1. Khi chính phủ áp đặt một mức giá trần (price ceiling) dưới mức giá cân bằng thị trường, điều gì có khả năng xảy ra?
A. Thặng dư hàng hóa trên thị trường.
B. Thiếu hụt hàng hóa trên thị trường.
C. Giá thị trường sẽ tăng lên mức giá trần.
D. Lượng giao dịch trên thị trường sẽ tăng lên.
2. Khái niệm ‘vốn nhân lực’ (human capital) đề cập đến điều gì?
A. Tổng số tiền mà một quốc gia đầu tư vào máy móc và thiết bị.
B. Tập hợp kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm và sức khỏe của người lao động.
C. Tài nguyên thiên nhiên sẵn có của một quốc gia.
D. Số lượng lao động có sẵn trên thị trường.
3. Trong mô hình kinh tế học Keynes, yếu tố nào là động lực chính thúc đẩy chi tiêu?
A. Lãi suất.
B. Thu nhập khả dụng.
C. Giá cả hàng hóa.
D. Số lượng tiền trong lưu thông.
4. Trong mô hình cung cầu, sự gia tăng của thu nhập người tiêu dùng thường dẫn đến điều gì đối với đường cầu của một hàng hóa thông thường?
A. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
B. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
C. Đường cầu dịch chuyển xuống dưới.
D. Không có sự dịch chuyển của đường cầu.
5. Chi phí chìm (sunk cost) là gì?
A. Chi phí sẽ tăng lên khi sản lượng tăng.
B. Chi phí đã phát sinh và không thể thu hồi lại được.
C. Chi phí biến đổi trong quá trình sản xuất.
D. Chi phí cố định mà doanh nghiệp phải trả hàng tháng.
6. Theo quan điểm của kinh tế học, yếu tố nào sau đây là nguồn gốc cơ bản nhất của sự khan hiếm?
A. Sự bất bình đẳng trong phân phối thu nhập.
B. Nhu cầu của con người lớn hơn các nguồn lực sẵn có để đáp ứng chúng.
C. Sự thiếu hụt các nguồn lực tự nhiên.
D. Sự phát triển không đồng đều của các quốc gia.
7. Chính sách tiền tệ thắt chặt của ngân hàng trung ương thường bao gồm biện pháp nào sau đây?
A. Giảm lãi suất chiết khấu và mua trái phiếu trên thị trường mở.
B. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc và giảm lãi suất chiết khấu.
C. Bán trái phiếu trên thị trường mở và tăng lãi suất chiết khấu.
D. Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc và bán trái phiếu trên thị trường mở.
8. Một nhà độc quyền có thể tối đa hóa lợi nhuận bằng cách nào?
A. Sản xuất tại mức sản lượng mà chi phí trung bình bằng giá bán.
B. Sản xuất tại mức sản lượng mà doanh thu biên bằng chi phí biên.
C. Sản xuất tại mức sản lượng mà chi phí biên bằng chi phí trung bình.
D. Sản xuất tại mức sản lượng mà giá bán bằng chi phí biên.
9. Trong mô hình kinh tế học Keynes, ‘bẫy thanh khoản’ (liquidity trap) xảy ra khi nào?
A. Khi lãi suất rất cao, mọi người giữ tiền mặt thay vì trái phiếu.
B. Khi lãi suất rất thấp, chính sách tiền tệ trở nên kém hiệu quả vì mọi người muốn giữ tiền mặt.
C. Khi lạm phát tăng cao, làm giảm giá trị của tiền.
D. Khi chính phủ tăng cường chi tiêu làm tăng lãi suất.
10. Trong kinh tế vĩ mô, khái niệm ‘tổng cầu’ (aggregate demand) đề cập đến:
A. Tổng lượng tiền mà hộ gia đình chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ.
B. Tổng lượng hàng hóa và dịch vụ mà chính phủ mua.
C. Tổng lượng hàng hóa và dịch vụ cuối cùng mà nền kinh tế có thể sản xuất.
D. Tổng lượng hàng hóa và dịch vụ mà tất cả các tác nhân kinh tế (hộ gia đình, doanh nghiệp, chính phủ, nước ngoài) sẵn sàng và có khả năng mua ở các mức giá chung khác nhau.
11. Trong thương mại quốc tế, lợi thế so sánh (comparative advantage) dựa trên nguyên tắc nào?
A. Khả năng sản xuất một mặt hàng với chi phí tuyệt đối thấp hơn.
B. Khả năng sản xuất một mặt hàng với chi phí cơ hội thấp hơn.
C. Khả năng sản xuất nhiều mặt hàng hơn so với quốc gia khác.
D. Quy mô dân số lớn hơn.
12. Đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) biểu thị điều gì?
A. Tất cả các kết hợp sản xuất mà xã hội mong muốn đạt được.
B. Các kết hợp sản xuất tối ưu mà xã hội có thể đạt được với các nguồn lực và công nghệ hiện có.
C. Các kết hợp sản xuất mà xã hội có thể đạt được nếu chỉ sử dụng một nguồn lực duy nhất.
D. Tất cả các kết hợp sản xuất mà xã hội có thể đạt được với các nguồn lực sẵn có, bất kể hiệu quả.
13. Khi một quốc gia có lợi thế tuyệt đối trong sản xuất một loại hàng hóa, điều đó có nghĩa là:
A. Quốc gia đó có thể sản xuất hàng hóa đó với chi phí cơ hội thấp hơn quốc gia khác.
B. Quốc gia đó có thể sản xuất hàng hóa đó hiệu quả hơn với cùng một lượng nguồn lực.
C. Quốc gia đó có thể sản xuất nhiều hàng hóa đó hơn quốc gia khác với cùng một lượng nguồn lực.
D. Quốc gia đó có thể sản xuất nhiều loại hàng hóa hơn quốc gia khác.
14. Trong kinh tế học, ‘hàng hóa công cộng’ (public good) có đặc điểm gì?
A. Không có tính loại trừ và có tính cạnh tranh.
B. Có tính loại trừ và không có tính cạnh tranh.
C. Không có tính loại trừ và không có tính cạnh tranh.
D. Có tính loại trừ và có tính cạnh tranh.
15. Hiệu ứng bù trừ (substitution effect) trong lý thuyết tiêu dùng cho thấy điều gì khi giá của một loại hàng hóa tăng lên?
A. Người tiêu dùng sẽ mua nhiều hàng hóa đó hơn vì nó trở nên rẻ tương đối so với các hàng hóa khác.
B. Người tiêu dùng sẽ thay thế hàng hóa trở nên đắt hơn bằng các hàng hóa tương tự rẻ hơn.
C. Sức mua của người tiêu dùng giảm, dẫn đến việc mua ít hàng hóa đó hơn.
D. Tổng chi tiêu cho hàng hóa đó sẽ tăng lên.
16. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, mức sản lượng tối ưu cho doanh nghiệp là mức sản lượng mà tại đó:
A. Tổng doanh thu bằng tổng chi phí.
B. Chi phí biên (MC) bằng doanh thu biên (MR).
C. Chi phí trung bình (AC) đạt mức thấp nhất.
D. Doanh thu biên (MR) lớn hơn chi phí biên (MC).
17. Khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên, và cầu đối với một mặt hàng giảm xuống, mặt hàng đó được phân loại là gì?
A. Hàng hóa thiết yếu.
B. Hàng hóa thông thường.
C. Hàng hóa cấp thấp (inferior good).
D. Hàng hóa xa xỉ.
18. Thị trường cạnh tranh độc quyền đặc trưng bởi yếu tố nào sau đây?
A. Chỉ có một vài doanh nghiệp lớn thống trị thị trường.
B. Nhiều doanh nghiệp sản xuất các sản phẩm đồng nhất.
C. Nhiều doanh nghiệp sản xuất các sản phẩm khác biệt hóa.
D. Rào cản gia nhập thị trường rất cao.
19. Nếu một doanh nghiệp hoạt động trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo và đang sản xuất tại mức sản lượng mà giá (P) cao hơn chi phí biên (MC), thì doanh nghiệp nên làm gì để tối đa hóa lợi nhuận?
A. Giảm sản lượng.
B. Tăng sản lượng.
C. Giữ nguyên mức sản lượng.
D. Đóng cửa sản xuất.
20. Chính sách tài khóa mở rộng của chính phủ thường bao gồm các biện pháp nào sau đây?
A. Tăng thuế và giảm chi tiêu chính phủ.
B. Giảm thuế và giảm chi tiêu chính phủ.
C. Tăng chi tiêu chính phủ và giảm thuế.
D. Tăng thuế và tăng chi tiêu chính phủ.
21. Lạm phát được định nghĩa là gì?
A. Sự sụt giảm mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế.
B. Sự gia tăng liên tục và đáng kể của mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế.
C. Sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp trong nền kinh tế.
D. Sự suy giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế.
22. Khái niệm ‘thất nghiệp tự nguyện’ (voluntary unemployment) đề cập đến tình trạng nào?
A. Người lao động không tìm được việc làm phù hợp với kỹ năng của mình.
B. Người lao động sẵn sàng làm việc với mức lương hiện hành nhưng không tìm được việc làm.
C. Người lao động chọn không làm việc với mức lương thị trường hiện tại.
D. Người lao động bị sa thải do doanh nghiệp cắt giảm sản xuất.
23. Trong kinh tế học vi mô, khái niệm ‘lợi tức giảm dần’ (diminishing returns) mô tả điều gì?
A. Khi tăng tất cả các yếu tố sản xuất, sản lượng tăng với tốc độ chậm hơn.
B. Khi tăng một yếu tố sản xuất biến đổi trong khi các yếu tố khác không đổi, sản lượng tăng thêm sẽ giảm dần sau một điểm nhất định.
C. Khi tăng quy mô sản xuất, chi phí trung bình sẽ giảm xuống.
D. Khi tăng sản lượng, lợi nhuận của doanh nghiệp sẽ giảm.
24. Theo lý thuyết về chi phí cơ hội, quyết định sản xuất nhiều hàng hóa A hơn đồng nghĩa với việc phải chấp nhận điều gì?
A. Giảm chi phí sản xuất cho hàng hóa B.
B. Tăng lợi nhuận từ việc sản xuất hàng hóa B.
C. Từ bỏ việc sản xuất một lượng hàng hóa B.
D. Tăng hiệu quả sản xuất của cả hai hàng hóa.
25. Nếu cầu về một hàng hóa co giãn nhiều hơn cung về hàng hóa đó, thì khi chính phủ áp đặt một loại thuế tiêu thụ đặc biệt, gánh nặng thuế sẽ chủ yếu rơi vào ai?
A. Nhà sản xuất, vì họ có thể chuyển phần lớn gánh nặng thuế cho người tiêu dùng.
B. Người tiêu dùng, vì họ có ít lựa chọn thay thế hơn.
C. Nhà sản xuất, vì họ nhạy cảm hơn với sự thay đổi giá cả.
D. Người tiêu dùng, vì họ có độ co giãn của cầu lớn hơn.
26. Khi một nền kinh tế hoạt động tại điểm hiệu quả Pareto, điều gì xảy ra?
A. Không thể làm cho bất kỳ ai tốt hơn mà không làm cho người khác xấu đi.
B. Tất cả mọi người đều đạt được mức độ sung túc như nhau.
C. Chính phủ đã phân phối lại nguồn lực một cách hoàn hảo.
D. Thị trường hoàn toàn thất bại trong việc phân bổ nguồn lực.
27. Nền kinh tế thị trường tự do hoạt động dựa trên nguyên tắc nào là chủ yếu?
A. Quyết định sản xuất và tiêu dùng được đưa ra bởi các cá nhân và doanh nghiệp dựa trên tín hiệu giá cả.
B. Chính phủ lập kế hoạch sản xuất và phân phối tất cả hàng hóa, dịch vụ.
C. Các tổ chức công đoàn quyết định mức lương và điều kiện làm việc.
D. Các nhà đầu tư nước ngoài quyết định hướng phát triển kinh tế.
28. Định luật cầu về co giãn (elasticity of demand) đo lường điều gì?
A. Mức độ phản ứng của lượng cầu đối với sự thay đổi của giá.
B. Mức độ phản ứng của lượng cầu đối với sự thay đổi của thu nhập.
C. Mức độ phản ứng của lượng cung đối với sự thay đổi của giá.
D. Mức độ phản ứng của giá đối với sự thay đổi của lượng cầu.
29. Thị trường độc quyền (monopoly) khác với cạnh tranh hoàn hảo ở điểm nào quan trọng nhất?
A. Nhà độc quyền có khả năng định giá (price maker), trong khi các hãng cạnh tranh hoàn hảo là người chấp nhận giá (price taker).
B. Nhà độc quyền bán hàng hóa đồng nhất, còn các hãng cạnh tranh bán hàng hóa khác biệt.
C. Nhà độc quyền có rất nhiều người bán, còn cạnh tranh hoàn hảo chỉ có một vài người bán.
D. Nhà độc quyền dễ dàng gia nhập và rời khỏi thị trường.
30. Lạm phát đo lường điều gì?
A. Sự tăng lên trung bình của mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế theo thời gian.
B. Sự giảm xuống trung bình của mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế theo thời gian.
C. Sự gia tăng của tỷ lệ thất nghiệp.
D. Sự suy giảm của tổng sản phẩm quốc nội (GDP).
31. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm dịch chuyển đường cung của một hàng hóa?
A. Sự thay đổi trong giá của hàng hóa đó.
B. Sự thay đổi trong chi phí sản xuất.
C. Sự thay đổi trong công nghệ sản xuất.
D. Sự thay đổi trong số lượng người bán.
32. Khi giá của một hàng hóa tăng lên, theo quy luật cầu, lượng cầu về hàng hóa đó sẽ:
A. Giảm, với các yếu tố khác không đổi.
B. Tăng, với các yếu tố khác không đổi.
C. Không thay đổi, với các yếu tố khác không đổi.
D. Có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào các yếu tố khác.
33. Lý thuyết về ‘sở hữu trí tuệ’ nhằm mục đích gì?
A. Khuyến khích sáng tạo và đổi mới bằng cách bảo vệ quyền lợi của người tạo ra.
B. Tăng cường cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.
C. Giảm chi phí sản xuất cho người tiêu dùng.
D. Đảm bảo sự phân phối công bằng các nguồn lực.
34. Khi nói về GDP danh nghĩa và GDP thực tế, điểm khác biệt cốt lõi là gì?
A. GDP thực tế đã được điều chỉnh theo lạm phát, còn GDP danh nghĩa thì không.
B. GDP danh nghĩa luôn cao hơn GDP thực tế.
C. GDP thực tế chỉ tính giá trị sản xuất của các mặt hàng thiết yếu.
D. GDP danh nghĩa chỉ tính giá trị sản xuất của các ngành dịch vụ.
35. Chi phí cố định (fixed cost) là gì?
A. Chi phí không thay đổi theo sản lượng sản xuất trong ngắn hạn.
B. Chi phí thay đổi khi sản lượng thay đổi.
C. Tổng chi phí để sản xuất một đơn vị sản phẩm.
D. Chi phí cho các yếu tố sản xuất biến đổi.
36. Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên bao gồm những loại thất nghiệp nào?
A. Thất nghiệp cơ cấu và thất nghiệp thời vụ.
B. Thất nghiệp chu kỳ và thất nghiệp ma sát.
C. Chỉ thất nghiệp ma sát.
D. Chỉ thất nghiệp chu kỳ.
37. Theo lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo, quốc gia nào nên chuyên môn hóa sản xuất một loại hàng hóa?
A. Quốc gia có chi phí cơ hội thấp hơn trong việc sản xuất loại hàng hóa đó so với quốc gia khác.
B. Quốc gia có khả năng sản xuất nhiều hàng hóa hơn trong cùng một khoảng thời gian.
C. Quốc gia có công nghệ tiên tiến nhất trong mọi lĩnh vực.
D. Quốc gia có nguồn lao động rẻ nhất.
38. Hàng hóa công cộng (public good) có đặc điểm gì?
A. Không loại trừ (non-excludable) và không cạnh tranh (non-rivalrous).
B. Loại trừ (excludable) và cạnh tranh (rivalrous).
C. Không loại trừ (non-excludable) nhưng cạnh tranh (rivalrous).
D. Loại trừ (excludable) nhưng không cạnh tranh (non-rivalrous).
39. Khi một chính phủ áp dụng chính sách trợ cấp cho ngành sản xuất trong nước, mục đích phổ biến nhất là gì?
A. Giảm chi phí sản xuất, tăng khả năng cạnh tranh của hàng hóa trong nước.
B. Tăng thuế nhập khẩu để bảo hộ sản xuất.
C. Giảm chất lượng sản phẩm nội địa.
D. Tăng lượng hàng hóa nhập khẩu.
40. Trong kinh tế học, ‘hàng hóa thứ cấp’ (inferior good) là gì?
A. Là loại hàng hóa mà cầu của nó giảm khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên.
B. Là loại hàng hóa mà cầu của nó tăng khi giá của nó giảm xuống.
C. Là loại hàng hóa mà cầu của nó tăng khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên.
D. Là loại hàng hóa mà cầu của nó không nhạy cảm với sự thay đổi của giá cả.
41. Thế nào là ‘thất nghiệp ẩn’ (hidden unemployment)?
A. Những người lao động bỏ việc hoặc làm việc bán thời gian không mong muốn vì không tìm được việc làm toàn thời gian phù hợp.
B. Những người lao động không có việc làm và đã ngừng tìm kiếm việc làm.
C. Những người lao động làm việc trong các ngành phi chính thức.
D. Những người lao động đã nghỉ hưu.
42. Chính sách tài khóa mở rộng thường liên quan đến hành động nào của chính phủ?
A. Tăng chi tiêu chính phủ hoặc giảm thuế.
B. Giảm chi tiêu chính phủ hoặc tăng thuế.
C. Tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát.
D. Bán trái phiếu chính phủ trên thị trường mở.
43. Chi phí cơ hội của việc học đại học bao gồm những gì?
A. Học phí, chi phí sách vở và thu nhập bị mất do không đi làm.
B. Chỉ học phí và chi phí sách vở.
C. Chỉ thu nhập bị mất do không đi làm.
D. Chi phí ăn ở và đi lại.
44. Thị trường được coi là có tính cạnh tranh hoàn hảo khi nào?
A. Có rất nhiều người mua và người bán, hàng hóa đồng nhất, thông tin hoàn hảo và dễ dàng gia nhập/rời khỏi thị trường.
B. Chỉ có một vài người bán lớn kiểm soát phần lớn thị trường.
C. Có một người bán duy nhất kiểm soát toàn bộ thị trường.
D. Hàng hóa có sự khác biệt lớn và các công ty chi nhiều cho quảng cáo.
45. Đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) cho thấy điều gì?
A. Tất cả các kết hợp sản xuất hiệu quả của hai loại hàng hóa mà một quốc gia có thể tạo ra với nguồn lực và công nghệ hiện có.
B. Các kết hợp sản xuất không hiệu quả của hai loại hàng hóa mà một quốc gia có thể tạo ra.
C. Số lượng tối đa của một loại hàng hóa có thể sản xuất nếu sản xuất hoàn toàn loại hàng hóa kia.
D. Giới hạn về nhu cầu tiêu dùng của một quốc gia.
46. Khi một quốc gia áp dụng thuế quan đối với hàng nhập khẩu, điều gì có thể xảy ra?
A. Giá của hàng hóa nhập khẩu tăng lên, người tiêu dùng trong nước có thể phải trả giá cao hơn.
B. Giá của hàng hóa nhập khẩu giảm xuống.
C. Lượng hàng hóa nhập khẩu tăng lên.
D. Sản xuất trong nước bị ảnh hưởng tiêu cực do cạnh tranh tăng.
47. Sự gia tăng của một yếu tố sản xuất, với các yếu tố khác không đổi, sẽ dẫn đến:
A. Sự gia tăng năng suất biên của yếu tố đó, nhưng năng suất biên này có thể giảm dần.
B. Sự giảm năng suất biên của yếu tố đó ngay lập tức.
C. Sự gia tăng năng suất biên của tất cả các yếu tố sản xuất.
D. Không có sự thay đổi nào về năng suất biên của yếu tố đó.
48. Khi chính sách tiền tệ thắt chặt được áp dụng, điều gì có thể xảy ra?
A. Lãi suất có xu hướng tăng, làm giảm đầu tư và tiêu dùng.
B. Lãi suất có xu hướng giảm, kích thích đầu tư và tiêu dùng.
C. Chính phủ tăng chi tiêu để kích thích kinh tế.
D. Tỷ lệ thất nghiệp giảm mạnh.
49. Theo Adam Smith, ‘bàn tay vô hình’ trong nền kinh tế thị trường có vai trò gì?
A. Điều phối hoạt động sản xuất và tiêu dùng thông qua lợi ích cá nhân, dẫn đến lợi ích chung cho xã hội.
B. Chính phủ can thiệp để điều chỉnh giá cả và sản lượng nhằm đảm bảo công bằng xã hội.
C. Các doanh nghiệp hợp tác để kiểm soát thị trường và tối đa hóa lợi nhuận chung.
D. Người tiêu dùng đưa ra quyết định dựa trên thông tin hoàn hảo từ chính phủ.
50. Nguyên nhân chính dẫn đến ‘thất nghiệp chu kỳ’ (cyclical unemployment) là gì?
A. Suy thoái kinh tế hoặc suy giảm tổng cầu.
B. Sự thiếu hụt kỹ năng của người lao động.
C. Sự thay đổi cơ cấu ngành nghề trong nền kinh tế.
D. Người lao động bỏ việc để tìm kiếm công việc tốt hơn.
51. Thị trường cạnh tranh hoàn hảo có đặc điểm nào sau đây?
A. Chỉ có một vài người bán lớn.
B. Sản phẩm có sự khác biệt đáng kể.
C. Nhiều người mua và người bán, sản phẩm đồng nhất, thông tin hoàn hảo.
D. Rào cản gia nhập thị trường cao.
52. Khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên, cầu đối với hàng hóa thông thường sẽ có xu hướng:
A. Giảm xuống.
B. Tăng lên.
C. Không thay đổi.
D. Ban đầu tăng rồi giảm.
53. Thuật ngữ ‘kinh tế học vĩ mô’ nghiên cứu các vấn đề gì?
A. Quyết định của từng hộ gia đình và doanh nghiệp.
B. Hoạt động của toàn bộ nền kinh tế, bao gồm lạm phát, thất nghiệp và tăng trưởng.
C. Thị trường cụ thể của một loại hàng hóa.
D. Cách thức phân bổ nguồn lực khan hiếm.
54. Khi chính phủ đánh thuế vào một hàng hóa, ai là người chịu gánh nặng thuế thực tế, bất kể người bán hay người mua bị đánh thuế trực tiếp?
A. Chỉ người bán chịu gánh nặng thuế vì họ nhận được ít tiền hơn.
B. Chỉ người mua chịu gánh nặng thuế vì họ phải trả giá cao hơn.
C. Người chịu gánh nặng thuế thực tế phụ thuộc vào độ co giãn của cung và cầu.
D. Chính phủ chịu gánh nặng thuế vì họ thu được nguồn thu.
55. Khi một nền kinh tế đang ở dưới mức sản lượng tiềm năng, điều này thường đi kèm với hiện tượng gì?
A. Lạm phát cao.
B. Tỷ lệ thất nghiệp cao hơn tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên.
C. Dư thừa lao động và vốn.
D. Cả hai lựa chọn B và C đều đúng.
56. Trong kinh tế học, ‘lạm phát’ đề cập đến hiện tượng nào?
A. Sự sụt giảm chung của mức giá trong nền kinh tế.
B. Sự gia tăng liên tục và phổ biến của mức giá chung.
C. Sự gia tăng của tỷ lệ thất nghiệp.
D. Sự suy giảm của tổng sản phẩm quốc nội (GDP).
57. Độ co giãn của cầu theo giá đo lường điều gì?
A. Mức độ thay đổi của giá khi lượng cầu thay đổi.
B. Mức độ thay đổi của thu nhập khi giá thay đổi.
C. Mức độ phản ứng của lượng cầu đối với sự thay đổi của giá.
D. Mức độ thay đổi của giá khi thu nhập thay đổi.
58. Khi tổng cung và tổng cầu của một nền kinh tế gặp nhau tại mức sản lượng tiềm năng, điều này thường được coi là trạng thái gì?
A. Suy thoái kinh tế.
B. Lạm phát cao.
C. Cân bằng dài hạn.
D. Thất nghiệp tự nguyện.
59. Hàng hóa nào sau đây là ví dụ điển hình của hàng hóa công cộng?
A. Ô tô cá nhân.
B. Chiếc điện thoại thông minh.
C. Ánh sáng đèn đường.
D. Một ly cà phê.
60. Nếu một quốc gia có lợi thế so sánh trong việc sản xuất lúa mì, điều đó có nghĩa là quốc gia đó có thể sản xuất lúa mì với:
A. Chi phí thấp hơn bất kỳ quốc gia nào khác.
B. Chi phí cơ hội thấp hơn bất kỳ quốc gia nào khác.
C. Số lượng lớn hơn bất kỳ quốc gia nào khác.
D. Công nghệ tiên tiến hơn bất kỳ quốc gia nào khác.
61. Chi phí cơ hội của việc theo đuổi một lựa chọn là gì?
A. Tổng chi phí tiền tệ của lựa chọn đó.
B. Giá trị của lựa chọn tốt nhất bị bỏ qua khi đưa ra quyết định.
C. Chi phí để sản xuất ra hàng hóa hoặc dịch vụ.
D. Chi phí để mua hàng hóa hoặc dịch vụ.
62. Đâu là khái niệm mô tả sự khan hiếm của các nguồn lực so với nhu cầu vô hạn của con người trong kinh tế học?
A. Chi phí cơ hội.
B. Sự khan hiếm.
C. Lợi thế so sánh.
D. Lãi suất.
63. Chính sách tiền tệ thắt chặt thường được thực hiện bởi ngân hàng trung ương nhằm mục đích gì?
A. Kích thích tăng trưởng kinh tế bằng cách giảm lãi suất.
B. Kiềm chế lạm phát bằng cách tăng lãi suất hoặc giảm cung tiền.
C. Giảm tỷ lệ thất nghiệp bằng cách tăng cung tiền.
D. Khuyến khích đầu tư bằng cách giảm chi tiêu chính phủ.
64. Biện pháp nào sau đây là chính sách tài khóa mở rộng của chính phủ?
A. Tăng thuế thu nhập cá nhân.
B. Giảm chi tiêu chính phủ cho cơ sở hạ tầng.
C. Tăng chi tiêu chính phủ và/hoặc giảm thuế.
D. Tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát.
65. Điều gì xảy ra với giá cân bằng và lượng cân bằng của một hàng hóa khi cầu của hàng hóa đó tăng lên, trong khi cung không đổi?
A. Giá cân bằng tăng, lượng cân bằng tăng.
B. Giá cân bằng giảm, lượng cân bằng giảm.
C. Giá cân bằng tăng, lượng cân bằng giảm.
D. Giá cân bằng giảm, lượng cân bằng tăng.
66. Trong thị trường độc quyền, doanh nghiệp có khả năng làm gì so với thị trường cạnh tranh hoàn hảo?
A. Sản xuất nhiều hơn với giá thấp hơn.
B. Sản xuất ít hơn với giá cao hơn.
C. Sản xuất ít hơn với giá thấp hơn.
D. Sản xuất nhiều hơn với giá cao hơn.
67. Khi nói về sự thay đổi trong cầu, một ‘sự dịch chuyển của đường cầu’ có nghĩa là gì?
A. Sự thay đổi về lượng cầu do giá của hàng hóa thay đổi.
B. Sự thay đổi về lượng cầu do các yếu tố khác ngoài giá thay đổi.
C. Sự thay đổi về lượng cung do giá của hàng hóa thay đổi.
D. Sự thay đổi về lượng cung do các yếu tố khác ngoài giá thay đổi.
68. Nếu giá của một mặt hàng giảm và người tiêu dùng phản ứng bằng cách mua nhiều hơn, điều này minh họa cho nguyên lý nào?
A. Luật cung.
B. Luật cầu.
C. Chi phí cơ hội.
D. Lợi thế tuyệt đối.
69. Đâu là ví dụ về một yếu tố ngoại ứng tiêu cực (negative externality) trong sản xuất?
A. Một nhà máy sản xuất ra sản phẩm chất lượng cao.
B. Một nhà máy sản xuất ra tiếng ồn gây ô nhiễm không khí.
C. Một nông dân trồng cây ăn quả thu hoạch được mùa bội thu.
D. Một công ty công nghệ phát minh ra phần mềm mới.
70. Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên trong một nền kinh tế bao gồm những loại thất nghiệp nào?
A. Chỉ thất nghiệp chu kỳ.
B. Chỉ thất nghiệp cơ cấu và thất nghiệp tạm thời.
C. Thất nghiệp tạm thời, thất nghiệp cơ cấu và thất nghiệp theo mùa.
D. Chỉ thất nghiệp tạm thời.
71. Trong nền kinh tế thị trường, vai trò chính của các doanh nghiệp là gì?
A. Tối đa hóa phúc lợi xã hội bằng cách cung cấp hàng hóa công cộng.
B. Sản xuất và cung cấp hàng hóa và dịch vụ để đạt lợi nhuận.
C. Phân phối lại thu nhập để giảm bất bình đẳng.
D. Kiểm soát giá cả để đảm bảo sự ổn định.
72. Lợi thế tuyệt đối trong thương mại quốc tế được xác định dựa trên yếu tố nào?
A. Khả năng sản xuất một loại hàng hóa với chi phí thấp hơn so với quốc gia khác.
B. Khả năng sản xuất một loại hàng hóa với chi phí cơ hội thấp hơn so với quốc gia khác.
C. Khả năng sản xuất nhiều loại hàng hóa hơn so với quốc gia khác.
D. Khả năng tiêu thụ nhiều loại hàng hóa hơn so với quốc gia khác.
73. Theo lý thuyết kinh tế học, khi giá của một hàng hóa tăng lên, các yếu tố khác không đổi, thì điều gì có khả năng xảy ra với lượng cầu của hàng hóa đó?
A. Lượng cầu tăng lên do người tiêu dùng muốn mua nhiều hơn trước khi giá tăng tiếp.
B. Lượng cầu giảm xuống do người tiêu dùng có xu hướng mua ít hơn khi giá cao hơn.
C. Lượng cầu không thay đổi vì người tiêu dùng đã quen với mức giá mới.
D. Lượng cầu tăng lên do giá cao hơn phản ánh chất lượng tốt hơn.
74. Nếu giá của hàng hóa X tăng, và cầu hàng hóa Y giảm, thì hai hàng hóa này có mối quan hệ gì?
A. Thay thế.
B. Bổ sung.
C. Độc lập.
D. Thiết yếu.
75. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến cung của một hàng hóa, yếu tố nào sau đây, nếu thay đổi, sẽ làm dịch chuyển đường cung?
A. Giá của chính hàng hóa đó.
B. Thu nhập của người tiêu dùng.
C. Giá của các yếu tố đầu vào (nguyên vật liệu, lao động).
D. Sở thích của người tiêu dùng.
76. Lạm phát được định nghĩa là:
A. Sự giảm sút liên tục của mức giá chung trong nền kinh tế.
B. Sự gia tăng liên tục của mức giá chung trong nền kinh tế.
C. Sự biến động bất thường của tỷ lệ thất nghiệp.
D. Sự suy giảm liên tục của sản lượng quốc gia.
77. Một nền kinh tế đang ở trong tình trạng suy thoái khi:
A. Tỷ lệ thất nghiệp giảm mạnh và lạm phát tăng cao.
B. Sản lượng thực tế tăng trưởng âm trong hai quý liên tiếp.
C. Mức giá chung tăng nhanh chóng.
D. Cầu hàng hóa và dịch vụ tăng mạnh.
78. Chính sách tài khóa mở rộng thường bao gồm các biện pháp nào sau đây?
A. Tăng thuế và giảm chi tiêu chính phủ.
B. Giảm thuế và tăng chi tiêu chính phủ.
C. Giảm thuế và giảm chi tiêu chính phủ.
D. Tăng thuế và tăng chi tiêu chính phủ.
79. Theo lý thuyết kinh tế học tiêu dùng, khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên, điều gì thường xảy ra với đường ngân sách của họ?
A. Đường ngân sách dịch chuyển song song sang trái.
B. Đường ngân sách dịch chuyển song song sang phải.
C. Đường ngân sách xoay vào trong.
D. Đường ngân sách xoay ra ngoài.
80. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong những yếu tố chính xác định cầu của một hàng hóa?
A. Thu nhập của người tiêu dùng.
B. Giá của các hàng hóa liên quan (thay thế hoặc bổ sung).
C. Giá của yếu tố đầu vào để sản xuất hàng hóa đó.
D. Sở thích và thị hiếu của người tiêu dùng.
81. Đường cung của một doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo là phần nào của đường nào?
A. Đường chi phí cố định trung bình (AFC) phía trên điểm cực tiểu.
B. Đường chi phí biến đổi trung bình (AVC) phía trên điểm cực tiểu.
C. Đường chi phí biên (MC) phía trên điểm cực tiểu của AVC.
D. Đường tổng chi phí trung bình (ATC) phía trên điểm cực tiểu.
82. Khi chính phủ đánh thuế vào một hàng hóa, điều gì xảy ra với thặng dư tiêu dùng và thặng dư sản xuất?
A. Cả thặng dư tiêu dùng và thặng dư sản xuất đều tăng.
B. Thặng dư tiêu dùng tăng, thặng dư sản xuất giảm.
C. Thặng dư tiêu dùng giảm, thặng dư sản xuất tăng.
D. Cả thặng dư tiêu dùng và thặng dư sản xuất đều giảm.
83. Thất nghiệp tự nguyện (voluntary unemployment) xảy ra khi:
A. Người lao động không đủ kỹ năng cho các công việc có sẵn.
B. Người lao động không muốn làm việc ở mức lương thị trường hiện tại.
C. Doanh nghiệp không có đủ số lượng việc làm để đáp ứng nhu cầu.
D. Có sự mất cân đối giữa kỹ năng lao động và yêu cầu của công việc.
84. Đường cung lao động cá nhân thường dốc lên vì:
A. Khi tiền lương tăng, mọi người sẵn sàng làm việc nhiều giờ hơn để thay thế thời gian rảnh rỗi.
B. Khi tiền lương tăng, mọi người có xu hướng giảm giờ làm để tận hưởng thời gian rảnh rỗi.
C. Khi tiền lương tăng, nhu cầu về lao động của doanh nghiệp giảm.
D. Khi tiền lương giảm, mọi người sẵn sàng làm việc ít giờ hơn.
85. Khái niệm ‘bất khả tri’ (imperfet information) trong kinh tế học có nghĩa là:
A. Các tác nhân kinh tế có đầy đủ thông tin về mọi khía cạnh của thị trường.
B. Các tác nhân kinh tế có thông tin không đầy đủ hoặc không chính xác về thị trường.
C. Thông tin trên thị trường luôn được phân phối đồng đều.
D. Thông tin trên thị trường là hoàn toàn miễn phí.
86. Khi chính phủ muốn giảm thiểu tác động tiêu cực của ‘ngoại tác tiêu cực’ (negative externality) như ô nhiễm, biện pháp nào sau đây thường được áp dụng?
A. Trợ cấp cho các hoạt động gây ô nhiễm.
B. Đánh thuế vào hoạt động gây ô nhiễm.
C. Giảm quy định về môi trường.
D. Tăng cường sản xuất các sản phẩm gây ô nhiễm.
87. Trong ngắn hạn, đường tổng chi phí trung bình (ATC) có dạng chữ U vì:
A. Chi phí cố định trung bình (AFC) giảm dần và chi phí biến đổi trung bình (AVC) tăng dần.
B. Chi phí cố định trung bình (AFC) tăng dần và chi phí biến đổi trung bình (AVC) giảm dần.
C. Cả chi phí cố định trung bình (AFC) và chi phí biến đổi trung bình (AVC) đều giảm dần.
D. Cả chi phí cố định trung bình (AFC) và chi phí biến đổi trung bình (AVC) đều tăng dần.
88. Một thị trường được coi là ‘độc quyền nhóm’ (oligopoly) khi:
A. Chỉ có một người bán duy nhất trên thị trường.
B. Có nhiều người bán cạnh tranh với nhau dựa trên giá.
C. Có một số ít người bán lớn chiếm lĩnh phần lớn thị trường và có sự phụ thuộc lẫn nhau về quyết định.
D. Có nhiều người bán bán các sản phẩm khác biệt hóa.
89. Khi tỷ giá hối đoái của đồng nội tệ tăng (đồng nội tệ mạnh lên), điều này có ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động xuất nhập khẩu của quốc gia đó?
A. Xuất khẩu trở nên rẻ hơn đối với người nước ngoài, nhập khẩu trở nên đắt hơn.
B. Xuất khẩu trở nên đắt hơn đối với người nước ngoài, nhập khẩu trở nên rẻ hơn.
C. Xuất khẩu và nhập khẩu đều trở nên rẻ hơn.
D. Xuất khẩu và nhập khẩu đều trở nên đắt hơn.
90. Nếu một quốc gia áp dụng chính sách bảo hộ mậu dịch thông qua việc đánh thuế nhập khẩu (tariff), điều này có xu hướng:
A. Tăng nhập khẩu và giảm giá hàng hóa trong nước.
B. Giảm nhập khẩu và tăng giá hàng hóa trong nước.
C. Tăng xuất khẩu và giảm giá hàng hóa trong nước.
D. Giảm nhập khẩu và giảm giá hàng hóa trong nước.
91. Trong lý thuyết về sản xuất, ‘hiệu suất không đổi theo quy mô’ (constant returns to scale) xảy ra khi:
A. Tăng tất cả các đầu vào lên một tỷ lệ nhất định làm tăng sản lượng ít hơn tỷ lệ đó.
B. Tăng tất cả các đầu vào lên một tỷ lệ nhất định làm tăng sản lượng nhiều hơn tỷ lệ đó.
C. Tăng tất cả các đầu vào lên một tỷ lệ nhất định làm tăng sản lượng đúng bằng tỷ lệ đó.
D. Tăng một đầu vào trong khi giữ các đầu vào khác không đổi làm tăng sản lượng.
92. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, doanh nghiệp sẽ ngừng sản xuất nếu mức giá thấp hơn:
A. Chi phí biến đổi trung bình (AVC) tại điểm sản lượng tối ưu.
B. Chi phí cố định trung bình (AFC) tại điểm sản lượng tối ưu.
C. Tổng chi phí trung bình (ATC) tại điểm sản lượng tối ưu.
D. Chi phí biên (MC) tại điểm sản lượng tối ưu.
93. Đường tổng sản phẩm (TP) đạt tối đa khi:
A. Sản phẩm biên (MP) bằng 0.
B. Sản phẩm biên (MP) âm.
C. Sản phẩm trung bình (AP) đạt cực đại.
D. Sản phẩm biên (MP) bằng sản phẩm trung bình (AP).
94. Chi phí cơ hội của việc sản xuất thêm một đơn vị hàng hóa là:
A. Tổng chi phí để sản xuất thêm đơn vị đó.
B. Chi phí biến đổi trung bình để sản xuất thêm đơn vị đó.
C. Giá trị của hàng hóa hoặc dịch vụ tốt nhất bị từ bỏ để sản xuất đơn vị đó.
D. Tổng chi phí cố định.
95. Trong trường hợp hàng hóa thông thường, khi thu nhập tăng, đường cầu của hàng hóa đó sẽ:
A. Dịch chuyển sang trái.
B. Dịch chuyển sang phải.
C. Không thay đổi.
D. Dốc hơn.
96. Trong kinh tế học vĩ mô, GDP thực tế được điều chỉnh theo yếu tố nào để phản ánh sự thay đổi trong sản lượng?
A. Lạm phát.
B. Tỷ lệ thất nghiệp.
C. Lãi suất.
D. Tỷ giá hối đoái.
97. Trong kinh tế học vi mô, sự khác biệt giữa ‘hàng hóa thay thế’ và ‘hàng hóa bổ sung’ nằm ở chỗ:
A. Hàng hóa thay thế được tiêu dùng cùng nhau, hàng hóa bổ sung được dùng để thay thế nhau.
B. Giá của hàng hóa thay thế tác động cùng chiều với cầu của hàng hóa kia, giá hàng hóa bổ sung tác động ngược chiều.
C. Hàng hóa thay thế làm tăng tiện ích khi tiêu dùng cùng nhau, hàng hóa bổ sung làm giảm tiện ích khi tiêu dùng cùng nhau.
D. Hàng hóa thay thế có co giãn chéo của cầu dương, hàng hóa bổ sung có co giãn chéo của cầu âm.
98. Nếu cầu của một hàng hóa là co giãn hoàn toàn không co giãn (perfectly inelastic), điều này có nghĩa là:
A. Lượng cầu thay đổi vô cùng lớn khi giá thay đổi một chút.
B. Lượng cầu không thay đổi bất kể giá thay đổi như thế nào.
C. Phần trăm thay đổi lượng cầu bằng phần trăm thay đổi giá.
D. Khi giá tăng, lượng cầu giảm rất ít.
99. Đường cong Lorenz dùng để minh họa:
A. Mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp.
B. Sự phân phối thu nhập hoặc tài sản trong một nền kinh tế.
C. Quan hệ giữa cung và cầu.
D. Tốc độ tăng trưởng kinh tế.
100. Trong lý thuyết về lựa chọn công chúng, ‘rủi ro người đi xe miễn phí’ (free-rider problem) đề cập đến tình huống:
A. Người tiêu dùng hưởng lợi từ hàng hóa công cộng mà không phải trả tiền cho nó.
B. Doanh nghiệp cung cấp hàng hóa công cộng với giá thấp hơn chi phí.
C. Chính phủ thu thuế quá cao cho hàng hóa công cộng.
D. Người tiêu dùng trả tiền nhiều hơn mức họ sẵn sàng chi trả cho hàng hóa công cộng.
101. Theo lý thuyết về lạm phát do cầu kéo (demand-pull inflation), lạm phát xảy ra khi:
A. Chi phí sản xuất tăng lên, buộc doanh nghiệp phải tăng giá bán.
B. Tổng cầu trong nền kinh tế tăng nhanh hơn tổng cung.
C. Chính phủ in quá nhiều tiền để tài trợ cho thâm hụt ngân sách.
D. Sự kỳ vọng của người dân về lạm phát trong tương lai dẫn đến hành vi tích trữ.
102. Lý thuyết về lợi thế tuyệt đối (absolute advantage) trong thương mại quốc tế được phát triển bởi nhà kinh tế nào?
A. John Maynard Keynes.
B. Milton Friedman.
C. David Ricardo.
D. Adam Smith.
103. Giả sử có hai quốc gia, A và B, với chi phí sản xuất tương đối cho hai loại hàng hóa X và Y. Quốc gia A có lợi thế so sánh trong sản xuất hàng hóa X nếu:
A. Quốc gia A có thể sản xuất nhiều hàng hóa X hơn quốc gia B với cùng một lượng nguồn lực.
B. Chi phí cơ hội của việc sản xuất hàng hóa X ở quốc gia A thấp hơn chi phí cơ hội của việc sản xuất hàng hóa X ở quốc gia B.
C. Quốc gia A có thể sản xuất cả hai loại hàng hóa X và Y với chi phí thấp hơn quốc gia B.
D. Quốc gia A có khả năng sản xuất hàng hóa X và Y với chi phí tuyệt đối thấp hơn quốc gia B.
104. Hiệu ứng ‘tiền tệ’ (money illusion) trong kinh tế học mô tả hiện tượng gì?
A. Người tiêu dùng chỉ quan tâm đến số tiền danh nghĩa mà không xem xét sức mua thực tế của nó.
B. Người tiêu dùng luôn có xu hướng tiết kiệm nhiều hơn khi thu nhập danh nghĩa tăng.
C. Doanh nghiệp tập trung vào lợi nhuận kế toán thay vì lợi nhuận kinh tế.
D. Chính phủ cho rằng việc in thêm tiền sẽ luôn kích thích tăng trưởng kinh tế.
105. Yếu tố nào sau đây được coi là yếu tố chính quyết định sự dịch chuyển của đường cung lao động trong ngắn hạn?
A. Sự thay đổi trong năng suất lao động của người lao động.
B. Sự thay đổi về mức lương cân bằng trên thị trường.
C. Sự thay đổi về sở thích của người lao động và các yếu tố phi tiền tệ khác liên quan đến công việc.
D. Sự thay đổi về số lượng vốn vật chất được sử dụng trong sản xuất.
106. Trong chính sách tiền tệ, khi Ngân hàng Trung ương thực hiện nghiệp vụ thị trường mở bằng cách mua trái phiếu chính phủ trên thị trường, điều này thường dẫn đến kết quả nào sau đây?
A. Giảm cung tiền và tăng lãi suất.
B. Tăng cung tiền và giảm lãi suất.
C. Giảm cung tiền và giảm lãi suất.
D. Tăng cung tiền và tăng lãi suất.
107. Trong phân tích kinh tế, ‘giá trị sử dụng’ (use value) của một hàng hóa đề cập đến:
A. Số lượng tiền mà người ta sẵn sàng trả để sở hữu hàng hóa đó.
B. Khả năng của hàng hóa đó trong việc thỏa mãn một nhu cầu hoặc mong muốn cụ thể của con người.
C. Chi phí sản xuất ra hàng hóa đó.
D. Số lượng hàng hóa khác mà hàng hóa này có thể đổi ngang.
108. Trong kinh tế học công cộng, ‘ngoại ứng tiêu cực’ (negative externality) xảy ra khi:
A. Hoạt động sản xuất hoặc tiêu dùng của một bên gây ra lợi ích cho một bên thứ ba mà không phải trả chi phí.
B. Hoạt động sản xuất hoặc tiêu dùng của một bên gây ra chi phí cho một bên thứ ba mà không nhận được bồi thường.
C. Hoạt động sản xuất hoặc tiêu dùng của một bên mang lại lợi ích cho chính bên đó.
D. Hoạt động sản xuất hoặc tiêu dùng của một bên gây ra chi phí cho chính bên đó.
109. Trong lý thuyết trò chơi, khái niệm ‘cân bằng Nash’ (Nash equilibrium) mô tả tình huống mà:
A. Tất cả người chơi đều đạt được kết quả tốt nhất có thể, bất kể hành động của người chơi khác.
B. Không người chơi nào có thể cải thiện kết quả của mình bằng cách thay đổi chiến lược một phương, với điều kiện chiến lược của những người chơi khác không đổi.
C. Một người chơi có lợi thế lớn nhất và có thể áp đặt chiến lược của mình lên những người chơi khác.
D. Tất cả người chơi đều hợp tác để đạt được lợi ích chung cao nhất có thể.
110. Trong lý thuyết về hành vi người tiêu dùng, hiệu ứng thay thế (substitution effect) của việc tăng giá một hàng hóa xảy ra khi nào?
A. Người tiêu dùng giảm tiêu dùng hàng hóa đó do thu nhập thực tế giảm.
B. Người tiêu dùng chuyển sang tiêu dùng các hàng hóa thay thế rẻ hơn khi giá hàng hóa ban đầu tăng.
C. Tổng lượng tiêu dùng hàng hóa đó tăng lên do người tiêu dùng cảm thấy nó đang trở nên khan hiếm.
D. Người tiêu dùng tăng tiêu dùng hàng hóa đó do nó đã trở nên đắt đỏ hơn so với các hàng hóa khác.
111. Một nền kinh tế đang ở tình trạng toàn dụng lao động. Nếu chính phủ tăng chi tiêu công mà không tăng thuế hoặc giảm chi tiêu ở các lĩnh vực khác, theo lý thuyết kinh tế Keynes, điều gì có khả năng xảy ra nhất trong ngắn hạn?
A. Lạm phát sẽ giảm và thất nghiệp sẽ tăng.
B. Nền kinh tế sẽ đạt được mức sản lượng tiềm năng và không có thay đổi đáng kể về lạm phát.
C. Lạm phát sẽ tăng do tổng cầu dịch chuyển sang phải khi nền kinh tế đã ở mức toàn dụng.
D. Sản lượng thực tế sẽ tăng lên đáng kể mà không ảnh hưởng đến mức giá chung.
112. Khi một quốc gia thực hiện chính sách bảo hộ mậu dịch thông qua việc đánh thuế nhập khẩu (tariff) đối với hàng hóa nhập khẩu, mục đích chính thường là:
A. Tăng sự lựa chọn cho người tiêu dùng trong nước.
B. Giảm giá hàng hóa nhập khẩu để người tiêu dùng được lợi.
C. Bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh nước ngoài.
D. Thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa trong nước.
113. Trong một nền kinh tế đóng, nếu S (tiết kiệm) > I (đầu tư), điều gì có thể xảy ra theo mô hình kinh tế vĩ mô cơ bản?
A. Tổng cầu sẽ vượt quá tổng cung, dẫn đến tăng trưởng kinh tế.
B. Sản lượng và thu nhập quốc dân có xu hướng giảm để đạt trạng thái cân bằng.
C. Lãi suất sẽ có xu hướng tăng để khuyến khích đầu tư.
D. Chính phủ sẽ cần tăng chi tiêu để cân bằng lại nền kinh tế.
114. Trong lý thuyết sản xuất, đường đẳng phí (isoquant) biểu thị tất cả các tổ hợp yếu tố đầu vào (ví dụ: lao động và vốn) mà:
A. Cho phép doanh nghiệp đạt được một mức sản lượng nhất định với chi phí thấp nhất.
B. Cho phép doanh nghiệp đạt được một mức lợi nhuận nhất định.
C. Cho phép doanh nghiệp đạt được một mức sản lượng nhất định.
D. Cho phép doanh nghiệp sản xuất ra sản phẩm với chi phí trung bình thấp nhất.
115. Theo phân tích kinh tế học vi mô, khi một doanh nghiệp hoạt động trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo và đang trong giai đoạn sản xuất có lợi nhuận, điều gì sau đây sẽ xảy ra nếu giá thị trường giảm xuống dưới mức chi phí trung bình biến đổi (AVC) nhưng vẫn cao hơn chi phí trung bình biến đổi tối thiểu (min AVC)?
A. Doanh nghiệp sẽ đóng cửa sản xuất ngay lập tức vì không thể bù đắp chi phí biến đổi.
B. Doanh nghiệp sẽ tiếp tục sản xuất để giảm thiểu thua lỗ, vì giá vẫn đủ bù đắp một phần chi phí biến đổi.
C. Doanh nghiệp sẽ tăng sản lượng để cố gắng đạt lại mức lợi nhuận trước đây.
D. Doanh nghiệp sẽ giảm sản lượng xuống mức tối thiểu để chờ giá tăng trở lại.
116. Đường cầu thị trường của một hàng hóa thông thường sẽ dịch chuyển sang phải khi nào?
A. Giá của hàng hóa đó tăng.
B. Thu nhập của người tiêu dùng giảm.
C. Giá của hàng hóa thay thế tăng.
D. Kỳ vọng của người tiêu dùng về giá tương lai giảm.
117. Độ co giãn của cầu theo thu nhập (income elasticity of demand) đo lường điều gì?
A. Mức độ thay đổi của lượng cầu khi giá của hàng hóa thay đổi.
B. Mức độ thay đổi của lượng cầu khi giá của hàng hóa liên quan thay đổi.
C. Mức độ thay đổi của lượng cầu khi thu nhập của người tiêu dùng thay đổi.
D. Mức độ nhạy cảm của người tiêu dùng với các chương trình khuyến mãi.
118. Trong mô hình AD-AS (Tổng cầu – Tổng cung), sự kiện nào sau đây sẽ gây ra sự dịch chuyển của đường Tổng cung ngắn hạn (SRAS) sang trái?
A. Sự gia tăng trong chi tiêu đầu tư của doanh nghiệp.
B. Sự giảm giá của các yếu tố đầu vào quan trọng như dầu mỏ.
C. Một cú sốc cung tiêu cực, ví dụ như thiên tai làm giảm sản lượng nông nghiệp.
D. Sự gia tăng trong chi tiêu của chính phủ.
119. Trong phân tích chi phí, chi phí cố định (fixed cost) là chi phí:
A. Thay đổi khi sản lượng thay đổi.
B. Không thay đổi theo sản lượng trong ngắn hạn.
C. Luôn bằng với chi phí biến đổi.
D. Bằng không khi sản lượng bằng không.
120. Khi một hàng hóa là hàng hóa thông thường (normal good), điều gì sẽ xảy ra với lượng cầu của hàng hóa đó khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên?
A. Lượng cầu sẽ giảm.
B. Lượng cầu sẽ tăng.
C. Lượng cầu sẽ không thay đổi.
D. Lượng cầu có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào giá của hàng hóa đó.
121. Khi chính phủ áp đặt một mức giá trần (price ceiling) thấp hơn giá cân bằng thị trường đối với một loại hàng hóa, điều gì sau đây là hậu quả phổ biến nhất?
A. Thặng dư sản xuất tăng lên.
B. Thiếu hụt hàng hóa (shortage) trên thị trường.
C. Giá cân bằng thị trường sẽ được thiết lập lại.
D. Sản lượng cân bằng sẽ tăng lên.
122. Chính sách tài khóa mở rộng (expansionary fiscal policy) thường bao gồm các biện pháp nào sau đây?
A. Tăng thuế và giảm chi tiêu chính phủ.
B. Giảm thuế và giảm chi tiêu chính phủ.
C. Tăng chi tiêu chính phủ và giảm thuế.
D. Giảm chi tiêu chính phủ và tăng thuế.
123. Trong thị trường độc quyền, nhà độc quyền tối đa hóa lợi nhuận khi nào?
A. Khi giá bằng chi phí biên (MC).
B. Khi doanh thu biên (MR) bằng chi phí biên (MC).
C. Khi doanh thu biên (MR) bằng chi phí trung bình (AC).
D. Khi lợi nhuận bằng không.
124. Mô hình cung cầu cho thấy rằng nếu chính phủ áp đặt một khoản thuế tiêu thụ lên người bán hàng hóa, thì:
A. Toàn bộ gánh nặng thuế sẽ do người bán chịu.
B. Toàn bộ gánh nặng thuế sẽ do người mua chịu.
C. Gánh nặng thuế sẽ được chia sẻ giữa người bán và người mua, phụ thuộc vào độ co giãn tương đối của cung và cầu.
D. Thị trường sẽ tự điều chỉnh và không có ai chịu gánh nặng thuế.
125. Theo lý thuyết về hàng hóa công cộng (public goods), đặc điểm nào sau đây là cốt lõi của một hàng hóa công cộng thuần túy?
A. Tính loại trừ và tính cạnh tranh.
B. Tính không loại trừ và tính cạnh tranh.
C. Tính loại trừ và tính không cạnh tranh.
D. Tính không loại trừ và tính không cạnh tranh.