1. Loại tiền nào sau đây có tính thanh khoản cao nhất?
A. Trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm.
B. Cổ phiếu của một công ty niêm yết trên sàn chứng khoán.
C. Tiền mặt trong lưu thông.
D. Bất động sản.
2. Theo quan điểm của Kinh tế học Keynes, khi nền kinh tế đang ở trong tình trạng suy thoái và thất nghiệp gia tăng, chính phủ nên thực hiện biện pháp nào để kích thích tổng cầu?
A. Tăng thuế thu nhập cá nhân và cắt giảm chi tiêu công.
B. Giảm lãi suất cơ bản và tăng cường chi tiêu công.
C. Bán trái phiếu chính phủ trên thị trường mở để hút bớt tiền.
D. Thắt chặt tín dụng và tăng cường quy định đối với các ngân hàng thương mại.
3. Khi một ngân hàng trung ương thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt, mục tiêu chính là gì?
A. Kích thích đầu tư và tiêu dùng thông qua giảm lãi suất.
B. Kiểm soát lạm phát bằng cách giảm cung tiền và tăng chi phí vay vốn.
C. Tăng cường xuất khẩu thông qua phá giá đồng nội tệ.
D. Giảm tỷ lệ thất nghiệp bằng cách khuyến khích doanh nghiệp mở rộng sản xuất.
4. Công cụ nào sau đây được Ngân hàng Trung ương sử dụng để tác động trực tiếp đến khối lượng tín dụng mà hệ thống ngân hàng có thể tạo ra?
A. Lãi suất tái chiết khấu.
B. Nghiệp vụ thị trường mở.
C. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
D. Tỷ lệ lạm phát mục tiêu.
5. Lãi suất chiết khấu do Ngân hàng Trung ương công bố có ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại?
A. Quyết định mức lãi suất cho vay đối với khách hàng cá nhân.
B. Là lãi suất mà các ngân hàng thương mại có thể vay từ Ngân hàng Trung ương để đáp ứng nhu cầu thanh khoản.
C. Xác định tỷ lệ dự trữ bắt buộc mà các ngân hàng thương mại phải tuân thủ.
D. Ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ giá hối đoái của đồng nội tệ trên thị trường quốc tế.
6. Khái niệm ‘money illusion’ trong kinh tế học đề cập đến hiện tượng nào?
A. Người dân không nhận thức được sự thay đổi của giá cả.
B. Người dân nhầm lẫn giữa giá trị danh nghĩa của tiền và giá trị thực của tiền.
C. Người dân luôn kỳ vọng lạm phát tăng trong tương lai.
D. Người dân có xu hướng tích trữ tiền mặt khi lãi suất thấp.
7. Khi một quốc gia có thặng dư cán cân thanh toán, điều này thường cho thấy điều gì?
A. Quốc gia đó nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu.
B. Dòng vốn đầu tư chảy vào quốc gia đó nhiều hơn dòng vốn chảy ra.
C. Đồng tiền của quốc gia đó có xu hướng mất giá.
D. Chính phủ đang có thâm hụt ngân sách lớn.
8. Theo lý thuyết về cầu tiền của Milton Friedman (Trường phái Tiền tệ), yếu tố nào là quan trọng nhất ảnh hưởng đến lượng tiền danh nghĩa mà các cá nhân và doanh nghiệp muốn nắm giữ?
A. Tỷ lệ lạm phát dự kiến.
B. Lãi suất danh nghĩa.
C. Thu nhập thực tế (GDP thực).
D. Chi phí cơ hội của việc nắm giữ tiền (lãi suất danh nghĩa).
9. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc (reserve requirement ratio) là gì và nó tác động như thế nào đến khả năng tạo tiền của các ngân hàng thương mại?
A. Tỷ lệ tiền mặt mà ngân hàng thương mại được phép cho vay; càng cao càng tạo nhiều tiền.
B. Tỷ lệ tiền gửi mà ngân hàng thương mại phải giữ lại tại Ngân hàng Trung ương; càng cao càng tạo ít tiền.
C. Tỷ lệ tiền gửi mà ngân hàng thương mại phải giữ lại tại Ngân hàng Trung ương; càng cao càng tạo nhiều tiền.
D. Tỷ lệ tiền mặt mà ngân hàng thương mại phải giữ lại trong kho quỹ của mình; không ảnh hưởng đến khả năng tạo tiền.
10. Lạm phát đình đốn (stagflation) là tình trạng đặc trưng bởi sự kết hợp của những yếu tố nào?
A. Tăng trưởng kinh tế cao và lạm phát thấp.
B. Suy thoái kinh tế và lạm phát cao.
C. Tăng trưởng kinh tế cao và thất nghiệp thấp.
D. Suy thoái kinh tế và lạm phát thấp.
11. Đâu là yếu tố được coi là ‘tiền cơ sở’ (monetary base) trong hệ thống tiền tệ?
A. Tổng lượng tiền gửi của công chúng tại các ngân hàng thương mại.
B. Lượng tiền mặt trong lưu thông cộng với dự trữ của các ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Trung ương.
C. Tổng lượng tiền giao dịch (M1).
D. Tổng lượng tiền bao gồm cả tiền mặt và tiền gửi không kỳ hạn.
12. Chính sách nào sau đây có thể làm tăng thâm hụt ngân sách chính phủ?
A. Giảm chi tiêu quốc phòng và tăng thuế doanh nghiệp.
B. Tăng chi tiêu cho cơ sở hạ tầng và giảm thuế thu nhập cá nhân.
C. Giảm trợ cấp thất nghiệp và bán tài sản nhà nước.
D. Tăng lãi suất trái phiếu chính phủ phát hành.
13. Trong các loại tiền tệ được phân loại theo mức độ thanh khoản, M3 thường bao gồm những thành phần nào?
A. Tiền mặt và tiền gửi không kỳ hạn.
B. Tiền mặt, tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn nhỏ và chứng chỉ tiền gửi.
C. Tiền mặt, tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, chứng chỉ tiền gửi, tín phiếu kho bạc và các khoản đầu tư ngắn hạn khác.
D. Chỉ bao gồm tiền mặt và tiền gửi thanh toán.
14. Trong một nền kinh tế mở, khi lãi suất trong nước tăng lên tương đối so với lãi suất quốc tế, điều này có xu hướng gây ra hiện tượng gì đối với dòng vốn?
A. Dòng vốn đầu tư chảy ra nước ngoài tăng.
B. Dòng vốn đầu tư chảy vào trong nước tăng.
C. Lượng kiều hối giảm.
D. Xuất khẩu hàng hóa giảm.
15. Khi tỷ giá hối đoái của đồng nội tệ tăng mạnh (đồng nội tệ mạnh lên), điều này có tác động tiêu cực đến các hoạt động kinh tế nào của quốc gia đó?
A. Hoạt động nhập khẩu trở nên rẻ hơn.
B. Hoạt động xuất khẩu trở nên kém cạnh tranh hơn trên thị trường quốc tế.
C. Thu hút đầu tư nước ngoài trở nên hấp dẫn hơn.
D. Giảm chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu cho sản xuất.
16. Khi phân tích tác động của chính sách tiền tệ, ‘tác động trần’ (liquidity trap) là một tình huống mà:
A. Lãi suất đã quá cao khiến người dân không muốn nắm giữ tiền mặt.
B. Lãi suất đã quá thấp, gần bằng 0, khiến việc tăng cung tiền không còn tác động đáng kể đến lãi suất và hoạt động kinh tế.
C. Lạm phát tăng nhanh chóng làm mất niềm tin vào tiền tệ.
D. Chính phủ không thể kiểm soát cung tiền do thị trường tài chính hoạt động không hiệu quả.
17. Việc một ngân hàng thương mại giữ một lượng lớn tiền gửi không kỳ hạn tại Ngân hàng Trung ương vượt quá tỷ lệ dự trữ bắt buộc được gọi là gì?
A. Dự trữ bắt buộc.
B. Dự trữ dư thừa.
C. Dự trữ luân chuyển.
D. Dự trữ ngoại hối.
18. Khi chính phủ phát hành trái phiếu để tài trợ cho thâm hụt ngân sách, điều này có thể dẫn đến ‘hiệu ứng lấn át’ (crowding out effect) đối với đầu tư tư nhân. Giải thích ý nghĩa của hiệu ứng này:
A. Chính phủ đầu tư vào các dự án công cộng làm giảm nhu cầu của tư nhân.
B. Việc chính phủ vay nợ làm tăng lãi suất, khiến các doanh nghiệp tư nhân khó khăn hơn trong việc vay vốn để đầu tư.
C. Chính phủ tăng thuế làm giảm lợi nhuận của doanh nghiệp tư nhân.
D. Chính phủ mua lại trái phiếu của các công ty tư nhân.
19. Khi Ngân hàng Trung ương mua trái phiếu chính phủ trên thị trường mở, điều này có tác động gì đến lượng tiền cơ sở và tổng cung tiền?
A. Tiền cơ sở giảm, tổng cung tiền giảm.
B. Tiền cơ sở tăng, tổng cung tiền tăng.
C. Tiền cơ sở tăng, tổng cung tiền giảm.
D. Tiền cơ sở giảm, tổng cung tiền tăng.
20. Theo quan điểm của lý thuyết tiền tệ hiện đại (modern monetary theory – MMT), chính phủ của các quốc gia phát hành tiền tệ của riêng mình có thể…
A. Bị ràng buộc nghiêm ngặt bởi nhu cầu cân đối ngân sách và có thể phá sản nếu vay nợ quá nhiều.
B. Không bao giờ có thể thực sự hết tiền và có khả năng tài trợ cho các chi tiêu công thông qua phát hành tiền.
C. Cần phải có một lượng dự trữ vàng tương đương để phát hành tiền.
D. Phải luôn giữ cán cân thương mại thặng dư để đảm bảo giá trị đồng tiền.
21. Đâu là vai trò chính của Ngân hàng Trung ương trong việc điều hành chính sách tiền tệ quốc gia?
A. Phát hành tiền giấy và quản lý dự trữ ngoại hối của quốc gia.
B. Kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
C. Cung cấp các khoản vay ưu đãi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
D. Giám sát hoạt động của các sàn giao dịch chứng khoán và đảm bảo tính minh bạch.
22. Chính sách tiền tệ định lượng (Quantitative Easing – QE) là một công cụ phi truyền thống mà Ngân hàng Trung ương sử dụng trong trường hợp nào?
A. Khi lạm phát đang ở mức rất cao và cần thắt chặt tiền tệ mạnh mẽ.
B. Khi lãi suất chính sách đã giảm về gần bằng không và nền kinh tế vẫn cần kích thích thêm.
C. Khi chính phủ đang có thâm hụt ngân sách lớn và cần tài trợ.
D. Khi tỷ giá hối đoái của đồng nội tệ đang giảm quá nhanh.
23. Khi Ngân hàng Trung ương bán trái phiếu chính phủ trên thị trường mở, điều này có tác động gì đến cung tiền và lãi suất?
A. Cung tiền tăng, lãi suất giảm.
B. Cung tiền giảm, lãi suất tăng.
C. Cung tiền tăng, lãi suất tăng.
D. Cung tiền giảm, lãi suất giảm.
24. Chính sách tài khóa mở rộng thường bao gồm những hành động nào của chính phủ?
A. Tăng thuế và giảm chi tiêu chính phủ.
B. Giảm thuế và tăng chi tiêu chính phủ.
C. Bán trái phiếu chính phủ để giảm cung tiền.
D. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc của các ngân hàng thương mại.
25. Đâu là ý nghĩa của việc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam điều chỉnh lãi suất tái cấp vốn?
A. Quyết định mức lãi suất huy động vốn của các ngân hàng thương mại.
B. Tác động đến chi phí vay vốn của các ngân hàng thương mại từ Ngân hàng Nhà nước, ảnh hưởng đến thanh khoản toàn hệ thống.
C. Quy định mức lãi suất cho vay mua nhà và mua ô tô.
D. Chỉ ảnh hưởng đến các giao dịch liên ngân hàng trong ngắn hạn.
26. Khi một ngân hàng gặp khó khăn về thanh khoản, biện pháp nào sau đây là hợp lý nhất để ngân hàng trung ương có thể hỗ trợ?
A. Cung cấp các khoản vay chiết khấu khẩn cấp.
B. Yêu cầu ngân hàng đó đóng cửa ngay lập tức.
C. Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc cho tất cả các ngân hàng.
D. Khuyến khích các ngân hàng khác ngừng giao dịch với ngân hàng gặp khó khăn.
27. Khái niệm ‘lãi suất thực’ liên quan đến yếu tố nào sau đây?
A. Lãi suất danh nghĩa trừ đi tỷ lệ lạm phát dự kiến.
B. Lãi suất danh nghĩa cộng với tỷ lệ lạm phát dự kiến.
C. Lãi suất danh nghĩa trừ đi thuế suất.
D. Lãi suất danh nghĩa nhân với tỷ lệ lạm phát dự kiến.
28. Định chế tài chính nào đóng vai trò trung gian quan trọng nhất trong việc chuyển vốn từ người tiết kiệm sang người đầu tư?
A. Ngân hàng thương mại.
B. Công ty bảo hiểm.
C. Quỹ đầu tư.
D. Tất cả các đáp án trên đều đúng.
29. Chính sách tài khóa mở rộng, ví dụ tăng chi tiêu chính phủ hoặc giảm thuế, thường có tác động gì đến lãi suất?
A. Lãi suất có xu hướng giảm do tăng cung tiền.
B. Lãi suất có xu hướng tăng do tăng nhu cầu vay vốn.
C. Lãi suất không bị ảnh hưởng bởi chính sách tài khóa.
D. Lãi suất giảm do nền kinh tế tăng trưởng mạnh.
30. Khi lạm phát tăng cao, sức mua của đồng tiền sẽ:
A. Tăng lên.
B. Giảm xuống.
C. Không thay đổi.
D. Thay đổi không dự đoán được.
31. Lạm phát phi mã (Hyperinflation) được định nghĩa là tình trạng:
A. Tỷ lệ lạm phát hàng năm dưới 10%.
B. Tỷ lệ lạm phát hàng năm từ 10% đến 50%.
C. Tỷ lệ lạm phát tăng với tốc độ cực kỳ cao, thường trên 50% mỗi tháng.
D. Giá cả hàng hóa và dịch vụ giảm liên tục.
32. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đo lường sự thay đổi của:
A. Giá cả của một rổ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng điển hình theo thời gian.
B. Giá trị của đồng nội tệ so với các ngoại tệ mạnh.
C. Tỷ lệ thất nghiệp trong nền kinh tế.
D. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) thực tế.
33. Chính sách tiền tệ mở rộng nhằm mục đích gì?
A. Kiềm chế lạm phát và giảm tổng cầu.
B. Kích thích tăng trưởng kinh tế và giảm thất nghiệp.
C. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc của ngân hàng.
D. Hạn chế cho vay của các ngân hàng thương mại.
34. Loại hình thị trường tài chính nào tập trung vào việc mua bán các công cụ nợ và vốn có thời hạn trên một năm?
A. Thị trường tiền tệ.
B. Thị trường vốn.
C. Thị trường ngoại hối.
D. Thị trường hàng hóa.
35. Đâu là đặc điểm cơ bản của ‘bong bóng tài sản’ (asset bubble)?
A. Giá tài sản tăng trưởng bền vững theo giá trị nội tại.
B. Giá tài sản tăng cao đột biến, vượt xa giá trị nội tại, thường do đầu cơ và tâm lý đám đông.
C. Giá tài sản giảm liên tục do thiếu cầu.
D. Giá tài sản phản ánh đúng sức khỏe tài chính của doanh nghiệp phát hành.
36. Hoạt động ‘cho vay cầm cố’ (repo – repurchase agreement) thường được sử dụng bởi các tổ chức tài chính để:
A. Mua cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.
B. Huy động vốn ngắn hạn bằng cách thế chấp tài sản.
C. Đầu tư vào bất động sản dài hạn.
D. Tăng cường dự trữ ngoại hối.
37. Tác động của việc tăng lãi suất cơ bản của ngân hàng trung ương đối với hoạt động đầu tư của doanh nghiệp là gì?
A. Doanh nghiệp có xu hướng tăng đầu tư do chi phí vay vốn rẻ hơn.
B. Doanh nghiệp có xu hướng giảm đầu tư do chi phí vay vốn đắt đỏ hơn.
C. Lãi suất cơ bản không ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp.
D. Doanh nghiệp chuyển sang huy động vốn bằng cổ phiếu thay vì vay nợ.
38. Tác động chính của việc giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với hệ thống ngân hàng là gì?
A. Giảm khả năng cho vay của các ngân hàng thương mại.
B. Tăng khả năng cho vay của các ngân hàng thương mại.
C. Tăng tỷ lệ nợ xấu của hệ thống ngân hàng.
D. Giảm lượng tiền gửi của người dân tại các ngân hàng.
39. Lãi suất chiết khấu là gì và ai là người quyết định mức lãi suất này?
A. Lãi suất ngân hàng thương mại cho vay khách hàng, do ngân hàng thương mại quyết định.
B. Lãi suất mà ngân hàng thương mại vay từ ngân hàng trung ương, do ngân hàng trung ương quyết định.
C. Lãi suất mà các doanh nghiệp lớn vay lẫn nhau, do các doanh nghiệp quyết định.
D. Lãi suất mà người gửi tiền nhận được từ ngân hàng thương mại, do thị trường quyết định.
40. Khi một quốc gia có thặng dư cán cân thanh toán, điều này thường phản ánh điều gì?
A. Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ thấp hơn nhập khẩu.
B. Dòng vốn chảy vào quốc gia nhiều hơn dòng vốn chảy ra.
C. Quốc gia đó đang vay nợ nước ngoài nhiều.
D. Lạm phát trong nước đang ở mức rất cao.
41. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là gì và thay đổi tỷ lệ này ảnh hưởng như thế nào đến khả năng tạo tiền của hệ thống ngân hàng?
A. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc càng cao, khả năng tạo tiền càng lớn.
B. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc càng thấp, khả năng tạo tiền càng lớn.
C. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc không ảnh hưởng đến khả năng tạo tiền.
D. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc chỉ ảnh hưởng đến lãi suất cho vay.
42. Khi một ngân hàng trung ương muốn giảm giá trị đồng tiền quốc gia của mình, họ có thể thực hiện biện pháp nào?
A. Tăng lãi suất cơ bản.
B. Bán ngoại tệ trên thị trường ngoại hối.
C. Mua ngoại tệ trên thị trường ngoại hối.
D. Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
43. Tiền mã hóa (Cryptocurrency) như Bitcoin có những đặc điểm cơ bản nào khác biệt so với tiền pháp định (fiat money)?
A. Tiền mã hóa được phát hành và kiểm soát bởi ngân hàng trung ương.
B. Tiền mã hóa hoạt động dựa trên công nghệ phi tập trung và mã hóa, không bị kiểm soát bởi một cơ quan duy nhất.
C. Tiền mã hóa luôn có giá trị nội tại đảm bảo bởi tài sản vật chất.
D. Tiền mã hóa có tính pháp lý như tiền tệ quốc gia ở mọi quốc gia.
44. Khi cầu tiền tệ tăng lên mà cung tiền không đổi, điều gì có khả năng xảy ra với lãi suất?
A. Lãi suất có xu hướng giảm.
B. Lãi suất có xu hướng tăng.
C. Lãi suất không thay đổi.
D. Lãi suất có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào các yếu tố khác.
45. Chính sách tiền tệ nào thường được áp dụng để chống lại tình trạng giảm phát (deflation)?
A. Chính sách tiền tệ thắt chặt.
B. Giảm lãi suất cơ bản và tăng cung tiền.
C. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
D. Bán trái phiếu chính phủ trên thị trường mở.
46. Vai trò chính của ngân hàng trung ương trong một nền kinh tế là gì?
A. Chỉ phát hành tiền tệ.
B. Quản lý chính sách tiền tệ để ổn định giá cả và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
C. Cấp vốn trực tiếp cho doanh nghiệp nhỏ.
D. Tư vấn cho chính phủ về các dự án đầu tư công.
47. Chức năng nào của tiền tệ liên quan đến việc sử dụng tiền để mua hàng hóa và dịch vụ ngay lập tức?
A. Phương tiện trao đổi.
B. Đơn vị tính toán.
C. Phương tiện dự trữ giá trị.
D. Tiêu chuẩn thanh toán hoãn lại.
48. Chức năng nào của tiền tệ giúp nó có thể được sử dụng để thanh toán các khoản nợ trong tương lai?
A. Phương tiện trao đổi.
B. Đơn vị tính toán.
C. Phương tiện dự trữ giá trị.
D. Tiêu chuẩn thanh toán hoãn lại.
49. Khi ngân hàng trung ương thực hiện nghiệp vụ thị trường mở bằng cách mua trái phiếu chính phủ, điều này có tác động gì đến lượng tiền trong nền kinh tế?
A. Giảm lượng tiền trong lưu thông.
B. Tăng lượng tiền trong lưu thông.
C. Không ảnh hưởng đến lượng tiền trong lưu thông.
D. Giảm lượng tiền dự trữ của các ngân hàng thương mại.
50. Chính sách tiền tệ thắt chặt thường dẫn đến hệ quả nào đối với lãi suất và lạm phát?
A. Lãi suất giảm và lạm phát tăng.
B. Lãi suất tăng và lạm phát giảm.
C. Lãi suất tăng và lạm phát tăng.
D. Lãi suất giảm và lạm phát giảm.
51. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** phải là một trong ba công cụ chủ yếu của chính sách tiền tệ theo cách truyền thống của hầu hết các ngân hàng trung ương?
A. Nghiệp vụ thị trường mở.
B. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
C. Quy định về cho vay của các ngân hàng thương mại.
D. Lãi suất chiết khấu/tái cấp vốn.
52. Khi ngân hàng trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến khả năng tạo tiền của các ngân hàng thương mại?
A. Tăng khả năng tạo tiền do có nhiều tiền hơn để cho vay.
B. Giảm khả năng tạo tiền do ngân hàng thương mại phải giữ lại nhiều tiền hơn.
C. Không ảnh hưởng đến khả năng tạo tiền.
D. Chỉ ảnh hưởng đến các ngân hàng có quy mô nhỏ.
53. Lý thuyết về chính sách tiền tệ mới (New Monetary Economics) nhấn mạnh điều gì về vai trò của kỳ vọng trong việc hình thành lạm phát?
A. Kỳ vọng lạm phát không ảnh hưởng đến lạm phát thực tế.
B. Kỳ vọng lạm phát của công chúng có thể tự hoàn thành (self-fulfilling) và ảnh hưởng đến lạm phát thực tế.
C. Chỉ có chính sách của Ngân hàng Trung ương mới quyết định lạm phát.
D. Lạm phát luôn là do cú sốc cung gây ra.
54. Theo lý thuyết kỳ vọng hợp lý (Rational Expectations Theory), các tác nhân kinh tế sẽ sử dụng tất cả thông tin có sẵn để đưa ra dự báo về tương lai. Điều này có ý nghĩa gì đối với hiệu quả của các chính sách kinh tế vĩ mô?
A. Các chính sách can thiệp có thể có tác động mạnh mẽ và dễ dự đoán.
B. Các chính sách can thiệp có thể bị vô hiệu hóa hoặc có tác động khác với dự kiến do các tác nhân kinh tế điều chỉnh hành vi.
C. Chỉ chính sách tiền tệ mới có thể có hiệu quả.
D. Các chính sách mang tính bất ngờ mới có thể có tác động.
55. Chính sách tiền tệ thắt chặt thường được áp dụng trong trường hợp nào?
A. Nền kinh tế đang đối mặt với nguy cơ suy thoái và tỷ lệ thất nghiệp cao.
B. Nền kinh tế đang có dấu hiệu quá nóng, lạm phát tăng cao.
C. Chính phủ muốn kích thích đầu tư và tiêu dùng.
D. Cần giảm tỷ giá hối đoái để tăng cường xuất khẩu.
56. Lý thuyết tiền tệ định lượng (Quantity Theory of Money) thường được biểu diễn bằng phương trình nào?
A. M = P x Y
B. MV = PY
C. Y = C + I + G + NX
D. S = I
57. Theo lý thuyết về cầu tiền (Money Demand Theory), yếu tố nào sau đây **KHÔNG** phải là động lực chính thúc đẩy người dân và doanh nghiệp nắm giữ tiền?
A. Nhu cầu giao dịch (transactions motive).
B. Nhu cầu dự phòng (precautionary motive).
C. Nhu cầu đầu cơ (speculative motive).
D. Nhu cầu về hàng hóa xa xỉ (luxury goods motive).
58. Khi Ngân hàng Trung ương thực hiện nghiệp vụ thị trường mở bằng cách mua vào trái phiếu chính phủ, điều này có xu hướng làm gì đối với giá trái phiếu và lãi suất trên thị trường?
A. Giá trái phiếu giảm, lãi suất tăng.
B. Giá trái phiếu tăng, lãi suất giảm.
C. Giá trái phiếu giảm, lãi suất giảm.
D. Giá trái phiếu tăng, lãi suất tăng.
59. Ngân hàng Trung ương áp dụng chính sách tiền tệ nới lỏng (ví dụ: giảm lãi suất tái cấp vốn) nhằm mục đích chính là gì?
A. Giảm lạm phát và kiềm chế tăng trưởng tín dụng.
B. Kích thích đầu tư, tiêu dùng và tăng trưởng kinh tế.
C. Hút bớt tiền khỏi lưu thông để giảm áp lực lên tỷ giá.
D. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc của các ngân hàng thương mại.
60. Khi Ngân hàng Trung ương bán trái phiếu chính phủ trên thị trường mở, điều này có tác động như thế nào đến cung tiền và lãi suất?
A. Cung tiền tăng, lãi suất giảm.
B. Cung tiền giảm, lãi suất tăng.
C. Cung tiền tăng, lãi suất tăng.
D. Cung tiền giảm, lãi suất giảm.
61. Chính sách tiền tệ có thể được phân loại thành hai loại chính dựa trên mục tiêu của nó là gì?
A. Chính sách tiền tệ mở rộng và chính sách tiền tệ thắt chặt.
B. Chính sách tiền tệ nội địa và chính sách tiền tệ quốc tế.
C. Chính sách tiền tệ chủ động và chính sách tiền tệ tự động.
D. Chính sách tiền tệ ngắn hạn và chính sách tiền tệ dài hạn.
62. Trong bối cảnh lạm phát cao, Ngân hàng Trung ương có thể sử dụng biện pháp nào sau đây để kiềm chế lạm phát?
A. Giảm lãi suất tái cấp vốn.
B. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
C. Mua trái phiếu chính phủ trên thị trường mở.
D. Giảm thuế thu nhập cá nhân.
63. Khi Ngân hàng Trung ương giảm lãi suất tái cấp vốn, điều này sẽ làm tăng hay giảm chi phí vay vốn của các ngân hàng thương mại?
A. Tăng chi phí vay vốn.
B. Giảm chi phí vay vốn.
C. Không thay đổi chi phí vay vốn.
D. Chỉ ảnh hưởng đến các khoản vay dài hạn.
64. Độ lệch chuẩn của tỷ suất sinh lợi đo lường khía cạnh nào của rủi ro đầu tư?
A. Rủi ro hệ thống (systematic risk).
B. Rủi ro phi hệ thống (unsystematic risk).
C. Rủi ro thanh khoản (liquidity risk).
D. Rủi ro phương sai (variance risk).
65. Lý thuyết về đường cong lãi suất (Yield Curve) cho thấy mối quan hệ giữa lợi suất trái phiếu và kỳ hạn của chúng. Theo quan điểm phổ biến, đường cong lãi suất dốc lên (upward-sloping) thường phản ánh kỳ vọng gì về lãi suất tương lai?
A. Thị trường kỳ vọng lãi suất sẽ giảm trong tương lai.
B. Thị trường kỳ vọng lãi suất sẽ tăng trong tương lai.
C. Thị trường kỳ vọng lãi suất sẽ ổn định trong tương lai.
D. Thị trường kỳ vọng không có sự thay đổi đáng kể về lãi suất.
66. Lạm phát đình đốn (Stagflation) là tình trạng đặc trưng bởi sự kết hợp của yếu tố nào?
A. Tăng trưởng kinh tế cao và lạm phát thấp.
B. Suy thoái kinh tế và lạm phát cao.
C. Tăng trưởng kinh tế cao và thất nghiệp thấp.
D. Suy thoái kinh tế và thất nghiệp thấp.
67. Khi một quốc gia có thâm hụt cán cân thanh toán lớn và liên tục, điều này có thể dẫn đến áp lực gì đối với đồng tiền của quốc gia đó?
A. Đồng tiền có xu hướng tăng giá.
B. Đồng tiền có xu hướng mất giá (giảm giá).
C. Không có tác động đáng kể đến tỷ giá hối đoái.
D. Tỷ giá hối đoái sẽ ổn định ở mức cao.
68. Theo quan điểm của Milton Friedman, vai trò chính của chính sách tiền tệ là gì trong việc ổn định nền kinh tế?
A. Kiểm soát lạm phát bằng cách duy trì một tốc độ tăng trưởng cung tiền ổn định.
B. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua việc giảm lãi suất mọi lúc.
C. Đảm bảo toàn dụng lao động bằng cách điều chỉnh chi tiêu chính phủ.
D. Ổn định tỷ giá hối đoái thông qua can thiệp trực tiếp vào thị trường ngoại hối.
69. Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của chính sách tiền tệ của hầu hết các ngân hàng trung ương hiện đại là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận của các ngân hàng thương mại.
B. Kiểm soát lạm phát và duy trì sự ổn định giá cả.
C. Thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu bằng mọi giá.
D. Giảm thiểu tỷ lệ thất nghiệp xuống mức 0%.
70. Chính sách tài khóa chủ động (discretionary fiscal policy) là gì?
A. Là những thay đổi trong thu chi ngân sách tự động xảy ra theo chu kỳ kinh tế.
B. Là những thay đổi có chủ đích trong chi tiêu chính phủ hoặc thuế để ổn định nền kinh tế.
C. Là chính sách điều chỉnh lãi suất của ngân hàng trung ương.
D. Là chính sách tự động điều chỉnh tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
71. Trong mô hình IS-LM, khi chính sách tài khóa mở rộng (ví dụ: tăng chi tiêu chính phủ) được thực hiện, điều gì xảy ra với sản lượng và lãi suất?
A. Sản lượng tăng, lãi suất giảm.
B. Sản lượng giảm, lãi suất tăng.
C. Sản lượng tăng, lãi suất tăng.
D. Sản lượng giảm, lãi suất giảm.
72. Khi nói về ‘tỷ lệ chiết khấu’ (discount rate) của Ngân hàng Trung ương, đây là gì?
A. Tỷ lệ lãi suất mà ngân hàng thương mại áp dụng cho các khoản vay của khách hàng.
B. Tỷ lệ lãi suất mà Ngân hàng Trung ương cho các ngân hàng thương mại vay ngắn hạn.
C. Tỷ lệ phần trăm tiền gửi mà ngân hàng thương mại phải giữ lại.
D. Tỷ lệ lợi nhuận mà ngân hàng trung ương mong muốn đạt được.
73. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng trực tiếp nhất đến sự thay đổi của cung tiền thông qua nghiệp vụ thị trường mở của Ngân hàng Trung ương?
A. Thay đổi tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
B. Thay đổi lãi suất chiết khấu.
C. Mua hoặc bán trái phiếu chính phủ trên thị trường.
D. Thay đổi quy định về cho vay.
74. Theo lý thuyết ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity – PPP), sự thay đổi tương đối về mức giá giữa hai quốc gia có thể dự báo sự thay đổi của tỷ giá hối đoái như thế nào?
A. Tỷ giá hối đoái sẽ có xu hướng điều chỉnh để phản ánh sự chênh lệch về mức giá giữa hai quốc gia.
B. Tỷ giá hối đoái sẽ không bị ảnh hưởng bởi sự chênh lệch về mức giá.
C. Tỷ giá hối đoái sẽ luôn ổn định bất kể sự chênh lệch về mức giá.
D. Tỷ giá hối đoái sẽ điều chỉnh ngược lại với sự chênh lệch về mức giá.
75. Trong nền kinh tế hiện đại, vai trò của Ngân hàng Trung ương bao gồm những chức năng nào sau đây?
A. Phát hành tiền, quản lý dự trữ ngoại hối, điều hành chính sách tiền tệ.
B. Cho vay trực tiếp các doanh nghiệp nhỏ và vừa, quản lý ngân sách nhà nước.
C. Quy định lãi suất huy động của tất cả các ngân hàng thương mại, kiểm soát giá cả hàng hóa.
D. Thực hiện thu ngân sách nhà nước, quản lý các quỹ đầu tư công.
76. Theo lý thuyết về đường cong lãi suất, sự dốc lên của đường cong (lãi suất kỳ hạn dài cao hơn lãi suất kỳ hạn ngắn) thường phản ánh kỳ vọng của thị trường về điều gì?
A. Kỳ vọng lạm phát sẽ giảm trong tương lai.
B. Kỳ vọng lãi suất chính sách sẽ không đổi.
C. Kỳ vọng lạm phát và/hoặc lãi suất thực sẽ tăng trong tương lai.
D. Kỳ vọng kinh tế suy thoái sẽ xảy ra.
77. Tác động chính của việc tăng tỷ lệ chiết khấu của Ngân hàng Nhà nước là gì?
A. Làm tăng khả năng cho vay của các ngân hàng thương mại.
B. Làm giảm chi phí vay vốn của các ngân hàng thương mại.
C. Làm tăng chi phí vay vốn của các ngân hàng thương mại từ Ngân hàng Nhà nước.
D. Khuyến khích các ngân hàng thương mại nắm giữ nhiều dự trữ hơn.
78. Tác động của việc tăng trưởng cung tiền nhanh hơn tăng trưởng sản lượng thực tế thường dẫn đến:
A. Giảm phát.
B. Lạm phát.
C. Giảm lãi suất.
D. Tăng trưởng kinh tế nhanh hơn.
79. Mục tiêu chính của chính sách tài khóa mở rộng là gì?
A. Giảm lạm phát.
B. Tăng trưởng kinh tế và giảm thất nghiệp.
C. Cân bằng ngân sách nhà nước.
D. Giảm nợ công.
80. Loại lạm phát nào được gây ra bởi sự gia tăng chi phí sản xuất, ví dụ như tăng giá nguyên vật liệu hoặc tiền lương?
A. Lạm phát do cầu kéo.
B. Lạm phát đình đốn (stagflation).
C. Lạm phát do chi phí đẩy.
D. Lạm phát dự kiến.
81. Lý thuyết định giá tài sản vốn (CAPM) sử dụng yếu tố nào để đo lường rủi ro hệ thống của một tài sản?
A. Độ lệch chuẩn của lợi suất tài sản.
B. Hệ số beta (β) của tài sản.
C. Tỷ lệ phần trăm lợi suất phi rủi ro.
D. Chênh lệch giữa lợi suất thị trường và lợi suất phi rủi ro.
82. Mục đích chính của việc áp dụng tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (Capital Adequacy Ratio – CAR) đối với ngân hàng thương mại là gì?
A. Tăng cường khả năng sinh lời của ngân hàng.
B. Đảm bảo ngân hàng có đủ vốn để hấp thụ các khoản lỗ tiềm ẩn và duy trì hoạt động.
C. Giảm lãi suất cho vay trên thị trường.
D. Tăng cường cạnh tranh giữa các ngân hàng.
83. Trong hệ thống tài chính, vai trò chính của thị trường tiền tệ là gì?
A. Huy động vốn dài hạn cho đầu tư.
B. Tạo điều kiện cho giao dịch các công cụ nợ có tính thanh khoản cao và kỳ hạn ngắn.
C. Tạo cơ sở cho việc phát hành cổ phiếu lần đầu.
D. Thực hiện nghiệp vụ mua bán ngoại tệ giao ngay.
84. Chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia có thể ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái như thế nào?
A. Quốc gia có lãi suất cao hơn thường thu hút vốn đầu tư, làm đồng nội tệ của quốc gia đó mạnh lên.
B. Quốc gia có lãi suất cao hơn thường thu hút vốn đầu tư, làm đồng nội tệ của quốc gia đó yếu đi.
C. Chênh lệch lãi suất không ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái.
D. Chênh lệch lãi suất chỉ ảnh hưởng đến cán cân thương mại.
85. Khi Ngân hàng Nhà nước thực hiện nghiệp vụ thị trường mở bằng cách mua vào trái phiếu chính phủ, điều này có ảnh hưởng gì đến cung tiền?
A. Cung tiền giảm vì chính phủ thu tiền về.
B. Cung tiền không đổi vì chỉ là trao đổi tài sản.
C. Cung tiền tăng vì Ngân hàng Nhà nước bơm tiền vào nền kinh tế.
D. Cung tiền giảm do người dân nắm giữ trái phiếu nhiều hơn.
86. Khi một ngân hàng thương mại gặp khó khăn về thanh khoản, nguồn hỗ trợ khẩn cấp mà họ có thể tìm đến từ Ngân hàng Nhà nước là gì?
A. Phát hành cổ phiếu mới.
B. Vay tái cấp vốn hoặc chiết khấu.
C. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
D. Bán trái phiếu chính phủ.
87. Trong hoạt động của các ngân hàng thương mại, khoản mục nào sau đây được coi là nguồn vốn huy động chính?
A. Vốn chủ sở hữu.
B. Lợi nhuận giữ lại.
C. Tiền gửi của khách hàng.
D. Vốn vay từ Ngân hàng Nhà nước.
88. Lý thuyết về đường cong lợi suất kỳ vọng (Expectations Theory) giải thích sự khác biệt giữa lãi suất kỳ hạn ngắn và dài dựa trên:
A. Rủi ro tín dụng của người phát hành.
B. Kỳ vọng của thị trường về lãi suất trong tương lai.
C. Chính sách thuế của chính phủ.
D. Thời gian đáo hạn của trái phiếu.
89. Chính sách tiền tệ thắt chặt của Ngân hàng Trung ương sẽ có tác động như thế nào đến đường cầu tiền?
A. Đường cầu tiền dịch chuyển sang phải.
B. Đường cầu tiền dịch chuyển sang trái.
C. Đường cầu tiền dịch chuyển lên trên (tăng độ dốc).
D. Không có tác động đến đường cầu tiền, chỉ ảnh hưởng đến lượng cầu.
90. Theo quan điểm của trường phái trọng cung (supply-side economics), việc giảm thuế suất có thể dẫn đến:
A. Giảm tổng cung do người lao động ít làm việc hơn.
B. Tăng tổng cung do khuyến khích sản xuất và đầu tư.
C. Giảm tổng cầu do giảm chi tiêu của chính phủ.
D. Tăng thâm hụt ngân sách mà không có tác động tích cực đến sản lượng.
91. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc do Ngân hàng Nhà nước quy định có tác động như thế nào đến khả năng tạo tiền của các ngân hàng thương mại?
A. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc càng cao, khả năng tạo tiền càng lớn.
B. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc càng thấp, khả năng tạo tiền càng lớn.
C. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc không ảnh hưởng đến khả năng tạo tiền.
D. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng, không ảnh hưởng cung tiền.
92. Vai trò của tổ chức xếp hạng tín dụng trong thị trường tài chính là gì?
A. Cung cấp thanh khoản cho thị trường.
B. Đánh giá khả năng trả nợ của các tổ chức phát hành.
C. Thực hiện nghiệp vụ mua bán trái phiếu.
D. Quy định lãi suất cho vay.
93. Tác động của việc Ngân hàng Nhà nước giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với thị trường tín dụng là gì?
A. Giảm khả năng cho vay của các ngân hàng, lãi suất tín dụng có thể tăng.
B. Tăng khả năng cho vay của các ngân hàng, lãi suất tín dụng có thể giảm.
C. Không ảnh hưởng đến khả năng cho vay và lãi suất tín dụng.
D. Chỉ ảnh hưởng đến thanh khoản của Ngân hàng Nhà nước.
94. Trong bối cảnh lạm phát cao, chính sách tiền tệ thắt chặt thường bao gồm các biện pháp nào?
A. Giảm lãi suất tái cấp vốn và mua vào trái phiếu chính phủ.
B. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc và bán ra trái phiếu chính phủ.
C. Giảm thuế thu nhập cá nhân.
D. Tăng chi tiêu công cho cơ sở hạ tầng.
95. Nguyên tắc cơ bản của hoạt động ngân hàng trung gian là gì?
A. Tự kinh doanh và đầu tư trên thị trường.
B. Huy động vốn từ người có vốn nhàn rỗi và cho người có nhu cầu vay vốn.
C. Phát hành cổ phiếu để huy động vốn cho nhà nước.
D. Đảm bảo tỷ giá hối đoái ổn định tuyệt đối.
96. Yếu tố nào sau đây là đặc trưng của thị trường vốn?
A. Kỳ hạn của các công cụ tài chính thường dưới một năm.
B. Tập trung vào các công cụ nợ có tính thanh khoản cao.
C. Tạo điều kiện cho huy động và đầu tư vốn dài hạn.
D. Chủ yếu là các khoản vay qua đêm giữa các ngân hàng.
97. Theo lý thuyết về cầu tiền của Keynes, nhân tố nào sau đây không thuộc nhóm nhân tố thúc đẩy nhu cầu giữ tiền cho mục đích giao dịch?
A. Mức thu nhập.
B. Tần suất thanh toán các khoản chi tiêu.
C. Lãi suất thị trường.
D. Sự phát triển của các phương tiện thanh toán điện tử.
98. Khi một quốc gia có thâm hụt cán cân vãng lai kéo dài, điều này thường ngụ ý điều gì về hoạt động kinh tế của quốc gia đó?
A. Quốc gia đó đang xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu.
B. Quốc gia đó đang có dòng vốn đầu tư ròng chảy vào.
C. Quốc gia đó có thể đang tiêu dùng nhiều hơn sản xuất hoặc nhận vốn đầu tư ròng.
D. Quốc gia đó có dự trữ ngoại hối tăng mạnh.
99. Trong các công cụ của chính sách tiền tệ, công cụ nào thường được sử dụng để điều chỉnh lượng tiền cơ sở một cách linh hoạt và nhanh chóng?
A. Quy định tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
B. Nghiệp vụ thị trường mở.
C. Tỷ lệ tái chiết khấu.
D. Các quy định về hạn mức tín dụng.
100. Lý thuyết về chính sách tỷ giá hối đoái cố định cho rằng, để duy trì tỷ giá cố định khi có áp lực phá giá, Ngân hàng Trung ương cần phải làm gì?
A. Bán ngoại tệ và mua nội tệ.
B. Mua ngoại tệ và bán nội tệ.
C. Giảm lãi suất để khuyến khích đầu tư nước ngoài.
D. Tăng chi tiêu chính phủ để kích thích kinh tế.
101. Lạm phát cầu kéo (demand-pull inflation) xảy ra khi nào?
A. Khi chi phí sản xuất tăng lên do giá nguyên vật liệu hoặc tiền lương tăng.
B. Khi tổng cầu trong nền kinh tế tăng nhanh hơn tổng cung, dẫn đến áp lực tăng giá.
C. Khi có sự mất cân đối trong cơ cấu sản xuất, dẫn đến thiếu hụt hàng hóa ở một số ngành nhất định.
D. Khi chính phủ tăng cường kiểm soát giá cả và các biện pháp hành chính.
102. Theo lý thuyết định lượng tiền tệ, mối quan hệ giữa lượng tiền trong lưu thông (M), tốc độ lưu thông tiền tệ (V), mức giá chung (P) và khối lượng hàng hóa, dịch vụ (Y) được biểu diễn bằng phương trình nào?
A. M + V = P + Y
B. M * V = P * Y
C. M / V = P / Y
D. M + P = V + Y
103. Khi lạm phát tăng cao, người cho vay thường bị thiệt hại nhiều hơn người đi vay bởi vì?
A. Họ nhận được nhiều tiền hơn so với số tiền đã cho vay.
B. Sức mua của số tiền lãi và gốc nhận về bị giảm sút.
C. Lãi suất danh nghĩa giảm mạnh khi lạm phát tăng.
D. Họ phải trả thêm chi phí để bảo vệ tài sản của mình khỏi lạm phát.
104. Lãi suất chiết khấu là gì và nó ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại?
A. Là lãi suất mà các ngân hàng thương mại áp dụng cho các khoản vay không có bảo đảm của khách hàng cá nhân, nó không ảnh hưởng đến khả năng cho vay của ngân hàng.
B. Là lãi suất mà Ngân hàng Trung ương cho các ngân hàng thương mại vay ngắn hạn, việc tăng lãi suất này sẽ làm giảm động lực vay mượn của ngân hàng thương mại, ảnh hưởng đến cung tiền.
C. Là lãi suất cho vay dài hạn của các ngân hàng thương mại đối với các doanh nghiệp lớn, việc giảm lãi suất này khuyến khích đầu tư.
D. Là lãi suất mà các ngân hàng thương mại áp dụng cho nhau khi cho vay qua đêm, nó phản ánh chi phí huy động vốn của hệ thống ngân hàng.
105. Khi Ngân hàng Trung ương tăng lãi suất tái chiết khấu, tác động chính đến hệ thống tài chính là gì?
A. Khuyến khích các ngân hàng thương mại vay tiền nhiều hơn từ Ngân hàng Trung ương, làm tăng cung tiền.
B. Làm giảm động lực vay mượn của các ngân hàng thương mại từ Ngân hàng Trung ương, có xu hướng giảm cung tiền và tăng lãi suất trên thị trường.
C. Giúp các ngân hàng thương mại dễ dàng hơn trong việc huy động vốn từ thị trường liên ngân hàng.
D. Thúc đẩy hoạt động đầu tư của các doanh nghiệp do chi phí vốn giảm.
106. Phân biệt giữa lạm phát do chi phí đẩy (cost-push inflation) và lạm phát do cầu kéo (demand-pull inflation) là gì?
A. Lạm phát do chi phí đẩy là do tổng cầu tăng, còn lạm phát do cầu kéo là do chi phí sản xuất tăng.
B. Lạm phát do chi phí đẩy là do chi phí sản xuất tăng, còn lạm phát do cầu kéo là do tổng cầu tăng.
C. Cả hai loại lạm phát này đều do sự gia tăng của cung tiền gây ra.
D. Lạm phát do chi phí đẩy liên quan đến chính sách tiền tệ, còn lạm phát do cầu kéo liên quan đến chính sách tài khóa.
107. Khi một quốc gia áp dụng chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn, Ngân hàng Trung ương có vai trò gì trong việc can thiệp vào thị trường ngoại hối?
A. Can thiệp mạnh mẽ để giữ cho tỷ giá hối đoái ổn định ở một mức nhất định.
B. Không can thiệp vào thị trường ngoại hối, để thị trường tự điều chỉnh.
C. Chỉ can thiệp khi có biến động tỷ giá quá lớn gây bất ổn kinh tế vĩ mô.
D. Chỉ bán ngoại tệ khi đồng nội tệ lên giá và mua ngoại tệ khi đồng nội tệ xuống giá.
108. Trong kinh tế học Keynes, khái niệm ‘số nhân tiền tệ’ (money multiplier) mô tả điều gì?
A. Tỷ lệ lạm phát dự kiến sẽ ảnh hưởng đến giá trị của tiền tệ.
B. Mức độ ảnh hưởng của sự thay đổi lượng tiền cơ sở đến tổng cung tiền.
C. Tác động của sự thay đổi lãi suất đến hoạt động đầu tư.
D. Tỷ lệ phần trăm thu nhập được tiết kiệm thay vì chi tiêu.
109. Theo lý thuyết của John Maynard Keynes, trong trường hợp nền kinh tế suy thoái, chính sách tiền tệ và tài khóa nên được thực hiện như thế nào để phục hồi tăng trưởng?
A. Chính sách tiền tệ thắt chặt và chính sách tài khóa thắt chặt.
B. Chính sách tiền tệ mở rộng và chính sách tài khóa mở rộng.
C. Chính sách tiền tệ thắt chặt và chính sách tài khóa mở rộng.
D. Chính sách tiền tệ mở rộng và chính sách tài khóa thắt chặt.
110. Khi một quốc gia có thặng dư thương mại lớn, điều này có thể ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái của đồng tiền quốc gia đó như thế nào?
A. Đồng tiền quốc gia có xu hướng mất giá so với ngoại tệ.
B. Đồng tiền quốc gia có xu hướng lên giá so với ngoại tệ.
C. Tỷ giá hối đoái không bị ảnh hưởng bởi cán cân thương mại.
D. Đồng tiền quốc gia có thể biến động mạnh theo chiều hướng không xác định.
111. Vai trò của Ngân hàng Trung ương trong nền kinh tế hiện đại bao gồm những gì?
A. Chỉ quản lý hệ thống thanh toán và phát hành tiền giấy.
B. Quản lý chính sách tiền tệ, giám sát hệ thống ngân hàng, và là người cho vay cuối cùng.
C. Trực tiếp điều hành các doanh nghiệp nhà nước và quản lý ngân sách nhà nước.
D. Chỉ tập trung vào việc ổn định tỷ giá hối đoái và thu hút đầu tư nước ngoài.
112. Cán cân thanh toán quốc tế (Balance of Payments) ghi lại?
A. Chỉ các giao dịch về hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia với nước ngoài.
B. Tất cả các giao dịch kinh tế và tài chính giữa một quốc gia với các quốc gia khác trong một khoảng thời gian nhất định.
C. Chỉ các giao dịch đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của một quốc gia.
D. Tình hình nợ công và nợ nước ngoài của một quốc gia.
113. Trong thị trường tài chính, ‘chênh lệch lãi suất’ (interest rate spread) thường đề cập đến điều gì?
A. Sự khác biệt giữa lãi suất cho vay và lãi suất huy động của một ngân hàng thương mại.
B. Sự khác biệt giữa lãi suất trái phiếu chính phủ và lãi suất trái phiếu doanh nghiệp.
C. Sự khác biệt giữa lãi suất cho vay của ngân hàng thương mại và lãi suất tái chiết khấu của Ngân hàng Trung ương.
D. Tất cả các ý trên đều đúng.
114. Chính sách tiền tệ nới lỏng (expansionary monetary policy) nhằm mục đích gì?
A. Giảm tổng cầu để kiềm chế lạm phát.
B. Tăng tổng cầu và kích thích tăng trưởng kinh tế.
C. Ổn định tỷ giá hối đoái và giảm thâm hụt cán cân thanh toán.
D. Giảm tỷ lệ thất nghiệp bằng cách tăng thuế.
115. Chính sách tài khóa mở rộng (expansionary fiscal policy) thường bao gồm những biện pháp nào?
A. Tăng thuế và giảm chi tiêu chính phủ.
B. Giảm thuế và tăng chi tiêu chính phủ.
C. Tăng thuế và tăng chi tiêu chính phủ.
D. Giảm thuế và giảm chi tiêu chính phủ.
116. Lý thuyết ‘kỳ vọng hợp lý’ (rational expectations) cho rằng các cá nhân và doanh nghiệp?
A. Dựa vào kinh nghiệm quá khứ để dự đoán tương lai và có thể mắc sai lầm lặp đi lặp lại.
B. Sử dụng tất cả thông tin có sẵn, bao gồm cả các chính sách kinh tế, để đưa ra dự đoán tốt nhất về tương lai và hành động dựa trên đó.
C. Hành động một cách hoàn toàn ngẫu nhiên, không có bất kỳ cơ sở dự đoán nào.
D. Chỉ dựa vào dự đoán của các chuyên gia kinh tế để đưa ra quyết định.
117. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là gì và nó ảnh hưởng đến khả năng tạo tiền của các ngân hàng thương mại như thế nào?
A. Là tỷ lệ tiền mặt mà ngân hàng thương mại được phép giữ lại, tỷ lệ này càng cao thì khả năng tạo tiền càng lớn.
B. Là tỷ lệ tiền gửi mà ngân hàng thương mại phải gửi tại Ngân hàng Trung ương, tỷ lệ này càng cao thì khả năng cho vay và tạo tiền của ngân hàng càng giảm.
C. Là tỷ lệ tiền gửi mà ngân hàng thương mại phải giữ dưới dạng tiền mặt tại quỹ, tỷ lệ này không ảnh hưởng đến khả năng tạo tiền.
D. Là tỷ lệ phần trăm của tiền gửi mà ngân hàng thương mại có thể cho vay ra, tỷ lệ này càng thấp thì khả năng tạo tiền càng cao.
118. Khi Ngân hàng Trung ương mua trái phiếu chính phủ trên thị trường mở, điều này có tác động gì đến cung tiền và lãi suất?
A. Giảm cung tiền và tăng lãi suất.
B. Tăng cung tiền và giảm lãi suất.
C. Giảm cung tiền và giảm lãi suất.
D. Tăng cung tiền và tăng lãi suất.
119. Trong chính sách tiền tệ thắt chặt, Ngân hàng Trung ương thường sử dụng công cụ nào sau đây để giảm cung tiền và kiềm chế lạm phát?
A. Giảm lãi suất tái chiết khấu và mua vào trái phiếu chính phủ trên thị trường mở.
B. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc và bán ra trái phiếu chính phủ trên thị trường mở.
C. Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc và hạ lãi suất tái cấp vốn.
D. Tăng chi tiêu của chính phủ và giảm thuế thu nhập cá nhân.
120. Mục tiêu kép của nhiều Ngân hàng Trung ương hiện nay là gì?
A. Tăng trưởng kinh tế và ổn định thị trường chứng khoán.
B. Kiểm soát lạm phát và ổn định giá cả, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và việc làm.
C. Ổn định tỷ giá hối đoái và cân bằng cán cân thanh toán.
D. Giảm nợ công và tăng cường dự trữ ngoại hối.
121. Công cụ nào sau đây không phải là công cụ điều chỉnh của Ngân hàng Trung ương để tác động đến cung tiền?
A. Nghiệp vụ thị trường mở.
B. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
C. Lãi suất tái chiết khấu.
D. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
122. Theo quan điểm của các nhà kinh tế học cổ điển, vai trò chủ yếu của tiền tệ trong nền kinh tế là gì?
A. Tiền tệ chỉ là một lớp phủ bề mặt, không ảnh hưởng đến các biến số thực tế như sản lượng hay việc làm.
B. Tiền tệ đóng vai trò là phương tiện trao đổi, đơn vị tính toán và phương tiện lưu trữ giá trị, ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng và việc làm thông qua các biến số thực tế.
C. Tiền tệ là yếu tố quyết định duy nhất đến mức giá chung và lạm phát, không có tác động nào đến các hoạt động kinh tế khác.
D. Vai trò của tiền tệ chủ yếu là ổn định tỷ giá hối đoái và điều tiết cán cân thanh toán quốc tế.
123. Lãi suất danh nghĩa (nominal interest rate) và lãi suất thực tế (real interest rate) có mối quan hệ như thế nào?
A. Lãi suất thực tế bằng lãi suất danh nghĩa cộng với tỷ lệ lạm phát dự kiến.
B. Lãi suất danh nghĩa bằng lãi suất thực tế cộng với tỷ lệ lạm phát dự kiến.
C. Lãi suất danh nghĩa bằng lãi suất thực tế nhân với tỷ lệ lạm phát dự kiến.
D. Lãi suất thực tế bằng lãi suất danh nghĩa nhân với tỷ lệ lạm phát dự kiến.
124. Đâu là đặc điểm chính của thị trường tiền tệ?
A. Giao dịch các công cụ tài chính có kỳ hạn dài (trên 1 năm) và rủi ro cao.
B. Giao dịch các công cụ tài chính có tính thanh khoản cao, kỳ hạn ngắn và rủi ro thấp.
C. Tập trung chủ yếu vào giao dịch cổ phiếu và trái phiếu dài hạn.
D. Thường có quy mô giao dịch nhỏ và ít người tham gia.
125. Hệ số co giãn của cầu theo thu nhập (income elasticity of demand) đo lường điều gì?
A. Mức độ thay đổi của lượng cầu khi giá của hàng hóa thay đổi.
B. Mức độ thay đổi của lượng cầu khi thu nhập của người tiêu dùng thay đổi.
C. Mức độ thay đổi của giá cả khi lượng cầu thay đổi.
D. Mức độ thay đổi của lượng cầu khi giá của hàng hóa thay thế thay đổi.