1. Chiến lược ‘kinh doanh theo quốc gia’ (multi-domestic strategy) nhấn mạnh điều gì?
A. Tiêu chuẩn hóa sản phẩm và hoạt động trên toàn cầu.
B. Điều chỉnh sản phẩm và chiến lược marketing để phù hợp với từng thị trường quốc gia cụ thể.
C. Tập trung vào việc giảm chi phí thông qua quy mô.
D. Xây dựng một thương hiệu toàn cầu đồng nhất.
2. Trong quản trị kinh doanh quốc tế, yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất để đánh giá mức độ hấp dẫn của một thị trường nước ngoài?
A. Quy mô dân số và mật độ dân số.
B. Mức độ ổn định chính trị và hệ thống pháp luật.
C. Sự tương đồng về văn hóa và ngôn ngữ với thị trường nội địa.
D. Chi phí lao động và nguồn nguyên liệu sẵn có.
3. Yếu tố nào sau đây có thể được coi là một ‘rào cản phi thuế quan’ trong thương mại quốc tế?
A. Thuế nhập khẩu (Tariff).
B. Hạn ngạch nhập khẩu (Import quota).
C. Trợ cấp xuất khẩu (Export subsidy).
D. Định giá quá cao.
4. Trong phân tích PESTLE, yếu tố ‘L’ (Legal) đề cập đến khía cạnh nào?
A. Các quy định về bảo vệ môi trường.
B. Các chính sách thuế và luật lao động.
C. Sự phát triển của công nghệ mới.
D. Xu hướng tiêu dùng và sở thích của khách hàng.
5. Khi một doanh nghiệp mở một nhà máy sản xuất tại một quốc gia khác, đây là ví dụ điển hình của hình thức nào trong quản trị kinh doanh quốc tế?
A. Xuất khẩu ủy thác.
B. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
C. Hợp đồng quản lý.
D. Cấp phép sản xuất.
6. Khi một quốc gia áp dụng các biện pháp hạn chế nhập khẩu hàng hóa, ví dụ như thuế quan hoặc hạn ngạch, đó được gọi là gì?
A. Tự do thương mại.
B. Chủ nghĩa bảo hộ (Protectionism).
C. Toàn cầu hóa.
D. Chính sách ngoại giao.
7. Yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường vi mô của một doanh nghiệp quốc tế?
A. Sự phát triển của internet.
B. Chính sách thương mại quốc tế.
C. Cấu trúc ngành và đối thủ cạnh tranh.
D. Tình hình lạm phát toàn cầu.
8. Chiến lược ‘hậu cần ngược’ (reverse logistics) trong quản trị chuỗi cung ứng quốc tế liên quan đến hoạt động nào?
A. Vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.
B. Quản lý dòng chảy hàng hóa bị trả lại, sửa chữa, tái chế hoặc xử lý cuối cùng.
C. Tối ưu hóa việc lưu kho và phân phối.
D. Tìm kiếm nhà cung cấp mới.
9. Chiến lược thâm nhập thị trường nào sau đây thường đi kèm với rủi ro và mức độ kiểm soát cao nhất đối với doanh nghiệp quốc tế?
A. Xuất khẩu.
B. Liên doanh.
C. Cấp phép (Licensing).
D. Đầu tư trực tiếp (Foreign Direct Investment – FDI) thông qua công ty con toàn quyền sở hữu.
10. Khi đánh giá rủi ro chính trị tại một quốc gia, yếu tố nào sau đây cần được xem xét?
A. Mức độ phát triển công nghệ.
B. Sự ổn định của chính phủ, khả năng thay đổi chính sách và nguy cơ quốc hữu hóa.
C. Tốc độ tăng trưởng GDP.
D. Sự sẵn có của nguồn lao động.
11. Khi một công ty sử dụng các nhà cung cấp từ nhiều quốc gia khác nhau để tối ưu hóa chi phí và chất lượng, đó là biểu hiện của chiến lược nào?
A. Tập trung hóa sản xuất.
B. Phân tán rủi ro.
C. Chuỗi cung ứng toàn cầu (Global supply chain management).
D. Tự động hóa quy trình.
12. Một công ty quyết định thành lập một pháp nhân độc lập tại quốc gia khác, nơi công ty mẹ nắm giữ phần lớn hoặc toàn bộ cổ phần. Đây là hình thức nào?
A. Xuất khẩu.
B. Cấp phép.
C. Liên doanh.
D. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) – Chi nhánh hoặc công ty con.
13. Biến động tỷ giá hối đoái có thể tác động tiêu cực đến doanh nghiệp xuất khẩu khi nào?
A. Đồng tiền của nước nhập khẩu mạnh lên so với đồng tiền của nước xuất khẩu.
B. Đồng tiền của nước nhập khẩu yếu đi so với đồng tiền của nước xuất khẩu.
C. Tỷ giá hối đoái giữa hai nước ổn định.
D. Chính phủ nước nhập khẩu áp đặt các biện pháp kiểm soát ngoại hối.
14. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất mà các doanh nghiệp đa quốc gia phải đối mặt khi hoạt động ở các thị trường có sự khác biệt về văn hóa?
A. Sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp nội địa.
B. Chính sách thuế cao của chính phủ nước sở tại.
C. Khó khăn trong việc điều chỉnh chiến lược marketing, quản lý nhân sự và giao tiếp.
D. Rủi ro về tỷ giá hối đoái biến động mạnh.
15. Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm ‘môi trường vĩ mô’ mà doanh nghiệp quốc tế cần phân tích?
A. Hành vi và thái độ của khách hàng.
B. Chính sách của đối thủ cạnh tranh.
C. Tình hình kinh tế, chính trị và luật pháp của quốc gia đó.
D. Năng lực và nguồn lực của bộ phận marketing.
16. Một doanh nghiệp quyết định xuất khẩu sản phẩm của mình sang một quốc gia khác. Đây là hình thức nào của hoạt động kinh doanh quốc tế?
A. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
B. Hợp đồng quản lý (Management contract).
C. Xuất khẩu.
D. Nhượng quyền thương mại (Franchising).
17. Khi một công ty nước ngoài cho phép một công ty tại quốc gia khác sử dụng thương hiệu, bí quyết công nghệ và mô hình kinh doanh của mình để đổi lấy phí bản quyền, đó là hình thức nào?
A. Liên doanh (Joint Venture).
B. Xuất khẩu gián tiếp.
C. Nhượng quyền thương mại (Franchising).
D. Cấp phép (Licensing).
18. Lợi thế so sánh (Comparative advantage) trong thương mại quốc tế được hiểu là gì?
A. Khả năng sản xuất một loại hàng hóa với chi phí tuyệt đối thấp hơn quốc gia khác.
B. Khả năng sản xuất một loại hàng hóa với chi phí cơ hội thấp hơn quốc gia khác.
C. Khả năng sản xuất mọi loại hàng hóa với chi phí thấp hơn quốc gia khác.
D. Khả năng tiếp cận thị trường lớn nhất.
19. Yếu tố văn hóa nào có thể gây ảnh hưởng lớn nhất đến chiến lược định giá sản phẩm quốc tế?
A. Quan niệm về thời gian (Time orientation).
B. Quan niệm về khoảng cách quyền lực (Power distance).
C. Quan niệm về chủ nghĩa cá nhân/tập thể (Individualism/Collectivism).
D. Thái độ đối với sự không chắc chắn (Uncertainty avoidance).
20. Chiến lược ‘tích hợp toàn cầu’ (global integration strategy) thường có xu hướng làm gì?
A. Tăng cường sự độc lập của các đơn vị kinh doanh tại mỗi quốc gia.
B. Tập trung vào việc điều chỉnh sản phẩm cho phù hợp với nhu cầu địa phương.
C. Tạo ra các chuỗi giá trị toàn cầu hiệu quả bằng cách phân bổ hoạt động dựa trên lợi thế so sánh.
D. Giảm thiểu đầu tư vào công nghệ và nghiên cứu phát triển.
21. Trong các phương thức đầu tư quốc tế, ‘chuyển giao công nghệ’ là một yếu tố quan trọng trong hình thức nào?
A. Xuất khẩu.
B. Cấp phép (Licensing) và Nhượng quyền thương mại (Franchising).
C. Đầu tư danh mục (Portfolio investment).
D. Tự động hóa hoàn toàn.
22. Quá trình toàn cầu hóa kinh tế có tác động như thế nào đến các doanh nghiệp?
A. Giảm quy mô thị trường tiềm năng.
B. Tăng cường rào cản thương mại.
C. Tạo ra cơ hội mở rộng hoạt động và tiếp cận nguồn lực đa dạng hơn.
D. Giảm thiểu sự phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài.
23. Trong quản trị nhân lực quốc tế, khái niệm ‘chính sách nhân sự đa quốc gia’ (multinational HR policy) đề cập đến điều gì?
A. Áp dụng một hệ thống nhân sự duy nhất cho tất cả các chi nhánh trên toàn cầu.
B. Phát triển các chính sách nhân sự khác nhau cho từng quốc gia dựa trên luật pháp và văn hóa địa phương.
C. Chỉ tuyển dụng nhân viên địa phương tại các chi nhánh nước ngoài.
D. Tập trung vào việc cử các chuyên gia từ trụ sở chính sang các chi nhánh.
24. Khái niệm ‘văn hóa quốc gia’ trong quản trị kinh doanh quốc tế đề cập đến điều gì?
A. Tổng hợp các quy định pháp luật của một quốc gia.
B. Giá trị, niềm tin, chuẩn mực và hành vi được chia sẻ bởi đa số người dân trong một quốc gia.
C. Tình hình kinh tế vĩ mô và các chỉ số tăng trưởng của một quốc gia.
D. Cơ cấu tổ chức và hệ thống quản lý của các doanh nghiệp trong một quốc gia.
25. Chiến lược ‘toàn cầu’ (global strategy) thường tập trung vào điều gì?
A. Tối đa hóa sự thích ứng với thị trường địa phương.
B. Giảm thiểu chi phí thông qua việc tiêu chuẩn hóa sản phẩm và hoạt động trên phạm vi toàn cầu.
C. Tăng cường độc lập cho các đơn vị kinh doanh tại từng quốc gia.
D. Phát triển các chiến lược marketing riêng biệt cho từng vùng.
26. Khi một công ty quyết định ‘Đầu tư trực tiếp nước ngoài vào một quốc gia khác’ (Foreign Direct Investment – FDI) thông qua việc ‘Thành lập công ty con mới hoàn toàn’ (Greenfield Investment), mục tiêu chính của họ thường là:
A. Tận dụng ngay lập tức mạng lưới phân phối và khách hàng sẵn có.
B. Xây dựng và kiểm soát hoàn toàn hoạt động kinh doanh từ đầu theo tiêu chuẩn của công ty mẹ.
C. Giảm thiểu chi phí ban đầu và thời gian gia nhập thị trường.
D. Hạn chế sự can thiệp của chính phủ địa phương vào hoạt động kinh doanh.
27. Chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế ‘Xuất khẩu’ (Exporting) thường được các doanh nghiệp lựa chọn trong giai đoạn đầu vì lý do chính yếu nào sau đây, theo các phân tích về quản trị kinh doanh quốc tế?
A. Giảm thiểu rủi ro chính trị và pháp lý tại thị trường nước ngoài.
B. Yêu cầu vốn đầu tư ban đầu thấp và ít rủi ro hơn so với các hình thức khác.
C. Cho phép kiểm soát toàn diện hoạt động marketing và bán hàng tại thị trường đích.
D. Tận dụng tối đa các quy định ưu đãi thuế của quốc gia xuất khẩu.
28. Khi xem xét ‘Chính sách sản phẩm’ (Product Policy) trong chiến lược kinh doanh quốc tế, việc ‘Tiêu chuẩn hóa sản phẩm’ (Product Standardization) trên các thị trường khác nhau thường mang lại lợi ích nào sau đây?
A. Tăng cường sự phù hợp của sản phẩm với sở thích cá nhân của từng khách hàng.
B. Giảm chi phí sản xuất, marketing và quản lý nhờ quy mô kinh tế.
C. Đáp ứng tốt hơn các quy định pháp lý và văn hóa khác biệt giữa các quốc gia.
D. Tăng khả năng cạnh tranh về giá thông qua việc tùy biến cao.
29. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, ‘Rào cản phi thuế quan’ (Non-tariff barriers) là những biện pháp mà chính phủ các quốc gia sử dụng để hạn chế nhập khẩu. Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là rào cản phi thuế quan?
A. Hạn ngạch nhập khẩu (Import quotas).
B. Quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn sản phẩm.
C. Thuế quan đánh vào hàng hóa nhập khẩu (Tariffs).
D. Quy trình cấp phép nhập khẩu phức tạp.
30. Trong quản trị marketing quốc tế, việc ‘Định vị thương hiệu’ (Brand Positioning) là quá trình quan trọng. Định vị thương hiệu hiệu quả nhất dựa trên yếu tố nào sau đây, theo phân tích thị trường?
A. Chi phí sản xuất thấp nhất của sản phẩm.
B. Lợi ích và giá trị khác biệt mà sản phẩm mang lại cho phân khúc khách hàng mục tiêu.
C. Sự phổ biến của thương hiệu trên thị trường nội địa.
D. Khả năng cạnh tranh về giá so với tất cả các đối thủ.
31. Trong lý thuyết về Tổ chức và Quản trị Kinh doanh Quốc tế, ‘Chiến lược toàn cầu’ (Global Strategy) và ‘Chiến lược đa quốc gia’ (Multidomestic Strategy) khác nhau cơ bản ở điểm nào?
A. Chiến lược toàn cầu tập trung vào tùy biến, chiến lược đa quốc gia tập trung vào chuẩn hóa.
B. Chiến lược toàn cầu tập trung vào chuẩn hóa, chiến lược đa quốc gia tập trung vào tùy biến.
C. Cả hai chiến lược đều không xem xét đến yếu tố địa phương.
D. Chiến lược toàn cầu chỉ áp dụng cho các công ty nhỏ, chiến lược đa quốc gia cho các công ty lớn.
32. Yếu tố ‘Văn hóa’ (Culture) trong môi trường kinh doanh quốc tế ảnh hưởng như thế nào đến hành vi của người tiêu dùng? Theo phân tích phổ biến, văn hóa quyết định:
A. Chỉ số thu nhập bình quân đầu người của một quốc gia.
B. Cách thức người tiêu dùng diễn giải thông tin, nhận thức về giá trị và đưa ra quyết định mua sắm.
C. Khả năng tiếp cận công nghệ và internet của đa số dân cư.
D. Chính sách ưu đãi thuế và phí nhập khẩu của chính phủ.
33. Khi một công ty lựa chọn ‘Nhượng bộ’ (Licensing) như một phương thức gia nhập thị trường quốc tế, đối tác nước ngoài (Licensee) sẽ nhận được quyền gì từ công ty trong nước (Licensor)?
A. Quyền sở hữu toàn bộ thương hiệu và công nghệ của công ty.
B. Quyền sử dụng tài sản trí tuệ (ví dụ: bằng sáng chế, nhãn hiệu) để sản xuất hoặc bán sản phẩm/dịch vụ.
C. Quyền thành lập chi nhánh hoặc công ty con tại quốc gia của công ty.
D. Quyền tiếp cận toàn bộ mạng lưới phân phối của công ty tại thị trường quốc tế.
34. Khi một công ty áp dụng chiến lược ‘Đa quốc gia’ (Multidomestic Strategy) trong kinh doanh quốc tế, điều này ngụ ý rằng công ty có xu hướng:
A. Tích hợp chặt chẽ các hoạt động trên toàn cầu để đạt hiệu quả kinh tế theo quy mô.
B. Tùy biến sản phẩm, marketing và hoạt động kinh doanh để đáp ứng nhu cầu và đặc điểm riêng của từng thị trường địa phương.
C. Thiết lập một trung tâm điều hành duy nhất để quản lý tất cả các thị trường quốc tế.
D. Tập trung vào việc phát triển và khai thác một vài thị trường lớn nhất.
35. Trong quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, khái niệm ‘Tối ưu hóa tồn kho’ (Inventory Optimization) nhằm mục đích gì là chủ yếu, theo các nguyên tắc quản trị kinh doanh quốc tế?
A. Đảm bảo luôn có đủ hàng tồn kho để đáp ứng mọi nhu cầu đột biến của khách hàng.
B. Giảm thiểu chi phí lưu kho, chi phí đặt hàng và chi phí phát sinh do thiếu hụt hàng tồn kho.
C. Tăng cường số lượng hàng tồn kho để tận dụng các chương trình khuyến mãi từ nhà cung cấp.
D. Chuyển giao toàn bộ trách nhiệm quản lý tồn kho cho các đối tác bên ngoài.
36. Trong quản trị tài chính quốc tế, ‘Rủi ro tỷ giá hối đoái’ (Exchange rate risk) là một mối quan tâm lớn. Loại rủi ro nào sau đây phát sinh khi các khoản phải thu hoặc phải trả bằng ngoại tệ của công ty bị ảnh hưởng bởi sự biến động của tỷ giá?
A. Rủi ro giao dịch (Transaction risk).
B. Rủi ro kinh tế (Economic risk).
C. Rủi ro báo cáo (Translation risk).
D. Rủi ro chính trị (Political risk).
37. Trong chiến lược định giá quốc tế, ‘Định giá theo chi phí cộng lãi’ (Cost-plus pricing) là phương pháp phổ biến nhất, nhưng nó có nhược điểm chính là gì đối với các công ty hoạt động trên thị trường toàn cầu?
A. Không xem xét đến yếu tố giá trị mà khách hàng nhận được từ sản phẩm.
B. Dễ dẫn đến tình trạng định giá quá thấp so với đối thủ cạnh tranh.
C. Phụ thuộc quá nhiều vào biến động tỷ giá hối đoái.
D. Yêu cầu thông tin chi tiết về cấu trúc chi phí của đối thủ cạnh tranh.
38. Quản trị rủi ro trong kinh doanh quốc tế bao gồm việc nhận diện và đối phó với các loại rủi ro khác nhau. Rủi ro ‘Chính sách thuế’ (Tax policy risk) thuộc nhóm rủi ro nào sau đây?
A. Rủi ro hoạt động (Operational risk).
B. Rủi ro chiến lược (Strategic risk).
C. Rủi ro pháp lý và chính trị (Legal and political risk).
D. Rủi ro thị trường (Market risk).
39. Trong lĩnh vực quản trị nguồn nhân lực quốc tế, ‘Chính sách tuyển dụng và lựa chọn nhân viên địa phương’ (Hiring local employees) thường mang lại lợi ích nào sau đây, theo quan điểm quản lý nhân sự quốc tế?
A. Đảm bảo nhân viên hiểu rõ văn hóa và ngôn ngữ địa phương, giảm chi phí đào tạo ban đầu.
B. Luôn cam kết trung thành với công ty mẹ và tuân thủ chặt chẽ các quy tắc toàn cầu.
C. Đảm bảo nhân viên có kinh nghiệm quản lý quốc tế sâu rộng ngay từ đầu.
D. Tạo ra sự đồng nhất về văn hóa làm việc trên tất cả các quốc gia công ty hoạt động.
40. Khi một công ty sử dụng chiến lược ‘Toàn cầu hóa’ (Globalization) trong kinh doanh quốc tế, điều này có nghĩa là công ty có xu hướng:
A. Tùy biến sản phẩm và chiến lược marketing để phù hợp với từng thị trường địa phương.
B. Tạo ra các sản phẩm và chiến lược marketing tiêu chuẩn hóa trên toàn cầu để đạt hiệu quả kinh tế theo quy mô.
C. Tập trung vào việc khai thác các thị trường có sự khác biệt văn hóa lớn nhất.
D. Phát triển các liên minh chiến lược với các công ty địa phương ở mỗi quốc gia.
41. Khi một công ty thực hiện chiến lược ‘Thâm nhập thị trường’ (Market Penetration) ở một quốc gia mới, điều này có nghĩa là công ty tập trung vào việc:
A. Giới thiệu sản phẩm mới vào thị trường hiện tại.
B. Tăng cường thị phần tại thị trường hiện tại bằng các sản phẩm hiện có.
C. Phát triển sản phẩm mới cho thị trường mới.
D. Thâm nhập vào một thị trường hoàn toàn mới.
42. Theo quan điểm phổ biến trong Quản trị Kinh doanh Quốc tế, khi một công ty đa quốc gia đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào một quốc gia đang phát triển, yếu tố nào sau đây thường được xem là lợi thế cạnh tranh quan trọng nhất mà công ty mang lại, vượt trội so với các doanh nghiệp nội địa?
A. Khả năng tiếp cận thị trường nội địa rộng lớn hơn so với các đối thủ cạnh tranh.
B. Sở hữu công nghệ sản xuất tiên tiến và bí quyết quản lý hiệu quả.
C. Mạng lưới phân phối và tiếp thị đã được thiết lập chặt chẽ trên toàn cầu.
D. Nguồn vốn dồi dào và khả năng huy động vốn quốc tế dễ dàng hơn.
43. Lý thuyết ‘Chiết trung’ (Eclectic Paradigm) của John Dunning cho rằng, để một công ty thực hiện đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), cần có ba loại lợi thế cốt lõi. Lợi thế nào sau đây KHÔNG thuộc về ba loại lợi thế này?
A. Lợi thế sở hữu (Ownership advantage).
B. Lợi thế địa điểm (Location advantage).
C. Lợi thế tổ chức (Organizational advantage).
D. Lợi thế chi phí (Cost advantage).
44. Khi một công ty quyết định nhượng quyền kinh doanh (Franchising) ra thị trường quốc tế, trách nhiệm chính của bên nhượng quyền (Franchisor) là gì, theo các tiêu chuẩn quản trị kinh doanh quốc tế?
A. Trực tiếp điều hành và quản lý tất cả các hoạt động hàng ngày của bên nhận quyền.
B. Cung cấp bí quyết kinh doanh, thương hiệu, hệ thống hỗ trợ và giám sát chất lượng.
C. Chịu trách nhiệm hoàn toàn về chi phí marketing và quảng bá tại thị trường nước ngoài.
D. Đảm bảo tuân thủ mọi quy định pháp luật địa phương của bên nhận quyền.
45. Khi phân tích môi trường vĩ mô của thị trường quốc tế (PESTEL analysis), yếu tố ‘Chính trị’ (Political) bao gồm những khía cạnh nào sau đây mà các nhà quản trị kinh doanh quốc tế cần đặc biệt quan tâm?
A. Tỷ lệ lạm phát, lãi suất và chính sách tiền tệ của quốc gia.
B. Mức độ ổn định chính trị, quy định pháp luật và chính sách thương mại.
C. Sự phát triển của cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin và viễn thông.
D. Các giá trị văn hóa, chuẩn mực xã hội và thái độ tiêu dùng của người dân.
46. Khi một công ty sử dụng ‘Hợp đồng quản lý’ (Management Contract) để gia nhập thị trường quốc tế, công ty đó sẽ cung cấp gì cho đối tác nước ngoài?
A. Quyền sử dụng thương hiệu và công nghệ sản xuất.
B. Kiến thức và kỹ năng quản lý hoạt động kinh doanh.
C. Vốn đầu tư cho dự án kinh doanh.
D. Quyền tiếp cận mạng lưới phân phối của công ty.
47. Trong các phương thức gia nhập thị trường quốc tế, ‘Liên doanh’ (Joint Venture) là hình thức mà hai hoặc nhiều công ty hợp tác thành lập một thực thể kinh doanh mới. Lợi ích quan trọng nhất của liên doanh là gì đối với các công ty tham gia?
A. Cho phép công ty kiểm soát hoàn toàn hoạt động kinh doanh tại thị trường nước ngoài.
B. Chia sẻ rủi ro, chi phí và tận dụng kiến thức, nguồn lực của đối tác.
C. Tạo ra lợi thế cạnh tranh duy nhất mà không có đối thủ nào sao chép được.
D. Đảm bảo lợi nhuận cao nhất mà không cần đầu tư thêm vốn.
48. Trong quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, khái niệm ‘Lean Supply Chain’ (Chuỗi cung ứng tinh gọn) tập trung vào nguyên tắc cốt lõi nào sau đây?
A. Tăng cường dự trữ tồn kho ở mọi khâu để đảm bảo đáp ứng mọi nhu cầu.
B. Loại bỏ lãng phí (waste) trong mọi hoạt động của chuỗi cung ứng.
C. Sử dụng các nhà cung cấp duy nhất cho tất cả các loại nguyên vật liệu.
D. Tập trung vào việc tối đa hóa số lượng sản phẩm sản xuất ra.
49. Theo các lý thuyết về quản trị kinh doanh quốc tế, ‘Chiến lược xuyên quốc gia’ (Transnational Strategy) kết hợp các yếu tố tốt nhất của chiến lược nào sau đây?
A. Chỉ tập trung vào việc tùy biến cho thị trường địa phương.
B. Chỉ tập trung vào việc chuẩn hóa toàn cầu.
C. Kết hợp áp lực giảm chi phí toàn cầu với sự nhạy bén với yêu cầu địa phương.
D. Chỉ tập trung vào việc xuất khẩu từ một quốc gia duy nhất.
50. Khái niệm ‘Lợi thế so sánh’ (Comparative Advantage), được phát triển bởi David Ricardo, giải thích tại sao các quốc gia nên tham gia thương mại quốc tế. Lợi thế so sánh dựa trên nguyên tắc cơ bản nào?
A. Mỗi quốc gia nên tập trung sản xuất và xuất khẩu những hàng hóa mà họ có thể sản xuất với chi phí tuyệt đối thấp nhất.
B. Các quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất và trao đổi những hàng hóa mà họ có chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác.
C. Thương mại quốc tế chỉ có lợi khi một quốc gia có lợi thế tuyệt đối trong tất cả các loại hàng hóa.
D. Sự giàu có của một quốc gia được đo lường bằng lượng vàng dự trữ.
51. Khi một công ty quyết định xuất khẩu sản phẩm của mình sang thị trường mới mà không có sự thay đổi đáng kể về sản phẩm, họ đang áp dụng phương pháp nào?
A. Xuất khẩu gián tiếp.
B. Xuất khẩu trực tiếp.
C. Chiến lược toàn cầu hóa.
D. Chiến lược đa quốc gia.
52. Chiến lược ‘phát triển sản phẩm mới ở thị trường nước ngoài’ thuộc ma trận Ansoff thường được gọi là chiến lược gì?
A. Thâm nhập thị trường.
B. Phát triển thị trường.
C. Phát triển sản phẩm.
D. Đa dạng hóa.
53. Rào cản phi thuế quan (Non-Tariff Barriers – NTBs) trong thương mại quốc tế bao gồm những gì?
A. Thuế nhập khẩu và hạn ngạch thuế quan.
B. Giấy phép nhập khẩu, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định vệ sinh an toàn thực phẩm.
C. Hiệp định thương mại tự do.
D. Tỷ giá hối đoái.
54. Yếu tố nào sau đây là một phần của phân tích PESTEL, được sử dụng để đánh giá môi trường vĩ mô của một quốc gia?
A. Cấu trúc ngành.
B. Hành vi người tiêu dùng.
C. Các quy định pháp luật.
D. Cạnh tranh giữa các đối thủ.
55. Chiến lược ‘vào thị trường mới với sản phẩm hiện có’ theo ma trận Ansoff được gọi là gì?
A. Thâm nhập thị trường.
B. Phát triển sản phẩm.
C. Phát triển thị trường.
D. Đa dạng hóa.
56. Theo Hofstede, chỉ số ‘chủ nghĩa tập thể’ (Collectivism) phản ánh điều gì trong văn hóa quốc gia?
A. Sự ưu tiên lợi ích cá nhân lên trên lợi ích nhóm.
B. Sự gắn kết chặt chẽ giữa các thành viên trong nhóm và sự trung thành với nhóm.
C. Sự chấp nhận sự phân bổ quyền lực không đồng đều.
D. Sự ưu tiên cho các giá trị nam tính như cạnh tranh và quyết đoán.
57. Khi một công ty sử dụng một nhà phân phối hoặc đại lý ở nước ngoài để bán sản phẩm của mình, phương thức này được gọi là gì?
A. Xuất khẩu trực tiếp.
B. Xuất khẩu gián tiếp.
C. Cấp phép.
D. Nhượng quyền thương mại.
58. Khi một công ty mua một doanh nghiệp ở nước ngoài và sau đó bán lại nó, hành động này được gọi là gì trong quản trị tài chính quốc tế?
A. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
B. Xuất khẩu.
C. Thoái vốn đầu tư (Divestment).
D. Cấp phép.
59. Theo quan điểm của Michael Porter, yếu tố nào sau đây là rào cản gia nhập ngành quan trọng nhất trong mô hình Năm Lực Lượng?
A. Sự khác biệt hóa sản phẩm và thương hiệu.
B. Chi phí chuyển đổi cao của khách hàng.
C. Quy mô kinh tế.
D. Chính sách của chính phủ.
60. Hiệp định thương mại tự do (FTA) giữa các quốc gia nhằm mục đích gì?
A. Tăng cường các rào cản thuế quan giữa các nước thành viên.
B. Tạo điều kiện thuận lợi hóa thương mại bằng cách giảm hoặc loại bỏ thuế quan và các rào cản khác.
C. Hạn chế đầu tư từ các quốc gia ngoài khối.
D. Bảo hộ ngành công nghiệp non trẻ bằng cách áp dụng thuế nhập khẩu cao.
61. Khi một công ty quốc gia mua lại hoặc kiểm soát một doanh nghiệp nước ngoài để thiết lập sự hiện diện của mình, đây được xem là hình thức đầu tư nào?
A. Xuất khẩu.
B. Nhượng quyền thương mại.
C. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
D. Liên doanh.
62. Mục tiêu chính của chiến lược ‘định vị toàn cầu’ (global positioning) trong marketing quốc tế là gì?
A. Tạo ra một hình ảnh thương hiệu khác biệt cho từng thị trường.
B. Xây dựng một hình ảnh thương hiệu nhất quán và được nhận diện trên phạm vi toàn cầu.
C. Tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu riêng biệt của từng địa phương.
D. Giảm thiểu chi phí marketing bằng cách sử dụng các chiến dịch riêng lẻ.
63. Lợi thế so sánh của một quốc gia trong thương mại quốc tế dựa trên cơ sở nào?
A. Khả năng sản xuất mọi loại hàng hóa hiệu quả hơn quốc gia khác.
B. Khả năng sản xuất một loại hàng hóa hiệu quả hơn quốc gia khác, ngay cả khi không hiệu quả bằng quốc gia đó trong mọi lĩnh vực.
C. Sự giàu có tuyệt đối của quốc gia.
D. Quy mô dân số lớn.
64. Lý thuyết ‘vòng đời sản phẩm quốc tế’ (International Product Life Cycle) cho rằng giai đoạn đầu của một sản phẩm mới thường được sản xuất ở đâu?
A. Các quốc gia đang phát triển có chi phí lao động thấp.
B. Các quốc gia có thị trường tiêu thụ lớn.
C. Quốc gia có công ty phát minh ra sản phẩm.
D. Các quốc gia có nguồn nguyên liệu phong phú.
65. Trong quản trị rủi ro quốc tế, rủi ro tỷ giá hối đoái đề cập đến nguy cơ gì?
A. Sự thay đổi của lãi suất ở các quốc gia khác nhau.
B. Sự biến động của giá cả hàng hóa trên thị trường quốc tế.
C. Sự biến động của tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến giá trị của các giao dịch và tài sản bằng ngoại tệ.
D. Rủi ro chính trị tại quốc gia hoạt động.
66. Khi một công ty thành lập một công ty con hoặc chi nhánh tại nước ngoài và tự mình điều hành, đây là hình thức của:
A. Cấp phép.
B. Nhượng quyền thương mại.
C. Xuất khẩu trực tiếp.
D. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) – chi nhánh hoặc công ty con hoàn toàn sở hữu.
67. Khi một công ty quốc tế sử dụng cùng một chiến lược marketing và sản phẩm trên tất cả các thị trường mà họ hoạt động, họ đang theo đuổi chiến lược nào?
A. Chiến lược đa quốc gia.
B. Chiến lược toàn cầu hóa.
C. Chiến lược xuyên quốc gia.
D. Chiến lược quốc tế.
68. Chính sách ‘hướng về xuất khẩu’ (export-oriented) trong phát triển kinh tế quốc tế thường tập trung vào việc gì?
A. Tăng cường nhập khẩu hàng hóa tiêu dùng.
B. Phát triển các ngành công nghiệp phục vụ thị trường nội địa.
C. Khuyến khích sản xuất và xuất khẩu hàng hóa sang thị trường nước ngoài.
D. Hạn chế đầu tư nước ngoài.
69. Lý thuyết về lợi thế quốc gia của Michael Porter (Kim cương Porter) bao gồm những yếu tố nào?
A. Cầu về sản phẩm, điều kiện sản xuất, môi trường kinh doanh, chính sách chính phủ.
B. Điều kiện yếu tố, điều kiện cầu, ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan, chiến lược của công ty, cấu trúc và sự cạnh tranh.
C. Cầu về sản phẩm, môi trường chính trị, văn hóa, và kinh tế.
D. Nguồn vốn, công nghệ, nguồn nhân lực, và chính sách nhà nước.
70. Khái niệm ‘chiến lược đa quốc gia’ (multidomestic strategy) trong quản trị kinh doanh quốc tế nhấn mạnh điều gì?
A. Tiêu chuẩn hóa sản phẩm và hoạt động trên toàn cầu.
B. Thích ứng sản phẩm và chiến lược marketing với từng thị trường địa phương.
C. Tập trung nguồn lực vào một thị trường duy nhất.
D. Tạo ra một sản phẩm toàn cầu duy nhất.
71. Theo Hofstede, yếu tố nào trong văn hóa quốc gia phản ánh mức độ mà các thành viên của các tổ chức chấp nhận sự phân bổ quyền lực không đồng đều và có thể dự đoán được?
A. Khoảng cách quyền lực.
B. Chủ nghĩa cá nhân so với chủ nghĩa tập thể.
C. Tránh rủi ro.
D. Nam tính so với nữ tính.
72. Quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu hiệu quả giúp công ty đạt được lợi thế cạnh tranh thông qua các yếu tố nào sau đây?
A. Tăng chi phí sản xuất và giảm chất lượng sản phẩm.
B. Giảm chi phí vận hành và thời gian giao hàng.
C. Tăng cường sự phụ thuộc vào nhà cung cấp duy nhất.
D. Giảm sự linh hoạt trong việc đáp ứng nhu cầu thị trường.
73. Chiến lược ‘thâm nhập thị trường’ theo ma trận Ansoff tập trung vào việc gì?
A. Phát triển sản phẩm mới cho thị trường hiện tại.
B. Tìm kiếm thị trường mới cho sản phẩm hiện tại.
C. Tăng cường bán sản phẩm hiện có trên thị trường hiện có.
D. Đa dạng hóa sản phẩm và thị trường.
74. Khi một công ty cho phép một doanh nghiệp nước ngoài sử dụng tên thương hiệu, bí quyết công nghệ hoặc quy trình sản xuất của mình để đổi lấy phí bản quyền, đây là hình thức gì?
A. Xuất khẩu.
B. Cấp phép (Licensing).
C. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
D. Thương mại hóa.
75. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những động lực chính thúc đẩy toàn cầu hóa theo quan điểm của nhiều nhà kinh tế?
A. Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông.
B. Sự tự do hóa thương mại và đầu tư quốc tế.
C. Sự gia tăng của các rào cản thuế quan và phi thuế quan.
D. Sự dịch chuyển của các dòng vốn quốc tế.
76. Khi một công ty quyết định sử dụng chiến lược ‘cost leadership’ (dẫn đầu về chi phí) trên thị trường quốc tế, họ cần tập trung vào yếu tố nào nhất?
A. Sự khác biệt hóa sản phẩm để tạo lợi thế cạnh tranh.
B. Tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và giảm thiểu chi phí trên toàn chuỗi giá trị.
C. Xây dựng thương hiệu mạnh mẽ và trung thành với khách hàng.
D. Thích ứng nhanh chóng với các thay đổi của thị trường địa phương.
77. Khi một công ty sử dụng chiến lược ‘localization’ (địa phương hóa) trên thị trường quốc tế, mục tiêu chính là gì?
A. Chuẩn hóa sản phẩm và hoạt động trên phạm vi toàn cầu để đạt hiệu quả chi phí.
B. Thích ứng các sản phẩm, dịch vụ và chiến lược marketing để phù hợp với đặc điểm và sở thích của từng thị trường địa phương.
C. Tập trung vào việc xuất khẩu sản phẩm từ thị trường nội địa mà không cần điều chỉnh.
D. Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với các công ty ở các quốc gia khác.
78. Yếu tố văn hóa nào có ảnh hưởng lớn nhất đến phong cách đàm phán quốc tế?
A. Khoảng cách quyền lực (Power Distance)
B. Chủ nghĩa cá nhân/tập thể (Individualism/Collectivism)
C. Tránh né sự bất định (Uncertainty Avoidance)
D. Tất cả các yếu tố trên
79. Trong quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, ‘offshoring’ đề cập đến hoạt động gì?
A. Chuyển hoạt động kinh doanh sang một quốc gia khác có chi phí thấp hơn.
B. Thuê ngoài một phần hoặc toàn bộ quy trình sản xuất cho một nhà cung cấp bên ngoài.
C. Tăng cường hợp tác với các đối tác trong nước để nâng cao hiệu quả.
D. Giữ nguyên các hoạt động sản xuất trong nước và chỉ tập trung vào thị trường quốc tế.
80. Đâu là một ví dụ về ‘licensing’ (cấp phép) trong quản trị kinh doanh quốc tế?
A. Một công ty nước ngoài mở cửa hàng bán lẻ tại Việt Nam.
B. Một công ty công nghệ Việt Nam cho phép một công ty nước ngoài sử dụng công nghệ của mình để sản xuất sản phẩm, đổi lại nhận phí bản quyền.
C. Hai công ty cùng hợp tác để phát triển một sản phẩm mới.
D. Một công ty bán sản phẩm của mình cho các nhà phân phối ở nước ngoài.
81. Trong quản trị kinh doanh quốc tế, khái niệm ‘culture shock’ (sốc văn hóa) đề cập đến điều gì?
A. Sự hào hứng khi khám phá một nền văn hóa mới.
B. Sự khó chịu và bối rối khi thích nghi với một môi trường văn hóa khác biệt.
C. Khả năng áp dụng các giá trị văn hóa của quốc gia mình sang quốc gia khác.
D. Sự hiểu biết sâu sắc về các phong tục tập quán địa phương.
82. Khi một công ty có chiến lược toàn cầu hóa, mục tiêu chính của họ là gì?
A. Tối ưu hóa lợi nhuận bằng cách khai thác lợi thế chi phí và quy mô trên toàn cầu.
B. Thích ứng sâu sắc với từng thị trường địa phương để đáp ứng nhu cầu riêng biệt.
C. Phát triển các sản phẩm độc đáo cho từng quốc gia mà không quan tâm đến sự tương đồng.
D. Hạn chế sự hiện diện tại các thị trường quốc tế để tập trung vào thị trường nội địa.
83. Khi một công ty quốc tế đối mặt với sự biến động lớn của tỷ giá hối đoái, họ có thể sử dụng công cụ tài chính nào để giảm thiểu rủi ro?
A. Thương lượng lại hợp đồng với nhà cung cấp.
B. Hedging (phòng ngừa rủi ro) thông qua các công cụ phái sinh như hợp đồng kỳ hạn (forward contracts).
C. Tăng cường hoạt động marketing tại thị trường nội địa.
D. Chuyển đổi toàn bộ hoạt động sang đồng tiền ổn định hơn.
84. Chính sách thương mại nào sau đây nhằm mục đích bảo vệ ngành công nghiệp nội địa khỏi sự cạnh tranh nước ngoài bằng cách đánh thuế vào hàng hóa nhập khẩu?
A. Hạn ngạch (Quota)
B. Trợ cấp (Subsidy)
C. Thuế quan (Tariff)
D. Tự nguyện hạn chế xuất khẩu (Voluntary Export Restraint)
85. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi đánh giá sự hấp dẫn của một thị trường mới cho hoạt động kinh doanh quốc tế?
A. Quy mô dân số lớn
B. Sự ổn định chính trị và pháp lý
C. Mức độ phát triển công nghệ cao
D. Chi phí lao động thấp
86. Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm ‘Economic Environment’ (Môi trường Kinh tế) khi phân tích thị trường quốc tế?
A. Quy định về bảo vệ môi trường.
B. Tốc độ tăng trưởng GDP và lạm phát.
C. Hệ thống pháp luật về sở hữu trí tuệ.
D. Sự phát triển của các phương tiện truyền thông.
87. Đâu là nhược điểm chính của chiến lược đa nội địa (multi-domestic strategy) trong quản trị kinh doanh quốc tế?
A. Không tận dụng được hiệu quả kinh tế theo quy mô.
B. Rủi ro về tỷ giá hối đoái cao.
C. Khó khăn trong việc chuyển giao kiến thức và công nghệ giữa các chi nhánh.
D. Chi phí quản lý và điều phối cao hơn.
88. Khi một công ty thực hiện chiến lược ‘diversification’ (đa dạng hóa) trên thị trường quốc tế, điều này có nghĩa là gì?
A. Tập trung phát triển sản phẩm cốt lõi và mở rộng thị trường cho sản phẩm đó.
B. Mở rộng sang các ngành kinh doanh mới, không liên quan hoặc ít liên quan đến ngành kinh doanh hiện tại.
C. Tăng cường các hoạt động marketing và bán hàng cho sản phẩm hiện tại.
D. Tìm kiếm các nguồn cung ứng nguyên vật liệu từ nhiều quốc gia khác nhau.
89. Chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế nào thường đi kèm với rủi ro cao nhất nhưng cũng có khả năng mang lại lợi nhuận cao nhất?
A. Xuất khẩu trực tiếp
B. Cấp phép (Licensing)
C. Liên doanh (Joint Venture)
D. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) – sở hữu hoàn toàn
90. Khi phân tích các yếu tố quốc tế ảnh hưởng đến một công ty, ‘political risk’ (rủi ro chính trị) bao gồm những gì?
A. Sự thay đổi của lãi suất ngân hàng trung ương.
B. Khả năng thay đổi chính sách của chính phủ, chiến tranh, bất ổn xã hội.
C. Sự biến động của giá cả hàng hóa trên thị trường quốc tế.
D. Xu hướng tiêu dùng của người dân địa phương.
91. Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm ‘Competitive Advantage’ (lợi thế cạnh tranh) mà một công ty có thể khai thác trên thị trường quốc tế?
A. Sự thay đổi của chính sách thuế tại quốc gia nhập khẩu.
B. Nguồn lực độc đáo và khó bắt chước (ví dụ: công nghệ độc quyền, thương hiệu mạnh).
C. Sự biến động của tỷ giá hối đoái.
D. Quy định về tiêu chuẩn chất lượng của quốc gia đó.
92. Đâu là ví dụ về ‘barriers to trade’ (rào cản thương mại) phi thuế quan?
A. Thuế nhập khẩu cao
B. Hạn ngạch nhập khẩu (Import Quotas)
C. Trợ cấp xuất khẩu
D. Tỷ giá hối đoái biến động mạnh
93. Trong lĩnh vực quản trị quốc tế, ‘strategic alliances’ (liên minh chiến lược) là gì?
A. Một công ty mua lại hoàn toàn một công ty nước ngoài.
B. Hai hoặc nhiều công ty hợp tác với nhau trong một dự án hoặc mục tiêu kinh doanh cụ thể mà không thành lập một thực thể pháp lý mới.
C. Một công ty cấp phép cho công ty khác sử dụng công nghệ hoặc thương hiệu của mình.
D. Một công ty mở các chi nhánh hoặc nhà máy sản xuất trực tiếp tại nước ngoài.
94. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một chiến lược cạnh tranh quốc tế theo mô hình của Porter?
A. Dẫn đầu về chi phí (Cost Leadership)
B. Khác biệt hóa (Differentiation)
C. Tập trung vào chi phí (Cost Focus)
D. Tập trung vào đổi mới (Innovation Focus)
95. Chiến lược ‘global integration’ (hội nhập toàn cầu) và ‘local responsiveness’ (thích ứng địa phương) được sử dụng để phân loại các chiến lược kinh doanh quốc tế. Công ty nào sau đây có khả năng áp dụng chiến lược ‘transnational’?
A. Một nhà sản xuất ô tô lớn với các nhà máy trên khắp thế giới, sản xuất các mẫu xe tương tự nhau và tập trung vào hiệu quả chi phí.
B. Một chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh điều chỉnh thực đơn và chiến lược marketing để phù hợp với khẩu vị và văn hóa địa phương ở mỗi quốc gia.
C. Một công ty công nghệ cao cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tiêu chuẩn hóa toàn cầu, đồng thời cho phép các đơn vị địa phương điều chỉnh một số khía cạnh để đáp ứng nhu cầu thị trường.
D. Một công ty khai thác tài nguyên thiên nhiên chỉ hoạt động tại một quốc gia và xuất khẩu sản phẩm ra nước ngoài.
96. Đâu là một ví dụ về ‘Foreign Direct Investment’ (FDI) – Đầu tư trực tiếp nước ngoài?
A. Một nhà đầu tư mua cổ phiếu của một công ty nước ngoài trên sàn chứng khoán.
B. Một công ty xây dựng một nhà máy sản xuất mới tại một quốc gia khác.
C. Một ngân hàng cho một công ty nước ngoài vay tiền.
D. Một nhà xuất khẩu bán hàng hóa cho một công ty ở nước ngoài.
97. Khi một công ty quyết định sử dụng chiến lược ‘exporting’ (xuất khẩu) để thâm nhập thị trường quốc tế, ưu điểm chính là gì?
A. Kiểm soát cao đối với hoạt động tại thị trường nước ngoài.
B. Rủi ro thấp và yêu cầu đầu tư ban đầu thấp.
C. Khả năng tùy chỉnh sản phẩm một cách sâu sắc cho thị trường địa phương.
D. Tận dụng tối đa lợi thế chi phí sản xuất tại thị trường nước ngoài.
98. Một công ty Việt Nam xuất khẩu gạo sang thị trường châu Âu. Nếu đồng Euro giảm giá so với đồng Việt Nam Đồng, điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến công ty?
A. Doanh thu bằng Việt Nam Đồng sẽ tăng lên.
B. Lợi nhuận từ giao dịch sẽ giảm nếu tính theo Việt Nam Đồng.
C. Chi phí sản xuất tại Việt Nam sẽ tăng lên.
D. Sản phẩm gạo của công ty sẽ trở nên đắt đỏ hơn đối với người tiêu dùng châu Âu.
99. Đâu là một trong những lý do chính khiến các công ty tham gia vào hoạt động kinh doanh quốc tế?
A. Giảm thiểu rủi ro về tỷ giá hối đoái.
B. Mở rộng thị trường để tăng doanh thu và lợi nhuận.
C. Tránh các quy định pháp luật phức tạp của thị trường nội địa.
D. Giảm bớt sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng nội địa.
100. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm các lực lượng ảnh hưởng đến môi trường vĩ mô của hoạt động kinh doanh quốc tế theo mô hình PESTLE?
A. Chính trị (Political)
B. Công nghệ (Technological)
C. Đối thủ cạnh tranh (Competitors)
D. Pháp luật (Legal)
101. Khi một công ty đa quốc gia muốn mở rộng hoạt động kinh doanh sang một thị trường mới với rủi ro chính trị cao, chiến lược nào sau đây có thể giúp giảm thiểu rủi ro?
A. Thành lập công ty con sở hữu toàn bộ vốn.
B. Đầu tư vào các tài sản không chuyên biệt và dễ dàng chuyển nhượng.
C. Tìm kiếm đối tác liên doanh hoặc nhượng quyền với các công ty địa phương có uy tín.
D. Tập trung toàn bộ nguồn lực vào một thị trường duy nhất.
102. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc đánh giá ‘sức hấp dẫn của thị trường’ (market attractiveness) đối với một công ty đa quốc gia?
A. Quy mô dân số của quốc gia đó.
B. Mức độ phát triển của hạ tầng giao thông.
C. Tiềm năng tăng trưởng doanh số, lợi nhuận và mức độ cạnh tranh.
D. Số lượng trường đại học và viện nghiên cứu tại quốc gia đó.
103. Yếu tố nào sau đây được xem là thách thức chính khi một công ty muốn ‘tiêu chuẩn hóa’ (standardize) sản phẩm và chiến lược marketing của mình trên phạm vi toàn cầu?
A. Sự khác biệt về quy định pháp lý giữa các quốc gia.
B. Sự tương đồng về sở thích và nhu cầu của người tiêu dùng trên toàn thế giới.
C. Khó khăn trong việc quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu hiệu quả.
D. Sự cần thiết phải điều chỉnh sản phẩm và chiến lược để phù hợp với các thị trường địa phương đa dạng.
104. Trong chiến lược toàn cầu hóa (global strategy), công ty đa quốc gia có xu hướng tìm kiếm sự cân bằng giữa việc khai thác lợi thế kinh tế theo quy mô và đáp ứng nhu cầu khác biệt của thị trường địa phương như thế nào?
A. Sử dụng một chiến lược tiếp thị và sản phẩm duy nhất cho tất cả các thị trường.
B. Tiếp tục chiến lược đa nội địa hóa (multi-domestic strategy) để đáp ứng tối đa nhu cầu địa phương.
C. Tập trung vào việc tiêu chuẩn hóa sản phẩm và hoạt động trên quy mô lớn, đồng thời có những điều chỉnh nhỏ để phù hợp với thị trường chính.
D. Phân quyền hoàn toàn cho các chi nhánh địa phương để tự quyết định chiến lược kinh doanh.
105. Khi một công ty đa quốc gia sử dụng chiến lược ‘cấp phép’ (licensing) để thâm nhập thị trường nước ngoài, họ cho phép đối tác nước ngoài sử dụng những gì?
A. Toàn bộ tài sản cố định và nhân viên của công ty mẹ.
B. Bằng sáng chế, thương hiệu, quy trình sản xuất hoặc công nghệ của mình để đổi lấy phí.
C. Quyền phân phối độc quyền các sản phẩm của công ty mẹ.
D. Nguồn vốn đầu tư để thành lập nhà máy mới.
106. Khi một công ty đang xem xét chiến lược ‘kinh doanh xuyên quốc gia’ (transnational strategy), họ đang cố gắng đạt được điều gì?
A. Tối đa hóa sự khác biệt giữa các thị trường để đáp ứng nhu cầu địa phương.
B. Đạt được cả hiệu quả toàn cầu và sự nhạy bén với thị trường địa phương.
C. Chỉ tập trung vào việc giảm chi phí thông qua tiêu chuẩn hóa hoàn toàn.
D. Phân quyền hoàn toàn cho các đơn vị kinh doanh quốc gia.
107. Một công ty sản xuất ô tô quyết định thiết lập nhà máy lắp ráp tại một quốc gia đang phát triển để tận dụng chi phí lao động thấp và thị trường tiêu thụ tiềm năng. Chiến lược thâm nhập thị trường này thuộc loại hình nào?
A. Xuất khẩu trực tiếp.
B. Cấp phép (Licensing).
C. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) – Thành lập mới hoặc mua lại công ty.
D. Sử dụng trung gian xuất khẩu.
108. Yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường kinh tế vĩ mô mà các nhà quản trị kinh doanh quốc tế cần phân tích?
A. Cấu trúc tổ chức của đối thủ cạnh tranh.
B. Tốc độ tăng trưởng GDP, lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp của một quốc gia.
C. Hành vi mua sắm của người tiêu dùng cá nhân.
D. Chính sách quản lý nhân sự của công ty.
109. Trong bối cảnh kinh doanh quốc tế, ‘chuỗi cung ứng toàn cầu’ (global supply chain) đề cập đến điều gì?
A. Mạng lưới các nhà máy sản xuất của một công ty trong một quốc gia.
B. Quá trình vận chuyển sản phẩm hoàn chỉnh từ quốc gia sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng.
C. Tập hợp các hoạt động từ tìm nguồn cung ứng nguyên liệu, sản xuất, phân phối đến người tiêu dùng trên phạm vi toàn cầu.
D. Hệ thống kho bãi và logistics chỉ hoạt động trong phạm vi một khu vực kinh tế nhất định.
110. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi một công ty xem xét chiến lược ‘quốc gia nguồn’ (country-of-origin effect) trong marketing quốc tế?
A. Quy mô dân số của quốc gia nguồn.
B. Sự nhận thức và liên tưởng của người tiêu dùng về chất lượng và uy tín của sản phẩm từ quốc gia đó.
C. Chi phí lao động tại quốc gia nguồn.
D. Chính sách thương mại của quốc gia nguồn.
111. Trong quản trị kinh doanh quốc tế, khái niệm ‘lợi thế so sánh’ (comparative advantage) được áp dụng như thế nào để giải thích hoạt động thương mại giữa các quốc gia?
A. Quốc gia nào có năng suất lao động cao nhất sẽ xuất khẩu tất cả các loại hàng hóa.
B. Các quốc gia sẽ chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu những hàng hóa mà họ có thể sản xuất với chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác.
C. Thương mại chỉ diễn ra khi một quốc gia có lợi thế tuyệt đối về mọi mặt.
D. Các quốc gia có quy mô kinh tế lớn hơn sẽ luôn có lợi thế so sánh trong mọi ngành.
112. Trong quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, việc ‘sourcing’ (tìm nguồn cung ứng) nguyên liệu hoặc linh kiện từ các nhà cung cấp ở các quốc gia khác nhau nhằm mục đích chính là gì?
A. Tăng cường sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất.
B. Giảm thiểu chi phí, nâng cao chất lượng và đa dạng hóa nguồn cung.
C. Phức tạp hóa quy trình logistics.
D. Chỉ tập trung vào các nhà cung cấp có chi phí cao nhất.
113. Khi đánh giá môi trường văn hóa trong quản trị kinh doanh quốc tế, mô hình nào sau đây giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về sự khác biệt trong hành vi và giá trị của con người thuộc các nền văn hóa khác nhau?
A. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter.
B. Mô hình 4P trong Marketing Mix.
C. Mô hình các chiều văn hóa của Hofstede.
D. Mô hình chuỗi giá trị của Porter.
114. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đóng vai trò gì trong việc thúc đẩy thương mại quốc tế?
A. Quy định và quản lý các dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
B. Thiết lập các quy tắc và diễn đàn để đàm phán giảm thiểu các rào cản thương mại.
C. Cung cấp vốn vay ưu đãi cho các nước đang phát triển để phát triển hạ tầng.
D. Thúc đẩy sự phát triển của các công ty đa quốc gia thông qua hỗ trợ tài chính.
115. Khi một công ty đa quốc gia quyết định sử dụng chiến lược ‘xuất khẩu gián tiếp’ (indirect exporting), họ thường dựa vào ai để đưa sản phẩm của mình ra thị trường nước ngoài?
A. Chi nhánh bán hàng trực thuộc công ty mẹ.
B. Các nhà phân phối hoặc đại lý xuất khẩu chuyên nghiệp tại quốc gia mình.
C. Người tiêu dùng cuối cùng thông qua các kênh bán lẻ trực tuyến.
D. Các công ty liên doanh tại thị trường mục tiêu.
116. Một công ty Việt Nam muốn xuất khẩu cà phê sang thị trường Châu Âu. Nếu không có kinh nghiệm và mạng lưới phân phối tại Châu Âu, lựa chọn nào sau đây là rủi ro thấp nhất cho lần đầu tiên thâm nhập thị trường này?
A. Thiết lập công ty con sở hữu 100% vốn tại Đức.
B. Tham gia một hội chợ thương mại quốc tế lớn tại Pháp và tìm kiếm đối tác phân phối.
C. Mở chi nhánh bán hàng trực tiếp tại Ý.
D. Tự xây dựng chuỗi cửa hàng cà phê tại Tây Ban Nha.
117. Khi một công ty lựa chọn chiến lược ‘đa nội địa hóa’ (multi-domestic strategy), mục tiêu chính của họ là gì?
A. Tối đa hóa lợi thế kinh tế theo quy mô toàn cầu.
B. Đạt được sự đồng nhất về sản phẩm và thương hiệu trên mọi thị trường.
C. Đáp ứng tối đa các nhu cầu và sở thích đặc thù của từng thị trường địa phương.
D. Giảm thiểu chi phí quản lý và kiểm soát từ trụ sở chính.
118. Khi một công ty đa quốc gia quyết định nhượng quyền thương mại (franchising) cho một đối tác ở nước ngoài, lợi ích chính mà công ty mẹ (franchisor) nhận được là gì?
A. Kiểm soát hoàn toàn hoạt động của đối tác.
B. Tăng cường khả năng tiếp cận vốn cho các dự án mở rộng quốc tế.
C. Thu nhập ổn định từ phí nhượng quyền và tiền bản quyền, ít rủi ro vận hành.
D. Khả năng chuyển giao công nghệ độc quyền một cách dễ dàng.
119. Khái niệm ‘hội nhập kinh tế’ (economic integration) giữa các quốc gia thường dẫn đến điều gì?
A. Tăng cường các rào cản thương mại giữa các quốc gia thành viên.
B. Giảm thiểu hoặc loại bỏ các rào cản thương mại và thúc đẩy tự do lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động.
C. Mỗi quốc gia tự quyết định hoàn toàn chính sách kinh tế mà không cần phối hợp.
D. Tăng cường sự phụ thuộc vào một quốc gia duy nhất để cung cấp nguyên liệu.
120. Theo quan điểm phổ biến trong quản trị kinh doanh quốc tế, khi một công ty đa quốc gia (MNC) quyết định thâm nhập thị trường nước ngoài bằng hình thức liên doanh (joint venture), yếu tố nào sau đây thường được coi là lợi thế cạnh tranh quan trọng nhất mà MNC mang lại cho đối tác địa phương?
A. Quyền tiếp cận các kênh phân phối truyền thống của đối tác địa phương.
B. Kiến thức chuyên sâu về văn hóa và tập quán kinh doanh địa phương.
C. Công nghệ tiên tiến, bí quyết quản lý và thương hiệu mạnh.
D. Nguồn vốn đầu tư ban đầu thấp hơn so với việc tự thành lập công ty con.
121. Khi một quốc gia áp dụng chính sách bảo hộ mậu dịch bằng cách giảm thuế nhập khẩu đối với một loại hàng hóa cụ thể, tác động dự kiến đến thị trường nội địa đối với hàng hóa đó là gì?
A. Giá bán hàng hóa nội địa có xu hướng tăng.
B. Lượng hàng hóa nhập khẩu có xu hướng giảm.
C. Sự cạnh tranh trên thị trường nội địa có xu hướng giảm.
D. Giá bán hàng hóa nhập khẩu có xu hướng giảm, dẫn đến tăng lượng nhập khẩu và cạnh tranh.
122. Phân tích SWOT là một công cụ quản lý chiến lược quan trọng trong quản trị kinh doanh quốc tế. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm ‘Phân tích môi trường bên trong’ (Internal Analysis)?
A. Điểm mạnh (Strengths).
B. Cơ hội (Opportunities).
C. Điểm yếu (Weaknesses).
D. Năng lực cốt lõi (Core Competencies).
123. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là rào cản phi thuế quan (non-tariff barrier) đối với thương mại quốc tế?
A. Hạn ngạch nhập khẩu (Import quotas).
B. Tiêu chuẩn kỹ thuật và vệ sinh an toàn thực phẩm nghiêm ngặt.
C. Thuế nhập khẩu (Tariffs).
D. Quy định về giấy phép nhập khẩu.
124. Khi một công ty đa quốc gia đối mặt với sự biến động tỷ giá hối đoái bất lợi, biện pháp phòng ngừa rủi ro tài chính hiệu quả nhất mà họ có thể áp dụng là gì?
A. Tăng cường nhập khẩu để tận dụng tỷ giá có lợi.
B. Sử dụng các công cụ phái sinh tài chính như hợp đồng tương lai (futures) hoặc hợp đồng kỳ hạn (forwards).
C. Giữ toàn bộ lợi nhuận bằng đồng tiền mạnh để tránh mất giá.
D. Chuyển toàn bộ hoạt động sản xuất sang thị trường có tỷ giá ổn định.
125. Một công ty đa quốc gia quyết định thành lập một nhà máy tại một quốc gia có hệ thống pháp luật và quy định về sở hữu trí tuệ còn lỏng lẻo. Rủi ro lớn nhất mà công ty có thể đối mặt là gì?
A. Chi phí lao động cao hơn dự kiến.
B. Khó khăn trong việc tiếp cận thị trường nội địa.
C. Bị sao chép hoặc đánh cắp bí quyết công nghệ và sở hữu trí tuệ.
D. Sự phản đối mạnh mẽ từ chính phủ quốc gia đó.