1. Trong thương mại quốc tế, thuật ngữ ‘Bill of Exchange’ (Hối phiếu) có vai trò gì?
A. Là giấy chứng nhận quyền sở hữu hàng hóa.
B. Là mệnh lệnh yêu cầu người được trích dẫn thanh toán một số tiền nhất định vào một thời điểm xác định.
C. Là giấy phép xuất khẩu hàng hóa.
D. Là bằng chứng của hợp đồng vận chuyển.
2. Theo Incoterms 2020, quy định nào sau đây mô tả chính xác trách nhiệm của người bán trong điều kiện DPU (Delivered at Place Unloaded)?
A. Người bán chịu mọi rủi ro và chi phí cho đến khi hàng hóa được giao tại địa điểm đích, đã dỡ hàng khỏi phương tiện vận tải.
B. Người bán chịu mọi rủi ro và chi phí cho đến khi hàng hóa được giao tại cảng đi, đã xếp lên phương tiện vận tải.
C. Người bán chịu mọi rủi ro và chi phí cho đến khi hàng hóa được giao tại biên giới của nước nhập khẩu, chưa thông quan.
D. Người bán chịu mọi rủi ro và chi phí cho đến khi hàng hóa được giao tại cảng đích, đã thông quan.
3. Theo Incoterms 2020, điều kiện ‘CIP’ (Carriage and Insurance Paid To) có điểm khác biệt cơ bản so với ‘CPT’ (Carriage Paid To) ở điểm nào?
A. Người bán chịu trách nhiệm thông quan xuất khẩu.
B. Người bán có nghĩa vụ mua bảo hiểm cho hàng hóa đến địa điểm đích.
C. Người bán giao hàng tại cảng đi.
D. Người bán chịu mọi rủi ro cho đến khi hàng hóa được giao tại nước nhập khẩu.
4. Trong hoạt động xuất nhập khẩu, ‘bill of lading’ (vận đơn) có chức năng quan trọng nào sau đây?
A. Chỉ là giấy tờ xác nhận việc gửi hàng của người chuyên chở.
B. Là bằng chứng của hợp đồng chuyên chở, là biên lai nhận hàng và là chứng từ có giá trị giao dịch.
C. Chỉ có giá trị thông báo về lô hàng cho người nhận hàng.
D. Là giấy phép xuất khẩu do cơ quan nhà nước cấp.
5. Doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa và khách hàng yêu cầu thanh toán bằng L/C không hủy ngang. Trong trường hợp ngân hàng phát hành gặp khó khăn tài chính hoặc phá sản, ai sẽ là người chịu rủi ro thanh toán chính?
A. Ngân hàng thông báo.
B. Người xuất khẩu (người thụ hưởng).
C. Người yêu cầu mở L/C (người nhập khẩu).
D. Ngân hàng thương mại quốc tế khác được chỉ định.
6. Doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa và muốn đảm bảo thanh toán không phụ thuộc vào khả năng tài chính của người mua. Phương án nào là hợp lý nhất?
A. Yêu cầu người mua thanh toán trước 100% giá trị hợp đồng.
B. Sử dụng L/C không hủy ngang được bảo lãnh bởi một ngân hàng có uy tín.
C. Chấp nhận thanh toán bằng hối phiếu đòi nợ có kỳ hạn.
D. Giao hàng cho người mua và tin tưởng vào uy tín của họ.
7. Doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa và nhận được thanh toán bằng hối phiếu. Để đảm bảo khả năng thu hồi vốn, doanh nghiệp nên thực hiện hành động nào sau đây?
A. Chỉ giữ hối phiếu và chờ đợi người mua thanh toán.
B. Chuyển nhượng hối phiếu cho ngân hàng để nhờ thu hoặc chiết khấu.
C. Gửi hối phiếu trực tiếp cho người mua mà không qua ngân hàng.
D. Yêu cầu người mua ký xác nhận lên hối phiếu và trả lại.
8. Trong thanh toán quốc tế, khi sử dụng phương thức Nhờ thu (Collection), trách nhiệm của ngân hàng nhờ thu (Remitting Bank) là gì?
A. Cam kết thanh toán cho người xuất khẩu khi xuất trình chứng từ phù hợp.
B. Chỉ đóng vai trò trung gian, thu thập chứng từ từ người xuất khẩu và chuyển cho ngân hàng đại lý để đòi tiền người nhập khẩu.
C. Kiểm tra tính pháp lý của bộ chứng từ theo các quy định của L/C.
D. Chịu trách nhiệm về sự trung thực và chính xác của nội dung chứng từ.
9. Khi một doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng xuất khẩu gạo với một đối tác tại Hoa Kỳ và hai bên thỏa thuận thanh toán bằng USD, nhưng tỷ giá USD/VND biến động bất lợi cho doanh nghiệp Việt Nam, hành động nào sau đây thể hiện việc phòng ngừa rủi ro tỷ giá hiệu quả nhất?
A. Yêu cầu đối tác thanh toán bằng VND để đảm bảo giá trị.
B. Thỏa thuận lại với đối tác về việc sử dụng một đồng tiền khác làm đồng tiền thanh toán.
C. Sử dụng hợp đồng giao dịch kỳ hạn (forward contract) để mua VND bằng USD tại một tỷ giá đã định trước.
D. Chấp nhận rủi ro và hy vọng tỷ giá sẽ thuận lợi vào thời điểm thanh toán.
10. Quy định về ‘Confidentiality’ (Bảo mật) trong các hợp đồng thương mại quốc tế thường nhằm mục đích gì?
A. Bảo vệ thông tin về giá cả, kỹ thuật, bí mật kinh doanh của các bên.
B. Đảm bảo tính minh bạch trong mọi giao dịch.
C. Công khai thông tin tài chính của các bên tham gia hợp đồng.
D. Chỉ áp dụng cho các thông tin liên quan đến vận chuyển hàng hóa.
11. Khi một doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa và nhận được thanh toán bằng hối phiếu đòi nợ, nghĩa vụ của người xuất khẩu là gì để đảm bảo khả năng thu hồi vốn?
A. Chỉ cần gửi hối phiếu cho người mua và chờ đợi.
B. Chuyển nhượng hối phiếu cho ngân hàng để nhờ thu hoặc chiết khấu.
C. Chỉ yêu cầu người mua ký xác nhận trên hối phiếu.
D. Gửi hối phiếu cho người mua và đợi họ thanh toán khi đến hạn.
12. Theo Incoterms 2020, điều kiện FCA (Free Carrier) quy định trách nhiệm của người bán như thế nào đối với việc thông quan xuất khẩu?
A. Người bán chịu trách nhiệm hoàn tất thủ tục thông quan xuất khẩu và nộp các loại thuế, phí liên quan.
B. Người bán không có trách nhiệm với thủ tục thông quan xuất khẩu.
C. Người bán chỉ hỗ trợ người mua trong việc cung cấp giấy tờ cần thiết cho thủ tục xuất khẩu.
D. Người bán chịu trách nhiệm thông quan xuất khẩu và nộp thuế nhập khẩu tại nước người mua.
13. Theo Incoterms 2020, điều kiện ‘EXW’ (Ex Works) đặt ra trách nhiệm tối thiểu cho người bán. Điều này có nghĩa là gì?
A. Người bán chịu mọi chi phí và rủi ro cho đến khi hàng hóa được giao tại cảng đích.
B. Người bán chỉ cần đặt hàng hóa tại cơ sở của mình hoặc một địa điểm được chỉ định, sẵn sàng cho người mua đến nhận.
C. Người bán chịu trách nhiệm thông quan xuất khẩu và vận chuyển hàng hóa.
D. Người bán phải xếp hàng lên phương tiện vận tải của người mua.
14. Khi hai bên ký hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế và thỏa thuận ‘CIF’ (Cost, Insurance and Freight) theo Incoterms 2020, ai là người có trách nhiệm mua bảo hiểm cho lô hàng?
A. Người mua.
B. Người bán.
C. Công ty vận tải.
D. Ngân hàng phát hành L/C.
15. Theo quy định của Công ước Viên 1980 về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), trường hợp nào sau đây được coi là vi phạm cơ bản hợp đồng?
A. Người bán giao hàng chậm 1 ngày so với thời hạn.
B. Người mua yêu cầu thay đổi bao bì hàng hóa sau khi hợp đồng đã ký.
C. Việc không giao hàng hoặc giao hàng không phù hợp với hợp đồng dẫn đến người mua bị thiệt hại đáng kể, làm cho người mua không còn được hưởng lợi ích mà họ mong đợi từ hợp đồng.
D. Người bán giao thiếu một số lượng nhỏ hàng hóa so với hợp đồng.
16. Trong hợp đồng thương mại quốc tế, điều khoản ‘Governing Law’ (Luật áp dụng) có vai trò gì?
A. Quy định về phương thức thanh toán.
B. Xác định luật pháp của quốc gia nào sẽ điều chỉnh và giải thích hợp đồng.
C. Quy định về trách nhiệm bảo hiểm hàng hóa.
D. Xác định địa điểm giao hàng.
17. Trong thanh toán quốc tế bằng tín dụng chứng từ (L/C), ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc kiểm tra tính phù hợp của bộ chứng từ với các điều khoản của L/C?
A. Ngân hàng phát hành (Issuing Bank)
B. Ngân hàng thông báo (Advising Bank)
C. Người yêu cầu mở L/C (Applicant)
D. Người xuất khẩu (Beneficiary)
18. Doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa và khách hàng yêu cầu thanh toán bằng L/C. Việc ngân hàng phát hành ‘xác nhận’ L/C có ý nghĩa gì đối với người bán?
A. Ngân hàng phát hành sẽ chịu trách nhiệm thanh toán cho người bán.
B. Ngân hàng xác nhận (thường là ngân hàng của người bán) cam kết thanh toán cho người bán, ngoài cam kết của ngân hàng phát hành.
C. Giúp người bán giảm chi phí vận chuyển.
D. Cho phép người bán thay đổi điều khoản L/C khi cần thiết.
19. Doanh nghiệp xuất khẩu một lô hàng sang thị trường mới và muốn hạn chế rủi ro tỷ giá. Phương án nào sau đây là phù hợp nhất để phòng ngừa rủi ro này?
A. Ký hợp đồng mua bán bằng đồng tiền của nước nhập khẩu.
B. Sử dụng các công cụ phái sinh như hợp đồng kỳ hạn (forward contract) hoặc quyền chọn (option) để chốt tỷ giá.
C. Yêu cầu khách hàng thanh toán ngay lập tức bằng đồng tiền mạnh.
D. Chấp nhận mọi biến động tỷ giá để hưởng lợi nếu tỷ giá thuận lợi.
20. Điều khoản ‘Force Majeure’ (Sự kiện Bất khả kháng) trong hợp đồng thương mại quốc tế thường áp dụng cho những trường hợp nào sau đây?
A. Sự biến động giá cả trên thị trường do cung cầu thay đổi.
B. Sự đình công của công nhân trong doanh nghiệp của một bên ký hợp đồng.
C. Thiên tai như động đất, lũ lụt, chiến tranh, dịch bệnh nghiêm trọng mà không thể lường trước hoặc ngăn chặn được.
D. Sự thay đổi chính sách thuế của chính phủ nước nhập khẩu.
21. Theo Incoterms 2020, điều kiện DAP (Delivered at Place) quy định trách nhiệm của người bán như thế nào đối với việc thông quan nhập khẩu?
A. Người bán chịu trách nhiệm hoàn tất thủ tục thông quan nhập khẩu và nộp các loại thuế, phí liên quan.
B. Người bán không có trách nhiệm với thủ tục thông quan nhập khẩu.
C. Người bán chỉ hỗ trợ người mua trong việc cung cấp giấy tờ cần thiết cho thủ tục nhập khẩu.
D. Người bán chịu trách nhiệm thông quan xuất khẩu và nộp thuế nhập khẩu tại nước người mua.
22. Doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa và muốn giảm thiểu rủi ro tín dụng từ phía người mua. Phương án nào sau đây là hiệu quả nhất?
A. Chỉ chấp nhận thanh toán ngay lập tức bằng tiền mặt.
B. Sử dụng L/C không hủy ngang được bảo lãnh bởi một ngân hàng uy tín.
C. Cho phép người mua thanh toán chậm theo hình thức tín dụng thương mại.
D. Giao hàng trước rồi mới yêu cầu người mua thanh toán.
23. Trong giao dịch thương mại quốc tế, việc sử dụng ‘Letter of Credit’ (L/C) mang lại lợi ích chính gì cho người bán?
A. Giúp người bán giảm thiểu chi phí vận chuyển.
B. Đảm bảo người bán nhận được thanh toán nếu xuất trình bộ chứng từ phù hợp với các điều khoản của L/C.
C. Cho phép người bán trì hoãn việc thanh toán thuế nhập khẩu.
D. Tăng cường khả năng đàm phán giá bán với người mua.
24. Doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu cà phê sang EU và muốn tận dụng ưu đãi thuế quan theo Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA). Điều kiện tiên quyết để được hưởng ưu đãi này là gì?
A. Doanh nghiệp phải có trụ sở chính tại EU.
B. Hàng hóa phải có Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ theo quy định của EVFTA.
C. Thanh toán phải được thực hiện bằng đồng Euro.
D. Doanh nghiệp phải có hợp đồng với công ty logistics có trụ sở tại EU.
25. Khái niệm ‘Country of Origin’ (Xuất xứ hàng hóa) trong thương mại quốc tế đóng vai trò quan trọng nhất trong việc gì?
A. Quyết định giá bán cuối cùng của sản phẩm.
B. Xác định việc áp dụng các chính sách thương mại, thuế quan và các quy định khác liên quan đến nhập khẩu.
C. Đảm bảo chất lượng sản phẩm cao nhất.
D. Tăng cường uy tín thương hiệu của nhà sản xuất.
26. Trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, việc sử dụng phương thức thanh toán tín dụng chứng từ (L/C) mang lại lợi ích lớn nhất cho ai trong việc đảm bảo an toàn thanh toán?
A. Người xuất khẩu, vì ngân hàng có nghĩa vụ thanh toán khi chứng từ hợp lệ.
B. Người nhập khẩu, vì họ chỉ thanh toán khi nhận đủ chứng từ đúng quy định.
C. Cả người xuất khẩu và người nhập khẩu, vì ngân hàng trung gian đảm bảo giao dịch diễn ra theo đúng thỏa thuận.
D. Ngân hàng phát hành L/C, vì họ thu được phí dịch vụ.
27. Khi áp dụng quy tắc ‘FCA’ (Free Carrier) theo Incoterms 2020, trách nhiệm của người bán kết thúc khi nào?
A. Khi hàng hóa được giao lên phương tiện vận tải của người mua.
B. Khi hàng hóa được giao cho người vận tải do người mua chỉ định tại địa điểm đã thỏa thuận.
C. Khi hàng hóa được giao tại kho của người bán.
D. Khi hàng hóa được thông quan xuất khẩu.
28. Theo Công ước Viên 1980 (CISG), nếu hợp đồng có điều khoản ‘FOB cảng X’, nhưng lại có quy định về việc người bán chịu trách nhiệm bốc hàng lên tàu, thì điều khoản nào sẽ được ưu tiên áp dụng?
A. Quy định của Incoterms (FOB).
B. Quy định của Công ước Viên 1980 (CISG).
C. Điều khoản cụ thể trong hợp đồng được ưu tiên áp dụng.
D. Luật pháp của nước người bán được ưu tiên áp dụng.
29. Theo Công ước Viên 1980 (CISG) về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, khi nào hợp đồng được coi là có hiệu lực?
A. Ngay khi hai bên đồng ý về các điều khoản cơ bản, không cần hình thức văn bản.
B. Khi người bán giao hàng và người mua nhận hàng.
C. Khi hợp đồng được lập thành văn bản và có chữ ký của cả hai bên.
D. Khi người mua thanh toán tiền hàng.
30. Khi thanh toán bằng phương thức chuyển tiền (TT), ai là người chủ động thực hiện việc chuyển tiền?
A. Ngân hàng của người bán.
B. Ngân hàng của người mua.
C. Người mua (nhập khẩu).
D. Người bán (xuất khẩu).
31. Quy tắc ‘DAT’ (Delivered at Terminal) trong Incoterms 2010 đã được thay thế và đổi tên thành quy tắc nào trong Incoterms 2020?
A. DAP (Delivered at Place).
B. DPU (Delivered at Place Unloaded).
C. DDP (Delivered Duty Paid).
D. CFR (Cost and Freight).
32. Trong thanh toán quốc tế bằng thư tín dụng (L/C), thuật ngữ ‘thời hạn xuất trình chứng từ’ (Presentation Period) có ý nghĩa gì?
A. Thời gian tối đa để ngân hàng mở L/C kiểm tra và chấp nhận thanh toán.
B. Thời gian tối đa mà người xuất khẩu có thể xuất trình bộ chứng từ hợp lệ cho ngân hàng.
C. Thời gian mà người nhập khẩu có để kiểm tra và thanh toán cho người xuất khẩu.
D. Thời gian mà người vận tải có để giao hàng.
33. Theo Incoterms 2020, quy tắc ‘CIF’ (Cost, Insurance and Freight) có điểm khác biệt cơ bản nhất so với ‘CFR’ (Cost and Freight) ở điểm nào?
A. Người bán chịu trách nhiệm làm thủ tục hải quan xuất khẩu.
B. Người bán có nghĩa vụ mua bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận tải.
C. Người bán giao hàng tại cảng đi.
D. Người bán chịu trách nhiệm dỡ hàng tại cảng đích.
34. Trong giao dịch thương mại quốc tế, ‘hối phiếu đòi nợ’ (Bill of Exchange) có đặc điểm pháp lý quan trọng nào?
A. Là mệnh lệnh vô điều kiện của người chủ nợ yêu cầu người mắc nợ hoặc người được chỉ định thanh toán một số tiền nhất định.
B. Là mệnh lệnh vô điều kiện của người chủ nợ yêu cầu người mắc nợ hoặc người được chỉ định chấp nhận thanh toán một số tiền nhất định vào một ngày xác định trong tương lai.
C. Là mệnh lệnh vô điều kiện của một người (người đề nghị) yêu cầu người khác (người bị đề nghị) thanh toán một số tiền nhất định cho một người thứ ba hoặc cho chính người đề nghị.
D. Là bằng chứng về việc hàng hóa đã được gửi đi và là cơ sở để nhận tiền sau khi hàng hóa được giao.
35. Các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms) được cập nhật lần gần nhất vào năm nào và có hiệu lực từ khi nào?
A. 2010, có hiệu lực từ 1/1/2011.
B. 2015, có hiệu lực từ 1/1/2016.
C. 2020, có hiệu lực từ 1/1/2020.
D. 2019, có hiệu lực từ 1/1/2020.
36. Theo Incoterms 2020, quy tắc ‘DDP’ (Delivered Duty Paid) đặt ra trách nhiệm lớn nhất cho ai?
A. Người mua.
B. Người bán.
C. Người vận tải.
D. Ngân hàng.
37. Theo Công ước Viên 1980 (CISG), khi người bán giao hàng không đúng hợp đồng, người mua có quyền gì?
A. Chỉ có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại.
B. Chỉ có quyền yêu cầu giao hàng đúng hạn.
C. Có quyền yêu cầu giao hàng đúng hạn, yêu cầu sửa chữa, thay thế hàng hóa, giảm giá hoặc hủy hợp đồng (trong trường hợp vi phạm cơ bản).
D. Chỉ có quyền từ chối nhận hàng.
38. Trong giao dịch thương mại quốc tế, ‘hợp đồng ngoại thương’ là gì?
A. Là thỏa thuận mua bán hàng hóa giữa hai doanh nghiệp trong cùng một quốc gia.
B. Là thỏa thuận mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các chủ thể có trụ sở kinh doanh tại các quốc gia khác nhau.
C. Là văn bản quy định về các hoạt động tài chính quốc tế.
D. Là văn bản quy định về các quy tắc vận tải quốc tế.
39. Khi hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển quốc tế, trách nhiệm bồi thường thiệt hại thường được xác định dựa trên cơ sở nào?
A. Theo quy định của luật pháp nước người bán.
B. Theo quy định của luật pháp nước người mua.
C. Theo các công ước quốc tế về vận tải hàng hóa và các điều khoản trong hợp đồng vận tải.
D. Theo ý kiến của người giám định hàng hóa tại cảng dỡ.
40. Trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, khi có sự kiện bất khả kháng xảy ra, ảnh hưởng đến việc thực hiện hợp đồng, điều khoản nào thường được áp dụng để giải quyết?
A. Điều khoản về phạt vi phạm hợp đồng.
B. Điều khoản về bảo hiểm hàng hóa.
C. Điều khoản về bất khả kháng (Force Majeure).
D. Điều khoản về giải quyết tranh chấp.
41. Trong phương thức thanh toán nhờ thu (Collection), nếu người mua từ chối thanh toán hoặc chấp nhận hối phiếu, người bán có thể làm gì để thu hồi hàng hóa?
A. Yêu cầu ngân hàng của người mua chuyển lại hàng hóa.
B. Chỉ định ngân hàng của mình xử lý việc chuyển lại hàng hóa.
C. Có thể yêu cầu ngân hàng của mình hoặc ngân hàng được chỉ định thực hiện các biện pháp cần thiết để bảo vệ quyền lợi, bao gồm cả việc yêu cầu người mua nhận lại hàng hoặc xử lý hàng hóa theo quy định.
D. Không có quyền thu hồi hàng hóa, chỉ có thể khởi kiện người mua.
42. Trong giao dịch thương mại quốc tế, khi hai bên không có thỏa thuận cụ thể về địa điểm kiểm tra chất lượng hàng hóa, theo thông lệ quốc tế, việc kiểm tra chất lượng thường được tiến hành ở đâu?
A. Tại nơi sản xuất của bên bán.
B. Tại cảng dỡ hàng của bên mua.
C. Tại nơi có cơ quan giám định độc lập có thẩm quyền được công nhận.
D. Tại nơi gửi hàng của bên bán.
43. Theo Incoterms 2020, khi sử dụng quy tắc ‘CIP’ (Carriage and Insurance Paid To), người bán có trách nhiệm mua bảo hiểm cho hàng hóa với mức trách nhiệm tối thiểu nào?
A. Bảo hiểm theo mức trách nhiệm tối thiểu theo quy định của pháp luật.
B. Bảo hiểm cho toàn bộ giá trị hàng hóa, bao gồm cả chi phí vận tải.
C. Bảo hiểm với phạm vi bảo hiểm ‘Tất cả các rủi ro’ (All Risks).
D. Bảo hiểm theo thỏa thuận cụ thể giữa các bên trong hợp đồng.
44. Trong các loại chứng từ thanh toán quốc tế, ‘hối phiếu nhận nợ’ (Promissory Note) khác với ‘hối phiếu đòi nợ’ (Bill of Exchange) ở điểm nào?
A. Hối phiếu nhận nợ là lệnh thanh toán, hối phiếu đòi nợ là lời hứa thanh toán.
B. Hối phiếu nhận nợ là lời hứa thanh toán, hối phiếu đòi nợ là lệnh thanh toán.
C. Hối phiếu nhận nợ chỉ có hai bên tham gia, hối phiếu đòi nợ có ba bên.
D. Cả hai đều có bản chất pháp lý giống nhau.
45. Trong giao dịch FOB, người mua có trách nhiệm chính về những gì liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa?
A. Thuê phương tiện vận tải và chịu mọi chi phí, rủi ro từ khi hàng hóa được giao lên tàu.
B. Thuê phương tiện vận tải và chịu mọi chi phí, rủi ro từ khi hàng hóa rời kho của người bán.
C. Thuê phương tiện vận tải và chịu mọi chi phí, rủi ro từ khi hàng hóa đến cảng dỡ.
D. Thuê phương tiện vận tải và chịu mọi chi phí, rủi ro từ khi hàng hóa được thông quan xuất khẩu.
46. Điều khoản ‘FOB’ (Free On Board) trong Incoterms 2020 quy định trách nhiệm của người bán chấm dứt khi nào?
A. Khi hàng hóa được giao lên tàu tại cảng đi.
B. Khi hàng hóa đến cảng đích.
C. Khi hàng hóa được giao cho người vận tải tại cảng đi.
D. Khi hàng hóa được giao trên boong tàu tại cảng dỡ hàng.
47. Quy tắc ‘EXW’ (Ex Works) theo Incoterms 2020 quy định trách nhiệm chính của người bán là gì?
A. Giao hàng tại xưởng của người bán, đã thông quan xuất khẩu.
B. Giao hàng tại xưởng của người bán, sẵn sàng để bốc lên phương tiện vận tải của người mua.
C. Giao hàng tại xưởng của người bán, đã bốc lên phương tiện vận tải của người bán.
D. Giao hàng tại xưởng của người bán, đã thông quan nhập khẩu.
48. Trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, việc lựa chọn đồng tiền thanh toán có ảnh hưởng như thế nào đến rủi ro tỷ giá?
A. Người bán luôn chịu rủi ro tỷ giá bất kể đồng tiền thanh toán.
B. Người mua luôn chịu rủi ro tỷ giá bất kể đồng tiền thanh toán.
C. Rủi ro tỷ giá chủ yếu thuộc về bên thanh toán bằng đồng tiền có khả năng biến động giá trị so với đồng tiền của mình.
D. Đồng tiền thanh toán không ảnh hưởng đến rủi ro tỷ giá.
49. Trong các phương thức thanh toán quốc tế, phương thức nào tiềm ẩn rủi ro cao nhất cho người bán nếu không có biện pháp bảo đảm bổ sung?
A. Nhờ thu (Collection)
B. Thư tín dụng chứng từ (L/C)
C. Chuyển tiền bằng điện (TT)
D. Chiết khấu bộ chứng từ.
50. Việc sử dụng Incoterms trong hợp đồng mua bán quốc tế có vai trò quan trọng nhất là gì?
A. Quy định chi tiết về chất lượng và số lượng hàng hóa.
B. Xác định các điều kiện giao hàng, phân chia chi phí và trách nhiệm giữa người mua và người bán.
C. Quy định phương thức và điều kiện thanh toán.
D. Quy định về thủ tục hải quan và thuế nhập khẩu.
51. Theo Incoterms 2020, quy tắc ‘Free Carrier’ (FCA) có điểm khác biệt cơ bản so với ‘Ex Works’ (EXW) ở khía cạnh nào liên quan đến trách nhiệm?
A. FCA yêu cầu người bán giao hàng lên phương tiện vận tải của người mua.
B. FCA yêu cầu người bán chịu trách nhiệm làm thủ tục hải quan xuất khẩu và giao hàng tại một địa điểm được chỉ định, còn EXW chỉ yêu cầu giao hàng tại cơ sở của người bán.
C. EXW yêu cầu người bán chịu trách nhiệm vận tải chính.
D. Cả hai quy tắc đều có trách nhiệm tương đương về rủi ro và chi phí.
52. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong bốn yếu tố chính cấu thành nên ‘thanh toán được chấp nhận’ (acceptable payment) trong Giao dịch Thương mại Quốc tế?
A. Đồng tiền thanh toán được chấp nhận rộng rãi trên thị trường quốc tế.
B. Khả năng chuyển đổi của đồng tiền thanh toán.
C. Sự ổn định về tỷ giá của đồng tiền thanh toán.
D. Sự sẵn có của đồng tiền thanh toán tại quốc gia người bán.
53. Khi một doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng mua bán hàng hóa với một đối tác Nhật Bản và các bên không có thỏa thuận về luật áp dụng, thì theo quy định của Công ước Viên 1980 về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), luật nào sẽ được ưu tiên áp dụng?
A. Luật của quốc gia người bán (Nhật Bản).
B. Luật của quốc gia người mua (Việt Nam).
C. Luật của quốc gia có tòa án giải quyết tranh chấp.
D. Công ước Viên 1980 (CISG) sẽ được áp dụng vì cả Việt Nam và Nhật Bản đều là thành viên của Công ước này, trừ khi các bên có thỏa thuận loại trừ áp dụng CISG.
54. Trong giao dịch thương mại quốc tế, khi một quốc gia áp dụng các biện pháp chống bán phá giá (anti-dumping measures), mục đích chính là gì?
A. Ngăn chặn các hành vi cạnh tranh không lành mạnh do bán hàng dưới giá thành tại thị trường xuất khẩu.
B. Bảo vệ ngành sản xuất nội địa khỏi các rào cản kỹ thuật.
C. Khuyến khích xuất khẩu hàng hóa của quốc gia mình.
D. Tăng cường nhập khẩu hàng hóa giá rẻ.
55. Theo Công ước Viên 1980 (CISG), nếu hợp đồng không quy định về phương thức thanh toán, thì theo nguyên tắc chung, nghĩa vụ thanh toán của người mua là gì?
A. Phải thanh toán trước khi nhận hàng.
B. Phải thanh toán khi nhận được hàng và kiểm tra chất lượng.
C. Phải thanh toán tại địa điểm kinh doanh của người bán.
D. Phải thanh toán sau một khoảng thời gian nhất định kể từ ngày giao hàng.
56. Trong giao dịch thương mại quốc tế, việc sử dụng ‘hối phiếu đòi nợ’ (Bill of Exchange) có đặc điểm gì nổi bật so với ‘hối phiếu nhận nợ’ (Promissory Note) khi liên quan đến bên thứ ba?
A. Hối phiếu đòi nợ chỉ có hai bên tham gia, hối phiếu nhận nợ có ba bên.
B. Hối phiếu đòi nợ có lệnh của người này (người ký phát) đòi người khác (người bị ký phát) trả một số tiền nhất định cho người thứ ba (người hưởng lợi), còn hối phiếu nhận nợ là lời hứa trả tiền của một người cho người khác.
C. Cả hai loại hối phiếu đều có ba bên tham gia và có chức năng tương tự.
D. Hối phiếu đòi nợ là công cụ nhận nợ, hối phiếu nhận nợ là công cụ đòi nợ.
57. Khi phân tích rủi ro chính trị trong giao dịch thương mại quốc tế, yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất để đánh giá mức độ ổn định của một quốc gia?
A. Chính sách thương mại tự do của quốc gia đó.
B. Sự tương đồng về văn hóa giữa quốc gia xuất khẩu và nhập khẩu.
C. Tỷ lệ lạm phát và lãi suất hiện hành.
D. Tính ổn định của hệ thống pháp luật, quản trị nhà nước và khả năng thực thi hợp đồng.
58. Trong hoạt động xuất nhập khẩu, ‘giấy chứng nhận xuất xứ’ (Certificate of Origin – C/O) có vai trò quan trọng nhất là gì?
A. Xác nhận chất lượng hàng hóa.
B. Chứng minh nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa để hưởng các ưu đãi thuế quan hoặc tuân thủ các quy định của nước nhập khẩu.
C. Là bằng chứng sở hữu hàng hóa.
D. Xác nhận giá trị lô hàng.
59. Theo Incoterms 2020, khi sử dụng quy tắc ‘Cost Insurance and Freight’ (CIF), người bán có nghĩa vụ gì đối với bảo hiểm hàng hóa?
A. Chỉ cần mua bảo hiểm ở mức tối thiểu theo quy định của Incoterms.
B. Mua bảo hiểm cho hàng hóa với điều kiện bảo hiểm tối thiểu (như loại C của Institute Cargo Clauses) và chịu trách nhiệm về việc này.
C. Không có nghĩa vụ mua bảo hiểm, người mua tự chịu trách nhiệm.
D. Mua bảo hiểm với điều kiện bảo hiểm tối đa (như loại A của Institute Cargo Clauses).
60. Khi sử dụng phương thức thanh toán Trả ngay (Payment against Presentation) trong L/C, điều này có nghĩa là:
A. Ngân hàng phát hành L/C sẽ thanh toán cho người thụ hưởng sau một thời gian nhất định theo thỏa thuận.
B. Ngân hàng phát hành L/C sẽ thanh toán cho người thụ hưởng ngay lập tức sau khi nhận được bộ chứng từ hợp lệ.
C. Người mua sẽ thanh toán trực tiếp cho người bán sau khi nhận hàng.
D. Thanh toán sẽ được thực hiện sau khi hàng hóa được giao tới cảng đích.
61. Trong thanh toán quốc tế bằng phương thức L/C, thuật ngữ ‘chiết khấu’ (discrepancy) đề cập đến tình huống nào?
A. Khi người thụ hưởng xuất trình bộ chứng từ không hoàn hảo, có sai sót so với quy định của L/C.
B. Khi người yêu cầu mở L/C không có đủ khả năng tài chính.
C. Khi ngân hàng phát hành L/C yêu cầu bổ sung chứng từ.
D. Khi tỷ giá hối đoái biến động bất lợi.
62. Trong thương mại quốc tế, thuật ngữ ‘bán phá giá’ (dumping) được hiểu là hành vi:
A. Bán hàng với giá cao hơn giá thị trường quốc tế.
B. Bán hàng hóa tại thị trường nước ngoài với giá thấp hơn giá trị thông thường (normal value) của chúng.
C. Bán hàng hóa dưới giá thành sản xuất tại chính quốc gia xuất khẩu.
D. Bán hàng theo hình thức ký gửi.
63. Theo Incoterms 2020, khi sử dụng quy tắc ‘Cost and Freight’ (CFR), ai là người có trách nhiệm mua bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển?
A. Người bán.
B. Người mua.
C. Người vận tải.
D. Cả người bán và người mua đều không có nghĩa vụ mua bảo hiểm.
64. Trong hoạt động giao dịch thương mại quốc tế, ‘hàng rào kỹ thuật’ (Technical Barriers to Trade – TBT) đề cập đến những quy định, tiêu chuẩn hoặc quy trình kỹ thuật nào?
A. Các biện pháp áp dụng để hạn chế nhập khẩu hàng hóa có nguồn gốc từ quốc gia có chính sách thương mại không công bằng.
B. Các quy định về tiêu chuẩn chất lượng, an toàn, môi trường, ghi nhãn mác,… mà hàng hóa nhập khẩu phải tuân thủ.
C. Các chính sách trợ cấp của chính phủ dành cho các ngành sản xuất trong nước.
D. Các quy định về hạn ngạch nhập khẩu theo mùa.
65. Theo Incoterms 2020, quy tắc ‘Delivered at Place’ (DAP) quy định trách nhiệm của người bán và người mua như thế nào đối với rủi ro và chi phí?
A. Người bán chịu mọi rủi ro và chi phí cho đến khi hàng hóa được giao tại địa điểm quy định của người mua.
B. Người bán chịu mọi rủi ro và chi phí cho đến khi hàng hóa được giao lên phương tiện vận tải tại nước xuất khẩu.
C. Người mua chịu mọi rủi ro và chi phí ngay khi hàng hóa được giao cho người vận tải đầu tiên.
D. Người bán chịu rủi ro và chi phí cho đến khi hàng hóa được giao tại cảng đến, người mua chịu trách nhiệm thông quan nhập khẩu và chi phí sau đó.
66. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi điều chỉnh của Công ước Viên 1980 về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG)?
A. Hiệu lực của hợp đồng.
B. Nghĩa vụ của người bán về giao hàng và chuyển giao quyền sở hữu.
C. Hiệu lực của các điều khoản về giá cả và thanh toán.
D. Hiệu lực của các hợp đồng mua bán hàng hóa được thực hiện trên sàn giao dịch chứng khoán.
67. Trong các phương thức thanh toán quốc tế, phương thức nào có mức độ an toàn cao nhất cho người bán (xuất khẩu)?
A. Nhờ thu Séc.
B. Chuyển tiền bằng điện (TT).
C. Thư tín dụng (L/C) có xác nhận của ngân hàng.
D. Nhờ thu kèm chứng từ.
68. Theo Hiệp định về các Biện pháp Đầu tư Liên quan đến Thương mại (TRIMs) của WTO, quốc gia thành viên bị cấm áp dụng biện pháp yêu cầu doanh nghiệp phải mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ nhà cung cấp trong nước với tỷ lệ hoặc giá trị nhất định, trừ khi biện pháp đó thuộc một trong các trường hợp ngoại lệ nào sau đây?
A. Chỉ áp dụng khi cần thiết để bảo vệ sức khỏe con người, động vật hoặc thực vật.
B. Áp dụng để ngăn chặn các hành vi cạnh tranh không lành mạnh.
C. Chỉ áp dụng cho các công ty nhà nước.
D. Chỉ áp dụng khi cần thiết để đảm bảo an ninh quốc gia hoặc trong trường hợp khẩn cấp về kinh tế.
69. Khi phân tích rủi ro kinh tế trong giao dịch thương mại quốc tế, yếu tố nào sau đây được xem là phản ánh trực tiếp nhất sức mua và tiềm năng thị trường của một quốc gia?
A. Tỷ lệ thất nghiệp.
B. Tỷ giá hối đoái.
C. Quy mô GDP và thu nhập bình quân đầu người.
D. Chính sách lãi suất của ngân hàng trung ương.
70. Theo Quy tắc thực hành thống nhất về Tín dụng chứng từ (UCP 600), khi L/C có quy định ‘chứng từ phải được xuất trình trong vòng 21 ngày kể từ ngày phát hành vận đơn’, đây được gọi là thời hạn gì?
A. Thời hạn hiệu lực của L/C.
B. Thời hạn xuất trình chứng từ.
C. Thời hạn thanh toán.
D. Thời hạn giao hàng.
71. Theo quy định của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), một quốc gia có thể áp dụng các biện pháp tự vệ thương mại (safeguard measures) khi nào?
A. Khi có bằng chứng về hành vi bán phá giá của nước nhập khẩu.
B. Khi hàng hóa nhập khẩu gia tăng đột biến gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc đe dọa gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất nội địa tương tự hoặc cạnh tranh trực tiếp.
C. Khi nước xuất khẩu áp dụng các rào cản kỹ thuật đối với hàng hóa của quốc gia đó.
D. Khi có sự thay đổi về tỷ giá hối đoái bất lợi cho quốc gia.
72. Trong thanh toán quốc tế bằng L/C, khi ngân hàng phát hành L/C nhận được bộ chứng từ mà một hoặc nhiều chứng từ có sai sót (chiết khấu), ngân hàng này có quyền từ chối thanh toán hay không?
A. Không, ngân hàng phát hành L/C có nghĩa vụ thanh toán ngay cả khi có sai sót nhỏ.
B. Có, nếu sai sót đó làm ảnh hưởng đến tính pháp lý của giao dịch.
C. Có, ngân hàng phát hành L/C có quyền từ chối thanh toán nếu chứng từ không hoàn toàn phù hợp với các điều khoản của L/C, trừ khi người thụ hưởng có thỏa thuận khác hoặc ngân hàng kiểm tra chấp nhận sai sót.
D. Chỉ từ chối khi sai sót nằm ở chứng từ vận tải.
73. Khi một doanh nghiệp ký hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế và không có điều khoản về xử lý tranh chấp, theo thông lệ quốc tế, phương thức nào sau đây thường được ưu tiên áp dụng để giải quyết tranh chấp một cách hiệu quả?
A. Kiện ra tòa án của quốc gia người bán.
B. Kiện ra tòa án của quốc gia người mua.
C. Trọng tài thương mại quốc tế.
D. Thương lượng trực tiếp giữa hai bên.
74. Trong phương thức thanh toán nhờ thu kèm chứng từ (Documentary Collection), trách nhiệm của ngân hàng trong việc thu tiền từ người mua được xác định như thế nào?
A. Ngân hàng đóng vai trò là người bảo lãnh thanh toán.
B. Ngân hàng chỉ đóng vai trò là đại lý thu tiền và thực hiện theo chỉ thị của người bán (người xuất khẩu).
C. Ngân hàng có trách nhiệm kiểm tra tính hợp lệ của hàng hóa trước khi giao chứng từ cho người mua.
D. Ngân hàng có nghĩa vụ đảm bảo người mua sẽ thanh toán.
75. Theo Incoterms 2020, quy tắc ‘Delivered Duty Paid’ (DDP) đặt ra nghĩa vụ cao nhất cho ai trong việc hoàn thành thủ tục và chi phí liên quan đến nhập khẩu?
A. Người mua.
B. Người vận tải.
C. Người bán.
D. Cơ quan hải quan nước nhập khẩu.
76. Trong thanh toán quốc tế, việc sử dụng ‘Documentary Collection’ (Nhờ thu chứng từ) có đặc điểm gì so với ‘Letter of Credit’ (Tín dụng chứng từ)?
A. Nhờ thu chứng từ có sự bảo lãnh thanh toán của ngân hàng.
B. Nhờ thu chứng từ phụ thuộc vào sự thiện chí của người mua, không có sự bảo lãnh của ngân hàng.
C. Nhờ thu chứng từ yêu cầu nhiều loại chứng từ phức tạp hơn L/C.
D. Nhờ thu chứng từ luôn được thanh toán ngay lập tức.
77. Một công ty Việt Nam xuất khẩu cà phê sang Mỹ. Mỹ áp dụng biện pháp ‘phòng vệ thương mại’ nào đối với mặt hàng cà phê từ Việt Nam, có thể dẫn đến việc áp thuế cao hơn mức thuế MFN thông thường?
A. Chống bán phá giá (Anti-dumping)
B. Tự vệ (Safeguard)
C. Kiểm soát chất lượng (Quality Control)
D. Cấm nhập khẩu (Embargo)
78. Một doanh nghiệp xuất khẩu muốn giảm thiểu rủi ro biến động tỷ giá hối đoái khi giao dịch với đối tác nước ngoài bằng đồng Euro. Biện pháp phòng ngừa rủi ro nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Sử dụng hợp đồng giao ngay (spot contract).
B. Thực hiện giao dịch kỳ hạn (forward contract) để chốt tỷ giá.
C. Yêu cầu đối tác thanh toán bằng đồng tiền mạnh nhất.
D. Đầu tư vào thị trường chứng khoán nước ngoài.
79. Trong giao dịch thương mại quốc tế, thuật ngữ ‘Shipping Mark’ (Ký mã hiệu) trên bao bì hàng hóa có mục đích chính là gì?
A. Chỉ dẫn về cách sử dụng sản phẩm.
B. Nhận dạng và định vị lô hàng trong quá trình vận chuyển và lưu kho.
C. Thông báo về giá trị bảo hiểm của hàng hóa.
D. Hướng dẫn cách xử lý khi hàng hóa bị hư hỏng.
80. Doanh nghiệp xuất khẩu dệt may gặp khó khăn khi đối tác nhập khẩu yêu cầu thanh toán bằng đồng Yên Nhật (JPY). Tỷ giá JPY/USD biến động mạnh bất lợi. Biện pháp nào sau đây có thể giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro tỷ giá hiệu quả?
A. Chỉ chấp nhận thanh toán bằng USD.
B. Sử dụng hợp đồng kỳ hạn (forward contract) để chốt tỷ giá JPY/USD.
C. Đầu tư vào các quỹ ngoại tệ.
D. Tìm kiếm nhà cung cấp nội địa thay thế.
81. Trong giao dịch thương mại quốc tế, điều khoản Incoterms nào quy định người bán chịu mọi rủi ro và chi phí cho đến khi hàng hóa được giao tại địa điểm đích của người mua, bao gồm cả việc thông quan nhập khẩu và thanh toán thuế, phí?
A. EXW (Ex Works)
B. FCA (Free Carrier)
C. DDP (Delivered Duty Paid)
D. CIF (Cost, Insurance and Freight)
82. Trong thanh toán quốc tế bằng L/C, khi ngân hàng của người xuất khẩu kiểm tra bộ chứng từ và thấy có sai sót, hành động phù hợp nhất theo Quy tắc và thực quán thống nhất về tín dụng chứng từ (UCP 600) là gì?
A. Tự động từ chối thanh toán và trả lại bộ chứng từ cho người xuất khẩu.
B. Chấp nhận thanh toán dù có sai sót để tránh làm chậm trễ.
C. Thông báo ngay lập tức cho ngân hàng yêu cầu về các sai sót và yêu cầu hướng dẫn hoặc chấp nhận.
D. Tự ý sửa đổi chứng từ cho phù hợp với L/C trước khi xuất trình.
83. Một doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản sang thị trường EU. EU áp dụng quy định về truy xuất nguồn gốc. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp phải:
A. Đảm bảo giá bán cạnh tranh nhất.
B. Cung cấp thông tin chi tiết về quy trình sản xuất, nguyên liệu và lịch sử của sản phẩm.
C. Sử dụng bao bì thân thiện với môi trường.
D. Đăng ký thương hiệu tại EU.
84. Một doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng xuất khẩu nông sản với một đối tác ở quốc gia không có hiệp định thương mại tự do với Việt Nam. Để giảm thiểu rủi ro biến động tỷ giá EUR/VND, doanh nghiệp nên sử dụng công cụ tài chính nào?
A. Hợp đồng giao ngay (Spot Contract)
B. Hợp đồng kỳ hạn (Forward Contract)
C. Chỉ định ngân hàng trung gian
D. Yêu cầu đối tác thanh toán bằng VND
85. Một nhà nhập khẩu yêu cầu nhà xuất khẩu giao hàng theo điều khoản CIF (Cost, Insurance and Freight) cho cảng đến. Theo Incoterms 2020, ai là người chịu trách nhiệm chính cho việc đóng gói, bốc xếp lên tàu, cước phí vận tải và mua bảo hiểm hàng hải cho lô hàng?
A. Nhà nhập khẩu
B. Nhà xuất khẩu
C. Công ty bảo hiểm
D. Công ty vận tải
86. Theo quy định của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), nguyên tắc ‘Đối xử Tối huệ quốc’ (Most-Favoured-Nation Treatment – MFN) yêu cầu các quốc gia thành viên:
A. Đối xử ưu đãi đặc biệt với các nước đang phát triển.
B. Không phân biệt đối xử giữa các đối tác thương mại của mình.
C. Ưu tiên nhập khẩu hàng hóa từ các nước có quan hệ chính trị tốt.
D. Chỉ cho phép nhập khẩu hàng hóa có chứng nhận quốc tế.
87. Mục đích chính của việc sử dụng ‘Bill of Lading’ (Vận đơn đường biển) trong giao dịch quốc tế là gì?
A. Chỉ là biên lai nhận hàng.
B. Vừa là biên lai nhận hàng, bằng chứng của hợp đồng chuyên chở, vừa là chứng từ có giá trị sở hữu hàng hóa.
C. Chỉ là bằng chứng của hợp đồng chuyên chở.
D. Chỉ là chứng từ có giá trị sở hữu hàng hóa.
88. Theo Incoterms 2020, điều khoản CIP (Carriage and Insurance Paid To) khác biệt với điều khoản CPT (Carriage Paid To) ở điểm nào?
A. Người bán chịu trách nhiệm thông quan xuất khẩu.
B. Người bán chịu trách nhiệm mua bảo hiểm cho hàng hóa.
C. Người bán chịu trách nhiệm giao hàng tại kho người mua.
D. Người bán chịu mọi rủi ro cho đến khi hàng đến đích.
89. Theo Incoterms 2020, điều khoản ‘DAT’ (Delivered at Terminal) đã được thay thế bằng điều khoản nào?
A. DAP (Delivered at Place)
B. DPU (Delivered at Place Unloaded)
C. DDP (Delivered Duty Paid)
D. FCA (Free Carrier)
90. Khi xuất khẩu hàng hóa, doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định về ‘Phòng vệ thương mại’ của nước nhập khẩu. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp phòng vệ thương mại?
A. Thuế chống bán phá giá (Anti-dumping duty)
B. Thuế tự vệ (Safeguard duty)
C. Quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật (Technical standards)
D. Thuế chống trợ cấp (Countervailing duty)
91. Trong thanh toán quốc tế, hối phiếu đòi nợ (Sight Draft) yêu cầu người trả tiền:
A. Chấp nhận thanh toán sau một thời gian nhất định.
B. Thanh toán ngay khi hối phiếu được xuất trình.
C. Thanh toán theo từng đợt.
D. Chỉ thanh toán khi nhận được hàng hóa.
92. Một doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu linh kiện điện tử từ Hàn Quốc và muốn đảm bảo hàng hóa được kiểm tra chất lượng trước khi thanh toán. Phương thức thanh toán nào sau đây là phù hợp nhất để đáp ứng yêu cầu này?
A. Chuyển tiền (TT – Telegraphic Transfer)
B. Nhờ thu kèm chứng từ (CAD – Cash Against Documents)
C. Nhờ thu hối phiếu (D/P – Documents Against Payment)
D. Nhờ thu chấp nhận hối phiếu (D/A – Documents Against Acceptance)
93. Khi một doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu hàng hóa sang thị trường có rào cản kỹ thuật thương mại (TBT) nghiêm ngặt, việc không tuân thủ các tiêu chuẩn này có thể dẫn đến hậu quả gì?
A. Được hưởng mức thuế ưu đãi hơn.
B. Bị từ chối nhập khẩu hoặc phải tái chế, tiêu hủy hàng hóa.
C. Được miễn giảm các loại phí kiểm định.
D. Tăng cơ hội tiếp cận thị trường.
94. Một công ty Việt Nam ký hợp đồng xuất khẩu gạo với một đối tác Nhật Bản. Để đảm bảo thanh toán, công ty Việt Nam yêu cầu đối tác mở một L/C. Loại L/C nào là phổ biến và an toàn nhất cho người xuất khẩu trong trường hợp này?
A. L/C có thể hủy ngang (Revocable L/C)
B. L/C không thể hủy ngang (Irrevocable L/C)
C. L/C đối ứng (Back-to-Back L/C)
D. L/C trả chậm (Usance L/C)
95. Theo Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA), để được hưởng ưu đãi thuế quan, hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam sang EU cần đáp ứng điều kiện tiên quyết nào?
A. Hàng hóa phải được sản xuất hoàn toàn tại Việt Nam.
B. Hàng hóa phải có Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ theo quy định của EVFTA.
C. Doanh nghiệp xuất khẩu phải có văn phòng đại diện tại EU.
D. Giá trị hàng hóa phải trên 10.000 Euro.
96. Một doanh nghiệp Việt Nam muốn xuất khẩu gỗ mỹ nghệ sang Hoa Kỳ. Để đảm bảo tuân thủ quy định về bảo vệ môi trường và chống khai thác gỗ bất hợp pháp của Hoa Kỳ (ví dụ: Lacey Act), doanh nghiệp cần:
A. Chỉ cần khai báo xuất xứ gỗ.
B. Cung cấp bằng chứng hợp pháp về nguồn gốc gỗ, chứng minh gỗ không bị khai thác bất hợp pháp.
C. Sử dụng dịch vụ vận chuyển của công ty Hoa Kỳ.
D. Yêu cầu đối tác Hoa Kỳ chịu mọi trách nhiệm pháp lý.
97. Trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, điều khoản ‘Force Majeure’ (Bất khả kháng) nhằm mục đích gì?
A. Quy định chi tiết về phương thức thanh toán.
B. Miễn trừ trách nhiệm cho một bên khi có sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát gây cản trở thực hiện hợp đồng.
C. Xác định rõ ràng phạm vi hàng hóa và chất lượng.
D. Chỉ định trọng tài giải quyết tranh chấp.
98. Khi ký hợp đồng mua bán ngoại thương, điều khoản về ‘Packing List’ (Phiếu đóng gói) có vai trò quan trọng như thế nào?
A. Xác định giá trị của toàn bộ lô hàng.
B. Liệt kê chi tiết từng mặt hàng, số lượng, trọng lượng, kích thước của từng kiện hàng.
C. Quy định phương thức thanh toán.
D. Xác định trách nhiệm bảo hiểm hàng hóa.
99. Khi vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, công ty xuất khẩu sử dụng điều khoản FOB (Free On Board). Ai là người chịu trách nhiệm chính về việc mua bảo hiểm cho lô hàng từ thời điểm hàng hóa qua lan can tàu tại cảng đi?
A. Người bán (Xuất khẩu)
B. Người mua (Nhập khẩu)
C. Công ty vận tải biển
D. Ngân hàng phát hành L/C
100. Trong nghiệp vụ L/C, khi ngân hàng phát hành nhận được bộ chứng từ không phù hợp với các điều khoản của L/C, ngân hàng này có quyền gì?
A. Tự động thanh toán cho người thụ hưởng.
B. Từ chối thanh toán và thông báo sai sót cho ngân hàng xuất trình.
C. Yêu cầu người thụ hưởng sửa đổi L/C.
D. Tự ý điều chỉnh L/C để phù hợp với chứng từ.
101. Khi hai bên giao dịch quốc tế thỏa thuận thanh toán bằng ‘hối phiếu’ (Bill of Exchange), hối phiếu này có vai trò gì?
A. Là bằng chứng về việc nhận hàng.
B. Là mệnh lệnh vô điều kiện yêu cầu người trả tiền thanh toán một số tiền nhất định vào một thời điểm xác định.
C. Là hợp đồng bảo hiểm cho hàng hóa.
D. Là giấy phép nhập khẩu.
102. Tổ chức nào đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng và ban hành các quy tắc thương mại quốc tế, ví dụ như Incoterms và UCP?
A. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
B. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
C. Phòng Thương mại Quốc tế (ICC).
D. Ngân hàng Thế giới (World Bank).
103. Khi áp dụng phương thức thanh toán L/C (Thư tín dụng), ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc kiểm tra và thanh toán cho người xuất khẩu?
A. Người nhập khẩu (người yêu cầu mở L/C).
B. Ngân hàng mở L/C (Issuing Bank).
C. Ngân hàng thông báo L/C (Advising Bank).
D. Ngân hàng kiểm tra chứng từ (Negotiating Bank).
104. Hợp đồng mua bán ngoại thương cần phải có những yếu tố cơ bản nào để có hiệu lực pháp lý, theo thông lệ quốc tế?
A. Chỉ cần thỏa thuận về giá và số lượng hàng hóa.
B. Cần có sự đồng thuận về hàng hóa, giá cả, phương thức thanh toán và giao hàng.
C. Phải có sự chấp thuận của cơ quan quản lý nhà nước hai bên.
D. Yêu cầu phải được lập bằng văn bản và có chữ ký của đại diện pháp luật.
105. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố cấu thành quan trọng của hợp đồng mua bán ngoại thương theo thông lệ quốc tế?
A. Mô tả chi tiết về hàng hóa (số lượng, chất lượng, quy cách).
B. Giá cả và điều kiện thanh toán.
C. Thời gian và địa điểm giao hàng.
D. Ngôn ngữ sử dụng trong các văn bản pháp lý.
106. Theo Incoterms 2020, điều kiện ‘CIP’ (Carriage and Insurance Paid To) yêu cầu người bán chịu trách nhiệm về những gì?
A. Chi phí vận tải và rủi ro cho đến khi hàng hóa được giao cho người chuyên chở đầu tiên.
B. Chi phí vận tải, bảo hiểm và rủi ro cho đến khi hàng hóa được giao cho người chuyên chở đầu tiên.
C. Chi phí vận tải, bảo hiểm và rủi ro cho đến khi hàng hóa đến địa điểm đích thỏa thuận.
D. Chi phí vận tải và rủi ro cho đến khi hàng hóa đến cảng đích.
107. Văn kiện nào sau đây là chứng từ quan trọng nhất, thể hiện quyền sở hữu đối với hàng hóa trong vận tải đường biển?
A. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
B. Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin).
C. Vận đơn đường biển (Bill of Lading).
D. Phiếu đóng gói (Packing List).
108. Hiệp định chung về Thuế quan và Mậu dịch (GATT) đã đặt nền móng cho việc hình thành tổ chức nào sau này?
A. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
B. Ngân hàng Thế giới (World Bank).
C. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
D. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).
109. Tác động chính của việc áp dụng các biện pháp tự vệ thương mại (Safeguard measures) đối với hàng hóa nhập khẩu là gì?
A. Tăng cường cạnh tranh từ hàng hóa nước ngoài.
B. Giảm giá thành sản phẩm cho người tiêu dùng.
C. Bảo vệ ngành sản xuất trong nước khỏi sự gia tăng đột biến của nhập khẩu.
D. Thúc đẩy hoạt động xuất khẩu của quốc gia.
110. Trong giao dịch quốc tế, thuật ngữ ‘Bill of Lading’ (Vận đơn) đóng vai trò quan trọng trong khía cạnh nào của vận tải đường biển?
A. Chỉ là bằng chứng của hợp đồng vận tải.
B. Là biên lai nhận hàng và là chứng từ có khả năng chuyển nhượng quyền sở hữu.
C. Là chứng từ xác định giá trị hải quan của hàng hóa.
D. Là bằng chứng về việc thanh toán tiền hàng.
111. Hiệp định về các biện pháp đầu tư liên quan đến thương mại (TRIMs Agreement) thuộc khuôn khổ của WTO chủ yếu nhằm mục đích gì?
A. Tăng cường bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của nhà đầu tư.
B. Loại bỏ các biện pháp đầu tư nước ngoài có tác động hạn chế hoặc bóp méo thương mại hàng hóa.
C. Thúc đẩy tự do hóa các dịch vụ tài chính quốc tế.
D. Thiết lập các tiêu chuẩn chung về môi trường trong sản xuất công nghiệp.
112. Điều khoản ‘CIF’ (Cost, Insurance and Freight) trong Incoterms 2020 yêu cầu người bán phải chịu trách nhiệm cho những khoản mục nào?
A. Chi phí vận tải, bảo hiểm và rủi ro đến khi hàng qua lan can tàu tại cảng đi.
B. Chi phí vận tải, bảo hiểm và rủi ro đến khi hàng đến cảng đích.
C. Chi phí bốc hàng tại cảng đi và rủi ro cho đến khi hàng qua lan can tàu.
D. Chi phí vận tải và rủi ro cho đến khi hàng đến cảng đi.
113. Khi áp dụng phương thức thanh toán nhờ thu kèm hối phiếu chấp nhận (Documents Against Acceptance – D/A), người mua sẽ nhận được bộ chứng từ hàng hóa khi nào?
A. Ngay sau khi người bán gửi hàng.
B. Sau khi thanh toán đủ số tiền ghi trên hối phiếu.
C. Sau khi ký chấp nhận thanh toán (hối phiếu) cho ngân hàng.
D. Sau khi hàng hóa đã đến cảng đích và được kiểm tra.
114. Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc thực hiện các thủ tục hải quan xuất khẩu theo điều kiện ‘DAP’ (Delivered at Place) của Incoterms 2020?
A. Người mua.
B. Người bán.
C. Công ty vận tải.
D. Đại lý hải quan của người mua.
115. Trong hợp đồng mua bán ngoại thương, ‘điều khoản bất khả kháng’ (Force Majeure clause) có vai trò gì?
A. Quy định về cách thức giải quyết tranh chấp.
B. Miễn trừ trách nhiệm cho các bên khi xảy ra sự kiện nằm ngoài khả năng kiểm soát.
C. Xác định tiêu chuẩn chất lượng của hàng hóa.
D. Quy định về phương thức thanh toán.
116. Trong giao dịch quốc tế, khi người bán chấp nhận thanh toán bằng ‘hối phiếu trả chậm’ (Usance Bill of Exchange), điều này có nghĩa là gì?
A. Người mua phải thanh toán ngay lập tức khi nhận hàng.
B. Người mua được phép thanh toán sau một thời gian nhất định kể từ ngày hối phiếu được ký chấp nhận.
C. Người bán sẽ nhận được tiền ngay lập tức thông qua ngân hàng.
D. Thanh toán sẽ được thực hiện bằng tiền mặt.
117. Hiệp định TRIPS (Agreement on Trade-Related Aspects of Intellectual Property Rights) của WTO có mục tiêu chính là gì?
A. Thúc đẩy thương mại tự do không có rào cản.
B. Thiết lập các tiêu chuẩn tối thiểu về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và cơ chế thực thi.
C. Hỗ trợ các nước đang phát triển tiếp cận công nghệ.
D. Quy định về các biện pháp chống bán phá giá.
118. Khi hai bên thỏa thuận sử dụng phương thức thanh toán nhờ thu kèm chứng từ (Documents Against Payment – D/P), người mua sẽ nhận được bộ chứng từ hàng hóa khi nào?
A. Ngay sau khi người bán gửi hàng.
B. Sau khi thanh toán đủ số tiền ghi trên lệnh nhờ thu.
C. Sau khi người mua ký chấp nhận thanh toán (hối phiếu).
D. Sau khi hàng hóa đã đến cảng đích.
119. Theo Incoterms 2020, khi sử dụng điều kiện ‘FCA’ (Free Carrier), trách nhiệm của người bán kết thúc ở đâu?
A. Khi hàng hóa được giao lên phương tiện vận tải chính tại cảng đi.
B. Khi hàng hóa được giao cho người chuyên chở hoặc một người được chỉ định bởi người mua tại một địa điểm thỏa thuận.
C. Khi hàng hóa được giao tại kho của người bán.
D. Khi hàng hóa đã thông quan xuất khẩu.
120. Trong Incoterms 2020, điều kiện ‘EXW’ (Ex Works) đặt ra trách nhiệm cao nhất thuộc về ai?
A. Người bán.
B. Người mua.
C. Công ty vận tải.
D. Cơ quan hải quan nước xuất khẩu.
121. Trong giao dịch thương mại quốc tế, thuật ngữ ‘Incoterms’ được sử dụng để xác định trách nhiệm của các bên liên quan đến vấn đề gì?
A. Phương thức thanh toán và tỷ giá hối đoái.
B. Phân chia rủi ro, chi phí và trách nhiệm về vận chuyển hàng hóa.
C. Quy định về chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật của sản phẩm.
D. Thủ tục hải quan và các loại thuế nhập khẩu áp dụng.
122. Khi một quốc gia áp dụng ‘hạn ngạch nhập khẩu’ (Import Quota), điều này có nghĩa là gì?
A. Giới hạn về số lượng hoặc giá trị hàng hóa có thể nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định.
B. Tăng thuế suất đối với tất cả hàng hóa nhập khẩu.
C. Cấm hoàn toàn việc nhập khẩu một loại hàng hóa cụ thể.
D. Thúc đẩy hàng hóa xuất khẩu của quốc gia.
123. Khái niệm ‘Sở hữu trí tuệ’ trong thương mại quốc tế bao gồm những loại hình nào sau đây?
A. Tài sản cố định và vốn lưu động.
B. Bản quyền, nhãn hiệu, sáng chế và kiểu dáng công nghiệp.
C. Hợp đồng mua bán và giấy phép kinh doanh.
D. Cổ phiếu, trái phiếu và các công cụ tài chính.
124. Chính sách bảo hộ mậu dịch là gì và mục tiêu chính của nó?
A. Thúc đẩy tự do hóa thương mại và giảm thiểu rào cản.
B. Bảo vệ ngành công nghiệp non trẻ và tạo việc làm trong nước.
C. Tăng cường hợp tác kinh tế giữa các quốc gia.
D. Khuyến khích xuất khẩu và mở rộng thị trường nước ngoài.
125. Trong thanh toán quốc tế, rủi ro lớn nhất mà người xuất khẩu phải đối mặt khi chấp nhận phương thức chuyển tiền (Remittance) là gì?
A. Rủi ro tỷ giá hối đoái.
B. Rủi ro không nhận được tiền hàng sau khi đã giao hàng.
C. Rủi ro về phí ngân hàng.
D. Rủi ro về thời gian xử lý thanh toán.