Khoa học Xã hội và Nhân văn Quiz
120+ câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Trung 1 (Có đáp án)
📜 Đọc lưu ý & miễn trừ trách nhiệm trước khi làm bài (Click để đọc)
⚠️ Vui lòng đọc kỹ phần lưu ý và tuyên bố miễn trừ trách nhiệm trước khi sử dụng: Toàn bộ câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này được cung cấp nhằm mục đích tham khảo, phục vụ việc học tập và ôn luyện. Nội dung này KHÔNG phải là đề thi chính thức, cũng không đại diện cho bất kỳ tài liệu tiêu chuẩn hay kỳ thi chứng chỉ nào do các cơ quan giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ ban hành. Website không chịu trách nhiệm đối với tính chính xác của thông tin cũng như mọi quyết định hay hệ quả phát sinh từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm.
Bộ số 1
Câu 1
Trong Tiếng Trung, để hỏi 'Cái gì?', chúng ta sử dụng đại từ nghi vấn nào?
Câu 2
Trong Tiếng Trung, để hỏi 'Ở đâu?', chúng ta sử dụng đại từ nghi vấn nào?
Câu 3
Phân biệt cách dùng của '的' (de), '地' (de), '得' (de) trong Tiếng Trung. Lựa chọn nào sau đây mô tả đúng nhất vai trò của '地' (de)?
Câu 4
Phân biệt '也' (yě) và '都' (dōu). '都' (dōu) thường được dùng để chỉ điều gì?
Câu 5
Phân tích cách dùng của '是' (shì) và '有' (yǒu). Khi nào thì '是' (shì) được ưu tiên sử dụng?
Câu 6
Trong Tiếng Trung, để hỏi 'Bao nhiêu?', chúng ta sử dụng đại từ nghi vấn nào cho danh từ số ít hoặc không đếm được?
Câu 7
Trong Tiếng Trung, khi muốn hỏi 'Khi nào?', chúng ta sử dụng đại từ nghi vấn nào?
Câu 8
Khi sử dụng giới từ '在' (zài) để chỉ địa điểm, cấu trúc câu đúng là:
Câu 9
Trong cấu trúc câu Tiếng Trung, khi muốn diễn tả sự so sánh hơn kém, chúng ta thường sử dụng cấu trúc nào?
Câu 10
Câu '他是一个好人' (Tā shì yī gè hǎo rén) có ý nghĩa là gì?
Câu 11
Câu '我正在吃饭' (Wǒ zhèngzài chīfàn) dùng để diễn tả hành động gì?
Câu 12
Trong Tiếng Trung, đại từ nghi vấn '谁' (shéi) dùng để hỏi về:
Câu 13
Trong Tiếng Trung, khi muốn mời ai đó cùng làm gì, chúng ta thường dùng cấu trúc nào?
Câu 14
Trong ngữ pháp Tiếng Trung, cách dùng nào sau đây của trợ từ ngữ khí '了' (le) là chính xác nhất để biểu thị sự thay đổi hoặc kết thúc một hành động?
Câu 15
Câu '明天天气怎么样?' (Míngtiān tiānqì zěnmeyàng?) có nghĩa là gì?
Câu 16
Câu '我不喜欢吃苹果' (Wǒ bù xǐhuan chī píngguǒ) có nghĩa là gì?
Câu 17
Phân biệt cách dùng của '的' (de) và '地' (de). '的' (de) thường đứng ở đâu trong câu?
Câu 18
Phân biệt cách dùng của '和' (hé) và '跟' (gēn). Cả hai đều có thể dùng để nối các danh từ, nhưng '跟' (gēn) còn có thể dùng với ý nghĩa gì khác?
Câu 19
Khi muốn nói 'Xin chào' trong Tiếng Trung, cách diễn đạt phổ biến và lịch sự nhất là gì?
Câu 20
Khi muốn hỏi 'Bạn khỏe không?', cách diễn đạt nào là phổ biến và chính xác nhất trong Tiếng Trung?
Câu 21
Phân biệt cách dùng của '很' (hěn) và '太' (tài). '太' (tài) thường đi kèm với '了' (le) để diễn tả ý nghĩa gì?
Câu 22
Câu '我会说汉语' (Wǒ huì shuō Hànyǔ) có nghĩa là gì?
Câu 23
Câu '这是我的书' (Zhè shì wǒ de shū) có nghĩa là gì?
Câu 24
Câu '他学汉语学得很好' (Tā xué Hànyǔ xué de hěn hǎo) diễn tả điều gì?
Câu 25
Trong Tiếng Trung, để biểu thị sự sở hữu, chúng ta thường sử dụng trợ từ nào?
