120+ câu hỏi trắc nghiệm Lịch sử các học thuyết kinh tế (Có đáp án)
📜 Đọc lưu ý & miễn trừ trách nhiệm trước khi làm bài (Click để đọc)
⚠️ Vui lòng đọc kỹ phần lưu ý và tuyên bố miễn trừ trách nhiệm trước khi sử dụng: Toàn bộ câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này được cung cấp nhằm mục đích tham khảo, phục vụ việc học tập và ôn luyện. Nội dung này KHÔNG phải là đề thi chính thức, cũng không đại diện cho bất kỳ tài liệu tiêu chuẩn hay kỳ thi chứng chỉ nào do các cơ quan giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ ban hành. Website không chịu trách nhiệm đối với tính chính xác của thông tin cũng như mọi quyết định hay hệ quả phát sinh từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm.
Bộ số 1
Câu 1
Theo Adam Smith, 'Bàn tay vô hình' (invisible hand) chủ yếu đề cập đến cơ chế nào trong nền kinh tế thị trường tự do?
Câu 2
Ai là người đưa ra khái niệm 'vòng chu chuyển của kinh tế' (circular flow of economic activity) để minh họa mối quan hệ giữa hộ gia đình và doanh nghiệp trong một nền kinh tế?
Câu 3
Học thuyết nào nhấn mạnh vai trò của 'nhu cầu có hiệu lực' (effective demand) trong việc quyết định mức sản lượng và việc làm toàn dụng?
Câu 4
Trong kinh tế học Keynes, 'hàm tiêu dùng' (consumption function) thường cho thấy mối quan hệ giữa tiêu dùng và yếu tố nào?
Câu 5
Ai là người chỉ trích mạnh mẽ chủ nghĩa tư bản tự do của Adam Smith và đề xuất một mô hình kinh tế dựa trên sự hợp tác và phân phối lại của cải?
Câu 6
Trường phái trọng nông (Physiocracy) của Pháp thế kỷ 18 cho rằng ngành kinh tế nào là nguồn gốc duy nhất của của cải thực sự?
Câu 7
Ai là người phát triển lý thuyết 'kinh tế thị trường xã hội' (social market economy) ở Đức sau Thế chiến thứ hai, kết hợp các nguyên tắc của thị trường tự do với các chính sách an sinh xã hội?
Câu 8
Học thuyết 'kinh tế học tự do mới' (Neoliberalism) thường ủng hộ chính sách nào?
Câu 9
Trong lý thuyết của Joseph Schumpeter, khái niệm 'sự phá hủy sáng tạo' (creative destruction) mô tả quá trình nào trong nền kinh tế tư bản?
Câu 10
Trong kinh tế học Keynes, khái niệm 'số nhân chi tiêu' (expenditure multiplier) cho thấy điều gì?
Câu 11
Học thuyết 'chủ nghĩa trọng thương' (Mercantilism) cho rằng nguồn lực quan trọng nhất để làm giàu cho một quốc gia là gì?
Câu 12
Học thuyết 'lối sống xa hoa' (conspicuous consumption) của Thorstein Veblen mô tả hành vi tiêu dùng của tầng lớp nào trong xã hội?
Câu 13
Ai là người được coi là 'cha đẻ' của kinh tế học hiện đại với tác phẩm 'Nguyên lý kinh tế học' (Principles of Economics) xuất bản năm 1890, đặt nền móng cho trường phái tân cổ điển?
Câu 14
Học thuyết nào cho rằng thị trường tự do có xu hướng tự điều chỉnh về trạng thái toàn dụng lao động, trừ khi có những cú sốc bất ngờ từ bên ngoài?
Câu 15
Thuyết 'sự khan hiếm' (scarcity) và 'chi phí cơ hội' (opportunity cost) là những khái niệm nền tảng trong trường phái kinh tế nào?
Câu 16
Trong học thuyết của Friedrich Hayek và trường phái Kinh tế học Áo, vai trò của 'kiến thức phân tán' (dispersed knowledge) là gì?
Câu 17
Ai là người phát triển lý thuyết về 'tương đối hóa lợi thế' (relative advantage) và 'lợi thế so sánh' (comparative advantage) trong thương mại quốc tế?
Câu 18
Trong học thuyết của Karl Marx, khái niệm 'giá trị thặng dư' (surplus value) được tạo ra từ đâu?
Câu 19
Ai là người tiên phong đề xuất ý tưởng về 'lợi thế so sánh' (comparative advantage) như một cơ sở cho thương mại quốc tế?
Câu 20
Ai là người được coi là cha đẻ của trường phái Kinh tế học Mác-xít với các tác phẩm phê phán chủ nghĩa tư bản?
Câu 21
Học thuyết 'lao động là nguồn gốc duy nhất của giá trị' là luận điểm cốt lõi của trường phái kinh tế nào?
Câu 22
Học thuyết 'chủ nghĩa trọng thương' (Mercantilism) chủ yếu khuyến khích chính sách nào để làm giàu cho quốc gia?
Câu 23
Trong học thuyết của Milton Friedman và trường phái tiền tệ (Monetarism), yếu tố nào được coi là quan trọng nhất ảnh hưởng đến lạm phát?
Câu 24
Học thuyết 'kinh tế học cung' (Supply-side economics) nhấn mạnh vai trò của yếu tố nào trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế?
Câu 25
Ai là người đưa ra lý thuyết 'chủ nghĩa trọng nông' (Physiocracy) và cho rằng đất đai là nguồn gốc duy nhất của sự giàu có?
