1. Một chính sách môi trường được coi là ‘hiệu quả về mặt chi phí’ (cost-effective) khi nào?
A. Khi nó đạt được mục tiêu môi trường với chi phí thấp nhất có thể.
B. Khi nó mang lại lợi ích môi trường lớn nhất bất kể chi phí.
C. Khi nó được thực hiện bởi chính phủ mà không tốn kém.
D. Khi nó tạo ra doanh thu cho ngân sách nhà nước.
2. Chính sách nào sau đây tập trung vào việc giảm thiểu sự không chắc chắn về công nghệ và chi phí trong quản lý môi trường?
A. Quy định tiêu chuẩn phát thải cố định.
B. Thuế ô nhiễm theo mức độ.
C. Hệ thống giao dịch quyền phát thải (Cap-and-trade).
D. Quản lý tài nguyên theo giấy phép.
3. Theo lý thuyết về ‘bất động sản môi trường’ (environmental property rights), việc không xác định rõ ràng quyền sở hữu đối với một nguồn tài nguyên công cộng có thể dẫn đến:
A. Sử dụng tài nguyên hiệu quả và bền vững.
B. Sử dụng tài nguyên quá mức và suy thoái.
C. Đầu tư mạnh vào việc bảo tồn tài nguyên.
D. Phân bổ tài nguyên công bằng cho tất cả mọi người.
4. Trong kinh tế môi trường, ‘chi phí phục hồi’ (restoration cost) thường được sử dụng để định giá những gì?
A. Giá trị thị trường của tài nguyên bị suy thoái.
B. Chi phí cần thiết để đưa một hệ sinh thái bị hư hại trở lại trạng thái ban đầu hoặc trạng thái chức năng.
C. Lợi ích kinh tế có được từ việc sử dụng tài nguyên bị suy thoái.
D. Chi phí phát sinh để ngăn ngừa ô nhiễm trong tương lai.
5. Yếu tố nào sau đây thường được coi là ‘tài sản tự nhiên’ (natural capital) trong kinh tế môi trường?
A. Nhà máy sản xuất và thiết bị công nghiệp.
B. Kiến thức và kỹ năng của người lao động.
C. Các nguồn tài nguyên thiên nhiên như rừng, sông, không khí sạch.
D. Vốn tài chính và chứng khoán.
6. Theo quan điểm kinh tế môi trường, chi phí cơ hội của việc bảo tồn một khu rừng nguyên sinh có thể bao gồm những gì?
A. Lợi ích kinh tế có thể thu được từ việc khai thác gỗ và phát triển du lịch.
B. Chi phí trực tiếp cho công tác quản lý và bảo vệ rừng.
C. Sự gia tăng đa dạng sinh học và nguồn gen quý hiếm.
D. Các khoản đầu tư vào nghiên cứu khoa học về hệ sinh thái rừng.
7. Theo lý thuyết về ‘quyền sở hữu’ (property rights) trong kinh tế môi trường, để giải quyết vấn đề ngoại tác một cách hiệu quả, các quyền sở hữu phải đáp ứng những điều kiện nào?
A. Phải rõ ràng, có thể chuyển nhượng và có thể thi hành.
B. Phải do chính phủ xác định và không thể chuyển nhượng.
C. Chỉ cần rõ ràng và có thể thi hành, không cần chuyển nhượng.
D. Phải thuộc sở hữu toàn dân và không thể thi hành.
8. Khi đánh giá tác động môi trường của một dự án, khái niệm ‘giá trị sử dụng gián tiếp’ (indirect use value) đề cập đến:
A. Giá trị của việc sử dụng trực tiếp tài nguyên, ví dụ như đi bộ trong rừng.
B. Giá trị của các chức năng sinh thái hỗ trợ sự sống, như khả năng điều hòa khí hậu của rừng.
C. Giá trị mà mọi người gán cho sự tồn tại của một hệ sinh thái, ngay cả khi họ không bao giờ sử dụng nó.
D. Giá trị của việc mua bán các sản phẩm từ môi trường, như gỗ hoặc cá.
9. Theo mô hình kinh tế môi trường, nếu giá trị biên của việc giảm ô nhiễm (MB) lớn hơn chi phí biên của việc giảm ô nhiễm (MC) tại một mức độ ô nhiễm nhất định, điều đó có nghĩa là:
A. Cần tăng cường hoạt động gây ô nhiễm để đạt hiệu quả.
B. Cần tiếp tục giảm ô nhiễm để đạt hiệu quả xã hội.
C. Mức độ ô nhiễm hiện tại đã là tối ưu.
D. Việc giảm ô nhiễm là không cần thiết.
10. Khái niệm ‘sức chứa mang tải của môi trường’ (carrying capacity) liên quan đến yếu tố nào?
A. Khả năng của một hệ sinh thái hỗ trợ một quần thể ổn định với nguồn lực có sẵn.
B. Tổng lượng tài nguyên thiên nhiên có thể khai thác mà không gây suy thoái.
C. Mức độ ô nhiễm tối đa mà con người có thể chịu đựng.
D. Khả năng tái tạo của các nguồn tài nguyên tái tạo trong một khoảng thời gian nhất định.
11. Khái niệm ‘giá trị tùy chọn’ (option value) trong định giá môi trường đề cập đến:
A. Giá trị của việc sử dụng một tài nguyên thiên nhiên ngay bây giờ.
B. Giá trị mà một người sẵn sàng trả để giữ lại khả năng sử dụng một tài nguyên hoặc môi trường trong tương lai, ngay cả khi họ không sử dụng nó hiện tại.
C. Giá trị của việc bảo tồn một loài động vật quý hiếm.
D. Giá trị của việc sử dụng các dịch vụ hệ sinh thái gián tiếp.
12. Chính sách ‘cap-and-trade’ (giới hạn và giao dịch) đối với khí thải nhà kính hoạt động dựa trên nguyên tắc nào của kinh tế môi trường?
A. Quy định và kiểm soát trực tiếp.
B. Sử dụng công cụ thị trường để tạo động lực giảm phát thải.
C. Áp đặt thuế môi trường cố định.
D. Cung cấp trợ cấp cho các công nghệ sạch.
13. Loại hàng hóa nào sau đây có đặc điểm ‘không loại trừ’ và ‘suy giảm đồng thời’ (rivalrous) trong tiêu dùng, điển hình cho các vấn đề quản lý trong kinh tế môi trường?
A. Không khí sạch
B. Nước ngầm trong một hồ chứa
C. Ánh sáng mặt trời
D. Cảnh quan thiên nhiên hoang sơ
14. Trong phân tích chi phí-lợi ích (Cost-Benefit Analysis) về các dự án môi trường, việc định giá các lợi ích phi thị trường (non-market benefits) như không khí sạch hoặc đa dạng sinh học thường gặp khó khăn vì:
A. Các lợi ích này không có giá trị kinh tế thực sự.
B. Thiếu thị trường hoạt động để trao đổi các lợi ích này.
C. Các lợi ích này chỉ mang tính chất cá nhân, không thể đo lường.
D. Các lợi ích này luôn thay đổi và không thể dự đoán trước.
15. Khái niệm ‘tính khan hiếm’ (scarcity) trong kinh tế môi trường nhấn mạnh điều gì?
A. Nhu cầu của con người là vô hạn, trong khi nguồn tài nguyên thiên nhiên là hữu hạn.
B. Tất cả các nguồn tài nguyên thiên nhiên đều sẽ cạn kiệt hoàn toàn.
C. Con người có khả năng tái tạo tất cả các nguồn tài nguyên đã sử dụng.
D. Môi trường có khả năng tự làm sạch mọi loại ô nhiễm.
16. Khi phân tích kinh tế, ‘hành động bắt buộc’ (command-and-control) là một loại chính sách môi trường bao gồm:
A. Áp đặt thuế hoặc phí lên hoạt động gây ô nhiễm.
B. Thiết lập các tiêu chuẩn và quy định về hành vi.
C. Tạo ra thị trường cho các quyền phát thải.
D. Cung cấp trợ cấp cho các công nghệ sạch.
17. Theo nguyên tắc ‘người gây ô nhiễm trả tiền’ (Polluter Pays Principle), ai là người chịu trách nhiệm chính cho chi phí xử lý ô nhiễm?
A. Chính phủ.
B. Cộng đồng người dân nói chung.
C. Người hoặc tổ chức gây ra ô nhiễm.
D. Các tổ chức phi chính phủ về môi trường.
18. Nguyên tắc ‘phòng ngừa’ (precautionary principle) trong chính sách môi trường khuyến khích hành động nào khi có sự không chắc chắn khoa học về tác động tiềm tàng của một hoạt động?
A. Tiếp tục hoạt động cho đến khi có bằng chứng rõ ràng về tác hại.
B. Thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh thiệt hại môi trường tiềm tàng, ngay cả khi bằng chứng khoa học chưa đầy đủ.
C. Chờ đợi các nghiên cứu khoa học toàn diện hoàn thành trước khi đưa ra quyết định.
D. Chỉ hành động nếu tác hại được chứng minh là chắc chắn.
19. Khái niệm ‘giá trị tồn tại’ (existence value) trong định giá môi trường đo lường điều gì?
A. Giá trị của việc sử dụng trực tiếp một cảnh quan thiên nhiên.
B. Giá trị mà mọi người gán cho sự tồn tại của một tài nguyên hoặc một hệ sinh thái, ngay cả khi họ không bao giờ có ý định sử dụng trực tiếp hoặc gián tiếp.
C. Giá trị của việc bảo tồn một loài động vật để sử dụng làm thuốc.
D. Giá trị của việc tham gia vào các hoạt động giải trí ngoài trời.
20. Một công ty sản xuất hóa chất gây ô nhiễm nguồn nước. Biện pháp nào sau đây là ví dụ về ‘thuế ô nhiễm’ (Pigouvian tax) để giải quyết ngoại tác tiêu cực?
A. Yêu cầu công ty lắp đặt thiết bị xử lý nước thải với chi phí cao.
B. Cấm hoàn toàn hoạt động sản xuất hóa chất của công ty.
C. Áp đặt một khoản thuế trên mỗi đơn vị chất thải độc hại mà công ty thải ra.
D. Cấp phép cho công ty hoạt động miễn phí và giám sát chặt chẽ.
21. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là một chính sách để đối phó với ‘thảm kịch của tài nguyên công cộng’ (Tragedy of the Commons)?
A. Tư nhân hóa tài nguyên công cộng.
B. Thiết lập các quy định chặt chẽ về việc sử dụng tài nguyên.
C. Tạo ra một thị trường cho phép giao dịch quyền sử dụng tài nguyên.
D. Khuyến khích sử dụng tài nguyên công cộng một cách lãng phí.
22. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một công cụ chính sách môi trường dựa trên cơ chế thị trường?
A. Thuế ô nhiễm.
B. Hệ thống giao dịch quyền phát thải.
C. Quy định về tiêu chuẩn chất lượng nước.
D. Phí cấp phép xả thải.
23. Khái niệm ‘chi phí suy giảm tài nguyên’ (resource depletion cost) trong kinh tế môi trường xem xét yếu tố nào?
A. Chi phí phát sinh do việc sử dụng tài nguyên tái tạo.
B. Chi phí của việc sử dụng một đơn vị tài nguyên không tái tạo, bao gồm cả chi phí cơ hội của việc không sử dụng nó trong tương lai.
C. Chi phí làm sạch môi trường sau khi khai thác tài nguyên.
D. Chi phí của việc nghiên cứu và phát triển công nghệ khai thác mới.
24. Khái niệm ‘tài nguyên tái tạo’ (renewable resource) được định nghĩa là gì trong kinh tế môi trường?
A. Tài nguyên có thể được sử dụng vô hạn mà không suy giảm.
B. Tài nguyên có thể được tái tạo ở tốc độ bằng hoặc nhanh hơn tốc độ tiêu thụ.
C. Tài nguyên có nguồn gốc từ năng lượng mặt trời.
D. Tài nguyên có thể được tái chế sau khi sử dụng.
25. Khi một hoạt động kinh tế tạo ra lợi ích cho bên thứ ba mà không có sự đền bù (ngoại tác tích cực), ví dụ như trồng cây gây rừng có lợi cho cộng đồng xung quanh, thì:
A. Nền kinh tế sẽ sản xuất quá mức hoạt động này so với mức tối ưu xã hội.
B. Nền kinh tế sẽ sản xuất dưới mức hoạt động này so với mức tối ưu xã hội.
C. Hoạt động này sẽ được thực hiện ở mức tối ưu xã hội.
D. Cần áp dụng thuế để khuyến khích hoạt động này.
26. Một nhà kinh tế môi trường sẽ phân tích ‘giá trị sử dụng gián tiếp’ (indirect use value) của rừng mưa nhiệt đới như thế nào?
A. Giá trị của gỗ và các sản phẩm lâm nghiệp thu được từ rừng.
B. Giá trị của các dịch vụ sinh thái mà rừng cung cấp, như điều hòa khí hậu, bảo vệ nguồn nước và duy trì đa dạng sinh học.
C. Giá trị của các hoạt động du lịch sinh thái và nghiên cứu khoa học.
D. Giá trị của các loài thực vật và động vật quý hiếm có trong rừng.
27. Chính sách ‘tiêu chuẩn hiệu suất’ (performance standards) trong quản lý môi trường là gì?
A. Quy định về công nghệ hoặc quy trình sản xuất mà doanh nghiệp phải tuân thủ.
B. Đặt ra giới hạn về lượng phát thải hoặc chất lượng môi trường mà một hoạt động hoặc sản phẩm phải đạt được.
C. Khuyến khích các doanh nghiệp tự nguyện áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường.
D. Yêu cầu doanh nghiệp báo cáo tất cả các tác động môi trường của mình.
28. Khái niệm ‘giá trị di sản’ (heritage value) trong kinh tế môi trường đề cập đến:
A. Giá trị của các tài sản được thừa kế từ thế hệ trước.
B. Giá trị của việc bảo tồn các địa điểm lịch sử, văn hóa hoặc tự nhiên có ý nghĩa cho thế hệ hiện tại và tương lai.
C. Giá trị của việc bán các tài sản cũ.
D. Giá trị của các hoạt động du lịch văn hóa.
29. Biện pháp nào sau đây được coi là dựa trên ‘cơ chế thị trường’ để giải quyết vấn đề ô nhiễm không khí?
A. Thiết lập các tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt và phạt nặng các vi phạm.
B. Phát hành tín chỉ ô nhiễm có thể giao dịch được.
C. Tổ chức các chiến dịch truyền thông nâng cao nhận thức cộng đồng về tác hại của ô nhiễm.
D. Cung cấp trợ cấp cho các doanh nghiệp sử dụng công nghệ sạch.
30. Khái niệm ‘chi phí cơ hội’ (opportunity cost) trong kinh tế môi trường có ý nghĩa gì khi xem xét việc bảo tồn một khu rừng?
A. Chi phí thu thập thông tin về khu rừng.
B. Giá trị của các lợi ích kinh tế bị bỏ lỡ khi không khai thác khu rừng đó cho mục đích khác (ví dụ: nông nghiệp, khai khoáng).
C. Chi phí của các biện pháp bảo vệ khu rừng.
D. Giá trị của các dịch vụ sinh thái mà khu rừng cung cấp.
31. Chính sách ‘thuế môi trường’ (environmental tax) nhằm mục đích:
A. Tăng ngân sách cho chính phủ.
B. Khuyến khích các hoạt động có hại cho môi trường bằng cách làm tăng chi phí của chúng.
C. Trợ cấp cho các ngành công nghiệp sạch.
D. Thúc đẩy tiêu dùng các sản phẩm thân thiện với môi trường.
32. Chính sách ‘đánh thuế theo hàm lượng’ (ad valorem tax) đối với các sản phẩm gây ô nhiễm, ví dụ như tính thuế dựa trên giá trị của xăng, nhằm mục đích:
A. Khuyến khích tiêu dùng các sản phẩm đắt tiền hơn.
B. Nội hóa chi phí ngoại ứng bằng cách tăng giá sản phẩm gây ô nhiễm, từ đó giảm cầu.
C. Trợ cấp cho các nhà sản xuất xăng dầu.
D. Đảm bảo doanh thu ổn định cho chính phủ.
33. Phân tích chi phí-lợi ích (Cost-Benefit Analysis – CBA) trong kinh tế môi trường thường gặp khó khăn trong việc định lượng yếu tố nào sau đây?
A. Chi phí xây dựng nhà máy mới.
B. Lợi ích từ việc tăng năng suất lao động.
C. Giá trị của việc bảo tồn một loài động vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng.
D. Chi phí vận hành thiết bị xử lý ô nhiễm.
34. Khi đánh giá chính sách giảm thiểu ô nhiễm, kinh tế học môi trường xem xét ‘hiệu quả chi phí’ (cost-effectiveness) để làm gì?
A. Đảm bảo đạt được mục tiêu môi trường với chi phí thấp nhất.
B. Tối đa hóa lợi ích kinh tế từ hoạt động sản xuất.
C. Phân phối công bằng gánh nặng chi phí.
D. Đảm bảo tất cả các doanh nghiệp đều có lợi nhuận.
35. Tại sao việc xác định ‘giá trị tiềm năng’ (option value) của một hệ sinh thái lại quan trọng trong kinh tế môi trường?
A. Để tính toán lợi nhuận từ việc khai thác tài nguyên.
B. Để phản ánh giá trị của việc giữ gìn hệ sinh thái cho các thế hệ tương lai hoặc cho các mục đích sử dụng chưa được biết đến.
C. Để xác định chi phí bảo vệ môi trường.
D. Để so sánh hiệu quả của các loại hình năng lượng khác nhau.
36. Biện pháp nào sau đây là ví dụ điển hình của ‘điều tiết trực tiếp’ (command-and-control) trong quản lý môi trường?
A. Phát hành tín chỉ carbon.
B. Quy định về công nghệ xử lý nước thải bắt buộc cho các nhà máy.
C. Đánh thuế vào các sản phẩm nhựa dùng một lần.
D. Tạo ra thị trường cho các chứng nhận năng lượng tái tạo.
37. Trong kinh tế môi trường, ‘hàm phản ứng của môi trường’ (environmental response function) mô tả mối quan hệ giữa:
A. Lợi ích kinh tế và chi phí đầu tư vào công nghệ sạch.
B. Mức độ hoạt động kinh tế và tác động môi trường tạo ra.
C. Các yếu tố đầu vào sản xuất và sản lượng đầu ra.
D. Chi phí xử lý ô nhiễm và hiệu quả của các biện pháp kiểm soát.
38. Khi phân tích ‘hiệu quả chung’ (overall efficiency) của một chính sách môi trường, kinh tế học môi trường tập trung vào yếu tố nào?
A. Chỉ chi phí thực hiện chính sách.
B. Chỉ lợi ích đạt được từ chính sách.
C. Sự cân bằng giữa tổng chi phí và tổng lợi ích của chính sách.
D. Khả năng chính sách được chấp nhận rộng rãi trong xã hội.
39. Khi áp dụng chính sách ‘quản lý theo tổng lượng’ (total quantity control) đối với ô nhiễm, ví dụ như đặt ra giới hạn tổng lượng phát thải cho một khu vực, ưu điểm chính của nó là:
A. Đảm bảo chi phí thấp nhất cho mọi doanh nghiệp.
B. Cung cấp sự chắc chắn về chất lượng môi trường cuối cùng.
C. Khuyến khích đổi mới công nghệ một cách tự nhiên.
D. Dễ dàng thực thi và giám sát.
40. Khái niệm ‘tổng giá trị môi trường’ (total environmental value) bao gồm những thành phần nào?
A. Chỉ giá trị sử dụng trực tiếp của tài nguyên.
B. Chỉ giá trị của các dịch vụ sinh thái.
C. Giá trị sử dụng (trực tiếp, gián tiếp) và giá trị phi sử dụng (lựa chọn, di sản, tồn tại).
D. Chỉ các chi phí khắc phục ô nhiễm.
41. Theo quan điểm của kinh tế học môi trường, khi nào một khoản chi phí ô nhiễm được coi là ‘chi phí ngoại ứng’?
A. Khi chi phí đó được tính toán cẩn thận bởi các nhà khoa học.
B. Khi chi phí đó ảnh hưởng đến các bên thứ ba không trực tiếp tham gia vào hoạt động gây ra chi phí.
C. Khi chi phí đó được chính phủ quy định bằng luật pháp.
D. Khi chi phí đó được doanh nghiệp tự nguyện chi trả để giảm thiểu tác động.
42. Trong phân tích kinh tế môi trường, ‘hàm sản xuất kép’ (joint production function) mô tả mối quan hệ giữa:
A. Sản lượng kinh tế và mức độ ô nhiễm.
B. Đầu vào lao động và vốn.
C. Sản xuất hàng hóa/dịch vụ và đồng thời phát sinh chất thải hoặc tác động môi trường.
D. Hiệu quả sử dụng tài nguyên và năng suất lao động.
43. Theo nguyên tắc ‘người gây ô nhiễm phải trả tiền’ (Polluter Pays Principle), trách nhiệm tài chính cho việc khắc phục ô nhiễm thuộc về:
A. Chính phủ và các tổ chức phi chính phủ.
B. Toàn bộ cộng đồng thông qua thuế.
C. Các bên chịu ảnh hưởng trực tiếp từ ô nhiễm.
D. Chủ thể hoặc tổ chức trực tiếp gây ra hoạt động ô nhiễm.
44. Khái niệm ‘tài nguyên tái tạo’ (renewable resource) trong kinh tế môi trường là gì?
A. Tài nguyên có thể được tái chế sau khi sử dụng.
B. Tài nguyên có thể được phục hồi hoặc tái sinh tự nhiên với tốc độ tương đương hoặc nhanh hơn tốc độ khai thác.
C. Tài nguyên có nguồn gốc từ năng lượng mặt trời.
D. Tài nguyên có trữ lượng vô hạn.
45. Khái niệm ‘ngưỡng môi trường’ (environmental threshold) trong kinh tế môi trường đề cập đến:
A. Mức chi phí tối thiểu để khắc phục hoàn toàn thiệt hại môi trường.
B. Mức độ ô nhiễm tối đa mà hệ sinh thái có thể chịu đựng mà không bị suy thoái nghiêm trọng hoặc mất khả năng phục hồi.
C. Giá trị kinh tế của một nguồn tài nguyên thiên nhiên tại điểm khai thác.
D. Lượng phát thải tối đa mà một doanh nghiệp được phép theo quy định của pháp luật.
46. Khái niệm ‘tính bền vững yếu’ (weak sustainability) trong kinh tế môi trường cho rằng:
A. Tài nguyên thiên nhiên là không thể thay thế và phải được bảo tồn nguyên vẹn.
B. Tài nguyên nhân tạo (vốn) có thể thay thế cho tài nguyên thiên nhiên trong việc duy trì sự thịnh vượng theo thời gian.
C. Phát triển kinh tế phải ưu tiên tuyệt đối cho việc bảo vệ môi trường.
D. Không có sự khác biệt giữa vốn tự nhiên và vốn nhân tạo.
47. Biện pháp nào sau đây được coi là một hình thức ‘tín dụng môi trường’ (environmental credit) hoặc ‘bồi hoàn môi trường’ (environmental compensation)?
A. Chính phủ tăng thuế đối với các hoạt động gây ô nhiễm.
B. Doanh nghiệp xây dựng khu bảo tồn thiên nhiên để bù đắp cho việc sử dụng đất gây tác động môi trường.
C. Người dân tham gia các chương trình tái chế.
D. Tổ chức các hội thảo về bảo vệ môi trường.
48. Theo lý thuyết về ‘tài nguyên khan hiếm’ (scarce resource) trong kinh tế môi trường, điều này có nghĩa là:
A. Tài nguyên đó chỉ có thể được tìm thấy ở một vài địa điểm trên thế giới.
B. Nhu cầu sử dụng tài nguyên vượt quá khả năng cung cấp tự nhiên hoặc khả năng tái tạo của nó.
C. Tài nguyên đó có chất lượng rất cao.
D. Tài nguyên đó chỉ có thể được khai thác bằng công nghệ tiên tiến.
49. Khái niệm ‘tính bền vững mạnh’ (strong sustainability) nhấn mạnh điều gì?
A. Vốn nhân tạo có thể thay thế hoàn toàn vốn tự nhiên.
B. Sự cần thiết phải duy trì ít nhất mức vốn tự nhiên ban đầu.
C. Tăng trưởng kinh tế là ưu tiên hàng đầu.
D. Sự phụ thuộc vào công nghệ để giải quyết các vấn đề môi trường.
50. Khi một công ty phát thải khí nhà kính vào khí quyển, điều này dẫn đến hiện tượng ‘thất bại thị trường’ vì:
A. Công ty không có đủ công nghệ để kiểm soát khí thải.
B. Chi phí xã hội của việc phát thải khí nhà kính lớn hơn chi phí riêng của công ty.
C. Chính phủ không có đủ nguồn lực để giám sát hoạt động của công ty.
D. Thị trường không có cơ chế định giá đúng đắn cho khí thải.
51. Khái niệm ‘Circular Economy’ (Kinh tế tuần hoàn) ngày càng được chú trọng. Mục tiêu cốt lõi của kinh tế tuần hoàn là gì?
A. Tối đa hóa việc khai thác tài nguyên thiên nhiên mới.
B. Giảm thiểu chất thải và tối đa hóa việc tái sử dụng, sửa chữa, tái chế các sản phẩm và vật liệu.
C. Chỉ tập trung vào sản xuất hàng hóa có tuổi thọ ngắn.
D. Tăng cường tiêu dùng một lần.
52. Chính sách ‘Command and Control’ (Quy định và Kiểm soát) là một phương pháp quản lý môi trường truyền thống. Đặc điểm nào sau đây là điển hình của chính sách này?
A. Dựa trên việc tạo ra thị trường cho quyền phát thải.
B. Sử dụng các quy định cụ thể về tiêu chuẩn phát thải, công nghệ hoặc quy trình hoạt động.
C. Tạo động lực kinh tế thông qua thuế và phí.
D. Khuyến khích sự tham gia tự nguyện của doanh nghiệp.
53. Khái niệm ‘Coase Theorem’ (Định lý Coase) cho rằng, trong điều kiện nhất định, các bên có thể đạt được một giải pháp hiệu quả về mặt xã hội cho vấn đề tác động ngoại lai thông qua đàm phán tư nhân, bất kể việc phân bổ ban đầu quyền sở hữu. Tuy nhiên, trong thực tế, định lý này thường gặp khó khăn khi áp dụng cho các vấn đề môi trường vì lý do gì?
A. Chi phí giao dịch thấp và số lượng bên liên quan ít.
B. Chi phí giao dịch cao, số lượng lớn các bên liên quan, và thông tin bất đối xứng.
C. Quyền sở hữu tài nguyên được xác định rõ ràng.
D. Không có tác động ngoại lai tồn tại.
54. Trong kinh tế môi trường, việc định giá ‘Non-use Value’ (Giá trị phi sử dụng) của một tài nguyên thiên nhiên, ví dụ như một loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng, là rất khó khăn. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để cố gắng ước tính giá trị này?
A. Phương pháp chi phí chuyến đi (Travel Cost Method).
B. Phương pháp định giá ngụ ý (Contingent Valuation Method – CVM).
C. Phương pháp giá hedonic (Hedonic Pricing Method).
D. Phương pháp chi phí thay thế (Replacement Cost Method).
55. Trong quản lý chất thải rắn, việc phân loại chất thải tại nguồn là rất quan trọng. Lợi ích kinh tế và môi trường chính của việc phân loại chất thải tại nguồn là gì?
A. Tăng chi phí thu gom và xử lý chất thải.
B. Tăng hiệu quả tái chế, tái sử dụng và giảm lượng chất thải chôn lấp, tiết kiệm tài nguyên.
C. Làm ô nhiễm môi trường hơn do việc phân loại không chính xác.
D. Không có tác động đáng kể đến môi trường hoặc kinh tế.
56. Khái niệm ‘Green GDP’ (GDP xanh) là một chỉ số kinh tế được đề xuất để phản ánh sự phát triển bền vững hơn. Điểm khác biệt chính của Green GDP so với GDP truyền thống là gì?
A. Green GDP chỉ đo lường các hoạt động kinh tế có lợi cho môi trường.
B. Green GDP điều chỉnh GDP truyền thống để loại trừ hoặc khấu trừ các chi phí môi trường và sự suy thoái tài nguyên.
C. Green GDP chỉ tính đến giá trị của các dịch vụ hệ sinh thái.
D. Green GDP không tính đến các hoạt động sản xuất gây ô nhiễm.
57. Khái niệm ‘Environmental Kuznets Curve’ (Đường cong Kuznets Môi trường) giả thuyết rằng khi thu nhập bình quân đầu người tăng lên, chất lượng môi trường ban đầu suy giảm nhưng sau đó sẽ cải thiện ở các mức thu nhập cao hơn. Theo các nghiên cứu thực nghiệm, điều này có đúng với tất cả các loại ô nhiễm không?
A. Có, đường cong này áp dụng cho tất cả các loại ô nhiễm, từ ô nhiễm không khí đến ô nhiễm nước.
B. Không, đường cong này chỉ áp dụng cho một số loại ô nhiễm cục bộ như SO2, nhưng không áp dụng cho các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu.
C. Có, đây là một quy luật phổ quát trong mọi nền kinh tế.
D. Không, chất lượng môi trường luôn suy giảm khi thu nhập tăng.
58. Lý thuyết về ‘Tragedy of the Commons’ (Bi kịch của mảnh đất công) mô tả tình huống mà các cá nhân hành động theo lợi ích riêng của mình, làm cạn kiệt một nguồn tài nguyên dùng chung, ngay cả khi họ biết rằng điều đó không bền vững về lâu dài. Theo quan điểm kinh tế môi trường, giải pháp nào sau đây thường được xem là hiệu quả nhất để giải quyết ‘Tragedy of the Commons’?
A. Tăng cường giám sát và trừng phạt đối với những người sử dụng quá mức.
B. Phân chia quyền sở hữu nguồn tài nguyên thành quyền sở hữu tư nhân.
C. Tổ chức các cuộc họp cộng đồng để nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường.
D. Dựa hoàn toàn vào sự tự điều chỉnh của thị trường tự do.
59. Trong phân tích chi phí – lợi ích (Cost-Benefit Analysis – CBA) cho các dự án môi trường, việc định giá các yếu tố phi thị trường (non-market goods) như không khí sạch, cảnh quan thiên nhiên, hoặc sức khỏe con người là một thách thức lớn. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để ước tính giá trị của ‘sự hy sinh’ thời gian đi lại để đến một công viên quốc gia?
A. Phương pháp định giá ngụ ý (Contingent Valuation Method – CVM).
B. Phương pháp chi phí chuyến đi (Travel Cost Method – TCM).
C. Phương pháp giá hedonic (Hedonic Pricing Method – HPM).
D. Phương pháp chi phí thay thế (Replacement Cost Method).
60. Trong các công cụ chính sách môi trường, ‘Pigouvian Tax’ (Thuế Pigou) là một loại thuế được áp dụng để điều chỉnh các tác động ngoại lai tiêu cực. Mục tiêu chính của Thuế Pigou là gì?
A. Khuyến khích sản xuất và tiêu dùng thông qua trợ cấp.
B. Buộc các tác nhân gây ô nhiễm phải nội hóa chi phí ngoại lai.
C. Tăng nguồn thu cho chính phủ từ các hoạt động không gây ô nhiễm.
D. Phân chia quyền sở hữu tài nguyên thiên nhiên.
61. Khái niệm ‘Environmental Impact Assessment’ (Đánh giá tác động môi trường – EIA) là một quy trình quan trọng trong quản lý môi trường. Mục tiêu chính của EIA là gì?
A. Chỉ để xử phạt các doanh nghiệp gây ô nhiễm.
B. Để dự báo và đánh giá các tác động tiềm tàng của một dự án phát triển đối với môi trường trước khi thực hiện.
C. Để đo lường mức độ ô nhiễm đã xảy ra.
D. Để thiết kế các công nghệ sản xuất mới.
62. Trong chính sách môi trường, ‘Eco-labeling’ (Nhãn sinh thái) là một công cụ thông tin thị trường. Lợi ích chính của nhãn sinh thái đối với người tiêu dùng và doanh nghiệp là gì?
A. Nhãn sinh thái chỉ là một hình thức quảng cáo không có giá trị thực.
B. Giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn mua sắm có trách nhiệm hơn với môi trường và khuyến khích doanh nghiệp cải thiện quy trình sản xuất.
C. Tăng chi phí sản xuất cho doanh nghiệp mà không mang lại lợi ích.
D. Chỉ áp dụng cho các sản phẩm nhập khẩu.
63. Khái niệm ‘Natural Capital’ (Vốn tự nhiên) trong kinh tế môi trường đề cập đến các nguồn lực và dịch vụ từ môi trường mà xã hội có thể sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ. Theo quan điểm của kinh tế học sinh thái (Ecological Economics), việc suy thoái vốn tự nhiên sẽ dẫn đến điều gì?
A. Tăng trưởng kinh tế bền vững không giới hạn.
B. Giảm khả năng sản xuất và cung cấp các dịch vụ thiết yếu của hệ sinh thái, ảnh hưởng tiêu cực đến phúc lợi con người.
C. Thúc đẩy đổi mới công nghệ mà không ảnh hưởng đến nền kinh tế.
D. Không có tác động đáng kể đến nền kinh tế.
64. Khái niệm ‘Sustainable Development’ (Phát triển bền vững) được định nghĩa rộng rãi là ‘sự phát triển đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai’. Theo cách tiếp cận kinh tế môi trường, trụ cột nào sau đây là quan trọng nhất để đạt được phát triển bền vững?
A. Trụ cột kinh tế (Economic pillar).
B. Trụ cột xã hội (Social pillar).
C. Trụ cột môi trường (Environmental pillar).
D. Sự cân bằng và tích hợp giữa ba trụ cột kinh tế, xã hội và môi trường.
65. Trong kinh tế môi trường, khái niệm ‘Externalities’ (tác động ngoại lai) đề cập đến chi phí hoặc lợi ích phát sinh từ hoạt động kinh tế mà không được phản ánh đầy đủ trong giá thị trường của hàng hóa hoặc dịch vụ đó. Theo phân tích phổ biến, đâu là ví dụ điển hình của tác động ngoại lai tiêu cực trong sản xuất công nghiệp?
A. Một nhà máy sản xuất phân bón thải khí CO2 gây hiệu ứng nhà kính.
B. Một người nông dân sử dụng thuốc trừ sâu làm ô nhiễm nguồn nước chung.
C. Một công ty đầu tư vào công nghệ tái chế giúp giảm lượng rác thải.
D. Một nhà máy sản xuất điện gió không phát thải khí nhà kính.
66. Trong kinh tế môi trường, ‘Discount Rate’ (Tỷ lệ chiết khấu) được sử dụng để quy đổi giá trị tương lai về giá trị hiện tại. Tại sao việc lựa chọn tỷ lệ chiết khấu lại quan trọng đối với các quyết định về đầu tư môi trường dài hạn?
A. Tỷ lệ chiết khấu cao làm tăng giá trị hiện tại của lợi ích môi trường trong tương lai.
B. Tỷ lệ chiết khấu thấp làm giảm giá trị hiện tại của chi phí môi trường trong tương lai.
C. Tỷ lệ chiết khấu cao làm giảm giá trị hiện tại của lợi ích môi trường trong tương lai, có thể dẫn đến việc bỏ qua các dự án có lợi ích dài hạn.
D. Tỷ lệ chiết khấu không ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư môi trường dài hạn.
67. Khi áp dụng chính sách ‘Phí môi trường’ (Environmental Fee) hoặc ‘Thuế môi trường’ (Environmental Tax), mục tiêu kinh tế chính là:
A. Tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá.
B. Nội hóa chi phí ngoại lai và khuyến khích hành vi thân thiện với môi trường.
C. Giảm quy mô của nền kinh tế.
D. Tạo ra sự bất bình đẳng trong phân phối thu nhập.
68. Biến đổi khí hậu là một thách thức môi trường toàn cầu. Trong kinh tế môi trường, chi phí của biến đổi khí hậu thường được phân loại thành các loại chính. Chi phí nào sau đây liên quan đến việc thích ứng với những thay đổi đã xảy ra hoặc đang xảy ra, ví dụ như xây dựng đê chắn sóng để đối phó với mực nước biển dâng?
A. Chi phí giảm thiểu (Mitigation Costs).
B. Chi phí thích ứng (Adaptation Costs).
C. Chi phí tổn thất (Losses).
D. Chi phí cơ hội (Opportunity Costs).
69. Trong kinh tế nông nghiệp, việc sử dụng nước tưới tiêu là một vấn đề môi trường quan trọng. Nếu không có sự quản lý hiệu quả, việc khai thác nước ngầm quá mức có thể dẫn đến tình trạng nào sau đây?
A. Tăng cường khả năng tái tạo của nguồn nước ngầm.
B. Giảm mực nước ngầm, sụt lún đất và xâm nhập mặn (ở vùng ven biển).
C. Tăng cường chất lượng nước ngầm do sự luân chuyển nhanh hơn.
D. Tạo ra các hồ chứa nước ngầm mới.
70. Chính sách ‘Cap and Trade’ (Quy định và Giao dịch) là một công cụ kinh tế được sử dụng để kiểm soát ô nhiễm. Cơ chế hoạt động cốt lõi của chính sách này là gì?
A. Chính phủ đặt ra một mức phát thải tối đa cho mỗi ngành và cho phép các doanh nghiệp mua bán giấy phép phát thải.
B. Chính phủ đánh thuế trực tiếp vào lượng phát thải vượt quá giới hạn cho phép.
C. Chính phủ quy định công nghệ sản xuất sạch hơn và yêu cầu tất cả các doanh nghiệp áp dụng.
D. Chính phủ trợ cấp cho các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ giảm ô nhiễm.
71. Trong quản lý tài nguyên nước, ‘Nước tái chế’ (Recycled Water) là một nguồn nước ngày càng quan trọng. Lợi ích kinh tế và môi trường chính của việc sử dụng nước tái chế là gì?
A. Tăng cường ô nhiễm nguồn nước do quá trình xử lý.
B. Giảm áp lực lên các nguồn nước ngọt tự nhiên và giảm lượng nước thải xả ra môi trường.
C. Yêu cầu đầu tư rất lớn vào các nhà máy xử lý nước thải cao cấp.
D. Chỉ có thể sử dụng cho mục đích tưới tiêu.
72. Sự suy giảm đa dạng sinh học (biodiversity loss) là một vấn đề môi trường nghiêm trọng. Trong kinh tế môi trường, giá trị của đa dạng sinh học thường được phân loại thành các loại giá trị khác nhau. Loại giá trị nào sau đây đề cập đến lợi ích mà con người nhận được trực tiếp từ hệ sinh thái, chẳng hạn như thực phẩm, dược phẩm, hoặc gỗ?
A. Giá trị sử dụng trực tiếp (Direct Use Value).
B. Giá trị sử dụng gián tiếp (Indirect Use Value).
C. Giá trị tùy chọn (Option Value).
D. Giá trị phi sử dụng (Non-use Value).
73. Trong bối cảnh khan hiếm tài nguyên, ‘Quản lý nhu cầu’ (Demand Management) là một chiến lược quan trọng. Đối với việc sử dụng năng lượng, một biện pháp quản lý nhu cầu hiệu quả là gì?
A. Xây dựng thêm các nhà máy điện mới để đáp ứng nhu cầu tăng.
B. Áp dụng các chính sách khuyến khích sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, như định giá năng lượng theo bậc thang.
C. Giảm giá năng lượng để khuyến khích tiêu dùng.
D. Đầu tư vào các nguồn năng lượng hóa thạch.
74. Khái niệm ‘Environmental Justice’ (Công lý môi trường) nhấn mạnh đến việc phân phối công bằng các lợi ích và gánh nặng môi trường trong xã hội. Theo quan điểm này, tình huống nào sau đây là ví dụ về sự bất công lý môi trường?
A. Một khu dân cư giàu có được bao quanh bởi nhiều công viên xanh và không khí trong lành.
B. Các cộng đồng thu nhập thấp hoặc thiểu số thường phải chịu gánh nặng ô nhiễm cao hơn từ các cơ sở công nghiệp hoặc bãi rác.
C. Chính phủ đầu tư đồng đều vào việc cải thiện môi trường ở tất cả các khu vực.
D. Các dự án phát triển xanh được triển khai ở mọi vùng miền.
75. Trong lĩnh vực kinh tế môi trường, khái niệm ‘Valuation’ (Định giá) đề cập đến việc gán một giá trị tiền tệ cho các hàng hóa và dịch vụ môi trường. Tại sao việc định giá các dịch vụ hệ sinh thái (ecosystem services) lại quan trọng?
A. Để chứng minh rằng môi trường không có giá trị kinh tế.
B. Để hỗ trợ việc ra quyết định về chính sách và quản lý môi trường, giúp so sánh lợi ích và chi phí của các hành động.
C. Chỉ để thu hút khách du lịch đến với các khu bảo tồn thiên nhiên.
D. Để tăng cường xuất khẩu các sản phẩm từ rừng.
76. Trong kinh tế môi trường, ‘quyền sở hữu tài sản’ (property rights) đóng vai trò quan trọng như thế nào trong việc giải quyết các vấn đề môi trường?
A. Quyền sở hữu tài sản giúp tăng cường sự khai thác tài nguyên thiên nhiên.
B. Việc xác định rõ ràng quyền sở hữu tài sản (theo lý thuyết Coase) có thể cho phép các bên tư nhân giải quyết các vấn đề ngoại ứng mà không cần can thiệp của chính phủ.
C. Quyền sở hữu tài sản làm tăng chi phí giao dịch và cản trở việc giải quyết vấn đề môi trường.
D. Chỉ có chính phủ mới có quyền sở hữu tài sản môi trường.
77. Lý thuyết về ‘xã hội công bằng’ (environmental justice) tập trung vào vấn đề gì trong mối quan hệ giữa môi trường và xã hội?
A. Tối đa hóa lợi nhuận từ việc khai thác tài nguyên thiên nhiên.
B. Phân phối không đồng đều gánh nặng môi trường và lợi ích môi trường giữa các nhóm dân cư, đặc biệt là các nhóm yếu thế và thiểu số.
C. Tăng cường hiệu quả sử dụng năng lượng trong công nghiệp.
D. Phát triển các công nghệ xử lý chất thải tiên tiến.
78. Khái niệm ‘vốn tự nhiên’ (natural capital) đề cập đến điều gì trong kinh tế môi trường?
A. Số tiền mà chính phủ đầu tư vào các dự án môi trường.
B. Tổng giá trị tài sản tài chính của các công ty hoạt động trong lĩnh vực môi trường.
C. Kho dự trữ tài nguyên thiên nhiên và các dịch vụ hệ sinh thái mà chúng cung cấp, có khả năng tạo ra dòng lợi ích trong tương lai.
D. Tài sản trí tuệ liên quan đến công nghệ xanh.
79. Khái niệm ‘hiệu quả Pareto’ (Pareto efficiency) trong kinh tế môi trường có ý nghĩa gì khi áp dụng cho các chính sách môi trường?
A. Một chính sách môi trường được coi là hiệu quả Pareto nếu nó làm tất cả mọi người đều tốt hơn.
B. Một chính sách môi trường được coi là hiệu quả Pareto nếu nó có thể làm cho một số người tốt hơn mà không làm bất kỳ ai khác trở nên tệ hơn.
C. Một chính sách môi trường là hiệu quả Pareto khi chi phí bằng lợi ích.
D. Chỉ những chính sách môi trường mang lại lợi ích kinh tế lớn nhất mới được coi là hiệu quả Pareto.
80. Nếu một quốc gia muốn giảm lượng khí thải CO2 một cách hiệu quả về chi phí, phương án nào sau đây có khả năng là tốt nhất?
A. Cấm hoàn toàn việc sử dụng các phương tiện cá nhân.
B. Đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo và áp dụng một mức thuế carbon hợp lý.
C. Tăng cường sản xuất và tiêu thụ các sản phẩm nhựa.
D. Khuyến khích sử dụng các loại nhiên liệu hóa thạch có hàm lượng carbon cao.
81. Trong các công cụ kinh tế để bảo vệ môi trường, công cụ nào được coi là có khả năng nội hóa ngoại ứng tiêu cực một cách hiệu quả nhất trong nhiều trường hợp?
A. Quy định về tiêu chuẩn môi trường.
B. Thuế đánh vào hoạt động gây ô nhiễm.
C. Cấp phép miễn phí cho các hoạt động gây ô nhiễm.
D. Khuyến khích tự nguyện giảm ô nhiễm.
82. Chính sách ‘người gây ô nhiễm phải trả tiền’ (Polluter Pays Principle) có nghĩa là gì trong quản lý môi trường?
A. Chính phủ phải chịu toàn bộ chi phí khắc phục hậu quả ô nhiễm.
B. Các doanh nghiệp hoặc cá nhân gây ra ô nhiễm phải chịu trách nhiệm tài chính cho việc xử lý và khắc phục ô nhiễm.
C. Người tiêu dùng phải trả giá cao hơn cho các sản phẩm có nguồn gốc gây ô nhiễm.
D. Các tổ chức môi trường có trách nhiệm thu thập và xử lý chất thải gây ô nhiễm.
83. Trong phân tích kinh tế môi trường, ‘sự khan hiếm tương đối’ (relative scarcity) của tài nguyên thiên nhiên nghĩa là gì?
A. Tài nguyên thiên nhiên có số lượng hữu hạn trên Trái Đất.
B. Nhu cầu về tài nguyên thiên nhiên vượt quá khả năng cung cấp với chi phí bằng không.
C. Tài nguyên thiên nhiên không thể tái tạo được.
D. Tài nguyên thiên nhiên chỉ có ở một số quốc gia nhất định.
84. Theo lý thuyết về ‘tiền tệ hóa’ giá trị môi trường, phương pháp ‘ước tính chi phí đi lại’ (travel cost method) thường được sử dụng để định giá loại tài sản môi trường nào?
A. Chất lượng không khí tại khu dân cư.
B. Giá trị của một công viên quốc gia hoặc khu giải trí ngoài trời.
C. Giá trị của việc giảm thiểu rủi ro sức khỏe do ô nhiễm.
D. Giá trị của việc bảo tồn một loài động vật hoang dã.
85. Khái niệm ‘độ đàn hồi của cầu’ (elasticity of demand) có ý nghĩa gì đối với việc thiết kế các chính sách thuế môi trường?
A. Nếu cầu về sản phẩm là co giãn (elastic), thuế sẽ có ít tác động đến lượng cầu.
B. Nếu cầu về sản phẩm là không co giãn (inelastic), thuế sẽ có tác động lớn đến lượng cầu và có thể là công cụ hiệu quả để giảm tiêu thụ.
C. Độ đàn hồi của cầu không ảnh hưởng đến hiệu quả của thuế môi trường.
D. Thuế môi trường chỉ hiệu quả khi cầu về sản phẩm là co giãn.
86. Đâu là ví dụ điển hình về một ngoại ứng tích cực (positive externality) trong kinh tế môi trường?
A. Một nhà máy thải khói bụi vào không khí làm ảnh hưởng sức khỏe người dân.
B. Một trang trại nuôi ong gần một vườn cây ăn quả giúp thụ phấn cho cây.
C. Việc sử dụng quá nhiều phân bón hóa học làm ô nhiễm nguồn nước.
D. Một khu công nghiệp xả nước thải chưa qua xử lý ra sông.
87. Đâu là thách thức lớn nhất khi áp dụng phương pháp ‘chi phí cơ hội’ (opportunity cost) để đánh giá giá trị của một khu rừng nguyên sinh?
A. Chi phí cơ hội của việc bảo tồn rừng là không đáng kể.
B. Khó khăn trong việc xác định và lượng hóa tất cả các lợi ích tiềm năng (dịch vụ hệ sinh thái, tiềm năng dược liệu, giá trị văn hóa) mà khu rừng có thể mang lại nếu bị khai thác.
C. Chi phí cơ hội chỉ áp dụng cho các hoạt động sản xuất.
D. Các khu rừng nguyên sinh không có giá trị kinh tế.
88. Khái niệm ‘hồi tố’ (rebound effect) trong kinh tế môi trường đề cập đến hiện tượng nào?
A. Sự gia tăng hiệu quả sử dụng năng lượng dẫn đến giảm tổng tiêu thụ năng lượng.
B. Sự gia tăng hiệu quả sử dụng năng lượng dẫn đến tăng hoặc giảm ít hơn mức mong đợi của tổng tiêu thụ năng lượng.
C. Chi phí cơ hội của việc bảo vệ môi trường là rất cao.
D. Mức độ nhạy cảm của cầu về hàng hóa môi trường với sự thay đổi của giá.
89. Theo các nguyên tắc của kinh tế môi trường, nguyên nhân chính dẫn đến ‘thất bại thị trường’ trong việc cung cấp hàng hóa công cộng về môi trường là gì?
A. Sự tồn tại của các ngoại ứng tiêu cực trong sản xuất và tiêu dùng.
B. Sản phẩm môi trường có đặc tính không loại trừ và không cạnh tranh.
C. Thông tin bất cân xứng giữa người mua và người bán các dịch vụ môi trường.
D. Chi phí giao dịch quá cao trong việc xác định quyền sở hữu tài nguyên môi trường.
90. Theo lý thuyết về ‘bền vững’ (sustainability) trong kinh tế môi trường, yếu tố nào là quan trọng nhất để đảm bảo sự phát triển bền vững?
A. Tăng trưởng kinh tế không giới hạn.
B. Duy trì mức độ vốn tự nhiên (tài nguyên và dịch vụ hệ sinh thái) ít nhất bằng mức hiện tại cho các thế hệ tương lai.
C. Ưu tiên lợi ích kinh tế ngắn hạn hơn lợi ích môi trường dài hạn.
D. Phát triển công nghệ mà không quan tâm đến tác động môi trường.
91. Đâu là ví dụ về một chính sách điều tiết trực tiếp (command-and-control regulation) trong quản lý môi trường?
A. Áp dụng thuế phát thải đối với các nhà máy công nghiệp.
B. Thiết lập tiêu chuẩn khí thải cho các phương tiện giao thông và quy định công nghệ xử lý chất thải bắt buộc.
C. Phát hành chứng chỉ môi trường có thể giao dịch.
D. Tổ chức các chương trình tín dụng xanh.
92. Tại sao việc định giá các dịch vụ hệ sinh thái (ecosystem services) lại quan trọng đối với kinh tế môi trường?
A. Để chứng minh rằng môi trường không có giá trị kinh tế.
B. Để đưa các lợi ích môi trường vào quá trình ra quyết định kinh tế, giúp nhận diện và quản lý các ngoại ứng.
C. Để tăng giá thành của các sản phẩm nông nghiệp.
D. Để thay thế hoàn toàn các loại vốn khác trong nền kinh tế.
93. Theo quan điểm của kinh tế môi trường, tại sao việc ‘quản lý nhu cầu’ (demand management) lại quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề về tài nguyên và môi trường?
A. Để khuyến khích tiêu dùng quá mức các tài nguyên có hạn.
B. Để giảm áp lực lên tài nguyên và hệ thống môi trường bằng cách thay đổi hành vi tiêu dùng, ưu tiên sử dụng bền vững và hiệu quả.
C. Để tăng cường sản xuất các sản phẩm không thân thiện với môi trường.
D. Để đảm bảo tất cả các nhu cầu của con người đều được đáp ứng ngay lập tức.
94. Chính sách ‘cap and trade’ (hạn ngạch và giao dịch) trong quản lý môi trường hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
A. Chính phủ đặt ra các tiêu chuẩn khí thải cố định cho mọi doanh nghiệp.
B. Chính phủ giới hạn tổng lượng phát thải cho một khu vực hoặc ngành, sau đó cấp phép phát thải có thể giao dịch giữa các nguồn phát thải.
C. Người gây ô nhiễm phải trả một mức thuế cố định cho mỗi đơn vị phát thải.
D. Nhà nước trực tiếp kiểm soát và vận hành các cơ sở xử lý ô nhiễm.
95. Mục tiêu chính của việc áp dụng thuế carbon là gì?
A. Tăng doanh thu cho chính phủ từ các hoạt động phát thải.
B. Khuyến khích các tổ chức và cá nhân giảm phát thải khí nhà kính bằng cách tăng chi phí cho hoạt động gây ô nhiễm.
C. Hỗ trợ các ngành công nghiệp sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
D. Giảm sự phụ thuộc vào năng lượng tái tạo.
96. Một quốc gia đang xem xét chính sách để giảm ô nhiễm không khí từ các nhà máy nhiệt điện than. Chính sách nào sau đây có khả năng khuyến khích sự đổi mới công nghệ sạch một cách hiệu quả nhất?
A. Quy định về việc bắt buộc sử dụng công nghệ mới nhất.
B. Áp dụng thuế phát thải dựa trên lượng khí thải SO2 và NOx.
C. Cấm hoàn toàn việc sử dụng than đá.
D. Trợ cấp cho các nhà máy nhiệt điện cũ.
97. Trong kinh tế môi trường, phương pháp ‘định giá ngụ ý’ (implicit valuation) khác với ‘định giá hiển nhiên’ (explicit valuation) như thế nào?
A. Định giá ngụ ý dựa trên khảo sát trực tiếp, còn định giá hiển nhiên dựa trên dữ liệu thị trường.
B. Định giá ngụ ý suy ra giá trị từ các quyết định hoặc hành vi của con người trên thị trường hoặc các hoạt động khác, trong khi định giá hiển nhiên sử dụng các phương pháp khảo sát trực tiếp để hỏi về giá trị.
C. Định giá ngụ ý chỉ áp dụng cho hàng hóa công cộng, còn định giá hiển nhiên cho hàng hóa tư nhân.
D. Không có sự khác biệt cơ bản giữa hai phương pháp này.
98. Phương pháp định giá ‘hồi tố chi phí’ (contingent valuation method) được sử dụng để làm gì trong kinh tế môi trường?
A. Đo lường chi phí sản xuất của các sản phẩm thân thiện với môi trường.
B. Ước tính giá trị phi thị trường của các lợi ích môi trường bằng cách hỏi trực tiếp người dân về mức sẵn lòng chi trả (WTP) hoặc mức sẵn lòng chấp nhận bồi thường (WTA).
C. Phân tích hiệu quả chi phí của các dự án bảo tồn.
D. Đánh giá tác động kinh tế của biến đổi khí hậu.
99. Khái niệm ‘chi phí khắc phục’ (abatement cost) trong kinh tế môi trường đề cập đến điều gì?
A. Chi phí để gây ra ô nhiễm.
B. Chi phí mà một tổ chức hoặc cá nhân phải bỏ ra để giảm thiểu hoặc loại bỏ chất ô nhiễm.
C. Chi phí để phục hồi hệ sinh thái sau khi bị suy thoái.
D. Chi phí để nghiên cứu và phát triển công nghệ mới.
100. Tại sao ‘tiền tệ hóa’ các dịch vụ điều hòa khí hậu của rừng lại đặc biệt khó khăn và thường không phản ánh đầy đủ giá trị thực của chúng?
A. Vì các dịch vụ này được cung cấp miễn phí và không ai sử dụng chúng.
B. Vì các dịch vụ này mang tính toàn cầu, lợi ích lan tỏa ra nhiều quốc gia và thế hệ, khó xác định người thụ hưởng cụ thể và mức độ sẵn lòng chi trả/chấp nhận bồi thường.
C. Vì công nghệ đo lường khả năng điều hòa khí hậu của rừng còn hạn chế.
D. Vì các dịch vụ điều hòa khí hậu chỉ có giá trị trong ngắn hạn.
101. Khái niệm ‘tragedy of the commons’ (bi kịch của mảnh đất công) mô tả tình huống nào?
A. Sự cạn kiệt các nguồn lực chung khi mỗi cá nhân hành động vì lợi ích riêng mà không quan tâm đến tác động tập thể.
B. Sự phát triển quá mức của các ngành công nghiệp gây ô nhiễm.
C. Việc các quốc gia hợp tác để bảo vệ môi trường toàn cầu.
D. Sự gia tăng của các công nghệ xanh.
102. Đánh giá Tác động Môi trường (ĐTM) đóng vai trò gì trong quá trình phát triển dự án?
A. Xác định và đánh giá các tác động tiềm tàng của dự án đến môi trường để đề xuất biện pháp giảm thiểu.
B. Đảm bảo lợi nhuận tối đa cho nhà đầu tư dự án.
C. Ưu tiên các dự án có chi phí thấp nhất.
D. Tư vấn về các chiến lược tiếp thị cho sản phẩm của dự án.
103. Trong phân tích chi phí-lợi ích môi trường, lợi ích nào sau đây thuộc nhóm ‘lợi ích phi sử dụng’ (non-use benefits)?
A. Giá trị tồn tại (existence value) của một loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
B. Doanh thu từ du lịch sinh thái.
C. Chi phí xử lý nước thải.
D. Giá trị của gỗ khai thác từ rừng.
104. Khái niệm ‘tài nguyên thay thế’ (substitutable resources) trong kinh tế môi trường ám chỉ điều gì?
A. Các nguồn tài nguyên khác nhau có thể được sử dụng thay thế cho nhau để tạo ra cùng một loại hàng hóa hoặc dịch vụ.
B. Các sản phẩm thân thiện môi trường có thể thay thế các sản phẩm gây ô nhiễm.
C. Các công nghệ sản xuất khác nhau có thể được áp dụng.
D. Các chính sách môi trường có thể được thay đổi.
105. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của ‘tam giác bền vững’ (sustainability triangle: kinh tế, xã hội, môi trường)?
A. Công nghệ thông tin.
B. Môi trường.
C. Kinh tế.
D. Xã hội.
106. Khi phân tích kinh tế môi trường, ‘giá trị tùy chọn’ (option value) được hiểu là?
A. Số tiền sẵn lòng chi trả để giữ lại lựa chọn sử dụng một nguồn tài nguyên trong tương lai, ngay cả khi hiện tại không sử dụng.
B. Giá trị của việc có thể lựa chọn giữa các loại sản phẩm thân thiện môi trường khác nhau.
C. Chi phí phát sinh khi phải thay đổi công nghệ sản xuất để đáp ứng tiêu chuẩn môi trường.
D. Lợi ích kinh tế từ việc phát triển du lịch sinh thái.
107. Đâu là một ví dụ về ‘tài nguyên không tái tạo’?
A. Dầu mỏ.
B. Rừng.
C. Cá biển.
D. Năng lượng gió.
108. Khi đánh giá lợi ích môi trường, phương pháp ‘giá trị hiện tại hóa contingent valuation’ (CV) được sử dụng để ước tính gì?
A. Sẵn lòng chi trả (Willingness to Pay – WTP) của người dân cho các cải thiện môi trường.
B. Chi phí phục hồi môi trường sau thảm họa.
C. Chi phí phát sinh từ các hoạt động sản xuất gây ô nhiễm.
D. Tác động kinh tế của các quy định môi trường mới.
109. Một ví dụ điển hình về ‘thất bại của thị trường’ trong quản lý môi trường là khi nào?
A. Khi một nhà máy gây ô nhiễm nguồn nước công cộng mà không phải trả chi phí đầy đủ cho thiệt hại gây ra.
B. Khi chính phủ trợ cấp cho việc phát triển năng lượng tái tạo.
C. Khi người tiêu dùng tự nguyện mua các sản phẩm có nhãn sinh thái.
D. Khi có nhiều công ty cạnh tranh trong lĩnh vực xử lý chất thải.
110. Hiệu ứng ‘thẩm thấu’ (rebound effect) trong tiêu thụ năng lượng có nghĩa là gì?
A. Sự gia tăng tiêu thụ năng lượng do hiệu quả sử dụng năng lượng được cải thiện.
B. Sự giảm tiêu thụ năng lượng do các quy định môi trường nghiêm ngặt.
C. Sự chuyển dịch sang các nguồn năng lượng tái tạo.
D. Sự gia tăng nhu cầu về các sản phẩm tiết kiệm năng lượng.
111. Mục tiêu chính của việc phát triển bền vững là gì?
A. Đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.
B. Tăng trưởng kinh tế tối đa bất chấp tác động môi trường.
C. Bảo tồn tất cả các loài động thực vật hoang dã.
D. Chỉ tập trung vào các vấn đề môi trường mà bỏ qua phát triển kinh tế.
112. Công cụ chính sách nào sau đây được coi là ‘quy định và kiểm soát’ (command and control)?
A. Quy định về giới hạn nồng độ chất gây ô nhiễm trong nước thải.
B. Hệ thống mua bán giấy phép phát thải.
C. Thuế đánh vào việc sử dụng bao bì ni lông.
D. Chương trình hỗ trợ tài chính cho năng lượng tái tạo.
113. Một ví dụ về ‘tài nguyên tái tạo có thể bị suy thoái’ là gì?
A. Rừng trồng được quản lý bền vững.
B. Nguồn nước ngầm bị khai thác quá mức.
C. Năng lượng mặt trời.
D. Gió.
114. Chính sách nào sau đây thể hiện cách tiếp cận ‘thương lượng’ (bargaining) để giải quyết vấn đề môi trường theo lý thuyết Coase?
A. Chính phủ tạo điều kiện cho các hộ nông dân và nhà máy gần sông đàm phán về việc giảm ô nhiễm nguồn nước.
B. Chính phủ ban hành quy định về tiêu chuẩn nước sạch.
C. Chính phủ đánh thuế cao đối với các hoạt động gây ô nhiễm.
D. Chính phủ cấp giấy phép khai thác tài nguyên cho các công ty.
115. Chính sách nào sau đây thể hiện cách tiếp cận ‘người gây ô nhiễm phải trả’ (Polluter Pays Principle)?
A. Quy định về tiêu chuẩn khí thải cho các phương tiện giao thông.
B. Chính phủ xây dựng công viên quốc gia và thu phí vào cửa.
C. Thiết lập khu bảo tồn thiên nhiên và hạn chế hoạt động của con người.
D. Tổ chức các chiến dịch trồng cây gây rừng.
116. Đâu là một ví dụ về ‘ngoại ứng xanh’ (green externality)?
A. Một trang trại năng lượng mặt trời cung cấp điện sạch cho cộng đồng và giảm phát thải khí nhà kính.
B. Một nhà máy hóa chất thải ra sông gây ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt.
C. Một khu khai thác than làm suy thoái cảnh quan và ô nhiễm không khí.
D. Việc xả thải nhựa ra đại dương gây hại cho sinh vật biển.
117. Công cụ kinh tế nào sau đây thường được sử dụng để nội hóa chi phí ngoại ứng tiêu cực của ô nhiễm?
A. Thuế ô nhiễm (Pigouvian tax).
B. Quy định về tiêu chuẩn chất lượng không khí.
C. Giấy phép môi trường.
D. Hệ thống cảnh báo sớm về thiên tai.
118. Theo nguyên tắc ‘chủ sở hữu ban đầu’ (original ownership) trong lý thuyết quyền tài sản, ai là người đầu tiên sở hữu các nguồn tài nguyên thiên nhiên?
A. Cộng đồng hoặc nhà nước đại diện cho toàn dân.
B. Các công ty khai thác tài nguyên.
C. Các nhà khoa học nghiên cứu về tài nguyên.
D. Các cá nhân giàu có sở hữu đất đai.
119. Khi nói về ‘chi phí ẩn’ (hidden costs) trong sản xuất, đó là những chi phí nào?
A. Các chi phí ngoại ứng tiêu cực về môi trường và xã hội không được ghi nhận trong báo cáo tài chính.
B. Chi phí nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
C. Chi phí khấu hao máy móc thiết bị.
D. Chi phí quảng cáo và tiếp thị.
120. Lý thuyết về ‘vốn tự nhiên’ (natural capital) trong kinh tế môi trường xem xét tài nguyên thiên nhiên như thế nào?
A. Là một dạng tài sản có khả năng tạo ra dòng lợi ích và dịch vụ cho con người.
B. Là một yếu tố cần được khai thác tối đa vì mục đích tăng trưởng kinh tế.
C. Là một chi phí cố định trong sản xuất.
D. Là một yếu tố không có giá trị kinh tế thực sự.
121. Khi một quốc gia áp dụng ‘chính sách thương mại khí thải’ (emissions trading), mục đích chính là?
A. Cho phép các công ty linh hoạt trong việc giảm ô nhiễm bằng cách mua bán giấy phép phát thải.
B. Tăng cường sự cạnh tranh giữa các ngành công nghiệp.
C. Thúc đẩy xuất khẩu các sản phẩm thân thiện môi trường.
D. Áp đặt các quy định nghiêm ngặt về chất lượng không khí.
122. Trong kinh tế môi trường, ‘hàm sản xuất môi trường’ (environmental production function) mô tả mối quan hệ giữa?
A. Các yếu tố đầu vào của môi trường và sản lượng dịch vụ môi trường tạo ra.
B. Chi phí sản xuất và lợi nhuận thu được.
C. Lượng phát thải và tác động tiêu cực đến sức khỏe con người.
D. Nhu cầu thị trường và giá cả sản phẩm.
123. Theo lý thuyết về quyền tài sản Coase, để giải quyết vấn đề ngoại ứng, điều kiện tiên quyết là gì?
A. Các quyền tài sản phải được xác định rõ ràng và có thể chuyển nhượng.
B. Chính phủ phải can thiệp bằng các quy định chặt chẽ.
C. Các bên liên quan phải có khả năng đàm phán với chi phí thấp.
D. Cần có một cơ quan giám sát độc lập để phân xử.
124. Theo phân tích phổ biến trong kinh tế môi trường, chi phí giao dịch trong các thỏa thuận về môi trường thường bao gồm những yếu tố nào sau đây?
A. Chi phí tìm kiếm thông tin, chi phí đàm phán và chi phí thực thi hợp đồng.
B. Chi phí phát triển công nghệ mới và chi phí đào tạo nhân lực.
C. Chi phí nghiên cứu khoa học và chi phí khảo sát địa chất.
D. Chi phí quảng cáo sản phẩm thân thiện môi trường và chi phí tư vấn pháp lý.
125. Một ví dụ về ‘biện pháp phí-lợi ích’ (benefit-cost analysis) trong quản lý môi trường là gì?
A. So sánh tổng lợi ích kinh tế và phi kinh tế của việc xây dựng một đập thủy điện với tổng chi phí của nó.
B. Áp đặt các quy định về lượng phát thải cho các nhà máy.
C. Thiết lập các khu vực cấm khai thác.
D. Tăng thuế đối với các sản phẩm gây ô nhiễm.