Skip to content
Kiến Thức Live

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Kiến Thức | Cuộc Sống

  • Trang chủ
    • Giới thiệu
    • Bản quyền & Khiếu nại
    • Danh mục/Chủ đề
    • Quy định sử dụng
    • Chính sách bảo mật
    • Miễn trừ trách nhiệm
  • Wiki Giải Đáp
  • Pets
  • Học tập
  • Quiz online
  • Game
  • Thủ thuật công nghệ
  • Chăn nuôi gia cầm
  • Lịch sử đối đầu
  • Ẩm thực
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Giới thiệu
    • Bản quyền & Khiếu nại
    • Danh mục/Chủ đề
    • Quy định sử dụng
    • Chính sách bảo mật
    • Miễn trừ trách nhiệm
  • Wiki Giải Đáp
  • Pets
  • Học tập
  • Quiz online
  • Game
  • Thủ thuật công nghệ
  • Chăn nuôi gia cầm
  • Lịch sử đối đầu
  • Ẩm thực
  • Liên hệ
  • Sitemap
Kiến Thức Live

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Kiến Thức | Cuộc Sống

Trang chủ » Quiz online » Khoa học Xã hội và Nhân văn Quiz » 120+ câu hỏi trắc nghiệm Tâm lý học đại cương (Có đáp án)

Khoa học Xã hội và Nhân văn Quiz

120+ câu hỏi trắc nghiệm Tâm lý học đại cương (Có đáp án)

Ngày cập nhật: 09/03/2026

⚠️ Vui lòng đọc kỹ phần lưu ý và tuyên bố miễn trừ trách nhiệm trước khi sử dụng: Toàn bộ câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này được cung cấp nhằm mục đích tham khảo, phục vụ việc học tập và ôn luyện. Nội dung này KHÔNG phải là đề thi chính thức, cũng không đại diện cho bất kỳ tài liệu tiêu chuẩn hay kỳ thi chứng chỉ nào do các cơ quan giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ ban hành. Website không chịu trách nhiệm đối với tính chính xác của thông tin cũng như mọi quyết định hay hệ quả phát sinh từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm.

Rất vui được chào đón bạn đến với bộ 120+ câu hỏi trắc nghiệm Tâm lý học đại cương (Có đáp án). Bộ câu hỏi trắc nghiệm này mang đến một hình thức học tập linh hoạt, tích cực và dễ tiếp cận. Hãy chọn một bộ bên dưới và bắt đầu khám phá nội dung. Hãy tập trung và hoàn thành bài thật xuất sắc nhé!

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (56 đánh giá)

1. Trong tâm lý học nhân cách, ‘thuyết đặc điểm’ (trait theory) tập trung vào việc xác định và đo lường những gì?

A. Các giai đoạn phát triển tâm lý
B. Các quá trình vô thức
C. Các đặc điểm tính cách ổn định và có thể đo lường
D. Các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến hành vi

2. Khi một người trải qua một sự kiện chấn động mạnh và sau đó liên tục có những hồi ức sống động, ác mộng hoặc tránh né các kích thích gợi nhớ đến sự kiện đó, họ có thể đang mắc phải rối loạn nào?

A. Rối loạn lo âu lan tỏa
B. Rối loạn ám ảnh cưỡng chế
C. Rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD)
D. Rối loạn lưỡng cực

3. Theo Daniel Kahneman, ‘hệ thống tư duy 1’ (System 1 thinking) được mô tả là gì?

A. Tư duy chậm, có phân tích và logic
B. Tư duy nhanh, tự động, trực giác và dựa trên cảm xúc
C. Tư duy đòi hỏi sự tập trung cao độ
D. Tư duy có ý thức và có kế hoạch

4. Theo Maslow’s Hierarchy of Needs, nhu cầu nào sau đây thuộc tầng bậc cao nhất?

A. Nhu cầu an toàn
B. Nhu cầu xã hội
C. Nhu cầu được tôn trọng
D. Nhu cầu tự thể hiện (self-actualization)

5. Khi một người liên tục cảm thấy lo lắng về nhiều khía cạnh khác nhau của cuộc sống mà không có nguyên nhân cụ thể rõ ràng, họ có thể đang gặp phải tình trạng nào?

A. Rối loạn hoảng sợ
B. Rối loạn ám ảnh cưỡng chế
C. Rối loạn lo âu lan tỏa (Generalized Anxiety Disorder – GAD)
D. Rối loạn lưỡng cực

6. Theo lý thuyết về phát triển đạo đức của Kohlberg, giai đoạn ‘hậu quy ước’ (post-conventional) được đặc trưng bởi việc tuân thủ đạo đức dựa trên:

A. Sự sợ hãi bị trừng phạt
B. Mong muốn được người khác chấp nhận
C. Các nguyên tắc đạo đức phổ quát và quyền con người
D. Các quy tắc và luật lệ xã hội đã được thiết lập

7. Theo thuyết học tập xã hội của Albert Bandura, quá trình nào đóng vai trò trung tâm trong việc cá nhân học hỏi hành vi mới thông qua quan sát người khác?

A. Củng cố gián tiếp
B. Tự củng cố
C. Quan sát và bắt chước
D. Điều kiện hóa cổ điển

8. Theo lý thuyết về động lực của Herzberg, những yếu tố nào, nếu không có, sẽ gây ra sự không hài lòng trong công việc, nhưng sự hiện diện của chúng không nhất thiết tạo ra động lực?

A. Yếu tố duy trì (hygiene factors)
B. Yếu tố động lực (motivators)
C. Yếu tố tăng trưởng
D. Yếu tố sức khỏe

9. Trong các giai đoạn phát triển tâm lý của Freud, giai đoạn nào tập trung vào sự phát triển của bản ngã và sự hình thành ý thức về bản thân, đặc biệt là trong các mối quan hệ xã hội ban đầu?

A. Giai đoạn miệng
B. Giai đoạn hậu môn
C. Giai đoạn dương vật
D. Giai đoạn tiềm ẩn

10. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành thái độ, yếu tố nào liên quan đến việc tiếp xúc và tương tác với người khác?

A. Kinh nghiệm cá nhân trực tiếp
B. Ảnh hưởng của truyền thông
C. Ảnh hưởng xã hội (gia đình, bạn bè, văn hóa)
D. Tính cách bẩm sinh

11. Khi một người cố gắng giảm bớt cảm giác khó chịu do mâu thuẫn giữa thái độ và hành vi của họ, họ đang trải qua quá trình gì?

A. Phân tâm
B. Học tập xã hội
C. Giảm nhẹ bất hòa nhận thức (cognitive dissonance reduction)
D. Củng cố

12. Trong tâm lý học nhận thức, ‘vốn có’ (priming) là hiện tượng khi việc tiếp xúc với một kích thích nhất định làm thay đổi phản ứng của một người đối với một kích thích sau đó, thường là do:

A. Sự ghi nhớ có ý thức về kích thích đầu tiên
B. Sự kích hoạt tự động của các liên kết thần kinh liên quan đến kích thích đầu tiên
C. Sự tập trung cao độ vào kích thích thứ hai
D. Sự cố gắng ghi nhớ thông tin một cách chủ động

13. Khi đối mặt với một tình huống căng thẳng, cơ thể giải phóng adrenaline và cortisol, dẫn đến tăng nhịp tim và huyết áp. Đây là phản ứng thuộc hệ thống nào của cơ thể?

A. Hệ thần kinh đối giao cảm
B. Hệ thống nội tiết và hệ thần kinh giao cảm
C. Hệ bạch huyết
D. Hệ tiêu hóa

14. Khi một người lặp đi lặp lại những suy nghĩ tiêu cực về bản thân và thế giới, điều này thường liên quan đến khía cạnh nào của tâm lý học?

A. Điều kiện hóaOperant
B. Tâm lý học hành vi
C. Nhận thức và cảm xúc
D. Tâm lý học phát triển

15. Khi nói về ‘tâm lý học tích cực’ (positive psychology), trọng tâm nghiên cứu chủ yếu là gì?

A. Các rối loạn tâm thần và cách chữa trị
B. Các yếu tố thúc đẩy hạnh phúc, điểm mạnh và sự phát triển của con người
C. Các quá trình vô thức và xung đột nội tâm
D. Phản ứng hành vi có điều kiện

16. Trong tâm lý học nhận thức, ‘hiệu ứng khung’ (framing effect) cho thấy quyết định của con người có thể bị ảnh hưởng bởi cách thông tin được trình bày như thế nào, ngay cả khi nội dung cốt lõi là như nhau. Ví dụ, một ca phẫu thuật có tỷ lệ thành công 90% sẽ được nhìn nhận tích cực hơn so với:

A. Tỷ lệ thất bại 10%
B. Tỷ lệ sống sót 90%
C. Khả năng thành công cao
D. Kết quả tốt đẹp

17. Trong tâm lý học nhận thức, ‘chunking’ (gom nhóm) là một kỹ thuật giúp cải thiện dung lượng của trí nhớ ngắn hạn bằng cách nào?

A. Phân tán sự chú ý
B. Lặp lại thông tin nhiều lần
C. Tổ chức thông tin thành các đơn vị có ý nghĩa lớn hơn
D. Chỉ tập trung vào một thông tin duy nhất

18. Trong lĩnh vực tâm lý học xã hội, ‘hiệu ứng người ngoài cuộc’ (bystander effect) đề cập đến hiện tượng nào?

A. Xu hướng mọi người giúp đỡ người lạ khi gặp khó khăn
B. Xu hướng giảm trách nhiệm cá nhân khi có nhiều người chứng kiến một sự cố
C. Khả năng phán đoán hành vi của người khác trong nhóm
D. Sự ảnh hưởng của đám đông lên hành vi cá nhân

19. Trong tâm lý học phát triển, khái niệm ‘vùng phát triển gần’ (Zone of Proximal Development – ZPD) của Vygotsky đề cập đến khoảng cách giữa điều gì?

A. Những gì trẻ có thể làm một mình và những gì trẻ có thể làm với sự giúp đỡ
B. Những gì trẻ đã học và những gì trẻ sẽ học trong tương lai
C. Những gì trẻ cảm nhận và những gì trẻ thể hiện
D. Những gì trẻ biết và những gì trẻ không biết

20. Trong tâm lý học nhận thức, ‘sự tập trung có chọn lọc’ (selective attention) cho phép chúng ta làm gì?

A. Xử lý tất cả thông tin từ môi trường cùng lúc
B. Ưu tiên xử lý một số thông tin nhất định và bỏ qua những thông tin khác
C. Tự động ghi nhớ mọi chi tiết
D. Phân tích sâu sắc mọi kích thích

21. Ai là người tiên phong trong việc phát triển lý thuyết về ‘trí thông minh đa dạng’ (theory of multiple intelligences), cho rằng con người có nhiều loại hình trí thông minh khác nhau thay vì một dạng duy nhất?

A. B.F. Skinner
B. Sigmund Freud
C. Howard Gardner
D. Jean Piaget

22. Khi một người có xu hướng tìm kiếm những thông tin xác nhận cho niềm tin sẵn có của mình và phớt lờ những thông tin mâu thuẫn, đó là biểu hiện của hiện tượng tâm lý nào?

A. Hiệu ứng hào quang
B. Thiên kiến xác nhận (confirmation bias)
C. Nhận thức sai lệch
D. Tự phục vụ

23. Theo lý thuyết về động lực của Deci và Ryan, ‘tự chủ’ (autonomy) là một trong ba nhu cầu tâm lý cơ bản, liên quan đến cảm giác gì?

A. Sự kết nối và thuộc về
B. Năng lực và hiệu quả
C. Cảm giác kiểm soát và lựa chọn trong hành động của mình
D. Sự cạnh tranh và thành tích

24. Theo lý thuyết gắn bó của John Bowlby, kiểu gắn bó ‘an toàn’ (secure attachment) ở trẻ em thường được hình thành khi nào?

A. Cha mẹ ít quan tâm và đáp ứng nhu cầu của trẻ
B. Cha mẹ có sự nhạy bén, đáp ứng kịp thời và nhất quán với nhu cầu của trẻ
C. Cha mẹ luôn chiều chuộng mọi yêu cầu của trẻ mà không có giới hạn
D. Cha mẹ thường xuyên thay đổi cách đáp ứng với trẻ

25. Khi một người học cách tránh xa một trải nghiệm đau đớn thông qua việc không lặp lại hành vi dẫn đến trải nghiệm đó, đó là hình thức học tập nào?

A. Củng cố tích cực
B. Trừng phạt
C. Củng cố tiêu cực (negative reinforcement)
D. Học tập bắt chước

26. Trong thuyết nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào được xếp ở tầng cao nhất, chỉ xuất hiện khi các nhu cầu cơ bản đã được thỏa mãn?

A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu tự thể hiện
D. Nhu cầu được thuộc về và yêu thương

27. Theo lý thuyết về động lực nội tại và ngoại tại, hành động nào sau đây thể hiện động lực nội tại rõ nhất?

A. Học thêm một ngôn ngữ mới vì muốn có bằng cấp cao hơn.
B. Tham gia một cuộc thi để giành giải thưởng.
C. Đọc sách về một chủ đề yêu thích vì sự tò mò và hứng thú cá nhân.
D. Làm việc chăm chỉ để được sếp khen thưởng.

28. Khi một người tin rằng họ có khả năng kiểm soát và ảnh hưởng đến các sự kiện trong cuộc sống của mình, điều này phản ánh khái niệm gì trong tâm lý học?

A. Tự trọng (Self-esteem).
B. Lạc quan (Optimism).
C. Niềm tin vào hiệu quả bản thân (Self-efficacy).
D. Điểm kiểm soát (Locus of control).

29. Hiện tượng ‘nhận thức chọn lọc’ (selective attention) có ý nghĩa gì đối với cách chúng ta xử lý thông tin từ môi trường?

A. Chúng ta có khả năng xử lý đồng thời tất cả các thông tin đến từ mọi giác quan.
B. Chúng ta chỉ tập trung vào một số thông tin nhất định và bỏ qua những thông tin khác.
C. Chúng ta luôn nhận thức đầy đủ về mọi khía cạnh của môi trường xung quanh.
D. Nhận thức của chúng ta hoàn toàn bị động và phụ thuộc vào kích thích.

30. Theo học thuyết tâm động học của Freud, ‘cái tôi’ (ego) có chức năng gì?

A. Đại diện cho các thôi thúc bản năng và ham muốn vô thức.
B. Là nơi lưu trữ các kinh nghiệm bị dồn nén và ký ức bị lãng quên.
C. Hoạt động theo nguyên tắc thực tế, cân bằng giữa ‘cái ấy’ và ‘cái siêu tôi’.
D. Đại diện cho các chuẩn mực đạo đức và lương tâm xã hội.

31. Trong các lý thuyết về động lực, lý thuyết ‘mong đợi – giá trị’ (Expectancy-Value Theory) cho rằng động lực hành động phụ thuộc vào hai yếu tố chính. Đó là gì?

A. Sự tự tin và sự ghi nhận.
B. Mong đợi về khả năng thành công và giá trị của mục tiêu.
C. Nhu cầu cơ bản và nhu cầu được thuộc về.
D. Phần thưởng bên ngoài và sự tự chủ.

32. Theo lý thuyết về ‘nhận thức xã hội’ (social cognition), hiện tượng ‘quy kết cơ bản’ (fundamental attribution error) đề cập đến xu hướng nào?

A. Đánh giá quá cao ảnh hưởng của hoàn cảnh và quá thấp vai trò của yếu tố cá nhân khi giải thích hành vi của người khác.
B. Đánh giá quá cao vai trò của yếu tố cá nhân và quá thấp ảnh hưởng của hoàn cảnh khi giải thích hành vi của người khác.
C. Nhìn nhận hành vi của bản thân theo hướng tích cực và của người khác theo hướng tiêu cực.
D. Tin rằng mọi người đều có xu hướng hành động giống mình trong các tình huống tương tự.

33. Hiện tượng ‘thiên kiến xác nhận’ (confirmation bias) ảnh hưởng đến quá trình tư duy như thế nào?

A. Khuyến khích tìm kiếm và diễn giải thông tin để phù hợp với niềm tin đã có.
B. Thúc đẩy việc xem xét đa chiều và khách quan mọi bằng chứng.
C. Giúp nhận diện và sửa chữa những sai lầm trong suy nghĩ.
D. Tăng cường khả năng học hỏi từ những quan điểm trái chiều.

34. Khi một người trải qua sự kiện chấn động mạnh và sau đó có các triệu chứng như hồi tưởng, ác mộng, né tránh các yếu tố gợi nhớ, điều này có thể là dấu hiệu của rối loạn nào?

A. Rối loạn lo âu lan tỏa (Generalized Anxiety Disorder).
B. Rối loạn trầm cảm chủ yếu (Major Depressive Disorder).
C. Rối loạn căng thẳng sau sang chấn (Post-Traumatic Stress Disorder – PTSD).
D. Rối loạn lưỡng cực (Bipolar Disorder).

35. Sự khác biệt giữa ‘cảm giác’ (sensation) và ‘tri giác’ (perception) trong tâm lý học là gì?

A. Cảm giác là quá trình diễn giải thông tin, tri giác là quá trình tiếp nhận.
B. Cảm giác là tiếp nhận thông tin từ giác quan, tri giác là tổ chức và diễn giải thông tin đó.
C. Cảm giác chỉ liên quan đến thị giác, tri giác liên quan đến mọi giác quan.
D. Cảm giác là phản ứng có ý thức, tri giác là phản ứng vô thức.

36. Theo quan điểm của tâm lý học hành vi, hành vi ám ảnh cưỡng chế (OCD) có thể được giải thích thông qua cơ chế nào?

A. Xung đột vô thức và cơ chế phòng vệ.
B. Sự củng cố và học hỏi từ môi trường.
C. Sự mất cân bằng hóa học trong não bộ.
D. Sai lệch trong quá trình tư duy phi lý.

37. Hiện tượng ‘hiệu ứng hào quang’ (halo effect) mô tả điều gì trong lĩnh vực nhận thức xã hội?

A. Xu hướng đánh giá một người dựa trên ấn tượng chung tích cực hoặc tiêu cực về họ.
B. Khả năng ghi nhớ chi tiết về một người sau lần gặp đầu tiên.
C. Xu hướng tìm kiếm thông tin xác nhận niềm tin sẵn có.
D. Sự ảnh hưởng của nhóm tham chiếu đến hành vi cá nhân.

38. Một người liên tục tìm kiếm sự công nhận từ người khác, dễ bị ảnh hưởng bởi ý kiến đám đông và có xu hướng tuân thủ các quy tắc xã hội một cách máy móc, có thể đang thể hiện đặc điểm của loại nhân cách nào?

A. Nhân cách hướng nội.
B. Nhân cách độc lập.
C. Nhân cách phục tùng (Authoritarian personality).
D. Nhân cách sáng tạo.

39. Theo lý thuyết về ‘mô hình ba yếu tố của trầm cảm’ (cognitive triad of depression) của Aaron Beck, những suy nghĩ tiêu cực thường xoay quanh ba lĩnh vực chính nào?

A. Bản thân, tương lai và người khác.
B. Bản thân, quá khứ và môi trường.
C. Bản thân, tương lai và thế giới/môi trường.
D. Bản thân, người khác và các sự kiện bên ngoài.

40. Theo quan điểm của các nhà tâm lý học nhận thức, quá trình ‘chunking’ (gộp thông tin) giúp cải thiện dung lượng bộ nhớ làm việc bằng cách nào?

A. Chia nhỏ các đơn vị thông tin thành các nhóm có ý nghĩa hơn.
B. Lặp lại thông tin nhiều lần để ghi nhớ.
C. Tập trung vào một thông tin duy nhất tại một thời điểm.
D. Liên kết thông tin mới với kiến thức đã có.

41. Phản ứng sợ hãi hoặc giận dữ đột ngột trước một tình huống bất ngờ, không tương xứng với mức độ nguy hiểm thực tế, thường liên quan đến hoạt động của bộ phận não nào?

A. Vỏ não trước trán (Prefrontal cortex)
B. Hồi hải mã (Hippocampus)
C. Hạch hạnh nhân (Amygdala)
D. Tiểu não (Cerebellum)

42. Theo lý thuyết về ‘luận điểm trung tâm’ (central route) và ‘luận điểm ngoại vi’ (peripheral route) trong thuyết thuyết phục của Petty & Cacioppo, yếu tố nào quyết định việc một người tiếp nhận thông điệp theo luận điểm trung tâm?

A. Sự hấp dẫn của người truyền đạt thông điệp.
B. Nội dung logic và sự liên quan trực tiếp của thông điệp đến người nhận.
C. Sự đồng thuận của đa số trong nhóm tham chiếu.
D. Tần suất lặp lại của thông điệp.

43. Trong quá trình hình thành thái độ, yếu tố nào thường đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo ra thái độ ban đầu đối với một đối tượng mới?

A. Kinh nghiệm trực tiếp với đối tượng.
B. Thông tin từ người thân và bạn bè.
C. Thông tin từ các phương tiện truyền thông.
D. Diễn giải và đánh giá cá nhân về đối tượng.

44. Khi một người cố gắng giảm bớt sự khó chịu do mâu thuẫn giữa hai niềm tin hoặc hành vi, họ đang trải qua quá trình gì?

A. Thiên kiến xác nhận.
B. Nhận thức chọn lọc.
C. Bất hòa nhận thức (Cognitive dissonance).
D. Quá tải thông tin.

45. Khi một người liên tục tìm kiếm sự mới lạ, hồi hộp và đôi khi chấp nhận rủi ro để đạt được những trải nghiệm này, họ có thể được mô tả là có mức độ ‘tìm kiếm cảm giác mạnh’ (sensation seeking) cao. Yếu tố sinh học nào thường được liên kết với đặc điểm này?

A. Nồng độ dopamine thấp trong não.
B. Sự nhạy cảm cao của hệ thần kinh.
C. Nồng độ dopamine cao trong não.
D. Hoạt động ít của hệ thống tưởng thưởng.

46. Khi một người bị ám ảnh bởi sự sạch sẽ, thường xuyên rửa tay và tránh tiếp xúc với những thứ họ cho là ‘bẩn’, đây có thể là biểu hiện của loại rối loạn ám ảnh cưỡng chế nào?

A. Rối loạn lo âu xã hội.
B. Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) với nỗi sợ vi trùng/ô nhiễm.
C. Rối loạn hoảng sợ.
D. Rối loạn mặc cảm ngoại hình.

47. Một người có khả năng nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân cũng như người khác một cách hiệu quả. Đây là biểu hiện của yếu tố nào trong trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence)?

A. Tự nhận thức (Self-awareness).
B. Quản lý cảm xúc (Self-management).
C. Nhận thức xã hội (Social awareness).
D. Quản lý quan hệ (Relationship management).

48. Theo lý thuyết học tập xã hội của Albert Bandura, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành hành vi mới thông qua quan sát?

A. Phần thưởng tức thì cho hành vi đúng.
B. Sự trừng phạt cho hành vi sai.
C. Khả năng bắt chước và mô phỏng hành vi của người khác.
D. Trải nghiệm trực tiếp với môi trường.

49. Trong tâm lý học phát triển, giai đoạn ‘khủng hoảng nhận dạng’ (identity crisis) theo Erik Erikson thường xảy ra ở lứa tuổi nào?

A. Tuổi thơ (0-6 tuổi)
B. Tuổi vị thành niên (12-18 tuổi)
C. Tuổi trưởng thành sớm (19-40 tuổi)
D. Tuổi già (65+ tuổi)

50. Trong tâm lý học nhận thức, khái niệm ‘sơ đồ nhận thức’ (cognitive schema) có vai trò gì?

A. Là các phản xạ vô điều kiện được hình thành từ thuở nhỏ.
B. Là các cấu trúc tâm lý tổ chức kiến thức, kinh nghiệm và kỳ vọng về thế giới.
C. Là các trạng thái cảm xúc nhất thời do môi trường tác động.
D. Là các hành vi được học hỏi thông qua củng cố và trừng phạt.

51. Khi một người gặp phải một tình huống căng thẳng, hệ thống thần kinh nào sẽ được kích hoạt mạnh mẽ, dẫn đến các phản ứng sinh lý như tim đập nhanh, thở gấp và tiết mồ hôi?

A. Hệ thống thần kinh đối giao cảm (Parasympathetic Nervous System)
B. Hệ thống thần kinh sinh dưỡng (Autonomic Nervous System) – nhánh giao cảm
C. Hệ thống thần kinh trung ương (Central Nervous System)
D. Hệ thống thần kinh ngoại biên (Peripheral Nervous System)

52. Lý thuyết ‘mô hình hóa’ (modeling) của Albert Bandura nhấn mạnh vai trò của yếu tố nào trong quá trình học tập?

A. Sự củng cố từ môi trường bên ngoài.
B. Quan sát và bắt chước hành vi của người khác.
C. Sự khám phá và thử nghiệm độc lập.
D. Sự phát triển nội tại theo các giai đoạn định sẵn.

53. Trong tâm lý học xã hội, hiện tượng ‘nhận thức sai lệch về bản thân’ (self-serving bias) là gì?

A. Xu hướng đánh giá bản thân quá thấp.
B. Xu hướng đổ lỗi cho hoàn cảnh hoặc người khác khi thất bại và tự nhận công lao khi thành công.
C. Xu hướng tin rằng người khác cũng có những suy nghĩ và cảm xúc giống mình.
D. Xu hướng tìm kiếm thông tin xác nhận những niềm tin sẵn có.

54. Khi một người đang học một kỹ năng mới, họ thường trải qua các giai đoạn phát triển kỹ năng. Giai đoạn nào đặc trưng bởi việc nhận thức rõ ràng về những gì cần làm nhưng vẫn cần nhiều nỗ lực và tập trung để thực hiện?

A. Giai đoạn nhận thức (Cognitive stage).
B. Giai đoạn liên kết (Associative stage).
C. Giai đoạn tự động hóa (Autonomous stage).
D. Giai đoạn khởi đầu (Initiation stage).

55. Trong thuyết học tập của B.F. Skinner, ‘củng cố tiêu cực’ (negative reinforcement) đề cập đến hành động nào?

A. Thêm một kích thích dễ chịu để tăng tần suất hành vi.
B. Loại bỏ một kích thích khó chịu để tăng tần suất hành vi.
C. Thêm một kích thích khó chịu để giảm tần suất hành vi.
D. Loại bỏ một kích thích dễ chịu để giảm tần suất hành vi.

56. Theo học thuyết của Sigmund Freud, cấu trúc nhân cách nào chịu trách nhiệm tìm kiếm sự thỏa mãn tức thời cho các nhu cầu và ham muốn cơ bản, hoạt động theo nguyên tắc khoái lạc?

A. Cái Tôi (Ego)
B. Cái Siêu Tôi (Superego)
C. Cái Ấy (Id)
D. Ý thức (Conscious)

57. Trong tâm lý học phát triển, khái niệm ‘giai đoạn nhạy cảm’ (sensitive period) đề cập đến điều gì?

A. Một khoảng thời gian mà một hành vi hoặc kỹ năng có thể học được dễ dàng nhất.
B. Một giai đoạn mà trẻ em hoàn toàn không thể học được bất kỳ điều gì mới.
C. Một giai đoạn mà tất cả các kỹ năng đều được phát triển đồng thời.
D. Một giai đoạn mà chỉ có các kỹ năng vận động thô mới được hình thành.

58. Trong lĩnh vực tâm lý học lâm sàng, liệu pháp ‘trị liệu hành vi nhận thức’ (Cognitive Behavioral Therapy – CBT) tập trung chủ yếu vào việc thay đổi khía cạnh nào?

A. Các trải nghiệm thời thơ ấu.
B. Các suy nghĩ và niềm tin tiêu cực hoặc phi lý.
C. Các mối quan hệ tương tác trong gia đình.
D. Các yếu tố di truyền và sinh học.

59. Khi một người trải qua một sự kiện gây chấn động mạnh (ví dụ: tai nạn, thảm họa), họ có thể phát triển Rối loạn Căng thẳng Sau Sang Chấn (PTSD). Một trong những triệu chứng phổ biến của PTSD là gì?

A. Cảm giác hưng phấn và tăng động.
B. Sự tái hiện ký ức đau buồn hoặc những cơn ác mộng liên quan đến sự kiện.
C. Tăng cường khả năng ghi nhớ chi tiết về các sự kiện không liên quan.
D. Sự quan tâm quá mức đến các hoạt động xã hội.

60. Theo thuyết về động lực của David McClelland, người có nhu cầu thành công (need for achievement) cao thường thể hiện đặc điểm nào?

A. Thích làm việc nhóm và phụ thuộc vào người khác.
B. Ưu tiên các nhiệm vụ dễ dàng và tránh rủi ro.
C. Tìm kiếm các mục tiêu có tính thử thách vừa phải và phản hồi rõ ràng về hiệu suất.
D. Quan tâm nhiều đến sự chấp nhận của xã hội hơn là kết quả công việc.

61. Khi một người cố gắng che giấu cảm xúc thật của mình bằng cách thể hiện thái độ hoàn toàn trái ngược (ví dụ: tức giận để che đậy nỗi buồn), đây là một ví dụ về cơ chế phòng vệ nào?

A. Thăng hoa (Sublimation).
B. Phản ứng tạo sinh (Reaction Formation).
C. Dự phóng (Projection).
D. Hợp lý hóa (Rationalization).

62. Khái niệm ‘hiệu ứng chim mồi’ (decoy effect) trong tâm lý học hành vi người tiêu dùng mô tả hiện tượng nào?

A. Sự thiên vị về việc duy trì trạng thái ban đầu của một người.
B. Xu hướng ưa thích một lựa chọn khi có một lựa chọn thứ ba (kém hấp dẫn) xuất hiện để làm nổi bật một lựa chọn khác.
C. Sự ảnh hưởng của người khác đến quyết định của một cá nhân.
D. Khuynh hướng đánh giá cao những gì mình đã sở hữu hoặc đã bỏ công sức ra.

63. Trong lĩnh vực nhận thức, ‘sơ đồ nhận thức’ (cognitive schema) được định nghĩa là gì?

A. Một quy trình xử lý thông tin tuần tự, từng bước.
B. Một cấu trúc tâm lý có tổ chức, chứa đựng kiến thức về một đối tượng hoặc khái niệm, và cách thức tương tác với nó.
C. Một trạng thái cảm xúc đột ngột và mãnh liệt.
D. Một phương pháp học tập dựa trên việc lặp đi lặp lại.

64. Theo Carl Rogers, yếu tố nào là cần thiết để tạo ra một môi trường ‘tích cực chấp nhận vô điều kiện’ (unconditional positive regard) trong trị liệu?

A. Nhà trị liệu đưa ra lời khuyên và phán xét.
B. Nhà trị liệu thể hiện sự đồng cảm, chân thành và chấp nhận thân chủ mà không phán xét.
C. Nhà trị liệu cố gắng thay đổi niềm tin cốt lõi của thân chủ.
D. Nhà trị liệu tập trung vào việc phân tích quá khứ của thân chủ.

65. Khái niệm ‘tự hiệu quả’ (self-efficacy) trong lý thuyết của Albert Bandura đề cập đến điều gì?

A. Sự tự tin vào khả năng của mình để thực hiện một hành vi cụ thể và đạt được mục tiêu.
B. Niềm tin vào sự công bằng và tương hỗ trong các mối quan hệ xã hội.
C. Khả năng kiểm soát các sự kiện bên ngoài ảnh hưởng đến cuộc sống.
D. Sự đánh giá chung về giá trị bản thân.

66. Theo lý thuyết về sự hình thành nhân cách của Gordon Allport, các ‘đặc điểm trung tâm’ (central traits) là gì?

A. Những đặc điểm ít quan trọng, chỉ xuất hiện trong một số tình huống nhất định.
B. Những đặc điểm cốt lõi, chi phối hành vi của một người một cách nhất quán.
C. Những đặc điểm chung nhất, áp dụng cho hầu hết mọi người.
D. Những đặc điểm có nguồn gốc sinh học và di truyền rõ ràng.

67. Theo Abraham Maslow, nhu cầu nào nằm ở bậc cao nhất trong Tháp nhu cầu?

A. Nhu cầu an toàn.
B. Nhu cầu được thuộc về và yêu thương.
C. Nhu cầu được kính trọng.
D. Nhu cầu tự hiện thực hóa (Self-actualization).

68. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành trí nhớ, ‘sự mã hóa’ (encoding) là bước đầu tiên, liên quan đến việc gì?

A. Truy xuất thông tin đã lưu trữ.
B. Biến đổi thông tin thành một dạng mà bộ não có thể xử lý và lưu trữ.
C. Duy trì thông tin trong bộ nhớ trong một khoảng thời gian.
D. Phân loại và tổ chức thông tin đã có sẵn.

69. Trong tâm lý học nhận thức, ‘hiệu ứng mỏ neo’ (anchoring effect) liên quan đến xu hướng nào trong việc ra quyết định?

A. Ưu tiên các lựa chọn quen thuộc và đã được thử nghiệm.
B. Dựa vào thông tin đầu tiên nhận được (mỏ neo) để đưa ra phán đoán, ngay cả khi thông tin đó không liên quan.
C. Tìm kiếm sự đồng thuận từ người khác trước khi đưa ra quyết định.
D. Đánh giá cao những lựa chọn có vẻ phức tạp hoặc khoa học.

70. Trong tâm lý học nhận thức, ‘hiệu ứng quả bóng tuyết’ (snowball effect) được hiểu là gì trong bối cảnh hình thành thái độ?

A. Thái độ ban đầu có xu hướng tự thay đổi để trở nên trung lập.
B. Một thái độ ban đầu, dù nhỏ, có thể dẫn đến những thay đổi thái độ lớn hơn theo thời gian.
C. Thái độ luôn ổn định và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
D. Thái độ chỉ hình thành khi có sự ép buộc mạnh mẽ.

71. Trong lĩnh vực tâm lý học xã hội, ‘hiệu ứng khán giả’ (bystander effect) mô tả hiện tượng nào?

A. Khi có nhiều người chứng kiến một sự kiện, trách nhiệm giúp đỡ được chia sẻ đều cho mọi người.
B. Khi có nhiều người chứng kiến một sự kiện, khả năng một người nào đó sẽ giúp đỡ sẽ giảm đi do sự phân tán trách nhiệm.
C. Sự gia tăng khả năng giúp đỡ khi có nhiều người chứng kiến.
D. Người ta có xu hướng làm tốt hơn khi có khán giả theo dõi.

72. Khi một người cảm thấy quá tải thông tin và khó khăn trong việc tập trung, đó có thể là dấu hiệu của vấn đề liên quan đến chức năng nào của bộ não?

A. Hệ thống khen thưởng (Reward System)
B. Vỏ não trước trán (Prefrontal Cortex) và sự chú ý điều hành.
C. Tiểu não (Cerebellum) và sự phối hợp vận động.
D. Hạch hạnh nhân (Amygdala) và xử lý cảm xúc.

73. Theo lý thuyết về sự phát triển tâm lý của Jean Piaget, giai đoạn ‘tiền thao tác’ (preoperational stage) thường kéo dài từ độ tuổi nào?

A. Từ sơ sinh đến 2 tuổi.
B. Từ 2 đến 7 tuổi.
C. Từ 7 đến 11 tuổi.
D. Từ 11 tuổi trở lên.

74. Khi ai đó liên tục trì hoãn việc hoàn thành một nhiệm vụ quan trọng, đây có thể là biểu hiện của ‘sự trì hoãn’ (procrastination), một hiện tượng thường liên quan đến khía cạnh nào của tâm lý?

A. Tự hiện thực hóa và phát triển bản thân.
B. Quản lý cảm xúc, sự tự chủ và hành vi.
C. Cơ chế phòng vệ và lý luận hợp lý hóa.
D. Sự hình thành các mối quan hệ xã hội.

75. Hiện tượng ‘quá tải nhận thức’ (cognitive overload) có thể dẫn đến hệ quả nào sau đây?

A. Tăng cường khả năng ghi nhớ thông tin chi tiết.
B. Giảm hiệu quả xử lý thông tin và khả năng ra quyết định.
C. Cải thiện khả năng tập trung vào một nhiệm vụ.
D. Tăng cường sự sáng tạo và tư duy trừu tượng.

76. Trong tâm lý học về stress, ‘stress đối kháng’ (eustress) là loại stress mang lại tác động gì?

A. Tác động tiêu cực, gây lo lắng và kiệt sức.
B. Tác động tích cực, thúc đẩy và tạo động lực.
C. Không có tác động đáng kể lên hiệu suất.
D. Chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất.

77. Theo lý thuyết học tập xã hội của Albert Bandura, quá trình ‘quan sát và bắt chước’ (observational learning) bao gồm những yếu tố nào là quan trọng nhất?

A. Sự kích thích trực tiếp và phản ứng không điều kiện.
B. Sự chú ý, ghi nhớ, tái tạo hành vi và động cơ.
C. Sự củng cố tích cực và tiêu cực từ môi trường.
D. Sự liên tưởng giữa các kích thích và phản ứng.

78. Sigmund Freud, người sáng lập phân tâm học, đã mô tả cấu trúc nhân cách bao gồm ba phần: Id, Ego và Superego. Phần nào của nhân cách hoạt động theo nguyên tắc thực tế, tìm cách thỏa mãn nhu cầu của Id một cách hợp lý và phù hợp với thế giới bên ngoài?

A. Id.
B. Ego.
C. Superego.
D. Vô thức.

79. Câu nói ‘Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại’ (Cogito, ergo sum) của René Descartes là nền tảng cho trường phái tâm lý nào?

A. Chủ nghĩa hành vi (Behaviorism).
B. Chủ nghĩa nhân văn (Humanism).
C. Chủ nghĩa kiến tạo (Constructivism).
D. Chủ nghĩa duy tâm (Idealism) và Tâm lý học Nhận thức (Cognitive Psychology).

80. Theo lý thuyết về bản đồ nhận thức (cognitive maps) của Edward Tolman, chuột trong thí nghiệm của ông đã học được cách đi qua mê cung không chỉ dựa vào chuỗi các phản ứng, mà còn dựa vào:

A. Sự củng cố bằng thức ăn sau khi hoàn thành mê cung.
B. Sự trừng phạt khi đi sai đường.
C. Sự hình thành một biểu diễn tinh thần về cấu trúc không gian của mê cung.
D. Sự hướng dẫn trực tiếp từ nhà nghiên cứu.

81. Trong tâm lý học nhận thức, ‘tư duy phân kỳ’ (divergent thinking) liên quan đến khả năng nào?

A. Khả năng tìm ra một câu trả lời đúng duy nhất cho một vấn đề.
B. Khả năng tạo ra nhiều giải pháp hoặc ý tưởng khác nhau cho một vấn đề.
C. Khả năng áp dụng các quy tắc logic để đi đến kết luận.
D. Khả năng phân tích một vấn đề thành các phần nhỏ hơn.

82. Trong nghiên cứu về trí nhớ, mô hình ba giai đoạn bao gồm mã hóa, lưu trữ và truy xuất. Giai đoạn nào liên quan đến việc xử lý thông tin ban đầu và biến đổi nó thành một dạng có thể được lưu trữ?

A. Lưu trữ (Storage).
B. Truy xuất (Retrieval).
C. Mã hóa (Encoding).
D. Củng cố (Consolidation).

83. Khái niệm ‘bộ lọc nhận thức’ (perceptual filtering) trong tâm lý học đề cập đến quá trình nào?

A. Quá trình não bộ xử lý tất cả thông tin giác quan một cách chi tiết.
B. Quá trình hệ thần kinh chọn lọc thông tin nào sẽ được xử lý sâu hơn dựa trên sự chú ý.
C. Quá trình biến đổi thông tin giác quan thành tín hiệu thần kinh.
D. Quá trình ghi nhớ thông tin mới vào bộ nhớ dài hạn.

84. Nhà tâm lý học Abraham Maslow đã đề xuất một hệ thống phân cấp các nhu cầu của con người. Theo đó, nhu cầu nào nằm ở bậc cao nhất trong hệ thống này?

A. Nhu cầu an toàn.
B. Nhu cầu được thuộc về và yêu thương.
C. Nhu cầu tự thể hiện (self-actualization).
D. Nhu cầu sinh lý (ăn, uống, ngủ).

85. Hiện tượng tâm lý nào mô tả việc một người có xu hướng đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài (như hoàn cảnh, người khác) khi gặp thất bại, nhưng lại quy cho khả năng nội tại của bản thân khi thành công?

A. Hiệu ứng Dunning-Kruger.
B. Thiên kiến xác nhận (confirmation bias).
C. Ảo tưởng tích cực (positive illusion).
D. Thiên kiến tự phục vụ (self-serving bias).

86. Khái niệm ‘tính cách’ (personality) trong tâm lý học được hiểu là:

A. Tập hợp các kỹ năng mà một người có được qua quá trình học tập.
B. Cách thức suy nghĩ, cảm nhận và hành động đặc trưng, tương đối ổn định của một cá nhân.
C. Mức độ thông minh hoặc khả năng giải quyết vấn đề của một người.
D. Tình trạng sức khỏe thể chất và tinh thần của một người tại một thời điểm.

87. Hiện tượng ‘bỏ rơi trách nhiệm’ (diffusion of responsibility) trong tâm lý học xã hội mô tả điều gì?

A. Xu hướng một cá nhân cảm thấy có trách nhiệm lớn hơn khi có nhiều người cùng chứng kiến một sự kiện.
B. Xu hướng một cá nhân cảm thấy có trách nhiệm ít hơn khi có nhiều người cùng chứng kiến một sự kiện.
C. Xu hướng tin rằng người khác sẽ hành động thay mình.
D. Sự phân tán trách nhiệm khi làm việc nhóm.

88. Theo lý thuyết về động lực (motivation), ‘động lực nội tại’ (intrinsic motivation) là gì?

A. Sự thúc đẩy hành động bởi phần thưởng bên ngoài như tiền bạc hoặc lời khen.
B. Sự thúc đẩy hành động bởi sự quan tâm, hứng thú và sự thỏa mãn cá nhân từ chính hoạt động đó.
C. Sự thúc đẩy hành động để tránh bị phạt hoặc hậu quả tiêu cực.
D. Sự thúc đẩy hành động để đáp ứng các nhu cầu cơ bản của cơ thể.

89. Khái niệm ‘sự đồng cảm’ (empathy) trong tâm lý học mô tả khả năng nào?

A. Khả năng thuyết phục người khác đồng ý với quan điểm của mình.
B. Khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.
C. Khả năng nhận biết và phân tích các quy luật tâm lý.
D. Khả năng kiểm soát và điều chỉnh cảm xúc của bản thân.

90. Trong tâm lý học phát triển, ‘sự gắn bó an toàn’ (secure attachment) ở trẻ nhỏ thường được biểu hiện qua hành vi nào khi người chăm sóc trở về sau một thời gian xa cách?

A. Trẻ né tránh hoặc phớt lờ người chăm sóc.
B. Trẻ thể hiện sự tức giận và kháng cự khi được ôm.
C. Trẻ tìm kiếm sự gần gũi và dễ dàng được xoa dịu.
D. Trẻ không thể hiện cảm xúc rõ ràng.

91. Yếu tố nào dưới đây KHÔNG phải là một trong những đặc điểm chính của ‘tư duy phản biện’ (critical thinking)?

A. Phân tích và đánh giá thông tin một cách khách quan.
B. Chấp nhận thông tin một cách thụ động mà không đặt câu hỏi.
C. Nhận diện các giả định và thiên kiến.
D. Đưa ra các kết luận có căn cứ và logic.

92. Theo lý thuyết về ‘sự hình thành nhóm’ (group formation) của Tuckman, giai đoạn ‘bão táp’ (storming) đặc trưng bởi điều gì?

A. Các thành viên bắt đầu hiểu và chấp nhận lẫn nhau.
B. Căng thẳng, xung đột và bất đồng quan điểm giữa các thành viên về vai trò và quy trình.
C. Nhóm hoạt động hiệu quả và đạt được mục tiêu.
D. Các thành viên bắt đầu thiết lập các quy tắc và mục tiêu chung.

93. Trong lĩnh vực tâm lý học xã hội, khái niệm ‘nhận thức xã hội’ (social cognition) đề cập đến cách mọi người suy nghĩ về bản thân và người khác. Điều nào sau đây KHÔNG thuộc về nhận thức xã hội?

A. Sự hình thành định kiến và khuôn mẫu.
B. Quá trình hình thành thái độ và thay đổi thái độ.
C. Phân tích các yếu tố sinh học ảnh hưởng đến giấc ngủ.
D. Cách chúng ta diễn giải hành vi của người khác.

94. Hiện tượng nào mô tả xu hướng mọi người tin rằng mình có khả năng thực hiện một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể?

A. Sự tự nhận thức (self-awareness).
B. Niềm tin vào bản thân (self-efficacy).
C. Sự tự trọng (self-esteem).
D. Sự tự kiểm soát (self-control).

95. Trong các giai đoạn phát triển tâm lý theo Erik Erikson, giai đoạn ‘Tin cậy đối lập với Nghi ngờ’ (Trust vs. Mistrust) thường diễn ra ở độ tuổi nào?

A. Tuổi vị thành niên (12-18 tuổi).
B. Tuổi trưởng thành sớm (18-40 tuổi).
C. Thời kỳ sơ sinh (0-1 tuổi).
D. Tuổi mầm non (3-6 tuổi).

96. Theo quan điểm của thuyết hành vi, hành vi con người chủ yếu là kết quả của sự tương tác giữa cá nhân với môi trường. Yếu tố nào sau đây được xem là trọng tâm trong việc định hình hành vi theo quan điểm này?

A. Các quá trình nhận thức nội tâm như suy nghĩ và cảm xúc.
B. Các yếu tố di truyền và sinh học ảnh hưởng đến cấu trúc não bộ.
C. Sự tương tác với môi trường thông qua các quá trình học tập (củng cố, trừng phạt).
D. Các trải nghiệm vô thức và xung đột tâm lý.

97. Hiện tượng ‘hiệu ứng hào quang’ (halo effect) trong đánh giá xã hội mô tả điều gì?

A. Xu hướng đánh giá một người dựa trên một đặc điểm nổi bật, tích cực của họ và suy rộng ra các đặc điểm khác.
B. Xu hướng đánh giá một người dựa trên một đặc điểm nổi bật, tiêu cực của họ và suy rộng ra các đặc điểm khác.
C. Xu hướng bỏ qua thông tin mới mâu thuẫn với niềm tin ban đầu.
D. Xu hướng tìm kiếm và diễn giải thông tin theo cách xác nhận niềm tin sẵn có.

98. Trong nghiên cứu về sự phát triển ngôn ngữ, ‘giai đoạn từ vựng đơn’ (one-word stage) thường xảy ra khi trẻ được khoảng bao nhiêu tháng tuổi?

A. 6-9 tháng.
B. 12-18 tháng.
C. 24-30 tháng.
D. 36-48 tháng.

99. Trong tâm lý học lâm sàng, liệu pháp ‘hành vi nhận thức’ (Cognitive Behavioral Therapy – CBT) tập trung vào việc thay đổi điều gì để cải thiện sức khỏe tâm thần?

A. Chỉ các yếu tố vô thức và trải nghiệm thời thơ ấu.
B. Các suy nghĩ, niềm tin và hành vi không thích ứng.
C. Chỉ các yếu tố sinh học và hóa học trong não bộ.
D. Các mối quan hệ xã hội và sự tương tác với người khác.

100. Nhu cầu về sự an toàn và ổn định, như nhà ở, việc làm và sức khỏe, được xếp vào nhóm nhu cầu nào theo phân cấp của Maslow?

A. Nhu cầu sinh lý.
B. Nhu cầu an toàn.
C. Nhu cầu được thuộc về và yêu thương.
D. Nhu cầu được kính trọng.

101. Khi bạn cảm thấy lo lắng trước một kỳ thi, đó là biểu hiện của loại căng thẳng nào?

A. Căng thẳng cấp tính (acute stress)
B. Căng thẳng mãn tính (chronic stress)
C. Căng thẳng sinh lý (physiological stress)
D. Căng thẳng tâm lý (psychological stress)

102. Khi một người học cách đi xe đạp, ban đầu họ cần tập trung cao độ vào từng hành động nhỏ, nhưng sau một thời gian, việc này trở nên tự động và ít đòi hỏi sự chú ý. Hiện tượng này minh họa cho khái niệm nào trong học tập?

A. Học tập theo điều kiện cổ điển
B. Học tập theo điều kiện hóa tạo tác
C. Chuyển giao học tập
D. Tự động hóa kỹ năng

103. Trong giao tiếp, ‘ngôn ngữ cơ thể’ bao gồm những yếu tố nào?

A. Chỉ cử chỉ tay và nét mặt
B. Cử chỉ, nét mặt, tư thế, khoảng cách cá nhân
C. Giọng điệu, tốc độ nói và âm lượng
D. Việc sử dụng từ ngữ và cấu trúc câu

104. Khi một người đổ lỗi cho hoàn cảnh bên ngoài hoặc người khác về thất bại của mình, đó là biểu hiện của xu hướng nhận thức nào?

A. Thiên kiến xác nhận (confirmation bias)
B. Lỗi quy kết cơ bản (fundamental attribution error)
C. Hiệu ứng người quan sát (observer effect)
D. Lỗi quy kết tự phục vụ (self-serving bias)

105. Một người đột nhiên cảm thấy sợ hãi dữ dội, tim đập nhanh, khó thở, đổ mồ hôi và cảm giác sắp chết mà không có nguyên nhân rõ ràng. Đây là dấu hiệu của:

A. Rối loạn trầm cảm
B. Cơn hoảng loạn (panic attack)
C. Rối loạn ám ảnh cưỡng chế
D. Rối loạn lo âu xã hội

106. Một nhà tâm lý học quan sát hành vi của trẻ em trong một môi trường tự nhiên mà không can thiệp, phương pháp nghiên cứu này được gọi là gì?

A. Thí nghiệm thực địa
B. Quan sát tự nhiên
C. Nghiên cứu trường hợp
D. Khảo sát bằng bảng hỏi

107. Khi bạn cố gắng ghi nhớ một danh sách dài các mục bằng cách liên kết chúng với các hình ảnh hoặc câu chuyện hài hước, bạn đang sử dụng kỹ thuật nào?

A. Lặp lại
B. Ghi nhớ bằng liên tưởng (mnemonics)
C. Chia nhỏ thông tin
D. Tạo sơ đồ tư duy

108. Khi một người cố gắng ghi nhớ một thông tin bằng cách lặp đi lặp lại nó trong đầu nhiều lần, họ đang sử dụng chiến lược nào?

A. Ghi nhớ bằng liên tưởng
B. Lặp lại bảo trì (maintenance rehearsal)
C. Lặp lại sâu (elaborative rehearsal)
D. Tổ chức thông tin

109. Một người luôn cảm thấy buồn bã, mất hứng thú với các hoạt động thường ngày, kèm theo sự thay đổi trong giấc ngủ và khẩu vị. Họ có thể đang gặp phải tình trạng gì?

A. Rối loạn hưng cảm
B. Rối loạn lo âu
C. Rối loạn trầm cảm chủ yếu
D. Rối loạn tâm thần phân liệt

110. Theo quan điểm của trường phái nhận thức, quá trình xử lý thông tin trong tâm trí con người tương tự như hoạt động của:

A. Một hệ thống âm thanh phức tạp
B. Một bộ máy cơ khí chính xác
C. Một máy tính điện tử
D. Một mạng lưới thần kinh sinh học

111. Theo thuyết Lưỡng yếu tố của Schachter-Singer về cảm xúc, để trải nghiệm một cảm xúc, con người cần cả hai yếu tố:

A. Sự kích thích sinh lý và sự diễn giải nhận thức
B. Sự kích thích từ môi trường và ký ức
C. Sự biểu hiện hành vi và phản ứng xã hội
D. Yếu tố di truyền và kinh nghiệm cá nhân

112. Trong tâm lý học, ‘hiệu ứng hào quang’ (halo effect) đề cập đến xu hướng:

A. Đánh giá người khác dựa trên một đặc điểm tích cực duy nhất
B. Quá coi trọng những thông tin tiêu cực về người khác
C. Bỏ qua những đặc điểm không liên quan khi đánh giá
D. Tự đánh giá bản thân cao hơn thực tế

113. Theo thuyết học tập xã hội của Bandura, ‘mô hình hóa’ (modeling) đề cập đến hành động:

A. Tự mình thực hiện một hành vi liên tục
B. Quan sát và bắt chước hành vi của người khác
C. Nhận phần thưởng khi thực hiện hành vi đúng
D. Suy nghĩ về hậu quả của hành vi

114. Yếu tố nào sau đây không được xem là một phần của ‘bộ ba’ thành phần của thái độ theo quan điểm truyền thống?

A. Thành phần nhận thức (cognitive component)
B. Thành phần cảm xúc (affective component)
C. Thành phần hành vi (behavioral component)
D. Thành phần di truyền (genetic component)

115. Theo thuyết hành vi, hành vi của con người chủ yếu là kết quả của:

A. Các yếu tố vô thức và trải nghiệm thời thơ ấu
B. Sự tương tác giữa nhận thức và môi trường
C. Các yếu tố di truyền và sinh học
D. Sự tương tác với môi trường và kinh nghiệm học tập

116. Theo Thuyết nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào nằm ở bậc cao nhất trong hệ thống phân cấp?

A. Nhu cầu an toàn
B. Nhu cầu xã hội
C. Nhu cầu tự thể hiện
D. Nhu cầu được kính trọng

117. Theo lý thuyết phát triển tâm lý của Erik Erikson, giai đoạn ‘Thân mật đối lập với Cô lập’ (Intimacy vs. Isolation) thường xảy ra ở lứa tuổi nào?

A. Trẻ mới biết đi (1-3 tuổi)
B. Trẻ em độ tuổi đi học (6-11 tuổi)
C. Thanh niên (18-40 tuổi)
D. Người trưởng thành trẻ tuổi (Early Adulthood)

118. Trong tâm lý học xã hội, hiện tượng ‘Đồng thuận sai lầm’ (false consensus effect) mô tả xu hướng:

A. Tin rằng người khác đồng ý với mình nhiều hơn thực tế
B. Tin rằng quan điểm của mình là duy nhất
C. Đánh giá thấp sự đồng tình của người khác
D. Chỉ tìm kiếm thông tin ủng hộ quan điểm của mình

119. Khái niệm ‘tự hiệu quả’ (self-efficacy) trong lý thuyết của Albert Bandura đề cập đến:

A. Sự tự tin vào khả năng phán đoán của bản thân
B. Niềm tin vào khả năng của bản thân để thực hiện thành công một nhiệm vụ
C. Cảm giác hài lòng với bản thân
D. Khả năng kiểm soát cảm xúc của bản thân

120. Khả năng nhớ lại một sự kiện cá nhân, ví dụ như bữa tiệc sinh nhật lần thứ 10 của bạn, thuộc loại trí nhớ nào?

A. Trí nhớ thủ tục (procedural memory)
B. Trí nhớ ngữ nghĩa (semantic memory)
C. Trí nhớ hồi tưởng (episodic memory)
D. Trí nhớ làm việc (working memory)

121. Một người thường xuyên có những suy nghĩ lặp đi lặp lại, không mong muốn và thực hiện các hành vi nghi thức để giảm bớt sự khó chịu. Họ có thể đang mắc chứng rối loạn nào?

A. Rối loạn lưỡng cực
B. Rối loạn lo âu lan tỏa
C. Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)
D. Rối loạn trầm cảm

122. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành nhân cách, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc cung cấp khuôn mẫu hành vi và giá trị ban đầu?

A. Di truyền và sinh học
B. Môi trường xã hội và văn hóa
C. Gia đình và những người chăm sóc
D. Kinh nghiệm học tập cá nhân

123. Khi một người liên tục trì hoãn việc hoàn thành nhiệm vụ quan trọng, đây là biểu hiện của vấn đề gì liên quan đến động lực?

A. Thiếu tự hiệu quả
B. Thiếu mục tiêu rõ ràng
C. Trì hoãn hành động (procrastination)
D. Quá tải thông tin

124. Nghiên cứu của Milgram về sự tuân thủ cho thấy rằng con người có thể thực hiện hành động tàn bạo khi:

A. Họ cảm thấy có sự đồng thuận từ nhóm bạn bè
B. Họ tin rằng hành động đó là cần thiết cho lợi ích cá nhân
C. Họ nhận được sự chỉ đạo từ một người có thẩm quyền
D. Họ không có lựa chọn nào khác

125. Theo Jean Piaget, giai đoạn ‘Tiền phẫu thuật’ (Preoperational stage) trong sự phát triển nhận thức của trẻ em đặc trưng bởi:

A. Khả năng suy luận logic về các khái niệm trừu tượng
B. Sự phát triển ngôn ngữ và biểu tượng, nhưng thiếu tư duy logic
C. Khả năng hiểu về sự bảo tồn (conservation)
D. Khả năng thực hiện các phép toán và suy luận nhân quả

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Kiến Thức Live

Kiến Thức Live - Kienthuclive.com là blog cá nhân, chuyên tổng hợp, chia sẻ các kiến thức hữu ích, thú vị trong cuộc sống,…

Gmail liên hệ: kienthuclive@gmail.com

Địa chỉ: 123 Đ Nguyễn Văn Tăng, Long Thạnh Mỹ, Thủ Đức, Hồ Chí Minh 700000, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu trách nhiệm nội dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: kienthuclive@gmail.com

Social

  • Pinterest
  • LinkedIn
  • X
  • Flickr
  • YouTube
  • Facebook

Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin trên Blog Kiến Thức Live – Kienthuclive.com chỉ dành cho mục đích tham khảo, tra cứu, chiêm nghiệm. Kienthuclive.com không chịu trách nhiệm dưới bất cứ hình thức nào đối với những thiệt hại dù là trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng và làm theo các nội dung trên website.

Khi nuôi động vật thú cưng, bạn đọc phải tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành. Blog Kiến Thức Live được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Bộ câu hỏi và đáp án trên trang Trắc nghiệm chỉ nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ việc học và ôn tập. KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức và không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kỳ thi chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác của câu hỏi và đáp án cũng như bất kỳ quyết định nào được đưa ra dựa trên kết quả của bài trắc nghiệm.

Copyright © 2026 Kiến Thức Live
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.