1. Theo lý thuyết Tài chính hành vi, việc nhà đầu tư thường xuyên ‘cắt lỗ non’ (cut losses short) nhưng ‘để thua lỗ kéo dài’ (let losses run) được giải thích bởi yếu tố nào?
A. Sự sợ hãi thua lỗ (loss aversion) khiến họ bán khi lỗ nhẹ để tránh lỗ lớn hơn, nhưng lại hy vọng vào việc giá sẽ phục hồi với các khoản lỗ đã lớn.
B. Sự lạc quan quá mức (overconfidence) khiến họ tin rằng khoản lỗ sẽ sớm đảo chiều.
C. Hiệu ứng neo giữ (anchoring) khiến họ bám vào giá mua ban đầu.
D. Sự thiên vị xác nhận (confirmation bias) khiến họ chỉ tìm kiếm thông tin ủng hộ cho việc giữ khoản đầu tư đang thua lỗ.
2. Hành vi ‘sợ hãi thua lỗ’ (loss aversion), một khái niệm cốt lõi trong Tài chính hành vi, cho thấy con người:
A. Cảm thấy nỗi đau từ một khoản lỗ lớn hơn cảm giác vui mừng từ một khoản lời tương đương.
B. Ưu tiên tối đa hóa lợi nhuận, bất chấp rủi ro tiềm ẩn.
C. Sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao hơn để tránh một khoản lỗ nhỏ.
D. Có xu hướng bỏ qua các khoản lỗ nhỏ để tập trung vào các khoản lời lớn.
3. Trong Tài chính hành vi, ‘hiệu ứng sở hữu’ (endowment effect) mô tả xu hướng nào của cá nhân?
A. Đánh giá cao hơn một vật phẩm chỉ vì họ sở hữu nó, dẫn đến việc yêu cầu mức giá cao hơn để bán nó so với mức giá họ sẵn sàng trả để mua nó.
B. Có xu hướng mua nhiều hơn khi họ cảm thấy có quyền sở hữu đối với sản phẩm.
C. Ưu tiên các tài sản có tính thanh khoản cao vì cảm giác an toàn mà chúng mang lại.
D. Dự đoán rằng họ sẽ yêu thích một vật phẩm hơn nếu họ tự tay làm ra nó.
4. Theo Tài chính hành vi, ‘sự bám víu vào quá khứ’ (hindsight bias) có thể làm giảm khả năng học hỏi từ kinh nghiệm đầu tư như thế nào?
A. Khi tin rằng kết quả đã được dự đoán trước, nhà đầu tư ít có động lực phân tích sâu sắc lý do tại sao một quyết định lại thành công hoặc thất bại.
B. Sự bám víu vào quá khứ khuyến khích nhà đầu tư tìm kiếm nhiều dữ liệu hơn để phân tích.
C. Nhà đầu tư có xu hướng nhớ lại các quyết định thành công một cách rõ ràng hơn.
D. Nó giúp nhà đầu tư đưa ra các quyết định sáng suốt hơn trong tương lai bằng cách xem lại lịch sử.
5. Hiệu ứng ‘lạc quan quá mức’ (overconfidence) có thể khiến nhà đầu tư đánh giá thấp chi phí giao dịch và thuế suất thực tế của các hoạt động đầu tư của họ không?
A. Có, họ có thể tin rằng lợi nhuận dự kiến của họ đủ cao để bù đắp các chi phí này, hoặc họ có thể giao dịch ít hơn dự kiến.
B. Không, họ luôn tính toán kỹ lưỡng mọi chi phí giao dịch và thuế suất.
C. Chỉ khi họ là nhà đầu tư mới bắt đầu.
D. Họ chỉ tập trung vào lợi nhuận gộp mà bỏ qua các chi phí.
6. Yếu tố ‘sự bám víu vào quá khứ’ (hindsight bias) có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá hiệu quả của một chiến lược đầu tư mới như thế nào?
A. Nhà đầu tư có thể đánh giá thấp rủi ro của chiến lược mới nếu họ cảm thấy các kết quả tương tự trong quá khứ là dễ dự đoán.
B. Họ sẽ đánh giá cao rủi ro của chiến lược mới.
C. Nó không ảnh hưởng đến việc đánh giá chiến lược mới.
D. Họ sẽ tìm kiếm các chiến lược khác để so sánh.
7. Hành vi ‘tự kiểm soát kém’ (self-control problem) trong lĩnh vực tài chính cá nhân thường biểu hiện qua việc:
A. Ưu tiên sự hài lòng tức thời hơn là đạt được các mục tiêu tài chính dài hạn.
B. Đa dạng hóa danh mục đầu tư một cách hiệu quả để giảm thiểu rủi ro.
C. Tiết kiệm một phần thu nhập một cách kỷ luật cho các mục tiêu tương lai.
D. Tìm kiếm lời khuyên tài chính từ các chuyên gia để đưa ra quyết định tốt hơn.
8. Yếu tố ‘sự quá tự tin vào khả năng dự đoán’ (overprecision) có thể khiến nhà đầu tư bỏ qua các thông tin cảnh báo về rủi ro từ các nguồn độc lập vì sao?
A. Họ tin rằng kiến thức và khả năng phân tích của mình là vượt trội, và các cảnh báo đó có thể là sai lệch hoặc không liên quan.
B. Họ coi các cảnh báo rủi ro là cơ hội để mua vào giá thấp.
C. Họ ưu tiên sự đơn giản và tránh các thông tin phức tạp gây nhiễu.
D. Họ có xu hướng tìm kiếm các tin tức tích cực để củng cố niềm tin của mình.
9. Theo lý thuyết Tài chính hành vi, ‘sự thiên vị xác nhận’ (confirmation bias) có thể làm trầm trọng thêm hành vi ‘cắt lỗ non’ (cut losses short) như thế nào?
A. Nhà đầu tư tìm kiếm thông tin ủng hộ việc bán để ‘cắt lỗ’, đồng thời bỏ qua các thông tin cho thấy khả năng phục hồi của tài sản.
B. Sự thiên vị xác nhận khiến họ tin rằng việc bán lỗ là một chiến lược thông minh.
C. Họ chỉ tìm kiếm thông tin tiêu cực để biện minh cho việc bán.
D. Nó không ảnh hưởng đến hành vi cắt lỗ.
10. Trong Tài chính hành vi, ‘hiệu ứng sở hữu’ (endowment effect) có thể khiến nhà đầu tư ít sẵn sàng tái cơ cấu danh mục đầu tư của họ như thế nào?
A. Họ có xu hướng đánh giá cao giá trị của các tài sản hiện có trong danh mục, ngay cả khi chúng không còn phù hợp với mục tiêu, do cảm giác sở hữu.
B. Họ ưu tiên các tài sản có tính thanh khoản cao.
C. Họ dễ dàng bán các tài sản không còn hiệu quả.
D. Hiệu ứng sở hữu khuyến khích việc tái cơ cấu danh mục thường xuyên.
11. Yếu tố ‘sợ hãi thua lỗ’ (loss aversion) có thể khiến nhà đầu tư trì hoãn việc bán tài sản đang thua lỗ vì sao?
A. Việc bán sẽ ‘hiện thực hóa’ khoản lỗ, điều mà họ cố gắng tránh bằng mọi giá, hy vọng vào sự phục hồi.
B. Họ tin rằng khoản lỗ sẽ tự biến mất theo thời gian.
C. Họ đánh giá thấp mức độ thua lỗ thực tế.
D. Sự sợ hãi thua lỗ khiến họ muốn bán nhanh chóng để hạn chế thiệt hại.
12. Hiệu ứng ‘sự bám víu vào quá khứ’ (hindsight bias) ảnh hưởng đến đánh giá của nhà đầu tư về các quyết định tài chính trước đây như thế nào?
A. Nhà đầu tư có xu hướng tin rằng họ đã có thể dự đoán hoặc biết trước kết quả của một sự kiện khi nhìn lại, làm sai lệch đánh giá về mức độ rủi ro và kỹ năng của bản thân.
B. Nhà đầu tư có xu hướng đánh giá thấp tầm quan trọng của các yếu tố ngẫu nhiên trong kết quả đầu tư.
C. Nhà đầu tư có xu hướng học hỏi từ sai lầm quá khứ một cách hiệu quả hơn.
D. Nhà đầu tư có xu hướng tin rằng các quyết định trong quá khứ luôn là tối ưu dựa trên thông tin có sẵn tại thời điểm đó.
13. Trong Tài chính hành vi, ‘sự quá tự tin vào khả năng dự đoán’ (overprecision) là một dạng của ‘lạc quan quá mức’ (overconfidence). Điều này có thể dẫn đến hậu quả gì?
A. Nhà đầu tư đưa ra các dự báo về thị trường quá hẹp và thiếu linh hoạt, dễ bị sai sót lớn khi thị trường biến động mạnh.
B. Nhà đầu tư có xu hướng đa dạng hóa danh mục đầu tư một cách quá mức.
C. Nhà đầu tư đánh giá thấp tầm quan trọng của việc phân tích rủi ro.
D. Nhà đầu tư tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để đảm bảo tính chính xác.
14. Trong Tài chính hành vi, ‘sự quá tự tin vào khả năng dự đoán’ (overprecision) có thể khiến nhà đầu tư ít đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ không?
A. Có, họ tin rằng họ có thể chọn lọc các tài sản tốt nhất và không cần đến sự đa dạng hóa rộng rãi.
B. Không, họ luôn đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình.
C. Họ đa dạng hóa một cách quá mức.
D. Sự quá tự tin vào khả năng dự đoán khuyến khích việc đa dạng hóa.
15. Yếu tố ‘hiệu ứng đám đông’ (herding behavior) có thể góp phần tạo ra các bong bóng tài sản (asset bubbles) như thế nào?
A. Khi nhiều nhà đầu tư mua vào một tài sản chỉ vì những người khác cũng đang mua, giá tài sản tăng vọt vượt xa giá trị nội tại của nó.
B. Hiệu ứng đám đông giúp điều chỉnh giá tài sản về giá trị thực.
C. Nó khuyến khích sự đa dạng hóa để giảm thiểu rủi ro.
D. Nhà đầu tư hành động độc lập dựa trên phân tích cơ bản.
16. Trong Tài chính hành vi, ‘sự quá tự tin vào khả năng dự đoán’ (overprecision) có thể dẫn đến việc nhà đầu tư bỏ qua các cơ hội đầu tư khác vì sao?
A. Họ quá tập trung vào một hoặc hai dự báo ‘chắc chắn’ của mình và bỏ lỡ các tín hiệu từ các cơ hội khác.
B. Họ có xu hướng đa dạng hóa một cách quá mức.
C. Họ đánh giá thấp tầm quan trọng của việc nghiên cứu thị trường.
D. Họ ưu tiên lợi nhuận cao nhất có thể.
17. Trong Tài chính hành vi, ‘sự mâu thuẫn của sở thích liên thời gian’ (time inconsistency of preferences) ám chỉ điều gì?
A. Con người có xu hướng ưa thích phần thưởng hiện tại hơn phần thưởng trong tương lai, và sự ưu tiên này thay đổi theo thời gian.
B. Nhà đầu tư có xu hướng thay đổi chiến lược đầu tư của mình theo chu kỳ thị trường.
C. Sự biến động của lãi suất ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư theo thời gian.
D. Nhà đầu tư có xu hướng đánh giá sai lầm về tốc độ tăng trưởng của các khoản đầu tư dài hạn.
18. Yếu tố ‘sự tự tin thái quá vào bản thân’ (overconfidence) có thể khiến nhà đầu tư ít sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro (hedging) hiệu quả vì sao?
A. Họ tin rằng họ có thể tránh được rủi ro hoặc phản ứng kịp thời với bất kỳ biến động nào của thị trường.
B. Chi phí của các công cụ phòng ngừa rủi ro là quá cao.
C. Họ không hiểu rõ về cơ chế hoạt động của các công cụ phòng ngừa rủi ro.
D. Họ ưu tiên tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn hơn là bảo vệ danh mục đầu tư.
19. Theo quan điểm của Tài chính hành vi, hành vi ‘lạc quan quá mức’ (overconfidence) của nhà đầu tư có thể dẫn đến hệ quả nào sau đây?
A. Nhà đầu tư có xu hướng giữ các tài sản rủi ro cao hơn so với mức độ chấp nhận rủi ro thực tế của họ.
B. Nhà đầu tư thường bán các tài sản có hiệu suất tốt quá sớm và giữ các tài sản có hiệu suất kém.
C. Nhà đầu tư có xu hướng đa dạng hóa danh mục đầu tư một cách cẩn trọng hơn.
D. Nhà đầu tư thường đánh giá thấp sự biến động của thị trường và tầm quan trọng của việc lập kế hoạch dài hạn.
20. Trong bối cảnh Tài chính hành vi, ‘sự thiên vị xác nhận’ (confirmation bias) ám chỉ điều gì ở nhà đầu tư?
A. Nhà đầu tư có xu hướng tìm kiếm, diễn giải và ghi nhớ thông tin ủng hộ cho niềm tin hoặc giả thuyết sẵn có của mình.
B. Nhà đầu tư đánh giá cao những ý kiến trái chiều để có cái nhìn khách quan hơn.
C. Nhà đầu tư có xu hướng điều chỉnh kỳ vọng dựa trên các bằng chứng mới, ngay cả khi chúng mâu thuẫn với quan điểm ban đầu.
D. Nhà đầu tư hành động dựa trên cảm xúc nhiều hơn là phân tích lý trí.
21. Trong Tài chính hành vi, ‘sự mâu thuẫn của sở thích liên thời gian’ (time inconsistency of preferences) có thể giải thích tại sao một số người bỏ lỡ cơ hội đầu tư hấp dẫn không?
A. Có, họ có thể trì hoãn việc đầu tư ban đầu vì sự hấp dẫn của việc giữ tiền mặt hiện tại, mặc dù biết rằng việc đầu tư sớm sẽ mang lại lợi nhuận cao hơn về lâu dài.
B. Không, họ luôn tận dụng mọi cơ hội đầu tư có lợi.
C. Họ chỉ trì hoãn khi cơ hội đầu tư có rủi ro cao.
D. Sự mâu thuẫn của sở thích liên thời gian chỉ ảnh hưởng đến các quyết định tiêu dùng.
22. Hiệu ứng ‘neo giữ’ (anchoring) trong Tài chính hành vi mô tả hiện tượng nào?
A. Nhà đầu tư dựa vào một thông tin ban đầu (mức giá, tin tức) để đưa ra quyết định, bất chấp những thông tin mới xuất hiện sau đó.
B. Nhà đầu tư có xu hướng bám vào một chiến lược đầu tư đã được chứng minh là thành công trong quá khứ.
C. Nhà đầu tư có xu hướng hành động theo số đông trên thị trường.
D. Nhà đầu tư có xu hướng phản ứng mạnh mẽ hơn với các khoản lỗ so với các khoản lời tương đương.
23. Trong Tài chính hành vi, ‘sự thiên vị xác nhận’ (confirmation bias) có thể khiến nhà đầu tư bỏ qua các tín hiệu cảnh báo về suy thoái kinh tế không?
A. Có, nếu họ tin rằng nền kinh tế đang mạnh, họ sẽ tìm kiếm và chấp nhận các tin tức xác nhận điều đó, đồng thời bỏ qua hoặc giảm nhẹ các dấu hiệu tiêu cực.
B. Không, họ luôn xem xét tất cả các tin tức kinh tế.
C. Chỉ khi họ là nhà đầu tư mới.
D. Sự thiên vị xác nhận chỉ ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư vào cổ phiếu.
24. Trong Tài chính hành vi, ‘hiệu ứng đám đông’ (herding behavior) mô tả hiện tượng nào?
A. Nhà đầu tư có xu hướng hành động giống như những người khác trong nhóm, bất kể thông tin cơ bản có thể chỉ ra điều ngược lại.
B. Nhà đầu tư sử dụng thông tin từ các chuyên gia để đưa ra quyết định.
C. Nhà đầu tư có xu hướng đa dạng hóa danh mục đầu tư theo khuyến nghị của các tổ chức tài chính.
D. Nhà đầu tư có xu hướng hành động dựa trên phân tích rủi ro và lợi nhuận một cách độc lập.
25. Yếu tố ‘neo giữ’ (anchoring) có thể ảnh hưởng đến việc thiết lập mục tiêu đầu tư của một cá nhân như thế nào?
A. Nhà đầu tư có thể đặt mục tiêu lợi nhuận dựa trên một mức giá trước đó hoặc một dự báo ban đầu, thay vì dựa trên phân tích khả năng thực tế.
B. Họ có xu hướng đặt mục tiêu lợi nhuận cao hơn so với khả năng thực tế.
C. Họ sẽ đặt mục tiêu lợi nhuận thấp hơn để đảm bảo đạt được nó.
D. Neo giữ không ảnh hưởng đến việc thiết lập mục tiêu đầu tư.
26. Thiên kiến “hiệu ứng sở hữu” (endowment effect) khiến mọi người đánh giá một vật phẩm cao hơn khi họ sở hữu nó so với khi họ không sở hữu. Trong đầu tư, điều này có thể dẫn đến việc nhà đầu tư:
A. Khó bán một cổ phiếu mà họ đang nắm giữ, ngay cả khi có những dấu hiệu cho thấy nên bán, vì họ định giá nó cao hơn giá thị trường. Kết luận Lý giải.
B. Sẵn lòng mua một cổ phiếu mới với giá cao hơn giá thị trường. Kết luận Lý giải.
C. Luôn tìm kiếm các khoản đầu tư có định giá thấp hơn thị trường. Kết luận Lý giải.
D. Đánh giá khách quan giá trị của các tài sản mà họ không sở hữu. Kết luận Lý giải.
27. Trong Tài chính hành vi, “sự thiên vị cho trạng thái hiện tại” (status quo bias) là xu hướng duy trì trạng thái hiện tại, chống lại sự thay đổi. Điều này có thể khiến nhà đầu tư:
A. Duy trì một danh mục đầu tư đã lỗi thời hoặc không còn phù hợp với mục tiêu của họ, vì ngại thực hiện các giao dịch thay đổi. Kết luận Lý giải.
B. Thường xuyên tái cân bằng danh mục đầu tư để tối ưu hóa hiệu suất. Kết luận Lý giải.
C. Sẵn lòng thay đổi chiến lược đầu tư khi thị trường biến động. Kết luận Lý giải.
D. Tìm kiếm các cơ hội đầu tư mới và đột phá. Kết luận Lý giải.
28. Thiên kiến “tự quy hồi” (self-attribution bias) khiến cá nhân có xu hướng quy kết thành công của họ cho năng lực nội tại và thất bại cho các yếu tố bên ngoài. Làm thế nào để một nhà quản lý quỹ có thể giảm thiểu tác động tiêu cực của thiên kiến này đến quyết định đầu tư của mình?
A. Thường xuyên xem xét lại các quyết định đầu tư trong quá khứ, phân tích cả những khoản đầu tư thành công và thất bại một cách khách quan, ghi nhận cả yếu tố may mắn và rủi ro thị trường. Kết luận Lý giải.
B. Chỉ tập trung vào việc phân tích các khoản đầu tư thành công để rút kinh nghiệm về chiến lược hiệu quả. Kết luận Lý giải.
C. Tin tưởng hoàn toàn vào các dự báo của mình và chỉ xem xét các yếu tố ngoại cảnh khi chúng quá rõ ràng. Kết luận Lý giải.
D. Giao phó toàn bộ trách nhiệm phân tích cho các thành viên khác trong nhóm để tránh ảnh hưởng cá nhân. Kết luận Lý giải.
29. Thiên kiến “tư duy nhóm” (groupthink) là hiện tượng trong đó mong muốn hài hòa hoặc tuân thủ trong một nhóm dẫn đến việc ra quyết định phi lý hoặc không hiệu quả. Trong đầu tư, điều này có thể xảy ra khi:
A. Một nhóm nhà đầu tư đồng thuận với nhau một cách quá nhanh chóng về một ý tưởng đầu tư mà không có sự phản biện hoặc xem xét các quan điểm đối lập. Kết luận Lý giải.
B. Một nhóm nhà đầu tư tranh luận sôi nổi và đưa ra nhiều ý kiến trái chiều trước khi đi đến quyết định. Kết luận Lý giải.
C. Mỗi nhà đầu tư trong nhóm đều phân tích độc lập và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu cá nhân. Kết luận Lý giải.
D. Nhóm nhà đầu tư luôn tìm kiếm các chuyên gia bên ngoài để thẩm định ý tưởng của họ. Kết luận Lý giải.
30. Hành vi “quá tự tin” (overconfidence bias) là một thiên kiến nhận thức phổ biến trong Tài chính hành vi, khiến nhà đầu tư đánh giá quá cao khả năng phân tích, dự đoán và kiểm soát của bản thân. Biểu hiện nào sau đây KHÔNG phải là hệ quả trực tiếp của thiên kiến “quá tự tin”?
A. Tần suất giao dịch cao hơn mức cần thiết, dẫn đến chi phí giao dịch gia tăng. Kết luận Lý giải.
B. Sự sẵn lòng chấp nhận rủi ro cao hơn để theo đuổi lợi nhuận vượt trội. Kết luận Lý giải.
C. Chỉ tập trung vào các thông tin xác nhận quan điểm của mình và bỏ qua các tín hiệu trái chiều. Kết luận Lý giải.
D. Luôn tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia tài chính độc lập để đa dạng hóa góc nhìn. Kết luận Lý giải.
31. Thiên kiến “chứng thực” (confirmation bias) là xu hướng tìm kiếm, diễn giải và ghi nhớ thông tin theo cách xác nhận các niềm tin hoặc giả thuyết sẵn có. Trong đầu tư, điều này có thể dẫn đến việc nhà đầu tư bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo về một khoản đầu tư tồi. Làm thế nào để một nhà đầu tư có thể chủ động chống lại thiên kiến này?
A. Chủ động tìm kiếm và cân nhắc các quan điểm, dữ liệu hoặc phân tích trái ngược với niềm tin ban đầu của mình. Kết luận Lý giải.
B. Chỉ đọc các báo cáo tài chính từ các công ty mà họ tin tưởng. Kết luận Lý giải.
C. Tin tưởng vào các dự báo của các nhà phân tích có cùng quan điểm với mình. Kết luận Lý giải.
D. Mở rộng danh mục đầu tư sang các tài sản có độ biến động cao để kích thích sự chú ý. Kết luận Lý giải.
32. Thiên kiến “lạc quan” (optimism bias) là xu hướng đánh giá quá cao khả năng xảy ra các sự kiện tích cực và đánh giá thấp khả năng xảy ra các sự kiện tiêu cực. Trong đầu tư, biểu hiện phổ biến của thiên kiến này là:
A. Nhà đầu tư tin rằng danh mục đầu tư của họ sẽ có hiệu suất tốt hơn mức trung bình của thị trường, bất kể các yếu tố rủi ro. Kết luận Lý giải.
B. Nhà đầu tư thận trọng trong mọi quyết định, luôn chuẩn bị cho kịch bản xấu nhất. Kết luận Lý giải.
C. Nhà đầu tư thường xuyên tìm kiếm các khoản đầu tư có rủi ro cao nhất. Kết luận Lý giải.
D. Nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận mọi mức độ thua lỗ. Kết luận Lý giải.
33. Sự kiện “Ngày Thứ Hai Đen Tối” (Black Monday) năm 1987, khi thị trường chứng khoán Hoa Kỳ sụt giảm kỷ lục, thường được các nhà nghiên cứu Tài chính hành vi sử dụng để minh họa cho hiện tượng nào sau đây?
A. Sự ảnh hưởng của hiệu ứng đàn cừu (herding effect) và tâm lý đám đông, nơi các nhà đầu tư bán tháo theo nhau mà không cần phân tích kỹ lưỡng. Kết luận Lý giải.
B. Sự thiếu hụt thông tin và minh bạch trên thị trường, dẫn đến các quyết định đầu tư dựa trên đồn đoán. Kết luận Lý giải.
C. Sự thành công của các chiến lược đầu tư thụ động, khi nhà đầu tư không bị ảnh hưởng bởi biến động ngắn hạn. Kết luận Lý giải.
D. Sự hiệu quả của thị trường trong việc tự điều chỉnh và phục hồi nhanh chóng sau các cú sốc. Kết luận Lý giải.
34. Thiên kiến “sự giam cầm” (sunk cost fallacy) đề cập đến việc mọi người có xu hướng tiếp tục một hành động hoặc dự án vì đã đầu tư nhiều thời gian, tiền bạc hoặc công sức vào đó, ngay cả khi việc tiếp tục không còn hợp lý về mặt kinh tế. Trong đầu tư, biểu hiện phổ biến của thiên kiến này là gì?
A. Tiếp tục đầu tư vào một cổ phiếu đang thua lỗ chỉ vì đã bỏ ra một khoản tiền lớn để mua nó trước đó, hy vọng nó sẽ phục hồi. Kết luận Lý giải.
B. Bán ngay lập tức một cổ phiếu khi giá giảm nhẹ để hạn chế thua lỗ. Kết luận Lý giải.
C. Tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia trước khi đưa ra quyết định đầu tư. Kết luận Lý giải.
D. Đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro. Kết luận Lý giải.
35. Theo Tài chính hành vi, hiệu ứng “neo” (anchoring effect) đề cập đến xu hướng của nhà đầu tư dựa quá nhiều vào thông tin ban đầu hoặc một điểm tham chiếu nhất định khi đưa ra quyết định tài chính, ngay cả khi thông tin đó không còn phù hợp. Điều này có thể dẫn đến sai lệch trong việc định giá tài sản. Ví dụ điển hình của hiệu ứng neo trong đầu tư là gì?
A. Việc nhà đầu tư liên tục mua cổ phiếu của một công ty chỉ vì họ đã mua nó trước đây và coi đó là mức giá “hợp lý”, bất kể các yếu tố thị trường thay đổi. Kết luận Lý giải.
B. Nhà đầu tư có xu hướng bán cổ phiếu khi giá tăng đột ngột để chốt lời ngay lập tức, bỏ qua tiềm năng tăng trưởng dài hạn. Kết luận Lý giải.
C. Nhà đầu tư thường phản ứng mạnh mẽ hơn với thua lỗ so với lợi nhuận có cùng giá trị tuyệt đối, dẫn đến việc nắm giữ các khoản lỗ quá lâu. Kết luận Lý giải.
D. Nhà đầu tư tin rằng các sự kiện tài chính hiếm gặp nhưng có tác động lớn sẽ xảy ra thường xuyên hơn dự kiến. Kết luận Lý giải.
36. Thiên kiến “sự ảo tưởng về kiểm soát” (illusion of control) là niềm tin rằng một người có thể kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến các sự kiện mà thực tế là ngẫu nhiên hoặc nằm ngoài tầm kiểm soát của họ. Trong đầu tư, điều này có thể biểu hiện qua:
A. Nhà đầu tư tin rằng việc lựa chọn ngày giao dịch hoặc cách đặt lệnh có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đầu tư, ngay cả khi thị trường biến động mạnh mẽ không thể đoán trước. Kết luận Lý giải.
B. Nhà đầu tư chấp nhận sự biến động của thị trường và không cố gắng kiểm soát nó. Kết luận Lý giải.
C. Nhà đầu tư chỉ tập trung vào việc quản lý rủi ro một cách khách quan. Kết luận Lý giải.
D. Nhà đầu tư tin rằng sự may mắn là yếu tố chính quyết định thành công. Kết luận Lý giải.
37. Thiên kiến “tự bảo vệ mình khỏi thất bại” (self-serving bias) liên quan đến việc mọi người có xu hướng quy kết thành công cho bản thân và đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài khi thất bại. Trong đầu tư, điều này có thể dẫn đến việc nhà đầu tư:
A. Khi một khoản đầu tư sinh lời, họ cho rằng đó là do kỹ năng phân tích của mình; khi thua lỗ, họ đổ lỗi cho thị trường hoặc các yếu tố bất khả kháng. Kết luận Lý giải.
B. Luôn tìm cách cải thiện kỹ năng phân tích sau mỗi lần thua lỗ. Kết luận Lý giải.
C. Chỉ tập trung vào việc phân tích các khoản đầu tư thành công. Kết luận Lý giải.
D. Thừa nhận mọi sai lầm của mình một cách khách quan. Kết luận Lý giải.
38. Trong Tài chính hành vi, “sự bám chấp vào quá khứ” (regret aversion) là nỗi sợ hãi đưa ra một quyết định mà sau này có thể bị hối tiếc. Điều này có thể khiến nhà đầu tư:
A. Trì hoãn việc bán một cổ phiếu đang thua lỗ vì sợ hối tiếc nếu giá tăng trở lại, hoặc bán một cổ phiếu đang có lãi quá sớm vì sợ bỏ lỡ cơ hội chốt lời. Kết luận Lý giải.
B. Luôn đưa ra quyết định dựa trên phân tích dữ liệu lịch sử một cách khách quan. Kết luận Lý giải.
C. Sẵn lòng chấp nhận rủi ro để tránh cảm giác hối tiếc. Kết luận Lý giải.
D. Đầu tư vào các tài sản có độ biến động cao để tạo cảm giác quyết đoán. Kết luận Lý giải.
39. Trong Tài chính hành vi, “sự thiên vị cho đội nhà” (in-group favoritism) là xu hướng ưu ái các thành viên hoặc sản phẩm của nhóm mà mình thuộc về. Điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư bằng cách:
A. Nhà đầu tư ưu tiên đầu tư vào các công ty hoặc quỹ đến từ quốc gia hoặc khu vực của họ, bỏ qua các cơ hội tốt hơn ở nơi khác. Kết luận Lý giải.
B. Nhà đầu tư tìm kiếm các cơ hội đầu tư đa dạng trên toàn cầu. Kết luận Lý giải.
C. Nhà đầu tư chỉ đầu tư vào các công ty lớn và nổi tiếng. Kết luận Lý giải.
D. Nhà đầu tư luôn đặt lợi nhuận lên trên hết, bất kể nguồn gốc. Kết luận Lý giải.
40. Hiệu ứng “khung” (framing effect) trong Tài chính hành vi chỉ ra rằng cách thức thông tin được trình bày (khung) có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định của con người, ngay cả khi nội dung thông tin là như nhau. Ví dụ nào sau đây minh họa rõ nhất cho hiệu ứng khung trong đầu tư?
A. Một nhà đầu tư sẵn lòng chấp nhận rủi ro cao hơn đối với một quỹ được mô tả là “có 80% khả năng sinh lời” so với quỹ được mô tả là “có 20% khả năng thua lỗ”. Kết luận Lý giải.
B. Một nhà đầu tư luôn chọn các khoản đầu tư có lợi nhuận cao nhất bất kể cách thức thông tin được trình bày. Kết luận Lý giải.
C. Một nhà đầu tư chỉ quan tâm đến các số liệu thống kê thuần túy, không bị ảnh hưởng bởi cách diễn đạt. Kết luận Lý giải.
D. Một nhà đầu tư dựa vào lời khuyên của bạn bè để quyết định đầu tư. Kết luận Lý giải.
41. Hiệu ứng “sự nhạy cảm với khung giá” (price framing) là một dạng của hiệu ứng khung, trong đó cách thức giá được trình bày ảnh hưởng đến quyết định mua hoặc bán. Ví dụ nào sau đây minh họa hiệu ứng nhạy cảm với khung giá?
A. Một nhà đầu tư sẵn lòng mua một cổ phiếu với giá 100 đô la nếu nó được mô tả là “giảm từ 120 đô la” nhưng lại ngần ngại nếu nó được mô tả là “tăng từ 80 đô la”. Kết luận Lý giải.
B. Một nhà đầu tư chỉ quan tâm đến giá trị nội tại của cổ phiếu, không bị ảnh hưởng bởi giá tuyệt đối. Kết luận Lý giải.
C. Một nhà đầu tư luôn mua cổ phiếu của các công ty lớn với giá cao. Kết luận Lý giải.
D. Một nhà đầu tư chỉ mua cổ phiếu khi chúng có giá dưới 10 đô la. Kết luận Lý giải.
42. “Sự kiêu ngạo” (overconfidence) là một trong những thiên kiến hành vi quan trọng nhất. Một nhà đầu tư thể hiện sự kiêu ngạo khi họ:
A. Tin rằng mình có khả năng dự đoán thị trường tốt hơn hầu hết các nhà đầu tư khác và thường xuyên giao dịch dựa trên niềm tin đó. Kết luận Lý giải.
B. Thừa nhận rằng họ không thể dự đoán chính xác thị trường và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia. Kết luận Lý giải.
C. Luôn đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro. Kết luận Lý giải.
D. Chỉ đầu tư vào các tài sản có độ an toàn cao. Kết luận Lý giải.
43. Trong bối cảnh Tài chính hành vi, “tính hoài nghi” (skepticism) thường được xem là một đối trọng tích cực với một số thiên kiến hành vi. Một nhà đầu tư thể hiện tính hoài nghi khi họ:
A. Cần bằng chứng rõ ràng và phân tích kỹ lưỡng trước khi tin vào một thông tin hoặc xu hướng thị trường. Kết luận Lý giải.
B. Dễ dàng tin vào các lời khuyên đầu tư hấp dẫn mà không cần kiểm chứng. Kết luận Lý giải.
C. Luôn mua vào khi thị trường đang có xu hướng tăng mạnh. Kết luận Lý giải.
D. Tin rằng mọi thứ sẽ diễn ra tốt đẹp theo kế hoạch. Kết luận Lý giải.
44. Thiên kiến “neo và điều chỉnh” (anchoring and adjustment bias) mô tả xu hướng con người đưa ra ước lượng bằng cách bắt đầu với một “mỏ neo” ban đầu, sau đó thực hiện các điều chỉnh. Tuy nhiên, các điều chỉnh này thường không đủ mức cần thiết. Trong bối cảnh đầu tư, khi một nhà phân tích dự báo lợi nhuận cho một công ty dựa trên kết quả quý trước, giả định nào sau đây là hợp lý về thiên kiến này?
A. Nhà phân tích có thể sẽ điều chỉnh dự báo lợi nhuận giảm xuống nếu kết quả quý trước rất cao, nhưng mức giảm có thể không phản ánh đầy đủ các yếu tố tiêu cực mới phát sinh. Kết luận Lý giải.
B. Nhà phân tích sẽ điều chỉnh dự báo lợi nhuận lên cao hơn nếu kết quả quý trước thấp, bỏ qua các yếu tố tích cực mới. Kết luận Lý giải.
C. Nhà phân tích sẽ giữ nguyên dự báo lợi nhuận ban đầu, không thực hiện bất kỳ điều chỉnh nào. Kết luận Lý giải.
D. Nhà phân tích sẽ điều chỉnh dự báo một cách hoàn hảo, phản ánh chính xác mọi yếu tố thay đổi của thị trường. Kết luận Lý giải.
45. Thiên kiến “thái độ đối với rủi ro” (attitude towards risk) là một yếu tố quan trọng trong Tài chính hành vi. Khi nói đến “bất chấp rủi ro” (risk seeking), điều này có nghĩa là cá nhân:
A. Sẵn lòng chấp nhận rủi ro cao hơn để có cơ hội đạt được phần thưởng lớn hơn, ngay cả khi phần thưởng đó không chắc chắn. Kết luận Lý giải.
B. Luôn tìm kiếm các khoản đầu tư an toàn và có rủi ro thấp nhất. Kết luận Lý giải.
C. Cảm thấy thoải mái với các khoản lỗ nhỏ nhưng sợ hãi các khoản lỗ lớn. Kết luận Lý giải.
D. Đánh giá khách quan khả năng xảy ra các sự kiện tiêu cực. Kết luận Lý giải.
46. Trong Tài chính hành vi, “hiệu ứng cụm” (clustering effect) đề cập đến xu hướng tin rằng các sự kiện ngẫu nhiên có thể có xu hướng xuất hiện theo một mẫu hoặc chuỗi nhất định, ngay cả khi chúng thực sự là ngẫu nhiên. Điều này có thể dẫn đến việc nhà đầu tư:
A. Tin rằng một chuỗi các lần thua lỗ liên tiếp trong giao dịch của họ là dấu hiệu cho thấy một “chuỗi may mắn” sắp đến hoặc ngược lại, từ đó ảnh hưởng đến quyết định tiếp theo. Kết luận Lý giải.
B. Luôn tìm kiếm các mẫu hình thống kê chính xác trong dữ liệu thị trường. Kết luận Lý giải.
C. Chỉ đầu tư vào các tài sản có lịch sử hoạt động ổn định. Kết luận Lý giải.
D. Hiểu rằng mọi sự kiện thị trường đều có nguyên nhân rõ ràng. Kết luận Lý giải.
47. Trong Tài chính hành vi, “sự mâu thuẫn với các khoản lỗ” (loss aversion) ám chỉ việc con người cảm thấy nỗi đau của một khoản lỗ lớn hơn niềm vui của một khoản lợi nhuận tương đương. Điều này có thể giải thích hành vi nào của nhà đầu tư?
A. Nắm giữ các khoản đầu tư thua lỗ quá lâu với hy vọng chúng sẽ phục hồi, trong khi lại bán sớm các khoản đầu tư có lãi. Kết luận Lý giải.
B. Luôn đặt lệnh cắt lỗ (stop-loss) ngay lập tức khi giá giảm nhẹ. Kết luận Lý giải.
C. Thường xuyên tái cân bằng danh mục đầu tư để tối ưu hóa tỷ suất sinh lời. Kết luận Lý giải.
D. Chỉ đầu tư vào các tài sản có rủi ro thấp để tránh mọi khả năng thua lỗ. Kết luận Lý giải.
48. Trong Tài chính hành vi, “sự thiên vị cho hiện tại” (present bias) là xu hướng con người ưu tiên phần thưởng tức thời hơn là phần thưởng lớn hơn trong tương lai. Điều này có thể dẫn đến hành vi nào trong đầu tư?
A. Nhà đầu tư có xu hướng giao dịch thường xuyên để đạt được lợi nhuận nhỏ ngay lập tức, thay vì kiên nhẫn chờ đợi lợi nhuận lớn hơn trong dài hạn. Kết luận Lý giải.
B. Nhà đầu tư lập kế hoạch tiết kiệm dài hạn một cách kỷ luật. Kết luận Lý giải.
C. Nhà đầu tư sẵn sàng trì hoãn việc đầu tư để có thể phân tích kỹ lưỡng hơn. Kết luận Lý giải.
D. Nhà đầu tư tìm kiếm các khoản đầu tư có tỷ suất sinh lời dự kiến cao nhất trong tương lai. Kết luận Lý giải.
49. Khái niệm “sự điều chỉnh quá mức” (overreaction) trong Tài chính hành vi mô tả hiện tượng nhà đầu tư phản ứng mạnh mẽ và đôi khi thái quá với các tin tức hoặc sự kiện thị trường, dẫn đến biến động giá không tương xứng với thông tin. Hành vi nào sau đây là ví dụ điển hình của “sự điều chỉnh quá mức”?
A. Bán tháo mạnh mẽ một cổ phiếu sau khi có tin tức tiêu cực nhỏ, đẩy giá xuống thấp hơn nhiều so với giá trị thực tế. Kết luận Lý giải.
B. Mua vào một cổ phiếu ngay lập tức khi có tin tức tích cực dù rất nhỏ. Kết luận Lý giải.
C. Giữ nguyên quan điểm đầu tư bất chấp mọi biến động thị trường. Kết luận Lý giải.
D. Luôn phân tích kỹ lưỡng mọi tin tức trước khi đưa ra quyết định. Kết luận Lý giải.
50. Trong Tài chính hành vi, khái niệm “sự quen thuộc” (familiarity bias) mô tả xu hướng nhà đầu tư ưa thích và đầu tư vào các tài sản hoặc thị trường mà họ quen thuộc, thường là trong nước hoặc các ngành mà họ có kiến thức. Hệ quả phổ biến nhất của thiên kiến này là gì?
A. Giảm sự đa dạng hóa trong danh mục đầu tư, dẫn đến việc tập trung rủi ro vào một số ít tài sản hoặc khu vực địa lý. Kết luận Lý giải.
B. Tăng khả năng tiếp cận các cơ hội đầu tư sinh lời cao ở nước ngoài. Kết luận Lý giải.
C. Giảm thiểu chi phí giao dịch do hiểu rõ thị trường trong nước. Kết luận Lý giải.
D. Tăng cường khả năng dự báo chính xác các biến động thị trường quốc tế. Kết luận Lý giải.
51. Trong Tài chính Hành vi, “thiên kiến hối tiếc” (regret aversion) có thể khiến nhà đầu tư do dự khi bán một tài sản đang thua lỗ. Họ có thể giữ nó với hy vọng rằng giá sẽ tăng trở lại. Điều này tương tự với thiên kiến nào khác?
A. Thiên kiến xác nhận (confirmation bias).
B. Thiên kiến neo và điều chỉnh (anchoring and adjustment).
C. Sợ hãi thua lỗ (loss aversion).
D. Hiệu ứng đám đông (herding behavior).
52. Trong Tài chính Hành vi, “thiên kiến về trạng thái hiện tại” (status quo bias) là xu hướng duy trì tình trạng hiện tại, ngay cả khi có những lựa chọn tốt hơn. Nhà đầu tư mắc phải thiên kiến này thường có hành vi nào?
A. Thường xuyên tìm kiếm và thử nghiệm các chiến lược đầu tư mới.
B. Giữ nguyên danh mục đầu tư hiện tại trong một thời gian dài, ngay cả khi thị trường đã thay đổi đáng kể và có những cơ hội tốt hơn.
C. Chủ động bán các tài sản đang thua lỗ.
D. Đầu tư vào các tài sản có tính thanh khoản cao.
53. Khái niệm “thiên kiến xác nhận” (confirmation bias) có thể khiến nhà đầu tư phớt lờ các thông tin bất lợi về khoản đầu tư của họ. Điều này có thể dẫn đến việc nhà đầu tư đưa ra quyết định dựa trên nền tảng thông tin nào?
A. Toàn bộ thông tin thị trường có sẵn.
B. Chỉ những thông tin củng cố niềm tin sẵn có của họ.
C. Các phân tích cân bằng và khách quan.
D. Dữ liệu lịch sử dài hạn.
54. Khái niệm “sợ hãi thua lỗ” (loss aversion) trong Tài chính Hành vi chỉ ra rằng nỗi đau từ mất mát lớn hơn niềm vui từ một khoản lợi nhuận tương đương. Điều này có ảnh hưởng như thế nào đến hành vi của nhà đầu tư?
A. Nhà đầu tư có xu hướng bán các tài sản đang có lãi sớm để chốt lời, nhưng lại giữ các tài sản đang thua lỗ quá lâu.
B. Nhà đầu tư tìm kiếm các khoản đầu tư có rủi ro cao với kỳ vọng lợi nhuận lớn.
C. Nhà đầu tư luôn cố gắng đa dạng hóa danh mục đầu tư ngay cả khi họ không có đủ kiến thức.
D. Nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao hơn để tránh một khoản lỗ nhỏ.
55. Trong bối cảnh Tài chính Hành vi, “hiệu ứng quá tự tin” (overconfidence effect) là một thiên kiến nhận thức phổ biến khiến các nhà đầu tư đánh giá quá cao khả năng phân tích, dự đoán của bản thân và khả năng kiểm soát kết quả đầu tư. Điều nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện của hiệu ứng quá tự tin?
A. Thực hiện giao dịch thường xuyên với kỳ vọng rằng họ có thể ‘đánh bại’ thị trường.
B. Giảm thiểu rủi ro bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư một cách cẩn trọng dựa trên phân tích kỹ lưỡng.
C. Tin rằng họ có thể dự đoán chính xác các diễn biến thị trường trong tương lai dựa trên một vài tín hiệu kỹ thuật.
D. Cho rằng họ có kiến thức vượt trội hơn các nhà đầu tư khác về một loại tài sản cụ thể.
56. Khái niệm “sự tự tin quá mức vào khả năng của mình” (overconfidence) có thể dẫn đến việc nhà đầu tư thực hiện quá nhiều giao dịch (overtrading). Nguyên nhân chính dẫn đến overtrading liên quan đến thiên kiến này là gì?
A. Niềm tin rằng họ có thể dự đoán chính xác các biến động thị trường và ‘đánh bại’ thị trường.
B. Mong muốn đa dạng hóa danh mục đầu tư.
C. Nỗ lực giảm thiểu rủi ro bằng cách phân bổ vốn vào các tài sản an toàn.
D. Tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc quản lý rủi ro.
57. Khái niệm “hiệu ứng đám đông” (herding behavior) trong Tài chính Hành vi xảy ra khi các nhà đầu tư sao chép hành vi của một nhóm lớn hơn, thường là do tin rằng nhóm đó có nhiều thông tin hoặc hiểu biết hơn. Điều này có thể dẫn đến những hệ quả tiêu cực nào trên thị trường?
A. Tăng tính hiệu quả của thị trường do nhiều người cùng phân tích.
B. Gây ra các bong bóng tài sản hoặc sự sụp đổ đột ngột do đám đông mua vào hoặc bán ra một cách phi lý.
C. Giảm thiểu sự biến động của thị trường do mọi người có cùng chiến lược.
D. Thúc đẩy sự đổi mới trong các sản phẩm tài chính.
58. Trong Tài chính Hành vi, “thiên kiến quá tự tin” (overconfidence bias) có thể khiến nhà đầu tư đánh giá thấp rủi ro và đánh giá cao khả năng dự đoán của mình. Điều nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của thiên kiến này?
A. Thực hiện giao dịch quá nhiều lần với niềm tin rằng họ có thể ‘đánh bại’ thị trường.
B. Đánh giá thấp khả năng ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến danh mục đầu tư của mình.
C. Chỉ tập trung vào các tín hiệu kỹ thuật ngắn hạn để dự đoán xu hướng giá.
D. Thường xuyên xem xét lại và điều chỉnh chiến lược đầu tư dựa trên các phân tích độc lập và khách quan.
59. Khái niệm “sự kiên định với quyết định ban đầu” (commitment bias) trong Tài chính Hành vi đề cập đến việc con người có xu hướng giữ vững cam kết ban đầu, ngay cả khi nó không còn phù hợp hoặc mang lại kết quả bất lợi. Biểu hiện nào sau đây là ví dụ điển hình của commitment bias trong đầu tư?
A. Một nhà đầu tư liên tục theo dõi hiệu suất danh mục đầu tư của mình.
B. Một nhà đầu tư cam kết chỉ đầu tư vào các cổ phiếu công nghệ và tiếp tục rót vốn vào lĩnh vực này dù nó đang gặp khó khăn.
C. Một nhà đầu tư đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình.
D. Một nhà đầu tư tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia tài chính.
60. Trong Tài chính Hành vi, “thiên kiến quá tự tin” (overconfidence) có thể khiến nhà đầu tư bỏ qua các cảnh báo về rủi ro. Điều nào sau đây là hệ quả trực tiếp của thiên kiến này đối với chiến lược đầu tư?
A. Nhà đầu tư sẽ cẩn trọng hơn và thực hiện phân tích kỹ lưỡng hơn.
B. Nhà đầu tư có thể chấp nhận các khoản đầu tư có rủi ro cao hơn mức hợp lý.
C. Nhà đầu tư sẽ đa dạng hóa danh mục đầu tư một cách hiệu quả.
D. Nhà đầu tư sẽ tránh giao dịch quá nhiều.
61. Trong Tài chính Hành vi, “thiên kiến về trạng thái hiện tại” (status quo bias) mô tả sự ưa thích duy trì tình trạng hiện tại. Nhà đầu tư hành động theo thiên kiến này thường có xu hướng gì?
A. Chủ động tìm kiếm các cơ hội đầu tư mới.
B. Giữ nguyên danh mục đầu tư hiện tại, ngay cả khi nó không còn tối ưu.
C. Thường xuyên điều chỉnh danh mục đầu tư để phản ánh thay đổi thị trường.
D. Đa dạng hóa danh mục đầu tư một cách tích cực.
62. Trong Tài chính Hành vi, “thiên kiến xác nhận” (confirmation bias) mô tả xu hướng mọi người tìm kiếm, diễn giải và ghi nhớ thông tin theo cách xác nhận niềm tin hoặc giả thuyết có sẵn của họ. Nhà đầu tư mắc phải thiên kiến này thường có hành vi nào?
A. Tìm kiếm và đọc kỹ các phân tích trái chiều về một cổ phiếu mà họ đang nắm giữ.
B. Chỉ đọc các bài báo và báo cáo ủng hộ quan điểm rằng một cổ phiếu sẽ tăng giá, đồng thời bỏ qua các thông tin tiêu cực.
C. Thường xuyên thay đổi danh mục đầu tư dựa trên các tin tức thị trường mới nhất.
D. Phân bổ tài sản một cách cân bằng giữa các loại tài sản có rủi ro khác nhau.
63. Trong Tài chính Hành vi, “hiệu ứng sở hữu” (endowment effect) khiến người ta định giá cao hơn những gì họ sở hữu. Điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định bán một cổ phiếu như thế nào?
A. Nhà đầu tư sẽ bán cổ phiếu đó với giá thấp hơn giá thị trường để nhanh chóng thu hồi vốn.
B. Nhà đầu tư sẽ yêu cầu một mức giá cao hơn giá thị trường để bán cổ phiếu đó.
C. Nhà đầu tư sẽ giữ cổ phiếu đó mãi mãi, bất kể giá thị trường.
D. Nhà đầu tư sẽ mua thêm cổ phiếu đó nếu giá giảm.
64. Thiên kiến “neo và điều chỉnh” (anchoring and adjustment) là một vấn đề quan trọng trong Tài chính Hành vi. Nhà đầu tư có thể rơi vào bẫy này khi họ dựa vào một điểm tham chiếu (neo) và không điều chỉnh đầy đủ dựa trên thông tin mới. Ví dụ nào sau đây minh họa rõ nhất cho thiên kiến này?
A. Một nhà đầu tư bán một cổ phiếu ngay lập tức khi giá giảm 5% so với giá mua.
B. Một nhà đầu tư giữ một cổ phiếu lỗ vì ‘giá mua ban đầu’ của nó là 100 đô la, và họ tin rằng nó chắc chắn sẽ quay trở lại mức đó, mặc dù các yếu tố cơ bản đã xấu đi.
C. Một nhà đầu tư mua vào một cổ phiếu vì nó vừa công bố báo cáo lợi nhuận vượt kỳ vọng.
D. Một nhà đầu tư phân bổ tài sản dựa trên phân tích rủi ro và lợi nhuận của từng loại tài sản.
65. Khái niệm “thiên kiến khuôn mẫu” (framing effect) trong Tài chính Hành vi nhấn mạnh rằng cách thông tin được trình bày có thể ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư. Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là minh họa cho framing effect?
A. Nhà đầu tư chọn một sản phẩm bảo hiểm có ghi ‘95% sống sót’ thay vì ‘5% tử vong’.
B. Nhà đầu tư ưa thích một cổ phiếu được quảng cáo là ‘tăng trưởng mạnh mẽ’ hơn một cổ phiếu được mô tả là ‘có biến động cao’.
C. Nhà đầu tư quyết định bán một cổ phiếu vì nó đã giảm giá 10% so với mức đỉnh lịch sử.
D. Nhà đầu tư chọn một kế hoạch tiết kiệm hưu trí được trình bày là ‘đảm bảo tăng trưởng 5% mỗi năm’ thay vì ‘có thể giảm 2% mỗi năm’.
66. Thiên kiến “sở hữu” (endowment effect) trong Tài chính Hành vi đề cập đến xu hướng con người định giá một vật phẩm cao hơn khi họ sở hữu nó so với khi họ chưa sở hữu. Điều này có thể khiến nhà đầu tư hành động như thế nào?
A. Bán một cổ phiếu đã nắm giữ trong thời gian dài với mức giá thấp hơn giá trị thị trường để thu hồi vốn nhanh chóng.
B. Từ chối bán một tài sản mà họ sở hữu, ngay cả khi có lời đề nghị hấp dẫn, vì họ cảm thấy nó có giá trị cao hơn.
C. Mua vào nhiều cổ phiếu của các công ty mà họ chưa từng sở hữu trước đây.
D. Đầu tư vào các quỹ tương hỗ có chi phí quản lý thấp.
67. Thiên kiến “phân bổ thời gian” (time- நான்tribution bias) trong Tài chính Hành vi ám chỉ xu hướng con người đánh giá thấp hoặc đánh giá quá cao thời gian cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ, thường dẫn đến việc lập kế hoạch không thực tế. Trong lĩnh vực đầu tư, biểu hiện phổ biến của thiên kiến này là gì?
A. Nhà đầu tư liên tục xem xét hiệu suất danh mục đầu tư hàng ngày.
B. Nhà đầu tư tin rằng họ có thể đạt được lợi nhuận cao trong một khoảng thời gian ngắn hạn bằng cách thực hiện nhiều giao dịch.
C. Nhà đầu tư chỉ tập trung vào các báo cáo tài chính quý gần nhất để đánh giá sức khỏe công ty.
D. Nhà đầu tư yêu cầu thông tin chi tiết về các khoản phí giao dịch.
68. “Thiên kiến quả đắng” (regret aversion) là một yếu tố trong Tài chính Hành vi, mô tả mong muốn tránh cảm giác hối tiếc khi đưa ra quyết định sai lầm. Nhà đầu tư hành động theo thiên kiến này có thể có xu hướng gì?
A. Chấp nhận rủi ro cao để có cơ hội lợi nhuận lớn.
B. Tránh đưa ra quyết định đột ngột, thay vào đó chờ đợi thêm thông tin hoặc xu hướng rõ ràng hơn.
C. Thường xuyên thay đổi chiến lược đầu tư để tối đa hóa lợi nhuận.
D. Đầu tư vào các tài sản có tính thanh khoản cao.
69. Khái niệm “thiên kiến lạc quan” (optimism bias) trong Tài chính Hành vi có thể khiến nhà đầu tư đánh giá thấp khả năng xảy ra các sự kiện tiêu cực. Hệ quả phổ biến nhất của thiên kiến này đối với nhà đầu tư là gì?
A. Nhà đầu tư sẽ thận trọng hơn trong các quyết định của mình.
B. Nhà đầu tư có thể chấp nhận rủi ro quá mức và không chuẩn bị đầy đủ cho các kịch bản xấu.
C. Nhà đầu tư sẽ đa dạng hóa danh mục đầu tư một cách hiệu quả.
D. Nhà đầu tư sẽ tìm kiếm các khoản đầu tư có lợi nhuận cao và rủi ro thấp.
70. Trong Tài chính Hành vi, “sợ hãi thua lỗ” (loss aversion) là một động lực tâm lý mạnh mẽ. Điều này có nghĩa là nhà đầu tư có xu hướng hành động như thế nào đối với các khoản lỗ tiềm năng?
A. Sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao hơn để tránh một khoản lỗ nhỏ.
B. Chủ động bán các tài sản đang thua lỗ để cắt lỗ sớm.
C. Có xu hướng giữ các tài sản đang thua lỗ quá lâu, hy vọng chúng sẽ phục hồi.
D. Tìm kiếm các khoản đầu tư có rủi ro thấp và lợi nhuận ổn định.
71. Khái niệm “thiên kiến hy vọng” (optimism bias) trong Tài chính Hành vi ám chỉ xu hướng con người tin rằng các sự kiện tích cực có nhiều khả năng xảy ra với họ hơn là với người khác, và các sự kiện tiêu cực ít có khả năng xảy ra hơn. Trong đầu tư, điều này có thể dẫn đến hành vi nào?
A. Nhà đầu tư chỉ tập trung vào việc giảm thiểu rủi ro.
B. Nhà đầu tư có thể chấp nhận rủi ro cao hơn mức cần thiết vì họ tin rằng mình sẽ không gặp phải những điều tồi tệ.
C. Nhà đầu tư tìm kiếm các khoản đầu tư an toàn với lợi nhuận thấp.
D. Nhà đầu tư thường xuyên bán các tài sản đang có lãi để chốt lời.
72. Theo Tài chính Hành vi, hiệu ứng “neo” (anchoring effect) mô tả xu hướng nhà đầu tư dựa quá nhiều vào thông tin ban đầu hoặc một điểm tham chiếu nhất định khi đưa ra quyết định, ngay cả khi thông tin đó không còn phù hợp hoặc đã lỗi thời. Điều này có thể dẫn đến việc bỏ qua các dữ liệu mới quan trọng. Ví dụ điển hình của hiệu ứng neo trong đầu tư là gì?
A. Nhà đầu tư quyết định bán một cổ phiếu vì giá của nó đã giảm 10% so với mức đỉnh lịch sử, mặc dù các yếu tố cơ bản của công ty đã thay đổi theo hướng tích cực.
B. Nhà đầu tư mua vào một cổ phiếu vì nó đã tăng giá mạnh trong tuần qua, tin rằng xu hướng tăng sẽ tiếp tục.
C. Nhà đầu tư quyết định giữ một cổ phiếu vì mức giá ban đầu họ bỏ ra để mua nó là 50 đô la, bất chấp giá thị trường hiện tại là 30 đô la và triển vọng tương lai của công ty không khả quan.
D. Nhà đầu tư thực hiện giao dịch tần suất cao dựa trên các thuật toán phức tạp để phản ứng nhanh với biến động thị trường.
73. Khái niệm “thiên kiến quá tự tin” (overconfidence bias) là một chủ đề quan trọng trong Tài chính Hành vi. Nhà đầu tư mắc phải thiên kiến này có thể có xu hướng làm gì?
A. Đánh giá thấp khả năng của bản thân và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
B. Tin rằng họ có thể dự đoán chính xác biến động thị trường và thực hiện giao dịch thường xuyên.
C. Đa dạng hóa danh mục đầu tư một cách cẩn trọng.
D. Giữ các tài sản thua lỗ quá lâu.
74. Theo Tài chính Hành vi, “thiên kiến khuôn mẫu” (framing effect) xảy ra khi quyết định của một người bị ảnh hưởng bởi cách thông tin được trình bày hoặc “khuôn” của nó, thay vì nội dung thực tế. Ví dụ nào sau đây minh họa rõ nhất cho thiên kiến này?
A. Một nhà đầu tư chọn một quỹ tương hỗ vì nó có lịch sử tăng trưởng ổn định trong 5 năm qua.
B. Một nhà đầu tư ưa thích một sản phẩm tài chính được quảng cáo là ‘tỷ lệ thành công 90%’ hơn là một sản phẩm tương tự được mô tả là ‘tỷ lệ thất bại 10%’.
C. Một nhà đầu tư sử dụng phương pháp phân tích kỹ thuật để dự đoán xu hướng giá cổ phiếu.
D. Một nhà đầu tư đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình trên nhiều loại tài sản.
75. Trong Tài chính Hành vi, “hiệu ứng đám đông” (herding behavior) mô tả xu hướng nhà đầu tư hành động giống như những người khác xung quanh họ. Điều này có thể dẫn đến việc bỏ qua những phân tích độc lập và chuyên sâu, thay vào đó tuân theo xu hướng chung. Hệ quả nào sau đây là phổ biến nhất của hiệu ứng đám đông trên thị trường tài chính?
A. Tăng tính hiệu quả của thị trường do nhiều người cùng phân tích.
B. Tạo ra các bong bóng tài sản hoặc sự sụp đổ đột ngột của thị trường.
C. Giảm thiểu sự biến động của thị trường.
D. Thúc đẩy sự đổi mới trong các sản phẩm tài chính.
76. Khi một tin tức tốt về một công ty được công bố, giá cổ phiếu của công ty đó thường phản ứng nhanh chóng. Tuy nhiên, theo các nghiên cứu về hiệu ứng điều chỉnh (adjustment effect) trong Tài chính Hành vi, phản ứng này có thể không hoàn hảo vì:
A. Nhà đầu tư thường quá phản ứng ban đầu và sau đó điều chỉnh quá mức.
B. Nhà đầu tư thường phản ứng chậm với tin tức tốt vì họ mong đợi tin xấu hơn.
C. Nhà đầu tư thường phản ứng chậm với tin tức tốt vì họ thiên về giữ tài sản.
D. Nhà đầu tư thường bỏ qua tin tức tốt nếu nó không ảnh hưởng trực tiếp đến họ.
77. Khi một nhà đầu tư cho rằng một công ty có ban lãnh đạo giỏi sẽ luôn thành công, bất kể điều kiện thị trường hay tình hình kinh doanh, điều này có thể là biểu hiện của:
A. Thiên kiến quá tự tin.
B. Thiên kiến neo.
C. Thiên kiến xác nhận và quy kết sai lầm (attribution bias).
D. Thiên kiến quả quyết (hindsight bias).
78. Trong một cuộc khảo sát, khi được hỏi về khả năng dự đoán thị trường chứng khoán, phần lớn các nhà đầu tư tự đánh giá mình thuộc nhóm ‘trên trung bình’. Điều này phản ánh thiên kiến tâm lý nào?
A. Thiên kiến quả quyết (hindsight bias).
B. Thiên kiến sở hữu (endowment effect).
C. Thiên kiến quá tự tin (overconfidence bias).
D. Thiên kiến neo (anchoring bias).
79. Nhà đầu tư A có danh mục gồm 100 cổ phiếu, trong khi nhà đầu tư B chỉ có 10 cổ phiếu. Theo lý thuyết danh mục hiện đại (MPT) của Markowitz, điều gì xảy ra với mức độ rủi ro của danh mục nhà đầu tư A so với nhà đầu tư B nếu các cổ phiếu được chọn ngẫu nhiên?
A. Rủi ro của A cao hơn B vì có nhiều cổ phiếu hơn.
B. Rủi ro của A thấp hơn B do đa dạng hóa tốt hơn.
C. Rủi ro của A và B là như nhau nếu tỷ lệ lợi nhuận kỳ vọng giống nhau.
D. Không thể so sánh nếu không biết mức độ tương quan giữa các cổ phiếu.
80. Một nhà đầu tư liên tục theo dõi biến động giá hàng ngày của các cổ phiếu trong danh mục, ngay cả khi anh ta có kế hoạch đầu tư dài hạn. Hành vi này có thể làm tăng rủi ro gì?
A. Rủi ro thanh khoản.
B. Rủi ro mất mát do việc ra quyết định dựa trên biến động ngắn hạn (emotional decision-making).
C. Rủi ro lạm phát.
D. Rủi ro thị trường chung.
81. Khi giá một loại tài sản bất ngờ tăng vọt, nhiều nhà đầu tư đổ xô mua vào tài sản đó, bất chấp giá đã ở mức rất cao. Đây là ví dụ điển hình cho hiện tượng nào trong Tài chính Hành vi?
A. Thiên kiến neo (anchoring bias).
B. Thiên kiến xác nhận (confirmation bias).
C. Hiệu ứng theo đuổi hoặc hành vi bầy đàn (herding behavior).
D. Thiên kiến né tránh thua lỗ (loss aversion).
82. Theo Tài chính Hành vi, yếu tố tâm lý nào thường khiến nhà đầu tư bán các khoản đầu tư đang sinh lời quá sớm và giữ các khoản đầu tư đang thua lỗ quá lâu?
A. Hiệu ứng neo và khuynh hướng bám vào quá khứ.
B. Quá tự tin và ảo tưởng về khả năng kiểm soát.
C. Khuynh hướng né tránh thua lỗ (loss aversion) và trạng thái tâm lý sở hữu (endowment effect).
D. Hiệu ứng đám đông và xu hướng bắt chước.
83. Tại sao các nhà quản lý quỹ có thể bị ảnh hưởng bởi ‘thiên kiến hoạt động’ (action bias) khi đưa ra quyết định đầu tư?
A. Họ tin rằng việc không hành động sẽ dẫn đến kết quả tệ hơn so với việc hành động, ngay cả khi không hành động là hợp lý.
B. Họ muốn chứng minh cho khách hàng thấy họ đang tích cực quản lý tài sản.
C. Họ bị áp lực phải liên tục thay đổi danh mục để tạo ra phí quản lý.
D. Họ cho rằng thị trường luôn biến động và cần phản ứng nhanh chóng.
84. Nhà đầu tư X luôn mua cổ phiếu của các công ty có tên tuổi lớn và hoạt động ổn định, ngay cả khi các công ty nhỏ hơn có tiềm năng tăng trưởng cao hơn. Hành vi này có thể phản ánh:
A. Thiên kiến neo (anchoring bias).
B. Thiên kiến xác nhận (confirmation bias).
C. Xu hướng đầu tư vào các tài sản ‘an toàn’ và đã được kiểm chứng (familiarity and safety bias).
D. Thiên kiến quả quyết (hindsight bias).
85. Một nhà đầu tư sử dụng một ‘quy tắc ngón tay cái’ đơn giản để quyết định khi nào nên mua hoặc bán cổ phiếu, thay vì thực hiện phân tích chi tiết. Điều này có thể dẫn đến:
A. Quyết định đầu tư tối ưu hơn.
B. Giảm thiểu rủi ro hiệu quả hơn.
C. Các quyết định kém hiệu quả và có thể bỏ lỡ các cơ hội hoặc rơi vào bẫy rủi ro.
D. Tăng cường sự đa dạng hóa danh mục.
86. Tại sao ‘hiệu ứng chim mồi’ (decoy effect) lại quan trọng trong việc thiết kế các sản phẩm tài chính hoặc chiến lược bán hàng?
A. Nó giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định hoàn toàn dựa trên lý trí.
B. Nó có thể hướng dẫn hành vi của người tiêu dùng theo hướng mong muốn bằng cách điều chỉnh các lựa chọn có sẵn.
C. Nó chỉ có tác dụng trong các tình huống phi tài chính.
D. Nó làm tăng tính minh bạch của thị trường tài chính.
87. Khi một nhà đầu tư giữ một cổ phiếu đã tăng giá gấp đôi trong một năm, anh ta cảm thấy rất hài lòng và coi đó là thành quả của kỹ năng. Tuy nhiên, khi một cổ phiếu khác giảm giá một nửa, anh ta đổ lỗi cho ‘điều kiện thị trường bất lợi’. Điều này phản ánh sự kết hợp của những thiên kiến nào?
A. Thiên kiến neo và thiên kiến sở hữu.
B. Thiên kiến xác nhận và thiên kiến hoạt động.
C. Thiên kiến quá tự tin và thiên kiến quy kết sai lầm (attribution bias).
D. Thiên kiến bầy đàn và thiên kiến né tránh thua lỗ.
88. Một nhà đầu tư có xu hướng coi các khoản đầu tư vào cổ phiếu công nghệ có rủi ro cao là hấp dẫn hơn so với các khoản đầu tư vào trái phiếu chính phủ có lợi suất thấp hơn, ngay cả khi phân tích định lượng cho thấy điều ngược lại. Điều này có thể do yếu tố tâm lý nào?
A. Thiên kiến neo (anchoring bias).
B. Thiên kiến xác nhận (confirmation bias).
C. Thiên kiến tìm kiếm sự mới lạ và tiềm năng tăng trưởng cao (novelty and growth seeking).
D. Thiên kiến quả quyết (hindsight bias).
89. Một nhà đầu tư liên tục tìm kiếm thông tin xác nhận cho quan điểm đầu tư của mình và bỏ qua các thông tin trái chiều. Hành vi này thể hiện thiên kiến tâm lý nào?
A. Thiên kiến xác nhận (confirmation bias).
B. Thiên kiến quá tự tin (overconfidence bias).
C. Thiên kiến neo (anchoring bias).
D. Thiên kiến hối tiếc (regret aversion).
90. Khái niệm ‘hiệu ứng khung’ (framing effect) trong Tài chính Hành vi ám chỉ điều gì?
A. Cách trình bày thông tin (ví dụ: dưới dạng phần trăm lợi nhuận hay phần trăm thua lỗ) có thể ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư.
B. Nhà đầu tư có xu hướng neo vào mức giá ban đầu của một tài sản.
C. Nhà đầu tư thường đánh giá quá cao khả năng của bản thân.
D. Nhà đầu tư có xu hướng hành động theo đám đông.
91. Một nhà đầu tư quyết định không bán một cổ phiếu đang thua lỗ vì anh ta tin rằng nó sẽ phục hồi. Tuy nhiên, anh ta bán một cổ phiếu khác đang có lãi vì sợ mất đi khoản lợi nhuận đó. Hành vi này thể hiện rõ nhất thiên kiến nào?
A. Thiên kiến neo và hiệu ứng khung.
B. Thiên kiến quá tự tin và thiên kiến xác nhận.
C. Thiên kiến né tránh thua lỗ và hiệu ứng sở hữu.
D. Thiên kiến hối tiếc và thiên kiến hoạt động.
92. Một nhà đầu tư mua cổ phiếu của một công ty chỉ vì giá cổ phiếu của công ty đó đã tăng mạnh trong thời gian gần đây. Hành vi này có thể là biểu hiện của thiên kiến tâm lý nào?
A. Thiên kiến neo (anchoring bias).
B. Thiên kiến sai lầm về xác suất (representativeness heuristic).
C. Thiên kiến bầy đàn (herding behavior).
D. Thiên kiến quá tự tin (overconfidence bias).
93. Một nhà đầu tư mua một cổ phiếu với giá 100 đô la. Sau đó, giá cổ phiếu giảm xuống 80 đô la, nhưng anh ta vẫn giữ vì tin rằng nó sẽ phục hồi. Khi giá tăng lên 120 đô la, anh ta bán ngay lập tức. Yếu tố tâm lý chính thúc đẩy hành vi này là:
A. Thiên kiến neo (giá 100 đô la là điểm neo).
B. Thiên kiến quả quyết (hindsight bias).
C. Thiên kiến né tránh thua lỗ và hiệu ứng sở hữu.
D. Thiên kiến bầy đàn và thiên kiến quá tự tin.
94. Khái niệm ‘tài chính hành vi’ (behavioral finance) nhấn mạnh điều gì trong việc ra quyết định tài chính?
A. Sự hợp lý hoàn hảo và khả năng phân tích dữ liệu chính xác của con người.
B. Vai trò của tâm lý, cảm xúc và các yếu tố phi lý trí trong hành vi kinh tế.
C. Tầm quan trọng của các mô hình kinh tế vĩ mô dự báo chính xác.
D. Sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech) ảnh hưởng đến thị trường.
95. Một nhà đầu tư mua cổ phiếu của một công ty sau khi đọc một bài báo phân tích tích cực. Sau đó, anh ta tiếp tục mua thêm khi thấy giá cổ phiếu tăng, và chỉ bán khi có tin tức tiêu cực lớn. Hành vi này thể hiện sự kết hợp của những thiên kiến nào?
A. Thiên kiến neo và thiên kiến hối tiếc.
B. Thiên kiến xác nhận và thiên kiến bầy đàn.
C. Thiên kiến quá tự tin và thiên kiến né tránh thua lỗ.
D. Hiệu ứng khung và thiên kiến quả quyết.
96. Khi đối mặt với quyết định đầu tư, nhà đầu tư có xu hướng đánh giá cao các lựa chọn có vẻ ‘an toàn’ hoặc quen thuộc hơn, ngay cả khi các lựa chọn này có thể không mang lại lợi suất tốt nhất. Điều này phản ánh yếu tố tâm lý nào?
A. Thiên kiến sở hữu (endowment effect).
B. Xu hướng ưa thích sự quen thuộc và né tránh sự không chắc chắn.
C. Hiệu ứng khung (framing effect).
D. Thiên kiến quả quyết (hindsight bias).
97. Khi một công ty phát hành trái phiếu với lãi suất cao hơn lãi suất thị trường cho các khoản đầu tư tương đương, điều này có thể là dấu hiệu cho thấy:
A. Công ty có tình hình tài chính rất mạnh và muốn thu hút thêm vốn.
B. Công ty có thể gặp khó khăn trong việc huy động vốn theo cách thông thường hoặc đang cố gắng bù đắp cho rủi ro cảm nhận cao hơn của nhà đầu tư.
C. Lãi suất thị trường đang có xu hướng giảm.
D. Các nhà đầu tư đang có nhu cầu đầu tư vào trái phiếu doanh nghiệp.
98. Khi các nhà đầu tư tập trung vào một số ít cổ phiếu ‘nóng’ và bỏ qua các cơ hội đầu tư đa dạng khác, điều này cho thấy ảnh hưởng của:
A. Thiên kiến neo (anchoring bias).
B. Thiên kiến sở hữu (endowment effect).
C. Thiên kiến quá tự tin và thiên kiến xác nhận.
D. Thiên kiến ‘tập trung vào những gì dễ thấy’ (availability heuristic).
99. Trong bối cảnh Tài chính Hành vi, ‘hiệu ứng chim mồi’ (decoy effect) xảy ra khi nào?
A. Khi một lựa chọn thứ ba, kém hấp dẫn hơn, được thêm vào để làm cho một lựa chọn khác trở nên hấp dẫn hơn một cách tương đối.
B. Khi nhà đầu tư quá tự tin vào khả năng dự đoán thị trường của mình.
C. Khi nhà đầu tư có xu hướng giữ các tài sản đang thua lỗ.
D. Khi nhà đầu tư hành động theo tâm lý đám đông.
100. Một nhà đầu tư thường xuyên mua các loại tiền điện tử mới nổi với hy vọng kiếm được lợi nhuận khổng lồ, bất chấp rủi ro cao. Hành vi này có thể là biểu hiện của:
A. Sự thận trọng quá mức.
B. Thiên kiến neo (anchoring bias).
C. Xu hướng tìm kiếm sự phấn khích và lợi nhuận cao (thrill-seeking and high-return seeking).
D. Thiên kiến xác nhận.
101. Một nhà đầu tư thường giữ các khoản lỗ trong danh mục đầu tư của mình quá lâu với hy vọng chúng sẽ phục hồi, trong khi lại bán sớm các khoản có lãi để hiện thực hóa lợi nhuận. Hiện tượng này được gọi là gì?
A. Thiên kiến neo giữ (Anchoring Bias)
B. Thiên kiến sợ hãi thua lỗ (Loss Aversion)
C. Thiên kiến bám víu (Status Quo Bias)
D. Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias)
102. Khi đưa ra quyết định đầu tư, nhà đầu tư thường có xu hướng giữ nguyên danh mục đầu tư hiện tại của mình, ngay cả khi có những cơ hội tốt hơn xuất hiện ở các loại tài sản khác. Đây là biểu hiện của:
A. Thiên kiến neo giữ (Anchoring Bias)
B. Thiên kiến quen thuộc (Familiarity Bias)
C. Thiên kiến bám víu (Status Quo Bias)
D. Thiên kiến theo đám đông (Herding Behavior)
103. Khi các nhà đầu tư đối mặt với thông tin trái chiều về một cổ phiếu, họ có xu hướng tập trung vào những thông tin tích cực và bỏ qua hoặc giảm nhẹ tầm quan trọng của những thông tin tiêu cực. Đây là biểu hiện của:
A. Thiên kiến theo đám đông (Herding Behavior)
B. Thiên kiến neo giữ (Anchoring Bias)
C. Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias)
D. Thiên kiến sợ hãi thua lỗ (Loss Aversion)
104. Nhà đầu tư thường đánh giá cao những thông tin đến từ các nguồn mà họ tin tưởng hoặc có mối liên hệ cá nhân, ngay cả khi các nguồn đó không hẳn là khách quan hoặc có chuyên môn cao nhất. Điều này phản ánh loại thiên kiến nào?
A. Thiên kiến theo đám đông (Herding Behavior)
B. Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias)
C. Thiên kiến quen thuộc (Familiarity Bias)
D. Thiên kiến hiệu ứng sở hữu (Endowment Effect)
105. Trong một thị trường chứng khoán đang tăng trưởng mạnh mẽ, nhiều nhà đầu tư bắt đầu mua vào cổ phiếu chỉ vì thấy những người khác cũng đang làm vậy, bất chấp phân tích cơ bản. Đây là ví dụ về:
A. Thiên kiến quá tự tin (Overconfidence Bias)
B. Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias)
C. Thiên kiến theo đám đông (Herding Behavior)
D. Thiên kiến phản ứng mạnh (Availability Heuristic)
106. Một nhà đầu tư cảm thấy tiếc nuối và lo sợ khi nghĩ về những quyết định đầu tư sai lầm trong quá khứ, dẫn đến việc họ tránh các quyết định tương tự trong tương lai, ngay cả khi hoàn cảnh đã thay đổi. Hiện tượng này được mô tả là:
A. Thiên kiến sợ hãi thua lỗ (Loss Aversion)
B. Thiên kiến quá tự tin (Overconfidence Bias)
C. Thiên kiến hối tiếc (Regret Aversion)
D. Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias)
107. Khi một nhà đầu tư đánh giá một tài sản, họ có xu hướng quá tin vào khả năng phân tích của mình và đánh giá thấp khả năng xảy ra các sự kiện bất lợi. Điều này có thể dẫn đến việc chấp nhận rủi ro quá mức, minh họa cho:
A. Thiên kiến sợ hãi thua lỗ (Loss Aversion)
B. Thiên kiến neo giữ (Anchoring Bias)
C. Thiên kiến quá tự tin (Overconfidence Bias)
D. Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias)
108. Một nhà đầu tư sử dụng mức giá giao dịch trước đây của một cổ phiếu làm điểm tham chiếu để đánh giá giá trị hiện tại của nó, ngay cả khi các yếu tố cơ bản đã thay đổi đáng kể. Hiện tượng này minh họa cho:
A. Thiên kiến hiệu ứng sở hữu (Endowment Effect)
B. Thiên kiến neo giữ (Anchoring Bias)
C. Thiên kiến bám víu (Status Quo Bias)
D. Thiên kiến phản ứng mạnh (Availability Heuristic)
109. Khi xem xét hai khoản đầu tư có rủi ro và lợi nhuận tương đương, nhà đầu tư lại ưa thích khoản đầu tư mà họ đã từng sở hữu hoặc có kinh nghiệm cá nhân hơn, ngay cả khi nó không mang lại lợi thế rõ ràng. Đây là biểu hiện của:
A. Thiên kiến theo đám đông (Herding Behavior)
B. Thiên kiến quen thuộc (Familiarity Bias)
C. Thiên kiến bám víu (Status Quo Bias)
D. Thiên kiến phản ứng mạnh (Availability Heuristic)
110. Một nhà đầu tư cảm thấy lo lắng và muốn bán một cổ phiếu khi giá của nó giảm nhẹ, vì sợ rằng nó sẽ tiếp tục giảm sâu hơn nữa và gây ra thua lỗ lớn. Điều này liên quan đến loại thiên kiến nào?
A. Thiên kiến theo đám đông (Herding Behavior)
B. Thiên kiến sợ hãi thua lỗ (Loss Aversion)
C. Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias)
D. Thiên kiến bám víu (Status Quo Bias)
111. Khi một nhà đầu tư có một chiến lược đầu tư đã mang lại lợi nhuận trong quá khứ, họ có xu hướng tiếp tục áp dụng chiến lược đó cho đến khi nó không còn hiệu quả, thay vì điều chỉnh dựa trên điều kiện thị trường hiện tại. Điều này là ví dụ của:
A. Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias)
B. Thiên kiến bám víu (Status Quo Bias)
C. Thiên kiến theo đám đông (Herding Behavior)
D. Thiên kiến phản ứng mạnh (Availability Heuristic)
112. Một nhà đầu tư giữ một cổ phiếu đã tăng giá rất nhiều và quyết định không bán nó, với lý do ‘nó đã mang lại lợi nhuận cho tôi, tôi không muốn mất đi phần đó’. Điều này minh họa cho loại thiên kiến nào?
A. Thiên kiến sợ hãi thua lỗ (Loss Aversion)
B. Thiên kiến hiệu ứng sở hữu (Endowment Effect)
C. Thiên kiến bám víu (Status Quo Bias)
D. Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias)
113. Khi một cổ phiếu có tin tức xấu lan truyền, nhiều nhà đầu tư có xu hướng bán ngay lập tức mà không phân tích kỹ lưỡng nguyên nhân hoặc tác động lâu dài. Điều này thường xuất phát từ cảm giác muốn tránh thiệt hại ngay lập tức, liên quan đến:
A. Thiên kiến neo giữ (Anchoring Bias)
B. Thiên kiến sợ hãi thua lỗ (Loss Aversion)
C. Thiên kiến bám víu (Status Quo Bias)
D. Thiên kiến phản ứng mạnh (Availability Heuristic)
114. Khi đánh giá một khoản đầu tư, nhà đầu tư có xu hướng quá chú trọng vào những thành công trong quá khứ của một công ty hoặc một chiến lược, bỏ qua những thất bại hoặc rủi ro tiềm ẩn. Hiện tượng này được gọi là:
A. Thiên kiến bám víu (Status Quo Bias)
B. Thiên kiến phản ứng mạnh (Availability Heuristic)
C. Thiên kiến neo giữ (Anchoring Bias)
D. Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias)
115. Một nhà đầu tư thường tìm kiếm và diễn giải thông tin theo cách củng cố niềm tin sẵn có của mình về một cổ phiếu mà không xem xét đầy đủ các bằng chứng trái ngược. Điều này minh họa cho loại thiên kiến nào?
A. Thiên kiến quá tự tin (Overconfidence Bias)
B. Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias)
C. Thiên kiến theo đám đông (Herding Behavior)
D. Thiên kiến hối tiếc (Regret Aversion)
116. Khi đối mặt với sự không chắc chắn, nhà đầu tư có xu hướng tin rằng những sự kiện tích cực có khả năng xảy ra với mình cao hơn và những sự kiện tiêu cực có khả năng xảy ra với mình thấp hơn so với người khác. Đây là đặc điểm của:
A. Thiên kiến lạc quan (Optimism Bias)
B. Thiên kiến quá tự tin (Overconfidence Bias)
C. Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias)
D. Thiên kiến hối tiếc (Regret Aversion)
117. Trong một môi trường đầu tư biến động mạnh, nhà đầu tư có xu hướng phản ứng thái quá với những tin tức tiêu cực gần đây, dẫn đến việc bán tháo tài sản một cách không hợp lý. Hiện tượng này thường được liên kết với loại thiên kiến nào?
A. Thiên kiến neo giữ (Anchoring Bias)
B. Thiên kiến phản ứng mạnh (Availability Heuristic)
C. Thiên kiến lạc quan (Optimism Bias)
D. Thiên kiến sợ hãi thua lỗ (Loss Aversion)
118. Một nhà quản lý quỹ tin rằng mình có khả năng dự đoán thị trường tốt hơn hầu hết các nhà đầu tư khác và thường đưa ra các quyết định giao dịch táo bạo dựa trên niềm tin đó. Điều này phản ánh loại thiên kiến nào?
A. Thiên kiến hối tiếc (Regret Aversion)
B. Thiên kiến quá tự tin (Overconfidence Bias)
C. Thiên kiến hiệu ứng sở hữu (Endowment Effect)
D. Thiên kiến neo giữ (Anchoring Bias)
119. Một nhà đầu tư cảm thấy khó khăn khi phải đưa ra quyết định khi có quá nhiều lựa chọn đầu tư khác nhau, dẫn đến việc trì hoãn hoặc chọn phương án mặc định. Hiện tượng này thường được gọi là:
A. Thiên kiến phản ứng mạnh (Availability Heuristic)
B. Thiên kiến quá tự tin (Overconfidence Bias)
C. Thiên kiến lựa chọn (Choice Overload Bias)
D. Thiên kiến bám víu (Status Quo Bias)
120. Một nhà đầu tư quyết định bán một cổ phiếu đã tăng giá liên tục trong nhiều năm, với lý do ‘nó đã tăng quá nhiều rồi, chắc chắn sẽ giảm thôi’. Điều này có thể cho thấy ảnh hưởng của loại thiên kiến nào?
A. Thiên kiến bám víu (Status Quo Bias)
B. Thiên kiến sợ hãi thua lỗ (Loss Aversion)
C. Thiên kiến neo giữ (Anchoring Bias)
D. Thiên kiến hối tiếc (Regret Aversion)
121. Một nhà đầu tư thường đánh giá cao những tài sản mà họ sở hữu hơn là những tài sản tương tự mà họ không sở hữu, ngay cả khi giá trị thị trường là như nhau. Đây là biểu hiện của:
A. Thiên kiến bám víu (Status Quo Bias)
B. Thiên kiến neo giữ (Anchoring Bias)
C. Thiên kiến hiệu ứng sở hữu (Endowment Effect)
D. Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias)
122. Theo Tài chính Hành vi, khi các nhà đầu tư có xu hướng bám víu vào những quyết định trong quá khứ và khó khăn trong việc thay đổi chiến lược đầu tư dù có bằng chứng rõ ràng cho thấy sự thay đổi là cần thiết, hiện tượng này được gọi là gì?
A. Thiên kiến neo giữ (Anchoring Bias)
B. Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias)
C. Thiên kiến bám víu (Status Quo Bias)
D. Hiệu ứng sở hữu (Endowment Effect)
123. Một nhà đầu tư tin rằng thị trường luôn có xu hướng tăng trong dài hạn và do đó, họ ít quan tâm đến biến động ngắn hạn hoặc các yếu tố rủi ro tiềm ẩn. Đây là biểu hiện của loại thiên kiến nào?
A. Thiên kiến quá tự tin (Overconfidence Bias)
B. Thiên kiến lạc quan (Optimism Bias)
C. Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias)
D. Thiên kiến neo giữ (Anchoring Bias)
124. Một nhà đầu tư tin rằng mọi tin tức tiêu cực về một cổ phiếu đều là ‘bẫy’ hoặc ‘thao túng thị trường’ và chỉ tập trung vào những tín hiệu tích cực để giữ vững niềm tin của mình. Đây là biểu hiện của:
A. Thiên kiến lạc quan (Optimism Bias)
B. Thiên kiến theo đám đông (Herding Behavior)
C. Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias)
D. Thiên kiến sợ hãi thua lỗ (Loss Aversion)
125. Khi một nhà đầu tư quyết định đầu tư vào một loại tài sản mới, họ thường có xu hướng bắt đầu với một số tiền nhỏ để ‘thử nghiệm’ trước khi cam kết nhiều hơn. Điều này có thể liên quan đến việc né tránh rủi ro hoặc:
A. Thiên kiến theo đám đông (Herding Behavior)
B. Thiên kiến quen thuộc (Familiarity Bias)
C. Thiên kiến bám víu (Status Quo Bias)
D. Thiên kiến hiệu ứng sở hữu (Endowment Effect)