1. Mô hình quản lý nào đề cao việc trao quyền cho nhân viên, khuyến khích sự tham gia vào quá trình ra quyết định và làm việc theo nhóm?
A. Mô hình chuyên quyền (Autocratic Model).
B. Mô hình bảo thủ (Custodial Model).
C. Mô hình hỗ trợ (Supportive Model).
D. Mô hình cộng tác (Collegial Model).
2. Khái niệm ‘Văn hóa tổ chức’ (Organizational Culture) bao gồm những yếu tố nào sau đây?
A. Cơ cấu tổ chức và quy trình làm việc.
B. Giá trị, niềm tin, chuẩn mực và hành vi được chia sẻ.
C. Hệ thống lương thưởng và chính sách nhân sự.
D. Sản phẩm, dịch vụ và thị trường mục tiêu.
3. Quyết định nào sau đây thể hiện rõ nhất vai trò của người quản lý trong việc điều phối các hoạt động của nhân viên để đạt mục tiêu chung?
A. Tuyển dụng nhân viên mới có kinh nghiệm.
B. Phân công nhiệm vụ và giám sát tiến độ công việc.
C. Thiết kế lại quy trình làm việc.
D. Đầu tư vào công nghệ mới.
4. Khái niệm ‘Benchmarking’ trong quản lý chất lượng đề cập đến việc gì?
A. Đào tạo nhân viên về các tiêu chuẩn chất lượng.
B. So sánh các quy trình và hiệu suất của tổ chức với các tổ chức tốt nhất trong ngành.
C. Kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi xuất xưởng.
D. Thiết lập hệ thống quản lý chất lượng nội bộ.
5. Trong quản lý dự án, ‘Critical Path Method’ (CPM) được sử dụng để làm gì?
A. Xác định các rủi ro tiềm ẩn của dự án.
B. Phân bổ nguồn lực hiệu quả cho từng giai đoạn.
C. Xác định chuỗi các hoạt động quan trọng nhất quyết định thời gian hoàn thành dự án.
D. Đánh giá hiệu suất làm việc của đội ngũ dự án.
6. Trong quản lý thay đổi, yếu tố nào sau đây thường là rào cản lớn nhất đối với sự thành công của quá trình chuyển đổi?
A. Thiếu nguồn lực tài chính.
B. Sự phản kháng từ nhân viên do sợ hãi hoặc không hiểu rõ.
C. Sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường.
D. Công nghệ lỗi thời.
7. Trong bối cảnh quản lý hiện đại, tầm quan trọng của ‘trí tuệ cảm xúc’ (Emotional Intelligence – EI) đối với người quản lý là gì?
A. Giúp tăng hiệu suất máy móc.
B. Nâng cao khả năng hiểu, quản lý cảm xúc của bản thân và người khác, từ đó cải thiện tương tác và lãnh đạo.
C. Chỉ cần thiết cho các vị trí cấp thấp.
D. Quan trọng hơn kỹ năng kỹ thuật.
8. Trong các mô hình tổ chức quản lý, mô hình nào nhấn mạnh vào sự phân chia công việc rõ ràng, hệ thống cấp bậc quyền lực chặt chẽ và quy tắc hoạt động chi tiết?
A. Mô hình hữu cơ.
B. Mô hình ma trận.
C. Mô hình quan liêu (Bureaucratic model).
D. Mô hình mạng lưới.
9. Khi một nhà quản lý phân tích các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp, họ đang thực hiện bước nào trong quy trình quản lý chiến lược?
A. Thực thi chiến lược.
B. Đánh giá chiến lược.
C. Hoạch định chiến lược.
D. Phân tích môi trường chiến lược (SWOT Analysis).
10. Trong quản lý nguồn nhân lực, ‘đánh giá hiệu suất’ (performance appraisal) có mục đích chính là gì?
A. Chỉ để xác định ai sẽ bị sa thải.
B. Đánh giá kết quả công việc, cung cấp phản hồi và làm cơ sở cho các quyết định về phát triển và đãi ngộ.
C. Tăng cường cạnh tranh giữa các nhân viên.
D. Tuyển dụng nhân viên mới.
11. Lý thuyết nào cho rằng hành vi của con người trong tổ chức bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tâm lý, xã hội và nhóm, chứ không chỉ bởi các yếu tố vật chất hay kỹ thuật?
A. Lý thuyết quản lý khoa học.
B. Lý thuyết hành vi.
C. Lý thuyết hệ thống.
D. Lý thuyết tình huống.
12. Chức năng nào của quản lý liên quan trực tiếp đến việc xác định mục tiêu, xây dựng chiến lược và kế hoạch hành động để đạt được mục tiêu đó?
A. Kiểm soát.
B. Tổ chức.
C. Lãnh đạo.
D. Hoạch định.
13. Trong quản lý chất lượng, khái niệm ‘Vòng tròn Deming’ (PDCA) là viết tắt của các bước nào?
A. Plan, Do, Check, Act.
B. Prepare, Develop, Coordinate, Achieve.
C. Process, Design, Control, Assess.
D. Program, Develop, Cooperate, Advance.
14. Khi một nhà quản lý áp dụng chiến lược ‘leadership by walking around’ (lãnh đạo bằng cách đi bộ xung quanh), họ đang cố gắng đạt được điều gì?
A. Giảm thiểu thời gian họp hành.
B. Tăng cường sự hiện diện, thu thập thông tin trực tiếp và tạo mối quan hệ với nhân viên.
C. Giám sát chặt chẽ hiệu suất làm việc.
D. Thúc đẩy sự tự chủ của nhân viên.
15. Yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường vĩ mô tác động đến hoạt động của một doanh nghiệp?
A. Đối thủ cạnh tranh.
B. Nhà cung cấp.
C. Xu hướng công nghệ.
D. Khách hàng.
16. Theo quan điểm hiện đại về quản lý, yếu tố nào sau đây được xem là cốt lõi và quan trọng nhất trong việc định hình sự thành công của một tổ chức?
A. Cơ sở vật chất và công nghệ tiên tiến.
B. Hệ thống pháp lý và quy định chặt chẽ.
C. Nguồn nhân lực với năng lực và sự gắn kết cao.
D. Chiến lược kinh doanh đột phá và khả thi.
17. Doanh nghiệp áp dụng phương pháp ‘Lean Manufacturing’ (Sản xuất tinh gọn) nhằm mục đích chính là gì?
A. Tăng cường sản xuất hàng loạt với chi phí thấp nhất.
B. Loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa quy trình để tăng giá trị cho khách hàng.
C. Phát triển các sản phẩm tùy chỉnh cao cho từng khách hàng.
D. Xây dựng hệ thống phân phối toàn cầu hiệu quả.
18. Khi một công ty áp dụng chiến lược ‘Outsourcing’ (Thuê ngoài), mục tiêu chính thường là gì?
A. Tăng cường kiểm soát nội bộ.
B. Giảm chi phí, tập trung vào năng lực cốt lõi và tiếp cận chuyên môn bên ngoài.
C. Tuyển dụng thêm nhân viên chính thức.
D. Phát triển các sản phẩm hoàn toàn mới.
19. Trong quá trình ra quyết định, bước nào sau đây đòi hỏi người quản lý phải xác định rõ vấn đề cần giải quyết và các tiêu chí đánh giá giải pháp?
A. Xác định các phương án thay thế.
B. Đánh giá các phương án.
C. Nhận diện và xác định vấn đề.
D. Lựa chọn phương án tốt nhất.
20. Một nhà quản lý sử dụng biểu đồ Gantt để theo dõi tiến độ của một dự án. Điều này thuộc về chức năng quản lý nào?
A. Hoạch định.
B. Tổ chức.
C. Lãnh đạo.
D. Kiểm soát.
21. Lý thuyết Expectancy Theory (Lý thuyết Kỳ vọng) trong quản lý khuyến khích người quản lý nên làm gì để thúc đẩy động lực làm việc của nhân viên?
A. Cung cấp nhiều nhiệm vụ phức tạp.
B. Đảm bảo rằng nỗ lực sẽ dẫn đến hiệu suất tốt, hiệu suất sẽ dẫn đến phần thưởng mong muốn, và phần thưởng có giá trị.
C. Tăng cường sự giám sát chặt chẽ.
D. Tạo ra môi trường cạnh tranh cao giữa các nhân viên.
22. Lý thuyết quản lý nào tập trung vào việc cải thiện năng suất lao động thông qua việc phân tích khoa học các công việc và sử dụng các phương pháp làm việc hiệu quả nhất?
A. Lý thuyết quản lý cổ điển (Classical Management Theory).
B. Lý thuyết quản lý định lượng (Quantitative Management Theory).
C. Lý thuyết hành vi (Behavioral Management Theory).
D. Lý thuyết tình huống (Contingency Theory).
23. Lý thuyết quản lý nào nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra một môi trường làm việc hỗ trợ, nơi mà sự thỏa mãn và phát triển cá nhân của người lao động là yếu tố then chốt?
A. Lý thuyết quản lý khoa học (Scientific Management).
B. Lý thuyết quản lý hành chính (Administrative Management).
C. Lý thuyết hành vi (Behavioral Management).
D. Lý thuyết hệ thống (Systems Theory).
24. Khi phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định, ‘lỗi xác nhận’ (confirmation bias) là hiện tượng gì?
A. Xu hướng tìm kiếm và diễn giải thông tin xác nhận niềm tin sẵn có.
B. Xu hướng đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc nhất thời.
C. Xu hướng tin vào những thông tin mới nhất.
D. Xu hướng né tránh các quyết định khó khăn.
25. Khả năng của người quản lý trong việc hiểu và sử dụng ngôn ngữ cơ thể, cảm xúc và động lực của người khác để tạo ra sự hợp tác hiệu quả được gọi là loại kỹ năng quản lý nào?
A. Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills).
B. Kỹ năng nhận thức (Conceptual skills).
C. Kỹ năng quan hệ con người (Human skills/Interpersonal skills).
D. Kỹ năng ra quyết định (Decision-making skills).
26. Trong quản lý nguồn nhân lực, ‘Tuyển dụng’ (Recruitment) khác với ‘Lựa chọn’ (Selection) ở điểm nào?
A. Tuyển dụng là quá trình thu hút ứng viên tiềm năng, còn Lựa chọn là quá trình đánh giá và chọn ra ứng viên phù hợp nhất.
B. Tuyển dụng tập trung vào đánh giá kỹ năng, còn Lựa chọn tập trung vào kinh nghiệm.
C. Tuyển dụng là hoạt động nội bộ, còn Lựa chọn là hoạt động bên ngoài.
D. Tuyển dụng chỉ dành cho vị trí cấp cao, còn Lựa chọn cho mọi vị trí.
27. Đâu là một ví dụ về hoạt động quản lý trong chức năng ‘Tổ chức’ (Organizing)?
A. Thiết lập cơ cấu phòng ban, phân công trách nhiệm và quyền hạn cho từng vị trí.
B. Xây dựng chiến lược marketing cho sản phẩm mới.
C. Đánh giá hiệu quả của chiến dịch quảng cáo.
D. Phân tích xu hướng thị trường và hành vi khách hàng.
28. Trong bối cảnh quản lý hiện đại, khái niệm ‘Chuỗi giá trị’ (Value Chain) của Michael Porter giúp các nhà quản lý phân tích điều gì?
A. Các hoạt động chính và hỗ trợ trong tổ chức tạo ra giá trị cho khách hàng và lợi thế cạnh tranh.
B. Cấu trúc tổ chức hiệu quả nhất để phân bổ nguồn lực.
C. Các kênh phân phối sản phẩm đến tay người tiêu dùng cuối cùng.
D. Cách thức các đối thủ cạnh tranh thiết lập chiến lược kinh doanh.
29. Khi đánh giá hiệu quả hoạt động của tổ chức, chỉ số ‘Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu’ (ROE – Return on Equity) đo lường điều gì?
A. Khả năng tạo ra lợi nhuận từ vốn đầu tư của các cổ đông.
B. Hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp.
C. Khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.
D. Tốc độ tăng trưởng doanh thu hàng năm.
30. Theo lý thuyết ‘Mong đợi’ (Expectancy Theory) của Victor Vroom, động lực làm việc của một cá nhân phụ thuộc vào mối liên hệ giữa ba yếu tố: Nỗ lực – Hiệu suất – Phần thưởng. Yếu tố ‘Kỳ vọng’ (Expectancy) đề cập đến điều gì?
A. Niềm tin của cá nhân rằng nỗ lực của họ sẽ dẫn đến hiệu suất mong muốn.
B. Niềm tin rằng hiệu suất cao sẽ dẫn đến phần thưởng mong muốn.
C. Mức độ mong muốn của cá nhân đối với phần thưởng.
D. Sự công bằng trong việc phân phối phần thưởng.
31. Theo lý thuyết về ‘Quản lý theo tình huống’ (Contingency Theory), hành động quản lý tốt nhất phụ thuộc vào:
A. Các yếu tố tình huống cụ thể như môi trường, công nghệ, và đặc điểm của nhân viên.
B. Việc áp dụng một mô hình quản lý duy nhất cho mọi trường hợp.
C. Kinh nghiệm cá nhân và trực giác của người quản lý.
D. Các quy định và chính sách chung của ngành.
32. Khái niệm ‘Tổ chức học tập’ (Learning Organization) đề cập đến tổ chức có khả năng nào sau đây?
A. Liên tục học hỏi, thích ứng và đổi mới thông qua việc tiếp thu kiến thức mới và kinh nghiệm từ bên trong và bên ngoài.
B. Chỉ tập trung vào việc duy trì các quy trình hoạt động hiện tại mà không thay đổi.
C. Ưu tiên việc kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động để tránh sai sót.
D. Chỉ học hỏi từ những thành công trong quá khứ mà không rút kinh nghiệm từ thất bại.
33. Trong các phong cách lãnh đạo, phong cách ‘Dân chủ’ (Democratic/Participative) được đánh giá cao vì yếu tố nào?
A. Khuyến khích sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định, tăng cường sự cam kết và sáng tạo.
B. Đảm bảo tất cả các quyết định được đưa ra nhanh chóng và hiệu quả.
C. Yêu cầu nhân viên tuân thủ nghiêm ngặt mọi chỉ thị từ cấp trên.
D. Tập trung hoàn toàn vào việc hoàn thành mục tiêu mà ít quan tâm đến yếu tố con người.
34. Trong lý thuyết quản lý hành chính của Henri Fayol, nguyên tắc ‘Thống nhất chỉ huy’ (Unity of Command) nhấn mạnh điều gì?
A. Mỗi nhân viên chỉ nên nhận lệnh và báo cáo với duy nhất một cấp trên trực tiếp.
B. Tất cả nhân viên trong tổ chức phải tuân theo một bộ quy tắc ứng xử duy nhất.
C. Các quyết định quản lý phải được ban hành dưới dạng các chỉ thị thống nhất.
D. Cần có sự đồng thuận của đa số nhân viên trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
35. Trong quản lý chuỗi cung ứng, vai trò của ‘Nhà cung cấp’ (Supplier) là gì?
A. Cung cấp nguyên vật liệu, linh kiện hoặc dịch vụ cần thiết cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
B. Tiếp nhận sản phẩm cuối cùng từ doanh nghiệp để phân phối đến khách hàng.
C. Tư vấn về chiến lược marketing và bán hàng.
D. Cung cấp vốn đầu tư cho các dự án của doanh nghiệp.
36. Phân tích theo thuyết quản lý khoa học của Frederick Taylor, nguyên tắc nào được coi là nền tảng để tối ưu hóa hiệu quả lao động?
A. Nghiên cứu và chuẩn hóa các phương pháp làm việc tốt nhất (best practices) cho từng công việc.
B. Thúc đẩy sự sáng tạo và tự chủ trong công việc của người lao động.
C. Xây dựng mối quan hệ hợp tác chặt chẽ giữa người quản lý và người lao động dựa trên sự tin tưởng.
D. Tập trung vào việc phát triển kỹ năng lãnh đạo của cấp quản lý trung gian.
37. Theo thuyết phân cấp nhu cầu của Abraham Maslow, nhu cầu nào sau đây cần được đáp ứng trước tiên để con người có thể hướng tới các nhu cầu cao hơn như sự tôn trọng và tự thể hiện?
A. Nhu cầu sinh lý (ví dụ: ăn, uống, nơi ở) và nhu cầu an toàn (ví dụ: an ninh, sức khỏe).
B. Nhu cầu được thuộc về và yêu thương (ví dụ: tình bạn, tình yêu).
C. Nhu cầu được tôn trọng (ví dụ: địa vị, sự kính trọng).
D. Nhu cầu tự thể hiện (ví dụ: phát triển tiềm năng, sáng tạo).
38. Khái niệm ‘Đổi mới sáng tạo’ (Innovation) trong quản lý hiện đại đề cập đến điều gì?
A. Việc giới thiệu sản phẩm, dịch vụ, quy trình mới hoặc cải tiến đáng kể các yếu tố hiện có.
B. Chỉ đơn thuần là việc sao chép các ý tưởng thành công của đối thủ cạnh tranh.
C. Việc duy trì sự ổn định và không thay đổi trong hoạt động kinh doanh.
D. Tập trung hoàn toàn vào việc cắt giảm chi phí sản xuất.
39. Đâu là một ví dụ về hoạt động quản lý trong chức năng ‘Lập kế hoạch’ (Planning)?
A. Xác định mục tiêu dài hạn của tổ chức và phác thảo các bước để đạt được mục tiêu đó.
B. Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên cuối kỳ.
C. Tổ chức các buổi họp nhóm để giải quyết vấn đề.
D. Phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng thành viên trong đội.
40. Trong quản lý chất lượng, triết lý ‘Kaizen’ của Nhật Bản nhấn mạnh điều gì?
A. Cải tiến liên tục, từng bước nhỏ và có sự tham gia của tất cả mọi người trong tổ chức.
B. Chỉ tập trung vào việc cải tiến đột phá, mang tính cách mạng.
C. Đảm bảo chất lượng sản phẩm thông qua việc kiểm tra cuối cùng nghiêm ngặt.
D. Giao toàn bộ trách nhiệm cải tiến chất lượng cho bộ phận quản lý.
41. Trong mô hình quản lý theo mục tiêu (MBO) của Peter Drucker, bước nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả thực thi?
A. Thiết lập các mục tiêu SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound) và được sự đồng thuận của nhân viên.
B. Đảm bảo tất cả nhân viên đều có trình độ chuyên môn vượt trội.
C. Tổ chức các buổi đào tạo định kỳ về kỹ năng mềm cho toàn bộ nhân viên.
D. Sử dụng các công cụ phần mềm quản lý dự án tiên tiến nhất.
42. Theo lý thuyết ‘Hai yếu tố’ (Two-Factor Theory) của Frederick Herzberg, các yếu tố nào được gọi là ‘yếu tố duy trì’ (hygiene factors) và có thể ngăn ngừa sự bất mãn nhưng không nhất thiết tạo ra sự hài lòng?
A. Chính sách của công ty, lương, điều kiện làm việc, và quan hệ với đồng nghiệp/quản lý.
B. Thành tích, sự công nhận, bản chất công việc và trách nhiệm.
C. Cơ hội thăng tiến, phát triển cá nhân và sự đổi mới.
D. Sự sáng tạo trong công việc và mức độ tự chủ.
43. Theo lý thuyết ‘X’ và ‘Y’ của Douglas McGregor, nhà quản lý theo thuyết ‘X’ thường có quan điểm gì về nhân viên?
A. Nhân viên vốn lười biếng, không thích làm việc và cần bị ép buộc, kiểm soát.
B. Nhân viên có khả năng tự định hướng, sáng tạo và có trách nhiệm với công việc.
C. Nhân viên có động lực làm việc chủ yếu là do các mối quan hệ xã hội.
D. Nhân viên chỉ quan tâm đến việc đáp ứng nhu cầu sinh lý và an toàn.
44. Trong quản lý dự án, vai trò của ‘Quản lý dự án’ (Project Manager) là gì?
A. Chịu trách nhiệm lập kế hoạch, thực hiện, giám sát và hoàn thành dự án trong phạm vi ngân sách, thời gian và chất lượng cho phép.
B. Chỉ chịu trách nhiệm về khía cạnh tài chính của dự án.
C. Chỉ tập trung vào việc phát triển kỹ thuật của sản phẩm dự án.
D. Đảm bảo tất cả thành viên nhóm dự án hài lòng với công việc được giao.
45. Đâu là đặc điểm cốt lõi của ‘Văn hóa doanh nghiệp’ (Corporate Culture) trong khoa học quản lý?
A. Hệ thống các giá trị, niềm tin, quy tắc ứng xử và cách làm việc được chia sẻ trong tổ chức.
B. Cơ cấu tổ chức chính thức và sơ đồ bộ máy quản lý.
C. Tập hợp các bằng sáng chế và sở hữu trí tuệ của công ty.
D. Danh sách các khách hàng và nhà cung cấp chính.
46. Phân tích theo trường phái Quan hệ con người (Human Relations School), yếu tố nào sau đây được coi là động lực thúc đẩy hiệu suất làm việc của nhân viên hiệu quả hơn cả tiền lương hay điều kiện vật chất?
A. Sự công nhận, cảm giác thuộc về và các mối quan hệ xã hội tích cực trong nhóm làm việc.
B. Cơ hội thăng tiến nhanh chóng lên các vị trí quản lý cấp cao.
C. Việc áp dụng kỷ luật nghiêm khắc và các quy trình làm việc rõ ràng.
D. Hệ thống khen thưởng tài chính minh bạch và công bằng tuyệt đối.
47. Khái niệm ‘Lãnh đạo’ (Leadership) khác với ‘Quản lý’ (Management) ở điểm nào quan trọng nhất?
A. Lãnh đạo tập trung vào việc tạo ra sự thay đổi và truyền cảm hứng, còn quản lý tập trung vào việc duy trì trật tự và hiệu quả hoạt động.
B. Lãnh đạo chỉ dành cho cấp cao nhất, còn quản lý cho mọi cấp.
C. Lãnh đạo dựa vào quyền lực chính thức, còn quản lý dựa vào ảnh hưởng cá nhân.
D. Lãnh đạo luôn hướng đến tương lai, còn quản lý chỉ tập trung vào hiện tại.
48. Theo phân tích phổ biến về khoa học quản lý, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xác định sự thành công hay thất bại của một tổ chức trong việc đạt được mục tiêu chiến lược?
A. Khả năng thích ứng và thay đổi linh hoạt của tổ chức trước các biến động của môi trường kinh doanh.
B. Quy mô và nguồn lực tài chính dồi dào mà tổ chức sở hữu.
C. Mức độ hài lòng cao của tất cả nhân viên với điều kiện làm việc.
D. Sự trung thành tuyệt đối của khách hàng với sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty.
49. Trong quản lý chiến lược, thuật ngữ ‘Phân tích SWOT’ được sử dụng để đánh giá yếu tố nào của môi trường hoạt động?
A. Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats).
B. Sản phẩm (Products), Thị trường (Markets), Đối thủ (Competitors) và Nhà cung cấp (Suppliers).
C. Chiến lược (Strategy), Cơ cấu (Structure), Hệ thống (Systems) và Nhân sự (Staff).
D. Tài chính (Finance), Marketing, Vận hành (Operations) và Nghiên cứu phát triển (R&D).
50. Đâu là một ví dụ về hoạt động quản lý trong chức năng ‘Điều khiển’ (Controlling)?
A. So sánh kết quả thực tế với mục tiêu đã đề ra và có hành động điều chỉnh nếu cần thiết.
B. Lập kế hoạch ngân sách cho năm tài chính tiếp theo.
C. Thiết kế chương trình đào tạo cho nhân viên mới.
D. Xây dựng chiến lược marketing dài hạn.
51. Trong lĩnh vực quản lý dự án, ‘Phạm vi dự án’ (Project Scope) xác định điều gì?
A. Ngân sách tổng thể của dự án.
B. Thời gian hoàn thành dự án.
C. Toàn bộ công việc, sản phẩm và kết quả dự kiến của dự án.
D. Các rủi ro tiềm ẩn của dự án.
52. Trong quản lý thay đổi, giai đoạn ‘Phá băng’ (Unfreezing) theo mô hình của Kurt Lewin đề cập đến việc gì?
A. Triển khai các quy trình mới.
B. Củng cố những thay đổi đã đạt được.
C. Chuẩn bị cho sự thay đổi bằng cách giảm bớt các lực cản và tạo động lực.
D. Đánh giá kết quả của sự thay đổi.
53. Trong bối cảnh khoa học quản lý hiện đại, yếu tố nào được xem là trọng tâm để đảm bảo sự phát triển bền vững và lợi thế cạnh tranh cho tổ chức?
A. Tối ưu hóa chi phí sản xuất bằng mọi giá.
B. Xây dựng và phát triển nguồn nhân lực có năng lực và động lực.
C. Tập trung hoàn toàn vào việc mở rộng thị trường quốc tế.
D. Áp dụng công nghệ tiên tiến nhất mà không cần xem xét yếu tố con người.
54. Khi một tổ chức đối mặt với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường và công nghệ, mô hình quản lý nào thường được khuyến khích áp dụng?
A. Mô hình quản lý tập trung, phân cấp rõ ràng.
B. Mô hình quản lý linh hoạt, phi tập trung và thích ứng.
C. Mô hình quản lý dựa trên sự ổn định và quy trình cứng nhắc.
D. Mô hình quản lý chỉ tập trung vào kiểm soát chi phí.
55. Theo lý thuyết Nhu cầu thành đạt của David McClelland, yếu tố nào là động lực quan trọng đối với nhiều nhà quản lý thành công?
A. Nhu cầu về sự an toàn và ổn định.
B. Nhu cầu về quyền lực và ảnh hưởng.
C. Nhu cầu về sự gắn kết xã hội.
D. Nhu cầu về sự nghỉ ngơi và giải trí.
56. Theo lý thuyết ‘Z’ của William Ouchi, điểm khác biệt cốt lõi so với lý thuyết ‘X’ và ‘Y’ của McGregor là gì?
A. Lý thuyết Z nhấn mạnh sự kiểm soát chặt chẽ.
B. Lý thuyết Z kết hợp các yếu tố của quản lý Nhật Bản (làm việc nhóm, cam kết lâu dài) với văn hóa Mỹ.
C. Lý thuyết Z cho rằng con người vốn lười biếng và cần bị ép buộc làm việc.
D. Lý thuyết Z chỉ áp dụng cho các tổ chức phi lợi nhuận.
57. Yếu tố nào thuộc về môi trường vĩ mô (PESTLE) ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược marketing và bán hàng của một doanh nghiệp?
A. Văn hóa doanh nghiệp và cơ cấu tổ chức.
B. Chính sách thuế và quy định của nhà nước về kinh doanh.
C. Sự phát triển của mạng xã hội và xu hướng tiêu dùng.
D. Năng lực cạnh tranh của các đối thủ trên thị trường.
58. Trong quản lý chuỗi cung ứng, khái niệm ‘Just-in-Time’ (JIT) đề cập đến điều gì?
A. Sản xuất số lượng lớn để dự trữ.
B. Nhận nguyên vật liệu và sản xuất sản phẩm đúng thời điểm cần thiết, tránh tồn kho.
C. Tập trung vào việc giảm thiểu chất lượng để tăng tốc độ.
D. Chỉ sản xuất khi có đơn đặt hàng từ khách hàng cuối cùng.
59. Lý thuyết quản lý khoa học của Frederick Taylor tập trung chủ yếu vào khía cạnh nào của quản lý?
A. Quan hệ con người và động viên tinh thần nhân viên.
B. Cấu trúc tổ chức và quyền lực chính thức.
C. Tối ưu hóa hiệu quả và năng suất lao động thông qua phương pháp khoa học.
D. Sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định.
60. Yếu tố nào sau đây là cốt lõi của ‘Kiểm soát quản lý’ (Management Control)?
A. Tuyển dụng và đào tạo nhân viên mới.
B. Đảm bảo rằng các hoạt động của tổ chức diễn ra theo đúng kế hoạch và đạt mục tiêu.
C. Phát triển các sản phẩm mới độc đáo.
D. Tăng cường hoạt động quảng bá thương hiệu.
61. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ và tích cực?
A. Quy trình tuyển dụng khắt khe.
B. Chính sách lương thưởng cạnh tranh.
C. Sự lãnh đạo gương mẫu và các giá trị được chia sẻ, thực hành.
D. Không gian làm việc hiện đại và tiện nghi.
62. Khái niệm ‘Tư duy hệ thống’ (Systems Thinking) trong quản lý nhấn mạnh điều gì?
A. Phân tích từng bộ phận một cách độc lập.
B. Xem tổ chức như một tổng thể các bộ phận tương tác và phụ thuộc lẫn nhau.
C. Tập trung vào việc giải quyết vấn đề ngay lập tức.
D. Ưu tiên các giải pháp đơn giản và dễ thực hiện.
63. Một nhà quản lý đang đối mặt với quyết định phân bổ nguồn lực hạn chế cho hai dự án tiềm năng. Dự án A có rủi ro cao nhưng lợi nhuận kỳ vọng lớn, trong khi Dự án B có rủi ro thấp nhưng lợi nhuận ổn định. Quan điểm quản lý nào phù hợp nhất để ra quyết định này?
A. Luôn ưu tiên dự án có rủi ro thấp để đảm bảo an toàn.
B. Chỉ chọn dự án có lợi nhuận kỳ vọng cao nhất, bất kể rủi ro.
C. Cân nhắc giữa mức độ rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng, dựa trên khẩu vị rủi ro của tổ chức và mục tiêu chiến lược.
D. Phân chia đều nguồn lực cho cả hai dự án để chia sẻ rủi ro.
64. Khi một nhóm làm việc gặp xung đột, vai trò của nhà quản lý nên là gì để giải quyết một cách hiệu quả?
A. Phớt lờ xung đột để mọi người tự giải quyết.
B. Can thiệp và áp đặt một giải pháp duy nhất.
C. Tạo điều kiện để các bên trình bày quan điểm, lắng nghe và tìm kiếm giải pháp chung.
D. Phân xử ai đúng ai sai một cách dứt khoát.
65. Yếu tố nào sau đây không thuộc về các cấp độ trong Tháp nhu cầu Maslow?
A. Nhu cầu sinh lý.
B. Nhu cầu an toàn.
C. Nhu cầu về quyền lực.
D. Nhu cầu được tôn trọng.
66. Trong quá trình ra quyết định, ‘Thiên kiến xác nhận’ (Confirmation Bias) là gì?
A. Xu hướng tìm kiếm thông tin để bác bỏ quan điểm của mình.
B. Xu hướng tìm kiếm, diễn giải và ghi nhớ thông tin theo cách xác nhận những niềm tin hoặc giả định sẵn có.
C. Xu hướng đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc nhất thời.
D. Xu hướng tin vào ý kiến của đa số.
67. Khi lập kế hoạch chiến lược, nhà quản lý cần xem xét những yếu tố nào từ môi trường bên trong tổ chức?
A. Xu hướng công nghệ và đối thủ cạnh tranh.
B. Tình hình chính trị và pháp lý.
C. Nguồn lực hiện có, năng lực cốt lõi và văn hóa tổ chức.
D. Tỷ lệ lạm phát và lãi suất ngân hàng.
68. Trong quản lý theo mục tiêu (MBO), yếu tố nào là quan trọng nhất để đạt được thành công?
A. Việc ban hành các mục tiêu chung cho toàn tổ chức.
B. Sự tham gia của nhân viên vào quá trình thiết lập mục tiêu cá nhân.
C. Việc theo dõi và đánh giá kết quả dựa trên các mục tiêu đã đề ra.
D. Tất cả các phương án trên đều quan trọng.
69. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong 14 nguyên tắc quản lý của Henry Fayol?
A. Phân công lao động.
B. Đồng nhất hóa mục tiêu cá nhân với mục tiêu chung.
C. Tính chuyên môn hóa cao độ.
D. Thống nhất chỉ huy.
70. Khi áp dụng phương pháp ‘Lean Management’, mục tiêu chính là gì?
A. Tăng cường sản xuất hàng loạt.
B. Loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa quy trình để gia tăng giá trị cho khách hàng.
C. Tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm xa xỉ.
D. Mở rộng quy mô hoạt động một cách nhanh chóng.
71. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) nhấn mạnh vai trò của ai trong việc cải tiến chất lượng?
A. Chỉ bộ phận kiểm soát chất lượng.
B. Chỉ ban lãnh đạo cấp cao.
C. Tất cả mọi thành viên trong tổ chức.
D. Chỉ các nhà cung cấp bên ngoài.
72. Theo Henry Fayol, một trong những chức năng cơ bản của quản lý là gì?
A. Thiết kế sản phẩm mới.
B. Thực hiện các hoạt động nghiên cứu thị trường.
C. Kiểm soát.
D. Phát triển công nghệ thông tin.
73. Động lực nào sau đây thuộc nhóm động lực nội tại (intrinsic motivation)?
A. Nhận được tiền thưởng cuối năm.
B. Được thăng chức và tăng lương.
C. Cảm giác hài lòng và có ý nghĩa từ công việc.
D. Tránh bị khiển trách hoặc phạt.
74. Khi đánh giá hiệu quả hoạt động của một bộ phận, nhà quản lý nên tập trung vào những chỉ số nào để phản ánh đúng năng suất và hiệu quả?
A. Số lượng cuộc họp đã tham dự.
B. Số lượng báo cáo đã hoàn thành.
C. Tỷ lệ hoàn thành mục tiêu, chi phí trên kết quả đạt được và chất lượng đầu ra.
D. Thời gian làm việc thêm giờ của nhân viên.
75. Khi một nhà quản lý phân công nhiệm vụ, yếu tố nào là quan trọng nhất để đảm bảo nhân viên hoàn thành tốt công việc?
A. Chỉ giao nhiệm vụ mà không giải thích.
B. Giao nhiệm vụ rõ ràng, cung cấp đủ nguồn lực và trao quyền phù hợp.
C. Giao nhiệm vụ cho người có thâm niên cao nhất.
D. Chỉ giao nhiệm vụ đã từng thực hiện trước đây.
76. Trong quản lý chất lượng toàn diện (Total Quality Management – TQM), yếu tố nào được xem là quan trọng nhất?
A. Việc kiểm tra chất lượng sản phẩm đầu ra.
B. Sự tham gia của tất cả mọi người trong tổ chức vào việc cải tiến chất lượng.
C. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9000.
D. Việc sử dụng các công cụ thống kê trong kiểm soát chất lượng.
77. Mô hình quản lý nào nhấn mạnh vào việc phân tích các yếu tố môi trường bên trong và bên ngoài để xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của tổ chức?
A. Mô hình quản lý khoa học (Scientific Management)
B. Mô hình quản lý theo tình huống (Contingency Management)
C. Phân tích SWOT
D. Lý thuyết Z (Theory Z)
78. Đâu là một ví dụ về ‘đầu vào’ (input) trong mô hình hệ thống của một tổ chức?
A. Sản phẩm hoàn chỉnh được bán ra thị trường.
B. Dòng tiền thu được từ hoạt động kinh doanh.
C. Nguyên vật liệu, nhân lực và thông tin.
D. Lợi nhuận sau thuế.
79. Khái niệm ‘hệ thống mở’ (open system) trong quản lý ám chỉ điều gì?
A. Tổ chức hoạt động hoàn toàn độc lập với môi trường bên ngoài.
B. Tổ chức có khả năng tương tác và trao đổi với môi trường bên ngoài (nhận đầu vào, tạo ra đầu ra).
C. Tổ chức có cấu trúc phân cấp rõ ràng và ít thay đổi.
D. Tổ chức chỉ tập trung vào việc tối ưu hóa các quy trình nội bộ.
80. Khái niệm ‘quản trị theo mục tiêu’ (Management by Objectives – MBO) lần đầu tiên được phổ biến bởi ai?
A. Frederick Winslow Taylor
B. Peter Drucker
C. Douglas McGregor
D. Max Weber
81. Lý thuyết ‘Khoa học quản lý’ (Scientific Management) của Frederick Winslow Taylor tập trung vào việc:
A. Tăng cường động viên tinh thần cho người lao động.
B. Phát triển các mối quan hệ con người trong tổ chức.
C. Phân tích và tối ưu hóa các quy trình làm việc để tăng năng suất.
D. Xây dựng cấu trúc tổ chức kim tự tháp với quyền lực tập trung.
82. Trong các trường phái quản lý, trường phái nào coi trọng yếu tố ‘con người’ và mối quan hệ xã hội trong tổ chức hơn là các quy trình máy móc?
A. Trường phái quản lý khoa học
B. Trường phái quản lý hành chính
C. Trường phái quan hệ con người
D. Trường phái quản lý định lượng
83. Vai trò của ‘nhà hoạch định’ (planner) trong tổ chức là gì?
A. Thực hiện các công việc hàng ngày theo kế hoạch.
B. Thiết lập mục tiêu và xác định các bước cần thực hiện để đạt được mục tiêu đó.
C. Giám sát và đánh giá kết quả thực hiện.
D. Phân công công việc cho các thành viên trong nhóm.
84. Lý thuyết ‘Nhu cầu’ của Maslow được áp dụng trong quản lý để làm gì?
A. Phân tích cấu trúc tổ chức hiệu quả nhất.
B. Hiểu và đáp ứng các động lực làm việc của nhân viên.
C. Xây dựng chiến lược marketing hiệu quả.
D. Đánh giá hiệu suất tài chính của doanh nghiệp.
85. Đâu là đặc điểm nổi bật của ‘lý thuyết hành vi’ trong quản lý, tập trung vào yếu tố con người?
A. Tối ưu hóa quy trình sản xuất thông qua phân tích thời gian và chuyển động.
B. Nhấn mạnh vào cấu trúc tổ chức và quyền hạn chính thức.
C. Tập trung vào mối quan hệ giữa nhà quản lý và người lao động, cũng như tâm lý và động viên nhân viên.
D. Ưu tiên việc sử dụng các phương pháp định lượng và mô hình toán học.
86. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc 14 nguyên tắc quản lý của Henri Fayol?
A. Phân công lao động
B. Kỷ luật
C. Đo lường và kiểm soát chi phí
D. Thống nhất chỉ đạo
87. Trong bối cảnh quản lý hiện đại, khái niệm ‘Văn hóa tổ chức’ (Organizational Culture) có ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả hoạt động?
A. Chỉ ảnh hưởng đến cách thức giao tiếp nội bộ giữa các đồng nghiệp.
B. Không có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất làm việc của nhân viên.
C. Định hình hành vi, thái độ và động lực làm việc của nhân viên, ảnh hưởng đến năng suất và sự gắn kết.
D. Chỉ quan trọng đối với các tổ chức phi lợi nhuận.
88. Theo lý thuyết quản lý tình huống (Contingency Theory), đâu là yếu tố chính ảnh hưởng đến việc lựa chọn mô hình quản lý phù hợp nhất cho một tổ chức?
A. Quy mô và lịch sử phát triển của tổ chức.
B. Sự phù hợp giữa phong cách lãnh đạo, cấu trúc tổ chức và hoàn cảnh cụ thể.
C. Mức độ công nghệ và tự động hóa trong sản xuất.
D. Văn hóa doanh nghiệp và các giá trị cốt lõi.
89. Trong các lý thuyết về động viên, lý thuyết ‘ERG’ của Clayton Alderfer là sự điều chỉnh và mở rộng của lý thuyết nào?
A. Lý thuyết hai yếu tố (Two-Factor Theory) của Herzberg
B. Lý thuyết kỳ vọng (Expectancy Theory) của Vroom
C. Lý thuyết nhu cầu ba bậc (Hierarchy of Needs) của Maslow
D. Lý thuyết công bằng (Equity Theory) của Adams
90. Chức năng ‘kiểm soát’ trong quản lý có vai trò quan trọng nhất là gì?
A. Đảm bảo tất cả nhân viên làm việc theo đúng chỉ thị của cấp trên.
B. Đo lường và điều chỉnh hoạt động để đạt được mục tiêu đã đề ra.
C. Phân chia công việc và trách nhiệm cho từng bộ phận.
D. Xây dựng tầm nhìn và sứ mệnh cho tổ chức.
91. Nguyên tắc ‘Sáng kiến’ (Initiative) của Henri Fayol khuyến khích điều gì ở nhân viên?
A. Tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình đã có.
B. Đưa ra các ý tưởng mới và chủ động thực hiện.
C. Chỉ thực hiện công việc được giao mà không cần suy nghĩ thêm.
D. Báo cáo ngay lập tức mọi vấn đề gặp phải.
92. Theo lý thuyết ‘Bánh xe chu kỳ’ (Deming Cycle – PDCA) trong quản lý chất lượng, chữ ‘C’ viết tắt cho hành động nào?
A. Control (Kiểm soát)
B. Create (Tạo lập)
C. Change (Thay đổi)
D. Collaborate (Hợp tác)
93. Yếu tố nào sau đây là một trong những thách thức lớn nhất mà các nhà quản lý hiện đại phải đối mặt trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi nhanh chóng?
A. Duy trì sự ổn định và dự đoán trước mọi thay đổi.
B. Quản lý sự đa dạng về văn hóa và quan điểm của lực lượng lao động.
C. Áp dụng các phương pháp quản lý truyền thống một cách nhất quán.
D. Giảm thiểu tối đa sự tương tác với môi trường bên ngoài.
94. Nguyên tắc ‘Thống nhất chỉ đạo’ (Unity of Command) của Henri Fayol đề cao điều gì?
A. Mọi nhân viên phải báo cáo cho một cấp quản lý duy nhất.
B. Tất cả các bộ phận trong tổ chức phải cùng hướng về một mục tiêu chung.
C. Quyết định quản lý phải được đưa ra bởi một người duy nhất.
D. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các nhà quản lý ở các cấp khác nhau.
95. Khái niệm ‘chuỗi mệnh lệnh’ (chain of command) trong lý thuyết tổ chức của Max Weber đề cập đến điều gì?
A. Mối quan hệ tương tác giữa các cấp bậc trong tổ chức.
B. Quyền hạn và trách nhiệm được truyền từ cấp cao nhất xuống cấp thấp nhất một cách rõ ràng.
C. Cơ chế phối hợp công việc giữa các phòng ban.
D. Hệ thống khen thưởng và kỷ luật trong tổ chức.
96. Trong quản lý chiến lược, thuật ngữ ‘lợi thế cạnh tranh bền vững’ (sustainable competitive advantage) ám chỉ điều gì?
A. Khả năng của tổ chức duy trì được vị thế tốt hơn đối thủ trong một thời gian dài.
B. Khả năng của tổ chức thích ứng nhanh chóng với mọi thay đổi của thị trường.
C. Khả năng của tổ chức tạo ra lợi nhuận cao nhất trong ngành.
D. Khả năng của tổ chức thu hút được nhiều khách hàng nhất.
97. Khái niệm ‘phân quyền’ (delegation) trong quản lý có ý nghĩa gì?
A. Chuyển giao toàn bộ trách nhiệm cho cấp dưới mà không cần giám sát.
B. Trao quyền và trách nhiệm cho cấp dưới để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
C. Quyết định tất cả các công việc quan trọng một mình.
D. Tăng cường sự kiểm soát của cấp trên đối với mọi hoạt động.
98. Theo Douglas McGregor, quan điểm nào của nhà quản lý cho rằng người lao động vốn lười biếng, chỉ làm việc khi bị ép buộc và cần sự kiểm soát chặt chẽ?
A. Lý thuyết Y (Theory Y)
B. Lý thuyết Z (Theory Z)
C. Lý thuyết X (Theory X)
D. Lý thuyết tình huống (Contingency Theory)
99. Theo quan điểm của Henri Fayol, đâu là một trong 5 chức năng cơ bản của quản lý?
A. Kiểm soát và đánh giá hiệu suất làm việc.
B. Dự báo và hoạch định chiến lược dài hạn.
C. Thực thi và giám sát quy trình.
D. Tổ chức và điều phối nguồn lực.
100. Theo lý thuyết ‘Quản lý theo tình huống’, khi đối mặt với một nhiệm vụ phức tạp và nhân viên có năng lực thấp, nhà quản lý nên áp dụng phong cách lãnh đạo nào?
A. Phong cách hỗ trợ (Supporting)
B. Phong cách ủy quyền (Delegating)
C. Phong cách định hướng (Directing/Telling)
D. Phong cách huấn luyện (Coaching/Participating)
101. Theo Mintzberg, vai trò nào của nhà quản lý liên quan đến việc xử lý các sự kiện bất ngờ, khủng hoảng hoặc đàm phán các hợp đồng lớn?
A. Vai trò thông tin.
B. Vai trò ra quyết định.
C. Vai trò quan hệ giữa các cá nhân.
D. Vai trò hoạch định chiến lược.
102. Theo lý thuyết về cơ cấu tổ chức, cơ cấu nào thường được áp dụng cho các tổ chức nhỏ, hoạt động trong môi trường ổn định và có ít sự đa dạng hóa sản phẩm?
A. Cơ cấu ma trận.
B. Cơ cấu chức năng.
C. Cơ cấu đơn giản.
D. Cơ cấu theo bộ phận.
103. Trong các lý thuyết về động lực làm việc, thuyết nhu cầu thứ bậc của Abraham Maslow xếp ‘sự an toàn về thể chất và tâm lý’ vào cấp độ nào?
A. Nhu cầu sinh lý.
B. Nhu cầu được kính trọng.
C. Nhu cầu an toàn.
D. Nhu cầu tự thể hiện.
104. Khi một nhà quản lý phân tích các yếu tố bên ngoài như kinh tế, chính trị, xã hội, công nghệ để hiểu về môi trường hoạt động của tổ chức, họ đang thực hiện phân tích loại nào?
A. Phân tích SWOT.
B. Phân tích PESTEL.
C. Phân tích 5 áp lực cạnh tranh.
D. Phân tích chuỗi giá trị.
105. Khi một tổ chức sử dụng các phương pháp phân tích dữ liệu lớn (big data analytics) để dự đoán xu hướng thị trường và hành vi khách hàng, họ đang áp dụng khía cạnh nào của khoa học quản lý?
A. Quản lý nguồn nhân lực.
B. Quản lý tài chính.
C. Quản lý chiến lược và ra quyết định.
D. Quản lý marketing.
106. Trong quản lý nguồn nhân lực, hoạt động nào sau đây thuộc về giai đoạn ‘duy trì’ mối quan hệ với nhân viên?
A. Tuyển dụng và lựa chọn.
B. Đào tạo và phát triển.
C. Đánh giá hiệu suất.
D. Xây dựng hệ thống lương thưởng.
107. Thuyết hai yếu tố (Two-Factor Theory) của Frederick Herzberg cho rằng yếu tố nào, khi có mặt, không nhất thiết dẫn đến sự hài lòng, nhưng khi vắng mặt sẽ gây ra sự bất mãn?
A. Thành tích và sự công nhận.
B. Mối quan hệ với đồng nghiệp.
C. Chính sách và quản lý của công ty.
D. Bản chất công việc.
108. Thuyết quản lý định lượng (Quantitative Management) chủ yếu ứng dụng các công cụ và kỹ thuật nào để hỗ trợ việc ra quyết định quản lý?
A. Phân tích tâm lý đám đông và hành vi tổ chức.
B. Lý thuyết trò chơi và mô hình mô phỏng.
C. Thuyết tình huống và các yếu tố môi trường.
D. Lý thuyết về sự phát triển của con người.
109. Theo quan điểm quản lý hiện đại, ‘benchmarking’ là một hoạt động nhằm mục đích gì?
A. Đánh giá hiệu suất làm việc của từng cá nhân.
B. So sánh các quy trình và kết quả hoạt động với các tổ chức tốt nhất trong ngành.
C. Xây dựng kế hoạch dự phòng cho các rủi ro.
D. Phân tích thị trường mục tiêu.
110. Khái niệm ‘lợi thế cạnh tranh bền vững’ (sustainable competitive advantage) theo Michael Porter đề cập đến điều gì?
A. Khả năng điều chỉnh chiến lược nhanh chóng theo biến động thị trường.
B. Khả năng duy trì sự vượt trội so với đối thủ trong dài hạn.
C. Khả năng tối ưu hóa chi phí sản xuất.
D. Sự trung thành tuyệt đối của khách hàng.
111. Trong quản lý hoạt động, chỉ số ‘thời gian quay vòng’ (cycle time) đo lường điều gì?
A. Tổng thời gian cần để sản xuất một đơn vị sản phẩm.
B. Thời gian cần để hoàn thành một quy trình từ đầu đến cuối.
C. Thời gian xử lý một yêu cầu của khách hàng.
D. Tất cả các đáp án trên.
112. Theo phân tích về các chức năng quản lý, chức năng nào đóng vai trò là nền tảng và bao trùm các chức năng còn lại, liên quan đến việc xác định mục tiêu và con đường để đạt được chúng?
A. Kiểm soát
B. Tổ chức
C. Hoạch định
D. Lãnh đạo
113. Trong quản lý sự thay đổi, mô hình ‘Lewin’s Three-Step Change Model’ bao gồm các giai đoạn nào?
A. Lập kế hoạch, Thực hiện, Đánh giá.
B. Xả băng, Thay đổi, Tái băng.
C. Nhận thức, Thử nghiệm, Tích hợp.
D. Chuẩn bị, Hành động, Củng cố.
114. Trong quản lý hiện đại, khái niệm ‘TQM’ (Total Quality Management) nhấn mạnh điều gì là yếu tố cốt lõi để đạt được chất lượng vượt trội?
A. Sự kiểm soát chặt chẽ của cấp quản lý cao nhất.
B. Sự tham gia của tất cả mọi người trong tổ chức.
C. Chỉ tập trung vào việc kiểm tra sản phẩm cuối cùng.
D. Giảm thiểu chi phí sản xuất bằng mọi giá.
115. Khi một nhà quản lý giao nhiệm vụ cho cấp dưới kèm theo thẩm quyền để thực hiện, họ đang thực hiện chức năng quản lý nào?
A. Hoạch định.
B. Tổ chức.
C. Lãnh đạo.
D. Kiểm soát.
116. Trong khoa học quản lý, khái niệm ‘hiệu quả’ (effectiveness) chủ yếu đề cập đến điều gì trong quá trình hoạt động của tổ chức?
A. Tối thiểu hóa chi phí nguồn lực.
B. Đạt được mục tiêu đề ra.
C. Tốc độ hoàn thành công việc.
D. Tối đa hóa lợi nhuận.
117. Theo lý thuyết về quyền lực và ảnh hưởng, quyền lực mang tính vị trí (positional power) có nguồn gốc từ đâu?
A. Sự ngưỡng mộ và tôn trọng của cấp dưới.
B. Khả năng cung cấp thông tin hoặc nguồn lực quý giá.
C. Chức vụ và thẩm quyền chính thức trong tổ chức.
D. Kỹ năng chuyên môn và kiến thức đặc biệt.
118. Trong quản lý dự án, khái niệm ‘đường găng’ (critical path) dùng để chỉ chuỗi các hoạt động nào?
A. Các hoạt động có thể thực hiện song song.
B. Các hoạt động có thời gian thực hiện ngắn nhất.
C. Các hoạt động quyết định thời gian hoàn thành sớm nhất của dự án.
D. Các hoạt động có rủi ro cao nhất.
119. Khái niệm ‘văn hóa tổ chức’ (organizational culture) trong khoa học quản lý bao gồm những yếu tố nào?
A. Chỉ các quy trình làm việc chính thức.
B. Các giá trị, niềm tin, chuẩn mực và hành vi được chia sẻ.
C. Cơ cấu tổ chức và hệ thống phân cấp.
D. Chính sách lương thưởng và phúc lợi.
120. Trong lý thuyết lãnh đạo, phong cách lãnh đạo ‘giao dịch’ (transactional leadership) tập trung vào điều gì?
A. Truyền cảm hứng và tầm nhìn cho cấp dưới.
B. Thiết lập mối quan hệ dựa trên trao đổi, thưởng phạt.
C. Tạo điều kiện cho cấp dưới phát triển bản thân.
D. Xây dựng sự hợp tác và đồng thuận.
121. Theo Adam Smith và lý thuyết phân công lao động, sự chuyên môn hóa trong sản xuất mang lại lợi ích chính nào cho tổ chức?
A. Tăng cường sự sáng tạo cá nhân.
B. Giảm sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các bộ phận.
C. Nâng cao năng suất lao động.
D. Tăng tính linh hoạt trong phân công nhiệm vụ.
122. Theo lý thuyết X và Y của Douglas McGregor, nhà quản lý tin rằng nhân viên về cơ bản là lười biếng và cần bị ép buộc, kiểm soát sẽ tuân theo giả định nào?
A. Lý thuyết Y.
B. Lý thuyết Z.
C. Lý thuyết X.
D. Thuyết tình huống.
123. Khi một nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên kinh nghiệm quá khứ và sự nhạy cảm cá nhân thay vì phân tích dữ liệu một cách có hệ thống, họ đang sử dụng phương pháp ra quyết định nào?
A. Ra quyết định hợp lý.
B. Ra quyết định theo trực giác.
C. Ra quyết định theo nhóm.
D. Ra quyết định dựa trên dữ liệu.
124. Quan điểm quản lý theo khoa học (Scientific Management) của Frederick Winslow Taylor tập trung chủ yếu vào việc:
A. Cải thiện tinh thần làm việc và mối quan hệ giữa người lao động.
B. Phân tích và chuẩn hóa các quy trình làm việc để tối ưu hiệu suất.
C. Xây dựng cơ cấu tổ chức phi tập trung và trao quyền.
D. Tập trung vào yếu tố con người và tâm lý học trong quản lý.
125. Trong quản lý xung đột, phương pháp ‘thỏa hiệp’ (compromise) là gì?
A. Cố gắng đáp ứng đầy đủ mong muốn của cả hai bên.
B. Một bên nhượng bộ hoàn toàn để tránh xung đột.
C. Tìm kiếm giải pháp đôi bên cùng có lợi, đáp ứng phần lớn mong muốn của cả hai.
D. Tránh đối mặt trực tiếp với xung đột.