1. Khi lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp gián tiếp, khoản mục nào sau đây sẽ được cộng vào lợi nhuận trước thuế để xác định dòng tiền từ hoạt động kinh doanh?
A. Lợi nhuận từ thanh lý tài sản cố định.
B. Khấu hao tài sản cố định.
C. Cổ tức nhận được từ các khoản đầu tư.
D. Doanh thu chưa thực hiện tăng trong kỳ.
2. Khi lập Báo cáo Lưu chuyển Tiền tệ, khoản mục nào sau đây được coi là ‘hoạt động đầu tư’?
A. Thanh toán cho nhà cung cấp hàng hóa.
B. Nhận tiền lãi từ khoản cho vay.
C. Mua sắm tài sản cố định.
D. Phát hành cổ phiếu mới.
3. IAS 16 ‘Tài sản cố định’ quy định về các phương pháp khấu hao. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được chấp nhận theo IAS 16?
A. Phương pháp đường thẳng.
B. Phương pháp số dư giảm dần.
C. Phương pháp theo sản lượng.
D. Phương pháp theo doanh thu.
4. Theo IFRS 16, một hợp đồng được phân loại là thuê tài sản nếu:
A. Hợp đồng cho phép một bên sử dụng một tài sản và bên đó kiểm soát việc sử dụng tài sản đó.
B. Hợp đồng cho phép một bên sử dụng một tài sản trong một khoảng thời gian xác định.
C. Hợp đồng yêu cầu bên thuê trả phí cho việc sử dụng tài sản.
D. Hợp đồng có thời hạn dài hơn một năm.
5. Theo IFRS 9, khi một khoản đầu tư vào cổ phiếu được phân loại là ‘tài sản tài chính được đo theo giá trị hợp lý thông qua thu nhập toàn diện khác’ (FVOCI), lãi hoặc lỗ chưa thực hiện (unrealized gain or loss) từ việc thay đổi giá trị hợp lý sẽ được ghi nhận ở đâu?
A. Được ghi nhận trực tiếp vào lợi nhuận hoặc lỗ trong kỳ.
B. Được ghi nhận vào thu nhập toàn diện khác (OCI) và tích lũy trong vốn chủ sở hữu.
C. Được ghi nhận là một khoản điều chỉnh vào giá gốc của khoản đầu tư.
D. Được hoãn lại và ghi nhận vào lợi nhuận hoặc lỗ khi bán khoản đầu tư.
6. Theo IFRS 15, khi một hợp đồng với khách hàng có nhiều nghĩa vụ thực hiện, doanh nghiệp phải phân bổ giá giao dịch cho từng nghĩa vụ thực hiện dựa trên cơ sở nào?
A. Dựa trên chi phí phát sinh của từng nghĩa vụ.
B. Dựa trên giá trị hợp lý độc lập của từng nghĩa vụ.
C. Dựa trên tỷ lệ phần trăm hoàn thành của từng nghĩa vụ.
D. Dựa trên quyết định của người quản lý.
7. Khi một công ty áp dụng IFRS, khoản mục nào sau đây KHÔNG được xem là một phần của ‘lợi nhuận hoặc lỗ’ (profit or loss)?
A. Doanh thu từ bán hàng.
B. Chi phí lãi vay.
C. Lãi hoặc lỗ từ thanh lý tài sản cố định.
D. Lợi nhuận từ việc đánh giá lại tài sản cố định theo giá trị hợp lý.
8. IAS 37 ‘Chi phí dự phòng, nợ tiềm tàng và tài sản tiềm tàng’ định nghĩa ‘chi phí dự phòng’ là gì?
A. Một khoản nợ tiềm tàng mà khả năng xảy ra dòng tiền ra là có thể xảy ra nhưng không chắc chắn.
B. Một nghĩa vụ hiện tại phát sinh từ các sự kiện trong quá khứ, mà việc hoàn thành nghĩa vụ đó có khả năng dẫn đến dòng tiền ra của các lợi ích kinh tế.
C. Một khoản nợ phát sinh từ hợp đồng mà các điều khoản chưa được hoàn thành.
D. Một khoản chi phí đã phát sinh nhưng chưa được thanh toán.
9. Khi một công ty báo cáo tài chính theo IFRS, nguyên tắc ‘hoạt động liên tục’ (going concern) ngụ ý điều gì?
A. Công ty dự kiến sẽ thanh lý toàn bộ tài sản và ngừng hoạt động trong tương lai gần.
B. Công ty dự kiến sẽ tiếp tục hoạt động trong tương lai có thể thấy trước mà không có ý định hoặc nhu cầu thanh lý hoặc cắt giảm đáng kể quy mô hoạt động.
C. Công ty sẽ ngừng hoạt động nếu lợi nhuận trong kỳ kế toán không đạt mục tiêu.
D. Công ty sẽ ngừng hoạt động nếu có các khoản nợ phải trả lớn hơn tài sản.
10. Theo IFRS, tài sản tài chính nào sau đây được phân loại là ‘tài sản tài chính được đo theo giá trị hợp lý thông qua lãi hoặc lỗ’ (FVPL)?
A. Một khoản đầu tư vào công ty liên kết mà công ty sử dụng phương pháp vốn chủ sở hữu để kế toán.
B. Một khoản cho vay và khoản phải thu mà doanh nghiệp nắm giữ với mục đích thu thập các khoản thanh toán theo hợp đồng.
C. Một công cụ tài chính được nắm giữ cho mục đích giao dịch (trading) hoặc được chỉ định là FVPL khi ghi nhận ban đầu.
D. Một khoản đầu tư trái phiếu được nắm giữ đến ngày đáo hạn.
11. Theo Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) hiện hành, trường hợp nào sau đây là một ví dụ về sự thay đổi ước tính kế toán?
A. Thay đổi phương pháp khấu hao tài sản cố định từ đường thẳng sang số dư giảm dần.
B. Phát hiện sai sót trong việc ghi nhận doanh thu của kỳ trước.
C. Thay đổi chính sách kế toán liên quan đến việc vốn hóa chi phí lãi vay.
D. Việc điều chỉnh hồi tố các sai sót trọng yếu của các kỳ trước.
12. IAS 12 ‘Thuế thu nhập’ quy định về cách kế toán thuế thu nhập hiện hành và thuế thu nhập hoãn lại. Khoản mục nào sau đây thường tạo ra ‘chênh lệch tạm thời có thể chịu thuế’ (taxable temporary difference)?
A. Khấu hao tài sản cố định theo phương pháp khác nhau giữa kế toán và thuế.
B. Thu nhập từ việc đánh giá lại tài sản cố định.
C. Lãi chưa thực hiện từ việc đánh giá lại công cụ tài chính theo giá trị hợp lý.
D. Chi phí nghiên cứu được vốn hóa trong kế toán nhưng được trừ ngay khi phát sinh theo quy định thuế.
13. Theo IFRS 15 ‘Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng’, doanh thu được ghi nhận khi nào?
A. Khi hợp đồng được ký kết với khách hàng.
B. Khi công ty hoàn thành nghĩa vụ thực hiện và chuyển giao quyền kiểm soát hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng.
C. Khi công ty nhận được thanh toán từ khách hàng.
D. Khi công ty phát hành hóa đơn cho khách hàng.
14. IAS 1 ‘Trình bày Báo cáo Tài chính’ yêu cầu báo cáo tài chính phải được trình bày dựa trên cơ sở dồn tích. Điều này có nghĩa là gì?
A. Doanh thu và chi phí được ghi nhận khi tiền mặt được nhận hoặc chi trả.
B. Doanh thu và chi phí được ghi nhận khi chúng phát sinh, bất kể thời điểm thu hoặc chi tiền mặt.
C. Chỉ các giao dịch bằng tiền mặt mới được ghi nhận.
D. Báo cáo tài chính chỉ phản ánh tình hình tài chính tại một thời điểm cụ thể.
15. Trong báo cáo tài chính hợp nhất theo IFRS, khi một công ty mẹ nắm giữ 70% cổ phần của công ty con, lợi ích của cổ đông thiểu số được trình bày như thế nào?
A. Được ghi nhận là thu nhập khác trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất.
B. Được trình bày như một phần của vốn chủ sở hữu của công ty mẹ trên bảng cân đối kế toán hợp nhất.
C. Được trình bày như một phần của vốn chủ sở hữu trên bảng cân đối kế toán hợp nhất, tách biệt với phần vốn chủ sở hữu thuộc về công ty mẹ.
D. Không được trình bày trên báo cáo tài chính hợp nhất.
16. IAS 38 ‘Tài sản vô hình’ quy định rằng chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D) sẽ được xử lý khác nhau. Khi nào chi phí phát triển được vốn hóa thành tài sản vô hình?
A. Ngay khi bắt đầu dự án nghiên cứu.
B. Khi dự án đã hoàn thành và sẵn sàng để bán.
C. Khi doanh nghiệp có thể chứng minh tính khả thi về mặt kỹ thuật, ý định hoàn thành và sử dụng hoặc bán tài sản, khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai, và khả năng đo lường tin cậy chi phí.
D. Khi dự án đã được cấp bằng sáng chế.
17. Theo IAS 2 ‘Hàng tồn kho’, giá gốc của hàng tồn kho bao gồm những gì?
A. Chỉ bao gồm giá mua.
B. Giá mua, các khoản chi phí có thể phân bổ trực tiếp và các chi phí khác phát sinh để đưa hàng tồn kho đến địa điểm và tình trạng hiện tại.
C. Giá mua và chi phí bán hàng.
D. Giá mua và chi phí quảng cáo.
18. IFRS 13 ‘Đo lường giá trị hợp lý’ định nghĩa ‘giá trị hợp lý’ là gì?
A. Giá mà một tài sản đã được mua.
B. Giá mà một tài sản có thể được bán trong một giao dịch bán hàng tự nguyện giữa các bên tham gia thị trường tại ngày đo lường.
C. Giá mà một tài sản có thể được bán trong một giao dịch cưỡng bức.
D. Giá trị ước tính của tài sản dựa trên chi phí thay thế.
19. Khi có sự thay đổi trong ước tính kế toán, theo IAS 8 ‘Chính sách kế toán, Thay đổi ước tính kế toán và Sai sót’, công ty nên xử lý như thế nào?
A. Áp dụng hồi tố cho tất cả các kỳ trước.
B. Áp dụng cho kỳ hiện tại và các kỳ tương lai.
C. Trình bày lại báo cáo tài chính của các kỳ đã qua.
D. Ghi nhận toàn bộ vào kết quả kinh doanh của kỳ phát sinh thay đổi.
20. Theo IAS 36 ‘Tổn thất tài sản’, khi một tài sản bị suy giảm giá trị, khoản lỗ do suy giảm giá trị (impairment loss) được ghi nhận như thế nào?
A. Được ghi nhận là một khoản điều chỉnh hồi tố vào vốn chủ sở hữu.
B. Được ghi nhận là chi phí trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
C. Được ghi nhận vào thu nhập toàn diện khác.
D. Được hoãn lại và ghi nhận khi tài sản được thanh lý.
21. Theo IFRS 2 ‘Phần thưởng dựa trên cổ phiếu’, khi một công ty cấp quyền chọn mua cổ phiếu cho nhân viên, chi phí liên quan đến quyền chọn này sẽ được ghi nhận như thế nào?
A. Được ghi nhận là chi phí trong kỳ khi quyền chọn được thực hiện.
B. Được ghi nhận là chi phí trong kỳ khi quyền chọn được cấp, dựa trên giá trị hợp lý của quyền chọn.
C. Được ghi nhận là khoản giảm vốn chủ sở hữu.
D. Không được ghi nhận là chi phí vì đây là giao dịch với chủ sở hữu.
22. IAS 21 ‘Ảnh hưởng của những thay đổi tỷ giá hối đoái’ yêu cầu các khoản mục trên báo cáo tài chính của một đơn vị có hoạt động ở nước ngoài phải được quy đổi về đồng tiền báo cáo của đơn vị mẹ. Tỷ giá nào được sử dụng để quy đổi các khoản mục trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh?
A. Tỷ giá cuối kỳ.
B. Tỷ giá giao dịch bình quân của kỳ.
C. Tỷ giá tại thời điểm phát sinh giao dịch.
D. Tỷ giá giao ngay tại thời điểm báo cáo.
23. Theo IFRS 11 ‘Hợp đồng hợp tác kinh doanh’, một công ty có ‘quyền kiểm soát chung’ đối với một hoạt động hợp tác kinh doanh được gọi là gì?
A. Nhà đầu tư.
B. Bên liên doanh (Joint Operator).
C. Bên hợp tác (Joint Participant).
D. Bên kiểm soát (Controller).
24. Trong kế toán thuê tài sản theo IFRS 16, khoản thanh toán tiền thuê định kỳ (ví dụ: hàng tháng) của bên đi thuê đối với một tài sản được phân loại là thuê tài chính sẽ được ghi nhận như thế nào?
A. Toàn bộ khoản thanh toán được ghi nhận là chi phí thuê trong kỳ.
B. Khoản thanh toán được phân bổ giữa chi phí lãi vay và việc giảm giá trị nợ thuê phải trả.
C. Khoản thanh toán được ghi nhận là giảm tài sản thuê.
D. Khoản thanh toán được ghi nhận là chi phí trả trước.
25. Theo IFRS, khi một công ty mua lại công ty con, chi phí phát sinh để thực hiện việc mua lại (ví dụ: phí tư vấn pháp lý, phí thẩm định) sẽ được xử lý như thế nào?
A. Được vốn hóa vào giá trị tài sản của công ty con.
B. Được ghi nhận là chi phí trong kỳ mà chúng phát sinh.
C. Được phân bổ vào giá gốc tài sản của công ty mẹ.
D. Được ghi nhận là khoản thu nhập bất thường.
26. Theo Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), khi một doanh nghiệp thực hiện giao dịch mua lại, chi phí phát sinh cho việc thu xếp và thực hiện việc mua lại (ví dụ: phí tư vấn pháp lý, phí ngân hàng đầu tư) nên được xử lý như thế nào?
A. Vốn hóa vào giá trị tài sản thuần có được từ việc mua lại và phân bổ trong suốt thời gian hữu ích ước tính của tài sản đó.
B. Ghi nhận là chi phí tài chính trong kỳ báo cáo mà chi phí đó phát sinh.
C. Trừ trực tiếp vào vốn chủ sở hữu, giảm lợi nhuận giữ lại.
D. Vốn hóa vào giá trị tài sản vô hình của doanh nghiệp đi mua và đánh giá lại theo giá trị hợp lý mỗi kỳ.
27. Doanh nghiệp F ngừng hoạt động và đang trong quá trình thanh lý. Theo IFRS, báo cáo tài chính của doanh nghiệp này nên được trình bày như thế nào?
A. Theo nguyên tắc hoạt động liên tục, nhưng có thuyết minh rõ về tình hình.
B. Theo nguyên tắc hoạt động liên tục, với các điều chỉnh phù hợp.
C. Theo nguyên tắc thanh lý, tài sản và nợ phải trả được đánh giá lại theo giá trị thanh lý.
D. Báo cáo tài chính không cần thiết phải lập.
28. Khi một khoản đầu tư tài chính được phân loại là ‘được nắm giữ đến ngày đáo hạn’ theo IFRS 9, nó sẽ được đo lường ban đầu và sau đó như thế nào?
A. Đo lường theo giá trị hợp lý tại ngày báo cáo.
B. Đo lường theo giá trị hợp lý thông qua lợi nhuận và lỗ.
C. Đo lường theo giá gốc.
D. Đo lường theo giá trị hiện tại của các dòng tiền trong tương lai, chiết khấu theo lãi suất hiệu lực.
29. Doanh nghiệp X phát hành cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi. Khi các cổ đông ưu đãi thực hiện quyền chuyển đổi, công ty sẽ hạch toán giao dịch này như thế nào theo IFRS?
A. Ghi nhận toàn bộ giá trị cổ phiếu ưu đãi đã phát hành là chi phí tài chính.
B. Ghi nhận việc chuyển đổi là một giao dịch vốn, điều chỉnh giảm nợ phải trả và tăng vốn cổ phần.
C. Ghi nhận việc chuyển đổi là một nghiệp vụ trao đổi cổ phiếu, chỉ điều chỉnh sổ sách mà không ảnh hưởng đến tài khoản vốn.
D. Ghi nhận việc chuyển đổi là một khoản thu nhập hoạt động tài chính.
30. Doanh nghiệp K phát hành trái phiếu có thể chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông. Khoản nợ này nên được phân tách thành hai thành phần như thế nào theo IAS 32 ‘Báo cáo tài chính – Trình bày công cụ tài chính’?
A. Thành một khoản nợ phải trả duy nhất.
B. Thành một khoản vốn chủ sở hữu duy nhất.
C. Thành một khoản nợ phải trả (phần nợ) và một khoản vốn chủ sở hữu (phần quyền chọn chuyển đổi).
D. Thành một khoản tài sản tài chính và một khoản nợ phải trả.
31. Tại sao việc áp dụng nguyên tắc thận trọng trong kế toán quốc tế lại quan trọng đối với người sử dụng báo cáo tài chính?
A. Nguyên tắc thận trọng đảm bảo lợi nhuận và tài sản được ghi nhận ở mức cao nhất có thể.
B. Nguyên tắc thận trọng giúp tránh ghi nhận các khoản lãi chưa thực hiện và dự phòng cho các khoản lỗ có thể xảy ra.
C. Nguyên tắc thận trọng cho phép doanh nghiệp lựa chọn các phương pháp kế toán mang lại kết quả tài chính tốt nhất.
D. Nguyên tắc thận trọng là cơ sở để tối đa hóa thuế thu nhập doanh nghiệp cho công ty.
32. Doanh nghiệp H tiến hành mua lại cổ phiếu quỹ. Việc mua lại cổ phiếu quỹ này ảnh hưởng đến chỉ số EPS pha loãng như thế nào?
A. Làm tăng EPS pha loãng do giảm số lượng cổ phiếu lưu hành.
B. Không ảnh hưởng đến EPS pha loãng.
C. Làm giảm EPS pha loãng do giảm số lượng cổ phiếu lưu hành.
D. Làm tăng EPS cơ bản nhưng giảm EPS pha loãng.
33. Theo IAS 12 ‘Thuế thu nhập’, sự khác biệt tạm thời giữa giá trị ghi sổ của tài sản hoặc nợ phải trả và cơ sở thuế của nó dẫn đến phát sinh loại thuế nào?
A. Thuế thu nhập hiện hành.
B. Thuế thu nhập hoãn lại.
C. Thuế thu nhập khác.
D. Thuế thu nhập miễn thuế.
34. Khi một doanh nghiệp đánh giá tổn thất tài sản cố định hữu hình theo IAS 36 ‘Tổn thất tài sản’, giá trị có thể thu hồi của tài sản được xác định là:
A. Giá trị hợp lý trừ chi phí bán.
B. Giá trị sử dụng của tài sản.
C. Giá trị hợp lý trừ chi phí bán HOẶC giá trị sử dụng, tùy theo giá trị nào cao hơn.
D. Giá trị hợp lý trừ chi phí bán HOẶC giá trị sử dụng, tùy theo giá trị nào thấp hơn.
35. Doanh nghiệp G nhận một khoản tài trợ từ chính phủ để mua một thiết bị sản xuất. Khoản tài trợ này nên được trình bày như thế nào trong báo cáo tài chính theo IAS 20 ‘Kế toán các khoản tài trợ của Chính phủ và trình bày các khoản hỗ trợ của Chính phủ’?
A. Ghi nhận trực tiếp vào lợi nhuận giữ lại.
B. Ghi nhận là doanh thu tài chính trong kỳ nhận.
C. Trừ vào nguyên giá của tài sản hoặc ghi nhận là thu nhập hoãn lại và phân bổ vào thu nhập trong các kỳ tương ứng với chi phí của tài sản.
D. Ghi nhận là khoản giảm trừ chi phí sản xuất.
36. Doanh nghiệp J có một khoản phải thu lớn từ khách hàng sắp phá sản. Việc đánh giá tổn thất khoản phải thu này theo IFRS 9 nên được thực hiện dựa trên cơ sở nào?
A. Chỉ dựa trên các khoản thanh toán đã quá hạn.
B. Dựa trên các bằng chứng có sẵn về khả năng thu hồi, bao gồm cả các sự kiện tiêu cực về tài chính của người mua.
C. Dựa trên tỷ lệ tổn thất lịch sử của toàn bộ các khoản phải thu.
D. Dựa trên việc khách hàng đã chính thức nộp đơn xin phá sản.
37. Theo IAS 37, một nghĩa vụ hiện tại phát sinh từ sự kiện quá khứ mà khả năng dòng tiền ra không chắc chắn hoặc số tiền không thể ước tính đáng tin cậy được phân loại là gì?
A. Nợ dự phòng.
B. Nợ phải trả.
C. Nợ tiềm tàng.
D. Doanh thu hoãn lại.
38. Theo IAS 1 ‘Trình bày báo cáo tài chính’, các yếu tố của báo cáo tài chính bao gồm những gì?
A. Tài sản, Nợ phải trả, Vốn chủ sở hữu, Doanh thu, Chi phí.
B. Tài sản, Nợ phải trả, Vốn chủ sở hữu, Lợi nhuận và Lỗ, Dòng tiền.
C. Tài sản, Nợ phải trả, Vốn chủ sở hữu, Doanh thu, Chi phí, Lợi nhuận và Lỗ, Dòng tiền.
D. Tài sản, Nợ phải trả, Vốn chủ sở hữu, Lợi nhuận giữ lại.
39. Khi đánh giá khả năng hoạt động liên tục của doanh nghiệp, các nhà kế toán cần xem xét những yếu tố nào?
A. Chỉ tình hình tài chính hiện tại của doanh nghiệp.
B. Chỉ các yếu tố hoạt động của doanh nghiệp.
C. Tình hình tài chính, hoạt động và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến khả năng hoạt động liên tục trong tương lai gần.
D. Chỉ khả năng trả nợ ngắn hạn của doanh nghiệp.
40. Theo IAS 37 ‘Nợ dự phòng, tài sản tiềm tàng và nợ tiềm tàng’, khi nào một khoản nợ tiềm tàng phải được ghi nhận là nợ dự phòng?
A. Khi có khả năng xảy ra dòng tiền ra nhưng không thể ước tính một cách đáng tin cậy.
B. Khi có nghĩa vụ hiện tại phát sinh từ một sự kiện quá khứ và có khả năng (chắc chắn hoặc có khả năng cao) một dòng tiền ra sẽ xảy ra để thanh toán nghĩa vụ đó.
C. Khi có khả năng xảy ra dòng tiền ra và doanh nghiệp có ý định thanh toán.
D. Khi có một nghĩa vụ pháp lý được quy định rõ ràng trong hợp đồng.
41. Khi doanh nghiệp áp dụng phương pháp đánh giá lại cho tài sản cố định theo IAS 16, nếu giá trị hợp lý của tài sản tăng lên, sự gia tăng này sẽ được ghi nhận vào đâu?
A. Lợi nhuận và lỗ trong kỳ.
B. Vốn chủ sở hữu, trong một khoản mục gọi là ‘Thặng dư đánh giá lại’.
C. Giảm trừ vào chi phí khấu hao.
D. Tăng giá trị tài sản trên bảng cân đối kế toán mà không ảnh hưởng đến lợi nhuận hay vốn chủ sở hữu.
42. Theo IAS 16 ‘Bất động sản, nhà xưởng và thiết bị’, doanh nghiệp có thể lựa chọn mô hình nào để ghi nhận sau ghi nhận ban đầu?
A. Mô hình giá gốc hoặc mô hình giá trị hợp lý.
B. Mô hình giá gốc hoặc mô hình đánh giá lại.
C. Mô hình giá hợp lý hoặc mô hình giá trị sổ sách.
D. Chỉ mô hình giá gốc.
43. Theo IAS 18 ‘Doanh thu’ (hoặc IFRS 15 ‘Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng’), khi nào một doanh nghiệp ghi nhận doanh thu từ bán hàng?
A. Khi nhận được đơn đặt hàng từ khách hàng.
B. Khi ký hợp đồng bán hàng với khách hàng.
C. Khi quyền kiểm soát hàng hóa được chuyển giao cho khách hàng.
D. Khi nhận được thanh toán từ khách hàng.
44. Doanh nghiệp D nắm giữ 30% cổ phần có quyền biểu quyết của doanh nghiệp E. Theo IFRS, cách tiếp cận nào nên được áp dụng để hợp nhất báo cáo tài chính?
A. Phương pháp vốn chủ sở hữu.
B. Phương pháp hợp nhất toàn bộ.
C. Phương pháp tỷ lệ.
D. Phương pháp kiểm soát.
45. Theo IAS 2 ‘Hàng tồn kho’, giá trị hàng tồn kho cuối kỳ nên được ghi nhận bằng:
A. Chi phí sản xuất hoặc giá trị thuần có thể thực hiện được, tùy theo giá trị nào cao hơn.
B. Chi phí mua hoặc giá trị thuần có thể thực hiện được, tùy theo giá trị nào thấp hơn.
C. Chi phí sản xuất hoặc giá trị thuần có thể thực hiện được, tùy theo giá trị nào thấp hơn.
D. Chi phí mua hoặc giá trị hợp lý, tùy theo giá trị nào thấp hơn.
46. Doanh nghiệp B bán hàng trả chậm với lãi suất implicit là 5%. Khoản phải thu có kỳ hạn 3 năm. Theo IAS 39 (hoặc IFRS 9), khoản phải thu này nên được ghi nhận ban đầu với giá trị nào?
A. Bằng tổng số tiền thu được trong 3 năm, bao gồm cả lãi.
B. Bằng giá trị hiện tại của các khoản thu dự kiến trong tương lai, chiết khấu theo lãi suất implicit 5%.
C. Bằng mệnh giá của khoản phải thu.
D. Bằng giá trị hợp lý tại ngày bán hàng.
47. Khi một khoản nợ phải trả được phân loại lại từ ngắn hạn sang dài hạn do thay đổi các điều khoản thanh toán, điều này ảnh hưởng đến các chỉ số tài chính nào của doanh nghiệp?
A. Tăng tỷ lệ tài sản lưu động và giảm tỷ lệ nợ phải trả dài hạn.
B. Giảm tỷ lệ tài sản lưu động và tăng tỷ lệ khả năng thanh toán tổng quát.
C. Tăng tỷ lệ tài sản lưu động và tăng tỷ lệ khả năng thanh toán nhanh.
D. Giảm tỷ lệ tài sản lưu động và giảm tỷ lệ khả năng thanh toán tổng quát.
48. Doanh nghiệp A ký hợp đồng thuê tài sản dài hạn. Theo IFRS 16 ‘Leases’, khoản thanh toán tiền thuê định kỳ sẽ được xử lý như thế nào trên báo cáo tài chính của bên đi thuê?
A. Ghi nhận toàn bộ là chi phí thuê trong kỳ.
B. Phân bổ vào chi phí khấu hao tài sản thuê và chi phí lãi vay trên nợ thuê tài chính.
C. Ghi nhận là chi phí trả trước và phân bổ dần vào chi phí trong kỳ.
D. Ghi nhận là chi phí hoạt động khác.
49. Theo IAS 1, khi nào một doanh nghiệp được phép trình bày các khoản mục tương tự trong báo cáo tài chính theo thứ tự đảo ngược?
A. Chỉ khi việc trình bày theo thứ tự thông thường gây khó hiểu.
B. Khi việc trình bày theo thứ tự đảo ngược làm tăng tính hữu ích cho người sử dụng báo cáo.
C. Khi doanh nghiệp có các khoản mục bất thường hoặc không thường xuyên xảy ra.
D. Không bao giờ được phép trình bày theo thứ tự đảo ngược.
50. Doanh nghiệp C phát triển một phần mềm nội bộ. Chi phí nghiên cứu và phát triển phần mềm này nên được xử lý như thế nào theo IAS 38 ‘Tài sản vô hình’?
A. Toàn bộ chi phí nghiên cứu được vốn hóa và chi phí phát triển được ghi nhận là chi phí.
B. Chi phí nghiên cứu được ghi nhận là chi phí, còn chi phí phát triển có thể được vốn hóa nếu thỏa mãn các điều kiện nhất định.
C. Toàn bộ chi phí nghiên cứu và phát triển đều được ghi nhận là chi phí trong kỳ.
D. Chi phí nghiên cứu và phát triển được vốn hóa vào tài sản cố định.
51. Trong báo cáo tài chính, khái niệm ‘giá trị hợp lý’ (fair value) theo IFRS được định nghĩa như thế nào?
A. Là giá mà một tài sản có thể được bán hoặc một nợ phải trả có thể được chuyển giao trong một giao dịch mua bán tự nguyện giữa các bên tham gia thị trường tại ngày xác định.
B. Là giá mà doanh nghiệp đã bỏ ra để mua tài sản.
C. Là giá trị nội tại của tài sản dựa trên khả năng tạo ra dòng tiền trong tương lai.
D. Là giá trị ước tính của tài sản dựa trên chi phí thay thế.
52. Theo IFRS, chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D) được xử lý như thế nào?
A. Chi phí nghiên cứu được ghi nhận vào chi phí khi phát sinh, chi phí phát triển có thể được vốn hóa nếu đáp ứng các điều kiện nhất định.
B. Tất cả chi phí nghiên cứu và phát triển đều được ghi nhận vào chi phí khi phát sinh.
C. Tất cả chi phí nghiên cứu và phát triển đều được vốn hóa.
D. Chi phí nghiên cứu được vốn hóa và chi phí phát triển được ghi nhận vào chi phí.
53. Chuẩn mực IFRS 15 ‘Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng’ quy định rằng doanh thu được ghi nhận khi nào?
A. Khi doanh nghiệp chuyển giao quyền kiểm soát hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng.
B. Khi doanh nghiệp nhận được tiền thanh toán từ khách hàng.
C. Khi hợp đồng được ký kết với khách hàng.
D. Khi sản phẩm được sản xuất xong.
54. Theo IAS 1 ‘Trình bày báo cáo tài chính’, khi nào một khoản mục được coi là trọng yếu?
A. Khi việc bỏ sót hoặc trình bày sai có thể ảnh hưởng đến các quyết định kinh tế của người sử dụng báo cáo tài chính.
B. Khi khoản mục đó có giá trị tuyệt đối lớn.
C. Khi khoản mục đó liên quan đến các giao dịch bất thường.
D. Khi khoản mục đó được yêu cầu bởi các quy định pháp luật.
55. Theo IFRS, khi đánh giá khả năng hoạt động liên tục (going concern), ban quản lý phải xem xét những yếu tố nào?
A. Các yếu tố tài chính, hoạt động và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến khả năng doanh nghiệp tiếp tục hoạt động trong tương lai gần.
B. Chỉ các yếu tố tài chính như dòng tiền và lợi nhuận.
C. Chỉ các yếu tố hoạt động như tình hình sản xuất và bán hàng.
D. Chỉ các yếu tố pháp lý liên quan đến doanh nghiệp.
56. Trong kế toán quốc tế, phương pháp đường thẳng (straight-line method) để tính khấu hao tài sản cố định dựa trên giả định nào về việc sử dụng tài sản?
A. Tài sản được sử dụng một cách đồng đều trong suốt thời gian hữu dụng của nó.
B. Tài sản được sử dụng nhiều hơn trong những năm đầu và giảm dần theo thời gian.
C. Tài sản được sử dụng ít hơn trong những năm đầu và tăng dần theo thời gian.
D. Tài sản được sử dụng không đều và phụ thuộc vào sản lượng.
57. Theo IAS 21 ‘Ảnh hưởng của những thay đổi tỷ giá hối đoái’, khi có sự thay đổi tỷ giá hối đoái, các giao dịch bằng ngoại tệ được chuyển đổi sang đồng tiền báo cáo như thế nào?
A. Sử dụng tỷ giá giao dịch tại ngày của giao dịch hoặc tỷ giá ước tính gần đúng.
B. Luôn sử dụng tỷ giá tại ngày kết thúc kỳ báo cáo.
C. Sử dụng tỷ giá trung bình của kỳ.
D. Sử dụng tỷ giá tại ngày giao dịch và tỷ giá cuối kỳ để phân bổ.
58. Theo IFRS 9, các khoản đầu tư vào công cụ vốn (equity instruments) thường được phân loại như thế nào?
A. Theo giá trị hợp lý qua lãi hoặc lỗ (FVTPL), trừ khi có thể chọn phân loại theo giá trị hợp lý qua thu nhập toàn diện khác (FVOCI) khi khoản đầu tư không nắm giữ để giao dịch.
B. Theo giá trị hợp lý qua thu nhập toàn diện khác (FVOCI) hoặc giá gốc.
C. Chỉ theo giá gốc.
D. Theo giá trị hợp lý qua lãi hoặc lỗ (FVTPL) hoặc theo giá trị hợp lý qua thu nhập toàn diện khác (FVOCI) mà không có tùy chọn.
59. Trong kế toán hợp nhất theo IFRS, khi nào một công ty con được coi là bị kiểm soát bởi công ty mẹ?
A. Khi công ty mẹ có quyền chi phối các chính sách hoạt động và tài chính của công ty con, thường thông qua quyền sở hữu trên 50% cổ phần có quyền biểu quyết.
B. Khi công ty mẹ sở hữu trên 20% cổ phần có quyền biểu quyết của công ty con.
C. Khi công ty mẹ có quyền bổ nhiệm đa số thành viên hội đồng quản trị của công ty con.
D. Khi công ty mẹ có hợp đồng cung cấp dịch vụ quan trọng cho công ty con.
60. Trong kế toán quốc tế, một khoản mục được coi là ‘mối quan hệ kinh doanh’ (business combination) theo IFRS 3 khi nào?
A. Khi một doanh nghiệp đạt được quyền kiểm soát đối với một hoặc nhiều hoạt động kinh doanh khác.
B. Khi một doanh nghiệp mua lại một tài sản cố định quan trọng.
C. Khi một doanh nghiệp ký kết một hợp đồng cung cấp dịch vụ dài hạn.
D. Khi một doanh nghiệp hợp tác với một doanh nghiệp khác trong một dự án cụ thể.
61. Theo IFRS, khoản mục nào sau đây được phân loại là một khoản dự phòng (provisions)?
A. Một nghĩa vụ hiện tại của doanh nghiệp phát sinh từ các sự kiện đã xảy ra, mà việc thanh toán được kỳ vọng dẫn đến một dòng tiền ra của các lợi ích kinh tế.
B. Một nghĩa vụ tương lai có thể phát sinh dựa trên các sự kiện trong tương lai.
C. Một cam kết mua sắm tài sản cố định trong tương lai.
D. Một khoản nợ phải trả chưa rõ ràng về thời điểm thanh toán.
62. Khi một doanh nghiệp mua lại một doanh nghiệp khác, chi phí mua lại (bargain purchase) xảy ra khi nào?
A. Khi giá mua thấp hơn giá trị hợp lý của tài sản thuần có thể xác định được của doanh nghiệp mục tiêu.
B. Khi giá mua cao hơn giá trị hợp lý của tài sản thuần có thể xác định được của doanh nghiệp mục tiêu.
C. Khi giá mua bằng với giá trị hợp lý của tài sản thuần có thể xác định được của doanh nghiệp mục tiêu.
D. Khi giá mua thấp hơn giá trị ghi sổ của tài sản thuần có thể xác định được của doanh nghiệp mục tiêu.
63. Theo IAS 12 ‘Thuế thu nhập’, sự khác biệt tạm thời (temporary differences) dẫn đến thuế thu nhập hoãn lại (deferred tax) là gì?
A. Sự khác biệt giữa giá trị ghi sổ của tài sản hoặc nợ phải trả trong báo cáo tài chính và cơ sở thuế tương ứng của nó.
B. Sự khác biệt vĩnh viễn giữa giá trị ghi sổ của tài sản hoặc nợ phải trả và cơ sở thuế.
C. Sự khác biệt giữa doanh thu kế toán và doanh thu tính thuế.
D. Sự khác biệt giữa chi phí kế toán và chi phí tính thuế.
64. Việc phân loại một tài sản tài chính là ‘được nắm giữ đến ngày đáo hạn’ (held-to-maturity) theo IFRS 9 yêu cầu doanh nghiệp có ý định và khả năng nắm giữ tài sản đó cho đến khi nào?
A. Đến ngày đáo hạn của khoản đầu tư đó.
B. Đến khi giá trị thị trường của khoản đầu tư tăng lên đáng kể.
C. Đến khi doanh nghiệp cần tiền mặt khẩn cấp.
D. Đến khi có thông tin về sự thay đổi trong xếp hạng tín dụng của tổ chức phát hành.
65. Theo IAS 38 ‘Tài sản vô hình’, chi phí liên quan đến việc mua một phần mềm có thể được vốn hóa nếu đáp ứng những điều kiện gì?
A. Có khả năng thu hồi lợi ích kinh tế trong tương lai và chi phí có thể được đo lường một cách đáng tin cậy.
B. Phần mềm được mua về để sử dụng nội bộ.
C. Phần mềm được mua về để bán lại trong tương lai gần.
D. Phần mềm được mua về để tùy chỉnh theo nhu cầu cụ thể.
66. Theo IAS 40 ‘Bất động sản đầu tư’, khi nào một bất động sản được phân loại là bất động sản đầu tư?
A. Khi bất động sản được nắm giữ để thu lợi từ giá trị gia tăng hoặc từ tiền cho thuê hoặc cả hai.
B. Khi bất động sản được sử dụng trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
C. Khi bất động sản được sử dụng làm văn phòng cho thuê ngắn hạn.
D. Khi bất động sản được sử dụng để bán trong kỳ hoạt động kinh doanh thông thường.
67. Theo IFRS, chi phí liên quan đến việc sửa chữa và bảo trì tài sản cố định thường được xử lý như thế nào?
A. Được ghi nhận vào chi phí khi phát sinh.
B. Được vốn hóa vào giá trị tài sản cố định.
C. Được phân bổ trong nhiều kỳ.
D. Được ghi nhận vào vốn chủ sở hữu.
68. Theo IFRS, khi nào một khoản lỗ do suy giảm giá trị tài sản (impairment loss) được ghi nhận?
A. Khi giá trị ghi sổ của tài sản vượt quá giá trị có thể thu hồi của nó.
B. Khi giá trị ghi sổ của tài sản thấp hơn giá trị có thể thu hồi của nó.
C. Khi giá trị thị trường của tài sản giảm xuống dưới giá trị ghi sổ.
D. Khi doanh nghiệp quyết định bán tài sản đó.
69. Trong kế toán thuê tài sản theo IFRS 16, đối với bên thuê, tài sản cho thuê được ghi nhận là gì?
A. Quyền sử dụng tài sản và một khoản nợ phải trả về tiền thuê.
B. Chỉ một khoản nợ phải trả về tiền thuê.
C. Chỉ một tài sản cho thuê được ghi nhận.
D. Không ghi nhận tài sản hoặc nợ phải trả liên quan đến thuê tài sản.
70. Trong kế toán quốc tế, chi phí của một chương trình phúc lợi sau khi nghỉ việc (post-employment benefit plan) được xử lý theo chuẩn mực nào?
A. IAS 19 ‘Chi phí phúc lợi người lao động’.
B. IFRS 2 ‘Thanh toán trên cơ sở cổ phiếu’.
C. IAS 37 ‘Nợ tiềm tàng và Nợ dự phòng’.
D. IFRS 16 ‘Báo cáo thuê tài sản’.
71. IFRS yêu cầu phân loại các khoản đầu tư chứng khoán như thế nào dựa trên mô hình kinh doanh và đặc điểm của dòng tiền hợp đồng?
A. Được nắm giữ để giao dịch, được nắm giữ đến ngày đáo hạn, hoặc tài sản tài chính khác (fair value through other comprehensive income – FVOCI).
B. Chỉ được nắm giữ để giao dịch hoặc tài sản tài chính khác.
C. Chỉ được nắm giữ đến ngày đáo hạn hoặc tài sản tài chính khác.
D. Chỉ được phân loại là tài sản tài chính khác.
72. Theo IFRS, khi một doanh nghiệp nhận một khoản tài trợ của chính phủ (government grant), khoản tài trợ này thường được ghi nhận như thế nào?
A. Ghi nhận là thu nhập hoãn lại và phân bổ dần vào thu nhập khi các chi phí liên quan được phát sinh hoặc để bù đắp các chi phí.
B. Ghi nhận trực tiếp vào thu nhập trong kỳ nhận.
C. Ghi nhận trực tiếp vào vốn chủ sở hữu.
D. Ghi nhận là một khoản nợ phải trả.
73. Theo Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), khi nào một khoản nợ tiềm tàng được ghi nhận là một khoản nợ có thể ước tính đáng tin cậy?
A. Khi có khả năng cao là một dòng tiền ra sẽ xảy ra và số tiền đó có thể được ước tính một cách đáng tin cậy.
B. Khi có khả năng xảy ra một dòng tiền ra và số tiền đó có thể được ước tính một cách tương đối.
C. Khi có khả năng xảy ra một dòng tiền ra và ban quản lý có ý định thực hiện nghĩa vụ đó.
D. Khi có khả năng xảy ra một dòng tiền ra và khoản nợ đó đã được xác nhận bằng văn bản.
74. Trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IFRS, các khoản thanh toán lãi và cổ tức nhận được thường được phân loại như thế nào?
A. Thanh toán lãi được phân loại là hoạt động đầu tư hoặc hoạt động tài chính; cổ tức nhận được được phân loại là hoạt động đầu tư.
B. Thanh toán lãi và cổ tức nhận được đều được phân loại là hoạt động hoạt động.
C. Thanh toán lãi được phân loại là hoạt động hoạt động; cổ tức nhận được được phân loại là hoạt động đầu tư.
D. Thanh toán lãi và cổ tức nhận được đều được phân loại là hoạt động tài chính.
75. Trong kế toán quốc tế, một giao dịch bán và thuê lại (sale and leaseback) được xử lý như thế nào theo IFRS 16 nếu giao dịch đó đáp ứng các yêu cầu về bán tài sản?
A. Bên bán (bên thuê) ghi nhận lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản và ghi nhận quyền sử dụng tài sản cùng với khoản nợ phải trả về tiền thuê.
B. Bên bán (bên thuê) không ghi nhận lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản mà chỉ ghi nhận quyền sử dụng tài sản.
C. Bên bán (bên thuê) ghi nhận lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản nhưng không ghi nhận quyền sử dụng tài sản.
D. Bên bán (bên thuê) chỉ ghi nhận khoản nợ phải trả về tiền thuê.
76. Nguyên tắc ‘hữu hình’ (substance over form) trong kế toán quốc tế nhấn mạnh điều gì?
A. Ưu tiên tính pháp lý của một giao dịch hơn là bản chất kinh tế thực sự của nó.
B. Tập trung vào hình thức pháp lý của giao dịch, bất kể bản chất kinh tế thực tế.
C. Phản ánh đúng bản chất kinh tế của giao dịch, ngay cả khi nó khác với hình thức pháp lý bề ngoài.
D. Đảm bảo rằng tất cả các giao dịch đều được ghi nhận theo đúng quy định của pháp luật quốc gia.
77. Tại sao việc phân loại tài sản và nợ phải trả thành ‘ngắn hạn’ và ‘dài hạn’ lại quan trọng trong báo cáo tài chính?
A. Để xác định lợi nhuận ròng của doanh nghiệp trong kỳ.
B. Để đánh giá khả năng thanh toán và cơ cấu tài chính của doanh nghiệp.
C. Để tính toán chi phí khấu hao tài sản cố định.
D. Để xác định giá trị tài sản thuần của doanh nghiệp.
78. Khái niệm ‘doanh thu chưa thực hiện’ (unearned revenue) hay ‘doanh thu nhận trước’ (deferred revenue) thể hiện điều gì?
A. Doanh thu đã được tạo ra nhưng chưa nhận được tiền.
B. Tiền nhận được từ khách hàng cho hàng hóa hoặc dịch vụ chưa được cung cấp.
C. Doanh thu đã được ghi nhận nhưng chưa đủ điều kiện để ghi nhận theo IFRS.
D. Chi phí đã phát sinh nhưng chưa thanh toán.
79. Khái niệm ‘báo cáo bộ phận’ (segment reporting) theo IFRS nhằm mục đích gì?
A. Cung cấp thông tin chi tiết về từng giao dịch mua bán nhỏ.
B. Trình bày thông tin tài chính và hoạt động của các bộ phận cấu thành của doanh nghiệp.
C. Tập trung vào báo cáo tài chính hợp nhất mà không đi sâu vào chi tiết từng bộ phận.
D. Chỉ báo cáo các bộ phận có lợi nhuận cao nhất.
80. Theo IFRS, khi nào một khoản nợ tiềm tàng (contingent liability) được công bố trên báo cáo tài chính?
A. Khi có khả năng cao là sẽ có dòng tiền ra để thanh toán nghĩa vụ.
B. Khi có khả năng là sẽ có dòng tiền ra để thanh toán nghĩa vụ, và số tiền có thể ước tính một cách đáng tin cậy.
C. Khi có khả năng là sẽ có dòng tiền ra để thanh toán nghĩa vụ, ngay cả khi số tiền không thể ước tính đáng tin cậy.
D. Chỉ khi có bằng chứng pháp lý chắc chắn về nghĩa vụ.
81. Khái niệm ‘sự kiện sau ngày kết thúc kỳ kế toán’ (subsequent events) theo IFRS liên quan đến những sự kiện nào?
A. Chỉ những sự kiện xảy ra trong năm tài chính.
B. Những sự kiện thuận lợi hoặc bất lợi xảy ra giữa ngày kết thúc kỳ kế toán và ngày báo cáo được phép phát hành.
C. Chỉ những sự kiện bất lợi ảnh hưởng đến doanh nghiệp.
D. Những sự kiện xảy ra trong kỳ kế toán tiếp theo.
82. Khái niệm ‘vốn lưu động’ (working capital) trong kế toán quốc tế thường được tính toán như thế nào?
A. Doanh thu trừ đi chi phí bán hàng.
B. Tài sản ngắn hạn trừ đi nợ phải trả ngắn hạn.
C. Tài sản dài hạn trừ đi nợ phải trả dài hạn.
D. Lợi nhuận giữ lại trừ đi vốn góp.
83. Khi nào doanh nghiệp áp dụng phương pháp ‘giá trị hợp lý’ (fair value) để đo lường tài sản theo IFRS?
A. Chỉ khi tài sản được mua với mục đích bán lại trong ngắn hạn.
B. Khi các điều khoản hợp đồng quy định rõ ràng về việc sử dụng giá trị hợp lý.
C. Khi giá trị hợp lý của tài sản có thể được xác định một cách đáng tin cậy và điều này được yêu cầu bởi một chuẩn mực IFRS cụ thể.
D. Khi doanh nghiệp muốn hiển thị tình hình tài chính tốt hơn.
84. Theo IFRS 15 ‘Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng’, khi nào doanh nghiệp có thể ghi nhận doanh thu từ việc bán hàng?
A. Ngay khi nhận được đơn đặt hàng từ khách hàng.
B. Khi doanh nghiệp đã giao hàng cho khách hàng, bất kể quyền sở hữu đã chuyển giao hay chưa.
C. Khi doanh nghiệp đã chuyển giao quyền kiểm soát hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng.
D. Khi doanh nghiệp đã nhận được thanh toán từ khách hàng.
85. Theo IFRS, khi nào một khoản chi phí nghiên cứu được coi là chi phí phát triển và có thể được vốn hóa?
A. Ngay khi bắt đầu dự án nghiên cứu.
B. Khi có khả năng thu hồi chi phí phát triển và dự án có tính khả thi về kỹ thuật và thương mại.
C. Khi dự án nghiên cứu đã hoàn thành và có kết quả rõ ràng.
D. Khi có đơn đặt hàng từ khách hàng cho sản phẩm được nghiên cứu.
86. Khái niệm ‘vốn chủ sở hữu’ (equity) trong báo cáo tài chính quốc tế bao gồm những gì?
A. Chỉ vốn góp của các cổ đông.
B. Tổng tài sản trừ đi tổng nợ phải trả.
C. Chỉ lợi nhuận giữ lại và các quỹ khác.
D. Vốn cổ phần, thặng dư vốn cổ phần, lợi nhuận giữ lại và các khoản điều chỉnh khác.
87. Theo IFRS, khi nào tài sản cố định được đánh giá lại theo giá trị hợp lý?
A. Chỉ khi tài sản được bán.
B. Khi doanh nghiệp áp dụng mô hình đánh giá lại cho một loại tài sản cố định và giá trị hợp lý của nó có thể được xác định một cách đáng tin cậy.
C. Mỗi khi có biến động giá trên thị trường.
D. Khi doanh nghiệp có đủ lợi nhuận để ghi nhận khoản lãi đánh giá lại.
88. Theo IFRS, khi nào một khoản chi phí thuê được phân loại là ‘chi phí thuê tài chính’ (finance lease) thay vì ‘chi phí thuê hoạt động’ (operating lease)?
A. Khi hợp đồng thuê có thời hạn dưới 12 tháng.
B. Khi hợp đồng thuê chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu tài sản thuê cho bên thuê.
C. Khi bên cho thuê có quyền quyết định giá thuê trong tương lai.
D. Khi tài sản thuê là tài sản vô hình.
89. Theo IFRS, chi phí lãi vay có thể được vốn hóa như một phần của giá trị tài sản cố định trong trường hợp nào?
A. Luôn luôn khi có chi phí lãi vay phát sinh.
B. Chỉ khi doanh nghiệp có lợi nhuận đủ cao để trang trải chi phí lãi vay.
C. Khi lãi vay phát sinh từ khoản vay được sử dụng để tài trợ cho việc xây dựng hoặc sản xuất một tài sản đủ điều kiện (qualifying asset) trong một khoảng thời gian cần thiết để tài sản sẵn sàng cho mục đích sử dụng hoặc bán.
D. Khi chi phí lãi vay nhỏ hơn doanh thu hoạt động.
90. Khái niệm ‘thu nhập toàn diện khác’ (Other Comprehensive Income – OCI) bao gồm những khoản mục nào?
A. Doanh thu, chi phí tài chính và chi phí thuế thu nhập.
B. Lãi/lỗ từ các giao dịch và sự kiện khác không được ghi nhận vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
C. Chỉ lợi nhuận giữ lại và các khoản cổ tức đã trả.
D. Doanh thu hoạt động và chi phí bán hàng.
91. Theo IFRS, khi nào một khoản đầu tư tài chính được phân loại là ‘tài sản tài chính đo lường theo giá trị hợp lý qua thu nhập toàn diện khác’ (FVOCI)?
A. Khi doanh nghiệp có ý định nắm giữ tài sản để giao dịch trong ngắn hạn.
B. Khi mô hình kinh doanh của doanh nghiệp là để nắm giữ tài sản nhằm thu được dòng tiền từ lãi vay và bán tài sản đó.
C. Khi doanh nghiệp có ý định nắm giữ tài sản để thu được dòng tiền từ lãi vay.
D. Khi doanh nghiệp muốn ghi nhận lãi/lỗ từ thay đổi giá trị hợp lý vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
92. Theo IFRS, chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D) được xử lý như thế nào?
A. Tất cả chi phí nghiên cứu được vốn hóa và chi phí phát triển được ghi nhận là chi phí.
B. Tất cả chi phí nghiên cứu và phát triển đều được ghi nhận là chi phí khi phát sinh.
C. Chi phí nghiên cứu được ghi nhận là chi phí, nhưng chi phí phát triển có thể được vốn hóa nếu đáp ứng các điều kiện nhất định.
D. Tất cả chi phí nghiên cứu và phát triển đều được vốn hóa và phân bổ trong nhiều kỳ.
93. Theo Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), khi nào một khoản dự phòng được công nhận?
A. Khi có khả năng thu hồi lợi ích kinh tế trong tương lai, và chi phí có thể được xác định một cách đáng tin cậy.
B. Khi có nghĩa vụ hiện tại phát sinh từ một sự kiện trong quá khứ, và việc thanh toán nghĩa vụ đó có khả năng dẫn đến sự giảm sút các lợi ích kinh tế.
C. Khi có kế hoạch chi tiết để thực hiện nghĩa vụ và doanh nghiệp đã bắt đầu thực hiện kế hoạch đó hoặc đã công bố kế hoạch đó với các bên liên quan.
D. Khi có khả năng cao là sẽ có dòng tiền ra để thanh toán nghĩa vụ và số tiền có thể ước tính một cách đáng tin cậy.
94. Theo IFRS, chi phí bảo hành sản phẩm được xử lý như thế nào?
A. Được ghi nhận là chi phí khi phát sinh bảo hành.
B. Được vốn hóa vào giá vốn hàng bán.
C. Phải được ước tính và ghi nhận là một khoản dự phòng khi sản phẩm được bán.
D. Được ghi nhận là một khoản giảm trừ doanh thu.
95. Theo IFRS, chi phí phát sinh để cải thiện một tài sản cố định đã đưa vào sử dụng có thể được vốn hóa nếu?
A. Chi phí đó làm giảm tuổi thọ hữu ích của tài sản.
B. Chi phí đó làm tăng khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai của tài sản so với ban đầu.
C. Chi phí đó chỉ đơn thuần là bảo trì hoặc sửa chữa thông thường.
D. Chi phí đó phát sinh định kỳ.
96. Theo IFRS, khi nào một khoản chi phí được phân loại là ‘chi phí hoạt động kinh doanh’ (operating expenses)?
A. Khi nó liên quan trực tiếp đến việc tạo ra doanh thu.
B. Khi nó phát sinh từ các hoạt động chính, thông thường của doanh nghiệp.
C. Khi nó liên quan đến việc vay nợ hoặc đầu tư tài chính.
D. Khi nó là chi phí bất thường hoặc không thường xuyên.
97. Theo IFRS, khi nào doanh nghiệp phải thực hiện đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình đánh giá lại?
A. Hàng quý.
B. Hàng năm.
C. Khi có sự biến động đáng kể trên thị trường.
D. Không có yêu cầu đánh giá lại định kỳ theo mô hình này, mà chỉ khi có biến động đáng kể hoặc khi có yêu cầu.
98. IFRS yêu cầu trình bày thông tin về các giao dịch với ‘bên liên quan’ (related parties) nhằm mục đích gì?
A. Để che giấu thông tin về các giao dịch nội bộ.
B. Để cung cấp thông tin về các giao dịch có thể có ảnh hưởng đến tình hình tài chính và kết quả hoạt động của doanh nghiệp.
C. Để tăng cường tính bí mật của các giao dịch thương mại.
D. Để đơn giản hóa việc trình bày báo cáo tài chính.
99. Khái niệm ‘tài sản tạo ra từ hợp đồng’ (contract asset) theo IFRS 15 xuất hiện khi nào?
A. Khi doanh nghiệp đã cung cấp hàng hóa/dịch vụ nhưng chưa có quyền không điều kiện nhận thanh toán.
B. Khi doanh nghiệp đã nhận thanh toán từ khách hàng trước khi cung cấp hàng hóa/dịch vụ.
C. Khi doanh nghiệp đã hoàn thành nghĩa vụ cung cấp hàng hóa/dịch vụ và có quyền nhận thanh toán.
D. Khi doanh nghiệp đã ký hợp đồng nhưng chưa bắt đầu thực hiện nghĩa vụ.
100. Khái niệm ‘hoạt động liên tục’ (going concern) là một giả định cơ bản trong kế toán quốc tế. Điều này có nghĩa là gì?
A. Doanh nghiệp chỉ hoạt động trong một khoảng thời gian xác định.
B. Doanh nghiệp dự kiến sẽ tiếp tục hoạt động kinh doanh trong tương lai gần, không có ý định hoặc nhu cầu giải thể hoặc thu hẹp hoạt động.
C. Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có lợi nhuận.
D. Doanh nghiệp chỉ hoạt động theo các quy định của pháp luật.
101. Theo IFRS 10 ‘Báo cáo Tài chính Hợp nhất’, khi nào một đơn vị được coi là ‘kiểm soát’ một đơn vị khác?
A. Khi đơn vị có quyền lực đối với đơn vị khác, tiếp xúc hoặc có quyền đối với các khoản sinh lợi biến đổi từ mối quan hệ với đơn vị đó, và có khả năng sử dụng quyền lực để ảnh hưởng đến các khoản sinh lợi.
B. Khi đơn vị sở hữu trên 50% cổ phần có quyền biểu quyết của đơn vị khác.
C. Khi đơn vị có ảnh hưởng đáng kể đối với đơn vị khác.
D. Khi đơn vị có thỏa thuận quản lý với đơn vị khác.
102. Theo IAS 19 ‘Chi phí của các lợi ích cho người lao động’, các khoản đóng góp vào quỹ hưu trí theo chế độ đóng góp xác định (Defined Contribution Plan) được xử lý như thế nào?
A. Được ghi nhận là chi phí trong kỳ khi người lao động đã cung cấp dịch vụ tương ứng.
B. Được vốn hóa vào giá gốc của tài sản.
C. Được ghi nhận là một khoản nợ phải trả dài hạn.
D. Được ghi nhận là một khoản mục thu nhập bất thường.
103. Theo IFRS, ‘hàng tồn kho’ được định nghĩa là tài sản nào?
A. Tài sản đang trong quá trình sản xuất để bán, hoặc nguyên vật liệu, vật tư để sử dụng trong sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ.
B. Tài sản được nắm giữ để bán trong hoạt động kinh doanh thông thường.
C. Tài sản đang trong quá trình sản xuất kinh doanh và thành phẩm đã hoàn thành.
D. Tài sản được mua để bán lại trong tương lai gần.
104. Khi một doanh nghiệp áp dụng IAS 21 ‘Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái’, các giao dịch bằng ngoại tệ được chuyển đổi sang đồng tiền báo cáo như thế nào?
A. Sử dụng tỷ giá giao ngay tại ngày phát sinh giao dịch, hoặc tỷ giá ước tính gần với tỷ giá tại ngày đó.
B. Sử dụng tỷ giá cuối kỳ kế toán.
C. Sử dụng tỷ giá bình quân của kỳ.
D. Sử dụng tỷ giá cao nhất trong kỳ.
105. Theo IAS 38 ‘Bất động sản vô hình’, chi phí nghiên cứu và phát triển được xử lý như thế nào?
A. Chi phí nghiên cứu được ghi nhận là chi phí, chi phí phát triển có thể được vốn hóa nếu đáp ứng các điều kiện nhất định.
B. Tất cả chi phí nghiên cứu và phát triển đều được ghi nhận là chi phí trong kỳ.
C. Tất cả chi phí nghiên cứu và phát triển đều được vốn hóa.
D. Chi phí nghiên cứu được vốn hóa, chi phí phát triển được ghi nhận là chi phí.
106. IFRS 15 ‘Doanh thu từ Hợp đồng với Khách hàng’ áp dụng một mô hình năm bước. Bước nào liên quan đến việc xác định giá giao dịch?
A. Bước 4: Phân bổ giá giao dịch cho các nghĩa vụ thực hiện.
B. Bước 1: Xác định hợp đồng với khách hàng.
C. Bước 2: Xác định các nghĩa vụ thực hiện trong hợp đồng.
D. Bước 3: Xác định giá giao dịch.
107. IAS 12 ‘Thuế thu nhập’ quy định về kế toán thuế thu nhập. Khoản mục nào sau đây dẫn đến sự khác biệt tạm thời giữa giá trị ghi sổ của tài sản/nợ phải trả và cơ sở thuế của nó?
A. Khấu hao tài sản cố định theo phương pháp khác nhau giữa kế toán và thuế.
B. Doanh thu đã ghi nhận nhưng chưa nhận được tiền.
C. Chi phí lãi vay đã trả.
D. Doanh thu được ghi nhận vào năm sau theo kế toán.
108. IAS 41 ‘Nông nghiệp’ quy định về kế toán cho các sản phẩm nông nghiệp. Sản phẩm nông nghiệp được ghi nhận ban đầu theo giá trị nào?
A. Giá trị hợp lý trừ đi chi phí để bán tại điểm bán.
B. Giá gốc.
C. Giá trị có thể thực hiện ròng.
D. Giá trị ước tính của thị trường.
109. Nguyên tắc kế toán được công nhận rộng rãi (GAAP) nào sau đây nhấn mạnh việc ghi nhận doanh thu khi thu nhập đã kiếm được và có thể xác định được, bất kể thời điểm nhận tiền?
A. Nguyên tắc cơ sở dồn tích (Accrual Basis).
B. Nguyên tắc thận trọng (Prudence Principle).
C. Nguyên tắc nhất quán (Consistency Principle).
D. Nguyên tắc hoạt động liên tục (Going Concern Principle).
110. Khấu hao tài sản cố định theo phương pháp đường thẳng (Straight-Line Method) dựa trên yếu tố nào sau đây?
A. Giá gốc trừ giá trị thanh lý ước tính, chia cho thời gian sử dụng hữu ích ước tính.
B. Giá trị còn lại của tài sản nhân với một tỷ lệ phần trăm cố định mỗi năm.
C. Số lượng đơn vị sản xuất hoặc sử dụng trong kỳ, chia cho tổng số đơn vị sản xuất hoặc sử dụng ước tính.
D. Giá trị tài sản tại thời điểm đánh giá lại.
111. Khi một doanh nghiệp phân bổ giá mua cho một hợp nhất kinh doanh theo IFRS 3, phần chênh lệch âm (bargain purchase gain) phát sinh khi giá mua thấp hơn giá trị hợp lý ròng của tài sản và nợ phải trả thuần có thể xác định được, được xử lý như thế nào?
A. Được ghi nhận là lãi vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh tại ngày hợp nhất kinh doanh.
B. Được ghi nhận là khoản giảm trừ vào vốn chủ sở hữu.
C. Được ghi nhận là một khoản mục thu nhập toàn diện khác.
D. Được hoãn lại và ghi nhận là lãi trong tương lai.
112. Theo Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), khi nào một khoản nợ được phân loại là nợ ngắn hạn?
A. Khi dự kiến sẽ được thanh toán trong vòng 12 tháng kể từ ngày kết thúc kỳ kế toán.
B. Khi dự kiến sẽ được thanh toán trong vòng 24 tháng kể từ ngày kết thúc kỳ kế toán.
C. Khi không có khả năng thanh toán nợ trong vòng 12 tháng.
D. Khi nợ đó có lãi suất cố định.
113. Khi một công ty mua lại cổ phiếu của chính mình, điều này được gọi là gì và ảnh hưởng như thế nào đến vốn chủ sở hữu?
A. Mua lại cổ phiếu (Treasury Stock), làm giảm vốn chủ sở hữu.
B. Phát hành thêm cổ phiếu (Stock Issuance), làm tăng vốn chủ sở hữu.
C. Cổ tức bằng cổ phiếu (Stock Dividend), làm tăng vốn chủ sở hữu.
D. Tái cấu trúc vốn (Capital Restructuring), không ảnh hưởng đến vốn chủ sở hữu.
114. IAS 16 ‘Bất động sản, nhà xưởng và thiết bị’ quy định về việc ghi nhận tài sản cố định. Chi phí nào sau đây KHÔNG được vốn hóa vào giá gốc của tài sản cố định?
A. Chi phí lắp đặt và thử nghiệm ban đầu.
B. Chi phí đào tạo nhân viên vận hành tài sản mới.
C. Chi phí vận chuyển tài sản đến địa điểm sử dụng.
D. Chi phí xây dựng móng cho tài sản.
115. Theo IFRS, ‘báo cáo lưu chuyển tiền tệ’ trình bày thông tin về dòng tiền phát sinh từ những hoạt động nào?
A. Hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư và hoạt động tài chính.
B. Doanh thu, chi phí và lợi nhuận.
C. Tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu.
D. Lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động và lợi nhuận sau thuế.
116. Khi một công ty báo cáo theo IFRS, khoản mục nào sau đây được xem là một ‘giao dịch với chủ sở hữu’ và không được ghi nhận vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh?
A. Phát hành cổ phiếu mới để đổi lấy tiền mặt.
B. Chi phí lãi vay.
C. Chi phí quảng cáo.
D. Doanh thu bán hàng.
117. IFRS 9 ‘Công cụ tài chính’ quy định cách phân loại và đánh giá các công cụ tài chính. Một công cụ tài chính được phân loại là ‘được nắm giữ đến ngày đáo hạn’ nếu đáp ứng điều kiện nào sau đây?
A. Doanh nghiệp có mô hình kinh doanh là nắm giữ công cụ tài chính để thu hồi các dòng tiền hợp đồng.
B. Doanh nghiệp có ý định bán công cụ tài chính trong tương lai gần.
C. Công cụ tài chính có thể chuyển đổi thành cổ phiếu của đơn vị phát hành.
D. Doanh nghiệp nắm giữ công cụ tài chính với mục đích giao dịch.
118. Khi một công ty thực hiện nghiệp vụ mua lại và sáp nhập (M&A), theo IFRS 3 ‘Hợp nhất kinh doanh’, nguyên tắc kế toán nào được áp dụng?
A. Phương pháp mua (Acquisition Method).
B. Phương pháp hợp nhất (Pooling of Interests Method).
C. Phương pháp hoán đổi cổ phần (Stock Swap Method).
D. Phương pháp hợp nhất tài sản (Asset Combination Method).
119. IFRS 16 ‘Tài sản thuê’ thay đổi cách kế toán cho thuê tài sản. Theo IFRS 16, đối với bên thuê, hầu hết các hợp đồng thuê sẽ được ghi nhận như thế nào?
A. Ghi nhận một quyền sử dụng tài sản và một khoản nợ phải trả về thuê.
B. Ghi nhận chi phí thuê hàng tháng vào báo cáo kết quả kinh doanh.
C. Chỉ ghi nhận chi phí thuê nếu hợp đồng là thuê hoạt động.
D. Ghi nhận tài sản thuê và vốn chủ sở hữu.
120. IAS 37 ‘Các khoản dự phòng, Nợ tiềm tàng và Tài sản tiềm tàng’ quy định về việc ghi nhận các khoản dự phòng. Điều kiện nào sau đây là bắt buộc để ghi nhận một khoản dự phòng?
A. Doanh nghiệp có nghĩa vụ hiện tại (pháp lý hoặc mang tính suy luận) phát sinh từ một sự kiện trước đó, và có khả năng phải chi ra nguồn lực kinh tế để thanh toán nghĩa vụ đó, và ước tính đáng tin cậy về giá trị nghĩa vụ.
B. Có khả năng phát sinh nợ trong tương lai.
C. Có khả năng phát sinh tài sản trong tương lai.
D. Chỉ cần có một sự kiện tiềm tàng có thể dẫn đến chi phí.
121. Đánh giá suy giảm giá trị tài sản (Impairment of Assets) theo IAS 36 áp dụng cho loại tài sản nào?
A. Tất cả tài sản, trừ hàng tồn kho và tài sản thuế thu nhập hoãn lại.
B. Chỉ tài sản cố định.
C. Chỉ tài sản vô hình.
D. Chỉ các khoản đầu tư tài chính.
122. Khi một công ty đánh giá xem một khoản mục có đáp ứng định nghĩa về ‘doanh thu’ theo IFRS 15 hay không, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Sự chuyển giao quyền kiểm soát hàng hóa hoặc dịch vụ từ người bán sang người mua.
B. Việc nhận tiền mặt từ khách hàng.
C. Việc ký kết hợp đồng với khách hàng.
D. Việc sản xuất ra hàng hóa hoặc dịch vụ.
123. Khi một công ty phát hành trái phiếu, chi phí liên quan trực tiếp đến việc phát hành trái phiếu (ví dụ: phí luật sư, phí ngân hàng) được xử lý theo IFRS như thế nào?
A. Giảm trừ vào giá trị ghi sổ của khoản nợ phải trả (trái phiếu).
B. Được ghi nhận là chi phí trong kỳ phát hành.
C. Được vốn hóa và phân bổ trong suốt thời hạn của trái phiếu.
D. Được ghi nhận là một khoản mục thu nhập bất thường.
124. Khi một công ty áp dụng phương pháp đánh giá lại tài sản cố định (Revaluation Model) theo IAS 16, khoản lãi hoặc lỗ phát sinh từ việc đánh giá lại tài sản được ghi nhận ở đâu?
A. Lãi được ghi nhận vào thu nhập toàn diện khác (OCI) và lỗ được ghi nhận vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
B. Tất cả lãi và lỗ đều được ghi nhận vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
C. Tất cả lãi và lỗ đều được ghi nhận vào vốn chủ sở hữu.
D. Lỗ được ghi nhận vào thu nhập toàn diện khác (OCI) và lãi được ghi nhận vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
125. IFRS 13 ‘Trình bày Báo cáo Tài chính về Giá trị Hợp lý’ cung cấp một khuôn khổ để xác định giá trị hợp lý. Khung phân cấp giá trị hợp lý (Fair Value Hierarchy) phân loại các yếu tố đầu vào để định giá theo mức độ nào?
A. Tập trung vào tính quan sát được của các yếu tố đầu vào, từ các yếu tố đầu vào có thể quan sát được (Cấp 1) đến các yếu tố đầu vào không thể quan sát được (Cấp 3).
B. Tập trung vào tính thanh khoản của tài sản.
C. Tập trung vào lịch sử giao dịch của tài sản.
D. Tập trung vào giá trị sổ sách của tài sản.