1. Khái niệm ‘phòng ngừa rủi ro tỷ giá’ (hedging exchange rate risk) trong thanh toán quốc tế liên quan đến việc sử dụng công cụ nào?
A. Thư tín dụng (L/C).
B. Hối phiếu đòi nợ.
C. Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract) hoặc quyền chọn (Option).
D. Bảo hiểm hàng hóa.
2. Khi thực hiện thanh toán bằng tín dụng thư giáp lưng (Back-to-Back L/C), mối quan hệ giữa L/C thứ nhất (Master L/C) và L/C thứ hai (Back-to-Back L/C) là gì?
A. L/C thứ hai phải hoàn toàn giống L/C thứ nhất.
B. L/C thứ hai được mở dựa trên L/C thứ nhất, nhưng có thể có các điều khoản khác biệt.
C. L/C thứ nhất là bảo lãnh cho L/C thứ hai.
D. L/C thứ hai không liên quan đến L/C thứ nhất.
3. Theo quy định của UCP 600, khi một L/C yêu cầu ‘vận đơn của người chuyên chở’ (carrier’s bill of lading), chứng từ nào sau đây sẽ KHÔNG được chấp nhận?
A. Vận đơn của người chuyên chở theo đường biển (Ocean Bill of Lading).
B. Vận đơn của người chuyên chở đa phương thức (Multimodal Transport Bill of Lading).
C. Vận đơn của người chuyên chở không phải là người chuyên chở thực tế (Non-negotiable Sea Waybill).
D. Vận đơn của người chuyên chở đường hàng không (Air Waybill).
4. Trong thanh toán quốc tế, hồ sơ hối phiếu đòi nợ (Documentary Collection) dựa trên nguyên tắc nào là chính?
A. Nguyên tắc tín dụng thư có điều kiện.
B. Nguyên tắc ngân hàng chỉ đóng vai trò trung gian, không bảo lãnh.
C. Nguyên tắc ngân hàng có nghĩa vụ thanh toán khi chứng từ hợp lệ.
D. Nguyên tắc nhà nhập khẩu được quyền giữ hàng cho đến khi thanh toán.
5. Đâu là vai trò chính của ngân hàng thông báo trong nghiệp vụ tín dụng thư (L/C)?
A. Bảo lãnh cho người xuất khẩu về khả năng thanh toán của ngân hàng phát hành.
B. Kiểm tra tính hợp lệ của bộ chứng từ và chuyển cho ngân hàng phát hành.
C. Thông báo nội dung L/C cho người thụ hưởng (người xuất khẩu).
D. Thực hiện thanh toán ngay khi nhận được chứng từ từ người xuất khẩu.
6. Khi một L/C có điều khoản ‘chấp nhận miễn truy đòi’ (without recourse), điều này có nghĩa là gì đối với người thụ hưởng?
A. Người thụ hưởng không cần xuất trình chứng từ.
B. Người thụ hưởng không chịu trách nhiệm về việc thanh toán của người yêu cầu mở L/C.
C. Người thụ hưởng có thể bị ngân hàng truy đòi nếu chứng từ không hợp lệ.
D. Ngân hàng phát hành sẽ thanh toán ngay lập tức mà không cần kiểm tra.
7. Khi thanh toán bằng hối phiếu đòi nợ, ngân hàng của người xuất khẩu (ngân hàng xuất trình) có trách nhiệm gì?
A. Đảm bảo người nhập khẩu sẽ thanh toán.
B. Chỉ nhận và chuyển giao chứng từ theo chỉ dẫn của người xuất khẩu.
C. Kiểm tra tính chính xác của bộ chứng từ theo L/C.
D. Cấp tín dụng cho người nhập khẩu để thanh toán.
8. Trong thanh toán quốc tế, ‘chứng từ bị từ chối’ (discrepant documents) có thể dẫn đến hệ quả nào cho người xuất khẩu?
A. Ngân hàng phát hành sẽ tự động thanh toán.
B. Ngân hàng phát hành có thể từ chối thanh toán và yêu cầu sửa đổi L/C.
C. Người nhập khẩu có thể nhận hàng mà không cần thanh toán.
D. Việc thanh toán sẽ được thực hiện ngay lập tức.
9. Trong L/C trả ngay (Sight L/C), ngân hàng phát hành có nghĩa vụ thanh toán cho người thụ hưởng khi nào?
A. Sau 30 ngày kể từ ngày xuất trình chứng từ hợp lệ.
B. Ngay sau khi nhận được chứng từ hợp lệ từ người thụ hưởng.
C. Khi nhận được thư bảo lãnh từ người yêu cầu mở L/C.
D. Sau khi người yêu cầu mở L/C kiểm tra và chấp nhận chứng từ.
10. Trong phương thức nhờ thu trơn (Clean Collection), ngân hàng chỉ chuyển giao chứng từ tài chính (hối phiếu) mà không kèm theo chứng từ thương mại. Rủi ro lớn nhất cho người xuất khẩu là gì?
A. Người nhập khẩu có thể từ chối thanh toán hối phiếu.
B. Người nhập khẩu có thể không nhận hàng vì không có chứng từ thương mại.
C. Người nhập khẩu có thể nhận hàng mà không thanh toán hối phiếu.
D. Ngân hàng nhập khẩu sẽ không nhận chứng từ nhờ thu trơn.
11. Khi sử dụng L/C có xác nhận (Confirmed L/C), ngân hàng nào thực hiện việc xác nhận?
A. Ngân hàng phát hành.
B. Ngân hàng thông báo.
C. Ngân hàng của người xuất khẩu (ngân hàng xác nhận).
D. Ngân hàng trung gian.
12. Tại sao các bên trong giao dịch ngoại thương thường ưu tiên sử dụng phương thức tín dụng thư (L/C) thay vì nhờ thu (Collection)?
A. L/C có quy trình đơn giản và chi phí thấp hơn.
B. L/C mang lại sự an toàn cao hơn cho người bán vì có sự cam kết thanh toán của ngân hàng.
C. Nhờ thu cho phép người mua kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
D. L/C không yêu cầu xuất trình bộ chứng từ đầy đủ.
13. Đâu là một trong những rủi ro chính mà người xuất khẩu phải đối mặt khi sử dụng phương thức nhờ thu trả ngay (D/P – Documents against Payment)?
A. Ngân hàng của người mua có thể từ chối thanh toán.
B. Người mua có thể từ chối nhận hàng sau khi đã thanh toán.
C. Người mua có thể không thanh toán nếu hàng hóa bị hư hỏng.
D. Người mua có thể không nhận hàng nếu họ không có đủ tiền tại thời điểm thanh toán.
14. Trong thanh toán quốc tế, ‘chứng từ bị từ chối’ (discrepant documents) là những chứng từ:
A. Đã hết hạn hiệu lực.
B. Có sai sót hoặc không phù hợp với các điều khoản của L/C.
C. Được lập bởi người không có thẩm quyền.
D. Bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
15. Theo UCP 600, thời hạn xuất trình chứng từ theo L/C là bao lâu kể từ ngày vận tải chứng từ được ký phát, nếu L/C không quy định cụ thể?
A. 3 ngày làm việc ngân hàng.
B. 5 ngày làm việc ngân hàng.
C. 7 ngày làm việc ngân hàng.
D. 15 ngày làm việc ngân hàng.
16. Khái niệm ‘chứng từ phù hợp’ (compliant documents) theo UCP 600 có nghĩa là:
A. Chứng từ có nội dung hoàn toàn giống hợp đồng ngoại thương.
B. Chứng từ được lập bởi người bán và người mua.
C. Chứng từ được xuất trình theo đúng tất cả các điều khoản và điều kiện của L/C.
D. Chứng từ được ngân hàng thông báo xác nhận là hợp lệ.
17. Trong thanh toán quốc tế, ‘chứng từ có thể chuyển nhượng’ (negotiable instruments) là những chứng từ mà:
A. Chỉ có thể chuyển nhượng cho người có cùng quốc tịch.
B. Cho phép chuyển quyền sở hữu cho người khác bằng cách ký hậu và giao chứng từ.
C. Chỉ người thụ hưởng ghi trên chứng từ mới có quyền nhận tiền.
D. Cần có sự xác nhận của ngân hàng phát hành mới có giá trị.
18. Trong thanh toán quốc tế, trường hợp nào sau đây được coi là ‘chứng từ giả mạo’ (forged documents)?
A. Chứng từ có lỗi đánh máy nhỏ.
B. Chứng từ được tạo ra bởi người không có thẩm quyền hoặc không có thật.
C. Chứng từ bị thiếu một số thông tin theo yêu cầu của hợp đồng.
D. Chứng từ được lập sau thời hạn hiệu lực của L/C.
19. Trong thanh toán quốc tế, ‘chứng từ vận tải’ (transport document) có vai trò gì quan trọng nhất?
A. Xác nhận việc người bán đã gửi hàng.
B. Chứng minh quyền sở hữu hàng hóa.
C. Là bằng chứng người chuyên chở đã nhận hàng và cam kết vận chuyển.
D. Tất cả các vai trò trên.
20. Khi sử dụng L/C, ngân hàng phát hành cam kết thanh toán cho người thụ hưởng khi nào?
A. Khi nhận được yêu cầu từ người yêu cầu mở L/C.
B. Khi ngân hàng kiểm tra và xác nhận các chứng từ xuất trình là hợp lệ theo L/C.
C. Khi người nhập khẩu đồng ý nhận hàng và thanh toán.
D. Khi người xuất khẩu gửi hàng và có xác nhận của hải quan.
21. Khi sử dụng phương thức nhờ thu theo chỉ thị ‘chỉ giao chứng từ khi thanh toán’ (D/P), ai là người quyết định thời điểm giao chứng từ?
A. Ngân hàng xuất khẩu.
B. Ngân hàng nhập khẩu.
C. Người xuất khẩu.
D. Người nhập khẩu.
22. Trong thanh toán quốc tế, ‘hối phiếu kỳ hạn’ (time draft/usance draft) có đặc điểm gì khác biệt so với ‘hối phiếu trả ngay’ (sight draft)?
A. Hối phiếu kỳ hạn có thể chuyển nhượng.
B. Hối phiếu kỳ hạn được thanh toán ngay khi xuất trình.
C. Hối phiếu kỳ hạn được thanh toán vào một thời điểm xác định trong tương lai.
D. Hối phiếu kỳ hạn không cần chữ ký của người ký phát.
23. Khái niệm ‘chứng từ đi kèm’ (accompanying documents) trong thanh toán quốc tế thường ám chỉ đến loại chứng từ nào?
A. Chỉ các chứng từ vận tải.
B. Các chứng từ thương mại như hóa đơn, bảng kê chi tiết hàng hóa.
C. Các chứng từ tài chính như hối phiếu, séc.
D. Tất cả các loại chứng từ có liên quan đến giao dịch.
24. Trong thanh toán quốc tế, việc sử dụng ‘Bảo lãnh ngân hàng’ (Bank Guarantee) thường nhằm mục đích gì?
A. Cam kết thanh toán cho hàng hóa.
B. Đảm bảo người nhận bảo lãnh thực hiện một nghĩa vụ cụ thể (không nhất thiết là thanh toán hàng hóa).
C. Chuyển nhượng quyền sở hữu chứng từ.
D. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
25. Theo UCP 600, nếu L/C quy định ‘vận đơn của đường biển’ (ocean bill of lading) nhưng lại không quy định rõ là vận đơn có thể chuyển nhượng hay không, thì loại vận đơn nào sẽ được chấp nhận?
A. Chỉ vận đơn có khả năng chuyển nhượng.
B. Vận đơn theo lệnh (Bill of Lading to order).
C. Vận đơn theo lệnh hoặc vận đơn theo tên người thụ hưởng cụ thể.
D. Sea Waybill.
26. Trong thanh toán L/C, thuật ngữ ‘ngân hàng được chỉ định’ (Nominated Bank) là gì?
A. Ngân hàng của người xuất khẩu.
B. Ngân hàng của người nhập khẩu.
C. Ngân hàng được ngân hàng phát hành chỉ định để thanh toán, chấp nhận hối phiếu hoặc mua lại bộ chứng từ.
D. Ngân hàng đại diện cho người thụ hưởng.
27. Loại L/C nào cho phép ngân hàng phát hành được thay thế người bán ban đầu bằng một người bán khác, nếu người bán ban đầu yêu cầu?
A. L/C không hủy ngang.
B. L/C có thể chuyển nhượng.
C. L/C tuần hoàn.
D. L/C xác nhận.
28. Trong thanh toán quốc tế, ‘hối phiếu ký hậu’ (Endorsed Bill of Exchange) có ý nghĩa gì đối với người thụ hưởng?
A. Là bằng chứng cho thấy người thụ hưởng đã nhận hàng.
B. Là phương tiện để chuyển nhượng quyền sở hữu hối phiếu cho người khác.
C. Là giấy tờ xác nhận người thụ hưởng đã thanh toán đầy đủ.
D. Là yêu cầu bắt buộc phải có trong mọi giao dịch L/C.
29. Công ty A nhập khẩu hàng hóa và thanh toán bằng phương thức nhờ thu kèm L/C. Ngân hàng của người bán (ngân hàng xuất trình) gửi bộ chứng từ đến ngân hàng của người mua (ngân hàng xuất trình nhờ thu). Ngân hàng xuất trình nhờ thu có trách nhiệm gì?
A. Kiểm tra tính chính xác của hàng hóa trước khi thanh toán.
B. Chỉ kiểm tra chứng từ theo các quy định của URC 522 và L/C, sau đó yêu cầu người mua thanh toán hoặc chấp nhận hối phiếu.
C. Từ chối thanh toán nếu người mua không đồng ý với giá cả hàng hóa.
D. Gửi trả lại bộ chứng từ cho ngân hàng của người bán nếu có bất kỳ sai sót nào trong chứng từ.
30. Theo quy định của L/C, trường hợp nào sau đây ngân hàng phát hành sẽ từ chối thanh toán cho ngân hàng thông báo nếu nhận thấy có sai sót?
A. Người thụ hưởng xuất trình chứng từ sau ngày hết hạn hiệu lực của L/C.
B. Các chứng từ xuất trình hoàn toàn phù hợp với các điều khoản và điều kiện quy định trong L/C.
C. Người thụ hưởng xuất trình chứng từ trong thời hạn hợp lý sau ngày giao hàng, nhưng không quá 21 ngày.
D. Ngân hàng thông báo xác nhận các chứng từ là hợp lệ và tiến hành thông báo cho người thụ hưởng.
31. Trong thanh toán L/C, ‘thời gian xuất trình chứng từ’ (Period for Presentation) là gì?
A. Khoảng thời gian tối đa mà người bán được phép giao hàng.
B. Khoảng thời gian tối đa cho phép người thụ hưởng xuất trình bộ chứng từ sau ngày giao hàng.
C. Khoảng thời gian mà ngân hàng phát hành phải thanh toán cho người thụ hưởng.
D. Khoảng thời gian mà người mua phải thanh toán sau khi nhận chứng từ.
32. Phương thức nào sau đây có rủi ro cho người xuất khẩu thấp nhất và cho người nhập khẩu cao nhất?
A. Chuyển tiền trả trước.
B. Nhờ thu.
C. Chuyển tiền trả sau.
D. Ký quỹ.
33. Trong thanh toán L/C, ‘Ngày hết hạn hiệu lực’ (Expiry Date) đề cập đến điều gì?
A. Ngày cuối cùng mà người mua phải thanh toán cho người bán.
B. Ngày cuối cùng mà người bán được phép giao hàng.
C. Ngày cuối cùng mà người thụ hưởng được phép xuất trình bộ chứng từ cho ngân hàng.
D. Ngày cuối cùng mà ngân hàng phát hành phải chấp nhận thanh toán.
34. Trong thanh toán L/C, khi ngân hàng phát hành nhận được bộ chứng từ có sai sót, hành động nào sau đây là phổ biến nhất và tuân thủ UCP 600?
A. Tự động sửa sai sót và thanh toán cho người thụ hưởng.
B. Từ chối thanh toán và yêu cầu người thụ hưởng xuất trình lại bộ chứng từ đúng.
C. Thông báo cho người thụ hưởng về các sai sót và yêu cầu xác nhận có đồng ý với các sai sót đó hay không.
D. Hủy bỏ L/C ngay lập tức do có sai sót trong chứng từ.
35. Khi một L/C quy định ‘giao hàng từng phần được phép’ (Partial Shipments Allowed), điều này có nghĩa là gì?
A. Người bán có thể giao hàng nhiều lần cho cùng một L/C.
B. Người bán có thể giao hàng làm nhiều chuyến cho cùng một L/C, miễn là tổng số lượng hàng không vượt quá quy định và việc giao hàng diễn ra trong thời hạn của L/C.
C. Người bán chỉ được giao một phần của tổng số lượng hàng hóa theo L/C.
D. Người mua có thể nhận hàng làm nhiều lần.
36. Hối phiếu đòi nợ được sử dụng trong phương thức nhờ thu. Yêu cầu cơ bản nhất đối với hối phiếu đòi nợ khi xuất trình là gì?
A. Phải được công chứng bởi cơ quan có thẩm quyền.
B. Phải có chữ ký xác nhận của người nhập khẩu.
C. Phải được xuất trình kèm theo đầy đủ các chứng từ thương mại theo quy định.
D. Phải có nội dung ghi rõ thời gian thanh toán là ‘khi nhìn thấy’.
37. Loại L/C nào cho phép người bán nhận tiền ứng trước từ ngân hàng phát hành hoặc ngân hàng được chỉ định?
A. L/C không hủy ngang (Irrevocable L/C).
B. L/C có thể chuyển nhượng (Transferable L/C).
C. L/C tuần hoàn (Revolving L/C).
D. L/C có điều khoản ứng trước (Red Clause L/C).
38. Khi thanh toán bằng phương thức nhờ thu, người nhập khẩu có quyền từ chối thanh toán hoặc chấp nhận hối phiếu trong trường hợp nào sau đây, theo URC 522?
A. Khi người nhập khẩu không thích mẫu mã của sản phẩm.
B. Khi chứng từ xuất trình không hoàn toàn phù hợp với chỉ thị nhờ thu.
C. Khi người nhập khẩu chưa nhận được hàng hóa.
D. Khi có sự biến động về tỷ giá hối đoái.
39. Khi thanh toán bằng phương thức chuyển tiền, nếu người nhập khẩu yêu cầu người xuất khẩu cung cấp chứng từ vận tải (ví dụ: Bill of Lading) trước khi chuyển tiền, đây là giao dịch thuộc trường hợp nào?
A. Chuyển tiền trả trước.
B. Chuyển tiền trả ngay.
C. Chuyển tiền có đảm bảo.
D. Chuyển tiền trả chậm.
40. Tại sao các doanh nghiệp thường ưu tiên sử dụng phương thức tín dụng chứng từ (L/C) trong thanh toán quốc tế?
A. Vì L/C giúp người bán giảm thiểu rủi ro không thu được tiền, và người mua giảm thiểu rủi ro nhận hàng không đúng như thỏa thuận.
B. Vì L/C có thủ tục đơn giản và chi phí thấp nhất so với các phương thức khác.
C. Vì L/C cho phép người mua trì hoãn thanh toán mà không cần sự đồng ý của người bán.
D. Vì L/C chỉ yêu cầu người bán xuất trình hóa đơn thương mại và vận đơn.
41. Tại sao việc kiểm tra tính ‘phù hợp’ (Compliance) của bộ chứng từ là cực kỳ quan trọng trong thanh toán L/C?
A. Để đảm bảo hàng hóa có chất lượng tốt.
B. Để ngân hàng phát hành có cơ sở pháp lý để từ chối thanh toán nếu chứng từ không khớp với L/C.
C. Để giảm thiểu thời gian xử lý giao dịch.
D. Để xác định người thụ hưởng có thực sự là chủ sở hữu hàng hóa hay không.
42. Trong phương thức thanh toán chuyển tiền, rủi ro lớn nhất đối với người xuất khẩu là gì?
A. Ngân hàng của người xuất khẩu không nhận được tiền.
B. Người nhập khẩu không nhận được hàng hóa.
C. Người nhập khẩu có thể không gửi tiền hoặc gửi chậm trễ.
D. Chi phí chuyển tiền quá cao.
43. Khi thực hiện thanh toán bằng phương thức nhờ thu, nếu người nhập khẩu từ chối thanh toán hoặc chấp nhận hối phiếu, ngân hàng xuất trình nhờ thu nên làm gì theo URC 522?
A. Tự động gửi trả lại bộ chứng từ cho người xuất khẩu.
B. Thông báo ngay cho người xuất khẩu về việc từ chối và chờ chỉ thị tiếp theo.
C. Cố gắng thuyết phục người nhập khẩu chấp nhận bộ chứng từ.
D. Giữ bộ chứng từ vô thời hạn cho đến khi người nhập khẩu đồng ý.
44. Trong thanh toán quốc tế, khi hai bên không có quan hệ tin cậy, phương thức nào sau đây mang lại sự an toàn cao nhất cho cả người xuất khẩu và người nhập khẩu?
A. Nhờ thu.
B. Chuyển tiền.
C. Ký quỹ.
D. Tín dụng chứng từ (L/C).
45. Nếu một L/C yêu cầu xuất trình ‘Giấy chứng nhận xuất xứ’ (Certificate of Origin) do Phòng Thương mại và Công nghiệp cấp, thì một giấy chứng nhận do một cơ quan khác cấp sẽ bị xem là gì?
A. Hợp lệ, nếu có bản dịch sang tiếng Anh.
B. Không hợp lệ, vì không tuân thủ yêu cầu của L/C.
C. Có thể chấp nhận nếu được người mua đồng ý.
D. Chỉ hợp lệ nếu có xác nhận của ngân hàng phát hành.
46. Trong thanh toán quốc tế, ‘hối phiếu vô thời hạn’ (Sight Draft) có đặc điểm gì?
A. Người mua thanh toán ngay khi nhìn thấy hối phiếu.
B. Người mua thanh toán theo một thời hạn quy định sau ngày ký phát.
C. Người mua thanh toán theo một kỳ hạn nhất định sau ngày chấp nhận hối phiếu.
D. Hối phiếu này chỉ có giá trị sau một thời gian nhất định.
47. Trong phương thức nhờ thu, nếu người nhập khẩu thanh toán ngay, ngân hàng xuất trình nhờ thu sẽ làm gì với bộ chứng từ?
A. Chuyển ngay cho người xuất khẩu mà không cần xác nhận.
B. Giữ lại cho đến khi nhận được chỉ thị từ người xuất khẩu.
C. Giao bộ chứng từ cho người nhập khẩu sau khi nhận được tiền.
D. Gửi trả lại bộ chứng từ cho ngân hàng của người xuất khẩu.
48. Ngân hàng của người xuất khẩu trong phương thức nhờ thu có vai trò gì?
A. Đảm bảo người nhập khẩu nhận đúng hàng hóa.
B. Chỉ là đại lý của người xuất khẩu, nhận và chuyển chứng từ, thu tiền và chuyển tiền cho người xuất khẩu.
C. Kiểm tra tính hợp lệ của hàng hóa trước khi nhận chứng từ.
D. Chịu trách nhiệm về các sai sót của người xuất khẩu trong bộ chứng từ.
49. Giả sử một L/C yêu cầu xuất trình ‘hóa đơn thương mại’. Hóa đơn này cần được phát hành bởi ai để được coi là hợp lệ theo UCP 600?
A. Do người nhập khẩu phát hành.
B. Do ngân hàng phát hành phát hành.
C. Do người xuất khẩu (người thụ hưởng) phát hành.
D. Do cơ quan hải quan phát hành.
50. Trong thanh toán quốc tế, ‘hối phiếu có thời hạn’ (Usance Draft) yêu cầu người trả tiền thanh toán khi nào?
A. Ngay khi nhìn thấy hối phiếu.
B. Vào một thời điểm xác định trong tương lai, sau ngày ký phát hoặc ngày chấp nhận.
C. Khi người nhập khẩu nhận được hàng hóa.
D. Sau khi nhận được thông báo về việc hàng hóa đã đến cảng.
51. Nguyên tắc ‘Cơ sở của thanh toán’ (Basis of Payment) trong thanh toán quốc tế đề cập đến điều gì?
A. Loại tiền tệ được sử dụng trong giao dịch.
B. Phương thức thanh toán nào được áp dụng.
C. Thời điểm mà người bán được coi là đã nhận được tiền.
D. Quy định về tỷ giá hối đoái.
52. Đâu là chức năng chính của vận đơn đường biển (Bill of Lading) trong thanh toán quốc tế?
A. Chỉ là bằng chứng về việc hàng hóa đã được gửi đi.
B. Là bằng chứng về hợp đồng vận chuyển, biên lai nhận hàng và là chứng từ có thể giao dịch.
C. Chỉ là hóa đơn chứng minh giá trị lô hàng.
D. Là giấy phép nhập khẩu.
53. Nguyên tắc ‘Phổ biến nhất’ (Most Favoured Nation – MFN) trong thương mại quốc tế có liên quan trực tiếp đến thanh toán quốc tế như thế nào?
A. Quy định về tỷ lệ chiết khấu cho các giao dịch lớn.
B. Đảm bảo rằng các điều kiện thanh toán ưu đãi nhất được áp dụng cho tất cả các quốc gia thành viên.
C. Quy định về việc sử dụng đồng tiền chung trong thanh toán.
D. Yêu cầu mọi thanh toán quốc tế phải được thực hiện thông qua L/C.
54. Đâu là đặc điểm quan trọng nhất phân biệt L/C trả ngay (Sight L/C) và L/C trả chậm (Usance L/C)?
A. Địa điểm thanh toán.
B. Thời điểm thanh toán.
C. Loại chứng từ yêu cầu.
D. Đồng tiền thanh toán.
55. Khi thanh toán bằng phương thức nhờ thu chứng từ (Collection), ngân hàng của người xuất khẩu đóng vai trò gì?
A. Đảm bảo người nhập khẩu nhận hàng.
B. Chỉ nhận và chuyển giao chứng từ theo chỉ thị của ngân hàng thu hộ.
C. Đảm bảo người nhập khẩu thanh toán đúng hạn.
D. Kiểm tra chất lượng hàng hóa.
56. Đâu là yếu tố chính quyết định tính ‘chủ động’ (active) hay ‘thụ động’ (passive) của ngân hàng được chỉ định trong một L/C?
A. Khả năng chuyển nhượng L/C.
B. Việc ngân hàng được chỉ định có nghĩa vụ thanh toán hay chỉ có nghĩa vụ xuất trình chứng từ.
C. Số lượng chứng từ yêu cầu.
D. Đồng tiền ghi trên L/C.
57. Khi các chứng từ xuất trình theo L/C có sai sót nhỏ (Discrepancy), ngân hàng phát hành có những lựa chọn nào?
A. Luôn phải thanh toán nếu sai sót không ảnh hưởng đến ý nghĩa của chứng từ.
B. Chỉ được thanh toán nếu người thụ hưởng đồng ý sửa lỗi.
C. Có thể từ chối thanh toán, yêu cầu người thụ hưởng sửa lỗi, hoặc xin ý kiến người đề nghị mở L/C về việc chấp nhận sai sót.
D. Phải thanh toán và thông báo sai sót cho người thụ hưởng sau.
58. Trong các phương thức thanh toán quốc tế, phương thức nào có rủi ro cao nhất cho người xuất khẩu?
A. Tín dụng chứng từ (L/C).
B. Nhờ thu chứng từ (Collection).
C. Chuyển tiền (Remittance).
D. Nhờ thu phiếu liệu (Documentary Collection) có sử dụng D/P.
59. Tại sao việc sử dụng SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) lại quan trọng trong thanh toán quốc tế?
A. SWIFT là một tổ chức tài chính cung cấp vốn cho các giao dịch quốc tế.
B. SWIFT cung cấp một mạng lưới an toàn, chuẩn hóa và hiệu quả để trao đổi thông tin tài chính giữa các ngân hàng.
C. SWIFT trực tiếp xử lý việc chuyển tiền thực tế giữa các tài khoản ngân hàng.
D. SWIFT định giá các loại tiền tệ trên thị trường quốc tế.
60. Khi một L/C được quy định là ‘transferable L/C’, điều này có nghĩa là gì?
A. Người thụ hưởng có thể chuyển nhượng L/C cho bất kỳ ai.
B. Người thụ hưởng đầu tiên có quyền chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ L/C cho một hoặc nhiều người thụ hưởng thứ hai.
C. Ngân hàng phát hành có thể chuyển L/C cho ngân hàng khác.
D. Người thụ hưởng có thể thay đổi điều khoản L/C.
61. Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế, ‘Force Majeure’ (Sự kiện Bất khả kháng) có ý nghĩa gì?
A. Bất kỳ sự chậm trễ nào trong việc giao hàng.
B. Các sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát hợp lý của các bên, có thể miễn trừ trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ.
C. Sự kiện do lỗi của một trong hai bên giao dịch.
D. Quy định về mức phạt chậm thanh toán.
62. Khái niệm ‘Back-to-back L/C’ thường được sử dụng trong trường hợp nào?
A. Khi người xuất khẩu muốn thanh toán quốc tế bằng tiền mặt.
B. Khi một nhà giao dịch sử dụng L/C nhận được để mở một L/C thứ hai với các điều khoản có lợi hơn cho nhà cung cấp của mình.
C. Khi hai ngân hàng cùng cam kết thanh toán một L/C.
D. Khi người nhập khẩu muốn thanh toán làm nhiều lần.
63. Trong giao dịch L/C, ‘phù hợp’ (Compliance) với các điều khoản của L/C có nghĩa là gì?
A. Các chứng từ phải khớp hoàn toàn với từng chi tiết nhỏ trong L/C, kể cả lỗi đánh máy.
B. Các chứng từ xuất trình phải tuân thủ tất cả các điều khoản, điều kiện và yêu cầu đã được nêu trong L/C.
C. Các chứng từ chỉ cần có nội dung chính xác về hàng hóa, không cần quan tâm đến hình thức.
D. Ngân hàng có quyền điều chỉnh chứng từ để phù hợp với L/C.
64. Điểm khác biệt cơ bản giữa ‘Nhờ thu D/P’ (Documents against Payment) và ‘Nhờ thu D/A’ (Documents against Acceptance) là gì?
A. D/P yêu cầu thanh toán ngay, D/A cho phép trả chậm.
B. D/P yêu cầu chấp nhận hối phiếu, D/A yêu cầu thanh toán ngay.
C. D/P chỉ giao chứng từ khi thanh toán, D/A giao chứng từ khi chấp nhận hối phiếu (trả chậm).
D. D/P chỉ áp dụng cho hàng hóa giá trị nhỏ, D/A cho hàng hóa giá trị lớn.
65. Trong thanh toán quốc tế, ‘Aval’ (Bảo lãnh) trên hối phiếu có ý nghĩa gì?
A. Là sự xác nhận về nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa.
B. Là sự cam kết của một bên thứ ba (thường là ngân hàng) về việc thanh toán hối phiếu nếu người có trách nhiệm chính không thanh toán.
C. Là sự đồng ý của người ký phát hối phiếu.
D. Là sự chấp nhận của người thụ hưởng.
66. Theo quy định của UCP 600, thời hạn xuất trình chứng từ là bao lâu kể từ ngày phát hành vận đơn đường biển?
A. Không quá 15 ngày
B. Không quá 7 ngày
C. Không quá 30 ngày
D. Không quá 21 ngày
67. Trong L/C, ‘Draft’ (Hối phiếu) là gì và nó có vai trò gì?
A. Là hóa đơn thương mại, chứng minh giá trị hàng hóa.
B. Là mệnh lệnh thanh toán, yêu cầu người trả tiền thanh toán một số tiền nhất định vào một thời điểm nhất định.
C. Là giấy chứng nhận hàng hóa đã được gửi đi.
D. Là giấy phép nhập khẩu hàng hóa.
68. Trong phương thức thanh toán tín dụng chứng từ (L/C), trách nhiệm chính của ngân hàng phát hành (Issuing Bank) là gì?
A. Kiểm tra và xác minh tính pháp lý của hàng hóa.
B. Thanh toán cho người thụ hưởng nếu các chứng từ xuất trình tuân thủ các điều kiện của L/C.
C. Tư vấn cho người xuất khẩu về thị trường và đối tác.
D. Đảm bảo người nhập khẩu nhận được hàng hóa đúng chất lượng.
69. Khi một L/C được mở theo phương thức ‘Confirme L/C’, trách nhiệm của ngân hàng xác nhận (Confirming Bank) là gì?
A. Chỉ xác nhận tính hợp lệ của L/C, không có nghĩa vụ thanh toán.
B. Thanh toán cho người thụ hưởng nếu ngân hàng phát hành không thực hiện nghĩa vụ.
C. Kiểm tra hàng hóa trước khi xác nhận L/C.
D. Tư vấn cho người thụ hưởng về thủ tục xuất khẩu.
70. Trong phương thức thanh toán chuyển tiền (Remittance), ai là người chịu trách nhiệm chính về việc lập và gửi các chỉ thị chuyển tiền?
A. Ngân hàng của người thụ hưởng.
B. Ngân hàng của người trả tiền.
C. Người trả tiền (Người nhập khẩu/người mua).
D. Người thụ hưởng (Người xuất khẩu/người bán).
71. Nguyên tắc ‘Độc lập’ (Independence Principle) trong L/C có ý nghĩa gì?
A. L/C phụ thuộc hoàn toàn vào hợp đồng mua bán.
B. L/C là một cam kết độc lập, tách biệt với hợp đồng mua bán cơ sở, ngân hàng chỉ quan tâm đến chứng từ.
C. Ngân hàng phải kiểm tra cả hợp đồng mua bán và chứng từ.
D. L/C chỉ có hiệu lực khi hàng hóa đã được giao.
72. Khái niệm ‘Discounting’ (Chiết khấu) trong thanh toán quốc tế liên quan đến loại chứng từ nào?
A. Hối phiếu đòi nợ (Bill of Exchange).
B. Vận đơn đường biển (Bill of Lading).
C. Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin).
D. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
73. Trong thanh toán quốc tế, ‘chứng từ có thể giao dịch’ (Negotiable Instrument) có ý nghĩa gì?
A. Chứng từ chỉ có giá trị trong một lần giao dịch duy nhất.
B. Chứng từ có thể được chuyển nhượng quyền sở hữu cho người khác.
C. Chứng từ chỉ có giá trị đối với người ký phát ban đầu.
D. Chứng từ yêu cầu sự bảo lãnh của ngân hàng.
74. Tại sao các ngân hàng thường yêu cầu ‘Confirmation’ (Xác nhận) cho một L/C?
A. Để tăng phí giao dịch.
B. Để giảm rủi ro cho người thụ hưởng bằng cách có thêm một ngân hàng cam kết thanh toán.
C. Để đảm bảo hàng hóa được giao đúng hạn.
D. Để xác minh danh tính người thụ hưởng.
75. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần kiểm tra trên Vận đơn đường biển (Bill of Lading) khi xuất trình theo L/C?
A. Chỉ cần tên người gửi hàng.
B. Sự phù hợp giữa thông tin trên vận đơn (như tên hàng, số lượng, cảng đi/đến) với các điều khoản trong L/C.
C. Chỉ cần ngày phát hành vận đơn.
D. Chỉ cần chữ ký của thuyền trưởng.
76. Trong phương thức nhờ thu D/A (Documents against Acceptance), người nhập khẩu có được nhận chứng từ để nhận hàng khi nào?
A. Khi người nhập khẩu thanh toán ngay số tiền.
B. Khi người nhập khẩu ký chấp nhận thanh toán (acceptance) trên hối phiếu.
C. Sau khi bộ chứng từ được gửi đến ngân hàng của người nhập khẩu.
D. Sau khi người nhập khẩu ký bảo lãnh nhận hàng.
77. Theo Incoterms 2020, quy tắc ‘EXW’ (Ex Works) có đặc điểm chính là gì về trách nhiệm của người bán?
A. Người bán chịu trách nhiệm giao hàng tại biên giới nước người mua.
B. Người bán có trách nhiệm giao hàng đến một cảng đích do người mua chỉ định và chịu mọi chi phí vận tải.
C. Người bán chỉ có trách nhiệm đặt hàng hóa tại kho của mình và người mua chịu mọi rủi ro và chi phí từ đó trở đi.
D. Người bán chịu trách nhiệm làm thủ tục xuất khẩu và đóng gói hàng hóa.
78. Trong phương thức nhờ thu, trách nhiệm của ngân hàng được xác định dựa trên loại nhờ thu nào?
A. Chỉ dựa trên loại chứng từ đi kèm.
B. Chỉ dựa trên loại hối phiếu (hối phiếu đòi nợ hay hối phiếu có kỳ hạn).
C. Dựa trên việc ngân hàng có đảm bảo thanh toán hay không (D/P hay D/A).
D. Dựa trên quy định của URC 522.
79. Theo Incoterms 2020, quy tắc ‘CIP’ (Carriage and Insurance Paid To) có nghĩa vụ chính của người bán là gì liên quan đến vận tải và bảo hiểm?
A. Người bán chịu trách nhiệm giao hàng tại một địa điểm do người mua chỉ định và mua bảo hiểm cho toàn bộ hành trình.
B. Người bán chịu trách nhiệm giao hàng tại kho của mình và mua bảo hiểm hàng hóa cho hành trình quốc tế.
C. Người bán chịu trách nhiệm giao hàng lên phương tiện vận tải do mình chỉ định tại một cảng hoặc địa điểm do người mua chỉ định, và mua bảo hiểm cho hành trình.
D. Người bán chỉ chịu trách nhiệm giao hàng lên phương tiện vận tải tại nước xuất khẩu.
80. Theo UCP 600, khi một L/C được quy định là ‘không hủy ngang’ (irrevocable), điều này có nghĩa là gì?
A. L/C có thể bị hủy bỏ bất kỳ lúc nào bởi ngân hàng phát hành.
B. L/C không thể bị sửa đổi hoặc hủy bỏ nếu không có sự đồng ý của tất cả các bên liên quan.
C. L/C chỉ có hiệu lực trong một khoảng thời gian nhất định.
D. L/C sẽ tự động gia hạn nếu không có thông báo hủy.
81. Trong phương thức thanh toán L/C, nếu người thụ hưởng xuất trình chứng từ không phù hợp với các điều khoản và điều kiện của L/C (discrepant documents), ngân hàng phát hành có quyền từ chối thanh toán. Tuy nhiên, ngân hàng phát hành có thể làm gì nếu muốn thanh toán bất chấp sai sót?
A. Tự động thanh toán vì người thụ hưởng đã xuất trình chứng từ.
B. Yêu cầu người thụ hưởng sửa chữa lại chứng từ trước khi thanh toán.
C. Liên hệ người yêu cầu mở L/C (người nhập khẩu) để xin ý kiến và có thể thanh toán nếu được chấp nhận.
D. Chuyển bộ chứng từ cho ngân hàng khác xem xét lại.
82. Trong thanh toán quốc tế, ‘hối phiếu kỳ hạn’ (usance draft) là gì?
A. Là hối phiếu yêu cầu thanh toán ngay lập tức.
B. Là hối phiếu yêu cầu thanh toán vào một ngày cụ thể trong tương lai hoặc sau một khoảng thời gian nhất định kể từ ngày ký chấp nhận hoặc ngày phát hành.
C. Là hối phiếu chỉ có thể thanh toán sau khi hàng hóa đã được giao.
D. Là hối phiếu được phát hành bởi ngân hàng.
83. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm cơ bản của một L/C phát hành theo UCP 600?
A. Tính độc lập.
B. Tính trừu tượng.
C. Tính có thể chuyển nhượng.
D. Tính cam kết của ngân hàng phát hành.
84. Cơ sở pháp lý chính điều chỉnh các phương thức thanh toán quốc tế bằng thư tín dụng là gì?
A. Incoterms 2020.
B. Các quy tắc và thực hành thống nhất về tín dụng thư (UCP).
C. Công ước Viên về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG).
D. Luật thương mại quốc tế.
85. Theo UCP 600, nếu L/C không quy định rõ ràng về loại hối phiếu, thì ngân hàng phát hành có thể coi đó là loại hối phiếu nào?
A. Hối phiếu đòi nợ.
B. Hối phiếu có kỳ hạn 90 ngày.
C. Hối phiếu được chấp nhận bởi ngân hàng phát hành.
D. Hối phiếu được chiết khấu bởi ngân hàng xuất trình.
86. Trong giao dịch L/C, ‘hạn chót xuất trình chứng từ’ (latest date of presentation) là gì?
A. Ngày cuối cùng người bán được phép gửi hàng.
B. Ngày cuối cùng người mua phải thanh toán.
C. Ngày cuối cùng người thụ hưởng được phép xuất trình bộ chứng từ cho ngân hàng.
D. Ngày cuối cùng ngân hàng phát hành phải thanh toán cho người thụ hưởng.
87. Nếu một L/C có điều khoản ‘chứng từ phải được xuất trình trong vòng 21 ngày kể từ ngày phát hành vận đơn’, đây được gọi là gì theo UCP 600?
A. Hạn chót xuất trình chứng từ.
B. Thời gian xem xét chứng từ.
C. Thời hạn xuất trình chứng từ sau ngày vận đơn phát hành.
D. Ngày hiệu lực của L/C.
88. Hối phiếu đòi nợ (draft at sight) là gì trong thanh toán quốc tế?
A. Là công cụ yêu cầu người nhập khẩu thanh toán ngay lập tức khi nhận hàng.
B. Là công cụ yêu cầu ngân hàng phát hành thanh toán ngay lập tức khi xuất trình chứng từ hợp lệ.
C. Là công cụ yêu cầu người nhập khẩu thanh toán sau một thời gian quy định kể từ ngày hối phiếu được chấp nhận.
D. Là công cụ yêu cầu ngân hàng thông báo thanh toán cho người thụ hưởng sau một thời gian nhất định.
89. Trong thanh toán quốc tế, ‘tỷ giá kỳ hạn’ (forward rate) được sử dụng cho mục đích gì?
A. Để thanh toán ngay lập tức các giao dịch ngoại tệ.
B. Để phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá hối đoái trong tương lai.
C. Để tính toán lãi suất cho các khoản vay bằng ngoại tệ.
D. Để xác định giá trị của hàng hóa xuất khẩu.
90. Quy tắc nào của Incoterms 2020 đặt ra nghĩa vụ tối thiểu cho người bán?
A. CIF.
B. DDP.
C. EXW.
D. FOB.
91. Trong phương thức thanh toán nhờ thu, trường hợp nào ngân hàng được coi là ‘ngân hàng thu hộ’ (collecting bank)?
A. Ngân hàng phát hành L/C.
B. Ngân hàng được người bán nhờ thu hộ tiền từ người mua.
C. Ngân hàng của người nhập khẩu mà người nhập khẩu đến đó để thanh toán.
D. Ngân hàng xác nhận L/C.
92. Quy tắc ‘FCA’ (Free Carrier) trong Incoterms 2020 yêu cầu người bán thực hiện nghĩa vụ gì tại địa điểm giao hàng?
A. Giao hàng tại cảng dỡ hàng.
B. Chịu trách nhiệm làm thủ tục xuất khẩu và giao hàng cho người vận tải do người mua chỉ định.
C. Giao hàng lên con tàu do người bán chỉ định.
D. Chịu trách nhiệm vận tải và bảo hiểm cho toàn bộ hành trình.
93. Đồng tiền mạnh (strong currency) trong thanh toán quốc tế thường có đặc điểm gì?
A. Có tỷ giá hối đoái ổn định và ít biến động.
B. Thường xuyên mất giá so với các đồng tiền khác.
C. Có nguồn cung lớn và dễ dàng trao đổi.
D. Được phát hành bởi các quốc gia có nền kinh tế nhỏ.
94. Khi thanh toán bằng L/C, ‘ngân hàng xuất trình’ (presenting bank) là ngân hàng nào?
A. Ngân hàng mở L/C.
B. Ngân hàng của người xuất khẩu, nơi người xuất khẩu xuất trình bộ chứng từ.
C. Ngân hàng của người nhập khẩu, nơi người nhập khẩu thanh toán.
D. Ngân hàng thông báo L/C cho người xuất khẩu.
95. Khi một ngân hàng thông báo (advising bank) nhận được một L/C, ngân hàng này có nghĩa vụ gì theo UCP 600?
A. Kiểm tra tính hợp lệ của L/C và thông báo cho người thụ hưởng.
B. Thanh toán ngay lập tức cho người thụ hưởng.
C. Chỉ thị cho ngân hàng phát hành thanh toán.
D. Chấp nhận L/C mà không cần xem xét.
96. Khi sử dụng phương thức L/C, ‘ngân hàng xác nhận’ (confirming bank) thực hiện chức năng gì?
A. Chỉ xác nhận L/C đã được phát hành.
B. Cam kết thanh toán hoặc chiết khấu bộ chứng từ cho người thụ hưởng nếu chứng từ phù hợp với L/C, ngoài cam kết của ngân hàng phát hành.
C. Đảm bảo việc vận chuyển hàng hóa diễn ra an toàn.
D. Chịu trách nhiệm hoàn toàn về việc thanh toán.
97. Theo Incoterms 2020, quy tắc ‘CIF’ (Cost, Insurance and Freight) có nghĩa vụ của người bán là gì liên quan đến vận tải và bảo hiểm?
A. Người bán chịu trách nhiệm giao hàng tại kho của mình.
B. Người bán có trách nhiệm giao hàng lên con tàu tại cảng đi và mua bảo hiểm cho toàn bộ hành trình.
C. Người bán có trách nhiệm giao hàng tại cảng đích và chịu mọi chi phí vận tải.
D. Người bán có trách nhiệm làm thủ tục xuất khẩu và giao hàng cho người vận tải quốc tế.
98. Tỷ giá giao ngay (spot rate) trong thanh toán quốc tế được hiểu là gì?
A. Tỷ giá được thỏa thuận cho một giao dịch kỳ hạn.
B. Tỷ giá áp dụng cho việc mua bán ngoại tệ với thời gian giao nhận tiền tệ ngay lập tức hoặc trong vòng hai ngày làm việc.
C. Tỷ giá được cố định trong một khoảng thời gian dài.
D. Tỷ giá được điều chỉnh theo lạm phát hàng năm.
99. Trong phương thức nhờ thu D/P (Documents against Payment), người nhập khẩu chỉ nhận được bộ chứng từ để nhận hàng khi nào?
A. Ngay sau khi bộ chứng từ được chuyển đến ngân hàng của người nhập khẩu.
B. Sau khi người nhập khẩu ký chấp nhận thanh toán (acceptance) trên hối phiếu.
C. Sau khi người nhập khẩu thanh toán toàn bộ số tiền ghi trên hối phiếu.
D. Sau khi người nhập khẩu ký phát hành bảo lãnh nhận hàng.
100. Theo quy định của UCP 600, trường hợp nào sau đây được coi là ‘thời gian xem xét’ (time for examination) của ngân hàng phát hành đối với một bộ chứng từ?
A. Thời gian từ khi ngân hàng nhận được chứng từ đến khi ngân hàng thông báo một sai sót hoặc xuất trình chứng từ để thanh toán.
B. Thời gian tối đa là 5 ngày làm việc của ngân hàng phát hành để kiểm tra chứng từ kể từ ngày nhận.
C. Thời gian từ khi ngân hàng phát hành nhận được chứng từ đến khi họ đưa ra quyết định chấp nhận hay từ chối.
D. Thời gian được ghi rõ trên tín dụng thư mà không có bất kỳ giới hạn nào khác.
101. Tại sao việc sử dụng SWIFT MT700 lại quan trọng trong thanh toán quốc tế bằng L/C?
A. MT700 là mã định danh duy nhất cho tất cả các loại thư tín dụng.
B. MT700 là thông điệp chuẩn hóa để phát hành L/C, đảm bảo tính rõ ràng, chính xác và hiệu quả trong truyền thông giữa các ngân hàng.
C. MT700 cho phép ngân hàng phát hành L/C yêu cầu người thụ hưởng cung cấp bảo lãnh thực hiện hợp đồng.
D. MT700 giúp tự động hóa hoàn toàn quy trình xử lý L/C mà không cần sự can thiệp của con người.
102. Đâu là vai trò của ‘Invoice’ (Hóa đơn thương mại) trong bộ chứng từ L/C?
A. Chứng minh việc giao hàng đã được thực hiện.
B. Xác định người thụ hưởng và số tiền được yêu cầu thanh toán, đồng thời mô tả hàng hóa.
C. Là bằng chứng cho việc vận chuyển hàng hóa.
D. Chứng nhận nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa.
103. Trong thanh toán quốc tế, thuật ngữ ‘Back-to-back L/C’ thường được sử dụng trong trường hợp nào?
A. Khi một ngân hàng mở L/C cho khách hàng của mình để mua hàng từ một nhà cung cấp.
B. Khi một nhà giao dịch (trader) sử dụng L/C nhập khẩu làm cơ sở để mở một L/C xuất khẩu cho nhà cung cấp.
C. Khi một L/C được mở bởi hai ngân hàng khác nhau cho cùng một giao dịch.
D. Khi một L/C được chuyển nhượng cho nhiều người thụ hưởng khác nhau.
104. Trong phương thức nhờ thu, ‘chỉ thị nhờ thu’ (collection instruction) đóng vai trò gì?
A. Là hợp đồng mua bán hàng hóa giữa người bán và người mua.
B. Là văn bản hướng dẫn chi tiết của người bán (người ủy quyền) cho ngân hàng của mình về cách thức xử lý bộ chứng từ và yêu cầu đối với người trả tiền.
C. Là giấy tờ cam kết thanh toán của ngân hàng phát hành L/C.
D. Là quy định về việc vận chuyển hàng hóa.
105. Trong thanh toán quốc tế, thuật ngữ ‘Transferable L/C’ có nghĩa là gì?
A. L/C có thể được chuyển nhượng cho nhiều người thụ hưởng thứ cấp.
B. L/C có thể được chuyển nhượng một lần hoặc nhiều lần cho người thụ hưởng thứ cấp, nếu L/C có quy định cho phép.
C. L/C có thể được chuyển đổi sang một loại tiền tệ khác.
D. L/C có thể được sử dụng để thanh toán nhiều lô hàng khác nhau.
106. Trong một giao dịch có sử dụng L/C, khi người thụ hưởng xuất trình chứng từ, ngân hàng kiểm tra chứng từ dựa trên nguyên tắc nào?
A. Nguyên tắc ‘hợp lý’ (reasonableness), xem xét liệu chứng từ có ‘hợp lý’ hay không.
B. Nguyên tắc ‘tương thích’, xem xét liệu chứng từ có tương thích với nhau và với L/C hay không.
C. Nguyên tắc ‘chính xác tuyệt đối’, mọi chi tiết phải khớp hoàn toàn.
D. Nguyên tắc ‘thương mại hợp lý’, xem xét liệu chứng từ có phù hợp với thông lệ thương mại hay không.
107. Theo UCP 600, trách nhiệm của ngân hàng xuất trình (presenting bank) khi nhận bộ chứng từ từ người thụ hưởng là gì?
A. Chỉ được thông báo cho ngân hàng phát hành biết về việc nhận chứng từ.
B. Kiểm tra bộ chứng từ để xác định liệu chúng có phù hợp với các điều khoản và điều kiện của L/C hay không và thông báo kết quả cho ngân hàng phát hành.
C. Tự động thanh toán cho người thụ hưởng nếu chứng từ có vẻ hợp lệ.
D. Yêu cầu người thụ hưởng sửa đổi L/C nếu có bất kỳ điểm nào không rõ ràng.
108. Khái niệm ‘Force Majeure’ (sự kiện bất khả kháng) trong thanh toán L/C có ý nghĩa gì?
A. Là điều khoản cho phép người thụ hưởng được gia hạn thời gian xuất trình chứng từ vô thời hạn.
B. Là sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát hợp lý của các bên, có thể miễn trừ nghĩa vụ thực hiện L/C hoặc các điều khoản liên quan.
C. Là điều khoản bắt buộc ngân hàng phát hành phải thanh toán ngay lập tức khi có sự kiện bất khả kháng.
D. Là quy định về việc xử lý tranh chấp phát sinh giữa người mua và người bán.
109. Trong phương thức nhờ thu, nếu người trả tiền (người mua) từ chối thanh toán, ngân hàng xuất trình (ngân hàng của người bán) có quyền gì?
A. Tự động bán đấu giá hàng hóa để thu hồi nợ.
B. Chỉ được thông báo cho người bán biết về việc từ chối thanh toán.
C. Giữ hàng hóa làm tài sản đảm bảo cho người bán và thông báo cho người bán biết về tình hình.
D. Buộc người trả tiền phải thanh toán bằng mọi cách.
110. Khi một L/C được phát hành dưới dạng ‘Standby L/C’, mục đích chính của nó là gì?
A. Để thanh toán cho hàng hóa đã được giao.
B. Để đảm bảo việc thực hiện một nghĩa vụ hợp đồng (ví dụ: bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh hoàn trả tiền tạm ứng).
C. Để cho phép người thụ hưởng được chiết khấu chứng từ.
D. Để xác nhận chất lượng hàng hóa.
111. Đâu là lý do chính khiến doanh nghiệp ưu tiên sử dụng phương thức nhờ thu kèm L/C (Collection with L/C) thay vì nhờ thu trơn (Clean Collection)?
A. Nhờ thu kèm L/C có chi phí thấp hơn nhờ thu trơn.
B. Nhờ thu kèm L/C cung cấp sự đảm bảo thanh toán cao hơn cho người bán thông qua cam kết của ngân hàng phát hành L/C.
C. Thời gian xử lý chứng từ trong nhờ thu kèm L/C nhanh hơn nhờ thu trơn.
D. Người mua có thể kiểm soát hàng hóa trước khi thanh toán trong nhờ thu kèm L/C.
112. Trong thanh toán L/C, nếu người thụ hưởng xuất trình bộ chứng từ có sai sót nhỏ về mặt kỹ thuật (ví dụ: sai lỗi chính tả tên người nhận hàng), ngân hàng sẽ xử lý như thế nào theo UCP 600?
A. Tự động từ chối toàn bộ bộ chứng từ và yêu cầu người thụ hưởng xuất trình lại bộ chứng từ mới.
B. Chấp nhận bộ chứng từ nếu sai sót đó không ảnh hưởng đến việc xác định người thụ hưởng, hàng hóa hoặc số tiền L/C, và thông báo cho người thụ hưởng về sai sót.
C. Yêu cầu người thụ hưởng sửa đổi L/C trước khi chấp nhận bộ chứng từ.
D. Gửi bộ chứng từ có sai sót cho ngân hàng phát hành để họ quyết định.
113. Khi một ngân hàng phát hành L/C bị phá sản và có ngân hàng xác nhận L/C, ai sẽ là người thực hiện nghĩa vụ thanh toán cho người thụ hưởng?
A. Người mua sẽ phải tự tìm cách thanh toán.
B. Ngân hàng phát hành L/C vẫn phải có trách nhiệm thanh toán dù đã phá sản.
C. Ngân hàng xác nhận L/C sẽ thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
D. Người bán phải tự thu hồi công nợ.
114. Theo UCP 600, nếu L/C không quy định về việc có được phép giao hàng từng phần hay không, thì điều này được hiểu như thế nào?
A. Nghiêm cấm giao hàng từng phần.
B. Cho phép giao hàng từng phần, miễn là tổng số lượng không vượt quá quy định.
C. Cho phép giao hàng từng phần, trừ khi L/C quy định rõ là không được phép.
D. Phải xin ý kiến của ngân hàng phát hành.
115. Theo quy định của UCP 600, thời hạn xuất trình chứng từ sau ngày phát hành vận đơn là bao nhiêu ngày?
A. Không quá 7 ngày làm việc.
B. Không quá 15 ngày làm việc.
C. Không quá 21 ngày làm việc.
D. Tùy thuộc vào thỏa thuận giữa các bên trong L/C.
116. Theo quy định của UCP 600, trách nhiệm của ngân hàng thông báo hối phiếu có kỳ hạn là gì?
A. Ngân hàng thông báo phải thông báo ngay lập tức cho ngân hàng xuất trình về việc nhận được hối phiếu và ngày đáo hạn của nó.
B. Ngân hàng thông báo có nghĩa vụ kiểm tra tính hợp lệ của hối phiếu trước khi thông báo cho ngân hàng xuất trình.
C. Ngân hàng thông báo phải yêu cầu ngân hàng xuất trình ký quỹ một khoản tiền tương đương giá trị hối phiếu.
D. Ngân hàng thông báo có quyền từ chối thông báo nếu hối phiếu có dấu hiệu khả nghi.
117. Theo UCP 600, điều khoản ‘Partial Shipments’ (Giao hàng từng phần) được coi là được phép hay bị cấm nếu L/C không có quy định rõ ràng?
A. Bị cấm tuyệt đối.
B. Được phép, miễn là tổng số lượng hàng hóa không vượt quá số lượng quy định trong L/C.
C. Được phép, trừ khi L/C quy định rõ là không được phép.
D. Phụ thuộc vào quy định của ngân hàng phát hành.
118. Ai là người chịu rủi ro chính trong giao dịch thanh toán bằng L/C khi ngân hàng phát hành L/C bị phá sản trước khi thanh toán cho người thụ hưởng?
A. Người bán (người thụ hưởng).
B. Ngân hàng phát hành L/C.
C. Ngân hàng của người bán (nếu là ngân hàng chỉ thông báo hoặc xác nhận).
D. Người mua.
119. Theo UCP 600, nếu L/C yêu cầu ‘Bill of Lading’ (Vận đơn) nhưng người thụ hưởng xuất trình ‘Air Waybill’ (Vận đơn hàng không), ngân hàng sẽ xử lý thế nào?
A. Chấp nhận Air Waybill vì nó cũng là một loại chứng từ vận tải.
B. Từ chối bộ chứng từ vì không xuất trình đúng loại chứng từ được yêu cầu.
C. Yêu cầu người thụ hưởng xin ngân hàng phát hành L/C sửa đổi để chấp nhận Air Waybill.
D. Chấp nhận Air Waybill nếu nó đáp ứng các điều kiện tương tự như Bill of Lading.
120. Trong thanh toán quốc tế, ‘Draft’ (hối phiếu) là gì?
A. Là một hợp đồng mua bán hàng hóa.
B. Là một mệnh lệnh vô điều kiện bằng văn bản, yêu cầu người ký phát (hoặc người được chỉ định) thanh toán một số tiền nhất định vào một thời điểm nhất định cho một người thụ hưởng.
C. Là giấy chứng nhận quyền sở hữu hàng hóa.
D. Là một bảo lãnh thanh toán của ngân hàng.
121. Trong thanh toán L/C, thuật ngữ ‘Discrepant Documents’ (Chứng từ có sai sót) đề cập đến loại chứng từ nào?
A. Chứng từ được xuất trình đúng hạn và đầy đủ.
B. Chứng từ có sai sót hoặc không tuân thủ các điều khoản và điều kiện của L/C.
C. Chứng từ được xuất trình bởi ngân hàng phát hành L/C.
D. Chứng từ do người mua yêu cầu bổ sung.
122. Nếu L/C không quy định về địa điểm xuất trình chứng từ, thì địa điểm xuất trình hợp lệ là ở đâu?
A. Tại bất kỳ ngân hàng nào trên thế giới.
B. Tại ngân hàng phát hành L/C.
C. Tại bất kỳ ngân hàng nào ở quốc gia của người thụ hưởng.
D. Tại bất kỳ ngân hàng nào có khả năng thực hiện chiết khấu hoặc thanh toán.
123. Khi một L/C có điều khoản ‘Negotiation’, ngân hàng được phép thực hiện hành động nào?
A. Chỉ được thanh toán khi bộ chứng từ xuất trình hoàn toàn phù hợp với L/C.
B. Mua lại bộ chứng từ xuất trình từ người thụ hưởng, có thể có hoặc không có sự bảo đảm hoàn trả từ ngân hàng phát hành.
C. Yêu cầu người thụ hưởng xuất trình thêm giấy tờ chứng minh nguồn gốc hàng hóa.
D. Chuyển bộ chứng từ cho ngân hàng phát hành để xác nhận và thanh toán.
124. Trong phương thức nhờ thu, khi nào ngân hàng được phép giao chứng từ cho người trả tiền trước khi nhận được đủ tiền thanh toán?
A. Chỉ khi có sự chấp nhận thanh toán của người trả tiền.
B. Khi người bán (người ủy quyền) có yêu cầu bằng văn bản cho phép điều này.
C. Khi có chỉ thị rõ ràng và cụ thể từ ngân hàng nhờ thu (ngân hàng của người bán).
D. Không bao giờ được phép giao chứng từ trước khi nhận đủ tiền thanh toán.
125. Khi một ngân hàng xác nhận (confirming bank) L/C, trách nhiệm chính của họ là gì?
A. Chỉ đảm bảo việc thanh toán L/C nếu ngân hàng phát hành L/C bị phá sản.
B. Đảm bảo thanh toán cho người thụ hưởng, bất kể ngân hàng phát hành L/C có thực hiện nghĩa vụ của mình hay không.
C. Kiểm tra và phê duyệt các điều khoản của L/C trước khi nó được phát hành.
D. Tư vấn cho người thụ hưởng về các rủi ro có thể xảy ra trong giao dịch.