo định hướng phát triển bền vững’, việc sử dụng đất trong đô thị cần đảm bảo nguyên tắc gì?
A. Ưu tiên tối đa diện tích đất ở.
B. Sử dụng đất hiệu quả, đa dạng hóa chức năng và bảo vệ các khu vực nhạy cảm về môi trường.
C. Chuyển đổi toàn bộ đất nông nghiệp sang đất ở.
D. Tập trung đất cho phát triển công nghiệp.
19. Một đặc trưng của quá trình ‘đô thị hóa’ là gì?
A. Sự gia tăng tỷ lệ dân cư nông thôn.
B. Sự gia tăng dân số và mở rộng quy mô hoạt động kinh tế – xã hội ở khu vực đô thị.
C. Sự suy giảm các hoạt động công nghiệp.
D. Giảm mật độ dân số trong các khu vực trung tâm.
20. Khái niệm ‘Phát triển đô thị theo chiều sâu’ đề cập đến việc gì?
A. Mở rộng diện tích đô thị theo chiều ngang.
B. Nâng cao chất lượng hạ tầng, dịch vụ và hiệu quả sử dụng đất trong phạm vi đô thị hiện có.
C. Tăng mật độ xây dựng một cách tùy tiện.
D. Chuyển đổi chức năng các khu vực đô thị cũ.
21. Khi quy hoạch các khu đô thị mới, việc cân bằng giữa không gian ở, không gian công cộng và không gian xanh là cần thiết vì:
A. Để tăng tối đa diện tích đất ở.
B. Để tạo môi trường sống chất lượng, đảm bảo sức khỏe và phúc lợi cho cư dân.
C. Để giảm thiểu chi phí xây dựng.
D. Để ưu tiên phát triển các khu thương mại.
22. Vai trò của các ‘khu phố cổ’ trong phát triển đô thị lịch sử là gì?
A. Là nơi tập trung các hoạt động công nghiệp.
B. Là không gian lưu giữ giá trị lịch sử, văn hóa, kiến trúc và là điểm thu hút du lịch.
C. Cần được cải tạo thành các tòa nhà chung cư hiện đại.
D. Là khu vực có mật độ dân số thấp nhất.
23. Quy hoạch ‘đô thị hướng tới tương lai’ (future-oriented urban planning) cần chú trọng đến yếu tố nào?
A. Chỉ tập trung vào các công nghệ đã lỗi thời.
B. Khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu, đổi mới công nghệ và sự tham gia của cộng đồng.
C. Tăng cường sử dụng các nguồn năng lượng không tái tạo.
D. Giảm thiểu các không gian công cộng.
24. Trong các yếu tố cấu thành một đô thị, yếu tố nào thể hiện ‘linh hồn’ và bản sắc văn hóa của nó?
A. Mật độ dân số.
B. Hệ thống hạ tầng giao thông.
C. Di sản văn hóa, lịch sử và các giá trị phi vật thể.
D. Tốc độ tăng trưởng kinh tế.
25. Việc phục hồi và phát triển các sông, hồ trong lòng đô thị có ý nghĩa gì đối với môi trường đô thị?
A. Tăng nguy cơ lũ lụt.
B. Cải thiện vi khí hậu, tăng cường đa dạng sinh học và tạo không gian cảnh quan, thư giãn.
C. Thúc đẩy hoạt động công nghiệp nặng.
D. Giảm diện tích đất dành cho giao thông.
26. Chính sách ‘New Urbanism’ (Đô thị mới) có xu hướng nhấn mạnh điều gì trong thiết kế và quy hoạch đô thị?
A. Tạo ra các khu dân cư biệt lập với mật độ rất thấp.
B. Phục hồi các khu vực đô thị truyền thống, có thể đi bộ, đa chức năng và có bản sắc.
C. Tập trung vào việc xây dựng các khu công nghiệp lớn.
D. Ưu tiên phát triển các tòa nhà cao tầng không có không gian công cộng.
27. Ai là kiến trúc sư và nhà quy hoạch đô thị nổi tiếng với các ý tưởng về ‘Thành phố Xã hội Chủ nghĩa’ (Socialist City) và quy hoạch các khu dân cư theo mô hình ‘Viết tắt của Tự cung tự cấp’ (Self-sufficient units)?
A. Robert Moses.
B. Constantin Doxiadis.
C. Aldo Rossi.
D. Camillo Sitte.
28. Đại lộ Champs-Élysées ở Paris, một ví dụ điển hình của quy hoạch đô thị thế kỷ 19, phản ánh tầm ảnh hưởng của ai và tư tưởng quy hoạch nào?
A. Robert Moses và chủ nghĩa hiện đại (Modernism).
B. Haussmann và việc tái thiết Paris.
C. Frank Lloyd Wright và phong cách Hợp nhất (Organic Style).
D. Le Corbusier và ý tưởng ‘Thành phố Đương đại’ (Ville Contemporaine).
29. Yếu tố nào sau đây thường được coi là ‘bộ xương’ của một đô thị, kết nối các khu vực và hỗ trợ các hoạt động kinh tế, xã hội?
A. Công viên và không gian xanh.
B. Hệ thống giao thông (đường bộ, đường sắt, cảng).
C. Các khu dân cư mật độ cao.
D. Các trung tâm văn hóa và bảo tàng.
30. Trong bối cảnh phát triển đô thị, ‘Compact City’ (Đô thị nén) là mô hình tập trung vào việc gì?
A. Mở rộng đô thị ra các vùng ngoại ô xa xôi.
B. Tăng cường mật độ xây dựng, khuyến khích đi bộ và giao thông công cộng, giảm thiểu sự lan rộng.
C. Tạo ra nhiều khu dân cư đơn chức năng.
D. Giảm thiểu các hoạt động kinh tế trong trung tâm đô thị.
31. Theo các nghiên cứu về đô thị hóa, ‘Car Dependency’ (Sự phụ thuộc vào ô tô) là một đặc điểm của đô thị nào?
A. Đô thị nén, có hệ thống giao thông công cộng phát triển.
B. Đô thị lan rộng (Urban Sprawl) với mật độ thấp và sự phân tán các chức năng.
C. Thành phố lịch sử với nhiều phố đi bộ.
D. Thành phố thông minh sử dụng xe tự hành.
32. Khu vực nào ở Paris được Haussmann quy hoạch lại với các đại lộ rộng, không gian công cộng và kiến trúc đồng bộ, tạo nên diện mạo đô thị hiện đại?
A. Khu Montmartre.
B. Khu Latin (Latin Quarter).
C. Trung tâm Paris (Le Marais và các khu vực lân cận).
D. Khu Saint-Germain-des-Prés.
33. Lịch sử đô thị cho thấy việc áp dụng các chính sách ‘chống lại’ sự phát triển đô thị lan rộng (anti-sprawl policies) thường nhằm mục đích gì?
A. Khuyến khích xây dựng nhà ở giá rẻ ở vùng ngoại ô.
B. Thúc đẩy phát triển nhà ở mật độ cao và trung tâm đô thị sầm uất.
C. Tăng cường sử dụng phương tiện cá nhân.
D. Giảm thiểu diện tích đất nông nghiệp và không gian tự nhiên bị chuyển đổi.
34. Quá trình ‘Gentrification’ (Đô thị hóa cao cấp hóa) trong phát triển đô thị hiện đại thường dẫn đến hệ quả nào?
A. Giảm giá trị bất động sản và thu hút người có thu nhập thấp.
B. Tăng giá trị bất động sản, cải thiện cơ sở hạ tầng nhưng có thể dẫn đến sự di dời của cư dân có thu nhập thấp.
C. Giảm thiểu các dịch vụ công cộng và không gian xanh.
D. Tăng cường sự đa dạng về kinh tế và xã hội.
35. Trong lịch sử phát triển đô thị, phong trào ‘Thành phố Vườn’ (Garden City) do Ebenezer Howard khởi xướng nhằm mục đích gì?
A. Tạo ra các khu đô thị siêu mật độ để tối ưu hóa không gian.
B. Kết hợp ưu điểm của cả nông thôn và thành thị, tạo ra các cộng đồng tự cung tự cấp có quy hoạch.
C. Xây dựng các khu thương mại sầm uất tập trung vào mua sắm và giải trí.
D. Phục hồi các khu vực đô thị bị bỏ hoang bằng cách xây dựng các khu nhà ở giá rẻ.
36. Khái niệm ‘Urban Village’ (Làng đô thị) trong quy hoạch đô thị hiện đại thường nhấn mạnh yếu tố nào?
A. Các khu dân cư biệt lập, xa trung tâm.
B. Các khu vực đô thị nhỏ gọn, có tính cộng đồng cao, với các tiện ích và dịch vụ có thể tiếp cận bằng cách đi bộ.
C. Các khu nhà cao tầng không có tương tác xã hội.
D. Các trung tâm mua sắm lớn.
37. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất mà các đô thị lịch sử thường đối mặt trong quá trình bảo tồn và phát triển hiện đại?
A. Thiếu các tòa nhà cao tầng hiện đại.
B. Sự xung đột giữa nhu cầu bảo tồn di sản kiến trúc và áp lực phát triển kinh tế, cải thiện hạ tầng.
C. Quá nhiều không gian xanh và công viên.
D. Dân số quá ít.
38. Khái niệm ‘Urban Sprawl’ (Đô thị mở rộng) thường đề cập đến xu hướng nào trong phát triển đô thị hiện đại?
A. Sự tập trung dân cư và hoạt động kinh tế vào trung tâm đô thị.
B. Sự phát triển nhà ở mật độ cao và các tòa nhà chọc trời.
C. Sự lan rộng của đô thị ra các vùng ngoại ô với mật độ dân cư thấp, phụ thuộc vào phương tiện cá nhân.
D. Tái phát triển các khu công nghiệp cũ thành khu dân cư mới.
39. Trong bối cảnh lịch sử, ‘Slum Clearance’ (Xóa bỏ khu ổ chuột) là chính sách phổ biến trong thế kỷ 20. Mục đích chính của nó là gì?
A. Tăng cường mật độ dân cư tại các khu vực nghèo.
B. Cải thiện điều kiện vệ sinh, sức khỏe và nhà ở bằng cách phá bỏ các khu ổ chuột và xây dựng các khu dân cư mới.
C. Giữ nguyên các cấu trúc nhà ở cũ.
D. Tạo thêm không gian cho các khu công nghiệp.
40. Theo quan điểm của các nhà quy hoạch đô thị, ‘Sense of Place’ (Cảm thức về địa điểm) trong một đô thị được tạo nên chủ yếu bởi yếu tố nào?
A. Sự đồng nhất về kiến trúc trên toàn bộ thành phố.
B. Sự hiện diện của các chuỗi cửa hàng quốc tế.
C. Sự độc đáo về văn hóa, lịch sử, kiến trúc và đặc điểm vật lý của khu vực đó.
D. Tốc độ giao thông nhanh chóng.
41. Đặc điểm nổi bật của ‘Thành phố Thông minh’ (Smart City) hiện nay là gì?
A. Sử dụng hoàn toàn các phương tiện giao thông công cộng chạy bằng hơi nước.
B. Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông để quản lý, vận hành và cải thiện chất lượng cuộc sống đô thị.
C. Giữ nguyên cấu trúc đô thị từ thế kỷ 18.
D. Chỉ tập trung vào việc xây dựng các khu dân cư mới.
42. Trong quy hoạch đô thị bền vững, ‘Transit-Oriented Development’ (TOD) là chiến lược tập trung vào điều gì?
A. Phát triển các khu công nghiệp nặng và nhà máy.
B. Tạo ra các khu dân cư và thương mại mật độ cao, có thể đi bộ, đạp xe và sử dụng phương tiện giao thông công cộng hiệu quả.
C. Mở rộng các tuyến đường cao tốc để giảm ùn tắc giao thông.
D. Xây dựng các trung tâm mua sắm lớn ở vùng ngoại ô.
43. Khái niệm ‘Urban Renewal’ (Tái thiết đô thị) trong lịch sử phát triển đô thị thường có ý nghĩa là gì?
A. Bảo tồn nguyên trạng tất cả các công trình lịch sử.
B. Quá trình cải tạo hoặc phá dỡ các khu vực đô thị cũ, xuống cấp và xây dựng mới.
C. Chỉ đơn thuần là trang trí lại các tòa nhà.
D. Mở rộng thêm không gian xanh.
44. Theo phân tích của Jane Jacobs trong ‘The Death and Life of Great American Cities’, yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất để tạo nên sự sống động và an toàn cho đường phố đô thị?
A. Sự hiện diện của cảnh sát tuần tra thường xuyên.
B. Kiến trúc tòa nhà hiện đại và hoành tráng.
C. Sự đa dạng và hỗn hợp của các chức năng sử dụng (nhà ở, thương mại, giải trí).
D. Quy hoạch không gian xanh và công viên công cộng quy mô lớn.
45. Trong quy hoạch đô thị, khái niệm ‘Public Realm’ (Không gian công cộng) bao gồm những yếu tố nào là chủ yếu?
A. Các tòa nhà văn phòng và trung tâm thương mại tư nhân.
B. Các khu vườn riêng và sân trước của nhà dân.
C. Đường phố, quảng trường, công viên và các không gian mở khác mà công chúng có quyền tiếp cận.
D. Các khu công nghiệp và nhà máy.
46. Trong lý thuyết về ‘Thành phố Mạng lưới’ (Network City), yếu tố nào đóng vai trò trung tâm?
A. Kiến trúc độc đáo của từng tòa nhà.
B. Sự kết nối thông qua hạ tầng công nghệ, giao thông và dòng chảy thông tin, hàng hóa.
C. Các khu vực dân cư biệt lập.
D. Các công trình kiến trúc cổ điển.
47. Trong quy hoạch đô thị, ‘Mixed-Use Development’ (Phát triển đa chức năng) là gì?
A. Khu vực chỉ dành cho nhà ở.
B. Khu vực chỉ dành cho hoạt động thương mại.
C. Khu vực kết hợp nhiều loại hình sử dụng đất khác nhau như nhà ở, thương mại, văn phòng, giải trí trong cùng một dự án hoặc khu vực.
D. Khu vực dành riêng cho công nghiệp nặng.
48. Ai là kiến trúc sư nổi tiếng với tư tưởng ‘Thành phố Thẳng đứng’ (Vertical City) và đề xuất các tòa nhà cao tầng tích hợp nhiều chức năng?
A. Andrea Palladio.
B. Le Corbusier.
C. Christopher Wren.
D. Antoni Gaudí.
49. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG PHẢI là mục tiêu chính của việc phát triển ‘Bền vững’ trong quy hoạch đô thị?
A. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
B. Đảm bảo công bằng xã hội và tiếp cận bình đẳng.
C. Tăng cường sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
D. Thúc đẩy phát triển kinh tế có trách nhiệm.
50. Khái niệm ‘Brownfield Redevelopment’ (Tái phát triển khu đất nâu) đề cập đến việc xử lý loại hình đất nào?
A. Các khu đất nông nghiệp mới khai hoang.
B. Các khu đất chưa từng được phát triển.
C. Các khu đất đã từng được sử dụng cho mục đích công nghiệp hoặc thương mại nhưng đã bị bỏ hoang hoặc suy thoái.
D. Các khu vực rừng nguyên sinh.
51. Trong quy hoạch đô thị theo hướng lịch sử, ‘chỉ số tôn tạo’ (conservation index) thường được sử dụng để đo lường điều gì?
A. Tốc độ xây dựng mới.
B. Mức độ bảo tồn và duy trì các yếu tố kiến trúc, lịch sử và văn hóa gốc của khu vực.
C. Số lượng khách du lịch.
D. Mức độ ô nhiễm môi trường.
52. Khái niệm ‘đô thị thông minh’ (smart city) nhấn mạnh vào việc ứng dụng công nghệ nào là chủ yếu?
A. Công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) để quản lý và vận hành đô thị hiệu quả.
B. Công nghệ xây dựng truyền thống để bảo tồn di sản.
C. Công nghệ năng lượng hạt nhân để cung cấp điện.
D. Công nghệ nông nghiệp hữu cơ.
53. Trong phân tích đô thị, ‘làn sóng toàn cầu hóa’ đã tác động như thế nào đến các đô thị lớn trên thế giới?
A. Làm giảm tầm quan trọng của các thành phố.
B. Thúc đẩy sự cạnh tranh và hợp tác quốc tế, biến nhiều đô thị thành các trung tâm kinh tế, tài chính, văn hóa toàn cầu.
C. Chỉ ảnh hưởng đến các hoạt động sản xuất công nghiệp.
D. Gây ra sự đồng nhất về văn hóa và kiến trúc.
54. Theo xu hướng phát triển đô thị toàn cầu, ‘đô thị có khả năng chống chịu’ (resilient city) là đô thị có khả năng gì?
A. Chỉ tập trung vào việc phát triển kinh tế.
B. Khả năng chống chọi, phục hồi và thích ứng với các cú sốc và căng thẳng từ các yếu tố như thiên tai, biến đổi khí hậu, khủng hoảng kinh tế.
C. Chỉ dựa vào nguồn tài nguyên thiên nhiên sẵn có.
D. Kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động của người dân.
55. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc định hình bản sắc của một đô thị lịch sử?
A. Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm.
B. Kiến trúc, không gian công cộng, di sản văn hóa và các câu chuyện lịch sử gắn liền với địa phương.
C. Số lượng các trung tâm thương mại hiện đại.
D. Chính sách quản lý giao thông.
56. Sự phát triển của các khu đô thị vệ tinh (satellite cities) thường có tác động nào đến đô thị trung tâm?
A. Làm tăng áp lực lên cơ sở hạ tầng của đô thị trung tâm.
B. Giảm bớt áp lực về dân số và nhà ở cho đô thị trung tâm.
C. Thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp nặng.
D. Tạo ra các vấn đề môi trường nghiêm trọng hơn.
57. Trong lịch sử phát triển đô thị, các thành phố thời Trung cổ thường có đặc điểm nổi bật nào về mặt cấu trúc?
A. Các đại lộ rộng và quy hoạch theo ô bàn cờ.
B. Hệ thống kênh đào phức tạp và các khu vực chức năng riêng biệt.
C. Phố xá hẹp, quanh co, tập trung quanh các công trình tôn giáo hoặc hành chính và thường được bao bọc bởi tường thành.
D. Các khu dân cư phân tán và không có trung tâm rõ rệt.
58. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm chính của quy hoạch đô thị theo mô hình ‘đô thị lan tỏa’ (urban sprawl)?
A. Phát triển mật độ thấp, phân tán.
B. Sử dụng đất phi nông nghiệp một cách hiệu quả.
C. Phụ thuộc nhiều vào phương tiện cá nhân.
D. Tách biệt các khu chức năng (nhà ở, thương mại, giải trí).
59. Trong lịch sử phát triển của các đô thị phương Tây, cuộc Cách mạng Công nghiệp đã mang lại những thay đổi căn bản nào?
A. Giảm quy mô dân số đô thị.
B. Thúc đẩy di cư ồ ạt từ nông thôn ra thành thị, dẫn đến tăng trưởng dân số đô thị nhanh chóng và sự xuất hiện của các vấn đề xã hội, vệ sinh.
C. Làm biến mất các khu phố cổ.
D. Giảm sự phụ thuộc vào giao thông vận tải.
60. Trong quy hoạch đô thị hiện đại, khái niệm ‘đô thị bền vững’ (sustainable city) tập trung vào ba trụ cột chính là gì?
A. Kinh tế, Công nghệ, Văn hóa.
B. Môi trường, Kinh tế, Xã hội.
C. Chính trị, An ninh, Giáo dục.
D. Giao thông, Nhà ở, Y tế.
61. Yếu tố nào sau đây thường được xem là đặc trưng của ‘đô thị di sản’ (heritage city) khi nói về quản lý và phát triển?
A. Ưu tiên phát triển các khu mua sắm hiện đại.
B. Cân bằng giữa việc bảo tồn các giá trị lịch sử, văn hóa với nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội đương đại.
C. Chỉ tập trung vào việc thu hút khách du lịch quốc tế.
D. Thay đổi kiến trúc để phù hợp với xu hướng mới nhất.
62. Trong lịch sử, lý do chính khiến nhiều đô thị thời kỳ đầu phát triển mạnh mẽ quanh các con sông là gì?
A. Sông là nguồn nước duy nhất cho sinh hoạt và nông nghiệp, đồng thời là tuyến giao thông chính cho thương mại.
B. Sông giúp tạo ra các khu vực công nghiệp lớn.
C. Sông cung cấp năng lượng cho các tòa nhà cao tầng.
D. Sông đóng vai trò là ranh giới quốc phòng.
63. Việc bảo tồn và phát huy giá trị đô thị lịch sử đối mặt với thách thức nào sau đây trong bối cảnh hiện đại?
A. Thiếu nhu cầu từ du khách.
B. Áp lực phát triển kinh tế và đô thị hóa dẫn đến nguy cơ xâm lấn, biến đổi hoặc phá hủy các yếu tố lịch sử.
C. Sự lỗi thời của các kỹ thuật xây dựng truyền thống.
D. Chi phí bảo tồn quá thấp.
64. Theo lý thuyết về ‘kinh tế địa phương’ (local economy) trong đô thị, điều gì là quan trọng nhất để duy trì sự phát triển bền vững?
A. Sự phụ thuộc hoàn toàn vào đầu tư nước ngoài.
B. Sự đa dạng hóa các ngành nghề, doanh nghiệp địa phương và khả năng thích ứng với thay đổi của thị trường.
C. Chỉ tập trung vào các ngành công nghiệp lớn.
D. Giảm thiểu sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.
65. Chính sách ‘tái sinh đô thị’ (urban regeneration) thường tập trung vào mục tiêu chính nào?
A. Phá bỏ hoàn toàn các công trình cũ để xây dựng mới.
B. Cải thiện chất lượng môi trường và điều kiện sống trong các khu vực đô thị suy thoái.
C. Tăng cường kiểm soát dân số tại các khu vực trung tâm.
D. Chuyển đổi mục đích sử dụng đất của các khu vực nông nghiệp.
66. Khái niệm ‘không gian công cộng’ (public space) trong đô thị lịch sử có vai trò gì quan trọng?
A. Chỉ là nơi để di chuyển.
B. Là nơi diễn ra các hoạt động xã hội, văn hóa, kết nối cộng đồng và thể hiện bản sắc đô thị.
C. Chỉ dành cho các hoạt động thương mại.
D. Đóng vai trò là khu vực cách ly.
67. Khi đánh giá một khu đô thị là ‘đô thị đáng sống’, tiêu chí nào thường được ưu tiên hàng đầu?
A. Số lượng các tòa nhà chọc trời.
B. Chất lượng môi trường sống, an sinh xã hội, cơ hội việc làm và sự cân bằng giữa cuộc sống và công việc.
C. Tốc độ phát triển của thị trường bất động sản.
D. Quy mô diện tích của các khu công nghiệp.
68. Theo lý thuyết về phân cực đô thị (urban polarization), hiện tượng nào thường xảy ra trong quá trình phát triển đô thị?
A. Sự phân bố đồng đều về cơ hội kinh tế và dân cư.
B. Sự tập trung ngày càng cao của các hoạt động kinh tế và dân cư vào một số khu vực nhất định.
C. Sự dịch chuyển dân cư từ nông thôn ra thành thị một cách tuyến tính.
D. Sự suy giảm của các trung tâm đô thị lớn.
69. Xu hướng ‘thành phố có thể đi bộ’ (walkable city) nhằm mục đích gì trong phát triển đô thị hiện đại?
A. Giảm thiểu số lượng người đi bộ.
B. Tăng cường sự tiện lợi, an toàn và khuyến khích người dân sử dụng các phương tiện di chuyển phi cơ giới, giảm phụ thuộc vào ô tô.
C. Tập trung phát triển các tuyến đường cao tốc.
D. Ưu tiên các khu vực đỗ xe.
70. Theo quan điểm của nhiều nhà quy hoạch đô thị, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xác định một khu vực được coi là ‘đô thị lịch sử’?
A. Sự hiện diện của các công trình kiến trúc hiện đại.
B. Mật độ dân số cao và hoạt động kinh tế sôi động.
C. Sự hiện diện của các di tích, công trình có giá trị lịch sử và văn hóa được công nhận.
D. Khả năng tiếp cận giao thông thuận tiện.
71. Khái niệm ‘đô thị nén’ (compact city) đề cao nguyên tắc nào trong quy hoạch?
A. Phân tán dân cư và các hoạt động ra các vùng ngoại ô.
B. Tăng cường mật độ xây dựng, khuyến khích sử dụng giao thông công cộng và phát triển hỗn hợp các chức năng.
C. Giảm thiểu các công trình cao tầng.
D. Ưu tiên phát triển các khu công nghiệp.
72. Sự ra đời của các ‘khu đô thị mới’ (new towns) ở nhiều quốc gia từ giữa thế kỷ 20 thường nhằm giải quyết vấn đề gì?
A. Tăng mật độ dân số ở các trung tâm cũ.
B. Phân tán dân cư khỏi các đô thị quá tải, cung cấp nhà ở và hạ tầng mới, giảm áp lực lên các thành phố lớn.
C. Phát triển các ngành công nghiệp nặng.
D. Kiểm soát chặt chẽ hoạt động thương mại.
73. Sự bùng nổ của các khu đô thị mới (new urban areas) trong những thập kỷ gần đây chủ yếu phản ánh điều gì?
A. Sự suy giảm của các khu đô thị cũ.
B. Nhu cầu nhà ở ngày càng tăng và quá trình đô thị hóa nhanh chóng.
C. Sự dịch chuyển quyền lực chính trị.
D. Sự phát triển của các ngành công nghiệp truyền thống.
74. Chính sách ‘đô thị hóa ngược’ (counter-urbanization) đề cập đến hiện tượng nào?
A. Sự di chuyển dân cư từ nông thôn ra thành thị.
B. Sự gia tăng dân số ở các khu vực đô thị lớn.
C. Sự dịch chuyển dân cư từ các đô thị lớn về các khu vực nông thôn hoặc các thị trấn nhỏ hơn.
D. Sự tập trung dân cư vào các khu vực ngoại ô.
75. Việc phát triển các dự án ‘làm sạch’ (gentrification) trong các khu đô thị lịch sử có thể gây ra hệ quả xã hội nào?
A. Tăng cường sự đa dạng về thành phần dân cư.
B. Giảm giá trị bất động sản.
C. Di dời và làm mất đi cộng đồng dân cư có thu nhập thấp hoặc các nhóm yếu thế do chi phí sinh hoạt tăng cao.
D. Cải thiện đáng kể khả năng tiếp cận nhà ở giá rẻ.
76. Trong quy hoạch đô thị, khái niệm ‘khu vực lõi’ (core area) của một đô thị thường được hiểu là gì?
A. Khu vực ngoại ô ít phát triển, chủ yếu dành cho nông nghiệp.
B. Trung tâm lịch sử, văn hóa, hành chính và kinh tế quan trọng nhất của đô thị.
C. Khu vực ngoại thành có mật độ dân cư thấp nhất.
D. Khu vực dành riêng cho các hoạt động công nghiệp và sản xuất.
77. Khái niệm ‘đô thị hóa bền vững’ nhấn mạnh điều gì trong bối cảnh phát triển đô thị hiện nay?
A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng và tập trung nguồn lực vào các dự án hạ tầng quy mô lớn.
B. Cân bằng giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và đảm bảo công bằng xã hội cho mọi cư dân.
C. Tối ưu hóa việc sử dụng đất đai để đáp ứng nhu cầu nhà ở ngày càng tăng của dân số.
D. Áp dụng công nghệ thông tin và ‘thành phố thông minh’ để nâng cao hiệu quả quản lý đô thị.
78. Vai trò của ‘không gian công cộng’ trong một đô thị hiện đại là gì?
A. Chỉ là nơi để di chuyển giữa các khu vực.
B. Là nơi diễn ra các hoạt động xã hội, văn hóa, giải trí, tăng cường kết nối cộng đồng và cải thiện chất lượng sống.
C. Là khu vực hạn chế tiếp cận chỉ dành cho người giàu.
D. Chỉ là nơi để xây dựng các công trình kiến trúc lớn.
79. Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành và phát triển các đô thị cổ trên thế giới?
A. Sự phát triển của công nghệ xây dựng hiện đại.
B. Vị trí địa lý thuận lợi cho giao thương, thương mại và tiếp cận tài nguyên.
C. Quy hoạch đô thị theo mô hình quân sự hóa cao.
D. Chính sách kiểm soát dân số nghiêm ngặt.
80. Theo các nhà nghiên cứu đô thị, ‘hành vi đô thị’ (urban behavior) phản ánh điều gì?
A. Chỉ các hoạt động vui chơi giải trí của cư dân đô thị.
B. Cách thức cư dân tương tác với môi trường đô thị, với người khác và với các hệ thống xã hội, kinh tế, văn hóa trong đô thị.
C. Các quy định pháp luật về quản lý đô thị.
D. Các chiến lược marketing của các công ty bất động sản.
81. Trong các lý thuyết về sự phát triển đô thị, ‘hành lang đô thị’ (urban corridor) thường được hiểu là gì?
A. Khu vực không có dân cư, chỉ dành cho giao thông.
B. Một dải đất có chiều dài lớn, tập trung các hoạt động kinh tế, dân cư và hạ tầng giao thông, kết nối các trung tâm đô thị.
C. Khu vực trung tâm của thành phố, nơi tập trung các công trình hành chính.
D. Vùng ngoại ô của thành phố, nơi có mật độ dân cư thấp.
82. Đặc trưng của ‘đô thị hóa nhanh’ ở các nước đang phát triển như Việt Nam thường bao gồm những yếu tố nào?
A. Tăng trưởng dân số tự nhiên cao và di cư từ nông thôn ra thành thị.
B. Sự phát triển chậm rãi, có kiểm soát của hạ tầng kỹ thuật và xã hội.
C. Giảm tỷ lệ dân số sống ở thành thị do sức ép của chi phí sinh hoạt.
D. Tập trung chủ yếu vào phát triển các ngành công nghiệp nặng truyền thống.
83. Khái niệm ‘đô thị kép’ (dual city) mô tả hiện tượng gì trong phát triển đô thị?
A. Sự phân chia rõ rệt giữa khu vực đô thị và nông thôn.
B. Sự tồn tại song song của hai khu vực đô thị có trình độ phát triển kinh tế – xã hội khác biệt rõ rệt.
C. Việc phát triển hai trung tâm đô thị độc lập trong cùng một khu vực địa lý.
D. Sự kết hợp giữa đô thị truyền thống và đô thị hiện đại.
84. Tác động tiêu cực chính của đô thị hóa quá nhanh và thiếu kiểm soát đến môi trường đô thị là gì?
A. Cải thiện chất lượng không khí và nguồn nước.
B. Gia tăng ô nhiễm không khí, nước, tiếng ồn, suy giảm không gian xanh và tài nguyên thiên nhiên.
C. Tạo ra nhiều khu vực công cộng thoáng đãng và sạch sẽ.
D. Giảm thiểu lượng rác thải sinh hoạt và công nghiệp.
85. Theo các nghiên cứu về đô thị học, hiện tượng ‘gentrification’ (đô thị hóa cao cấp) thường dẫn đến hệ quả gì?
A. Cải thiện môi trường sống cho tất cả cư dân hiện tại.
B. Tăng giá trị bất động sản, thu hút tầng lớp có thu nhập cao hơn và có thể gây di dời cư dân có thu nhập thấp.
C. Giảm sự đa dạng về kinh tế và xã hội trong khu vực đô thị.
D. Tăng cường không gian công cộng và các tiện ích cho cộng đồng.
86. Sự xuất hiện của ‘thành phố thông minh’ (smart city) tập trung vào việc ứng dụng công nghệ để giải quyết những vấn đề đô thị nào?
A. Chỉ tập trung vào các hoạt động giải trí và thương mại điện tử.
B. Quản lý giao thông, năng lượng, môi trường, an ninh và cung cấp dịch vụ công cộng hiệu quả hơn.
C. Chỉ dành cho những người có thu nhập cao, sử dụng công nghệ tiên tiến.
D. Xóa bỏ hoàn toàn các khu dân cư truyền thống để thay thế bằng không gian số.
87. Trong lịch sử phát triển đô thị Việt Nam, vai trò của các khu vực hành chính trung ương và địa phương trong việc định hình đô thị là gì?
A. Chỉ tập trung vào việc thu thuế và quản lý dân số.
B. Là trung tâm ra quyết định, hoạch định chính sách và quy hoạch, ảnh hưởng lớn đến cấu trúc và chức năng đô thị.
C. Chỉ đóng vai trò biểu tượng, không có ảnh hưởng thực tế đến sự phát triển.
D. Ưu tiên phát triển các khu thương mại tự do.
88. Theo các lý thuyết về phát triển đô thị, ‘urban sprawl’ (đô thị lan tỏa) thường gây ra những hệ lụy nào?
A. Giảm thiểu chi phí cơ sở hạ tầng và tăng cường hiệu quả sử dụng đất.
B. Tăng gánh nặng cho hạ tầng giao thông, gây ô nhiễm môi trường và suy giảm chất lượng sống.
C. Thúc đẩy sự phát triển của các trung tâm đô thị sầm uất và đa dạng.
D. Tạo ra các khu dân cư tập trung, dễ dàng cung cấp dịch vụ công cộng.
89. Vai trò của ‘đô thị di sản’ trong phát triển kinh tế – xã hội của một quốc gia là gì?
A. Chỉ đơn thuần là nơi lưu giữ quá khứ, không đóng góp vào phát triển hiện tại.
B. Là nguồn lực quan trọng cho phát triển du lịch, văn hóa, tạo việc làm và thu nhập.
C. Là trung tâm sản xuất công nghiệp nặng, tạo ra nhiều thách thức về môi trường.
D. Ưu tiên việc phá dỡ công trình cũ để xây dựng các tòa nhà hiện đại.
90. Theo GS. Đặng Hùng, ‘đô thị hóa tự phát’ ở Việt Nam thường biểu hiện qua những đặc điểm nào?
A. Việc quy hoạch và xây dựng theo quy hoạch chi tiết được phê duyệt.
B. Sự phát triển nhà ở và hạ tầng không theo quy hoạch, thiếu kiểm soát, gây khó khăn cho quản lý.
C. Tập trung vào các dự án nhà ở xã hội cho người thu nhập thấp.
D. Việc di dời dân cư ra các khu đô thị mới được quy hoạch bài bản.
91. Theo quan điểm của Giáo sư Trần Quốc Vượng, đặc điểm nổi bật nhất của đô thị Việt Nam truyền thống là gì, thể hiện sự tương tác giữa con người và môi trường?
A. Sự phân chia chức năng rõ rệt giữa khu dân cư, thương mại và hành chính, tạo nên cảnh quan đa dạng.
B. Kiến trúc nhà ở mang tính cộng đồng cao, với các yếu tố ‘nhân’ và ‘hòa’ làm chủ đạo, phản ánh triết lý sống.
C. Sự phát triển mạnh mẽ của hạ tầng giao thông, kết nối các khu vực trong đô thị một cách hiệu quả.
D. Việc quy hoạch đô thị dựa trên mô hình phương Tây hiện đại, ưu tiên không gian xanh và công cộng.
92. Trong lịch sử phát triển đô thị Việt Nam, các thương cảng và phố nghề đóng vai trò quan trọng như thế nào vào cuối thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20?
A. Chủ yếu là trung tâm hành chính và quân sự, phản ánh quyền lực tập trung của triều đình.
B. Là động lực chính thúc đẩy sự giao lưu kinh tế, văn hóa với bên ngoài và định hình cấu trúc đô thị mới.
C. Đóng vai trò là nơi sản xuất nông nghiệp tự cung tự cấp, ít chịu ảnh hưởng của kinh tế thị trường.
D. Tập trung vào việc bảo tồn các di tích lịch sử và kiến trúc cổ, hạn chế sự thay đổi và phát triển.
93. Tác động của quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đến cấu trúc không gian đô thị Việt Nam là gì?
A. Giữ nguyên cấu trúc truyền thống, chỉ bổ sung thêm các công trình công cộng.
B. Xuất hiện các khu công nghiệp, khu đô thị mới, sự mở rộng về quy mô và mật độ dân số.
C. Tập trung phát triển các làng nghề thủ công truyền thống để thu hút du lịch.
D. Giảm bớt các khu dân cư, ưu tiên không gian cho nông nghiệp và lâm nghiệp.
94. Theo các nguyên tắc quy hoạch đô thị bền vững, việc phát triển các khu đô thị mới cần ưu tiên yếu tố nào để giảm thiểu tác động môi trường?
A. Tăng cường sử dụng phương tiện cá nhân và xây dựng nhiều đường cao tốc.
B. Phát triển giao thông công cộng, sử dụng năng lượng tái tạo và bảo tồn không gian xanh.
C. Xây dựng các tòa nhà cao tầng với mật độ dân cư tối đa.
D. Tập trung vào các hoạt động công nghiệp nặng.
95. Thách thức lớn nhất đối với các đô thị trên thế giới trong thế kỷ 21 liên quan đến biến đổi khí hậu là gì?
A. Giảm thiểu sự gia tăng dân số toàn cầu.
B. Thích ứng với mực nước biển dâng, các hiện tượng thời tiết cực đoan và đảm bảo an ninh năng lượng.
C. Chuyển đổi hoàn toàn sang sử dụng năng lượng hạt nhân.
D. Xây dựng các khu dân cư ngầm để tránh tác động của môi trường.
96. Theo các lý thuyết về quy hoạch đô thị, ‘đô thị nén’ (compact city) nhằm mục đích gì?
A. Mở rộng không gian đô thị ra các vùng ngoại ô để giảm mật độ dân cư.
B. Tăng cường mật độ dân số và hoạt động kinh tế trong một khu vực giới hạn, giảm thiểu sự lan tỏa.
C. Phân tán dân cư ra các khu vực nông thôn để bảo vệ môi trường.
D. Tạo ra nhiều không gian xanh và công viên lớn trong khu vực trung tâm.
97. Trong lịch sử phát triển đô thị Việt Nam, ‘Thăng Long’ (Hà Nội ngày nay) đã từng là trung tâm chính trị và văn hóa của quốc gia trong nhiều thế kỷ. Điều này phản ánh vai trò gì của đô thị?
A. Là trung tâm thương mại duy nhất của cả nước.
B. Là trung tâm quyền lực, văn hóa và là biểu tượng của quốc gia, định hình bản sắc dân tộc.
C. Chỉ là một làng nghề thủ công truyền thống.
D. Là nơi diễn ra các hoạt động quân sự và phòng thủ.
98. Yếu tố nào dưới đây KHÔNG phải là đặc trưng của ‘đô thị truyền thống’ Việt Nam theo các nghiên cứu về lịch sử đô thị?
A. Sự tồn tại của các làng nghề thủ công gắn bó chặt chẽ với khu dân cư.
B. Cấu trúc ‘phố trong làng, làng trong phố’ đặc trưng.
C. Hệ thống quy hoạch và kiến trúc tuân thủ nghiêm ngặt các mô hình đô thị châu Âu.
D. Tầm quan trọng của các công trình tín ngưỡng như đình, chùa, miếu trong đời sống cộng đồng.
99. Yếu tố nào sau đây là minh chứng cho sự giao thoa văn hóa trong các đô thị lịch sử của Việt Nam?
A. Sự phổ biến của các công trình kiến trúc nhà sàn.
B. Sự hiện diện của các công trình kiến trúc mang phong cách Pháp, Hoa, Chăm xen lẫn với kiến trúc bản địa.
C. Việc sử dụng chủ yếu vật liệu xây dựng truyền thống như tre, nứa.
D. Sự tập trung vào các hoạt động sản xuất nông nghiệp.
100. Hiện tượng ‘phân hóa giàu nghèo’ ở các đô thị lớn hiện nay thường biểu hiện qua sự khác biệt về điều gì?
A. Chỉ sự khác biệt về phương tiện đi lại.
B. Sự chênh lệch lớn về khả năng tiếp cận nhà ở, dịch vụ công cộng, cơ hội việc làm và môi trường sống.
C. Sự khác biệt về trang phục và thói quen ăn uống.
D. Sự khác biệt về trình độ học vấn trung học phổ thông.
101. Trong lý thuyết quy hoạch đô thị, ‘đô thị hai nhân cách’ (dual city) là một mô hình mô tả sự phân hóa rõ rệt trong một đô thị, nơi một bộ phận cư dân có điều kiện sống và tiếp cận dịch vụ tốt, trong khi bộ phận khác lại sống trong điều kiện nghèo nàn, thiếu thốn. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm thiểu hiện tượng ‘đô thị hai nhân cách’?
A. Tăng cường phát triển các khu chung cư cao cấp cho người giàu.
B. Đảm bảo sự tiếp cận công bằng đến giáo dục, y tế, nhà ở và cơ hội việc làm cho mọi tầng lớp cư dân.
C. Tập trung phát triển kinh tế ở khu vực ngoại ô, xa trung tâm.
D. Hạn chế sự di chuyển tự do của người dân giữa các khu vực trong đô thị.
102. Lịch sử phát triển đô thị cho thấy nhiều thành phố được hình thành và phát triển dựa trên các yếu tố tự nhiên như sông, hồ, hoặc các tuyến đường giao thương quan trọng. Ví dụ, các đô thị ven sông lớn thường có vai trò gì trong lịch sử?
A. Chủ yếu là các trung tâm quân sự phòng thủ.
B. Các trung tâm giao thương, vận tải và trao đổi hàng hóa.
C. Các khu vực biệt lập, ít có hoạt động kinh tế.
D. Các khu bảo tồn thiên nhiên hoang dã.
103. Trong quy hoạch đô thị, khái niệm ‘sử dụng đất hỗn hợp’ (mixed-use development) đề cập đến việc kết hợp nhiều chức năng khác nhau (như nhà ở, thương mại, văn phòng, giải trí) trong cùng một khu vực hoặc tòa nhà. Mục tiêu chính của việc áp dụng mô hình này là gì?
A. Tăng cường sự phân tách chức năng để đảm bảo an ninh và trật tự.
B. Tạo ra các khu dân cư đơn chức năng, tách biệt hoàn toàn với khu vực thương mại.
C. Nâng cao sức sống đô thị, giảm thiểu nhu cầu di chuyển xa và tạo sự tiện lợi cho cư dân.
D. Ưu tiên phát triển các khu công nghiệp nặng trong khu vực đô thị trung tâm.
104. Kiến trúc đô thị đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh lịch sử, văn hóa và trình độ phát triển của một thời kỳ. Loại hình kiến trúc nào thường được coi là biểu tượng của sự phát triển công nghiệp và hiện đại hóa đô thị thế kỷ 19-20?
A. Kiến trúc Gothic với các vòm nhọn và cửa sổ kính màu.
B. Kiến trúc Romanesque với các bức tường dày và mái vòm tròn.
C. Kiến trúc Tân cổ điển với các cột trụ và hình khối đối xứng.
D. Kiến trúc Thép và Kính, với các tòa nhà chọc trời và cấu trúc khung chịu lực.
105. Kinh tế đô thị là một yếu tố cốt lõi định hình sự phát triển của các thành phố. Các đô thị hiện đại thường có nền kinh tế đa dạng, tập trung vào các ngành dịch vụ và công nghệ. Đâu là đặc điểm KHÔNG điển hình của một nền kinh tế đô thị hiện đại?
A. Sự phát triển mạnh mẽ của ngành dịch vụ tài chính, ngân hàng.
B. Tập trung chủ yếu vào sản xuất nông nghiệp quy mô lớn.
C. Vai trò của các ngành công nghệ thông tin, sáng tạo.
D. Sự hiện diện của các trung tâm thương mại, giải trí đa dạng.
106. Trong lịch sử phát triển đô thị, các quy hoạch ban đầu thường tập trung vào việc phân chia khu vực chức năng (nhà ở, công nghiệp, thương mại). Tuy nhiên, các lý thuyết quy hoạch sau này nhấn mạnh hơn vào tính tích hợp. Đâu là mục tiêu chính của việc ‘tích hợp chức năng’ trong quy hoạch đô thị?
A. Tạo ra các khu đô thị đơn điệu, chỉ có một chức năng.
B. Giảm thiểu sự tương tác giữa các yếu tố đô thị.
C. Nâng cao hiệu quả sử dụng đất, giảm quãng đường di chuyển và tăng cường sức sống đô thị.
D. Tăng cường sự phân tách giữa khu dân cư và khu vực sản xuất.
107. Quy hoạch đô thị bền vững hướng tới việc cân bằng ba yếu tố: kinh tế, xã hội và môi trường. Khi đánh giá một dự án phát triển đô thị mới, yếu tố nào sau đây cần được xem xét kỹ lưỡng nhất để đảm bảo tính bền vững?
A. Quy mô diện tích của dự án.
B. Tác động môi trường, hiệu quả kinh tế và ảnh hưởng xã hội lâu dài.
C. Kiến trúc của các tòa nhà chính.
D. Số lượng cư dân dự kiến sinh sống.
108. Trong quy hoạch đô thị, ‘vùng đệm xanh’ (green buffer zone) là một dải không gian được thiết kế với cây xanh và cảnh quan tự nhiên. Mục đích chính của việc tạo ra các vùng đệm xanh trong đô thị là gì?
A. Tăng mật độ xây dựng và tạo thêm không gian kinh doanh.
B. Tạo ra các khu vực cách ly, giảm thiểu tác động tiêu cực giữa các khu chức năng khác nhau (ví dụ: khu dân cư và khu công nghiệp).
C. Chỉ phục vụ mục đích trang trí, làm đẹp cảnh quan.
D. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng đường giao thông.
109. Khái niệm ‘đô thị thông minh’ (smart city) ngày càng trở nên phổ biến. Một trong những trụ cột quan trọng của đô thị thông minh là ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) để cải thiện hiệu quả hoạt động và chất lượng cuộc sống. Yếu tố nào dưới đây KHÔNG phải là đặc trưng cơ bản của đô thị thông minh?
A. Sử dụng dữ liệu lớn (big data) để phân tích và đưa ra quyết định.
B. Tập trung vào việc phát triển hạ tầng giao thông đường bộ cá nhân.
C. Ứng dụng IoT (Internet of Things) để quản lý và điều hành các dịch vụ công.
D. Tăng cường sự tham gia của người dân thông qua các nền tảng số.
110. Trong quy hoạch đô thị, ‘tái thiết đô thị’ (urban regeneration) là quá trình cải tạo, nâng cấp các khu vực đô thị đã xuống cấp hoặc không còn phù hợp với nhu cầu phát triển. Đâu là mục tiêu quan trọng nhất của tái thiết đô thị?
A. Phá bỏ hoàn toàn các công trình cũ để xây dựng mới.
B. Nâng cao chất lượng môi trường sống, cải thiện hạ tầng và kích thích phát triển kinh tế – xã hội.
C. Giảm mật độ dân số trong khu vực đô thị.
D. Chỉ tập trung vào việc làm đẹp cảnh quan bề mặt.
111. Trong lịch sử phát triển đô thị, các tuyến giao thông huyết mạch đóng vai trò then chốt trong việc hình thành và kết nối các khu vực. Đặc biệt, sự ra đời của đường sắt đã tạo ra những ảnh hưởng sâu sắc đến cấu trúc đô thị. Yếu tố nào sau đây phản ánh đúng tác động của đường sắt đến đô thị?
A. Làm giảm sự tập trung dân cư tại trung tâm đô thị.
B. Thúc đẩy sự phát triển lan tỏa của các khu vực dọc theo tuyến đường sắt.
C. Gây ô nhiễm tiếng ồn và làm suy giảm giá trị bất động sản xung quanh.
D. Chỉ phục vụ mục đích vận chuyển hàng hóa, không ảnh hưởng đến dân cư.
112. Trong quy hoạch đô thị, khái niệm ‘không gian công cộng’ (public space) bao gồm các khu vực như công viên, quảng trường, vỉa hè, đường phố… Vai trò quan trọng nhất của không gian công cộng đối với đời sống đô thị là gì?
A. Chỉ phục vụ mục đích kinh doanh và thương mại.
B. Là nơi diễn ra các hoạt động xã hội, văn hóa, giải trí và tăng cường sự kết nối cộng đồng.
C. Chủ yếu dành cho phương tiện giao thông cá nhân di chuyển.
D. Đóng vai trò là ranh giới ngăn cách các khu chức năng.
113. Quá trình đô thị hóa ở Việt Nam từ cuối thế kỷ 20 đến nay đã có những thay đổi lớn về quy mô và tốc độ. Đâu là một trong những hệ quả chính của quá trình đô thị hóa nhanh và thiếu kiểm soát ở nhiều đô thị Việt Nam?
A. Cải thiện chất lượng môi trường sống một cách đồng đều.
B. Tăng cường sự gắn kết cộng đồng truyền thống.
C. Gia tăng áp lực lên hạ tầng kỹ thuật, xã hội và môi trường.
D. Giảm thiểu tình trạng ùn tắc giao thông ở các đô thị lớn.
114. Theo quy hoạch đô thị Việt Nam, thuật ngữ ‘đô thị nén’ (compact city) thường được hiểu là mô hình phát triển đô thị tập trung, giảm thiểu sự lan tỏa, khuyến khích sử dụng đất hiệu quả và ưu tiên giao thông công cộng. Đâu là lợi ích chính của mô hình này?
A. Tăng diện tích đất dành cho nhà ở biệt lập và sân vườn cá nhân.
B. Giảm chi phí hạ tầng, tiết kiệm năng lượng và giảm ô nhiễm môi trường.
C. Khuyến khích sự phát triển lan tỏa của các khu dân cư ven đô.
D. Tăng cường sự phụ thuộc vào phương tiện cá nhân và giảm hiệu quả giao thông công cộng.
115. Lịch sử phát triển đô thị Việt Nam ghi nhận nhiều giai đoạn chuyển đổi quan trọng. Vào thời kỳ Pháp thuộc, một số đô thị lớn như Hà Nội và Sài Gòn đã có sự thay đổi mạnh mẽ về cấu trúc không gian và hạ tầng với sự du nhập của các yếu tố kiến trúc và quy hoạch phương Tây. Đâu là đặc điểm nổi bật của quá trình đô thị hóa giai đoạn này?
A. Chỉ tập trung vào việc cải tạo các khu phố cổ truyền thống.
B. Xây dựng các khu công nghiệp nặng và nhà máy quy mô lớn.
C. Hình thành các khu phố mới theo quy hoạch kiểu Âu, với quảng trường, đại lộ và công trình công cộng.
D. Di dời toàn bộ dân cư ra khỏi trung tâm đô thị để nhường chỗ cho công trình công cộng.
116. Di sản kiến trúc đô thị có vai trò quan trọng trong việc định hình bản sắc và giá trị văn hóa của một thành phố. Việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản này gặp phải những thách thức nào phổ biến nhất trong quá trình phát triển đô thị hiện đại?
A. Thiếu nguồn vốn đầu tư cho công tác bảo tồn.
B. Sự xung đột giữa yêu cầu phát triển kinh tế, đô thị hóa và bảo tồn di sản.
C. Sự thiếu quan tâm của cộng đồng địa phương đối với di sản.
D. Khó khăn trong việc tìm kiếm vật liệu xây dựng truyền thống.
117. Lịch sử phát triển của các đô thị thường chứng kiến sự thay đổi trong phương thức giao thông. Từ xe ngựa, tàu điện, ô tô đến các phương tiện hiện đại. Đâu là xu hướng giao thông đô thị chủ đạo hiện nay nhằm hướng tới sự bền vững?
A. Tăng cường sản xuất và sử dụng ô tô động cơ đốt trong.
B. Ưu tiên phát triển giao thông công cộng, xe đạp và đi bộ.
C. Xây dựng thêm nhiều làn đường cao tốc trong nội đô.
D. Hạn chế tối đa việc sử dụng phương tiện giao thông cá nhân.
118. Lịch sử phát triển của các đô thị thường gắn liền với sự hình thành và phát triển của các trung tâm thương mại, hành chính. Ở Việt Nam, các đô thị cổ như Thăng Long (Hà Nội) hay Hội An có những đặc điểm thương mại nào nổi bật?
A. Chỉ tập trung vào sản xuất nông nghiệp.
B. Phát triển các khu chợ truyền thống, phố nghề và hoạt động buôn bán sầm uất.
C. Chủ yếu là các khu quân sự và hành chính.
D. Không có hoạt động thương mại đáng kể.
119. Trong quy hoạch đô thị hiện đại, ‘đô thị có khả năng chống chịu’ (resilient city) là một khái niệm quan trọng, đề cập đến khả năng của đô thị trong việc phục hồi sau các cú sốc và căng thẳng (như thiên tai, khủng hoảng kinh tế). Yếu tố nào sau đây đóng góp lớn nhất vào khả năng chống chịu của đô thị?
A. Tập trung vào xây dựng các công trình kiến trúc xa hoa.
B. Chỉ dựa vào một ngành kinh tế duy nhất.
C. Hệ thống hạ tầng đa dạng, mạng lưới giao thông linh hoạt và sự tham gia của cộng đồng.
D. Hạn chế thông tin và minh bạch hóa các quy trình.
120. Vấn đề ‘đô thị hóa tự phát’ (spontaneous urbanization) thường xảy ra ở các quốc gia đang phát triển, khi người dân di cư ồ ạt từ nông thôn ra thành phố mà không có quy hoạch đồng bộ. Đâu là hệ quả tiêu cực phổ biến nhất của tình trạng này?
A. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho đại đa số người dân thành phố.
B. Tăng cường hiệu quả sử dụng đất và giảm thiểu lãng phí tài nguyên.
C. Hình thành các khu ổ chuột, quá tải hạ tầng và gia tăng các vấn đề xã hội.
D. Thúc đẩy sự phát triển của các khu đô thị mới hiện đại, đồng bộ.
121. Lịch sử phát triển đô thị cho thấy vai trò của các công trình công cộng như thư viện, bảo tàng, nhà hát trong việc định hình bản sắc và thu hút cư dân. Một ví dụ điển hình về sự phát triển đô thị gắn liền với các công trình văn hóa là gì?
A. Sự hình thành các khu công nghiệp tập trung.
B. Sự phát triển của các khu dân cư tự phát ven đô.
C. Các thành phố như Paris với bảo tàng Louvre, hoặc Vienna với nhà hát opera.
D. Sự mở rộng các khu đô thị quân sự.
122. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, các đô thị đang đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến môi trường. ‘Đô thị xanh’ (green city) là một xu hướng quy hoạch nhằm giải quyết các vấn đề này. Đâu là biểu hiện rõ nét nhất của một đô thị xanh?
A. Chỉ tập trung vào việc xây dựng các tòa nhà cao tầng.
B. Tăng cường diện tích cây xanh, không gian công cộng và sử dụng năng lượng tái tạo.
C. Phát triển các khu công nghiệp tập trung để tăng trưởng kinh tế.
D. Ưu tiên sử dụng nhiên liệu hóa thạch để đáp ứng nhu cầu năng lượng.
123. Trong quy hoạch giao thông đô thị hiện đại, việc ưu tiên phát triển giao thông công cộng (Public Transportation) thay vì phương tiện cá nhân mang lại nhiều lợi ích. Đâu là lợi ích quan trọng nhất của việc này?
A. Tăng cường sự riêng tư cho người sử dụng phương tiện cá nhân.
B. Giảm thiểu ùn tắc giao thông, ô nhiễm không khí và tiết kiệm năng lượng.
C. Thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp sản xuất ô tô.
D. Tăng diện tích đỗ xe trong khu vực trung tâm đô thị.
124. Các đô thị lịch sử thường chứa đựng các giá trị văn hóa, kiến trúc quý báu. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa hiện đại có thể đe dọa sự tồn tại của chúng. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để bảo tồn di sản đô thị?
A. Phá bỏ các công trình cũ để xây dựng mới hiện đại hơn.
B. Xây dựng các tuyến đường cao tốc xuyên qua khu di sản.
C. Xây dựng quy hoạch bảo tồn và quản lý chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển.
D. Chỉ bảo tồn trên giấy tờ mà không có hành động thực tế.
125. Vấn đề ‘phân hóa giàu nghèo’ trong đô thị thể hiện rõ nét qua sự khác biệt về khả năng tiếp cận các dịch vụ công, hạ tầng và cơ hội kinh tế. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tình trạng này?
A. Tăng cường phát triển các khu dân cư cao cấp, biệt lập.
B. Đầu tư vào hạ tầng và dịch vụ công tại các khu vực có thu nhập thấp, cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục và y tế.
C. Giảm thuế đối với các doanh nghiệp lớn để kích thích đầu tư.
D. Hạn chế sự di cư của người dân từ nông thôn ra thành thị.