1. Trong ngữ pháp tiếng Việt, thành phần nào có chức năng bổ sung ý nghĩa về thời gian, địa điểm, cách thức, mục đích cho động từ hoặc tính từ?
A. Chủ ngữ
B. Vị ngữ
C. Trạng ngữ
D. Bổ ngữ
2. Đâu là ví dụ về từ đồng nghĩa hoàn toàn?
A. Xe đạp – xe máy
B. Đẹp – xinh
C. Sách vở – bài vở
D. Nhà cửa – phòng ốc
3. Phép liên kết câu nào được sử dụng trong hai câu: ‘Bạn Lan rất chăm chỉ. Bạn ấy luôn hoàn thành tốt bài tập về nhà.’?
A. Phép nối
B. Phép lặp
C. Phép thế
D. Phép hoán dụ
4. Đâu là ví dụ về từ đồng âm khác nghĩa?
A. Nắng vàng, nắng cháy
B. Chín muồi, chín chắn
C. Cây cao, cao lớn
D. Con đường, đường đi
5. Thành phần nào trong câu có vai trò đặt tên hoặc giới thiệu sự vật, hiện tượng được nói đến trong câu?
A. Vị ngữ
B. Chủ ngữ
C. Trạng ngữ
D. Bổ ngữ
6. Biện pháp tu từ nào được sử dụng trong câu ‘Sông nước Cà Mau / Mênh mông không thấy bờ’?
A. So sánh
B. Nhân hóa
C. Điệp ngữ
D. Nói quá
7. Phép liên kết câu nào được sử dụng trong đoạn văn sau: ‘Học sinh cần chăm chỉ học tập. Nhờ vậy, kết quả học tập của các em sẽ được nâng cao.’?
A. Phép nối
B. Phép thế
C. Phép lặp
D. Phép nối và phép thế
8. Câu nào sau đây là câu rút gọn?
A. Hôm nay trời đẹp.
B. Bạn đi đâu vậy?
C. Mai chúng mình đi xem phim.
D. Sắp mưa rồi.
9. Đâu là ví dụ về từ láy bộ phận?
A. Xa xa
B. Bình minh
C. Nhấp nhô
D. Róc rách
10. Câu “Chiếc lá vàng rơi xào xạc trên thảm cỏ xanh” sử dụng biện pháp tu từ nào?
A. So sánh
B. Nhân hóa
C. Ẩn dụ
D. Điệp ngữ
11. Trong câu “Anh ấy nói năng lưu loát như một diễn giả chuyên nghiệp”, từ “lưu loát” thuộc loại từ nào?
A. Danh từ
B. Động từ
C. Tính từ
D. Phó từ
12. Phép liên kết câu nào được sử dụng trong hai câu: ‘Thời tiết hôm nay rất lạnh. Vì vậy, mọi người đều mặc ấm.’?
A. Phép thế
B. Phép lặp
C. Phép nối
D. Phép đồng nghĩa
13. Biện pháp tu từ nào được sử dụng trong câu ‘Mặt trời như một quả cầu lửa khổng lồ’?
A. Nhân hóa
B. So sánh
C. Ẩn dụ
D. Hoán dụ
14. Biện pháp tu từ nào được sử dụng trong câu ‘Mẹ là ngọn lửa sưởi ấm đời con’?
A. So sánh
B. Nhân hóa
C. Ẩn dụ
D. Hoán dụ
15. Trong câu “Cô giáo giảng bài rất hay”, thành phần nào là chủ ngữ?
A. Cô giáo
B. giảng bài
C. rất hay
D. Cô giáo giảng bài
16. Trong các từ sau, từ nào là từ láy hoàn toàn?
A. Xinh đẹp
B. Nhỏ nhắn
C. Mênh mông
D. Chầm chậm
17. Trong câu “Cây bàng già đứng sừng sững giữa sân trường”, từ ‘sừng sững’ bổ sung ý nghĩa gì cho động từ ‘đứng’?
A. Thời gian
B. Địa điểm
C. Cách thức
D. Mục đích
18. Trong câu “Cả lớp chăm chú nghe giảng”, thành phần nào là vị ngữ?
A. Cả lớp
B. chăm chú
C. nghe giảng
D. chăm chú nghe giảng
19. Câu “Hôm qua, tôi và bạn An đã cùng nhau đi xem phim.” là loại câu gì về mục đích nói?
A. Câu hỏi
B. Câu cầu khiến
C. Câu cảm
D. Câu trần thuật
20. Phép liên kết câu nào được sử dụng trong hai câu ‘An học rất giỏi. Nó luôn là học sinh tiêu biểu của lớp.’?
A. Phép thế
B. Phép lặp
C. Phép nối
D. Phép nối và phép lặp
21. Câu ‘Đoạn văn này có cấu trúc chặt chẽ và lập luận logic’ thuộc loại câu nào về cấu tạo ngữ pháp?
A. Câu đơn
B. Câu ghép
C. Câu phức
D. Câu rút gọn
22. Trong câu “Chúng tôi đã thảo luận rất sôi nổi về dự án”, từ “sôi nổi” có chức năng ngữ pháp gì?
A. Chủ ngữ
B. Vị ngữ
C. Trạng ngữ
D. Bổ ngữ
23. Câu “Trời ơi, đẹp quá!” thuộc loại câu nào về mục đích nói?
A. Câu hỏi
B. Câu cầu khiến
C. Câu cảm
D. Câu trần thuật
24. Trong các từ sau, từ nào là từ ghép đẳng lập?
A. Xe đạp
B. Sách giáo khoa
C. Nhà cửa
D. Tình thương
25. Trong tiếng Việt, từ ‘đất nước’ là loại từ gì?
A. Từ đơn
B. Từ ghép
C. Từ láy
D. Cụm từ
26. Trong câu ‘Dù khó khăn đến mấy, anh ấy vẫn kiên trì.’, ‘Dù khó khăn đến mấy’ là thành phần gì?
A. Chủ ngữ
B. Vị ngữ
C. Trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ
D. Bổ ngữ
27. Câu ‘Trời mưa to quá!’ thuộc kiểu câu nào về mục đích nói?
A. Câu trần thuật
B. Câu hỏi
C. Câu cầu khiến
D. Câu cảm thán
28. Câu ‘Anh ấy đọc sách rất chăm chú.’ thuộc loại câu nào về mục đích nói?
A. Câu cầu khiến
B. Câu hỏi
C. Câu cảm thán
D. Câu trần thuật
29. Khi phân tích cấu trúc câu, ‘Học sinh chăm chỉ đã hoàn thành bài tập về nhà.’ thì ‘Học sinh chăm chỉ’ đóng vai trò gì?
A. Vị ngữ
B. Bổ ngữ
C. Chủ ngữ
D. Trạng ngữ
30. Sự khác biệt về nghĩa giữa hai từ ‘mênh mông’ và ‘rộng lớn’ chủ yếu thuộc về khía cạnh nào của ngôn ngữ?
A. Ngữ âm
B. Ngữ pháp
C. Ngữ nghĩa (sắc thái nghĩa)
D. Chính tả
31. Trong câu ‘Mùa xuân đến, cây cối đâm chồi nảy lộc.’, ‘Mùa xuân đến’ đóng vai trò gì?
A. Chủ ngữ
B. Vị ngữ
C. Trạng ngữ chỉ thời gian
D. Bổ ngữ
32. Đâu là yếu tố bắt buộc phải có trong một câu tiếng Việt hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp, thể hiện hành động, trạng thái của chủ ngữ?
A. Trạng ngữ
B. Vị ngữ
C. Chủ ngữ
D. Bổ ngữ
33. Phân biệt hai từ ‘hiền lành’ và ‘dữ tợn’. Đây là cách phân biệt dựa trên tiêu chí nào?
A. Ngữ âm
B. Ngữ pháp
C. Ngữ nghĩa
D. Chính tả
34. Câu ‘Bạn có đi xem phim với tôi không?’ thuộc kiểu câu nào về mục đích nói?
A. Câu trần thuật
B. Câu hỏi
C. Câu cảm thán
D. Câu cầu khiến
35. Trong phân loại từ loại tiếng Việt, ‘chạy’, ‘nhảy’, ‘ăn’ thuộc nhóm từ nào?
A. Tính từ
B. Đại từ
C. Động từ
D. Danh từ
36. Hiện tượng biến đổi âm thanh khi hai âm tiết đứng cạnh nhau bị ảnh hưởng lẫn nhau gọi là gì?
A. Ngữ điệu
B. Âm tắc
C. Âm mũi hóa
D. Biến âm
37. Yếu tố nào trong câu tiếng Việt có chức năng bổ sung ý nghĩa về thời gian, địa điểm, nguyên nhân, mục đích, cách thức cho động từ hoặc tính từ?
A. Chủ ngữ
B. Vị ngữ
C. Trạng ngữ
D. Bổ ngữ
38. Hiện tượng thay đổi về ngữ điệu cuối câu để chuyển từ câu trần thuật sang câu hỏi gọi là gì?
A. Biến âm
B. Ngữ điệu
C. Nhấn giọng
D. Thanh điệu
39. Từ ‘xa lạ’ trong tiếng Việt được phân loại là loại từ gì?
A. Động từ
B. Tính từ
C. Danh từ
D. Đại từ
40. Trong ngữ pháp tiếng Việt, yếu tố nào được xem là trung tâm của cụm danh từ, chỉ đối tượng hoặc sự vật được nói đến?
A. Phó từ
B. Tính từ
C. Đại từ
D. Danh từ
41. Trong câu ‘Việt Nam là một đất nước xinh đẹp.’, từ ‘là’ có chức năng gì?
A. Liên từ
B. Động từ chính
C. Tình thái từ
D. Giới từ
42. Trong câu ‘Cô giáo giảng bài rất rõ ràng.’, từ ‘rất’ có chức năng gì?
A. Liên từ
B. Phó từ
C. Giới từ
D. Trạng từ
43. Trong cụm danh từ ‘ngôi nhà lớn màu trắng’, yếu tố nào bổ sung ý nghĩa về đặc điểm, tính chất cho danh từ trung tâm ‘ngôi nhà’?
A. Danh từ trung tâm
B. Bổ ngữ
C. Tính từ hoặc cụm tính từ
D. Trạng ngữ
44. Yếu tố nào trong câu tiếng Việt có chức năng biểu thị thái độ, cảm xúc của người nói đối với sự việc được đề cập?
A. Chủ ngữ
B. Vị ngữ
C. Thán từ
D. Trạng ngữ
45. Trong các từ ghép, yếu tố nào thường mang ý nghĩa khái quát, rộng hơn và đứng trước yếu tố mang ý nghĩa cụ thể, hẹp hơn?
A. Yếu tố phụ
B. Yếu tố chính
C. Yếu tố gốc
D. Yếu tố bổ trợ
46. Yếu tố nào thường đứng cuối câu để biểu thị sự xác nhận, khẳng định hoặc để hỏi?
A. Liên từ
B. Trạng từ
C. Thán từ
D. Tình thái từ
47. Từ ‘chúng tôi’ trong tiếng Việt thuộc loại từ nào?
A. Danh từ
B. Tính từ
C. Đại từ
D. Phó từ
48. Sự thay đổi về thanh điệu hoặc âm cuối của một từ để tạo ra từ mới hoặc biến đổi nghĩa của từ được gọi là hiện tượng gì trong ngữ âm tiếng Việt?
A. Biến âm
B. Thanh điệu hóa
C. Từ hóa
D. Biến tố
49. Yếu tố nào trong câu tiếng Việt dùng để nối các từ, cụm từ hoặc các vế câu có quan hệ nhất định với nhau?
A. Đại từ
B. Giới từ
C. Liên từ
D. Thán từ
50. Câu ‘Hãy giữ im lặng!’ thuộc kiểu câu nào về mục đích nói?
A. Câu hỏi
B. Câu cảm thán
C. Câu trần thuật
D. Câu cầu khiến
51. Khi một từ được sử dụng với nghĩa bóng, điều gì xảy ra với ý nghĩa gốc của từ đó?
A. Ý nghĩa gốc được chuyển đổi, mở rộng hoặc biến đổi dựa trên sự tương đồng hoặc liên tưởng.
B. Ý nghĩa gốc bị xóa bỏ hoàn toàn.
C. Ý nghĩa gốc trở nên rõ ràng và chính xác hơn.
D. Ý nghĩa gốc trở nên chung chung và ít cụ thể hơn.
52. Theo phân tích của các nhà ngôn ngữ học, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành và phát triển ý nghĩa của từ trong tiếng Việt, đặc biệt là các từ đa nghĩa?
A. Ngữ cảnh sử dụng cụ thể của từ.
B. Cấu trúc ngữ âm của từ.
C. Nguồn gốc lịch sử của từ.
D. Số lượng âm tiết cấu tạo nên từ.
53. Trong các loại câu theo mục đích nói, câu nào được dùng để yêu cầu, ra lệnh, đề nghị hoặc khuyên bảo?
A. Câu cầu khiến.
B. Câu trần thuật.
C. Câu hỏi.
D. Câu cảm thán.
54. Trong cấu trúc câu tiếng Việt, thành phần nào có chức năng bổ sung ý nghĩa về thời gian, địa điểm, nguyên nhân, mục đích, phương tiện, cách thức cho động từ hoặc tính từ?
A. Trạng ngữ.
B. Chủ ngữ.
C. Vị ngữ.
D. Bổ ngữ.
55. Trong ngữ pháp tiếng Việt, cụm danh từ là gì và chức năng phổ biến nhất của nó trong câu?
A. Là một tổ hợp từ mà trung tâm là danh từ, có chức năng làm chủ ngữ, bổ ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
B. Là một tổ hợp từ mà trung tâm là động từ, có chức năng diễn tả hành động.
C. Là một tổ hợp từ mà trung tâm là tính từ, có chức năng miêu tả đặc điểm.
D. Là một tổ hợp từ mà trung tâm là trạng từ, có chức năng bổ sung ý nghĩa về thời gian, địa điểm.
56. Khi phân tích ngữ nghĩa của từ, khái niệm ‘trường nghĩa’ (semantic field) ám chỉ điều gì?
A. Một nhóm các từ có liên quan về mặt ý nghĩa, cùng diễn tả một khái niệm hoặc một lĩnh vực đời sống.
B. Tất cả các từ có âm thanh giống nhau trong một ngôn ngữ.
C. Các từ có nguồn gốc từ một ngôn ngữ mẹ.
D. Các từ được sử dụng trong một văn bản cụ thể.
57. Trong các biện pháp tu từ được sử dụng trong văn học và giao tiếp, phép nhân hóa thường có tác dụng gì nổi bật nhất?
A. Tạo sự sinh động, gần gũi, thể hiện thái độ, tình cảm của người nói/viết.
B. Làm cho lời nói trở nên khách quan và chính xác hơn.
C. Tăng cường tính logic và mạch lạc cho lập luận.
D. Giúp rút gọn dung lượng thông tin truyền tải.
58. Trong giao tiếp, phương châm về sự đầy đủ (Maxim of Quantity) yêu cầu người nói cần làm gì?
A. Cung cấp thông tin đủ cho mục đích giao tiếp, không quá thừa và cũng không thiếu.
B. Chỉ nói những điều mình biết chắc chắn là đúng.
C. Nói một cách mạch lạc, rõ ràng, có tổ chức.
D. Tránh nói những điều gây hiểu lầm hoặc không liên quan.
59. Phân tích vai trò của các từ tượng thanh và từ tượng hình trong tiếng Việt. Chúng chủ yếu có tác dụng gì?
A. Gợi tả âm thanh, hình ảnh một cách sinh động, chân thực.
B. Làm cho câu văn trở nên trừu tượng và phức tạp hơn.
C. Tăng cường tính khách quan và độ chính xác của thông tin.
D. Giúp rút gọn dung lượng thông tin cần truyền tải.
60. Phân tích vai trò của dấu câu trong tiếng Việt hiện đại. Dấu phẩy (,) có chức năng cơ bản nhất là gì?
A. Đánh dấu ranh giới giữa các bộ phận ngữ pháp trong câu hoặc giữa các câu.
B. Biểu thị sự kết thúc của một ý hoặc một câu.
C. Thể hiện sự ngắt quãng, tạm dừng hoặc thể hiện cảm xúc.
D. Đánh dấu sự bắt đầu của một lời nói trực tiếp.
61. Phân tích sự khác biệt trong cách sử dụng của ‘để’ và ‘vì’ khi làm chức năng liên từ nối trong câu ghép tiếng Việt.
A. ‘Để’ thường chỉ mục đích, còn ‘vì’ thường chỉ nguyên nhân.
B. ‘Để’ chỉ nguyên nhân, còn ‘vì’ chỉ mục đích.
C. ‘Để’ chỉ sự nhượng bộ, còn ‘vì’ chỉ sự tương phản.
D. ‘Để’ chỉ thời gian, còn ‘vì’ chỉ cách thức.
62. Phân tích sự khác biệt cơ bản giữa ‘từ láy’ và ‘từ ghép’ trong tiếng Việt về mặt cấu tạo và ý nghĩa?
A. Từ láy có yếu tố láy âm/vần, còn từ ghép có sự kết hợp của hai hoặc nhiều tiếng có nghĩa độc lập.
B. Từ láy luôn có hai tiếng, từ ghép có thể có ba tiếng trở lên.
C. Từ láy chỉ mang nghĩa biểu thái, từ ghép mang nghĩa khái quát.
D. Từ láy chỉ có thể tạo thành từ đơn, từ ghép có thể tạo thành từ phức.
63. Yếu tố nào trong tiếng Việt giúp phân biệt vai vế, tuổi tác và thái độ giao tiếp giữa người nói và người nghe, thể hiện nét văn hóa ứng xử?
A. Hệ thống đại từ nhân xưng.
B. Cấu trúc ngữ pháp câu.
C. Sự phong phú của từ vựng.
D. Biện pháp tu từ.
64. Yếu tố nào trong tiếng Việt có vai trò quan trọng trong việc thể hiện tình thái, thái độ, cảm xúc của người nói đối với sự việc được nói đến?
A. Các từ tình thái (như ‘nhé’, ‘này’, ‘chứ’, ‘chăng’).
B. Cấu trúc ngữ âm của từ.
C. Sự lặp lại của các từ.
D. Số lượng từ trong câu.
65. Phân tích sự khác biệt giữa thành ngữ và tục ngữ về mặt cấu tạo và chức năng.
A. Thành ngữ thường có cấu trúc cố định, giàu hình ảnh, dùng để diễn đạt một khái niệm hoặc sự vật; tục ngữ là câu nói ngắn gọn, đúc kết kinh nghiệm, bài học.
B. Thành ngữ luôn có hai tiếng, tục ngữ có thể có nhiều hơn.
C. Thành ngữ chỉ dùng trong văn viết, tục ngữ chỉ dùng trong văn nói.
D. Thành ngữ mang tính giáo dục, tục ngữ mang tính giải trí.
66. Trong các loại từ chỉ quan hệ, từ ‘và’ có chức năng gì trong câu ghép?
A. Nối hai vế câu có quan hệ tương đương, đồng đẳng.
B. Nối hai vế câu có quan hệ nguyên nhân – kết quả.
C. Nối hai vế câu có quan hệ mục đích.
D. Nối hai vế câu có quan hệ điều kiện – kết quả.
67. Trong tiếng Việt, tại sao hiện tượng nói lái lại phổ biến trong văn hóa dân gian và được sử dụng như một yếu tố hài hước, sáng tạo?
A. Do sự biến đổi âm thanh tạo ra những từ mới với nghĩa bất ngờ, thú vị.
B. Vì nói lái giúp diễn đạt ý nghĩa chính xác hơn.
C. Nói lái giúp câu văn trở nên trang trọng hơn.
D. Nói lái làm tăng tính khách quan của thông tin.
68. Khi phân tích cấu trúc của một câu đơn trong tiếng Việt, thành phần nào giữ vai trò trung tâm, chi phối các thành phần khác và thể hiện hành động, trạng thái của sự vật, hiện tượng?
A. Chủ ngữ.
B. Vị ngữ.
C. Trạng ngữ.
D. Bổ ngữ.
69. Phân tích câu ‘Nó chạy nhanh như gió.’ Câu này sử dụng phép tu từ nào?
A. So sánh.
B. Nhân hóa.
C. Hoán dụ.
D. Ẩn dụ.
70. Trong nghiên cứu ngữ âm tiếng Việt, hiện tượng ‘bật hơi’ (aspiration) thường xuất hiện ở âm tiết nào?
A. Âm đầu /pʰ/ (như trong ‘phở’, ‘phép’).
B. Âm đầu /t/ (như trong ‘tao’, ‘tên’).
C. Âm đầu /m/ (như trong ‘mẹ’, ‘màu’).
D. Âm đầu /n/ (như trong ‘nay’, ‘năm’).
71. Trong các phương châm hội thoại, phương châm về lịch sự yêu cầu người nói cần chú ý đến điều gì để giao tiếp hiệu quả?
A. Tránh gây xúc phạm, tỏ thái độ tôn trọng người đối thoại.
B. Nói đầy đủ, rõ ràng mọi thông tin liên quan.
C. Tránh nói vòng vo, đi thẳng vào vấn đề.
D. Nói đúng sự thật, không che giấu thông tin.
72. Trong tiếng Việt, hiện tượng chuyển loại từ (chuyển đổi chức năng ngữ pháp của từ) thường xảy ra phổ biến nhất giữa những loại từ nào?
A. Động từ và danh từ.
B. Tính từ và phó từ.
C. Đại từ và hư từ.
D. Số từ và chỉ từ.
73. Hiện tượng đồng âm khác nghĩa trong tiếng Việt có thể gây ra những khó khăn gì trong giao tiếp và sử dụng ngôn ngữ?
A. Gây nhầm lẫn về ý nghĩa, dẫn đến hiểu sai thông tin.
B. Làm giảm tính nhạc điệu của câu nói.
C. Tăng độ phức tạp trong việc học từ vựng.
D. Khiến cấu trúc câu trở nên rườm rà.
74. Khi sử dụng phép tu từ ẩn dụ, tác dụng nổi bật nhất là gì trong việc làm giàu nghĩa cho ngôn ngữ?
A. Tạo ra những liên tưởng mới mẻ, gợi hình ảnh, cảm xúc và làm cho lời nói sinh động, hàm súc.
B. Đảm bảo tính chính xác tuyệt đối về mặt ngữ nghĩa.
C. Giúp làm rõ các khái niệm trừu tượng bằng các ví dụ cụ thể.
D. Tăng cường tính khách quan, giảm thiểu yếu tố chủ quan.
75. Phân tích vai trò của câu cảm thán trong tiếng Việt. Câu này có chức năng chính là gì?
A. Bộc lộ trực tiếp tình cảm, cảm xúc (vui, buồn, giận, ngạc nhiên…).
B. Yêu cầu, ra lệnh hoặc đề nghị ai đó làm gì.
C. Cung cấp thông tin khách quan về một sự vật, hiện tượng.
D. Đặt ra một câu hỏi để tìm kiếm câu trả lời.
76. Xét về cấu trúc ngữ pháp tiếng Việt, hiện tượng ‘từ láy’ có vai trò gì trong việc làm giàu vốn từ và diễn đạt sắc thái ý nghĩa?
A. Từ láy giúp tạo ra các từ mới với sắc thái nghĩa biểu cảm, gợi hình, gợi âm, làm phong phú thêm khả năng diễn đạt.
B. Từ láy chỉ đơn thuần là sự lặp lại của một âm tiết hoặc một phần của âm tiết, không mang nhiều ý nghĩa biểu cảm.
C. Từ láy là một loại từ ghép, có chức năng tương tự như từ ghép, không có vai trò riêng biệt.
D. Từ láy chỉ xuất hiện trong thơ ca, văn chương nghệ thuật, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
77. Phân tích về các loại từ trong tiếng Việt, ‘đại từ’ có chức năng chính là gì?
A. Đại từ dùng để xưng hô hoặc thay thế cho danh từ, cụm danh từ đã được xác định trong ngữ cảnh, giúp tránh lặp từ.
B. Đại từ chỉ có chức năng làm chủ ngữ trong câu.
C. Đại từ là loại từ duy nhất có thể thay thế cho cả danh từ và động từ.
D. Đại từ dùng để miêu tả đặc điểm của sự vật.
78. Phân tích về cấu tạo âm tiết tiếng Việt, âm tiết ‘tiếng’ có thể được phân tích thành những thành phần chính nào?
A. Âm tiết ‘tiếng’ gồm phụ âm đầu (‘t’), vần (‘iêng’) và thanh điệu (sắc).
B. Âm tiết ‘tiếng’ chỉ gồm phụ âm đầu (‘t’) và nguyên âm (‘i’).
C. Âm tiết ‘tiếng’ gồm phụ âm đầu (‘t’), âm đệm (‘i’) và phụ âm cuối (‘ng’).
D. Âm tiết ‘tiếng’ chỉ có phụ âm đầu (‘t’) và nguyên âm đôi (‘iê’).
79. Xét về quá trình giao tiếp bằng ngôn ngữ, vai trò của ‘ngữ cảnh’ (context) là gì đối với việc hiểu nghĩa của lời nói?
A. Ngữ cảnh cung cấp thông tin nền về tình huống, mối quan hệ người nói – người nghe, mục đích giao tiếp, giúp diễn giải chính xác ý nghĩa của lời nói.
B. Ngữ cảnh chỉ quan trọng khi giao tiếp bằng văn bản, không ảnh hưởng đến lời nói trực tiếp.
C. Ngữ cảnh là yếu tố duy nhất quyết định nghĩa của từ, không cần đến từ điển.
D. Ngữ cảnh chỉ bao gồm địa điểm và thời gian diễn ra cuộc nói chuyện.
80. Phân tích vai trò của ‘phụ âm cuối’ trong cấu trúc âm tiết tiếng Việt, nó ảnh hưởng đến điều gì?
A. Phụ âm cuối có vai trò quan trọng trong việc xác định vần và ảnh hưởng đến thanh điệu của âm tiết.
B. Phụ âm cuối chỉ có tác dụng trang trí, không ảnh hưởng đến nghĩa của từ.
C. Phụ âm cuối quyết định phụ âm đầu của âm tiết.
D. Phụ âm cuối chỉ xuất hiện ở đầu mỗi âm tiết.
81. Trong quá trình tiếp nhận và phát triển ngôn ngữ, vai trò của ‘chuẩn hóa ngôn ngữ’ là gì?
A. Chuẩn hóa ngôn ngữ nhằm thiết lập một hệ thống quy tắc thống nhất, đảm bảo sự giao tiếp hiệu quả, chính xác và giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt.
B. Chuẩn hóa ngôn ngữ là nhằm hạn chế sự sáng tạo và đa dạng trong cách dùng từ.
C. Chuẩn hóa ngôn ngữ chỉ áp dụng cho các thuật ngữ khoa học.
D. Chuẩn hóa ngôn ngữ là quá trình loại bỏ các phương ngữ.
82. Trong các biện pháp tu từ, ‘so sánh’ được sử dụng để làm gì?
A. So sánh giúp làm rõ đặc điểm, tính chất của sự vật, hiện tượng này bằng cách đối chiếu với sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng.
B. So sánh chỉ dùng để làm cho câu văn trở nên hài hước.
C. So sánh dùng để thay thế hoàn toàn các từ ngữ khác.
D. So sánh có chức năng giống như phép ẩn dụ.
83. Trong lĩnh vực ngữ pháp, ‘chủ ngữ’ và ‘vị ngữ’ là hai thành phần cốt lõi của câu. Vai trò của chúng là gì?
A. Chủ ngữ xác định đối tượng hoặc sự vật được nói đến, còn vị ngữ nêu hành động, trạng thái, đặc điểm của chủ ngữ.
B. Chủ ngữ và vị ngữ có chức năng giống nhau, chỉ là hai cách gọi khác nhau.
C. Chủ ngữ luôn là động từ, còn vị ngữ luôn là danh từ.
D. Chủ ngữ và vị ngữ chỉ có trong câu hỏi.
84. Phân tích chức năng của dấu câu trong tiếng Việt, dấu chấm phẩy (;) có vai trò gì khi ngăn cách các vế câu?
A. Dấu chấm phẩy dùng để ngăn cách hai vế câu có quan hệ gần gũi về ý nghĩa, nhưng không dùng liên từ nối.
B. Dấu chấm phẩy có chức năng giống như dấu phẩy, chỉ dùng để ngăn cách các thành phần nhỏ trong câu.
C. Dấu chấm phẩy dùng để kết thúc một câu hỏi.
D. Dấu chấm phẩy chỉ được dùng trong các văn bản khoa học kỹ thuật.
85. Xét về cấu trúc câu tiếng Việt, câu ‘Anh ấy học rất chăm chỉ để thi đỗ đại học.’ thuộc loại câu nào?
A. Câu ghép vì có hai vế câu độc lập về cấu trúc nhưng liên kết chặt chẽ về ý nghĩa (vế chỉ nguyên nhân/mục đích và vế chỉ hành động).
B. Câu đơn vì chỉ có một chủ ngữ và vị ngữ.
C. Câu cảm thán vì thể hiện cảm xúc.
D. Câu nghi vấn vì đặt ra một câu hỏi.
86. Trong tiếng Việt, hiện tượng ‘từ ghép’ được hình thành như thế nào và có chức năng gì?
A. Từ ghép được hình thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều tiếng có nghĩa lại với nhau, tạo thành một từ mới có nghĩa phân biệt hoặc nghĩa tổng hợp.
B. Từ ghép chỉ là sự lặp lại của một từ, giống như từ láy.
C. Từ ghép luôn có hai tiếng có nghĩa giống hệt nhau.
D. Từ ghép chỉ dùng để gọi tên các sự vật, hiện tượng tự nhiên.
87. Trong các biện pháp tu từ, ‘điệp ngữ’ được sử dụng với mục đích chính là gì?
A. Nhấn mạnh ý nghĩa, tạo nhịp điệu, khẳng định hoặc thể hiện cảm xúc, gây ấn tượng mạnh mẽ với người đọc/nghe.
B. Làm cho câu văn trở nên dài dòng và khó hiểu.
C. Che giấu ý nghĩa thật của tác giả.
D. Thay thế hoàn toàn các biện pháp tu từ khác.
88. Phân tích vai trò của ‘dấu phẩy (,)’ trong câu tiếng Việt, nó thường dùng để làm gì?
A. Dấu phẩy dùng để ngăn cách các thành phần cùng loại trong một chuỗi, hoặc ngăn cách các vế câu trong câu ghép, hoặc đánh dấu các thành phần biệt lập.
B. Dấu phẩy dùng để kết thúc câu.
C. Dấu phẩy dùng để đặt câu hỏi.
D. Dấu phẩy chỉ dùng để ngăn cách các từ trong danh sách.
89. Theo phân tích của các nhà ngôn ngữ học, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất giúp phân biệt các từ đồng âm trong tiếng Việt khi viết bằng chữ Quốc ngữ, ví dụ ‘trà’ (loại cây) và ‘tra’ (hành động)?
A. Ngữ cảnh sử dụng và ý nghĩa của từ trong câu là yếu tố quyết định để phân biệt các từ đồng âm.
B. Sự khác biệt về thanh điệu giữa các từ đồng âm giúp người đọc nhận biết.
C. Chữ Quốc ngữ có quy tắc viết riêng cho từng từ đồng âm, giúp phân biệt rõ ràng.
D. Sự khác biệt về mặt ngữ âm (phụ âm đầu, vần, thanh điệu) là yếu tố chính để phân biệt.
90. Trong ngữ cảnh lịch sử phát triển của chữ viết Việt Nam, tại sao việc sử dụng chữ Quốc ngữ được xem là một bước ngoặt quan trọng, thay thế dần chữ Hán và chữ Nôm?
A. Chữ Quốc ngữ có hệ thống ngữ âm và chữ cái Latinh đơn giản, dễ học, dễ phổ biến, thúc đẩy mạnh mẽ quá trình hiện đại hóa ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam.
B. Chữ Quốc ngữ được các nhà truyền giáo châu Âu tạo ra, mang tính quốc tế cao, giúp Việt Nam dễ dàng hội nhập với thế giới.
C. Chữ Quốc ngữ có khả năng biểu đạt mọi sắc thái ý nghĩa phức tạp của tiếng Việt mà chữ Hán và Nôm không thể làm được.
D. Chữ Quốc ngữ có nguồn gốc từ chữ viết của các nước đồng văn, giúp người Việt dễ dàng tiếp cận tri thức của các quốc gia này.
91. Xét về quá trình tiếp nhận và học hỏi ngôn ngữ, ‘tiếp xúc ngôn ngữ’ (language contact) có thể dẫn đến những hiện tượng nào?
A. Tiếp xúc ngôn ngữ có thể dẫn đến vay mượn từ vựng, ngữ âm, ngữ pháp, thậm chí là hình thành ngôn ngữ mới (pidgin, creole).
B. Tiếp xúc ngôn ngữ chỉ làm cho các ngôn ngữ trở nên giống nhau hoàn toàn.
C. Tiếp xúc ngôn ngữ luôn dẫn đến sự suy thoái của một trong hai ngôn ngữ.
D. Tiếp xúc ngôn ngữ không ảnh hưởng đến cấu trúc bên trong của ngôn ngữ.
92. Trong ngữ pháp tiếng Việt, vai trò của ‘tính từ’ là gì?
A. Tính từ dùng để miêu tả, bổ sung ý nghĩa về đặc điểm, tính chất, trạng thái cho danh từ, đại từ hoặc động từ.
B. Tính từ chỉ dùng để thay thế cho danh từ.
C. Tính từ có chức năng giống như liên từ, nối các câu.
D. Tính từ chỉ có thể đứng ở cuối câu.
93. Trong các phương thức giao tiếp phi ngôn ngữ, ‘cử chỉ, điệu bộ’ đóng vai trò gì trong việc truyền đạt thông điệp?
A. Cử chỉ, điệu bộ bổ sung, nhấn mạnh hoặc thay thế cho lời nói, thể hiện thái độ, cảm xúc và ý định của người nói.
B. Cử chỉ, điệu bộ chỉ là những hành động ngẫu nhiên, không có ý nghĩa giao tiếp.
C. Cử chỉ, điệu bộ chỉ được sử dụng trong các nghi lễ trang trọng.
D. Cử chỉ, điệu bộ có thể mâu thuẫn hoàn toàn với lời nói mà không gây hiểu lầm.
94. Trong nghiên cứu về ngữ âm tiếng Việt, sự khác biệt giữa ‘thanh điệu’ và ‘ngữ điệu’ là gì?
A. Thanh điệu là đặc trưng ngữ âm cố định của từng từ, còn ngữ điệu là sự biến đổi âm lượng, cao độ, trường độ của lời nói trong một câu hoặc một ngữ đoạn.
B. Thanh điệu và ngữ điệu là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau, chỉ cách đọc lên giọng.
C. Thanh điệu chỉ áp dụng cho các câu hỏi, còn ngữ điệu áp dụng cho câu trần thuật.
D. Thanh điệu liên quan đến cảm xúc người nói, còn ngữ điệu liên quan đến cấu trúc câu.
95. Xét về mặt lịch sử ngôn ngữ, sự ra đời và phát triển của ‘chữ Quốc ngữ’ đã tác động như thế nào đến hệ thống giáo dục và văn hóa Việt Nam?
A. Chữ Quốc ngữ đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc phổ biến tri thức, nâng cao dân trí, thúc đẩy sự phát triển của văn học, báo chí và giáo dục đại chúng.
B. Chữ Quốc ngữ chỉ làm cho tiếng Việt trở nên khó học hơn.
C. Chữ Quốc ngữ không có tác động gì đến hệ thống giáo dục hay văn hóa.
D. Chữ Quốc ngữ chỉ được sử dụng bởi giới trí thức.
96. Trong cấu trúc một văn bản khoa học hoặc văn bản trang trọng, cách sử dụng ‘ngôn ngữ trang trọng’ (formal language) là gì?
A. Ngôn ngữ trang trọng sử dụng từ ngữ chính xác, khách quan, cấu trúc câu phức tạp, tránh dùng tiếng lóng, từ ngữ địa phương hoặc cách diễn đạt thân mật.
B. Ngôn ngữ trang trọng là ngôn ngữ sử dụng nhiều từ viết tắt và tiếng lóng.
C. Ngôn ngữ trang trọng chỉ dùng để viết thư cho bạn bè.
D. Ngôn ngữ trang trọng là ngôn ngữ có nhiều câu hỏi tu từ.
97. Xét về sự phát triển của chữ viết ở Việt Nam, tại sao chữ Nôm lại ra đời và phát triển mạnh mẽ trong một giai đoạn lịch sử nhất định?
A. Chữ Nôm ra đời để đáp ứng nhu cầu ghi lại và diễn đạt tiếng Việt một cách thuần túy, phản ánh văn hóa và tư tưởng dân tộc, khi chữ Hán chưa đủ để biểu đạt.
B. Chữ Nôm là một dạng chữ cái hoàn toàn mới, không liên quan đến chữ Hán hay tiếng Việt.
C. Chữ Nôm được tạo ra bởi người Pháp để thay thế chữ Hán.
D. Chữ Nôm chỉ là một dạng viết tắt của chữ Hán, không có giá trị văn học riêng.
98. Trong các biện pháp tu từ tiếng Việt, phép ‘ẩn dụ’ dựa trên mối quan hệ tương đồng nào để chuyển nghĩa?
A. Ẩn dụ dựa trên sự tương đồng về hình thức, màu sắc, cấu tạo, hoặc đặc điểm tính chất giữa hai đối tượng.
B. Ẩn dụ dựa trên sự tương đồng về âm thanh hoặc vần điệu giữa hai từ.
C. Ẩn dụ dựa trên sự tương đồng về vị trí địa lý của hai sự vật.
D. Ẩn dụ dựa trên sự tương đồng về chức năng ngữ pháp của hai từ.
99. Phân tích về cách tổ chức thông tin trong văn bản tiếng Việt, ‘câu chủ đề’ thường có chức năng gì?
A. Câu chủ đề thường đứng đầu đoạn văn, nêu ý chính, ý bao quát của cả đoạn để người đọc dễ dàng nắm bắt nội dung.
B. Câu chủ đề luôn đứng ở cuối đoạn văn để tóm tắt lại ý đã trình bày.
C. Câu chủ đề chỉ là một câu phụ, không quan trọng trong việc hiểu ý chính của đoạn.
D. Câu chủ đề dùng để đưa ra các ví dụ minh họa.
100. Trong lĩnh vực ngữ nghĩa học, hiện tượng ‘đa nghĩa’ (polysemy) của từ được hiểu như thế nào?
A. Đa nghĩa là hiện tượng một từ có nhiều nghĩa có liên quan, phát triển từ một nghĩa gốc trên cơ sở sự tương đồng hoặc gần gũi.
B. Đa nghĩa là hiện tượng một từ có nhiều nghĩa hoàn toàn không liên quan với nhau.
C. Đa nghĩa chỉ xảy ra với các từ mượn nước ngoài.
D. Đa nghĩa là hiện tượng một từ chỉ có một nghĩa duy nhất nhưng được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
101. Câu ‘Cuốn sách này rất hay.’ thuộc loại câu gì xét về mục đích nói?
A. Câu nghi vấn
B. Câu cầu khiến
C. Câu cảm thán
D. Câu trần thuật
102. Theo lý thuyết về ngữ âm học tiếng Việt, hiện tượng đồng hóa trong phát âm là gì?
A. Sự thay đổi âm của một âm tiết để giống với âm tiết khác trong cùng một từ.
B. Sự thay đổi âm của một âm tiết để giống với âm tiết đứng trước nó.
C. Sự thay đổi âm của một âm tiết để giống với âm tiết đứng sau nó.
D. Sự biến đổi âm thanh do ảnh hưởng của ngữ cảnh giao tiếp.
103. Trong tiếng Việt, hiện tượng biến đổi thanh điệu do ảnh hưởng của âm tiết đứng trước gọi là gì?
A. Thanh điệu biến đổi.
B. Ngữ điệu.
C. Nhấn âm.
D. Âm tắc thanh hầu.
104. Phân tích cấu trúc ngữ pháp của câu ‘Mặc dù trời mưa to, nhưng chúng tôi vẫn quyết định đi chơi.’, câu này thuộc loại nào?
A. Câu đơn có trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ.
B. Câu ghép chính phụ.
C. Câu ghép đẳng lập.
D. Câu ghép liên hợp.
105. Trong hệ thống chữ viết tiếng Việt hiện đại, âm tiết ‘ng’ đứng đầu một từ hoặc một âm tiết thường được phân tích thuộc về loại hình âm tiết nào?
A. Âm đầu
B. Vần
C. Thanh điệu
D. Nguyên âm
106. Xét về cấu tạo từ, từ ‘xanh lè’ trong tiếng Việt thuộc loại nào?
A. Từ láy
B. Từ ghép
C. Từ mượn
D. Từ đơn
107. Trong câu ‘Tôi đọc báo để cập nhật tin tức.’, từ ‘để’ có vai trò gì?
A. Giới từ chỉ mục đích.
B. Liên từ nối hai vế câu.
C. Phó từ chỉ cách thức.
D. Đại từ quan hệ.
108. Câu ‘Trời đang mưa.’ là một câu thuộc kiểu nào về chủ thể hành động?
A. Câu tỉnh lược chủ ngữ.
B. Câu có đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ.
C. Câu hỏi tu từ.
D. Câu cầu khiến.
109. Câu ‘Chị ơi, cho em xin cái bút ạ.’ là loại câu gì?
A. Câu cầu khiến (thể hiện yêu cầu lịch sự).
B. Câu hỏi.
C. Câu cảm thán.
D. Câu trần thuật.
110. Trong giao tiếp, việc sử dụng ‘ạ’ ở cuối câu thể hiện điều gì?
A. Sự tôn trọng, kính cẩn hoặc lịch sự.
B. Sự tức giận, khó chịu.
C. Sự nghi ngờ, không chắc chắn.
D. Sự bắt buộc, ra lệnh.
111. Hiện tượng ‘n’ và ‘ng’ bị lẫn lộn trong phát âm ở một số vùng miền tiếng Việt thuộc về sự biến đổi âm nào?
A. Phụ âm đầu
B. Vận mẫu
C. Thanh điệu
D. Nguyên âm
112. Trong thành ngữ ‘Nước chảy đá mòn’, từ ‘mòn’ thuộc loại từ gì?
A. Động từ
B. Tính từ
C. Danh từ
D. Quan hệ từ
113. Trong các từ ghép ‘xe đạp’, ‘xe máy’, ‘xe hơi’, ‘xe khách’, đâu là thành phần chính (trụ cột) và đâu là thành phần phụ?
A. Thành phần chính là ‘xe’, thành phần phụ là loại phương tiện.
B. Thành phần chính là loại phương tiện, thành phần phụ là ‘xe’.
C. Cả hai thành phần đều ngang nhau.
D. Thành phần chính là ‘xe’ và thành phần phụ cũng là ‘xe’ tùy loại.
114. Trong phân tích từ vựng, từ ‘buồn’ trong câu ‘Trời buồn như lòng tôi.’ có ý nghĩa gì?
A. Nghĩa chuyển, mang tính ẩn dụ.
B. Nghĩa gốc, chỉ trạng thái cảm xúc.
C. Nghĩa phái sinh.
D. Nghĩa biểu trưng.
115. Trong tiếng Việt, các từ như ‘thật là’, ‘quá’, ‘lắm’ thường được dùng để làm gì trong câu?
A. Nhấn mạnh ý nghĩa của tính từ hoặc phó từ.
B. Nối các mệnh đề trong câu ghép.
C. Chỉ thời gian hoặc địa điểm.
D. Biểu thị sự nghi vấn.
116. Khi một từ tiếng Việt có nhiều hơn một nghĩa, hiện tượng này được gọi là gì?
A. Đa nghĩa
B. Trường nghĩa
C. Từ đồng âm
D. Từ đồng nghĩa
117. Câu ‘Anh ấy học rất chăm chỉ để thi đỗ đại học.’ thuộc loại câu gì xét về mục đích nói?
A. Câu trần thuật
B. Câu nghi vấn
C. Câu cảm thán
D. Câu cầu khiến
118. Đâu là đặc điểm quan trọng nhất phân biệt giữa phương ngữ Bắc và phương ngữ Nam trong cách phát âm các phụ âm đầu ‘s’, ‘x’ và ‘tr’, ‘ch’?
A. Sự phân biệt rõ ràng giữa ‘s’ và ‘x’ ở phương ngữ Bắc, trong khi phương ngữ Nam thường lẫn lộn.
B. Sự phân biệt giữa ‘tr’ và ‘ch’ ở phương ngữ Nam thường rõ ràng hơn phương ngữ Bắc.
C. Phương ngữ Bắc có xu hướng đọc ‘s’ thành ‘x’ và ‘tr’ thành ‘ch’ nhiều hơn phương ngữ Nam.
D. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở thanh điệu, không phải phụ âm đầu.
119. Khi phân tích ngữ pháp tiếng Việt, từ ‘cũng’ trong câu ‘Cô ấy cũng đi dự tiệc.’ đóng vai trò gì?
A. Liên từ
B. Phó từ
C. Giới từ
D. Đại từ
120. Đâu là chức năng chính của dấu phẩy (,) trong câu tiếng Việt?
A. Ngăn cách các thành phần trong câu hoặc các câu đơn trong câu ghép.
B. Biểu thị sự kết thúc của một câu.
C. Chỉ sự ngắt giọng hoặc nhấn mạnh một từ.
D. Biểu thị sự sở hữu.
121. Trong phân tích từ vựng tiếng Việt, từ ‘bàn’ trong ‘bàn ghế’ và ‘bàn’ trong ‘bàn luận’ thể hiện hiện tượng gì?
A. Từ đồng âm
B. Từ đa nghĩa
C. Từ đồng nghĩa
D. Từ láy
122. Khi sử dụng các từ tượng thanh trong tiếng Việt, mục đích chính là gì?
A. Tăng tính biểu cảm, gợi hình, gợi âm thanh.
B. Làm cho câu văn trở nên học thuật hơn.
C. Phân biệt rõ ràng các khái niệm trừu tượng.
D. Rút ngắn độ dài của câu văn.
123. Câu ‘Bạn có thích ăn phở không?’ là một ví dụ về kiểu câu nào theo cấu trúc ngữ pháp?
A. Câu đơn
B. Câu ghép
C. Câu rút gọn
D. Câu hỏi tu từ
124. Đâu là đặc điểm ngữ pháp cơ bản của một câu ghép?
A. Có hai hoặc nhiều cụm chủ – vị độc lập hoặc phụ thuộc lẫn nhau.
B. Chỉ có một cụm chủ – vị.
C. Có thêm các từ hô ứng.
D. Luôn kết thúc bằng dấu chấm than.
125. Câu ‘Trời ơi, đẹp quá!’ thuộc kiểu câu nào?
A. Câu cảm thán
B. Câu cầu khiến
C. Câu nghi vấn
D. Câu trần thuật