1. Chiến lược dịch thuật ‘adaptation’ (thích ứng) thường được áp dụng khi nào?
A. Khi dịch các văn bản pháp lý cần độ chính xác tuyệt đối.
B. Khi văn bản gốc được viết cho một đối tượng hoặc mục đích quá khác biệt so với đối tượng/mục đích của bản dịch, đòi hỏi sự thay đổi đáng kể về nội dung hoặc hình thức.
C. Khi dịch các tác phẩm văn học kinh điển để giữ nguyên giá trị nghệ thuật.
D. Khi dịch các tài liệu kỹ thuật, yêu cầu sự chuyển đổi ngôn ngữ đơn thuần.
2. Khi dịch các tài liệu khoa học kỹ thuật, yếu tố nào là quan trọng nhất để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả?
A. Sự sáng tạo và phong cách cá nhân của người dịch.
B. Việc sử dụng chính xác và nhất quán các thuật ngữ chuyên ngành, cùng với sự hiểu biết sâu sắc về lĩnh vực đó.
C. Khả năng diễn đạt các ý tưởng phức tạp bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu.
D. Tốc độ dịch nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
3. Lý thuyết dịch thuật nào nhấn mạnh vai trò của ‘agency’ (tác nhân dịch thuật) và quyền tự quyết của nhà dịch thuật?
A. Lý thuyết tương đương hình thức (Formal equivalence).
B. Lý thuyết ngoại lai hóa (Foreignization).
C. Lý thuyết chức năng (Functionalist theories) và các lý thuyết hậu cấu trúc.
D. Lý thuyết dịch máy.
4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một loại ‘tương đương’ (equivalence) trong dịch thuật theo phân loại của Eugene Nida?
A. Tương đương hình thức (Formal equivalence).
B. Tương đương động (Dynamic equivalence).
C. Tương đương chức năng (Functional equivalence).
D. Tương đương văn hóa (Cultural equivalence).
5. Khái niệm ‘cultural untranslatability’ (tính không dịch được về văn hóa) đề cập đến điều gì?
A. Các từ ngữ không có từ tương đương trực tiếp trong ngôn ngữ khác.
B. Các khái niệm, yếu tố văn hóa, lịch sử, hoặc quan niệm quá đặc trưng của một nền văn hóa mà khó có thể truyền tải trọn vẹn sang một nền văn hóa khác mà không làm mất đi ý nghĩa hoặc gây hiểu lầm.
C. Các lỗi ngữ pháp nghiêm trọng trong văn bản gốc.
D. Các tài liệu quá dài và phức tạp để có thể dịch.
6. Khái niệm ‘intersemiotic translation’ (dịch thuật liên hệ thống) đề cập đến loại hình chuyển đổi nào?
A. Chuyển đổi giữa các phương ngữ của cùng một ngôn ngữ.
B. Chuyển đổi một tác phẩm từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
C. Chuyển đổi một biểu đạt từ một hệ thống ký hiệu sang một hệ thống ký hiệu khác, ví dụ như từ văn bản sang hình ảnh hoặc âm thanh.
D. Dịch thuật các tài liệu kỹ thuật chuyên ngành.
7. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thách thức phổ biến trong dịch thuật?
A. Sự khác biệt về cấu trúc ngữ pháp giữa các ngôn ngữ.
B. Các yếu tố văn hóa và ngụ ý không lời.
C. Việc sử dụng các công cụ dịch máy tiên tiến.
D. Sự đa nghĩa của từ ngữ và các lối diễn đạt bóng bẩy.
8. Khái niệm ‘transcreation’ (sáng tạo lại) trong dịch thuật hiện đại ám chỉ điều gì?
A. Việc dịch thuật văn bản một cách máy móc và chính xác nhất có thể.
B. Quá trình dịch thuật kết hợp sáng tạo nghệ thuật để tạo ra một sản phẩm mới, phù hợp với mục tiêu và văn hóa của thị trường đích, đặc biệt trong lĩnh vực marketing và quảng cáo.
C. Sự chuyển đổi ngôn ngữ thuần túy từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác mà không cần quan tâm đến ngữ cảnh.
D. Việc dịch thuật các tài liệu kỹ thuật, yêu cầu độ chính xác cao về thuật ngữ.
9. Trong lý thuyết dịch thuật, khái niệm ‘equivalence’ (tương đương) được hiểu như thế nào là phổ biến và chính xác nhất?
A. Sự tương đồng về cấu trúc ngữ pháp và từ vựng giữa ngôn ngữ gốc và ngôn ngữ đích.
B. Khả năng của bản dịch trong việc tái tạo hiệu quả giao tiếp và ý nghĩa của văn bản gốc đối với người đọc mục tiêu.
C. Việc thay thế các yếu tố văn hóa của ngôn ngữ gốc bằng các yếu tố tương đương trong văn hóa của ngôn ngữ đích.
D. Sự giống nhau về hình thức trình bày và cách sắp xếp các ý trong văn bản gốc và văn bản dịch.
10. Theo lý thuyết dịch thuật, ‘semantic equivalence’ (tương đương ngữ nghĩa) nhấn mạnh vào điều gì?
A. Sự tương đồng về cấu trúc câu giữa hai ngôn ngữ.
B. Việc giữ nguyên ý nghĩa và nội dung thông tin của văn bản gốc.
C. Sự tương đồng về cách chơi chữ và ẩn dụ.
D. Tính tự nhiên và lưu loát của bản dịch trong ngôn ngữ đích.
11. Trong dịch thuật, ‘sense-for-sense translation’ (dịch ý theo ý) là gì?
A. Dịch từng từ một theo đúng thứ tự.
B. Dịch ý nghĩa và nội dung của văn bản gốc một cách tự nhiên và lưu loát trong ngôn ngữ đích, không nhất thiết phải bám sát từng từ hoặc cấu trúc câu gốc.
C. Bỏ qua các yếu tố văn hóa và chỉ tập trung vào ý nghĩa.
D. Dịch thuật theo đúng quy định của pháp luật.
12. Trong dịch thuật văn học, việc giữ lại các yếu tố văn hóa độc đáo của ngôn ngữ gốc (ví dụ: tên món ăn, lễ hội đặc trưng) được gọi là gì?
A. Nội địa hóa (Domestication).
B. Ngoại lai hóa (Foreignization).
C. Phiên âm (Transliteration).
D. Diễn giải (Explication).
13. Lý thuyết dịch thuật nào tập trung vào việc bản dịch phải có hiệu quả tương tự như văn bản gốc đối với người đọc mục tiêu?
A. Lý thuyết chức năng (Functionalist theories).
B. Lý thuyết tương đương động (Dynamic equivalence).
C. Lý thuyết diễn giải (Exegesis theory).
D. Lý thuyết cấu trúc (Structuralism).
14. Trong dịch thuật, ‘pragmatic equivalence’ (tương đương ngữ dụng) liên quan đến yếu tố nào?
A. Sự tương đồng về nghĩa đen của từ.
B. Khả năng bản dịch tạo ra hiệu ứng hoặc tác động tương tự lên người đọc như văn bản gốc, bao gồm cả ý định giao tiếp và cách người đọc tiếp nhận thông điệp.
C. Việc sử dụng các cấu trúc ngữ pháp giống hệt văn bản gốc.
D. Độ dài và số lượng từ trong bản dịch.
15. Trong dịch thuật, ‘back translation’ (dịch ngược) thường được sử dụng để làm gì?
A. Kiểm tra tính sáng tạo của bản dịch.
B. Đánh giá mức độ trung thành và chính xác của bản dịch so với văn bản gốc.
C. Tạo ra một bản dịch mới từ bản dịch hiện có.
D. Làm cho bản dịch trở nên tự nhiên hơn.
16. Khái niệm ‘localization’ (bản địa hóa) trong dịch thuật khác với ‘translation’ (dịch thuật) ở điểm nào?
A. Localization chỉ là một hình thức dịch thuật thuần túy.
B. Localization bao gồm dịch thuật cùng với việc điều chỉnh các yếu tố văn hóa, ngôn ngữ, kỹ thuật và các yêu cầu cụ thể khác của thị trường đích để sản phẩm hoàn toàn phù hợp.
C. Localization chỉ áp dụng cho các tài liệu marketing, còn translation áp dụng cho mọi loại văn bản.
D. Localization là quá trình dịch thuật tự động, còn translation là quá trình thủ công.
17. Chiến lược ‘calque’ (vay mượn cấu trúc) trong dịch thuật là gì?
A. Là việc dịch từng từ một.
B. Là việc vay mượn một cụm từ hoặc cấu trúc ngữ pháp từ ngôn ngữ gốc và dịch từng thành phần của nó sang ngôn ngữ đích, đôi khi tạo ra cách diễn đạt không tự nhiên.
C. Là việc bỏ qua các cụm từ khó dịch.
D. Là việc sử dụng các từ đồng nghĩa trong ngôn ngữ đích.
18. Trong dịch thuật, ‘cultural mediation’ (trung gian văn hóa) đề cập đến vai trò của nhà dịch thuật trong việc:
A. Chỉ đơn thuần chuyển đổi ngôn ngữ từ A sang B.
B. Giúp người đọc ngôn ngữ đích hiểu và tiếp nhận các yếu tố văn hóa, quan niệm, và cách tư duy của ngôn ngữ gốc.
C. Đảm bảo bản dịch tuân thủ các quy tắc ngữ pháp của cả hai ngôn ngữ.
D. Sử dụng các công cụ dịch máy để tăng tốc độ dịch thuật.
19. Trong dịch thuật, ‘skopos theory’ (lý thuyết mục đích) nhấn mạnh yếu tố nào là quan trọng nhất?
A. Sự trung thành tuyệt đối với cấu trúc ngữ pháp và từ vựng của văn bản gốc.
B. Mục đích sử dụng của bản dịch đối với người đọc mục tiêu.
C. Việc sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành chính xác nhất trong lĩnh vực dịch.
D. Tính thẩm mỹ và nghệ thuật của ngôn ngữ được sử dụng trong bản dịch.
20. Theo lý thuyết dịch thuật, ‘textual equivalence’ (tương đương văn bản) tập trung vào khía cạnh nào?
A. Sự tương đồng về ý nghĩa cốt lõi.
B. Sự tương đồng về hình thức và chức năng của văn bản gốc và bản dịch, bao gồm cả cách tổ chức văn bản, cấu trúc câu, và phong cách.
C. Việc dịch các yếu tố văn hóa đặc trưng.
D. Sự tương đồng về ngữ pháp.
21. Chiến lược ‘domestication’ (nội địa hóa) trong dịch thuật thường dẫn đến kết quả như thế nào?
A. Bản dịch giữ nguyên các yếu tố văn hóa đặc trưng của ngôn ngữ gốc, đôi khi gây khó hiểu cho người đọc đích.
B. Bản dịch điều chỉnh các yếu tố văn hóa, xã hội hoặc ngôn ngữ để gần gũi và dễ hiểu hơn với độc giả của ngôn ngữ đích.
C. Bản dịch ưu tiên sự chính xác tuyệt đối về mặt ngữ pháp, ngay cả khi nó làm giảm tính tự nhiên của ngôn ngữ đích.
D. Bản dịch tập trung vào việc truyền tải nội dung cốt lõi mà không quan tâm đến các sắc thái văn hóa.
22. Khi dịch một văn bản có chứa nhiều thành ngữ (idioms) từ ngôn ngữ gốc sang ngôn ngữ đích, nhà dịch thuật nên ưu tiên chiến lược nào để đạt hiệu quả tốt nhất?
A. Dịch từng từ một để giữ nguyên ý nghĩa gốc.
B. Tìm thành ngữ tương đương trong ngôn ngữ đích có ý nghĩa và sắc thái tương tự, hoặc diễn giải ý nghĩa của thành ngữ gốc bằng ngôn ngữ tự nhiên của ngôn ngữ đích.
C. Bỏ qua các thành ngữ vì chúng quá khó để dịch.
D. Thay thế thành ngữ bằng các từ ngữ mang tính học thuật cao hơn.
23. Theo lý thuyết dịch thuật, ‘foreignization’ (ngoại lai hóa) là gì và mục đích của nó?
A. Là chiến lược dịch thuật nhằm làm cho bản dịch hoàn toàn giống với ngôn ngữ gốc về mọi mặt, kể cả cấu trúc và văn hóa.
B. Là chiến lược dịch thuật giữ lại các yếu tố ‘ngoại lai’ của ngôn ngữ và văn hóa gốc, nhằm thách thức và mở rộng nhận thức của người đọc đích.
C. Là việc dịch thuật các thuật ngữ khoa học kỹ thuật một cách chính xác nhất mà không cần quan tâm đến tính dễ đọc.
D. Là quá trình dịch thuật tài liệu pháp lý, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật.
24. Khi dịch các tác phẩm văn học, vai trò của nhà dịch thuật được xem là gì?
A. Chỉ là người chuyển ngữ các từ ngữ.
B. Người kiến tạo lại tác phẩm trong ngôn ngữ mới, đồng thời là người trung gian văn hóa và nghệ thuật.
C. Người biên tập để làm cho văn bản gốc trở nên dễ đọc hơn.
D. Người dịch thuật theo đúng nguyên tắc ‘word-for-word’.
25. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi dịch các tài liệu pháp lý?
A. Tính tự nhiên và văn phong của ngôn ngữ đích.
B. Độ chính xác tuyệt đối về mặt pháp lý và sự tuân thủ các thuật ngữ pháp lý chuẩn mực.
C. Khả năng truyền tải cảm xúc và sắc thái của người viết gốc.
D. Sự sáng tạo trong cách diễn đạt để bản dịch hấp dẫn hơn.
26. Trong quá trình dịch thuật, khi gặp các thành ngữ (idioms) hoặc các cấu trúc văn hóa đặc thù của ngôn ngữ nguồn mà không có cách diễn đạt tương đương trực tiếp trong ngôn ngữ đích, nhà dịch thuật nên ưu tiên áp dụng phương pháp nào để đảm bảo tính chính xác và tự nhiên cho bản dịch?
A. Sử dụng chú thích cuối trang (footnote) hoặc chú thích cuối sách (endnote) để giải thích ý nghĩa gốc của thành ngữ/cấu trúc văn hóa đó.
B. Dịch sát nghĩa từng từ một để giữ nguyên cấu trúc gốc của ngôn ngữ nguồn, ngay cả khi điều đó làm bản dịch khó hiểu.
C. Tìm kiếm một cấu trúc hoặc thành ngữ tương đương trong ngôn ngữ đích có chức năng ngữ dụng và sắc thái nghĩa tương tự, hoặc diễn giải ý nghĩa cốt lõi của nó bằng ngôn ngữ đích một cách tự nhiên.
D. Bỏ qua thành ngữ hoặc cấu trúc văn hóa đó nếu không tìm thấy cách dịch tương đương ngay lập tức để tránh làm phức tạp bản dịch.
27. Khi dịch các tài liệu khoa học kỹ thuật, việc lựa chọn thuật ngữ chính xác và nhất quán là cực kỳ quan trọng. Nếu một thuật ngữ có nhiều cách dịch khác nhau trong ngôn ngữ đích, nhà dịch thuật nên làm gì để đảm bảo tính chuyên nghiệp và khoa học?
A. Chọn cách dịch mà cá nhân nhà dịch thuật thấy phù hợp nhất tại thời điểm dịch.
B. Tra cứu các tài liệu khoa học cùng lĩnh vực đã được dịch sang ngôn ngữ đích để xác định thuật ngữ phổ biến và được chấp nhận rộng rãi nhất.
C. Sử dụng cách dịch mới lạ, sáng tạo để thể hiện sự khác biệt.
D. Dịch thuật ngữ theo đúng nghĩa đen của nó trong từ điển gốc, bất kể ngữ cảnh sử dụng.
28. Trong dịch thuật, ‘transcreation’ (sáng tạo lại) khác với dịch thuật thông thường ở điểm nào?
A. Transcreation chỉ tập trung vào việc dịch sát nghĩa.
B. Transcreation là quá trình tái tạo lại thông điệp gốc một cách sáng tạo để phù hợp với mục tiêu và đối tượng của thị trường đích, có thể thay đổi nhiều hơn là chỉ ngôn ngữ.
C. Transcreation chỉ áp dụng cho các văn bản khoa học.
D. Transcreation không yêu cầu hiểu biết về văn hóa đích.
29. Nhà dịch thuật đang xử lý một văn bản có chứa nhiều thuật ngữ chuyên ngành về công nghệ thông tin. Theo nguyên tắc dịch thuật, cách tiếp cận nào là đúng đắn nhất?
A. Dịch thuật ngữ theo nghĩa đen của từng từ cấu thành.
B. Tra cứu từ điển thuật ngữ chuyên ngành công nghệ thông tin song ngữ (ví dụ: IT Glossary, TechTerms) để tìm các thuật ngữ tương đương được chấp nhận rộng rãi và sử dụng nhất quán.
C. Sử dụng các từ ngữ thông thường để diễn tả ý nghĩa của thuật ngữ.
D. Tự tạo ra các thuật ngữ mới dựa trên suy đoán cá nhân.
30. Khái niệm ‘localization’ (bản địa hóa) trong dịch thuật đề cập đến việc điều chỉnh nội dung cho phù hợp với thị trường hoặc đối tượng mục tiêu cụ thể. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi của bản địa hóa?
A. Điều chỉnh tiền tệ, đơn vị đo lường, định dạng ngày tháng.
B. Thay đổi cấu trúc ngữ pháp câu để phù hợp với quy tắc của ngôn ngữ đích.
C. Sử dụng các thành ngữ hoặc cách diễn đạt quen thuộc với văn hóa địa phương.
D. Chuyển đổi hoàn toàn nội dung cốt lõi của sản phẩm sang một ngôn ngữ hoàn toàn khác mà không cần xem xét văn hóa.
31. Khái niệm ‘cultural blindness’ (mù văn hóa) trong dịch thuật ám chỉ điều gì?
A. Sự nhạy bén đặc biệt với các yếu tố văn hóa.
B. Việc nhà dịch thuật không nhận thức hoặc đánh giá thấp tầm quan trọng của các yếu tố văn hóa trong quá trình dịch, dẫn đến việc bỏ sót hoặc dịch sai các sắc thái văn hóa.
C. Khả năng dịch thuật mà không cần quan tâm đến văn hóa gốc.
D. Sự hiểu biết sâu sắc về tất cả các nền văn hóa.
32. Khi dịch các câu khẩu hiệu quảng cáo (slogans) hoặc các đoạn văn ngắn mang tính sáng tạo, yếu tố nào là quan trọng nhất để giữ gìn sức hấp dẫn và hiệu quả của thông điệp gốc?
A. Sự trung thành tuyệt đối với từng từ ngữ của câu gốc.
B. Khả năng gợi lên cảm xúc, tạo ấn tượng và truyền tải thông điệp cốt lõi một cách sáng tạo và hấp dẫn trong ngôn ngữ đích.
C. Sử dụng các thuật ngữ kỹ thuật phức tạp.
D. Dịch theo nghĩa đen để đảm bảo tính chính xác.
33. Khi dịch một bài phát biểu chính thức, nhà dịch thuật cần chú trọng điều gì về ngôn ngữ?
A. Sử dụng nhiều từ lóng và tiếng địa phương để tạo sự gần gũi.
B. Ngôn ngữ trang trọng, lịch sự, cấu trúc câu rõ ràng, mạch lạc và phù hợp với bối cảnh nghi thức.
C. Ngôn ngữ mang tính cá nhân, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
D. Sử dụng nhiều thuật ngữ kỹ thuật phức tạp để thể hiện sự uyên bác.
34. Khái niệm ‘foreignization’ (ngoại lai hóa) trong dịch thuật, trái ngược với ‘domestication’, nhấn mạnh vào điều gì?
A. Việc làm cho bản dịch trở nên hoàn toàn giống với ngôn ngữ và văn hóa đích.
B. Việc giữ lại và làm nổi bật các yếu tố văn hóa, ngôn ngữ của ngôn ngữ nguồn trong bản dịch, nhằm giới thiệu sự ‘khác biệt’ với độc giả ngôn ngữ đích.
C. Loại bỏ tất cả các yếu tố văn hóa của ngôn ngữ nguồn.
D. Dịch sát nghĩa từng từ một để giữ nguyên cấu trúc gốc.
35. Khi dịch một bài thơ, yếu tố nào cần được ưu tiên hàng đầu để bản dịch có thể ‘sống sót’ và truyền tải được cái hồn của tác phẩm?
A. Sự chính xác tuyệt đối về mặt ngữ pháp và từ vựng.
B. Nhịp điệu, âm điệu, hình ảnh, cảm xúc và sự cô đọng của ngôn ngữ, cố gắng tái hiện lại hiệu quả thẩm mỹ tương tự.
C. Dịch theo nghĩa đen của từng câu.
D. Sử dụng các từ ngữ hiện đại, phổ biến nhất.
36. Khái niệm ‘translationese’ trong dịch thuật thường đề cập đến hiện tượng gì?
A. Các kỹ thuật dịch thuật sáng tạo và độc đáo.
B. Đặc điểm ngôn ngữ trong bản dịch có xu hướng mang dấu ấn của cấu trúc hoặc cách diễn đạt của ngôn ngữ nguồn, làm cho bản dịch kém tự nhiên so với văn nói hoặc văn viết tự nhiên của ngôn ngữ đích.
C. Các lỗi dịch thuật nghiêm trọng do thiếu hiểu biết ngôn ngữ.
D. Việc sử dụng từ điển điện tử để tra cứu.
37. Nhà dịch thuật đang dịch một văn bản pháp lý có chứa cụm từ ‘force majeure’. Cụm từ này thường được hiểu là một sự kiện bất khả kháng, nằm ngoài tầm kiểm soát của các bên. Cách dịch nào sau đây là phù hợp nhất theo nguyên tắc dịch thuật pháp lý?
A. Dịch là ‘sức mạnh lớn’.
B. Dịch là ‘sự kiện bất khả kháng’ hoặc giữ nguyên thuật ngữ ‘force majeure’ nếu nó đã được công nhận và sử dụng rộng rãi trong hệ thống pháp luật của ngôn ngữ đích.
C. Dịch là ‘sự kiện ngoài ý muốn’.
D. Dịch là ‘sức mạnh của thiên nhiên’.
38. Nhà dịch thuật đang dịch một cuốn tiểu thuyết có nhiều đoạn hội thoại tự nhiên, đời thường. Để bản dịch phản ánh đúng sự tự nhiên này, phương pháp nào là hiệu quả nhất?
A. Dịch theo đúng cấu trúc ngữ pháp chuẩn mực, bỏ qua các yếu tố nói trại, nói ngọng.
B. Nghiên cứu và sử dụng các cách diễn đạt, thành ngữ, cấu trúc câu tương tự trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh đã được dịch sang ngôn ngữ đích để tái hiện sự tự nhiên.
C. Thay thế tất cả các yếu tố đời thường bằng ngôn ngữ trang trọng.
D. Dịch sát nghĩa từng từ một để không làm mất đi ý gốc.
39. Trong dịch thuật song song (simultaneous interpreting), người phiên dịch phải xử lý thông tin với tốc độ rất nhanh. Yếu tố nào đóng vai trò then chốt để đạt được hiệu quả cao?
A. Khả năng ghi nhớ chính xác từng từ của người nói.
B. Kiến thức chuyên sâu về chủ đề đang được nói và kỹ năng nghe hiểu, phân tích, dự đoán và diễn đạt nhanh chóng.
C. Sử dụng máy phiên dịch tự động để hỗ trợ.
D. Dịch chậm lại để đảm bảo không bỏ sót thông tin.
40. Dịch giả đang dịch một bài báo về ‘fake news’. Cần làm gì để đảm bảo bản dịch vừa chính xác vừa phù hợp với ngữ cảnh truyền thông hiện tại?
A. Dịch ‘fake news’ thành ‘tin giả’ hoặc ‘tin sai sự thật’ tùy vào cảm nhận cá nhân.
B. Tra cứu các bài báo, tài liệu đã được dịch sang tiếng Việt về chủ đề này để sử dụng thuật ngữ được công nhận và hiểu rộng rãi nhất.
C. Sáng tạo ra một thuật ngữ hoàn toàn mới để gây chú ý.
D. Dịch ‘fake news’ thành ‘tin tức giả mạo’ bất kể ngữ cảnh.
41. Khái niệm ‘domestication’ (thuần hóa) trong dịch thuật là gì?
A. Quá trình làm cho bản dịch trở nên xa lạ và khó hiểu đối với độc giả ngôn ngữ đích.
B. Quá trình làm cho bản dịch trở nên quen thuộc, gần gũi và dễ hiểu đối với độc giả ngôn ngữ đích bằng cách điều chỉnh các yếu tố văn hóa và ngôn ngữ của ngôn ngữ nguồn.
C. Giữ nguyên các yếu tố văn hóa và ngôn ngữ của ngôn ngữ nguồn một cách nguyên vẹn.
D. Chỉ dịch các tài liệu có nội dung văn hóa tương đồng.
42. Khái niệm ‘cultural transposition’ (chuyển vị văn hóa) trong dịch thuật đề cập đến việc làm gì?
A. Dịch từng từ một để giữ nguyên cấu trúc văn hóa gốc.
B. Thay thế các yếu tố văn hóa của ngôn ngữ nguồn không quen thuộc hoặc khó hiểu đối với độc giả ngôn ngữ đích bằng các yếu tố văn hóa tương đương hoặc quen thuộc hơn trong ngôn ngữ đích.
C. Thêm các yếu tố văn hóa mới vào bản dịch mà không có trong bản gốc.
D. Chỉ dịch các nội dung không liên quan đến văn hóa.
43. Khi dịch các tài liệu liên quan đến ẩm thực, việc chuyển tải các món ăn, nguyên liệu hoặc cách chế biến đặc trưng của một nền văn hóa cần lưu ý điều gì?
A. Thay thế các món ăn/nguyên liệu đặc trưng bằng các món ăn/nguyên liệu phổ biến của ngôn ngữ đích.
B. Cố gắng giữ nguyên tên gọi gốc của món ăn/nguyên liệu và giải thích ngắn gọn về chúng nếu cần thiết, hoặc tìm kiếm thuật ngữ tương đương (nếu có) để mô tả hương vị, đặc tính.
C. Bỏ qua hoàn toàn các yếu tố ẩm thực đặc trưng.
D. Dịch tên món ăn theo nghĩa đen của các thành phần cấu tạo.
44. Khái niệm ‘equivalence’ (tương đương) trong dịch thuật có nhiều cấp độ. Theo lý thuyết của Eugene Nida, ‘dynamic equivalence’ (tương đương động) nhấn mạnh vào điều gì?
A. Sự tương đồng về hình thức và cấu trúc ngữ pháp giữa ngôn ngữ nguồn và ngôn ngữ đích.
B. Khả năng bản dịch tạo ra phản ứng tương tự hoặc tác động tương đương lên người nhận ở ngôn ngữ đích như bản gốc đã tạo ra ở người nhận ngôn ngữ nguồn.
C. Sự tương đồng về từ vựng và các thuật ngữ chuyên ngành.
D. Việc dịch sát nghĩa từng từ để bảo toàn hoàn toàn ý nghĩa gốc.
45. Khi dịch các thuật ngữ mang tính nhạy cảm về chính trị hoặc tôn giáo, nhà dịch thuật cần thể hiện sự cẩn trọng đặc biệt. Nguyên tắc cơ bản nhất trong trường hợp này là gì?
A. Sử dụng các thuật ngữ mang tính trung lập, khách quan và được chấp nhận rộng rãi trong cả hai nền văn hóa.
B. Dịch theo quan điểm cá nhân của nhà dịch thuật.
C. Sử dụng các thuật ngữ mạnh mẽ, mang tính biểu cảm cao để gây ấn tượng.
D. Thay thế các thuật ngữ nhạy cảm bằng các thuật ngữ chung chung, thiếu chính xác.
46. Nhà dịch thuật đang dịch một tài liệu về lịch sử. Khi gặp các tên riêng (người, địa danh) đã có cách phiên âm hoặc viết tắt phổ biến trong tiếng Việt, nhà dịch thuật nên làm gì?
A. Phiên âm tên riêng theo cách hiểu cá nhân.
B. Tra cứu các tài liệu lịch sử đã được dịch sang tiếng Việt để sử dụng cách phiên âm hoặc viết tắt phổ biến, được công nhận và nhất quán.
C. Giữ nguyên tên riêng gốc mà không phiên âm.
D. Dịch nghĩa của tên riêng đó.
47. Trong lĩnh vực dịch thuật, ‘skopos theory’ (lý thuyết mục đích) cho rằng yếu tố quan trọng nhất quyết định cách thức dịch là gì?
A. Cấu trúc ngữ pháp của ngôn ngữ nguồn.
B. Mục đích sử dụng của bản dịch trong bối cảnh văn hóa của ngôn ngữ đích.
C. Ý đồ cá nhân của nhà dịch thuật.
D. Số lượng từ ngữ trong bản gốc.
48. Trong dịch thuật tài liệu y tế, việc sử dụng các thuật ngữ y khoa chính xác là tối quan trọng. Nếu một thuật ngữ y khoa có nguồn gốc Latin hoặc Hy Lạp, nhà dịch thuật nên làm gì?
A. Tìm cách diễn đạt lại thuật ngữ đó bằng ngôn ngữ thông thường.
B. Tra cứu từ điển y khoa song ngữ uy tín hoặc các tài liệu y tế tương đương đã được dịch để sử dụng thuật ngữ y khoa chuẩn xác trong ngôn ngữ đích.
C. Dịch thuật ngữ gốc theo nghĩa đen của từ gốc Latin/Hy Lạp.
D. Bỏ qua thuật ngữ đó nếu nó quá phức tạp.
49. Trong dịch thuật văn học, việc chuyển tải ‘giọng điệu’ (tone) và ‘sắc thái’ (nuance) của tác giả là một thách thức lớn. Phương pháp nào thường được sử dụng để tái hiện những yếu tố này một cách hiệu quả nhất?
A. Dịch trung thành tuyệt đối từng câu chữ, không thay đổi cấu trúc câu.
B. Tập trung vào việc chuyển ngữ nội dung cốt lõi, bỏ qua các yếu tố về giọng điệu và sắc thái.
C. Phân tích kỹ lưỡng ngữ cảnh, phong cách của tác giả và sử dụng các lựa chọn từ ngữ, cấu trúc ngữ pháp phù hợp trong ngôn ngữ đích để tái tạo hiệu quả tương tự.
D. Sử dụng các từ ngữ hoa mỹ, cường điệu để làm nổi bật giọng điệu.
50. Khi dịch một văn bản có chứa nhiều từ lóng (slang) hoặc tiếng địa phương (dialect), nhà dịch thuật nên tiếp cận như thế nào để bản dịch vừa giữ được ‘hương vị’ gốc vừa dễ hiểu với độc giả ngôn ngữ đích?
A. Thay thế tất cả từ lóng bằng các từ ngữ trang trọng, chuẩn mực.
B. Tìm kiếm các từ lóng hoặc tiếng địa phương tương đương trong ngôn ngữ đích có chức năng và sắc thái tương tự, hoặc diễn giải ý nghĩa của chúng một cách tự nhiên.
C. Bỏ qua hoàn toàn các yếu tố này để đảm bảo tính trang trọng.
D. Dịch sát nghĩa từng từ một, ngay cả khi nó không có nghĩa trong ngôn ngữ đích.
51. Trong các kỹ thuật dịch thuật, ‘mở rộng’ (expansion) là gì?
A. Thêm từ hoặc cụm từ vào bản dịch để làm rõ nghĩa hoặc bù đắp cho sự thiếu hụt trong ngôn ngữ đích.
B. Rút ngắn câu hoặc cụm từ để bản dịch ngắn gọn hơn.
C. Chuyển đổi một từ thành nhiều từ.
D. Sử dụng từ đồng nghĩa có nghĩa rộng hơn.
52. Lý thuyết dịch thuật phân biệt ‘dịch thuật nội ngữ’ (intralingual translation) và ‘dịch thuật liên ngữ’ (interlingual translation). Dịch thuật nội ngữ là gì?
A. Diễn giải hoặc diễn đạt lại một văn bản bằng chính ngôn ngữ đó, ví dụ như tóm tắt hoặc giải thích từ khó.
B. Dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
C. Dịch từ ngôn ngữ nói sang ngôn ngữ viết.
D. Dịch từ ngôn ngữ viết sang ngôn ngữ ký hiệu.
53. Lý thuyết dịch thuật nhấn mạnh tầm quan trọng của ‘sự quyến rũ’ (domestication) và ‘sự xa lạ’ (foreignization) trong quá trình dịch. ‘Sự quyến rũ’ đề cập đến việc gì?
A. Điều chỉnh văn bản dịch để nó trở nên quen thuộc và dễ tiếp nhận với văn hóa đích.
B. Giữ nguyên các yếu tố văn hóa độc đáo và khác biệt của ngôn ngữ nguồn.
C. Tạo ra sự mới lạ và thú vị cho người đọc bằng cách giới thiệu các khái niệm nước ngoài.
D. Sử dụng các từ ngữ phức tạp để thể hiện sự uyên bác của người dịch.
54. Khái niệm ‘dịch thuật song ngữ’ (bilingual translation) khác với ‘dịch thuật liên ngữ’ (interlingual translation) ở điểm nào?
A. Dịch thuật song ngữ là dịch giữa hai ngôn ngữ, còn dịch thuật liên ngữ là một khái niệm rộng hơn bao gồm cả dịch thuật nội ngữ và ký hiệu.
B. Dịch thuật song ngữ chỉ dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt, còn dịch thuật liên ngữ thì không có giới hạn.
C. Dịch thuật song ngữ là dịch thuật văn học, còn dịch thuật liên ngữ là dịch thuật kỹ thuật.
D. Không có sự khác biệt cơ bản nào giữa hai khái niệm này.
55. Trong lĩnh vực dịch thuật văn học, ‘biến đổi văn hóa’ (cultural adaptation) thường được áp dụng khi nào?
A. Khi các yếu tố văn hóa, lịch sử, hoặc xã hội trong văn bản gốc khó hiểu hoặc không có ý nghĩa với độc giả đích.
B. Khi người dịch muốn làm cho bản dịch trở nên hấp dẫn hơn.
C. Khi có yêu cầu về việc dịch sát nghĩa tuyệt đối.
D. Khi người dịch muốn thể hiện sự sáng tạo cá nhân.
56. Trong dịch thuật, ‘dịch nghĩa đen’ (semantic translation) có điểm gì khác biệt so với ‘dịch sát nghĩa’ (literal translation)?
A. Dịch nghĩa đen ưu tiên truyền tải ý nghĩa ngữ nghĩa của văn bản gốc, có thể điều chỉnh cấu trúc để tự nhiên hơn.
B. Dịch sát nghĩa luôn tạo ra bản dịch hoàn hảo và tự nhiên nhất.
C. Dịch nghĩa đen chỉ tập trung vào việc chuyển đổi từ vựng.
D. Dịch sát nghĩa luôn xử lý tốt các yếu tố văn hóa.
57. Khái niệm ‘ngôn ngữ nguồn’ (source language) và ‘ngôn ngữ đích’ (target language) trong dịch thuật lần lượt chỉ điều gì?
A. Ngôn ngữ của văn bản gốc và ngôn ngữ mà văn bản được dịch sang.
B. Ngôn ngữ phổ biến nhất thế giới và ngôn ngữ ít phổ biến hơn.
C. Ngôn ngữ chính thức của một quốc gia và ngôn ngữ được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
D. Ngôn ngữ của người dịch và ngôn ngữ của người nhận bản dịch.
58. Trong lĩnh vực dịch thuật y khoa, tại sao việc sử dụng ‘dịch thuật chính xác’ (accuracy) lại là yêu cầu hàng đầu?
A. Sai sót trong dịch thuật y khoa có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe và tính mạng bệnh nhân.
B. Đảm bảo bệnh nhân hiểu đúng các chỉ định của bác sĩ về liều lượng thuốc.
C. Tuân thủ các quy định của ngành y tế về ngôn ngữ.
D. Tăng cường uy tín của các tổ chức y tế quốc tế.
59. Trong dịch thuật văn học, yếu tố nào cần được chú trọng để bản dịch giữ được ‘hồn’ của tác phẩm gốc?
A. Truyền tải được phong cách, giọng điệu, cảm xúc và các biện pháp nghệ thuật của tác giả.
B. Chuyển đổi tất cả các yếu tố văn hóa, lịch sử sang ngôn ngữ đích.
C. Đảm bảo bản dịch tuân thủ chặt chẽ các quy tắc ngữ pháp.
D. Sử dụng các từ ngữ hiện đại, phổ biến để dễ tiếp cận độc giả.
60. Theo lý thuyết dịch, ‘dịch chuyển văn hóa’ (cultural transfer) trong quá trình dịch thuật có ý nghĩa gì?
A. Quá trình điều chỉnh các yếu tố văn hóa của ngôn ngữ gốc để phù hợp với ngôn ngữ đích.
B. Việc giữ nguyên các yếu tố văn hóa độc đáo của ngôn ngữ gốc trong bản dịch.
C. Nghiên cứu và phân tích sâu sắc sự khác biệt văn hóa giữa hai ngôn ngữ.
D. Tạo ra các từ ngữ mới trong ngôn ngữ đích để mô tả các khái niệm văn hóa nước ngoài.
61. Trong dịch thuật, ‘thuật ngữ’ (terminology) có ý nghĩa như thế nào?
A. Các từ hoặc cụm từ chuyên ngành, có nghĩa xác định trong một lĩnh vực cụ thể.
B. Các từ ngữ thông dụng được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
C. Các từ ngữ mang tính ẩn dụ hoặc biểu tượng.
D. Các từ ngữ có nhiều nghĩa khác nhau.
62. Khi dịch các tài liệu quảng cáo hoặc marketing, yếu tố nào thường cần được điều chỉnh nhiều nhất để phù hợp với thị trường mục tiêu?
A. Slogan, cách chơi chữ, và các yếu tố văn hóa/xã hội ảnh hưởng đến cảm xúc và quyết định mua hàng.
B. Thuật ngữ kỹ thuật và định nghĩa sản phẩm.
C. Cấu trúc ngữ pháp chuẩn mực của ngôn ngữ đích.
D. Thông tin về nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm.
63. Trong các phương pháp dịch thuật, ‘dịch sát nghĩa’ (literal translation) thường nhấn mạnh điều gì nhất?
A. Việc tái tạo chính xác cấu trúc ngữ pháp và từ vựng của ngôn ngữ gốc.
B. Truyền tải ý nghĩa và thông điệp một cách tự nhiên nhất trong ngôn ngữ đích.
C. Sử dụng các thành ngữ và tục ngữ tương đương để làm cho bản dịch sinh động.
D. Đảm bảo bản dịch dễ hiểu và phù hợp với văn hóa của người đọc đích.
64. Lý thuyết dịch thuật đề cập đến ‘biến đổi dịch’ (translation shift). Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một dạng biến đổi dịch phổ biến?
A. Thay đổi thứ tự từ trong câu để tuân thủ ngữ pháp ngôn ngữ đích.
B. Sử dụng từ vựng mới chưa từng xuất hiện trong ngôn ngữ nguồn.
C. Chuyển đổi loại từ (ví dụ: danh từ thành động từ).
D. Thêm hoặc bớt từ ngữ để làm rõ ý nghĩa hoặc đảm bảo tính lưu loát.
65. Khái niệm ‘phiên dịch nối tiếp’ (consecutive interpreting) mô tả hoạt động nào?
A. Người phiên dịch đợi cho người nói kết thúc một đoạn hoặc bài phát biểu rồi mới dịch.
B. Người phiên dịch nghe và dịch song song với người nói.
C. Người phiên dịch sử dụng thiết bị hỗ trợ để dịch.
D. Người phiên dịch ghi chú lại toàn bộ nội dung và dịch lại sau.
66. Yếu tố ‘độ trễ’ (lag) trong phiên dịch song song có ý nghĩa gì?
A. Khoảng thời gian ngắn giữa lời nói của người nói gốc và lời dịch của người phiên dịch.
B. Thời gian người phiên dịch chuẩn bị cho buổi phiên dịch.
C. Thời gian nghỉ giữa các phiên dịch.
D. Khoảng thời gian để người nghe xử lý thông tin đã dịch.
67. Khi dịch các tài liệu kỹ thuật, điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo tính chính xác và ứng dụng?
A. Sử dụng chính xác các thuật ngữ chuyên ngành và hiểu rõ ngữ cảnh kỹ thuật.
B. Làm cho bản dịch trở nên dễ hiểu nhất có thể cho người không chuyên.
C. Đảm bảo bản dịch có tính thẩm mỹ và văn phong khoa học.
D. Tốc độ dịch nhanh để đáp ứng nhu cầu công việc.
68. Khái niệm ‘tương đương chức năng’ (functional equivalence) trong dịch thuật gợi ý điều gì về mục tiêu của người dịch?
A. Tạo ra một bản dịch có tác động tương tự như văn bản gốc đối với người đọc đích.
B. Chuyển đổi tất cả các thuật ngữ kỹ thuật một cách chính xác sang ngôn ngữ đích.
C. Giữ nguyên phong cách viết và giọng điệu của tác giả gốc.
D. Phát hiện và loại bỏ các yếu tố văn hóa không phù hợp trong văn bản gốc.
69. Theo lý thuyết dịch, ‘tương đương nội dung’ (content equivalence) là gì?
A. Đảm bảo bản dịch truyền tải đầy đủ và chính xác các thông tin, dữ kiện có trong văn bản gốc.
B. Giữ nguyên phong cách và giọng điệu của tác giả gốc.
C. Sử dụng các thành ngữ tương đương trong ngôn ngữ đích.
D. Chuyển đổi các yếu tố văn hóa không phù hợp.
70. Theo lý thuyết dịch, khái niệm ‘phiên dịch song song’ (simultaneous interpreting) đề cập đến hoạt động nào?
A. Người phiên dịch nghe và nói gần như đồng thời với người nói gốc, với độ trễ tối thiểu.
B. Người phiên dịch đợi cho người nói gốc kết thúc một đoạn hoặc một câu trước khi bắt đầu dịch.
C. Người phiên dịch sử dụng văn bản đã chuẩn bị trước để dịch lại toàn bộ bài phát biểu.
D. Người phiên dịch ghi chép lại lời nói của người nói gốc và dịch lại sau đó.
71. Khi dịch các tài liệu pháp lý, yếu tố nào được xem là quan trọng nhất để đảm bảo tính chính xác và hiệu lực?
A. Sự chính xác tuyệt đối về thuật ngữ pháp lý và cấu trúc câu, phản ánh đúng quy định pháp luật.
B. Tính lưu loát và dễ đọc của bản dịch, giúp người đọc nắm bắt ý chính.
C. Sử dụng các từ ngữ trang trọng, phù hợp với văn phong pháp lý.
D. Khả năng diễn đạt lại ý tưởng của văn bản gốc một cách sáng tạo.
72. Trong dịch thuật, ‘biến đổi ngữ pháp’ (grammatical transformation) là một kỹ thuật phổ biến. Ví dụ về biến đổi ngữ pháp là gì?
A. Chuyển đổi câu bị động sang câu chủ động hoặc ngược lại.
B. Thay thế một từ đồng nghĩa bằng một từ khác có nghĩa tương tự.
C. Giữ nguyên cấu trúc câu gốc dù nó không tự nhiên trong ngôn ngữ đích.
D. Sử dụng nhiều dấu câu hơn để làm rõ ý.
73. Theo lý thuyết dịch, ‘tương đương hình thức’ (formal equivalence) ưu tiên điều gì khi dịch?
A. Giữ nguyên cấu trúc ngữ pháp, từ vựng và cách diễn đạt của ngôn ngữ nguồn.
B. Tạo ra một bản dịch có ý nghĩa và tác động tương tự như văn bản gốc.
C. Sử dụng các thành ngữ tương đương để làm bản dịch tự nhiên hơn.
D. Đảm bảo bản dịch phù hợp với quy tắc ngữ pháp của ngôn ngữ đích.
74. Khái niệm ‘tương đương động’ (dynamic equivalence) trong dịch thuật, theo Nida, nhấn mạnh điều gì?
A. Tạo ra một bản dịch có phản ứng tương tự từ người nhận như văn bản gốc đã tạo ra.
B. Duy trì cấu trúc câu và từ vựng của văn bản gốc một cách trung thực nhất.
C. Sử dụng các thành ngữ và cách diễn đạt phổ biến trong ngôn ngữ đích.
D. Chuyển đổi tất cả các yếu tố văn hóa của ngôn ngữ nguồn.
75. Yếu tố ‘ngữ cảnh’ (context) đóng vai trò gì trong quá trình dịch thuật?
A. Ngữ cảnh giúp người dịch hiểu đúng ý nghĩa của từ ngữ, câu và văn bản, từ đó đưa ra lựa chọn dịch phù hợp.
B. Ngữ cảnh chỉ quan trọng đối với các văn bản văn học.
C. Người dịch không cần quan tâm đến ngữ cảnh nếu đã biết nghĩa từ điển của từ.
D. Ngữ cảnh giúp xác định độ dài của bản dịch.
76. Yếu tố ‘tone’ (giọng điệu) của văn bản dịch nên được xác định dựa trên yếu tố nào?
A. Sở thích cá nhân của người dịch.
B. Mục đích của văn bản dịch và đối tượng độc giả mục tiêu.
C. Tốc độ hoàn thành bản dịch.
D. Phong cách viết của các dịch giả nổi tiếng.
77. Khi dịch các thuật ngữ chuyên ngành, người dịch cần thực hiện bước nào đầu tiên để đảm bảo tính chính xác?
A. Dịch thuật ngữ đó theo cách hiểu thông thường của mình.
B. Tra cứu các tài liệu chuyên ngành, từ điển chuyên ngành hoặc hỏi ý kiến chuyên gia trong lĩnh vực đó.
C. Tìm một từ tương đương trong ngôn ngữ đích mà không cần hiểu sâu về thuật ngữ gốc.
D. Giữ nguyên thuật ngữ gốc nếu nó phổ biến.
78. Theo lý thuyết dịch thuật, ‘localization’ (bản địa hóa) khác với ‘translation’ (dịch thuật) ở điểm nào?
A. Localization chỉ dịch các văn bản kỹ thuật, còn translation dịch văn học.
B. Localization bao gồm việc điều chỉnh không chỉ ngôn ngữ mà còn cả các yếu tố văn hóa, kỹ thuật, và pháp lý cho phù hợp với thị trường đích.
C. Localization là dịch thuật sang ngôn ngữ mẹ đẻ, còn translation là dịch sang ngôn ngữ khác.
D. Localization chỉ là một hình thức của dịch thuật và không có sự khác biệt căn bản.
79. Khái niệm ‘dynamic equivalence’ (tương đương động) trong dịch thuật, được Nida đề xuất, nhấn mạnh điều gì?
A. Tập trung vào việc dịch từng từ một cách chính xác nhất có thể.
B. Nhấn mạnh việc tái tạo lại tác động và phản ứng tương tự của văn bản gốc lên độc giả mục tiêu.
C. Ưu tiên sự tương đồng về cấu trúc ngữ pháp và cú pháp giữa hai ngôn ngữ.
D. Chỉ áp dụng cho các văn bản khoa học và kỹ thuật.
80. Yếu tố ‘register’ trong dịch thuật đề cập đến điều gì?
A. Ngôn ngữ sử dụng trong một bối cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp cụ thể.
B. Sự lựa chọn từ ngữ mang tính hoa mỹ và văn chương.
C. Độ dài của văn bản gốc.
D. Tốc độ nói hoặc viết của người bản xứ.
81. Yếu tố ‘cultural context’ (bối cảnh văn hóa) đóng vai trò quan trọng như thế nào trong quá trình dịch thuật?
A. Chỉ quan trọng khi dịch các tác phẩm văn học nghệ thuật.
B. Ảnh hưởng đến cách hiểu và diễn đạt các khái niệm, ẩn dụ, thành ngữ và giá trị văn hóa.
C. Không ảnh hưởng đến việc dịch các văn bản kỹ thuật hoặc khoa học.
D. Chỉ cần quan tâm đến quy tắc ngữ pháp của hai ngôn ngữ.
82. Thuật ngữ ‘pivot language’ (ngôn ngữ trung gian) trong dịch thuật được sử dụng khi nào?
A. Khi dịch trực tiếp từ ngôn ngữ A sang ngôn ngữ B.
B. Khi dịch từ ngôn ngữ A sang ngôn ngữ C, sau đó từ ngôn ngữ C sang ngôn ngữ B.
C. Khi dịch cùng một văn bản sang nhiều ngôn ngữ khác nhau.
D. Khi dịch các văn bản song ngữ.
83. Lỗi dịch thuật ‘false friends’ (bạn giả) là gì?
A. Các từ có nghĩa giống hệt nhau trong hai ngôn ngữ.
B. Các từ trông giống nhau hoặc phát âm giống nhau nhưng có ý nghĩa khác nhau giữa hai ngôn ngữ.
C. Các thành ngữ có cấu trúc tương đồng nhưng ý nghĩa khác biệt.
D. Các lỗi ngữ pháp do nhầm lẫn giữa các thì.
84. Khái niệm ‘addition’ (thêm vào) trong dịch thuật được hiểu là gì?
A. Thêm các từ ngữ không có trong văn bản gốc để làm rõ nghĩa.
B. Thêm các chi tiết cá nhân của người dịch vào văn bản.
C. Bổ sung các thuật ngữ mới chưa từng xuất hiện.
D. Giữ nguyên hoàn toàn cấu trúc câu gốc mà không thay đổi gì.
85. Khi dịch các tài liệu pháp lý, yếu tố nào là quan trọng nhất cần được người dịch đảm bảo?
A. Tính sáng tạo và cách diễn đạt mượt mà.
B. Tính chính xác tuyệt đối về mặt pháp lý và thuật ngữ.
C. Sự tương đồng về độ dài câu với văn bản gốc.
D. Khả năng làm cho văn bản dễ hiểu đối với người không chuyên luật.
86. Trong dịch thuật kỹ thuật, việc sử dụng ‘glossary’ (bảng thuật ngữ) có vai trò gì?
A. Tăng tính sáng tạo cho văn bản kỹ thuật.
B. Đảm bảo tính nhất quán và chính xác của việc sử dụng thuật ngữ chuyên ngành.
C. Làm cho văn bản kỹ thuật trở nên dễ đọc hơn đối với người không chuyên.
D. Rút ngắn thời gian dịch thuật bằng cách dịch từng từ.
87. Khi dịch các thành ngữ hoặc tục ngữ, người dịch cần ưu tiên yếu tố nào để đảm bảo hiệu quả truyền đạt?
A. Dịch từng từ một để giữ nguyên cấu trúc gốc.
B. Tìm thành ngữ hoặc tục ngữ tương đương trong ngôn ngữ đích có ý nghĩa và chức năng tương tự.
C. Diễn giải ý nghĩa của thành ngữ bằng ngôn ngữ thông thường.
D. Bỏ qua thành ngữ nếu không có cách dịch trực tiếp.
88. Khi dịch các văn bản có chứa nhiều phép ẩn dụ (metaphor), người dịch cần lưu ý điều gì?
A. Luôn cố gắng tìm ẩn dụ tương đương trong ngôn ngữ đích.
B. Hiểu rõ ý nghĩa và chức năng của ẩn dụ gốc để tìm cách diễn đạt phù hợp trong ngôn ngữ đích, có thể là ẩn dụ tương đương, diễn giải hoặc bỏ qua nếu không phù hợp.
C. Dịch ẩn dụ theo nghĩa đen của các từ cấu thành.
D. Thay thế tất cả ẩn dụ bằng các so sánh thông thường.
89. Trong lĩnh vực dịch thuật, thuật ngữ ‘equivalent’ (tương đương) thường được hiểu là sự tương đương về mặt nào giữa văn bản gốc và văn bản dịch?
A. Sự tương đương về hình thức ngữ pháp và cấu trúc câu.
B. Sự tương đương về toàn bộ ý nghĩa, sắc thái và chức năng của văn bản gốc.
C. Sự tương đương về số lượng từ ngữ và độ dài câu.
D. Sự tương đương về phong cách viết của tác giả gốc.
90. Ngược lại với ‘domestication’, ‘foreignization’ (ngoại lai hóa) trong dịch thuật ưu tiên điều gì?
A. Làm cho văn bản dịch trở nên càng giống với văn bản gốc càng tốt.
B. Thay đổi hoàn toàn ý nghĩa để phù hợp với văn hóa đích.
C. Giữ lại các yếu tố văn hóa, cấu trúc hoặc cách diễn đạt ‘ngoại lai’ của văn bản gốc.
D. Sử dụng ngôn ngữ đơn giản và phổ biến nhất có thể.
91. Yếu tố ‘intertextuality’ (tính liên văn bản) trong dịch thuật văn học có nghĩa là gì?
A. Việc dịch văn bản gốc sang ngôn ngữ khác.
B. Mối liên hệ và sự ảnh hưởng giữa văn bản đang dịch với các văn bản khác đã có.
C. Sự tương đồng về cấu trúc ngữ pháp giữa hai ngôn ngữ.
D. Việc sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành trong một văn bản.
92. Trong dịch thuật, hiện tượng ‘transcreation’ (sáng tạo lại) thường được áp dụng cho loại văn bản nào?
A. Các văn bản pháp lý yêu cầu sự chính xác tuyệt đối về từng câu chữ.
B. Các văn bản quảng cáo, marketing, và nội dung sáng tạo mà mục tiêu là tác động cảm xúc và thuyết phục.
C. Các văn bản khoa học thuần túy với thuật ngữ kỹ thuật cố định.
D. Các văn bản lịch sử cần giữ nguyên phong cách cổ xưa.
93. Khi dịch các văn bản có chứa yếu tố hài hước hoặc châm biếm, thách thức lớn nhất đối với người dịch là gì?
A. Tìm từ đồng nghĩa chính xác cho các từ hài hước.
B. Tái tạo hiệu quả gây cười hoặc châm biếm, vốn thường mang tính văn hóa và ngôn ngữ đặc thù.
C. Đảm bảo văn bản dịch có độ dài tương đương với văn bản gốc.
D. Sử dụng các thuật ngữ khoa học để giải thích yếu tố hài hước.
94. Yếu tố ‘equivalence’ (tương đương) trong dịch thuật có thể mang nhiều cấp độ khác nhau. Cấp độ nào được xem là khó đạt được nhất?
A. Tương đương về từ vựng.
B. Tương đương về ngữ pháp.
C. Tương đương về văn hóa và sắc thái tình cảm.
D. Tương đương về số lượng từ.
95. Trong lĩnh vực dịch thuật, ‘calibration’ (hiệu chuẩn) ám chỉ quá trình nào?
A. Quá trình dịch thuật theo đúng nghĩa đen từng từ.
B. Quá trình điều chỉnh các công cụ dịch thuật (như bộ nhớ dịch, thuật ngữ) để đảm bảo tính nhất quán và chính xác.
C. Quá trình học hỏi và trau dồi kiến thức về ngôn ngữ mới.
D. Quá trình kiểm tra lỗi chính tả trong văn bản dịch.
96. Thuật ngữ ‘domestication’ (bản địa hóa) trong dịch thuật ám chỉ phương pháp nào?
A. Giữ nguyên các yếu tố văn hóa gốc và làm cho độc giả đích quen thuộc với chúng.
B. Điều chỉnh văn bản dịch để nó trở nên quen thuộc và dễ tiếp nhận đối với độc giả đích.
C. Dịch sát từng từ để giữ nguyên tính ‘ngoại lai’ của văn bản gốc.
D. Thay đổi hoàn toàn nội dung để phù hợp với văn hóa đích.
97. Yếu tố ‘ellipsis’ (lược bỏ) trong dịch thuật đề cập đến hành động nào?
A. Thêm vào các thông tin chi tiết không có trong bản gốc.
B. Lược bỏ các yếu tố không quan trọng hoặc được ngầm hiểu trong văn bản gốc.
C. Thay đổi hoàn toàn cấu trúc ngữ pháp.
D. Sử dụng dấu ba chấm để chỉ sự ngắt quãng.
98. Yếu tố ‘skopos’ trong Lý thuyết Chức năng Dịch thuật (Functionalist Translation Theory) chỉ điều gì?
A. Nguồn gốc văn hóa của văn bản gốc.
B. Mục đích và chức năng của văn bản dịch trong bối cảnh văn hóa đích.
C. Cấu trúc ngữ pháp và từ vựng của ngôn ngữ gốc.
D. Tiểu sử và ý định của tác giả văn bản gốc.
99. Trong dịch thuật, ‘cultural mediation’ (hòa giải văn hóa) có ý nghĩa như thế nào?
A. Là quá trình dịch thuật chỉ tập trung vào việc truyền tải thông tin.
B. Là vai trò của người dịch trong việc giúp độc giả hiểu và tiếp nhận các yếu tố văn hóa khác biệt trong văn bản gốc.
C. Là việc loại bỏ hoàn toàn các yếu tố văn hóa đặc trưng của ngôn ngữ gốc.
D. Là việc sử dụng các thành ngữ phổ biến nhất trong cả hai ngôn ngữ.
100. Trong dịch thuật văn học, việc giữ gìn ‘voice’ (giọng văn) của tác giả gốc đòi hỏi người dịch phải chú trọng đến những yếu tố nào?
A. Chỉ cần dịch chính xác nghĩa đen của từng câu.
B. Phân tích và tái tạo các đặc điểm về giọng điệu, cách dùng từ, nhịp điệu và thái độ của tác giả.
C. Thay đổi giọng văn để phù hợp với thị hiếu của độc giả hiện đại.
D. Giữ nguyên cấu trúc câu và cách diễn đạt của ngôn ngữ gốc.
101. Yếu tố ‘intertextuality’ (tính liên văn bản) trong dịch thuật đề cập đến điều gì?
A. Việc một văn bản được dịch từ nhiều văn bản gốc khác nhau.
B. Mối liên hệ giữa văn bản gốc và các văn bản khác (văn học, văn hóa, lịch sử) mà nó ám chỉ hoặc có liên quan, và người dịch cần nhận biết và xử lý những liên hệ này.
C. Sự giống nhau về cấu trúc ngữ pháp giữa các ngôn ngữ.
D. Việc sử dụng các công cụ dịch thuật tự động.
102. Tại sao việc ‘localization’ (bản địa hóa) lại quan trọng trong dịch thuật, đặc biệt là với các sản phẩm số?
A. Để làm cho sản phẩm trông ‘ngoại quốc’ hơn, thu hút sự chú ý.
B. Để điều chỉnh sản phẩm cho phù hợp với văn hóa, ngôn ngữ, quy định pháp lý và thị hiếu của thị trường mục tiêu.
C. Chỉ đơn thuần là thay thế các ký tự đặc biệt hoặc số đếm cho phù hợp.
D. Giúp giảm chi phí sản xuất bằng cách sử dụng các mẫu dịch có sẵn.
103. Tại sao người dịch cần hiểu rõ ‘target audience’ (đối tượng độc giả) của bản dịch?
A. Để sử dụng các từ ngữ càng khó hiểu càng tốt, thể hiện sự uyên bác.
B. Để lựa chọn văn phong, từ vựng, mức độ chi tiết và cách thức trình bày phù hợp nhất với kiến thức, văn hóa và nhu cầu của họ.
C. Để đảm bảo bản dịch có độ dài tương đương với văn bản gốc.
D. Để quyết định có nên thêm hoặc bớt thông tin so với văn bản gốc hay không.
104. Lý thuyết dịch ‘transcreation’ (sáng tạo lại) khác với dịch thuật thông thường ở điểm nào?
A. Transcreation chỉ là một tên gọi khác của dịch thuật truyền thống.
B. Transcreation nhấn mạnh việc sáng tạo lại thông điệp để phù hợp hoàn toàn với văn hóa, cảm xúc và ngữ cảnh của thị trường mục tiêu, vượt ra ngoài việc chỉ dịch từ ngữ.
C. Transcreation yêu cầu bản dịch phải giống văn bản gốc đến từng chi tiết nhỏ nhất.
D. Transcreation chỉ áp dụng cho các tài liệu kỹ thuật yêu cầu độ chính xác cao.
105. Thế nào là ‘adaptation’ (chuyển thể) trong dịch thuật?
A. Là quá trình dịch thuật từng từ một một cách trung thành với văn bản gốc.
B. Là một hình thức dịch thuật mà người dịch thay đổi đáng kể nội dung, cấu trúc hoặc mục đích của văn bản gốc để phù hợp với đối tượng và mục đích mới.
C. Chỉ đơn thuần là dịch các tài liệu quảng cáo hoặc tiếp thị.
D. Là việc sử dụng máy dịch để tự động hóa hoàn toàn quá trình dịch.
106. Theo lý thuyết của Peter Newmark, ‘semantic translation’ (dịch thuật ngữ nghĩa) khác với ‘communicative translation’ (dịch thuật giao tiếp) ở điểm nào?
A. Semantic translation tập trung vào việc tái tạo cấu trúc câu, còn communicative translation tập trung vào ý nghĩa.
B. Semantic translation ưu tiên giữ nguyên văn phong và ý đồ của tác giả gốc, còn communicative translation ưu tiên hiệu quả giao tiếp với độc giả đích.
C. Communicative translation luôn yêu cầu dịch từng từ, còn semantic translation cho phép diễn giải tự do hơn.
D. Semantic translation chỉ áp dụng cho văn bản văn học, còn communicative translation chỉ áp dụng cho văn bản kỹ thuật.
107. Lý thuyết dịch ‘translation unit’ (đơn vị dịch) đề cập đến điều gì?
A. Toàn bộ văn bản gốc được coi là một đơn vị duy nhất cần dịch.
B. Các đơn vị nhỏ hơn (từ, cụm từ, câu, đoạn văn) mà người dịch xem xét và xử lý trong quá trình dịch.
C. Chỉ các từ đơn lẻ được coi là đơn vị dịch.
D. Các công cụ hỗ trợ dịch thuật như CAT tools.
108. Khi dịch các tài liệu quảng cáo (advertising texts), người dịch cần tập trung vào yếu tố nào?
A. Sự chính xác tuyệt đối về mặt ngữ pháp, không cần quan tâm đến tính thuyết phục.
B. Khả năng thuyết phục, thu hút và tạo động lực hành động cho đối tượng mục tiêu, thường đi kèm với sự sáng tạo và điều chỉnh văn hóa.
C. Việc sử dụng các từ ngữ khoa học và thuật ngữ chuyên ngành để tăng độ tin cậy.
D. Đảm bảo bản dịch có số lượng từ chính xác như văn bản gốc.
109. Khi dịch các khái niệm trừu tượng hoặc triết học, nhà dịch thuật cần phải?
A. Sử dụng các từ ngữ càng phức tạp càng tốt để thể hiện chiều sâu của ý tưởng.
B. Hiểu sâu sắc bản chất của khái niệm gốc và tìm cách diễn đạt tương đương có khả năng truyền tải ý nghĩa đó trong ngôn ngữ đích.
C. Giữ nguyên thuật ngữ gốc nếu không có từ tương đương hoàn hảo.
D. Đơn giản hóa ý tưởng để người đọc dễ tiếp cận hơn, ngay cả khi làm mất đi sắc thái gốc.
110. Yếu tố ‘cultural context’ (bối cảnh văn hóa) có vai trò gì trong quá trình dịch?
A. Không quan trọng, vì dịch thuật chỉ liên quan đến ngôn ngữ.
B. Quyết định cách diễn đạt các yếu tố văn hóa, xã hội, lịch sử và phong tục tập quán của ngôn ngữ gốc.
C. Chỉ cần thiết khi dịch các tác phẩm văn học, không ảnh hưởng đến văn bản kỹ thuật.
D. Cho phép người dịch tự do thay đổi các giá trị văn hóa để phù hợp với người đọc ngôn ngữ đích.
111. Nhà dịch thuật cần lưu ý gì khi dịch các thành ngữ (idioms) hoặc cụm từ cố định (fixed expressions)?
A. Dịch từng từ một để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối về mặt ngữ nghĩa đen.
B. Tìm kiếm các thành ngữ hoặc cụm từ tương đương có chức năng và sắc thái tương tự trong ngôn ngữ đích.
C. Bỏ qua các thành ngữ vì chúng khó dịch và thường làm sai lệch ý nghĩa gốc.
D. Thay thế chúng bằng các từ vựng đơn giản, dễ hiểu hơn trong ngôn ngữ đích.
112. Lý thuyết dịch nhấn mạnh tầm quan trọng của ‘source text’ (văn bản gốc) và ‘target text’ (văn bản dịch). Điểm khác biệt cơ bản nằm ở đâu?
A. Source text luôn là văn bản văn học, còn target text là văn bản kỹ thuật.
B. Source text là văn bản gốc viết bằng ngôn ngữ nguồn, còn target text là văn bản được tạo ra bằng ngôn ngữ đích, nhằm truyền tải thông điệp của source text.
C. Chỉ có source text mới chứa đựng ý nghĩa, còn target text chỉ là bản sao chép.
D. Source text luôn ngắn hơn target text.
113. Khi dịch các thuật ngữ chuyên ngành, nhà dịch thuật thường ưu tiên phương án nào?
A. Sử dụng từ điển tiếng lóng hoặc ngôn ngữ nói để làm cho bản dịch ‘gần gũi’ hơn.
B. Tìm kiếm thuật ngữ tương đương đã được chuẩn hóa hoặc chấp nhận rộng rãi trong lĩnh vực đó ở ngôn ngữ đích.
C. Sáng tạo ra thuật ngữ mới dựa trên suy đoán cá nhân để thể hiện sự độc đáo.
D. Dịch từng chữ một của thuật ngữ gốc, ngay cả khi nó không có nghĩa trong ngôn ngữ đích.
114. Quan điểm ‘dịch thuật là một nghệ thuật’ nhấn mạnh khía cạnh nào của quá trình dịch?
A. Sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc ngữ pháp và từ vựng của cả hai ngôn ngữ.
B. Khả năng sáng tạo, linh hoạt và tài hoa của người dịch trong việc tái tạo văn bản gốc.
C. Việc sử dụng máy móc các công cụ hỗ trợ dịch thuật để tăng tốc độ.
D. Sự chính xác tuyệt đối về mặt khoa học của mọi thuật ngữ kỹ thuật.
115. Trong dịch thuật văn học, yếu tố nào thường được coi là thách thức lớn nhất?
A. Việc dịch các thuật ngữ kỹ thuật phức tạp.
B. Tái tạo giọng văn (voice), văn phong (style), ẩn dụ (metaphors), và sắc thái cảm xúc của tác giả gốc.
C. Đảm bảo bản dịch có số lượng từ chính xác như văn bản gốc.
D. Dịch các câu có cấu trúc ngữ pháp đơn giản.
116. Khi dịch các tài liệu có chứa yếu tố hài hước hoặc châm biếm, người dịch cần phải?
A. Bỏ qua tất cả các yếu tố hài hước vì chúng không thể dịch được.
B. Tìm cách tái tạo hiệu quả hài hước tương tự bằng cách sử dụng các yếu tố văn hóa hoặc ngôn ngữ phù hợp với đối tượng dịch.
C. Dịch nguyên văn các câu đùa, ngay cả khi chúng không có nghĩa trong ngôn ngữ đích.
D. Thay thế bằng các câu nói nghiêm túc để đảm bảo sự trang trọng.
117. Lý thuyết về ‘dynamic equivalence’ (tương đương động) của Nida nhấn mạnh điều gì?
A. Sự tương đồng về từ vựng và cấu trúc ngữ pháp giữa ngôn ngữ gốc và ngôn ngữ đích.
B. Khả năng tạo ra phản ứng tương tự (về mặt tâm lý và cảm xúc) ở người đọc/nghe ngôn ngữ đích so với người đọc/nghe ngôn ngữ gốc.
C. Việc dịch thuật phải luôn ưu tiên sự chính xác tuyệt đối về mặt khoa học.
D. Sự giống nhau về văn hóa giữa hai cộng đồng ngôn ngữ.
118. Lý thuyết dịch thuật ‘domestication’ (thuần hóa) và ‘foreignization’ (ngoại lai hóa) đề cập đến điều gì?
A. Hai phương pháp dịch thuật hoàn toàn đối lập, không thể dung hòa.
B. Hai chiến lược dịch khác nhau: domestication làm cho văn bản dịch ‘gần gũi’ với văn hóa đích, còn foreignization giữ lại các yếu tố ‘lạ’ của văn hóa nguồn.
C. Domestication là dịch mọi thứ theo nghĩa đen, còn foreignization là dịch mọi thứ theo nghĩa bóng.
D. Chúng chỉ là các thuật ngữ cũ không còn giá trị trong dịch thuật hiện đại.
119. Khi dịch các câu có cấu trúc phức tạp hoặc đa nghĩa, người dịch nên áp dụng chiến lược nào?
A. Giữ nguyên cấu trúc gốc, bất kể nó có phù hợp với ngữ pháp ngôn ngữ đích hay không.
B. Phân tích kỹ lưỡng ý nghĩa có thể có, xác định ý nghĩa được ưu tiên hoặc phổ biến nhất, và diễn đạt lại bằng cấu trúc ngữ pháp tự nhiên của ngôn ngữ đích.
C. Chỉ dịch phần nghĩa rõ ràng nhất và bỏ qua phần đa nghĩa.
D. Sử dụng các từ nối dài dòng để làm rõ ý nghĩa, ngay cả khi nó làm cho câu văn trở nên rườm rà.
120. Trong dịch thuật, ‘translationese’ (lối hành văn dịch) là hiện tượng gì?
A. Một phong cách viết mới, độc đáo và sáng tạo, khác biệt với cả hai ngôn ngữ gốc và đích.
B. Lối hành văn trong bản dịch mang dấu ấn của cấu trúc, ngữ pháp hoặc cách diễn đạt của ngôn ngữ gốc, làm cho nó kém tự nhiên trong ngôn ngữ đích.
C. Việc sử dụng quá nhiều từ ngữ chuyên ngành hoặc thuật ngữ kỹ thuật.
D. Sự lặp lại quá nhiều các từ ngữ hoặc cụm từ giống nhau trong bản dịch.
121. Theo lý thuyết về ‘functional equivalence’ (tương đương chức năng) của Eugene Nida, mục tiêu chính của người dịch là gì?
A. Tái tạo cấu trúc ngữ pháp và từ vựng giống văn bản gốc nhất có thể.
B. Tạo ra một văn bản dịch có hiệu ứng hoặc chức năng tương tự như văn bản gốc đối với người đọc/nghe ngôn ngữ đích.
C. Đảm bảo bản dịch dễ hiểu nhất cho mọi đối tượng, kể cả những người không quen thuộc với chủ đề.
D. Sử dụng các từ ngữ ‘cao siêu’ để thể hiện trình độ của người dịch.
122. Khi dịch các tài liệu pháp lý, yếu tố nào được ưu tiên hàng đầu?
A. Sự sáng tạo trong cách diễn đạt để bản dịch hấp dẫn hơn.
B. Tính chính xác tuyệt đối về mặt pháp lý và sự rõ ràng, không mơ hồ trong cách dùng từ.
C. Sử dụng ngôn ngữ đời thường, dễ hiểu nhất có thể.
D. Đảm bảo bản dịch có độ dài tương đương với văn bản gốc.
123. Trong dịch thuật, ‘skopos theory’ (lý thuyết mục đích) nhấn mạnh điều gì?
A. Sự tương đồng tuyệt đối về cấu trúc ngữ pháp giữa ngôn ngữ gốc và ngôn ngữ đích.
B. Mục đích sử dụng của văn bản dịch đối với người tiếp nhận là yếu tố quyết định cách thức dịch.
C. Sự chính xác tuyệt đối về mặt từ vựng, không được phép diễn giải.
D. Việc dịch thuật phải tuân theo các quy tắc ngữ pháp phổ quát của mọi ngôn ngữ.
124. Trong Lý thuyết dịch, thuật ngữ ‘equivalence’ (tương đương) được hiểu như thế nào?
A. Sự giống nhau hoàn toàn về mặt từ vựng và ngữ pháp giữa văn bản gốc và văn bản dịch.
B. Khả năng truyền tải trọn vẹn ý nghĩa, sắc thái và chức năng giao tiếp của văn bản gốc sang ngôn ngữ đích.
C. Việc sử dụng các từ đồng nghĩa chính xác trong mọi ngữ cảnh dịch thuật.
D. Khả năng tái tạo cấu trúc câu y hệt của ngôn ngữ gốc trong ngôn ngữ đích.
125. Yếu tố ‘register’ (ngữ vực) trong văn bản gốc ảnh hưởng như thế nào đến bản dịch?
A. Không ảnh hưởng, vì ngữ vực chỉ là phong cách cá nhân.
B. Quyết định văn phong, từ vựng và cấu trúc câu phù hợp trong bản dịch để duy trì mức độ trang trọng hoặc thân mật tương ứng.
C. Cho phép người dịch sử dụng ngôn ngữ thông tục trong mọi trường hợp.
D. Chỉ cần thiết khi dịch các tác phẩm văn học cổ điển.