1. Hiện tượng ‘bàn’ trong ‘bàn luận’ và ‘cái bàn’ là ví dụ điển hình cho hiện tượng nào?
A. Đồng âm khác nghĩa (homonymy)
B. Đa nghĩa (polysemy)
C. Trái nghĩa
D. Bao nghĩa
2. Ý nào sau đây mô tả đúng nhất ‘ngữ cảnh’ (context) trong ngữ nghĩa học?
A. Toàn bộ thông tin về người nói và người nghe.
B. Các yếu tố ngôn ngữ và phi ngôn ngữ xung quanh một đơn vị ngôn ngữ, ảnh hưởng đến ý nghĩa của nó.
C. Chỉ các yếu tố ngôn ngữ đi kèm trong một câu.
D. Ý nghĩa cố định của một từ.
3. Trong ngôn ngữ nói, ‘implication’ (hàm ý) là gì?
A. Ý nghĩa đen của lời nói.
B. Những điều được ngụ ý hoặc gợi ra mà không được nói ra trực tiếp.
C. Sự đối lập nghĩa giữa hai từ.
D. Mối quan hệ giữa từ và sự vật được biểu thị.
4. Khi một từ có hai nghĩa đối lập nhau (ví dụ: ‘sắc’ trong ‘sắc lạnh’ và ‘sắc thắm’), hiện tượng này được gọi là gì?
A. Đồng nghĩa
B. Trái nghĩa
C. Enantiosemy (nghĩa đối lập)
D. Bao nghĩa
5. Câu “Nó chạy như bay” thể hiện mối quan hệ ngữ nghĩa nào giữa hai từ “chạy” và “bay”?
A. Đồng nghĩa
B. Trái nghĩa
C. Bao nghĩa
D. Tương tự (So sánh)
6. Câu ‘Con đường này dẫn đến thành phố’ thể hiện mối quan hệ ngữ nghĩa gì giữa ‘con đường’ và ‘thành phố’?
A. Đồng nghĩa
B. Trái nghĩa
C. Quan hệ bộ phận – toàn thể (meronymy)
D. Quan hệ nguyên nhân – kết quả
7. Trong ngữ nghĩa học, ‘presupposition’ (tiền giả định) là gì?
A. Ý nghĩa đen của một từ.
B. Thông tin mà người nói cho là đã được người nghe biết hoặc chấp nhận là đúng.
C. Hàm ý của câu nói.
D. Sự lặp lại ý tưởng trong câu.
8. Khi một từ có nhiều nghĩa, nghĩa nào thường được xem là ‘nghĩa cơ bản’ hoặc ‘nghĩa gốc’?
A. Nghĩa phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày.
B. Nghĩa xuất hiện đầu tiên trong lịch sử phát triển của từ.
C. Nghĩa ít trừu tượng nhất.
D. Cả ba ý trên đều có thể đúng tùy trường hợp.
9. Hiện tượng ‘lạnh’ trong ‘lạnh lùng’ và ‘lạnh giá’ thể hiện mối quan hệ ngữ nghĩa nào?
A. Trái nghĩa
B. Đồng nghĩa
C. Ẩn dụ (chuyển nghĩa từ cảm giác vật lý sang trạng thái tinh thần)
D. Hoán dụ
10. Trong ngữ nghĩa học, khái niệm nào dùng để chỉ mối quan hệ giữa một từ và ý niệm mà nó biểu thị?
A. Quan hệ ngữ pháp
B. Quan hệ ngữ cảnh
C. Quan hệ ngữ nghĩa
D. Quan hệ ngữ âm
11. Trong ngữ nghĩa học, ‘polysemy’ (đa nghĩa) khác ‘homonymy’ (đồng âm khác nghĩa) ở điểm nào?
A. Polysemy là một từ có nhiều nghĩa liên quan, homonymy là hai từ khác nhau có âm giống nhau.
B. Polysemy là hai từ có âm giống nhau, homonymy là một từ có nhiều nghĩa.
C. Polysemy chỉ có nghĩa bóng, homonymy chỉ có nghĩa đen.
D. Không có sự khác biệt cơ bản.
12. Ý nào sau đây mô tả đúng nhất ‘ngữ nghĩa từ vựng’ (lexical semantics)?
A. Nghiên cứu cách các từ kết hợp với nhau thành câu.
B. Nghiên cứu ý nghĩa của các từ và mối quan hệ ngữ nghĩa giữa chúng.
C. Nghiên cứu cách phát âm và ngữ điệu.
D. Nghiên cứu nguồn gốc lịch sử của từ.
13. Câu ‘Lão ta đã ngừng hút thuốc lá’ có tiền giả định nào?
A. Lão ta sẽ bắt đầu hút thuốc lá trở lại.
B. Lão ta đã từng hút thuốc lá trước đây.
C. Thuốc lá rất có hại cho sức khỏe.
D. Không có tiền giả định nào.
14. Ngữ nghĩa học câu (sentence semantics) nghiên cứu gì?
A. Ý nghĩa của từng từ riêng lẻ.
B. Ý nghĩa của toàn bộ câu, bao gồm cách các từ tương tác với nhau để tạo nghĩa.
C. Cách người nói sử dụng câu trong giao tiếp.
D. Nguồn gốc và sự phát triển của các câu trong ngôn ngữ.
15. Trong câu ‘Chiếc xe đạp của tôi đã hỏng rồi.’, từ ‘hỏng’ thể hiện nghĩa gì?
A. Nghĩa gốc (chỉ trạng thái hư hại vật lý)
B. Nghĩa chuyển (chỉ sự thất bại)
C. Nghĩa chuyển (chỉ sự không hoạt động)
D. Nghĩa chuyển (chỉ sự kết thúc)
16. Hiện tượng ‘đầu’ trong ‘đầu tàu’, ‘đầu tiên’, ‘đầu óc’ thể hiện điều gì?
A. Đồng âm khác nghĩa.
B. Đa nghĩa (polysemy), các nghĩa có liên quan đến vị trí hoặc vai trò khởi đầu, quan trọng.
C. Trái nghĩa.
D. Bao nghĩa.
17. Câu ‘Trời hôm nay đẹp quá!’ có thể mang hàm ý gì, tùy thuộc vào ngữ cảnh?
A. Người nói không thích thời tiết.
B. Người nói muốn mời ai đó đi chơi.
C. Thời tiết thực sự rất tệ.
D. Người nói chỉ đang nói vu vơ.
18. Phân tích nghĩa của từ ‘tay’ trong các cụm từ: ‘tay nghề’, ‘tay sai’, ‘tay chân’. Các nghĩa này thuộc loại nào?
A. Nghĩa gốc và nghĩa chuyển theo phép ẩn dụ.
B. Nghĩa gốc và nghĩa chuyển theo phép hoán dụ.
C. Nghĩa chuyển theo phép ẩn dụ và hoán dụ.
D. Chỉ là đa nghĩa với các nghĩa không liên quan.
19. Hiện tượng ‘chân’ trong ‘chân thành’ và ‘chân lý’ có thể được phân tích như thế nào?
A. Đồng âm khác nghĩa (homonymy).
B. Đa nghĩa (polysemy) với các nghĩa có liên quan đến sự vững chắc, nền tảng.
C. Trái nghĩa.
D. Bao nghĩa.
20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về ‘ngữ cảnh ngôn ngữ’ (linguistic context)?
A. Các từ đứng trước và sau một từ.
B. Cấu trúc câu.
C. Tình hình giao tiếp (ai nói, với ai, ở đâu, khi nào).
D. Các từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa.
21. Ngữ nghĩa học câu nào sau đây thể hiện rõ nhất sự ‘ambiguity’ (mơ hồ, đa nghĩa) do cấu trúc ngữ pháp?
A. Cô ấy yêu anh ấy.
B. Tôi thấy người đàn ông trên đồi với chiếc kính viễn vọng.
C. Mặt trời mọc ở phía đông.
D. Cuốn sách rất hay.
22. Hiện tượng ‘nhà’ trong ‘nhà nước’, ‘nhà giàu’, ‘nhà tôi’ thể hiện điều gì về nghĩa của từ ‘nhà’?
A. Nghĩa gốc duy nhất
B. Nghĩa chuyển theo phép hoán dụ
C. Nghĩa chuyển theo phép ẩn dụ
D. Đa nghĩa (polysemy) với các nghĩa có liên quan
23. Khái niệm ‘pragmatics’ (ngữ dụng học) nghiên cứu điều gì?
A. Cấu trúc ngữ pháp của câu.
B. Nghĩa của từ và câu trong các ngữ cảnh sử dụng cụ thể.
C. Âm thanh và cách phát âm từ.
D. Lịch sử phát triển của ngôn ngữ.
24. Hiện tượng “ăn” trong câu “Anh ấy ăn nói rất nhỏ nhẹ” thuộc loại nghĩa nào của từ “ăn”?
A. Nghĩa gốc
B. Nghĩa chuyển theo phép hoán dụ
C. Nghĩa chuyển theo phép ẩn dụ
D. Nghĩa phái sinh
25. Hiện tượng ‘sao’ trong ‘sao hôm’ và ‘sao băng’ là ví dụ của:
A. Đồng âm khác nghĩa (homonymy)
B. Đa nghĩa (polysemy)
C. Trái nghĩa
D. Bao nghĩa
26. Hiện tượng ‘nghĩa bóng’ (figurative meaning) khác với ‘nghĩa đen’ (literal meaning) ở chỗ nào?
A. Nghĩa bóng luôn là ý nghĩa chính và trực tiếp của từ.
B. Nghĩa bóng là ý nghĩa được suy ra từ nghĩa đen dựa trên sự liên tưởng, ẩn dụ, hoán dụ, v.v.
C. Nghĩa đen luôn mơ hồ và đa nghĩa hơn nghĩa bóng.
D. Nghĩa bóng chỉ xuất hiện trong văn chương nghệ thuật.
27. Trong phân tích ngữ nghĩa, ‘khái niệm cốt lõi’ (core meaning) của một từ là gì?
A. Là ý nghĩa bóng hoặc ẩn dụ của từ.
B. Là ý nghĩa chính, trung tâm, ổn định và ít thay đổi nhất của từ, là nền tảng cho các nghĩa phái sinh.
C. Là ý nghĩa chỉ xuất hiện trong một ngữ cảnh cụ thể.
D. Là ý nghĩa chỉ được hiểu bởi một nhóm người nhất định.
28. Khái niệm ‘sự tương phản ngữ nghĩa’ (semantic contrast) trong ngữ nghĩa học được hiểu như thế nào?
A. Là mối quan hệ giữa các từ có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau.
B. Là mối quan hệ giữa các từ có ý nghĩa đối lập hoặc khác biệt rõ rệt.
C. Là mối quan hệ giữa các từ có ý nghĩa liên quan hoặc thuộc cùng một trường nghĩa.
D. Là mối quan hệ giữa các từ có hình thức ngữ âm hoặc chữ viết giống nhau.
29. Hiện tượng ‘ẩn dụ’ (metaphor) dựa trên nguyên tắc nào của ngữ nghĩa học?
A. Dựa trên sự tương phản về ý nghĩa.
B. Dựa trên sự tương đồng về thuộc tính hoặc chức năng giữa các đối tượng.
C. Dựa trên sự liên quan về ngữ âm.
D. Dựa trên sự khác biệt về cấu trúc ngữ pháp.
30. Hiện tượng ‘nghĩa biểu trưng’ (connotative meaning) là gì?
A. Là ý nghĩa chính xác, khách quan và được định nghĩa trong từ điển.
B. Là những ý nghĩa phụ, liên tưởng, cảm xúc, giá trị văn hóa, xã hội đi kèm với ý nghĩa đen của từ.
C. Là ý nghĩa chỉ có trong các văn bản khoa học.
D. Là ý nghĩa chỉ phụ thuộc vào ngữ âm của từ.
31. Trong ngữ nghĩa học, ‘quan hệ bao trùm’ (meronymy) mô tả mối quan hệ giữa?
A. Hai từ có ý nghĩa đối lập.
B. Một cái toàn thể và một bộ phận của nó.
C. Hai từ có ý nghĩa giống nhau.
D. Hai từ có cách viết giống nhau.
32. Câu ‘Ngọn lửa đã thiêu rụi cánh đồng’. Từ ‘cánh đồng’ ở đây thuộc loại phạm trù ngữ nghĩa nào?
A. Thuộc phạm trù chỉ hành động.
B. Thuộc phạm trù chỉ đối tượng vật chất (địa điểm).
C. Thuộc phạm trù chỉ trạng thái cảm xúc.
D. Thuộc phạm trù chỉ khái niệm trừu tượng.
33. Hiện tượng ‘phép hoán dụ’ (metonymy) là gì?
A. Sử dụng một từ có nghĩa tương đồng để thay thế từ gốc.
B. Sử dụng một từ có ý nghĩa liên quan (nhưng không đồng nhất) để chỉ một đối tượng khác.
C. Sử dụng từ trái nghĩa để diễn đạt ý nghĩa.
D. Sử dụng từ có nhiều nghĩa để diễn đạt ý nghĩa cụ thể.
34. Câu ‘Chuyến tàu bị trễ vì thời tiết xấu’. Yếu tố ‘thời tiết xấu’ đóng vai trò gì về mặt ngữ nghĩa?
A. Là đối tượng trực tiếp của hành động.
B. Là nguyên nhân dẫn đến sự việc ‘chuyến tàu bị trễ’.
C. Là kết quả của việc chuyến tàu bị trễ.
D. Là phương tiện giúp chuyến tàu bị trễ.
35. Trong Ngữ nghĩa học, khái niệm ‘sự đồng nhất về ý nghĩa’ (identity of meaning) ám chỉ điều gì?
A. Hai từ hoặc cụm từ có cách phát âm giống nhau nhưng ý nghĩa khác nhau.
B. Hai từ hoặc cụm từ có cách viết giống nhau nhưng ý nghĩa khác nhau.
C. Hai từ hoặc cụm từ có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau trong mọi ngữ cảnh.
D. Hai từ hoặc cụm từ có ý nghĩa tương tự nhau, có thể hoán đổi cho nhau trong nhiều ngữ cảnh.
36. Trong câu ‘Cô ấy có một nụ cười tỏa nắng’. Ý nghĩa của ‘tỏa nắng’ ở đây là gì?
A. Ý nghĩa đen: nụ cười phát ra ánh nắng mặt trời.
B. Ý nghĩa bóng: nụ cười rạng rỡ, tươi vui, mang lại cảm giác tích cực.
C. Ý nghĩa biểu trưng: nụ cười là biểu tượng của mặt trời.
D. Ý nghĩa quy ước: nụ cười được sử dụng trong các dịp lễ hội.
37. Trong câu ‘Anh ấy đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ’. Yếu tố ‘xuất sắc’ thể hiện?
A. Một hành động cụ thể.
B. Một sự đánh giá về mức độ thành công hoặc chất lượng của hành động.
C. Một nguyên nhân dẫn đến việc hoàn thành nhiệm vụ.
D. Một thời gian biểu của nhiệm vụ.
38. Xét câu ‘Con tàu cập bến an toàn’. Từ ‘an toàn’ ở đây biểu thị?
A. Một hành động cụ thể của con tàu.
B. Một kết quả hoặc trạng thái cuối cùng của hành động.
C. Một phương tiện mà con tàu sử dụng.
D. Một nguyên nhân dẫn đến việc cập bến.
39. Khái niệm ‘trường nghĩa’ (semantic field) đề cập đến điều gì?
A. Tập hợp các từ có cách phát âm giống nhau.
B. Tập hợp các từ có ý nghĩa liên quan đến nhau, cùng thuộc một lĩnh vực hoặc khái niệm chung.
C. Tập hợp các từ có ý nghĩa trái ngược nhau.
D. Tập hợp các từ có nguồn gốc ngôn ngữ khác nhau.
40. Trong ngữ nghĩa học, ‘sự tương hợp ngữ nghĩa’ (semantic compatibility) là gì?
A. Việc hai từ có âm thanh giống nhau.
B. Việc các từ có thể kết hợp với nhau trong một ngữ cảnh nhất định mà không gây ra sự phi lý về mặt ý nghĩa.
C. Việc hai từ có ý nghĩa trái ngược nhau.
D. Việc một từ có nhiều nghĩa.
41. Khái niệm ‘sự đồng nghĩa tuyệt đối’ (absolute synonymy) có tồn tại phổ biến trong ngôn ngữ không?
A. Có, rất phổ biến và nhiều ví dụ rõ ràng.
B. Không, hầu hết các trường hợp đồng nghĩa chỉ là tương đối, có sắc thái hoặc ngữ cảnh sử dụng khác nhau.
C. Chỉ tồn tại trong các từ ngữ khoa học kỹ thuật.
D. Đồng nghĩa tuyệt đối là thuật ngữ cũ và không còn được sử dụng.
42. Khái niệm ‘ngữ nghĩa tình thái’ (modal meaning) đề cập đến điều gì?
A. Ý nghĩa về không gian của từ.
B. Ý nghĩa về thời gian của từ.
C. Ý nghĩa về thái độ, cảm xúc, khả năng, sự bắt buộc, v.v., của người nói đối với nội dung phát ngôn.
D. Ý nghĩa về cách thức thực hiện hành động.
43. Xét câu ‘Tôi muốn tìm một cuốn sách hay’. Từ ‘hay’ trong ngữ cảnh này thể hiện loại quan hệ ngữ nghĩa nào?
A. Quan hệ đồng nghĩa (synonymy), có thể thay thế bằng ‘tốt’.
B. Quan hệ trái nghĩa (antonymy), đối lập với ‘dở’.
C. Quan hệ bao nghĩa (hyponymy), là một loại hình của ‘sách’.
D. Quan hệ chức năng, chỉ một thuộc tính của ‘sách’.
44. Xét câu ‘Anh ấy nói như gió’. Từ ‘như’ ở đây có chức năng gì về mặt ngữ nghĩa?
A. Chỉ ra sự tương phản.
B. Thiết lập mối quan hệ so sánh, chỉ ra sự tương đồng giữa cách nói và gió.
C. Chỉ ra nguyên nhân của việc nói.
D. Chỉ ra thời gian diễn ra hành động nói.
45. Hiện tượng ‘đa nghĩa’ (polysemy) và ‘từ đồng âm’ (homonymy) khác nhau ở điểm nào?
A. Đa nghĩa là hiện tượng một từ có nhiều nghĩa liên quan đến nhau, còn từ đồng âm là hiện tượng hai từ khác nhau về ý nghĩa nhưng có cách phát âm hoặc chữ viết giống nhau.
B. Đa nghĩa là hiện tượng một từ có nhiều nghĩa không liên quan đến nhau, còn từ đồng âm là hiện tượng hai từ khác nhau về ý nghĩa và cách phát âm.
C. Đa nghĩa chỉ xảy ra với danh từ, còn từ đồng âm có thể xảy ra với mọi loại từ.
D. Đa nghĩa là hiện tượng một từ có nhiều nghĩa, còn từ đồng âm là hiện tượng hai từ có ý nghĩa giống nhau nhưng cách phát âm khác nhau.
46. Phân tích câu ‘Anh ấy là một người rất hiếu thảo’. Từ ‘hiếu thảo’ thuộc loại phạm trù ngữ nghĩa nào?
A. Thuộc phạm trù chỉ phẩm chất đạo đức.
B. Thuộc phạm trù chỉ hành động cụ thể.
C. Thuộc phạm trù chỉ trạng thái cảm xúc.
D. Thuộc phạm trù chỉ đặc điểm ngoại hình.
47. Xét câu ‘Cuộc họp dự kiến kéo dài ba tiếng’. Từ ‘tiếng’ ở đây có nghĩa là gì?
A. Chỉ bộ phận phát âm của con người.
B. Chỉ một đơn vị đo lường thời gian.
C. Chỉ một loại nhạc cụ.
D. Chỉ một phương tiện giao thông.
48. Hiện tượng ‘ngữ cảnh hóa’ (contextualization) trong ngữ nghĩa học có vai trò gì?
A. Làm cho ý nghĩa của từ trở nên mơ hồ hơn.
B. Giúp xác định và làm rõ ý nghĩa cụ thể của từ trong một tình huống giao tiếp nhất định.
C. Loại bỏ hoàn toàn các lớp nghĩa bóng hoặc ẩn dụ.
D. Chỉ áp dụng cho các từ ngữ chuyên ngành khoa học.
49. Khái niệm ‘quan hệ bao hàm’ (hyponymy) thể hiện mối quan hệ giữa?
A. Hai từ có ý nghĩa đối lập.
B. Một từ có ý nghĩa rộng hơn (cha) và một từ có ý nghĩa hẹp hơn, là một loại của từ cha (con).
C. Hai từ có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau.
D. Hai từ có cách phát âm giống nhau.
50. Câu ‘Trường học cần nhiều giáo viên giỏi’. Từ ‘giỏi’ ở đây biểu thị điều gì?
A. Một hành động cụ thể của giáo viên.
B. Một phẩm chất hoặc năng lực chuyên môn của giáo viên.
C. Một trạng thái cảm xúc của giáo viên.
D. Một đặc điểm ngoại hình của giáo viên.
51. Hiện tượng ‘đồng âm khác nghĩa’ (homonymy) xảy ra khi hai hay nhiều từ có cách phát âm và chữ viết giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác biệt và không có mối liên hệ ngữ nghĩa nào. Trường hợp nào sau đây minh họa rõ nhất cho hiện tượng đồng âm khác nghĩa?
A. Từ ‘lá’ trong ‘lá cây’ và ‘lá thư’.
B. Từ ‘cổ’ trong ‘cổ áo’ và ‘cổ đại’.
C. Từ ‘bàn’ trong ‘cái bàn’ (đồ vật) và ‘bàn tay’.
D. Từ ‘cầu’ trong ‘cây cầu’ và ‘cầu mong’.
52. Hiện tượng ‘trường nghĩa đảo ngược’ (relational antonymy) là mối quan hệ giữa hai từ mà ý nghĩa của chúng chỉ có thể được hiểu trong mối quan hệ với nhau. Ví dụ: ‘cha’ và ‘con’. Trường hợp nào sau đây thể hiện rõ nhất quan hệ đảo ngược?
A. ‘Mua’ và ‘bán’.
B. ‘Cao’ và ‘thấp’.
C. ‘Sáng’ và ‘tối’.
D. ‘Đẹp’ và ‘xấu’.
53. Hiện tượng ‘chuẩn hóa nghĩa’ (semantic standardization) là quá trình một từ dần mất đi tính đa nghĩa hoặc sắc thái nghĩa phụ để chỉ còn một nghĩa cốt lõi, phổ biến nhất. Yếu tố nào sau đây thường góp phần vào quá trình chuẩn hóa nghĩa?
A. Sự phát triển của thơ ca và văn học nghệ thuật.
B. Sự phổ biến của các phương tiện truyền thông đại chúng.
C. Sự ra đời của các từ mới.
D. Sự gia tăng các từ đồng nghĩa.
54. Trong ngữ nghĩa học, ‘quan hệ tương phản’ (antonymy) là mối quan hệ giữa hai từ có nghĩa trái ngược nhau. Trường hợp nào sau đây thể hiện rõ nhất quan hệ tương phản loại ‘ngược’ (gradable antonymy)?
A. ‘Nóng’ và ‘lạnh’.
B. ‘Sống’ và ‘chết’.
C. ‘Đúng’ và ‘sai’.
D. ‘Có’ và ‘không’.
55. Trong ngữ nghĩa học, ‘hành động ngôn từ’ (speech act) là một cách tiếp cận xem lời nói như một hành động. Câu ‘Trời mưa to quá!’ trong ngữ cảnh một người đang đi ngoài đường có thể được xem là hành động ngôn từ gì?
A. Hành động hứa hẹn (commissive).
B. Hành động yêu cầu (directive).
C. Hành động tường thuật/khẳng định (representative/assertive).
D. Hành động bày tỏ cảm xúc (expressive).
56. Hiện tượng ‘đa nghĩa’ (polysemy) là khi một từ có nhiều nghĩa có liên quan với nhau về nguồn gốc hoặc ý tưởng. Trường hợp nào sau đây thể hiện rõ nhất hiện tượng đa nghĩa?
A. Từ ‘sóng’ trong ‘sóng biển’ và ‘sóng âm thanh’.
B. Từ ‘bạc’ trong ‘kim loại bạc’ và ‘tóc bạc’.
C. Từ ‘chiếu’ trong ‘cái chiếu’ và ‘chiếu phim’.
D. Từ ‘bộ’ trong ‘bộ quần áo’ và ‘bộ phim’.
57. Hiện tượng ‘nghĩa bóng’ (figurative language) làm phong phú thêm ngôn ngữ. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một hình thức phổ biến của nghĩa bóng?
A. Ẩn dụ (metaphor).
B. Hoán dụ (metonymy).
C. Nghĩa đen (literal meaning).
D. Nhân hóa (personification).
58. Hiện tượng ‘trường nghĩa đối lập’ (antonymy) bao gồm nhiều loại khác nhau. Loại ‘bổ sung’ (complementary antonymy) chỉ hai từ đối lập mà sự khẳng định của cái này là sự phủ định của cái kia và ngược lại, không có khoảng giữa. Trường hợp nào sau đây KHÔNG thuộc loại ‘bổ sung’?
A. ‘Bật’ và ‘tắt’.
B. ‘Sống’ và ‘chết’.
C. ‘Đúng’ và ‘sai’.
D. ‘Nóng’ và ‘lạnh’.
59. Khái niệm ‘sắc thái nghĩa’ (connotation) đề cập đến những ý nghĩa phụ, những cảm xúc hoặc thái độ mà một từ gợi lên, bên cạnh ý nghĩa cơ bản (denotation). Yếu tố nào sau đây có thể tạo ra sắc thái nghĩa khác biệt cho hai từ có ý nghĩa cơ bản giống nhau?
A. Ngữ cảnh sử dụng.
B. Nguồn gốc lịch sử của từ.
C. Mối quan hệ ngữ pháp với các từ khác.
D. Sự đồng nghĩa của từ.
60. Hiện tượng ‘nghĩa chuyển’ (semantic change) có thể diễn ra theo nhiều hướng. Khi nghĩa của một từ trở nên hẹp hơn, chỉ một loại đối tượng hoặc khái niệm cụ thể hơn so với nghĩa gốc, đó là hiện tượng gì?
A. Mở rộng nghĩa (broadening).
B. Thu hẹp nghĩa (narrowing).
C. Nghĩa hóa (semanticization).
D. Nghĩa bóng hóa (figurativization).
61. Hiện tượng ‘thay đổi nghĩa theo hướng mở rộng’ (broadening/generalization) xảy ra khi nghĩa của một từ trở nên bao quát hơn, bao gồm nhiều đối tượng hoặc khái niệm hơn trước. Trường hợp nào sau đây minh họa rõ nhất cho hiện tượng này?
A. Từ ‘bàn’ ban đầu chỉ ‘bàn ăn’ nay chỉ chung tất cả các loại bàn.
B. Từ ‘xe đạp’ ban đầu chỉ phương tiện có hai bánh nay chỉ chung các loại xe cộ.
C. Từ ‘cửa’ ban đầu chỉ ‘cửa ra vào’ nay chỉ chung các loại ‘cửa sổ’, ‘cửa ngách’.
D. Từ ‘máy tính’ ban đầu chỉ máy tính cá nhân nay chỉ chung cả máy chủ, máy tính bảng.
62. Trong ngữ nghĩa học, ‘nghĩa vị sinh’ (compositional meaning) là ý nghĩa của một cụm từ hoặc câu được tạo thành từ ý nghĩa của các từ thành phần và quy tắc kết hợp chúng. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến nghĩa vị sinh của câu?
A. Ý nghĩa của từng từ riêng lẻ.
B. Các quy tắc ngữ pháp về cách kết hợp từ.
C. Ngữ điệu hoặc cách nhấn giọng khi nói.
D. Thứ tự sắp xếp các từ trong câu.
63. Hiện tượng ‘nghĩa bóng’ (figurative meaning) thường xuất hiện trong ngôn ngữ. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của nghĩa bóng?
A. Nghĩa bóng thường được hình thành dựa trên sự liên tưởng, ẩn dụ hoặc hoán dụ.
B. Nghĩa bóng luôn mang tính trực tiếp và được hiểu theo nghĩa đen của từ.
C. Nghĩa bóng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
D. Nghĩa bóng tạo ra sự giàu hình ảnh và biểu cảm cho ngôn ngữ.
64. Trong ngữ nghĩa học, ‘ngữ cảnh’ (context) đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nghĩa của từ. Yếu tố nào sau đây thuộc về ‘ngữ cảnh rộng’ (situational context) thay vì ‘ngữ cảnh hẹp’ (linguistic context)?
A. Các từ đứng trước và sau từ đang xét.
B. Các câu khác trong cùng đoạn văn.
C. Mối quan hệ giữa người nói và người nghe.
D. Ý nghĩa của các từ trong cùng một cụm từ.
65. Trong ngữ nghĩa học, hiện tượng ‘đơn nghĩa’ (monosemy) đề cập đến việc một từ chỉ có một nghĩa duy nhất và ổn định. Điều này khác biệt với hiện tượng ‘đa nghĩa’ (polysemy) và ‘trường hợp đồng âm’ (homonymy). Xét về mặt lý thuyết, trường hợp nào sau đây minh họa rõ nhất cho hiện tượng đơn nghĩa?
A. Từ ‘mắt’ trong ‘mắt người’ và ‘mắt bão’.
B. Từ ‘chân’ trong ‘chân bàn’ và ‘chân thành’.
C. Từ ‘bàn’ trong ‘cái bàn’ (đồ vật) và ‘bàn luận về vấn đề’.
D. Từ ‘nhà’ trong ‘nhà tôi’ (nơi ở) và ‘nhà khoa học’.
66. Khái niệm ‘ngữ nghĩa học tri nhận’ (cognitive semantics) xem xét ngôn ngữ như một phản ánh của cách con người nhận thức và tổ chức thế giới. Yếu tố nào sau đây là trọng tâm của ngữ nghĩa học tri nhận?
A. Cấu trúc ngữ pháp trừu tượng.
B. Các khuôn mẫu nhận thức (conceptual metaphors) và khung ý niệm (frames).
C. Sự biến đổi âm thanh của từ theo thời gian.
D. Chức năng xã hội của ngôn ngữ.
67. Khái niệm ‘từ đồng nghĩa’ (synonymy) đề cập đến các từ có ý nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau. Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng, rất ít từ đồng nghĩa hoàn toàn. Yếu tố nào sau đây thường tạo ra sự khác biệt giữa các từ đồng nghĩa?
A. Cấu trúc ngữ âm của từ.
B. Sắc thái nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.
C. Số lượng âm tiết của từ.
D. Tần suất xuất hiện của từ.
68. Trong ngữ nghĩa học, ‘quan hệ bao hàm’ (hyponymy) là mối quan hệ giữa một từ có nghĩa chung (từ bao hàm – hypernym) và một từ có nghĩa hẹp hơn, là một loại của từ bao hàm (từ bị bao hàm – hyponym). Trường hợp nào sau đây thể hiện đúng mối quan hệ bao hàm?
A. ‘Quần áo’ bao hàm ‘áo’ và ‘quần’.
B. ‘Hoa’ bao hàm ‘cây’.
C. ‘Động vật’ bao hàm ‘chó’ và ‘mèo’.
D. ‘Màu sắc’ bao hàm ‘đỏ’ và ‘xanh’.
69. Khái niệm ‘trường nghĩa’ (semantic field) trong ngữ nghĩa học chỉ một tập hợp các từ có quan hệ với nhau về mặt ý nghĩa, thuộc cùng một lĩnh vực hoặc chủ đề. Trong các nhóm từ sau, nhóm nào KHÔNG thuộc cùng một trường nghĩa?
A. Bàn, ghế, tủ, giường.
B. Đỏ, xanh, vàng, tím.
C. Chạy, nhảy, đi, đứng.
D. Sách, bút, thước, vở.
70. Ngữ nghĩa học nghiên cứu về ý nghĩa của từ, ngữ và câu. Khái niệm nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi nghiên cứu trực tiếp của ngữ nghĩa học?
A. Sự thay đổi nghĩa của từ trong quá trình lịch sử.
B. Mối quan hệ giữa âm thanh và ý nghĩa của từ.
C. Cách thức phát âm chuẩn của một từ.
D. Ý nghĩa của các câu thành ngữ, tục ngữ.
71. Hiện tượng ‘tái nghĩa’ (semantic shift/change) là sự thay đổi nghĩa của từ theo thời gian. Yếu tố nào thường KHÔNG gây ra hiện tượng tái nghĩa?
A. Sự phát triển của khoa học kỹ thuật và xã hội.
B. Sự thay đổi trong cách sử dụng ẩn dụ hoặc hoán dụ.
C. Việc một từ được sử dụng trong các ngữ cảnh mới và lặp đi lặp lại.
D. Việc giữ nguyên hình thức ngữ âm và chữ viết của từ.
72. Trong ngữ nghĩa học, ‘quan hệ đồng nghĩa’ (synonymy) có thể có nhiều cấp độ. Loại ‘đồng nghĩa gần hoàn toàn’ (near-synonymy) chỉ các từ có ý nghĩa rất giống nhau nhưng vẫn có sự khác biệt nhỏ. Yếu tố nào sau đây tạo nên sự khác biệt nhỏ giữa các từ đồng nghĩa gần hoàn toàn?
A. Chỉ khác nhau về cách phát âm.
B. Chỉ khác nhau về nguồn gốc từ.
C. Sắc thái cảm xúc, mức độ trang trọng hoặc ngữ cảnh sử dụng.
D. Chỉ khác nhau về số lượng chữ cái.
73. Hiện tượng ‘quan hệ đồng thuộc’ (meronymy) là mối quan hệ giữa một phần và toàn thể, trong đó một từ biểu thị một bộ phận của một cái gì đó lớn hơn. Trường hợp nào sau đây thể hiện đúng mối quan hệ đồng thuộc?
A. ‘Ngón tay’ là một phần của ‘bàn tay’.
B. ‘Xe đạp’ là một phần của ‘động cơ’.
C. ‘Cuốn sách’ là một phần của ‘trang giấy’.
D. ‘Mặt trời’ là một phần của ‘hành tinh’.
74. Trong ngữ nghĩa học, ‘ngữ nghĩa học kết hợp’ (compositional semantics) nhấn mạnh rằng ý nghĩa của một câu là tổng hợp ý nghĩa của các từ cấu thành nó và cách chúng được sắp xếp theo quy tắc ngữ pháp. Yếu tố nào sau đây là cốt lõi cho việc xác định nghĩa của một câu?
A. Mục đích giao tiếp của người nói.
B. Các quy tắc cú pháp và ý nghĩa của từ vựng.
C. Kiến thức nền của người nghe.
D. Tần suất sử dụng của các từ trong câu.
75. Trong ngữ nghĩa học, ‘quan hệ tương thuộc’ (conversive antonymy) là mối quan hệ giữa hai từ mà một từ chỉ hành động, trạng thái hoặc quan hệ mà hành động, trạng thái, quan hệ kia là điều kiện tiên quyết. Ví dụ: ‘cho’ và ‘nhận’. Trường hợp nào sau đây thể hiện rõ nhất quan hệ tương thuộc?
A. ‘Nhập khẩu’ và ‘xuất khẩu’.
B. ‘Dài’ và ‘ngắn’.
C. ‘Vợ’ và ‘chồng’.
D. ‘Lớn’ và ‘nhỏ’.
76. Phân tích câu ‘Cuốn sách này rất dày’. Nếu người nói muốn ám chỉ rằng nó khó đọc hoặc tốn nhiều thời gian để đọc xong, đây là một ví dụ về:
A. Nghĩa đen của từ ‘dày’.
B. Hàm ý, dựa trên kinh nghiệm đọc sách thông thường, kết luận Lý giải là hàm ý về sự khó đọc.
C. Lỗi chính tả.
D. Ngữ cảnh xã hội.
77. Khái niệm ‘ngữ nghĩa’ trong ngôn ngữ học tập trung vào khía cạnh nào của ngôn ngữ?
A. Âm thanh và cách phát âm của từ ngữ.
B. Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và thế giới thực, ý nghĩa mà từ ngữ, câu biểu thị.
C. Cấu trúc ngữ pháp và cách sắp xếp từ trong câu.
D. Lịch sử phát triển và biến đổi của ngôn ngữ qua các thời kỳ.
78. Khái niệm ‘ngữ nghĩa tiền giả định’ (presupposition) liên quan đến điều gì?
A. Ý nghĩa ẩn sau lời nói.
B. Những thông tin mà người nói cho là đã biết hoặc chấp nhận là đúng bởi người nghe, được ngầm định trước khi phát ngôn, kết luận Lý giải là thông tin được ngầm định.
C. Cấu trúc ngữ pháp của câu.
D. Sự khác biệt về giọng điệu.
79. Khái niệm ‘ngữ nghĩa từ vựng’ (lexical semantics) tập trung vào điều gì?
A. Cấu trúc của câu.
B. Ý nghĩa của các từ đơn lẻ và cách chúng liên hệ với nhau, kết luận Lý giải là ý nghĩa của các từ đơn lẻ.
C. Âm thanh của ngôn ngữ.
D. Quy tắc sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp.
80. Trong ngữ nghĩa học, ‘hành động ngôn ngữ gián tiếp’ (indirect speech act) là gì?
A. Lời nói trực tiếp, rõ ràng ý nghĩa.
B. Lời nói mà ý nghĩa của nó không hoàn toàn khớp với hình thức ngữ pháp của câu, thường dùng để thực hiện một hành động ngôn ngữ khác một cách lịch sự hoặc ẩn ý, kết luận Lý giải là ý nghĩa không khớp với hình thức.
C. Lời nói chỉ mang tính biểu cảm.
D. Lời nói có nhiều từ đồng nghĩa.
81. Trong ngữ nghĩa học, ‘ngữ dụng học’ (pragmatics) nghiên cứu về điều gì?
A. Cấu trúc ngữ pháp và quy tắc tạo câu.
B. Ý nghĩa của từ và câu trong các ngữ cảnh sử dụng cụ thể, cách người nói sử dụng ngôn ngữ để thực hiện hành động, kết luận Lý giải là ý nghĩa trong ngữ cảnh sử dụng.
C. Âm vị học và hệ thống âm thanh của ngôn ngữ.
D. Sự phát triển lịch sử của từ vựng.
82. Hiện tượng ‘bao nghĩa’ (hyponymy) là gì?
A. Hai từ có nghĩa giống hệt nhau.
B. Một từ (từ con) có nghĩa hẹp hơn, là một loại của một từ khác (từ mẹ) có nghĩa rộng hơn, kết luận Lý giải là nghĩa hẹp là một loại của nghĩa rộng.
C. Hai từ có nghĩa đối lập nhau.
D. Một từ có nhiều nghĩa.
83. Câu ‘Anh ấy là một con cáo già trong kinh doanh’. Nghĩa của từ ‘cáo’ trong câu này là gì?
A. Nghĩa đen: chỉ loài động vật có bộ lông màu đỏ.
B. Nghĩa bóng: chỉ người thông minh, xảo quyệt, có kinh nghiệm lâu năm, kết luận Lý giải là người thông minh, xảo quyệt.
C. Nghĩa kỹ thuật: chỉ một loại máy móc.
D. Nghĩa ẩn dụ: chỉ sự nhanh nhẹn.
84. Thành ngữ ‘Nước đổ lá khoai’ diễn đạt ý nghĩa gì?
A. Sự chăm chỉ và kiên trì trong công việc.
B. Sự mau quên, không nhớ lâu, hoặc sự việc không để lại dấu vết, kết luận Lý giải là sự mau quên.
C. Sự đoàn kết và tương trợ lẫn nhau.
D. Sự nguy hiểm rình rập.
85. Trong ngữ nghĩa học, ‘diễn ngôn’ (discourse) là gì?
A. Một từ đơn lẻ.
B. Một chuỗi các câu hoặc phát ngôn có liên quan, tạo thành một chỉnh thể giao tiếp có ý nghĩa, kết luận Lý giải là chuỗi các câu liên quan.
C. Cấu trúc ngữ pháp của một câu.
D. Âm thanh của ngôn ngữ.
86. Câu ‘Ai cũng có khuyết điểm’. Đây là một mệnh đề có tính chất gì?
A. Mệnh đề có nghĩa cụ thể, chỉ một người duy nhất.
B. Mệnh đề có tính khái quát hóa cao, áp dụng cho mọi cá nhân, kết luận Lý giải là tính khái quát hóa.
C. Mệnh đề chỉ đúng trong một ngữ cảnh nhất định.
D. Mệnh đề mang hàm ý cá nhân.
87. Phân tích câu: ‘Con mèo đang ngủ trên thảm’. Thành phần ‘con mèo’ biểu thị loại thực thể nào?
A. Hành động.
B. Khái niệm trừu tượng.
C. Thực thể cụ thể, có thể nhận thức bằng giác quan, kết luận Lý giải là thực thể cụ thể.
D. Thuộc tính.
88. Trong ngữ nghĩa học, từ ‘hữu hạn’ (finite) và ‘vô hạn’ (infinite) trong ngữ cảnh ngữ pháp thường chỉ loại từ nào?
A. Tính từ.
B. Trạng từ.
C. Động từ (hữu hạn là động từ chia theo chủ ngữ, thì; vô hạn là động từ nguyên mẫu, phân từ, danh động từ), kết luận Lý giải là động từ.
D. Giới từ.
89. Phân tích câu ‘Cô ấy có nụ cười tỏa nắng’. ‘Nụ cười tỏa nắng’ là một ví dụ về loại hình tu từ nào?
A. Hoán dụ.
B. Ẩn dụ, kết luận Lý giải là ẩn dụ.
C. So sánh.
D. Điệp ngữ.
90. Trong ngữ nghĩa học, ‘ngữ cảnh’ (context) có vai trò như thế nào đối với việc hiểu nghĩa của từ hoặc câu?
A. Ngữ cảnh không ảnh hưởng đến nghĩa của từ, nghĩa là cố định.
B. Ngữ cảnh giúp làm rõ nghĩa của từ hoặc câu, đặc biệt khi có hiện tượng đa nghĩa hoặc ẩn dụ, kết luận Lý giải là ngữ cảnh giúp làm rõ nghĩa.
C. Ngữ cảnh chỉ quan trọng trong giao tiếp khẩu ngữ, không áp dụng cho văn viết.
D. Ngữ cảnh chỉ liên quan đến cảm xúc của người nói, không liên quan đến nội dung truyền đạt.
91. Trong ngữ nghĩa học, ‘quan hệ nghĩa’ (semantic relation) giữa các từ có thể bao gồm những loại nào?
A. Quan hệ về số lượng âm tiết và trọng âm.
B. Quan hệ đồng nghĩa, trái nghĩa, bao nghĩa, bộ phận-toàn thể, kết luận Lý giải là quan hệ đồng nghĩa, trái nghĩa, bao nghĩa, bộ phận-toàn thể.
C. Quan hệ về nguồn gốc lịch sử của từ.
D. Quan hệ về cách phát âm và ngữ điệu.
92. Hiện tượng ‘đồng âm’ (homonymy) khác với ‘đa nghĩa’ (polysemy) ở điểm nào?
A. Đồng âm có nhiều nghĩa, đa nghĩa chỉ có một nghĩa.
B. Đồng âm có cùng âm thanh/chữ viết nhưng nghĩa hoàn toàn khác biệt và không liên quan, trong khi đa nghĩa có nghĩa liên quan phát triển từ nghĩa gốc, kết luận Lý giải là đồng âm có nghĩa khác biệt, đa nghĩa có nghĩa liên quan.
C. Đa nghĩa chỉ áp dụng cho từ đơn, đồng âm áp dụng cho cả cụm từ.
D. Đồng âm là hiện tượng ngữ pháp, đa nghĩa là hiện tượng ngữ âm.
93. Hiện tượng ‘đa nghĩa’ (polysemy) xảy ra khi nào?
A. Một từ có nhiều âm tiết.
B. Một từ có nhiều nghĩa có liên quan hoặc phát triển từ một nghĩa gốc, kết luận Lý giải là một từ có nhiều nghĩa có liên quan.
C. Một từ chỉ có một nghĩa duy nhất.
D. Một từ được sử dụng trong nhiều ngôn ngữ khác nhau.
94. Hiện tượng ‘trường hợp đặc biệt’ (markedness) trong ngữ nghĩa học đề cập đến sự khác biệt về…
A. Số lượng từ trong câu.
B. Tần suất sử dụng, tính thông thường hoặc tính phi tiêu chuẩn của một đơn vị ngôn ngữ, kết luận Lý giải là tần suất sử dụng và tính thông thường.
C. Độ dài của câu.
D. Cấu trúc ngữ pháp phức tạp.
95. Ngữ nghĩa học phân biệt giữa ‘ý nghĩa khái niệm’ (conceptual meaning) và ‘ý nghĩa gợi cảm’ (affective/connotative meaning) như thế nào?
A. Ý nghĩa khái niệm là nghĩa đen, ý nghĩa gợi cảm là nghĩa bóng.
B. Ý nghĩa khái niệm là nghĩa cốt lõi, khách quan, quy chiếu đến thế giới thực; ý nghĩa gợi cảm là những cảm xúc, thái độ, liên tưởng mà từ ngữ mang lại, kết luận Lý giải là ý nghĩa cốt lõi và ý nghĩa cảm xúc.
C. Ý nghĩa khái niệm chỉ có ở danh từ, ý nghĩa gợi cảm chỉ có ở động từ.
D. Ý nghĩa khái niệm là nghĩa được ghi trong từ điển, ý nghĩa gợi cảm là cách dùng của người bản xứ.
96. Phân tích câu ‘Trời hôm nay đẹp quá!’. Nếu người nói dùng câu này để bày tỏ sự hài lòng với thời tiết, đây là một ví dụ về hành động ngôn ngữ thuộc loại nào?
A. Hành động ngôn ngữ gián tiếp.
B. Hành động ngôn ngữ trực tiếp.
C. Hành động ngôn ngữ biểu cảm (expressive), kết luận Lý giải là hành động biểu cảm.
D. Hành động ngôn ngữ mệnh lệnh (directive).
97. Khái niệm ‘ngữ nghĩa tĩnh’ (static semantics) và ‘ngữ nghĩa động’ (dynamic semantics) có sự khác biệt cơ bản là gì?
A. Ngữ nghĩa tĩnh là nghĩa của từ, ngữ nghĩa động là nghĩa của câu.
B. Ngữ nghĩa tĩnh xem xét nghĩa của các đơn vị ngôn ngữ một cách độc lập; ngữ nghĩa động xem xét nghĩa trong quá trình diễn biến, thay đổi theo ngữ cảnh hoặc cách sử dụng, kết luận Lý giải là nghĩa độc lập và nghĩa theo diễn biến.
C. Ngữ nghĩa tĩnh chỉ áp dụng cho ngôn ngữ viết, ngữ nghĩa động chỉ áp dụng cho ngôn ngữ nói.
D. Ngữ nghĩa tĩnh là nghĩa chính xác, ngữ nghĩa động là nghĩa bóng.
98. Khái niệm ‘trường nghĩa’ (semantic field) đề cập đến điều gì?
A. Tập hợp các từ có âm thanh giống nhau.
B. Tập hợp các từ có mối liên hệ về nghĩa, cùng thuộc một lĩnh vực hoặc phạm trù khái niệm, kết luận Lý giải là tập hợp các từ có liên hệ nghĩa.
C. Cấu trúc ngữ pháp của một câu.
D. Quy tắc sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp.
99. Hiện tượng ‘hàm ý’ (implicature) trong ngữ dụng học là gì?
A. Nghĩa đen của từ ngữ được sử dụng.
B. Ý nghĩa ngầm hiểu, không được phát ngôn trực tiếp nhưng có thể suy ra từ lời nói và ngữ cảnh, kết luận Lý giải là ý nghĩa ngầm hiểu.
C. Cấu trúc ngữ pháp của câu.
D. Âm điệu và ngữ điệu của người nói.
100. Phân tích câu ‘Chuyến xe buýt này chạy chậm quá’. Nếu người nói muốn ám chỉ rằng xe buýt đã trễ giờ, đây là một ví dụ về:
A. Nghĩa đen của từ ‘chậm’.
B. Hàm ý, dựa trên sự hiểu biết chung về lịch trình xe buýt, kết luận Lý giải là hàm ý về sự trễ giờ.
C. Ngữ cảnh văn hóa.
D. Lỗi ngữ pháp.
101. Hiện tượng “gradable antonyms” (trái nghĩa thang đo) như ‘nóng’ và ‘lạnh’ có đặc điểm gì?
A. Chúng chỉ có hai trạng thái đối lập tuyệt đối.
B. Chúng có thể có các cấp độ trung gian (ví dụ: ấm, mát).
C. Chúng luôn đi kèm với các từ so sánh.
D. Chúng chỉ xuất hiện trong các câu phủ định.
102. Xét câu: ‘Anh ấy ‘đọc’ cuốn sách.’ Từ ‘đọc’ ở đây thuộc loại hành động gì theo phân loại ngữ nghĩa?
A. Hành động hướng ngoại (transitive action).
B. Hành động hướng nội (intransitive action).
C. Hành động chủ động (active action).
D. Hành động thụ động (passive action).
103. Trong ngữ nghĩa học, hiện tượng “polysemy” (đa nghĩa) khác biệt cơ bản với “homonymy” (đồng âm khác nghĩa) ở điểm nào?
A. Polysemy có nhiều từ đồng âm nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau, còn homonymy có một từ với nhiều nghĩa liên quan.
B. Polysemy chỉ có một từ với nhiều nghĩa khác nhau nhưng có mối liên hệ về nguồn gốc hoặc ngữ cảnh sử dụng, còn homonymy có các từ viết/phát âm giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn độc lập.
C. Homonymy là hiện tượng một từ có nhiều nghĩa, còn polysemy là hiện tượng nhiều từ có cùng cách viết nhưng nghĩa khác nhau.
D. Polysemy xảy ra khi hai từ có cách phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau, trong khi homonymy là khi một từ có nhiều nghĩa liên quan.
104. Hiện tượng “semantic field” (trường nghĩa) nào có thể bao gồm các từ ‘chạy’, ‘nhảy’, ‘đi bộ’, ‘bơi lội’?
A. Trường nghĩa về đồ vật.
B. Trường nghĩa về hành động.
C. Trường nghĩa về địa điểm.
D. Trường nghĩa về thời gian.
105. Câu ‘Anh ấy ‘đóng’ vai chính trong vở kịch.’ Từ ‘đóng’ ở đây có nghĩa là gì?
A. Làm cho thứ gì đó không còn mở.
B. Thực hiện hoặc đảm nhận một vai trò.
C. Kết thúc một hoạt động.
D. Gắn kết hai vật lại với nhau.
106. Câu ‘Anh ấy ‘sống’ rất ‘chết’ trong công việc.’ Từ ‘sống’ và ‘chết’ trong ngữ cảnh này thể hiện hiện tượng gì?
A. Đồng nghĩa (synonymy).
B. Trái nghĩa (antonymy).
C. Đa nghĩa (polysemy).
D. Hoán dụ (metonymy).
107. Hiện tượng “antonymy” (trái nghĩa) nào thể hiện sự đối lập hoàn toàn, không có các cấp độ trung gian?
A. Trái nghĩa bổ sung (complementary antonyms)
B. Trái nghĩa thang đo (gradable antonyms)
C. Trái nghĩa đảo chiều (relational antonyms)
D. Trái nghĩa đa nghĩa (polysemous antonyms)
108. Hiện tượng “homonymy” (đồng âm khác nghĩa) có thể là loại nào?
A. Đồng âm khác nghĩa hoàn toàn (absolute homonymy).
B. Đồng âm cùng gốc (etymological homonymy).
C. Đồng âm khác gốc (none-etymological homonymy).
D. Tất cả các đáp án trên.
109. Hiện tượng “ambiguity” (đa nghĩa/mơ hồ) trong câu “Tôi thấy người đàn ông trên đồi với cái kính.” có thể gây hiểu lầm về điều gì?
A. Ai là người đàn ông.
B. Người đàn ông đó đang làm gì.
C. Ai đang sở hữu hoặc sử dụng cái kính.
D. Vị trí chính xác của ngọn đồi.
110. Trong ngữ nghĩa học, “denotation” (nghĩa biểu trưng/nghĩa gốc) của từ ‘nhà’ là gì?
A. Cảm giác ấm cúng và an toàn.
B. Một công trình xây dựng dùng để ở.
C. Nơi sinh hoạt của gia đình.
D. Biểu tượng của sự giàu có.
111. Câu ‘Anh ấy có ‘mắt’ nhìn xa trông rộng.’ Từ ‘mắt’ ở đây có chức năng ngữ nghĩa gì?
A. Chỉ bộ phận cơ thể dùng để nhìn.
B. Chỉ khả năng nhìn xa.
C. Chỉ khả năng suy đoán, dự đoán tương lai.
D. Chỉ sự nhạy bén về thị giác.
112. Trong ngữ nghĩa học, “framing” (khung ngữ nghĩa) đề cập đến điều gì?
A. Cấu trúc ngữ pháp của câu.
B. Cách một khái niệm hoặc tình huống được trình bày, định hình cách người ta hiểu nó.
C. Các trường nghĩa của một từ.
D. Các từ đồng âm khác nghĩa.
113. Hiện tượng “connotation” (nghĩa gợi liên tưởng) của từ ‘mèo’ thường bao gồm những gì?
A. Chỉ loài động vật có vú, bốn chân, có lông.
B. Sự duyên dáng, độc lập, đôi khi bí ẩn hoặc lười biếng.
C. Là vật nuôi phổ biến trong gia đình.
D. Là con mồi của loài chuột.
114. Câu ‘Cô ấy mặc một chiếc áo ‘sọc’ ngang.’ Từ ‘sọc’ trong ngữ cảnh này chỉ gì?
A. Kiểu dáng của chiếc áo.
B. Chất liệu vải.
C. Màu sắc chủ đạo.
D. Họa tiết trang trí trên áo.
115. Câu ‘Anh ấy đã ‘mở’ cửa hàng.’ Từ ‘mở’ trong ngữ cảnh này có sự thay đổi nghĩa so với nghĩa gốc không?
A. Không, nghĩa vẫn giữ nguyên là hành động làm cho thứ gì đó không còn đóng kín.
B. Có, nghĩa chuyển từ hành động vật lý sang hành động kinh doanh.
C. Có, nghĩa chuyển từ hành động vật lý sang hành động trừu tượng.
D. Không, đây là nghĩa gốc của từ ‘mở’.
116. Hiện tượng “synonymy” (từ đồng nghĩa) có thể phân thành các loại. Loại nào chỉ các từ có nghĩa gần giống nhau nhưng vẫn có những khác biệt nhỏ về sắc thái hoặc cách dùng?
A. Đồng nghĩa tuyệt đối (absolute synonymy).
B. Đồng nghĩa gần đúng/tương đối (near synonymy/partial synonymy).
C. Đồng nghĩa biểu thái (stylistic synonymy).
D. Đồng nghĩa ngữ pháp (grammatical synonymy).
117. Trong phân tích ngữ nghĩa, “semantic field” (trường nghĩa) là tập hợp các từ có mối quan hệ ngữ nghĩa với nhau. Trường nghĩa nào sau đây bao gồm các từ ‘đỏ’, ‘xanh lá’, ‘vàng’?
A. Trường nghĩa về phương tiện giao thông.
B. Trường nghĩa về màu sắc.
C. Trường nghĩa về đồ ăn.
D. Trường nghĩa về cảm xúc.
118. Hiện tượng “metonymy” (hoán dụ) thay thế một khái niệm bằng một khái niệm liên quan. Cặp nào sau đây thể hiện rõ nhất metonymy?
A. Ghế – chỗ ngồi
B. Cung điện – Hoàng gia
C. Nhanh – chậm
D. Sách – tri thức
119. Trong ngữ nghĩa học, “prototypicality” (tính nguyên mẫu) đề cập đến điều gì?
A. Nghĩa gốc nhất của một từ.
B. Ví dụ điển hình, tiêu biểu nhất cho một khái niệm hoặc danh mục.
C. Các từ hiếm gặp trong ngôn ngữ.
D. Các từ có nghĩa biểu trưng và nghĩa gợi liên tưởng giống nhau.
120. Hiện tượng “hyponymy” (quan hệ bao hàm/bao trùm) được thể hiện rõ nhất trong cặp từ nào sau đây?
A. Xe đạp – phương tiện giao thông
B. Bông hoa – cái cây
C. Màu đỏ – màu sắc
D. Học sinh – trường học
121. Xét câu: ‘Anh ấy có một ‘bàn’ tay đẹp.’ Trong ngữ cảnh này, từ ‘bàn’ mang nghĩa gì theo phân loại của ngữ nghĩa học?
A. Nghĩa gốc (primary meaning)
B. Nghĩa phái sinh (derived meaning)
C. Nghĩa ẩn dụ (metaphorical meaning)
D. Nghĩa chuyển nghĩa (transferred meaning)
122. Câu ‘Anh ấy là ‘ngọn lửa’ của đội bóng.’ Từ ‘ngọn lửa’ ở đây có chức năng ngữ nghĩa gì?
A. Chỉ sự vật cụ thể.
B. Chỉ sự vật trừu tượng.
C. Chỉ vai trò hoặc phẩm chất (ví dụ: nhiệt huyết, năng lượng).
D. Chỉ hành động.
123. Xét câu: ‘Cô ấy có một ‘thư viện’ sách khổng lồ.’ Từ ‘thư viện’ ở đây được dùng theo nghĩa nào?
A. Nghĩa gốc (tòa nhà chứa sách).
B. Nghĩa ẩn dụ (nơi chứa nhiều thứ có giá trị).
C. Nghĩa hoán dụ (người quản lý sách).
D. Nghĩa trái nghĩa (nơi thiếu vắng sách).
124. Hiện tượng “semantic change” (biến đổi ngữ nghĩa) nào mô tả việc một từ dần dần mất đi các sắc thái nghĩa ban đầu và chỉ giữ lại nghĩa cốt lõi nhất?
A. Nghĩa mở rộng (extension).
B. Nghĩa thu hẹp (restriction).
C. Nghĩa làm nhẹ đi (amelioration).
D. Nghĩa làm nặng đi (pejoration).
125. Trong ngữ nghĩa học, “semantic primitive” (nguyên tố ngữ nghĩa) là gì?
A. Các từ hiếm gặp và khó hiểu.
B. Các thành phần nghĩa cơ bản, không thể phân tích sâu hơn, dùng để phân tích nghĩa của các từ khác.
C. Các từ đồng nghĩa tuyệt đối.
D. Các từ có nghĩa biểu trưng và nghĩa gợi liên tưởng khác nhau.