1. Trong Tiếng Trung, để hỏi ‘Cái gì?’, chúng ta sử dụng đại từ nghi vấn nào?
A. 谁 (shéi)
B. 哪里 (nǎlǐ)
C. 什么 (shénme)
D. 怎么 (zěnme)
2. Trong Tiếng Trung, để hỏi ‘Ở đâu?’, chúng ta sử dụng đại từ nghi vấn nào?
A. 什么 (shénme)
B. 谁 (shéi)
C. 哪里 (nǎlǐ)
D. 多少 (duōshao)
3. Phân biệt cách dùng của ‘的’ (de), ‘地’ (de), ‘得’ (de) trong Tiếng Trung. Lựa chọn nào sau đây mô tả đúng nhất vai trò của ‘地’ (de)?
A. Đứng sau tính từ hoặc trạng ngữ để bổ nghĩa cho danh từ.
B. Đứng sau động từ để bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng ngữ.
C. Đứng sau trạng từ hoặc tính từ để bổ nghĩa cho động từ.
D. Đứng giữa hai danh từ để chỉ mối quan hệ sở hữu.
4. Phân biệt ‘也’ (yě) và ‘都’ (dōu). ‘都’ (dōu) thường được dùng để chỉ điều gì?
A. Biểu thị sự đồng tình hoặc sự tiếp nối.
B. Biểu thị sự phủ định hoặc nghi vấn.
C. Biểu thị tất cả, mọi thứ hoặc hoàn toàn.
D. Biểu thị sự tương phản hoặc ngoại lệ.
5. Phân tích cách dùng của ‘是’ (shì) và ‘有’ (yǒu). Khi nào thì ‘是’ (shì) được ưu tiên sử dụng?
A. Khi diễn tả sự tồn tại hoặc sở hữu.
B. Khi diễn tả sự đánh giá, nhận định hoặc đồng nhất hóa.
C. Khi chỉ thời gian hoặc địa điểm.
D. Khi diễn tả hành động đang diễn ra.
6. Trong Tiếng Trung, để hỏi ‘Bao nhiêu?’, chúng ta sử dụng đại từ nghi vấn nào cho danh từ số ít hoặc không đếm được?
A. 多少 (duōshao)
B. 几 (jǐ)
C. 什么 (shénme)
D. 怎么 (zěnme)
7. Trong Tiếng Trung, khi muốn hỏi ‘Khi nào?’, chúng ta sử dụng đại từ nghi vấn nào?
A. 哪里 (nǎlǐ)
B. 什么 (shénme)
C. 谁 (shéi)
D. 什么时候 (shénme shíhou)
8. Khi sử dụng giới từ ‘在’ (zài) để chỉ địa điểm, cấu trúc câu đúng là:
A. Chủ ngữ + ‘在’ + Danh từ chỉ địa điểm + Động từ.
B. Chủ ngữ + Động từ + ‘在’ + Danh từ chỉ địa điểm.
C. Chủ ngữ + Danh từ chỉ địa điểm + ‘在’ + Động từ.
D. Chủ ngữ + Động từ + Danh từ chỉ địa điểm + ‘在’.
9. Trong cấu trúc câu Tiếng Trung, khi muốn diễn tả sự so sánh hơn kém, chúng ta thường sử dụng cấu trúc nào?
A. A 比 B + Tính từ/Động từ + ‘多/少’.
B. A 比 B + Tính từ/Động từ + ‘更’.
C. A + Tính từ/Động từ + ‘比’ + B.
D. A + ‘比’ + B + Tính từ/Động từ.
10. Câu ‘他是一个好人’ (Tā shì yī gè hǎo rén) có ý nghĩa là gì?
A. Anh ấy đang là một người tốt.
B. Anh ấy là một người tốt.
C. Anh ấy đã từng là một người tốt.
D. Anh ấy sẽ là một người tốt.
11. Câu ‘我正在吃饭’ (Wǒ zhèngzài chīfàn) dùng để diễn tả hành động gì?
A. Hành động đã hoàn thành.
B. Hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
C. Hành động sẽ diễn ra trong tương lai.
D. Hành động thường xuyên xảy ra.
12. Trong Tiếng Trung, đại từ nghi vấn ‘谁’ (shéi) dùng để hỏi về:
A. Địa điểm.
B. Thời gian.
C. Số lượng.
D. Người.
13. Trong Tiếng Trung, khi muốn mời ai đó cùng làm gì, chúng ta thường dùng cấu trúc nào?
A. 你 + Động từ + 吗? (Nǐ + động từ + ma?)
B. 我们 + Động từ + 吧! (Wǒmen + động từ + ba!)
C. 他 + Động từ + 呢? (Tā + động từ + ne?)
D. 她们 + Động từ + 了? (Tāmen + động từ + le?)
14. Trong ngữ pháp Tiếng Trung, cách dùng nào sau đây của trợ từ ngữ khí ‘了’ (le) là chính xác nhất để biểu thị sự thay đổi hoặc kết thúc một hành động?
A. Khi đứng sau động từ để chỉ hành động đã hoàn thành.
B. Khi đứng cuối câu để biểu thị sự thay đổi trạng thái hoặc kết thúc một sự việc.
C. Khi đứng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ.
D. Khi đứng sau đại từ nhân xưng để chỉ sự sở hữu.
15. Câu ‘明天天气怎么样?’ (Míngtiān tiānqì zěnmeyàng?) có nghĩa là gì?
A. Thời tiết hôm nay thế nào?
B. Thời tiết ngày mai sẽ như thế nào?
C. Thời tiết hôm qua thế nào?
D. Thời tiết buổi sáng thế nào?
16. Câu ‘我不喜欢吃苹果’ (Wǒ bù xǐhuan chī píngguǒ) có nghĩa là gì?
A. Tôi thích ăn táo.
B. Tôi không thích ăn táo.
C. Tôi đang ăn táo.
D. Tôi sẽ ăn táo.
17. Phân biệt cách dùng của ‘的’ (de) và ‘地’ (de). ‘的’ (de) thường đứng ở đâu trong câu?
A. Đứng sau động từ để bổ nghĩa cho trạng ngữ.
B. Đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
C. Đứng sau tính từ để bổ nghĩa cho động từ.
D. Đứng giữa hai động từ.
18. Phân biệt cách dùng của ‘和’ (hé) và ‘跟’ (gēn). Cả hai đều có thể dùng để nối các danh từ, nhưng ‘跟’ (gēn) còn có thể dùng với ý nghĩa gì khác?
A. Chỉ thời gian.
B. Chỉ địa điểm.
C. Chỉ phương thức hoặc mối quan hệ ‘cùng với’.
D. Chỉ nguyên nhân.
19. Khi muốn nói ‘Xin chào’ trong Tiếng Trung, cách diễn đạt phổ biến và lịch sự nhất là gì?
A. 你好 (Nǐ hǎo)
B. 早上好 (Zǎoshang hǎo)
C. 晚上好 (Wǎnshang hǎo)
D. 你们好 (Nǐmen hǎo)
20. Khi muốn hỏi ‘Bạn khỏe không?’, cách diễn đạt nào là phổ biến và chính xác nhất trong Tiếng Trung?
A. 你好吗? (Nǐ hǎo ma?)
B. 你怎么样? (Nǐ zěnmeyàng?)
C. 你身体好吗? (Nǐ shēntǐ hǎo ma?)
D. 你没事吧? (Nǐ méishì ba?)
21. Phân biệt cách dùng của ‘很’ (hěn) và ‘太’ (tài). ‘太’ (tài) thường đi kèm với ‘了’ (le) để diễn tả ý nghĩa gì?
A. Sự bình thường.
B. Sự quá mức, quá nhiều.
C. Sự đủ.
D. Sự ít.
22. Câu ‘我会说汉语’ (Wǒ huì shuō Hànyǔ) có nghĩa là gì?
A. Tôi đang nói tiếng Trung.
B. Tôi có thể nói tiếng Trung.
C. Tôi đã nói tiếng Trung.
D. Tôi sẽ nói tiếng Trung.
23. Câu ‘这是我的书’ (Zhè shì wǒ de shū) có nghĩa là gì?
A. Đó là sách của bạn.
B. Đây là sách của tôi.
C. Đây là sách của anh ấy.
D. Đó là sách của cô ấy.
24. Câu ‘他学汉语学得很好’ (Tā xué Hànyǔ xué de hěn hǎo) diễn tả điều gì?
A. Anh ấy đã từng học tiếng Trung.
B. Anh ấy học tiếng Trung rất tốt.
C. Anh ấy sẽ học tiếng Trung tốt hơn.
D. Anh ấy đang học tiếng Trung.
25. Trong Tiếng Trung, để biểu thị sự sở hữu, chúng ta thường sử dụng trợ từ nào?
A. ‘了’ (le)
B. ‘吗’ (ma)
C. ‘的’ (de)
D. ‘呢’ (ne)
26. Chữ Hán ‘你’ (nǐ) trong Tiếng Trung có nghĩa là gì?
A. Anh ấy/Cô ấy.
B. Họ.
C. Bạn.
D. Chúng tôi.
27. Chữ Hán ‘和’ (hé) trong Tiếng Trung có chức năng chính là gì?
A. Chỉ thời gian.
B. Chỉ địa điểm.
C. Liên từ ‘và’, dùng để nối các danh từ hoặc cụm danh từ.
D. Trợ từ nghi vấn.
28. Để nói ‘Cảm ơn bạn’, bạn sẽ dùng từ nào trong Tiếng Trung?
A. 对不起 (Duìbuqǐ).
B. 你好 (Nǐ hǎo).
C. 谢谢 (Xièxie).
D. 再见 (Zàijiàn).
29. Câu ‘你好’ (nǐ hǎo) trong Tiếng Trung dùng để làm gì?
A. Tạm biệt.
B. Cảm ơn.
C. Xin lỗi.
D. Chào hỏi.
30. Để hỏi ‘Cái này là gì?’, bạn sẽ nói gì trong Tiếng Trung?
A. 那是什么?(Nà shì shénme?)
B. 这是什么?(Zhè shì shénme?)
C. 你是谁?(Nǐ shì shéi?)
D. 你好吗?(Nǐ hǎo ma?)
31. Khi muốn nói ‘Tôi không phải là sinh viên’, bạn sẽ nói gì trong Tiếng Trung?
A. 我 是 学生。(Wǒ shì xuésheng.)
B. 我 不 是 学生。(Wǒ bù shì xuésheng.)
C. 我 有 学生。(Wǒ yǒu xuésheng.)
D. 我 是 不 学生。(Wǒ shì bù xuésheng.)
32. Khi muốn nói ‘Tôi là sinh viên’, bạn sẽ nói gì trong Tiếng Trung?
A. 我 是 学生。(Wǒ shì xuésheng.)
B. 你 是 学生。(Nǐ shì xuésheng.)
C. 他 是 学生。(Tā shì xuésheng.)
D. 我们 是 学生。(Wǒmen shì xuésheng.)
33. Chữ Hán ‘是’ (shì) trong Tiếng Trung có chức năng ngữ pháp chính là gì?
A. Động từ chỉ hành động.
B. Giới từ chỉ địa điểm.
C. Trợ từ nghi vấn.
D. Động từ ‘là’, dùng để khẳng định hoặc giới thiệu.
34. Trong Tiếng Trung, đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít ‘我’ (wǒ) thường được dùng để chỉ ai?
A. Chỉ người nghe.
B. Chỉ người đang nói.
C. Chỉ người thứ ba được nhắc đến.
D. Chỉ nhiều người.
35. Chữ Hán ‘不’ (bù) trong Tiếng Trung dùng để làm gì?
A. Khẳng định.
B. Phủ định hoặc từ chối.
C. Hỏi.
D. Ngạc nhiên.
36. Khi chào hỏi người lớn tuổi hoặc người có vị thế cao hơn trong văn hóa Trung Quốc, cách xưng hô phổ biến và lịch sự là gì?
A. Gọi thẳng tên.
B. Sử dụng ‘你’ (nǐ).
C. Sử dụng ‘您’ (nín).
D. Sử dụng ‘它’ (tā).
37. Chữ Hán ‘爱’ (ài) trong Tiếng Trung có nghĩa là gì?
A. Ghét.
B. Thích.
C. Yêu.
D. Quan tâm.
38. Khi ai đó nói ‘谢谢’ (xièxie) với bạn, cách đáp lại phổ biến nhất là gì?
A. 没关系 (Méiguānxi).
B. 对不起 (Duìbuqǐ).
C. 你好 (Nǐ hǎo).
D. 再见 (Zàijiàn).
39. Chữ Hán ‘家’ (jiā) trong Tiếng Trung có nghĩa phổ biến nhất là gì?
A. Trường học.
B. Thành phố.
C. Nhà.
D. Công ty.
40. Chữ Hán ‘好’ (hǎo) trong Tiếng Trung có nghĩa phổ biến nhất là gì?
A. Xấu.
B. Tốt.
C. Buồn.
D. Vui.
41. Trong cấu trúc câu đơn giản Tiếng Trung, trật tự từ cơ bản nhất thường là gì?
A. Động từ – Chủ ngữ – Tân ngữ.
B. Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ.
C. Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ.
D. Tân ngữ – Chủ ngữ – Động từ.
42. Trong Tiếng Trung, câu hỏi ‘Tên bạn là gì?’ có thể được hỏi là gì?
A. 你叫什么名字?(Nǐ jiào shénme míngzi?)
B. 你叫什么?(Nǐ jiào shénme?)
C. 你名字是什么?(Nǐ míngzi shì shénme?)
D. Tất cả đều đúng.
43. Để hỏi ‘Bạn tên là gì?’, cách diễn đạt nào là phổ biến và chính xác nhất?
A. 你叫什么?(Nǐ jiào shénme?)
B. 你是什么名字?(Nǐ shì shénme míngzi?)
C. 你的名字是什么?(Nǐ de míngzi shì shénme?)
D. 你名字叫什么?(Nǐ míngzi jiào shénme?)
44. Chữ Hán ‘学’ (xué) trong Tiếng Trung thường liên quan đến hoạt động nào?
A. Ăn uống.
B. Học tập.
C. Chơi đùa.
D. Ngủ nghỉ.
45. Để hỏi ‘Bạn khỏe không?’, bạn sẽ nói gì trong Tiếng Trung?
A. 你好吗?(Nǐ hǎo ma?)
B. 谢谢!(Xièxie!)
C. 对不起!(Duìbuqǐ!)
D. 再见!(Zàijiàn!)
46. Số đếm ‘一’ (yī) trong Tiếng Trung có nghĩa là gì?
A. Hai.
B. Ba.
C. Một.
D. Bốn.
47. Chữ Hán ‘有’ (yǒu) trong Tiếng Trung thường có nghĩa là gì?
A. Không có.
B. Có, sở hữu hoặc tồn tại.
C. Đang làm.
D. Sẽ làm.
48. Khi bạn muốn nói ‘Tôi hiểu’, bạn sẽ nói gì trong Tiếng Trung?
A. 我不知道。(Wǒ bù zhīdào.)
B. 我明白了。(Wǒ míngbai le.)
C. 我不会。(Wǒ bú huì.)
D. 我谢谢。(Wǒ xièxie.)
49. Câu ‘再见’ (zàijiàn) trong Tiếng Trung có nghĩa là gì?
A. Chào buổi sáng.
B. Chào tạm biệt.
C. Chúc ngủ ngon.
D. Cảm ơn nhiều.
50. Số đếm ‘二’ (èr) trong Tiếng Trung có nghĩa là gì?
A. Một.
B. Hai.
C. Ba.
D. Bốn.
51. Chữ Hán ‘好’ (hǎo) thường được dùng để biểu thị ý nghĩa gì?
A. Xấu
B. Tốt/Khỏe
C. Buồn
D. Vui
52. Khi muốn nói ‘Cảm ơn’ trong Tiếng Trung, cách nói phổ biến nhất là gì?
A. 不客气 (Bú kèqi)
B. 对不起 (Duìbuqǐ)
C. 谢谢 (Xièxie)
D. 再见 (Zàijiàn)
53. Chữ Hán ‘是’ (shì) trong Tiếng Trung có nghĩa là gì trong ngữ cảnh cơ bản nhất?
A. Không phải
B. Là
C. Có
D. Không
54. Đại từ nhân xưng ‘cô ấy/bà ấy’ trong Tiếng Trung là gì?
A. 他 (tā)
B. 你 (nǐ)
C. 她 (tā)
D. 我 (wǒ)
55. Khi muốn hỏi ‘Bạn khỏe không?’, cách diễn đạt chính xác trong Tiếng Trung là gì?
A. 你吃了吗 (Nǐ chī le ma)
B. 你好吗 (Nǐ hǎo ma)
C. 谢谢你 (Xièxie nǐ)
D. 再见 (Zàijiàn)
56. Chữ Hán ‘子’ (zǐ) thường xuất hiện trong các từ vựng chỉ gì?
A. Sông nước
B. Trẻ em/Con cái
C. Núi non
D. Động vật
57. Chữ Hán ‘天’ (tiān) trong Tiếng Trung có nghĩa là gì?
A. Đất
B. Nước
C. Trời/Ngày
D. Sông
58. Chữ Hán ‘学’ (xué) thường liên quan đến khái niệm nào?
A. Ăn uống
B. Học tập
C. Du lịch
D. Làm việc
59. Trong Tiếng Trung, ‘再见’ (Zàijiàn) có nghĩa là gì?
A. Xin chào
B. Tạm biệt
C. Xin lỗi
D. Cảm ơn
60. Chữ Hán ‘家’ (jiā) trong Tiếng Trung có nghĩa là gì?
A. Trường học
B. Công ty
C. Gia đình/Nhà
D. Bệnh viện
61. Trong câu Tiếng Trung, đại từ ‘他’ (tā) dùng để chỉ ai?
A. Tôi
B. Bạn
C. Anh ấy/Ông ấy
D. Chúng tôi
62. Khi muốn nói ‘Xin lỗi’ trong Tiếng Trung, cách nói phổ biến nhất là gì?
A. 谢谢 (Xièxie)
B. 你好 (Nǐ hǎo)
C. 对不起 (Duìbuqǐ)
D. 再见 (Zàijiàn)
63. Khi ai đó nói ‘谢谢’ (xièxie) với bạn, cách đáp lại phổ biến và lịch sự nhất là gì?
A. 对不起 (Duìbuqǐ)
B. 没关系 (Méi guānxi)
C. 不客气 (Bú kèqi)
D. 你好 (Nǐ hǎo)
64. Số ‘hai’ trong Tiếng Trung được viết và đọc như thế nào?
A. 一 (yī)
B. 二 (èr)
C. 三 (sān)
D. 四 (sì)
65. Đại từ nhân xưng ‘chúng tôi’ (ngôi thứ nhất số nhiều, bao gồm cả người nghe) trong Tiếng Trung là gì?
A. 他们 (tāmen)
B. 你们 (nǐmen)
C. 我们 (wǒmen)
D. 她们 (tāmen)
66. Số ‘ba’ trong Tiếng Trung được viết và đọc như thế nào?
A. 二 (èr)
B. 四 (sì)
C. 三 (sān)
D. 一 (yī)
67. Đại từ nhân xưng ‘bạn’ (ngôi thứ hai số ít) trong Tiếng Trung là gì?
A. 我 (wǒ)
B. 他 (tā)
C. 她 (tā)
D. 你 (nǐ)
68. Trong Tiếng Trung, khi chào hỏi vào buổi sáng, cách nói phổ biến và lịch sự nhất là gì?
A. 晚上好 (Wǎnshang hǎo)
B. 早上好 (Zǎoshang hǎo)
C. 下午好 (Xiàwǔ hǎo)
D. 你好吗 (Nǐ hǎo ma)
69. Đại từ nhân xưng ‘tôi’ trong Tiếng Trung được viết và đọc như thế nào?
A. 你 (nǐ)
B. 他 (tā)
C. 我 (wǒ)
D. 她 (tā)
70. Số ‘bốn’ trong Tiếng Trung được viết và đọc như thế nào?
A. 三 (sān)
B. 五 (wǔ)
C. 四 (sì)
D. 二 (èr)
71. Khi muốn nói ‘Tạm biệt’ vào buổi tối, cách nói nào là phù hợp nhất?
A. 早上好 (Zǎoshang hǎo)
B. 晚上好 (Wǎnshang hǎo)
C. 晚安 (Wǎn’ān)
D. 你好 (Nǐ hǎo)
72. Chữ Hán ‘不’ (bù) thường được dùng để làm gì trong câu?
A. Khẳng định
B. Phủ định/Không
C. Hỏi
D. Mệnh lệnh
73. Số ‘một’ trong Tiếng Trung được viết và đọc như thế nào?
A. 二 (èr)
B. 三 (sān)
C. 一 (yī)
D. 四 (sì)
74. Chữ Hán ‘人’ (rén) trong Tiếng Trung có nghĩa là gì?
A. Vật
B. Địa điểm
C. Người
D. Thời gian
75. Khi muốn nói ‘Xin chào’ vào buổi chiều, cách nói phù hợp nhất là gì?
A. 早上好 (Zǎoshang hǎo)
B. 晚上好 (Wǎnshang hǎo)
C. 下午好 (Xiàwǔ hǎo)
D. 你好 (Nǐ hǎo)
76. Trong ngữ pháp Tiếng Trung, đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít ‘我’ (wǒ) có thể được sử dụng trong những tình huống nào sau đây?
A. Chỉ dùng khi nói về bản thân một cách trang trọng.
B. Dùng để chỉ người nói trong mọi tình huống giao tiếp thông thường và trang trọng.
C. Chỉ dùng khi viết thư hoặc văn bản chính thức.
D. Dùng để chỉ người nghe hoặc người thứ ba.
77. Số từ ‘三’ (sān) trong Tiếng Trung có nghĩa là gì?
A. Một
B. Hai
C. Ba
D. Bốn
78. Trong Tiếng Trung, khi muốn nói ‘cảm ơn nhiều’, bạn có thể thêm từ nào sau ‘谢谢’ (xièxie)?
A. 多 (duō)
B. 很 (hěn)
C. 你 (nǐ)
D. 好 (hǎo)
79. Chữ Hán ‘是’ (shì) trong Tiếng Trung thường được dùng với chức năng ngữ pháp nào?
A. Động từ chỉ hành động di chuyển.
B. Liên từ nối hai mệnh đề.
C. Động từ ‘là’, dùng để khẳng định danh tính hoặc bản chất.
D. Trạng từ chỉ mức độ.
80. Phân biệt hai chữ ‘一’ (yī) và ‘七’ (qī) trong Tiếng Trung về mặt ý nghĩa.
A. ‘一’ nghĩa là bảy, ‘七’ nghĩa là một.
B. ‘一’ nghĩa là một, ‘七’ nghĩa là bảy.
C. Cả hai đều có nghĩa là một.
D. Cả hai đều có nghĩa là bảy.
81. Chữ Hán ‘吗’ (ma) trong Tiếng Trung được sử dụng với mục đích gì?
A. Dùng để kết thúc câu khẳng định.
B. Dùng để kết thúc câu hỏi có/không.
C. Dùng để biểu thị sự ngạc nhiên.
D. Dùng để chỉ thời gian.
82. Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít cho nữ trong Tiếng Trung là gì?
A. 他 (tā)
B. 你 (nǐ)
C. 她 (tā)
D. 我 (wǒ)
83. Để nói ‘tạm biệt’ trong Tiếng Trung, bạn sẽ dùng cụm từ nào?
A. 你好吗?(Nǐ hǎo ma?)
B. 再见 (zàijiàn)
C. 对不起 (duìbuqǐ)
D. 谢谢你 (xièxie nǐ)
84. Trong Tiếng Trung, đại từ chỉ định ‘这’ (zhè) dùng để chỉ cái gì?
A. Vật ở xa người nói.
B. Vật ở gần người nói.
C. Nhiều vật ở xa người nói.
D. Nhiều vật ở gần người nói.
85. Đại từ chỉ định ‘那’ (nà) trong Tiếng Trung dùng để chỉ gì?
A. Vật ở gần người nói.
B. Vật ở xa người nói.
C. Một người hoặc một vật.
D. Nhiều người hoặc nhiều vật.
86. Khi giới thiệu tên mình bằng Tiếng Trung, cấu trúc phổ biến và lịch sự nhất là gì?
A. 我名字是 [Tên]. (Wǒ míngzi shì [Tên].)
B. 我是 [Tên]. (Wǒ shì [Tên].)
C. [Tên] 是我. ([Tên] shì wǒ.)
D. 我的名字 [Tên]. (Wǒ de míngzi [Tên].)
87. Chữ Hán ‘国’ (guó) trong Tiếng Trung có nghĩa là gì?
A. Thành phố
B. Quốc gia
C. Ngôn ngữ
D. Con người
88. Trong Tiếng Trung, để hỏi tên ai đó, cấu trúc nào là chính xác và thông dụng nhất?
A. 你名字是什么?(Nǐ míngzi shì shénme?)
B. 你叫什么名字?(Nǐ jiào shénme míngzi?)
C. 你的名字?(Nǐ de míngzi?)
D. 名字你叫什么?(Míngzi nǐ jiào shénme?)
89. Trong Tiếng Trung, từ ‘不’ (bù) được dùng để làm gì?
A. Diễn tả sự khẳng định hoặc đồng ý.
B. Dùng để phủ định, tạo câu phủ định.
C. Biểu thị sự hỏi chấm.
D. Chỉ thời gian trong quá khứ.
90. Khi muốn hỏi ‘Bạn khỏe không?’ trong Tiếng Trung, bạn sẽ nói:
A. 你好 (nǐ hǎo)
B. 你名字是什么?(Nǐ míngzi shì shénme?)
C. 你好吗?(Nǐ hǎo ma?)
D. 谢谢你 (xièxie nǐ)
91. Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số nhiều trong Tiếng Trung là gì?
A. 我 (wǒ)
B. 你 (nǐ)
C. 他 (tā)
D. 你们 (nǐmen)
92. Chữ Hán ‘的’ (de) trong Tiếng Trung có vai trò ngữ pháp chính là gì?
A. Chỉ hành động đang diễn ra.
B. Biểu thị sự sở hữu hoặc bổ nghĩa cho danh từ.
C. Dùng để đặt câu hỏi.
D. Chỉ hướng di chuyển.
93. Chữ Hán ‘学’ (xué) trong Tiếng Trung thường xuất hiện trong các từ liên quan đến hoạt động gì?
A. Ăn uống
B. Ngủ nghỉ
C. Học tập
D. Du lịch
94. Khi muốn nói ‘Xin lỗi’ hoặc ‘Tôi xin lỗi’ trong Tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?
A. 谢谢 (xièxie)
B. 你好 (nǐ hǎo)
C. 对不起 (duìbuqǐ)
D. 再见 (zàijiàn)
95. Trong Tiếng Trung, khi muốn nói ‘không có gì’ để đáp lại lời cảm ơn, bạn sẽ nói gì?
A. 没关系 (méi guānxi)
B. 不用谢 (búyòng xiè)
C. 对不起 (duìbuqǐ)
D. 你好 (nǐ hǎo)
96. Trong Tiếng Trung, khi muốn nói ‘cảm ơn’, bạn sẽ sử dụng từ nào?
A. 你好 (nǐ hǎo)
B. 再见 (zàijiàn)
C. 谢谢 (xièxie)
D. 对不起 (duìbuqǐ)
97. Phân biệt hai đại từ ‘他’ (tā) và ‘她’ (tā).
A. ‘他’ chỉ nam, ‘她’ chỉ nữ, phát âm như nhau.
B. ‘他’ chỉ nữ, ‘她’ chỉ nam, phát âm như nhau.
C. ‘他’ chỉ người, ‘她’ chỉ vật, phát âm như nhau.
D. Không có sự khác biệt về nghĩa, chỉ khác về cách viết.
98. Để hỏi ‘Bạn tên là gì?’ một cách trang trọng hơn, bạn có thể dùng cấu trúc nào?
A. 你叫什么名字?(Nǐ jiào shénme míngzi?)
B. 您贵姓?(Nín guìxìng?)
C. 你是谁?(Nǐ shì shéi?)
D. 你的名字是什么?(Nǐ de míngzi shì shénme?)
99. Chữ Hán ‘和’ (hé) trong Tiếng Trung có chức năng ngữ pháp chính là gì?
A. Chỉ thời gian.
B. Chỉ địa điểm.
C. Liên từ nối các danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ.
D. Tính từ miêu tả.
100. Nếu ai đó nói ‘你好’ (nǐ hǎo) với bạn, cách đáp lại phổ biến nhất là gì?
A. 你好 (nǐ hǎo)
B. 谢谢 (xièxie)
C. 再见 (zàijiàn)
D. 对不起 (duìbuqǐ)
101. Khi muốn nói ‘Không có gì’ để đáp lại lời cảm ơn, người ta thường nói gì?
A. 谢谢 (xièxie), kết luận Lý giải.
B. 不客气 (bú kèqi), kết luận Lý giải.
C. 你好 (nǐ hǎo), kết luận Lý giải.
D. 对不起 (duìbuqǐ), kết luận Lý giải.
102. Câu ‘这是什么?’ (Zhè shì shénme?) có nghĩa là gì?
A. Bạn là ai?, kết luận Lý giải.
B. Đây là cái gì?, kết luận Lý giải.
C. Đó là cái gì?, kết luận Lý giải.
D. Bạn làm gì?, kết luận Lý giải.
103. Khi muốn hỏi ‘Bạn có khỏe không?’ trong Tiếng Trung, cách nói phổ biến nhất là gì?
A. 你好吗? (nǐ hǎo ma?), kết luận Lý giải.
B. 你吃了吗? (nǐ chī le ma?), kết luận Lý giải.
C. 你怎么样? (nǐ zěnmeyàng?), kết luận Lý giải.
D. 你忙吗? (nǐ máng ma?), kết luận Lý giải.
104. Câu ‘你喝什么?’ (Nǐ hē shénme?) có nghĩa là gì?
A. Bạn uống gì?, kết luận Lý giải.
B. Bạn ăn gì?, kết luận Lý giải.
C. Bạn có gì?, kết luận Lý giải.
D. Bạn ở đâu?, kết luận Lý giải.
105. Phân biệt chức năng của ‘是’ (shì) và ‘有’ (yǒu) trong Tiếng Trung.
A. ‘是’ dùng để chỉ sự tồn tại, ‘有’ dùng để chỉ sự sở hữu, kết luận Lý giải.
B. ‘是’ dùng để chỉ sự sở hữu, ‘有’ dùng để chỉ sự tồn tại, kết luận Lý giải.
C. ‘是’ dùng để xác định danh tính/bản chất (là), ‘有’ dùng để chỉ sự tồn tại/sở hữu (có), kết luận Lý giải.
D. ‘是’ dùng để hỏi, ‘有’ dùng để trả lời, kết luận Lý giải.
106. Câu ‘这是我的书。’ (Zhè shì wǒ de shū.) có nghĩa là gì?
A. Đó là sách của bạn., kết luận Lý giải.
B. Đây là sách của anh ấy., kết luận Lý giải.
C. Đây là sách của tôi., kết luận Lý giải.
D. Đó là sách của cô ấy., kết luận Lý giải.
107. Trong ngữ cảnh học Tiếng Trung, chức năng chính của đại từ nghi vấn ‘什么’ (shénme) là gì?
A. Dùng để hỏi về thời gian, kết luận Lý giải.
B. Dùng để hỏi về địa điểm, kết luận Lý giải.
C. Dùng để hỏi về sự vật, sự việc, người, hoặc nguyên nhân, kết luận Lý giải.
D. Dùng để hỏi về số lượng, kết luận Lý giải.
108. Trong cấu trúc câu Tiếng Trung, trật tự từ cơ bản nhất là gì?
A. Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ (SVO), kết luận Lý giải.
B. Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ (SVO), kết luận Lý giải.
C. Động từ – Chủ ngữ – Tân ngữ (VSO), kết luận Lý giải.
D. Tân ngữ – Chủ ngữ – Động từ (OVS), kết luận Lý giải.
109. Đại từ nhân xưng ‘你’ (nǐ) trong Tiếng Trung có nghĩa là gì?
A. Tôi, kết luận Lý giải.
B. Anh ấy/Cô ấy, kết luận Lý giải.
C. Bạn, kết luận Lý giải.
D. Chúng tôi, kết luận Lý giải.
110. Đại từ nghi vấn ‘谁’ (shéi) được dùng để hỏi về đối tượng nào?
A. Thời gian, kết luận Lý giải.
B. Địa điểm, kết luận Lý giải.
C. Số lượng, kết luận Lý giải.
D. Người, kết luận Lý giải.
111. Khi nói lời tạm biệt trong Tiếng Trung, từ nào được sử dụng phổ biến nhất?
A. 你好 (nǐ hǎo), kết luận Lý giải.
B. 谢谢 (xièxie), kết luận Lý giải.
C. 再见 (zàijiàn), kết luận Lý giải.
D. 对不起 (duìbuqǐ), kết luận Lý giải.
112. Trong Tiếng Trung, để diễn tả hành động ‘ăn’, chúng ta dùng động từ nào?
A. 喝 (hē), kết luận Lý giải.
B. 看 (kàn), kết luận Lý giải.
C. 吃 (chī), kết luận Lý giải.
D. 说 (shuō), kết luận Lý giải.
113. Chữ Hán ‘天’ (tiān) có nghĩa là gì?
A. Đất, kết luận Lý giải.
B. Nước, kết luận Lý giải.
C. Trời, kết luận Lý giải.
D. Lửa, kết luận Lý giải.
114. Phân tích cách dùng của ‘吗’ (ma) trong câu hỏi nghi vấn.
A. Dùng để hỏi về số lượng, kết luận Lý giải.
B. Dùng để hỏi về thời gian, kết luận Lý giải.
C. Là trợ từ nghi vấn đặt cuối câu khẳng định để biến câu đó thành câu hỏi có/không, kết luận Lý giải.
D. Là trạng từ phủ định, kết luận Lý giải.
115. Chữ Hán ‘大’ (dà) có nghĩa là gì?
A. Nhỏ, kết luận Lý giải.
B. Đẹp, kết luận Lý giải.
C. Lớn, kết luận Lý giải.
D. Nhiều, kết luận Lý giải.
116. Câu ‘你叫什么名字?’ (Nǐ jiào shénme míngzi?) có nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
A. Bạn khỏe không?, kết luận Lý giải.
B. Bạn bao nhiêu tuổi?, kết luận Lý giải.
C. Bạn tên là gì?, kết luận Lý giải.
D. Bạn đến từ đâu?, kết luận Lý giải.
117. Chữ Hán ‘好’ (hǎo) thường được dùng để biểu thị ý nghĩa gì?
A. Xấu, kết luận Lý giải.
B. Tốt, kết luận Lý giải.
C. Buồn, kết luận Lý giải.
D. Vui, kết luận Lý giải.
118. Khi chào buổi sáng trong Tiếng Trung, bạn sẽ nói gì?
A. 晚上好 (wǎnshang hǎo), kết luận Lý giải.
B. 早上好 (zǎoshang hǎo), kết luận Lý giải.
C. 下午好 (xiàwǔ hǎo), kết luận Lý giải.
D. 晚安 (wǎn’ān), kết luận Lý giải.
119. Câu ‘我不是学生。’ (Wǒ bú shì xuésheng.) có nghĩa là gì?
A. Tôi là học sinh., kết luận Lý giải.
B. Tôi không phải là học sinh., kết luận Lý giải.
C. Anh ấy là học sinh., kết luận Lý giải.
D. Anh ấy không phải là học sinh., kết luận Lý giải.
120. Đại từ nghi vấn ‘哪儿’ (nǎr) hoặc ‘哪里’ (nǎlǐ) dùng để hỏi về vấn đề gì?
A. Thời gian, kết luận Lý giải.
B. Người, kết luận Lý giải.
C. Địa điểm, kết luận Lý giải.
D. Sự vật, kết luận Lý giải.
121. Câu ‘我不喜欢吃苹果。’ (Wǒ bù xǐhuan chī píngguǒ.) có nghĩa là gì?
A. Tôi thích ăn táo., kết luận Lý giải.
B. Tôi không thích ăn táo., kết luận Lý giải.
C. Tôi thích ăn chuối., kết luận Lý giải.
D. Tôi không thích ăn chuối., kết luận Lý giải.
122. Khi muốn nói ‘Cảm ơn’ trong Tiếng Trung, người học thường sử dụng từ nào?
A. 你好 (nǐ hǎo), kết luận Lý giải.
B. 谢谢 (xièxie), kết luận Lý giải.
C. 再见 (zàijiàn), kết luận Lý giải.
D. 对不起 (duìbuqǐ), kết luận Lý giải.
123. Đại từ nhân xưng ‘我’ (wǒ) trong Tiếng Trung có nghĩa là gì?
A. Bạn, kết luận Lý giải.
B. Anh ấy/Cô ấy, kết luận Lý giải.
C. Chúng tôi, kết luận Lý giải.
D. Tôi, kết luận Lý giải.
124. Chữ Hán ‘人’ (rén) có nghĩa là gì?
A. Nước, kết luận Lý giải.
B. Người, kết luận Lý giải.
C. Vàng, kết luận Lý giải.
D. Đất, kết luận Lý giải.
125. Khi muốn nói ‘Xin lỗi’ hoặc ‘Xin lỗi bạn’ trong Tiếng Trung, từ nào được sử dụng?
A. 谢谢 (xièxie), kết luận Lý giải.
B. 再见 (zàijiàn), kết luận Lý giải.
C. 对不起 (duìbuqǐ), kết luận Lý giải.
D. 没关系 (méi guānxi), kết luận Lý giải.