Bộ số 1

Câu 1

Khái niệm 'phòng ngừa rủi ro tỷ giá' (hedging exchange rate risk) trong thanh toán quốc tế liên quan đến việc sử dụng công cụ nào?

Câu 2

Khi thực hiện thanh toán bằng tín dụng thư giáp lưng (Back-to-Back L/C), mối quan hệ giữa L/C thứ nhất (Master L/C) và L/C thứ hai (Back-to-Back L/C) là gì?

Câu 3

Theo quy định của UCP 600, khi một L/C yêu cầu 'vận đơn của người chuyên chở' (carrier's bill of lading), chứng từ nào sau đây sẽ KHÔNG được chấp nhận?

Câu 4

Trong thanh toán quốc tế, hồ sơ hối phiếu đòi nợ (Documentary Collection) dựa trên nguyên tắc nào là chính?

Câu 5

Đâu là vai trò chính của ngân hàng thông báo trong nghiệp vụ tín dụng thư (L/C)?

Câu 6

Khi một L/C có điều khoản 'chấp nhận miễn truy đòi' (without recourse), điều này có nghĩa là gì đối với người thụ hưởng?

Câu 7

Khi thanh toán bằng hối phiếu đòi nợ, ngân hàng của người xuất khẩu (ngân hàng xuất trình) có trách nhiệm gì?

Câu 8

Trong thanh toán quốc tế, 'chứng từ bị từ chối' (discrepant documents) có thể dẫn đến hệ quả nào cho người xuất khẩu?

Câu 9

Trong L/C trả ngay (Sight L/C), ngân hàng phát hành có nghĩa vụ thanh toán cho người thụ hưởng khi nào?

Câu 10

Trong phương thức nhờ thu trơn (Clean Collection), ngân hàng chỉ chuyển giao chứng từ tài chính (hối phiếu) mà không kèm theo chứng từ thương mại. Rủi ro lớn nhất cho người xuất khẩu là gì?

Câu 11

Khi sử dụng L/C có xác nhận (Confirmed L/C), ngân hàng nào thực hiện việc xác nhận?

Câu 12

Tại sao các bên trong giao dịch ngoại thương thường ưu tiên sử dụng phương thức tín dụng thư (L/C) thay vì nhờ thu (Collection)?

Câu 13

Đâu là một trong những rủi ro chính mà người xuất khẩu phải đối mặt khi sử dụng phương thức nhờ thu trả ngay (D/P - Documents against Payment)?

Câu 14

Trong thanh toán quốc tế, 'chứng từ bị từ chối' (discrepant documents) là những chứng từ:

Câu 15

Theo UCP 600, thời hạn xuất trình chứng từ theo L/C là bao lâu kể từ ngày vận tải chứng từ được ký phát, nếu L/C không quy định cụ thể?

Câu 16

Khái niệm 'chứng từ phù hợp' (compliant documents) theo UCP 600 có nghĩa là:

Câu 17

Trong thanh toán quốc tế, 'chứng từ có thể chuyển nhượng' (negotiable instruments) là những chứng từ mà:

Câu 18

Trong thanh toán quốc tế, trường hợp nào sau đây được coi là 'chứng từ giả mạo' (forged documents)?

Câu 19

Trong thanh toán quốc tế, 'chứng từ vận tải' (transport document) có vai trò gì quan trọng nhất?

Câu 20

Khi sử dụng L/C, ngân hàng phát hành cam kết thanh toán cho người thụ hưởng khi nào?

Câu 21

Khi sử dụng phương thức nhờ thu theo chỉ thị 'chỉ giao chứng từ khi thanh toán' (D/P), ai là người quyết định thời điểm giao chứng từ?

Câu 22

Trong thanh toán quốc tế, 'hối phiếu kỳ hạn' (time draft/usance draft) có đặc điểm gì khác biệt so với 'hối phiếu trả ngay' (sight draft)?

Câu 23

Khái niệm 'chứng từ đi kèm' (accompanying documents) trong thanh toán quốc tế thường ám chỉ đến loại chứng từ nào?

Câu 24

Trong thanh toán quốc tế, việc sử dụng 'Bảo lãnh ngân hàng' (Bank Guarantee) thường nhằm mục đích gì?

Câu 25

Theo UCP 600, nếu L/C quy định 'vận đơn của đường biển' (ocean bill of lading) nhưng lại không quy định rõ là vận đơn có thể chuyển nhượng hay không, thì loại vận đơn nào sẽ được chấp nhận?