1. Khi một doanh nghiệp cho thuê tài sản hoạt động, các khoản chi phí liên quan trực tiếp đến tài sản cho thuê được ghi nhận như thế nào?
A. Vào chi phí trả trước.
B. Vào chi phí sản xuất kinh doanh dở dang.
C. Trừ vào doanh thu cho thuê.
D. Vào chi phí quản lý doanh nghiệp.
2. Khi doanh nghiệp nhận một khoản tiền ứng trước từ khách hàng cho một hợp đồng bán hàng trong tương lai, khoản tiền này ban đầu được ghi nhận là:
A. Doanh thu chưa thực hiện.
B. Doanh thu hoạt động tài chính.
C. Doanh thu bán hàng.
D. Phải thu khách hàng.
3. Khi một doanh nghiệp mua lại một công ty con và có sự chênh lệch giữa giá phí hợp nhất kinh doanh và giá trị hợp lý của tài sản thuần có thể xác định được có thể thu hồi được của công ty con, khoản chênh lệch này được ghi nhận như thế nào theo VAS?
A. Ghi tăng lợi thế thương mại.
B. Ghi giảm tài sản cố định.
C. Ghi nhận vào thu nhập khác.
D. Ghi nhận vào thu nhập chưa thực hiện.
4. Khi doanh nghiệp bán một tài sản cố định đã sử dụng và có chênh lệch giữa giá bán và giá trị còn lại của tài sản, khoản chênh lệch này được ghi nhận vào đâu?
A. Doanh thu hoạt động tài chính.
B. Thu nhập khác hoặc chi phí khác.
C. Chi phí quản lý doanh nghiệp.
D. Vào vốn chủ sở hữu.
5. Doanh nghiệp bán một lô hàng hóa với giá bán đã bao gồm thuế GTGT 10%. Theo VAS 14, doanh thu ghi nhận là:
A. Tổng số tiền thu được.
B. Giá bán chưa bao gồm thuế GTGT.
C. Giá bán bao gồm cả thuế GTGT nhưng trừ đi thuế GTGT đầu vào.
D. Giá bán đã bao gồm thuế GTGT.
6. Theo VAS 14 – Tài sản cố định hữu hình, nguyên giá của tài sản cố định hữu hình mua sắm bao gồm những gì?
A. Giá mua cộng với các chi phí trực tiếp liên quan đến việc đưa tài sản vào trạng thái sẵn sàng sử dụng.
B. Giá mua chưa bao gồm thuế GTGT đầu vào được khấu trừ.
C. Giá mua cộng với chi phí lắp đặt và chạy thử.
D. Chỉ bao gồm giá mua.
7. Theo VAS 24 – Báo cáo tài chính giữa niên độ, mục đích chính của việc lập báo cáo tài chính giữa niên độ là gì?
A. Để công bố thông tin cho các nhà đầu tư chiến lược.
B. Để cung cấp thông tin kịp thời về tình hình tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh cho các đối tượng sử dụng báo cáo.
C. Để phục vụ mục đích kiểm toán độc lập.
D. Để xác định thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp.
8. Định phí hoạt động (Fixed operating costs) là các chi phí:
A. Thay đổi tỷ lệ thuận với mức độ hoạt động.
B. Không thay đổi khi mức độ hoạt động thay đổi trong một phạm vi nhất định.
C. Thay đổi khi mức độ hoạt động tăng và giảm khi mức độ hoạt động giảm.
D. Chỉ phát sinh khi có hoạt động sản xuất.
9. Theo VAS 05 – Các khoản dự phòng, các khoản dự phòng được trích lập khi nào?
A. Khi có khả năng thu hồi công nợ.
B. Khi có nghĩa vụ hiện tại phát sinh từ các sự kiện đã qua mà có khả năng phải chi ra một lượng tiền hoặc các nguồn lực khác để thực hiện nghĩa vụ đó và có thể ước tính một cách đáng tin cậy số tiền cần chi.
C. Khi doanh nghiệp có lãi.
D. Khi có kế hoạch kinh doanh mới.
10. Doanh thu bán hàng được ghi nhận khi nào theo VAS 14 – Doanh thu và thu nhập khác?
A. Khi khách hàng đặt hàng.
B. Khi doanh nghiệp xuất kho hàng hóa.
C. Khi phần lớn các rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu hàng hóa đã chuyển sang cho người mua.
D. Khi doanh nghiệp nhận được tiền thanh toán từ khách hàng.
11. Chi phí quảng cáo và khuyến mãi cho sản phẩm mới thường được phân loại vào nhóm chi phí nào?
A. Chi phí tài chính.
B. Chi phí quản lý doanh nghiệp.
C. Chi phí bán hàng.
D. Chi phí sản xuất.
12. Chi phí lãi vay được vốn hóa trong quá trình sản xuất tài sản dở dang đủ điều kiện theo VAS 16 – Chi phí đi vay khi nào?
A. Ngay khi doanh nghiệp phát sinh khoản vay.
B. Khi tài sản dở dang đó bắt đầu được sử dụng hoặc sẵn sàng để bán.
C. Khi các hoạt động cần thiết để chuẩn bị cho tài sản đó sử dụng hoặc bán đã hoàn thành.
D. Khi doanh nghiệp có đủ khả năng tài chính để hoàn thành tài sản dở dang.
13. Khi một doanh nghiệp thanh toán trước tiền thuê văn phòng cho 3 năm, khoản chi phí này ban đầu được ghi nhận như thế nào?
A. Vào chi phí sản xuất kinh doanh trong kỳ.
B. Vào tài sản ngắn hạn (Chi phí trả trước ngắn hạn).
C. Vào tài sản dài hạn (Chi phí trả trước dài hạn).
D. Vào nợ phải trả.
14. Theo VAS 21 – Trình bày báo cáo tài chính, mục đích của báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
A. Để xác định lợi nhuận ròng của doanh nghiệp.
B. Để trình bày về tình hình tài sản và nguồn vốn của doanh nghiệp.
C. Để cung cấp thông tin về các thay đổi trong tài sản lưu động và tài sản cố định.
D. Để cung cấp thông tin về các dòng tiền vào và dòng tiền ra của doanh nghiệp trong kỳ.
15. Chi phí nghiên cứu và chi phí phát triển được xử lý khác nhau như thế nào theo VAS 04?
A. Cả chi phí nghiên cứu và phát triển đều được vốn hóa.
B. Chi phí nghiên cứu được vốn hóa, chi phí phát triển được ghi nhận vào chi phí.
C. Chi phí nghiên cứu được ghi nhận vào chi phí, chi phí phát triển có thể được vốn hóa nếu đáp ứng điều kiện.
D. Cả chi phí nghiên cứu và phát triển đều được ghi nhận vào chi phí.
16. Theo VAS 02 – Chế độ kế toán Việt Nam, mục đích của việc lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp trực tiếp là gì?
A. Để xác định chính xác lợi nhuận trước thuế.
B. Để trình bày chi tiết các khoản thu và chi tiền chính từ các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính.
C. Để phân tích hiệu quả sử dụng vốn.
D. Để ước tính giá trị doanh nghiệp.
17. Khoản mục nào sau đây **không** được xem là tài sản cố định vô hình theo VAS 04 – Tài sản cố định vô hình?
A. Bằng sáng chế.
B. Hàng tồn kho.
C. Nhãn hiệu hàng hóa.
D. Phần mềm máy tính.
18. Theo VAS 14 – Doanh thu và thu nhập khác, khi doanh nghiệp cung cấp dịch vụ, doanh thu được ghi nhận khi nào?
A. Khi ký hợp đồng dịch vụ.
B. Khi bắt đầu cung cấp dịch vụ.
C. Khi dịch vụ đã được cung cấp và có khả năng thu được lợi ích kinh tế.
D. Khi khách hàng thanh toán chi phí dịch vụ.
19. Chi phí khấu hao tài sản cố định hữu hình theo phương pháp đường thẳng được tính như thế nào?
A. (Nguyên giá – Giá trị còn lại) / Số năm sử dụng ước tính.
B. Nguyên giá / Số năm sử dụng ước tính.
C. (Nguyên giá – Giá trị thanh lý ước tính) / Số năm sử dụng ước tính.
D. Giá trị còn lại / Số năm sử dụng ước tính.
20. Khi một doanh nghiệp sử dụng công cụ tài chính phái sinh để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái, theo VAS 10 – Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái, các khoản lãi hoặc lỗ chưa thực hiện từ công cụ này sẽ được xử lý như thế nào?
A. Ghi nhận vào lợi nhuận hoặc lỗ thuần trong kỳ.
B. Vốn hóa vào nguyên giá tài sản.
C. Ghi nhận vào thu nhập khác.
D. Ghi nhận vào lợi thế thương mại.
21. Theo VAS 03 – Các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán, sự kiện cần điều chỉnh báo cáo tài chính là sự kiện:
A. Xảy ra và cung cấp bằng chứng về điều kiện tồn tại tại ngày kết thúc kỳ kế toán.
B. Xảy ra và cung cấp bằng chứng về điều kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán.
C. Chỉ liên quan đến các giao dịch mua bán hàng hóa.
D. Chỉ ảnh hưởng đến các khoản nợ phải trả.
22. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), khoản mục nào sau đây được phân loại là tài sản ngắn hạn?
A. Nhà xưởng và vật kiến trúc.
B. Máy móc thiết bị sản xuất.
C. Chi phí trả trước dài hạn.
D. Hàng tồn kho.
23. Theo VAS 07 – Các khoản dự phòng, các khoản dự phòng phải trả được phân loại là gì trên Bảng cân đối kế toán?
A. Tài sản ngắn hạn.
B. Nợ phải trả ngắn hạn hoặc dài hạn tùy thuộc vào thời gian dự kiến thanh toán.
C. Vốn chủ sở hữu.
D. Doanh thu chưa thực hiện.
24. Khoản mục nào sau đây **KHÔNG** thuộc chi phí hoạt động tài chính?
A. Lãi tiền vay.
B. Lỗ từ thanh lý tài sản cố định.
C. Chi phí quản lý doanh nghiệp.
D. Chi phí thuê tài chính.
25. Theo VAS 01 – Chuẩn mực chung, nguyên tắc cơ sở dồn tích đòi hỏi các giao dịch và sự kiện kinh tế phải được ghi nhận:
A. Khi tiền được nhận hoặc chi trả.
B. Khi xảy ra, bất kể khi nào tiền được nhận hoặc chi trả.
C. Khi có sự phê duyệt của ban giám đốc.
D. Khi có thông báo bằng văn bản.
26. Khi một doanh nghiệp sử dụng phương pháp khấu hao đường thẳng cho tài sản cố định, điều này có nghĩa là gì?
A. Chi phí khấu hao tăng dần theo thời gian sử dụng.
B. Chi phí khấu hao giảm dần theo thời gian sử dụng.
C. Chi phí khấu hao được phân bổ đều trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của tài sản.
D. Chi phí khấu hao phụ thuộc vào mức độ sử dụng thực tế của tài sản.
27. Doanh nghiệp nhận được một khoản tài trợ của chính phủ để mua sắm máy móc thiết bị. Khoản tài trợ này nên được ghi nhận như thế nào theo VAS 17 ‘Thuế thu nhập doanh nghiệp’?
A. Ghi nhận trực tiếp vào doanh thu hoạt động tài chính.
B. Ghi nhận là thu nhập hoãn lại và phân bổ dần vào thu nhập.
C. Ghi nhận trực tiếp vào vốn chủ sở hữu.
D. Ghi nhận là giảm giá vốn hàng bán.
28. Doanh nghiệp phát hành trái phiếu chuyển đổi. Khoản tiền thu được từ việc phát hành trái phiếu này sẽ được ghi nhận ban đầu như thế nào?
A. Toàn bộ là nợ phải trả.
B. Một phần là vốn chủ sở hữu và một phần là nợ phải trả.
C. Toàn bộ là vốn chủ sở hữu.
D. Tăng tài sản và ghi nhận vào chi phí tài chính.
29. Doanh nghiệp phát hành trái phiếu chuyển đổi thành cổ phiếu. Theo VAS 18 ‘Các công cụ tài chính’, khoản lãi hoặc lỗ phát sinh từ việc chuyển đổi này sẽ được xử lý như thế nào?
A. Ghi nhận vào doanh thu hoạt động tài chính.
B. Ghi nhận vào lợi nhuận giữ lại.
C. Không ghi nhận lãi hoặc lỗ, chỉ điều chỉnh vốn chủ sở hữu.
D. Ghi nhận vào chi phí tài chính.
30. Khi doanh nghiệp bán hàng chịu cho khách hàng, khoản tiền thu được từ khách hàng sẽ được coi là gì trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp trực tiếp?
A. Một khoản giảm trừ doanh thu.
B. Một khoản thu từ hoạt động kinh doanh.
C. Một khoản thu từ hoạt động đầu tư.
D. Một khoản thu từ hoạt động tài chính.
31. Theo VAS 17 ‘Thuế thu nhập doanh nghiệp’, nếu chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán trước thuế và thu nhập chịu thuế là chênh lệch tạm thời có thể chịu thuế, thì doanh nghiệp phải ghi nhận:
A. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả.
B. Chi phí thuế thu nhập hoãn lại.
C. Thuế thu nhập hoãn lại được hoàn nhập.
D. Thu nhập thuế hoãn lại.
32. Hàng tồn kho được định giá theo giá gốc. Giá gốc của hàng tồn kho bao gồm những yếu tố nào sau đây theo VAS 02 ‘Hàng tồn kho’?
A. Giá mua, chi phí vận chuyển, chi phí bảo quản.
B. Giá mua, chi phí vận chuyển, chi phí bảo quản, và chi phí quảng cáo.
C. Giá mua, chi phí vận chuyển, chi phí bảo quản, chi phí nhân công trực tiếp.
D. Giá mua, chi phí vận chuyển, chi phí bảo quản, và các khoản chiết khấu thương mại.
33. Theo VAS 25 ‘Báo cáo lưu chuyển tiền tệ’, các khoản thanh toán lãi vay và cổ tức đã trả được phân loại vào nhóm lưu chuyển tiền nào?
A. Chỉ hoạt động kinh doanh.
B. Hoạt động đầu tư.
C. Hoạt động tài chính.
D. Có thể thuộc hoạt động kinh doanh hoặc hoạt động tài chính tùy thuộc vào chính sách kế toán doanh nghiệp.
34. Khi một doanh nghiệp phát hành cổ phiếu mới để huy động vốn, khoản tiền thu được sẽ được ghi nhận như thế nào trên Bảng cân đối kế toán?
A. Giảm nợ phải trả và tăng vốn chủ sở hữu.
B. Tăng tài sản và tăng vốn chủ sở hữu.
C. Giảm tài sản và tăng vốn chủ sở hữu.
D. Tăng tài sản và giảm vốn chủ sở hữu.
35. Doanh nghiệp bán một lô hàng tồn kho với giá trị ghi sổ là 100.000.000 VNĐ và thu về 120.000.000 VNĐ tiền mặt. Giả sử không có chi phí liên quan trực tiếp đến việc bán hàng. Tác động của giao dịch này lên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp trực tiếp là gì?
A. Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh tăng 100.000.000 VNĐ.
B. Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh tăng 20.000.000 VNĐ.
C. Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh tăng 120.000.000 VNĐ.
D. Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư tăng 120.000.000 VNĐ.
36. Khi doanh nghiệp thực hiện mua lại cổ phiếu quỹ, điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến vốn chủ sở hữu?
A. Tăng vốn chủ sở hữu.
B. Giảm vốn chủ sở hữu.
C. Không ảnh hưởng đến vốn chủ sở hữu.
D. Tăng vốn đầu tư của chủ sở hữu.
37. Doanh nghiệp sử dụng phương pháp bình quân gia quyền di động để ước tính giá vốn hàng bán. Nếu giá mua của lô hàng tồn kho cuối kỳ cao hơn giá trị bình quân gia quyền di động của các lô hàng trước đó, điều này sẽ dẫn đến:
A. Giá vốn hàng bán kỳ này cao hơn so với việc sử dụng phương pháp nhập trước, xuất trước (FIFO).
B. Giá vốn hàng bán kỳ này thấp hơn so với việc sử dụng phương pháp nhập trước, xuất trước (FIFO).
C. Giá vốn hàng bán kỳ này bằng với việc sử dụng phương pháp nhập trước, xuất trước (FIFO).
D. Giá vốn hàng bán kỳ này không bị ảnh hưởng bởi phương pháp FIFO.
38. Doanh nghiệp có một khoản nợ phải trả bằng ngoại tệ. Tỷ giá hối đoái tại ngày lập Bảng cân đối kế toán cao hơn tỷ giá tại ngày phát sinh giao dịch. Điều này sẽ dẫn đến:
A. Tăng giá trị khoản nợ phải trả và ghi nhận lỗ tỷ giá.
B. Giảm giá trị khoản nợ phải trả và ghi nhận lãi tỷ giá.
C. Tăng giá trị khoản nợ phải trả và ghi nhận lãi tỷ giá.
D. Giảm giá trị khoản nợ phải trả và ghi nhận lỗ tỷ giá.
39. Theo VAS 01 ‘Chuẩn mực chung’, nguyên tắc cơ sở dồn tích yêu cầu doanh nghiệp ghi nhận giao dịch và sự kiện kinh tế nào?
A. Chỉ khi nhận hoặc chi trả tiền mặt.
B. Khi phát sinh quyền và nghĩa vụ liên quan, bất kể khi nào tiền mặt được nhận hay chi trả.
C. Khi có sự thay đổi về giá trị tài sản.
D. Khi có sự kiện kinh tế quan trọng xảy ra.
40. Doanh nghiệp tiến hành bảo trì định kỳ tài sản cố định nhằm mục đích kéo dài tuổi thọ và nâng cao hiệu quả hoạt động. Chi phí cho hoạt động này sẽ được xử lý như thế nào?
A. Vốn hóa vào giá trị tài sản cố định.
B. Ghi nhận là chi phí sản xuất, kinh doanh trong kỳ.
C. Ghi nhận là tài sản dở dang.
D. Trừ vào lợi nhuận sau thuế.
41. Doanh nghiệp nhận trước tiền thuê văn phòng cho 6 tháng với tổng số tiền 60.000.000 VNĐ. Khi lập báo cáo tài chính cuối quý 1 (3 tháng), điều chỉnh nào sau đây là hợp lý?
A. Ghi nhận toàn bộ 60.000.000 VNĐ là chi phí thuê.
B. Ghi nhận 30.000.000 VNĐ là chi phí thuê và 30.000.000 VNĐ là chi phí trả trước.
C. Ghi nhận 60.000.000 VNĐ là chi phí thuê và không có chi phí trả trước.
D. Ghi nhận 10.000.000 VNĐ là chi phí thuê và 50.000.000 VNĐ là chi phí trả trước.
42. Một doanh nghiệp thanh toán trước tiền thuê văn phòng cho 12 tháng là 120.000.000 VNĐ. Theo nguyên tắc kế toán dồn tích, khoản chi phí thuê văn phòng cho tháng đầu tiên sẽ được ghi nhận như thế nào?
A. Toàn bộ 120.000.000 VNĐ được ghi nhận là chi phí thuê văn phòng.
B. 10.000.000 VNĐ được ghi nhận là chi phí thuê văn phòng và 110.000.000 VNĐ là chi phí trả trước.
C. 110.000.000 VNĐ được ghi nhận là chi phí thuê văn phòng và 10.000.000 VNĐ là chi phí trả trước.
D. Toàn bộ 120.000.000 VNĐ được ghi nhận là chi phí trả trước.
43. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), chi phí nào sau đây KHÔNG được vốn hóa vào giá trị tài sản cố định hữu hình?
A. Chi phí lắp đặt máy móc thiết bị.
B. Chi phí chạy thử để tài sản sẵn sàng hoạt động.
C. Chi phí sửa chữa định kỳ để duy trì hoạt động.
D. Chi phí vận chuyển, bốc dỡ tài sản.
44. Theo VAS 21 ‘Trình bày Báo cáo tài chính’, yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là tài sản?
A. Quyền sử dụng đất thuê trả trước nhiều kỳ.
B. Chi phí quảng cáo phát sinh trong kỳ.
C. Hàng hóa tồn kho.
D. Khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn.
45. Việc phân loại tài sản và nợ phải trả trên Bảng cân đối kế toán thành ngắn hạn và dài hạn dựa trên tiêu chí nào?
A. Thời gian sử dụng của tài sản.
B. Thời gian dự kiến thu hồi hoặc thanh toán của tài sản và nợ phải trả.
C. Giá trị của tài sản và nợ phải trả.
D. Tính thanh khoản của tài sản.
46. Doanh nghiệp mua một tài sản cố định hữu hình và thanh toán bằng hình thức trả chậm với lãi suất. Chi phí lãi vay phát sinh trong thời gian chưa đưa tài sản vào sử dụng sẽ được xử lý như thế nào theo VAS 24?
A. Ghi nhận vào chi phí tài chính trong kỳ.
B. Vốn hóa vào giá trị tài sản cố định.
C. Ghi nhận vào lợi nhuận giữ lại.
D. Trừ trực tiếp vào vốn chủ sở hữu.
47. Theo VAS 24 ‘Quyền sử dụng đất, tài sản cố định hữu hình và tài sản cố định vô hình’, chi phí đi vay được vốn hóa vào giá trị tài sản dở dang chỉ áp dụng cho trường hợp nào?
A. Tất cả các trường hợp vay để tài trợ cho tài sản cố định.
B. Chỉ các tài sản dở dang đòi hỏi một thời gian dài để sẵn sàng cho mục đích sử dụng hoặc bán.
C. Chỉ các tài sản cố định hữu hình.
D. Chỉ các tài sản cố định vô hình.
48. Khi đánh giá khoản phải thu, việc trích lập dự phòng khoản phải thu khó đòi nhằm mục đích gì?
A. Tăng doanh thu bán hàng.
B. Phản ánh đúng giá trị thuần có thể thực hiện được của các khoản phải thu.
C. Giảm chi phí tài chính.
D. Tăng lợi nhuận sau thuế.
49. Theo VAS 01 ‘Chuẩn mực chung’, mục đích của việc lập và trình bày báo cáo tài chính là gì?
A. Cung cấp thông tin cho các nhà quản lý để ra quyết định nội bộ.
B. Cung cấp thông tin tài chính hữu ích cho việc ra quyết định của đa số người sử dụng báo cáo.
C. Chứng minh sự minh bạch của doanh nghiệp với cơ quan thuế.
D. Ghi nhận tất cả các giao dịch phát sinh trong kỳ kế toán.
50. Doanh nghiệp nhận được một hóa đơn tiền điện tháng 12 với số tiền 5.000.000 VNĐ, nhưng do hết ngân sách nên sẽ thanh toán vào tháng 1 năm sau. Khoản chi phí này nên được ghi nhận vào kỳ nào?
A. Kỳ tháng 1 năm sau, khi thanh toán.
B. Kỳ tháng 12, trên cơ sở dồn tích.
C. Phân bổ đều cho cả tháng 12 và tháng 1 năm sau.
D. Ghi nhận là nợ phải trả nhưng không ghi nhận chi phí trong kỳ.
51. Theo VAS 03 – Các nguyên tắc chung, nguyên tắc thận trọng yêu cầu doanh nghiệp phải:
A. Ước tính cao hơn tài sản và doanh thu, thấp hơn nợ phải trả và chi phí.
B. Ước tính thấp hơn tài sản và doanh thu, cao hơn nợ phải trả và chi phí.
C. Ghi nhận tất cả các khoản lợi nhuận tiềm năng.
D. Bỏ qua các khoản lỗ tiềm tàng.
52. Theo VAS 27 – Kế toán cho thuê tài sản, tài sản cho thuê hoạt động được trình bày trên Báo cáo tình hình tài chính của bên cho thuê như thế nào?
A. Là tài sản cố định hữu hình.
B. Là tài sản cố định vô hình.
C. Là hàng tồn kho.
D. Là các khoản phải thu.
53. Việc đánh giá lại tài sản cố định theo quy định của pháp luật có thể dẫn đến các bút toán điều chỉnh nào?
A. Ghi tăng tài sản cố định và ghi tăng nguồn vốn chủ sở hữu.
B. Ghi giảm tài sản cố định và ghi giảm nợ phải trả.
C. Ghi tăng tài sản cố định và ghi giảm chi phí.
D. Ghi giảm tài sản cố định và ghi tăng doanh thu hoạt động tài chính.
54. Một doanh nghiệp mua một tài sản cố định hữu hình với giá trị 500.000.000 VNĐ. Theo quy định hiện hành, tài sản này có thể được phân loại là tài sản cố định vô hình nếu:
A. Tài sản đó có hình thái vật chất, ví dụ như nhà xưởng.
B. Tài sản đó là một bằng sáng chế hoặc bản quyền được pháp luật bảo vệ.
C. Tài sản đó được mua với mục đích sử dụng lâu dài trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
D. Tài sản đó có giá trị lớn hơn 30 triệu VNĐ.
55. Khi một khoản nợ phải trả được thanh toán bằng tài sản, giao dịch này sẽ ảnh hưởng đến:
A. Chỉ tài sản.
B. Chỉ nợ phải trả.
C. Cả tài sản và nợ phải trả.
D. Cả tài sản và vốn chủ sở hữu.
56. Chi phí trả trước dài hạn được trình bày trên Báo cáo tình hình tài chính tại khoản mục nào?
A. Tài sản ngắn hạn.
B. Tài sản dài hạn.
C. Nợ phải trả.
D. Vốn chủ sở hữu.
57. Chi phí quảng cáo và khuyến mãi thường được kế toán như thế nào?
A. Vốn hóa và phân bổ trong nhiều kỳ.
B. Hạch toán vào chi phí sản xuất kinh doanh trong kỳ.
C. Ghi nhận vào nợ phải trả.
D. Trừ trực tiếp vào vốn chủ sở hữu.
58. Hệ thống tài khoản kế toán Việt Nam được xây dựng dựa trên nguyên tắc nào là chủ yếu?
A. Nguyên tắc kế toán theo ngành dọc.
B. Nguyên tắc kế toán theo ngành ngang.
C. Nguyên tắc kế toán theo bản chất giao dịch.
D. Nguyên tắc kế toán theo hoạt động kinh doanh.
59. Một công ty mua lại cổ phiếu quỹ của chính mình. Giao dịch này sẽ làm:
A. Tăng vốn chủ sở hữu.
B. Giảm vốn chủ sở hữu.
C. Tăng nợ phải trả.
D. Tăng doanh thu.
60. Khi doanh nghiệp nhận trước tiền thuê dịch vụ từ khách hàng, khoản tiền này được ghi nhận ban đầu vào tài khoản nào?
A. Doanh thu.
B. Chi phí trả trước.
C. Doanh thu chưa thực hiện.
D. Phải thu khách hàng.
61. Khi một doanh nghiệp bán hàng trả chậm, khoản tiền lãi nhận được trong tương lai từ việc bán hàng này được ghi nhận là:
A. Doanh thu bán hàng.
B. Thu nhập lãi.
C. Doanh thu chưa thực hiện.
D. Chiết khấu thương mại.
62. Theo VAS 16 – Chi phí đi vay, việc vốn hóa chi phí đi vay được áp dụng cho:
A. Tất cả các khoản vay của doanh nghiệp.
B. Các khoản vay dùng để tài trợ cho việc mua sắm tài sản cố định hữu hình hoặc vô hình, bất động sản đầu tư hoặc sản xuất sản phẩm dở dang phải mất một thời gian dài.
C. Các khoản vay ngắn hạn để tài trợ cho hoạt động kinh doanh.
D. Các khoản vay để mua sắm hàng tồn kho.
63. Hàng tồn kho được đánh giá theo giá gốc. Giá gốc hàng tồn kho mua vào bao gồm:
A. Chỉ giá mua.
B. Giá mua cộng với các chi phí liên quan trực tiếp đến việc đưa hàng tồn kho vào trạng thái sẵn sàng sử dụng.
C. Giá mua trừ đi các khoản chiết khấu thương mại.
D. Giá trị ước tính của hàng tồn kho.
64. Một doanh nghiệp phát hành cổ phiếu để huy động vốn. Khoản thu nhập từ việc phát hành cổ phiếu cao hơn mệnh giá được ghi nhận vào tài khoản nào?
A. Doanh thu hoạt động tài chính.
B. Lợi nhuận sau thuế.
C. Thặng dư vốn cổ phần.
D. Quỹ đầu tư phát triển.
65. Khi doanh nghiệp phát hành trái phiếu chuyển đổi, khoản tiền thu được ban đầu được ghi nhận theo:
A. Giá trị danh nghĩa của trái phiếu.
B. Giá trị hợp lý của khoản nợ phải trả và giá trị hợp lý của quyền chuyển đổi.
C. Giá trị thị trường của cổ phiếu dự kiến.
D. Tổng mệnh giá của trái phiếu cộng với lãi suất dự kiến.
66. Khấu hao tài sản cố định là việc phân bổ giá trị tài sản cố định vào:
A. Chi phí sản xuất kinh doanh trong một kỳ.
B. Chi phí tài chính.
C. Nguồn vốn chủ sở hữu.
D. Doanh thu bán hàng.
67. Giao dịch mua vật tư, hàng hóa chịu thuế GTGT đầu vào được khấu trừ sẽ ảnh hưởng đến tài khoản nào sau đây?
A. Chỉ tài khoản Hàng tồn kho.
B. Tài khoản Hàng tồn kho và Tài khoản Thuế GTGT được khấu trừ.
C. Chỉ tài khoản Nợ phải trả người bán.
D. Tài khoản Doanh thu bán hàng.
68. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ trình bày các luồng tiền phát sinh từ hoạt động nào?
A. Hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư và hoạt động tài chính.
B. Chỉ hoạt động kinh doanh.
C. Hoạt động kinh doanh và hoạt động đầu tư.
D. Hoạt động đầu tư và hoạt động tài chính.
69. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS 01), nguyên tắc cơ sở dồn tích yêu cầu các nghiệp vụ kinh tế, tài chính phải được ghi nhận vào:
A. Thời điểm phát sinh, không kể thời điểm thực thu hay thực chi tiền.
B. Thời điểm thực thu tiền, bất kể thời điểm phát sinh.
C. Thời điểm thực chi tiền, bất kể thời điểm phát sinh.
D. Thời điểm phê duyệt của ban giám đốc.
70. Việc ghi nhận doanh thu bán hàng theo VAS 14 – Doanh thu và các khoản thu nhập khác được thực hiện khi nào?
A. Khi hợp đồng bán hàng được ký kết.
B. Khi khách hàng thanh toán tiền hàng.
C. Khi các lợi ích kinh tế tiềm năng gắn với hàng hóa hoặc dịch vụ đã chuyển giao cho người mua.
D. Khi hàng hóa được vận chuyển đến kho của khách hàng.
71. Giao dịch bán hàng trả góp có ảnh hưởng đến doanh thu và lợi nhuận của kỳ bán hàng như thế nào theo nguyên tắc ghi nhận doanh thu?
A. Toàn bộ doanh thu và lợi nhuận được ghi nhận ngay tại thời điểm bán.
B. Doanh thu và lợi nhuận được ghi nhận theo tỷ lệ thanh toán thực tế.
C. Doanh thu được ghi nhận tại thời điểm bán, lợi nhuận được ghi nhận theo tiến độ thu tiền.
D. Doanh thu và lợi nhuận chỉ được ghi nhận khi nhận đủ tiền.
72. Việc phân loại một khoản đầu tư là ngắn hạn hay dài hạn phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
A. Giá trị của khoản đầu tư.
B. Mục đích và thời gian dự kiến nắm giữ khoản đầu tư.
C. Khả năng sinh lời của khoản đầu tư.
D. Nguồn gốc của khoản đầu tư.
73. Theo VAS 05 – Bất động sản đầu tư, bất động sản đầu tư được ghi nhận ban đầu theo:
A. Giá trị ước tính trên thị trường.
B. Giá trị hợp lý cộng với các chi phí phát sinh liên quan trực tiếp.
C. Giá gốc.
D. Giá trị có thể thực hiện được thuần.
74. Việc ghi nhận chi phí lãi vay được vốn hóa trong quá trình sản xuất tài sản dở dang chỉ áp dụng khi:
A. Doanh nghiệp có đủ khả năng tài chính để trả nợ vay.
B. Việc xây dựng hoặc sản xuất tài sản đó cần một khoảng thời gian đủ dài.
C. Doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương.
D. Lãi suất vay thấp hơn 5% mỗi năm.
75. Phần mềm kế toán có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong việc:
A. Tăng cường rủi ro gian lận.
B. Giảm thiểu sai sót trong quá trình nhập liệu và xử lý số liệu.
C. Phụ thuộc hoàn toàn vào thủ công.
D. Bỏ qua việc kiểm soát nội bộ.
76. Theo VAS 18 ‘Các yếu tố của Báo cáo tài chính’, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một khoản nợ phải trả?
A. Phải trả người bán.
B. Vay và nợ thuê tài chính.
C. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước.
D. Doanh thu chưa thực hiện.
77. Khi doanh nghiệp xác định giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho thấp hơn giá gốc, doanh nghiệp phải điều chỉnh giảm giá trị hàng tồn kho. Khoản điều chỉnh giảm này được gọi là gì?
A. Chiết khấu thương mại.
B. Chiết khấu thanh toán.
C. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho.
D. Hàng bán bị trả lại.
78. Theo VAS 07 ‘Các chính sách kế toán, thay đổi ước tính kế toán và các lỗi’, việc thay đổi ước tính kế toán sẽ ảnh hưởng như thế nào đến báo cáo tài chính?
A. Áp dụng hồi tố cho tất cả các kỳ trước.
B. Chỉ ảnh hưởng đến các kỳ trước.
C. Ảnh hưởng đến kỳ hiện tại và các kỳ tương lai.
D. Không ảnh hưởng đến báo cáo tài chính.
79. Khi một doanh nghiệp nhận được tài sản cố định là quà tặng từ đơn vị khác, nguyên giá của tài sản này được xác định như thế nào theo VAS 03?
A. Theo giá trị thị trường tại thời điểm nhận.
B. Theo giá trị ghi sổ của bên tặng.
C. Theo giá trị hợp lý cộng với các chi phí liên quan trực tiếp để có được tài sản và đưa nó vào trạng thái sẵn sàng sử dụng.
D. Theo giá trị ước tính của bên nhận.
80. Theo VAS 04 ‘Tài sản cố định vô hình’, chi phí nào sau đây KHÔNG được ghi nhận là tài sản cố định vô hình?
A. Chi phí đăng ký nhãn hiệu.
B. Chi phí bản quyền phần mềm được mua.
C. Chi phí quảng cáo và khuyến mãi.
D. Chi phí nghiên cứu để phát triển sản phẩm mới.
81. Khi đánh giá lại tài sản cố định hữu hình theo chính sách của công ty, nếu giá trị tăng lên, khoản chênh lệch tăng được ghi nhận vào đâu?
A. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối.
B. Thu nhập khác.
C. Quỹ đánh giá lại tài sản (thuộc Vốn chủ sở hữu).
D. Chi phí sản xuất kinh doanh.
82. Khi doanh nghiệp mua một lô hàng với giá ưu đãi do thanh toán sớm, khoản chiết khấu thương mại nhận được sẽ được xử lý như thế nào theo VAS 14?
A. Ghi nhận vào thu nhập khác.
B. Trừ trực tiếp vào giá trị hàng tồn kho.
C. Ghi nhận vào doanh thu bán hàng.
D. Ghi nhận vào chi phí tài chính.
83. Theo VAS 24 ‘Báo cáo tài chính giữa niên độ’, mục đích chính của việc lập báo cáo tài chính giữa niên độ là gì?
A. Cung cấp thông tin chi tiết về các giao dịch trong kỳ.
B. Cung cấp thông tin tài chính cập nhật cho người sử dụng để đưa ra quyết định.
C. Hoàn thành nghĩa vụ pháp lý về báo cáo.
D. Đánh giá hiệu quả hoạt động của từng bộ phận.
84. Doanh nghiệp nhận trước tiền thuê nhà 12 tháng. Khoản tiền này sẽ được ghi nhận là doanh thu chưa thực hiện tại thời điểm nhận tiền và được phân bổ dần vào doanh thu theo thời gian thuê nhà. Đây là nguyên tắc kế toán nào?
A. Nguyên tắc thận trọng.
B. Nguyên tắc phù hợp.
C. Nguyên tắc cơ sở dồn tích.
D. Nguyên tắc nhất quán.
85. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá giá trị hàng tồn kho khi giá trị của các mặt hàng thay đổi liên tục và có thể có sai khác lớn giữa các lô nhập?
A. Phương pháp bình quân gia quyền.
B. Phương pháp nhập trước, xuất trước (FIFO).
C. Phương pháp nhập sau, xuất trước (LIFO) – không được áp dụng theo VAS.
D. Phương pháp giá vốn hàng bán theo đơn vị sản phẩm.
86. Theo VAS 02 ‘Chế độ kế toán doanh nghiệp’, tài khoản ‘Giá vốn hàng bán’ có bản chất là gì?
A. Tài khoản tài sản.
B. Tài khoản nợ phải trả.
C. Tài khoản doanh thu.
D. Tài khoản chi phí.
87. Theo VAS 03 ‘Tài sản cố định hữu hình’, chi phí nào sau đây không được vốn hóa vào nguyên giá tài sản cố định hữu hình?
A. Chi phí vận chuyển, lắp đặt.
B. Chi phí chạy thử máy móc thiết bị.
C. Chi phí sửa chữa định kỳ để duy trì khả năng hoạt động.
D. Chi phí thiết kế, xin phép xây dựng.
88. Theo VAS 16 ‘Chi phí đi vay’, chi phí đi vay được vốn hóa vào giá trị tài sản dở dang khi nào?
A. Khi doanh nghiệp phát hành trái phiếu.
B. Khi có khả năng thu hồi vốn đầu tư.
C. Khi chi phí đi vay phát sinh trực tiếp cho việc mua sắm, xây dựng tài sản dở dang đủ điều kiện.
D. Khi tài sản dở dang được hoàn thành và đưa vào sử dụng.
89. Khi doanh nghiệp bán hàng theo phương thức trả góp với lãi suất đã bao gồm trong giá bán, doanh thu bán hàng được ghi nhận tại thời điểm nào theo VAS 14 ‘Doanh thu và các khoản thu nhập khác’?
A. Khi nhận đủ tiền thanh toán từ khách hàng.
B. Khi giao hàng cho khách hàng và các rủi ro, lợi ích gắn liền với hàng hóa đã chuyển sang người mua.
C. Khi thanh lý hợp đồng trả góp.
D. Khi nhận được khoản đặt cọc ban đầu.
90. Khoản chi phí nào sau đây có thể được coi là tài sản vô hình nếu đáp ứng các tiêu chí của VAS 04?
A. Chi phí đào tạo nhân viên.
B. Chi phí nghiên cứu thị trường.
C. Chi phí bản quyền được mua.
D. Chi phí khấu hao tài sản cố định.
91. Hàng hóa nhận giữ hộ cho khách hàng có được coi là tài sản của doanh nghiệp theo VAS 02 không?
A. Có, vì doanh nghiệp đang giữ hộ.
B. Không, vì doanh nghiệp không có quyền kiểm soát và quyền hưởng lợi kinh tế từ hàng hóa đó.
C. Có, nếu có hợp đồng giữ hộ rõ ràng.
D. Chỉ khi hàng hóa đó được bán.
92. Theo VAS 15 ‘Báo cáo lưu chuyển tiền tệ’, khoản thanh toán tiền lãi vay được phân loại vào hoạt động nào?
A. Hoạt động đầu tư.
B. Hoạt động kinh doanh.
C. Hoạt động tài chính.
D. Hoạt động khác.
93. Theo VAS 21 ‘Trình bày Báo cáo tài chính’, khoản mục nào sau đây thuộc Vốn chủ sở hữu?
A. Phải trả người lao động.
B. Vốn cổ phần.
C. Dự phòng phải trả.
D. Doanh thu chưa thực hiện.
94. Việc áp dụng nhất quán một phương pháp kế toán cho các giao dịch và sự kiện tương tự qua các kỳ kế toán thể hiện nguyên tắc kế toán nào?
A. Nguyên tắc trọng yếu.
B. Nguyên tắc nhất quán.
C. Nguyên tắc hoạt động liên tục.
D. Nguyên tắc cơ sở dồn tích.
95. Doanh nghiệp phát hành trái phiếu chuyển đổi có thể chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông. Khoản trái phiếu này ban đầu được ghi nhận là gì?
A. Tài sản cố định.
B. Nợ phải trả và một phần vốn chủ sở hữu.
C. Chi phí trả trước.
D. Doanh thu chưa thực hiện.
96. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là tài sản?
A. Chi phí nghiên cứu và phát triển đã được vốn hóa.
B. Hàng tồn kho đang trong quá trình sản xuất.
C. Các khoản chi phí phát hành cổ phiếu.
D. Chi phí trả trước cho nhiều kỳ.
97. Khi một tài sản được thanh lý, nhượng bán, khoản lãi hoặc lỗ phát sinh từ việc thanh lý, nhượng bán sẽ được ghi nhận vào đâu theo VAS 14?
A. Giảm trừ vào doanh thu bán hàng.
B. Tăng hoặc giảm vào thu nhập khác.
C. Điều chỉnh vào vốn chủ sở hữu.
D. Ghi nhận vào chi phí tài chính.
98. Khi một khoản nợ phải trả được phân loại lại từ nợ ngắn hạn sang nợ dài hạn, ảnh hưởng đến các yếu tố nào trên Báo cáo tình hình tài chính?
A. Tăng tài sản, giảm vốn chủ sở hữu.
B. Giảm nợ ngắn hạn, tăng nợ dài hạn.
C. Tăng tài sản, tăng nợ dài hạn.
D. Giảm tài sản, tăng vốn chủ sở hữu.
99. Một doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu phổ thông để huy động vốn. Giao dịch này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến các yếu tố trên Bảng cân đối kế toán?
A. Tăng tài sản và tăng nợ phải trả.
B. Tăng tài sản và tăng vốn chủ sở hữu.
C. Giảm tài sản và giảm vốn chủ sở hữu.
D. Tăng nợ phải trả và giảm vốn chủ sở hữu.
100. Khi doanh nghiệp thực hiện việc mua lại cổ phiếu quỹ, giao dịch này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến các yếu tố trên Bảng cân đối kế toán?
A. Tăng tài sản và giảm vốn chủ sở hữu.
B. Giảm tài sản và giảm vốn chủ sở hữu.
C. Tăng nợ phải trả và giảm vốn chủ sở hữu.
D. Giảm tài sản và tăng vốn chủ sở hữu.
101. Khi doanh nghiệp bán hàng chịu thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ, khoản thuế GTGT đầu ra phải nộp được xác định như thế nào?
A. Tổng giá thanh toán của hàng bán.
B. Thuế GTGT đầu vào của hàng hóa, dịch vụ mua vào.
C. Chênh lệch giữa thuế GTGT đầu ra và thuế GTGT đầu vào.
D. Tỷ lệ thuế GTGT trên doanh thu thuần.
102. Dự phòng phải thu khó đòi được trích lập dựa trên cơ sở nào?
A. Dựa trên doanh thu bán hàng của kỳ trước.
B. Dựa trên số dư nợ phải thu khách hàng có khả năng khó đòi.
C. Dựa trên tổng giá trị các khoản phải thu.
D. Dựa trên số tiền thu được từ các khoản nợ xấu đã xóa sổ.
103. Mục đích chính của việc lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
A. Đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
B. Cung cấp thông tin về khả năng tạo ra tiền và các khoản tương đương tiền của doanh nghiệp.
C. Phản ánh cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp.
D. Trình bày chi tiết các khoản nợ phải trả.
104. Khoản chi phí nào sau đây là chi phí của kỳ kế toán?
A. Chi phí trả trước cho nhiều kỳ.
B. Chi phí sản xuất kinh doanh đã phát sinh trong kỳ nhưng chưa chi tiền.
C. Chi phí đầu tư tài sản cố định.
D. Chi phí mua nguyên vật liệu tồn kho.
105. Theo VAS, công cụ tài chính phái sinh được phân loại là tài sản tài chính nếu:
A. Doanh nghiệp có quyền từ bỏ nghĩa vụ thanh toán của một công cụ tài chính khác.
B. Doanh nghiệp có khả năng thu được lợi ích kinh tế trong tương lai từ công cụ đó.
C. Doanh nghiệp có nghĩa vụ cung cấp một công cụ tài chính khác.
D. Doanh nghiệp có nghĩa vụ chuyển giao tài sản cho một bên khác.
106. Đơn vị nào sau đây KHÔNG phải là đơn vị tiền tệ phát hành bởi Việt Nam?
A. Đồng Việt Nam.
B. Yên Nhật.
C. Euro.
D. Đô la Mỹ.
107. Nguyên tắc kế toán nào đảm bảo rằng các giao dịch và sự kiện kinh tế được ghi nhận và báo cáo một cách nhất quán qua các kỳ kế toán?
A. Nguyên tắc trọng yếu.
B. Nguyên tắc phù hợp.
C. Nguyên tắc nhất quán.
D. Nguyên tắc thận trọng.
108. Trong kế toán tài chính, ‘hàng tồn kho’ được định nghĩa là:
A. Tài sản cố định doanh nghiệp đang sử dụng.
B. Các loại tài sản thuộc sở hữu của doanh nghiệp, sẵn sàng để bán hoặc đang trong quá trình sản xuất để bán hoặc dùng vào quá trình sản xuất, kinh doanh.
C. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn của doanh nghiệp.
D. Các khoản tiền và tương đương tiền của doanh nghiệp.
109. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), khoản mục nào sau đây được phân loại là tài sản ngắn hạn?
A. Nhà xưởng và vật kiến trúc.
B. Chi phí trả trước dài hạn.
C. Hàng tồn kho.
D. Máy móc thiết bị.
110. Theo VAS 21 ‘Trình bày báo cáo tài chính’, báo cáo lưu chuyển tiền tệ trình bày các luồng tiền thuộc những hoạt động nào?
A. Hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư, hoạt động tài chính.
B. Hoạt động sản xuất, hoạt động bán hàng, hoạt động quản lý.
C. Hoạt động mua, hoạt động bán, hoạt động khác.
D. Hoạt động tín dụng, hoạt động cho thuê, hoạt động cho vay.
111. Theo VAS, khi nào một khoản chi phí được phân loại là chi phí quản lý doanh nghiệp?
A. Khi chi phí liên quan trực tiếp đến sản xuất sản phẩm.
B. Khi chi phí liên quan đến hoạt động bán hàng.
C. Khi chi phí phát sinh không trực tiếp liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh hoặc bán hàng, mà liên quan đến quản lý, điều hành chung của doanh nghiệp.
D. Khi chi phí liên quan đến việc vay vốn để đầu tư.
112. Báo cáo tài chính nào sau đây cung cấp thông tin về tình hình tài chính của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định?
A. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
C. Bảng cân đối kế toán.
D. Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu.
113. Khấu hao tài sản cố định là việc:
A. Ghi nhận toàn bộ giá trị tài sản cố định vào chi phí khi mua.
B. Phân bổ giá trị hao mòn của tài sản cố định vào chi phí sản xuất kinh doanh theo một phương pháp nhất định.
C. Giảm giá trị tài sản cố định trên sổ sách do hao mòn vật lý.
D. Chi phí sửa chữa lớn tài sản cố định.
114. Chi phí lãi vay được vốn hóa vào giá trị tài sản dở dang khi nào theo VAS?
A. Ngay khi doanh nghiệp có ý định vay tiền.
B. Khi khoản vay được ký kết.
C. Khi có hoạt động cần thiết để chuẩn bị tài sản cho mục đích sử dụng hoặc bán, và các chi phí này phát sinh.
D. Khi tài sản dở dang hoàn thành và sẵn sàng đưa vào sử dụng.
115. Khi doanh nghiệp mua một tài sản cố định bằng ngoại tệ, tỷ giá hối đoái được sử dụng để xác định giá gốc tài sản theo VAS là:
A. Tỷ giá giao dịch tại ngày mua.
B. Tỷ giá giao ngay tại ngày lập báo cáo tài chính.
C. Tỷ giá bình quân gia quyền của năm.
D. Tỷ giá của ngân hàng nhà nước Việt Nam.
116. Khi một doanh nghiệp phát hành cổ phiếu phổ thông, khoản thu nhập tăng thêm từ việc phát hành với giá cao hơn mệnh giá được hạch toán vào đâu?
A. Doanh thu hoạt động tài chính.
B. Quỹ đầu tư phát triển.
C. Thặng dư vốn cổ phần.
D. Lợi nhuận sau thuế.
117. Chi phí nào sau đây KHÔNG được vốn hóa vào giá trị tài sản cố định hữu hình theo VAS?
A. Chi phí vận chuyển tài sản cố định về doanh nghiệp.
B. Chi phí lắp đặt, chạy thử tài sản cố định.
C. Chi phí sửa chữa định kỳ để duy trì hoạt động của tài sản cố định.
D. Chi phí hoa hồng môi giới mua tài sản cố định.
118. Chu kỳ kế toán bao gồm các giai đoạn chính nào theo trình tự?
A. Phân tích, ghi sổ, tổng hợp, báo cáo.
B. Xác định, ghi nhận, phân loại, tổng hợp, báo cáo.
C. Ghi nhận, phân loại, điều chỉnh, lập báo cáo tài chính, phân tích.
D. Xác định, ghi sổ, điều chỉnh, lập báo cáo tài chính.
119. Theo VAS 01, bản chất của kế toán là gì?
A. Là quá trình ghi chép các nghiệp vụ kinh tế phát sinh.
B. Là quá trình thu thập, xử lý, cung cấp thông tin kinh tế, tài chính dưới dạng tổng hợp, cân đối.
C. Là quá trình kiểm soát các khoản chi tiêu của doanh nghiệp.
D. Là quá trình phân tích các báo cáo tài chính.
120. Doanh thu chưa thực hiện (unearned revenue) là gì?
A. Doanh thu đã phát sinh nhưng chưa nhận được tiền.
B. Doanh thu được ghi nhận khi nhận tiền trước từ khách hàng cho hàng hóa hoặc dịch vụ chưa cung cấp.
C. Doanh thu từ hoạt động đầu tư.
D. Doanh thu đã được ghi nhận trên báo cáo tài chính.
121. Việc đánh giá lại tài sản cố định theo giá thị trường sẽ ảnh hưởng đến:
A. Chỉ tiêu lợi nhuận trước thuế.
B. Chỉ tiêu doanh thu bán hàng.
C. Chỉ tiêu vốn chủ sở hữu.
D. Chỉ tiêu chi phí quản lý doanh nghiệp.
122. Việc ghi nhận doanh thu bán hàng theo phương pháp ghi nhận doanh thu theo thời điểm bán hàng đòi hỏi điều kiện tiên quyết nào?
A. Khách hàng đã nhận đủ tiền trước khi nhận hàng.
B. Doanh nghiệp đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu hàng hóa cho người mua.
C. Hợp đồng bán hàng phải được ký kết bằng văn bản.
D. Sản phẩm đã được giao đến địa chỉ của người mua.
123. Hệ thống tài khoản kế toán Việt Nam được xây dựng dựa trên nguyên tắc nào?
A. Nguyên tắc đơn ghi.
B. Nguyên tắc kép.
C. Nguyên tắc cân đối.
D. Nguyên tắc bù trừ.
124. Chi phí bán hàng bao gồm những khoản mục nào sau đây?
A. Chi phí nghiên cứu và phát triển.
B. Chi phí lương nhân viên bán hàng, chi phí quảng cáo, hoa hồng bán hàng.
C. Chi phí lãi vay ngân hàng.
D. Chi phí khấu hao nhà xưởng.
125. Về mặt kế toán, ‘nguyên giá’ của tài sản cố định được xác định là:
A. Giá trị còn lại của tài sản sau khi trừ khấu hao.
B. Tổng số tiền đã chi để có được tài sản và đưa tài sản vào trạng thái sẵn sàng sử dụng.
C. Giá trị ước tính của tài sản tại thời điểm cuối kỳ kế toán.
D. Giá trị thị trường của tài sản tại thời điểm mua.