Bộ số 1

Câu 1

Theo lý thuyết Tài chính hành vi, việc nhà đầu tư thường xuyên 'cắt lỗ non' (cut losses short) nhưng 'để thua lỗ kéo dài' (let losses run) được giải thích bởi yếu tố nào?

Câu 2

Hành vi 'sợ hãi thua lỗ' (loss aversion), một khái niệm cốt lõi trong Tài chính hành vi, cho thấy con người:

Câu 3

Trong Tài chính hành vi, 'hiệu ứng sở hữu' (endowment effect) mô tả xu hướng nào của cá nhân?

Câu 4

Theo Tài chính hành vi, 'sự bám víu vào quá khứ' (hindsight bias) có thể làm giảm khả năng học hỏi từ kinh nghiệm đầu tư như thế nào?

Câu 5

Hiệu ứng 'lạc quan quá mức' (overconfidence) có thể khiến nhà đầu tư đánh giá thấp chi phí giao dịch và thuế suất thực tế của các hoạt động đầu tư của họ không?

Câu 6

Yếu tố 'sự bám víu vào quá khứ' (hindsight bias) có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá hiệu quả của một chiến lược đầu tư mới như thế nào?

Câu 7

Hành vi 'tự kiểm soát kém' (self-control problem) trong lĩnh vực tài chính cá nhân thường biểu hiện qua việc:

Câu 8

Yếu tố 'sự quá tự tin vào khả năng dự đoán' (overprecision) có thể khiến nhà đầu tư bỏ qua các thông tin cảnh báo về rủi ro từ các nguồn độc lập vì sao?

Câu 9

Theo lý thuyết Tài chính hành vi, 'sự thiên vị xác nhận' (confirmation bias) có thể làm trầm trọng thêm hành vi 'cắt lỗ non' (cut losses short) như thế nào?

Câu 10

Trong Tài chính hành vi, 'hiệu ứng sở hữu' (endowment effect) có thể khiến nhà đầu tư ít sẵn sàng tái cơ cấu danh mục đầu tư của họ như thế nào?

Câu 11

Yếu tố 'sợ hãi thua lỗ' (loss aversion) có thể khiến nhà đầu tư trì hoãn việc bán tài sản đang thua lỗ vì sao?

Câu 12

Hiệu ứng 'sự bám víu vào quá khứ' (hindsight bias) ảnh hưởng đến đánh giá của nhà đầu tư về các quyết định tài chính trước đây như thế nào?

Câu 13

Trong Tài chính hành vi, 'sự quá tự tin vào khả năng dự đoán' (overprecision) là một dạng của 'lạc quan quá mức' (overconfidence). Điều này có thể dẫn đến hậu quả gì?

Câu 14

Trong Tài chính hành vi, 'sự quá tự tin vào khả năng dự đoán' (overprecision) có thể khiến nhà đầu tư ít đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ không?

Câu 15

Yếu tố 'hiệu ứng đám đông' (herding behavior) có thể góp phần tạo ra các bong bóng tài sản (asset bubbles) như thế nào?

Câu 16

Trong Tài chính hành vi, 'sự quá tự tin vào khả năng dự đoán' (overprecision) có thể dẫn đến việc nhà đầu tư bỏ qua các cơ hội đầu tư khác vì sao?

Câu 17

Trong Tài chính hành vi, 'sự mâu thuẫn của sở thích liên thời gian' (time inconsistency of preferences) ám chỉ điều gì?

Câu 18

Yếu tố 'sự tự tin thái quá vào bản thân' (overconfidence) có thể khiến nhà đầu tư ít sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro (hedging) hiệu quả vì sao?

Câu 19

Theo quan điểm của Tài chính hành vi, hành vi 'lạc quan quá mức' (overconfidence) của nhà đầu tư có thể dẫn đến hệ quả nào sau đây?

Câu 20

Trong bối cảnh Tài chính hành vi, 'sự thiên vị xác nhận' (confirmation bias) ám chỉ điều gì ở nhà đầu tư?

Câu 21

Trong Tài chính hành vi, 'sự mâu thuẫn của sở thích liên thời gian' (time inconsistency of preferences) có thể giải thích tại sao một số người bỏ lỡ cơ hội đầu tư hấp dẫn không?

Câu 22

Hiệu ứng 'neo giữ' (anchoring) trong Tài chính hành vi mô tả hiện tượng nào?

Câu 23

Trong Tài chính hành vi, 'sự thiên vị xác nhận' (confirmation bias) có thể khiến nhà đầu tư bỏ qua các tín hiệu cảnh báo về suy thoái kinh tế không?

Câu 24

Trong Tài chính hành vi, 'hiệu ứng đám đông' (herding behavior) mô tả hiện tượng nào?

Câu 25

Yếu tố 'neo giữ' (anchoring) có thể ảnh hưởng đến việc thiết lập mục tiêu đầu tư của một cá nhân như thế nào?