Bộ số 1

Câu 1

Trong Tiếng Trung, để hỏi 'Cái gì?', chúng ta sử dụng đại từ nghi vấn nào?

Câu 2

Trong Tiếng Trung, để hỏi 'Ở đâu?', chúng ta sử dụng đại từ nghi vấn nào?

Câu 3

Phân biệt cách dùng của '的' (de), '地' (de), '得' (de) trong Tiếng Trung. Lựa chọn nào sau đây mô tả đúng nhất vai trò của '地' (de)?

Câu 4

Phân biệt '也' (yě) và '都' (dōu). '都' (dōu) thường được dùng để chỉ điều gì?

Câu 5

Phân tích cách dùng của '是' (shì) và '有' (yǒu). Khi nào thì '是' (shì) được ưu tiên sử dụng?

Câu 6

Trong Tiếng Trung, để hỏi 'Bao nhiêu?', chúng ta sử dụng đại từ nghi vấn nào cho danh từ số ít hoặc không đếm được?

Câu 7

Trong Tiếng Trung, khi muốn hỏi 'Khi nào?', chúng ta sử dụng đại từ nghi vấn nào?

Câu 8

Khi sử dụng giới từ '在' (zài) để chỉ địa điểm, cấu trúc câu đúng là:

Câu 9

Trong cấu trúc câu Tiếng Trung, khi muốn diễn tả sự so sánh hơn kém, chúng ta thường sử dụng cấu trúc nào?

Câu 10

Câu '他是一个好人' (Tā shì yī gè hǎo rén) có ý nghĩa là gì?

Câu 11

Câu '我正在吃饭' (Wǒ zhèngzài chīfàn) dùng để diễn tả hành động gì?

Câu 12

Trong Tiếng Trung, đại từ nghi vấn '谁' (shéi) dùng để hỏi về:

Câu 13

Trong Tiếng Trung, khi muốn mời ai đó cùng làm gì, chúng ta thường dùng cấu trúc nào?

Câu 14

Trong ngữ pháp Tiếng Trung, cách dùng nào sau đây của trợ từ ngữ khí '了' (le) là chính xác nhất để biểu thị sự thay đổi hoặc kết thúc một hành động?

Câu 15

Câu '明天天气怎么样?' (Míngtiān tiānqì zěnmeyàng?) có nghĩa là gì?

Câu 16

Câu '我不喜欢吃苹果' (Wǒ bù xǐhuan chī píngguǒ) có nghĩa là gì?

Câu 17

Phân biệt cách dùng của '的' (de) và '地' (de). '的' (de) thường đứng ở đâu trong câu?

Câu 18

Phân biệt cách dùng của '和' (hé) và '跟' (gēn). Cả hai đều có thể dùng để nối các danh từ, nhưng '跟' (gēn) còn có thể dùng với ý nghĩa gì khác?

Câu 19

Khi muốn nói 'Xin chào' trong Tiếng Trung, cách diễn đạt phổ biến và lịch sự nhất là gì?

Câu 20

Khi muốn hỏi 'Bạn khỏe không?', cách diễn đạt nào là phổ biến và chính xác nhất trong Tiếng Trung?

Câu 21

Phân biệt cách dùng của '很' (hěn) và '太' (tài). '太' (tài) thường đi kèm với '了' (le) để diễn tả ý nghĩa gì?

Câu 22

Câu '我会说汉语' (Wǒ huì shuō Hànyǔ) có nghĩa là gì?

Câu 23

Câu '这是我的书' (Zhè shì wǒ de shū) có nghĩa là gì?

Câu 24

Câu '他学汉语学得很好' (Tā xué Hànyǔ xué de hěn hǎo) diễn tả điều gì?

Câu 25

Trong Tiếng Trung, để biểu thị sự sở hữu, chúng ta thường sử dụng trợ từ nào?