1. Trong quản trị chiến lược, ‘tầm nhìn’ (vision) của tổ chức nên là gì?
A. Một mô tả đầy cảm hứng về tương lai mà tổ chức mong muốn đạt được.
B. Một bản tuyên bố ngắn gọn về mục đích hoạt động hiện tại.
C. Các mục tiêu tài chính cụ thể trong vòng 5 năm tới.
D. Danh sách các sản phẩm và dịch vụ mà tổ chức cung cấp.
2. Cơ cấu tổ chức theo chức năng (Functional Structure) có ưu điểm chính là gì?
A. Tập trung chuyên môn hóa cao, hiệu quả trong các chức năng riêng lẻ.
B. Linh hoạt và dễ dàng thích ứng với sự thay đổi của thị trường.
C. Thúc đẩy sự hợp tác chéo giữa các bộ phận.
D. Tạo ra sự rõ ràng về trách nhiệm đối với các dự án cụ thể.
3. Khái niệm ‘quản trị chất lượng toàn diện’ (Total Quality Management – TQM) nhấn mạnh điều gì?
A. Sự tham gia của tất cả mọi người trong tổ chức vào việc cải tiến chất lượng liên tục.
B. Chỉ bộ phận kiểm soát chất lượng chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm.
C. Tập trung vào việc kiểm tra cuối cùng để loại bỏ sản phẩm lỗi.
D. Chỉ ưu tiên chất lượng khi có yêu cầu đặc biệt từ khách hàng.
4. Khái niệm ‘hiệu lực’ (effectiveness) trong quản trị đề cập đến điều gì?
A. Mức độ hoàn thành các mục tiêu đã đề ra.
B. Tốc độ hoàn thành công việc.
C. Khả năng giảm thiểu chi phí hoạt động.
D. Sự đổi mới và sáng tạo trong quy trình.
5. Trong quản trị nguồn nhân lực, ‘đào tạo và phát triển’ nhằm mục đích gì?
A. Nâng cao kiến thức, kỹ năng và thái độ của nhân viên để cải thiện hiệu suất làm việc và chuẩn bị cho các vai trò tương lai.
B. Giảm số lượng nhân viên trong tổ chức thông qua các chương trình đào tạo lại.
C. Tuyển dụng nhân viên mới có kinh nghiệm từ bên ngoài.
D. Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên định kỳ.
6. Trong mô hình SWOT, ‘Threats’ (Mối đe dọa) đề cập đến yếu tố nào?
A. Các yếu tố bên ngoài có thể gây bất lợi cho hoạt động của tổ chức.
B. Các điểm mạnh nội tại của tổ chức.
C. Các điểm yếu nội tại của tổ chức.
D. Các yếu tố bên ngoài có thể mang lại lợi ích cho tổ chức.
7. Chức năng nào của quản trị tập trung vào việc giám sát, đo lường và điều chỉnh các hoạt động để đảm bảo chúng đi đúng hướng với mục tiêu đã đề ra?
A. Kiểm soát (Controlling).
B. Lãnh đạo (Leading).
C. Tổ chức (Organizing).
D. Hoạch định (Planning).
8. Khi đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên, việc sử dụng ‘tiêu chí SMART’ (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound) giúp đảm bảo điều gì?
A. Các mục tiêu hiệu suất được đặt ra rõ ràng, có thể đo lường, khả thi, phù hợp và có thời hạn cụ thể.
B. Nhân viên luôn đạt được mọi mục tiêu được giao.
C. Quá trình đánh giá chỉ diễn ra một lần trong năm.
D. Phản hồi tiêu cực được ưu tiên.
9. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc xây dựng lòng trung thành và sự gắn bó của nhân viên với tổ chức?
A. Cơ hội phát triển nghề nghiệp và sự công nhận cho những đóng góp.
B. Mức lương và các khoản phúc lợi cao nhất trên thị trường.
C. Môi trường làm việc vui vẻ, thoải mái nhưng ít thách thức.
D. Sự kiểm soát chặt chẽ và kỷ luật nghiêm minh.
10. Khi một nhà quản lý phân công công việc, thiết lập cơ cấu tổ chức và phân bổ nguồn lực, họ đang thực hiện chức năng nào của quản trị?
A. Tổ chức (Organizing).
B. Hoạch định (Planning).
C. Kiểm soát (Controlling).
D. Động viên (Motivating).
11. Một nhà quản lý khuyến khích, hướng dẫn và truyền cảm hứng cho nhân viên của mình để họ làm việc hiệu quả hướng tới mục tiêu chung. Đây là biểu hiện của chức năng nào?
A. Lãnh đạo (Leading).
B. Kiểm soát (Controlling).
C. Hoạch định (Planning).
D. Tổ chức (Organizing).
12. Trong quản trị chiến lược, ‘sứ mệnh’ (mission) của tổ chức nên là gì?
A. Nêu rõ mục đích tồn tại, giá trị cốt lõi và lĩnh vực hoạt động chính của tổ chức.
B. Phác thảo chi tiết các bước để đạt được tầm nhìn.
C. Xác định đối thủ cạnh tranh chính và cách đánh bại họ.
D. Liệt kê các giá trị mà nhân viên cần tuân thủ.
13. Cơ cấu tổ chức ma trận (Matrix Structure) có nhược điểm chính là gì?
A. Phức tạp trong quản lý, có thể dẫn đến xung đột quyền lực do nhân viên báo cáo cho hai cấp quản lý.
B. Thiếu chuyên môn hóa trong các bộ phận.
C. Khó khăn trong việc phối hợp giữa các thành viên trong nhóm.
D. Chậm chạp trong việc ra quyết định.
14. Chức năng nào của quản trị liên quan đến việc thiết lập các mục tiêu và xác định phương hướng hành động để đạt được chúng?
A. Hoạch định (Planning).
B. Tổ chức (Organizing).
C. Lãnh đạo (Leading).
D. Kiểm soát (Controlling).
15. Khi một công ty quyết định mở rộng thị trường sang các quốc gia mới, chiến lược này thuộc loại nào?
A. Chiến lược tăng trưởng (Growth Strategy).
B. Chiến lược ổn định (Stability Strategy).
C. Chiến lược thu hẹp (Retrenchment Strategy).
D. Chiến lược phòng thủ (Defensive Strategy).
16. Lý thuyết quản lý theo kiểu hệ thống (Systems Approach) nhìn nhận tổ chức như thế nào?
A. Một tập hợp các bộ phận tương tác lẫn nhau, hoạt động trong một môi trường lớn hơn.
B. Một cấu trúc phân cấp chặt chẽ với quyền lực tập trung ở cấp cao nhất.
C. Một tập hợp các cá nhân độc lập làm việc vì lợi ích riêng của họ.
D. Một tổ chức phi tập trung, nơi mọi quyết định được đưa ra thông qua đồng thuận.
17. Theo lý thuyết nhu cầu của Maslow, sau khi các nhu cầu về sinh lý và an toàn được thỏa mãn, con người sẽ có xu hướng tìm kiếm nhu cầu nào tiếp theo?
A. Nhu cầu xã hội (tình yêu thương, sự thân mật, tình bạn).
B. Nhu cầu tự thể hiện (sự sáng tạo, phát triển tiềm năng).
C. Nhu cầu được kính trọng (sự tự trọng, uy tín, địa vị).
D. Nhu cầu vật chất cơ bản (thức ăn, nước uống).
18. Khi một tổ chức áp dụng phương pháp ‘Lean Management’, mục tiêu chính là gì?
A. Loại bỏ lãng phí trong mọi khía cạnh của hoạt động để tối ưu hóa giá trị cho khách hàng.
B. Tăng cường sản xuất hàng loạt với chi phí thấp nhất.
C. Tập trung vào việc đổi mới công nghệ đột phá.
D. Mở rộng quy mô sản xuất bằng mọi giá.
19. Khi đối mặt với khủng hoảng truyền thông, hành động quan trọng nhất mà nhà quản lý cần thực hiện là gì?
A. Giao tiếp minh bạch, trung thực và kịp thời với các bên liên quan.
B. Im lặng và hy vọng vấn đề sẽ tự lắng xuống.
C. Đổ lỗi cho một cá nhân hoặc bộ phận khác để giảm bớt trách nhiệm.
D. Chỉ tập trung vào giải quyết vấn đề nội bộ mà không thông báo ra bên ngoài.
20. Khái niệm ‘hiệu quả’ (efficiency) trong quản trị đề cập đến điều gì?
A. Sử dụng nguồn lực tối thiểu để đạt được kết quả mong muốn.
B. Đạt được các mục tiêu đã đề ra, bất kể nguồn lực sử dụng.
C. Mức độ hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm/dịch vụ.
D. Khả năng thích ứng với những thay đổi của thị trường.
21. Trong bối cảnh quản trị hiện đại, yếu tố nào được xem là quan trọng nhất để doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững?
A. Khả năng thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh và đổi mới liên tục.
B. Tập trung vào việc giảm thiểu chi phí sản xuất để có giá bán cạnh tranh nhất.
C. Xây dựng thương hiệu mạnh mẽ thông qua quảng cáo rầm rộ và các chiến dịch marketing quy mô lớn.
D. Đảm bảo chất lượng sản phẩm vượt trội so với đối thủ cạnh tranh trong mọi khía cạnh.
22. Khi đưa ra quyết định, nhà quản lý cần xem xét cả những yếu tố định lượng (dữ liệu, số liệu) và định tính (kinh nghiệm, trực giác). Điều này phản ánh phương pháp ra quyết định nào?
A. Kết hợp giữa lý trí và trực giác.
B. Chỉ dựa vào dữ liệu định lượng.
C. Hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm cá nhân.
D. Phụ thuộc vào ý kiến của cấp trên.
23. Trong quản lý dự án, ‘phạm vi dự án’ (project scope) bao gồm những gì?
A. Toàn bộ công việc cần thực hiện để hoàn thành dự án và các sản phẩm/kết quả bàn giao.
B. Chỉ các nhiệm vụ chính của dự án.
C. Thời gian và ngân sách dự kiến của dự án.
D. Các rủi ro tiềm ẩn của dự án.
24. Theo lý thuyết quản lý khoa học của Frederick Winslow Taylor, yếu tố nào là trung tâm để nâng cao năng suất lao động?
A. Phân tích và chuẩn hóa quy trình làm việc để tìm ra ‘cách tốt nhất’.
B. Tăng cường sự tham gia của người lao động vào quá trình ra quyết định.
C. Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và tinh thần đồng đội trong tổ chức.
D. Tập trung vào việc phát triển kỹ năng mềm và trí tuệ cảm xúc cho nhân viên.
25. Đâu là nguyên tắc quan trọng nhất trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực và hiệu quả?
A. Sự minh bạch, tin cậy và tôn trọng lẫn nhau giữa lãnh đạo và nhân viên.
B. Tập trung hoàn toàn vào kết quả công việc, ít quan tâm đến yếu tố con người.
C. Thúc đẩy sự cạnh tranh gay gắt giữa các cá nhân và phòng ban.
D. Chỉ ưu tiên các hoạt động khen thưởng dựa trên kết quả tài chính.
26. Theo Thuyết kỳ vọng của Vroom, động lực làm việc của cá nhân phụ thuộc vào mối quan hệ giữa ba yếu tố: Kỳ vọng về nỗ lực – kết quả, Kỳ vọng về kết quả – phần thưởng, và ‘Tính hấp dẫn’ của phần thưởng. Yếu tố ‘Tính hấp dẫn’ của phần thưởng được gọi là gì?
A. Kỳ vọng (Expectancy)
B. Công cụ (Instrumentality)
C. Giá trị (Valence)
D. Nỗ lực (Effort)
27. Trong quản trị chiến lược, yếu tố nào trong mô hình SWOT đề cập đến các điều kiện thuận lợi bên ngoài mà tổ chức có thể tận dụng?
A. Điểm mạnh (Strengths)
B. Điểm yếu (Weaknesses)
C. Cơ hội (Opportunities)
D. Thách thức (Threats)
28. Chức năng quản trị nào đòi hỏi nhà quản lý phải xác định cấu trúc quyền lực, phân chia nhiệm vụ và điều phối các nguồn lực để đạt được mục tiêu chung?
A. Hoạch định (Planning)
B. Tổ chức (Organizing)
C. Lãnh đạo (Leading)
D. Kiểm soát (Controlling)
29. Khi một nhà quản lý phải đối mặt với các vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nhiều lĩnh vực khác nhau và khả năng nhìn nhận bức tranh tổng thể, nhà quản lý đó đang thể hiện loại kỹ năng quản trị nào?
A. Kỹ năng kỹ thuật (Technical Skills)
B. Kỹ năng con người (Human Skills)
C. Kỹ năng khái niệm (Conceptual Skills)
D. Kỹ năng ra quyết định (Decision-Making Skills)
30. Chức năng nào của quản trị liên quan đến việc xác định mục tiêu, xây dựng chiến lược và kế hoạch hành động để đạt được mục tiêu đó?
A. Tổ chức (Organizing)
B. Lãnh đạo (Leading)
C. Hoạch định (Planning)
D. Kiểm soát (Controlling)
31. Việc đánh giá và so sánh hiệu suất làm việc của nhân viên với các mục tiêu đã đề ra, sau đó cung cấp phản hồi và xây dựng kế hoạch phát triển cá nhân là một phần của quy trình nào trong quản trị nguồn nhân lực?
A. Tuyển dụng (Recruitment)
B. Đào tạo (Training)
C. Quản lý hiệu suất (Performance Management)
D. Chính sách đãi ngộ (Compensation)
32. Một nhà quản lý phân công công việc, trao quyền và thiết lập cơ cấu tổ chức để thực hiện kế hoạch. Chức năng quản trị nào đang được thực hiện?
A. Hoạch định (Planning)
B. Tổ chức (Organizing)
C. Lãnh đạo (Leading)
D. Kiểm soát (Controlling)
33. Trong các phong cách lãnh đạo, phong cách nào nhà lãnh đạo đưa ra quyết định sau khi tham khảo ý kiến của cấp dưới nhưng quyền quyết định cuối cùng vẫn thuộc về nhà lãnh đạo?
A. Lãnh đạo chuyên quyền (Autocratic)
B. Lãnh đạo dân chủ (Democratic)
C. Lãnh đạo tự do (Laissez-faire)
D. Lãnh đạo theo tình huống (Situational)
34. Theo các lý thuyết về quản trị chất lượng, khái niệm ‘Kaizen’ đề cập đến điều gì?
A. Một hệ thống kiểm soát chất lượng toàn diện
B. Triết lý cải tiến liên tục và nhỏ giọt
C. Việc áp dụng công nghệ tự động hóa trong sản xuất
D. Quy trình ra quyết định dựa trên dữ liệu
35. Nhà quản lý cần phân tích mối quan hệ giữa chi phí và lợi ích của các phương án khác nhau để đưa ra quyết định tối ưu. Đây là biểu hiện của tư duy quản lý theo hướng nào?
A. Tư duy hệ thống
B. Tư duy định lượng
C. Tư duy sáng tạo
D. Tư duy chiến lược
36. Theo lý thuyết Z của William Ouchi, yếu tố nào là đặc trưng quan trọng nhất của các công ty Nhật Bản thành công?
A. Sự tập trung vào cá nhân và cạnh tranh nội bộ
B. Quyết định nhanh chóng, tập trung vào kết quả ngắn hạn
C. Cam kết lâu dài với nhân viên và sự tham gia của người lao động
D. Cơ cấu tổ chức theo chức năng chặt chẽ
37. Việc phân chia tổ chức thành các đơn vị kinh doanh độc lập, mỗi đơn vị chịu trách nhiệm về hoạt động của mình (sản xuất, kinh doanh, tài chính), là đặc điểm của loại hình cơ cấu nào?
A. Cơ cấu theo chức năng (Functional Structure)
B. Cơ cấu theo ma trận (Matrix Structure)
C. Cơ cấu theo bộ phận/đơn vị kinh doanh (Divisional Structure)
D. Cơ cấu phẳng (Flat Structure)
38. Trong quản trị nguồn nhân lực, hoạt động nào tập trung vào việc thu hút, lựa chọn và giữ chân những ứng viên có năng lực phù hợp với tổ chức?
A. Đào tạo và phát triển (Training and Development)
B. Tuyển dụng và lựa chọn (Recruitment and Selection)
C. Quản lý hiệu suất (Performance Management)
D. Quan hệ lao động (Labor Relations)
39. Khi một tổ chức đối mặt với sự thay đổi lớn trong môi trường kinh doanh, vai trò của nhà quản lý cấp cao trong việc định hướng và truyền đạt tầm nhìn mới là quan trọng nhất ở chức năng nào?
A. Tổ chức (Organizing)
B. Lãnh đạo (Leading)
C. Kiểm soát (Controlling)
D. Nhân sự (Staffing)
40. Khi một công ty quyết định sử dụng các phương pháp quản lý lean (sản xuất tinh gọn) để giảm lãng phí và tối ưu hóa quy trình, đây là ví dụ về việc áp dụng tư duy nào trong quản trị?
A. Tư duy khủng hoảng
B. Tư duy hệ thống
C. Tư duy liên tục cải tiến
D. Tư duy tập trung vào khách hàng
41. Một nhà quản lý thường xuyên đưa ra các quyết định dựa trên trực giác và kinh nghiệm cá nhân hơn là phân tích dữ liệu. Phong cách này có thể dẫn đến rủi ro gì?
A. Quyết định quá chậm chạp
B. Bỏ lỡ các cơ hội quan trọng
C. Ra quyết định thiếu khách quan và có thể sai lầm
D. Tăng cường sự gắn kết của nhân viên
42. Trong quản trị chiến lược, việc phân tích các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến tổ chức thường được thực hiện thông qua mô hình nào?
A. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter
B. Phân tích SWOT
C. Mô hình PESTEL
D. Cả A và C
43. Trong lý thuyết về động viên của Maslow, nhu cầu nào được xem là cao nhất và chỉ xuất hiện khi các nhu cầu cấp thấp hơn đã được thỏa mãn?
A. Nhu cầu sinh lý (Physiological Needs)
B. Nhu cầu an toàn (Safety Needs)
C. Nhu cầu xã hội (Social Needs)
D. Nhu cầu tự thể hiện (Self-actualization Needs)
44. Theo phân tích phổ biến về các cấp độ trong thang phân loại mục tiêu giáo dục của Bloom, cấp độ nào nhấn mạnh khả năng áp dụng kiến thức, nguyên tắc vào tình huống mới hoặc khác biệt?
A. Nhận biết (Knowledge)
B. Hiểu (Comprehension)
C. Vận dụng (Application)
D. Phân tích (Analysis)
45. Trong các loại hình cơ cấu tổ chức, cơ cấu nào cho phép sự chuyên môn hóa cao nhưng có thể dẫn đến sự phối hợp kém giữa các bộ phận chức năng?
A. Cơ cấu theo chức năng (Functional Structure)
B. Cơ cấu theo ma trận (Matrix Structure)
C. Cơ cấu theo đội nhóm (Team-based Structure)
D. Cơ cấu theo dự án (Project Structure)
46. Theo lý thuyết quản trị cổ điển, nguyên tắc ‘Thống nhất chỉ huy’ (Unity of Command) có nghĩa là gì?
A. Mỗi nhân viên chỉ nhận lệnh từ một cấp quản lý duy nhất
B. Tất cả nhân viên phải tuân theo một bộ quy tắc chung
C. Cấp quản lý cao nhất phải chịu trách nhiệm cuối cùng
D. Mọi quyết định quản lý phải được thống nhất
47. Trong quá trình ra quyết định, việc thu thập quá nhiều thông tin không cần thiết hoặc lặp lại có thể dẫn đến tình trạng nào?
A. Ra quyết định hiệu quả hơn
B. Phân tích quá mức (Analysis Paralysis)
C. Tăng cường sự sáng tạo
D. Giảm chi phí thông tin
48. Chức năng nào của quản trị nhấn mạnh việc truyền cảm hứng, động viên và hướng dẫn nhân viên để họ thực hiện tốt công việc và đạt mục tiêu chung?
A. Hoạch định (Planning)
B. Tổ chức (Organizing)
C. Lãnh đạo (Leading)
D. Kiểm soát (Controlling)
49. Việc thiết lập các tiêu chuẩn, đo lường hiệu quả thực tế và so sánh với tiêu chuẩn để có hành động điều chỉnh thuộc về chức năng quản trị nào?
A. Hoạch định (Planning)
B. Tổ chức (Organizing)
C. Lãnh đạo (Leading)
D. Kiểm soát (Controlling)
50. Theo lý thuyết quản trị khoa học của Taylor, phương pháp nào là cốt lõi để nâng cao hiệu quả lao động?
A. Áp dụng các nguyên tắc quản lý khoa học vào phân tích và cải tiến quy trình làm việc
B. Trao quyền tự chủ hoàn toàn cho người lao động
C. Tập trung vào yếu tố con người và sự hài lòng trong công việc
D. Sử dụng các lý thuyết động viên để khuyến khích nhân viên
51. Trong quản lý dự án, ‘biểu đồ Gantt’ (Gantt chart) được sử dụng chủ yếu để làm gì?
A. Phân tích rủi ro của dự án
B. Lập kế hoạch và theo dõi tiến độ của các nhiệm vụ trong dự án
C. Đánh giá hiệu suất tài chính của dự án
D. Quản lý giao tiếp giữa các thành viên dự án
52. Khi một công ty quyết định tập trung vào một phân khúc thị trường nhỏ và phục vụ tốt hơn so với đối thủ cạnh tranh, đây là chiến lược cạnh tranh gì?
A. Dẫn đầu về chi phí
B. Khác biệt hóa
C. Tập trung (Focus)
D. Kết hợp chi phí và khác biệt hóa
53. Theo lý thuyết về cấu trúc tổ chức, cấu trúc ‘mạng lưới’ (network structure) đặc trưng bởi điều gì?
A. Phân cấp rõ ràng với nhiều cấp quản lý
B. Các đơn vị nhỏ, linh hoạt liên kết với nhau để thực hiện các chức năng cụ thể
C. Tập trung quyền lực vào một người lãnh đạo duy nhất
D. Mỗi bộ phận hoạt động độc lập hoàn toàn
54. Lý thuyết về ‘cấu trúc quyền lực’ (power structure) trong tổ chức cho rằng quyền lực có thể được phân bổ như thế nào?
A. Chỉ tập trung ở cấp cao nhất của ban lãnh đạo
B. Phân tán và có thể tồn tại ở nhiều cấp độ và phòng ban khác nhau
C. Chỉ dựa trên thâm niên làm việc
D. Chỉ phụ thuộc vào số lượng nhân viên dưới quyền
55. Khi một công ty thực hiện ‘tái cấu trúc tổ chức’ (organizational restructuring), mục tiêu chính thường là gì?
A. Tăng số lượng nhân viên lên gấp đôi
B. Thay đổi cơ cấu hoạt động để tăng hiệu quả, khả năng thích ứng hoặc giảm chi phí
C. Chỉ thay đổi tên gọi các phòng ban
D. Giảm bớt các hoạt động kinh doanh cốt lõi
56. Mục tiêu của ‘quản lý chất lượng toàn diện’ (Total Quality Management – TQM) là gì?
A. Chỉ tập trung vào việc kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng
B. Nâng cao chất lượng ở mọi khía cạnh hoạt động của tổ chức, sự tham gia của mọi thành viên
C. Giảm chi phí sản xuất bằng mọi giá
D. Tăng cường quảng cáo và tiếp thị sản phẩm
57. Khi một nhà quản lý sử dụng quyền lực của mình để ép buộc nhân viên làm theo ý mình, đó là biểu hiện của loại quyền lực nào?
A. Quyền lực chuyên môn (Expert Power)
B. Quyền lực vị thế (Legitimate Power)
C. Quyền lực cưỡng chế (Coercive Power)
D. Quyền lực khen thưởng (Reward Power)
58. Lý thuyết ‘chọn lọc’ (choice) trong quản lý đề cập đến việc nhà quản lý cần phải làm gì khi đối mặt với nhiều phương án?
A. Luôn chọn phương án có rủi ro thấp nhất
B. Ưu tiên phương án mang lại lợi ích tức thời
C. Đánh giá và lựa chọn phương án phù hợp nhất dựa trên mục tiêu và hoàn cảnh
D. Phân chia trách nhiệm lựa chọn cho toàn bộ nhóm
59. Trong quản lý nguồn nhân lực, ‘đánh giá hiệu suất 360 độ’ (360-degree feedback) bao gồm việc thu thập thông tin từ những nguồn nào?
A. Chỉ từ cấp trên trực tiếp
B. Từ cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới và đôi khi cả khách hàng
C. Chỉ từ bộ phận nhân sự
D. Chỉ từ bản thân nhân viên
60. Mục tiêu của ‘hoạch định chiến lược’ (strategic planning) là gì?
A. Xác định các nhiệm vụ hàng ngày của nhân viên
B. Thiết lập các mục tiêu dài hạn và cách thức để đạt được chúng
C. Giải quyết các vấn đề phát sinh tức thời
D. Đánh giá hiệu suất làm việc của từng cá nhân
61. Khi một nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên trực giác và kinh nghiệm cá nhân mà không cần phân tích dữ liệu chi tiết, đây có thể là biểu hiện của loại hình ra quyết định nào?
A. Ra quyết định hợp lý (Rational Decision Making)
B. Ra quyết định dựa trên trực giác (Intuitive Decision Making)
C. Ra quyết định theo nhóm (Group Decision Making)
D. Ra quyết định theo quy trình (Programmed Decision Making)
62. Trong quá trình ra quyết định, ‘hiệu ứng neo’ (anchoring effect) thường dẫn đến sai sót nào?
A. Quá tin tưởng vào thông tin ban đầu và khó điều chỉnh khi có thông tin mới
B. Tìm kiếm thông tin ủng hộ quan điểm đã có sẵn
C. Đánh giá quá cao khả năng của bản thân
D. Ưu tiên các lựa chọn an toàn, ít rủi ro
63. Khi một nhà quản lý phân chia công việc thành các nhiệm vụ nhỏ hơn, cụ thể và giao cho từng nhân viên dựa trên kỹ năng và năng lực của họ, đây là biểu hiện của chức năng quản trị nào?
A. Lãnh đạo (Leading)
B. Kiểm soát (Controlling)
C. Hoạch định (Planning)
D. Tổ chức (Organizing)
64. Trong quản lý chuỗi cung ứng, thuật ngữ ‘just-in-time’ (JIT) đề cập đến việc gì?
A. Sản xuất và cung cấp hàng hóa chỉ khi có đơn đặt hàng
B. Tích trữ một lượng lớn nguyên vật liệu để đảm bảo không bị thiếu hụt
C. Tăng cường quảng cáo và khuyến mãi sản phẩm
D. Tập trung vào việc phát triển sản phẩm mới liên tục
65. Trong lý thuyết về động lực làm việc, ‘lý thuyết kỳ vọng’ (Expectancy Theory) của Victor Vroom cho rằng động lực phụ thuộc vào mối quan hệ giữa ba yếu tố nào?
A. Nỗ lực, hiệu suất, kết quả
B. Năng lực, cơ hội, khen thưởng
C. Mong muốn, nhu cầu, mục tiêu
D. Sự công nhận, thăng tiến, phúc lợi
66. Trong lý thuyết hai yếu tố của Herzberg, những yếu tố nào được gọi là ‘yếu tố duy trì’ (hygiene factors) và có vai trò ngăn ngừa sự bất mãn trong công việc nhưng không nhất thiết tạo động lực?
A. Thành tích, sự công nhận, bản chất công việc
B. Chính sách của công ty, lương, điều kiện làm việc
C. Cơ hội thăng tiến, trách nhiệm cá nhân
D. Sự sáng tạo, phát triển chuyên môn
67. Lý thuyết ‘quản lý theo mục tiêu’ (Management by Objectives – MBO) nhấn mạnh điều gì trong quá trình quản lý?
A. Quyền lực tuyệt đối của cấp trên
B. Sự tham gia của nhân viên trong việc đặt mục tiêu và đánh giá kết quả
C. Việc tuân thủ quy trình có sẵn mà không cần điều chỉnh
D. Cạnh tranh gay gắt giữa các phòng ban
68. Một tổ chức áp dụng phương pháp quản lý ‘Lean Manufacturing’ nhằm mục đích chính là gì?
A. Tăng cường quy trình sản xuất thủ công
B. Tối ưu hóa quy trình bằng cách loại bỏ lãng phí và tăng giá trị
C. Tập trung vào việc sản xuất số lượng lớn không quan tâm đến chất lượng
D. Mở rộng danh mục sản phẩm đa dạng không giới hạn
69. Trong bối cảnh quản trị chiến lược, ‘phân tích SWOT’ giúp nhà quản lý xác định các yếu tố bên trong và bên ngoài nào của tổ chức?
A. Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức
B. Nguồn lực, năng lực, thị trường, đối thủ
C. Chiến lược, cấu trúc, văn hóa, tài chính
D. Công nghệ, nhân lực, pháp lý, xã hội
70. Khi đánh giá hiệu quả hoạt động của nhân viên, ‘phân loại theo đường cong’ (forced distribution) là một phương pháp có thể gây ra vấn đề gì?
A. Khuyến khích sự hợp tác và chia sẻ kiến thức giữa các nhân viên
B. Có thể dẫn đến sự cạnh tranh không lành mạnh và làm giảm tinh thần đồng đội
C. Đảm bảo mọi nhân viên đều nhận được đánh giá công bằng
D. Phản ánh chính xác đóng góp của từng cá nhân
71. Theo phân tích phổ biến về các cấp độ của kim tự tháp nhu cầu Maslow, nhu cầu nào thường được xem là cấp độ cao nhất, thúc đẩy con người đạt đến tiềm năng tối đa của bản thân?
A. Nhu cầu được an toàn và bảo vệ
B. Nhu cầu được giao tiếp và kết nối
C. Nhu cầu được tự thể hiện và phát triển bản thân
D. Nhu cầu sinh lý cơ bản như ăn uống, ngủ nghỉ
72. Lý thuyết ‘X’ và ‘Y’ của Douglas McGregor đưa ra hai giả định đối lập về bản chất con người trong công việc. Giả định nào đặc trưng cho Lý thuyết ‘Y’?
A. Người lao động vốn lười biếng, cần bị ép buộc và kiểm soát
B. Người lao động có khả năng tự định hướng, tìm kiếm trách nhiệm và sáng tạo
C. Người lao động chỉ quan tâm đến lợi ích kinh tế cá nhân
D. Người lao động cần được thưởng phạt nghiêm minh để làm việc
73. Trong quản lý sự thay đổi, ‘rào cản của người lao động’ thường xuất phát từ yếu tố nào?
A. Thiếu thông tin về lợi ích của sự thay đổi
B. Sự không chắc chắn, sợ mất việc, thói quen cũ và lo ngại về năng lực
C. Thiếu sự hỗ trợ từ cấp trên
D. Chi phí tài chính cho việc thay đổi quá lớn
74. Trong quản trị marketing, ‘vòng đời sản phẩm’ (product life cycle) gồm những giai đoạn chính nào?
A. Giới thiệu, tăng trưởng, bão hòa, suy thoái
B. Phát triển, ra mắt, mở rộng, thu hẹp
C. Khám phá, thử nghiệm, triển khai, thay thế
D. Khởi nghiệp, phát triển, đỉnh cao, thoái lui
75. Mô hình quản lý theo tình huống (Contingency Approach) cho rằng hiệu quả quản lý phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?
A. Việc áp dụng nhất quán các nguyên tắc quản lý cổ điển
B. Sự phù hợp giữa phong cách quản lý và hoàn cảnh cụ thể của tổ chức
C. Việc tập trung vào các lý thuyết quản lý khoa học
D. Sự nhấn mạnh vào các mối quan hệ con người trong mọi tình huống
76. Theo học thuyết quản lý khoa học của Taylor, yếu tố nào là trọng tâm để nâng cao hiệu quả sản xuất?
A. Cải thiện mối quan hệ giữa người lao động và quản lý.
B. Phân tích và chuẩn hóa quy trình làm việc ở cấp độ công việc.
C. Khuyến khích sự tham gia của người lao động vào việc ra quyết định.
D. Xây dựng cấu trúc tổ chức phi tập trung.
77. Theo các mô hình quản lý khủng hoảng, giai đoạn đầu tiên thường bao gồm những hoạt động nào?
A. Triển khai kế hoạch phục hồi.
B. Đánh giá thiệt hại và ứng phó khẩn cấp.
C. Phân tích bài học kinh nghiệm.
D. Tái cấu trúc tổ chức.
78. Một công ty quyết định mở rộng thị trường sang quốc gia khác. Đây là ví dụ về chiến lược kinh doanh nào?
A. Chiến lược tập trung.
B. Chiến lược tăng trưởng (Growth strategy).
C. Chiến lược ổn định.
D. Chiến lược thu hẹp.
79. Theo lý thuyết về động lực lao động, Maslow đã xác định những cấp bậc nhu cầu nào của con người?
A. Nhu cầu về quyền lực, thành tựu và liên kết.
B. Nhu cầu sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng và tự thể hiện.
C. Nhu cầu về sự công bằng và phần thưởng.
D. Nhu cầu về sự phát triển và học hỏi.
80. Khi một nhà quản lý đối mặt với một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nhiều khía cạnh khác nhau của doanh nghiệp, kỹ năng quản trị nào là cần thiết nhất?
A. Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills).
B. Kỹ năng con người (Human skills).
C. Kỹ năng khái niệm (Conceptual skills).
D. Kỹ năng giao tiếp (Communication skills).
81. Khi phân tích chuỗi giá trị (Value Chain) của Porter, hoạt động nào được xem là hoạt động hỗ trợ (Support activities)?
A. Vận hành (Operations).
B. Marketing và bán hàng.
C. Phát triển công nghệ (Technology Development).
D. Dịch vụ khách hàng (Customer Service).
82. Theo lý thuyết ‘X’ và ‘Y’ của Douglas McGregor, người quản lý tin vào lý thuyết ‘X’ sẽ có xu hướng đối xử với nhân viên như thế nào?
A. Tin rằng nhân viên có động lực nội tại và sáng tạo.
B. Cho rằng nhân viên lười biếng và cần bị kiểm soát chặt chẽ.
C. Khuyến khích sự tự chủ và tham gia của nhân viên.
D. Tin rằng nhân viên tìm kiếm trách nhiệm.
83. Đâu là chức năng quản trị cơ bản nhất, làm nền tảng cho các chức năng khác như tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát?
A. Kiểm soát (Controlling).
B. Tổ chức (Organizing).
C. Lãnh đạo (Leading).
D. Hoạch định (Planning).
84. Theo lý thuyết về cấu trúc tổ chức, mô hình nào phù hợp nhất với các tổ chức có môi trường hoạt động ổn định và ít thay đổi?
A. Cấu trúc ma trận.
B. Cấu trúc hữu cơ (Organic structure).
C. Cấu trúc cơ học (Mechanistic structure).
D. Cấu trúc mạng lưới.
85. Yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường vi mô (microenvironment) của doanh nghiệp?
A. Xu hướng công nghệ.
B. Chính sách của chính phủ.
C. Nhà cung cấp.
D. Tình hình kinh tế toàn cầu.
86. Trong quản lý nguồn nhân lực, hành động nào sau đây thể hiện rõ nhất vai trò của nhà quản lý trong việc phát triển nhân viên?
A. Chỉ định công việc và giám sát chặt chẽ.
B. Cung cấp phản hồi mang tính xây dựng và tạo cơ hội học hỏi.
C. Phân công nhiệm vụ dựa trên kinh nghiệm sẵn có.
D. Thực hiện đánh giá hiệu suất định kỳ.
87. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi thiết kế một hệ thống kiểm soát (controlling system) hiệu quả?
A. Sự phức tạp của hệ thống.
B. Sự phù hợp với mục tiêu và văn hóa tổ chức.
C. Chi phí triển khai cao nhất.
D. Sự thay đổi thường xuyên của hệ thống.
88. Trong quản trị dự án, khái niệm ‘scope creep’ (sự leo thang phạm vi) đề cập đến tình huống nào?
A. Dự án hoàn thành sớm hơn dự kiến.
B. Phạm vi dự án tăng lên liên tục mà không có sự kiểm soát.
C. Nguồn lực cho dự án bị cắt giảm đột ngột.
D. Các thành viên trong nhóm không phối hợp tốt.
89. Để xây dựng một đội nhóm hiệu quả, nhà quản lý nên tập trung vào việc thiết lập những yếu tố nào?
A. Chỉ tập trung vào mục tiêu cá nhân của từng thành viên.
B. Thiết lập mục tiêu chung rõ ràng và vai trò của từng thành viên.
C. Tránh xung đột bằng mọi giá.
D. Phân công công việc theo thứ bậc tuyệt đối.
90. Trong bối cảnh quản trị hiện đại, yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất trong việc thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo trong tổ chức?
A. Cấu trúc tổ chức phân cấp rõ ràng.
B. Văn hóa khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro.
C. Quy trình ra quyết định tập trung vào ban lãnh đạo cấp cao.
D. Sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và thủ tục.
91. Trong quản trị rủi ro, biện pháp nào được xem là hiệu quả nhất để đối phó với rủi ro có khả năng xảy ra cao và tác động lớn?
A. Chấp nhận rủi ro.
B. Tránh rủi ro.
C. Giảm thiểu rủi ro.
D. Chuyển giao rủi ro (ví dụ: mua bảo hiểm).
92. Khi một tổ chức đang phát triển nhanh chóng, vấn đề nào thường phát sinh liên quan đến cấu trúc tổ chức?
A. Quy trình trở nên quá đơn giản.
B. Phân cấp quyền lực và trách nhiệm trở nên không rõ ràng.
C. Sự phối hợp giữa các bộ phận dễ dàng hơn.
D. Cấu trúc tổ chức trở nên quá linh hoạt.
93. Trong quản lý chất lượng, khái niệm ‘Kaizen’ đề cập đến điều gì?
A. Sản xuất hàng loạt với chi phí thấp.
B. Cải tiến liên tục và có hệ thống ở mọi cấp độ.
C. Kiểm soát chất lượng tại khâu cuối cùng.
D. Phân tích nguyên nhân gốc rễ của sự cố.
94. Khi doanh nghiệp đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ mới, chiến lược nào có thể giúp duy trì lợi thế cạnh tranh?
A. Giảm chất lượng sản phẩm để hạ giá thành.
B. Tập trung vào việc cải tiến sản phẩm và dịch vụ khách hàng.
C. Ngừng mọi hoạt động marketing.
D. Chỉ bán các sản phẩm truyền thống.
95. Khi một tổ chức trải qua sự thay đổi lớn về công nghệ hoặc quy trình, nhà quản lý cần ưu tiên yếu tố nào để đảm bảo sự chấp nhận và thích ứng của nhân viên?
A. Giảm thiểu thông tin để tránh gây hoang mang.
B. Truyền thông minh bạch, lý do thay đổi và lợi ích cho nhân viên.
C. Ép buộc nhân viên tuân theo quy trình mới.
D. Chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật của sự thay đổi.
96. Khi đánh giá hiệu quả hoạt động của một bộ phận, nhà quản lý cần xem xét những tiêu chí nào để đảm bảo tính khách quan và toàn diện?
A. Chỉ dựa trên số lượng sản phẩm sản xuất ra.
B. Chỉ dựa trên sự hài lòng của ban lãnh đạo.
C. Kết hợp các chỉ số về hiệu suất (performance metrics) và hiệu quả (efficiency metrics).
D. Chỉ dựa trên ý kiến đóng góp của các thành viên trong bộ phận.
97. Khi đưa ra quyết định về phân bổ nguồn lực, nhà quản lý cần cân nhắc yếu tố nào để tối ưu hóa lợi ích cho tổ chức?
A. Chỉ dựa trên sở thích cá nhân.
B. Ưu tiên các dự án có rủi ro thấp nhất.
C. Đánh giá lợi tức đầu tư (ROI) và sự phù hợp với mục tiêu chiến lược.
D. Chỉ xem xét chi phí ban đầu của dự án.
98. Đâu là đặc điểm cốt lõi của phong cách lãnh đạo Dân chủ (Democratic leadership)?
A. Nhà lãnh đạo đưa ra quyết định một mình.
B. Nhà lãnh đạo khuyến khích sự tham gia của nhóm vào việc ra quyết định.
C. Nhà lãnh đạo ít tương tác với nhân viên.
D. Nhà lãnh đạo chỉ tập trung vào hiệu suất công việc.
99. Một tổ chức cần thực hiện các biện pháp kiểm soát nội bộ hiệu quả. Biện pháp nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm kiểm soát nội bộ?
A. Phân công trách nhiệm rõ ràng.
B. Xây dựng các quy trình phê duyệt.
C. Thực hiện kiểm toán nội bộ định kỳ.
D. Phân tích SWOT để xác định đối thủ cạnh tranh.
100. Đâu là nguyên tắc cơ bản của quản lý theo mục tiêu (Management by Objectives – MBO)?
A. Mục tiêu do cấp trên tự đặt ra và áp đặt.
B. Sự tham gia của nhân viên trong việc thiết lập mục tiêu cá nhân.
C. Chỉ tập trung vào mục tiêu tài chính.
D. Mục tiêu phải mơ hồ để dễ dàng đạt được.
101. Đâu là nguyên tắc của Henri Fayol liên quan đến việc mỗi nhân viên chỉ nên nhận lệnh từ một người quản lý duy nhất để tránh xung đột và nhầm lẫn?
A. Nguyên tắc thống nhất chỉ huy (Unity of Command).
B. Nguyên tắc thống nhất phương hướng (Unity of Direction).
C. Nguyên tắc phân công lao động (Division of Work).
D. Nguyên tắc quyền lực và trách nhiệm (Authority and Responsibility).
102. Đâu là vai trò chính của ‘sứ mệnh’ (mission) của một tổ chức?
A. Xác định mục tiêu tài chính ngắn hạn.
B. Mô tả mục đích tồn tại và hoạt động cốt lõi của tổ chức.
C. Đưa ra các quy tắc ứng xử nội bộ.
D. Phân tích điểm mạnh và điểm yếu của đối thủ.
103. Mục tiêu chính của kiểm soát quản trị là gì?
A. Tìm lỗi sai để kỷ luật nhân viên.
B. Đảm bảo hoạt động của tổ chức đi đúng hướng và đạt mục tiêu đề ra.
C. Giảm thiểu chi phí hoạt động xuống mức thấp nhất.
D. Tăng cường sự sáng tạo của nhân viên.
104. Khi một tổ chức áp dụng các phương pháp quản lý chất lượng toàn diện (Total Quality Management – TQM), trọng tâm chính của họ là gì?
A. Tăng cường sự cạnh tranh về giá sản phẩm.
B. Đạt được sự hài lòng tối đa của khách hàng thông qua cải tiến liên tục.
C. Giảm thiểu số lượng nhân viên để tiết kiệm chi phí.
D. Tập trung vào việc tuân thủ các quy định của chính phủ.
105. Khi nhân viên được trao quyền tự chủ và trách nhiệm trong công việc của mình, đây là biểu hiện của chiến lược quản trị nào?
A. Quản lý theo kiểu chuyên quyền.
B. Tăng cường sự tham gia và trao quyền (Empowerment).
C. Kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động.
D. Phân công nhiệm vụ đơn giản, lặp đi lặp lại.
106. Trong quá trình hoạch định chiến lược, bước nào thường được xem là nền tảng để xác định các hướng đi và mục tiêu của tổ chức?
A. Thiết lập các chỉ số hiệu suất (KPIs).
B. Phân tích môi trường bên trong và bên ngoài (SWOT).
C. Xây dựng kế hoạch hành động chi tiết.
D. Đánh giá và kiểm soát kết quả thực hiện.
107. Trong các kỹ năng quản trị, kỹ năng nào là quan trọng nhất đối với các nhà quản lý cấp cao, giúp họ nhìn nhận bức tranh tổng thể và đưa ra quyết định chiến lược?
A. Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills).
B. Kỹ năng con người (Human skills).
C. Kỹ năng khái niệm (Conceptual skills).
D. Kỹ năng giao tiếp (Communication skills).
108. Lý thuyết về hệ thống trong quản trị xem tổ chức như một tổng thể bao gồm các bộ phận tương tác lẫn nhau. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố nào?
A. Sự độc lập và chuyên môn hóa cao của từng bộ phận.
B. Mối quan hệ tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các bộ phận.
C. Việc loại bỏ hoàn toàn sự tương tác giữa các bộ phận.
D. Tập trung vào hiệu quả hoạt động riêng lẻ của từng bộ phận.
109. Lý thuyết quản lý khoa học của Frederick Taylor tập trung chủ yếu vào khía cạnh nào của hoạt động quản trị?
A. Mối quan hệ giữa con người và môi trường làm việc.
B. Phân tích nhiệm vụ và phương pháp làm việc hiệu quả.
C. Cấu trúc tổ chức và quyền hạn.
D. Động lực tinh thần và sự tham gia của người lao động.
110. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong những chức năng cốt lõi của quản trị theo quan điểm truyền thống (Hoạch định, Tổ chức, Lãnh đạo, Kiểm soát)?
A. Hoạch định (Planning).
B. Tài chính (Financing).
C. Lãnh đạo (Leading).
D. Kiểm soát (Controlling).
111. Chức năng nào của quản trị liên quan đến việc sắp xếp, phân bổ nguồn lực (con người, tài chính, vật chất) để thực hiện kế hoạch đã đề ra?
A. Hoạch định (Planning).
B. Tổ chức (Organizing).
C. Lãnh đạo (Leading).
D. Kiểm soát (Controlling).
112. Lý thuyết Bánh xe chu kỳ quản trị (Management Cycle) của George R. Terry nhấn mạnh các giai đoạn chính nào?
A. Hoạch định, Tổ chức, Lãnh đạo, Kiểm soát.
B. Lập kế hoạch, Điều hành, Giám sát, Đánh giá.
C. Hoạch định, Tổ chức, Lãnh đạo, Phối hợp, Kiểm soát.
D. Lập kế hoạch, Tuyển dụng, Đào tạo, Đánh giá.
113. Trong các mô hình ra quyết định, mô hình nào giả định người ra quyết định có khả năng thu thập và xử lý tất cả thông tin liên quan để đưa ra lựa chọn tối ưu nhất?
A. Mô hình hợp lý (Rational model).
B. Mô hình giới hạn hợp lý (Bounded rationality model).
C. Mô hình theo phe phái (Political model).
D. Mô hình theo trực giác (Intuitive model).
114. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để thiết lập một văn hóa tổ chức mạnh mẽ và hiệu quả, theo quan điểm phổ biến trong quản trị?
A. Chính sách phúc lợi hấp dẫn.
B. Sự cam kết và làm gương của lãnh đạo.
C. Quy trình làm việc rõ ràng, minh bạch.
D. Cơ hội đào tạo và phát triển nghề nghiệp.
115. Trong ma trận tăng trưởng-thị phần (BCG Matrix), đơn vị kinh doanh ‘Ngôi sao’ (Star) có đặc điểm gì?
A. Thị phần thấp, tăng trưởng thấp.
B. Thị phần cao, tăng trưởng thấp.
C. Thị phần cao, tăng trưởng cao.
D. Thị phần thấp, tăng trưởng cao.
116. Yếu tố nào là quan trọng nhất trong việc xác định ‘tầm nhìn’ (vision) của một tổ chức?
A. Tình hình tài chính hiện tại của công ty.
B. Mong muốn về trạng thái tương lai mà tổ chức muốn đạt tới.
C. Cấu trúc tổ chức và quy trình hoạt động.
D. Các quy định pháp luật hiện hành.
117. Trong lý thuyết quản trị hiện đại, khái niệm ‘tổ chức học hỏi’ (learning organization) nhấn mạnh yếu tố nào là chủ đạo?
A. Tối đa hóa hiệu quả hoạt động theo quy trình cố định.
B. Khả năng thu nhận, xử lý, lưu trữ và ứng dụng kiến thức, kinh nghiệm mới.
C. Tập trung vào việc duy trì cấu trúc tổ chức ổn định, ít thay đổi.
D. Giảm thiểu rủi ro bằng cách tránh thử nghiệm các phương pháp mới.
118. Đâu là nguyên tắc cơ bản nhất trong thuyết quản lý theo mục tiêu (Management by Objectives – MBO) của Peter Drucker?
A. Mục tiêu được đặt ra từ trên xuống mà không có sự tham gia của cấp dưới.
B. Mục tiêu phải được thiết lập chung giữa người quản lý và nhân viên, đo lường được và có thời hạn.
C. Trọng tâm là quy trình làm việc thay vì kết quả cuối cùng.
D. Đánh giá hiệu suất dựa trên sự cố gắng cá nhân.
119. Theo Peter Drucker, chức năng cơ bản nhất của tổ chức là gì, đóng vai trò then chốt trong việc đạt được mục tiêu?
A. Đảm bảo lợi nhuận tối đa cho cổ đông.
B. Thực hiện đổi mới và tiếp thị.
C. Tối ưu hóa quy trình sản xuất.
D. Tăng cường sự hài lòng của nhân viên.
120. Khái niệm ‘phân quyền’ (delegation) trong quản trị có ý nghĩa quan trọng nhất là gì?
A. Chuyển giao hoàn toàn trách nhiệm và quyền hạn cho cấp dưới.
B. Giao phó nhiệm vụ cho cấp dưới nhưng người quản lý vẫn chịu trách nhiệm cuối cùng.
C. Tăng cường quyền lực cho cấp quản lý trung gian.
D. Giảm bớt gánh nặng công việc cho người quản lý cấp cao.
121. Khi một nhà quản lý phân tích các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến tổ chức như xu hướng kinh tế, chính trị, công nghệ, họ đang thực hiện loại phân tích nào?
A. Phân tích nội bộ (Internal analysis).
B. Phân tích đối thủ cạnh tranh (Competitor analysis).
C. Phân tích môi trường vĩ mô (Macro-environmental analysis).
D. Phân tích thị trường mục tiêu (Target market analysis).
122. Trong quản trị chiến lược, ‘lợi thế cạnh tranh bền vững’ (sustainable competitive advantage) có nghĩa là gì?
A. Khả năng vượt trội đối thủ trong một thời gian ngắn.
B. Khả năng duy trì và phát triển ưu thế so với đối thủ trong dài hạn.
C. Khả năng sao chép nhanh chóng chiến lược của đối thủ.
D. Khả năng thích ứng với mọi thay đổi của thị trường một cách tức thời.
123. Theo lý thuyết X và Y của Douglas McGregor, giả định nào về bản chất con người thường dẫn đến phong cách quản lý độc đoán, kiểm soát chặt chẽ?
A. Con người tự nhiên có xu hướng làm việc chăm chỉ và có trách nhiệm.
B. Con người thường lười biếng, cần bị ép buộc và kiểm soát.
C. Con người có khả năng tự định hướng và sáng tạo.
D. Con người tìm kiếm sự công nhận và phát triển bản thân.
124. Trong quản trị nguồn nhân lực, ‘tuyển dụng’ (recruitment) có vai trò gì?
A. Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên hiện tại.
B. Xác định nhu cầu đào tạo và phát triển cho nhân viên.
C. Thu hút một lượng ứng viên đủ tiêu chuẩn cho các vị trí cần tuyển.
D. Quyết định sa thải hoặc thuyên chuyển nhân viên.
125. Khi một nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên kinh nghiệm, trực giác và cảm nhận cá nhân thay vì phân tích dữ liệu chi tiết, họ đang sử dụng phương pháp ra quyết định nào?
A. Ra quyết định theo mô hình hợp lý.
B. Ra quyết định dựa trên giới hạn hợp lý.
C. Ra quyết định theo trực giác (Intuitive decision-making).
D. Ra quyết định theo phe phái.