1. Khi một doanh nghiệp phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO), khoản thu vượt mệnh giá cổ phiếu được ghi nhận vào tài khoản nào?
A. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
B. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
C. Thặng dư vốn cổ phần
D. Quỹ đầu tư phát triển
2. Theo VAS 14 ‘Bất động sản đầu tư’, chi phí nào sau đây KHÔNG được vốn hóa vào giá trị bất động sản đầu tư?
A. Chi phí lãi vay phát sinh trong quá trình xây dựng.
B. Chi phí thiết kế ban đầu.
C. Chi phí sửa chữa, bảo trì trong quá trình sử dụng.
D. Chi phí kiểm toán và tư vấn liên quan đến việc mua bất động sản.
3. Doanh nghiệp phát hành trái phiếu chuyển đổi. Khi chuyển đổi thành cổ phiếu, khoản nợ phải trả (trái phiếu) sẽ được ghi nhận như thế nào?
A. Giảm nợ phải trả, tăng vốn chủ sở hữu.
B. Giảm nợ phải trả, ghi nhận chi phí tài chính.
C. Tăng nợ phải trả, ghi nhận doanh thu hoạt động tài chính.
D. Giảm nợ phải trả, ghi nhận lợi nhuận chưa phân phối.
4. Doanh nghiệp mua một thiết bị với giá 500.000.000 VNĐ, thuế GTGT 10%. Chi phí lắp đặt là 20.000.000 VNĐ. Thời gian sử dụng ước tính 5 năm, khấu hao theo đường thẳng. Khấu hao năm đầu tiên là bao nhiêu?
A. 100.000.000 VNĐ
B. 104.000.000 VNĐ
C. 102.000.000 VNĐ
D. 110.000.000 VNĐ
5. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để ước tính giá trị hợp lý của các khoản đầu tư tài chính khi thị trường không hoạt động?
A. Phương pháp so sánh với các giao dịch tương tự trên thị trường
B. Phương pháp chiết khấu dòng tiền dự kiến
C. Xem xét giá niêm yết gần nhất trên sàn giao dịch
D. Cả A và B đều đúng
6. Khi doanh nghiệp mua lại cổ phiếu quỹ, khoản chi phí mua lại này sẽ ảnh hưởng đến chỉ số nào của báo cáo tài chính?
A. Tăng tổng tài sản và giảm lợi nhuận sau thuế.
B. Giảm vốn chủ sở hữu và giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành.
C. Tăng nợ phải trả và giảm tài sản lưu động.
D. Giảm doanh thu và tăng chi phí tài chính.
7. Doanh nghiệp nhận trước tiền thuê văn phòng cho 2 năm với tổng số tiền 240.000.000 VNĐ. Vào cuối năm tài chính thứ nhất, khoản chi phí thuê được ghi nhận là bao nhiêu?
A. 240.000.000 VNĐ
B. 120.000.000 VNĐ
C. 60.000.000 VNĐ
D. 0 VNĐ
8. Theo VAS 27 ‘Kế toán cho thuê tài sản’, tài sản cho thuê hoạt động được trình bày trên Báo cáo tình hình tài chính của bên cho thuê như thế nào?
A. Là Tài sản cố định hữu hình.
B. Là Tài sản cố định vô hình.
C. Là Các khoản phải thu.
D. Là Đầu tư tài chính dài hạn.
9. Theo VAS 01 ‘Chuẩn mực chung’, nguyên tắc cơ sở dồn tích yêu cầu ghi nhận doanh thu khi nào?
A. Khi nhận được tiền từ khách hàng.
B. Khi hàng hóa đã được giao hoặc dịch vụ đã hoàn thành.
C. Khi hợp đồng bán hàng được ký kết.
D. Khi có thông báo về việc khách hàng sẽ thanh toán.
10. Theo VAS 18 ‘Các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán’, những sự kiện nào sau đây cần được điều chỉnh trên báo cáo tài chính?
A. Sự kiện xác nhận các điều kiện đã tồn tại tại ngày kết thúc kỳ kế toán.
B. Sự kiện chỉ ra các điều kiện mới phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán.
C. Sự kiện mang tính chất thông báo về kế hoạch tương lai của doanh nghiệp.
D. Sự kiện liên quan đến thay đổi trong chính sách kế toán.
11. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), chi phí nào sau đây KHÔNG được vốn hóa vào giá trị tài sản cố định hữu hình?
A. Chi phí sửa chữa, bảo trì định kỳ để duy trì khả năng hoạt động của TSCĐ.
B. Chi phí lắp đặt, chạy thử để tài sản sẵn sàng cho hoạt động.
C. Chi phí vận chuyển, bốc dỡ, lắp đặt, thử nghiệm ban đầu.
D. Chi phí thiết kế, sản xuất ban đầu của tài sản tự tạo.
12. Doanh nghiệp sử dụng phương pháp bình quân gia quyền di động để tính giá vốn hàng tồn kho. Số liệu như sau: Đầu kỳ có 100kg, giá 50.000 VNĐ/kg. Nhập thêm 200kg giá 55.000 VNĐ/kg. Xuất bán 150kg. Giá vốn của 150kg xuất bán là bao nhiêu?
A. 7.500.000 VNĐ
B. 7.750.000 VNĐ
C. 8.250.000 VNĐ
D. 8.000.000 VNĐ
13. Doanh nghiệp mua một lô hàng với giá 100.000.000 VNĐ, thuế GTGT 10%. Chi phí vận chuyển là 2.000.000 VNĐ. Theo nguyên tắc giá gốc, giá trị ghi nhận ban đầu của lô hàng là bao nhiêu?
A. 100.000.000 VNĐ
B. 110.000.000 VNĐ
C. 102.000.000 VNĐ
D. 112.000.000 VNĐ
14. Khoản chi phí nào sau đây là chi phí quản lý doanh nghiệp?
A. Chi phí quảng cáo sản phẩm.
B. Chi phí lãi vay ngân hàng.
C. Chi phí tiền lương của bộ phận bán hàng.
D. Chi phí tiền lương của bộ phận quản lý hành chính.
15. Việc phân bổ chi phí trả trước dài hạn được thực hiện trên cơ sở nào để phản ánh đúng bản chất của chi phí?
A. Theo thời gian còn lại của hợp đồng hoặc lợi ích kinh tế thu được.
B. Phân bổ đều theo số năm dự kiến sử dụng.
C. Theo khả năng tạo ra doanh thu của từng kỳ.
D. Căn cứ vào số tiền đã chi trả trong kỳ.
16. Khi doanh nghiệp tiến hành đánh giá lại tài sản cố định theo giá trị thị trường, khoản chênh lệch tăng giá trị được ghi nhận vào đâu?
A. Doanh thu hoạt động tài chính
B. Lợi nhuận gộp
C. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
D. Thu nhập khác (hoặc thặng dư do đánh giá lại tài sản)
17. Theo VAS 05 ‘Tài sản cố định hữu hình’, việc đánh giá lại tài sản cố định hữu hình theo giá trị hợp lý khi có sự thay đổi đáng kể về giá trị thị trường được thực hiện dựa trên cơ sở nào?
A. Dựa trên giá trị còn lại của tài sản.
B. Dựa trên giá trị sổ kế toán.
C. Dựa trên giá trị thị trường của tài sản tương tự.
D. Dựa trên chi phí thay thế tài sản.
18. Doanh nghiệp có khoản phải trả người bán là 100.000.000 VNĐ. Ngày 01/01/N, doanh nghiệp ký hợp đồng mua vật tư với điều khoản thanh toán 6 tháng sau ngày nhận hàng. Giá trị của khoản phải trả này có cần điều chỉnh theo lãi suất hiện hành không?
A. Có, nếu thời hạn thanh toán vượt quá 12 tháng.
B. Có, nếu khoản phải trả có yếu tố lãi suất dài hạn.
C. Không, vì thời hạn thanh toán dưới 12 tháng.
D. Không, vì đây là khoản phải trả người bán thông thường.
19. Khi một tài sản được phân loại là tài sản giữ để bán (theo VAS 24), nó sẽ được trình bày trên Báo cáo tình hình tài chính như thế nào?
A. Trong nhóm tài sản cố định hữu hình với giá trị đã điều chỉnh.
B. Trong nhóm tài sản lưu động với giá trị thấp hơn giữa giá trị còn lại và giá trị thuần có thể thực hiện được.
C. Trong nhóm tài sản dài hạn khác.
D. Không được trình bày trên Báo cáo tình hình tài chính.
20. Khoản chi phí nào sau đây KHÔNG được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định hiện hành của Việt Nam?
A. Chi phí tiền lương của người lao động.
B. Chi phí khấu hao tài sản cố định dùng cho hoạt động sản xuất kinh doanh.
C. Chi phí đã có đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp nhưng không phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh.
D. Chi phí lãi vay được tính vào giá thành sản phẩm.
21. Doanh nghiệp bán hàng chịu thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ. Giá bán chưa thuế là 200.000.000 VNĐ, thuế GTGT 10%. Số tiền thuế GTGT doanh nghiệp phải nộp cho cơ quan thuế là bao nhiêu (giả định không có thuế GTGT đầu vào)?
A. 20.000.000 VNĐ
B. 22.000.000 VNĐ
C. 0 VNĐ
D. 18.181.818 VNĐ
22. Doanh nghiệp trả trước tiền thuê nhà cho 3 năm với tổng số tiền 90.000.000 VNĐ. Chi phí thuê được ghi nhận cho năm thứ hai là bao nhiêu?
A. 90.000.000 VNĐ
B. 30.000.000 VNĐ
C. 45.000.000 VNĐ
D. 60.000.000 VNĐ
23. Doanh nghiệp có khoản phải thu khách hàng là 500.000.000 VNĐ. Ước tính 2% trong số đó sẽ khó thu hồi. Doanh nghiệp trích lập dự phòng khoản phải thu khó đòi là bao nhiêu?
A. 10.000.000 VNĐ
B. 25.000.000 VNĐ
C. 50.000.000 VNĐ
D. 100.000.000 VNĐ
24. Theo VAS 16 ‘Chi phí đi vay’, chi phí đi vay có thể được vốn hóa khi nào?
A. Khi doanh nghiệp dự kiến thu được lợi ích kinh tế trực tiếp từ tài sản dở dang
B. Khi chi phí đi vay phát sinh
C. Khi doanh nghiệp có nhu cầu vay vốn
D. Khi khoản vay được phê duyệt
25. Doanh nghiệp bán hàng trả chậm cho khách hàng với thời hạn 6 tháng. Khoản phải thu này có yếu tố của lãi trả chậm. Theo VAS 10 ‘Thuế thu nhập doanh nghiệp’, khoản lãi này được xử lý như thế nào?
A. Được ghi nhận là doanh thu tài chính trong kỳ.
B. Được ghi nhận là thu nhập khác trong kỳ.
C. Được ghi nhận là khoản giảm trừ doanh thu.
D. Chỉ ghi nhận khi nhận được tiền thanh toán.
26. Trong kế toán, ‘nguyên giá’ của tài sản cố định bao gồm tất cả các khoản chi phí:
A. Phát sinh trong quá trình sử dụng tài sản.
B. Trực tiếp đưa tài sản vào trạng thái sẵn sàng sử dụng.
C. Phát sinh sau khi tài sản đã đưa vào sử dụng để tăng năng suất.
D. Chỉ bao gồm giá mua ban đầu của tài sản.
27. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), khoản chi phí nào sau đây KHÔNG được vốn hóa vào giá trị tài sản cố định hữu hình?
A. Chi phí lắp đặt, chạy thử máy móc, thiết bị.
B. Chi phí đăng ký quyền sở hữu, sử dụng tài sản cố định.
C. Chi phí sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ để duy trì khả năng hoạt động của tài sản.
D. Chi phí vận chuyển, bốc dỡ tài sản cố định đến địa điểm lắp đặt.
28. Theo VAS 25 ‘Báo cáo lưu chuyển tiền tệ’, khoản thu từ bán hàng hóa cho khách hàng được phân loại vào hoạt động:
A. Hoạt động đầu tư.
B. Hoạt động kinh doanh.
C. Hoạt động tài chính.
D. Hoạt động khác.
29. Chi phí trả trước dài hạn là những khoản chi phí mà doanh nghiệp đã chi tiền hoặc tương đương tiền nhưng lợi ích của nó sẽ thu được trong:
A. Một kỳ kế toán.
B. Nhiều kỳ kế toán, vượt quá một năm tài chính.
C. Không xác định được kỳ thu lợi ích.
D. Chỉ kỳ kế toán hiện tại.
30. Theo VAS 24 ‘Báo cáo tài chính giữa niên độ’, nguyên tắc nào sau đây là quan trọng nhất khi lập báo cáo tài chính giữa niên độ?
A. Sử dụng các phương pháp kế toán nhất quán với báo cáo tài chính năm.
B. Chỉ ghi nhận các sự kiện đã xảy ra và có thể xác định được.
C. Ước tính kế toán có thể khác với ước tính cho báo cáo tài chính năm.
D. Tất cả các phương án trên đều đúng.
31. Một doanh nghiệp có các khoản phải thu là 50.000.000 đồng và ước tính 5% trong số đó là khó đòi. Doanh nghiệp sẽ ghi nhận khoản dự phòng phải thu khó đòi là bao nhiêu?
A. 5.000.000 đồng.
B. 2.500.000 đồng.
C. 1.000.000 đồng.
D. 0 đồng.
32. Theo VAS 17 ‘Thuê tài sản’, tài sản thuê tài chính được ghi nhận là tài sản của bên thuê khi:
A. Khi hợp đồng thuê được ký kết.
B. Khi bên thuê thanh toán tiền thuê lần đầu.
C. Khi các rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu tài sản thuê được chuyển giao cho bên thuê.
D. Khi bên thuê bắt đầu sử dụng tài sản thuê.
33. Khoản mục nào sau đây là một phần của vốn chủ sở hữu?
A. Các khoản phải trả người bán.
B. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn.
C. Cổ phiếu quỹ.
D. Doanh thu chưa thực hiện.
34. Theo VAS 01 ‘Chuẩn mực chung’, giả định hoạt động liên tục có nghĩa là doanh nghiệp:
A. Sẽ ngừng hoạt động trong tương lai gần.
B. Sẽ tiếp tục hoạt động kinh doanh trong tương lai gần và không có ý định cũng như không cần thiết phải ngừng hoạt động hoặc thu hẹp đáng kể quy mô hoạt động.
C. Chỉ hoạt động trong một năm tài chính.
D. Sẽ được bán cho một chủ sở hữu khác trong tương lai gần.
35. Theo VAS 27 ‘Báo cáo tài chính hợp nhất’, khi hợp nhất kinh doanh, công ty mẹ phải ghi nhận lợi thế thương mại hay lỗ từ giao dịch mua theo giá trị:
A. Giá trị hợp lý của tài sản thuần có thể xác định được của công ty con.
B. Giá phí hợp nhất kinh doanh.
C. Giá trị ghi sổ của tài sản thuần của công ty con.
D. Giá trị hợp lý của công ty con.
36. Nếu một doanh nghiệp áp dụng phương pháp khấu hao đường thẳng cho một tài sản cố định, điều này có nghĩa là:
A. Giá trị tài sản giảm đều đặn theo thời gian sử dụng.
B. Chi phí khấu hao thay đổi dựa trên mức độ sử dụng tài sản.
C. Chi phí khấu hao cao nhất trong những năm đầu sử dụng tài sản.
D. Chi phí khấu hao dựa trên sản lượng ước tính của tài sản.
37. Khoản chi phí nào sau đây được xem là chi phí quản lý doanh nghiệp?
A. Chi phí quảng cáo sản phẩm.
B. Lương của nhân viên phòng kế toán.
C. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp cho sản xuất.
D. Chi phí vận chuyển hàng bán cho khách hàng.
38. Trong kế toán, ‘vật tư tồn kho’ được định nghĩa là:
A. Tất cả các tài sản mà doanh nghiệp sở hữu.
B. Hàng hóa, nguyên liệu, vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm, công cụ, dụng cụ đã mua hoặc tự tạo ra nhưng chưa được sử dụng hoặc bán.
C. Tài sản cố định mà doanh nghiệp đang sử dụng.
D. Các khoản phải thu của khách hàng.
39. Doanh nghiệp phát hành trái phiếu chuyển đổi với mệnh giá 1.000.000 đồng/trái phiếu, lãi suất danh nghĩa 6%/năm, có thể chuyển đổi thành 100 cổ phiếu phổ thông. Khi phát hành, nếu xét riêng phần nợ phải trả, khoản mục nào sau đây được ghi nhận ban đầu?
A. Giá trị hợp lý của khoản nợ phải trả tương đương với giá trị hiện tại của các dòng tiền dự kiến thanh toán cho trái phiếu.
B. Mệnh giá trái phiếu.
C. Giá bán trái phiếu.
D. Giá trị danh nghĩa của khoản nợ phải trả cộng với khoản chiết khấu phát hành.
40. Theo VAS 14 ‘Doanh thu và các khoản thu nhập liên quan’, khi nào doanh nghiệp ghi nhận doanh thu từ việc bán hàng?
A. Khi hợp đồng bán hàng được ký kết.
B. Khi khách hàng đặt cọc.
C. Khi các rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu hàng hóa đã được chuyển giao cho người mua và doanh nghiệp không còn nắm giữ quyền kiểm soát đối với hàng hóa đó.
D. Khi hàng hóa được giao đến kho của khách hàng.
41. Việc phân loại nợ phải trả thành ngắn hạn và dài hạn dựa trên tiêu chí nào?
A. Mục đích sử dụng vốn.
B. Thời gian đáo hạn dự kiến của khoản nợ.
C. Lãi suất của khoản nợ.
D. Số tiền của khoản nợ.
42. Chi phí lãi vay phát sinh trong quá trình xây dựng tài sản cố định có đủ điều kiện được vốn hóa hay không?
A. Không, luôn được ghi nhận là chi phí tài chính.
B. Có, nếu khoản vay trực tiếp dùng để tài trợ cho việc xây dựng tài sản đó.
C. Chỉ khi doanh nghiệp có lợi nhuận.
D. Chỉ khi tài sản cố định đó đã hoàn thành.
43. Trong phương pháp tính giá xuất kho theo ‘Nhập trước, xuất trước’ (FIFO), giá vốn hàng bán của kỳ được xác định dựa trên giá của:
A. Số hàng tồn kho cuối kỳ.
B. Các lô hàng nhập sau cùng.
C. Các lô hàng nhập trước đó.
D. Giá trị trung bình của tất cả các lô hàng đã nhập.
44. Khi một doanh nghiệp thanh lý tài sản cố định và thu được tiền cao hơn giá trị còn lại của tài sản, khoản chênh lệch này được ghi nhận là:
A. Chi phí khác.
B. Doanh thu hoạt động tài chính.
C. Lãi từ thanh lý tài sản cố định.
D. Giảm trừ doanh thu.
45. Doanh nghiệp phát hành cổ phiếu theo mệnh giá là 10.000 đồng/cổ phiếu, đã bán với giá 15.000 đồng/cổ phiếu. Khoản thặng dư vốn cổ phần được ghi nhận là bao nhiêu cho mỗi cổ phiếu?
A. 10.000 đồng.
B. 15.000 đồng.
C. 5.000 đồng.
D. 25.000 đồng.
46. Nếu một doanh nghiệp sử dụng phương pháp đánh giá lại tài sản cố định, điều này có nghĩa là:
A. Tài sản cố định sẽ được khấu hao theo giá trị đánh giá lại.
B. Chênh lệch tăng do đánh giá lại được ghi nhận vào doanh thu.
C. Chênh lệch giảm do đánh giá lại được ghi nhận là chi phí hoạt động.
D. Tất cả các phương án trên đều đúng.
47. Khi doanh nghiệp thực hiện việc trả cổ tức bằng tiền mặt, điều này ảnh hưởng đến:
A. Tăng tài sản và tăng vốn chủ sở hữu.
B. Giảm tài sản và giảm vốn chủ sở hữu.
C. Tăng tài sản và giảm nợ phải trả.
D. Giảm tài sản và tăng nợ phải trả.
48. Khoản mục nào sau đây KHÔNG được coi là tài sản tài chính?
A. Cổ phiếu của công ty khác.
B. Trái phiếu doanh nghiệp do công ty khác phát hành.
C. Hợp đồng thuê tài sản.
D. Khoản phải thu từ khách hàng.
49. Lợi thế thương mại (Goodwill) được ghi nhận trên báo cáo tài chính khi nào?
A. Khi doanh nghiệp tự tạo ra thương hiệu mạnh.
B. Khi doanh nghiệp mua lại một doanh nghiệp khác với giá cao hơn giá trị hợp lý của tài sản thuần có thể xác định được.
C. Khi doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
D. Khi doanh nghiệp nhận được bằng sáng chế.
50. Một công ty mua một lô hàng với giá 100.000.000 đồng, các điều khoản thanh toán là 2/10, n/30. Công ty thanh toán cho nhà cung cấp vào ngày thứ 8. Giá trị khoản thanh toán thực tế là bao nhiêu?
A. 100.000.000 đồng.
B. 98.000.000 đồng.
C. 90.000.000 đồng.
D. 102.000.000 đồng.
51. Việc phân loại tài sản thành ngắn hạn và dài hạn dựa trên tiêu chí nào là chủ yếu?
A. Thời gian dự kiến thu hồi hoặc thanh toán.
B. Giá trị của tài sản.
C. Khả năng chuyển đổi thành tiền mặt.
D. Tính hữu hình hay vô hình của tài sản.
52. Doanh nghiệp X nhận được một khoản tiền ứng trước từ khách hàng cho một hợp đồng cung cấp dịch vụ trong tương lai. Khoản tiền này được ghi nhận ban đầu vào tài khoản nào?
A. Doanh thu chưa thực hiện (Unearned revenue).
B. Phải thu khách hàng (Accounts receivable).
C. Doanh thu hoạt động tài chính (Revenue from financial activities).
D. Doanh thu khác (Other revenue).
53. Doanh nghiệp phát hành trái phiếu chuyển đổi. Khoản tiền thu được từ việc phát hành này sẽ được phân bổ như thế nào vào ngày phát hành?
A. Phần vốn chủ sở hữu (vốn cổ phần) và phần nợ phải trả (nợ vay).
B. Toàn bộ ghi nhận là nợ phải trả dài hạn.
C. Toàn bộ ghi nhận là vốn chủ sở hữu.
D. Ghi nhận là doanh thu tài chính.
54. Theo VAS 14: “Bất động sản đầu tư”, bất động sản đầu tư được ghi nhận theo giá trị nào sau khi ghi nhận ban đầu?
A. Nguyên giá trừ khấu hao lũy kế và lỗ do suy giảm giá trị lũy kế (nếu có).
B. Giá trị hợp lý tại ngày kết thúc kỳ kế toán.
C. Giá trị đánh giá lại.
D. Giá trị có thể thực hiện được ròng.
55. Doanh nghiệp thuê một tài sản cố định theo hợp đồng thuê tài chính. Theo VAS 06: “Hợp đồng thuê tài sản”, tài sản thuê này sẽ được ghi nhận như thế nào trên Bảng cân đối kế toán của bên thuê?
A. Tài sản cố định và một khoản nợ phải trả tương ứng.
B. Chỉ ghi nhận chi phí thuê vào Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
C. Ghi nhận là tài sản dài hạn không xác định được nguyên giá.
D. Chỉ ghi nhận là chi phí trả trước.
56. Theo VAS 17: “Tài sản cố định hữu hình”, nguyên giá của tài sản cố định hữu hình bao gồm tất cả các chi phí hợp lý đã chi ra để có được tài sản đó và đưa tài sản vào trạng thái sẵn sàng sử dụng. Chi phí nào sau đây KHÔNG được tính vào nguyên giá tài sản cố định?
A. Chi phí vận chuyển, lắp đặt và chạy thử.
B. Chi phí đào tạo nhân viên sử dụng tài sản mới.
C. Thuế nhập khẩu, chi phí vận chuyển và bảo quản không hoàn lại.
D. Chi phí thiết kế và chi phí pháp lý liên quan trực tiếp đến việc mua sắm.
57. Theo VAS 26: “Trình bày báo cáo tài chính”, khoản mục nào KHÔNG được trình bày riêng lẻ trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh?
A. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh.
B. Lợi nhuận gộp về bán hàng và dịch vụ.
C. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh.
D. Chi phí tài chính.
58. Tại ngày kết thúc kỳ kế toán, doanh nghiệp có một khoản nợ phải trả cho nhà cung cấp với giá trị là 100.000.000 VNĐ. Theo hợp đồng, nếu thanh toán trước hạn 10 ngày, doanh nghiệp sẽ được giảm giá 2%. Doanh nghiệp dự định thanh toán trước hạn. Khoản giảm giá này sẽ được kế toán như thế nào?
A. Ghi giảm giá vốn hàng bán hoặc chi phí tương ứng.
B. Ghi tăng doanh thu tài chính.
C. Ghi giảm khoản phải trả nhà cung cấp.
D. Ghi tăng chi phí tài chính.
59. Khi doanh nghiệp mua lại cổ phiếu của chính mình trên thị trường, khoản cổ phiếu này được gọi là gì và được trình bày như thế nào trên Bảng cân đối kế toán?
A. Cổ phiếu quỹ, trình bày giảm trừ vốn chủ sở hữu.
B. Tài sản tài chính, trình bày tài sản ngắn hạn.
C. Khoản đầu tư dài hạn, trình bày tài sản dài hạn.
D. Nợ phải trả dài hạn.
60. Khi một doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh đa ngoại tệ, việc chuyển đổi báo cáo tài chính của các công ty con ở nước ngoài sang đồng tiền báo cáo của công ty mẹ sẽ tuân theo nguyên tắc nào?
A. Chuyển đổi theo tỷ giá giao ngay tại ngày kết thúc kỳ kế toán cho các tài sản và nợ phải trả, và tỷ giá trung bình cho các khoản mục doanh thu, chi phí.
B. Chuyển đổi theo tỷ giá lịch sử.
C. Chuyển đổi theo tỷ giá cao nhất trong kỳ.
D. Chuyển đổi theo tỷ giá thấp nhất trong kỳ.
61. Doanh nghiệp A bán hàng chịu cho khách hàng B với giá bán là 200.000.000 VNĐ, thuế GTGT 10%. Khách hàng B có khả năng thanh toán cao. Theo nguyên tắc ghi nhận doanh thu, doanh nghiệp A sẽ ghi nhận doanh thu và khoản phải thu vào thời điểm nào?
A. Khi hoàn thành nghĩa vụ cung cấp hàng hóa và khả năng thu tiền là chắc chắn.
B. Khi khách hàng thanh toán tiền.
C. Khi ký hợp đồng mua bán.
D. Khi nhận được tiền đặt cọc.
62. Doanh nghiệp nhận được một khoản tài trợ của chính phủ để mua sắm máy móc thiết bị sản xuất. Khoản tài trợ này nên được ghi nhận như thế nào theo VAS 25: “Thông tin bổ sung cho các báo cáo tài chính”?
A. Ghi nhận là thu nhập hoãn lại và phân bổ dần vào thu nhập theo thời gian sử dụng của tài sản.
B. Ghi nhận trực tiếp vào lợi nhuận của kỳ nhận tài trợ.
C. Ghi nhận giảm nguyên giá tài sản cố định.
D. Ghi nhận là khoản mục vốn chủ sở hữu.
63. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) số 29: “Trình bày báo cáo tài chính”, khoản mục nào thuộc Báo cáo tình hình tài chính?
A. Doanh thu bán hàng.
B. Lợi nhuận sau thuế.
C. Vay và nợ thuê tài chính.
D. Chi phí tài chính.
64. Khi doanh nghiệp thực hiện việc kiểm kê hàng tồn kho và phát hiện thiếu hụt không rõ nguyên nhân, khoản thiếu hụt này sẽ được xử lý như thế nào?
A. Ghi nhận vào chi phí quản lý doanh nghiệp hoặc chi phí khác.
B. Ghi giảm doanh thu bán hàng.
C. Ghi giảm lợi nhuận sau thuế chưa phân phối.
D. Ghi nhận là khoản phải thu từ nhân viên.
65. Khoản mục nào sau đây thường được phân loại là Chi phí quản lý doanh nghiệp trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh?
A. Chi phí tiền lương của ban giám đốc.
B. Chi phí hoa hồng bán hàng.
C. Chi phí lãi vay.
D. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.
66. Trong kế toán doanh nghiệp, chi phí quảng cáo và khuyến mãi thường được ghi nhận vào kỳ nào?
A. Kỳ phát sinh chi phí, trừ khi có bằng chứng cho thấy lợi ích kinh tế sẽ thu được trong các kỳ tương lai.
B. Kỳ khách hàng mua sản phẩm/dịch vụ có liên quan.
C. Kỳ mà doanh nghiệp có lợi nhuận cao nhất.
D. Kỳ mà chi phí được thanh toán.
67. Doanh nghiệp phát hành cổ phiếu ưu đãi có quyền chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông. Khoản cổ tức được trả cho cổ phiếu ưu đãi này sẽ được phân loại như thế nào?
A. Là chi phí tài chính (nếu có yếu tố nợ) hoặc là khoản giảm trừ vốn chủ sở hữu.
B. Là doanh thu hoạt động tài chính.
C. Là chi phí quản lý doanh nghiệp.
D. Là chi phí bán hàng.
68. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) số 01: “Chuẩn mực chung”, nguyên tắc trọng yếu yêu cầu các thông tin có ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng báo cáo tài chính phải được trình bày một cách đầy đủ. Vậy, yếu tố nào sau đây được xem là trọng yếu?
A. Thông tin có khả năng ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng báo cáo tài chính nếu thiếu sót hoặc trình bày sai.
B. Thông tin được trình bày chi tiết, không bỏ sót bất kỳ khoản mục nào, bất kể mức độ ảnh hưởng.
C. Thông tin liên quan đến các giao dịch lớn của doanh nghiệp, ngay cả khi chúng không ảnh hưởng đến quyết định.
D. Thông tin được kiểm toán viên xác nhận là chính xác.
69. Theo VAS 06: “Thuế thu nhập doanh nghiệp”, chi phí lãi vay trả cho các giao dịch với bên liên kết có thể bị khống chế theo quy định của pháp luật thuế. Khoản chi phí lãi vay vượt quá giới hạn cho phép sẽ được xử lý như thế nào trong kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp?
A. Chi phí không được trừ, làm tăng thu nhập chịu thuế.
B. Chi phí được trừ toàn bộ.
C. Phân bổ vào chi phí của các kỳ sau.
D. Ghi nhận là chi phí bất thường.
70. Khi một doanh nghiệp phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO), khoản thu nhập từ việc phát hành cổ phiếu này được ghi nhận vào đâu?
A. Vốn chủ sở hữu (cụ thể là Vốn góp của chủ sở hữu).
B. Doanh thu hoạt động tài chính.
C. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối.
D. Tăng khoản vay và nợ thuê tài chính.
71. Khi lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp gián tiếp, khoản mục nào sau đây được cộng vào Lợi nhuận trước thuế để xác định luồng tiền từ hoạt động kinh doanh?
A. Khấu hao tài sản cố định.
B. Doanh thu bán hàng.
C. Chi phí lãi vay đã trả.
D. Cổ tức đã nhận.
72. Theo VAS 03: “Các nguyên tắc ghi nhận và trình bày giao dịch bằng ngoại tệ”, khi có biến động tỷ giá hối đoái vào ngày kết thúc kỳ kế toán, các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ sẽ được đánh giá lại theo tỷ giá giao dịch nào?
A. Tỷ giá giao ngay tại ngày kết thúc kỳ kế toán.
B. Tỷ giá tại ngày phát sinh giao dịch.
C. Tỷ giá trung bình của kỳ.
D. Tỷ giá dự kiến trong tương lai.
73. Khi một doanh nghiệp áp dụng phương pháp đường thẳng để khấu hao tài sản cố định, chi phí khấu hao hàng năm sẽ giữ nguyên trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của tài sản. Điều này thể hiện nguyên tắc kế toán nào?
A. Nguyên tắc phù hợp (Matching principle).
B. Nguyên tắc nhất quán (Consistency principle).
C. Nguyên tắc hoạt động liên tục (Going concern principle).
D. Nguyên tắc thận trọng (Prudence principle).
74. Theo VAS 02: “Chế độ kế toán Việt Nam”, các giao dịch kinh tế phát sinh phải được phản ánh đầy đủ và kịp thời, không được bỏ sót hoặc ghi nhận chậm trễ. Điều này thể hiện nguyên tắc kế toán nào?
A. Nguyên tắc khách quan (Objectivity principle).
B. Nguyên tắc hoạt động liên tục (Going concern principle).
C. Nguyên tắc thời kỳ (Periodicity principle).
D. Nguyên tắc trọng yếu (Materiality principle).
75. Doanh nghiệp mua một lô hàng trị giá 50.000.000 VNĐ, thuế GTGT 10%. Doanh nghiệp nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ. Khoản thuế GTGT này được xử lý như thế nào?
A. Được khấu trừ vào thuế GTGT đầu ra.
B. Được tính vào giá vốn hàng bán.
C. Được ghi nhận là chi phí tài chính.
D. Được ghi nhận là tài sản cố định.
76. Doanh nghiệp có một khoản chi phí quảng cáo là 100 triệu VNĐ, đã thanh toán bằng tiền mặt. Khoản chi phí này được cho là sẽ mang lại lợi ích kinh tế trong 2 năm tới. Theo nguyên tắc phù hợp, doanh nghiệp nên hạch toán như thế nào?
A. Ghi nhận toàn bộ 100 triệu VNĐ là chi phí của kỳ hiện tại.
B. Ghi nhận 100 triệu VNĐ là chi phí trả trước và phân bổ dần vào chi phí trong 2 năm.
C. Ghi nhận 100 triệu VNĐ là tài sản cố định vô hình.
D. Ghi nhận 50 triệu VNĐ là chi phí của kỳ hiện tại và 50 triệu VNĐ là chi phí trả trước.
77. Doanh nghiệp có một khoản chi phí quảng cáo trả trước cho 12 tháng. Sau 3 tháng, doanh nghiệp chấm dứt hoạt động kinh doanh. Khoản chi phí quảng cáo trả trước còn lại nên được xử lý như thế nào?
A. Ghi nhận toàn bộ vào chi phí của kỳ đã phát sinh chi phí.
B. Ghi nhận phần đã sử dụng là chi phí, phần còn lại được hoàn nhập.
C. Ghi nhận phần đã sử dụng là chi phí, phần còn lại được ghi nhận vào thu nhập khác.
D. Ghi nhận phần đã sử dụng là chi phí, phần còn lại được coi là tài sản vô hình.
78. Theo VAS 27 ‘Báo cáo lưu chuyển tiền tệ’, khoản mục nào sau đây KHÔNG được phân loại vào hoạt động kinh doanh?
A. Tiền thu từ bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ.
B. Tiền chi trả cho nhà cung cấp hàng hóa, dịch vụ.
C. Tiền chi mua sắm tài sản cố định.
D. Tiền chi trả lãi vay.
79. Khi một doanh nghiệp thay đổi phương pháp khấu hao tài sản cố định từ đường thẳng sang số dư giảm dần có điều chỉnh, điều này được xem là gì theo quy định về kế toán?
A. Là một sai sót trọng yếu cần phải điều chỉnh hồi tố.
B. Là một thay đổi chính sách kế toán, cần áp dụng cho các kỳ kế toán tương lai và có thể ảnh hưởng đến việc trình bày lại các kỳ trước nếu có ảnh hưởng trọng yếu.
C. Là một thay đổi ước tính kế toán vì phương pháp khấu hao là một ước tính.
D. Là một sự kiện sau ngày kết thúc kỳ kế toán, không ảnh hưởng đến báo cáo tài chính.
80. Khi doanh nghiệp đánh giá lại tài sản cố định theo giá trị hợp lý, khoản chênh lệch tăng giá trị được ghi nhận vào đâu?
A. Lợi nhuận hoặc lỗ của kỳ.
B. Vốn chủ sở hữu (thặng dư vốn cổ phần).
C. Chi phí sản xuất.
D. Doanh thu hoạt động tài chính.
81. Khi nào doanh nghiệp có thể ghi nhận doanh thu từ việc bán hàng theo VAS 14 ‘Doanh thu và các khoản thu nhập liên quan’?
A. Ngay khi ký hợp đồng bán hàng.
B. Khi nhận được tiền đặt cọc từ khách hàng.
C. Khi hàng hóa đã được chuyển giao cho người mua và người mua chấp nhận thanh toán, đồng thời doanh nghiệp có khả năng thu được lợi ích kinh tế từ giao dịch đó.
D. Khi sản phẩm hoàn thành và nhập kho.
82. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS 01), thay đổi ước tính kế toán là gì và tác động của nó đến báo cáo tài chính như thế nào?
A. Là sự điều chỉnh sai sót của các kỳ kế toán trước, ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của kỳ hiện tại và các kỳ tương lai.
B. Là sự điều chỉnh sai sót của các kỳ kế toán trước, ảnh hưởng đến việc trình bày lại báo cáo tài chính của các kỳ đã công bố.
C. Là sự điều chỉnh dựa trên thông tin mới hoặc các diễn biến mới, không phải là việc sửa đổi sai sót của các kỳ trước, ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh và tình hình tài chính của kỳ hiện tại và các kỳ tương lai.
D. Là sự điều chỉnh sai sót của các kỳ kế toán trước, chỉ ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của kỳ hiện tại.
83. Doanh nghiệp ký hợp đồng thuê tài chính một thiết bị với thời hạn 5 năm. Khoản thanh toán tiền thuê hàng năm được xem là gì trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp thuê?
A. Là chi phí thuê hoạt động.
B. Là một khoản nợ phải trả và một phần là chi phí tài chính (lãi vay).
C. Là một khoản chi phí trả trước.
D. Là một khoản doanh thu được ghi nhận ngay lập tức.
84. Chi phí phát triển bất động sản được vốn hóa khi nào theo VAS 03 ‘Bất động sản đầu tư’ và VAS 15 ‘Bất động sản đang xây dựng’?
A. Khi có ý định bán bất động sản đó.
B. Khi chi phí liên quan trực tiếp đến việc tạo ra và chuẩn bị cho bất động sản đầu tư hoặc bất động sản đang sử dụng cho mục đích sản xuất, kinh doanh để bán hoặc cho thuê tài chính trong tương lai là chắc chắn sẽ mang lại lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp.
C. Khi đã hoàn thành việc xây dựng và đưa vào sử dụng.
D. Khi có hợp đồng mua bán bất động sản đã ký kết.
85. Doanh nghiệp mua một lô hàng với giá 1 tỷ VNĐ, trong đó có 10% là thuế GTGT đầu vào được khấu trừ. Doanh nghiệp dự kiến sẽ bán lô hàng này với giá 1.5 tỷ VNĐ (chưa bao gồm thuế GTGT 10%). Giá vốn hàng bán của lô hàng này là bao nhiêu?
A. 1.000.000.000 VNĐ
B. 900.000.000 VNĐ
C. 1.100.000.000 VNĐ
D. 1.500.000.000 VNĐ
86. Khi đánh giá giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho, doanh nghiệp cần xem xét yếu tố nào sau đây?
A. Chỉ giá gốc của hàng tồn kho.
B. Ước tính giá bán trừ đi chi phí để hoàn thành và chi phí cần thiết cho việc bán.
C. Giá bán ước tính trên thị trường.
D. Chi phí mua hàng tồn kho.
87. Trong báo cáo tài chính, khoản mục ‘Lợi nhuận giữ lại’ phản ánh điều gì?
A. Tổng số lợi nhuận doanh nghiệp đã kiếm được kể từ khi thành lập.
B. Phần lợi nhuận sau thuế chưa phân phối cho cổ đông dưới hình thức cổ tức.
C. Tổng số vốn góp của chủ sở hữu.
D. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh cốt lõi trong kỳ.
88. Doanh nghiệp phát hành trái phiếu chuyển đổi. Khoản tiền thu được từ việc phát hành này nên được phân loại như thế nào trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ?
A. Hoạt động kinh doanh.
B. Hoạt động đầu tư.
C. Hoạt động tài chính.
D. Hoạt động khác.
89. Doanh nghiệp phát hiện ra rằng hàng tồn kho cuối kỳ của năm N-1 đã bị ghi nhận sai với số tiền 100 triệu đồng. Khoản sai sót này được phát hiện vào đầu năm N. Theo quy định, doanh nghiệp phải xử lý sai sót này như thế nào?
A. Ghi nhận vào chi phí của năm N.
B. Điều chỉnh giảm lợi nhuận giữ lại đầu kỳ của năm N.
C. Điều chỉnh hồi tố báo cáo tài chính năm N-1.
D. Điều chỉnh giảm giá vốn hàng bán của năm N và ghi nhận giảm khoản mục tương ứng trên bảng cân đối kế toán đầu năm N.
90. Khi một khoản nợ được phân loại lại từ nợ dài hạn thành nợ ngắn hạn do gần đến hạn thanh toán, điều này ảnh hưởng như thế nào đến các chỉ số tài chính của doanh nghiệp?
A. Tăng tỷ lệ tài sản ngắn hạn trên tổng tài sản.
B. Giảm tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản và tăng tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng tài sản.
C. Không ảnh hưởng đến các tỷ lệ tài chính.
D. Giảm tỷ lệ khả năng thanh toán hiện thời.
91. Doanh nghiệp mua một thiết bị sản xuất với giá 500 triệu VNĐ, chi phí vận chuyển là 10 triệu VNĐ, chi phí lắp đặt là 20 triệu VNĐ, và chi phí chạy thử nghiệm là 5 triệu VNĐ. Giá trị tài sản cố định của thiết bị này được ghi nhận ban đầu là bao nhiêu?
A. 500 triệu VNĐ
B. 530 triệu VNĐ
C. 535 triệu VNĐ
D. 520 triệu VNĐ
92. Doanh nghiệp có một khoản phải thu khách hàng với số tiền 50 triệu VNĐ. Sau khi xem xét tình hình tài chính của khách hàng, doanh nghiệp ước tính có khả năng chỉ thu hồi được 70% khoản phải thu này. Doanh nghiệp nên hạch toán như thế nào?
A. Giảm trừ doanh thu của kỳ hiện tại.
B. Trích lập dự phòng khoản phải thu khó đòi là 15 triệu VNĐ.
C. Trích lập dự phòng khoản phải thu khó đòi là 50 triệu VNĐ.
D. Trích lập dự phòng khoản phải thu khó đòi là 35 triệu VNĐ.
93. Doanh nghiệp nhận được khoản tài trợ từ chính phủ để xây dựng một nhà máy mới. Khoản tài trợ này nên được ghi nhận như thế nào theo VAS 13 ‘Trình bày báo cáo tài chính’?
A. Ghi nhận toàn bộ vào doanh thu hoạt động tài chính.
B. Ghi nhận vào thu nhập khác.
C. Phân bổ dần vào thu nhập hoặc giảm trừ vào chi phí liên quan trong các kỳ mà doanh nghiệp thực hiện các chi phí liên quan đến việc nhận tài trợ.
D. Ghi nhận trực tiếp vào vốn chủ sở hữu.
94. Khi doanh nghiệp mua lại cổ phiếu quỹ, điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến vốn chủ sở hữu?
A. Tăng vốn chủ sở hữu.
B. Giảm vốn chủ sở hữu.
C. Không ảnh hưởng đến vốn chủ sở hữu.
D. Tăng thặng dư vốn cổ phần.
95. Khi doanh nghiệp thanh lý một tài sản cố định đã hết khấu hao và không còn sử dụng, khoản tiền thu được từ việc thanh lý này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến báo cáo tài chính?
A. Tăng lợi nhuận thuần và tăng tài sản cố định.
B. Không ảnh hưởng đến lợi nhuận thuần nhưng làm tăng tiền và giảm tài sản cố định.
C. Không ảnh hưởng đến lợi nhuận thuần, tiền tăng và tài sản cố định giảm, chênh lệch giữa tiền thu và giá trị còn lại của tài sản (nếu có) được ghi nhận vào thu nhập hoặc chi phí khác.
D. Chỉ làm tăng tiền.
96. Theo VAS 21 ‘Trình bày báo cáo tài chính’, doanh nghiệp có thể trình bày các khoản mục trên Báo cáo tình hình tài chính theo thứ tự nào?
A. Chỉ theo thứ tự giảm dần về tính thanh khoản.
B. Chỉ theo thứ tự tăng dần về tính thanh khoản.
C. Theo thứ tự giảm dần hoặc tăng dần về tính thanh khoản, tùy thuộc vào yêu cầu của chuẩn mực và tính chất của doanh nghiệp.
D. Theo thứ tự bảng chữ cái.
97. Khi nào khoản chi phí nghiên cứu được vốn hóa theo VAS 04 ‘Tài sản cố định vô hình’?
A. Ngay khi chi phí phát sinh.
B. Khi có khả năng chắc chắn rằng hoạt động nghiên cứu sẽ tạo ra sản phẩm hoặc quy trình có thể tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai và chi phí liên quan có thể xác định được một cách đáng tin cậy.
C. Khi sản phẩm nghiên cứu đã được cấp bằng sáng chế.
D. Khi có ý định thương mại hóa sản phẩm nghiên cứu.
98. Chi phí lãi vay được vốn hóa vào nguyên giá tài sản dở dang trong trường hợp nào theo VAS 16 ‘Chi phí đi vay’?
A. Tất cả các khoản chi phí lãi vay đều được vốn hóa.
B. Khi doanh nghiệp có các khoản vay để tài trợ cho việc sản xuất hoặc xây dựng một tài sản dở dang theo yêu cầu cần có một khoảng thời gian đáng kể (thường là hơn 12 tháng) để tài sản sẵn sàng cho mục đích sử dụng hoặc bán.
C. Khi khoản vay được sử dụng cho mục đích hoạt động kinh doanh thông thường.
D. Khi doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế.
99. Theo VAS 19 ‘Thuế thu nhập doanh nghiệp’, phương pháp tính thuế thu nhập hoãn lại dựa trên nguyên tắc nào?
A. Chỉ dựa trên các khoản chênh lệch tạm thời phát sinh trong kỳ.
B. Dựa trên sự khác biệt giữa giá trị ghi sổ của tài sản hoặc nợ phải trả và cơ sở tính thuế của chúng, dẫn đến chênh lệch tạm thời chịu thuế hoặc chênh lệch tạm thời được khấu trừ.
C. Dựa trên các khoản thuế đã nộp trong kỳ.
D. Dựa trên các khoản doanh thu và chi phí được ghi nhận trong báo cáo tài chính.
100. Khi doanh nghiệp sử dụng phương pháp gián tiếp để lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ, khoản mục nào sau đây sẽ được cộng vào lợi nhuận trước thuế để tính lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh?
A. Khấu hao tài sản cố định.
B. Doanh thu chưa thực hiện.
C. Lãi từ thanh lý tài sản cố định.
D. Cổ tức đã nhận.
101. Theo VAS 01 ‘Chuẩn mực chung’, nguyên tắc cơ bản nhất khi lập và trình bày báo cáo tài chính là gì?
A. Cung cấp thông tin trung thực, hợp lý và đầy đủ.
B. Tuân thủ các quy định của pháp luật.
C. Cung cấp thông tin hữu ích cho người sử dụng trong việc đưa ra các quyết định kinh tế.
D. Đảm bảo tính so sánh được giữa các kỳ kế toán.
102. Khi doanh nghiệp bán hàng chịu lãi trả chậm, khoản lãi này sẽ được ghi nhận là gì theo VAS 14 ‘Doanh thu và các khoản thu nhập khác’?
A. Giảm trừ doanh thu.
B. Doanh thu hoạt động tài chính.
C. Thu nhập khác.
D. Lợi nhuận gộp.
103. Theo VAS 27 ‘Kế toán cho thuê tài sản’, trường hợp nào sau đây một hợp đồng thuê tài sản được phân loại là thuê tài chính?
A. Doanh nghiệp thuê tài sản có thời hạn thuê ngắn hơn đáng kể so với đời sống kinh tế của tài sản.
B. Bên cho thuê không chuyển giao quyền sở hữu tài sản cho bên thuê khi kết thúc thời hạn thuê.
C. Giá trị hiện tại của các khoản thanh toán tiền thuê chiếm phần lớn giá trị hợp lý của tài sản cho thuê.
D. Bên thuê có quyền hủy bỏ hợp đồng thuê tài sản.
104. Một doanh nghiệp phát hiện sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính năm trước. Theo VAS 29 ‘Thay đổi ước tính kế toán, sai sót và các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán’, doanh nghiệp phải thực hiện điều chỉnh như thế nào?
A. Sửa đổi báo cáo tài chính của kỳ hiện tại.
B. Ghi nhận sai sót vào Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của kỳ phát hiện.
C. Thực hiện điều chỉnh hồi tố, sửa đổi báo cáo tài chính của các kỳ trước có sai sót để phản ánh đúng bản chất.
D. Chỉ cần thuyết minh về sai sót trong phần thuyết minh báo cáo tài chính.
105. Nếu một doanh nghiệp sử dụng phương pháp FIFO (Nhập trước, xuất trước) để tính giá vốn hàng bán trong kỳ có biến động giá tăng, điều này sẽ dẫn đến kết quả nào về lợi nhuận gộp?
A. Lợi nhuận gộp cao hơn so với phương pháp Bình quân gia quyền.
B. Lợi nhuận gộp thấp hơn so với phương pháp Bình quân gia quyền.
C. Lợi nhuận gộp tương đương với phương pháp Bình quân gia quyền.
D. Lợi nhuận gộp không bị ảnh hưởng bởi phương pháp định giá.
106. Doanh nghiệp A mua một lô hàng với giá 100.000.000 VNĐ, chi phí vận chuyển 2.000.000 VNĐ và chi phí bảo hiểm 500.000 VNĐ. Theo VAS 02 ‘Hàng tồn kho’, nguyên giá của lô hàng này là bao nhiêu?
A. 100.000.000 VNĐ.
B. 102.500.000 VNĐ.
C. 100.500.000 VNĐ.
D. 102.000.000 VNĐ.
107. Một doanh nghiệp mua vật liệu về nhập kho để sản xuất. Chi phí nào sau đây KHÔNG được tính vào giá gốc vật liệu theo VAS 02 ‘Hàng tồn kho’?
A. Giá mua vật liệu.
B. Thuế nhập khẩu không được hoàn lại.
C. Chi phí quảng cáo cho sản phẩm làm ra từ vật liệu đó.
D. Chi phí vận chuyển vật liệu về kho.
108. Theo VAS 14 ‘Doanh thu và các khoản thu nhập khác’, doanh thu bán hàng được ghi nhận khi nào là chủ yếu?
A. Khi doanh nghiệp nhận được đơn đặt hàng từ khách hàng.
B. Khi hàng hóa đã được giao cho khách hàng và các rủi ro, lợi ích đã chuyển sang người mua.
C. Khi doanh nghiệp xuất hóa đơn bán hàng cho khách hàng.
D. Khi doanh nghiệp nhận được thanh toán từ khách hàng.
109. Khi doanh nghiệp thanh lý tài sản cố định, phần chênh lệch giữa giá bán và giá trị còn lại của tài sản sẽ được ghi nhận vào đâu?
A. Doanh thu bán hàng.
B. Chi phí hoạt động.
C. Thu nhập hoặc chi phí khác.
D. Lợi nhuận gộp.
110. Khoản mục nào sau đây KHÔNG được trình bày trên Bảng cân đối kế toán?
A. Doanh thu bán hàng.
B. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang.
C. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối.
D. Vốn đầu tư của chủ sở hữu.
111. Doanh nghiệp B nhận trước tiền thuê 12 tháng từ khách hàng với tổng số tiền 120.000.000 VNĐ. Khi kết thúc kỳ kế toán đầu tiên (sau 3 tháng), doanh nghiệp cần điều chỉnh như thế nào?
A. Ghi nhận toàn bộ 120.000.000 VNĐ là doanh thu.
B. Ghi nhận 30.000.000 VNĐ là doanh thu, còn lại 90.000.000 VNĐ là doanh thu chưa thực hiện.
C. Ghi nhận 90.000.000 VNĐ là doanh thu, còn lại 30.000.000 VNĐ là chi phí trả trước.
D. Không cần điều chỉnh gì trong kỳ này.
112. Một doanh nghiệp phát hành cổ phiếu quỹ. Việc này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến Bảng cân đối kế toán?
A. Tăng vốn cổ phần và giảm lợi nhuận sau thuế chưa phân phối.
B. Giảm vốn chủ sở hữu và giảm tài sản.
C. Giảm vốn chủ sở hữu (cổ phiếu quỹ) và giảm tiền.
D. Không ảnh hưởng đến tổng tài sản và tổng nguồn vốn.
113. Một doanh nghiệp phát hành trái phiếu chuyển đổi. Khoản mục nào sau đây sẽ ảnh hưởng đến vốn chủ sở hữu khi trái phiếu được chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông?
A. Nợ phải trả sẽ giảm và vốn chủ sở hữu tăng.
B. Vốn chủ sở hữu sẽ giảm và nợ phải trả tăng.
C. Chỉ có nguồn vốn chủ sở hữu thay đổi từ nợ chuyển đổi thành vốn cổ phần.
D. Không có khoản mục nào trên bảng cân đối kế toán thay đổi.
114. Khoản mục nào sau đây thuộc nhóm Nợ phải trả trên Bảng cân đối kế toán?
A. Phải thu ngắn hạn.
B. Lợi thế thương mại.
C. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn.
D. Chi phí trả trước ngắn hạn.
115. Theo VAS 04 ‘Tiền và các khoản tương đương tiền’, các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn có kỳ hạn thu hồi dưới 3 tháng, có khả năng chuyển đổi dễ dàng thành một lượng tiền xác định và có rủi ro thay đổi giá trị không đáng kể được phân loại là gì?
A. Đầu tư tài chính dài hạn.
B. Các khoản phải thu.
C. Các khoản tương đương tiền.
D. Hàng tồn kho.
116. Theo VAS 05 ‘Các khoản dự phòng, tài sản không xác định’, khoản dự phòng nào sau đây được lập dựa trên những nghĩa vụ pháp lý hoặc theo thông lệ phát sinh từ các sự kiện đã xảy ra, mà khả năng chắc chắn phải chi ra là cao và có thể ước tính đáng tin cậy?
A. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho.
B. Dự phòng nợ phải thu khó đòi.
C. Dự phòng phải trả.
D. Dự phòng bảo hành sản phẩm.
117. Theo VAS 17 ‘Thuế thu nhập doanh nghiệp’, hoãn thuế thu nhập doanh nghiệp phát sinh khi nào?
A. Khi lợi nhuận chịu thuế cao hơn lợi nhuận kế toán.
B. Khi có sự khác biệt tạm thời giữa giá trị ghi sổ của tài sản hoặc nợ phải trả và cơ sở tính thuế của chúng.
C. Khi doanh nghiệp không đủ khả năng nộp thuế.
D. Khi có lỗ hoạt động được chuyển sang các năm sau.
118. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), khoản mục nào sau đây được phân loại là Tài sản ngắn hạn nếu thời gian sử dụng dự kiến thu hồi hoặc thanh lý là dưới 12 tháng?
A. Các khoản đầu tư dài hạn đã được phê duyệt để bán.
B. Máy móc, thiết bị sản xuất dùng cho hoạt động kinh doanh chính.
C. Các khoản phải thu khách hàng phát sinh từ hoạt động bán hàng và cung cấp dịch vụ thông thường.
D. Bất động sản đầu tư nắm giữ để cho thuê theo chính sách của doanh nghiệp.
119. Doanh nghiệp có các khoản đầu tư vào công ty liên kết. Theo VAS 07 ‘Kế toán cho các khoản đầu tư vào công ty liên kết’, doanh nghiệp sẽ áp dụng phương pháp nào để hạch toán các khoản đầu tư này?
A. Phương pháp giá gốc.
B. Phương pháp vốn chủ sở hữu.
C. Phương pháp giá trị hợp lý.
D. Phương pháp hợp nhất.
120. Một doanh nghiệp phát hành trái phiếu có chiết khấu. Điều này có nghĩa là gì?
A. Doanh nghiệp nhận được nhiều hơn mệnh giá trái phiếu khi phát hành.
B. Lãi suất coupon của trái phiếu cao hơn lãi suất thị trường.
C. Doanh nghiệp nhận được ít hơn mệnh giá trái phiếu khi phát hành.
D. Trái phiếu sẽ được mua lại với giá cao hơn mệnh giá.
121. Theo VAS 06 ‘Tài sản cố định vô hình’, chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D) được xử lý như thế nào?
A. Toàn bộ chi phí nghiên cứu được vốn hóa thành tài sản cố định vô hình.
B. Chi phí nghiên cứu được ghi nhận vào chi phí trong kỳ, chi phí phát triển được vốn hóa nếu đáp ứng các điều kiện nhất định.
C. Toàn bộ chi phí phát triển được ghi nhận vào chi phí trong kỳ.
D. Chi phí nghiên cứu và phát triển không được ghi nhận trên báo cáo tài chính.
122. Khi lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp gián tiếp, khoản mục nào sau đây sẽ được cộng vào lợi nhuận trước thuế để xác định dòng tiền từ hoạt động kinh doanh?
A. Lợi nhuận từ thanh lý tài sản cố định.
B. Khấu hao tài sản cố định.
C. Tăng các khoản phải thu.
D. Giảm các khoản phải trả.
123. Khi một doanh nghiệp áp dụng phương pháp đường thẳng để tính khấu hao tài sản cố định, điều gì sẽ xảy ra với chi phí khấu hao hàng năm nếu thời gian sử dụng hữu ích của tài sản tăng lên nhưng giá trị thanh lý không đổi?
A. Chi phí khấu hao hàng năm sẽ tăng.
B. Chi phí khấu hao hàng năm sẽ giảm.
C. Chi phí khấu hao hàng năm không thay đổi.
D. Chi phí khấu hao hàng năm sẽ biến động thất thường.
124. Doanh nghiệp C mua một công cụ dụng cụ với giá 5.000.000 VNĐ, dự kiến sử dụng trong 6 tháng. Theo quy định về kế toán công cụ dụng cụ, chi phí công cụ dụng cụ này sẽ được xử lý như thế nào?
A. Trích khấu hao theo thời gian sử dụng hữu ích.
B. Phân bổ vào chi phí sản xuất kinh doanh trong kỳ hoặc kỳ mà công cụ dụng cụ đó được sử dụng.
C. Ghi nhận toàn bộ vào chi phí sản xuất kinh doanh ngay khi mua.
D. Vốn hóa và theo dõi như một tài sản cố định nhỏ.
125. Khi một doanh nghiệp đánh giá lại tài sản cố định và phát hiện giá trị tăng lên, theo VAS 03 ‘Tài sản cố định hữu hình’, khoản tăng này sẽ được xử lý như thế nào?
A. Ghi nhận vào doanh thu hoạt động tài chính.
B. Ghi nhận vào thu nhập khác.
C. Ghi nhận vào vốn chủ sở hữu (thặng dư vốn cổ phần), trừ khi khoản tăng này nhằm bù đắp khoản giảm giá trị tài sản cố định đã được ghi nhận trước đó.
D. Ghi nhận vào lợi nhuận sau thuế chưa phân phối.