Skip to content
Kiến Thức Live

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Kiến Thức | Cuộc Sống

  • Trang chủ
    • Giới thiệu
    • Bản quyền & Khiếu nại
    • Danh mục/Chủ đề
    • Quy định sử dụng
    • Chính sách bảo mật
    • Miễn trừ trách nhiệm
  • Wiki Giải Đáp
  • Pets
  • Học tập
  • Quiz online
  • Game
  • Thủ thuật công nghệ
  • Chăn nuôi gia cầm
  • Lịch sử đối đầu
  • Ẩm thực
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Giới thiệu
    • Bản quyền & Khiếu nại
    • Danh mục/Chủ đề
    • Quy định sử dụng
    • Chính sách bảo mật
    • Miễn trừ trách nhiệm
  • Wiki Giải Đáp
  • Pets
  • Học tập
  • Quiz online
  • Game
  • Thủ thuật công nghệ
  • Chăn nuôi gia cầm
  • Lịch sử đối đầu
  • Ẩm thực
  • Liên hệ
  • Sitemap
Kiến Thức Live

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Kiến Thức | Cuộc Sống

Trang chủ » Quiz online » Kinh tế và Quản trị Quiz » 120+ câu hỏi trắc nghiệm Kế toán tài chính 2 (Có đáp án)

Kinh tế và Quản trị Quiz

120+ câu hỏi trắc nghiệm Kế toán tài chính 2 (Có đáp án)

Ngày cập nhật: 09/03/2026

⚠️ Vui lòng đọc kỹ phần lưu ý và tuyên bố miễn trừ trách nhiệm trước khi sử dụng: Toàn bộ câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này được cung cấp nhằm mục đích tham khảo, phục vụ việc học tập và ôn luyện. Nội dung này KHÔNG phải là đề thi chính thức, cũng không đại diện cho bất kỳ tài liệu tiêu chuẩn hay kỳ thi chứng chỉ nào do các cơ quan giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ ban hành. Website không chịu trách nhiệm đối với tính chính xác của thông tin cũng như mọi quyết định hay hệ quả phát sinh từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm.

Hãy cùng bắt đầu bộ 120+ câu hỏi trắc nghiệm Kế toán tài chính 2 (Có đáp án). Đây là phương tiện hiệu quả giúp bạn đánh giá khả năng nắm bắt và ghi nhớ kiến thức. Chỉ cần nhấp vào bộ bạn quan tâm để thử sức ngay. Mong rằng bạn sẽ có trải nghiệm làm bài thú vị và đạt kết quả tốt

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (72 đánh giá)

1. Theo VAS 19 ‘Hàng tồn kho’, phương pháp bình quân gia quyền gia giản được tính như thế nào?

A. Tổng giá vốn hàng bán chia cho số lượng hàng tồn kho cuối kỳ.
B. Tổng giá trị của hàng tồn kho đầu kỳ và hàng mua trong kỳ chia cho tổng số đơn vị hàng tồn kho đầu kỳ và hàng mua trong kỳ.
C. Giá của lô hàng tồn kho cuối cùng nhập kho.
D. Giá của lô hàng tồn kho đầu tiên nhập kho.

2. Theo VAS 25 ‘Báo cáo lưu chuyển tiền tệ’, các khoản mục nào sau đây được phân loại là hoạt động đầu tư?

A. Tiền thu từ bán hàng, tiền chi trả cho nhà cung cấp.
B. Tiền chi mua sắm tài sản cố định, tiền thu từ bán thanh lý tài sản cố định.
C. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, tiền chi trả cổ tức.
D. Tiền chi trả lương cho nhân viên, tiền chi trả lãi vay.

3. Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), chi phí đi vay đủ điều kiện vốn hóa bao gồm những khoản chi phí nào sau đây?

A. Lãi vay, chiết khấu hoặc phụ trội liên quan đến vay, chi phí tài chính phát sinh trực tiếp từ việc vay vốn.
B. Lãi vay, các khoản phí liên quan đến việc sử dụng vốn khác, và chi phí quản lý doanh nghiệp.
C. Chi phí lãi vay, chi phí tài chính phát sinh gián tiếp từ việc vay vốn, và chi phí tư vấn tài chính.
D. Lãi vay, chiết khấu hoặc phụ trội liên quan đến vay, chi phí tài chính phát sinh trực tiếp và gián tiếp từ việc vay vốn.

4. Doanh nghiệp có một khoản nợ phải trả bằng ngoại tệ. Tỷ giá hối đoái tăng vào ngày kết thúc kỳ kế toán. Điều này sẽ dẫn đến:

A. Tăng chi phí tài chính và giảm nợ phải trả.
B. Tăng nợ phải trả và tăng chi phí tài chính.
C. Giảm nợ phải trả và tăng doanh thu hoạt động tài chính.
D. Giảm nợ phải trả và giảm chi phí tài chính.

5. Theo VAS 01 ‘Chuẩn mực chung’, mục đích chính của báo cáo tài chính là gì?

A. Cung cấp thông tin về tình hình tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh và các dòng tiền của doanh nghiệp cho người sử dụng để đưa ra các quyết định kinh tế.
B. Phản ánh trung thực và hợp lý tình hình hoạt động của doanh nghiệp trong kỳ để phục vụ cho mục đích kiểm toán.
C. Là cơ sở để xác định nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp với nhà nước.
D. Cung cấp thông tin chi tiết về từng giao dịch kinh tế phát sinh trong kỳ.

6. Theo VAS 27 ‘Báo cáo tài chính tại thời điểm lập’, nguyên tắc trọng yếu yêu cầu doanh nghiệp phải trình bày những thông tin nào?

A. Tất cả các thông tin phát sinh trong kỳ.
B. Các thông tin mà việc bỏ sót hoặc trình bày sai có thể ảnh hưởng đến quyết định kinh tế của người sử dụng báo cáo tài chính.
C. Các thông tin liên quan đến các giao dịch lớn.
D. Chỉ các thông tin bắt buộc theo quy định của pháp luật.

7. Khi một khoản nợ được xem là ‘nợ dài hạn’, điều này có nghĩa là gì?

A. Nợ đó có thời gian đáo hạn dưới 12 tháng.
B. Nợ đó có thời gian đáo hạn trên 12 tháng.
C. Nợ đó là nợ không có lãi suất.
D. Nợ đó là nợ phải trả cho người lao động.

8. Theo VAS 24 ‘Báo cáo tài chính giữa niên độ’, báo cáo tài chính giữa niên độ phải bao gồm những nội dung tối thiểu nào?

A. Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
B. Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
C. Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính.
D. Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và các thuyết minh chọn lọc.

9. Một doanh nghiệp có khoản phải thu khó đòi. Theo VAS 18 ‘Các khoản phải thu’, khoản dự phòng phải thu khó đòi được trích lập dựa trên yếu tố nào?

A. Tổng giá trị các khoản phải thu.
B. Tỷ lệ phần trăm dựa trên doanh thu bán chịu.
C. Đánh giá về khả năng thu hồi dựa trên tình hình tài chính của khách hàng và các yếu tố khác.
D. Số ngày quá hạn trung bình của các khoản phải thu.

10. Khi một doanh nghiệp mua lại cổ phiếu quỹ, giao dịch này ảnh hưởng như thế nào đến vốn chủ sở hữu?

A. Tổng vốn chủ sở hữu giảm.
B. Tổng vốn chủ sở hữu không thay đổi.
C. Tổng vốn chủ sở hữu tăng.
D. Vốn cổ phần phổ thông tăng, Lợi nhuận giữ lại giảm.

11. Doanh nghiệp sử dụng phương pháp khấu hao đường thẳng. Điều này có nghĩa là gì?

A. Khấu hao mỗi năm sẽ giảm dần theo thời gian.
B. Khấu hao mỗi năm sẽ tăng dần theo thời gian.
C. Khấu hao mỗi năm là một khoản không đổi.
D. Khấu hao dựa trên mức độ sử dụng của tài sản.

12. Theo VAS 16 ‘Chi phí đi vay’, chi phí đi vay có thể được vốn hóa khi nào?

A. Khi doanh nghiệp có lợi nhuận hoạt động.
B. Khi chi phí đi vay phát sinh.
C. Khi chi phí đi vay trực tiếp liên quan đến việc tài trợ cho một tài sản dở dang của doanh nghiệp.
D. Khi doanh nghiệp có đủ tiền mặt để trả nợ.

13. Phân biệt giữa hàng tồn kho và tài sản cố định về bản chất:

A. Hàng tồn kho là tài sản ngắn hạn, tài sản cố định là tài sản dài hạn.
B. Hàng tồn kho dùng để bán trong kỳ hoạt động kinh doanh thông thường, tài sản cố định dùng cho hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc cho thuê trong nhiều kỳ.
C. Hàng tồn kho có giá trị nhỏ, tài sản cố định có giá trị lớn.
D. Hàng tồn kho là tài sản hữu hình, tài sản cố định có thể là tài sản vô hình.

14. Theo VAS 03 ‘Các nguyên tắc kế toán áp dụng trong Báo cáo tài chính’, giả định về hoạt động liên tục có nghĩa là gì?

A. Doanh nghiệp sẽ hoạt động trong tương lai gần và không có ý định hoặc cần thiết phải ngừng hoạt động hoặc thu hẹp đáng kể hoạt động kinh doanh của mình.
B. Doanh nghiệp có khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn.
C. Doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động kinh doanh trong vòng một năm.
D. Doanh nghiệp luôn có lợi nhuận trong kỳ kế toán.

15. Theo VAS 04 ‘Báo cáo lưu chuyển tiền tệ’, các khoản thanh toán lãi vay và cổ tức cho các nhà đầu tư được phân loại như thế nào?

A. Cả hai đều thuộc hoạt động đầu tư.
B. Lãi vay thuộc hoạt động hoạt động, cổ tức thuộc hoạt động đầu tư.
C. Lãi vay thuộc hoạt động hoạt động, cổ tức thuộc hoạt động tài chính.
D. Cả hai đều thuộc hoạt động tài chính.

16. Theo VAS 21 ‘Trình bày báo cáo tài chính’, các khoản mục nào sau đây được phân loại là Nợ ngắn hạn?

A. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn.
B. Phải trả người lao động.
C. Các khoản vay và nợ thuê tài chính có thời hạn còn lại dưới 12 tháng.
D. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn.

17. Doanh nghiệp phát hành cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi. Khi các cổ đông ưu đãi thực hiện quyền chuyển đổi, khoản mục nào sau đây trên Bảng cân đối kế toán sẽ thay đổi?

A. Vốn cổ phần ưu đãi giảm và Vốn cổ phần phổ thông tăng.
B. Nợ phải trả giảm và Vốn chủ sở hữu tăng.
C. Vốn cổ phần ưu đãi giảm và Nợ phải trả tăng.
D. Vốn cổ phần ưu đãi giảm và Lợi nhuận giữ lại giảm.

18. Theo VAS 05 ‘Báo cáo lưu chuyển tiền tệ’, phương pháp gián tiếp dùng để lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh bắt đầu bằng khoản mục nào?

A. Doanh thu bán hàng.
B. Lợi nhuận trước thuế.
C. Lợi nhuận sau thuế.
D. Tiền thu từ khách hàng.

19. Một doanh nghiệp áp dụng phương pháp kế toán dồn tích. Điều này có nghĩa là gì?

A. Doanh thu và chi phí được ghi nhận khi tiền mặt thu hoặc chi.
B. Doanh thu và chi phí được ghi nhận khi chúng phát sinh, không phụ thuộc vào thời điểm thu hay chi tiền.
C. Chỉ doanh thu được ghi nhận khi có tiền mặt thu về, còn chi phí ghi nhận khi phát sinh.
D. Chỉ chi phí được ghi nhận khi có tiền mặt chi ra, còn doanh thu ghi nhận khi phát sinh.

20. Doanh nghiệp phát hành cổ phiếu theo mệnh giá. Khoản thặng dư vốn cổ phần phát sinh khi nào?

A. Khi giá phát hành bằng mệnh giá.
B. Khi giá phát hành cao hơn mệnh giá.
C. Khi giá phát hành thấp hơn mệnh giá.
D. Khi phát hành cổ phiếu ưu đãi.

21. Khi một khoản đầu tư được phân loại là ‘đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn’, nó được trình bày trên Bảng cân đối kế toán thuộc nhóm nào?

A. Tài sản ngắn hạn.
B. Tài sản dài hạn.
C. Nợ phải trả.
D. Vốn chủ sở hữu.

22. Theo VAS 07 ‘Kế toán tài sản cố định hữu hình’, nguyên giá tài sản cố định hữu hình bao gồm những gì?

A. Giá mua, thuế không thu hồi được và các chi phí liên quan trực tiếp đến việc đưa tài sản vào trạng thái sẵn sàng sử dụng.
B. Giá mua và chi phí vận chuyển.
C. Giá mua và chi phí lắp đặt.
D. Giá mua, chi phí vận chuyển, lắp đặt và sửa chữa ban đầu.

23. Doanh nghiệp thuê tài sản hoạt động. Chi phí thuê tài sản này được ghi nhận như thế nào trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh?

A. Vốn hóa vào giá trị tài sản thuê.
B. Ghi nhận là chi phí sản xuất kinh doanh.
C. Phân bổ vào chi phí trả trước dài hạn.
D. Ghi nhận vào chi phí khác.

24. Khi một doanh nghiệp thực hiện giao dịch mua bán lại công cụ nợ (ví dụ: trái phiếu), chi phí liên quan trực tiếp đến giao dịch này thường được xử lý như thế nào?

A. Vốn hóa vào giá trị công cụ nợ.
B. Ghi nhận là chi phí trong kỳ phát sinh.
C. Phân bổ vào lợi nhuận giữ lại.
D. Cấn trừ trực tiếp vào vốn chủ sở hữu.

25. Theo VAS 14 ‘Bất động sản đầu tư’, bất động sản đầu tư được ghi nhận ban đầu theo giá nào?

A. Giá trị hợp lý tại thời điểm ghi nhận.
B. Giá trị ước tính của bất động sản.
C. Chi phí mua.
D. Giá trị có thể thực hiện được thuần.

26. Theo VAS 22 (Báo cáo lưu chuyển tiền tệ), khoản mục nào sau đây thuộc hoạt động đầu tư?

A. Tiền thu từ bán hàng.
B. Tiền chi trả cho nhà cung cấp.
C. Tiền chi mua sắm tài sản cố định.
D. Tiền chi trả lãi vay.

27. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS 14 – Bất động sản đầu tư), chi phí nào sau đây KHÔNG được vốn hóa vào giá gốc của bất động sản đầu tư khi đang trong giai đoạn xây dựng?

A. Chi phí lãi vay phát sinh trong quá trình xây dựng nhưng không đủ điều kiện vốn hóa theo VAS 17.
B. Chi phí quản lý doanh nghiệp phát sinh trong quá trình xây dựng.
C. Chi phí lãi vay phát sinh trong quá trình xây dựng và đáp ứng điều kiện vốn hóa theo VAS 17.
D. Chi phí san lấp mặt bằng, chi phí thiết kế và giám sát thi công.

28. Doanh nghiệp tiến hành tái cấu trúc và có các khoản chi phí liên quan đến việc cắt giảm nhân sự. Theo VAS 18 (Các khoản vay) và VAS 29 (Thông tin bổ sung về người lao động), các chi phí này được xử lý như thế nào?

A. Vốn hóa vào giá gốc của tài sản liên quan.
B. Ghi nhận là chi phí hoạt động kinh doanh trong kỳ phát sinh.
C. Ghi nhận vào chi phí tài chính.
D. Trích lập dự phòng.

29. Doanh nghiệp nhận một khoản tiền trước từ khách hàng cho một hợp đồng cung cấp dịch vụ kéo dài 2 năm. Theo VAS 14 (Doanh thu và các khoản thu nhập liên quan), khoản tiền này ban đầu được ghi nhận như thế nào?

A. Ghi nhận toàn bộ vào doanh thu trong kỳ nhận tiền.
B. Ghi nhận là doanh thu hoạt động tài chính.
C. Ghi nhận là doanh thu chưa thực hiện (nợ phải trả).
D. Ghi nhận vào vốn chủ sở hữu.

30. Theo VAS 16 (Chi phí đi vay), khi nào chi phí đi vay được vốn hóa vào giá trị tài sản dở dang?

A. Khi doanh nghiệp có ý định vay để tài trợ cho tài sản dở dang.
B. Ngay khi khoản vay được ký kết.
C. Khi các hoạt động cần thiết để đưa tài sản dở dang vào trạng thái sẵn sàng sử dụng hoặc bán đang được tiến hành và chi phí đi vay đang phát sinh.
D. Khi tài sản dở dang đã hoàn thành.

31. Doanh nghiệp có một khoản nợ phải trả bằng ngoại tệ. Khi kết thúc niên độ kế toán, theo VAS 06 (Các giao dịch và các sự kiện bằng ngoại tệ), doanh nghiệp phải đánh giá lại khoản nợ này như thế nào?

A. Đánh giá lại theo tỷ giá giao dịch ban đầu.
B. Đánh giá lại theo tỷ giá giao ngay tại ngày kết thúc niên độ kế toán.
C. Đánh giá lại theo tỷ giá trung bình của kỳ.
D. Đánh giá lại theo tỷ giá dự kiến trong tương lai.

32. Theo VAS 27 (Báo cáo tài chính giữa niên độ), khi lập báo cáo tài chính giữa niên độ, các nguyên tắc kế toán áp dụng phải giống với nguyên tắc áp dụng khi lập báo cáo tài chính năm hay khác đi?

A. Phải khác đi để đảm bảo tính kịp thời và chi phí hợp lý.
B. Phải giống với các nguyên tắc kế toán áp dụng khi lập báo cáo tài chính năm.
C. Chỉ cần giống với các nguyên tắc kế toán áp dụng cho kỳ kế toán năm gần nhất.
D. Chỉ cần giống với các nguyên tắc kế toán áp dụng cho kỳ kế toán năm tiếp theo.

33. Doanh nghiệp phát hiện một sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính của năm trước. Theo VAS 29 (Thông tin bổ sung về người lao động – *Lưu ý: Câu hỏi này có thể đang nhầm lẫn với VAS 28 hoặc VAS 10 về kế toán sai sót và thay đổi ước tính kế toán, nhưng dựa trên lựa chọn, chúng ta sẽ tập trung vào xử lý sai sót*), cách xử lý sai sót trọng yếu này là gì?

A. Ghi nhận vào thu nhập hoặc chi phí trong kỳ phát hiện sai sót.
B. Điều chỉnh hồi tố báo cáo tài chính của năm trước, ngoại trừ các khoản chưa thể thực hiện được.
C. Ghi chú vào thuyết minh báo cáo tài chính về sai sót.
D. Bỏ qua sai sót nếu nó không ảnh hưởng đến quyết định của người đọc báo cáo.

34. Doanh nghiệp ký một hợp đồng thuê tài sản dài hạn. Theo VAS 04 (Trình bày báo cáo tài chính), cách trình bày thông tin về các nghĩa vụ thuê tài chính trong thuyết minh báo cáo tài chính là gì?

A. Chỉ trình bày số tiền thuê phải trả trong vòng 12 tháng tới.
B. Trình bày chi tiết các nghĩa vụ thuê tài chính trong tương lai theo từng kỳ hạn.
C. Chỉ trình bày giá trị hiện tại của các khoản thanh toán thuê tài chính.
D. Không cần trình bày thông tin về các khoản thuê tài chính trong thuyết minh.

35. Một doanh nghiệp nhận được khoản tài trợ từ chính phủ để xây dựng một nhà máy mới. Theo VAS 15 (Doanh thu và các khoản thu nhập liên quan), khoản tài trợ này nên được ghi nhận như thế nào khi nhà máy hoàn thành và đưa vào sử dụng?

A. Ghi nhận toàn bộ vào thu nhập khác trong kỳ nhà máy hoàn thành.
B. Ghi nhận dần vào thu nhập trong thời gian ước tính của tài sản.
C. Ghi nhận vào thu nhập theo kế hoạch sản xuất của nhà máy.
D. Ghi giảm giá gốc của tài sản cố định.

36. Theo VAS 26 (Báo cáo tài chính theo bộ phận), khi một bộ phận được xác định là bộ phận hoạt động chính, doanh nghiệp cần trình bày những thông tin tài chính nào về bộ phận đó?

A. Chỉ doanh thu của bộ phận.
B. Doanh thu, lợi nhuận/lỗ và tài sản của bộ phận.
C. Doanh thu, lợi nhuận/lỗ và các khoản nợ của bộ phận.
D. Chỉ lợi nhuận/lỗ của bộ phận.

37. Theo VAS 29 (Thông tin bổ sung về người lao động), doanh nghiệp cần trình bày những thông tin nào về người lao động trong thuyết minh báo cáo tài chính?

A. Chỉ số lượng nhân viên.
B. Tổng chi phí lương và các khoản đóng góp theo lương của người lao động.
C. Số lượng nhân viên và tổng chi phí lương.
D. Số lượng nhân viên, tổng chi phí lương và các khoản đóng góp theo lương của người lao động, các chính sách về phúc lợi.

38. Khi doanh nghiệp đánh giá lại tài sản cố định hữu hình theo mô hình giá trị hợp lý theo VAS 03, khoản chênh lệch phát sinh được xử lý như thế nào?

A. Ghi nhận vào thu nhập hoặc chi phí trong kỳ.
B. Ghi nhận vào lợi thế thương mại.
C. Ghi nhận vào các khoản dự phòng.
D. Ghi nhận vào vốn chủ sở hữu (thặng dư vốn cổ phần).

39. Doanh nghiệp có một khoản tiền gửi có kỳ hạn tại ngân hàng. Theo VAS 01 (Chuẩn mực chung), khoản tiền này được trình bày trong Bảng Cân đối Kế toán như thế nào?

A. Là khoản đầu tư tài chính ngắn hạn.
B. Là khoản mục tiền và tương đương tiền nếu kỳ hạn dưới 3 tháng và có khả năng chuyển đổi thành tiền mặt dễ dàng.
C. Là khoản phải thu.
D. Là khoản chi phí trả trước.

40. Doanh nghiệp bán một lô hàng hóa với điều khoản thanh toán trả chậm. Theo VAS 14 (Doanh thu và các khoản thu nhập liên quan), doanh thu bán hàng được ghi nhận khi nào?

A. Khi hợp đồng bán hàng được ký kết.
B. Khi doanh nghiệp nhận được tiền thanh toán từ khách hàng.
C. Khi các rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu hàng hóa đã được chuyển giao cho người mua.
D. Khi hàng hóa được giao cho người vận chuyển.

41. Theo VAS 24 (Báo cáo theo bộ phận), khi xác định bộ phận hoạt động chính, yếu tố nào sau đây được xem xét để phân loại là bộ phận hoạt động chính?

A. Tỷ lệ tài sản của bộ phận đó so với tổng tài sản của doanh nghiệp.
B. Tỷ lệ doanh thu của bộ phận đó so với tổng doanh thu của doanh nghiệp.
C. Tỷ lệ lợi nhuận của bộ phận đó so với tổng lợi nhuận của doanh nghiệp.
D. Tất cả các yếu tố trên.

42. Theo VAS 28 (Thông tin về các bên liên quan), giao dịch nào sau đây KHÔNG được xem là giao dịch với bên liên quan?

A. Giao dịch giữa công ty mẹ và công ty con.
B. Giao dịch giữa hai công ty con thuộc cùng một tập đoàn.
C. Giao dịch giữa doanh nghiệp và một nhà cung cấp thông thường không có mối liên hệ đặc biệt.
D. Giao dịch giữa doanh nghiệp và các thành viên ban quản trị.

43. Khi một doanh nghiệp áp dụng mô hình giá gốc cho tài sản cố định hữu hình theo VAS 03 (Tài sản cố định hữu hình), chi phí nào sau đây KHÔNG được ghi nhận là một phần của nguyên giá tài sản?

A. Chi phí vận chuyển và lắp đặt tài sản.
B. Chi phí khấu hao tài sản trong năm sử dụng đầu tiên.
C. Các khoản thuế không hoàn lại liên quan trực tiếp đến việc đưa tài sản vào trạng thái sẵn sàng sử dụng.
D. Chi phí chạy thử tài sản để đảm bảo tài sản hoạt động theo đúng thiết kế.

44. Doanh nghiệp có một khoản chi phí trả trước dài hạn cho dịch vụ bảo trì hệ thống máy móc trong 5 năm. Theo VAS 05 (Trình bày báo cáo tài chính của doanh nghiệp Nhà nước và VAS 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36), khoản chi phí này được phân bổ như thế nào?

A. Phân bổ toàn bộ vào chi phí trong năm đầu tiên.
B. Phân bổ đều vào chi phí sản xuất kinh doanh trong suốt 5 năm.
C. Phân bổ vào chi phí khi dịch vụ bảo trì được thực hiện.
D. Phân bổ vào chi phí theo kết quả hoạt động của doanh nghiệp.

45. Theo VAS 02 (Hàng tồn kho), phương pháp bình quân gia quyền di động được áp dụng như thế nào để tính giá vốn hàng tồn kho?

A. Tính giá trị tồn kho cuối kỳ bằng cách lấy giá gốc của tất cả hàng hóa mua trong kỳ chia cho số lượng hàng hóa mua trong kỳ.
B. Tính giá vốn hàng bán bằng cách lấy giá gốc của tất cả hàng hóa mua trong kỳ chia cho số lượng hàng hóa mua trong kỳ.
C. Sau mỗi lần nhập, tính lại giá trị bình quân của đơn vị hàng tồn kho và sử dụng giá trị này để tính giá vốn hàng bán hoặc giá trị tồn kho cuối kỳ.
D. Sử dụng giá của lần nhập cuối cùng để tính giá vốn hàng bán.

46. Khi một doanh nghiệp đầu tư vào công cụ tài chính phái sinh để phòng ngừa rủi ro tỷ giá, theo VAS 10 (Ảnh hưởng của thay đổi kế toán và sai sót), việc hạch toán các công cụ này phụ thuộc vào điều gì?

A. Chỉ phụ thuộc vào tỷ giá giao ngay tại thời điểm giao dịch.
B. Phụ thuộc vào việc công cụ phái sinh có được phân loại là công cụ phòng ngừa rủi ro hay không và loại hình phòng ngừa rủi ro.
C. Chỉ phụ thuộc vào giá trị danh nghĩa của công cụ phái sinh.
D. Phụ thuộc vào chính sách kế toán của các đối thủ cạnh tranh.

47. Doanh nghiệp phát hành trái phiếu chuyển đổi. Theo VAS 18 (Các khoản vay), chi phí lãi của trái phiếu chuyển đổi trong năm phát hành được ghi nhận như thế nào?

A. Toàn bộ chi phí lãi được ghi nhận là chi phí tài chính trong kỳ.
B. Một phần chi phí lãi liên quan đến phần nợ được ghi nhận là chi phí tài chính, phần còn lại liên quan đến phần vốn chủ sở hữu được ghi nhận vào vốn cổ phần.
C. Toàn bộ chi phí lãi được ghi nhận vào vốn chủ sở hữu.
D. Chi phí lãi được vốn hóa vào giá trị khoản nợ vay.

48. Doanh nghiệp nắm giữ 40% cổ phần có quyền biểu quyết của một công ty khác và có ảnh hưởng đáng kể đến công ty đó. Theo VAS 25 (Báo cáo tài chính hợp nhất và báo cáo tài chính riêng), phương pháp kế toán áp dụng cho khoản đầu tư này là gì?

A. Phương pháp giá gốc.
B. Phương pháp giá trị hợp lý.
C. Phương pháp vốn chủ sở hữu.
D. Phương pháp hợp nhất.

49. Theo VAS 21 (Trình bày báo cáo tài chính), khoản mục nào sau đây KHÔNG được phân loại là ‘Khoản phải thu’ trên Bảng Cân đối Kế toán?

A. Tiền tạm ứng cho nhân viên đi công tác.
B. Tiền cho thuê tài sản hoạt động phát sinh trong kỳ nhưng chưa thu.
C. Các khoản lãi trái phiếu đã nhận được thông báo thanh toán nhưng chưa đến hạn thu.
D. Các khoản ứng trước cho nhà cung cấp.

50. Khi đánh giá khả năng hoạt động liên tục theo VAS 01 (Chuẩn mực chung), Ban Giám đốc doanh nghiệp cần xem xét những yếu tố nào?

A. Chỉ xem xét tình hình tài chính hiện tại của doanh nghiệp.
B. Xem xét cả các yếu tố tài chính và phi tài chính có thể ảnh hưởng đến khả năng hoạt động trong tương lai gần.
C. Chỉ xem xét các khoản nợ ngắn hạn.
D. Chỉ xem xét các hợp đồng khách hàng đã ký.

51. Khi doanh nghiệp phát hành trái phiếu chuyển đổi, khoản tiền thu được ban đầu sẽ được phân bổ như thế nào?

A. Toàn bộ ghi nhận là nợ phải trả.
B. Toàn bộ ghi nhận là vốn chủ sở hữu.
C. Phân bổ thành phần nợ phải trả (trái phiếu) và phần vốn chủ sở hữu (quyền chọn chuyển đổi).
D. Ghi nhận là thu nhập tài chính.

52. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) 02 ‘Hàng tồn kho’, phương pháp bình quân gia quyền giảm dần được áp dụng để tính giá gốc hàng tồn kho khi nào?

A. Khi giá trị của các khoản mục hàng tồn kho không đáng kể.
B. Khi doanh nghiệp muốn giảm lợi nhuận chịu thuế.
C. Khi các khoản mục hàng tồn kho có tính chất tương tự nhau và không thể phân biệt một cách riêng biệt.
D. Khi doanh nghiệp có nhiều lô hàng tồn kho với giá mua khác nhau và muốn phản ánh giá vốn gần với giá thị trường gần nhất.

53. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) 21 ‘Trình bày báo cáo tài chính’, mục đích chính của việc trình bày báo cáo tài chính là gì?

A. Để đánh giá hiệu quả hoạt động của ban quản lý.
B. Để cung cấp thông tin về tình hình tài chính, kết quả hoạt động và lưu chuyển tiền tệ của doanh nghiệp, hữu ích cho nhiều đối tượng sử dụng báo cáo để đưa ra các quyết định kinh tế.
C. Để tuân thủ các quy định pháp luật.
D. Để so sánh kết quả kinh doanh với các đối thủ cạnh tranh.

54. Doanh nghiệp có một khoản cho vay khách hàng với lãi suất cố định. Khoản lãi cho vay này được ghi nhận như thế nào theo nguyên tắc kế toán dồn tích?

A. Chỉ khi nhận được tiền lãi từ khách hàng.
B. Khi lãi phát sinh, bất kể đã nhận được tiền hay chưa.
C. Khi cuối kỳ kế toán.
D. Khi hợp đồng cho vay kết thúc.

55. Chi phí sửa chữa lớn tài sản cố định phát sinh trong kỳ, có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hoạt động của tài sản, thì được hạch toán vào đâu?

A. Chi phí quản lý doanh nghiệp.
B. Chi phí tài chính.
C. Vốn hóa vào giá trị tài sản cố định.
D. Giá vốn hàng bán.

56. Khi doanh nghiệp nhận trước tiền thuê từ khách hàng cho nhiều kỳ kế toán, khoản tiền này được trình bày như thế nào trên Bảng cân đối kế toán?

A. Là doanh thu hoạt động kinh doanh.
B. Là nợ phải trả (doanh thu chưa thực hiện).
C. Là thu nhập khác.
D. Là một khoản mục thuộc vốn chủ sở hữu.

57. Trong kế toán tiền lương, các khoản trích theo lương (bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, kinh phí công đoàn) được xác định dựa trên cơ sở nào?

A. Tổng doanh thu của doanh nghiệp.
B. Lợi nhuận trước thuế.
C. Tiền lương, tiền công của người lao động.
D. Tổng tài sản của doanh nghiệp.

58. Theo VAS 03 ‘Bảng cân đối kế toán’, tài sản được phân loại thành ngắn hạn và dài hạn dựa trên tiêu chí nào?

A. Giá trị của tài sản.
B. Thời gian dự kiến thu hồi hoặc sử dụng tài sản trong vòng 12 tháng kể từ ngày kết thúc kỳ kế toán hoặc chu kỳ kinh doanh thông thường, nếu chu kỳ này dài hơn 12 tháng.
C. Tính thanh khoản của tài sản.
D. Mục đích sử dụng của tài sản.

59. Doanh nghiệp mua lại công cụ dụng cụ và có thời gian sử dụng dưới 1 năm, chi phí này được xử lý như thế nào?

A. Vốn hóa và phân bổ dần vào chi phí trong nhiều kỳ.
B. Ghi nhận là chi phí sản xuất kinh doanh ngay trong kỳ.
C. Trích trước vào chi phí.
D. Hạch toán vào tài sản ngắn hạn.

60. Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, khi doanh nghiệp bán hàng theo phương thức trả góp, doanh thu bán hàng trả góp được ghi nhận khi nào?

A. Khi hợp đồng bán hàng trả góp được ký kết.
B. Khi nhận được toàn bộ tiền hàng từ khách hàng.
C. Khi giao hàng và các điều khoản về tín dụng đã được thực hiện, trừ khi có quy định khác.
D. Khi khách hàng thanh toán đợt đầu tiên.

61. Khi doanh nghiệp mua lại cổ phiếu của chính mình (cổ phiếu quỹ), khoản chi ra sẽ được hạch toán vào đâu?

A. Giảm Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối.
B. Giảm Vốn đầu tư của chủ sở hữu (tài khoản Cổ phiếu quỹ).
C. Chi phí tài chính.
D. Giảm Nợ phải trả.

62. Theo VAS 14 ‘Bất động sản đầu tư’, bất động sản đầu tư được ghi nhận ban đầu theo giá nào?

A. Giá thị trường tại thời điểm báo cáo.
B. Giá trị ước tính của lợi ích kinh tế trong tương lai.
C. Giá gốc, bao gồm giá mua và các chi phí trực tiếp liên quan phát sinh ban đầu.
D. Giá trị có thể thực hiện được.

63. Theo VAS 08 ‘Thông tin tài chính về các bên liên quan’, giao dịch với các bên liên quan được yêu cầu công bố thông tin nhằm mục đích gì?

A. Để chứng minh sự minh bạch của doanh nghiệp.
B. Để cung cấp thông tin về khả năng ảnh hưởng của các mối quan hệ và giao dịch đó đến tình hình tài chính và kết quả hoạt động của doanh nghiệp.
C. Để tuân thủ quy định về phòng chống rửa tiền.
D. Để xác định giá trị tài sản của các bên liên quan.

64. Chi phí trả trước dài hạn là gì và được trình bày như thế nào trên Bảng cân đối kế toán?

A. Là chi phí phát sinh đã được thanh toán nhưng lợi ích còn kéo dài trên 12 tháng, được trình bày là tài sản dài hạn.
B. Là chi phí phát sinh đã được thanh toán nhưng lợi ích còn kéo dài dưới 12 tháng, được trình bày là tài sản ngắn hạn.
C. Là chi phí phát sinh trong kỳ và được ghi nhận vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
D. Là chi phí được khấu trừ trực tiếp vào thuế thu nhập doanh nghiệp.

65. Khi doanh nghiệp bán một tài sản cố định đã sử dụng và thu được nhiều hơn giá trị còn lại của tài sản đó, khoản chênh lệch này được ghi nhận là gì?

A. Giảm giá vốn hàng bán.
B. Lợi thế thương mại.
C. Thu nhập khác.
D. Doanh thu hoạt động tài chính.

66. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) 06 ‘Thuế thu nhập doanh nghiệp’, khoản chênh lệch tạm thời giữa giá trị ghi sổ của tài sản và cơ sở thuế của tài sản sẽ dẫn đến yếu tố nào?

A. Thu nhập khác.
B. Chi phí tài chính.
C. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả hoặc tài sản thuế thu nhập hoãn lại.
D. Lợi nhuận hoạt động kinh doanh.

67. Theo VAS 24 ‘Báo cáo lưu chuyển tiền tệ’, phương pháp trực tiếp để trình bày lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh dựa trên cơ sở nào?

A. Điều chỉnh lợi nhuận trước thuế.
B. Trình bày các khoản thu chi tiền chính từ hoạt động kinh doanh.
C. Phân tích sự thay đổi của các khoản mục trên bảng cân đối kế toán.
D. Tính toán dựa trên chi phí khấu hao.

68. Khi một khoản nợ phải thu trở nên khó đòi, doanh nghiệp cần thực hiện bút toán gì?

A. Ghi giảm trực tiếp vào khoản nợ phải thu đó.
B. Trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi.
C. Hạch toán vào chi phí quản lý doanh nghiệp ngay lập tức.
D. Hủy bỏ khoản nợ phải thu.

69. Doanh nghiệp đầu tư vào công ty con. Khoản đầu tư này được phân loại như thế nào trên Bảng cân đối kế toán?

A. Tài sản ngắn hạn.
B. Đầu tư tài chính dài hạn.
C. Chi phí trả trước.
D. Nợ phải trả.

70. Trong kế toán tài chính, chi phí khấu hao tài sản cố định hữu hình được phân loại như thế nào trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp gián tiếp?

A. Là dòng tiền từ hoạt động đầu tư.
B. Là dòng tiền từ hoạt động tài chính.
C. Được cộng vào Lợi nhuận trước thuế và các yếu tố không tiền tệ khác để xác định dòng tiền từ hoạt động kinh doanh.
D. Là dòng tiền từ hoạt động kinh doanh nhưng được trình bày riêng biệt.

71. Theo VAS 01 ‘Chuẩn mực chung’, nguyên tắc hoạt động liên tục có nghĩa là gì?

A. Doanh nghiệp sẽ ngừng hoạt động trong tương lai gần.
B. Doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động kinh doanh trong tương lai gần và không có ý định hoặc nhu cầu giải thể hay thu hẹp đáng kể quy mô hoạt động.
C. Doanh nghiệp chỉ hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định.
D. Doanh nghiệp có khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.

72. Doanh nghiệp thực hiện việc thuê tài chính. Tài sản thuê tài chính này sẽ được ghi nhận như thế nào trên Bảng cân đối kế toán của bên thuê?

A. Chỉ ghi nhận chi phí thuê hàng kỳ.
B. Ghi nhận là tài sản cố định và một khoản nợ phải trả tương ứng.
C. Ghi nhận là tài sản ngắn hạn.
D. Không ghi nhận trên bảng cân đối kế toán.

73. Khi doanh nghiệp phát hành cổ phiếu phổ thông với giá cao hơn mệnh giá, khoản chênh lệch đó được ghi nhận vào tài khoản nào?

A. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối.
B. Vốn đầu tư của chủ sở hữu.
C. Thặng dư vốn cổ phần.
D. Lợi thế thương mại.

74. Việc đánh giá lại tài sản cố định theo quy định của pháp luật có thể dẫn đến yếu tố nào trên Báo cáo tài chính?

A. Giảm giá vốn hàng bán.
B. Tăng lợi nhuận sau thuế chưa phân phối.
C. Tăng hoặc giảm giá trị tài sản cố định và có thể ảnh hưởng đến vốn chủ sở hữu (thông qua chênh lệch đánh giá lại tài sản).
D. Giảm chi phí tài chính.

75. Chi phí đi vay được vốn hóa vào giá gốc của tài sản dở dang khi nào theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) 17 ‘Thuê tài sản’?

A. Khi chi phí đi vay phát sinh.
B. Khi tài sản bắt đầu được sử dụng hoặc bán.
C. Khi các hoạt động cần thiết để chuẩn bị tài sản cho mục đích sử dụng hoặc bán hữu ích đang được tiến hành và chi phí đi vay phát sinh.
D. Khi doanh nghiệp có đủ khả năng tài chính để trả nợ.

76. Theo VAS 04 ‘Báo cáo lưu chuyển tiền tệ’, khoản chi trả cổ tức cho cổ đông thường được phân loại vào nhóm hoạt động nào?

A. Hoạt động kinh doanh.
B. Hoạt động đầu tư.
C. Hoạt động tài chính.
D. Hoạt động khác.

77. Theo VAS 03 ‘Tài sản cố định hữu hình’, chi phí nào sau đây KHÔNG được tính vào nguyên giá tài sản cố định hữu hình của máy móc thiết bị mua về?

A. Chi phí vận chuyển, lắp đặt và chạy thử.
B. Chi phí kiểm định chất lượng máy móc trước khi đưa vào sử dụng.
C. Chi phí đào tạo nhân viên vận hành máy móc.
D. Thuế nhập khẩu và các loại thuế không được hoàn lại.

78. Trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp gián tiếp, khoản mục ‘Khấu hao tài sản cố định’ được điều chỉnh như thế nào khi tính toán lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh?

A. Trừ đi khỏi lợi nhuận trước thuế vì đây là khoản chi phí không dùng tiền mặt.
B. Cộng vào lợi nhuận trước thuế vì đây là khoản chi phí không dùng tiền mặt.
C. Không điều chỉnh vì khấu hao không ảnh hưởng đến tiền.
D. Trừ đi khỏi lợi nhuận sau thuế vì đây là khoản chi phí không dùng tiền mặt.

79. Một công ty có các khoản dự phòng phải trả cho việc bảo hành sản phẩm. Khi ước tính khoản dự phòng này, nguyên tắc kế toán nào sau đây cần được tuân thủ?

A. Nguyên tắc thận trọng, chỉ ghi nhận khi chắc chắn phát sinh.
B. Nguyên tắc phù hợp, ghi nhận chi phí dự phòng tương ứng với doanh thu bán sản phẩm.
C. Nguyên tắc giá gốc, chỉ ghi nhận khoản chi phí thực tế đã phát sinh.
D. Nguyên tắc trọng yếu, chỉ ghi nhận khi khoản dự phòng đủ lớn.

80. Trong kế toán tài chính, khi một khoản nợ phải trả được hoán đổi lấy cổ phiếu của công ty, sự kiện này ảnh hưởng đến cơ cấu vốn của công ty như thế nào?

A. Tăng nợ phải trả và giảm vốn chủ sở hữu.
B. Giảm nợ phải trả và tăng vốn chủ sở hữu.
C. Tăng cả nợ phải trả và vốn chủ sở hữu.
D. Giảm cả nợ phải trả và vốn chủ sở hữu.

81. Khi một công ty phát hành trái phiếu chuyển đổi, khoản chênh lệch giữa giá trị hợp lý của trái phiếu và giá trị hợp lý của khoản nợ riêng biệt (nếu có) được ghi nhận như thế nào?

A. Ghi nhận vào chi phí tài chính.
B. Ghi nhận vào vốn chủ sở hữu.
C. Trừ trực tiếp vào giá trị ghi sổ của trái phiếu.
D. Ghi nhận là một khoản nợ phái sinh.

82. Theo VAS 14 ‘Doanh thu và các khoản thu nhập khác’, khi nào doanh thu bán hàng được ghi nhận?

A. Khi hợp đồng bán hàng được ký kết, bất kể đã giao hàng hay chưa.
B. Khi doanh nghiệp đã chuyển giao phần lớn các rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu hàng hóa cho người mua.
C. Khi khách hàng thanh toán tiền hàng.
D. Khi hàng hóa đã được vận chuyển đến kho của khách hàng.

83. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), khi doanh nghiệp bán một tài sản cố định (TSCĐ) đã sử dụng cho mục đích sản xuất, kinh doanh, khoản lãi hoặc lỗ phát sinh từ việc bán TSCĐ được xử lý như thế nào?

A. Ghi nhận vào doanh thu hoạt động tài chính hoặc chi phí hoạt động tài chính.
B. Ghi nhận vào thu nhập khác hoặc chi phí khác.
C. Điều chỉnh giảm giá vốn hàng bán hoặc tăng doanh thu bán hàng.
D. Trực tiếp điều chỉnh vào lợi nhuận sau thuế.

84. Trong kế toán tài chính, khoản mục ‘Chi phí trả trước dài hạn’ trên Bảng cân đối kế toán đại diện cho điều gì?

A. Các chi phí đã phát sinh và đã được thanh toán, nhưng lợi ích kinh tế sẽ thu được trong nhiều kỳ kế toán.
B. Các chi phí sẽ phát sinh trong tương lai và đã được thanh toán trước.
C. Các chi phí đã phát sinh nhưng chưa thanh toán.
D. Các chi phí liên quan đến hoạt động đầu tư dài hạn.

85. Khi một công ty phát hành cổ phiếu theo hình thức thưởng cho người lao động, khoản chi phí này được ghi nhận như thế nào?

A. Ghi nhận là chi phí quản lý doanh nghiệp.
B. Ghi nhận là chi phí bán hàng.
C. Ghi nhận là chi phí trả cho người lao động (chi phí lương thưởng).
D. Không ghi nhận thành tiền, chỉ điều chỉnh số lượng cổ phiếu lưu hành.

86. Khi một công ty phát hành cổ phiếu mới với giá cao hơn mệnh giá, phần chênh lệch đó được ghi nhận như thế nào?

A. Ghi nhận vào thu nhập khác.
B. Ghi nhận vào lợi nhuận sau thuế chưa phân phối.
C. Ghi nhận vào vốn cổ phần (Thặng dư vốn cổ phần).
D. Trừ trực tiếp vào chi phí quản lý doanh nghiệp.

87. Theo VAS 24 ‘Báo cáo tài chính giữa niên độ’, yêu cầu về việc trình bày thông tin trên báo cáo tài chính giữa niên độ có sự khác biệt gì so với báo cáo tài chính năm?

A. Báo cáo tài chính giữa niên độ phải tuân thủ đầy đủ tất cả các chuẩn mực kế toán như báo cáo năm.
B. Báo cáo tài chính giữa niên độ có thể trình bày ít chi tiết hơn và tập trung vào các thông tin quan trọng nhất.
C. Báo cáo tài chính giữa niên độ không cần kiểm toán.
D. Báo cáo tài chính giữa niên độ chỉ cần trình bày Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.

88. Khi một công ty áp dụng phương pháp đánh giá hàng tồn kho theo ‘giá vốn bình quân gia quyền’, điều này có nghĩa là gì?

A. Giá vốn hàng bán và giá trị hàng tồn kho cuối kỳ được tính dựa trên giá mua của lô hàng nhập cuối cùng.
B. Giá vốn hàng bán và giá trị hàng tồn kho cuối kỳ được tính bằng cách lấy tổng giá vốn của tất cả các mặt hàng đã mua trừ đi tổng giá trị hàng tồn kho cuối kỳ.
C. Giá vốn hàng bán và giá trị hàng tồn kho cuối kỳ được tính bằng cách lấy tổng giá vốn của tất cả các mặt hàng đã mua chia cho tổng số lượng mặt hàng đã mua để có giá đơn vị bình quân.
D. Giá vốn hàng bán và giá trị hàng tồn kho cuối kỳ được tính dựa trên giá mua của lô hàng nhập đầu tiên.

89. Khi một công ty phát hành cổ phiếu ưu đãi có quyền chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông, khoản chi phí phát hành cổ phiếu ưu đãi đó được ghi nhận như thế nào theo các chuẩn mực kế toán phổ biến?

A. Được vốn hóa và phân bổ dần vào chi phí trong suốt thời hạn của khoản nợ tương đương.
B. Được ghi nhận là chi phí quản lý doanh nghiệp trong kỳ phát hành.
C. Trừ trực tiếp vào vốn chủ sở hữu, tại thời điểm phát hành.
D. Được ghi nhận là chi phí tài chính trong kỳ phát hành.

90. Một doanh nghiệp nhận trước tiền thuê văn phòng cho 3 năm. Khoản tiền nhận trước này được trình bày trên Bảng cân đối kế toán như thế nào?

A. Là một khoản doanh thu chưa thực hiện (Nợ phải trả).
B. Là một khoản thu nhập khác (Doanh thu).
C. Là một khoản tài sản trả trước dài hạn.
D. Là một khoản giảm trừ doanh thu.

91. Theo VAS 01 ‘Chuẩn mực chung’, nguyên tắc nhất quán trong kế toán có nghĩa là gì?

A. Các chính sách kế toán phải được áp dụng giống nhau cho tất cả các khoản mục và giao dịch.
B. Các chính sách kế toán đã chọn phải được áp dụng thống nhất qua các kỳ kế toán để có thể so sánh được.
C. Tất cả các giao dịch phải được ghi nhận theo cùng một phương pháp kế toán.
D. Các khoản mục tương tự phải được trình bày giống nhau trên các báo cáo tài chính.

92. Khi một công ty áp dụng phương pháp đường thẳng để khấu hao tài sản cố định, điều này có nghĩa là gì?

A. Giá trị khấu hao mỗi năm sẽ thay đổi tùy thuộc vào hiệu suất sử dụng của tài sản.
B. Giá trị khấu hao mỗi năm được phân bổ đều trong suốt thời gian hữu dụng ước tính của tài sản.
C. Giá trị khấu hao cao nhất trong những năm đầu và giảm dần về sau.
D. Giá trị khấu hao phụ thuộc vào giá trị còn lại của tài sản cuối kỳ.

93. Một công ty mua lại cổ phiếu quỹ của chính mình. Ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số EPS (Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu) của công ty là gì?

A. Tăng EPS do giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành.
B. Giảm EPS do tăng chi phí phát hành cổ phiếu quỹ.
C. Không ảnh hưởng đến EPS.
D. Tăng EPS do tăng lợi nhuận sau thuế.

94. Khi một công ty phát hành cổ phiếu ưu đãi có thể bị gọi lại (redeemable preference shares), khoản cổ phiếu này được phân loại như thế nào trên Bảng cân đối kế toán theo các chuẩn mực kế toán phổ biến?

A. Là một phần của vốn chủ sở hữu, tương tự cổ phiếu phổ thông.
B. Là một khoản nợ dài hạn.
C. Là một khoản mục riêng biệt trong vốn chủ sở hữu, hoặc là nợ phải trả tùy thuộc vào các điều khoản.
D. Là một khoản chi phí trả trước.

95. Theo VAS 25 ‘Báo cáo lưu chuyển tiền tệ’, các khoản đầu tư vào công cụ nợ hoặc công cụ vốn của các đơn vị khác mà doanh nghiệp nắm giữ với mục đích giao dịch mua bán để kiếm lời từ biến động giá ngắn hạn được phân loại vào hoạt động nào?

A. Hoạt động đầu tư.
B. Hoạt động tài chính.
C. Hoạt động kinh doanh.
D. Hoạt động khác.

96. Khi một công ty thực hiện việc tái cấu trúc doanh nghiệp, bao gồm việc bán một bộ phận kinh doanh, khoản lãi hoặc lỗ từ việc bán này theo VAS 21 ‘Trình bày báo cáo tài chính’ thường được phân loại như thế nào?

A. Ghi nhận là thu nhập hoạt động kinh doanh chính.
B. Ghi nhận là thu nhập khác hoặc chi phí khác.
C. Ghi nhận là kết quả hoạt động từ các đơn vị kinh doanh đã bán.
D. Điều chỉnh trực tiếp vào vốn chủ sở hữu.

97. Theo VAS 27 ‘Bất động sản đầu tư’, chi phí nào sau đây KHÔNG được vốn hóa vào giá trị bất động sản đầu tư mà phải ghi nhận vào chi phí sản xuất, kinh doanh trong kỳ?

A. Chi phí sửa chữa, bảo trì định kỳ để duy trì khả năng hoạt động.
B. Chi phí cải tạo, nâng cấp làm tăng giá trị sử dụng của bất động sản.
C. Chi phí lãi vay phát sinh trong quá trình xây dựng bất động sản đầu tư.
D. Chi phí tư vấn, thiết kế liên quan đến việc xây dựng bất động sản đầu tư.

98. Khi một công ty mua lại tài sản thông qua hình thức thuê tài chính, tài sản đó được ghi nhận như thế nào trên Bảng cân đối kế toán của công ty thuê?

A. Là tài sản thuê hoạt động, không ghi nhận trên Bảng cân đối kế toán.
B. Là tài sản cố định hữu hình với giá trị là tổng số tiền thuê phải trả.
C. Là tài sản cố định hữu hình với giá trị là giá trị hợp lý của tài sản tại ngày thuê.
D. Là một khoản chi phí trả trước.

99. Theo VAS 19 ‘Hợp đồng xây dựng’, khi một hợp đồng xây dựng dự kiến sẽ lỗ, khoản lỗ đó phải được xử lý như thế nào?

A. Ghi nhận toàn bộ khoản lỗ vào chi phí của kỳ phát sinh hợp đồng.
B. Phân bổ khoản lỗ theo tỷ lệ hoàn thành của hợp đồng.
C. Trì hoãn ghi nhận khoản lỗ cho đến khi hợp đồng hoàn thành.
D. Chỉ ghi nhận khoản lỗ nếu nó vượt quá một ngưỡng nhất định.

100. Việc đánh giá lại tài sản cố định hữu hình theo giá trị hợp lý có thể dẫn đến việc ghi nhận khoản lãi hoặc lỗ đánh giá lại. Khoản lãi đánh giá lại này thường được xử lý như thế nào theo các chuẩn mực kế toán phổ biến?

A. Ghi nhận trực tiếp vào lợi nhuận sau thuế.
B. Ghi nhận vào thu nhập khác trong Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
C. Ghi nhận vào một khoản mục vốn chủ sở hữu gọi là ‘Thặng dư đánh giá lại tài sản’.
D. Trừ trực tiếp vào giá trị còn lại của tài sản.

101. Doanh nghiệp bán một tài sản cố định đã khấu hao hết, với giá bán là 50.000.000 VNĐ. Tài sản này ban đầu có nguyên giá là 200.000.000 VNĐ. Khoản lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản này là bao nhiêu?

A. Lãi 50.000.000 VNĐ.
B. Lỗ 150.000.000 VNĐ.
C. Lãi 200.000.000 VNĐ.
D. Lỗ 50.000.000 VNĐ.

102. Khi một doanh nghiệp đánh giá lại tài sản cố định theo giá trị hợp lý và ghi nhận khoản tăng giá trị, khoản tăng này sẽ được ghi nhận vào đâu theo VAS 03 ‘Tài sản cố định hữu hình’?

A. Doanh thu hoạt động tài chính.
B. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối.
C. Quỹ đánh giá lại tài sản.
D. Lợi nhuận gộp.

103. Một doanh nghiệp bán một lô hàng với giá vốn là 500.000.000 VNĐ và giá bán là 700.000.000 VNĐ. Nếu doanh nghiệp áp dụng phương pháp kế toán dồn tích, doanh thu và giá vốn hàng bán sẽ được ghi nhận như thế nào?

A. Doanh thu 700.000.000 VNĐ và giá vốn 500.000.000 VNĐ khi nhận tiền.
B. Doanh thu 0 VNĐ và giá vốn 0 VNĐ cho đến khi khách hàng thanh toán.
C. Doanh thu 700.000.000 VNĐ và giá vốn 500.000.000 VNĐ khi giao hàng.
D. Doanh thu 700.000.000 VNĐ và giá vốn 0 VNĐ khi giao hàng.

104. Khi một doanh nghiệp áp dụng chính sách kế toán nhất quán, điều này thể hiện nguyên tắc kế toán cơ bản nào?

A. Trọng yếu.
B. Nhất quán.
C. Phù hợp.
D. Thận trọng.

105. Giả sử một doanh nghiệp có một khoản đầu tư chứng khoán kinh doanh. Theo VAS 25 ‘Bất động sản đầu tư’, nếu giá trị hợp lý của khoản đầu tư này tăng lên, doanh nghiệp sẽ ghi nhận khoản tăng đó vào đâu?

A. Doanh thu hoạt động tài chính.
B. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối.
C. Doanh thu hoạt động kinh doanh.
D. Chi phí tài chính.

106. Một doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu mới. Tác động ban đầu của giao dịch này đến Vốn chủ sở hữu là gì?

A. Giảm Vốn cổ phần và tăng Nợ phải trả.
B. Tăng Vốn cổ phần và tăng Tài sản (tiền mặt).
C. Giảm Tài sản và giảm Vốn chủ sở hữu.
D. Tăng Nợ phải trả và giảm Vốn chủ sở hữu.

107. Nguyên tắc kế toán nào đòi hỏi doanh nghiệp phải trình bày các khoản mục có ý nghĩa trọng yếu trên báo cáo tài chính một cách rõ ràng và dễ hiểu?

A. Nhất quán.
B. Trọng yếu.
C. Phù hợp.
D. Trình bày hợp lý.

108. Một khoản đầu tư vào công ty liên kết được kế toán theo phương pháp giá gốc. Điều này có nghĩa là gì?

A. Khoản đầu tư được ghi nhận ban đầu theo giá gốc và không được điều chỉnh theo tỷ lệ sở hữu trong lợi nhuận/lỗ của công ty liên kết.
B. Khoản đầu tư được ghi nhận ban đầu theo giá gốc và được điều chỉnh theo tỷ lệ sở hữu trong lợi nhuận/lỗ của công ty liên kết.
C. Khoản đầu tư được ghi nhận theo giá trị hợp lý.
D. Khoản đầu tư được ghi nhận theo giá trị thanh lý.

109. Một hợp đồng thuê tài chính (Finance Lease) được nhận định dựa trên tiêu chí nào là chủ yếu?

A. Thời hạn thuê kéo dài quá 75% thời gian sử dụng hữu ích của tài sản.
B. Nguy cơ và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu tài sản được chuyển giao phần lớn cho bên thuê.
C. Giá trị hiện tại của các khoản thanh toán tiền thuê tối thiểu chiếm phần lớn giá trị hợp lý của tài sản.
D. Tất cả các phương án trên đều có thể là tiêu chí xác định thuê tài chính.

110. Một doanh nghiệp phát hành trái phiếu có chiết khấu. Điều này có nghĩa là gì?

A. Doanh nghiệp nhận được số tiền nhiều hơn mệnh giá trái phiếu.
B. Lãi suất danh nghĩa của trái phiếu cao hơn lãi suất thị trường tại thời điểm phát hành.
C. Doanh nghiệp nhận được số tiền ít hơn mệnh giá trái phiếu.
D. Thời hạn thanh toán của trái phiếu ngắn hơn lãi suất thị trường.

111. Khi doanh nghiệp tiến hành kiểm kê cuối kỳ và phát hiện hàng tồn kho bị hư hỏng không thể bán được, khoản hàng tồn kho này sẽ được xử lý như thế nào?

A. Vẫn giữ nguyên giá trị trên Bảng cân đối kế toán.
B. Ghi nhận toàn bộ giá vốn vào chi phí trong kỳ.
C. Đánh giá lại và có thể phải trích lập dự phòng hoặc ghi giảm giá trị xuống giá trị thuần có thể thực hiện được.
D. Chuyển đổi thành tài sản cố định.

112. Trong kế toán, ‘chi phí hoãn lại’ (deferred expense) khác với ‘chi phí trả trước’ (prepaid expense) ở điểm nào?

A. Chi phí hoãn lại là chi phí đã phát sinh nhưng chưa được ghi nhận vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, còn chi phí trả trước là chi phí cho kỳ kế toán tương lai.
B. Chi phí hoãn lại luôn được ghi nhận vào bảng cân đối kế toán, còn chi phí trả trước có thể được ghi nhận vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
C. Không có sự khác biệt cơ bản; hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau.
D. Chi phí hoãn lại liên quan đến tài sản hữu hình, còn chi phí trả trước liên quan đến tài sản vô hình.

113. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam, khi một doanh nghiệp mua lại một công ty con và áp dụng phương pháp hợp nhất kinh doanh, khoản chênh lệch phát sinh (nếu có) giữa giá phí hợp nhất và giá trị hợp lý của tài sản thuần có thể thu hồi được của công ty con sẽ được xử lý như thế nào?

A. Ghi nhận là doanh thu hoạt động tài chính.
B. Ghi nhận là lãi hoặc lỗ từ giao dịch bất thường.
C. Ghi nhận là lợi thế thương mại (Goodwill) hoặc lỗ từ giao dịch mua (Bargain Purchase Gain).
D. Phân bổ vào lợi nhuận giữ lại.

114. Doanh thu được ghi nhận khi nào theo nguyên tắc phù hợp (Matching Principle)?

A. Khi tiền thu được từ khách hàng.
B. Khi hàng hóa hoặc dịch vụ đã được cung cấp và có khả năng thu được lợi ích kinh tế.
C. Khi có hợp đồng bán hàng được ký kết.
D. Khi có thông báo xuất kho hàng hóa.

115. Khi đánh giá chất lượng tài sản của một doanh nghiệp, tỷ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả sử dụng tài sản?

A. Tỷ số lợi nhuận ròng (Net Profit Margin).
B. Tỷ số vòng quay tổng tài sản (Total Asset Turnover).
C. Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt to Equity Ratio).
D. Tỷ số khả năng thanh toán nhanh (Quick Ratio).

116. Một công ty áp dụng phương pháp đường thẳng để khấu hao tài sản cố định. Tài sản có nguyên giá là 1.000.000.000 VNĐ, thời gian sử dụng hữu ích ước tính là 10 năm, giá trị thanh lý ước tính là 100.000.000 VNĐ. Khấu hao năm thứ 3 sẽ là bao nhiêu?

A. 100.000.000 VNĐ.
B. 90.000.000 VNĐ.
C. 110.000.000 VNĐ.
D. 120.000.000 VNĐ.

117. Khi đánh giá khả năng thanh toán hiện thời (Current Ratio) của một doanh nghiệp, tỷ số này được tính như thế nào?

A. Tổng tài sản / Tổng nợ phải trả.
B. Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn.
C. Tài sản lưu động / Tổng nợ.
D. Vốn lưu động / Nợ phải trả ngắn hạn.

118. Một doanh nghiệp mua lại cổ phiếu quỹ. Giao dịch này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến Vốn chủ sở hữu trên Bảng cân đối kế toán?

A. Tăng Vốn cổ phần và giảm Lợi nhuận giữ lại.
B. Giảm Lợi nhuận giữ lại.
C. Không ảnh hưởng đến Vốn chủ sở hữu.
D. Giảm Vốn cổ phần.

119. Trong Kế toán tài chính 2, khi một doanh nghiệp phát hành trái phiếu chuyển đổi, khoản mục nào trên Bảng cân đối kế toán sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp bởi phần vốn chủ sở hữu của trái phiếu chuyển đổi?

A. Các khoản nợ dài hạn.
B. Vốn cổ phần ưu đãi.
C. Vốn cổ phần phổ thông.
D. Vốn góp của chủ sở hữu.

120. Một doanh nghiệp nhận được khoản ứng trước từ khách hàng cho một đơn hàng lớn. Khoản ứng trước này sẽ được ghi nhận ban đầu như thế nào trên Bảng cân đối kế toán?

A. Tăng Tài sản ngắn hạn và tăng Vốn chủ sở hữu.
B. Tăng Tài sản ngắn hạn và tăng Nợ phải trả ngắn hạn.
C. Tăng Nợ phải trả ngắn hạn và giảm Lợi nhuận giữ lại.
D. Tăng Nợ phải trả ngắn hạn.

121. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam, chi phí lãi vay phát sinh trong quá trình sản xuất tài sản dở dang đủ điều kiện vốn hóa sẽ được xử lý như thế nào?

A. Ghi nhận là chi phí tài chính trong kỳ.
B. Vốn hóa vào giá trị tài sản dở dang đó.
C. Phân bổ vào chi phí sản xuất kinh doanh dở dang.
D. Ghi nhận là một khoản lỗ.

122. Một doanh nghiệp có hoạt động cho thuê tài chính. Khoản tiền lãi thu được từ các khoản thanh toán tiền thuê tài chính trong kỳ sẽ được ghi nhận vào đâu trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh?

A. Doanh thu hoạt động tài chính.
B. Doanh thu hoạt động cho thuê.
C. Lợi nhuận gộp.
D. Thu nhập khác.

123. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam, khi một khoản nợ phải trả được xem là ‘trái quyền ưu tiên’ (preferred claim), điều này có ý nghĩa gì trong trường hợp phá sản hoặc thanh lý của doanh nghiệp?

A. Khoản nợ này sẽ được thanh toán sau cùng.
B. Khoản nợ này có quyền ưu tiên thanh toán trước các khoản nợ khác.
C. Khoản nợ này không bị ảnh hưởng bởi quá trình phá sản.
D. Khoản nợ này sẽ được chuyển đổi thành vốn chủ sở hữu.

124. Khi phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ, khoản mục nào sau đây được phân loại là lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh?

A. Tiền thu từ bán tài sản cố định.
B. Tiền chi trả cổ tức cho cổ đông.
C. Tiền thu từ bán hàng và cung cấp dịch vụ.
D. Tiền chi mua sắm tài sản cố định.

125. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam, chi phí phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu (ví dụ: chi phí tư vấn, phí luật sư) thường được xử lý như thế nào?

A. Vốn hóa vào giá trị cổ phiếu/trái phiếu phát hành.
B. Ghi nhận là chi phí tài chính trong kỳ.
C. Trừ trực tiếp vào Vốn chủ sở hữu.
D. Hao mòn dần trong nhiều kỳ kế toán.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Kiến Thức Live

Kiến Thức Live - Kienthuclive.com là blog cá nhân, chuyên tổng hợp, chia sẻ các kiến thức hữu ích, thú vị trong cuộc sống,…

Gmail liên hệ: kienthuclive@gmail.com

Địa chỉ: 123 Đ Nguyễn Văn Tăng, Long Thạnh Mỹ, Thủ Đức, Hồ Chí Minh 700000, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu trách nhiệm nội dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: kienthuclive@gmail.com

Social

  • Pinterest
  • LinkedIn
  • X
  • Flickr
  • YouTube
  • Facebook

Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin trên Blog Kiến Thức Live – Kienthuclive.com chỉ dành cho mục đích tham khảo, tra cứu, chiêm nghiệm. Kienthuclive.com không chịu trách nhiệm dưới bất cứ hình thức nào đối với những thiệt hại dù là trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng và làm theo các nội dung trên website.

Khi nuôi động vật thú cưng, bạn đọc phải tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành. Blog Kiến Thức Live được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Bộ câu hỏi và đáp án trên trang Trắc nghiệm chỉ nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ việc học và ôn tập. KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức và không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kỳ thi chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác của câu hỏi và đáp án cũng như bất kỳ quyết định nào được đưa ra dựa trên kết quả của bài trắc nghiệm.

Copyright © 2026 Kiến Thức Live
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.